Tất cả chúng ta có nên ăn côn trùng không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
542 từ 195 từ/phút

Giới thiệu video: Video so sánh côn trùng và thịt về dinh dưỡng, đất, nước, rồi bàn về sự ghê sợ ở phương Tây và tương lai của côn trùng như thực phẩm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "have you ever considered that" (ngữ dụng và thái độ): dùng câu hỏi hiện tại hoàn thành để mời người nghe xem lại định kiến mà không nói thẳng rằng họ sai. 2. "is used to screaming" (ngữ pháp và mẫu câu): hiểu be used to + -ing là “đã quen với”, khác used to + động từ nguyên mẫu chỉ thói quen cũ. 3. "hard to swallow," (thành ngữ và biểu đạt hình tượng): nhận ra lối chơi chữ giữa khó nuốt thức ăn và khó chấp nhận ý tưởng; dùng thành ngữ này cho sự thật khó tiếp nhận.

Nội dung bài học

Many people find the very thought of insects disgusting, Cụm từ

0:00

Nhiều người thấy ghê tởm chỉ cần nghĩ đến côn trùng,

especially when they're in your mouth.

0:03

nhất là khi chúng ở trong miệng bạn.

Cụm từ

the very thought of: phản ứng nảy sinh chỉ từ sự tưởng tượng

Cụm “the very thought of + danh từ/-ing” có nghĩa là chỉ cần tưởng tượng một điều gì đó cũng đủ gây ra phản ứng mạnh. Trong câu này, mọi người đã cảm thấy ghê sợ trước khi thực sự có côn trùng trong miệng. Trong cấu trúc này, “very” nhấn mạnh “thought”; nó không có nghĩa là “very disgusting” và không bổ nghĩa cho “insects”. Cấu trúc này thường dẫn vào những phản ứng như sợ hãi, ghê sợ, hào hứng hoặc nhẹ nhõm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, mang nghĩa chỉ cần tưởng tượng hành động đó cũng gây sợ hãi: “For Leo, ____ holding a snake makes his hands shake.”

Xem đáp án

the very thought of

But have you ever considered that insects could be more nutritious, Ghi chú

0:04

Nhưng bạn đã bao giờ nghĩ rằng côn trùng có thể bổ dưỡng hơn,

environmentally friendly,

0:07

thân thiện với môi trường hơn,

and abundant than most other foods?

0:08

và dồi dào hơn phần lớn các loại thực phẩm khác chưa?

Ý định

have you ever considered that: lời mời nhẹ nhàng để suy nghĩ lại một ý tưởng

“Have you ever considered that + mệnh đề?” mời người nghe suy nghĩ về một khả năng mà trước đây họ có thể chưa xem xét nghiêm túc. Trong câu này, người nói dùng cấu trúc đó để chuyển từ sự ghê sợ côn trùng sang những lý lẽ bất ngờ ủng hộ việc dùng côn trùng làm thực phẩm. Dù có hình thức câu hỏi, chức năng diễn ngôn chính ở đây không phải là hỏi về một lần cụ thể trong quá khứ. Nó đưa ra một góc nhìn khác nhẹ nhàng hơn so với việc nói thẳng “You are wrong” hoặc “You should think differently”.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận, tác dụng chính của “Have you ever considered that there may be another explanation?” là gì?

  1. Câu này hỏi người nghe đã hoàn thành một hành động cụ thể trong quá khứ vào lúc nào.
  2. Câu này nhẹ nhàng mời người nghe xem xét một khả năng khác.
  3. Câu này trực tiếp buộc tội người nghe là sai.
Xem đáp án

Câu này nhẹ nhàng mời người nghe xem xét một khả năng khác.

Ngữ pháp

Một more ... than dùng cho ba tính từ song song

Trong more nutritious, environmentally friendly, and abundant than most other foods, một từ more có phạm vi tác động lên cả ba cụm tính từ được nối song song. Về nghĩa, côn trùng là more nutritious, more environmentally friendly và more abundant. Cụm than cũng áp dụng cho toàn bộ danh sách: most other foods là đối tượng so sánh chung. Mẫu câu gọn này giúp người nói so sánh nhiều đặc điểm mà không cần lặp lại more và than cho từng đặc điểm.

Luyện tập

Cấu trúc so sánh trong ví dụ là gì?

  1. Chỉ abundant được so sánh với most other foods.
  2. Cả ba đặc điểm đều được so sánh với most other foods; một more và một than áp dụng cho toàn bộ danh sách song song.
  3. Chỉ nutritious được so sánh với most other foods.
Xem đáp án

Cả ba đặc điểm đều được so sánh với most other foods; một more và một than áp dụng cho toàn bộ danh sách song song.

Should we all be eating insects? Mạch ý

0:10

Có phải tất cả chúng ta đều nên ăn côn trùng?

Mạch ý

Should we all be eating ...? như một câu hỏi mở ra cuộc thảo luận

Câu hỏi này không hỏi liệu mọi người có khả năng sẽ ăn côn trùng hay không. Should hỏi liệu làm như vậy có phải là điều nên làm hoặc đáng làm hay không. Với vai trò như một câu hỏi tiêu đề, nó biến thông tin trước đó thành vấn đề chính để thảo luận. we all mở rộng vấn đề thành một lựa chọn chung, còn be eating trình bày hành động này như một thói quen liên tục hoặc phổ biến cần được đánh giá.

Luyện tập

Dùng mẫu Should we all be doing ...? để đặt một thói quen thành vấn đề cần thảo luận: Should we all ____ less plastic at home?

Xem đáp án

be using

Compare 100 g of crickets to 100 g of chicken, Mạch ý

0:13

Hãy so sánh 100 g dế với 100 g thịt gà,

beef, or pork,

0:16

thịt bò hoặc thịt lợn,

and you'll find that they have comparable protein content,

0:17

bạn sẽ thấy hàm lượng protein của chúng tương đương nhau,

Mạch ý

Compare A to B, and you'll find that...: từ so sánh đến phát hiện

Compare A to B đưa ra một yêu cầu: xem xét A bằng cách đối chiếu với B. Danh sách dài nằm giữa to và dấu phẩy chính là phía B của phép so sánh. And you'll find that chuyển lời nói từ yêu cầu đó sang kết quả dự kiến. Ở đây, and không chỉ nối hai hành động mà có nghĩa gần như “nếu thực hiện phép so sánh này, bạn sẽ nhận ra rằng...”. Khung diễn đạt này giúp báo cáo và lời giải thích dẫn người nghe từ bằng chứng đến kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành khung diễn đạt đi từ so sánh đến kết quả: Compare the two maps, ____ the river has changed course.

Xem đáp án

and you'll find that

but crickets are much higher in essential vitamins and minerals such as calcium, Cụm từ

0:19

nhưng dế chứa nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu hơn hẳn, chẳng hạn như canxi,

zinc, and iron.

0:23

kẽm và sắt.

Cụm từ

much higher in: có hàm lượng một thành phần cao hơn nhiều

Be high in cho biết một thứ chứa nhiều một chất, chất dinh dưỡng hoặc thành phần đặc trưng nào đó. Higher in là dạng so sánh hơn: một thứ chứa nhiều chất đó hơn một thứ khác. Much nhấn mạnh dạng so sánh higher và cho biết mức chênh lệch lớn. Trong câu này, đối tượng so sánh không được nhắc lại mà lấy từ câu trước: dế đang được so sánh với thịt gà, thịt bò và thịt lợn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng mức chênh lệch lớn về hàm lượng protein?

  1. This yogurt is very higher in protein than the dessert.
  2. This yogurt is much higher in protein than the dessert.
  3. This yogurt is much high in protein than the dessert.
Xem đáp án

This yogurt is much higher in protein than the dessert.

Similarly,

0:24

Tương tự,

insects like mealworms are low in fat and contain large amounts of fiber. Cụm từ

0:25

những loài côn trùng như sâu bột có ít chất béo và chứa nhiều chất xơ.

Cụm từ

be low in fat: có hàm lượng chất béo thấp

Trong are low in fat, cấu trúc be low in + chất dinh dưỡng có nghĩa là “chứa một lượng tương đối nhỏ chất dinh dưỡng đó”. Ở đây, fat là danh từ không đếm được chỉ một chất dinh dưỡng, vì vậy cụm từ này mô tả thành phần của thực phẩm chứ không phải vị trí vật lý. Cấu trúc này cũng có thể mô tả các thành phần khác, như trong low in sugar hoặc low in salt. Nó đặc biệt hữu ích trong thông tin dinh dưỡng, lời khuyên sức khỏe và nội dung so sánh sản phẩm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng món súp chứa tương đối ít chất béo nhưng không khẳng định rằng nó hoàn toàn không có chất béo?

  1. The soup is fat-free.
  2. The soup contains a lot of fat.
  3. The soup is low in fat.
Xem đáp án

The soup is low in fat.

Cụm từ

large amounts of + danh từ không đếm được

Trong large amounts of fiber, large amounts of định lượng một thứ được xem là khối không đếm được hoặc tổng lượng. Fiber được xem là một chất dinh dưỡng tổng thể, không phải những đơn vị riêng lẻ có thể đếm được. Dùng cấu trúc large amounts of + danh từ không đếm được khi muốn nhấn mạnh một lượng đáng kể, đặc biệt trong các mô tả dựa trên thực tế, khoa học hoặc dinh dưỡng.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu sau? “The lab needs ___ clean water for the experiment.”

  1. many
  2. a large number of
  3. large amounts of
Xem đáp án

large amounts of

But that's not the only reason to incorporate them into your diet. Ghi chú

0:29

Nhưng đó không phải là lý do duy nhất để đưa chúng vào chế độ ăn của bạn.

Mạch ý

not the only reason to: giữ nguyên một lý do và báo hiệu lý do khác

Trong cấu trúc này, not bổ nghĩa cho only chứ không phải reason. Lý do về dinh dưỡng đã nêu trước đó vẫn đúng. Cấu trúc này báo hiệu rằng một lý do khác sắp được đưa ra. Người nói có thể chuyển từ luận điểm hỗ trợ này sang luận điểm tiếp theo mà không bác bỏ luận điểm đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ vừa giữ nguyên lý do đầu tiên vừa báo hiệu rằng còn lý do khác: Saving money matters, but that's ____ repair your bike instead of replacing it.

Xem đáp án

not the only reason to

Cụm từ

incorporate ... into your diet: biến một thứ thành phần thường xuyên trong chế độ ăn

Incorporate something into your diet có nghĩa là biến một thứ thành phần thường xuyên trong những gì bạn ăn. Ở đây, them chỉ những con côn trùng đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này mô tả sự thay đổi lâu dài trong thói quen ăn uống, chứ không chỉ là thử món đó một lần. Into cho thấy món đó trở thành một phần của tổng thể lớn hơn: chế độ ăn của bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng incorporate, đại từ them và giới từ đúng: Whole grains are easy to use, so ____ your diet.

Xem đáp án

incorporate them into

Currently,

0:32

Hiện nay,

there are 1.53 billion hectares of cropland

0:32

Trái Đất có 1,53 tỷ hecta đất canh tác

and 3.38 billion hectares of pastures covering our Earth.

0:35

và 3,38 tỷ hecta đồng cỏ.

Essentially,

0:38

Nói một cách đơn giản,

38% of the land you see on a map

0:39

38% diện tích đất bạn thấy trên bản đồ

is used for agriculture and farming.

0:41

được dùng cho nông nghiệp và chăn nuôi.

But where it takes 200 square meters of land to grow 1 lb of beef, Ngữ pháp

0:43

Trong khi cần 200 mét vuông đất để sản xuất 1 pound thịt bò,

it only takes 15 square meters to grow 1 lb of crickets.

0:47

thì chỉ cần 15 mét vuông để nuôi 1 pound dế.

Ngữ pháp

where it takes ... it only takes như một khung so sánh

Trong câu này, where đưa trường hợp đầu tiên ra làm mốc so sánh; nó không dùng để hỏi hay chỉ một địa điểm. Nghĩa ở đây gần với “trong trường hợp mà” hoặc trực tiếp hơn là whereas. Cả hai từ it đều là chủ ngữ giả trong cấu trúc it takes + lượng + to + động từ. Phần thay đổi là lượng, còn only nhấn mạnh rằng trường hợp thứ hai cần ít đất hơn rất nhiều. Khung này cũng có thể so sánh thời gian, tiền bạc, không gian hoặc các nguồn lực khác cần để đạt cùng một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cùng khung như trong ví dụ: ____ two hours to walk to the museum, ____ only takes twenty minutes by bus.

Xem đáp án

Where it takes · it

Furthermore, by 2025,

0:50

Hơn nữa, đến năm 2025,

it's expected that 1.8 billion people will live in areas Ngữ pháp

0:52

dự kiến 1,8 tỷ người sẽ sống ở những khu vực

with little to no fresh water. Cụm từ

0:55

có rất ít hoặc hoàn toàn không có nước ngọt.

Ngữ pháp

it's expected that để diễn đạt dự đoán phiếm chỉ

It's expected that dùng cấu trúc bị động phiếm chỉ để tường thuật: it là chủ ngữ giả, expected ở dạng bị động, còn mệnh đề that chứa nội dung dự đoán. Cấu trúc này không nêu người dự đoán trong mệnh đề chính và đưa sự việc được dự đoán lên làm trọng tâm. Nó diễn đạt một kỳ vọng từ bên ngoài hoặc kỳ vọng chung, chứ không phải lời hứa cá nhân. Cấu trúc này thường gặp trong tin tức, nghiên cứu, dự báo và phần mô tả xu hướng.

Luyện tập

Câu nào tường thuật một dự đoán mà không nêu người đưa ra dự đoán?

  1. I promise that ticket prices will fall next month.
  2. It's expected that ticket prices will fall next month.
  3. The finance team expects ticket prices to fall next month.
Xem đáp án

It's expected that ticket prices will fall next month.

Cụm từ

“little to no” để diễn tả khoảng gần bằng không

Trong câu này, “little to no” bổ nghĩa cho cụm danh từ không đếm được “fresh water”. Cụm này cho biết lượng nước có thể nằm trong khoảng từ rất ít đến hoàn toàn không có, vì vậy ý chung là nước ngọt có thể sử dụng gần như không tồn tại. Cụm từ này mô tả một khoảng gần bằng không, chứ không phải quá trình một thứ giảm dần từ ít xuống không còn. Cấu trúc này cũng có thể được áp dụng tự nhiên cho lượng hoặc mức độ như little to no time, experience, evidence hoặc risk.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh mục tiêu gồm ba từ, dùng to để chỉ khoảng từ một lượng rất nhỏ đến không có: The beginner class requires ____ prior experience.

Xem đáp án

little to no

And yet, Mạch ý

0:57

Thế nhưng,

70% of our fresh water sources are used in agriculture alone.

0:57

riêng nông nghiệp đã sử dụng đến 70% nguồn nước ngọt của chúng ta.

Mạch ý

“And yet” để thể hiện sự trái ngược mạnh với dự đoán

“And yet” ở đầu câu nối phát biểu này với phát biểu trước và báo hiệu sự trái ngược mạnh với điều được dự đoán: mặc dù người ta dự báo tình trạng thiếu nước ngọt, riêng nông nghiệp vẫn sử dụng 70% nguồn nước ngọt. Cụm này tổ chức lập luận bằng cách yêu cầu người nghe ghi nhớ sự thật đầu tiên, rồi nhận ra sự thật thứ hai đáng ngạc nhiên hoặc đáng lo đến mức nào. Ở đây, yet là dấu hiệu tương phản mang nghĩa “thế nhưng”, không phải trạng từ thời gian mang nghĩa “cho đến bây giờ”.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất sự trái ngược mạnh với điều được dự đoán? The route is longer and steeper. _____, it remains the most popular trail.

  1. And yet
  2. For example
  3. As a result
Xem đáp án

And yet

To produce 1 kg of beef,

1:01

Để sản xuất 1 kg thịt bò,

it takes 22,000 L of water,

1:03

cần 22.000 lít nước,

whereas 1 kg of pork takes 3,500 L, Mạch ý

1:06

trong khi 1 kg thịt lợn cần 3.500 lít,

and 1 kg of chicken takes 2,300 L.

1:08

và 1 kg thịt gà cần 2.300 lít.

Mạch ý

whereas để đối chiếu dữ liệu rõ ràng

Whereas tạo ra sự tương phản trực tiếp giữa hai mệnh đề. Ở đây, con số 22.000 lít dành cho thịt bò được đặt cạnh các con số thấp hơn nhiều của thịt lợn và thịt gà, giúp người đọc so sánh cùng một chỉ số giữa các loại thực phẩm. Khác với while, từ cũng có thể diễn tả các sự việc xảy ra đồng thời, whereas ở đây mang nghĩa tương phản và gần tương đương với “trái lại”. Nó giúp tổ chức phép so sánh thực tế, chứ không thêm một sự việc không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối chiếu trang trọng bằng từ nối trong bài này: The city library opens at 8 a.m., ____ the village library opens at 10 a.m.

Xem đáp án

whereas

But to make 1 kg of crickets,

1:11

Nhưng để sản xuất 1 kg dế,

it only requires 1 L of water.

1:14

chỉ cần 1 lít nước.

This is because insects can become fully hydrated

1:17

Đó là vì côn trùng có thể hấp thụ đủ lượng nước cần thiết

just from the food that they eat.

1:19

chỉ từ thức ăn của chúng.

They're also more digestible.

1:21

Chúng cũng dễ tiêu hóa hơn.

In fact,

1:22

Trên thực tế,

80% of a cricket is edible and digestible

1:23

80% cơ thể một con dế có thể ăn và tiêu hóa được,

compared to 50% of a chicken and 40% of cattle. Cụm từ

1:25

so với 50% ở gà và 40% ở bò.

Cụm từ

compared to để giới thiệu mốc tham chiếu

Compared to giới thiệu điểm tham chiếu giúp con số đứng trước có ý nghĩa tương đối. Ở đây, 80% là số liệu chính, còn 50% và 40% là các mốc tham chiếu cho cùng một tỷ lệ có thể ăn và tiêu hóa được. Cụm từ này là một cấu trúc so sánh rút gọn: “80% ... compared to 50% ...” có thể được hiểu là “80% ... when compared to 50% ....”. Nó không so sánh một tỷ lệ phần trăm với toàn bộ con vật, mà so sánh các phép đo tương ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh trong bài này: The new model weighs 1.2 kg ____ 1.8 kg for the older model.

Xem đáp án

compared to

And it's not like our mouths have never tasted insects before. Ý định

1:29

Mà đâu phải chúng ta chưa từng nếm côn trùng.

Ý định

Ý nghĩa của it's not like ... have never tasted insects before

“It's not like” mở đầu một lời bác bỏ mang tính thân mật đối với ý được nói sau đó. Ở đây, ý nằm bên trong là “our mouths have never tasted insects before.” Khi nói ý phủ định đó không đúng, người nói ngụ ý điều khẳng định ngược lại: chúng ta đã từng nếm côn trùng, có lẽ mà không nhận ra. Hai yếu tố phủ định hoạt động ở hai tầng khác nhau, vì vậy cả câu không có nghĩa là chúng ta chưa từng nếm chúng.

Luyện tập

Người nói ngụ ý điều gì qua “It's not like our mouths have never tasted insects before”?

  1. Người nói đang so sánh miệng với côn trùng.
  2. Mọi người chắc chắn chưa bao giờ nếm côn trùng.
  3. Có lẽ mọi người đã từng nếm côn trùng dù không nhận ra.
Xem đáp án

Có lẽ mọi người đã từng nếm côn trùng dù không nhận ra.

For every 100 g of spinach,

1:31

Trong mỗi 100 g rau chân vịt,

50 small insects like aphids, thrips,

1:33

người ta cho phép có 50 côn trùng nhỏ như rệp vừng, bọ trĩ

and mites are permitted. Văn hóa

1:35

và mạt.

Peanut butter is allowed to contain roughly 30 insect fragments

1:37

Bơ đậu phộng được phép chứa khoảng 30 mảnh côn trùng,

such as heads,

1:40

chẳng hạn như đầu,

bodies, or legs per 100 g,

1:40

thân hoặc chân trong mỗi 100 g,

and even the hops used to make your favorite beer Ngữ pháp

1:42

và ngay cả hoa bia dùng để làm loại bia bạn yêu thích

can contain 250 aphids per 100 g.

1:44

cũng có thể chứa 250 con rệp vừng trên mỗi 100 g.

Văn hóa

are permitted ... is allowed to contain trong các tiêu chuẩn

Trong các tiêu chuẩn và báo cáo kiểm tra, “are permitted” và “is allowed to contain” mô tả điều mà quy định chấp nhận. Những côn trùng hoặc mảnh vụn được nêu có thể hiện diện trong giới hạn được chấp nhận; chúng không phải là nguyên liệu được khuyến nghị. Các con số không khẳng định rằng mọi gói sản phẩm đều chứa chính xác lượng đó. Sự cho phép đặt ra giới hạn trên hoặc ngưỡng chấp nhận được, còn lượng thực tế có thể thấp hơn hoặc bằng không.

Luyện tập

Một quy định chất lượng chấp nhận tối đa hai vết nhỏ nhưng không bắt buộc phải có. Câu nào diễn đạt chính xác quy định này?

  1. Every item contains two small marks.
  2. Up to two small marks are permitted.
  3. Each item must have two small marks.
Xem đáp án

Up to two small marks are permitted.

Ngữ pháp

used to make trong mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Ở đây, used to make là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho hops. Cụm này có nghĩa là “hoa bia được dùng để làm loại bia yêu thích của bạn”, vì vậy hops là đối tượng nhận hành động use. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: đại từ quan hệ và động từ be được lược bỏ (that are used → used). Cấu trúc này xác định loại hoa bia đang được nói đến, chứ không diễn tả một thói quen trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu "The wood used to build the bridge came from nearby forests," cụm "used to build" có nghĩa là gì?

  1. được dùng để xây cây cầu
  2. đã thường xuyên xây cây cầu trong quá khứ
  3. sẽ chỉ được dùng sau khi cây cầu hoàn thành
Xem đáp án

được dùng để xây cây cầu

Yep,

1:48

Đúng vậy,

your summer beer may be spiked with a little more bug juice Cách dùng từ

1:48

cốc bia mùa hè của bạn có thể chứa nhiều nước cốt côn trùng hơn một chút

than you anticipated.

1:51

so với bạn tưởng.

Cách dùng từ

spiked with cho một thành phần bất ngờ hoặc được thêm vào

Be spiked with có nghĩa là một chất đã được thêm vào thứ gì đó, hoặc thứ đó được mô tả như thể có chất ấy pha vào. Cụm từ này thường gợi ý rằng thành phần đó là bất ngờ, bị che giấu, không mong muốn hoặc được thêm vào để làm đồ uống mạnh hơn. Ở đây, đó là cách nói phóng đại hài hước: bia được miêu tả là spiked with “nước côn trùng” vì có thể chứa vật chất từ côn trùng, chứ không phải vì ai đó thực sự cho nó vào như một nguyên liệu trong công thức.

Luyện tập

Tại một bữa tiệc, có người lén cho chất gây mê vào đồ uống của một vị khách. Câu nào là cách tường thuật tự nhiên nhất?

  1. The drink was decorated with a drug.
  2. The drink was flavored with a drug.
  3. The drink was spiked with a drug.
Xem đáp án

The drink was spiked with a drug.

So, why aren't we eating insects?

1:52

Vậy tại sao chúng ta không ăn côn trùng?

They're actually consumed in some parts of Asia, Cụm từ

1:54

Thật ra, côn trùng được ăn ở một số vùng của châu Á,

Latin America, and Africa.

1:56

Mỹ Latinh và châu Phi.

Cụm từ

some parts of + địa điểm: giới hạn một nhận định địa lý

Some parts of Asia giới hạn phạm vi địa lý: lời khẳng định chỉ áp dụng cho một số khu vực trong châu Á, chứ không phải toàn bộ châu lục. Trong cả câu, cách hiểu thận trọng này cũng áp dụng cho các khu vực khác được liệt kê; câu không nói rằng tập quán đó có ở khắp mọi nơi tại các khu vực ấy. Dùng some parts of + địa điểm khi cần đưa ra một nhận định có giới hạn về địa lý mà không nêu tên mọi vị trí cụ thể. Some biểu thị một phần không được xác định rõ và giúp tránh khái quát hóa về mọi người hoặc mọi nơi trong một khu vực rộng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng some parts of và danh từ country để cho thấy lễ hội không được tổ chức trên toàn quốc: The festival is celebrated in ____, but not nationwide.

Xem đáp án

some parts of the country

In fact,

1:58

Trên thực tế,

the capital of Congo has households eating 300 g of caterpillars a week,

1:58

các hộ gia đình ở thủ đô Congo ăn 300 g sâu bướm mỗi tuần,

which is 96 tons of caterpillars every year.

2:02

tương đương 96 tấn sâu bướm mỗi năm.

But much of the Western world is used to screaming in disgust Ghi chú

2:05

Nhưng ở phần lớn thế giới phương Tây, người ta thường hét lên vì ghê sợ

if they find a bug in their salad.

2:08

nếu thấy một con côn trùng trong món salad.

Ngữ pháp

is used to screaming: cấu trúc be used to + -ing

Trong is used to screaming, be used to có nghĩa là đã quen với. Chủ ngữ xem việc hét lên trong tình huống này là một phản ứng quen thuộc hoặc thường xảy ra, chứ không phải hành động chỉ xảy ra một lần. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc danh động từ: be used to + screaming, it hoặc noise. Vì vậy, sau to phải dùng screaming chứ không phải scream.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng hiện tại đơn của be used to mang nghĩa đã quen với: After years on the farm, Nora ____ waking up before sunrise.

Xem đáp án

is used to

Cụm từ

Screaming in disgust: phản ứng + in + cảm xúc

Trong screaming in disgust, screaming chỉ phản ứng lớn tiếng, còn in disgust xác định cảm xúc đi kèm và thúc đẩy phản ứng đó. Ở đây, in có nghĩa là “trong một trạng thái”, không phải địa điểm hay phương hướng. Mẫu có thể áp dụng lại là phản ứng hoặc hành động + in + cảm xúc: laugh in delight, freeze in fear hoặc stare in surprise. Mẫu này nối một hành động có thể quan sát với cảm xúc đằng sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “với cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó thật khó chịu”: When Leo saw mold on the bread, he pushed the plate away ____.

Xem đáp án

in disgust

This may be because Western culinary traditions have spawned out of colder climates Mạch ý

2:10

Có thể là vì truyền thống ẩm thực phương Tây bắt nguồn từ những vùng khí hậu lạnh hơn,

with less insects,

2:14

nơi có ít côn trùng hơn,

increased farming,

2:15

hoạt động canh tác phát triển hơn,

and larger animals to eat.

2:16

và có những loài vật lớn hơn để ăn.

Mạch ý

This may be because: giới thiệu một nguyên nhân chưa chắc chắn

This chỉ trở lại phản ứng vừa được nhắc đến và biến phản ứng đó thành kết quả cần được giải thích. Sau đó, because giới thiệu một nguyên nhân, nên cụm này dẫn người nghe từ một điều quan sát được đến lời giải thích. May làm giảm mức độ chắc chắn của người nói: nguyên nhân đó hợp lý, nhưng không được trình bày là đã chứng minh hoặc là nguyên nhân duy nhất. This may be because hữu ích khi suy luận từ bằng chứng còn hạn chế.

Luyện tập

Câu nào trình bày con đường đóng băng như một nguyên nhân có thể có mà không khẳng định nguyên nhân đó là chắc chắn?

  1. This cannot be because the road was icy.
  2. This may be because the road was icy.
  3. This is definitely because the road was icy.
Xem đáp án

This may be because the road was icy.

As Europeans began to colonize the world,

2:17

Khi người châu Âu bắt đầu thuộc địa hóa thế giới,

they contextualized bug eating as savage and primitive Cách dùng từ

2:19

họ coi việc ăn côn trùng là man rợ và nguyên thủy

because they observed many indigenous people doing it.

2:22

vì thấy nhiều người bản địa làm như vậy.

Cách dùng từ

“savage and primitive” như một phán xét thực dân

Trong câu này, “savage and primitive” thuật lại nhãn miệt thị mà những người thực dân châu Âu gán cho tập quán ăn uống của người bản địa. Đây không phải là lời mô tả trung lập của người kể, cũng không thể hiện sự tán thành với nhãn đó. Cả hai tính từ đều khiến một nền văn hóa bị xem là thiếu văn minh hoặc kém phát triển hơn. Trong văn bản lịch sử, cách diễn đạt như “they contextualized ... as” cho biết phán xét đó thuộc về ai; người đọc cần tách phán xét được thuật lại khỏi quan điểm của chính tác giả.

Luyện tập

Hãy xác định cách dùng này có phù hợp trong bối cảnh hiện đại hay không: Trong một bài báo cáo ở trường có giọng điệu trung lập, học sinh viết: “Their traditional diet was savage and primitive.”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Little did they know, Ngữ pháp

2:25

Họ đâu biết rằng

bugs are actually extremely nutritious.

2:26

côn trùng thực ra vô cùng bổ dưỡng.

Ngữ pháp

“Little did they know” và đảo ngữ phủ định

“Little did they know” có nghĩa là họ không biết, hoặc hầu như không thể tưởng tượng được, sự thật quan trọng sắp được tiết lộ. Little ở đây mang nghĩa phủ định liên quan đến sự hiểu biết, chứ không nói về kích thước nhỏ. Khi little được đưa lên đầu mệnh đề để nhấn mạnh, tiếng Anh dùng đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ: little + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, know vẫn ở dạng nguyên mẫu: “Little did they know”, không phải “Little did they knew”. Cấu trúc này tạo ra sự tiết lộ đầy kịch tính hoặc mỉa mai bằng cách đối chiếu điều họ không biết trong quá khứ với sự thật mà người nghe vừa biết.

Luyện tập

Hoàn thành phần tiết lộ đầy kịch tính bằng cụm từ cố định trong bài. Dùng they để chỉ nhóm: “The team searched for hours. ____ that the missing file had been in the shared folder all along.”

Xem đáp án

Little did they know

But while the idea of eating insects may literally be hard to swallow, Thành ngữ

2:29

Nhưng dù ý tưởng ăn côn trùng có thể thật sự khó nuốt,

Thành ngữ

hard to swallow: nghĩa đen và nghĩa thành ngữ

Trong câu này, hard to swallow mang đồng thời hai nghĩa. Theo nghĩa đen, việc nuốt côn trùng có thể khó hoặc gây khó chịu về thể chất; theo nghĩa thành ngữ, an idea that is hard to swallow là một ý tưởng khó chấp nhận hoặc khó tin. Từ literally cố ý kích hoạt nghĩa thể chất vì chủ đề là ăn côn trùng. Vì vậy, câu này tạo ra lối chơi chữ, đồng thời vẫn truyền đạt rằng mọi người có thể phản đối ý tưởng đó.

Luyện tập

Điều gì khiến hard to swallow trở nên hài hước trong câu này?

  1. Cụm này có nghĩa là người nói đã chấp nhận việc ăn côn trùng.
  2. Cụm này chỉ có nghĩa là côn trùng có kết cấu cứng.
  3. Cụm này vừa nói đến việc nuốt côn trùng theo nghĩa thể chất, vừa nói đến việc ý tưởng đó khó chấp nhận.
Xem đáp án

Cụm này vừa nói đến việc nuốt côn trùng theo nghĩa thể chất, vừa nói đến việc ý tưởng đó khó chấp nhận.

as recipes are created, Mạch ý

2:32

khi ngày càng có nhiều công thức được tạo ra,

insect processing food technology evolves,

2:33

công nghệ chế biến thực phẩm từ côn trùng phát triển,

and our mindsets adapt,

2:35

và tư duy của chúng ta thay đổi,

maybe insects will become the superfood of the future. Cách dùng từ

2:37

có lẽ côn trùng sẽ trở thành siêu thực phẩm của tương lai.

Mạch ý

as recipes are created ... and our mindsets adapt: các thay đổi song song theo thời gian

Ở đây, as có nghĩa là “khi những thay đổi này diễn ra dần theo thời gian”. Nó giới thiệu ba thay đổi song song: các công thức được tạo ra, công nghệ chế biến phát triển và tư duy thích nghi. Bằng cách đặt mệnh đề as có các thành phần song song trước mệnh đề chính, người nói nhóm các thay đổi thành một bối cảnh đang phát triển, khiến dự đoán trở nên hợp lý hơn. Từ maybe vẫn giữ tính không chắc chắn: những thay đổi này ủng hộ khả năng đó nhưng không bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối duy nhất trình bày ba thay đổi như các quá trình cùng phát triển theo thời gian: ____ battery prices fall, charging networks expand, and drivers gain confidence, electric cars may become more common.

Xem đáp án

As

Cách dùng từ

the superfood of the future: nhãn gọi sức khỏe và dự đoán tương lai

Danh từ ghép superfood là một nhãn gọi rộng và mang ý khen ngợi dành cho loại thực phẩm được giới thiệu là đặc biệt bổ dưỡng hoặc có lợi cho sức khỏe. Trong truyền thông và tiếp thị, từ này thu hút sự chú ý, nhưng nó không phải là một phân loại khoa học nghiêm ngặt và bản thân nó không chứng minh được một lợi ích sức khỏe cụ thể. Cụm of the future biến nhãn gọi đó thành một dự đoán: côn trùng có thể trở thành thực phẩm tốt cho sức khỏe nổi bật hoặc thịnh hành trong tương lai. Câu này không nói rằng côn trùng đã là thực phẩm phổ biến.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “insects will become the superfood of the future”?

  1. Câu này nói rằng côn trùng đã có cấp bậc khoa học chính thức cao hơn tất cả các thực phẩm khác.
  2. Câu này dự đoán rằng về sau côn trùng có thể nổi tiếng là một loại thực phẩm rất bổ dưỡng.
  3. Câu này có nghĩa là chỉ có thể ăn côn trùng vào một ngày trong tương lai.
Xem đáp án

Câu này dự đoán rằng về sau côn trùng có thể nổi tiếng là một loại thực phẩm rất bổ dưỡng.

Look out, Ý định

2:40

Hãy coi chừng,

Greek yogurt and kale,

2:40

sữa chua Hy Lạp và cải xoăn,

There are some new kids in town. Thành ngữ

2:41

vì đã có những tân binh xuất hiện.

Ý định

Look out như lời cảnh báo cạnh tranh đầy hài hước

Look out thường là lời cảnh báo để người khác nhận ra nguy hiểm hoặc hành động nhanh chóng. Ở đây, cụm này được nói đùa với sữa chua Hy Lạp và cải xoăn, như thể những thực phẩm đó là con người đang cạnh tranh để thu hút sự chú ý. Thông điệp thực sự của người nói là “vị trí dẫn đầu của các bạn có thể bị thách thức”. Lời cảnh báo nhân hóa này tạo ra sự hài hước; nó không phải là yêu cầu nhìn ra bên ngoài.

Luyện tập

Trong tình huống nào “Look out, champions—there’s a talented new team in the league” là cách dùng Look out tự nhiên?

  1. Một bình luận viên đùa vui cảnh báo các nhà đương kim vô địch rằng một đối thủ có thể thách thức họ.
  2. Một huấn luyện viên bình thản yêu cầu các nhà vô địch nhìn qua cửa sổ.
  3. Một báo cáo trang trọng lặng lẽ liệt kê các đội trong giải mà không kịch tính hóa sự cạnh tranh.
Xem đáp án

Một bình luận viên đùa vui cảnh báo các nhà đương kim vô địch rằng một đối thủ có thể thách thức họ.

Thành ngữ

new kids in town: những đối tượng mới bắt đầu được chú ý

Ở đây, new kids in town có nghĩa là những người hoặc đối tượng mới gia nhập một lĩnh vực và bắt đầu thu hút sự chú ý. Kids không nhất thiết phải chỉ trẻ em, còn town có thể đại diện theo nghĩa bóng cho một thị trường, một danh mục hoặc một lĩnh vực hoạt động. Câu này mô tả thực phẩm từ côn trùng như những đối thủ mới của các loại thực phẩm lành mạnh vốn đã quen thuộc. Nói rộng hơn, cụm từ này tạo ra hình ảnh “người mới đến” vui nhộn cho con người, tổ chức, sản phẩm hoặc xu hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ chỉ những đối tượng mới bắt đầu được chú ý: Several small robotics companies are the ____.

Xem đáp án

new kids in town

We actually challenged ourselves to chomp down on some bugs, Ghi chú

2:43

Chúng tôi đã thực sự tự thách thức mình nhai ngấu nghiến vài con côn trùng,

Cụm từ

challenge ourselves to + động từ: tự đặt cho mình một nhiệm vụ khó

Challenged ourselves to có nghĩa là người nói chủ động đặt ra cho chính mình một nhiệm vụ khó hoặc gây khó chịu. Cụm này nhấn mạnh nỗ lực do bản thân tự đặt ra hơn so với việc chỉ nói decided to. Cấu trúc có thể áp dụng lại là challenge + đại từ phản thân + to + động từ nguyên mẫu. Đại từ phản thân quy chiếu về chủ ngữ: I challenged myself to..., còn với we thì dùng we challenged ourselves to....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ở thì quá khứ được tạo từ challenge ourselves to: At the start of the month, we ____ read for twenty minutes every day.

Xem đáp án

challenged ourselves to

Cụm động từ

Chomp down on: cắn ăn bằng những miếng lớn và mạnh

Chomp down on có nghĩa là cắn và ăn thứ gì đó bằng những miếng lớn, mạnh và dễ nhận thấy. Trong câu này, cụm từ làm cho hành động ăn bọ nghe sinh động và táo bạo hơn so với chỉ dùng eat. Down on ở đây không chỉ vị trí; cả cụm chomp down on hoạt động như một cụm động từ thân mật, theo sau là thứ được ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật, sinh động có nghĩa là “ăn bằng những miếng lớn và mạnh”: Yesterday after the game, we ____ some crisp apples.

Xem đáp án

chomped down on

try out a few recipes, Cụm động từ

2:45

thử một vài công thức,

Cụm động từ

Try out: thử nghiệm thứ gì đó qua trải nghiệm thực tế

Try out có nghĩa là thử nghiệm hoặc trải nghiệm thứ gì đó bằng cách thực sự làm hoặc sử dụng nó. Ở đây, cụm này có nghĩa là nấu thử vài công thức và xem kết quả ra sao, chứ không chỉ đọc chúng. Trọng tâm là thử nghiệm thực tế, vì vậy kết quả vẫn chưa chắc chắn: công thức có thể hiệu quả hoặc có thể cần điều chỉnh.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp có nghĩa là chính trò chơi mới đã được thử nghiệm qua việc sử dụng?

  1. We tried to play the new game.
  2. We tried playing the new game.
  3. We tried out the new game.
Xem đáp án

We tried out the new game.

and eat things like cookies and snack bars

2:46

và ăn những món như bánh quy và các thanh ăn nhẹ

using insect flour in our latest AsapTHOUGHT video. Cách dùng từ

2:48

làm từ bột côn trùng trong video AsapTHOUGHT mới nhất của chúng tôi.

Cách dùng từ

insect flour: bột làm từ côn trùng

Trong insect flour, insect là một danh từ đứng trước danh từ khác để cho biết loại bột này có nguồn gốc từ đâu. Cụm từ này chỉ loại bột được tạo ra bằng cách chế biến và nghiền côn trùng ăn được, rồi dùng làm nguyên liệu thực phẩm. Nó không có nghĩa là bột mì thông thường dành cho côn trùng. Mẫu chỉ nguồn gốc tương tự cũng xuất hiện trong almond flour và cricket flour: danh từ đầu tiên nêu vật liệu hoặc nguyên liệu.

Luyện tập

Đọc câu sau: This pasta contains insect flour. insect flour ở đây có nghĩa là gì?

  1. Bột mì thông thường dùng làm thức ăn cho côn trùng
  2. Bột làm từ côn trùng đã qua chế biến
  3. Bột dùng để làm thực phẩm có hình côn trùng
Xem đáp án

Bột làm từ côn trùng đã qua chế biến

We also discuss the role and potential for insects

2:51

Chúng tôi cũng bàn về vai trò và tiềm năng của côn trùng

in helping to solve world hunger.

2:53

trong việc góp phần giải quyết nạn đói trên thế giới.

Make sure to click the screen or the link in the description below

2:55

Hãy nhớ nhấp vào màn hình hoặc đường liên kết trong phần mô tả bên dưới

to check it out.

2:58

để xem video.

And subscribe for more weekly science videos.

2:59

Và đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học hằng tuần.