Não Bộ Của Bạn Khi Dùng Adderall - Thuốc Học Tập: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: tác động thần kinh của Adderall, bằng chứng giả dược về lợi ích học tập hạn chế, nguy cơ nghiện và xã hội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "a close relative of" (Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng): hiểu quan hệ họ hàng là ẩn dụ cho sự tương đồng hóa học và dùng để so sánh chất hoặc ý tưởng liên quan. 2. "regardless of whether they had or not." (Ngữ pháp và mẫu câu): cho biết kết quả đúng trong cả hai điều kiện và các khả năng không thay đổi kết luận. 3. "So much so that" (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): nối một mức độ mạnh với hệ quả của nó, từ vấn đề ngày càng lớn đến tên gọi "Generation Adderall".
Nội dung bài học
Adderall is the brand name for a mixture of amphetamine salts Cụm từ
0:00Adderall là tên thương mại của một hỗn hợp các muối amphetamine
brand name for: liên kết thương hiệu với đối tượng mà nó đặt tên
Brand name for liên kết tên thương mại của một sản phẩm với chất, sản phẩm hoặc công nghệ mà tên đó chỉ đến. Trong câu này, Adderall là tên được dùng làm thương hiệu, còn hỗn hợp muối amphetamine là đối tượng mà tên đó chỉ đến. Cấu trúc là X is the brand name for Y. X không nhất thiết là nhà sản xuất hay công ty; đó là tên dùng để tiếp thị Y. Giới từ for là một phần của cấu trúc liên kết này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ liên kết một thương hiệu với sản phẩm mà nó đặt tên: ClearView is the ____ the company's imaging platform.
Xem đáp án
brand name for
that was developed for treatment of attention deficit hyperactivity disorder Cụm từ
0:03được phát triển để điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý
developed for treatment of: nêu mục đích phát triển về y tế
Developed for treatment of trình bày mục đích y tế dự kiến của một thứ bằng cấu trúc trang trọng dựa trên danh từ. Developed cho biết có sự thiết kế hoặc điều chỉnh có chủ ý, for giới thiệu mục đích, còn treatment of xác định tình trạng được điều trị. Khung có thể tái sử dụng là be developed for treatment of + tình trạng. Cấu trúc này mô tả công dụng dự kiến hoặc mục đích thiết kế; tự nó không khẳng định phương pháp điều trị có hiệu quả hay đã được phê duyệt chính thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trang trọng nêu mục đích y tế dự kiến: The implant was ____ severe hearing loss.
Xem đáp án
developed for treatment of
“aka” để giới thiệu một tên gọi khác
“aka” là dạng viết tắt thân mật của “also known as”. Nó dùng để giới thiệu một tên khác, bí danh, nghệ danh hoặc tên viết tắt của cùng một người hay sự vật. Trong “aka ADHD”, ADHD là tên viết tắt thay thế cho tình trạng vừa được nhắc đến; đó không phải là một ví dụ thuộc một nhóm rộng hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là “tên hoặc phần mô tả + aka + tên khác”. Các tên đứng trước và sau aka phải cùng chỉ một đối tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng viết tắt chữ thường, không có dấu câu của “also known as”: “The musician Abel Tesfaye, ____ The Weeknd, was born in Toronto.”
Xem đáp án
aka
“Since 2007, ... have doubled” cho thay đổi kéo dài đến hiện tại
Cụm thời gian “Since 2007” cho biết điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài từ năm 2007 đến hiện tại của người nói. Thì hiện tại hoàn thành “have doubled” trình bày sự thay đổi trong khoảng thời gian vẫn còn liên quan đó: số lượng hiện nay gấp đôi mức của năm 2007. Mẫu có thể áp dụng lại là “Since + điểm bắt đầu, chủ ngữ + have/has + quá khứ phân từ”. Dùng mẫu này cho một sự phát triển được đo từ một mốc trong quá khứ đến hiện tại, không dùng cho sự kiện chỉ xảy ra tại thời điểm quá khứ đó.
Luyện tập
Hoàn thành bằng “Since 2020” và dạng hiện tại hoàn thành của “triple” để mô tả một xu hướng tiếp diễn đến hiện tại: “____, online orders ____.”
Xem đáp án
Since 2020 · have tripled
and even those who don't have a prescription are using. Ngữ pháp
0:12và ngay cả những người không có đơn thuốc cũng sử dụng loại thuốc này.
those who don't have a prescription: cấu trúc those who + mệnh đề
Those who + mệnh đề có nghĩa là “những người mà/những người…”. Ở đây, those là đại từ chỉ người, còn who don't have a prescription xác định những người đang được nói đến; không cần thêm danh từ như people sau those. Trong ngữ cảnh này, cụm từ cũng đưa những người không có đơn thuốc vào nhóm người sử dụng. Tân ngữ sau using được lược bỏ vì từ ngữ cảnh trước có thể hiểu đó là Adderall.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ngắn gọn có nghĩa là “những người…”: The scholarship is intended for ____ cannot afford the course fee.
Xem đáp án
those who
An estimated 30% of university students use Adderall at some point Cụm từ
0:14Ước tính có 30% sinh viên đại học từng dùng Adderall
An estimated 30% of: trình bày một tỷ lệ ước tính
An estimated + số liệu cho biết con số đó là một giá trị ước tính có căn cứ, chứ không phải kết quả đếm chính xác. Trong an estimated 30%, estimated bổ nghĩa cho tỷ lệ phần trăm, còn an mở đầu toàn bộ cụm số lượng. Cụm có of theo sau xác định nhóm được đo lường: 30% of university students. Cấu trúc này giúp một báo cáo nêu cả tỷ lệ gần đúng lẫn tổng thể mà tỷ lệ đó thuộc về.
Luyện tập
Dùng từ cho biết tỷ lệ phần trăm này là một giá trị ước tính: An ____ 25% of local businesses plan to hire more staff next year.
Xem đáp án
estimated
at some point: một thời điểm không xác định
Trong câu này, at some point có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định” trong những năm học đại học của sinh viên. Số liệu thống kê chỉ tính xem việc sử dụng đã từng xảy ra hay chưa; nó không cho biết việc đó xảy ra khi nào hay có tiếp tục hay không. Dùng at some point khi sự tồn tại của một thời điểm quan trọng hơn việc xác định chính xác thời điểm đó. Thì và khung thời gian xung quanh cho biết thời điểm không xác định ấy thuộc quá khứ hay tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ một thời điểm không xác định: “I don't remember exactly when, but ____ during college, I considered changing my major.”
Xem đáp án
at some point
But what happens to your brain on Adderall? Cách dùng từ
0:19Nhưng điều gì xảy ra với não bộ của bạn khi dùng Adderall?
on Adderall: dùng thuốc hoặc chịu tác động của thuốc
Ở đây, on Adderall có nghĩa là trong khi dùng Adderall hoặc trong khi chịu tác động của thuốc. On mô tả một trạng thái liên quan đến thuốc, không phải vị trí vật lý. Câu hỏi muốn biết những thay đổi nào xảy ra trong não khi Adderall đang hoạt động trong cơ thể. Trong các ngữ cảnh khác, be on a medication thường có nghĩa là thuốc đó thuộc phác đồ điều trị hiện tại của một người.
Luyện tập
Trong câu hỏi “What happens to your brain on Adderall?”, “on Adderall” có nghĩa là gì?
- ở vị trí vật lý bên trên Adderall
- đang dùng Adderall hoặc trong lúc thuốc tác động lên cơ thể
- nói về Adderall mà không dùng thuốc
Xem đáp án
đang dùng Adderall hoặc trong lúc thuốc tác động lên cơ thể
a close relative of: tương tự nhưng không đồng nhất
Ở đây, a close relative of là một phép ẩn dụ chỉ một thứ rất giống hoặc có quan hệ chặt chẽ trong cùng một nhóm. Cụm này không nói đến thành viên trong gia đình. Trong câu này, cụm từ cho biết sự tương đồng về hóa học với methamphetamine, chứ không có nghĩa là hoàn toàn giống nhau hoặc có tác dụng giống hệt nhau. Mẫu a close relative of + danh từ giúp diễn đạt các so sánh kỹ thuật ngắn gọn và sinh động.
Luyện tập
Trong câu này, a close relative of methamphetamine có nghĩa là gì?
- Nó tương tự methamphetamine về mặt hóa học nhưng không nhất thiết hoàn toàn giống chất đó.
- Nó là một tên gọi khác của methamphetamine.
- Nó là thành viên trong cùng một gia đình con người với methamphetamine.
Xem đáp án
Nó tương tự methamphetamine về mặt hóa học nhưng không nhất thiết hoàn toàn giống chất đó.
commonly known as: giới thiệu một tên gọi quen thuộc
Commonly known as giới thiệu tên gọi mà một người, địa điểm, sự vật hoặc khái niệm được biết đến rộng rãi. Ở đây, meth là tên rút gọn quen thuộc của methamphetamine. Commonly bổ nghĩa cho known, cho biết tên này được dùng rộng rãi chứ không nhất thiết là tên chính thức. Mẫu X is commonly known as Y thường xuất hiện trong bài giải thích khoa học, tin tức và phần giới thiệu trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học: Sodium chloride is ____ table salt.
Xem đáp án
commonly known as
takes effect: bắt đầu có tác dụng
Trong it takes effect, take effect có nghĩa là “bắt đầu có tác dụng hoặc bắt đầu có hiệu lực”. Ở đây, it chỉ Adderall, còn on the brain cho biết tác động được cảm nhận ở đâu. Cụm từ này nhấn mạnh thời điểm tác dụng bắt đầu, vì vậy một cụm chỉ thời gian như within an hour trả lời tự nhiên cho câu hỏi tác dụng bắt đầu khi nào. Nó cũng có thể mô tả việc các quy định, chính sách và biện pháp bắt đầu được áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take effect: “The new safety rule will ____ at midnight.”
Xem đáp án
take effect
When Adderall is ingested: when + thể bị động ở hiện tại đơn
Trong When Adderall is ingested, when giới thiệu sự việc kích hoạt giai đoạn tiếp theo, còn is ingested là thể bị động ở hiện tại đơn: be + past participle. Câu tập trung vào điều xảy ra với thuốc, chứ không phải người dùng thuốc. Mẫu này hữu ích khi mô tả một quy trình chung hoặc mối quan hệ nhân quả và thời gian có tính ổn định: When + present passive, ... present simple. Nó có nghĩa là “mỗi khi hoặc một khi việc này thường xảy ra”, không phải một sự việc cụ thể trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả quy trình bằng dạng bị động hiện tại đơn của ingest: “When the tablet ____, its coating begins to dissolve.”
Xem đáp án
is ingested
Adderall affects neuroreceptors in the central nervous system
0:35Adderall tác động lên các thụ thể thần kinh trong hệ thần kinh trung ương,
Genetic studies have indicated that: báo cáo bằng chứng một cách thận trọng
Trong câu này, genetic studies have indicated that giới thiệu một kết luận được quy cho các nghiên cứu. Ở đây, indicate có nghĩa là “cho thấy hoặc gợi ra thông qua bằng chứng”, chứ không phải “chỉ tay về phía một vật”. Thì hiện tại hoàn thành trong have indicated trình bày kết quả này như một phần của hệ thống bằng chứng hiện có. Indicated mang tính thận trọng: nó cho biết mệnh đề theo sau được bằng chứng hỗ trợ nhưng không khẳng định rằng các nghiên cứu đã chứng minh mệnh đề đó. Từ may ở phía sau còn làm giảm mức độ chắc chắn hơn nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng present perfect của indicate, theo sau là that: Several studies ____ short breaks can improve concentration.
Xem đáp án
have indicated that
it is theorized that the brain is constantly seeking out stimulants Ghi chú
0:49có giả thuyết cho rằng não liên tục tìm kiếm sự kích thích,
It is theorized that: khung phi cá nhân để trình bày giả thuyết
It is theorized that là một khung tường thuật bị động phi cá nhân. It là chủ ngữ hình thức, không chỉ một đối tượng cụ thể; mệnh đề that mới chứa ý tưởng thực sự được đưa ra. Do không nêu tên người đề xuất giả thuyết, cấu trúc này làm nổi bật lời giải thích thay vì nguồn của nó. Theorized cho biết nhận định đó là một giả thuyết, không phải một sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung bị động phi cá nhân dành cho một lời giải thích lý thuyết chưa được xác nhận: ____ dark matter helps hold galaxies together.
Xem đáp án
It is theorized that
seeking out trong cụm constantly seeking out stimulants
Seeking out có nghĩa là chủ động tìm kiếm và cố gắng tìm thấy hoặc đạt được một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ này mô tả bộ não đang tích cực tìm kiếm các kích thích, chứ không chỉ tình cờ gặp chúng. Out là một phần của cụm động từ. Từ này không có nghĩa là các chất kích thích nằm ở bên ngoài; nó giúp cho thấy việc tìm kiếm hướng đến một mục tiêu cụ thể.
Luyện tập
Seeking out nhấn mạnh điều gì trong câu này?
- Chủ động tìm kiếm và cố gắng đạt được một mục tiêu
- Ngừng tìm kiếm một mục tiêu
- Tình cờ tìm thấy một thứ ở bên ngoài
Xem đáp án
Chủ động tìm kiếm và cố gắng đạt được một mục tiêu
resulting in the distractibility commonly seen in ADHD patients. Ngữ pháp
0:52gây ra tình trạng dễ xao nhãng thường thấy ở bệnh nhân ADHD.
resulting in: mối liên hệ nguyên nhân-kết quả với sự dễ xao nhãng
Resulting in là một cụm phân từ hiện tại, dùng để bổ sung kết quả của tình huống vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này nối việc bộ não liên tục tìm kiếm các kích thích với sự dễ xao nhãng được mô tả trong cụm từ sau. Sau resulting in là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, theo cấu trúc resulting in + kết quả. Cấu trúc rút gọn này giúp văn viết giải thích hoặc học thuật thể hiện quan hệ nguyên nhân và kết quả mà không cần bắt đầu một câu mới bằng so.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu và cho thấy việc mất điện đã gây ra sự chậm trễ: The power cut lasted two hours, ___ major delays.
- resulting in
- result in
- resulting from
Xem đáp án
resulting in
dopamine and serotonin released by Adderall: mệnh đề quan hệ rút gọn
Trong cụm danh từ được nhấn mạnh, released by Adderall là một mệnh đề phân từ quá khứ bổ nghĩa cho dopamine and serotonin. Đây là dạng rút gọn của which are released by Adderall, vì vậy dopamine and serotonin là đối tượng nhận hành động release. Do đại từ quan hệ và một dạng của be đã được lược bỏ, released không phải là động từ chính của câu. Mẫu bị động cô đọng này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và khoa học: danh từ + cụm phân từ quá khứ.
Luyện tập
Rút gọn that were collected thành từ bổ nghĩa dạng phân từ quá khứ và hoàn thành câu: The samples ____ yesterday are ready for testing.
Xem đáp án
collected
overcomes this deficit: khắc phục hoặc bù đắp sự thiếu hụt này
Overcomes this deficit có nghĩa là chống lại hoặc bù đắp thành công sự thiếu hụt đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, tân ngữ của overcome là một sự thiếu hụt trừu tượng, không phải một người hay đối thủ. Trong mẫu overcome + deficit, overcome là ngoại động từ và nhận deficit trực tiếp làm tân ngữ. So với một động từ mơ hồ như fix, cụm này thể hiện rõ hơn rằng một biện pháp làm giảm hiệu quả khoảng thiếu hụt hoặc tác động của nó.
Luyện tập
Câu nào cho biết chương trình đào tạo bù đắp thành công tình trạng thiếu kỹ năng?
- The training helps overcome the skills deficit.
- The training helps identify the skills deficit.
- The training helps measure the skills deficit.
Xem đáp án
The training helps overcome the skills deficit.
causing increased focus and making you feel less distracted. Ngữ pháp
1:01làm tăng khả năng tập trung và khiến bạn cảm thấy bớt xao nhãng.
Các kết quả song song với causing ... and making you feel ...
“Causing increased focus” và “making you feel less distracted” là hai mệnh đề -ing song song được nối bằng and. Chúng gắn với ý phía trước và nêu ra hai kết quả của ý đó; chúng không phải là các động từ chính độc lập. Mệnh đề thứ hai dùng cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: making + you + feel. Sau make trong cấu trúc chủ động này, feel giữ nguyên dạng cơ bản và không có to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để hai cụm chỉ kết quả có cấu trúc song song: The new schedule reduces delays, saving time and ____ the team feel less rushed.
Xem đáp án
making
Adderall also causes the release of norepinephrine
1:04Adderall cũng khiến norepinephrine được giải phóng,
initiating your fight or flight response. Thành ngữ
1:08và khởi động phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy.
Cụm từ cố định fight or flight response
Fight or flight response là tên gọi của phản ứng căng thẳng tự động của cơ thể trước một mối đe dọa được cảm nhận. Fight thể hiện việc đối đầu với nguy hiểm, còn flight thể hiện việc chạy thoát khỏi nguy hiểm, nhưng cả cụm từ chỉ trạng thái sinh lý tổng thể chứ không khẳng định rằng một người sẽ thực sự chiến đấu hoặc bỏ chạy. Trong câu này, việc hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt sẽ khởi phát phản ứng đó. Nói rộng hơn, thuật ngữ này cho biết cơ thể đang nhanh chóng chuẩn bị để đối phó với nguy hiểm có thể xảy ra.
Luyện tập
Fight or flight response có nghĩa là gì trong câu này?
- Khoảng thời gian cơ thể nghỉ ngơi sau khi nguy hiểm đã qua
- Một kế hoạch có chủ ý để đối mặt hoặc thoát khỏi vấn đề
- Phản ứng căng thẳng sinh lý tự động trước một mối đe dọa được cảm nhận
Xem đáp án
Phản ứng căng thẳng sinh lý tự động trước một mối đe dọa được cảm nhận
towards the major organs and away from your limbs and digestion
1:13về các cơ quan chính, thay vì các chi và hệ tiêu hóa,
researchers had 32 people without ADHD perform four cognitive tests. Ngữ pháp
1:24các nhà nghiên cứu đã cho 32 người không mắc ADHD thực hiện bốn bài kiểm tra nhận thức.
To investigate this: nối câu hỏi nghiên cứu với phương pháp
To investigate this là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. This quay lại câu hỏi trước đó về việc thuốc có thể cải thiện hiệu suất của những người không mắc ADHD hay không, và cụm từ này cho biết lý do các nhà nghiên cứu tiến hành các bài kiểm tra. Khi đứng đầu câu, nó chuyển phần giải thích từ câu hỏi nghiên cứu sang phương pháp. Nó giới thiệu một nỗ lực xem xét câu hỏi, chứ không phải kết quả hay bằng chứng rằng người ta đã đi đến kết luận.
Luyện tập
Một bài báo vừa đặt ra câu hỏi liệu giấc ngủ có cải thiện trí nhớ hay không. Cụm chuyển tiếp nào giới thiệu một cách tự nhiên thí nghiệm dùng để xem xét câu hỏi đó?
- Having proved this, the team recruited 80 volunteers.
- Because this was true, the team recruited 80 volunteers.
- To investigate this, the team recruited 80 volunteers.
Xem đáp án
To investigate this, the team recruited 80 volunteers.
had 32 people perform: have + người + động từ nguyên mẫu không to
Trong had 32 people ... perform, had là dạng quá khứ của have mang nghĩa sai khiến. Cấu trúc have + người + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là sắp xếp, chỉ thị hoặc khiến người đó thực hiện một hành động. Ở đây, 32 people là chủ ngữ logic của perform. Động từ sau người giữ nguyên dạng cơ bản và không có to: had 32 people perform. Câu này mô tả điều mà các nhà nghiên cứu đã sắp xếp; had không có nghĩa là “sở hữu” và cũng không phải trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng cơ bản của động từ trong ngoặc: The coordinator had all applicants ____ the form before the interview. (complete)
Xem đáp án
complete
Đổi was told thành were told với they số nhiều
Cụm was told được làm nổi bật không đúng trong tiếng Anh chuẩn ở câu này. Chủ ngữ được hiểu sau and vẫn là they ở số nhiều, vì vậy trợ động từ của thể bị động phải là were: they were given ... and were told. Trong các mệnh đề bị động được nối song song, chủ ngữ lặp lại có thể được lược bỏ nhưng số ít hay số nhiều của nó không thay đổi. Mỗi trợ động từ bị động phải hòa hợp với chủ ngữ chung đó.
Luyện tập
Chọn dạng tiếng Anh chuẩn để hoàn thành câu: The participants received the tablets and ___ that they might feel more alert.
- was told
- were tell
- were told
Xem đáp án
were told
a placebo: phương pháp điều trị đối chứng không có hoạt chất
Placebo là một phương pháp điều trị không có hoạt chất, được thiết kế để trông giống phương pháp điều trị thật. Nó không chứa loại thuốc có hoạt tính đang được thử nghiệm. Trong câu này, những người tham gia thực sự nhận placebo nhưng lại được thông báo rằng đó là Adderall. Cách bố trí này giúp các nhà nghiên cứu phân biệt tác động do kỳ vọng gây ra với tác động do chính loại thuốc gây ra.
Luyện tập
Câu nào sử dụng placebo đúng?
- The control group received a placebo with no active study drug.
- The researchers called the new active medication a placebo.
- The control group received a placebo containing the full dose of the study drug.
Xem đáp án
The control group received a placebo with no active study drug.
were those who thought they had taken Adderall Ngữ pháp
1:49là những người nghĩ rằng mình đã dùng Adderall,
thought they had taken: một hành động quá khứ xảy ra sớm hơn
Ở đây, thought là sự việc trong quá khứ xảy ra sau: nó cho biết những người đó đã tin điều gì vào lúc ấy. Bên trong niềm tin trong quá khứ này, had taken ở thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ), đặt hành động dùng thuốc trước thời điểm suy nghĩ. Cấu trúc này thể hiện quan hệ thời gian giữa hai thời điểm trong quá khứ, chứ không nói rằng hành động vẫn tiếp diễn. Họ có thể đã nhầm về thứ mình dùng; ngữ pháp chỉ trình bày sự việc xảy ra trước như một phần trong niềm tin của họ.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ hoàn thành của take để cho thấy chuyến tàu xảy ra trước niềm tin: They thought they ____ the wrong train.
Xem đáp án
had taken
regardless of whether ... or not: kết quả không thay đổi
Regardless of whether X or not có nghĩa là kết quả chính vẫn giữ nguyên trong cả hai trường hợp: X đúng hoặc X không đúng. Ở đây, các nhóm đạt kết quả tốt dù họ thực sự đã dùng Adderall hay chưa dùng. Trong whether they had or not, had là trợ động từ thay cho had taken Adderall. Tiếng Anh lược bỏ những từ bị lặp vì ý nghĩa của chúng đã rõ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung diễn đạt cho biết kế hoạch sẽ không thay đổi: We will leave at eight ____ it rains or not.
Xem đáp án
regardless of whether
although some studies have found that Adderall
1:59mặc dù một số nghiên cứu phát hiện rằng Adderall
can increase repetitive learning tasks,
2:01có thể giúp thực hiện tốt hơn các nhiệm vụ học tập lặp đi lặp lại,
does not make a difference: không có tác động đáng kể
Make a difference có nghĩa là thay đổi một kết quả theo cách có thể nhận thấy hoặc có ý nghĩa. Ở đây, does not make a difference cho biết Adderall không cải thiện hoặc tạo ra thay đổi có ý nghĩa nào khác đối với hiệu suất trong phần lớn nhiệm vụ nhận thức. Cụm từ này đánh giá tác động, chứ không nói về khả năng phân biệt hai vật. Mẫu câu phổ biến là X makes/does not make a difference to Y hoặc dùng với in + lĩnh vực/tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “không có tác động đáng kể”: Changing the font ____ to how fast the program runs.
Xem đáp án
does not make a difference
when it comes to: khi nói đến
When it comes to dùng để đưa ra chủ đề hoặc phạm vi mà một nhận định áp dụng. Ở đây, cụm từ này giới hạn kết luận: việc không có khác biệt chỉ áp dụng cho hầu hết các nhiệm vụ nhận thức. Cấu trúc là when it comes to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Comes không diễn tả sự di chuyển; cả cụm có nghĩa là khi nói đến hoặc xét về.
Luyện tập
Câu nào dùng when it comes to đúng cách để đưa ra một chủ đề?
- When it comes to learn a language, regular practice helps.
- When it comes learning a language, regular practice helps.
- When it comes to learning a language, regular practice helps.
Xem đáp án
When it comes to learning a language, regular practice helps.
because although: ý nhượng bộ bên trong một lý do
Because đưa ra lý do cho một nhận định trước đó. Bên trong lý do ấy, although mở đầu một ý nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng một số nghiên cứu đã tìm thấy lợi ích có giới hạn. Tuy vậy, hướng chính sau although vẫn là ý đối lập: lợi ích đó không mở rộng đến phần lớn nhiệm vụ nhận thức hoặc việc học phức tạp. Có thể đọc logic là “This is because [although A, B]”: A được thừa nhận, nhưng B mới là kết luận trung tâm của lý do. Hai từ nối hoạt động ở hai tầng khác nhau.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng nhất logic của because although trong ví dụ?
- Cả hai từ đều đưa ra những lý do riêng biệt để ủng hộ phát hiện tích cực.
- Because đưa ra toàn bộ lý do, còn although thừa nhận một phát hiện tích cực có giới hạn trước điểm tiêu cực chính của lý do đó.
- Although đưa ra kết luận chính, còn because chỉ lặp lại cùng một sự đối lập.
Xem đáp án
Because đưa ra toàn bộ lý do, còn although thừa nhận một phát hiện tích cực có giới hạn trước điểm tiêu cực chính của lý do đó.
like those needed for an exam: như những thứ cần thiết cho kỳ thi
Like đưa ra một ví dụ. Those thay cho cụm danh từ số nhiều complex learning techniques, vì vậy nó có nghĩa là các kỹ thuật chứ không phải người, đồng thời tránh lặp lại danh từ. Needed for an exam bổ nghĩa cho those. Đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: those needed for an exam có nghĩa là those that are needed for an exam. Các kỹ thuật là những thứ được cần đến.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng those để tránh lặp lại một danh từ số nhiều và thêm một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn?
- We reviewed several proposals and selected those approved by the committee.
- We reviewed several proposals and selected that approved by the committee.
- We reviewed several proposals and selected them approved by the committee.
Xem đáp án
We reviewed several proposals and selected those approved by the committee.
may be from the fact that the drug gives you energy Ngữ pháp
2:12có thể là nhờ thuốc cung cấp năng lượng cho bạn
may be from the fact that: đề xuất một nguyên nhân có thể xảy ra
Trong câu này, may be from the fact that đưa ra một cách giải thích có thể đúng cho sự cải thiện được đề cập. May khiến mối quan hệ nhân quả chỉ mang tính giả định: người nói không khẳng định đây là nguyên nhân duy nhất hay cơ chế này đã được chứng minh. The fact that đóng gói mệnh đề theo sau, the drug gives you energy, thành một lý do được xem là đúng trong lập luận. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là result + may be from the fact that + possible reason, hữu ích khi bằng chứng chỉ ủng hộ một cách giải thích thận trọng chứ chưa đủ cho kết luận chắc chắn.
Luyện tập
may be from the fact that truyền đạt điều gì trong câu này?
- Cách diễn đạt này nói rằng sự cải thiện xảy ra trước khi thuốc cung cấp năng lượng cho bất kỳ ai.
- Cách diễn đạt này xem tác dụng cung cấp năng lượng của thuốc là một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh hoặc duy nhất.
- Cách diễn đạt này chứng minh thuốc trực tiếp cải thiện khả năng học tập phức tạp.
Xem đáp án
Cách diễn đạt này xem tác dụng cung cấp năng lượng của thuốc là một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh hoặc duy nhất.
help keep you awake: help + keep + tân ngữ + tính từ
Help keep you awake có hai lớp bổ ngữ động từ. Help được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không có to là keep, còn keep nhận tân ngữ you cùng tính từ awake: help + keep + object + adjective. Ở đây, awake mô tả trạng thái được duy trì chứ không phải một hành động. Mẫu này có thể được áp dụng cho những cụm như help keep food fresh hoặc help keep prices stable.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng help + keep: Good insulation can ____ the house warm in winter.
Xem đáp án
help keep
as we said earlier: dẫn lại thông tin đã nêu trước đó
Trong câu này, “as we said earlier” là một lời nhắc được chèn vào để cho biết người nói đã trình bày điểm liên quan trước đó. Cụm từ này nối thông tin cũ với lời giải thích hiện tại, giúp người nghe theo dõi chuỗi lập luận. Ở đây, “as” có nghĩa là “như” hoặc “đúng như”, chứ không phải “bởi vì”. Cụm từ này bình luận về mệnh đề xung quanh; nó không phải là nguyên nhân được giới thiệu bởi từ “because” đầu tiên.
Luyện tập
“as we said earlier” có chức năng gì trong câu này?
- Nó dẫn lại thông tin đã được trình bày.
- Nó nói rằng hành động phát biểu trước đó gây ra sự tương đồng về hóa học.
- Nó đánh dấu sự tương phản với lời giải thích trước đó.
Xem đáp án
Nó dẫn lại thông tin đã được trình bày.
similar in ... to: nêu rõ phương diện so sánh
Cấu trúc “X is similar in A to Y” nêu cả phương diện tương đồng (A) lẫn đối tượng được dùng để so sánh (Y). Trong câu này, “chemical structure” là phương diện, còn “meth”, dạng rút gọn của “methamphetamine”, là đối tượng so sánh. “Similar” có nghĩa là giống nhau ở những mặt liên quan, chứ không phải hoàn toàn giống nhau. Việc nêu rõ phương diện giúp phép so sánh khoa học hoặc kỹ thuật chính xác hơn so với chỉ nói “X is similar to Y”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc “similar in ... to”: “The two phones are ____ size ____ each other, although their cameras differ.”
Xem đáp án
similar in · to
In academic circles: cộng đồng học thuật
In academic circles là một cụm giới từ mang nghĩa ẩn dụ, chỉ “trong số những người hoạt động trong giới học thuật”. Circles hình dung giới học thuật như một cộng đồng xã hội hoặc nghề nghiệp có sự kết nối, chứ không phải một hình tròn vật lý. Cụm từ này xác định một ý kiến hoặc cuộc thảo luận nằm trong cộng đồng cụ thể nào. Mẫu in + tính từ chỉ lĩnh vực + circles cũng xuất hiện trong các cách kết hợp quen dùng như in political circles và in literary circles.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “trong số những người thuộc cộng đồng học thuật”: The finding is receiving serious attention ____, especially among researchers.
Xem đáp án
in academic circles
Up for debate: vẫn chưa có kết luận
Up for debate có nghĩa là một vấn đề chưa được giải quyết và vẫn còn khả năng gây bất đồng hoặc cần được thảo luận thêm. Trong câu ví dụ, cụm này cho thấy những lợi ích được nêu ra vẫn chưa chắc chắn, chứ chưa được xác lập. Mẫu thông thường là chủ ngữ + be + up for debate, thường đi cùng still. Cụm này mô tả trạng thái của một nhận định hoặc câu hỏi; nó không thông báo rằng một cuộc tranh luận chính thức đã được lên lịch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “vẫn chưa được giải quyết và còn gây bất đồng”: Whether the rule will improve safety is still ____.
Xem đáp án
up for debate
but the long-term detrimental effects of Adderall abuse are clear.
2:23nhưng tác hại lâu dài của việc lạm dụng Adderall thì rất rõ ràng.
Consistent release of serotonin and dopamine
2:27Việc serotonin và dopamine được giải phóng liên tục
causes the brain to stop producing them naturally over time. Ngữ pháp
2:29khiến não dần ngừng tự sản xuất chúng một cách tự nhiên.
cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: causes the brain to stop producing
Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, consistent release là nguyên nhân, the brain là tân ngữ chịu tác động, còn to stop producing nêu kết quả. Bên trong động từ nguyên mẫu có thể là một cụm động từ dài hơn. Trong to stop producing them naturally, them chỉ serotonin and dopamine, còn over time cho biết kết quả này hình thành dần dần.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của cause và các từ the baby / wake up để hoàn thành câu: The sudden noise ____.
Xem đáp án
caused the baby to wake up
stop + -ing: stop producing
Trong stop producing, stop đi với danh động từ producing. Cấu trúc này có nghĩa là kết thúc một hoạt động đang diễn ra: cuối cùng não không còn tự sản sinh serotonin và dopamine nữa.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của produce để hoàn thành câu: Because demand has disappeared, the factory will stop ____ this model next month.
Xem đáp án
producing
you need to keep taking more and more Adderall Ngữ pháp
2:33bạn phải tiếp tục dùng ngày càng nhiều Adderall
keep taking: keep + -ing để diễn đạt hành động tiếp diễn
Trong keep taking, keep được theo sau bởi dạng -ing taking. Cấu trúc keep + động từ-ing có nghĩa là một hành động tiếp diễn hoặc xảy ra lặp đi lặp lại; ở đây, taking nghĩa là dùng thuốc chứ không phải cầm hay cất giữ thuốc. Cụm từ trình bày hành vi như một việc đang tiếp diễn: người đó phải tiếp tục dùng thuốc thay vì chỉ dùng một lần. Mẫu tương tự xuất hiện trong keep working, keep asking và keep changing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep + một động từ dạng -ing mang nghĩa “cut”: During the storm, the phone signal ____ out.
Xem đáp án
kept cutting
more and more: sự gia tăng liên tục
Dạng so sánh được lặp lại more and more thể hiện một lượng hoặc mức độ tăng dần theo thời gian. Ở đây, nó có nghĩa là lượng Adderall ngày càng lớn hơn, chứ không chỉ là một lượng lớn hơn một lượng khác. Mẫu này có thể đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, như trong more and more requests hoặc more and more time. Nó cũng có thể tăng mức độ của một tính từ hoặc trạng từ dài, như trong more and more difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện sự gia tăng liên tục: As the festival grew, ____ visitors came each year.
Xem đáp án
more and more
develop an inability to + động từ nguyên mẫu
Develop an inability to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là dần mất khả năng làm một việc gì đó. Ở đây, cụm này nói rằng người dùng Adderall lâu dài có thể trở nên không thể cảm nhận niềm vui nếu không có chất kích thích. Động từ develop trình bày sự mất khả năng như một thay đổi hình thành theo thời gian, chứ không chỉ là một trạng thái. Sau to, dùng động từ nguyên mẫu: develop an inability to feel.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng trong bài học này, mang nghĩa “dần mất khả năng làm”: With repeated exposure, workers may ____ notice the warning smell.
Xem đáp án
develop an inability to
effects can linger: tác động vẫn tiếp diễn về sau
Effects can linger có nghĩa là các tác động có thể tiếp tục lâu hơn dự kiến, ngay cả sau khi nguyên nhân hoặc hoạt động đã kết thúc. Linger thường gợi ý sự tiếp diễn chậm, dễ nhận thấy hoặc không mong muốn, thay vì kết thúc rõ ràng. Ở đây, linger là nội động từ: chính effects tiếp tục tồn tại. Mệnh đề với after đánh dấu thời điểm kết thúc mà các tác động vẫn kéo dài vượt qua.
Luyện tập
Trong câu “The smell can linger after the fire is out,” linger có nghĩa là gì?
- Mùi chủ động chờ ở một nơi.
- Mùi trở nên mạnh hơn ngay lập tức.
- Mùi có thể tiếp tục tồn tại sau khi nguồn gây mùi đã chấm dứt.
Xem đáp án
Mùi có thể tiếp tục tồn tại sau khi nguồn gây mùi đã chấm dứt.
So much so that: biến mức độ thành hệ quả
“So much so that” chỉ ngược lại mức độ được thể hiện trong toàn bộ nhận định trước đó. Ở đây, cụm này cho biết vấn đề Adderall phổ biến đến mức tên gọi “Generation Adderall” phía sau có thể được đưa ra làm bằng chứng cho mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Cấu trúc là nhận định + so much so that + hệ quả. Hệ quả không chỉ là điều xảy ra tiếp theo mà còn cho thấy nhận định đầu tiên đúng mạnh đến mức nào. Để nhấn mạnh, người viết có thể đặt “So much so that ...” sau dấu chấm, dù về nghĩa nó vẫn phụ thuộc vào câu trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ để biến hệ quả thành bằng chứng cho mức độ rất cao trong câu đầu: The cafe became an overnight success. ____ it ran out of food before noon every day.
Xem đáp án
So much so that
have been referred to as: nhãn gọi ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành
“Have been referred to as” có nghĩa là “đã được gọi hoặc mô tả bằng một tên cụ thể”. Trong câu này, millennials là đối tượng nhận nhãn “Generation Adderall”; những người đã dùng nhãn đó không phải là trọng tâm. Cấu trúc là have/has + been + referred to as + tên hoặc nhóm phân loại. Đây là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: việc đặt tên xảy ra trước hiện tại và vẫn có liên quan đến cuộc thảo luận lúc này. Cấu trúc cho biết nhãn đó đã được sử dụng, chứ không khẳng định đây là tên chính thức hoặc được mọi người chấp nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành mang nghĩa “have been called”: These small neighborhood parks ____ the city's green rooms.
Xem đáp án
have been referred to as
Generation Adderall như một nhãn thế hệ mang tính tu từ
Trong câu này, Generation Adderall là một nhãn gọi mang tính truyền thông, được tạo theo mô hình Generation + một từ khóa dùng để định hình cả một thế hệ. Tên thương hiệu Adderall được dùng như cách nói ngắn gọn để chỉ một mối lo xã hội liên quan đến việc sử dụng chất kích thích trong thế hệ thiên niên kỷ. Đây là một nhãn gọi mang tính tu từ, không phải phân loại dân số chính thức. Nó làm nổi bật một xu hướng được cho là đang tồn tại; không khẳng định rằng mọi người thuộc thế hệ thiên niên kỷ đều dùng hoặc lạm dụng Adderall.
Luyện tập
Trong một tiêu đề, nhãn Generation Adderall có khả năng thực hiện chức năng gì nhất?
- Nó đặt tên cho một nhóm dân số chính thức mà mọi thành viên đều dùng Adderall.
- Nó dùng phép tu từ để liên hệ một thế hệ với vấn đề xã hội gắn với Adderall.
- Nó xác định một phiên bản mới của thuốc Adderall.
Xem đáp án
Nó dùng phép tu từ để liên hệ một thế hệ với vấn đề xã hội gắn với Adderall.
Dùng follow a similar pattern to để so sánh quỹ đạo phát triển
Following a similar pattern to có nghĩa là một quá trình phát triển hoặc diễn ra theo cách giống với mô hình của một quá trình khác. Trong câu này, following mô tả diễn biến của vấn đề lạm dụng thuốc; không có nghĩa là di chuyển ở phía sau một vật nào đó. Phép so sánh nói về quỹ đạo phát triển hoặc các đặc điểm lặp lại, chứ không phải mọi chi tiết. Cấu trúc là X + follow a similar pattern to + Y, trong đó follow được biến đổi theo thì phù hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phát triển theo cách tương đương”: This year's website traffic is ____ last year's traffic.
Xem đáp án
following a similar pattern to
"the current opioid crisis" như một cách chỉ cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng
Trong câu này, "the current opioid crisis" chỉ tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng trên diện rộng liên quan đến nghiện opioid, lạm dụng, dùng thuốc quá liều và tử vong. Opioid là một nhóm thuốc; cuộc khủng hoảng này không phải là một sự việc ngắn hạn hay một trường hợp riêng lẻ. Cụm từ này khiến phép so sánh trở nên nghiêm trọng: người nói cho rằng tình trạng lạm dụng Adderall có thể đang phát triển theo một mô hình xã hội tương tự. Người nói không khẳng định rằng hai cuộc khủng hoảng có cùng quy mô, nguyên nhân hoặc ảnh hưởng y khoa.
Luyện tập
"the current opioid crisis" có nghĩa là gì trong câu này?
- Tình trạng thiếu thuốc giảm đau tạm thời
- Một sự việc ngắn liên quan đến một đơn thuốc duy nhất
- Một tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng trên diện rộng và kéo dài liên quan đến nghiện opioid và dùng thuốc quá liều
Xem đáp án
Một tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng trên diện rộng và kéo dài liên quan đến nghiện opioid và dùng thuốc quá liều
we need to put measures in place to protect people. Cụm từ
2:57chúng ta cần triển khai các biện pháp để bảo vệ mọi người.
"put measures in place": thiết lập và thực hiện biện pháp
Put measures in place có nghĩa là thiết lập và bắt đầu sử dụng những hành động, quy tắc hoặc biện pháp bảo vệ đã được lên kế hoạch. Trong câu này, measures là các bước nhằm bảo vệ mọi người, còn in place nghĩa là đã được sắp xếp và đang hoạt động, không phải được đặt ở một vị trí vật lý. Cấu trúc là put + measures + in place, thường theo sau bởi to + động từ để nêu mục đích: put measures in place to protect people.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thiết lập và bắt đầu sử dụng các biện pháp bảo vệ đã lên kế hoạch”: The hospital will ____ to reduce medication errors.
Xem đáp án
put measures in place
Thanks to Sal ... for narrating: công khai cảm ơn và ghi nhận đóng góp
Trong câu này, Thanks to Sal ... for narrating công khai bày tỏ lòng cảm ơn và ghi nhận đóng góp của Sal. Sal là người được cảm ơn, our editor cho biết vai trò của Sal, còn for narrating nêu rõ đóng góp cụ thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Thanks to + người hoặc nhóm + for + dạng -ing hoặc danh từ. Ở đây, thanks to thể hiện sự cảm kích chứ không mang nghĩa “do”; cụm có for nêu rõ lý do cảm ơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảm ơn bằng mẫu Thanks to + người + for + -ing: ____ Leo ____ designing the poster.
Xem đáp án
Thanks to · for
Turns out: giới thiệu một sự thật được phát hiện về sau
Turns out là dạng rút gọn trong hội thoại của It turns out that. Cụm này giới thiệu một sự thật mà người nói biết được, xác nhận hoặc nhận ra sau một thời gian chưa chắc chắn; ở đây, tác dụng mạnh của Adderall được trình bày như một điều vừa mới nhận ra và hơi bất ngờ. Dùng Turns out + mệnh đề để tiết lộ thông tin mới hoặc hơi ngoài dự kiến, thường sau khi một giả định trước đó đã được điều chỉnh. Cụm này trình bày mệnh đề tiếp theo như một phát hiện; nó không mang nghĩa xoay một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với Turns out the meeting was moved to Friday?
- Sau đó chúng tôi mới biết cuộc họp đã được chuyển sang thứ Sáu.
- Chúng tôi đã khiến cuộc họp được chuyển sang thứ Sáu.
- Chúng tôi chỉ đang đoán rằng cuộc họp có thể được chuyển sang thứ Sáu.
Xem đáp án
Sau đó chúng tôi mới biết cuộc họp đã được chuyển sang thứ Sáu.
pretty intense: pretty là trạng từ chỉ mức độ
Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”. Nó điều chỉnh mức độ của tính từ intense chứ không miêu tả một thứ gì đó là xinh đẹp. Intense cho biết tác động mạnh đến mức có thể khó chịu đựng hoặc có rủi ro. Vì vậy, pretty intense là một lời đánh giá khá mạnh trong văn nói, nhưng riêng pretty không nhất thiết biểu thị mức độ cao nhất.
Luyện tập
Trong câu “The hike was pretty intense,” “pretty” có nghĩa là gì?
- Khá hoặc tương đối
- Hoàn toàn và tuyệt đối
- Xinh đẹp
Xem đáp án
Khá hoặc tương đối
But if you do need help with your exams or school, Ngữ pháp
3:06Nhưng nếu bạn thực sự cần hỗ trợ về thi cử hoặc học tập,
do need: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong mệnh đề if khẳng định này, do nhấn mạnh need: do need có nghĩa là “thực sự cần”. Cấu trúc này xác nhận rằng nhu cầu đó có thể là thật, đặc biệt sau một lời cảnh báo, sự nghi ngờ hoặc sự tương phản. Mẫu câu là do/does/did + động từ nguyên mẫu: I do need, she does need, they did need. Động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản, vì vậy không nói do needs.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng khẳng định nhấn mạnh của need: “I know you seem fine, but you ____ help right now.”
Xem đáp án
do need
we have some scientific study tips and other advice
3:08chúng tôi có một số mẹo học tập dựa trên khoa học và những lời khuyên khác
over in a bunch of videos we've made. Cách dùng từ
3:11trong hàng loạt video mà chúng tôi đã thực hiện.
a bunch of: cụm từ chỉ số lượng mang tính thân mật
Trong câu này, a bunch of có nghĩa là “nhiều” hoặc “một nhóm”. Cụm từ cho biết có nhiều video nhưng không nêu con số chính xác; nó không chỉ một bó được buộc lại theo nghĩa đen. Cấu trúc hữu ích ở đây là a bunch of + danh từ đếm được số nhiều, như trong a bunch of videos. Cụm từ gom các sự vật thành một nhóm không được xác định chặt chẽ và mang sắc thái thân mật.
Luyện tập
Câu nào sử dụng a bunch of tự nhiên nhất?
- The laboratory report documents a bunch of statistically significant deviations.
- I saved a bunch of funny clips to show you later.
- Please specify the exact total by writing a bunch of.
Xem đáp án
I saved a bunch of funny clips to show you later.
I put some there and in the description below.
3:13Tôi đã để một số video ở đó và trong phần mô tả bên dưới.
Make sure you're subscribed for a new video next Thursday.
3:16Hãy nhớ đăng ký kênh để xem video mới vào thứ Năm tuần sau.