Có phải mạng xã hội đã lỗi thời? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
859 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Tập này xem xét nội dung do AI tạo ra đang thay đổi mạng xã hội như thế nào, vì sao một số người dùng mất hứng thú với các nền tảng lớn và tại sao những không gian trực tuyến nhỏ, mang tính cá nhân hơn có thể ngày càng hấp dẫn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. turned some users away from social — Cụm động từ: Học cách dùng turn someone away from something để diễn tả một thay đổi khiến người ta nản lòng, giảm hứng thú hoặc ngừng sử dụng một dịch vụ. Cách nói này giúp bạn giải thích tác động của nội dung AI đến hành vi người dùng mà không hàm ý họ thực sự di chuyển ra xa. 2. leaning into generated content. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu lean into như một phép ẩn dụ hiện đại, chỉ việc chủ động đón nhận, ưu tiên hoặc đầu tư mạnh hơn vào một chiến lược. Bạn có thể dùng cụm này khi nói về các công ty công nghệ cố ý tăng mức độ phụ thuộc vào nội dung được tạo tự động. 3. It's come a long way from — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dùng come a long way from để đối chiếu hiện tại với một điểm khởi đầu rất khác và nhấn mạnh quy mô thay đổi. Cụm từ đặc biệt hữu ích khi tóm tắt quá trình phát triển từ những thông điệp điện tử đầu tiên đến các nền tảng xã hội ngày nay chịu ảnh hưởng của AI.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

And I'm Pippa.

0:11

Và tôi là Pippa.

Whatever you think of social media, Ngữ pháp

0:13

Bất kể bạn nghĩ gì về mạng xã hội,

in less than a generation, Cụm từ

0:15

trong vòng chưa đầy một thế hệ,

it has changed the internet.

0:16

nó đã làm thay đổi Internet.

Ngữ pháp

Whatever you think of ... dùng để mở đầu ý nhượng bộ

Trong Whatever you think of social media, whatever mở đầu một mệnh đề nhượng bộ mang nghĩa “bất kể bạn có ý kiến gì về mạng xã hội”. Đây không phải là câu hỏi yêu cầu người nghe nêu ý kiến. Khi được đặt trước mệnh đề chính, mệnh đề này thừa nhận rằng có thể tồn tại bất đồng, rồi trình bày nhận định tiếp theo như một điều vẫn đúng bất kể người nghe nghĩ gì. Cấu trúc có thể áp dụng là Whatever you think of + cụm danh từ, theo sau là một mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng Whatever you think of ... để thừa nhận những ý kiến khác nhau trước khi nêu một sự thật vẫn đúng?

  1. What do you think of the new rule?
  2. Whatever you think of the new rule, it starts on Monday.
  3. You can choose whatever rule you like.
Xem đáp án

Whatever you think of the new rule, it starts on Monday.

Cụm từ

in less than a generation: diễn tả sự thay đổi nhanh chóng

Ở đây, in less than a generation có nghĩa là sự thay đổi xảy ra trong khoảng thời gian ngắn hơn một thế hệ con người. Giới từ in cho biết thời gian cần để sự việc diễn ra, còn less than đặt ra giới hạn tối đa. Generation ở đây chỉ khoảng thời gian rộng gắn với một thế hệ người, không mang nghĩa sản xuất hay phát điện. Cụm từ này nhấn mạnh rằng một thay đổi lớn về xã hội hoặc công nghệ đã diễn ra nhanh một cách khác thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian mang nghĩa “trong khoảng thời gian ngắn hơn một thế hệ con người”: The farming village became a large city ____.

Xem đáp án

in less than a generation

Facebook, Twitter,

0:19

Facebook, Twitter,

now known as X, Cụm từ

0:20

bây giờ được gọi là X,

Cụm từ

now known as X: nêu tên hiện tại

“Now known as X” cho biết tên hiện tại của đối tượng vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này cho người nghe biết tên hiện tại của Twitter là X; known as có nghĩa là “được gọi là”, không nên hiểu bằng cách dịch từng từ. Cụm từ này là dạng rút gọn của một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin: “Twitter, which is now known as X”. Được đặt giữa các dấu phẩy, nó bổ sung tên hiện tại mà không thay đổi cấu trúc chính của câu.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để nêu tên hiện tại của tòa nhà: The old cinema is ____ the Orion Theatre.

Xem đáp án

now known as

and in the early days, Mạch ý

0:21

và vào những ngày đầu,

MySpace,

0:22

MySpace,

used to be places to post messages to friends or share photos of your breakfast. Ngữ pháp

0:23

từng là những nơi để đăng tin nhắn cho bạn bè hoặc chia sẻ ảnh bữa sáng của bạn.

Mạch ý

in the early days: thiết lập khung thời gian cho giai đoạn đầu

“In the early days” đưa dòng thời gian trở lại giai đoạn bắt đầu của một công ty, công nghệ, dự án, phong trào hoặc quá trình phát triển tương tự. Days ở đây chỉ một khoảng thời gian rộng, không nhất thiết chỉ là vài ngày trên lịch. Khi đứng ở đầu mệnh đề, cụm từ này đóng khung thông tin phía sau như một bối cảnh lịch sử. Nó cũng thường chuẩn bị cho sự đối chiếu về cách mọi thứ thay đổi sau đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để thiết lập bối cảnh giai đoạn đầu theo nghĩa rộng: ____, the app had fewer than one hundred users.

Xem đáp án

In the early days

Ngữ pháp

used to be: mô tả một trạng thái trong quá khứ

Used to be mô tả một trạng thái hoặc vai trò từng đúng trong quá khứ nhưng thường không còn đúng ở hiện tại. Trong câu này, cụm từ cho biết vai trò trước đây của MySpace. Cấu trúc là chủ ngữ + used to + động từ nguyên mẫu. Ở đây động từ nguyên mẫu là be, vì vậy cụm từ này hữu ích khi so sánh một người, địa điểm, dịch vụ hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng used to be để thể hiện một trạng thái trong quá khứ không còn đúng: This quiet building ____ a busy train station, but now it is a library.

Xem đáp án

used to be

But with the rise of AI, Cụm từ

0:28

Nhưng với sự trỗi dậy của AI,

the fun of connecting with friends

0:30

niềm vui khi kết nối với bạn bè

changed into something much stranger. Cụm từ

0:32

đã biến thành một thứ gì đó kỳ lạ hơn nhiều.

Cụm từ

with the rise of AI: giới thiệu một xu hướng đang phát triển

With the rise of AI là cụm từ mở đầu câu, dùng một xu hướng đang phát triển làm bối cảnh cho thay đổi chính. Ở đây, with có nghĩa là “trong bối cảnh” hoặc “khi sự phát triển này diễn ra”, chứ không diễn tả sự sở hữu hay đồng hành về mặt thể chất. Rise là danh từ trong cấu trúc with the rise of + danh từ. Nó chỉ sự gia tăng về mức độ sử dụng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng. Vì vậy, cấu trúc này nêu xu hướng trước rồi mới trình bày thay đổi là kết quả hoặc diễn ra đồng thời.

Luyện tập

Câu nào sử dụng một xu hướng đang phát triển làm bối cảnh cho thay đổi liên quan một cách tự nhiên?

  1. With the rise of video calls, remote meetings have become common.
  2. Along the rise of video calls, remote meetings have become common.
  3. Video calls rise remote meetings into common use.
Xem đáp án

With the rise of video calls, remote meetings have become common.

Cụm từ

changed into something much stranger: trở thành điều gì đó kỳ lạ hơn nhiều

Cấu trúc change into + kết quả cho biết một người hoặc một sự vật chuyển thành trạng thái, hình thức hay loại khác. Ở đây, chủ ngữ trừu tượng the fun of connecting with friends không biến thành một vật thể; something much stranger dùng để khái quát tình huống mới. Stranger là dạng so sánh hơn của strange. Much làm mức độ so sánh mạnh hơn, vì vậy much stranger có nghĩa là “kỳ lạ hơn rất nhiều”, chứ không chỉ “kỳ lạ hơn một chút”.

Luyện tập

Cuộc trò chuyện lúc đầu thân thiện nhưng sau đó trở nên nghiêm trọng hơn nhiều. Câu nào diễn đạt đúng sự thay đổi này?

  1. The friendly discussion changed into something much more serious.
  2. The friendly discussion changed with something much more serious.
  3. The friendly discussion changed from something much more serious.
Xem đáp án

The friendly discussion changed into something much more serious.

As Tristan and Asma,

0:34

Như Tristan và Asma,

presenters of BBC World Service program,

0:36

người dẫn chương trình của BBC World Service,

The Global Story,

0:38

The Global Story,

found out.

0:39

đã nhận ra.

Oh, what is this?

0:40

Ồ, cái gì đây?

I think it's a man who's supposed to look like Jesus? Ngữ pháp

0:42

Tôi nghĩ đó là một người đàn ông được cho là trông giống Chúa Jesus?

Ngữ pháp

who's supposed to look like: vẻ ngoài giống như dự định

Who's là dạng rút gọn của who is. Mệnh đề quan hệ who's supposed to look like Jesus bổ nghĩa cho a man. Ở đây, be supposed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “được dự định hoặc kỳ vọng sẽ”, chứ không phải “có nghĩa vụ phải”. Look like + người hoặc vật có nghĩa là “trông giống”. Cả cụm cho biết ngoại hình của người đàn ông được tạo ra với ý định giống Chúa Giê-su. I think và giọng điệu nghi vấn thể hiện sự không chắc chắn, đồng thời có thể gợi ý rằng nét giống nhau theo dự định không rõ ràng.

Luyện tập

Một bộ trang phục được thiết kế để trông giống rô-bốt, nhưng kết quả không rõ ràng. Câu nào diễn tả đúng nhất vẻ ngoài theo dự định?

  1. It's a costume that's supposed to look like a robot.
  2. It's a costume that's supposed to look at a robot.
  3. It's a costume that definitely looks like a robot.
Xem đáp án

It's a costume that's supposed to look like a robot.

It's a man who looks..

0:46

Đó là một người đàn ông trông..

who also looks like his dog.

0:47

người mà cũng trông giống con chó của anh ấy.

He's been AIed, right? Cách dùng từ

0:49

Anh ta đã bị chỉnh sửa bằng AI rồi, đúng không?

Cách dùng từ

been AIed: tạm dùng AI như một động từ không trang trọng

Ở đây, chữ viết tắt AI được tạm thời dùng như một động từ rồi thêm đuôi -ed. He's been AIed là dạng rút gọn của He has been AIed và dùng thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: người hoặc hình ảnh đó đã được AI xử lý theo một cách nào đó. Trọng tâm nằm ở đối tượng được xử lý, không phải người sử dụng AI. AIed không nói rõ AI đã làm gì. Từ này có thể gợi ý rằng một thứ được tạo, chỉnh sửa, thêm bộ lọc hoặc xử lý theo cách khác bằng AI; nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, hình thức bên ngoài khiến người nói nghĩ rằng hình ảnh đã được AI chỉnh sửa.

Luyện tập

Câu nào là cách viết lại trang trọng và rõ ràng nhất của "The portrait has been AIed"?

  1. The portrait appears in a documentary about AI.
  2. The portrait appears to be learning how to use AI.
  3. The portrait appears to have been created or modified using AI.
Xem đáp án

The portrait appears to have been created or modified using AI.

Has to be AIed. Ý định

0:51

Chắc chắn là do AI rồi.

Ý định

Has to be...: diễn đạt suy luận chắc chắn

Trong câu này, Has to be diễn đạt một suy luận chắc chắn: người nói thấy bằng chứng và kết luận rằng hình ảnh chắc chắn đã được AI xử lý. Câu này không nói rằng ai đó có nghĩa vụ làm việc gì. Dạng đầy đủ là It has to be AIed. Trong hội thoại nhanh, có thể lược bỏ chủ ngữ it khi đối tượng đã rõ, tạo thành câu đáp ngắn Has to be.... Chỉ dùng dạng không có chủ ngữ này khi ngữ cảnh cho biết rõ điều đang được nhận định.

Luyện tập

Cửa lớp bị khóa từ bên trong và bạn có thể nghe thấy tiếng nói. Câu nào diễn đạt một suy luận chắc chắn?

  1. Someone might be in the classroom.
  2. Someone has to clean the classroom.
  3. Someone has to be in the classroom.
Xem đáp án

Someone has to be in the classroom.

He's holding his dog and his face looks like his dog.

0:52

Anh ta đang bế con chó của mình và khuôn mặt của anh ta trông giống con chó của anh ta.

So he's half Jesus, half dog. Ngữ pháp

0:55

Vì vậy, anh ta là nửa Chúa Jesus, nửa chó.

Ngữ pháp

half Jesus, half dog: mẫu half X, half Y

Half X, half Y là một mẫu song song ngắn gọn, dùng để mô tả một người hoặc vật như sự kết hợp của hai danh tính, vẻ ngoài, phong cách hoặc nhóm đặc điểm. Ở đây, câu nói đùa rằng hình ảnh trông một phần giống Chúa Giê-su và một phần giống chó; câu này không khẳng định đó là một danh tính pha trộn có thật. Trong lời miêu tả, half thường có nghĩa là sự pha trộn của cả hai chứ không nhất thiết chia chính xác 50–50. Hai phần cần song song về mặt ngữ pháp, như half serious, half joking hoặc half office, half studio.

Luyện tập

Dùng kitchen rồi classroom theo đúng thứ tự để hoàn thành mẫu half X, half Y: The new club room is half ____, half ____.

Xem đáp án

kitchen · classroom

A half dog, half Jesus photo is generated by AI and posted online. Ngữ pháp

0:57

Một bức ảnh nửa chó, nửa Chúa Jesus được tạo bởi AI và đăng lên mạng.

Ngữ pháp

is generated by AI and posted: các hành động bị động song song

Cụm này nối hai hành động bị động: is generated và (is) posted. is thứ hai được lược bỏ vì generated và posted cùng dùng trợ động từ is ở phía trước. Cả hai hành động đều tác động lên bức ảnh, nên câu tập trung vào điều xảy ra với bức ảnh thay vì người thực hiện hành động. By AI nêu tác nhân hoặc nguồn của generated và gắn trực tiếp nhất với generated. Câu không nói rằng AI cũng đăng bức ảnh. Posted online nêu hành động thứ hai và nơi bức ảnh được đưa lên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một is để mở đầu hai hành động bị động song song?

  1. The weekly report is created automatically and emailing to the team.
  2. The weekly report is created automatically and emailed to the team.
  3. The weekly report creates automatically and emails the team.
Xem đáp án

The weekly report is created automatically and emailed to the team.

It's an example of how the use of AI in social media has evolved so much that today, Ghi chú

1:03

Đó là một ví dụ về việc sử dụng AI trong mạng xã hội đã phát triển đến mức ngày nay,

Ngữ pháp

has evolved so much that ...: mức độ dẫn đến kết quả

Mẫu has evolved so much that ... nối mức độ thay đổi rất lớn với kết quả của nó. has evolved ở thì hiện tại hoàn thành, nên quá trình phát triển được nhìn từ quá khứ đến hiện tại. so much biểu thị mức độ, còn that mở đầu mệnh đề kết quả. Hãy hiểu so much that là một mẫu biểu thị mức độ và kết quả, không chỉ hiểu much đơn giản là nhiều. Phần sau that phải nêu điều xảy ra do mức độ thay đổi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ mang nghĩa đến mức mà: The town has changed ____ nobody recognises the main street.

Xem đáp án

so much that

it's hard to know what's created by humans and what's not. Ngữ pháp

1:08

thật khó để biết cái gì do con người tạo ra và cái gì không.

Mạch ý

It's an example of how ...: chuyển từ một trường hợp cụ thể sang ý khái quát hơn

Cấu trúc It's an example of how ... xác định một trường hợp cụ thể là ví dụ, rồi dùng mệnh đề how để giải thích quá trình hoặc quy luật rộng hơn mà trường hợp đó thể hiện. Trong câu này, cấu trúc chuyển từ trường hợp cụ thể sang ý lớn hơn về mức độ phát triển của việc sử dụng AI trên mạng xã hội. Ở đây, how không mở đầu câu hỏi trực tiếp mà mở đầu một mệnh đề trần thuật được lồng vào câu. Vì vậy, hãy dùng trật tự câu kể: how + chủ ngữ + động từ, không dùng trật tự câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc này để chuyển từ một quan sát cụ thể sang một ý khái quát hơn?

  1. The crowded platform is an example of how popular the new train service has become.
  2. The crowded platform is an example how popular the new train service has become.
  3. The crowded platform is an example of how has the new train service become popular.
Xem đáp án

The crowded platform is an example of how popular the new train service has become.

Ngữ pháp

It's hard to know ... and what's not: diễn đạt sự khó khăn bằng phép lược bỏ

It's hard to know ... cho biết rất khó đưa ra một nhận định rõ ràng. It là chủ ngữ hình thức, còn động từ nguyên mẫu có to, to know, giới thiệu điều khó xác định. What's created by humans and what's not tạo ra sự đối chiếu giữa hai nhóm. Ở phần sau, created by humans được lược bỏ vì người nghe đã hiểu. Vì vậy, what's not có nghĩa là what is not created by humans.

Luyện tập

Câu nào dùng phép lược bỏ một cách tự nhiên để tránh lặp lại charged?

  1. It's hard to tell which batteries charged and which aren't.
  2. It's hard to tell which batteries are charged and which aren't.
  3. It's hard to tell which batteries are charged and which don't.
Xem đáp án

It's hard to tell which batteries are charged and which aren't.

In this episode,

1:12

Trong tập này,

we'll discuss how social media is changing in the age of AI. Cụm từ

1:13

chúng ta sẽ thảo luận về việc mạng xã hội đang thay đổi như thế nào trong thời đại của AI.

Cụm từ

in the age of AI: đặt một thời đại làm bối cảnh

In the age of AI có nghĩa là trong một thời đại được định hình bởi trí tuệ nhân tạo. Ở đây, age chỉ một giai đoạn lịch sử, không phải số tuổi của một người. Cấu trúc in the age of + một công nghệ, ý tưởng hoặc sức mạnh quan trọng tạo bối cảnh thời đại rộng để bàn về thay đổi, thói quen hoặc vấn đề. Cấu trúc này không cần nêu ngày bắt đầu hay kết thúc chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng age với nghĩa là một thời đại chứ không phải tuổi của một người?

  1. Privacy is a major concern in AI years old.
  2. Privacy is a major concern at the age of AI.
  3. Privacy is a major concern in the age of AI.
Xem đáp án

Privacy is a major concern in the age of AI.

And as usual,

1:17

Và như thường lệ,

we'll learn some useful new words and phrases.

1:18

chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.

And remember,

1:21

Và hãy nhớ rằng,

you'll find all the vocabulary along with a transcript on our website, Cụm từ

1:22

bạn sẽ tìm thấy tất cả từ vựng cùng với bản ghi âm trên trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com.

1:26

bbclearningenglish.com.

Cụm từ

along with a transcript: bổ sung bản ghi lời thoại làm tài liệu đi kèm

Trong câu này, along with a transcript có nghĩa là “cùng với một bản ghi lời thoại” hoặc “cũng có thêm một bản ghi lời thoại”. Cụm từ này bổ sung bản ghi lời thoại như một tài liệu khác có sẵn cùng với phần từ vựng. Ở đây, along with là một giới từ gồm nhiều từ. Nó không diễn tả chuyển động dọc theo một tuyến đường; cả cụm dùng để giới thiệu thứ đi kèm với nội dung chính.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bảo tàng cung cấp thiết bị hướng dẫn bằng âm thanh cũng như bản đồ?

  1. The museum provides only a map, not an audio guide.
  2. The museum provides a map after you return the audio guide.
  3. The museum provides a map along with an audio guide.
Xem đáp án

The museum provides a map along with an audio guide.

But first, Mạch ý

1:28

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Pippa.

1:28

Tôi có một câu hỏi cho bạn, Pippa.

Mạch ý

But first: chèn một bước cần làm trước

But first báo hiệu rằng người nói đang tạm dừng chủ đề được dự đoán sẽ xuất hiện tiếp theo để giới thiệu một việc cần xảy ra trước. Trong câu này, người nói chèn một câu hỏi vào trước khi tiếp tục. First chỉ thứ tự trong cuộc trò chuyện hoặc quy trình, không phải vị trí số một trong bảng xếp hạng. Cách chuyển ý này giúp người nghe theo dõi cách sắp xếp các bước tiếp theo.

Luyện tập

Người dẫn chương trình dự định bắt đầu phần phỏng vấn chính sau khi kiểm tra micrô. Câu nào sử dụng cách chuyển ý phù hợp nhất?

  1. This is the first interview we've recorded with these microphones.
  2. We'll begin the interview in a minute. But first, let's check the microphones.
  3. At first, the microphones were too quiet, but now they are ready.
Xem đáp án

We'll begin the interview in a minute. But first, let's check the microphones.

You mentioned MySpace as one of the earliest social media platforms, Cụm từ

1:30

Bạn đã đề cập đến MySpace như một trong những nền tảng mạng xã hội sớm nhất,

Cụm từ

as one of the earliest social media platforms: như một trong những nền tảng mạng xã hội ra đời sớm nhất

Trong mention A as B, as giới thiệu danh tính hoặc nhóm dùng để mô tả A. Ở đây, MySpace được trình bày là một thành viên trong nhóm các nền tảng mạng xã hội ra đời sớm nhất. As có nghĩa là “với tư cách là” hoặc “như là”, không phải “khi”. Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều diễn tả một thành viên của nhóm có đặc điểm ở mức cao nhất. Vì vậy, platforms phải ở số nhiều, và cách nói này không khẳng định MySpace là nền tảng duy nhất ra đời sớm nhất.

Luyện tập

Câu nào xếp bảo tàng vào nhóm những công trình công cộng rất cổ một cách chính xác?

  1. The museum is recognised as one of the city's oldest public buildings.
  2. The museum looks like one of the city's oldest public buildings.
  3. The museum is recognised as the city's oldest public building.
Xem đáp án

The museum is recognised as one of the city's oldest public buildings.

but the first electronic message was actually sent much earlier Ngữ pháp

1:35

nhưng thông điệp điện tử đầu tiên thực sự được gửi sớm hơn rất nhiều

in 1844,

1:39

vào năm 1844,

Ngữ pháp

the first electronic message was actually sent: tập trung vào sự kiện lịch sử bằng thể bị động

The first electronic message was actually sent dùng thể bị động ở thì quá khứ đơn: chủ ngữ + was + quá khứ phân từ. Cách viết này đặt thông điệp và sự kiện lịch sử vào trọng tâm. Người gửi có thể được lược bỏ vì thông tin quan trọng là chuyện gì đã xảy ra và xảy ra khi nào. Actually cho biết sự thật này sửa lại hoặc đi ngược một điều người nghe có thể đã nghĩ. Trong câu đầy đủ, much nhấn mạnh dạng so sánh earlier, nên much earlier có nghĩa là “sớm hơn rất nhiều”, không chỉ là “sớm hơn một chút”.

Luyện tập

Câu nào dùng thể bị động và cho biết sự việc xảy ra sớm hơn dự đoán rất nhiều?

  1. The first photograph was actually taken much earlier than many people think.
  2. The first photograph was actually taken slightly earlier than many people think.
  3. Researchers actually took the first photograph much earlier than many people think.
Xem đáp án

The first photograph was actually taken much earlier than many people think.

using a series of dots and dashes tapped out by hand on a telegraph wire. Cụm từ

1:41

sử dụng một loạt các dấu chấm và dấu gạch ngang được gõ bằng tay trên dây điện tín.

Cụm từ

using a series of dots and dashes: dùng một chuỗi dấu chấm và dấu gạch

Ở đây, a series of dots and dashes có nghĩa là một chuỗi có thứ tự gồm các tín hiệu dấu chấm và dấu gạch. Dấu chấm và dấu gạch là những ký hiệu cơ bản được dùng trong mã Morse. Cấu trúc là a series of + danh từ số nhiều. Cụm từ bắt đầu bằng using bổ sung phương thức dùng để gửi thông điệp: thông điệp được gửi bằng chuỗi tín hiệu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ đã học, có nghĩa là “một chuỗi có thứ tự”: The alarm gave ____ short beeps.

Xem đáp án

a series of

Cụm từ

tapped out by hand on a telegraph wire: được gõ bằng tay trên dây điện báo

Tap out a message or code có nghĩa là tạo ra một thông điệp hoặc mã bằng cách gõ nhiều lần. Ở đây, tapped out by hand là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho dots and dashes: các tín hiệu được tạo thủ công và truyền qua dây điện báo. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của tap out. Khi đi với message, code hoặc signal trong bối cảnh điện báo, nó có nghĩa là tạo ra bằng cách gõ, chứ không phải nghĩa trong thể thao là ra hiệu xin thua.

Luyện tập

Đọc câu sau: The operator tapped out the warning on the telegraph key. tapped out có nghĩa là gì?

  1. tạo ra lời cảnh báo bằng cách gõ nhiều lần
  2. xóa hoàn toàn lời cảnh báo
  3. xin thua trong một trận đấu thể thao
Xem đáp án

tạo ra lời cảnh báo bằng cách gõ nhiều lần

So, what was this new form of communication called? Cụm từ

1:47

Vậy, hình thức giao tiếp mới này được gọi là gì?

Cụm từ

new form of communication: hình thức giao tiếp mới

Form of communication chỉ một loại hoặc một cách mà mọi người dùng để chia sẻ thông tin, ý tưởng hay cảm xúc. Ở đây, form có nghĩa là “hình thức” hoặc “cách thức”, không phải một biểu mẫu cần điền. Trong câu hỏi What was this new form of communication called?, this new form of communication là điều mà người nói muốn biết tên. Cấu trúc What was ... called? có nghĩa là “Nó được gọi là gì?”.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? Hand signals can be ___.

  1. a form of communication
  2. a form to fill in
  3. a name for communicating
Xem đáp án

a form of communication

Was it A, semaphore,

1:50

Là A, cờ hiệu (semaphore),

B, dial-up, or C, Morse code?

1:53

B, kết nối quay số (dial-up), hay C, mã Morse?

I think Morse code.

1:57

Tôi nghĩ là mã Morse.

Okay, we'll find out the answer later. Cụm động từ

1:59

Được rồi, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời sau.

Cụm động từ

we'll find out the answer later: chúng ta sẽ biết câu trả lời sau

Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin mà trước đó chưa biết, thường bằng cách hỏi, kiểm tra, điều tra hoặc chờ đợi. Trong find out the answer, tân ngữ là một thông tin: câu trả lời. We'll find out the answer later có nghĩa là hiện giờ câu trả lời vẫn chưa được biết hoặc chưa được tiết lộ, nhưng sau đó mọi người sẽ biết. Cụm này tập trung vào việc có được thông tin, không phải tìm thấy một đồ vật bị thất lạc.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ có find, mang nghĩa “biết được hoặc khám phá ra”, để hoàn thành câu: We'll ____ the answer after the final round.

Xem đáp án

find out

The introduction of AI has turned some users away from social media. Ghi chú

2:02

Việc áp dụng AI đã khiến một số người dùng quay lưng lại với mạng xã hội.

Cụm từ

The introduction of AI: phân biệt introduction of và introduction to

The introduction of AI có nghĩa là đưa AI vào một lĩnh vực và bắt đầu sử dụng nó. Ở đây, introduction chỉ việc bổ sung hoặc áp dụng một công nghệ, không phải việc tự giới thiệu hay giới thiệu một người khác. Cấu trúc the introduction of + thing là một cụm danh từ trang trọng, thường được dùng với công nghệ, chính sách, hệ thống hoặc dịch vụ. Thành phần sau of là thứ được đưa vào sử dụng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một quy tắc an toàn mới đã được đưa vào áp dụng?

  1. The manager gave a short introduction before the safety meeting.
  2. The guide gives an introduction to the new safety rule.
  3. The introduction of a new safety rule reduced accidents.
Xem đáp án

The introduction of a new safety rule reduced accidents.

Cụm động từ

turn someone away from something: khiến ai đó rời xa một thứ

Turn + someone + away from + something có nghĩa là một nguyên nhân khiến người nào đó mất hứng thú, ngừng sử dụng hoặc tránh một thứ. Trong câu này, việc đưa AI vào sử dụng là nguyên nhân, some users là những người bị ảnh hưởng, còn social media là thứ họ rời xa. Sự rời xa này thường nói về thái độ hoặc hành vi, không phải việc thật sự xoay cơ thể sang hướng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: High fees can ____ customers ____ the service.

Xem đáp án

turn · away from

Indeed, a recent report found that social media activity peaked in 2022 Cách dùng từ

2:07

Thật vậy, một báo cáo gần đây cho thấy hoạt động trên mạng xã hội đã đạt đỉnh vào năm 2022

and has been going down ever since. Ngữ pháp

2:12

và đã đi xuống kể từ đó.

Cách dùng từ

activity peaked in 2022: peak được dùng làm động từ

Ở đây, peaked là động từ ở dạng quá khứ, có nghĩa là “đạt đến mức cao nhất”. Chủ ngữ của động từ là social media activity, còn in 2022 cho biết thời điểm mức cao nhất đó xuất hiện. Dùng peak như một động từ khi một đại lượng biến đổi đạt giá trị tối đa, đặc biệt trong các báo cáo về lưu lượng, giá cả, nhu cầu, dân số hoặc mức độ hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của peak: Online orders ____ in December and fell in January.

Xem đáp án

peaked

Ngữ pháp

has been going down ever since: xu hướng tiếp diễn đến hiện tại

Has been going down ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has + been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày sự suy giảm như một quá trình bắt đầu tại một mốc trong quá khứ và tiếp tục cho đến hiện tại. Ever since có nghĩa là “liên tục từ thời điểm đó đến nay”. Ở đây, thời điểm đó là năm 2022 đã được nhắc đến trước, nên không cần lặp lại năm sau since.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go down ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Demand began to fall in March and ____ ever since.

Xem đáp án

has been going down

Millennial and digital native Kyle Chayka is a writer specializing in social media. Ghi chú

2:15

Người thuộc thế hệ Millennial và là người bản địa kỹ thuật số Kyle Chayka là một nhà văn chuyên về mạng xã hội.

Cách dùng từ

Millennial and digital native: hai nhãn chỉ hoàn cảnh trưởng thành

Millennial chỉ một người thuộc thế hệ thường được xem là sinh từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990, dù mốc năm chính xác thay đổi tùy nguồn. Digital native là người lớn lên trong môi trường mà công nghệ số là một phần bình thường của cuộc sống. Được đặt trước Kyle Chayka và nối bằng and, hai nhãn này cho biết cả thế hệ lẫn môi trường công nghệ mà ông lớn lên. Native ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không nói về quốc tịch; nhãn này cũng không bảo đảm người đó có kỹ năng công nghệ cao.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Millennial and digital native trong câu này?

  1. Công dân của một quốc gia chỉ tồn tại trên mạng.
  2. Một lập trình viên chuyên nghiệp thiết kế ứng dụng mạng xã hội.
  3. Một người thuộc thế hệ Millennial và lớn lên cùng công nghệ số.
Xem đáp án

Một người thuộc thế hệ Millennial và lớn lên cùng công nghệ số.

Cụm từ

specializing in social ...: cấu trúc specialize in để nêu lĩnh vực chuyên môn

Trong cụm đầy đủ specializing in social media, specialize in có nghĩa là tập trung công việc, việc học hoặc đào tạo vào một lĩnh vực cụ thể. Giới từ in giới thiệu lĩnh vực chuyên môn, chứ không chỉ vị trí thực tế. Ở đây, specializing in social media là cụm phân từ -ing bổ nghĩa cho writer. Cụm này bổ sung lĩnh vực chuyên môn của nhà văn. Nếu viết thành mệnh đề quan hệ đầy đủ, ta có a writer who specializes in social media.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của specialize và giới từ cần thiết: Dr Shah is a doctor ____ sleep medicine.

Xem đáp án

specializing in

He spoke about the problem to Tristan Redmond

2:20

Anh ấy đã nói về vấn đề này với Tristan Redmond

for BBC World Service program,

2:22

cho chương trình của BBC World Service,

The Global Story.

2:24

The Global Story.

Okay, Kyle,

2:26

Được rồi, Kyle,

was there a moment for you Ý định

2:27

có khoảnh khắc nào đối với bạn

when you felt like social media changed? Ý định

2:30

khi bạn cảm thấy mạng xã hội đã thay đổi không?

Ý định

Was there a moment for you ...?: mời kể về một bước ngoặt cá nhân

Was there a moment for you when ...? mời người đối diện nhìn lại quá khứ và xác định một thời điểm có ý nghĩa trong trải nghiệm của chính họ. Ở đây, for you tập trung câu hỏi vào góc nhìn của Kyle, còn mệnh đề có when cho biết họ cần nhớ lại loại thời điểm nào. Moment không nhất thiết là một giây chính xác. Nó có thể là một sự kiện hoặc một giai đoạn ngắn mà người đó nhớ như một sự thay đổi hay bước ngoặt. So với câu hỏi trực tiếp When did social media change?, cách hỏi này dành nhiều khoảng trống hơn cho câu trả lời mang tính cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi phỏng vấn bằng cách mở đầu mục tiêu dùng để hỏi về bước ngoặt cá nhân: ____ when you realized you wanted to become a chef?

Xem đáp án

Was there a moment for you

Ý định

felt like + mệnh đề: diễn đạt cảm nhận cá nhân

Trong you felt like social media changed, felt like được theo sau bởi mệnh đề hoàn chỉnh social media changed. Trong cấu trúc này, feel like có nghĩa là “có cảm giác rằng” hoặc “cảm thấy rằng”. Cách diễn đạt này trình bày sự thay đổi như cảm nhận của Kyle chứ không phải một sự thật không thể nghi ngờ. Ở đây, nó không diễn đạt mong muốn. Feel like + -ing thường có nghĩa là “muốn làm gì đó”, như trong I felt like leaving.

Luyện tập

Câu nào dùng felt like để trình bày cảm nhận cá nhân rằng một tình huống đang thay đổi?

  1. She felt like leaving the meeting early.
  2. She felt like the meeting was becoming more tense.
  3. She felt the table shake during the meeting.
Xem đáp án

She felt like the meeting was becoming more tense.

Oh, man. Ý định

2:33

Ôi trời.

Ý định

Oh, man. như một phản ứng cảm xúc thân mật

Oh, man. là một câu cảm thán thân mật thể hiện phản ứng mạnh và tức thời. Tùy vào ngữ điệu và ngữ cảnh, nó có thể diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng, bực bội, hào hứng hoặc xúc động. Ở đây, man là một phần của câu cảm thán chứ không nhất thiết dùng để gọi một người đàn ông. Hãy hiểu cả cụm như một phản ứng và dựa vào phần nói tiếp theo để xác định cảm xúc cụ thể.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: Trong “Oh, man, I forgot my keys!”, man nhất thiết phải là lời gọi trực tiếp một người nghe là nam giới.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

I mean, Ý định

2:34

Ý tôi là,

Ý định

I mean, như một dấu hiệu tổ chức lời nói

Trong ví dụ này, I mean là một dấu hiệu dùng để tổ chức lời nói. Nó giúp người nói giữ lượt trong lúc sắp xếp suy nghĩ và có thể mở đầu cho lời giải thích rõ hơn, sự sửa lại hoặc cách nói chính xác hơn về điều vừa nói. Khi nghe, đừng coi nó là thông điệp chính và cũng không cần lúc nào cũng dịch đầy đủ theo nghĩa đen. Thông tin quan trọng thường nằm ở phần sau.

Luyện tập

Trong “I mean, the first plan was too expensive,”, I mean có chức năng gì?

  1. Nó mở đầu cho lời giải thích rõ hơn hoặc sự điều chỉnh.
  2. Nó hỏi định nghĩa của mean.
  3. Nó chính thức kết thúc cuộc trò chuyện.
Xem đáp án

Nó mở đầu cho lời giải thích rõ hơn hoặc sự điều chỉnh.

in 2015, 2016,

2:36

vào năm 2015, 2016,

I think, in the United States,

2:37

Tôi nghĩ, ở Hoa Kỳ,

when Twitter became the hub of election discourse, Cách dùng từ

2:40

khi Twitter trở thành trung tâm của diễn ngôn bầu cử,

Cách dùng từ

trung tâm của thảo luận công khai về bầu cử

Hub là một trung tâm nơi con người, hoạt động hoặc thông tin tập trung lại. Ở đây, became the hub of election discourse có nghĩa là Twitter trở thành nền tảng chính nơi các cuộc tranh luận công khai liên quan đến bầu cử tập trung; hub được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải là đầu mối giao thông. Ở đây, discourse chỉ cuộc thảo luận công khai trên phạm vi rộng và cách mọi người nói về một vấn đề xã hội hoặc chính trị. Nó bao gồm nhiều người và ý tưởng hơn, đồng thời có sắc thái trang trọng hơn một conversation thông thường.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của câu tiếng Anh này: The forum became the hub of election discourse.

  1. Nơi đó trở thành một tòa nhà dùng để cất giữ thiết bị bầu cử.
  2. Nơi đó trở thành địa điểm chính cho cuộc thảo luận công khai rộng rãi về bầu cử.
  3. Nơi đó tổ chức một cuộc trò chuyện riêng giữa hai cử tri.
Xem đáp án

Nơi đó trở thành địa điểm chính cho cuộc thảo luận công khai rộng rãi về bầu cử.

it kind of shattered the illusion that Thành ngữ

2:45

nó có vẻ như đã phá vỡ ảo tưởng rằng

the internet was a space you could go to Thành ngữ

2:48

Internet là một không gian bạn có thể đến

just like have fun and express yourself

2:49

chỉ để vui vẻ và thể hiện bản thân

and find cool friends and discuss the latest cultural happenings. Cách dùng từ

2:52

và tìm kiếm những người bạn tuyệt vời và thảo luận về những sự kiện văn hóa mới nhất.

Thành ngữ

kind of shattered the illusion: phần nào phá tan ảo tưởng

Shatter theo nghĩa đen là làm một vật dễ vỡ, chẳng hạn như thủy tinh, vỡ thành nhiều mảnh. Trong shatter the illusion, từ này được dùng như một phép ẩn dụ: một sự việc hoặc sự thật phá hủy một niềm tin dễ chịu nhưng sai lầm. Shattered mạnh và kịch tính hơn việc chỉ nói changed hoặc challenged. Kind of làm nhẹ bớt lời khẳng định mạnh đó. Người nói vẫn cho rằng ảo tưởng đã bị phá vỡ, nhưng trình bày nhận định theo hướng tương đối hoặc bớt tuyệt đối hơn. Cách này thường gặp trong hội thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ mạnh trong bài học: The audit exposed major flaws and ____ that the project was risk-free.

Xem đáp án

shattered the illusion

Thành ngữ

the internet was a space you could go to: ẩn dụ về không gian trực tuyến

Câu này xem Internet như một nơi mà một người có thể bước vào. Space và go to được dùng theo nghĩa ẩn dụ: chúng chỉ việc truy cập và tham gia vào một môi trường trực tuyến, chứ không phải di chuyển đến một địa điểm thật. Về ngữ pháp, you could go to bổ nghĩa cho space. Hình ảnh này sắp xếp các hoạt động trực tuyến như gặp gỡ người khác, thể hiện bản thân và thảo luận ý tưởng thành những việc được thực hiện bên trong một nơi chốn.

Luyện tập

Trong ví dụ, the internet was a space you could go to có nghĩa là gì?

  1. Mọi người phải đi đến một tòa nhà Internet có thật.
  2. Mọi người có thể bước vào và tham gia một môi trường trực tuyến.
  3. Internet chỉ đường đến một địa điểm trong thế giới thực.
Xem đáp án

Mọi người có thể bước vào và tham gia một môi trường trực tuyến.

Cách dùng từ

latest cultural happenings: các sự kiện và diễn biến văn hóa hiện tại

Trong cultural happenings, happenings là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, có nghĩa là các sự kiện hoặc những điều đáng chú ý đang diễn ra. Cả cụm từ chỉ các sự kiện, xu hướng và diễn biến văn hóa gần đây đang được mọi người quan tâm, chẳng hạn như phim ảnh, âm nhạc, triển lãm hoặc văn hóa trên Internet. Latest thêm ý nghĩa về điều đang mang tính thời sự hoặc mới được bàn luận. Ở đây, happenings không phải là dạng tiếp diễn của happen.

Luyện tập

The latest cultural happenings có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Địa chỉ của những tòa nhà cố định dùng cho hoạt động văn hóa.
  2. Các sự kiện, xu hướng và diễn biến văn hóa gần đây đang thu hút sự chú ý.
  3. Các quy tắc giải thích cách động từ happen tạo dạng tiếp diễn.
Xem đáp án

Các sự kiện, xu hướng và diễn biến văn hóa gần đây đang thu hút sự chú ý.

Kyle uses the informal expression,

2:59

Kyle sử dụng một biểu thức không trang trọng,

"Oh, man," an exclamation showing excitement or enthusiasm.

3:01

"Oh, man" (Ôi trời), một câu cảm thán thể hiện sự phấn khích hoặc nhiệt tình.

He remembers the internet in 2016,

3:05

Anh ấy nhớ lại Internet vào năm 2016,

when Twitter was full of angry political debate about the US elections.

3:07

khi Twitter tràn ngập các cuộc tranh luận chính trị giận dữ về cuộc bầu cử ở Mỹ.

For Kyle,

3:12

Đối với Kyle,

this shattered the illusion that the internet was fun.

3:12

điều này đã phá vỡ ảo tưởng rằng Internet rất thú vị.

If something shatters your illusions,

3:16

Nếu điều gì đó phá vỡ ảo tưởng của bạn (shatters your illusions),

it destroys a false belief you hold,

3:18

nó sẽ phá hủy niềm tin sai lệch mà bạn giữ,

making you realize an unpleasant truth. Ngữ pháp

3:20

khiến bạn nhận ra một sự thật khó chịu.

Ngữ pháp

making you realize an unpleasant truth: bổ sung kết quả bằng mệnh đề -ing

Ở đây, making you realize an unpleasant truth là một mệnh đề phân từ -ing bổ sung kết quả của tình huống vừa được nói đến trước đó. Cụm này cho biết tình huống ấy cuối cùng khiến bạn nhận ra một sự thật khó chịu. Trong cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu, make là động từ gây khiến: making + you + realize. Vì vậy, realize không có to ở trước. Cấu trúc chỉ kết quả ngắn gọn này thường đứng sau dấu phẩy trong lời giải thích và văn kể viết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The lights went out, ____ everyone realize the shop had lost power.

Xem đáp án

making

Kyle thinks social media was friendlier before,

3:23

Kyle nghĩ rằng mạng xã hội trước đây thân thiện hơn,

an online space to make friends,

3:26

một không gian trực tuyến để kết bạn,

have fun, and discuss the latest cultural happenings.

3:28

vui vẻ và thảo luận về các sự kiện văn hóa mới nhất.

A cultural happening is an event

3:32

Sự kiện văn hóa (cultural happening) là một sự kiện

that embodies the values and interests of a particular group Cách dùng từ

3:34

thể hiện các giá trị và sở thích của một nhóm cụ thể

Cách dùng từ

that embodies the values and interests: thể hiện ý tưởng trừu tượng qua một sự kiện cụ thể

Ở đây, embodies có nghĩa là làm cho một điều trừu tượng được biểu hiện rõ ràng hoặc cụ thể. Sự kiện cho thấy một nhóm cụ thể coi điều gì là quan trọng và họ quan tâm hoặc yêu thích điều gì; embody ở đây không liên quan đến cơ thể vật lý. That embodies the values and interests là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho event. Vì event ở số ít nên embody có dạng ngôi thứ ba số ít là embodies. Động từ này thường được dùng khi một người, đồ vật, sự kiện hoặc tổ chức cụ thể thể hiện các giá trị, ý tưởng hoặc phẩm chất trừu tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng embody một cách tự nhiên để diễn tả rằng một sự vật thể hiện cụ thể các giá trị trừu tượng?

  1. The school garden embodies the values of teamwork and care.
  2. Please embody your name at the top of the page.
  3. The school garden embodies three watering cans.
Xem đáp án

The school garden embodies the values of teamwork and care.

at a particular time in history.

3:37

vào một thời điểm cụ thể trong lịch sử.

For example,

3:39

Ví dụ,

the hit television show Game of Thrones was a cultural happening for millennials in the 2010s. Văn hóa

3:40

chương trình truyền hình ăn khách Game of Thrones là một sự kiện văn hóa đối với thế hệ Millennials vào những năm 2010.

Văn hóa

Game of Thrones như một hiện tượng văn hóa của cả một thế hệ

Game of Thrones là tên của một loạt phim truyền hình cực kỳ nổi tiếng, đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa đại chúng trong thập niên 2010. Ở đây, tên phim không được nhắc đến để giới thiệu cốt truyện. Nó là một ví dụ cụ thể về cultural happening: một điều mà nhiều người thuộc thế hệ Millennials cùng xem, bàn luận và ghi nhớ trong một giai đoạn. Nhờ đó, một ý tưởng khái quát được liên hệ với một sự kiện truyền thông quen thuộc.

Luyện tập

Tại sao câu này nhắc đến Game of Thrones?

  1. Khẳng định rằng chỉ có thế hệ Millennials xem bộ phim này.
  2. Đưa ra một ví dụ cụ thể về hiện tượng truyền thông được nhiều người thuộc thế hệ Millennials cùng trải nghiệm.
  3. Giới thiệu cốt truyện của bộ phim cho phần tiếp theo của bài nói.
Xem đáp án

Đưa ra một ví dụ cụ thể về hiện tượng truyền thông được nhiều người thuộc thế hệ Millennials cùng trải nghiệm.

So, what's the future of social media? Mạch ý

3:45

Vậy, tương lai của mạng xã hội là gì?

Mạch ý

So, what's the future of social media? như một câu hỏi chuyển ý

Ở đầu câu, So kết nối câu này với phần thảo luận trước đó và báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang bước tiếp theo. Sau đó, câu hỏi thông báo chủ đề của phần tiếp theo: tương lai của mạng xã hội. Đây là câu hỏi định hướng dùng để chuyển ý; chức năng chính của nó là tổ chức bài nói và hướng sự chú ý, chứ không nhất thiết yêu cầu khán giả trả lời ngay.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này trong bài nói là gì?

  1. Yêu cầu khán giả lập tức đưa ra câu trả lời cuối cùng.
  2. Cung cấp bằng chứng chi tiết cho chủ đề trước đó.
  3. Giới thiệu chủ đề tiếp theo bằng một câu hỏi định hướng.
Xem đáp án

Giới thiệu chủ đề tiếp theo bằng một câu hỏi định hướng.

Will the amount of AI-generated content continue to grow? Ngữ pháp

3:48

Lượng nội dung do AI tạo ra sẽ tiếp tục tăng chứ?

Ngữ pháp

the amount of AI-generated content: amount of + danh từ không đếm được

The amount of + danh từ không đếm được chỉ tổng lượng của một thứ được xem như một khối thống nhất. Ở đây, content là danh từ không đếm được, nên cụm này nói đến lượng tài liệu do AI tạo ra.

Luyện tập

Câu nào kết hợp đúng cụm từ chỉ số lượng với danh từ?

  1. The amount of online posts is growing.
  2. The amount of online content is growing.
  3. The number of online content is growing.
Xem đáp án

The amount of online content is growing.

Here's Kyle Chayka again,

3:52

Đây lại là Kyle Chayka,

sharing his thoughts with BBC World Service's The Global Story. Cụm từ

3:53

chia sẻ những suy nghĩ của mình với The Global Story của BBC World Service.

Cụm từ

sharing his thoughts with: share + thoughts + with + người tiếp nhận

Trong share one's thoughts with someone, thoughts có nghĩa là những ý kiến, ý tưởng hoặc suy ngẫm mà một người bày tỏ. With giới thiệu người hoặc nhóm nghe hay tiếp nhận những quan điểm đó. Cấu trúc là share + one's thoughts + with + người tiếp nhận. Thay đổi từ sở hữu cho phù hợp với người có những suy nghĩ đó: my thoughts, her thoughts hoặc their thoughts.

Luyện tập

Dùng share one's thoughts with ở dạng đúng: During the meeting, Maya was ____ her colleagues.

Xem đáp án

sharing her thoughts with

We see the large social networks and the tech behemoths Cách dùng từ

3:57

Chúng ta thấy các mạng xã hội lớn và các gã khổng lồ công nghệ

leaning into generated content. Thành ngữ

4:01

đang nghiêng về nội dung được tạo ra.

Cách dùng từ

tech behemoths: các công ty công nghệ cực kỳ lớn và mạnh

Trong câu này, tech behemoths chỉ những công ty công nghệ có quy mô, sức mạnh và tầm ảnh hưởng cực kỳ lớn. Behemoth là danh từ mang nghĩa ẩn dụ cho một thứ khổng lồ và đầy uy lực, nên cụm này mạnh và giàu hình ảnh hơn large technology companies. Trong các bài bình luận truyền thông, cụm này mô tả những công ty đó như các thế lực thống trị ngành, chứ không chỉ là những công ty có nhiều nhân viên.

Luyện tập

Trong bình luận truyền thông, tech behemoths thường chỉ điều gì?

  1. Các nhóm công nghệ nhỏ mới bắt đầu hoạt động
  2. Các công ty công nghệ cực kỳ lớn và mạnh
  3. Các công ty chế tạo máy móc rất lớn
Xem đáp án

Các công ty công nghệ cực kỳ lớn và mạnh

Thành ngữ

leaning into generated content: chủ động đón nhận một hướng chiến lược

Ở đây, leaning into generated content dùng lean into theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là chủ động chấp nhận nội dung được tạo ra như một hướng chiến lược và dành thêm công sức hoặc nguồn lực cho nó, thay vì chỉ cho phép nó tồn tại. Dạng tiếp diễn leaning cho thấy sự chuyển dịch theo hướng đó đang diễn ra. Cụm từ vẫn giữ hình ảnh tiến về phía một điều gì đó, nên gợi ý sự tham gia và cam kết tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “chủ động đón nhận”: Seeing strong demand, the shop is ____ online ordering.

Xem đáp án

leaning into

And I think users don't actually want that. Ý định

4:04

Và tôi nghĩ người dùng thực sự không muốn điều đó.

Ý định

think users don't actually want: điều chỉnh một dự đoán

I think cho biết phần theo sau là nhận định của người nói, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Trong hội thoại, that không bắt buộc sau think thường được lược bỏ. Trong don't actually want, actually nêu sự tương phản giữa mong muốn thật sự của người dùng và điều mà vẻ bề ngoài hoặc người khác có thể gợi ra. Câu này điều chỉnh một dự đoán: dù người ta có thể nghĩ rằng người dùng muốn điều đó, người nói lại cho rằng họ không muốn.

Luyện tập

Trong câu "I think guests don't actually want a longer menu," actually thể hiện điều gì?

  1. Sở thích thật sự của họ có thể khác với điều người khác dự đoán.
  2. Họ chỉ vừa mới thay đổi sở thích.
  3. Người nói đã chứng minh rằng mọi vị khách đều đồng ý.
Xem đáp án

Sở thích thật sự của họ có thể khác với điều người khác dự đoán.

I think it's a novelty for now Cách dùng từ

4:06

Tôi nghĩ bây giờ nó là một sự mới lạ

and people will drift away from it. Cụm động từ

4:08

và mọi người sẽ trôi dạt ra xa khỏi nó.

Cách dùng từ

it's a novelty for now: sự quan tâm do tính mới lạ

A novelty là một thứ thu hút sự chú ý vì mới hoặc khác thường. Gọi một thứ là a novelty có thể ngụ ý rằng sự quan tâm chủ yếu đến từ tính mới lạ và có thể không kéo dài. For now giới hạn nhận định ở thời điểm hiện tại. Vì vậy, it's a novelty for now có nghĩa là hiện giờ thứ đó tạo cảm giác mới mẻ, nhưng sức hấp dẫn hoặc giá trị lâu dài vẫn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “một thứ hiện đang thu hút sự chú ý vì còn mới”: The rooftop cinema may be ____, but it could become a summer tradition.

Xem đáp án

a novelty for now

Cụm động từ

drift away from: mối gắn kết dần yếu đi

Trong câu này, drift away from có nghĩa là dần dần bớt quan tâm hoặc bớt gắn kết với một điều gì đó. Mọi người không nhất thiết phải đưa ra quyết định rõ ràng là sẽ rời đi; sự chú ý và mức độ tham gia của họ giảm từ từ. Cấu trúc là drift away from + một người, nhóm, hoạt động hoặc sự vật. Cụm này có thể tả chuyển động trong không gian, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng: người dùng dần ngừng tương tác với điều đang được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào dùng drift away from một cách tự nhiên để diễn tả mối gắn kết dần yếu đi?

  1. Over time, Maya drifted away from her old group of friends.
  2. Maya remained close to the same group for many years.
  3. When the alarm rang, Maya ran out of the building immediately.
Xem đáp án

Over time, Maya drifted away from her old group of friends.

So instead, Mạch ý

4:11

Thay vào đó,

I see people gravitating towards smaller online spaces, Thành ngữ

4:12

tôi thấy mọi người đang bị thu hút vào các không gian trực tuyến nhỏ hơn,

Mạch ý

So instead: giới thiệu một phương án thay thế như kết quả

Khi đứng đầu câu, So instead cho người nghe biết ý tiếp theo liên hệ với ý trước đó như thế nào. So trình bày ý tiếp theo như một kết quả của tình huống trước, còn instead cho thấy ý này thay thế một hướng đã được dự đoán hoặc đề cập trước đó. Ở đây, cụm từ chuyển cuộc thảo luận sang một xu hướng khác thay vì chỉ bổ sung thêm một xu hướng tương tự. Mẫu có thể áp dụng là: tình huống trước. So instead, + kết quả hoặc hành động thay thế.

Luyện tập

So instead thể hiện rõ nhất mối quan hệ thông tin nào?

  1. Cụm này thêm một ý tương tự mà không thay thế điều gì.
  2. Cụm này đưa ra một ví dụ cụ thể cho ý trước.
  3. Cụm này trình bày một phương án thay thế như kết quả của tình huống trước.
Xem đáp án

Cụm này trình bày một phương án thay thế như kết quả của tình huống trước.

Thành ngữ

gravitating towards smaller online spaces: sở thích tự nhiên chuyển sang những không gian trực tuyến nhỏ hơn

Ở đây, gravitating towards là cách nói ẩn dụ chỉ việc tự nhiên bị một lựa chọn thu hút và dần chuyển theo hướng đó. Cụm từ thể hiện sở thích hoặc sự quan tâm, chứ không nói về trọng lực hay lực kéo vật lý theo nghĩa đen. People gravitating towards smaller online spaces mô tả một xu hướng đang hình thành: mọi người ngày càng chọn các cộng đồng trực tuyến nhỏ hơn. Dạng -ing trình bày sự thay đổi này như một quá trình mà người nói đang quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của gravitate towards: As the forum grows busier, some users are ____ smaller discussion groups.

Xem đáp án

gravitating towards

connecting more closely with individual voices, Cụm từ

4:16

kết nối chặt chẽ hơn với từng tiếng nói cá nhân,

Cụm từ

connecting more closely with individual voices: gắn kết sâu hơn với những cá nhân và quan điểm riêng biệt

Connecting with có nghĩa là tạo ra mối liên kết mạnh hơn về sự quan tâm, thấu hiểu hoặc quan hệ; more closely cho thấy mối liên kết này đang trở nên trực tiếp hoặc có ý nghĩa hơn. Trong ngữ cảnh truyền thông, individual voices chỉ những con người cụ thể cùng quan điểm, cá tính và cách họ thể hiện bản thân, chứ không đơn thuần là âm thanh từ giọng nói. Vì vậy, cụm từ này mô tả sự tương tác gần gũi hơn với từng nhà sáng tạo hoặc người lên tiếng.

Luyện tập

Trong câu này, individual voices có khả năng cao nhất mang nghĩa gì? A community site helps readers connect more closely with individual voices.

  1. Dây cáp dùng để kết nối nhiều micrô
  2. Các mức âm lượng riêng biệt trong một bản ghi âm
  3. Những con người khác nhau và các quan điểm họ thể hiện
Xem đáp án

Những con người khác nhau và các quan điểm họ thể hiện

like creator types, Cách dùng từ

4:19

chẳng hạn như những người sáng tạo,

Cách dùng từ

like creator types: đưa ra một ví dụ thân mật

Trong đoạn này, like có nghĩa là “chẳng hạn như” và dùng creator types làm một ví dụ. Creator types chỉ chung những người làm sáng tạo hoặc thuộc nhóm nhà sáng tạo theo nghĩa rộng. Đặt một từ chỉ vai trò trước types có thể mang nghĩa thân mật là “những người thuộc loại đó”. Ở đây, type là danh từ chỉ một nhóm người, không phải động từ “gõ chữ” hay một loại tệp máy tính.

Luyện tập

like creator types có nghĩa gì trong đoạn này?

  1. Cụm này đưa các nhà sáng tạo ra làm một ví dụ thân mật về một nhóm người rộng.
  2. Cụm này chỉ các loại tệp máy tính mà nhà sáng tạo sử dụng.
  3. Cụm này nói rằng các nhà sáng tạo đang gõ chữ.
Xem đáp án

Cụm này đưa các nhà sáng tạo ra làm một ví dụ thân mật về một nhóm người rộng.

and just posting less in general. Cụm từ

4:22

và nhìn chung là đăng bài ít hơn.

Cụm từ

just posting less in general: mô tả một xu hướng tổng thể

Posting less có nghĩa là đăng ít bài hơn hoặc đăng bài ít thường xuyên hơn. In general cho thấy đây là một xu hướng tổng thể, không phải chỉ một sự việc hoặc thay đổi trên một nền tảng. Just làm cho ý nói nhẹ hơn và đơn giản hơn, với nghĩa gần với simply. Ở đây, nó không có nghĩa là “vừa mới”. In general cũng chừa chỗ cho ngoại lệ; câu này không khẳng định rằng tất cả mọi người đều đăng ít hơn.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với just posting less in general?

  1. Tất cả mọi người đã hoàn toàn ngừng đăng bài trên mạng.
  2. Nhìn chung, mọi người chỉ đăng bài ít hơn, dù có thể có ngoại lệ.
  3. Mọi người vừa mới đăng ít hơn một tin nhắn.
Xem đáp án

Nhìn chung, mọi người chỉ đăng bài ít hơn, dù có thể có ngoại lệ.

Kyle thinks the tech behemoths,

4:25

Kyle cho rằng các gã khổng lồ công nghệ (tech behemoths),

meaning large and powerful companies,

4:27

có nghĩa là những công ty lớn và quyền lực,

will continue pushing AI. Cách dùng từ

4:29

sẽ tiếp tục thúc đẩy AI.

Cách dùng từ

will continue pushing AI: tiếp tục tích cực thúc đẩy AI

Trong câu này, pushing AI có nghĩa là tích cực quảng bá, phát triển hoặc mở rộng việc sử dụng AI. Push được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các công ty đang cố gắng đưa một công nghệ hoặc định hướng tiến lên chứ không phải đẩy một vật thể bằng sức lực. Will continue pushing cho thấy hoạt động này đã diễn ra và được dự đoán sẽ tiếp tục. Cấu trúc continue + -ing diễn tả một hoạt động đang tiếp diễn và không dừng lại.

Luyện tập

will continue pushing AI có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ sẽ tiếp tục tích cực quảng bá và thúc đẩy AI.
  2. Họ sẽ ngừng dành công sức cho AI.
  3. Họ sẽ dùng sức di chuyển một cỗ máy AI.
Xem đáp án

Họ sẽ tiếp tục tích cực quảng bá và thúc đẩy AI.

However,

4:32

Tuy nhiên,

many people want content which is more personal and meaningful. Cụm từ

4:32

nhiều người muốn nội dung cá nhân và ý nghĩa hơn.

Cụm từ

content which is more personal and meaningful: nội dung có tiếng nói cá nhân và giá trị

Mệnh đề quan hệ which is more personal and meaningful bổ nghĩa cho content và xác định loại nội dung mà mọi người muốn. More áp dụng cho cả hai tính từ được nối với nhau: personal và meaningful. Ở đây, personal có nghĩa là nội dung thể hiện tiếng nói cá nhân, trải nghiệm riêng hoặc cảm giác kết nối giữa con người rõ hơn; nó không nhất thiết có nghĩa là riêng tư hay bí mật. Meaningful có nghĩa là nội dung đem lại giá trị, ý nghĩa hoặc sự đồng cảm thật sự thay vì chỉ thu hút sự chú ý.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với content that is more personal and meaningful?

  1. Nội dung có tiếng nói cá nhân rõ ràng và mang lại giá trị thật sự cho người xem.
  2. Nội dung tiết lộ mật khẩu và các thông tin bí mật khác.
  3. Nội dung chỉ gồm những sự thật chung chung và không có góc nhìn của con người.
Xem đáp án

Nội dung có tiếng nói cá nhân rõ ràng và mang lại giá trị thật sự cho người xem.

They think AI is a novelty,

4:36

Họ nghĩ rằng AI là một sự mới lạ (novelty),

something which is new and unusual,

4:39

thứ gì đó mới mẻ và khác thường,

and therefore exciting,

4:41

và do đó thú vị,

but which probably won't last. Cụm từ

4:42

nhưng điều đó có lẽ sẽ không kéo dài.

Cụm từ

but which probably won't last: last được dùng làm động từ

Trong won't last, last là động từ mang nghĩa “tiếp tục” hoặc “tiếp tục có hiệu quả hay gây hứng thú theo thời gian”. Probably won't last dự đoán rằng sự mới lạ này có lẽ sẽ không kéo dài; probably thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Mệnh đề quan hệ which probably won't last quay lại bổ nghĩa cho something được mô tả là một điều mới lạ. But đối lập sự hứng thú ở hiện tại với dự đoán rằng nó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba từ trong bài học: The excitement is strong now, but it ____.

Xem đáp án

probably won't last

Instead,

4:44

Thay vào đó,

Kyle thinks people will gravitate towards smaller online communities.

4:44

Kyle cho rằng mọi người sẽ bị thu hút (gravitate towards) về các cộng đồng trực tuyến nhỏ hơn.

If you gravitate towards something,

4:49

Nếu bạn bị thu hút bởi điều gì đó (gravitate towards),

you are naturally drawn or attracted to it.

4:51

bạn sẽ bị thu hút hoặc hấp dẫn tự nhiên về phía nó.

Social media has changed fast and is still in motion. Thành ngữ

4:54

Mạng xã hội đã thay đổi nhanh chóng và vẫn đang vận động.

Thành ngữ

is still in motion: quá trình thay đổi vẫn đang tiếp diễn

Trong câu này, in motion là một phép ẩn dụ: mạng xã hội vẫn đang thay đổi và phát triển chứ không phải đang di chuyển về mặt vật lý. Nó chưa ổn định ở một hình thức cuối cùng. Still cho biết quá trình này đã bắt đầu từ trước và hiện vẫn tiếp tục. Cụm từ này có thể mô tả một lĩnh vực hoặc hệ thống có hướng đi và hình thức còn tiếp tục thay đổi.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về các xu hướng đang thay đổi, The industry is still in motion có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Mọi đồ vật trong ngành này đều đang chuyển động về mặt vật lý.
  2. Ngành này đã đạt đến hình thức cuối cùng và không còn thay đổi.
  3. Ngành này vẫn đang tiếp tục phát triển và chưa ổn định.
Xem đáp án

Ngành này vẫn đang tiếp tục phát triển và chưa ổn định.

It's come a long way from the first electronic messages of 1844, Thành ngữ

4:58

Nó đã đi một chặng đường dài kể từ những thông điệp điện tử đầu tiên của năm 1844,

which you mentioned in your question, Neil.

5:02

điều mà bạn đã đề cập trong câu hỏi của mình, Neil.

Thành ngữ

It's come a long way from: thay đổi lớn so với giai đoạn ban đầu

Come a long way là một thành ngữ có nghĩa là tiến bộ rất nhiều hoặc thay đổi đáng kể theo thời gian. Ở đây, way mang nghĩa ẩn dụ; không có thứ gì thực sự di chuyển một quãng đường dài. Cấu trúc has come a long way from + một điểm khởi đầu trong quá khứ so sánh trạng thái hiện tại với trạng thái trước đây. Ở đây, It's có nghĩa là It has vì come là quá khứ phân từ; thì hiện tại hoàn thành nối quá trình phát triển trong quá khứ với kết quả hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu come a long way from: Medical imaging has ____ the blurry pictures of its early years.

Xem đáp án

come a long way from

So, did I get the correct answer? Ý định

5:04

Vậy, tôi có đoán đúng câu trả lời không?

Ý định

Did I get the correct answer?: kiểm tra xem bạn có trả lời đúng không

Get the correct answer có nghĩa là tìm ra, chọn hoặc đưa ra câu trả lời đúng; nói cách khác là trả lời chính xác. Cụm này không có nghĩa là nhận được một câu trả lời như một vật cụ thể. Did I ...? dùng để kiểm tra kết quả của câu trả lời mà người nói đã đưa ra. So liên kết câu hỏi với phần đố hoặc cuộc thảo luận trước đó và báo hiệu: “Bây giờ hãy cho tôi biết tôi có trả lời đúng không.”

Luyện tập

Bạn vừa trả lời một câu hỏi đố và muốn biết mình có trả lời đúng không. Bạn nên hỏi câu nào?

  1. Did you receive my answer?
  2. Did I get the correct answer?
  3. Could you give me the correct answer?
Xem đáp án

Did I get the correct answer?

I asked what this new form of communication was,

5:06

Tôi đã hỏi hình thức giao tiếp mới này là gì,

and you said that it was C, Morse code, Ngữ pháp

5:10

và bạn nói rằng đó là C, mã Morse,

Ngữ pháp

you said that it was ...: thuật lại lời người khác nói

You said that it was ... là lời nói gián tiếp. Said mở đầu phần thuật lại, còn mệnh đề that cho biết nội dung đã được nói. Ở đây, that là liên từ, không phải từ chỉ định mang nghĩa “cái đó”. Trong hội thoại thông thường, that thường có thể được lược bỏ: You said it was C, Morse code. Giữ lại that có thể giúp người nghe nhận ra rõ hơn nơi bắt đầu nội dung được thuật lại. Lời nói gián tiếp truyền đạt thông điệp và không cần lặp lại chính xác từng từ.

Luyện tập

Câu nào thuật lại đúng thông điệp mà không nêu người nghe?

  1. She said me that the answer was Morse code.
  2. She said that the answer was Morse code.
  3. She told that the answer was Morse code.
Xem đáp án

She said that the answer was Morse code.

and that, Pippa,

5:13

và đó, Pippa,

is the correct answer.

5:15

là câu trả lời chính xác.

Okay,

5:16

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:16

hãy tóm tắt lại các từ vựng mà chúng ta đã học,

Mạch ý

let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại

Let's recap ... báo hiệu sự chuyển đổi từ nội dung mới sang phần ôn lại ngắn gọn những thông tin đã được trình bày. Recap ở đây là động từ, có nghĩa là ôn lại hoặc tóm tắt ngắn gọn các ý chính. The vocabulary we've learned xác định nội dung cần ôn là những từ vựng đã học. Let's trình bày việc ôn tập như một hoạt động chung giữa người nói và người nghe, nên tạo ra sự chuyển tiếp mang tính mời gọi hơn mệnh lệnh trực tiếp Recap ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let's recap: Before the quiz, ____ the new words from today's lesson.

Xem đáp án

let's recap

starting with the exclamation,

5:19

bắt đầu bằng câu cảm thán,

"Oh, man,"

5:21

"Oh, man",

used to show excitement or enthusiasm.

5:21

được sử dụng để thể hiện sự phấn khích hoặc nhiệt tình.

To shatter an illusion is to destroy someone's misconceptions, Ngữ pháp

5:24

Phá vỡ ảo tưởng (Shatter an illusion) là phá hủy những quan niệm sai lầm của ai đó,

causing them to realize an unpleasant reality.

5:29

khiến họ nhận ra một thực tế khó chịu.

Ngữ pháp

To shatter an illusion is to destroy: định nghĩa bằng To X is to Y

Trong cấu trúc To X is to Y, cụm động từ nguyên mẫu có to đầu tiên gọi tên hành động hoặc ý tưởng đang được định nghĩa. Ở đây, To shatter an illusion là chủ ngữ, có nghĩa là “hành động phá vỡ một ảo tưởng”, chứ không phải “để phá vỡ một ảo tưởng”. Phần thứ hai, is to destroy someone's misconceptions, đưa ra định nghĩa. Cấu trúc này có nghĩa là “làm X tức là làm Y” và được dùng để giải thích hành động hoặc ý tưởng trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc To X is to Y: To apologize ____ admit that you did something wrong.

Xem đáp án

is to

A cultural happening is an event

5:32

Sự kiện văn hóa (cultural happening) là một sự kiện

that embodies the values and interests of a particular social group

5:34

thể hiện các giá trị và sở thích của một nhóm xã hội cụ thể

at a particular time.

5:38

vào một thời điểm cụ thể.

A behemoth is an extremely large and powerful company or organization.

5:39

Gã khổng lồ (behemoth) là một công ty hoặc tổ chức cực kỳ lớn và quyền lực.

A novelty is something which is new and unusual,

5:44

Sự mới lạ (novelty) là một cái gì đó mới mẻ và khác thường,

and therefore exciting.

5:47

và do đó rất thú vị.

And finally,

5:48

Và cuối cùng,

if you gravitate towards something,

5:49

nếu bạn bị thu hút bởi một cái gì đó (gravitate towards),

you are naturally attracted to it.

5:51

bạn bị nó thu hút một cách tự nhiên.

Once again,

5:53

Một lần nữa,

our 6 minutes are up, Cụm từ

5:54

6 phút của chúng ta đã hết,

Cụm từ

our 6 minutes are up: nói rằng thời gian được phân bổ đã hết

Trong our 6 minutes are up, up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được phân bổ đã kết thúc. Nó không chỉ chuyển động hướng lên; cả câu là tín hiệu báo hết giờ. Cấu trúc phổ biến là «khoảng thời gian + be up»: Time is up và Your ten minutes are up. Động từ phải hòa hợp với chủ ngữ, nên danh từ số nhiều minutes đi với are.

Luyện tập

Dùng be up để cho biết thời gian được phép đã kết thúc: Your three minutes ____, so please stop writing.

Xem đáp án

are up

but if you're still using the internet,

5:55

nhưng nếu bạn vẫn đang sử dụng Internet,

head over to our website, Cụm động từ

5:57

hãy truy cập trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com,

5:59

bbclearningenglish.com,

Cụm động từ

head over to our website: lời mời thân thiện để truy cập trang web

Trong head over to our website, head là động từ có nghĩa là “đi” hoặc “hướng đến”, không phải danh từ chỉ “cái đầu”. Cả cụm là một lời mời thân thiện trong văn nói, hướng người nghe đến trang web. Dùng head over to + điểm đến để hướng ai đó đến một địa điểm hoặc trang trực tuyến. Điểm đến đứng sau to, như trong head over to the station hoặc head over to the support page.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giao tiếp có nghĩa là “đi đến”: After lunch, ____ the library and meet me at the front desk.

Xem đáp án

head over to

where you'll find a worksheet and quiz for this episode.

6:01

nơi bạn sẽ tìm thấy bài tập và câu hỏi cho tập này.

See you again soon,

6:04

Hẹn gặp lại bạn sớm,

but for now, it's goodbye. Mạch ý

6:05

nhưng bây giờ, xin tạm biệt.

Mạch ý

but for now, it's goodbye: khép lại ở thời điểm hiện tại

But chuyển sự chú ý của người nghe từ thông tin trước đó sang phần kết. For now giới hạn lời tạm biệt ở dịp hiện tại, nên câu có nghĩa là “lần này chúng ta dừng ở đây”, chứ không phải “chúng ta chia tay mãi mãi”. It's goodbye tạo ra tín hiệu kết thúc rõ ràng theo phong cách người dẫn chương trình. Toàn bộ câu khép lại chương trình hiện tại nhưng vẫn để ngỏ khả năng gặp lại.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: “But for now, it's goodbye.” For now thể hiện điều gì?

  1. Chương trình lẽ ra đã phải kết thúc trước thời điểm này.
  2. Chương trình kết thúc vĩnh viễn và sẽ không quay lại.
  3. Chương trình kết thúc lần này nhưng có thể quay lại.
Xem đáp án

Chương trình kết thúc lần này nhưng có thể quay lại.

Goodbye.

6:06

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:08

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.