Lịch sử của sô-cô-la - Deanna Pucciarelli: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Theo dõi hành trình của sô-cô-la từ thức uống đắng và thiêng liêng ở Trung Bộ châu Mỹ, qua thời kỳ bóc lột thuộc địa và công nghiệp hóa, đến món ăn phổ biến toàn cầu ngày nay, với hình ảnh hấp dẫn vẫn che khuất chế độ nô lệ, lao động trẻ em và nhiều hành vi xâm phạm khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not a relaxing cup of hot cocoa, but a bitter invigorating concoction — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách not..., but... bác bỏ hình dung quen thuộc về một cốc ca cao nóng thư giãn rồi thay bằng sự tương phản đúng với lịch sử. Bạn có thể dùng mẫu này để sửa một giả định thật rõ ràng trong phần giải thích và khiến một sự thật bất ngờ trở nên đáng nhớ. 2. Yet along with the growth of the industry, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách chuyển ý vừa thừa nhận sự phát triển của ngành công nghiệp, vừa mở ra cái giá con người phải trả. Cách diễn đạt này giúp bạn chuyển tự nhiên từ tiến bộ hoặc lợi ích sang những tổn hại đi kèm trong bài viết lịch sử, bài luận và thảo luận về vấn đề xã hội. 3. not everything about chocolate is sweet. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu lối chơi chữ cuối bài, trong đó sweet vừa chỉ vị ngọt vừa gợi phẩm chất tốt đẹp. Bạn sẽ nhận ra cách một từ quen thuộc nhắc lại chủ đề đồng thời hàm ý rằng vẻ ngoài hấp dẫn của sô-cô-la che giấu sự tàn nhẫn, nhờ đó kết thúc lập luận ngắn gọn và mỉa mai.
Nội dung bài học
If you're can't imagine life without chocolate,
0:07Nếu bạn không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có sô cô la,
you're lucky you weren't born before the 16th century. Ngữ pháp
0:10bạn thật may mắn vì đã không sinh ra trước thế kỷ 16.
weren't born before the 16th century: dạng phủ định quá khứ của be born
Be born là cấu trúc bị động cố định dùng để nói một người được sinh ra vào lúc nào. Khi chủ ngữ là you và câu ở quá khứ, be trở thành were, vì vậy dạng phủ định rút gọn là weren't born, nghĩa là were not born. Không dùng did để tạo cấu trúc này. Before the 16th century đặt ra một mốc thời gian. Ở đây, người nghe không được sinh ra trước mốc đó. Trong phần giải thích lịch sử, cách gọi trực tiếp bằng you giúp người nghe hình dung vị trí của mình trên dòng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phủ định quá khứ rút gọn của be born: Your passport says 2005, so you ____ before 2000.
Xem đáp án
weren't born
in a form quite different from what we know. Ngữ pháp
0:19dưới một hình thức hoàn toàn khác với những gì chúng ta biết.
Until then: chỉ ngược lại một mốc thời gian trước đó
Until then chỉ ngược lại một thời điểm đã được xác lập trong mạch nói—ở đây là mốc thế kỷ 16 vừa được nhắc đến—và có nghĩa là “cho đến lúc đó”. Cụm từ này trình bày mệnh đề tiếp theo như một tình trạng đã duy trì trong suốt giai đoạn trước. Khi đứng đầu câu, cụm từ này trước hết tóm tắt điều đúng trước mốc thời gian rồi mới đưa dòng thời gian lịch sử tiến về phía trước. Trong cụm này, then không mang nghĩa “tiếp theo”.
Luyện tập
Chọn từ nối cho thấy bộ sưu tập được cất giữ cho đến khi bảo tàng mở cửa: The museum opened in 2010. ____, the collection was kept in storage.
- By then
- Then
- Until then
Xem đáp án
Until then
in a form quite different from what we know: dưới một hình thức rất khác với những gì chúng ta biết
In a form cho biết một sự vật tồn tại hoặc xuất hiện dưới hình thức nào. Quite different from what we know đứng sau form để mô tả hình thức đó: nó rất khác với phiên bản hiện đại quen thuộc. Mệnh đề với what có nghĩa là hình thức hoặc phiên bản mà chúng ta quen thuộc, chứ không phải mọi điều chúng ta biết. Có thể dùng lại cấu trúc in a form (quite) different from what ... để so sánh các phiên bản ở những thời kỳ hoặc hoàn cảnh khác nhau.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một phiên bản cũ không giống với phiên bản quen thuộc ngày nay?
- The early machine existed in a form quite different with what we use today.
- The early machine existed in a form quite difference from what we use today.
- The early machine existed in a form quite different from what we use today.
Xem đáp án
The early machine existed in a form quite different from what we use today.
As far back as 1900 BCE: từ tận năm 1900 TCN
As far back as + một ngày hoặc thời kỳ trong quá khứ có nghĩa là ngay từ thời điểm xa xưa đó. Cụm từ đặt sự việc vào quá khứ xa xôi và nhấn mạnh rằng nó xảy ra sớm hơn người nghe có thể nghĩ; far back nói về khoảng cách thời gian, không phải khoảng cách vật lý. BCE là viết tắt của Before Common Era, nghĩa là trước Công nguyên. Vì vậy, 1900 BCE là năm 1900 trước Công nguyên. Cụm từ này thường dẫn vào sự việc hoặc tình trạng đã xảy ra hoặc tồn tại vào thời điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng chính xác cụm As far back as và mốc 3000 BCE: ____, people were building large cities in the region.
Xem đáp án
As far back as 3000 BCE
had learned to prepare: kỹ năng được nắm vững trước một thời điểm trong quá khứ
Had learned là dạng past perfect, được tạo bởi had + past participle. Dạng này đặt việc học trước một thời điểm khác xảy ra muộn hơn trong quá khứ. Trong lời kể lịch sử này, mốc tham chiếu là năm 1900 TCN, vì vậy người dân đã thành thạo kỹ năng đó từ trước. Learn to prepare có nghĩa là học để có kỹ năng chuẩn bị hoặc xử lý một thứ gì đó. Cả cụm had learned to prepare cho thấy kỹ năng này đã được nắm vững vào thời điểm quá khứ ấy.
Luyện tập
Chọn dạng cho thấy rõ kỹ năng đã được nắm vững trước khi cuộc thám hiểm bắt đầu: By the time the expedition began, the team ____ food without a stove.
- has learned to prepare
- had learned to prepare
- learned to prepare
Xem đáp án
had learned to prepare
The earliest records tell us: giới thiệu bằng chứng từ tài liệu
Câu này dùng The earliest records làm chủ ngữ, còn tell us trình bày những tài liệu đó như nguồn của thông tin theo sau. Ở đây, tell us có nghĩa là “cho chúng ta thấy” hoặc “cho chúng ta biết”; các ghi chép không thực sự nói chuyện. Cách mở đầu bằng nguồn thông tin này cho người đọc biết rằng nhận định lịch sử tiếp theo dựa trên bằng chứng đã được ghi lại. Nó giúp chuyển phần giải thích từ bối cảnh chung sang thông tin có ghi chép hỗ trợ.
Luyện tập
Câu nào trực tiếp trình bày những ghi chép thành văn ban đầu làm bằng chứng cho một nhận định lịch sử?
- I can imagine that the harbor was already busy.
- The earliest records tell us that the harbor was already busy.
- A popular legend says that the harbor was already busy.
Xem đáp án
The earliest records tell us that the harbor was already busy.
were ground and mixed with...: quy trình được diễn tả bằng thể bị động
Were ground and mixed... là thể bị động ở thì quá khứ đơn. Những hạt này chịu hai tác động: chúng được nghiền rồi trộn với bột ngô và ớt. Một từ were dùng chung với cả hai quá khứ phân từ ground và mixed. Cấu trúc này tập trung vào nguyên liệu và điều xảy ra với nó, thay vì người thực hiện công việc. Ở đây, ground là quá khứ phân từ bất quy tắc của grind; mixed with giới thiệu các nguyên liệu khác được trộn cùng.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của grind và mix để hoàn thành câu mô tả quy trình: The spices were ____ with water.
Xem đáp án
ground and mixed
not A, but B: bác bỏ điều được dự đoán và đưa ra lời đính chính
Not A, but B trước tiên bác bỏ A rồi thay A bằng B. Trong câu này, hình dung quen thuộc về một cốc ca cao nóng dễ chịu bị bác bỏ; phần mô tả sau but mới là thông tin tác giả muốn người đọc tiếp nhận. Cấu trúc này sắp xếp một lời đính chính: A nêu ý tưởng được dự đoán hoặc ý tưởng sai, còn B đưa ra thông tin chính xác hơn. Trọng tâm thường rơi vào B.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng hai từ nối: The object is ____ a toy, ____ a scientific instrument.
Xem đáp án
not · but
bitter invigorating concoction frothing with foam: cách miêu tả đồ uống sinh động
Cụm danh từ này tạo nên hình ảnh theo từng lớp. bitter cho biết vị, invigorating cho biết tác dụng, còn concoction gọi tên một hỗn hợp được làm từ nhiều nguyên liệu. So với drink, concoction có vẻ được pha chế có chủ ý và khác thường hơn, như thể công thức đã được chuẩn bị đặc biệt. frothing with foam là cụm phân từ bổ nghĩa cho concoction. Nó thêm kết cấu có thể nhìn thấy: chất lỏng đang nổi bong bóng hoặc được phủ bởi lớp bọt chuyển động. Kết hợp lại, các từ này tạo nên hình ảnh trang trọng và sinh động về một loại đồ uống cacao thời kỳ đầu, chứ không phải sô-cô-la nóng hiện đại có vị ngọt.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với bitter invigorating concoction frothing with foam?
- Một hỗn hợp được pha chế, có vị đắng, giúp tỉnh táo và có bọt sủi trên bề mặt.
- Những hạt cacao đã phơi khô và không trộn với nguyên liệu khác.
- Một thức uống ngọt, giúp thư giãn và được phục vụ không có bọt.
Xem đáp án
Một hỗn hợp được pha chế, có vị đắng, giúp tỉnh táo và có bọt sủi trên bề mặt.
And if you thought we make a big deal about chocolate today, Thành ngữ
0:44Và nếu bạn nghĩ rằng ngày nay chúng ta cuồng sô cô la,
make a big deal about: xem một việc là rất quan trọng
make a big deal about something là một thành ngữ có nghĩa là xem một việc rất quan trọng, dành nhiều sự chú ý cho nó hoặc phản ứng như thể đó là chuyện nghiêm trọng. deal ở đây không có nghĩa là một giao dịch kinh doanh. Trong câu này, cụm từ cho biết con người ngày nay rất coi trọng sô-cô-la. Trong những ngữ cảnh khác, đặc biệt khi vấn đề nhỏ, nó có thể dùng để phê phán một người phản ứng quá mạnh hoặc làm cho chuyện trở nên quá lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu: Why do people ____ one tiny typo?
Xem đáp án
make a big deal about
had us beat: vượt trội hơn chúng ta khi so sánh
Have someone beat là một cách diễn đạt cố định, thân mật, có nghĩa là “giỏi hơn ai đó ở một phương diện cụ thể”. Trong had us beat, had đặt sự so sánh ở quá khứ, còn us chỉ những người ngày nay rất coi trọng sô-cô-la. Beat ở đây không có nghĩa là đánh ai đó. Cách diễn đạt này cho biết người Trung Bộ châu Mỹ coi trọng cacao hơn cả những người yêu sô-cô-la thời hiện đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của have someone beat: When it comes to battery life, this phone ____ every other model ____.
Xem đáp án
has · beat
gifted to humans by a feathered serpent god
0:53được một vị thần rắn có lông vũ ban tặng cho con người,
cacao was a heavenly food gifted to humans: niềm tin về nguồn gốc thiêng liêng
Câu này trình bày một niềm tin của người Trung Bộ châu Mỹ về nguồn gốc thiêng liêng của cacao. Vị thần rắn có lông vũ là một vị thần được thể hiện bằng hình ảnh kết hợp lông vũ và rắn trong các truyền thống tôn giáo Trung Bộ châu Mỹ; người ta tin rằng vị thần này đã ban thức ăn đó cho loài người. Vì người ban tặng là một vị thần, heavenly ở đây có nghĩa là gắn với cõi thiêng hoặc thần thánh, chứ không chỉ là “cực kỳ ngon”. Niềm tin này giải thích vì sao cacao có thể được xem là nhiều hơn một loại thức ăn bình thường.
Luyện tập
Trong câu này, việc mô tả cacao là heavenly food do một vị thần rắn có lông vũ ban tặng cho thấy điều gì?
- Đó chỉ là một món ăn nhẹ có vị ngon khác thường.
- Nó được coi là món quà thiêng liêng từ một vị thần.
- Đó là thức ăn bình thường mà con người dâng cho một vị thần.
Xem đáp án
Nó được coi là món quà thiêng liêng từ một vị thần.
known to X as Y: tên gọi được các nhóm khác nhau sử dụng
Cấu trúc đầy đủ là be known to X as Y. X là người hoặc nhóm người biết đến hay dùng Y làm tên hoặc danh tính của một người hay sự vật. Ở đây, người Maya dùng tên Kukulkan, còn người Aztec dùng Quetzalcoatl. As giới thiệu tên hoặc danh tính, không nêu nguyên nhân. Sau and, từ known bị lược bỏ vì được lặp lại. Cấu trúc đầy đủ được hiểu là known to the Maya as Kukulkan and known to the Aztecs as Quetzalcoatl. Cấu trúc song song này giúp so sánh ngắn gọn những tên gọi mà hai nhóm sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng known to và as: The lighthouse is ____ local sailors ____ the White Star.
Xem đáp án
known to · as
use X as currency: trao cho một vật chức năng của tiền
Use X as Y có nghĩa là giao cho X chức năng hoặc vai trò của Y. Trong câu này, hạt cacao thực sự đóng vai trò là phương tiện trao đổi, vì vậy as currency mô tả chức năng xã hội của chúng chứ không chỉ nói rằng chúng giống tiền. Currency thường là danh từ không đếm được khi chỉ chức năng chung của tiền, nên as currency là cách nói ngắn gọn ở đây. As a currency cũng đúng ngữ pháp khi muốn nhấn mạnh một loại tiền hoặc một hệ thống tiền tệ cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as currency: At the school fair, children used paper tickets ____ at the game booths.
Xem đáp án
as currency
gave it to soldiers as a reward for success in battle, Cụm từ
1:07ban thưởng nó cho binh lính vì thành tích trong trận chiến,
as a reward for success in battle: nêu lý do trao thưởng
Cấu trúc as a reward for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là một thứ được trao hoặc một việc được làm để ghi nhận thành tích hay hành động tốt. Ở đây, thứ được trao đóng vai trò là phần thưởng, còn success in battle nêu thành tích giúp họ nhận được phần thưởng đó. Người nhận xuất hiện trước cụm từ này: binh lính là những người nhận nó. Phần sau for nêu lý do trao thưởng, không phải người nhận thưởng.
Luyện tập
Câu nào dùng as a reward for để cho thấy sự chăm chỉ của cả đội là lý do họ nhận được bữa ăn?
- The coach gave the team a meal as a reward, and the team worked hard later.
- The coach gave the team a meal as a reward for their hard work.
- The coach gave the team a meal as a reward for the coach's hard work.
Xem đáp án
The coach gave the team a meal as a reward for their hard work.
used it in rituals: vai trò trong nghi lễ
In rituals có nghĩa là được dùng trong những nghi lễ trang trọng, có các hành động được quy định và mang ý nghĩa tôn giáo hoặc xã hội. Cụm này không nói đến thói quen hay sinh hoạt thông thường hằng ngày. Ở đây, it chỉ sô-cô-la hoặc một loại đồ uống làm từ ca cao. Cụm từ cho thấy ca cao có vai trò nghi lễ và văn hóa trong xã hội đó, chứ không chỉ là thứ để con người sử dụng làm đồ ăn hoặc thức uống.
Luyện tập
Câu nói rằng ca cao was used in rituals. Điều đó có nghĩa là gì?
- Họ đưa ca cao vào các nghi lễ trang trọng mang ý nghĩa tôn giáo hoặc xã hội.
- Họ chỉ dùng ca cao trong những thói quen bình thường hằng ngày.
- Họ chủ yếu dùng ca cao trong các trò chơi giải trí.
Xem đáp án
Họ đưa ca cao vào các nghi lễ trang trọng mang ý nghĩa tôn giáo hoặc xã hội.
The first transatlantic chocolate encounter Cách dùng từ
1:13Cuộc chạm trán sô cô la xuyên Đại Tây Dương đầu tiên
first transatlantic chocolate encounter: sự tiếp xúc lịch sử xuyên Đại Tây Dương
Transatlantic có nghĩa là vượt qua Đại Tây Dương hoặc liên quan đến con người và địa điểm ở cả hai bờ đại dương. Encounter ở đây là một từ trang trọng trong văn viết lịch sử để chỉ sự tiếp xúc giữa các nhóm người hoặc nền văn hóa, chứ không đơn thuần là một cuộc gặp gỡ tình cờ. Cụm danh từ first transatlantic chocolate encounter tóm lược một sự tiếp xúc lịch sử ban đầu giữa người châu Âu và một nền văn hóa ca cao ở châu Mỹ. First cho biết đây là lần tiếp xúc đầu tiên thuộc loại này, chocolate xác định chủ đề, còn transatlantic cho biết phạm vi vượt Đại Tây Dương.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với first transatlantic chocolate encounter trong câu?
- Một sự tiếp xúc có ý nghĩa lịch sử về sô-cô-la, liên quan đến người ở cả hai bờ Đại Tây Dương
- Một cuộc trò chuyện thông thường giữa hai người đang ăn sô-cô-la
- Cửa hàng sô-cô-la đầu tiên được xây bên bờ Đại Tây Dương
Xem đáp án
Một sự tiếp xúc có ý nghĩa lịch sử về sô-cô-la, liên quan đến người ở cả hai bờ Đại Tây Dương
court of Moctezuma at Tenochtitlan: triều đình của người cai trị
Trong court of Moctezuma, court chỉ người cai trị và những người xung quanh ông, cùng môi trường chính trị và nghi lễ trong sự cai trị của ông. Từ này không có nghĩa là tòa án. Moctezuma là một người cai trị Aztec. At Tenochtitlan cho biết triều đình này nằm ở đâu. Tenochtitlan là thủ đô của người Aztec, vì vậy toàn bộ cụm từ chỉ triều đình của Moctezuma tại thủ đô của ông.
Luyện tập
Câu nào dùng court với nghĩa giống court of Moctezuma?
- The lawyer presented new evidence in court.
- The children practiced serves on the tennis court.
- The ambassador was welcomed at the emperor's court.
Xem đáp án
The ambassador was welcomed at the emperor's court.
As recorded by... để dẫn nguồn lịch sử
As recorded by + một người hoặc nguồn thông tin cho biết trước thông tin tiếp theo đến từ đâu. Có thể hiểu đây là dạng rút gọn của mệnh đề bị động as it was recorded by.... Ở đây, Cortés's lieutenant là người để lại tài liệu bằng văn bản dùng làm bằng chứng. Recorded có nghĩa là được viết ra hoặc lưu lại trong hồ sơ, không phải được thu âm hay quay video.
Luyện tập
Hãy dùng As recorded by và nêu the town clerk làm nguồn để hoàn thành câu: ____, the bridge opened in 1872.
Xem đáp án
As recorded by the town clerk
had 50 jugs... brought out and poured: cấu trúc sai khiến have
Had + tân ngữ + quá khứ phân từ là dạng quá khứ của cấu trúc sai khiến have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết chủ ngữ sắp xếp, ra lệnh hoặc khiến người khác thực hiện hành động; nó không nói rằng chủ ngữ tự mình làm việc đó. Ở đây, 50 jugs of the drink là tân ngữ. Brought out và poured là hai quá khứ phân từ song song, mô tả hai hành động được sắp xếp cho người khác thực hiện. Xét về nghĩa, đồ uống trong các bình mới là thứ được rót vào cốc vàng, vì vậy had không chỉ có nghĩa là «sở hữu».
Luyện tập
Câu nào dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ để cho biết chủ nhà đã sắp xếp cho người khác di chuyển ghế?
- The host carried the chairs into the garden before dinner.
- The host had brought the chairs into the garden before dinner.
- The host had the chairs carried into the garden before dinner.
Xem đáp án
The host had the chairs carried into the garden before dinner.
When the colonists returned with shipments
1:31Khi những người thực dân trở về mang theo các lô hàng
missionaries' salacious accounts of native customs Cách dùng từ
1:34những lời kể thêu dệt của các nhà truyền giáo về phong tục bản địa
missionaries' salacious accounts of native customs: những lời kể thiên lệch và giật gân
Trong cụm này, accounts có nghĩa là “những lời tường thuật” hoặc “ghi chép”, không phải tài khoản tài chính. Salacious mô tả nội dung nhấn mạnh các chi tiết tình dục hoặc thiếu đứng đắn để thu hút sự chú ý, thường kèm theo sự phê phán mạnh rằng nội dung đó mang tính giật gân. Vì vậy, salacious accounts of native customs có nghĩa là những lời mô tả giật gân về tập quán của người dân địa phương. Missionaries' là dạng sở hữu của danh từ số nhiều missionaries, cho biết những lời tường thuật này đến từ các nhà truyền giáo châu Âu. Native customs là cách gọi mang tính lịch sử của người ngoài đối với phong tục của các cộng đồng bản địa tại địa phương. Trong bối cảnh thuộc địa, toàn bộ cụm từ thể hiện góc nhìn và thành kiến có thể có của các nhà truyền giáo, chứ không phải một ghi chép trung lập.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất missionaries' salacious accounts of native customs trong ngữ cảnh này?
- Đó là những danh sách phong tục trung lập, không hàm ý bất kỳ phán xét nào.
- Đó là những lời mô tả giật gân về phong tục của người dân địa phương, nhấn mạnh các chi tiết tình dục hoặc thiếu đứng đắn.
- Đó là những tài khoản ngân hàng được mở để chi trả cho các nghi lễ địa phương.
Xem đáp án
Đó là những lời mô tả giật gân về phong tục của người dân địa phương, nhấn mạnh các chi tiết tình dục hoặc thiếu đứng đắn.
give it a reputation as an aphrodisiac: tạo nên một hình ảnh trong công chúng
Cấu trúc give + người/vật + a reputation as + cụm danh từ có nghĩa là khiến mọi người xem người hoặc vật đó thuộc một loại nhất định. Ở đây, gave là dạng quá khứ, it chỉ vật đang được nói đến, còn as an aphrodisiac nêu hình ảnh mà vật đó đã có được. Reputation là niềm tin của công chúng, không phải bằng chứng rằng niềm tin đó đúng. Aphrodisiac là thứ được cho là có thể làm tăng ham muốn tình dục. Vì vậy, câu này nói rằng những lời mô tả trước đó đã định hình nhận thức của công chúng như thế nào, chứ không xác nhận bất kỳ tác dụng thực tế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của cấu trúc give something a reputation as: The online rumors gave the herb ____ a miracle cure.
Xem đáp án
a reputation as
suitable as a medicine for ailments like upset stomachs: vai trò và chứng bệnh phù hợp
Trong suitable as a medicine, as giới thiệu vai trò hoặc công dụng mà một thứ có thể đảm nhận một cách phù hợp. Cấu trúc lớn hơn là make + tân ngữ + suitable: vị đắng khiến nó được xem là phù hợp với vai trò đó. For ailments cho biết loại thuốc này nhằm xử lý những vấn đề sức khỏe nào, còn like upset stomachs đưa ra một ví dụ. Ailment là từ hơi trang trọng để chỉ bệnh hoặc vấn đề thể chất; bản thân từ này không có nghĩa là bệnh nghiêm trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as và for để trước hết chỉ vai trò, sau đó chỉ vấn đề sức khỏe: This gel is suitable ____ a temporary treatment ____ minor skin ailments.
Xem đáp án
as · for
a popular delicacy in the Spanish court. Cách dùng từ
1:52một món ngon phổ biến trong triều đình Tây Ban Nha.
sweetening it with ... made ...: dùng cụm -ing làm chủ ngữ
Sweetening it with honey, sugar, or vanilla là một cụm -ing hoàn chỉnh đóng vai trò chủ ngữ. Cụm này gọi tên hành động gây ra sự thay đổi. Sweetening không phải là động từ ở thì tiếp diễn trong câu này vì phía trước không có dạng nào của be. Made là động từ chính. Mẫu câu là Doing something + made + object + complement: made chocolate a popular delicacy có nghĩa là hành động đó khiến sô-cô-la trở thành một món ngon được ưa chuộng.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của label làm chủ ngữ: ____ the boxes clearly made them easier to sort.
Xem đáp án
Labeling
một món ngon được ưa chuộng trong triều đình Tây Ban Nha
Trong ngữ cảnh ẩm thực, delicacy là một món ăn đặc biệt được coi trọng nhờ hương vị, độ quý hiếm hoặc cách chế biến. A popular delicacy có nghĩa là một món đặc biệt được nhóm người được nhắc đến đặc biệt yêu thích. Ở đây, the Spanish court chỉ vua Tây Ban Nha, hoàng gia và những người xung quanh họ, chứ không phải tòa án. Cụm từ đặt món ăn này trong đời sống cung đình thượng lưu; popular diễn tả mức độ được ưa chuộng trong giới đó, không nhất thiết là trong toàn bộ dân chúng.
Luyện tập
Trong câu này, a popular delicacy in the Spanish court có nghĩa là gì?
- Một bữa ăn hằng ngày được phục vụ trên sân thể thao
- Một đồ vật dễ vỡ được trưng bày trong tòa án Tây Ban Nha
- Một món ăn đặc biệt được hoàng gia Tây Ban Nha và giới xung quanh yêu thích
Xem đáp án
Một món ăn đặc biệt được hoàng gia Tây Ban Nha và giới xung quanh yêu thích
without dedicated chocolate ware. Cách dùng từ
1:58nếu không có đồ dùng chuyên dụng để uống sô cô la.
no ... was complete without ...: đánh dấu một yếu tố thiết yếu
Cấu trúc no X was complete without Y cho biết Y được xem là một phần thiết yếu của X. Cấu trúc này thường có nghĩa là “mọi X đúng chuẩn đều cần Y”, chứ không phải X chưa được hoàn thành về mặt vật lý. Ở đây, complete là tính từ mang nghĩa “được trang bị đầy đủ” hoặc “có tất cả những yếu tố cần có”. Câu này trình bày bộ dụng cụ chuyên dùng cho sô-cô-la như một trang bị tiêu chuẩn, đồng thời là biểu tượng địa vị của một gia đình quý tộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc no ... is complete without ...: For Leo, no movie night ____ popcorn.
Xem đáp án
is complete without
dedicated chocolate ware: dụng cụ chuyên dùng cho sô-cô-la
Trong cụm từ này, dedicated có nghĩa là “được làm ra hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể”, chứ không phải “tận tụy” hay “trung thành”. Chocolate ware chỉ chung các dụng cụ dùng để chuẩn bị, phục vụ hoặc uống sô-cô-la. Thành tố ware dùng để gọi chung một nhóm sản phẩm hoặc thiết bị, nhất là dụng cụ và đồ đựng, như trong tableware, cookware và glassware. Vì vậy, dedicated chocolate ware có nghĩa là thiết bị chuyên dụng cho sô-cô-la. Trong bối cảnh lịch sử này, những đồ vật chuyên dụng đó cho thấy việc uống sô-cô-la đã trở thành một tập quán ổn định với bộ dụng cụ riêng.
Luyện tập
Trong bối cảnh lịch sử này, dedicated chocolate ware có nghĩa là gì?
- Những người làm việc tận tụy trong một nhà máy sô-cô-la
- Dụng cụ chuyên dùng để chuẩn bị, phục vụ hoặc uống sô-cô-la
- Quần áo màu sô-cô-la bị sờn do sử dụng
Xem đáp án
Dụng cụ chuyên dùng để chuẩn bị, phục vụ hoặc uống sô-cô-la
difficult and time-consuming to produce on a large scale: độ khó, thời gian và quy mô sản xuất
Chủ ngữ là The fashionable drink. Hai tính từ được nối song song là difficult và time-consuming cùng mô tả việc sản xuất loại đồ uống đó: công việc này đòi hỏi nhiều nỗ lực và mất nhiều thời gian. Động từ nguyên mẫu to produce xác định hoạt động có hai đặc điểm trên. On a large scale bổ nghĩa cho produce và có nghĩa là “với số lượng lớn hoặc thông qua một hoạt động có phạm vi rộng và được tổ chức”. Ở đây, scale có nghĩa là quy mô hoặc phạm vi, không phải cái cân hay dãy nốt nhạc. Mẫu “tính từ + to + động từ + on a large scale” hữu ích khi giải thích liệu một hoạt động có thể được mở rộng hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài có nghĩa là “với số lượng lớn hoặc thông qua một hoạt động có phạm vi rộng”: The material is difficult and time-consuming to recycle ____.
Xem đáp án
on a large scale
involved using plantations: involve + dạng -ing
Involve + -ing cho biết một quá trình bao gồm hoặc đòi hỏi một hành động. Ở đây, involved using plantations cho thấy quá trình sản xuất quy mô lớn có bao gồm việc sử dụng hệ thống đồn điền. Khi một hành động đứng sau involve, hãy dùng dạng danh động từ, tức dạng -ing: involve using, không phải involve to use. Cấu trúc này giúp giải thích các bước, điều kiện hoặc chi phí vốn là một phần của quá trình.
Luyện tập
Đổi use sang dạng cần dùng sau involves: The project involves ____ recycled materials.
Xem đáp án
using
imported slave labor trong các đồn điền thuộc địa
Trong bối cảnh đồn điền thuộc địa này, imported slave labor chỉ sức lao động của những người bị bắt làm nô lệ, bị cưỡng bức đưa từ nơi khác đến và buộc phải làm việc. Cụm từ này không có nghĩa là những lao động di cư bình thường đến một cách tự nguyện. Ở đây, labor mang nghĩa tập thể: nó có thể chỉ toàn bộ lực lượng lao động, chứ không chỉ hoạt động làm việc theo nghĩa trừu tượng. Imported dùng cách diễn đạt của hoạt động buôn bán, phản ánh việc hệ thống thuộc địa đối xử với con người như những nguồn tài nguyên.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Trong bối cảnh thuộc địa này, imported slave labor có nghĩa là những người tự nguyện đến từ nước ngoài và nhận mức lương thông thường.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
and on islands off the coast of Africa. Cụm từ
2:11và trên các hòn đảo ngoài khơi bờ biển châu Phi.
off the coast of Africa: ở ngoài biển gần bờ
Off the coast of Africa có nghĩa là “ở ngoài biển gần bờ biển châu Phi”, chứ không phải trên phần đất liền của châu Phi. Ở đây, off chỉ vị trí cách bờ và nằm ngoài biển; nó không có nghĩa là “tắt”. Trong on islands off the coast of Africa, on islands nêu địa điểm chính, còn off the coast of Africa cho biết vị trí của các đảo so với bờ biển. Mẫu có thể áp dụng lại là off the coast of + địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở ngoài biển gần bờ biển Chile”: The island lies ____ Chile.
Xem đáp án
off the coast of
would change forever: báo trước từ góc nhìn quá khứ
Would change diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Người kể nhìn lại từ thời điểm sau năm 1828 nhưng đặt góc nhìn của câu chuyện trước khi sự thay đổi xảy ra, nên would hướng đến điều xảy ra tiếp theo. Nó không thể hiện rằng thế giới sô-cô-la “muốn” thay đổi. Forever tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ, thường mang tính tu từ: sự thay đổi đã có ảnh hưởng lâu dài. Khi đi cùng nhau, would change forever báo trước một bước ngoặt và chuẩn bị cho người nghe đón nhận phần giải thích tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào nhìn lại một thời điểm trong quá khứ và báo trước rõ nhất ảnh hưởng lâu dài xảy ra về sau?
- That small experiment would change medicine forever.
- That small experiment will change medicine forever.
- That small experiment changed medicine forever.
Xem đáp án
That small experiment would change medicine forever.
with the introduction of ...: nêu bối cảnh mới cho một sự thay đổi
with the introduction of + một công nghệ, sản phẩm hoặc hệ thống có nghĩa là “khi điều mới đó được đưa vào sử dụng”. Ở đây, introduction nói đến sự xuất hiện và việc sử dụng máy ép ca cao, không phải việc giới thiệu một người. Cụm từ bắt đầu bằng with trình bày phát minh mới như bối cảnh hoặc bước ngoặt cho một thay đổi về sau. Cấu trúc này thường gặp trong các bài giải thích về công nghệ, kinh doanh và lịch sử.
Luyện tập
Câu nào dùng introduction một cách tự nhiên để nói rằng một hệ thống mới được đưa vào sử dụng và trở thành bối cảnh cho một thay đổi?
- With the introduction of digital tickets, boarding became faster.
- With a personal introduction of digital tickets, boarding became faster.
- With an introduction to digital tickets, boarding became faster.
Xem đáp án
With the introduction of digital tickets, boarding became faster.
cocoa press: máy dùng để tách bơ ca cao
Cocoa press là máy dùng áp suất cao để ép nguyên liệu ca cao đã qua chế biến. Máy tách phần lớn bơ ca cao, tức chất béo tự nhiên trong ca cao, khỏi phần chất rắn ca cao khô hơn. Việc tách này giúp sản xuất bột ca cao dễ dàng hơn và cho phép người làm sô-cô-la kiểm soát lượng bơ ca cao trong các sản phẩm khác. Điều đó góp phần phát triển những sản phẩm như sô-cô-la dạng rắn. Ở đây, press có nghĩa là máy tạo áp lực, không phải giới truyền thông.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, cocoa press là gì?
- Thiết bị chỉ dùng để gói các thanh sô-cô-la thành phẩm.
- Máy dùng áp lực để tách bơ ca cao khỏi chất rắn ca cao.
- Một tổ chức tin tức chuyên đưa tin về ngành ca cao.
Xem đáp án
Máy dùng áp lực để tách bơ ca cao khỏi chất rắn ca cao.
fat or cocoa butter: or giới thiệu một thuật ngữ chính xác
Trong fat or cocoa butter, or không đưa ra hai lựa chọn. Nó giới thiệu cocoa butter là tên gọi chính xác hơn của cocoa's natural fat, vì vậy or ở đây có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “nói cách khác”. Cấu trúc mô tả chung + or + thuật ngữ chính xác thường xuất hiện trong văn bản giải thích. Cocoa butter là chất béo thực vật tự nhiên trong hạt ca cao; butter ở đây không có nghĩa là bơ làm từ sữa.
Luyện tập
Đọc câu sau: The study of weather, or meteorology, helps us predict storms. Or có chức năng gì?
- Nó giới thiệu meteorology là tên gọi chính xác của ngành học này.
- Nó cho thấy việc nghiên cứu thời tiết và meteorology là hai khái niệm trái ngược.
- Nó yêu cầu người đọc chọn giữa việc nghiên cứu thời tiết và meteorology.
Xem đáp án
Nó giới thiệu meteorology là tên gọi chính xác của ngành học này.
could be mixed into ...: dạng bị động với động từ khuyết thiếu để chỉ cách dùng có thể có
Could be mixed có cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: could + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết có thể làm gì với loại bột đó, vì vậy trọng tâm nằm ở vật liệu và cách sử dụng có thể có, chứ không phải người thực hiện việc pha trộn. Ở đây, mix A into B trình bày B là hỗn hợp hoặc dạng thu được sau khi trộn. A drinkable solution có nghĩa là một hỗn hợp dạng lỏng có thể uống được; solution không mang nghĩa “câu trả lời cho một vấn đề”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng could và dạng bị động của mix into: The flour and water ____ a smooth paste.
Xem đáp án
could be mixed into
to create the solid chocolate we know today. Cách dùng từ
2:34để tạo ra sô cô la dạng rắn mà chúng ta biết ngày nay.
recombined with the cocoa butter: kết hợp lại các phần đã tách
Ở đây, recombined with the cocoa butter có nghĩa là “được kết hợp lại với bơ ca cao”. Tiền tố re- thêm ý nghĩa làm lại một việc: những nguyên liệu đã được tách ra trước đó được đưa trở lại với nhau. Cấu trúc combine A with B có nghĩa là “kết hợp A với B”. Trong cấu trúc bị động A is recombined with B, trọng tâm nằm ở nguyên liệu được xử lý và công đoạn chế biến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của recombine và giới từ đúng: After separating the powder from the liquid, the cook ____ the powder ____ the liquid.
Xem đáp án
recombined · with
solid chocolate we know today: hình thức hiện đại quen thuộc
Solid chocolate có nghĩa là sô-cô-la ở trạng thái vật lý rắn, thay vì sô-cô-la chủ yếu được pha chế thành đồ uống. Ở đây, solid mô tả trạng thái của nó; từ này không có nghĩa là “đáng tin cậy”. Cụm we know today bổ nghĩa cho solid chocolate. Đại từ quan hệ that đã được lược bỏ: the solid chocolate that we know today. Cấu trúc này có nghĩa là “hình thức quen thuộc với mọi người hiện nay” và thường được dùng khi giải thích một thứ đã thay đổi như thế nào trong lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành câu lịch sử bằng cụm ba từ tiếng Anh trong bài có nghĩa là “quen thuộc với mọi người hiện nay”: Over many years, the small workshop grew into the company ____.
Xem đáp án
we know today
a Swiss chocolatier named Daniel Peter Cách dùng từ
2:39một nghệ nhân làm sô cô la người Thụy Sĩ tên là Daniel Peter
Swiss chocolatier: chuyên gia về sô-cô-la
Trong cụm này, Swiss cho biết người đó đến từ đâu, còn chocolatier là tên nghề của người làm các sản phẩm sô-cô-la, thường bằng kỹ năng thủ công chuyên môn. Chocolatier là từ chỉ nghề nghiệp, không phải một dạng khác của chocolate và cũng không phải bản thân sản phẩm. Từ này cũng có thể chỉ một cơ sở chuyên về sô-cô-la, nhưng a Swiss chocolatier ở đây nói đến một người.
Luyện tập
Trong cụm a Swiss chocolatier, chocolatier có nghĩa là gì?
- Một loại sô-cô-la Thụy Sĩ
- Người chỉ trồng cây ca cao
- Người chuyên làm hoặc bán sô-cô-la cao cấp
Xem đáp án
Người chuyên làm hoặc bán sô-cô-la cao cấp
added powdered milk to the mix: cấu trúc add X to the mix
Cấu trúc add X to Y có nghĩa là “đưa X vào Y để X trở thành một phần của Y”. Ở đây, added là dạng quá khứ, powdered milk là X, còn the mix là danh từ chỉ hỗn hợp hoặc công thức sô-cô-la. Trong add X to the mix, the mix cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, một nhóm hoặc một tập hợp các yếu tố đã có. Khi đó, cả cụm có nghĩa là đưa thêm một người, ý tưởng hoặc yếu tố vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của add và giới từ đúng: The chef ____ the spices ____ the mix.
Xem đáp án
added · to
thus + -ing: diễn đạt kết quả
Trong câu này, thus có nghĩa là “do đó” hoặc “kết quả là”. Cụm -ing inventing milk chocolate trình bày kết quả do hành động trong mệnh đề trước gây ra; thus không chỉ đơn thuần chuyển lời kể sang bước tiếp theo. Mẫu “mệnh đề, thus + cụm -ing” gói gọn nguyên nhân và kết quả trong một câu. Mẫu này đặc biệt phổ biến trong các bài viết lịch sử, khoa học và giải thích súc tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thus và dạng -ing của reduce: The new design used less plastic, ____ waste.
Xem đáp án
thus reducing
By the 20th century: đặt mốc giới hạn thời gian
Ở đây, by đưa thế kỷ 20 ra làm mốc giới hạn hoặc điểm tham chiếu thời gian: khi đến giai đoạn đó, sự thay đổi liên quan đã xảy ra hoặc trạng thái liên quan đã hình thành. By ở đây không có nghĩa là “đi qua” hay “bằng phương tiện”. Khi đứng đầu câu, cụm từ chỉ thời gian này tổ chức lời kể lịch sử bằng cách tóm tắt điều đã đúng ở giai đoạn đó. Nó thường đi với dạng hoàn thành, nhưng thì cụ thể phụ thuộc vào nội dung theo sau.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cây cầu đã mở cửa chậm nhất vào năm 2010?
- By 2010, the bridge had already opened.
- Since 2010, the bridge has been open.
- In 2010, the bridge opened.
Xem đáp án
By 2010, the bridge had already opened.
no longer ... but had become ...: thay trạng thái cũ bằng trạng thái mới
“No longer” loại bỏ trạng thái cũ: sô-cô-la không còn là một thứ xa xỉ chỉ dành cho giới thượng lưu. Sau đó, “but” đưa ra trạng thái mới: nó đã trở thành món ăn mà công chúng có thể thưởng thức. Dùng “X was no longer A, but had become B” để thể hiện sự thay đổi rõ ràng về danh tính, chức năng hoặc mức độ phổ biến. “Had become” cho biết sự thay đổi đã hoàn tất trước một mốc tham chiếu trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc thay đổi trạng thái mục tiêu: By 2015, the warehouse was ____ a storage site, but ____ a community theater.
Xem đáp án
no longer · had become
Meeting the massive demand required ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ
“Meeting the massive demand” là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. Cụm này có nghĩa là “việc đáp ứng nhu cầu rất lớn”, còn “required” là động từ chính, dùng để nêu điều mà nhiệm vụ này cần có. Trong cụm từ “meet demand”, “meet” có nghĩa là cung cấp đủ để đáp ứng một nhu cầu, chứ không phải gặp gỡ hoặc tụ họp với ai đó. Cấu trúc “Meeting X requires Y” hữu ích khi giải thích rằng để đạt được một mục tiêu thì cần một nguồn lực hoặc hành động nào đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ và có nghĩa là việc đáp ứng nhu cầu cần thêm công nhân đã qua đào tạo?
- Meeting the growing demand requires more trained workers.
- Meeting the growing demand require more trained workers.
- Meet the growing demand requires more trained workers.
Xem đáp án
Meeting the growing demand requires more trained workers.
which can only grow...: bổ sung thông tin bằng mệnh đề quan hệ không xác định
Ở đây, which chỉ ngược lại cocoa đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề này cho biết ca cao chỉ có thể phát triển gần đường xích đạo, qua đó bổ sung một giới hạn về địa lý cho thông tin đã nêu. Trong câu đầy đủ, có dấu phẩy trước which, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định. Nó bổ sung thông tin về ca cao nói chung chứ không chọn ra một loại ca cao cụ thể. Kiểu cấu trúc này thường được dùng trong văn bản giải thích để thêm một sự thật, lý do hoặc giới hạn.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về một loài cây?
- The plant, which it needs a warm climate, grows near the coast.
- The plant that needs a warm climate grows near the coast.
- The plant, which needs a warm climate, grows near the coast.
Xem đáp án
The plant, which needs a warm climate, grows near the coast.
instead of ... being shipped: mẫu bị động với -ing
Instead of giới thiệu tình huống cũ được thay thế hoặc đối lập với điều xuất hiện tiếp theo. Trong African slaves being shipped..., African slaves là chủ ngữ của mệnh đề -ing nhưng lại là đối tượng nhận hành động ship. Vì vậy, being shipped ở thể bị động và có nghĩa là được vận chuyển. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là instead of + cụm danh từ + being + quá khứ phân từ: Instead of X being done, Y happens. Mẫu này hữu ích khi lựa chọn thứ nhất mô tả điều được thực hiện đối với một người hoặc vật, chứ không phải hành động mà họ hay vật đó tự thực hiện.
Luyện tập
Dùng dạng bị động với -ing của send để hoàn thành sự đối lập: Instead of the records ____ by mail, they were uploaded securely.
Xem đáp án
being sent
production itself would shift to West Africa: bản thân hoạt động sản xuất sẽ chuyển sang Tây Phi
Trong câu này, shift to có nghĩa là “chuyển đến một nơi hoặc hướng mới”. Điều chuyển về mặt địa lý sang Tây Phi là cocoa production, tức hoạt động sản xuất ca cao; câu này không có nghĩa là chỉ những người lao động được đưa đến đó. itself nhấn mạnh toàn bộ hoạt động sản xuất. would chỉ một thay đổi xảy ra sau đó khi được nhìn từ một thời điểm sớm hơn trong lời kể lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu shift to để thể hiện sự chuyển sang một hình thức mới: As readers went online, the newspaper began to ____ digital publishing.
Xem đáp án
shift to
with Côte d'Ivoire providing 2/5 of the world's cocoa Ngữ pháp
3:09với Bờ Biển Ngà cung cấp 2/5 lượng ca cao của thế giới
with Côte d'Ivoire providing...: bổ sung một dữ kiện liên quan
Cụm này dùng cấu trúc with + danh từ + -ing để bổ sung một dữ kiện liên quan cho mệnh đề chính. Côte d'Ivoire là chủ thể thực hiện hành động providing, và dữ kiện được thêm vào cho biết nước này cung cấp hai phần năm lượng ca cao của thế giới. Ở đây, with không có nghĩa là “cùng với”. Cụm này không có động từ chia thì riêng, nên nó phụ thuộc vào mệnh đề chính và trình bày số liệu một cách ngắn gọn.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của provide để hoàn thành cấu trúc with + danh từ + -ing: Global cocoa output rose, with several new farms ____ more cocoa beans.
Xem đáp án
providing
as of 2015: đánh dấu thời điểm báo cáo
Trong as of 2015, as of đánh dấu năm 2015 là thời điểm dùng để báo cáo một sự thật, con số hoặc tình trạng. Ở đây, cụm này cho biết số liệu thống kê trước đó phản ánh thông tin có vào năm 2015. Dùng as of + ngày, năm hoặc thời gian cụ thể để cho biết tình trạng tại thời điểm đó. Trong ngữ cảnh này, cụm này không có nghĩa là “vì năm 2015”.
Luyện tập
Câu nào lấy ngày 1 tháng 3 làm ngày báo cáo tổng số thành viên?
- By March 1, the club had to register every member.
- Since March 1, the club has added 3,000 members.
- As of March 1, the club had 3,000 members.
Xem đáp án
As of March 1, the club had 3,000 members.
Yet along with the growth of the industry, Mạch ý
3:14Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp này,
Yet along with ...: chuyển từ tăng trưởng sang cái giá đi kèm
Yet báo hiệu sự tương phản với mức tăng trưởng tích cực được nói đến trước đó. Từ này cho người đọc biết rằng ý tiếp theo sẽ làm bức tranh tích cực ấy trở nên phức tạp hơn. Along with the growth of the industry đặt diễn biến tiếp theo bên cạnh sự tăng trưởng đó về thời gian hoặc hoàn cảnh: nó xảy ra khi ngành này phát triển. Kết hợp lại, Yet along with... tạo bước chuyển từ tiến bộ sang vấn đề hoặc cái giá phải trả. Bản thân cấu trúc này không chứng minh quan hệ nguyên nhân trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào trước tiên thừa nhận một bước phát triển tích cực, rồi giới thiệu tác động tiêu cực xuất hiện cùng với nó?
- Yet along with the new jobs, the project brought more traffic.
- Along the new jobs, the project brought yet more traffic.
- Because the project created jobs, it could not increase traffic.
Xem đáp án
Yet along with the new jobs, the project brought more traffic.
there have been horrific abuses of human rights. Cách dùng từ
3:16đã có những vi phạm nhân quyền khủng khiếp.
horrific abuses of human rights: lời lên án mạnh mẽ và trang trọng
Trong câu này, abuses of human rights có nghĩa là những hành vi vi phạm nghiêm trọng các quyền cơ bản của con người, chứ không phải lời lăng mạ. Horrific làm lời đánh giá mạnh hơn: các hành vi được mô tả là vô cùng tàn nhẫn, gây sốc và không thể chấp nhận. Toàn bộ cụm từ tóm lược những tổn hại nghiêm trọng bằng giọng điệu trang trọng và lên án mạnh mẽ. Nó có thể bao gồm những hành vi như chế độ nô lệ hoặc lao động trẻ em mà không cần liệt kê từng hành vi vi phạm trong cùng một câu.
Luyện tập
Trong một báo cáo nhân quyền, horrific abuses of human rights có nghĩa là gì?
- Những lỗi nhỏ gây ra sự bất tiện
- Những lời rất thô lỗ được dùng trong một cuộc tranh cãi
- Những hành vi vi phạm cực kỳ nghiêm trọng các quyền cơ bản của con người
Xem đáp án
Những hành vi vi phạm cực kỳ nghiêm trọng các quyền cơ bản của con người
which supply Western companies: mệnh đề quan hệ không hạn định
Which quay lại chỉ many of the plantations throughout West Africa. Các dấu phẩy đánh dấu một mệnh đề quan hệ không hạn định: mệnh đề này bổ sung thông tin rằng những đồn điền đã được xác định ấy cung cấp hàng cho các công ty phương Tây, chứ không chọn ra chỉ một số đồn điền. Ở đây, supply là động từ và theo ngay sau nó là bên nhận hàng. Supply Western companies có nghĩa là cung cấp hàng hóa cho các công ty đó. Vì which thay cho danh từ số nhiều plantations nên động từ là supply, không phải supplies; mệnh đề bổ sung cũng kết nối các đồn điền với một chuỗi cung ứng thương mại rộng hơn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng tất cả các trang trại đã được nhắc đến đều cung cấp hàng cho trường học địa phương, và thông tin đó chỉ là phần bổ sung?
- Several farms, which supply local schools, are changing their methods.
- Several farms that supply local schools are changing their methods.
- Several farms, which supplies local schools, are changing their methods.
Xem đáp án
Several farms, which supply local schools, are changing their methods.
slave and child labor: lao động nô lệ và lao động trẻ em
Trong cụm phối hợp slave and child labor, slave labor chỉ công việc mà người bị bắt làm nô lệ buộc phải thực hiện và không có quyền tự do rời đi; child labor chỉ công việc do trẻ em thực hiện mang tính bóc lột, nguy hiểm hoặc gây hại cho việc học tập và phát triển của các em. Từ labor kết hợp với cả slave và child: slave labor và child labor. Cụm từ này gọi tên tình trạng bóc lột lao động và vi phạm nhân quyền nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng, chứ không phải việc làm thông thường hay sự giúp đỡ vô hại của trẻ em.
Luyện tập
Câu nào dùng slave and child labor theo nghĩa nghiêm túc và chuẩn?
- The children helped set the table before dinner.
- The investigation found evidence of slave and child labor on several farms.
- I had so much homework that it was slave and child labor.
Xem đáp án
The investigation found evidence of slave and child labor on several farms.
more than 2 million children affected: hơn 2 triệu trẻ em bị ảnh hưởng
More than 2 million cho biết quy mô của vấn đề, còn affected xác định những trẻ em nào đang được tính: những em có cuộc sống hoặc quyền lợi bị tác động tiêu cực bởi tình trạng bóc lột lao động đang được nhắc đến. Ở đây, affected không có nghĩa là xúc động về mặt cảm xúc. Về ngữ pháp, affected là quá khứ phân từ được đặt sau children. Nó hoạt động như một mệnh đề quan hệ rút gọn, chẳng hạn children who are affected, giúp báo cáo kết hợp con số và nhóm bị ảnh hưởng trong một cụm từ ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo bằng quá khứ phân từ có nghĩa là bị tác động: The report identified more than 8,000 households ____ by the storm.
Xem đáp án
affected
This is a complex problem that persists despite efforts: một câu tổng kết mang ý nhượng bộ
Ở đây, This tổng hợp vấn đề nô lệ và lao động trẻ em trong ngành ca cao đã được nói đến trước đó thành một nhận định chung: đây là một vấn đề phức tạp. Mệnh đề quan hệ that persists bổ sung rằng vấn đề vẫn tiếp diễn thay vì biến mất. Despite efforts diễn đạt ý nhượng bộ một cách ngắn gọn. Cụm này trước hết thừa nhận đã có những nỗ lực xử lý vấn đề, rồi nhấn mạnh thông điệp quan trọng hơn: các nỗ lực ấy vẫn chưa chấm dứt được vấn đề. Cấu trúc này giúp bài thảo luận trang trọng cân bằng giữa hành động đã thực hiện và vấn đề vẫn còn tồn tại.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng đã có những nỗ lực nhưng vấn đề vẫn tiếp diễn?
- The problem persists despite repeated efforts to solve it.
- The problem persists despite people have tried to solve it.
- The problem persists although repeated efforts to solve it.
Xem đáp án
The problem persists despite repeated efforts to solve it.
partner with African nations: dùng partner như một động từ
Partner ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ người cùng làm việc. Partner with + người, nhóm hoặc tổ chức có nghĩa là thiết lập quan hệ hợp tác và cùng hướng tới một mục tiêu chung. African nations chỉ phía tham gia hợp tác. Một cấu trúc mở rộng thường gặp là partner with + đối tác + to + động từ nguyên mẫu. Phần nguyên mẫu nêu mục đích, như trong partner with local schools to run a program.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của partner with: The library plans to ____ local schools to run a reading program.
Xem đáp án
partner with
to reduce child and indentured labor practices. Cách dùng từ
3:38để giảm thiểu tình trạng lao động trẻ em và lao động giao kèo.
child and indentured labor: lao động trẻ em và lao động khế ước bị ràng buộc
Trong ngữ cảnh này, child labor chỉ lao động trẻ em gây hại, mang tính bóc lột hoặc cản trở sự an toàn và phát triển của trẻ. Indentured labor là một hệ thống trong đó người lao động bị ràng buộc bởi một thỏa thuận trong một thời hạn nhất định và có thể có rất ít quyền tự do rời đi hoặc thay đổi điều kiện. Trong câu này, hai thuật ngữ gọi tên những hình thức lao động cần được giảm bớt. Indentured labor không đơn thuần là công việc thông thường có hợp đồng; ý chính là nghĩa vụ mang tính hạn chế và sự mất tự do, thường nằm trong một hệ thống có tính lịch sử.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với indentured labor?
- Người lao động chỉ có những hợp đồng lao động bằng văn bản thông thường.
- Người lao động bị ràng buộc bởi những hợp đồng có thể hạn chế nghiêm trọng quyền tự do rời đi của họ.
- Người lao động chọn giờ làm linh hoạt và có thể rời đi bất cứ khi nào họ muốn.
Xem đáp án
Người lao động bị ràng buộc bởi những hợp đồng có thể hạn chế nghiêm trọng quyền tự do rời đi của họ.
has established itself in...: tạo dựng vị trí vững chắc trong một lĩnh vực
Has established itself in có nghĩa là một điều gì đó đã dần có được vị trí vững chắc và được công nhận trong một lĩnh vực. Đại từ phản thân itself chỉ ngược lại chocolate; cụm từ này không có nghĩa là sô-cô-la thật sự tự xây dựng chính nó. Ở đây, rituals chỉ những tập quán xã hội lặp lại, như tặng quà hoặc cùng chia sẻ các món ăn đặc biệt, chứ không chỉ là nghi lễ tôn giáo. Câu này cho biết sô-cô-la đã trở thành một phần quen thuộc và lâu dài trong các thói quen văn hóa hiện đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã có được vị trí vững chắc theo thời gian”: Over the last decade, telemedicine ____ modern health care.
Xem đáp án
has established itself in
due to its colonial association with native cultures: một mối liên hệ lịch sử
Due to nêu ra một nguyên nhân và ở đây được theo sau bởi cụm danh từ its colonial association with native cultures. Trong ngữ cảnh này, association có nghĩa là mối liên hệ lịch sử và những ý niệm gắn với nó, chứ không phải một tổ chức. Its chỉ sô-cô-la. Cụm từ này cô đọng một nguyên nhân lịch sử phức tạp: hình ảnh văn hóa hiện đại của sô-cô-la phần nào được định hình bởi sự tiếp xúc thời thuộc địa với các nền văn hóa bản địa và việc tái định hình hình ảnh ấy về sau. Nó liên hệ hình ảnh đó với lịch sử và quyền lực, thay vì xem đó là điều trung lập hoặc không thay đổi theo thời gian.
Luyện tập
Trong due to its colonial association with native cultures, association có nghĩa là gì?
- Một thỏa thuận pháp lý giữa hai nhóm
- Một tổ chức hoặc câu lạc bộ chính thức
- Một mối liên hệ lịch sử và những ý niệm gắn với nó
Xem đáp án
Một mối liên hệ lịch sử và những ý niệm gắn với nó
combined with the power of advertising: thêm một nguyên nhân cùng tác động
Combined with thêm một yếu tố thứ hai vào yếu tố đã được nêu trước đó. Ở đây, mối liên hệ với lịch sử thực dân được nhắc đến trước đó và sức mạnh của quảng cáo cùng tác động để tạo ra kết quả; cụm từ này không chỉ đơn thuần đặt hai sự việc cạnh nhau. Combined là một past participle đứng đầu cụm từ rút gọn. Cấu trúc được hiểu ngầm là A, combined with B, produces C. Cách viết này bổ sung một nguyên nhân khác một cách gọn gàng, đồng thời vẫn giữ A làm trung tâm ngữ pháp.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu: Strong winds, ____ heavy rain, caused widespread damage.
Xem đáp án
combined with
retains an aura of something sensual, decadent, and forbidden: vẫn mang vẻ gợi cảm, xa hoa và cấm kỵ
Retains an aura of có nghĩa là một thứ “vẫn giữ được ấn tượng hoặc những liên tưởng bao quanh nó”. Aura ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải ánh sáng có thể nhìn thấy. Something cố ý để đặc điểm này ở mức rộng và hơi khó xác định. Sensual chỉ niềm vui qua các giác quan; decadent trong ngữ cảnh ẩm thực gợi sự đậm đà, xa hoa và nuông chiều bản thân; còn forbidden tạo thêm sức hút của điều có vẻ cấm kỵ. Cả cụm mô tả hình ảnh văn hóa của sô-cô-la, không phải thành phần hay tình trạng pháp lý của nó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất phần mô tả được đánh dấu?
- Sô-cô-la vẫn gắn với niềm vui giác quan, sự nuông chiều xa hoa và điều cấm kỵ.
- Sô-cô-la không còn bất kỳ liên tưởng bí ẩn hay hấp dẫn nào.
- Sô-cô-la là bất hợp pháp vì nó luôn gây suy đồi đạo đức.
Xem đáp án
Sô-cô-la vẫn gắn với niềm vui giác quan, sự nuông chiều xa hoa và điều cấm kỵ.
tells us where these associations originate Ngữ pháp
4:05cho chúng ta biết những liên tưởng này bắt nguồn từ đâu
Yet knowing more about..., as well as..., tells us...: dùng cụm từ -ing làm chủ ngữ
Knowing more about ... là một cụm từ dạng -ing làm chủ ngữ: nó gọi tên hành động tìm hiểu thêm. Đây không phải thì tiếp diễn vì không có dạng nào của be. Động từ chính là tells ở số ít, phù hợp với toàn bộ hành động được xem là một ý duy nhất. As well as its production today bổ sung chủ đề thứ hai cho đối tượng của about: cả lịch sử lẫn hoạt động sản xuất hiện nay đều quan trọng. Yet báo hiệu sự chuyển hướng từ hình ảnh hấp dẫn trước đó sang một kết luận phức tạp hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là Knowing more about A, as well as B, tells/shows/helps us ....
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm từ dạng gerund làm chủ ngữ?
- Knowing more about the risks, as well as the benefits, helps us decide.
- Knowing more about the risks, as well as the benefits, help us decide.
- Know more about the risks, as well as the benefits, helps us decide.
Xem đáp án
Knowing more about the risks, as well as the benefits, helps us decide.
where these associations originate ... what they hide: hai câu hỏi gián tiếp song song
where these associations originate và what they hide là hai mệnh đề nghi vấn wh được nối bằng and. Trong câu đầy đủ, cả hai cùng làm tân ngữ của tells us: mệnh đề thứ nhất nêu câu hỏi về nguồn gốc, còn mệnh đề thứ hai nêu câu hỏi về điều bị che giấu. Đây là các câu hỏi gián tiếp được lồng vào một câu lớn hơn, nên chúng không dùng đảo ngữ hay trợ động từ do như câu hỏi trực tiếp: where + chủ ngữ + động từ và what + chủ ngữ + động từ. Ở đây, hide được dùng theo nghĩa bóng: những liên tưởng này có thể che khuất lịch sử bóc lột phía sau chúng, chứ không phải giấu một đồ vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng hai câu hỏi gián tiếp song song sau explains?
- The report explains where the donations came from and what the charity paid for.
- The report explains where did the donations come from and what did the charity pay for.
- The report explains where the donations came from and what did the charity pay for.
Xem đáp án
The report explains where the donations came from and what the charity paid for.
So as you unwrap your next bar of chocolate, Mạch ý
4:10Vì vậy, khi bạn bóc thanh sô cô la tiếp theo,
So as you unwrap...: thiết lập một lời kết gắn với cá nhân
So kết nối phần kết này với nội dung đã được trình bày trước đó. Mệnh đề đặt ở đầu câu as you unwrap your next bar of chocolate thiết lập một thời điểm quen thuộc trong tương lai; ở đây as có nghĩa là “khi”, không phải “bởi vì”. Lời nhắc nhở hoặc lời mời chính sẽ xuất hiện sau dấu phẩy. Cách tổ chức này đưa một chủ đề rộng lớn trở về đời sống của người nghe. Mẫu có thể áp dụng lại So as you + hành động hằng ngày, ... tạo ra một thời điểm cụ thể để áp dụng thông điệp trước đó.
Luyện tập
Một bài nói về lãng phí thực phẩm sắp kết thúc. Câu nào chuyển tốt nhất từ vấn đề rộng lớn sang hành động thường ngày tiếp theo của người nghe?
- So as you plan your next meal, remember to use what you already have.
- Because you planned a meal yesterday, you must have used every ingredient.
- Food waste affects homes, stores, and restaurants.
Xem đáp án
So as you plan your next meal, remember to use what you already have.
take a moment to consider: lời mời nhẹ nhàng để suy nghĩ
Take a moment to consider có nghĩa là dừng lại một chút và suy nghĩ cẩn thận. Take a moment không có nghĩa đen là lấy thời gian như lấy một đồ vật; nó có nghĩa là dành ra một khoảng thời gian ngắn, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết hành động cần làm trong khoảng dừng đó. Dù có dạng mệnh lệnh, cụm này thường giống một lời mời nhẹ nhàng hơn là mệnh lệnh thẳng như Think about this. Nó hướng người nghe suy ngẫm trước khi đi đến kết luận hoặc đưa ra quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm đầy đủ trong bài học này: Before you send the email, ____ how it may sound to the reader.
Xem đáp án
take a moment to consider
not everything about chocolate is sweet: phủ định một phần và lối chơi chữ
Not everything about chocolate is sweet là một cách phủ định một phần. Câu này có nghĩa là ít nhất một khía cạnh của sô-cô-la không dễ chịu. Nó không nói rằng không có khía cạnh nào dễ chịu; not đứng trước everything bác bỏ nhận định rằng tất cả các khía cạnh đều sweet. Sweet có hai chức năng ở đây. Theo nghĩa đen, từ này nói về vị của sô-cô-la; theo nghĩa bóng, nó chỉ điều dễ chịu hoặc tích cực. Sau phần nói về chủ nghĩa thực dân, lao động của những người bị bắt làm nô lệ và lao động trẻ em, câu kết dùng lối chơi chữ: sản phẩm có vị ngọt, nhưng một số phần trong lịch sử của nó lại đau đớn và bất công.
Luyện tập
Cách hiểu nào thể hiện chính xác nhất cả nghĩa phủ định một phần lẫn lối chơi chữ trong câu gốc?
- Câu này nói rằng ít nhất một số phần trong câu chuyện về sô-cô-la gây bất an, đồng thời sweet cũng gợi nhớ đến hương vị của nó.
- Câu này nói rằng sô-cô-la không chứa đường và không thể có vị ngọt.
- Câu này nói rằng mọi phần trong lịch sử sô-cô-la đều dễ chịu.
Xem đáp án
Câu này nói rằng ít nhất một số phần trong câu chuyện về sô-cô-la gây bất an, đồng thời sweet cũng gợi nhớ đến hương vị của nó.