Vùng Đất Bóng Tối | Mùa 1 Tập 5 | Trọn Bộ | Bluey | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh
Disney Jr.
Tổng quan video: Bluey, Coco và Snickers băng qua một thế giới tưởng tượng, nơi bóng râm là đất liền an toàn còn vùng có nắng là biển đầy cá sấu. Những chướng ngại vật khiến các bạn muốn sửa trò chơi cho dễ hơn, nhưng cuối cùng họ nhận ra chính việc tìm cách vượt qua trong khuôn khổ luật lệ mới làm cuộc phiêu lưu thú vị. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What's the time, Mrs. Wolf? — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết đây là câu gọi cố định trong một trò đuổi bắt của trẻ em, chứ không phải câu hỏi giờ thông thường. Câu này mời người dẫn trò nêu một giờ để các bạn khác đếm bước tiến lên, đồng thời tạo sự hồi hộp chờ “Dinnertime!”, tín hiệu bắt đầu màn rượt đuổi. 2. all the bits in the sun is — Ngữ pháp và mẫu câu: Chú ý cách nói tự nhiên của trẻ nhỏ, trong đó chủ ngữ số nhiều “all the bits” lại đi với dạng số ít “is”. Nhờ vậy, bạn có thể hiểu lời thoại nhưng không nhầm sự không hòa hợp này là quy tắc chuẩn; trong tiếng Anh cẩn trọng hoặc trang trọng, người ta thường dùng “are”. 3. got it made in the shade. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu toàn bộ thành ngữ khẩu ngữ có vần này là lời nhận xét rằng ai đó đang ở trong hoàn cảnh dễ dàng, thoải mái hoặc may mắn. Học theo cụm hoàn chỉnh giúp bạn tránh dịch từng chữ sai nghĩa và nhận ra giọng điệu vui vẻ, đùa nghịch của người nói.
Nội dung bài học
What's the time, Mrs. Wolf? dùng làm câu hô trong trò chơi
Trong trò đuổi bắt dành cho trẻ em này, What's the time, Mrs. Wolf? là câu hô cố định được lặp lại, chứ không phải lời hỏi thật về giờ hiện tại. Người đóng vai Mrs. Wolf sẽ trả lời bằng một giờ cụ thể. Câu hô cuối như Dinnertime! là tín hiệu bắt đầu màn đuổi bắt. Vì vậy, Mrs. Wolf là một vai trong trò chơi, còn câu hỏi này giúp trò chơi diễn ra theo trình tự đã định.
Luyện tập
Trong trò chơi trẻ em này, What's the time, Mrs. Wolf? chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu này lịch sự hỏi một người lớn về giờ thực tế.
- Câu này hỏi trò chơi dự kiến kết thúc lúc mấy giờ.
- Đây là câu hô được lặp lại để đưa trò chơi tiến đến màn đuổi bắt.
Xem đáp án
Đây là câu hô được lặp lại để đưa trò chơi tiến đến màn đuổi bắt.
Sắc thái phàn nàn của always trong You always do this.
Ở đây, always liên kết hành động hiện tại với một kiểu hành vi tương tự đã lặp lại. Vì vậy, You always do this. nghe như lời phàn nàn hoặc trách móc: người nói muốn nói rằng vấn đề khó chịu đó lại xảy ra. Trong cuộc trò chuyện đầy cảm xúc, always có thể là cách khái quát phóng đại chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen về mọi lần. Câu này trình bày hành vi như một vấn đề tái diễn, không phải một thông tin trung lập về tần suất.
Luyện tập
Trong một cuộc tranh cãi, ai đó nói You always do this. Người đó rất có thể muốn nói gì?
- Người nói đang khen người nghe vì luôn nhất quán.
- Người nói xem hành vi đó là một vấn đề lặp lại và cảm thấy khó chịu.
- Người nói đã đếm mọi lần và xác nhận rằng không có ngoại lệ.
Xem đáp án
Người nói xem hành vi đó là một vấn đề lặp lại và cảm thấy khó chịu.
Something to make the game easy for you. Ngữ pháp
0:55Làm những trò để trò chơi dễ dàng hơn với cậu.
to make the game easy for you: make + tân ngữ + tính từ
Cụm động từ nguyên mẫu to make ... nêu mục đích hoặc tác dụng được mong đợi của một điều gì đó: nó nhằm tạo ra một kết quả cụ thể. Trong make the game easy, make có nghĩa là “khiến cho trở thành”, không phải “chế tạo”. The game là tân ngữ, easy mô tả trạng thái kết quả, còn for you cho biết ai là người cảm thấy việc đó dễ hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là to make + tân ngữ + tính từ + for + người.
Luyện tập
Câu nào dùng to make + tân ngữ + tính từ để cho thấy một hành động nhằm làm cho điều gì đó trở nên dễ dàng hơn đối với một người?
- We added pictures to make the instructions easy for new readers.
- We asked new readers to make pictures for the instructions.
- We added pictures because the instructions were easy for new readers.
Xem đáp án
We added pictures to make the instructions easy for new readers.
try and stop: try and + động từ nguyên mẫu trong lời nói thân mật
Trong lời nói thân mật, try and + động từ nguyên mẫu thường có nghĩa giống try to + động từ nguyên mẫu: cố gắng thực hiện hành động theo sau. Ở đây, try and stop có nghĩa là “cố dừng lại” hoặc “cố không tiếp tục nữa”. And không tách try và stop thành hai hành động riêng biệt, và cấu trúc này cũng không bảo đảm thành công. Nó gộp sự cố gắng và hành động mong muốn thành một cách nói hội thoại duy nhất.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa thân mật là “Tôi sẽ cố gắng gọi cho bạn tối nay”?
- I tried calling you last night.
- I'll definitely call you at exactly eight.
- I'll try and call you tonight.
Xem đáp án
I'll try and call you tonight.
What if we ... instead?: nhẹ nhàng đề xuất một phương án khác
Ở đây, What if we + động từ nguyên mẫu? không hỏi một sự việc giả định sẽ gây ra hậu quả gì. Cấu trúc này là một lời đề nghị nhẹ nhàng: người nói mời cả nhóm cân nhắc cùng làm một việc. Từ instead cho biết lời đề nghị này là phương án thay thế kế hoạch hiện tại. Mẫu What if we + động từ + instead? có thể áp dụng khi một nhóm đang lựa chọn giữa nhiều kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng What if we...? để đưa ra lời đề nghị chung một cách nhẹ nhàng: ____ take the train instead?
Xem đáp án
What if we
This episode of Bluey is called Shadowlands.
1:06Tập phim này của Bluey có tên là Vùng Đất Bóng Tối.
All the shadowy grassy bits are the land. Cách dùng từ
1:13Tất cả những thảm cỏ có bóng râm là đất liền.
shadowy grassy bits: bits thân mật để chỉ các khu vực nhỏ
Trong shadowy grassy bits, bits có nghĩa là những phần hoặc mảng nhỏ tách biệt. Hai tính từ shadowy và grassy cho biết đây là những mảng cỏ nhỏ nằm trong bóng râm, chứ không phải bit máy tính. Cách dùng bits này mang tính thân mật và phổ biến trong tiếng Anh-Anh và Anh-Úc. Nó giúp người nói chỉ chung những phần nhỏ hoặc không đều mà không cần nêu ranh giới chính xác.
Luyện tập
shadowy grassy bits trong “All the shadowy grassy bits are the land.” có nghĩa là gì?
- toàn bộ cánh đồng trống và sáng
- dữ liệu nhị phân ẩn trong cỏ
- những mảng cỏ nhỏ nằm trong bóng râm
Xem đáp án
những mảng cỏ nhỏ nằm trong bóng râm
all the bits in the sun is: chủ ngữ số nhiều dùng are
Danh từ trung tâm trong chủ ngữ all the bits là bits, nên chủ ngữ ở số nhiều. Cụm in the sun chỉ cho biết đang nói đến những phần nào; danh từ số ít sun không quyết định dạng của động từ. Phụ đề giữ lại cách hòa hợp không chuẩn trong lời nói tự nhiên của một đứa trẻ: all the bits in the sun is. Trong tiếng Anh chuẩn, hãy dùng all the bits in the sun are. Ở đây, câu này có nghĩa là tất cả những khu vực đó đều được tính là biển trong trò chơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng dạng đúng của be: All the pieces near the window ____ dry.
Xem đáp án
are
there's crocodiles: there's thân mật và there are chuẩn
there's là dạng rút gọn của there is, nhưng crocodiles ở số nhiều. Trong lời nói tự nhiên và thân mật, nhiều người dùng there's như một cách mở đầu cố định để giới thiệu một sự vật, ngay cả khi danh từ theo sau ở số nhiều. Để hòa hợp theo chuẩn, dùng there are trước danh từ số nhiều: There are crocodiles in the sea. Với danh từ số ít, there's được dùng tự nhiên: There's a crocodile in the sea. Nhờ đó, bạn có thể hiểu câu nói thân mật mà không xem nó là cấu trúc được ưu tiên trong ngữ cảnh trang trọng.
Luyện tập
Đánh giá cách dùng này trong một báo cáo trang trọng: There's several reasons for the delay.
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
get bitten by: thể bị động với get nhấn mạnh sự việc
Trong get bitten by, get + quá khứ phân từ bitten tạo thành thể bị động: chủ ngữ chịu tác động, còn by giới thiệu người hoặc vật thực hiện hành động. Ở đây, get không có nghĩa là “nhận được”. Thể bị động với get này trình bày việc bị cắn như một sự việc xảy đến với chủ ngữ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong hội thoại khi nói về tai nạn, rắc rối hoặc kết quả bất ngờ, đồng thời nhấn mạnh sự việc hơn thể bị động trung tính với be.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể bị động với get ở quá khứ của bite và có cả by: During the hike, Maya ____ a dog.
Xem đáp án
got bitten by
can only walk on: giới hạn nơi được phép đi bộ
Trong can only walk on, can diễn tả sự cho phép theo một quy tắc, còn only giới hạn cụm động từ theo sau. Quy tắc cho phép đi trên phần đất liền và loại trừ mọi nơi khác. Mẫu can only + động từ nguyên mẫu cho biết chỉ một hành động, địa điểm, phương thức hoặc lựa chọn được phép. Mẫu này diễn tả sự hạn chế, không phải khả năng của một người.
Luyện tập
Quy tắc nào có nghĩa là khách tham quan chỉ được đi trên các lối có đánh dấu và không được đi ở nơi nào khác?
- Visitors can walk on the marked paths.
- Only visitors can walk on the marked paths.
- Visitors can only walk on the marked paths.
Xem đáp án
Visitors can only walk on the marked paths.
have to get from A to B: sự di chuyển bắt buộc giữa các địa điểm
Have to cho biết việc hoàn thành lộ trình là cần thiết. Get from A to B có nghĩa là di chuyển hoặc đi từ điểm xuất phát A đến đích B. Trong câu này, A là here và B là the picnic blanket. Get ở đây không có nghĩa là “nhận” hay “có được”. Toàn bộ cấu trúc có thể diễn tả một hành trình bắt buộc hoặc một quá trình phải chuyển từ điểm này sang điểm khác.
Luyện tập
Dùng get from A to B với các địa điểm đã cho để hoàn thành câu. Điểm xuất phát: the library. Điểm đến: the sports center. We have to ____ before practice starts.
Xem đáp án
get from the library to the sports center
can't just change the rules: đặt ra ranh giới rõ ràng
Can't just + động từ nguyên mẫu dùng để ngăn ai đó làm điều mà người nói cho là không hợp lý hoặc không phải việc người đó được tự quyết định. Ở đây, can't just change the rules có nghĩa là người nghe không được tự ý đổi luật chỉ để làm nhiệm vụ dễ hơn. Trong cấu trúc này, just gợi ý nghĩa “cứ thế làm mà không có lý do chính đáng, sự cho phép hoặc trao đổi trước”, chứ không phải “vừa mới”. Vì vậy, câu nói đặt ra một ranh giới rõ ràng và mang sắc thái trách nhẹ.
Luyện tập
Một người định chen hàng vì đang vội. Câu trả lời nào đặt ra ranh giới rõ ràng một cách tự nhiên nhất?
- You can't just cut in line because you're in a hurry.
- You can join the line when you are ready.
- You don't have to stand in line if you're in a hurry.
Xem đáp án
You can't just cut in line because you're in a hurry.
You promise? ... I promise. — Yêu cầu và đưa ra lời hứa
You promise? là dạng rút gọn trong hội thoại của Do you promise? Câu này yêu cầu người nghe xác nhận rằng họ sẽ giữ một thỏa thuận mà cả hai đã hiểu. I promise. không chỉ nêu một suy nghĩ; nói câu này chính là đưa ra lời hứa. Hai lượt lời ngắn cùng tạo nên một thỏa thuận: một người yêu cầu một cam kết chắc chắn, còn người kia chấp nhận và hứa sẽ thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ trực tiếp đưa ra lời hứa: “Will you keep the surprise secret? You promise?” “____.”
Xem đáp án
I promise
won't get us: get mang nghĩa “bắt được”
Trong won't get us, get có nghĩa là bắt hoặc đuổi kịp những người đang bị truy đuổi, và trong tình huống nguy hiểm có thể bao hàm việc làm họ bị thương. Ở đây, get không có nghĩa là nhận hay có được. Hãy dựa vào hành động xung quanh để nhận ra nghĩa này: khi một người truy đuổi hoặc mối đe dọa đang cố bắt ai đó, get + người hoặc đại từ có thể mang nghĩa bắt được mục tiêu đó. Won't cho biết người nói tin rằng kẻ truy đuổi sẽ không thành công.
Luyện tập
Câu nào dùng get với nghĩa bắt được ai đó trong một cuộc rượt đuổi?
- The puppy ran after Sam but couldn't get him.
- Sam doesn't get the joke.
- Sam went to the kitchen to get a glass of water.
Xem đáp án
The puppy ran after Sam but couldn't get him.
jump that far: that chỉ một khoảng cách đã biết
Trong that far, that chỉ một khoảng cách đã được nhắc đến, được chỉ ra hoặc có thể nhìn thấy. That bổ nghĩa cho far, vì vậy jump that far có nghĩa là “nhảy được một khoảng xa như thế”, chứ không phải “nhảy về phía vật đó”. Cấu trúc động từ + that far cho biết một hành động có đạt tới khoảng cách được nói đến hay không, như trong run that far, throw something that far hoặc see that far. Khi đi với can't, câu này cho biết khoảng cách cần đạt tới vượt quá khả năng của người nói.
Luyện tập
Bạn đang chỉ vào một chiếc phao ở xa. Câu nào hỏi liệu một người có thể bơi tới vị trí đó mà không nói rằng nơi đó quá xa?
- Can you swim this far?
- Can you swim that far?
- Is it too far to swim?
Xem đáp án
Can you swim that far?
maybe just this time: nhẹ nhàng đề xuất một ngoại lệ duy nhất
Maybe làm cho lời đề nghị nhẹ nhàng hơn, còn just this time giới hạn lời đề nghị trong dịp hiện tại. Khi kết hợp, maybe just this time là một cách thận trọng để đề xuất chỉ tạo một ngoại lệ cho quy tắc hoặc kế hoạch thông thường. Cụm này không có nghĩa là người kia đã đồng ý. Việc gọi sự thay đổi là “chỉ lần này thôi” cũng khiến ngoại lệ có vẻ nhỏ hơn và dễ được chấp nhận hơn, nên cụm này thường được dùng như một cách thương lượng.
Luyện tập
Câu nào nhẹ nhàng đề xuất một ngoại lệ chỉ xảy ra một lần đối với quy tắc thông thường?
- Maybe just this time, we can eat dinner in the living room.
- We must never eat dinner in the living room.
- We can eat dinner in the living room every day.
Xem đáp án
Maybe just this time, we can eat dinner in the living room.
crocodile-proof shoes: tạo tính từ với -proof
Thành tố -proof có thể được thêm vào sau danh từ để tạo tính từ mang nghĩa “được bảo vệ khỏi X” hoặc “được thiết kế để X không gây ra tác động thường thấy”. Trong crocodile-proof shoes, crocodile chỉ mối nguy hiểm mà đôi giày được tưởng tượng là có thể chống lại. Crocodile-proof là một từ mới vui nhộn và dễ hiểu, không phải tên sản phẩm tiêu chuẩn. Khi gặp một từ ghép X-proof mới, hãy xác định X là gì rồi xem kiểu bảo vệ nào khỏi X là hợp lý trong ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ phổ biến có -proof mang nghĩa “không để nước thấm qua”: These hiking boots are ____.
Xem đáp án
waterproof
get over: vượt qua một vật cản thực tế
Ở đây, get over có nghĩa là di chuyển qua một vật cản hoặc khoảng trống thực tế để đến phía bên kia. Vật cản không được nhắc lại sau over vì tình huống đã cho biết rõ đó là gì. Get over cũng có thể mang nghĩa hồi phục sau bệnh tật hoặc một trải nghiệm đau buồn, hay vượt qua khó khăn. Câu hỏi này hỏi về đường đi, nên nghĩa chỉ chuyển động thực tế là phù hợp.
Luyện tập
Bạn trèo qua một hàng rào thay vì đi qua lối mở hoặc đi vòng quanh. Câu nào mô tả chuyển động đó?
- We get through the fence.
- We get over the fence.
- We get around the fence.
Xem đáp án
We get over the fence.
get on my shoulders: di chuyển lên một vị trí nâng đỡ
Trong get on my shoulders, get on có nghĩa là di chuyển cơ thể lên một vị trí có thể đỡ bạn. Người nói đang bảo người kia trèo lên rồi ngồi hoặc tựa trên vai mình. Cấu trúc get on + một bề mặt, vật đỡ hoặc thứ có thể cưỡi hay lên xe diễn tả chuyển động lên trên đó. Ở đây, cụm từ nói về vị trí cơ thể, không mang nghĩa “tiếp tục” hay “hòa thuận với nhau”.
Luyện tập
Bạn đang chờ ở trạm xe buýt. Hoàn thành lời hướng dẫn bằng get và tiểu từ thích hợp: When the bus arrives, ____ the bus.
Xem đáp án
get on
looks like bird poo: sự giống nhau về vẻ ngoài và poo thân mật
Cấu trúc look like + cụm danh từ cho biết một vật có vẻ ngoài giống một vật khác; cấu trúc này không khẳng định chúng thật sự là cùng một thứ. Vì this bug là ngôi thứ ba số ít nên look chuyển thành looks, còn bird poo là cụm danh từ đứng sau like. Ở đây, bird poo có nghĩa là phân của chim. Poo là từ rất thân mật và phù hợp khi nói chuyện với trẻ em, nên hợp với một cuộc trò chuyện vui vẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để diễn tả sự giống nhau về vẻ ngoài: From a distance, that rock ____ a sleeping bear.
Xem đáp án
looks like
look out: lời cảnh báo khẩn cấp về nguy hiểm
Trong câu này, "look out" là một câu mệnh lệnh cố định có nghĩa là “cẩn thận—nguy hiểm đang ở rất gần”. Đây là lời cảnh báo nhanh, không phải yêu cầu nhìn ra bên ngoài. Chủ ngữ "you" được hiểu ngầm, vì vậy dạng ngắn này khiến lời cảnh báo trở nên trực tiếp và khẩn cấp.
Luyện tập
Một người đi xe đạp đang lao thẳng về phía Sam. Hãy hoàn thành lời cảnh báo khẩn cấp bằng cụm từ trong bài: Sam, ____!
Xem đáp án
look out
get across the river: đến phía bên kia
Ở đây, "get across the river" có nghĩa là đến được bờ bên kia của con sông. "Across" mô tả chuyển động từ bên này sang bên kia, còn "get" nhấn mạnh việc đạt được kết quả đó. Trong câu này, các từ trên mô tả sự di chuyển thực tế, không phải việc truyền đạt một thông điệp.
Luyện tập
Không có cây cầu nào. Hãy hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đến phía bên kia”: How can we ____ the river?
Xem đáp án
get across
How about we just pretend: nhẹ nhàng đề xuất một phương án chung
How about we + động từ nguyên mẫu không to...? là cách nói dùng để đề xuất một việc mà cả nhóm có thể cùng làm. Trong câu này, How about we just pretend không phải là câu hỏi xin thông tin; nó đưa ra một cách tạm thời để tiếp tục trò chơi. Just làm cho ý tưởng nghe đơn giản và dễ thực hiện, còn pretend có nghĩa là cùng thống nhất hành động như thể một điều không có thật là thật. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là How about we + động từ nguyên mẫu không to...?, ở đây theo sau là pretend + mệnh đề all the crocodiles are asleep.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng phần mở đầu lời đề xuất đã học: ____ this blanket is a magic cape?
Xem đáp án
How about we just pretend
Why not? sau lời từ chối: hỏi lý do
Trong ngữ cảnh này, Why not? xuất hiện sau khi một người nói không hoặc từ chối một ý tưởng. Nó có nghĩa là “Tại sao điều đó không được phép hoặc không thể thực hiện?”. Người nói đang hỏi lý do, còn Aw thể hiện thêm sự thất vọng. Why not? cũng có thể mang nghĩa “Được thôi, nghe hay đấy” khi dùng để trả lời một lời đề xuất. Lượt lời trước quyết định chức năng của nó: sau lời từ chối, nó chất vấn lý do từ chối; sau lời mời hoặc đề xuất, nó có thể thể hiện sự đồng ý.
Luyện tập
Alex nói: "You can't sit here." Sam đáp: "Why not?" Sam đang làm gì?
- Hỏi lý do
- Chấp nhận một lời mời
- Đề xuất ngồi ở chỗ khác
Xem đáp án
Hỏi lý do
Because they're the rules. — Lấy chính quy tắc làm lý do
Because cho biết câu này là lời đáp cho một câu hỏi với why. Trong hội thoại, mệnh đề với because có thể đứng riêng khi ý chính được lược bỏ, chẳng hạn như việc phải tuân theo quy tắc, đã rõ ràng. Ở đây, they're the rules lấy chính các quy tắc làm lý do. Câu này giúp duy trì ranh giới và có thể chấm dứt sự chất vấn, nhưng không giải thích vì sao các quy tắc đó hợp lý.
Luyện tập
Chức năng chính của Because they're the rules. ở đây là gì?
- Đề nghị tạo một ngoại lệ cho các quy tắc.
- Lấy chính các quy tắc làm lý do và duy trì ranh giới.
- Giải thích chi tiết vì sao các quy tắc công bằng.
Xem đáp án
Lấy chính các quy tắc làm lý do và duy trì ranh giới.
was so cool. — Lời khen thân mật và đầy hào hứng
Trong was so cool, cool là một lời đánh giá tích cực và thân mật, có nghĩa là xuất sắc, thú vị hoặc ấn tượng, chứ không phải có nhiệt độ thấp. So nhấn mạnh mức độ của tính từ, khiến lời khen trở nên mạnh mẽ và đầy hào hứng.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý nguyên âm và âm cuối trong cool.
- That was so cool.
- That was so cute.
- That was so cold.
Xem đáp án
That was so cool.
almost at the picnic blanket: gần đến điểm đích
Almost at + một địa điểm có nghĩa là đã ở rất gần địa điểm đó nhưng vẫn chưa đến nơi. Trong câu này, at the picnic blanket cho thấy tấm thảm picnic là điểm đến. Một dạng của be đứng trước cụm từ này: be almost at + điểm đến hoặc giai đoạn. Cấu trúc này có thể mô tả tiến trình hướng đến một địa điểm thực tế hoặc một điểm kết thúc.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn đang ở gần nhà ga nhưng vẫn chưa đến nơi?
- We're at almost the station.
- We're almost at the station.
- We're almost the station.
Xem đáp án
We're almost at the station.
really skinny: cách nói thân mật để diễn tả rất hẹp
Skinny thường dùng để miêu tả một người hoặc con vật rất gầy. Ở đây, nghĩa này được mở rộng cho bridge, nên nó có nghĩa là cây cầu rất hẹp và trông thanh mảnh. Cách nói này vui và giàu hình ảnh, như thể cây cầu có hình dáng giống một cơ thể. Really nhấn mạnh skinny: cây cầu có cảm giác hẹp rõ rệt. Câu này miêu tả chiều rộng của cầu, chứ không nói theo nghĩa đen rằng cây cầu có cơ thể như con người.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định này: Trong một báo cáo kỹ thuật trang trọng, "The bridge is skinny" là cách miêu tả chiều rộng trung tính và chuẩn.
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
getting windy: get + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái
Get + tính từ có thể cho biết một sự vật đang chuyển sang trạng thái mới. Trong getting windy, thời tiết đang trở nên có gió vào lúc đó, chứ không chỉ được mô tả là đã có gió. Ở đây, get không có nghĩa là “nhận” hoặc “có được”. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong getting dark, getting late và getting cold.
Luyện tập
Dùng get + tính từ với dark để thể hiện sự thay đổi: It's ____, so let's turn on the lights.
Xem đáp án
getting dark
making it move: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là một người hoặc sự vật khiến tân ngữ thực hiện một hành động. Trong making it move, it là tân ngữ chịu tác động và move là hành động mà nó thực hiện. Sau make trong cấu trúc chủ động này, dùng động từ nguyên mẫu không có to: make it move, không phải make it to move.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?
- The funny video made me laugh.
- The funny video made me laughing.
- The funny video made me to laugh.
Xem đáp án
The funny video made me laugh.
stay on: tiếp tục ở trên một bề mặt
Trong câu này, stay on có nghĩa là “giữ nguyên vị trí trên một bề mặt và không bị rơi xuống”. Động từ stay diễn tả việc tiếp tục ở cùng trạng thái hoặc vị trí, còn on nhắc lại bề mặt đã được hiểu từ tình huống. Vì bề mặt đó đã rõ nên người nói không nêu lại sau on. Trong một ngữ cảnh mới, hãy nói rõ đó là gì, như stay on the platform.
Luyện tập
Một người cưỡi ngựa đang mất thăng bằng. Câu nào có nghĩa là người đó sẽ cố gắng không bị rơi xuống?
- I'll try to stay nearby until we reach the gate.
- I'll try to stay awake until we reach the gate.
- I'll try to stay on until we reach the gate.
Xem đáp án
I'll try to stay on until we reach the gate.
What are we going to do?: lo lắng hỏi cách giải quyết
Khi một vấn đề bất ngờ xảy ra, What are we going to do? có nghĩa là “Chúng ta có thể xử lý chuyện này thế nào?”. Người nói đang hỏi về bước tiếp theo và cũng có thể thể hiện sự lo lắng hoặc hoảng hốt. Cùng câu này có thể là một câu hỏi bình tĩnh về kế hoạch. Ở đây, tình huống khó khăn khiến nó trở thành lời hỏi tìm giải pháp, chứ không chỉ là câu hỏi trung lập về một hoạt động đã được lên lịch.
Luyện tập
Xe của một gia đình bị hỏng trên con đường vắng. Trong tình huống đó, What are we going to do? có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Hôm qua đã xảy ra chuyện gì ở đây?
- Bây giờ chúng ta có thể giải quyết vấn đề này thế nào?
- Chúng ta làm nghề gì?
Xem đáp án
Bây giờ chúng ta có thể giải quyết vấn đề này thế nào?
we made it: thành công hoặc đến nơi an toàn
Trong we made it, make it là một cụm động từ mang tính thành ngữ, có nghĩa là đến được một nơi, hoàn thành một nhiệm vụ khó hoặc vượt qua một tình huống gian nan. Ở đây, cụm từ này cho biết cả nhóm đã sang được bên kia an toàn. Từ it không chỉ một vật mà họ đã làm ra. Nó thay cho mục tiêu đã được hiểu qua ngữ cảnh, còn Phew thể hiện sự nhẹ nhõm sau khi thành công.
Luyện tập
Câu nào dùng made it với nghĩa “đến nơi thành công hoặc đúng giờ”?
- We needed a paper boat, so we made it from a sheet of paper.
- The gate was closing, but we made it in time.
- The soup was cold after we made it.
Xem đáp án
The gate was closing, but we made it in time.
There's no way to get across: không có cách khả thi nào
There's no way to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không có phương pháp hoặc con đường khả thi nào để làm một việc. Ở đây, get across có nghĩa là đi từ một phía của biển sang phía bên kia. Way có thể chỉ phương pháp hoặc phương tiện, chứ không chỉ một con đường thực tế. So với cách nói đơn giản we can't get across, cấu trúc này nhấn mạnh hơn rằng hoàn toàn không có giải pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “không có phương pháp khả thi nào”: There's ____ unlock this phone without the passcode.
Xem đáp án
no way to
go back this way: quay lại theo lối này
Trong câu này, go back có nghĩa là “quay lại nơi trước đó”, còn this way chỉ tuyến đường mà người nói đang chỉ hoặc vừa nhắc đến. Cả cụm go back this way có nghĩa là “quay lại theo lối này”. Way cũng có thể chỉ một phương pháp, nhưng khi đi cùng động từ di chuyển và một tuyến đường thực tế, this way diễn tả hướng đi. Can't cho biết không thể dùng tuyến đường này để quay lại.
Luyện tập
Một người hướng dẫn chỉ vào lối mòn mà bạn đã đi trước đó. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “quay lại theo tuyến đường này”: The bridge is closed, so we have to ____.
Xem đáp án
go back this way
little critters: cách gọi thân mật dành cho sinh vật nhỏ
Critters là từ thân mật dùng để chỉ động vật hoặc những sinh vật sống nhỏ bé. Little critters khiến cả nhóm được hình dung là nhỏ nhắn, sinh động và thường đáng yêu, tương tự “những sinh vật bé nhỏ” hoặc “những con vật nhỏ”. Đây là cách gọi thông thường, không phải một phân loại sinh học chính xác. Tùy giọng điệu và ngữ cảnh, critters cũng có thể dùng với ít sự trìu mến hơn để chỉ côn trùng, loài gây hại hoặc các sinh vật nhỏ khác.
Luyện tập
Bạn đang cho một đứa trẻ xem những con vật nhỏ dưới khúc gỗ. Câu nào nghe thân mật và gần gũi?
- Those pests under the log must be removed.
- Please identify the animal specimens under the log.
- Look at those little critters under the log!
Xem đáp án
Look at those little critters under the log!
must be hungry: suy đoán có độ chắc chắn cao
Trong must be hungry, must thể hiện một suy đoán có độ chắc chắn cao: người nói thấy các dấu hiệu và kết luận rằng những con vật nhỏ rất có thể đang đói. Câu này không có nghĩa là chúng bị bắt buộc phải đói. must có thể diễn tả cả suy đoán lẫn nghĩa vụ, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh. Khi người nói dùng dấu hiệu để xác định một trạng thái rất có khả năng đúng, must be + phần miêu tả thường có nghĩa là “tôi rất tin điều này là đúng”. Cấu trúc này thể hiện sự tin chắc cao, nhưng không phải bằng chứng tuyệt đối.
Luyện tập
Câu nào dùng must để đưa ra suy đoán chắc chắn dựa trên bằng chứng?
- You must wear a helmet on this ride.
- The lights are off and the house is silent. They must be asleep.
- All visitors must sign in at the front desk.
Xem đáp án
The lights are off and the house is silent. They must be asleep.
Who wants cupcakes: mời đồ ăn cho một nhóm
Who wants cupcakes? hỏi một nhóm xem ai muốn lấy hoặc ăn bánh cupcake. Câu này vừa là câu hỏi vừa là một lời mời thân mật: người quan tâm có thể trả lời hoặc giơ tay. who là chủ ngữ, vì vậy trong thì hiện tại đơn của tiếng Anh chuẩn phải dùng wants, không dùng want. Dù phụ đề kết thúc bằng dấu chấm, câu này vẫn có chức năng hỏi và thông thường được viết với dấu hỏi.
Luyện tập
Bạn đang mời một nhóm uống nước chanh. Hãy hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại đơn bằng dạng đúng của want: Who ____ some lemonade?
Xem đáp án
wants
Why don't we just make it so we can walk on water? Ghi chú
4:39Hay là chúng ta cứ coi như mình có thể đi trên mặt nước đi?
Why don't we ...? để đưa ra đề nghị chung
Why don't we + động từ nguyên mẫu là cách phổ biến để đề xuất một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng thực hiện. Trong câu này, người nói đang đề nghị thực hiện thay đổi đó, chứ không thật sự hỏi lý do. Vì we bao gồm cả người nói, cấu trúc này trình bày ý tưởng như một lựa chọn chung thay vì một mệnh lệnh trực tiếp. Sau we dùng động từ nguyên mẫu: Why don't we try ...?
Luyện tập
Nhóm của bạn đã làm việc hai giờ. Hãy hoàn thành lời đề nghị bằng cấu trúc đã học: ____ take a short break?
Xem đáp án
Why don't we
make it so we can ...: thay đổi điều kiện để tạo ra kết quả
Make it so + mệnh đề có nghĩa là thay đổi hoặc sắp xếp tình huống hiện tại để kết quả trong mệnh đề trở thành sự thật. Trong make it so we can walk on water, it chỉ thiết lập hoặc luật của trò chơi chứ không phải một đồ vật cụ thể; so we can walk on water nêu kết quả được làm cho trở nên khả thi. Trong cấu trúc này, make thể hiện quan hệ gây ra kết quả, it đại diện cho tình huống hiện tại, còn so mở đầu một mệnh đề kết quả có chủ ngữ và động từ riêng.
Luyện tập
Phần chữ quá nhỏ. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc đã học: Let's ____ everyone can read the instructions.
Xem đáp án
make it so
water boatman: côn trùng sống dưới nước, không phải người
Water boatman là tên một loài côn trùng sống dưới nước, không phải người chèo thuyền. Loài côn trùng này sống ở nước ngọt và di chuyển bằng cách bơi. Hành động sau can được lược bỏ vì vừa được nhắc đến. Vì vậy, Water boatman can. có nghĩa là loài côn trùng này có thể thực hiện hành động đó. Người nói đưa nó ra làm ngoại lệ cho một nhận định chung.
Luyện tập
Water boatman trong câu này có nghĩa là gì?
- Một loài côn trùng sống dưới nước.
- Một loại thuyền nhỏ.
- Một người chèo thuyền trên mặt nước.
Xem đáp án
Một loài côn trùng sống dưới nước.
need to find another way: tìm một phương án khác
Need to find another way có nghĩa là kế hoạch hoặc lựa chọn hiện tại không hiệu quả nên cần một lựa chọn khác. Find a way nghĩa là tìm ra hoặc nghĩ ra một phương pháp; another cho thấy phương pháp mới là phương án thay thế cho cách đã được cân nhắc. Ở đây, way nghĩa là phương pháp hoặc giải pháp, không nhất thiết là con đường thực tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh đi lại, cụm từ này cũng có thể chỉ một con đường hoặc tuyến đường khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tìm một giải pháp khác”: Our first plan failed, so we need to ____.
Xem đáp án
find another way
I'm going to eat your cupcakes! như một lời đe dọa mang tính đùa
Cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như ý định của người nói hoặc một việc sắp xảy ra. Ở đây, I'm going to eat thông báo điều người nói định làm tiếp theo. Vì hành động nhắm vào bánh cupcake của người khác và được nói trong một cuộc đối đầu mang tính đùa vui, lời thông báo này trở thành một lời đe dọa mang tính đùa: nó thách thức và gây áp lực để người khác phản ứng. Bản thân cấu trúc không có tính đe dọa; chức năng đó đến từ hành động, mối quan hệ, tình huống và giọng điệu.
Luyện tập
Trong cảnh này, chức năng chính của I'm going to eat your cupcakes! là gì?
- Đó chỉ là lời kể trung lập về một bữa ăn đã diễn ra.
- Đó là lời xin phép ăn một cách lịch sự.
- Đó là lời đe dọa mang tính đùa, thông báo một hành động để gây áp lực cho người khác.
Xem đáp án
Đó là lời đe dọa mang tính đùa, thông báo một hành động để gây áp lực cho người khác.
That's it. dùng để đánh dấu quyết định
Ở đây, That's it. đánh dấu thời điểm đưa ra quyết định. Người nói không còn do dự hoặc chịu đựng tình huống nữa và đã sẵn sàng hành động, nên câu này có nghĩa gần như “Đủ rồi, tôi quyết định rồi”. Trong những ngữ cảnh khác, That's it. có thể chỉ ra đúng đồ vật hoặc nói rằng một việc đã kết thúc. Hành động xung quanh và giọng điệu cho biết nghĩa nào được dùng; ở đây câu này không xác nhận một đáp án.
Luyện tập
Sau ba lần cố sửa máy tính, Leo không còn do dự và quyết định gọi điện nhờ giúp đỡ. Cách mở đầu nào đánh dấu quyết định đó rõ nhất?
- That's right. I'm calling for help.
- That's all. I'm calling for help.
- That's it. I'm calling for help.
Xem đáp án
That's it. I'm calling for help.
I'm gonna be ... để thông báo một vai đóng giả
I'm gonna be là dạng nói thân mật của I'm going to be. Trong trò chơi đóng vai, be a water boatman dùng để xác định vai mà người nói sắp đóng; câu này không khẳng định đó là loài, nghề nghiệp hay danh tính thật và lâu dài của người nói. Cấu trúc I'm gonna be + vai có thể dùng để thông báo một vai tạm thời trong trò chơi hoặc buổi biểu diễn. Ngoài ngữ cảnh này, cấu trúc đó có thể diễn tả một trạng thái hoặc danh tính thật trong tương lai, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
Luyện tập
Dùng dạng gonna thân mật của going to be để thông báo một vai đóng giả: In our game, ____ the pilot.
Xem đáp án
I'm gonna be
still haven't told me why: câu trả lời được mong đợi đến giờ vẫn chưa có
still haven't told dùng thì hiện tại hoàn thành theo cấu trúc still + haven't + quá khứ phân từ told. Cấu trúc này cho biết việc nói ra được mong đợi từ trước, nhưng cho đến hiện tại vẫn chưa xảy ra. still nhấn mạnh rằng vấn đề chưa được giải quyết vẫn đang tiếp diễn. Khi dùng để yêu cầu giải thích, câu này thường giống một lời hỏi lại và có thể thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc phàn nàn nhẹ. why là thông tin về lý do mà người nói vẫn đang chờ.
Luyện tập
Bạn đã mong có lời giải thích từ trước nhưng đến giờ vẫn chưa có. Câu nào nhấn mạnh vấn đề đang tiếp diễn đó?
- You didn't explain the delay yesterday.
- You still haven't explained the delay.
- You explained the delay earlier.
Xem đáp án
You still haven't explained the delay.
See, ...: dùng bằng chứng để dẫn vào kết luận
Ở đầu câu này, See là một dấu hiệu diễn ngôn trong hội thoại, mang nghĩa “hãy chú ý xem tình huống này cho thấy điều gì” hoặc “thấy chưa”. Đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu nhìn vào một đồ vật. See chỉ lại tình huống trước đó như một bằng chứng rồi dẫn vào kết luận của người nói, there's no reason. Nói chung, See ở đầu câu giúp chuyển từ một sự việc đã biết sang điều mà người nói muốn người nghe chấp nhận.
Luyện tập
Đọc ví dụ sau: “See, the key fits. This is the right door.” See ở đầu câu có chức năng gì?
- Nó yêu cầu người nghe xem người nói làm một chiếc chìa khóa.
- Nó giới thiệu một người tên là See.
- Nó chỉ ra việc chìa khóa khớp như bằng chứng cho kết luận.
Xem đáp án
Nó chỉ ra việc chìa khóa khớp như bằng chứng cho kết luận.
Maybe we can just change the rules an eensy bit. Cách dùng từ
5:24Có lẽ chúng ta có thể thay đổi luật một chút xíu thôi.
an eensy bit: một lượng rất nhỏ với sắc thái vui đùa
An eensy bit có nghĩa là một lượng hoặc mức độ rất nhỏ. Trong câu này, cụm từ đứng sau change và có chức năng như trạng từ, cho biết các luật lệ chỉ được thay đổi một chút. Eensy là từ thân mật, vui đùa và có sắc thái trẻ con. Cụm từ này cũng làm lời đề nghị nhẹ đi: mô tả thay đổi là rất nhỏ khiến việc đổi luật nghe có vẻ vô hại và dễ được chấp nhận hơn.
Luyện tập
an eensy bit tạo ra hiệu ứng gì trong lời yêu cầu này: “Could you turn the music down an eensy bit?”
- Nó khiến thay đổi được yêu cầu nghe rất nhỏ và thân thiện.
- Nó đưa ra số đo chính xác về thay đổi âm lượng.
- Nó khiến lời yêu cầu nghe trang trọng và mang tính kỹ thuật.
Xem đáp án
Nó khiến thay đổi được yêu cầu nghe rất nhỏ và thân thiện.
It'll still be Shadowlands: still diễn tả điều cốt lõi không đổi sau một thay đổi
Trong will still be, still cho biết một điều sẽ tiếp tục đúng ngay cả khi một chi tiết khác thay đổi. Ở đây, việc thay đổi luật chơi một chút sẽ không làm thay đổi bản chất của trò chơi: nó vẫn là Shadowlands. Cấu trúc này có thể dùng để trấn an người khác khi thảo luận. Nó chấp nhận khả năng có thay đổi nhưng vẫn giữ nguyên điểm quan trọng. Mẫu câu hữu ích là It will still be + danh từ hoặc tính từ.
Luyện tập
Still truyền đạt điều gì ở đây?
- Dù có thay đổi nhỏ, nó vẫn sẽ là cùng một trò chơi.
- Không được phép thay đổi bất kỳ phần nào của trò chơi.
- Trò chơi vẫn chưa bắt đầu.
Xem đáp án
Dù có thay đổi nhỏ, nó vẫn sẽ là cùng một trò chơi.
heading towards the sun: chuyển động theo một hướng
Ở đây, head là động từ có nghĩa là di chuyển hoặc đi theo một hướng nhất định. Dạng is heading towards ở thì hiện tại tiếp diễn nên diễn tả chuyển động đang xảy ra. Towards giới thiệu hướng di chuyển chứ không đảm bảo sẽ đến được điểm đó. Cấu trúc này có thể dùng cho người, phương tiện, mây hoặc bão khi hướng di chuyển hiện tại là điều quan trọng.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại tiếp diễn của head towards để hoàn thành câu: The storm ____ the coast.
Xem đáp án
is heading towards
Hurry up: lời giục trực tiếp để ai đó nhanh hơn
Hurry up có nghĩa là “di chuyển hoặc hành động nhanh hơn”. Đây là câu mệnh lệnh: người nói trực tiếp bảo Snickers tăng tốc vì không còn nhiều thời gian. Trong cụm động từ này, up không có nghĩa là di chuyển lên trên. Toàn bộ cụm từ có thể dùng để giục ai đó di chuyển nhanh hơn hoặc hoàn thành việc gì đó sớm hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời giục khẩn cấp bằng cụm từ cố định có nghĩa là “di chuyển nhanh hơn”: ____, Maya, or we'll miss the train.
Xem đáp án
Hurry up
sausage dog: tên gọi thân mật của chó dachshund
Sausage dog là tên gọi không trang trọng của dachshund, một giống chó có thân dài và chân ngắn. Tên này bắt nguồn từ việc thân chó trông giống cây xúc xích; nó không chỉ thức ăn. Trong sausage dog legs, sausage dog bổ nghĩa cho legs: đó là đôi chân nhỏ của một chú chó dachshund. Cách nói vui này làm nổi bật đôi chân ngắn của nhân vật và tạo cảm giác hài hước nhẹ nhàng.
Luyện tập
sausage dog có nghĩa là gì trong câu này?
- Một con chó vận chuyển xúc xích
- Một con chó đồ chơi làm bằng xúc xích
- Tên gọi không trang trọng của chó dachshund
Xem đáp án
Tên gọi không trang trọng của chó dachshund
can't run any faster: phủ định + any + dạng so sánh hơn
Trong I can't run any faster, any đi cùng dạng so sánh hơn faster. Sau can't, cụm này có nghĩa là “không thể nhanh hơn dù chỉ một chút”: người nói đã đạt đến giới hạn và hoàn toàn không thể tăng tốc nữa. Cấu trúc có thể áp dụng lại là động từ phủ định + any + dạng so sánh hơn, diễn tả một thay đổi không thể tiến thêm dù chỉ một mức nhỏ. Ở đây any chỉ mức độ, không mang nghĩa “bất kỳ cái nào”.
Luyện tập
Một người đang chạy nhanh hết mức có thể. Câu nào có nghĩa là không thể tăng tốc thêm dù chỉ một chút?
- I can't run much faster.
- I can't run any faster.
- I can run even faster.
Xem đáp án
I can't run any faster.
That's why + kết quả
That's why quay lại một lý do, sự việc hoặc trải nghiệm đã được nhắc đến rồi giới thiệu kết quả của nó, mang ý “vì thế, ...”. Trong câu này, những sự việc trước đó làm căn cứ cho kết luận rằng không thể thay đổi luật chơi. Thứ tự thông tin là nguyên nhân trước, sau đó là That's why + một mệnh đề hoàn chỉnh để nêu kết quả. Cấu trúc này nối bằng chứng với kết luận và giúp khép lại câu chuyện hoặc lời giải thích một cách gọn gàng.
Luyện tập
Cặp câu nào nêu nguyên nhân trước rồi dùng That's why để giới thiệu kết quả?
- The roads are icy. That's because school is closed today.
- The roads are icy. That's why school is closed today.
- School is closed today. That's why the roads are icy.
Xem đáp án
The roads are icy. That's why school is closed today.
make it fun: make + tân ngữ + tính từ
Trong make it fun, make có nghĩa là “khiến một vật trở thành một trạng thái nào đó”, không phải “tạo ra”. it là tân ngữ chịu tác động, còn fun là tính từ mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này với một tân ngữ hoặc kết quả khác, như trong make the room quiet hoặc make the task easier.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, sử dụng it và fun: The lesson feels serious, so let's add a quick game to ____.
Xem đáp án
make it fun
Kids and cupcakes, eh?: eh? ở cuối câu
Trong Kids and cupcakes, eh?, Kids and cupcakes là một lời nhận xét ngắn mang vẻ thích thú, chứ không phải một câu trần thuật hoàn chỉnh. eh? ở cuối câu tạo cảm giác giống như “đúng không?” hoặc “bạn hiểu ý tôi chứ?” và mời người nghe chia sẻ phản ứng đó. Vai trò của nó ở đây là tạo sự kết nối xã hội, không phải hỏi thông tin. Người nói xem tình huống này là điều quen thuộc và mời người nghe cùng nhận ra nó với thái độ vui vẻ.
Luyện tập
eh? ở cuối câu này có tác dụng gì?
- Nó cho thấy người nói không nghe thấy từ cupcakes.
- Nó thêm một phản ứng nhẹ nhàng được cùng chia sẻ và mời người nghe đồng tình.
- Nó đưa ra một chỉ dẫn trang trọng cho trẻ em.
Xem đáp án
Nó thêm một phản ứng nhẹ nhàng được cùng chia sẻ và mời người nghe đồng tình.
for each hand: mỗi tay một món
For each hand ghép một chiếc bánh cupcake với từng bàn tay riêng biệt. Each xem hai bàn tay tách rời nhau, vì vậy cụm này có nghĩa là một tay có một chiếc bánh và tay kia cũng có một chiếc, chứ không chỉ nói rằng tổng cộng có hai chiếc bánh. Mẫu có thể áp dụng lại a/one + đồ vật + for each + danh từ số ít diễn tả sự phân chia một-đối-một: mỗi thành viên trong nhóm nhận một món đồ.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng mỗi bàn tay đều có một chiếc găng tay riêng?
- She has one glove for both hands.
- She has one glove for each hand.
- She has gloves near her hands.
Xem đáp án
She has one glove for each hand.
got it made in the shade: ở trong hoàn cảnh thoải mái và may mắn
Got it made in the shade là một thành ngữ thân mật có vần, diễn tả rằng ai đó đang ở trong một hoàn cảnh rất thoải mái và may mắn. Trong câu khẩu ngữ này, You got it... mang nghĩa tương đương với You've got it.... Hãy hiểu made in the shade là một cụm hoàn chỉnh. Made không nói về việc chế tạo, còn shade không phải một địa điểm theo nghĩa đen. Vần điệu khiến lời nhận xét có vẻ vui đùa; ở đây, shade cũng gợi lại chủ đề bóng tối trong câu chuyện.
Luyện tập
You got it made in the shade có nghĩa là gì trong câu này?
- Bạn cần tìm một nơi tối hơn.
- Bạn đang ở trong một hoàn cảnh rất thoải mái và may mắn.
- Bạn làm ra một thứ gì đó khi đứng ở nơi không có ánh nắng.
Xem đáp án
Bạn đang ở trong một hoàn cảnh rất thoải mái và may mắn.
Coco always waits until we're right up next to her Ghi chú
6:56Coco luôn đợi cho đến khi chúng ta ở sát ngay cạnh cậu ấy
right up next to her: ở sát ngay bên cạnh một người
next to her có nghĩa là “ở bên cạnh cô ấy”. right up nhấn mạnh vị trí, vì vậy right up next to her có nghĩa là ở sát ngay bên cạnh cô ấy, thường gần như không có khoảng trống ở giữa. Trong cụm này, right không có nghĩa là “ở bên phải”, còn up không diễn tả chuyển động đi lên. Toàn bộ cụm làm mạnh thêm nghĩa của next to và nhấn mạnh khoảng cách rất gần.
Luyện tập
Một chiếc ghế ở gần bàn đến mức hầu như không có khoảng trống. Câu nào nhấn mạnh khoảng cách đó rõ nhất?
- The chair is right up next to the desk.
- The chair is next to the desk.
- The chair is near the desk.
Xem đáp án
The chair is right up next to the desk.
wait until ... before ...: trì hoãn hành động cho đến khi điều kiện được đáp ứng
Cấu trúc wait until X before Y thể hiện thứ tự rõ ràng: tiếp tục chờ cho đến khi X xảy ra, rồi mới làm Y. Trong câu này, X là we're right up next to her và Y là she says Dinnertime!; always cho biết đây là hành vi thường lệ của Coco. until đánh dấu thời điểm việc chờ đợi kết thúc. before cho biết việc chờ diễn ra trước Y. Hai từ này không mâu thuẫn; chúng cùng nhấn mạnh rằng Y được trì hoãn cho đến khi X xảy ra, dù Y không nhất thiết phải xảy ra đúng ngay khoảnh khắc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ nối trong wait until ... before ...: Nora waits ____ the rain stops ____ she goes outside.
Xem đáp án
until · before