Những nữ chiến binh Amazon có thực sự tồn tại? - Adrienne Mayor: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video tìm hiểu liệu các nữ chiến binh Amazon chỉ là nhân vật thần thoại hay được xây dựng từ những phụ nữ trên thảo nguyên Scythia, đồng thời đối chiếu hình tượng trong văn hóa Hy Lạp với bằng chứng khảo cổ về phụ nữ cưỡi ngựa, chiến đấu và được chôn cùng vũ khí. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It was long assumed that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận biết cấu trúc tường thuật bị động dùng để nêu một quan niệm từng được chấp nhận lâu dài mà không cần chỉ rõ ai tin vào điều đó. Bạn có thể dùng cấu trúc này trong văn bản lịch sử, học thuật hoặc báo chí trước khi đưa ra bằng chứng thách thức giả định cũ. 2. a female mounted archer — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng mounted ở đây có nghĩa là cưỡi trên lưng ngựa, không phải được lắp đặt hay gắn vào. Cụm từ cô đọng này giúp bạn nói về chiến tranh thảo nguyên và hiểu vì sao nữ cung thủ được huấn luyện có thể di chuyển, chiến đấu hiệu quả tương đương nam giới. 3. kurgans, or burial mounds, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết kurgans là các khu mộ của người Scythia và thấy rằng or đưa ra lời giải thích bằng từ ngữ thông dụng chứ không nêu phương án khác. Mẫu này giúp bạn đọc mô tả khảo cổ khi một thuật ngữ văn hóa lạ được định nghĩa ngay trong cụm chen giữa hai dấu phẩy.
Nội dung bài học
Since the time of Homer: đặt chủ đề trong một truyền thống sử thi cổ xưa
Theo truyền thống, Homer gắn liền với Iliad và Odyssey, đồng thời thường đại diện cho một giai đoạn rất sớm của nghệ thuật kể chuyện sử thi Hy Lạp cổ đại. Trong phần mở đầu này, Since the time of Homer có nghĩa là “kể từ thời đại văn hóa vô cùng xa xưa ấy”, chứ không phải từ một ngày tháng chính xác trong cuộc đời Homer. Việc nêu tên một nhân vật đại diện cho cả một thời đại tạo chiều sâu lịch sử trước khi lời khẳng định chính bắt đầu. Cụm từ đặt nội dung tiếp theo vào một truyền thống rất lâu đời, thay vì trình bày nó như một sự kiện riêng lẻ mới xảy ra gần đây.
Luyện tập
Since the time of Homer chủ yếu có chức năng gì trong phần mở đầu này?
- Đặt chủ đề trong một truyền thống sử thi Hy Lạp rất cổ xưa.
- Khẳng định rằng Homer đã tự mình sáng tạo mọi câu chuyện được nhắc đến.
- Cho biết ngày chính xác mà Homer bắt đầu sáng tác.
Xem đáp án
Đặt chủ đề trong một truyền thống sử thi Hy Lạp rất cổ xưa.
ancient stories told of fierce warriors dwelling beyond the Mediterranean world, Cách dùng từ
0:09những câu chuyện cổ kể về những chiến binh hung tợn sống bên ngoài thế giới Địa Trung Hải,
striking fear into the mightiest empires of antiquity. Thành ngữ
0:14gieo rắc nỗi sợ hãi cho những đế chế hùng mạnh nhất thời cổ đại.
told of: dẫn vào nội dung mà câu chuyện hoặc ghi chép kể lại
Tell of something có nghĩa là miêu tả, kể lại hoặc ghi chép một điều gì đó. Ở đây, ancient stories là chủ ngữ, còn told of dẫn vào những chiến binh được mô tả trong các câu chuyện ấy; không có người trực tiếp nhận thông tin. Cấu trúc này thường xuất hiện khi chủ ngữ là câu chuyện, truyền thuyết, ghi chép, bài hát hoặc một nguồn thông tin khác. Nó mang sắc thái kể chuyện văn chương hoặc trang trọng hơn lời hội thoại thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tell of để cho biết nội dung mà biên niên sử đã ghi lại: The old chronicle ____ a winter that lasted three years.
Xem đáp án
told of
striking fear into: khiến ai đó vô cùng sợ hãi
Strike fear into someone or a group có nghĩa là “khiến người hoặc nhóm đó cảm thấy vô cùng sợ hãi”. Strike ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó diễn tả việc tạo ra một tác động cảm xúc mạnh, chứ không phải đánh ai đó theo nghĩa vật lý. Trong câu này, striking fear into... là một cụm phân từ bổ sung kết quả hoặc tác động từ sự hiện diện và hành động của các chiến binh: ngay cả những đế chế hùng mạnh nhất thời cổ đại cũng sợ họ.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định bằng các từ ở thì quá khứ phù hợp: The warning ____ the villagers.
Xem đáp án
struck fear into
Their exploits were recounted by many epic poets. Cách dùng từ
0:18Chiến công của họ đã được nhiều nhà thơ sử thi thuật lại.
exploits: danh từ số nhiều chỉ những chiến công táo bạo
Ở đây, exploits là danh từ số nhiều, có nghĩa là những hành động táo bạo, đáng chú ý hoặc đầy tính phiêu lưu. Từ sở hữu Their đứng trước và động từ were phù hợp với chủ ngữ số nhiều cho thấy từ này gọi tên những việc được các nhà thơ kể lại. Nghĩa danh từ này thường mang sắc thái tích cực hoặc ngưỡng mộ trong các câu chuyện lịch sử, tiểu sử và anh hùng. Nó khác với động từ exploit, thường có nghĩa là sử dụng một người hoặc tài nguyên để thu lợi và có thể gợi ý sự đối xử bất công.
Luyện tập
Câu nào dùng exploits làm danh từ số nhiều với nghĩa là những hành động táo bạo hoặc đáng chú ý?
- The company exploits workers who have few choices.
- The biography recounts the pilot's daring exploits.
- This software exploits a weakness in the system.
Xem đáp án
The biography recounts the pilot's daring exploits.
They fought in the legendary Trojan War Văn hóa
0:22Họ đã chiến đấu trong Cuộc chiến thành Troy huyền thoại
the legendary Trojan War trong truyền thống sử thi Hy Lạp
Cuộc chiến thành Troia là cuộc xung đột trung tâm của thần thoại và truyền thống sử thi Hy Lạp, đặc biệt là Iliad. Việc nhắc đến cuộc chiến này đặt những người được miêu tả vào thế giới chung của các câu chuyện anh hùng Hy Lạp. Ở đây, legendary cho thấy cuộc chiến thuộc về truyền thuyết và truyền thống sử thi. Nó không chỉ mang nghĩa “cực kỳ nổi tiếng hoặc ấn tượng” như cách từ này thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại thân mật.
Luyện tập
Trong câu này, legendary chủ yếu cho biết điều gì?
- Phe Troia đã giành được một chiến thắng đặc biệt ấn tượng
- Cuộc chiến chỉ trở nên nổi tiếng nhờ truyền thông hiện đại
- Cuộc chiến thành Troia được trình bày như một phần của truyền thuyết cổ đại và truyền thống sử thi
Xem đáp án
Cuộc chiến thành Troia được trình bày như một phần của truyền thuyết cổ đại và truyền thống sử thi
Jason and the Argonauts passed by their shores, Văn hóa
0:27Jason và các anh hùng Argonaut đã đi ngang qua bờ biển của họ,
Jason and the Argonauts: những anh hùng đi tìm Bộ lông cừu vàng
Jason là một anh hùng trong thần thoại Hy Lạp, còn the Argonauts là nhóm anh hùng đã cùng chàng đi trên con tàu Argo trong hành trình tìm Bộ lông cừu vàng. Vì vậy, Argonauts là tên riêng của một nhóm nhân vật thần thoại, không phải nghề nghiệp hiện đại hay một nhóm sắc tộc. Trong câu này, tên gọi ấy không chỉ là một danh sách nhân vật. Việc nhắc đến họ liên kết địa điểm và những người đang được miêu tả với mạng lưới rộng lớn hơn của thần thoại Hy Lạp.
Luyện tập
Trong Jason and the Argonauts, Argonauts là những ai?
- Một nhóm anh hùng đã đi thuyền cùng Jason để tìm Bộ lông cừu vàng
- Một nhóm sắc tộc cổ đại đến từ vùng sông Amazon
- Một nghề nghiệp hiện đại liên quan đến hành trình đường biển dài ngày
Xem đáp án
Một nhóm anh hùng đã đi thuyền cùng Jason để tìm Bộ lông cừu vàng
barely avoiding their deadly arrows. Cụm từ
0:30suýt nữa thì không thể tránh được những mũi tên chết người.
barely avoiding: tránh được trong gang tấc
Trong barely avoiding, barely bổ nghĩa cho avoiding. Mối nguy thực sự đã được tránh, nhưng chỉ trong gang tấc; kết quả suýt nữa đã ngược lại. Khi barely đi với các động từ chỉ kết quả thành công như avoid, escape hoặc pass, hành động đã thành công, nhưng gần như thất bại.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng việc trốn thoát đã thành công, nhưng chỉ trong gang tấc?
- They almost escaped before the doors locked.
- They barely escaped before the doors locked.
- They made no attempt to escape.
Xem đáp án
They barely escaped before the doors locked.
faced off against the greatest champions of myth, Cụm động từ
0:34đã đối đầu với những nhà vô địch vĩ đại nhất của thần thoại,
faced off against: trực tiếp đối đầu với một đối thủ
faced off against là dạng quá khứ của cấu trúc face off against + đối thủ. Cụm này thể hiện hai bên là đối thủ trực tiếp trong một cuộc thi, trận chiến, cuộc tranh luận hoặc tình huống đối đầu khác. Cụm từ tập trung vào thế đối đầu hoặc cặp đấu. Bản thân nó không khẳng định rằng đã có đánh nhau bằng vũ lực, và off là một phần của toàn bộ cụm chứ không mang nghĩa chỉ hướng riêng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của face off against: In the final, Maya ____ last year's champion.
Xem đáp án
faced off against
And every single one of these warriors was a woman. Cụm từ
0:41Và mọi chiến binh này đều là phụ nữ.
every single one: nhấn mạnh không có ngoại lệ
Every single one có nghĩa là “từng thành viên, không có ngoại lệ”. Single nhấn mạnh every one; ở đây nó không nói về tình trạng hôn nhân. Trong câu này, cụm từ khiến điều được tiết lộ trở nên tuyệt đối: tất cả các chiến binh đang được nhắc đến đều là phụ nữ. Nói chung, cụm từ này nhấn mạnh một nhận định về toàn bộ nhóm bằng cách tập trung vào từng thành viên.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh để cho biết không có lối thoát hiểm nào bị bỏ sót?
- Every single ones of the emergency exits were checked.
- Everyone of the emergency exits was checked.
- Every single one of the emergency exits was checked.
Xem đáp án
Every single one of the emergency exits was checked.
quote unquote: đánh dấu lời trích dẫn hoặc thái độ giữ khoảng cách khi nói
Quote unquote là một tín hiệu trong lời nói, có tác dụng đặt dấu ngoặc kép bằng lời quanh một từ hoặc cụm từ. Ở đây, nó đánh dấu the equals of men in courage and skill là một cách mô tả hoặc nhãn gọi quen thuộc, chứ không phải cách diễn đạt không đánh dấu do người kể tự chọn. Tùy ngữ cảnh và giọng điệu, tín hiệu này có thể trung tính hoặc thể hiện sự nghi ngờ, mỉa mai hay giữ khoảng cách với nhãn gọi đó. Nó không tự động có nghĩa là châm biếm; thông điệp xung quanh cho biết thái độ của người nói.
Luyện tập
quote unquote có khả năng thực hiện chức năng gì trong ví dụ?
- Nó đánh dấu những từ theo sau là lời trích dẫn hoặc nhãn gọi đặc biệt và có thể thể hiện thái độ giữ khoảng cách với chúng.
- Nó bảo đảm rằng những từ theo sau là sự thật khách quan.
- Nó yêu cầu người nghe viết lại toàn bộ câu.
Xem đáp án
Nó đánh dấu những từ theo sau là lời trích dẫn hoặc nhãn gọi đặc biệt và có thể thể hiện thái độ giữ khoảng cách với chúng.
the equals of men in courage and skill: phép so sánh trang trọng về những phẩm chất cụ thể
Ở đây, equals là danh từ số nhiều: the equals of men có nghĩa là những người ngang hàng với đàn ông về năng lực. Đây không phải là động từ equals. Cụm từ này đặt người Amazon vào vị thế có thể so sánh với đàn ông. Cụm giới từ in courage and skill giới hạn sự so sánh ở hai phẩm chất là lòng dũng cảm và kỹ năng. Nó không khẳng định sự bình đẳng về mọi năng lực, quyền lợi hoặc địa vị xã hội.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc danh từ trang trọng để nói Elena ngang bằng đối thủ về tốc độ và khả năng kiểm soát?
- Elena is the equal of her rival in speed and control.
- Elena equals of her rival in speed and control.
- Elena is equal of her rival in speed and control.
Xem đáp án
Elena is the equal of her rival in speed and control.
decorated the Parthenon on the Athenian Acropolis. Văn hóa
0:55đã trang trí cho đền Parthenon trên Vệ thành Athens.
the Parthenon on the Athenian Acropolis: một không gian công cộng quan trọng
Parthenon là ngôi đền cổ quan trọng trên Acropolis Athens. Ở đây, Acropolis chỉ quần thể công trình tưởng niệm trên vùng đất cao của Athens, chứ không phải một thành phố khác; on cho biết Parthenon nằm trong địa điểm đó. Vì Parthenon là một công trình trung tâm về tôn giáo và đời sống công dân, các cảnh chiến đấu của người Amazon tại đó cho thấy chủ đề này xuất hiện trong nghệ thuật công cộng rất nổi bật và có tầm quan trọng văn hóa ở Athens cổ đại.
Luyện tập
Trong câu này, việc các cảnh đó xuất hiện trên Parthenon cho thấy rõ nhất điều gì?
- Acropolis Athens là một thành phố xa xôi không liên quan đến Athens.
- Parthenon là một ngôi nhà riêng không có vai trò công cộng.
- Chủ đề Amazon xuất hiện trong một không gian công cộng và tôn giáo quan trọng.
Xem đáp án
Chủ đề Amazon xuất hiện trong một không gian công cộng và tôn giáo quan trọng.
and Amazons were a favorite subject on Greek vase paintings. Cụm từ
1:06và người Amazon là một chủ đề được yêu thích trên tranh vẽ bình hoa Hy Lạp.
a favorite subject on Greek vase paintings: subject với nghĩa là đề tài nghệ thuật
Trong câu này, a favorite subject có nghĩa là một người hoặc chủ đề mà các nghệ sĩ thường chọn để thể hiện. Subject chỉ nội dung được tác phẩm nghệ thuật khắc họa, không phải một môn học ở trường. On Greek vase paintings cho biết đề tài đó xuất hiện trong những hình ảnh được vẽ trên đồ gốm Hy Lạp. Nói rộng hơn, một người, địa điểm, đồ vật hoặc ý tưởng đều có thể là subject của một tác phẩm hoặc một đề tài lặp lại trong một loại hình nghệ thuật.
Luyện tập
Câu nào dùng subject để chỉ một thứ được thể hiện trong nghệ thuật?
- Birds were a favorite subject in her watercolor paintings.
- Please do not change the subject during our discussion.
- Biology was her favorite subject at school.
Xem đáp án
Birds were a favorite subject in her watercolor paintings.
daring and desirable, but also terrifying and deadly: một hình tượng hai mặt
Daring and desirable trình bày mặt hấp dẫn: người Amazon táo bạo và có sức cuốn hút. Sau đó, but also bổ sung terrifying and deadly, thể hiện sự đáng sợ và nguy hiểm. Hai cặp tính từ song song sắp xếp những đánh giá trái ngược về cùng một nhóm người. Cặp thứ hai không xóa bỏ cặp thứ nhất; kết hợp lại, chúng tạo nên một hình tượng vừa hấp dẫn vừa đầy đe dọa. Khi đọc, but also là dấu hiệu cho biết mặt đối lập đang được bổ sung.
Luyện tập
Câu nào trình bày hai mặt trái ngược bằng các cặp tính từ song song?
- The campsite was peaceful and beautiful, so it could not have any disadvantages.
- The campsite was peaceful and beautiful, but also remote and difficult to reach.
- The campsite was remote because it was peaceful and beautiful.
Xem đáp án
The campsite was peaceful and beautiful, but also remote and difficult to reach.
and doomed to die at the hands of Greek heroes. Thành ngữ
1:17và chịu số phận phải chết dưới tay các anh hùng Hy Lạp.
doomed to die at the hands of: bị định sẵn sẽ chết dưới tay ai đó
Be doomed to + động từ trình bày một kết quả xấu và nghiêm trọng như điều không thể tránh khỏi. Doomed to die có nghĩa là bị định sẵn sẽ chết, mang sắc thái bi kịch và số phận rất rõ. At the hands of + một người hoặc một nhóm cho biết chính đối tượng đó gây ra sự tổn hại, thất bại hoặc cái chết; không nhất thiết là họ phải dùng tay theo nghĩa đen. Khi kết hợp, hai cách diễn đạt cho biết kết cục bi thảm không thể tránh được và một nhóm đối địch cụ thể sẽ gây ra kết cục đó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên toàn bộ mẫu câu để diễn đạt một cái chết không thể tránh khỏi do một nhóm cụ thể gây ra?
- The captured rebels were doomed to die in the hands of the occupying army.
- The captured rebels were doomed dying at the hands of the occupying army.
- The captured rebels were doomed to die at the hands of the occupying army.
Xem đáp án
The captured rebels were doomed to die at the hands of the occupying army.
Were Amazons merely figures of myth or something more? Mạch ý
1:21Liệu người Amazon chỉ là những nhân vật thần thoại hay còn hơn thế nữa?
Những nhân vật trong thần thoại hay còn hơn thế nữa?
Figures of myth trình bày người Amazon như những nhân vật huyền thoại trong các câu chuyện truyền thống, thay vì những nhân vật lịch sử đã được xác nhận. Or something more? để ngỏ khả năng rằng những câu chuyện ấy có một cơ sở sâu xa hơn, có thật hơn hoặc quan trọng hơn. Với vai trò là một câu hỏi trong lời thuyết minh, cụm này tổ chức cách thông tin được trình bày: nó biến phần mô tả một huyền thoại thành một cuộc tìm hiểu. Nó không khẳng định người Amazon có thật mà tạo cầu nối sang những bằng chứng có thể xuất hiện tiếp theo.
Luyện tập
Trong câu này, or something more? có tác dụng gì?
- Nó chứng minh rằng người Amazon là những nhân vật có thật trong lịch sử.
- Nó chuyển chủ đề sang cách các anh hùng Hy Lạp chiến đấu.
- Nó mở ra câu hỏi liệu thần thoại có một cơ sở sâu xa hơn hoặc có thật hơn hay không.
Xem đáp án
Nó mở ra câu hỏi liệu thần thoại có một cơ sở sâu xa hơn hoặc có thật hơn hay không.
It was long assumed that: thuật lại một niềm tin lâu đời trong quá khứ
It was long assumed that + mệnh đề là cấu trúc tường thuật bị động. It là chủ ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể; mệnh đề that nêu nội dung của niềm tin. Long cho biết niềm tin này kéo dài một thời gian đáng kể trong quá khứ. Câu bị động không nêu ai là người có niềm tin đó. Vì thế, trọng tâm chuyển từ một nguồn cụ thể sang một quan điểm từng được xem là được chấp nhận rộng rãi. Cấu trúc này chỉ tường thuật một niềm tin, chứ không chứng minh niềm tin ấy là đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc tường thuật bị động để nêu một niềm tin tồn tại lâu mà không nói rõ ai có niềm tin đó?
- Researchers long assumed that the island was uninhabited.
- The island remained uninhabited for a long time.
- It was long assumed that the island was uninhabited.
Xem đáp án
It was long assumed that the island was uninhabited.
But curiously enough: báo hiệu một sự tương phản bất ngờ
But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi điều người nghe có thể dự đoán từ thông tin trước đó. Curiously enough là trạng ngữ câu, dùng để đánh giá ý tiếp theo là đáng ngạc nhiên, khác thường hoặc đặc biệt đáng chú ý. Toàn bộ cụm từ giúp người nghe sắp xếp lập luận: một dự đoán có vẻ hợp lý sắp bị thách thức bởi bằng chứng đáng lưu ý. Ở đây, enough là một phần của cụm từ cố định; nó không có nghĩa là ai đó có đủ sự tò mò.
Luyện tập
But curiously enough chủ yếu báo hiệu điều gì?
- Người nói đang kết thúc chủ đề vì không có điều gì khác thường xảy ra.
- Ý tiếp theo chỉ lặp lại thông tin trước đó.
- Ý tiếp theo gây bất ngờ và trái với dự đoán trước đó.
Xem đáp án
Ý tiếp theo gây bất ngờ và trái với dự đoán trước đó.
stories from ancient Egypt, Persia, the Middle East,
1:31những câu chuyện từ Ai Cập cổ đại, Ba Tư, Trung Đông,
also featured Amazon-like warrior women. Cách dùng từ
1:38cũng có những nữ chiến binh giống hệt người Amazon.
featured Amazon-like warrior women: những câu chuyện có nữ chiến binh giống người Amazon
Ở đây, featured là ngoại động từ, có nghĩa là các câu chuyện “có hoặc giới thiệu” một người hay một sự vật trong nội dung. Chủ ngữ là stories và tân ngữ là Amazon-like warrior women. Từ này không có nghĩa là các câu chuyện được làm cho trở nên đặc sắc. Amazon-like là tính từ được tạo bằng cách thêm -like vào Amazon. Nó có nghĩa là “giống người Amazon”, chứ không khẳng định những nhân vật này nhất thiết là người Amazon trong thần thoại Hy Lạp.
Luyện tập
Câu nào dùng feature như một động từ có nghĩa là “có hoặc giới thiệu” và dùng -like với nghĩa là “giống”?
- The exhibition's special features included an audio guide.
- The exhibition featured insect-like robots in its main hall.
- The exhibition was featured insect-like robots in its main hall.
Xem đáp án
The exhibition featured insect-like robots in its main hall.
ancient historical accounts, not just myths: nguồn tư liệu không chỉ có thần thoại
Historical accounts có nghĩa là những phần mô tả hoặc ghi chép bằng văn bản về quá khứ; accounts ở đây là “các bản tường thuật hoặc ghi chép”, không phải tài khoản tài chính. Giới từ in thứ hai được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu: in ancient historical accounts, not just in myths. Bằng cách thêm not just myths sau ancient historical accounts, người nói mở rộng phạm vi nguồn tư liệu: người Amazon được mô tả trong cả văn bản lịch sử lẫn thần thoại. Điều này làm cho nguồn hỗ trợ đa dạng hơn, nhưng không khẳng định rằng mọi ghi chép lịch sử đều chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng not just để mở rộng phạm vi các nguồn bằng chứng?
- The pattern appears in satellite data, not just in eyewitness reports.
- The pattern appears in satellite data rather than in eyewitness reports.
- The pattern appears only in eyewitness reports.
Xem đáp án
The pattern appears in satellite data, not just in eyewitness reports.
Herodotus, Plato, and Strabo: nguồn tư liệu cổ đại làm bằng chứng
Herodotus là một sử gia cổ đại, Plato là một triết gia, còn Strabo là một nhà địa lý học kiêm sử gia. Trong câu này, họ không phải là nhân vật trong câu chuyện về các nữ chiến binh Amazon, mà là những tác giả cổ đại có tác phẩm được dùng làm nguồn tư liệu. Việc liệt kê một số tác giả được công nhận khiến lời khẳng định có vẻ dựa trên chứng cứ cổ đại chứ không chỉ dựa vào thần thoại. Cách này làm lập luận đáng tin hơn về mặt lịch sử, dù sự đồng thuận của các tác giả cổ đại không tương đương với bằng chứng trực tiếp theo tiêu chuẩn hiện đại.
Luyện tập
Việc nêu tên Herodotus, Plato và Strabo trong câu có chức năng chính là gì?
- Nói rằng cả ba người đã đích thân chiến đấu bên cạnh các nữ chiến binh Amazon
- Giới thiệu ba nhân vật trong câu chuyện về các nữ chiến binh Amazon
- Dùng chứng cứ từ những tác giả cổ đại được công nhận để củng cố lời khẳng định
Xem đáp án
Dùng chứng cứ từ những tác giả cổ đại được công nhận để củng cố lời khẳng định
So who were the real women warriors known as Amazons? Cụm từ
1:52Vậy thì những nữ chiến binh thực sự được gọi là người Amazon là ai?
known as Amazons: giới thiệu tên gọi hoặc thân phận
Trong women warriors known as Amazons, known as Amazons là một mệnh đề quan hệ được rút gọn: nó có nghĩa là women warriors who were known as Amazons. Cụm từ này xác định tên được dùng cho nhóm người đó. Mẫu câu có thể áp dụng lại là be known as + tên, danh hiệu hoặc thân phận. Ở đây, known không mang nghĩa quen biết trực tiếp với ai đó, mà là được công chúng gọi hoặc nhận biết bằng một tên cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được gọi bằng tên này”: The neighborhood is ____ Little Italy.
Xem đáp án
known as
Ancient historians located the Amazon homeland in Scythia, Cách dùng từ
1:56Các sử gia cổ đại xác định quê hương của người Amazon là ở Scythia,
located ... in ...: xác định một vị trí địa lý
Trong câu này, located the Amazon homeland in Scythia có nghĩa là xác định hoặc trình bày Scythia như vị trí địa lý của quê hương người Amazon. Các sử gia đang nêu vị trí trong ghi chép của họ; cách diễn đạt này không có nghĩa là họ đích thân tìm thấy nơi đó. Cấu trúc locate + object + in/at/on + place thường được dùng khi bản đồ, tư liệu hoặc nghiên cứu cho biết một thứ nằm ở đâu. Trong ngữ cảnh khác, locate cũng có thể có nghĩa là “tìm thấy”, vì vậy chủ thể và khung bằng chứng quyết định cách hiểu.
Luyện tập
Từ hoặc cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất khi bằng chứng xác định vị trí địa lý của khu định cư? From the written evidence, historians ___ the settlement in the northern valley.
- built
- located
- searched for
Xem đáp án
located
stretching from ... across ...: mô tả phạm vi không gian
Cụm phân từ hiện tại stretching from the Black Sea across the steppes of Central Asia bổ nghĩa cho territory. Cụm này cho biết lãnh thổ trải rộng đến đâu và có thể được viết đầy đủ thành “the territory that stretched from the Black Sea across the steppes of Central Asia”. Ở đây, stretch có nghĩa là “trải dài trên một khu vực”, không phải duỗi cơ thể. from giới thiệu điểm bắt đầu, còn across nêu địa hình rộng lớn mà lãnh thổ trải qua. Bản thân cấu trúc này không đưa ra một điểm kết thúc chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng stretching from ... across ...: The map shows a railway ____ the coast ____ the desert.
Xem đáp án
stretching from · across
This immense region was populated by nomadic tribes Cách dùng từ
2:05Khu vực mênh mông này là nơi sinh sống của các bộ lạc du mục
was populated by nomadic tribes: mô tả cư dân của một vùng
Trong was populated by nomadic tribes, cấu trúc bị động be populated by + nhóm người có nghĩa là một nơi có nhóm đó làm cư dân. Ở đây, nomadic tribes là những người sống trong vùng này. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn để mô tả ai sống tại một nơi, đặc biệt trong văn bản trang trọng về lịch sử, địa lý hoặc dân số. Populated có liên quan đến population; nó không có nghĩa là popular.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định có nghĩa là 'có nhóm này làm cư dân': The remote island ____ several fishing families.
Xem đáp án
is populated by
whose lives centered on horses, archery, and warfare. Cụm từ
2:09mà cuộc sống xoay quanh ngựa, bắn cung và chiến tranh.
centered on horses, archery, and warfare: nêu trọng tâm chính
Trong centered on horses, archery, and warfare, center on có nghĩa là 'lấy điều gì đó làm trọng tâm chính hoặc yếu tố tổ chức hoạt động'. Những yếu tố này định hình lối sống của các bộ lạc; cụm từ không mô tả một vị trí vật lý. Cấu trúc là chủ ngữ + center on + chủ đề hoặc hoạt động. Có thể dùng cấu trúc này để nói về trọng tâm của một cuộc sống, cuộc thảo luận, khóa học, dự án nghiên cứu hoặc sự kiện.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của center on để hoàn thành câu: The workshop ____ practical ways to save energy.
Xem đáp án
centered on
Their culture flourished for about 1,000 years Cách dùng từ
2:13Nền văn hóa của họ phát triển hưng thịnh trong khoảng 1.000 năm
flourished for about 1,000 years: sự hưng thịnh kéo dài
Trong câu lịch sử này, flourished có nghĩa là “hưng thịnh và phát triển thành công”. Từ này mô tả một nền văn hóa ở giai đoạn mạnh mẽ, sôi động, chứ không nói về cây cối nở hoa. Cụm for about 1,000 years cho biết giai đoạn hưng thịnh đó kéo dài bao lâu. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + flourished + for + khoảng thời gian.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hoạt động thương mại đã hưng thịnh trong hai thế kỷ?
- Trade flowered in the port to two centuries.
- Trade flourished in the port for two centuries.
- Trade flourished the port for two centuries.
Xem đáp án
Trade flourished in the port for two centuries.
the Scythians left no written records, Cụm từ
2:22người Scythia không để lại các ghi chép bằng văn bản,
Feared by ...: cụm phân từ bị động đặt ở đầu câu
Feared by Greeks, Persians, and the Chinese là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu và mang nghĩa bị động. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là the Scythians: các nhóm người đó sợ người Scythia. Có thể triển khai thành The Scythians, who were feared by Greeks, Persians, and the Chinese, ... Cụm này cung cấp thông tin nền một cách cô đọng trước phát biểu chính. Mệnh đề chính bắt đầu bằng the Scythians và động từ hữu hạn là left; Feared không phải là động từ chính thứ hai.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng các đồng nghiệp tôn trọng Maya và cô ấy được chọn để lãnh đạo đội?
- Respected by her colleagues, Maya was chosen to lead the team.
- Respecting her colleagues, Maya was chosen to lead the team.
- Respected by her colleagues, the committee chose Maya to lead the team.
Xem đáp án
Respected by her colleagues, Maya was chosen to lead the team.
left no written records: không để lại tư liệu thành văn
Trong left no written records, left là dạng quá khứ của leave với nghĩa làm cho một thứ gì đó còn lại để người đời sau sử dụng, chứ không phải rời đi. Cụm này cho biết không có tài liệu nào do chính người Scythia viết được truyền lại hoặc còn tồn tại. Cách diễn đạt này thường giải thích vì sao các nhà sử học phải dựa vào những nguồn khác, chẳng hạn ghi chép của các dân tộc lân cận hoặc bằng chứng khảo cổ.
Luyện tập
Trong câu này, left no written records có nghĩa là gì?
- Họ rời xa tất cả tài liệu thành văn.
- Họ cất tài liệu ở một nơi khác.
- Họ không truyền lại bất kỳ tài liệu thành văn nào.
Xem đáp án
Họ không truyền lại bất kỳ tài liệu thành văn nào.
but we can find clues in how their neighbors described them,
2:24nhưng chúng ta có thể tìm thấy manh mối qua cách các nước láng giềng miêu tả họ,
Scythians' ancestors were the first to ride horses, Ngữ pháp
2:30Tổ tiên của người Scythia là những người đầu tiên cưỡi ngựa,
the first to ride horses: cấu trúc the first + động từ nguyên mẫu có to
The first to ride horses sử dụng cấu trúc the first + động từ nguyên mẫu có to. Cụm nguyên mẫu to ride horses xác định hành động mà tổ tiên là những người thực hiện đầu tiên; nó không biểu thị mục đích. Dùng the first to + động từ nguyên mẫu để chỉ người hoặc nhóm người thực hiện một hành động sớm nhất. Cấu trúc này cũng dùng được với các thứ hạng khác, như the second to arrive và the last to leave.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cấu trúc mục tiêu: No one submitted the form before Lina. Lina was ____ submit it.
Xem đáp án
the first to
the recurve bow: một thiết kế cung cụ thể
Cung phản khúc là loại cung có đầu cánh cung cong ra xa người bắn khi chưa lắp dây. Ở đây, recurve là tên của một thiết kế cung cụ thể; nó không chỉ có nghĩa là cây cung có hình cong nói chung. Trong bối cảnh lịch sử này, thiết kế đó gắn với những vũ khí nhỏ gọn, mạnh mẽ và phù hợp để bắn cung trên lưng ngựa khi đang di chuyển. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao loại cung đó quan trọng trong chiến tranh trên thảo nguyên.
Luyện tập
Trong câu này, recurve bow là loại cung nào?
- Loại cung được gắn cố định vào yên ngựa
- Loại cung có đầu cánh cong ra xa người bắn khi chưa lắp dây
- Bất kỳ loại cung nào có hình dáng cong nói chung
Xem đáp án
Loại cung có đầu cánh cong ra xa người bắn khi chưa lắp dây
all children were trained to ride and shoot. Ngữ pháp
2:41tất cả trẻ em đều được huấn luyện cưỡi ngựa và bắn cung.
a female mounted archer: một phụ nữ bắn tên từ trên lưng ngựa
A female mounted archer là một phụ nữ bắn tên trong khi cưỡi ngựa. Female bổ nghĩa cho toàn bộ vai trò mounted archer, còn mounted có nghĩa là “cưỡi ngựa” trong bối cảnh quân sự và lịch sử này. Cụm từ này chỉ một vai trò chiến đấu kết hợp cưỡi ngựa với bắn cung. Ở đây, mounted không có nghĩa là được lắp đặt hoặc gắn vào một giá đỡ.
Luyện tập
Người nào là a female mounted archer?
- Một phụ nữ gắn cung lên tường
- Một phụ nữ bắn tên trong khi cưỡi ngựa
- Một phụ nữ mang tên trong khi chạy bộ
Xem đáp án
Một phụ nữ bắn tên trong khi cưỡi ngựa
as fast and as deadly as: hai phép so sánh ngang bằng được nối với nhau
Cụm as fast and as deadly as a male so sánh một nữ cung thủ cưỡi ngựa với một nam cung thủ về hai đặc điểm: tốc độ và mức độ nguy hiểm chết người. Cụm này cho biết hai người ngang bằng nhau về mức độ ở cả hai phương diện. Cụm này kết hợp hai phép so sánh ngang bằng as...as bằng cách dùng chung đối tượng so sánh ở cuối. Hai ý đầy đủ as fast as a male và as deadly as a male trở thành as fast and as deadly as a male. Có thể áp dụng khung as + tính từ + and as + tính từ + as + đối tượng so sánh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng hai phép so sánh as...as được nối với nhau để nói rằng pin mới ngang với pin cũ cả về độ nhẹ lẫn độ bền?
- The new battery is as light and as durable as the old one.
- The new battery is as light as but more durable than the old one.
- The new battery is lighter and more durable than the old one.
Xem đáp án
The new battery is as light and as durable as the old one.
were trained to ride and shoot: cấu trúc bị động be trained to + động từ
Cấu trúc bị động be trained to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người được đào tạo có tổ chức để thực hiện một kỹ năng hoặc nhiệm vụ. Trong were trained to ride and shoot, trẻ em là bên nhận sự huấn luyện; câu không nói ai là người huấn luyện. Ride và shoot là hai động từ nguyên mẫu được nối với nhau và dùng chung to: to ride and shoot. Có thể lặp lại to như trong to ride and to shoot, nhưng cách dùng chung to ở đây ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của be trained to: The museum guides ____ respond calmly during emergencies.
Xem đáp án
were trained to
fought alongside men: cùng tham gia một hành động
Trong fought alongside men, alongside có nghĩa là cùng nam giới tham gia vào một hành động. Phụ nữ không chỉ ở gần đó; fought cho thấy rõ họ thực sự tham gia chiến đấu. Với các động từ chỉ hành động như fight, work, train hoặc serve, cấu trúc động từ + alongside + người/nhóm thể hiện rằng cả hai bên cùng tham gia một hoạt động với vai trò song song hoặc hợp tác.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng các thợ máy đã cùng lính cứu hỏa tham gia một công việc sửa chữa?
- Mechanics watched the firefighters from a nearby building.
- Mechanics stood beside the firefighters but did not help with the repair.
- Mechanics worked alongside firefighters to repair the damaged bridge.
Xem đáp án
Mechanics worked alongside firefighters to repair the damaged bridge.
The harsh landscape and their nomadic lifestyle
2:49Cảnh quan khắc nghiệt và lối sống du mục của họ
created its own form of equality: từ điều kiện cụ thể đến kết quả trừu tượng
Mệnh đề này chuyển hai điều kiện cụ thể thành một kết quả xã hội trừu tượng. Địa hình khắc nghiệt và lối sống du mục được trình bày như nguyên nhân; created đưa phần giải thích đến hệ quả của chúng, tức một kiểu bình đẳng cụ thể. Mô hình điều kiện + create + kết quả trừu tượng thường gặp trong văn bản giải thích. Its own form of equality thu hẹp phạm vi của nhận định. Cụm này chỉ sự bình đẳng được hình thành bởi những điều kiện đó, chứ không phải sự bình đẳng hoàn toàn theo mọi nghĩa pháp lý hoặc xã hội hiện đại.
Luyện tập
created its own form of equality có chức năng tổ chức thông tin như thế nào trong câu?
- Câu trình bày địa hình và lối sống như nguyên nhân của một kết quả xã hội cụ thể.
- Câu phủ nhận rằng phụ nữ từng săn bắn hoặc chiến đấu.
- Câu bắt đầu liệt kê các luật hiện đại bảo đảm sự bình đẳng hoàn toàn.
Xem đáp án
Câu trình bày địa hình và lối sống như nguyên nhân của một kết quả xã hội cụ thể.
whose women led restricted indoor lives. Ngữ pháp
2:57khi mà phụ nữ của họ sống một cuộc đời bị gò bó trong nhà.
whose women led restricted indoor lives: whose dùng với một nhóm
Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về the ancient Greeks. Ở đây, nó liên kết nhóm the ancient Greeks với phụ nữ trong xã hội của họ; whose có thể thể hiện kiểu quan hệ này với một nhóm, địa điểm hoặc tổ chức, chứ không chỉ quyền sở hữu của một cá nhân. Trong lead restricted indoor lives, lead có nghĩa là “sống” hoặc “sống theo một cách nhất định”. Dạng số nhiều lives tương ứng với women, còn restricted indoor mô tả cuộc sống phần lớn bị giới hạn trong nhà hoặc các không gian bên trong khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ quan hệ sở hữu: The region, ____ residents depend on fishing, faces rising sea levels.
Xem đáp án
whose
The earliest stories of the Scythians and Amazons
3:00Những câu chuyện sớm nhất về người Scythia và người Amazon
may have been exaggerated rumors: khả năng không chắc chắn trong quá khứ
May have been là cấu trúc tình thái hoàn thành may + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này thể hiện nhận định không chắc chắn về một tình huống trong quá khứ, vì vậy người viết đưa ra một lời giải thích có thể đúng chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Ở đây, been liên kết the earliest stories với exaggerated rumors, còn exaggerated mô tả những lời đồn có nội dung đã bị đẩy xa hơn sự thật.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một phỏng đoán không chắc chắn về tình huống trong quá khứ?
- The report may be incomplete.
- The report may have been based on incomplete evidence.
- The report was definitely based on incomplete evidence.
Xem đáp án
The report may have been based on incomplete evidence.
as ... their portrayals became more realistic: liên kết hai thay đổi cùng phát triển
Trong câu này, as có nghĩa là “khi một quá trình dần diễn ra” hoặc “theo thời gian”. Mệnh đề as tạo bối cảnh thời gian đang phát triển: hoạt động giao thương của người Hy Lạp vươn tới Biển Đen và những nơi xa hơn về phía đông. Mệnh đề chính sau đó nêu sự thay đổi diễn ra song song: những hình ảnh họ khắc họa trở nên chân thực hơn. Cấu trúc này liên kết hai quá trình phát triển và có thể gợi ý rằng việc tiếp xúc nhiều hơn giúp giải thích sự thay đổi trong nghệ thuật. Tuy nhiên, chức năng chính của as là tổ chức chúng thành hai quá trình diễn ra đồng thời; nó không nêu nguyên nhân trực tiếp mạnh như because.
Luyện tập
Câu nào trình bày một quá trình đang phát triển làm bối cảnh cho một thay đổi khác mà không nêu nguyên nhân trực tiếp?
- Although the weather grew colder, the lake did not freeze.
- As the weather grew colder, the lake began to freeze.
- Because the heater broke, the room became cold.
Xem đáp án
As the weather grew colder, the lake began to freeze.
wielded bows and battle-axes: chủ động điều khiển và sử dụng vũ khí
Wield a weapon có nghĩa là cầm một vũ khí và chủ động điều khiển hoặc sử dụng nó. Ở đây, wielded bows and battle-axes mô tả các chiến binh là những người thực sự biết sử dụng các vũ khí đó, chứ không chỉ mang theo. Wield trang trọng và mạnh mẽ hơn động từ thông thường use. Từ này thường xuất hiện trong các mô tả lịch sử, chiến trận và giả tưởng khi người viết muốn nhấn mạnh khả năng kiểm soát, kỹ năng hoặc sức mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ ở thì quá khứ có nghĩa là “cầm và chủ động sử dụng vũ khí”: During the battle, the knight ____ a heavy sword with both hands.
Xem đáp án
wielded
and wore pointed caps and patterned trousers
3:23và đội những chiếc mũ chóp nhọn cùng chiếc quần có hoa văn
characteristic of steppe nomads: đặc trưng của những người du mục thảo nguyên
Ở đây, characteristic of steppe nomads có nghĩa là “đặc trưng của những người du mục thảo nguyên” hoặc “gắn bó chặt chẽ với họ”. Cụm tính từ này đứng sau phần miêu tả trang phục và cho biết phong cách đó là nét điển hình của nhóm người này. Characteristic ở đây là tính từ, không phải danh từ mang nghĩa “đặc điểm”. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là be characteristic of + danh từ. Cấu trúc này cho biết một đặc điểm hoặc phong cách thường gắn với một người, nhóm người, địa điểm hoặc thời kỳ; không nhất thiết có nghĩa là chỉ họ mới có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng characteristic of: Bright geometric patterns are ____ this weaving tradition.
Xem đáp án
characteristic of
how strong the links were: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
How strong the links were between Scythians and the Amazons of Greek myth là mệnh đề nghi vấn gián tiếp đứng sau was sure. Nó nêu điều không ai biết chắc: mức độ hoặc sức mạnh của mối liên hệ. Vì câu hỏi được đặt bên trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how strong + the links + were. Cách đảo chủ ngữ và động từ chỉ dùng trong câu hỏi trực tiếp How strong were the links?, không dùng trong mệnh đề này.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng cho mệnh đề nghi vấn gián tiếp.
- No one knows how is serious the damage.
- No one knows how serious is the damage.
- No one knows how serious the damage is.
Xem đáp án
No one knows how serious the damage is.
provided ample evidence: đủ cơ sở hỗ trợ cho một nhận định
Ở đây, provided ample evidence có nghĩa là “đã cung cấp một lượng bằng chứng đủ sức thuyết phục để hỗ trợ một kết luận”. Ample bổ nghĩa cho evidence, cho biết số lượng hoặc sức nặng của bằng chứng vượt quá mức cần thiết cho mục đích đó, chứ không chỉ đơn giản là có một ít bằng chứng. Trong văn bản giải thích hoặc lập luận, cụm từ này báo cho người đọc biết rằng đã có đủ cơ sở hỗ trợ và thường chuẩn bị cho phần trình bày các bằng chứng cụ thể tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu provide ample evidence: The survey results ____ that public support is growing.
Xem đáp án
provide ample evidence
kurgans, or burial mounds: or dùng để diễn đạt lại
Kurgan là một gò mộ cổ gắn với vùng thảo nguyên Á-Âu. Cụm burial mounds cung cấp nghĩa bằng tiếng Anh thông dụng cần thiết để hiểu thuật ngữ chuyên môn kurgans. Cụm or burial mounds được ngăn bằng dấu phẩy là phần diễn đạt lại theo quan hệ đồng vị: or có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”. Hai cụm danh từ chỉ cùng những đối tượng, vì vậy or không đưa ra lựa chọn.
Luyện tập
Trong câu “A pediatrician, or doctor for children, examined the baby,”, or có chức năng gì?
- Nó diễn đạt lại pediatrician bằng từ ngữ dễ hiểu hơn.
- Nó đưa ra lựa chọn giữa hai bác sĩ.
- Nó cho thấy việc khám có thể không diễn ra.
Xem đáp án
Nó diễn đạt lại pediatrician bằng từ ngữ dễ hiểu hơn.
that weapons could only belong to male warriors. Cụm từ
3:51vũ khí chỉ có thể thuộc về các nam chiến binh.
had previously assumed: đặt giả định cũ trước bằng chứng xuất hiện sau đó
Had assumed là dạng quá khứ hoàn thành của assume. Cấu trúc này đặt việc đưa ra giả định trước một sự kiện hoặc mốc tham chiếu khác trong quá khứ, chẳng hạn một phát hiện hoặc phân tích sau đó. Previously nhấn mạnh thêm thời điểm sớm hơn này. Trong các bài tường thuật nghiên cứu, had previously assumed thường tạo ra trình tự “quan điểm cũ → bằng chứng mới”. Nó trình bày quan điểm đó như một giả định trước đây, chứ không có nghĩa là quan điểm ấy nhất thiết vẫn được chấp nhận hiện nay.
Luyện tập
Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm diễn ra sau đó đã thay đổi quan điểm của nhóm. Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để đặt giả định cũ trước xét nghiệm trong quá khứ ấy?
- The team has previously assumed the sample was modern.
- The team currently assumes the sample is modern.
- The team had previously assumed the sample was modern.
Xem đáp án
The team had previously assumed the sample was modern.
could only belong to: đưa ra suy luận loại trừ về quyền sở hữu
Could belong to diễn đạt khả năng sở hữu hoặc liên hệ; dưới had assumed, khả năng đó được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Việc thêm only thu hẹp các khả năng xuống còn một: theo giả định cũ, vũ khí không thể có chủ sở hữu nào ngoài các chiến binh nam. Ở đây, could thể hiện khả năng trong một suy luận ở quá khứ; nó không phải là lời yêu cầu lịch sự. Sau belong to là chủ sở hữu hoặc nhóm, như trong belong to a museum.
Luyện tập
Các điều tra viên đang đưa ra một suy luận loại trừ về quyền sở hữu trong quá khứ. Câu nào diễn đạt ý đó một cách tự nhiên?
- The camera could only be belonged to its registered owner.
- The camera could only belong to its registered owner.
- The camera could belong to its registered owner.
Xem đáp án
The camera could only belong to its registered owner.
that about 300 skeletons buried with weapons belong to females Ngữ pháp
3:57rằng khoảng 300 bộ xương được chôn cùng vũ khí thuộc về phụ nữ
so far has revealed: những phát hiện cho đến nay
Trong so far has revealed, so far có nghĩa là “cho đến nay”, còn has revealed ở thì hiện tại hoàn thành. Cả cụm báo cáo kết quả được tích lũy từ các phân tích trước đây cho đến hiện tại. Cách diễn đạt này coi con số là bằng chứng hiện có ở giai đoạn này, chứ không nhất thiết là tổng số cuối cùng. So far để ngỏ khả năng các phân tích sau này bổ sung hoặc điều chỉnh phát hiện; nó không phủ nhận hay làm cho phát hiện hiện tại trở nên không đáng tin cậy.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đến nay cuộc khảo sát đã phát hiện ba vấn đề lớn và vẫn có thể có thêm phát hiện sau này?
- The survey may reveal three major problems after the next round.
- The survey has so far revealed three major problems.
- The survey revealed three major problems during last year's review.
Xem đáp án
The survey has so far revealed three major problems.
skeletons buried with weapons: cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ
Cụm skeletons buried with weapons là một cụm danh từ. Buried with weapons là cụm phân từ quá khứ đặt sau skeletons; nó tương đương với skeletons that were buried with weapons và xác định những bộ hài cốt đang được nói đến. Ở đây, with weapons cho biết vũ khí được chôn cùng hài cốt. Buried mang nghĩa bị động ở đây: các bộ hài cốt là đối tượng được chôn. Nó không phải là động từ hữu hạn. Trong mệnh đề that, toàn bộ cụm danh từ about 300 skeletons ... là chủ ngữ, còn belong là động từ chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ sau danh từ để xác định những ngôi nhà đang được mô tả?
- The houses damaged in the storm were later repaired.
- The houses damaging in the storm were later repaired.
- The houses were damaged in the storm were later repaired.
Xem đáp án
The houses damaged in the storm were later repaired.
ranging in age from 10 to 45: mô tả khoảng độ tuổi
Range in age from A to B có nghĩa là những người trẻ nhất trong một nhóm ở độ tuổi A và những người lớn tuổi nhất ở độ tuổi B. Ở đây, ranging là cụm hiện tại phân từ bổ sung thông tin về độ tuổi của nhóm vừa được nhắc đến. In age cho biết yếu tố được đo là tuổi, còn from ... to ... đánh dấu hai đầu của khoảng. Ranging ở đây diễn tả một phạm vi, không có nghĩa là di chuyển ngẫu nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của range in age from ... to ...: The finalists, ____ 16 to 62, came from five countries.
Xem đáp án
ranging in age from
The women's skeletons show battle injuries,
4:07Khung xương của những phụ nữ này cho thấy những vết thương trong chiến đấu,
slashed ... bashed ... embedded: phân biệt các kiểu tổn hại trong chiến đấu
Slashed mô tả tổn thương do một lưỡi sắc cắt hoặc chém, còn bashed mô tả tổn thương do một cú đánh mạnh. Embedded có nghĩa là bị đẩy hoặc mắc sâu vào trong một vật khác rồi nằm lại ở đó; các mũi tên ở bên trong xương chứ không chỉ được đặt trên bề mặt. Mỗi quá khứ phân từ đứng sau một danh từ—ribs slashed, skulls bashed và arrows embedded—để mô tả trạng thái kết quả. Những chi tiết song song này biến nhận định chung về battle injuries thành bằng chứng vật chất cụ thể.
Luyện tập
Chọn các từ phù hợp nhất để hoàn thành câu theo đúng thứ tự: The report described ropes ___ with a blade, a door ___ with a hammer, and glass ___ in the wall.
- embedded / slashed / bashed
- slashed / bashed / embedded
- bashed / embedded / slashed
Xem đáp án
slashed / bashed / embedded
were always portrayed as brave and heroic.
4:21luôn được miêu tả là dũng cảm và mang tính anh hùng.
male-dominated: xã hội hoặc lĩnh vực chủ yếu do nam giới dẫn dắt
Male-dominated là tính từ ghép, nghĩa là trong một xã hội hoặc lĩnh vực, nam giới nắm giữ phần lớn quyền lực, ảnh hưởng hoặc vị trí trong một thời gian dài. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho classical Greece và khái quát cấu trúc quyền lực giới của xã hội đó. Cách mô tả này nói về một khuôn mẫu mang tính cơ cấu và lâu dài, không phải một hành động đơn lẻ khi một người đàn ông kiểm soát người khác. Cách đặt vấn đề này giúp giải thích vì sao ý tưởng về những phụ nữ có quyền lực có thể bị xem là thách thức các kỳ vọng xã hội trong bối cảnh ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép trong bài học này: She became a leader in a ____ profession.
Xem đáp án
male-dominated
the very idea of ...: nhấn mạnh chính ý tưởng đó
Trong the very idea of strong women, very bổ nghĩa cho danh từ idea. Cụm này có nghĩa là “chính ý tưởng đó” hoặc “chỉ riêng suy nghĩ đó thôi”, chứ không phải “những người phụ nữ cực kỳ mạnh mẽ”. Cấu trúc the very idea of + danh từ hoặc dạng -ing nhấn mạnh rằng chỉ riêng khái niệm đó đã đủ gây ra phản ứng, ngay cả trước khi điều gì thực sự xảy ra.
Luyện tập
Trong “The very idea of missing the train made Leo anxious,” “the very idea” nhấn mạnh điều gì?
- Ý tưởng đó thông minh khác thường.
- Bản thân suy nghĩ đó đã đủ gây ra phản ứng.
- Leo cho rằng chuyến tàu cực kỳ quan trọng.
Xem đáp án
Bản thân suy nghĩ đó đã đủ gây ra phản ứng.
who gloried in freedom and war aroused mixed feelings. Ghi chú
4:29tôn thờ tự do và chiến tranh đã gợi lên những cảm xúc đan xen.
gloried in freedom and war: niềm tự hào mãnh liệt về lý tưởng
Glory in + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cảm thấy vô cùng tự hào hoặc vui sướng vì điều gì đó. Gloried là dạng quá khứ, còn in là phần không thể thiếu của cụm này. Ở đây, gloried in freedom and war thể hiện tự do và chiến tranh như những lý tưởng được nhóm người này công khai tôn vinh, chứ không chỉ là những điều họ thích. Cụm từ có thể gợi sự ngưỡng mộ, nhưng ngữ cảnh cũng có thể khiến niềm tự hào ấy trở nên quá mức hoặc đáng lo ngại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của glory in: After years of doubt, the inventor ____ proving everyone wrong.
Xem đáp án
gloried in
aroused mixed feelings: gây ra phản ứng trái chiều
Arouse + một cảm xúc hoặc phản ứng có nghĩa là khiến cảm xúc hoặc phản ứng đó xuất hiện. Mixed feelings là sự kết hợp giữa phản ứng tích cực và tiêu cực, thường được cảm nhận cùng lúc. Ở đây, aroused mixed feelings có nghĩa là nhóm người này vừa tạo cảm giác thu hút hoặc ngưỡng mộ, vừa gây bất an, thay vì chỉ tạo ra một phản ứng đơn giản. Cách dùng arouse này nói về việc khơi gợi cảm xúc và không chỉ giới hạn trong bối cảnh lãng mạn hoặc tình dục.
Luyện tập
Câu nào nói rằng thời khóa biểu mới của trường đã gây ra cả phản ứng tích cực lẫn tiêu cực?
- The redesigned school schedule won unanimous approval from families.
- The redesigned school schedule aroused mixed feelings among families.
- Families had no reaction to the redesigned school schedule.
Xem đáp án
The redesigned school schedule aroused mixed feelings among families.
the Greeks were also drawn to egalitarian ideals. Cụm từ
4:34người Hy Lạp cũng bị thu hút bởi những lý tưởng bình đẳng.
And yet: đưa ra sự thật trái với kỳ vọng trước đó
And yet có nghĩa là “bất chấp điều vừa được nói đến”. Cụm này thừa nhận ý trước, rồi đưa ra một sự thật trái với kỳ vọng do ý đó tạo nên. Ở đây, nó cho thấy sức hấp dẫn của sự bình đẳng tồn tại song song với những căng thẳng đã được mô tả trước đó. Từ also bổ sung đây như một mặt khác của vấn đề, còn And yet tổ chức sự chuyển hướng sang nét tương phản bất ngờ.
Luyện tập
Câu đầu tiên là The situation was extremely dangerous. Câu tiếp theo nào nhấn mạnh rõ nhất rằng sự thật sau đó vẫn đúng bất chấp điều này?
- As a result, she remained calm.
- And yet, she remained calm.
- For example, she remained calm.
Xem đáp án
And yet, she remained calm.
be drawn to egalitarian ideals: bị thu hút bởi những lý tưởng bình đẳng
Be drawn to something có nghĩa là tự nhiên cảm thấy bị thu hút hoặc quan tâm đến một điều gì đó. Ở đây, drawn là quá khứ phân từ của draw trong cấu trúc bị động; nó không có nghĩa là “được vẽ”. Egalitarian ideals là niềm tin rằng mọi người nên có địa vị, quyền hoặc cơ hội bình đẳng. Cụm này cho biết những tư tưởng ấy có sức hấp dẫn đối với người Hy Lạp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong cấu trúc be drawn to: Many readers are ____ stories that imagine a fairer society.
Xem đáp án
drawn to
that the mythic realm of thrilling Amazon tales
4:39rằng vương quốc thần thoại với những câu chuyện ly kỳ về Amazon
was a way to imagine women and men as equal companions? Mạch ý
4:42là một cách để tưởng tượng phụ nữ và nam giới như những người bạn đồng hành bình đẳng?
was a way to imagine ... as equal companions: một cách diễn giải dè dặt
Mệnh đề này diễn giải lại những câu chuyện Amazon như một công cụ để tưởng tượng. Trong cấu trúc “X was a way to imagine Y as Z”, X tạo ra một không gian tinh thần để hình dung Y trong vai trò hoặc mối quan hệ Z; ở đây, phụ nữ và nam giới được hình dung như những người đồng hành bình đẳng. Khung câu hỏi “Is it possible that...?” biến nhận định này thành một cách diễn giải dè dặt nhằm kết lại những nội dung trước đó. Nó nêu khả năng các câu chuyện thần thoại đã cho phép con người tưởng tượng điều gì, chứ không khẳng định quan hệ bình đẳng ấy thực sự tồn tại như một hệ thống xã hội.
Luyện tập
Cách diễn giải nào mô tả đúng nhất chức năng của phần kết này?
- Nó đưa ra cách diễn giải dè dặt rằng các câu chuyện là không gian để hình dung sự bình đẳng.
- Nó nói rằng các câu chuyện đã tạo ra địa vị pháp lý bình đẳng cho phụ nữ và nam giới.
- Nó chứng minh phụ nữ và nam giới đã sống bình đẳng trong xã hội cổ đại.
Xem đáp án
Nó đưa ra cách diễn giải dè dặt rằng các câu chuyện là không gian để hình dung sự bình đẳng.
that well-behaved women seldom make history, Thành ngữ
4:49rằng những phụ nữ ngoan hiền hiếm khi làm nên lịch sử,
well-behaved women seldom make history: một câu châm ngôn mang tính mỉa mai
“Well-behaved women seldom make history” là một nhận định ngắn gọn mang tính châm ngôn. “Well-behaved” nói đến việc tuân theo các quy tắc và chuẩn mực xã hội được mong đợi, còn thành ngữ “make history” nghĩa là làm điều gì đó có ý nghĩa lịch sử, chứ không phải viết một cuốn sách lịch sử. Câu này mang tính mỉa mai chứ không chỉ đơn giản khen cách cư xử ngoan ngoãn: nó gợi ý rằng những phụ nữ thách thức các kỳ vọng mang tính hạn chế thường là người thúc đẩy thay đổi. “Seldom” nghĩa là “hiếm khi”, vì vậy đây là một câu nói sắc sảo, dễ nhớ chứ không phải một khẳng định tuyệt đối không có ngoại lệ.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất thái độ mà câu châm ngôn muốn truyền tải?
- Những phụ nữ lịch sự không bao giờ được nhắc đến trong sách lịch sử.
- Mọi hành vi gây hại đều đáng được ca ngợi nếu nó thu hút sự chú ý.
- Những phụ nữ thách thức các kỳ vọng mang tính hạn chế thường là người thay đổi lịch sử.
Xem đáp án
Những phụ nữ thách thức các kỳ vọng mang tính hạn chế thường là người thay đổi lịch sử.
check out this playlist: một lời gợi ý thân mật
Ở đây, check out có nghĩa là xem thử hoặc khám phá. Người nói đang mời người xem mở danh sách phát và xem thêm nội dung; cụm này không có nghĩa là thanh toán hay rời khách sạn. Check out là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể nói check out this playlist hoặc check this playlist out. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: nói check it out, không nói check out it.
Luyện tập
Check out có nghĩa là gì trong lời kêu gọi 'check out this playlist'?
- Thanh toán tiền cho danh sách phát tại quầy.
- Mở hoặc khám phá danh sách phát.
- Rời danh sách phát như thể rời một khách sạn.
Xem đáp án
Mở hoặc khám phá danh sách phát.
to meet a few of our favorite troublemakers. Cách dùng từ
4:53để gặp gỡ một vài kẻ chuyên gây rắc rối mà chúng tôi yêu thích.
favorite troublemakers: một nhãn tiêu cực được dùng với sự trìu mến
Troublemaker thường chỉ người gây ra vấn đề và thường mang nghĩa tiêu cực. Ở đây, favorite tạo ra tín hiệu tích cực, còn bối cảnh ca ngợi biến nhãn gọi này thành một lời khen trìu mến và tinh nghịch. Cụm từ chỉ những người được ngưỡng mộ vì dám thách thức các quy ước hoặc không chịu tuân theo những giới hạn được mong đợi. Nó không nghiêm túc cáo buộc họ có hành vi gây hại. Nói chung, từ bổ nghĩa tích cực và bối cảnh ủng hộ có thể tạm thời làm nhẹ đi hoặc đảo ngược đánh giá thường thấy của một từ.
Luyện tập
Trong câu này, favorite troublemakers có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?
- Thông tin trung lập về những người sắp xếp danh sách phát.
- Sự ngưỡng mộ tinh nghịch dành cho những người thách thức các quy ước.
- Một cáo buộc nghiêm trọng và chính thức về hành vi gây hại.
Xem đáp án
Sự ngưỡng mộ tinh nghịch dành cho những người thách thức các quy ước.