Ngôn ngữ tiến hóa như thế nào - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
609 từ 177 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách sự di cư và tình trạng cô lập có thể biến những phương ngữ có quan hệ họ hàng thành các ngôn ngữ riêng biệt; cách nhà ngôn ngữ học so sánh ngữ pháp, từ vựng cơ bản và những tương ứng âm thanh có quy luật để phục dựng các ngữ hệ; đồng thời nêu lý do ranh giới ngôn ngữ–phương ngữ mơ hồ và bằng chứng lịch sử ngày càng ít hạn chế giả thuyết về một tổ tiên chung của mọi ngôn ngữ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. can be traced back to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu kết hợp từ bị động mang sắc thái học thuật này là cách nối một sự vật với nguồn gốc xa xưa hơn, rồi dùng nó để trình bày nguồn gốc của ngôn ngữ, truyền thống, thể chế hoặc vấn đề hiện nay mà không ngụ ý rằng mọi giai đoạn trung gian đều đã được biết rõ. 2. There are two main problems linguists face — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người nói báo trước hai trở ngại rồi mới lần lượt giải thích từng trở ngại; nhờ đó, bạn có thể dự đoán bố cục bài giảng và dùng cùng kiểu chỉ dẫn để tổ chức bài thuyết trình hoặc đoạn văn phân tích thật rõ ràng. 3. the farther we move back in time / the less evidence — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện cấu trúc so sánh tương liên cho thấy bằng chứng giảm đi khi ta lùi xa hơn về quá khứ, và dùng the farther..., the less... để diễn đạt sự thay đổi gắn liền giữa hai biến số trong nghiên cứu, lập luận lịch sử và giải thích thường ngày.

Nội dung bài học

In the biblical story of the Tower of Babel, Văn hóa

0:07

Trong câu chuyện Kinh thánh về Tháp Babel,

Văn hóa

Tower of Babel: dấu hiệu của sự phân chia ngôn ngữ

Tower of Babel nói đến câu chuyện trong Kinh Thánh, trong đó những người từng dùng chung một ngôn ngữ bắt đầu nói các ngôn ngữ khác nhau và không còn hiểu nhau. Ở đây, câu chuyện này mở đầu cho phần giải thích vì sao ngôn ngữ trở nên đa dạng. Nó gợi đến sự phân chia ngôn ngữ và tình trạng giao tiếp bị gián đoạn, chứ không chỉ là tên của một tòa tháp.

Luyện tập

Trong phần mở đầu về lịch sử ngôn ngữ này, việc nhắc đến Tower of Babel chủ yếu gợi điều gì?

  1. Nó chỉ ra nơi con người lần đầu tiên phát minh ra chữ viết.
  2. Nó gợi rằng các ngôn ngữ đã phân chia và con người không còn hiểu nhau.
  3. Nó là tên của một tháp quân sự được xây để bảo vệ một thành phố cổ.
Xem đáp án

Nó gợi rằng các ngôn ngữ đã phân chia và con người không còn hiểu nhau.

all of humanity once spoke a single language

0:09

toàn thể nhân loại từng chỉ nói một ngôn ngữ duy nhất

until they suddenly split into many groups Cụm từ

0:12

cho đến khi họ đột nhiên chia thành nhiều nhóm

unable to understand each other. Ngữ pháp

0:14

không thể hiểu được nhau.

Cụm từ

split into many groups: cho biết kết quả của sự phân chia

Trong split into many groups, split diễn tả một tập thể tách ra, còn into giới thiệu kết quả: nhiều nhóm. Mẫu có thể áp dụng lại là X split(s) into + số lượng hoặc loại bộ phận. Mẫu này có thể miêu tả người, tổ chức, dữ liệu hoặc những tập thể khác trở thành các phần riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của split và giới từ chỉ kết quả: After lunch, the hikers ____ three smaller groups to explore different trails.

Xem đáp án

split into

Ngữ pháp

unable to understand: unable to + động từ nguyên mẫu

Unable là tính từ cho biết một người, một nhóm hoặc một vật không thể thực hiện hành động nào đó. Sau unable là to + động từ nguyên mẫu: unable to understand, unable to attend hoặc unable to explain. Trong câu này, unable to understand each other bổ nghĩa cho groups. Cụm này có thể được viết đầy đủ thành groups that were unable to understand each other, nghĩa là mỗi nhóm không thể hiểu các nhóm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng unable to + dạng nguyên mẫu của explain: Because the notes were missing, Leo was ____ his answer clearly.

Xem đáp án

unable to explain

We don't really know if such an original language ever existed, Mạch ý

0:17

Chúng ta không thực sự biết liệu một ngôn ngữ nguyên thủy như vậy có từng tồn tại hay không,

but we do know that the thousands of languages existing today Ngữ pháp

0:20

nhưng chúng ta biết rằng hàng ngàn ngôn ngữ tồn tại ngày nay

Ngữ pháp

languages existing today: mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong thousands of languages existing today, existing today đứng sau languages và cho biết đang nói đến những ngôn ngữ nào: những ngôn ngữ tồn tại ngày nay. Cụm này có cùng nghĩa với languages that exist today. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn dùng dạng -ing chủ động. Toàn bộ cách diễn đạt là một cụm danh từ; existing không phải là động từ chính thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên một cụm -ing sau danh từ để xác định đang nói đến những người nào?

  1. The neighbors are living upstairs have a new puppy.
  2. The neighbors living upstairs and have a new puppy.
  3. The neighbors living upstairs have a new puppy.
Xem đáp án

The neighbors living upstairs have a new puppy.

can be traced back to a much smaller number. Cụm từ

0:23

có thể được bắt nguồn từ một số lượng nhỏ hơn nhiều.

Mạch ý

We don't really know if... but we do know that...: từ điều chưa chắc chắn đến thông tin có căn cứ

We don't really know if... đưa ra một câu hỏi chưa có câu trả lời chắc chắn; ở đây if mang nghĩa 'liệu... hay không'. Sau đó, but đánh dấu sự chuyển hướng sang thông tin mà người nói trình bày là có căn cứ và chắc chắn. Trong but we do know that..., do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải động từ mang nghĩa 'làm'. Mẫu câu này tách một nhận định chưa rõ khỏi một kết luận vững chắc hơn, giúp người nghe theo dõi lời giải thích hoặc lập luận.

Luyện tập

Mẫu We don't really know if... but we do know that... tổ chức thông tin trong lời giải thích như thế nào?

  1. Mẫu câu chuyển từ một câu hỏi chưa chắc chắn sang một nhận định chắc chắn và có căn cứ hơn.
  2. Mẫu câu xem cả hai ý đều không chắc chắn như nhau.
  3. Mẫu câu cho thấy người nói đã đổi sang một chủ đề hoàn toàn khác.
Xem đáp án

Mẫu câu chuyển từ một câu hỏi chưa chắc chắn sang một nhận định chắc chắn và có căn cứ hơn.

Cụm từ

can be traced back to: xác định một nguồn gốc có trước

Can be traced back to có nghĩa là bằng chứng cho phép ta liên hệ một điều gì đó với nguồn gốc, nguyên nhân, hình thức hoặc thời kỳ có trước. Ở đây, rất nhiều ngôn ngữ được dùng ngày nay có thể được liên hệ với một nhóm ngôn ngữ cổ có số lượng nhỏ hơn nhiều. Cụm này không diễn tả sự di chuyển thực tế về phía sau. Cấu trúc là chủ ngữ + can be traced back to + nguồn gốc hoặc thời gian. Đây là thể bị động: chủ ngữ là đối tượng được nghiên cứu, còn người thực hiện việc truy tìm không cần được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bị động trong bài có nghĩa là “có thể được liên hệ với một nguồn gốc có trước”: This tradition ____ the seventeenth century.

Xem đáp án

can be traced back to

So how did we end up with so many? Cụm động từ

0:27

Vậy tại sao chúng ta lại có nhiều ngôn ngữ đến vậy?

Cụm động từ

end up with: kết quả cuối cùng của một quá trình

End up with có nghĩa là cuối cùng có, nhận được hoặc còn lại với một điều gì đó như kết quả của một loạt sự kiện hoặc thay đổi. Trong câu hỏi này, end up with so many hỏi quá trình nào đã dẫn đến kết quả là cuối cùng chúng ta có nhiều ngôn ngữ đến thế; cụm này không nói đến việc kết thúc ở một địa điểm thực tế tên là up. Câu hỏi dùng cấu trúc did + chủ ngữ + end up with... vì đang hỏi về một quá trình trong quá khứ. With giới thiệu kết quả cuối cùng, còn so many thay cho danh từ languages đã được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào câu: After several rounds of editing, we ended up ____ a much shorter report。

Xem đáp án

with

In the early days of human migration, Cụm từ

0:29

Trong những ngày đầu của cuộc di cư của loài người,

Cụm từ

In the early days of human migration: giai đoạn đầu của một quá trình

In the early days of có nghĩa là “trong giai đoạn đầu của” một thời kỳ phát triển hoặc lịch sử rộng hơn. Trong câu này, cụm từ đặt phần giải thích vào giai đoạn đầu của quá trình di cư của loài người; days chỉ giai đoạn đó theo nghĩa rộng, không chỉ một vài ngày cụ thể trên lịch. Cụm từ này tạo khung thời gian và thường được đặt ở đầu câu. Of giới thiệu quá trình, lĩnh vực hoặc tình huống mà giai đoạn đầu đang được mô tả.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào câu: In the early days ____ online learning, classes were often held by phone。

Xem đáp án

of

the world was much less populated.

0:31

thế giới ít dân hơn nhiều.

Groups of people that shared a single language and culture Ngữ pháp

0:33

Những nhóm người có chung một ngôn ngữ và văn hóa

often split into smaller tribes,

0:36

thường chia thành các bộ lạc nhỏ hơn,

Ngữ pháp

that shared a single language and culture: xác định những nhóm được nói đến

Mệnh đề that shared a single language and culture là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho Groups of people. Nó cho biết đang nói đến những nhóm nào: những nhóm có chung một ngôn ngữ và văn hóa. Ở đây, that là đại từ quan hệ, không phải từ chỉ định mang nghĩa “cái hoặc người đó”. Trong mệnh đề quan hệ, that là chủ ngữ và shared là động từ. Chủ ngữ đầy đủ của mệnh đề chính là Groups of people that shared a single language and culture; động từ chính là split. Khi đọc một chủ ngữ dài như thế này, hãy tìm danh từ trung tâm Groups, xem mệnh đề that là phần bổ nghĩa cho nó, rồi quay lại động từ chính.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề that để xác định những nhóm đang được nói đến?

  1. That map belonged to the groups.
  2. The groups shared a map, and they stayed together.
  3. The groups that shared a map stayed together.
Xem đáp án

The groups that shared a map stayed together.

going separate ways in search of fresh game and fertile land. Ghi chú

0:38

đi theo những con đường riêng biệt để tìm kiếm thú săn mới và đất đai màu mỡ.

Cụm từ

going separate ways: tách ra và tiếp tục theo hướng riêng

Going separate ways có nghĩa là những người hoặc nhóm vốn ở cùng nhau tách ra và tiếp tục theo các hướng khác nhau. Những hướng đó có thể là hướng di chuyển thực tế, như khi di cư, hoặc mang nghĩa bóng, như sự nghiệp, kế hoạch hay mối quan hệ khác nhau. Trong câu này, các nhóm di chuyển đến những nơi khác nhau để tìm tài nguyên. Vì vậy, cụm từ này không chỉ nói rằng họ đi trên những con đường khác nhau mà còn cho biết họ không còn di chuyển như một nhóm thống nhất. Cách diễn đạt cơ bản có thể tái sử dụng là go separate ways.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của cụm từ mục tiêu: After graduation, the close friends ____ and built lives in different cities.

Xem đáp án

went their separate ways

Cụm từ

in search of + danh từ: diễn đạt mục đích

In search of có nghĩa là “cố gắng tìm” hoặc “với mục đích tìm”. Đây là một cụm giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, nó giải thích vì sao các nhóm đi theo những hướng riêng: họ muốn tìm động vật có thể săn và đất đai màu mỡ. Dùng cấu trúc này để nối một hành động với mục tiêu thúc đẩy hành động đó: travel in search of work, explore in search of answers. Giới từ cố định là of.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành cụm cố định: The hikers crossed the valley in search ____ clean water.

Xem đáp án

of

Cách dùng từ

fresh game: động vật hoang dã có thể săn bắt

Ở đây, game có nghĩa là động vật hoang dã mà con người săn bắt, đặc biệt là để làm nguồn thức ăn. Từ này không có nghĩa là một hoạt động, một cuộc thi đấu hay trò chơi điện tử. Trong fresh game, fresh chỉ một nguồn động vật săn bắt mới hoặc vẫn có thể tìm thấy. Cụm fertile land ở gần đó xác nhận rằng cả hai cụm đều chỉ những nguồn tài nguyên mà con người đang tìm kiếm.

Luyện tập

Game có nghĩa là gì trong cụm fresh game?

  1. một trận đấu thể thao gần đây
  2. một trò chơi điện tử mới phát hành
  3. động vật hoang dã có thể săn bắt
Xem đáp án

động vật hoang dã có thể săn bắt

As they migrated and settled in new places, Ngữ pháp

0:42

Khi họ di cư và định cư ở những nơi mới,

they became isolated from one another Cụm từ

0:44

họ trở nên bị cô lập với nhau

and developed in different ways.

0:46

và phát triển theo những cách khác nhau.

Ngữ pháp

As they migrated and settled in new places: một quá trình làm nền đang diễn ra

Cụm As they migrated and settled in new places dùng as để mở đầu một quá trình làm nền diễn ra theo thời gian. Mệnh đề chính nêu những thay đổi xảy ra trong quá trình đó. Ở đây, as kết hợp quan hệ thời gian với mối liên hệ nguyên nhân-kết quả: việc di cư và định cư tiếp diễn, còn sự cô lập cũng phát triển theo. Hãy hiểu một quá trình đang làm nền cho một thay đổi khác, chứ không phải hai sự việc không liên quan.

Luyện tập

Trong As the neighborhood grew, the bus network expanded, as có chức năng gì?

  1. Nó trình bày sự phát triển của khu dân cư như một quá trình làm nền đang tiếp diễn, trong khi mạng lưới xe buýt cũng thay đổi.
  2. Nó nói rằng mạng lưới xe buýt đã mở rộng trước khi khu dân cư phát triển.
  3. Nó chỉ đưa ra một lý do trực tiếp, không có ý hai sự phát triển diễn ra cùng nhau.
Xem đáp án

Nó trình bày sự phát triển của khu dân cư như một quá trình làm nền đang tiếp diễn, trong khi mạng lưới xe buýt cũng thay đổi.

Cụm từ

became isolated from one another: sự thay đổi sang trạng thái bị cô lập lẫn nhau

Became đánh dấu sự thay đổi trạng thái: trước đó họ không bị cô lập, nhưng về sau họ rơi vào trạng thái đó. Isolated from nêu mối quan hệ tách biệt, còn one another cho biết mỗi nhóm bị tách khỏi những nhóm khác. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là become isolated from + một người, nhóm, địa điểm hoặc hệ thống. Giữ from one another làm rõ mối quan hệ qua lại; câu này không chỉ nói rằng mỗi nhóm ở một mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: When the radio system failed, the rescue teams ____.

Xem đáp án

became isolated from one another

Centuries of living in different conditions, Ngữ pháp

0:48

Hàng thế kỷ sống trong những điều kiện khác nhau,

eating different food,

0:50

ăn những loại thức ăn khác nhau,

and encountering different neighbors,

0:51

và gặp gỡ những người láng giềng khác nhau,

turned similar dialects with varied pronunciation and vocabulary Cụm từ

0:53

đã biến những phương ngữ tương tự với cách phát âm và từ vựng đa dạng

into radically different languages,

0:57

thành những ngôn ngữ hoàn toàn khác biệt,

Ngữ pháp

Centuries of living..., eating..., and encountering... làm chủ ngữ dài

Toàn bộ cụm từ được tô nổi bật là chủ ngữ dài của câu. Từ trung tâm là Centuries. Sau of, ba cụm -ing song song—living in..., eating... và encountering...—mô tả những trải nghiệm kéo dài suốt các thế kỷ đó. Các dạng -ing này không phải là ba động từ chính riêng biệt. Động từ chính mang thì là turned, vì vậy toàn bộ cụm đứng trước nó nêu những trải nghiệm lâu dài đã gây ra sự thay đổi.

Luyện tập

Cách phân tích nào đúng cho câu sau: “Years of practicing every day, studying with great performers, and playing for live audiences improved Maya's confidence.”?

  1. Practicing, studying và playing là ba động từ chính riêng biệt.
  2. Years chỉ là một cụm chỉ thời gian và câu không có chủ ngữ.
  3. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng Years là chủ ngữ, còn improved là động từ chính.
Xem đáp án

Toàn bộ cụm bắt đầu bằng Years là chủ ngữ, còn improved là động từ chính.

Cụm từ

turn X into Y: làm cho X trở thành Y

Trong turned similar dialects ... into radically different languages, turn X into Y có nghĩa là làm cho X trở thành Y. X là similar dialects with varied pronunciation and vocabulary, còn Y là radically different languages. Chủ ngữ dài của câu nêu nguyên nhân gây ra sự thay đổi. Ở đây, turn diễn tả sự thay đổi trạng thái, không phải xoay hay đổi hướng. Đặt sự vật bị thay đổi trước into và đặt sự vật hoặc trạng thái mới sau into.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ đúng trong turn X into Y: A few simple changes can ____ an empty balcony ____ a pleasant reading space.

Xem đáp án

turn · into

continuing to divide as populations grew and spread out further. Ghi chú

0:59

và tiếp tục bị chia rẽ khi dân số tăng lên và lan rộng hơn nữa.

Ngữ pháp

continuing to divide... như một mệnh đề -ing bổ sung

Ở đây, continuing to divide... là một mệnh đề -ing bổ sung, gắn với phát biểu trước đó. Nó cho biết quá trình phân chia được nhắc đến trước đó vẫn tiếp tục phát triển; nó không mở đầu một mệnh đề độc lập mới. Chủ ngữ được hiểu ngầm từ ngữ cảnh trước, còn continuing không có thì hữu hạn riêng. Mệnh đề với as nêu bối cảnh của sự tiếp diễn đó: trong khi dân số tăng lên và phân bố trên một khu vực rộng hơn, quá trình phân chia vẫn tiếp tục. Cấu trúc này giúp người nói mở rộng một quá trình đã nêu mà không phải lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Trong câu "The cracks widened, continuing to spread as the temperature fell.", "continuing to spread" có chức năng gì?

  1. Nó mở đầu một mệnh đề độc lập mới với một chủ ngữ mới.
  2. Nó yêu cầu người đọc làm cho các vết nứt lan ra.
  3. Nó bổ sung rằng quá trình trước đó vẫn tiếp tục phát triển.
Xem đáp án

Nó bổ sung rằng quá trình trước đó vẫn tiếp tục phát triển.

Cụm động từ

spread out: tách xa nhau trên một khu vực rộng hơn

Spread out có nghĩa là di chuyển ra khỏi một vị trí tập trung hơn và phân bố trên một khu vực rộng hơn. Trong nghĩa này, out là một phần của cụm động từ và nhấn mạnh trạng thái tách ra sau đó. Trong ví dụ, populations grew and spread out further cho biết dân số vừa tăng về số lượng vừa chiếm một khu vực địa lý rộng hơn. Câu này không chỉ nói rằng số lượng dân cư tăng lên.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng mọi người tách xa nhau để bao quát một khu vực rộng hơn?

  1. The hikers spread out across the field.
  2. The hikers gathered together at the gate.
  3. The hikers crossed the field in a single line.
Xem đáp án

The hikers spread out across the field.

Like genealogists, Mạch ý

1:03

Giống như các nhà phả hệ học,

modern linguists try to map this process

1:04

các nhà ngôn ngữ học hiện đại cố gắng lập bản đồ quá trình này

by tracing multiple languages back as far as they can Cụm từ

1:06

bằng cách truy nguyên nhiều ngôn ngữ trở lại xa nhất có thể

to their common ancestor or proto-language. Cách dùng từ

1:09

tới tổ tiên chung hoặc ngôn ngữ nguyên thủy của chúng.

Mạch ý

Like genealogists: phép so sánh mở đầu

Like genealogists là một phép so sánh đặt ở đầu câu: like là giới từ mang nghĩa ‘theo cách giống như’, còn genealogists là những người truy tìm dòng họ gia đình. Cụm này cho thấy các nhà ngôn ngữ học hiện đại dùng một phương pháp lần ngược quá khứ tương tự, chứ không nói rằng họ là các nhà phả hệ học. Việc đặt phép so sánh lên trước cung cấp cho người đọc một mô hình quen thuộc trước khi câu giải thích nghiên cứu trừu tượng hơn về quan hệ họ hàng giữa các ngôn ngữ. Nó giúp sắp xếp thông tin mới; like ở đây không có nghĩa là ‘thích’.

Luyện tập

Cụm mở đầu Like genealogists có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này xác định các nhà ngôn ngữ học hiện đại là những nhà phả hệ học chuyên nghiệp.
  2. Cụm này nói rằng các nhà ngôn ngữ học thích dành thời gian với các nhà phả hệ học.
  3. Cụm này so sánh cách các nhà ngôn ngữ học lần theo lịch sử ngôn ngữ với cách các nhà phả hệ học lần theo lịch sử gia đình.
Xem đáp án

Cụm này so sánh cách các nhà ngôn ngữ học lần theo lịch sử ngôn ngữ với cách các nhà phả hệ học lần theo lịch sử gia đình.

Cụm từ

by tracing ... back as far as they can: phương pháp và giới hạn

By + dạng -ing cho biết một hành động được thực hiện bằng cách nào. Ở đây, by tracing multiple languages back trả lời cách các nhà ngôn ngữ học cố gắng lập bản đồ quá trình. Trace something back nghĩa là lần theo lịch sử của một thứ về một nguồn gốc sớm hơn. As far as they can đặt ra giới hạn: họ lần về độ sâu lịch sử lớn nhất mà bằng chứng và khả năng cho phép. Far chỉ mức độ về thời gian hoặc phạm vi nghiên cứu, không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này để thể hiện cả phương pháp lẫn giới hạn lịch sử xa nhất đạt được?

  1. The researchers carried the old records as far away as they could before investigating the tale.
  2. The researchers investigated the tale because the old versions were easy to trace.
  3. The researchers investigated the tale by tracing old versions back as far as they could.
Xem đáp án

The researchers investigated the tale by tracing old versions back as far as they could.

Cách dùng từ

common ancestor or proto-language: ngôn ngữ tổ tiên chung

Trong ngôn ngữ học lịch sử, common ancestor là ngôn ngữ có trước mà từ đó nhiều ngôn ngữ có quan hệ họ hàng đã phát triển. Proto-language là thuật ngữ chuyên môn chỉ ngôn ngữ tổ tiên ấy, vì vậy or ở đây đưa ra một tên gọi chuyên môn hơn cho cùng một ý, chứ không phải một lựa chọn khác. Ngôn ngữ nguyên thủy thường được phục dựng bằng cách so sánh các quy luật đều đặn trong những ngôn ngữ hậu duệ. Nó có thể không có tư liệu chữ viết trực tiếp.

Luyện tập

Trong ngôn ngữ học lịch sử, proto-language có nghĩa là gì?

  1. Một ngôn ngữ hiện đại được dùng ở nhiều quốc gia khác nhau
  2. Một ngôn ngữ có trước mà từ đó một nhóm ngôn ngữ có quan hệ họ hàng phát triển
  3. Một danh sách các từ có âm thanh giống nhau trong nhiều ngôn ngữ
Xem đáp án

Một ngôn ngữ có trước mà từ đó một nhóm ngôn ngữ có quan hệ họ hàng phát triển

A group of all languages related in this way is called a language family, Cách dùng từ

1:12

Một nhóm tất cả các ngôn ngữ có liên quan theo cách này được gọi là một ngữ hệ,

which can contain many branches and subfamilies. Cách dùng từ

1:16

có thể bao gồm nhiều nhánh và hệ phụ.

Cách dùng từ

language family: các ngôn ngữ có chung nguồn gốc lịch sử

Language family là một nhóm ngôn ngữ có chung nguồn gốc lịch sử từ một ngôn ngữ tổ tiên. Family ở đây là một phép ví von để phân loại: nó nói đến quan hệ giữa các ngôn ngữ, không phải những người trong một gia đình thực tế. Cấu trúc A group ... is called ... đưa ra một định nghĩa. Branches và subfamilies là những nhóm nhỏ hơn nằm trong ngữ hệ lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chính xác gồm hai từ chỉ một nhóm ngôn ngữ có chung nguồn gốc lịch sử: These related languages belong to the same ____.

Xem đáp án

language family

Cách dùng từ

many branches and subfamilies: các nhóm bên trong một ngữ hệ

Ở đây, branches và subfamilies là những nhóm phân loại nhỏ hơn bên trong một ngữ hệ. Branch tiếp nối phép ẩn dụ cây gia đình: một ngữ hệ lớn có thể chia thành nhiều nhánh. Subfamily thường chỉ một nhóm hẹp hơn gồm các ngôn ngữ có quan hệ với nhau trong ngữ hệ lớn đó. Đây là những tên gọi biểu thị quan hệ và cấp độ phân loại, không phải cành cây thật hay gia đình của con người.

Luyện tập

Trong câu này, branches and subfamilies chỉ điều gì?

  1. Những hệ chữ viết khác nhau được một ngôn ngữ sử dụng
  2. Những nhóm phân loại nhỏ hơn bên trong một ngữ hệ
  3. Các bộ phận thật của một cây gia đình
Xem đáp án

Những nhóm phân loại nhỏ hơn bên trong một ngữ hệ

So how do we determine whether languages are related in the first place? Cụm từ

1:20

Vậy làm thế nào chúng ta xác định được ngay từ đầu liệu các ngôn ngữ có liên quan với nhau hay không?

Cụm từ

in the first place: quay lại căn cứ ban đầu

Trong câu hỏi này, in the first place có nghĩa là ngay từ đầu hoặc quay lại điểm xuất phát cơ bản nhất. Cụm từ kéo cuộc thảo luận trở lại vấn đề cốt lõi: bằng chứng nào cho phép chúng ta xác định các ngôn ngữ có quan hệ với nhau? Ở cuối câu hỏi có how hoặc why, cụm từ này thường hỏi về lý do, cơ sở hoặc giả định ban đầu. Nó không chỉ một địa điểm thực tế hay việc đứng thứ nhất.

Luyện tập

in the first place bổ sung ý nghĩa gì cho câu hỏi này: How did we decide this rule was necessary in the first place?

  1. Câu hỏi giới thiệu bước đầu tiên của một quy trình.
  2. Câu hỏi xác định địa điểm thực tế đầu tiên nơi quy tắc được thảo luận.
  3. Câu hỏi hỏi về cơ sở ban đầu để quyết định rằng quy tắc đó là cần thiết.
Xem đáp án

Câu hỏi hỏi về cơ sở ban đầu để quyết định rằng quy tắc đó là cần thiết.

Similar-sounding words don't tell us much. Cụm từ

1:24

Những từ có âm thanh tương tự không nói lên nhiều điều.

Cụm từ

Similar-sounding words với vai trò từ bổ nghĩa có gạch nối

Similar-sounding là một tính từ ghép hoạt động như một đơn vị duy nhất trước words. Cụm này có nghĩa là “nghe giống nhau”. Ở đây, sounding là một phần của ý miêu tả chứ không phải động từ chính của câu. Dấu gạch nối liên kết similar và sounding thành một từ bổ nghĩa. Tiếng Anh thường dùng mẫu này trước danh từ, như trong a strange-looking animal.

Luyện tập

Dùng similar + dạng -ing của sound, nối với nhau bằng dấu gạch nối, để hoàn thành câu: The host compared two ____ brand names.

Xem đáp án

similar-sounding

They could be false cognates or just directly borrowed terms Cách dùng từ

1:26

Chúng có thể là những từ cùng gốc giả hoặc chỉ là những thuật ngữ được mượn trực tiếp

rather than derived from a common root. Ghi chú

1:29

thay vì bắt nguồn từ một gốc chung.

Cách dùng từ

false cognates: hình thức giống nhau nhưng không chung nguồn gốc

False cognates là những từ thuộc các ngôn ngữ khác nhau có hình thức hoặc âm thanh giống nhau, khiến chúng có vẻ có quan hệ lịch sử, nhưng thực tế lại có nguồn gốc khác nhau. Cognate nói về lịch sử chung, không chỉ về hình thức hoặc ý nghĩa giống nhau. Trong câu này, false cognates cho thấy vì sao những từ nghe giống nhau tự chúng chỉ là bằng chứng yếu: sự giống nhau có thể là ngẫu nhiên chứ không phải được thừa hưởng từ một gốc chung.

Luyện tập

Hai từ thuộc các ngôn ngữ khác nhau có hình thức và âm thanh giống nhau, nhưng nghiên cứu lịch sử cho thấy chúng phát triển độc lập. Thuật ngữ nào phù hợp?

  1. borrowed terms
  2. false cognates
  3. cognates
Xem đáp án

false cognates

Mạch ý

rather than: bác bỏ cách giải thích thứ hai

Rather than đặt hai khả năng vào thế đối lập và đánh dấu khả năng thứ hai là lời giải thích bị bác bỏ hoặc sửa lại. Ở đây, các thuật ngữ có thể được vay mượn trực tiếp chứ không phát triển từ cùng một nguồn. Khi theo dõi lập luận có dạng A rather than B, hãy xem A là phương án người nói nhấn mạnh và B là phương án bị gạt sang một bên. Trong câu này, cụm từ thể hiện sự đính chính rõ ràng chứ không chỉ là một sở thích cá nhân nhẹ nhàng.

Luyện tập

Câu nào chấp nhận rõ ràng việc vay mượn là lời giải thích và bác bỏ khả năng thừa hưởng từ một nguồn chung?

  1. The records were copied rather than inherited from a shared source.
  2. The records were copied and inherited from a shared source.
  3. The records could have either history, and the speaker does not choose between them.
Xem đáp án

The records were copied rather than inherited from a shared source.

Cụm từ

derived from a common root: lần theo một nguồn gốc chung

Be derived from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “phát triển từ”. Trong a common root, root chỉ một nguồn gốc lịch sử chung, đặc biệt là dạng cổ hơn mà các từ có liên quan đã phát triển từ đó, chứ không phải rễ cây. Derived là quá khứ phân từ. Trong câu đầy đủ, từ này dùng chung be trong could be, tạo thành cấu trúc bị động could be derived from. Cụm từ nêu cách giải thích về nguồn gốc chung mà người nói đối chiếu với việc vay mượn hoặc sự giống nhau do ngẫu nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm hai từ có nghĩa là “bắt nguồn từ”: These family names are ____ a common root.

Xem đáp án

derived from

Grammar and syntax are a more reliable guide,

1:32

Ngữ pháp và cú pháp là một hướng dẫn đáng tin cậy hơn,

as well as basic vocabulary Cụm từ

1:34

cũng như từ vựng cơ bản

such as pronouns, Cụm từ

1:36

như đại từ,

numbers,

1:37

số đếm,

or kinship terms

1:38

hoặc các từ chỉ quan hệ họ hàng

Cụm từ

such as pronouns, numbers, or kinship terms: đưa ra ví dụ

Such as đưa ra các ví dụ thuộc một phạm trù rộng hơn. Ở đây, basic vocabulary là phạm trù, còn pronouns, numbers và kinship terms là những ví dụ thuộc phạm trù đó. Các ví dụ giúp giải thích phạm trù nhưng thường không tạo thành một danh sách đầy đủ. Những loại từ vựng cơ bản khác cũng có thể thuộc phạm trù này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ dùng để đưa ra ví dụ: The museum displays ancient tools ____ hammers and axes.

Xem đáp án

such as

that's less likely to be borrowed. Ngữ pháp

1:39

có ít khả năng bị mượn hơn.

Cụm từ

as well as: thêm một nguồn bằng chứng khác

Trong câu này, as well as có nghĩa là ngoài ra còn có hoặc và cũng. Cụm từ này thêm basic vocabulary vào grammar and syntax như một căn cứ đáng tin cậy khác. Thông tin được thêm vào cũng là một phần của bằng chứng, không phải nội dung có thể bỏ qua. Cấu trúc này nêu A trước rồi thêm B: A, as well as B. Đây là cách hữu ích để sắp xếp các thông tin có liên quan, đặc biệt trong phần giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng as well as để thêm một nguồn bằng chứng khác?

  1. The survey provides useful evidence, but the interviews do not.
  2. The survey provides useful evidence because the interviews were recorded.
  3. The survey, as well as the interviews, provides useful evidence.
Xem đáp án

The survey, as well as the interviews, provides useful evidence.

Ngữ pháp

less likely to be borrowed: so sánh xác suất trong cấu trúc bị động

Cấu trúc chủ ngữ + be + less likely + động từ nguyên mẫu có to dùng để so sánh xác suất. Likely là tính từ, còn less cho biết sự việc có khả năng xảy ra thấp hơn mốc so sánh. Ở đây, that's less likely có nghĩa là loại từ này tương đối ít có khả năng được vay mượn hơn, chứ không phải hoàn toàn không thể. Dạng nguyên mẫu bị động to be borrowed cho biết đối tượng được nhắc đến là bên nhận hành động. Hãy dùng chủ ngữ + be + less likely + to be + quá khứ phân từ khi so sánh khả năng một điều gì đó xảy đến với chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “có khả năng bị... thấp hơn”: A phone in a strong case is ____ damaged.

Xem đáp án

less likely to be

By systematically comparing these features and looking for regular patterns of sound changes and correspondences between languages, Ghi chú

1:41

Bằng cách so sánh một cách có hệ thống các đặc điểm này và tìm kiếm các mô hình thay đổi âm thanh và sự tương ứng thường xuyên giữa các ngôn ngữ,

Cách dùng từ

các kiểu biến đổi âm thanh đều đặn và những tương ứng giữa các ngôn ngữ

Trong ngôn ngữ học lịch sử, biến đổi âm thanh là những cách lặp lại mà âm thanh lời nói thay đổi theo thời gian, chứ không phải thay đổi âm lượng. Những tương ứng giữa các ngôn ngữ là các mối quan hệ ổn định giữa âm hoặc dạng từ trong những nhóm từ có liên quan. Từ regular cho biết cùng một mối quan hệ xuất hiện lặp đi lặp lại trong nhiều ví dụ. Các nhà ngôn ngữ học dựa vào những quy luật có hệ thống này thay vì coi một cặp từ tình cờ nghe giống nhau là bằng chứng về quan hệ lịch sử.

Luyện tập

Phát hiện nào minh họa rõ nhất regular sound correspondences between languages?

  1. Người nói của cả hai ngôn ngữ dùng cùng một mức âm lượng.
  2. Một từ trong mỗi ngôn ngữ tình cờ nghe giống nhau.
  3. Cùng một cặp âm xuất hiện trong nhiều từ có nghĩa liên quan.
Xem đáp án

Cùng một cặp âm xuất hiện trong nhiều từ có nghĩa liên quan.

linguists can determine relationships,

1:48

các nhà ngôn ngữ học có thể xác định các mối quan hệ,

trace specific steps in their evolution, Cụm từ

1:50

theo dõi các bước cụ thể trong quá trình tiến hóa của chúng,

and even reconstruct earlier languages with no written records. Cụm từ

1:52

và thậm chí phục dựng lại các ngôn ngữ trước đây không có hồ sơ bằng văn bản.

Ngữ pháp

By systematically comparing... and looking for...: nêu phương pháp

Cụm By + dạng -ing ở đầu câu cho biết kết quả được đạt tới bằng cách nào. By chi phối hai hành động song song nối bằng and: systematically comparing these features và looking for regular patterns. Dấu phẩy tách phần phương pháp này khỏi mệnh đề kết quả, nơi có linguists can determine, trace và reconstruct. Có thể áp dụng mẫu By doing X and doing Y, someone can achieve Z. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua một phương pháp”, không chỉ địa điểm hay người thực hiện hành động trong câu bị động.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của compare sau by: By ____ the two reports, the editor found three differences.

Xem đáp án

comparing

Cụm từ

lần theo những bước cụ thể trong quá trình tiến hóa của các ngôn ngữ đó

Ở đây, trace có nghĩa là dùng bằng chứng để theo dõi và phục dựng cách một sự vật phát triển theo thời gian. Specific steps là những giai đoạn hoặc thay đổi có thể xác định được, còn their chỉ các languages đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc trace steps in the evolution of X trình bày sự phát triển như một con đường có thể được nghiên cứu từng giai đoạn. Cấu trúc này thường gặp trong các giải thích lịch sử và khoa học; nó không có nghĩa là vẽ hoặc sao chép các đường nét.

Luyện tập

Câu nào dùng trace với cùng nghĩa như trong phụ đề?

  1. The report lists the bridge's current measurements only.
  2. The report traces each stage in the bridge's development.
  3. The child traces the bridge with a pencil.
Xem đáp án

The report traces each stage in the bridge's development.

Cụm từ

with no written records: mô tả một đặc điểm không tồn tại

Ở đây, with no written records là cấu trúc with + cụm danh từ, bổ sung bối cảnh về earlier languages: không có tư liệu thành văn nào của những ngôn ngữ đó. Vì đứng ngay sau earlier languages, cụm này mô tả những ngôn ngữ ấy chứ không nói về phương pháp tái dựng. With không chỉ có nghĩa là “cùng với” hay “mang theo”. Trong cấu trúc with no + danh từ, nó có thể chỉ một đặc điểm không tồn tại hoặc một hoàn cảnh gây hạn chế. Tùy vào thành phần được bổ nghĩa, cấu trúc thường mang nghĩa “không có...” hoặc “khi không có...”.

Luyện tập

Câu nào cho biết nền văn hóa đó không có tư liệu thành văn?

  1. The team studied a culture with detailed written records.
  2. The team studied a culture by reading its written records.
  3. The team studied a culture with no written records.
Xem đáp án

The team studied a culture with no written records.

Linguistics can even reveal other important historical clues,

1:57

Ngôn ngữ học thậm chí có thể tiết lộ các manh mối lịch sử quan trọng khác,

such as determining the geographic origins and lifestyles of ancient peoples Ngữ pháp

2:00

chẳng hạn như xác định nguồn gốc địa lý và lối sống của các dân tộc cổ đại

based on which of their words were native Ghi chú

2:04

dựa trên những từ nào của họ là từ bản địa

and which were borrowed.

2:06

và từ nào được mượn.

Ngữ pháp

such as determining: nêu ví dụ về hành động bằng such as + -ing

Such as dùng để đưa ra một ví dụ. Ở đây, determining the geographic origins and lifestyles được trình bày như một ví dụ cụ thể về việc dùng ngôn ngữ học để khám phá thông tin lịch sử. Khi ví dụ là một hành động, động từ có thể dùng dạng -ing để cả cụm hoạt động như một cụm danh từ sau such as: such as determining. Không dùng such as to determine trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng such as và dạng -ing của answer: The job includes many tasks, ____ customer questions.

Xem đáp án

such as answering

Ngữ pháp

based on which ... were native and which were borrowed: nêu căn cứ của nhận định

Based on có nghĩa là “dùng một điều làm bằng chứng hoặc lý do để đưa ra nhận định”. Ở đây, cụm này dẫn vào thông tin được dùng để xác định nguồn gốc và lối sống của các dân tộc cổ đại. Sau on là hai mệnh đề wh lồng ghép song song: which of their words were native và which were borrowed. Đây không phải là câu hỏi dành cho người nghe, và mệnh đề thứ hai lược bỏ phần of their words bị lặp lại. Mệnh đề wh lồng ghép thường dùng trật tự câu trần thuật; ở đây cụm wh là chủ ngữ nên trật tự của nó tình cờ cũng giống một câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng based on + mệnh đề wh lồng ghép để nêu căn cứ của một quyết định?

  1. We chose the novel based on which title the class preferred.
  2. We chose the novel based which title the class preferred.
  3. We chose the novel based on which title did the class prefer.
Xem đáp án

We chose the novel based on which title the class preferred.

Cách dùng từ

native words và borrowed words: từ bản địa và từ vay mượn

Trong câu này, native và borrowed phân loại từ theo từ nguyên, tức nguồn gốc lịch sử của từ. Native words thuộc lớp từ vựng được ngôn ngữ kế thừa hoặc tự phát triển, còn borrowed words được tiếp nhận từ một ngôn ngữ khác thông qua sự tiếp xúc ngôn ngữ. Các nhãn này mô tả lịch sử của từ, không phải dân tộc hay nơi sinh của người sử dụng từ. Borrowed là một thuật ngữ chuyên môn: từ đó không được cho mượn tạm thời và không cần phải trả lại.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học này, borrowed word có nghĩa là gì?

  1. Một từ chỉ được dùng bởi những người sinh ra trong quốc gia đó
  2. Một từ được cho người nói mượn tạm thời
  3. Một từ được tiếp nhận từ ngôn ngữ khác
Xem đáp án

Một từ được tiếp nhận từ ngôn ngữ khác

There are two main problems linguists face when constructing these language family trees. Ghi chú

2:08

Có hai vấn đề chính mà các nhà ngôn ngữ học gặp phải khi xây dựng những cây ngữ hệ này.

Mạch ý

There are two main problems... như một dấu hiệu báo trước cấu trúc gồm hai phần

“There are two main problems linguists face” không chỉ nói rằng có các vấn đề. Bằng cách nêu số lượng two và gọi chúng là main problems, câu này cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ được tổ chức như thế nào: hai vấn đề quan trọng sẽ lần lượt được giải thích. Đây là cách báo hiệu cấu trúc của bài nói. Trước khi trình bày chi tiết, người nói có thể nêu số lượng và chủ đề để giúp người nghe dự đoán cấu trúc và phân biệt từng ý sắp được trình bày.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật giúp người nghe dự đoán điều gì?

  1. Người nói sắp lặp lại một ý hai lần.
  2. Tất cả các vấn đề có thể có đều đã được liệt kê.
  3. Tiếp theo sẽ giải thích hai ý chính.
Xem đáp án

Tiếp theo sẽ giải thích hai ý chính.

Ngữ pháp

when constructing...: mệnh đề rút gọn với when + -ing

“when constructing these language family trees” có nghĩa là “when linguists are constructing these language family trees.” Đây là mệnh đề thời gian rút gọn: chủ ngữ linguists bị lặp và dạng của be được lược bỏ, chỉ còn when + -ing. Chủ thể được hiểu ngầm của hành động constructing là linguists, tức chủ ngữ của mệnh đề linguists face. Hãy dùng dạng rút gọn này khi có thể xác định rõ chủ thể từ mệnh đề mà nó bổ nghĩa; câu sẽ gọn hơn mà quan hệ thời gian không thay đổi.

Luyện tập

Thay “when you are reviewing” bằng dạng rút gọn: ____ an online article, check the date and source.

Xem đáp án

When reviewing

One is that there is no clear way of deciding where the branches at the bottom should end, Ngữ pháp

2:13

Một là không có cách nào rõ ràng để quyết định nơi kết thúc của các nhánh ở dưới cùng,

Ngữ pháp

there is no clear way of deciding: không có phương pháp hoặc tiêu chí rõ ràng để quyết định

Cấu trúc there is no clear way of deciding cho biết không có phương pháp hoặc tiêu chí rõ ràng để đưa ra một quyết định. Trong mẫu way of + động từ, động từ dùng dạng -ing, vì vậy deciding được dùng ở đây. Mệnh đề sau deciding nêu chính xác vấn đề cần được quyết định. Trong câu này, where the branches at the bottom should end cung cấp thông tin đó; khi cần nói rõ nội dung phải quyết định, không thể dừng lại ở deciding.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để cho biết không có phương pháp rõ ràng: There ____ where the boundary should be.

Xem đáp án

is no clear way of deciding

that is, Mạch ý

2:18

nói cách khác,

which dialects should be considered separate languages or vice versa. Cụm từ

2:18

phương ngữ nào nên được coi là các ngôn ngữ riêng biệt hoặc ngược lại.

Mạch ý

that is: diễn đạt lại một ý rõ ràng hơn

Ở đây, that is có nghĩa là “nói cách khác” hoặc “chính xác hơn”. Đây là dấu hiệu giải thích được chèn vào câu, biến ý tưởng trừu tượng về việc quyết định các nhánh kết thúc ở đâu thành câu hỏi cụ thể về những phương ngữ nào được xem là ngôn ngữ riêng biệt. Là tín hiệu tổ chức thông tin, that is cho người nghe biết rằng phần tiếp theo diễn đạt lại hoặc làm rõ phần trước. Ở đây, nó không phải cấu trúc thông thường gồm chủ ngữ that theo sau bởi động từ is.

Luyện tập

Chọn dấu hiệu cho biết mệnh đề thứ hai diễn đạt lại mệnh đề thứ nhất: The rule applies to everyone; ___, nobody is exempt.

  1. however
  2. for example
  3. that is
Xem đáp án

that is

Cụm từ

or vice versa: đảo chiều mối quan hệ

Or vice versa có nghĩa là “hoặc khi đảo ngược hai bên hay hai hướng”. Cụm từ này thay cho một mệnh đề theo hướng ngược lại để tránh lặp lại toàn bộ câu khi người nghe có thể suy ra từ phần trước. Trong câu này, khả năng đầu tiên là coi các phương ngữ là những ngôn ngữ riêng biệt; chiều ngược lại là coi những hình thức được gọi là ngôn ngữ riêng biệt như các phương ngữ. Chỉ dùng cụm từ này khi cả hai bên và mối quan hệ bị đảo ngược đều rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng or cộng với cụm từ cố định gồm hai từ trong bài học: A manager can learn from a new employee, ____.

Xem đáp án

or vice versa

Chinese is classified as a single language, Cụm từ

2:22

Tiếng Trung được phân loại là một ngôn ngữ duy nhất,

Cụm từ

is classified as: xếp một đối tượng vào một loại

Is classified as là cấu trúc bị động be classified as + loại. Cấu trúc này cho biết một hệ thống, cơ quan có thẩm quyền hoặc phương pháp đã được thiết lập xếp chủ ngữ vào một loại cụ thể. Dạng bị động tập trung vào chủ ngữ và loại của nó, chứ không phải người thực hiện việc phân loại. Ở đây, Chinese được xếp vào loại a single language. Trong cấu trúc này, classified chỉ việc phân loại; nó không có nghĩa là bí mật hoặc bị hạn chế tiếp cận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động gồm ba từ trong bài học: In this field guide, a whale ____ a mammal.

Xem đáp án

is classified as

but its dialects vary to the point of being mutually unintelligible, Ghi chú

2:25

nhưng các phương ngữ của nó thay đổi đến mức không thể hiểu lẫn nhau,

Cụm từ

vary to the point of being ...: đạt tới một kết quả cực đoan

Trong câu này, vary to the point of being ... có nghĩa là các phương ngữ khác nhau nhiều đến mức chạm tới một giới hạn cực đoan: người nói hai bên không còn hiểu được nhau. Ở đây, point là giới hạn về mức độ, không phải một địa điểm. Dùng động từ + to the point of + danh từ hoặc dạng -ing để cho biết một sự thay đổi hay quá trình đã đạt tới một kết quả rõ rệt. Ở đây, vary là động từ, còn being mutually unintelligible là cụm -ing nêu kết quả. Cấu trúc này thường giới thiệu một hậu quả nghiêm trọng hoặc đáng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng to the point of và dạng -ing của be: The path had become muddy ____ dangerous.

Xem đáp án

to the point of being

Cách dùng từ

mutually unintelligible: đôi bên không thể hiểu nhau

Mutually unintelligible là một thuật ngữ trang trọng chỉ hai biến thể ngôn ngữ mà người nói thường không thể hiểu nhau nếu không học biến thể của bên kia hoặc sử dụng bản dịch. Mutually cho biết mối quan hệ này có tính hai chiều: người nói của mỗi biến thể đều gặp khó khăn khi hiểu bên còn lại. Cụm này không chỉ có nghĩa là một câu khó hiểu hoặc một người dùng từ phức tạp. Vấn đề nằm ở chỗ hai hệ thống ngôn ngữ hoặc hai nhóm thiếu nền tảng chung để hiểu nhau.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là mutually unintelligible?

  1. Cả hai người nói hiểu nhau nhưng không đồng ý với nhau.
  2. Hai cộng đồng thường không thể hiểu lời nói của nhau.
  3. Một người nghe không hiểu một từ lạ duy nhất.
Xem đáp án

Hai cộng đồng thường không thể hiểu lời nói của nhau.

while speakers of Spanish and Portuguese can often understand each other. Mạch ý

2:29

trong khi những người nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha thường có thể hiểu nhau.

Mạch ý

while ... can often understand each other: đánh dấu sự đối chiếu

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi” theo nghĩa đối chiếu hoặc “trái lại”; nó không xác định thời gian xảy ra sự việc. While đưa ra một sự thật đảo ngược mô hình ở phần đầu: các biến thể được xếp vào cùng một ngôn ngữ có thể không hiểu lẫn nhau, trong khi người nói hai ngôn ngữ có tên riêng biệt lại có thể hiểu nhau. While dùng để đối chiếu đặt hai sự thật cạnh nhau, giúp người đọc nhận ra sự không tương ứng giữa cách phân loại ngôn ngữ và mức độ hiểu nhau trong thực tế.

Luyện tập

Trong ví dụ, while thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Đưa ra lý do người nói có thể hiểu nhau.
  2. Đối chiếu hai sự thật về tên gọi ngôn ngữ và khả năng hiểu lẫn nhau.
  3. Cho thấy cả hai tình huống xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Đối chiếu hai sự thật về tên gọi ngôn ngữ và khả năng hiểu lẫn nhau.

Languages actually spoken by living people do not exist in neatly divided categories, Mạch ý

2:33

Ngôn ngữ thực tế được nói bởi những người đang sống không tồn tại trong các danh mục được chia gọn gàng,

but tend to transition gradually,

2:38

nhưng có xu hướng chuyển tiếp dần dần,

crossing borders and classifications. Thành ngữ

2:39

vượt qua các biên giới và phân loại.

Mạch ý

do not ... but tend to ...: bác bỏ rồi điều chỉnh một ý tưởng

Mẫu do not + cụm động từ, but tend to + cụm động từ trước hết bác bỏ một cách hình dung, rồi thay thế nó bằng cách nhìn chính xác hơn. Cùng một chủ ngữ, Languages actually spoken by living people, chi phối cả do not exist và tend to transition. Ở đây, cách hình dung bị bác bỏ là các ngôn ngữ đang được sử dụng có thể nằm gọn trong những phạm trù rõ ràng; ý chính sau but là chúng chuyển tiếp dần dần qua các ranh giới đó. Tend to chỉ một xu hướng chung, không phải quy tắc tuyệt đối, nên lời đính chính vẫn thận trọng và không khẳng định quá mức.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cách tổ chức thông tin: bác bỏ sự phân chia rõ ràng, rồi nêu một xu hướng dần dần?

  1. Regional accents do not change gradually, but their names are different.
  2. Regional accents do not stop at state lines but tend to change gradually from place to place.
  3. Regional accents stop exactly at state lines because every region is separate.
Xem đáp án

Regional accents do not stop at state lines but tend to change gradually from place to place.

Thành ngữ

crossing borders and classifications như một ẩn dụ về ranh giới trừu tượng

Cụm -ing crossing borders and classifications cho biết điều gì xảy ra khi các ngôn ngữ chuyển tiếp dần dần. Về ngữ pháp, crossing nối với mệnh đề trước chứ không bắt đầu một hành động chính mới. Nó trình bày quá trình chuyển tiếp như một chuyển động vượt qua những đường ranh giới cố định. Ở đây, borders có thể là biên giới địa lý, nhưng hình ảnh này cũng bao gồm các ranh giới trừu tượng giữa những nhóm ngôn ngữ và phạm trù. Classifications là các hệ thống con người dùng để sắp xếp sự vật. Toàn bộ cụm từ cho thấy ngôn ngữ trong thực tế có thể chồng lấn và không phải lúc nào cũng vừa với những nhãn phân loại rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng borders với nghĩa là ranh giới trừu tượng giữa các lĩnh vực, giống như trong ví dụ?

  1. The wall follows the border of the garden.
  2. The course crosses traditional borders between art and science.
  3. The hikers cross the national border at dawn.
Xem đáp án

The course crosses traditional borders between art and science.

Often the difference between languages and dialects is a matter of changing political and national considerations, Ghi chú

2:42

Thường thì sự khác biệt giữa ngôn ngữ và phương ngữ là vấn đề về các cân nhắc chính trị và quốc gia thay đổi,

rather than any linguistic features. Mạch ý

2:48

chứ không phải bất kỳ đặc điểm ngôn ngữ nào.

Cụm từ

is a matter of: xác định yếu tố quyết định

Cấu trúc be a matter of + cụm danh từ chỉ ra cơ sở thực sự hoặc yếu tố quyết định đằng sau một điều gì đó. Trong câu này, việc phân biệt một ngôn ngữ với một phương ngữ thường phụ thuộc vào những cân nhắc chính trị và quốc gia luôn thay đổi, chứ không phải các đặc điểm ngôn ngữ học. Ở đây, matter có nghĩa là vấn đề hoặc yếu tố, không phải vật chất. Phần rather than đối chiếu cơ sở được nêu ra với cơ sở khác mà người đọc có thể đã dự đoán.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be a matter of để hoàn thành câu: Choosing the safest exit ____ good judgment, not speed.

Xem đáp án

is a matter of

Văn hóa

Những cân nhắc chính trị và quốc gia luôn thay đổi

Những cân nhắc về chính trị và quốc gia gồm các yếu tố như địa vị chính thức, chính sách của chính phủ, biên giới quốc gia và bản sắc của một nhóm hoặc một quốc gia. Changing cho biết các yếu tố này có thể thay đổi theo lịch sử và điều kiện xã hội. Ở đây, cụm từ này giải thích vì sao việc gọi một biến thể là ngôn ngữ hay phương ngữ không phải lúc nào cũng chỉ dựa trên cách phát âm, từ vựng hoặc ngữ pháp. Often giới hạn phạm vi của nhận định: câu này không nói rằng các đặc điểm ngôn ngữ học không bao giờ quan trọng.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất việc các yếu tố chính trị hoặc quốc gia ảnh hưởng đến việc một biến thể được gọi là ngôn ngữ hay phương ngữ?

  1. Hai biến thể sử dụng các đuôi chỉ thì quá khứ khác nhau.
  2. Một người nói luyện một cách phát âm mới.
  3. Một chính phủ trao địa vị chính thức cho một biến thể, làm thay đổi cách mọi người phân loại biến thể đó.
Xem đáp án

Một chính phủ trao địa vị chính thức cho một biến thể, làm thay đổi cách mọi người phân loại biến thể đó.

Mạch ý

Chứ không phải bất kỳ đặc điểm ngôn ngữ học nào

Rather than đưa cụm thứ hai vào như một cách giải thích khác mà người viết bác bỏ. Nó đặt changing political and national considerations đối lập với any linguistic features và cho biết rằng, trong những trường hợp đang được bàn đến, cách giải thích thứ nhất, chứ không phải thứ hai, giải thích cho sự phân biệt này. Often giới hạn phạm vi của nhận định. Câu nhấn mạnh cách giải thích nào quan trọng hơn trong nhiều trường hợp; câu không khẳng định rằng các đặc điểm ngôn ngữ học không bao giờ có liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng rather than để bác bỏ cách giải thích thứ hai?

  1. The delay continued while the team discussed its planning.
  2. The delay was caused by bad weather rather than poor planning.
  3. The delay was caused by both bad weather and poor planning.
Xem đáp án

The delay was caused by bad weather rather than poor planning.

This is why the answer to how many languages are there can be anywhere between 3,000 and 8,000, Ghi chú

2:50

Đây là lý do tại sao câu trả lời cho việc có bao nhiêu ngôn ngữ có thể ở bất cứ đâu trong khoảng từ 3.000 đến 8.000,

depending on who's counting. Cụm từ

2:55

tùy thuộc vào ai là người đếm.

Mạch ý

This is why: nối một lý do đã nêu với kết quả của nó

Trong câu này, This is why quay lại phần giải thích trước đó rằng ranh giới giữa ngôn ngữ và phương ngữ không cố định. Sau đó, cụm này đưa ra kết quả: các ước tính về số lượng ngôn ngữ rất khác nhau. This chỉ về thông tin phía trước, không phải những từ theo sau. Dùng cấu trúc này sau khi đã nêu lý do: lý do. This is why + kết quả. Trong bài nói hoặc bài viết, nó báo hiệu rằng một kết luận hoặc hệ quả sắp được đưa ra.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng This is why để chỉ lại lý do phía trước và đưa ra kết quả?

  1. The school bus is late. This is because the road is flooded.
  2. This is why the road is flooded. The school bus is late.
  3. The road is flooded. This is why the school bus is late.
Xem đáp án

The road is flooded. This is why the school bus is late.

Cụm từ

anywhere between 3,000 and 8,000: một khoảng số không chắc chắn

Ở đây, anywhere between 3,000 and 8,000 có nghĩa là con số ước tính có thể là bất kỳ số nào nằm giữa hai đầu mút đó. Anywhere mô tả một vị trí trong khoảng số, không phải một địa điểm thực tế. Mẫu anywhere between A and B hữu ích khi không có một con số chính xác duy nhất. Nó thường được dùng để mô tả các ước tính chưa chắc chắn về số lượng, thời gian, giá cả, khoảng cách hoặc các đại lượng đo được khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chi phí sửa chữa có thể là bất kỳ khoản nào từ 200 đến 500 đô la?

  1. The repair could cost anywhere between $200 and $500.
  2. The repair could cost anywhere between $200 to $500.
  3. The repair could cost anywhere from $200 and $500.
Xem đáp án

The repair could cost anywhere between $200 and $500.

Cụm từ

depending on who's counting: phương pháp khác nhau, tổng số khác nhau

“Depending on who's counting” có nghĩa là câu trả lời có thể thay đổi tùy theo người hoặc nhóm thực hiện việc thống kê và, quan trọng hơn, tùy theo định nghĩa hoặc quy tắc họ sử dụng. Trọng tâm ở đây không phải là hành động đếm theo nghĩa vật lý. Cụm từ dạng -ing này bổ sung một điều kiện cho khoảng số liệu đã nêu trước đó. Nó hữu ích khi tổng số, thứ hạng hoặc cách phân loại không có một đáp án duy nhất vì mỗi người xác định ranh giới theo cách khác nhau.

Luyện tập

Trong “The number of local dialects varies depending on who's counting,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Tổng số có thể khác nhau vì mọi người sử dụng các định nghĩa khác nhau.
  2. Chỉ người đếm nhanh nhất mới có thể biết tổng số.
  3. Có người vẫn chưa đếm xong.
Xem đáp án

Tổng số có thể khác nhau vì mọi người sử dụng các định nghĩa khác nhau.

The other problem is that the farther we move back in time towards the top of the tree, Ngữ pháp

2:58

Vấn đề khác là chúng ta càng quay ngược thời gian về phía đỉnh của cái cây,

the less evidence we have about the languages there.

3:02

chúng ta càng có ít bằng chứng về các ngôn ngữ ở đó.

Ngữ pháp

the farther ... the less ...: hai thay đổi có liên hệ

“The farther ..., the less ...” là cấu trúc so sánh kép: một yếu tố càng thay đổi theo một hướng thì yếu tố khác cũng càng thay đổi. Trong câu này, việc lùi xa hơn về quá khứ đi cùng với việc có ít bằng chứng hơn. Mẫu câu là the + dạng so sánh hơn + mệnh đề, the + dạng so sánh hơn + mệnh đề. Hai từ the này là một phần của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường. Less bổ nghĩa cho danh từ không đếm được evidence.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh kép bằng các từ còn thiếu: ____ farther we drive into the desert, ____ weaker the phone signal becomes.

Xem đáp án

The · the

The current division of major language families represents the limit at which relationships can be established with reasonable certainty, Ngữ pháp

3:05

Việc phân chia hiện tại của các ngữ hệ chính thể hiện giới hạn mà tại đó các mối quan hệ có thể được thiết lập với độ chắc chắn hợp lý,

Ngữ pháp

the limit at which ...: mệnh đề quan hệ trang trọng với giới từ + which

Mệnh đề chính là The current division of major language families represents the limit. Mệnh đề quan hệ at which relationships can be established bổ nghĩa cho limit và có nghĩa là “tại giới hạn đó”. Đặt at trước which là cách trang trọng để nối một điểm hoặc giới hạn trừu tượng với điều xảy ra tại đó. Ở đây, establish relationships có nghĩa là dùng bằng chứng để xác nhận rằng các mối quan hệ tồn tại; dạng bị động can be established tập trung vào điều có thể được xác nhận chứ không phải người xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng gồm hai từ, nối nhiệt độ với điều xảy ra tại nhiệt độ đó: This is the temperature ____ the liquid freezes.

Xem đáp án

at which

meaning that languages of different families are presumed not to be related on any level. Ghi chú

3:12

có nghĩa là các ngôn ngữ thuộc các ngữ hệ khác nhau được cho là không có liên quan ở bất kỳ cấp độ nào.

Mạch ý

meaning that: giải thích hệ quả của một phát biểu

Meaning that là mệnh đề bổ sung dạng -ing, quay lại toàn bộ phát biểu đứng trước. Cụm này giới thiệu ý nghĩa của phát biểu đó hoặc kết luận được suy ra từ nó; ở đây, nó nêu rõ hệ quả của việc đạt đến giới hạn mà tại đó quan hệ giữa các ngôn ngữ có thể được xác nhận một cách đáng tin cậy. Nó không mở đầu một câu độc lập mới. Khi nghe hoặc đọc meaning that, có thể dự đoán rằng mệnh đề với that theo sau sẽ chuyển phát biểu trừu tượng hơn ở trước thành một hệ quả hoặc cách hiểu rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối dạng -ing gồm hai từ dùng để giới thiệu hệ quả: The road is flooded, ____ the bus cannot get through.

Xem đáp án

meaning that

Ngữ pháp

are presumed not to be related: một nhận định trang trọng và thận trọng

Trong are presumed not to be related, cấu trúc bị động be presumed + not to be trình bày “not related” như một nhận định tạm thời đang được chấp nhận. Nguồn đưa ra nhận định không được nêu, nên trọng tâm nằm ở kết luận chứ không phải người đưa ra kết luận. Presumed báo hiệu một kết luận dựa trên bằng chứng hiện có hoặc các tiêu chuẩn được công nhận, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh dứt khoát. Cách diễn đạt thận trọng này thường xuất hiện trong lời giải thích trang trọng và học thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động trang trọng diễn tả một kết luận tạm thời và thận trọng. Based on current evidence, the two events ____, though the investigation continues.

Xem đáp án

are presumed not to be related

But this may change. Mạch ý

3:17

Nhưng điều này có thể thay đổi.

Mạch ý

But this may change.: chuyển hướng sang khả năng trong tương lai

But đánh dấu sự tương phản với kết luận trước đó, còn this dùng một từ ngắn để quy chiếu đến toàn bộ kết luận hoặc tình huống ấy. Khi đứng thành một câu riêng, But this may change. đóng vai trò chuyển hướng: nó khép lại phần trình bày lập trường hiện tại và mở ra một hướng mới về tương lai. May diễn tả khả năng, không phải một thay đổi đã hoàn tất. Câu này chuẩn bị người nghe cho bằng chứng mới, một điểm cần giới hạn hoặc một diễn biến khác mà không khẳng định rằng thay đổi đã xảy ra.

Luyện tập

Sau khi người nói nêu một kết luận hiện tại, But this may change. có chức năng gì?

  1. Câu này chuyển từ kết luận hiện tại sang một thay đổi có thể xảy ra trong tương lai.
  2. Câu này nói rằng thay đổi đã xảy ra.
  3. Câu này giới thiệu một sự kiện trong quá khứ không liên quan.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ kết luận hiện tại sang một thay đổi có thể xảy ra trong tương lai.

While many proposals for higher-level relationships or superfamilies are speculative, Ghi chú

3:18

Mặc dù nhiều đề xuất cho các mối quan hệ cấp cao hơn hoặc siêu ngữ hệ có tính suy đoán,

Cách dùng từ

higher-level relationships hoặc superfamilies trong phân loại ngôn ngữ

Trong phân loại ngôn ngữ, higher-level relationships là những mối liên hệ lịch sử được đề xuất giữa các nhóm vốn đã được xem là những ngữ hệ riêng biệt. Superfamily là một nhóm lớn hơn có thể hợp nhất nhiều ngữ hệ dưới một tổ tiên chung xa xưa hơn nhiều. Đây là các thuật ngữ chuyên môn về quan hệ giữa các ngôn ngữ, không phải quan hệ giữa con người hay gia đình thông thường. Tiền tố super- đánh dấu một cấp phân loại rộng hơn; nó không chứng minh rằng giả thuyết đó đúng hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Luyện tập

Trong ngôn ngữ học lịch sử, superfamily là gì?

  1. Một ngôn ngữ duy nhất có nhiều giọng địa phương.
  2. Một nhóm lớn hơn được đề xuất và có thể liên kết nhiều ngữ hệ.
  3. Một gia đình mà mọi người đều nói nhiều ngôn ngữ.
Xem đáp án

Một nhóm lớn hơn được đề xuất và có thể liên kết nhiều ngữ hệ.

some have been widely accepted and others are being considered,

3:23

một số đã được chấp nhận rộng rãi và những đề xuất khác đang được xem xét,

Ngữ pháp

While many ... some ... and others ...: sự tương phản nhượng bộ

Trong câu này, while có nghĩa là “mặc dù”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Nó mở đầu một ý nhượng bộ: người nói trước tiên thừa nhận rằng nhiều đề xuất mang tính suy đoán, sau đó giới hạn mức độ áp dụng của nhận định đó bằng cách cho biết một số đề xuất đã được chấp nhận hoặc vẫn đang được xem xét. Cấu trúc While A, B cân bằng hai sự thật hướng đến những kết luận khác nhau. Ở đây, some ... and others ... tiếp tục chia các đề xuất thành từng nhóm, tạo nên một nhận định thận trọng thay vì đánh giá mọi đề xuất như nhau.

Luyện tập

Trong câu này, while thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Thời gian: từ này cho biết việc chấp nhận đã xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể.
  2. Nhượng bộ: từ này thừa nhận một hạn chế trước khi bổ sung bằng chứng mang tính tương phản.
  3. Nguyên nhân: từ này cho biết tính suy đoán đã khiến mọi đề xuất không được xem xét.
Xem đáp án

Nhượng bộ: từ này thừa nhận một hạn chế trước khi bổ sung bằng chứng mang tính tương phản.

especially for native languages with small speaker populations that have not been extensively studied. Ghi chú

3:26

đặc biệt là đối với các ngôn ngữ bản địa có quần thể người nói nhỏ mà chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Văn hóa

native languages with small speaker populations: ngôn ngữ có gốc rễ tại một nơi và có tương đối ít người nói

Ở đây, native languages chỉ những ngôn ngữ có nguồn gốc lịch sử lâu đời tại một khu vực cụ thể hoặc trong một cộng đồng bản địa, chứ không đơn thuần là ngôn ngữ đầu tiên của một cá nhân. with small speaker populations cho biết có tương đối ít người nói những ngôn ngữ đó. Chi tiết này quan trọng vì các ngôn ngữ có ít người nói thường được ghi chép và nghiên cứu ít hơn, nên có ít bằng chứng hơn để tìm hiểu lịch sử và mối quan hệ của chúng. Điều này không có nghĩa là những ngôn ngữ đó đơn giản hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Trong câu này, native languages with small speaker populations có nghĩa là gì?

  1. Những ngôn ngữ đơn giản vì có ít từ
  2. Những ngôn ngữ có gốc rễ tại một khu vực hoặc cộng đồng bản địa và có tương đối ít người nói
  3. Ngôn ngữ đầu tiên của tất cả mọi người sống trong một quốc gia ít dân
Xem đáp án

Những ngôn ngữ có gốc rễ tại một khu vực hoặc cộng đồng bản địa và có tương đối ít người nói

Ngữ pháp

have not been extensively studied: thể bị động hiện tại hoàn thành

have not been extensively studied là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + not + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ số nhiều languages nhận tác động, vì vậy dạng bị động là been studied. Thì hiện tại hoàn thành nối một khoảng thời gian trước đây với hiện tại: cho đến lúc này, phạm vi hoặc độ sâu của việc nghiên cứu vẫn chưa đầy đủ. not extensively không có nghĩa là chưa từng được nghiên cứu, và dạng này cũng không nói điều gì về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành phủ định của study và có cả extensively: Researchers still know very little about the plant because its long-term effects ____.

Xem đáp án

have not been extensively studied

We may never be able to determine how language came about Ngữ pháp

3:32

Có thể chúng ta sẽ không bao giờ có thể xác định được ngôn ngữ ra đời như thế nào

or whether all human languages did in fact have a common ancestor, Ngữ pháp

3:35

hoặc liệu tất cả các ngôn ngữ của con người có thực sự có một tổ tiên chung hay không,

Ngữ pháp

We may never be able to determine: diễn đạt thận trọng một giới hạn về sự chắc chắn

may never be able to determine có nghĩa là “có thể chúng ta sẽ không bao giờ xác định được”. May giữ cho điều này là một khả năng, never cho thấy giới hạn đó có thể kéo dài mãi mãi, còn be able to đi trước động từ nguyên mẫu determine. Cụm này không khẳng định rằng việc tìm ra câu trả lời chắc chắn là bất khả thi. Nó diễn đạt thận trọng khả năng bằng chứng, kiến thức hoặc phương pháp nghiên cứu sẽ không bao giờ đủ để đưa ra câu trả lời, nên phù hợp với văn phong học thuật hoặc giải thích khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: Because the original records were destroyed, we ____ exactly what happened.

Xem đáp án

may never be able to determine

Ngữ pháp

did in fact have: nhấn mạnh một sự thật trong quá khứ trong mệnh đề whether

Trong did in fact have, did là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, vì vậy have vẫn giữ dạng cơ bản. In fact nhấn mạnh thêm rằng sự việc trong quá khứ đó là có thật. Cụm này nằm trong mệnh đề whether nói về khả năng mọi ngôn ngữ của loài người có chung một tổ tiên. Điều này khiến sự việc trong quá khứ đang được cân nhắc nghe chắc chắn hoặc rõ ràng hơn, nhưng whether vẫn giữ nó ở dạng câu hỏi bỏ ngỏ; nó không khẳng định rằng mọi ngôn ngữ của loài người thật sự có chung một tổ tiên.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng did in fact đúng để nhấn mạnh một sự thật trong quá khứ.

  1. The old map did in fact showed the correct route.
  2. The old map does in fact show the correct route.
  3. The old map did in fact show the correct route.
Xem đáp án

The old map did in fact show the correct route.

scattered through the Babel of migration. Thành ngữ

3:38

nằm rải rác thông qua sự hỗn loạn của quá trình di cư.

Thành ngữ

Babel of migration: ẩn dụ về sự phân tán ngôn ngữ

Ở đây, Babel gợi đến câu chuyện Tháp Babel, khi con người không còn dùng chung một ngôn ngữ. Vì thế, Babel trở thành biểu tượng cho nhiều ngôn ngữ pha trộn và tình trạng mọi người khó hiểu nhau. Đây không phải là một địa danh trên tuyến đường di cư. Khi liên kết Babel với migration, cụm từ này mô tả sự di cư như một lực làm các cộng đồng phân tán, đồng thời góp phần khiến ngôn ngữ tách ra và trở nên đa dạng. Hình ảnh văn học này đưa phần kết về sự phân tán ngôn ngữ trở lại chủ đề Babel.

Luyện tập

Babel of migration có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một ngôn ngữ chung được tất cả người di cư sử dụng.
  2. Một thành phố có thật tên Babel trên tuyến đường di cư.
  3. Ẩn dụ về sự phân tán và hỗn loạn ngôn ngữ do di cư tạo nên.
Xem đáp án

Ẩn dụ về sự phân tán và hỗn loạn ngôn ngữ do di cư tạo nên.

But the next time you hear a foreign language, Ngữ pháp

3:41

Nhưng lần tới khi bạn nghe một ngoại ngữ,

pay attention. Ý định

3:43

hãy chú ý.

Ngữ pháp

the next time you hear: mở đầu mệnh đề thời gian chỉ tương lai

The next time + chủ ngữ + thì hiện tại đơn trực tiếp mở đầu một mệnh đề thời gian, mang nghĩa “khi việc này xảy ra lần tới”. Ở đây, the next time you hear tạo ra tình huống tương lai mà người nghe cần chú ý. Mặc dù tình huống nằm trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian này: dùng you hear, không dùng you will hear. The next time đã liên kết mệnh đề với hành động chính nên không cần thêm when.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng the next time + you + hear: ____ this song, listen for the bass line.

Xem đáp án

The next time you hear

Ý định

pay attention: lời kêu gọi trực tiếp để quan sát

Pay attention là một câu mệnh lệnh: chủ ngữ you không được nói ra nhưng vẫn được hiểu, vì vậy người nói trực tiếp yêu cầu người nghe quan sát điều gì đó thật kỹ. Ở đây, cụm từ này đóng vai trò là lời kêu gọi hành động ở phần kết, chứ không chỉ là mệnh lệnh trong lớp học. Cụm từ chỉ thời gian cho biết khi nào cần hành động. Để nêu rõ đối tượng cần chú ý, dùng pay attention to + danh từ hoặc dạng -ing: pay attention to the pronunciation.

Luyện tập

Trong câu này, pay attention có chức năng gì? The next time you look at the night sky, pay attention to how the stars form patterns.

  1. Câu này cảnh báo rằng người nghe đã vi phạm một quy tắc.
  2. Câu này cho biết người nghe đã nhận ra các hình mẫu.
  3. Câu này trực tiếp kêu gọi người nghe quan sát điều gì đó thật kỹ.
Xem đáp án

Câu này trực tiếp kêu gọi người nghe quan sát điều gì đó thật kỹ.

It may not be as foreign as you think. Ngữ pháp

3:44

Nó có thể không xa lạ như bạn nghĩ.

Ngữ pháp

not be as foreign as you think: mức độ thấp hơn dự đoán

Cấu trúc not be as + tính từ + as so sánh mức độ thực tế với mức độ được dự đoán. not be as foreign as you think có nghĩa là một điều gì đó có thể không xa lạ như người nghe nghĩ; cả hai từ as đều cần thiết. Trong as you think, các từ bị lặp lại được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu: dạng so sánh đầy đủ là as foreign as you think it is. May khiến lời khẳng định trở nên thận trọng, thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng câu đố có thể dễ hơn dự đoán, dùng not as ... as: The puzzle may ____ difficult ____ you think.

Xem đáp án

not be as · as