Tại sao tên lửa không có quảng cáo?: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
639 từ 165 từ/phút

Giới thiệu video: video điểm lại những nỗ lực đưa quảng cáo vào không gian, giải thích vì sao chính sách của NASA và chi phí khổng lồ khiến hoạt động này vẫn hiếm gặp, đồng thời xem xét liệu tên lửa tư nhân rẻ hơn cùng lượng khán giả trực tuyến tăng lên có thể khiến tên lửa mang hình ảnh thương hiệu trở nên phổ biến hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. on the side of the rocket was a giant Pizza Hut logo. Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra phép đảo ngữ đặt địa điểm lên trước, khôi phục trật tự chủ ngữ-động từ thông thường và hiểu vật gây bất ngờ xuất hiện ở đâu trong lời miêu tả. 2. pull this off Cụm động từ: hiểu cụm này có nghĩa là thực hiện thành công một kế hoạch khó và dùng tự nhiên khi nói về dự án kỹ thuật hoặc kinh doanh đầy tham vọng. 3. sponsored liveries Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: học rằng livery chỉ thiết kế bên ngoài đặc trưng của phương tiện và hiểu cách tài trợ biến lớp sơn của tên lửa thành quảng cáo.

Nội dung bài học

In the year 2000,

0:01

Vào năm 2000,

a Russian rocket launched from Kazakhstan

0:02

một tên lửa của Nga phóng từ Kazakhstan

carrying one of the first pieces

0:05

mang theo một trong những bộ phận đầu tiên

of the International Space Station

0:07

của Trạm Vũ trụ Quốc tế

into orbit.

0:09

vào quỹ đạo.

Although this may look like a normal rocket launch,

0:11

Mặc dù điều này có vẻ giống một vụ phóng tên lửa bình thường,

on the side of the rocket Ngữ pháp

0:13

ở bên hông của tên lửa

was a giant Pizza Hut logo.

0:15

có một logo Pizza Hut khổng lồ.

Ngữ pháp

Đảo ngữ nơi chốn: on the side of the rocket was ...

Mệnh đề bắt đầu bằng cụm chỉ nơi chốn on the side of the rocket. Sau đó, was được đặt trước chủ ngữ thật là a giant Pizza Hut logo. Đây là đảo ngữ nơi chốn. Nếu dùng trật tự thông thường, câu sẽ là: A giant Pizza Hut logo was on the side of the rocket. Đưa địa điểm lên trước giúp thiết lập khung cảnh, còn lùi chủ ngữ về sau giúp giới thiệu thông tin mới nổi bật ở cuối câu. rocket là một phần của cụm giới từ, không phải chủ ngữ của was.

Luyện tập

Câu nào dùng đảo ngữ nơi chốn để thiết lập khung cảnh trước rồi giới thiệu chủ ngữ mới?

  1. Did a small lighthouse stand at the end of the path?
  2. At the end of the path, the hikers stopped.
  3. At the end of the path stood a small lighthouse.
Xem đáp án

At the end of the path stood a small lighthouse.

This was part of an ad campaign

0:18

Đây là một phần của chiến dịch quảng cáo

where Pizza Hut paid $1 million

0:20

nơi Pizza Hut đã trả 1 triệu đô la

for Russian cosmonauts

0:23

để các phi hành gia Nga

to eat their pizza in space

0:24

ăn pizza của họ trong không gian

and to have their logo displayed Ngữ pháp

0:26

và để logo của họ được hiển thị

on the side of the rocket.

0:28

ở bên hông tên lửa.

Ngữ pháp

have their logo displayed: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong have their logo displayed, have có nghĩa là sắp xếp hoặc khiến một việc xảy ra, chứ không phải sở hữu. their logo là tân ngữ, còn displayed là quá khứ phân từ mô tả điều được thực hiện đối với logo. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ tập trung vào kết quả được sắp xếp. Người hoặc công ty sắp xếp việc đó không cần tự thực hiện hành động; một bên khác có thể trưng logo. Đây không phải thì hiện tại hoàn thành vì displayed mô tả tân ngữ, chứ không kết hợp với have thành cụm động từ chính have displayed.

Luyện tập

Một chủ quán cà phê sắp xếp để nhà in đưa tên quán lên những chiếc cốc mới. Câu nào diễn đạt ý này đúng nhất?

  1. The owner had the café's name printed on the new cups.
  2. The owner had printed the café's name on the new cups.
  3. The owner had the café's name print on the new cups.
Xem đáp án

The owner had the café's name printed on the new cups.

But why don't we see ads Mạch ý

0:30

Nhưng tại sao chúng ta không thấy quảng cáo

on the side of rockets more often?

0:31

ở bên hông tên lửa thường xuyên hơn?

Mạch ý

Dùng But why don't we see ... more often? để đặt câu hỏi định hướng

But ở đầu câu nối câu hỏi này với ví dụ bất ngờ về quảng cáo trên tên lửa vừa được nhắc đến. Sau đó, câu hỏi mở rộng từ một trường hợp cụ thể thành một hiện tượng chung: nếu quảng cáo trong không gian đã từng xuất hiện, tại sao nó vẫn không phổ biến? Đây là câu hỏi định hướng, đồng thời là cách thu hút sự chú ý ở phần mở đầu. Nó cho khán giả biết video sẽ tìm hiểu điều gì tiếp theo và chuẩn bị cho phần giải thích nguyên nhân. Ở đây, why don't we see ... more often? hỏi tại sao một hiện tượng không phổ biến; nó không đề nghị đặt thêm quảng cáo lên tên lửa.

Luyện tập

Trong phần mở đầu gốc, câu hỏi này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Hỏi liệu khán giả có khả năng nhìn thấy tên lửa hay không.
  2. Đề nghị khán giả đặt thêm quảng cáo lên tên lửa.
  3. Biến một ví dụ cụ thể thành câu hỏi chính mà video sẽ tìm hiểu.
Xem đáp án

Biến một ví dụ cụ thể thành câu hỏi chính mà video sẽ tìm hiểu.

In this video,

0:34

Trong video này,

we're going to look at the unusual history Mạch ý

0:35

chúng ta sẽ xem xét lịch sử khác thường

of advertisement in space flight.

0:38

của quảng cáo trong chuyến bay vũ trụ.

Mạch ý

we're going to look at như tín hiệu về lộ trình nội dung

We're going to đánh dấu nội dung đã được dự định cho phần tiếp theo, còn look at ở đây có nghĩa là xem xét hoặc thảo luận, không chỉ đơn thuần là hướng mắt nhìn vào một vật. Khi kết hợp, we're going to look at giới thiệu chủ đề của phần giải thích sắp tới. Trong video, bài học hoặc bài thuyết trình, cụm này đóng vai trò như tín hiệu về lộ trình, cho khán giả biết nội dung nào sẽ được trình bày tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng đúng cụm từ chỉ lộ trình đã học: In this lesson, ____ how bees communicate.

Xem đáp án

we're going to look at

We're also going to look at why it's not common

0:41

Chúng ta cũng sẽ xem lý do tại sao nó không phổ biến

and how the future of low-cost rockets

0:43

và cách tương lai của tên lửa chi phí thấp

might change that.

0:46

có thể thay đổi điều đó.

In the modern world of Internet and television,

0:49

Trong thế giới hiện đại của Internet và truyền hình,

advertisements are everywhere.

0:52

quảng cáo ở khắp mọi nơi.

Sporting events,

0:54

Sự kiện thể thao,

tourist attractions,

0:55

điểm tham quan du lịch,

movies,

0:56

phim ảnh,

transportation.

0:57

giao thông vận tải.

Anything that attracts a lot of attention Ngữ pháp

0:59

Bất cứ thứ gì thu hút nhiều sự chú ý

will also attract advertisement.

1:01

cũng sẽ thu hút quảng cáo.

Ngữ pháp

Mẫu Anything that ... will also ...

Anything that + động từ dùng để chỉ tất cả những thứ có một đặc điểm nhất định. Ở đây, that attracts a lot of attention là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho Anything; đó không phải là mệnh đề chính. Mệnh đề chính là will also attract advertisement. Ở đây, will diễn tả một kết quả chung có thể dự đoán, chứ không phải kế hoạch cho một sự kiện riêng lẻ trong tương lai. Mẫu Anything that X will Y nêu một quy luật rộng: mỗi thứ thỏa mãn X đều được dự đoán sẽ tạo ra Y.

Luyện tập

Câu nào dùng Anything that ... will ... để nêu một kết quả chung, có thể dự đoán?

  1. Will anything block the emergency exit during tomorrow's drill?
  2. Anything that blocks the emergency exit will be removed.
  3. Something blocked the emergency exit during yesterday's drill.
Xem đáp án

Anything that blocks the emergency exit will be removed.

The 2019 Super Bowl

1:04

Super Bowl năm 2019

was watched by 100 million people,

1:06

đã thu hút 100 triệu người xem,

making the price for a 30-second commercial Ngữ pháp

1:09

khiến giá cho một đoạn phim quảng cáo dài 30 giây

around $5 million.

1:11

rơi vào khoảng 5 triệu đô la.

Ngữ pháp

Mệnh đề kết quả making the price ... around $5 million

Mệnh đề making sau dấu phẩy trình bày kết quả của toàn bộ lời khẳng định đứng trước. Vì chương trình phát sóng có lượng khán giả rất lớn, thời lượng quảng cáo trở nên cực kỳ có giá trị, nên một quảng cáo dài 30 giây có giá khoảng 5 triệu đô la. Ở đây, making không mô tả một hành động do people thực hiện và cũng không chỉ bổ nghĩa cho people. Nó giới thiệu hệ quả của toàn bộ mệnh đề bị động. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là một mệnh đề hoàn chỉnh, theo sau bởi making + tân ngữ + bổ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề dấu phẩy + making để thể hiện kết quả của toàn bộ mệnh đề đầu tiên?

  1. The new timetable cut waiting times, making the commute easier.
  2. Making the new timetable, the planner checked every route.
  3. The planner was making the new timetable during lunch.
Xem đáp án

The new timetable cut waiting times, making the commute easier.

But space flight is no stranger Thành ngữ

1:14

Nhưng chuyến bay vào vũ trụ cũng không hề xa lạ

to large audiences.

1:16

với lượng khán giả lớn.

Thành ngữ

Be no stranger to: đã có nhiều kinh nghiệm

Be no stranger to là một thành ngữ có nghĩa là quen thuộc với hoặc có kinh nghiệm về điều gì đó. Nó không nói đến một người xa lạ. Ở đây, space flight được nhân hóa như một người: các chuyến bay vào không gian đã từng thu hút lượng khán giả lớn, nên điều đó không còn mới mẻ. Cấu trúc là be no stranger to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cách nói này thường nhấn mạnh sự quen thuộc một cách nhẹ nhàng nhưng chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng no stranger to để diễn tả kinh nghiệm đã được tích lũy từ trước?

  1. Lina is a stranger who changes the schedule.
  2. After years of live broadcasts, Lina is no stranger to sudden schedule changes.
  3. Lina has never met a stranger at the studio.
Xem đáp án

After years of live broadcasts, Lina is no stranger to sudden schedule changes.

The first moon landing in 1969

1:18

Lần đầu tiên con người đặt chân lên mặt trăng vào năm 1969

was watched by a record-breaking

1:21

đã thu hút số lượng người xem kỷ lục là

600 million people.

1:23

600 triệu người.

And the first Falcon Heavy test flight

1:25

Và chuyến bay thử nghiệm Falcon Heavy đầu tiên

was viewed by millions of people online.

1:27

đã được hàng triệu người xem trực tuyến.

Despite the worldwide attention, Ngữ pháp

1:31

Bất chấp sự chú ý trên toàn thế giới,

advertisements never found their way Thành ngữ

1:33

quảng cáo không bao giờ tìm được đường

to these important space flight events.

1:35

đến các sự kiện bay vào vũ trụ quan trọng này.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ để tạo sự tương phản bất ngờ

Despite the worldwide attention là một cụm từ chỉ sự nhượng bộ được đặt ở đầu câu. Trước hết, nó thừa nhận một sự thật có thể tạo ra kỳ vọng: những sự kiện này nhận được sự chú ý trên toàn thế giới. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra sự tương phản bất ngờ: quảng cáo vẫn không xuất hiện tại đó. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó đứng trước cụm danh từ the worldwide attention. Mẫu có thể áp dụng là Despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing, mệnh đề chính.

Luyện tập

Cách mở đầu nào diễn đạt đúng ý nhượng bộ trước cụm danh từ the heavy rain?

  1. Despite of the heavy rain, the match continued.
  2. Despite the heavy rain, the match continued.
  3. Although the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

Thành ngữ

found their way to: cuối cùng hoặc gián tiếp đến nơi

Ở đây, found their way to có nghĩa là “cuối cùng đã đến hoặc xuất hiện tại”. Advertisements được diễn tả như thể có thể di chuyển, nhưng câu này không nói đến việc tìm đường theo nghĩa đen. Khi đi với never, câu cho biết quảng cáo rốt cuộc không trở thành một phần của các sự kiện này. Cấu trúc là find + từ hạn định sở hữu + way to + điểm đến. Cấu trúc này thường gợi ý sự đến nơi một cách từ từ, gián tiếp hoặc bất ngờ. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: I found my way, she found her way và the advertisements found their way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find one's way to và đổi one's cho phù hợp với chủ ngữ số nhiều: After months online, the small band's songs ____ listeners around the world.

Xem đáp án

found their way to

Due to NASA being a government agency, Ngữ pháp

1:38

Do NASA là một cơ quan chính phủ,

it has a restrictive policy

1:41

cơ quan này có chính sách hạn chế

which stops astronauts and other employees Ngữ pháp

1:43

ngăn chặn các phi hành gia và nhân viên khác

from endorsing products.

1:45

chứng thực các sản phẩm.

Ngữ pháp

Due to + NASA being...: nêu lý do

Due to nêu lý do tồn tại của chính sách hạn chế. Ở đây, theo sau nó là mệnh đề -ing có chức năng giống danh từ NASA being a government agency. Toàn bộ mệnh đề đó là tân ngữ của to và có nghĩa là “vì NASA là một cơ quan chính phủ”. Dùng due to + cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing. Một mệnh đề hữu hạn hoàn chỉnh không đứng trực tiếp sau due to; trong trường hợp đó, hãy dùng because + mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc sau due to?

  1. Due to the road close, we took another route.
  2. Due to the road being closed, we took another route.
  3. Due to the road was closed, we took another route.
Xem đáp án

Due to the road being closed, we took another route.

Ngữ pháp

Cấu trúc stop + người + from + -ing

Cấu trúc stop + người + from + -ing có nghĩa là ngăn người đó thực hiện một hành động. Trong câu này, stops nhận astronauts and other employees làm tân ngữ, còn from endorsing products nêu hành động mà chính sách ngăn cản. Sau from, dùng dạng -ing là endorsing, không dùng endorse. Hãy giữ tân ngữ khi một người hoặc một nhóm cụ thể bị ngăn không cho hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc stop + người + from + -ing và động từ enter: The safety gate stops visitors ____ the restricted area.

Xem đáp án

from entering

Since the beginning of the space shuttle program,

1:47

Kể từ khi bắt đầu chương trình tàu con thoi,

NASA has been sending M&Ms

1:50

NASA đã và đang gửi M&M's

up to the space station

1:52

lên trạm vũ trụ

for astronauts to eat.

1:53

cho các phi hành gia ăn.

However,

1:54

Tuy nhiên,

instead of referring to them as M&Ms, Cụm từ

1:55

thay vì gọi chúng là M&M's,

astronauts have to call them

1:58

các phi hành gia phải gọi chúng là

candy-coated chocolates. Văn hóa

1:59

sô cô la bọc kẹo.

Cụm từ

refer to A as B: gọi A là B

Cấu trúc cố định refer to A as B có nghĩa là dùng B làm tên hoặc nhãn gọi A. Ở đây, them nằm ở vị trí A và M&Ms nằm ở vị trí B, vì vậy cụm này nói đến việc dùng tên thương hiệu để gọi những viên sô-cô-la. Giữ to sau refer và đặt tên được chọn sau as. Trong cấu trúc này, as giới thiệu một tên gọi; nó không có nghĩa là A chỉ đơn thuần giống B.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc đặt tên: In the guide, we refer to the first step ____ the setup stage.

Xem đáp án

as

Văn hóa

candy-coated chocolates như một tên gọi chung trung lập

Trong câu này, candy-coated chocolates là cách mô tả chung về M&Ms: những viên sô-cô-la được phủ một lớp vỏ kẹo cứng. Đây không phải là tên của một thương hiệu khác. Cách chọn từ này quan trọng vì NASA là cơ quan chính phủ nên tránh tạo cảm giác rằng họ đang quảng cáo hoặc chứng thực một sản phẩm thương mại. Dùng cách mô tả thay cho tên nhãn hiệu giúp lời đề cập giữ được tính trung lập.

Luyện tập

Tại sao câu này dùng candy-coated chocolates thay vì M&Ms?

  1. Để mô tả sản phẩm mà không chứng thực một thương hiệu
  2. Để cho biết sô-cô-la không có lớp vỏ kẹo
  3. Để nêu tên một công ty sô-cô-la khác
Xem đáp án

Để mô tả sản phẩm mà không chứng thực một thương hiệu

The Science and Technology Institute

2:02

Viện Khoa học và Công nghệ

estimated that NASA could make

2:04

ước tính rằng NASA có thể kiếm được

around $100 million in revenue

2:06

doanh thu khoảng 100 triệu đô la

if they agreed to do a sponsorship

2:09

nếu họ đồng ý thực hiện một hợp đồng tài trợ

and advertisement deal.

2:11

và quảng cáo.

However,

2:13

Tuy nhiên,

this is an insignificant amount

2:13

đây là một số tiền không đáng kể

when it comes to doing business in space. Cụm từ

2:16

khi nói đến việc kinh doanh trong không gian.

Cụm từ

when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing

when it comes to giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực mà một nhận định đúng. Ở đây, cụm từ này thu hẹp phạm vi đánh giá: khoản tiền đó không đáng kể cụ thể là đối với việc kinh doanh trong không gian. Trong cụm từ này, to là giới từ. Sau nó dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to space travel; when it comes to doing business.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để nêu chủ đề trong bài học: "Cost matters ____ planning a school trip."

Xem đáp án

when it comes to

The Russians,

2:19

Người Nga,

on the other hand, Mạch ý

2:20

mặt khác,

are far more open Ngữ pháp

2:21

cởi mở hơn nhiều

to the idea of advertisements.

2:22

với ý tưởng về các quảng cáo.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu phía tương phản

On the other hand là từ nối diễn ngôn giúp chuyển phần trình bày từ một phía của phép so sánh sang phía đối lập. Trong câu này, nó chuyển từ cách tiếp cận hạn chế của NASA sang thái độ cởi mở hơn của người Nga đối với quảng cáo. Cụm này thường được dùng sau khi phía thứ nhất đã rõ. Dấu phẩy tách nó khỏi mệnh đề chính vì nó tổ chức mạch lập luận chứ không gọi tên một phần của sự việc; hand ở đây không mang nghĩa đen là “bàn tay”.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để giới thiệu phía thứ hai có tính tương phản mà không nói rằng phía thứ nhất sai?

  1. on the other hand
  2. on the contrary
  3. as a result
Xem đáp án

on the other hand

Ngữ pháp

far more open to: mức độ sẵn lòng cao hơn rất nhiều

Trong far more open to, open có nghĩa là sẵn lòng cân nhắc hoặc chấp nhận điều gì đó. More open so sánh mức độ sẵn lòng, còn far nhấn mạnh dạng so sánh hơn: sự khác biệt rất lớn và không liên quan đến khoảng cách vật lý. To trong be open to là một giới từ. Sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: open to the idea và open to changing the plan. Ở đây, open mô tả thái độ chứ không phải một vật thể không được đóng lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “sẵn lòng cân nhắc hơn rất nhiều”: After hearing the benefits, Mia is ____ changing the plan than she was yesterday.

Xem đáp án

far more open to

A Russian cosmonaut famously hit a golf ball

2:24

Một phi hành gia Nga đã đánh quả bóng golf

into orbit

2:27

vào quỹ đạo một cách đầy nổi tiếng

as part of a paid sponsorship

2:28

như một phần của sự tài trợ trả phí

for a Canadian golf company.

2:29

cho một công ty chơi golf của Canada.

In 1996,

2:31

Năm 1996,

Russian cosmonauts took a giant Pepsi can

2:33

các phi hành gia Nga đã mang một lon Pepsi khổng lồ

into space

2:35

vào không gian

to float outside the Mir space station

2:37

để trôi nổi bên ngoài trạm vũ trụ Mir

as part of Pepsi's campaign

2:39

như một phần trong chiến dịch của Pepsi

to make the first commercial in space.

2:41

nhằm tạo ra quảng cáo thương mại đầu tiên trong không gian.

This is nothing compared Thành ngữ

2:44

Điều này không là gì so với

to what Pizza Hut were planning.

2:45

những gì Pizza Hut đang lên kế hoạch.

Thành ngữ

nothing compared to: thể hiện sự khác biệt rất lớn về mức độ

Ở đây, nothing compared to có nghĩa là “kém ấn tượng hoặc kém cực độ hơn rất nhiều so với”. Việc được nhắc đến trước đó thực sự đã xảy ra, nhưng người nói làm cho nó có vẻ nhỏ bé bên cạnh kế hoạch của Pizza Hut. Mẫu X is nothing compared to Y tạo ra một phép so sánh tăng tiến mạnh: X đặt ra mức thấp hơn, còn Y được trình bày là trường hợp lớn hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn nhiều. Mẫu này thường báo hiệu câu chuyện sắp được đẩy lên một mức độ cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nothing compared to: The short quiz was ____ the final exam.

Xem đáp án

nothing compared to

In 2000,

2:47

Vào năm 2000,

they were looking at the idea Cụm động từ

2:48

họ đang xem xét ý tưởng

of projecting their logo

2:49

chiếu logo của mình

onto the surface of the Moon

2:51

lên bề mặt Mặt trăng

using high-powered lasers.

2:53

bằng laser công suất cao.

Cụm động từ

looking at: cân nhắc một ý tưởng, không phải nhìn vào nó

Trong looking at the idea, look at có nghĩa là “cân nhắc hoặc đánh giá”, chứ không phải thực sự hướng mắt nhìn vào một vật. Tân ngữ the idea of projecting their logo cho thấy rõ đây là nghĩa liên quan đến việc lập kế hoạch. Thì quá khứ tiếp diễn were looking at trình bày đề xuất đó như một việc đang được cân nhắc vào thời điểm ấy. Nó không nói rằng Pizza Hut đã phê duyệt hoặc thực hiện kế hoạch.

Luyện tập

Một nhóm vẫn chưa quyết định. Câu nào nói rằng họ đang cân nhắc một thay đổi có thể xảy ra?

  1. We've moved the meeting to Friday.
  2. We're looking for the meeting on Friday.
  3. We're looking at moving the meeting to Friday.
Xem đáp án

We're looking at moving the meeting to Friday.

After discussing the idea with physicists,

2:56

Sau khi thảo luận ý tưởng này với các nhà vật lý,

they realized

2:58

họ nhận ra

that the enormous amount of power

2:59

rằng lượng điện năng khổng lồ

and accuracy required

3:01

và độ chính xác cần thiết

to pull this off Cụm động từ

3:02

để thực hiện việc này

would be almost impossible.

3:03

gần như là bất khả thi.

Cụm động từ

pull this off: thực hiện thành công một việc khó

Pull this off có nghĩa là “thực hiện thành công việc khó hoặc tưởng như không thể này”. Ở đây, this chỉ kế hoạch đầy tham vọng là dùng tia laser để chiếu một biểu trưng lên Mặt Trăng. Vì vậy, cụm từ nhấn mạnh rằng kế hoạch rất khó thực hiện, chứ không nói đến hành động kéo một vật theo nghĩa đen. Pull off là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể nói pull the plan off hoặc pull off the plan. Với đại từ như it hoặc this, phải đặt đại từ ở giữa: pull it off, pull this off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt pull off và đại từ it theo đúng thứ tự: Everyone thought the live show was too ambitious, but the team managed to ____.

Xem đáp án

pull it off

And it would require hundreds of millions

3:05

Và nó sẽ đòi hỏi hàng trăm triệu

of dollars to develop.

3:07

đô la để phát triển.

Instead,

3:10

Thay vào đó,

Pizza Hut settled with the idea

3:10

Pizza Hut quyết định với ý tưởng

of displaying their new logo

3:12

hiển thị logo mới của họ

on the side of a Russian Proton rocket.

3:14

ở bên hông của tên lửa Proton của Nga.

Apart from this ambitious advertising campaign,

3:18

Ngoài chiến dịch quảng cáo đầy tham vọng này,

rocket companies have yet to open their doors Ghi chú

3:21

các công ty tên lửa vẫn chưa mở cửa

to the world of sponsorships.

3:23

cho thế giới của những sự tài trợ.

Ngữ pháp

have yet to + động từ: đến nay vẫn chưa xảy ra

Have yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Trong câu này, các công ty tên lửa đến nay vẫn chưa bắt đầu chấp nhận tài trợ. Yet thường để ngỏ khả năng hành động đó sẽ xảy ra sau này. Dù có have, đây không phải là mẫu hiện tại hoàn thành have + quá khứ phân từ; hãy dùng have/has yet to rồi đến động từ nguyên mẫu, như trong has yet to decide.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ngắn gọn, trang trọng mang nghĩa “đến nay vẫn chưa làm việc này”: The organizers ____ announce the winner.

Xem đáp án

have yet to

Thành ngữ

open their doors to: bắt đầu tiếp nhận điều gì đó

Open their doors to được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cụm này có nghĩa là các công ty tên lửa vẫn chưa bắt đầu chấp nhận hoặc đón nhận tài trợ như một phần hoạt động kinh doanh; nó không nói đến những cánh cửa thật. Cấu trúc có thể áp dụng là open + từ hạn định sở hữu + doors to + danh từ hoặc danh động từ. Cấu trúc này diễn tả một tổ chức trở nên cởi mở hoặc sẵn sàng tiếp nhận. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: a company opens its doors, còn companies open their doors.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu chào đón hoặc tiếp nhận”: After years of working alone, the research center ____ international partners.

Xem đáp án

opened its doors to

But with the new wave of private companies

3:25

Nhưng với làn sóng mới của các công ty tư nhân

getting into the space flight industry,

3:28

bước vào ngành công nghiệp bay vào vũ trụ,

this could change.

3:30

điều này có thể thay đổi.

Companies like SpaceX and Rocket Lab

3:32

Các công ty như SpaceX và Rocket Lab

have drastically cut the cost Cụm từ

3:35

đã cắt giảm đáng kể chi phí

of launching rockets.

3:37

phóng tên lửa.

Cụm từ

cut the cost of launching rockets: giảm chi phí phóng tên lửa

Cut the cost of launching rockets có nghĩa là làm cho việc phóng tên lửa ít tốn kém hơn. Cut được dùng theo nghĩa ẩn dụ là «giảm», còn cost là số tiền cần thiết. Cấu trúc có thể áp dụng là cut the cost of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, launching là danh động từ đứng sau of: cut the cost of doing something. Một trạng từ như drastically có thể cho biết mức giảm rất lớn, nhưng không phải là một phần của cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cut the cost of với dạng động từ đúng: The shared kitchen has ____ preparing school lunches.

Xem đáp án

cut the cost of

And with the online viewership of these launches Ngữ pháp

3:39

Và với lượng người xem trực tuyến cho các lần phóng này

growing in popularity,

3:41

ngày càng phổ biến,

we could start to see sponsored liveries Cách dùng từ

3:43

chúng ta có thể bắt đầu thấy các màu sơn tài trợ

appearing on rockets,

3:46

xuất hiện trên tên lửa,

Ngữ pháp

with the online viewership of these launches growing in popularity để tạo bối cảnh

Cấu trúc with + cụm danh từ + -ing đưa ra một tình huống làm bối cảnh. Ở đây, the online viewership of these launches là chủ ngữ logic của growing, và cụm này có nghĩa là việc xem các vụ phóng đó qua mạng đang trở nên phổ biến hơn. Thông tin chính bắt đầu từ we could start to see. Cụm with trình bày dự đoán ấy như một kết quả có thể xảy ra từ xu hướng đang tiếp diễn; with ở đây không mang nghĩa cùng với.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng with + visitor numbers + dạng -ing của rise: ____, the museum may extend its opening hours.

Xem đáp án

With visitor numbers rising

Cách dùng từ

sponsored liveries: thiết kế bên ngoài có thương hiệu tài trợ

Trong ngữ cảnh phương tiện và giao thông, livery là cách phối màu và đồ họa bên ngoài được thiết kế có chủ đích, giúp máy bay, xe đua, tàu hỏa hoặc tên lửa có diện mạo dễ nhận biết. Liveries là dạng số nhiều. Sponsored liveries là những thiết kế do nhà tài trợ chi trả và thường hiển thị thương hiệu của họ. Trong câu này, cụm từ dự đoán sự xuất hiện của các thiết kế có thương hiệu trên tên lửa; nó không chỉ quần áo.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất nếu các thương hiệu đã trả tiền cho toàn bộ thiết kế bên ngoài của phương tiện? The racing teams revealed several new _____ before the season.

  1. sponsor logos
  2. sponsored liveries
  3. sponsored uniforms
Xem đáp án

sponsored liveries

whether we like it or not. Thành ngữ

3:47

cho dù chúng ta có thích hay không.

Thành ngữ

whether we like it or not: sở thích không thay đổi kết quả

Trong cụm từ cố định này, whether đưa ra hai khả năng—thích tình huống đó và không thích nó—rồi cho biết kết quả vẫn giống nhau trong cả hai trường hợp. Ở đây, câu này có nghĩa là sở thích cá nhân sẽ không ngăn được kết quả đã được dự đoán. Đây là lời khẳng định rằng một việc khó tránh khỏi hoặc ít nằm trong tầm kiểm soát, chứ không phải câu hỏi xem ai đó thích điều gì. Đại từ it chỉ tình huống đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ trong bài học, mang nghĩa rằng sở thích của chúng ta không thay đổi được gì: The new rule starts Monday, ____.

Xem đáp án

whether we like it or not

So, although the world of advertising

3:50

Vì vậy, mặc dù thế giới quảng cáo

has yet to make its way into space flight,

3:51

vẫn chưa thâm nhập vào các chuyến bay vũ trụ,

we can only hope that the first step Mạch ý

3:54

chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng bước đi đầu tiên

onto Mars

3:56

lên sao Hỏa

isn't sponsored by Pepsi.

3:57

không được tài trợ bởi Pepsi.

Mạch ý

we can only hope ... isn't sponsored by Pepsi: lời kết mỉa mai gợi lại chi tiết trước đó

Cấu trúc we can only hope that... trình bày ý tiếp theo như một mong ước về điều nằm ngoài khả năng kiểm soát của người nói. Only thêm sắc thái cam chịu: hy vọng là điều duy nhất có thể làm, chứ không phải bằng chứng rằng sự việc sẽ xảy ra. Là câu kết, câu này quay lại câu chuyện trước đó về Pepsi trong không gian và chủ đề rộng hơn về việc quảng cáo tiến vào lĩnh vực bay vào không gian. Việc đặt bước chân lịch sử đầu tiên lên Sao Hỏa bên cạnh hoạt động tài trợ của doanh nghiệp tạo ra một câu kết cường điệu và mỉa mai. Đây là sự gợi lại chủ đề trước đó, không phải lời dự đoán nghiêm túc rằng Pepsi sẽ tài trợ cho một cuộc đổ bộ lên Sao Hỏa.

Luyện tập

Câu được nhấn mạnh có chức năng gì trong phần kết này?

  1. Câu này đưa ra một mong ước kết thúc đầy mỉa mai, gợi lại câu chuyện Pepsi trước đó và chủ đề quảng cáo vươn tới không gian.
  2. Câu này thông báo rằng Pepsi đã được xác nhận là nhà tài trợ cho lần đổ bộ đầu tiên lên Sao Hỏa.
  3. Câu này yêu cầu người xem quyết định các phi hành gia nên mang loại đồ uống nào lên Sao Hỏa.
Xem đáp án

Câu này đưa ra một mong ước kết thúc đầy mỉa mai, gợi lại câu chuyện Pepsi trước đó và chủ đề quảng cáo vươn tới không gian.

Thank you to the Primal Space Patreons

4:00

Cảm ơn những người ủng hộ Patreon của Primal Space

who help to write and research each video.

4:02

đã giúp viết và nghiên cứu từng video.

If you'd like to contribute to Primal Space

4:05

Nếu bạn muốn đóng góp cho Primal Space

and join our exclusive Discord,

4:08

và tham gia kênh Discord độc quyền của chúng tôi,

please visit

4:10

vui lòng truy cập

patreon.com/primalspace,

4:10

patreon.com/primalspace,

where we will be giving away three copies

4:14

nơi chúng tôi sẽ tặng ba bản sao

of Kerbal Space Program

4:16

của trò chơi Kerbal Space Program

once we reach 100 Patreons.

4:17

khi chúng tôi đạt 100 người ủng hộ trên Patreon.

So, make sure you're subscribed,

4:20

Vì vậy, hãy đảm bảo rằng bạn đã đăng ký,

so you can join in the discussion

4:22

để bạn có thể tham gia vào cuộc thảo luận

as we continue to learn more

4:24

khi chúng ta tiếp tục tìm hiểu thêm

about all things space.

4:26

về mọi thứ trong vũ trụ.

Thank you very much for watching,

4:29

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem,

and I'll see you in the next video.

4:31

và hẹn gặp lại các bạn ở video tiếp theo.