Quy tắc cho người cai trị: Điều gì xảy ra khi họ chết: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
783 từ 153 từ/phút

Giới thiệu: Các gia đình cầm quyền tồn tại vì người ủng hộ chủ chốt thích lợi ích có thể dự đoán và sự kế vị ổn định hơn lòng trung thành cá nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “the keys to power,” — Văn hóa và bối cảnh thực tế: nhận ra cụm từ chỉ quân đội, quan chức, nhà tài trợ và lực lượng giúp người cai trị giữ chức, không phải chìa khóa thật. 2. “a destabilizing poison” — Biểu đạt ẩn dụ: hiểu cách tin đồn sức khỏe trở thành chất độc lan truyền bất ổn và khó loại bỏ. 3. “Many a cunning prince has” — Ngữ pháp: nhận diện cấu trúc trang trọng many a + danh từ số ít và động từ số ít dù mang ý nghĩa số nhiều.

Nội dung bài học

Rulers are so often related.

0:00

Các nhà cai trị thường có quan hệ họ hàng với nhau.

Power passes from member to member, Cụm từ

0:02

Quyền lực được truyền từ thành viên này sang thành viên khác,

forming a dynasty.

0:05

tạo thành một triều đại.

Cụm từ

passes from member to member: sự chuyển giao giữa những người nắm giữ

Trong câu này, passes có nghĩa là 'được chuyển giao', không phải 'đi ngang qua' hay 'thi đỗ'. Power là thứ di chuyển, còn from member to member cho biết quyền lực được luân chuyển giữa những người trong cùng một gia đình. Mẫu something passes from A to B trình bày một thứ chuyển từ người nắm giữ này sang người khác mà không nêu ai chủ động trao nó. Mẫu này dùng được với quyền lực, tài sản, kiến thức, truyền thống và những thứ khác có thể truyền lại.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng hiện tại đơn của pass from A to B, với thứ được chuyển giao làm chủ ngữ: Practical knowledge ____ one generation ____ the next.

Xem đáp án

passes from · to

Not just with royalty or dictators, Ngữ pháp

0:06

Không chỉ với hoàng gia hay những kẻ độc tài,

but also with representatives in a democracy.

0:09

mà còn với các đại diện trong một nền dân chủ.

Ngữ pháp

Not just A, but also B: bổ sung một ý song song

Not just A, but also B có nghĩa là cả A và B đều đúng, trong đó B được thêm vào như một ý bổ sung hoặc ít được dự đoán hơn. Not just không phủ định A; hai phần phối hợp với nhau thành một cặp tương liên. Ở đây A là with royalty or dictators và B là with representatives in a democracy. Cả hai phần đều có cùng dạng giới từ cộng cụm danh từ nên quan hệ song song rất rõ. Phụ đề này nối tiếp câu trước, vì vậy mệnh đề chính được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp cấu trúc bao gồm cả hai tính năng và trình bày tính năng thứ hai như một ý bổ sung: The app tracks ____ your steps, ____ your sleep.

Xem đáp án

not just · but also

Families pass power or vie with other families for a turn at the top, Cụm từ

0:12

Các gia tộc truyền lại quyền lực hoặc tranh giành với các gia tộc khác để có được vị trí dẫn đầu,

Cụm từ

vie with other families for: nêu đối thủ và mục tiêu

Vie with someone for something có nghĩa là cạnh tranh quyết liệt với người hoặc nhóm đó để giành giải thưởng, vị trí hoặc cơ hội được nhắc đến. Trong câu này, other families là đối thủ, còn a turn at the top là điều họ muốn giành được. Cấu trúc là vie with + đối thủ + for + mục tiêu. Bản thân vie đã có nghĩa là cạnh tranh nên không cần thêm compete bên cạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của vie và hai giới từ giới thiệu đối thủ và mục tiêu: Several teams are ____ one another ____ the final place in the tournament.

Xem đáp án

vying with · for

much more than chance would have.

0:17

nhiều hơn rất nhiều so với những gì sự ngẫu nhiên có thể mang lại.

Dynasties seem so natural,

0:20

Các triều đại dường như quá tự nhiên,

you may never have deeply considered them,

0:21

bạn có thể chưa bao giờ suy nghĩ sâu sắc về chúng,

but you must if you wish to grasp and hold power as long as possible. Cụm từ

0:23

nhưng bạn phải làm vậy nếu muốn nắm giữ và duy trì quyền lực càng lâu càng tốt.

Cụm từ

grasp and hold power: giành quyền kiểm soát rồi duy trì nó

Ở đây, grasp power có nghĩa là giành lấy hoặc đạt được quyền kiểm soát chính trị; không có nghĩa là cầm một vật bằng tay hay hiểu một ý tưởng. Hold power có nghĩa là tiếp tục nắm giữ quyền kiểm soát đó. Đặt grasp trước hold cho thấy một quá trình gồm hai giai đoạn: trước tiên giành được quyền lực, sau đó giữ nó. Cách này thể hiện quá trình chính xác hơn so với việc chỉ nói have power.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng trình tự trong 'grasp and hold power'?

  1. Trước tiên dùng sức mạnh thể chất, sau đó thả ra.
  2. Trước tiên giành quyền kiểm soát, sau đó duy trì nó.
  3. Trước tiên hiểu thẩm quyền, sau đó chia sẻ nó.
Xem đáp án

Trước tiên giành quyền kiểm soát, sau đó duy trì nó.

Even if you follow the rules for rulers we have discussed, Ngữ pháp

0:29

Ngay cả khi bạn tuân theo các quy tắc dành cho nhà cai trị mà chúng ta đã thảo luận,

Ngữ pháp

Even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện và cho biết kết quả trong mệnh đề chính vẫn đúng dù điều kiện đó có được đáp ứng hay không. Ở đây, việc tuân theo các quy tắc không ngăn kết luận phía sau tiếp tục áp dụng. So với if thông thường, even bổ sung ý nhượng bộ mạnh: việc này có thể xảy ra, nhưng kết quả vẫn sẽ không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết kế hoạch vẫn giữ nguyên dù điều kiện có xảy ra hay không: ____ it rains tomorrow, the match will continue indoors.

Xem đáp án

Even if

swaying the keys to power, Văn hóa

0:32

chi phối những chiếc chìa khóa quyền lực,

Văn hóa

the keys to power: những người ủng hộ then chốt

Trong khuôn khổ chính trị này, the keys to power là phép ẩn dụ chỉ một số ít người hoặc nhóm người mà người cai trị cần sự ủng hộ của họ, chẳng hạn như lãnh đạo quân đội, quan chức cấp cao hoặc những nhà tài trợ lớn. Keys chỉ những người ủng hộ, không phải đồ vật là chìa khóa thật. Trong swaying the keys to power, swaying có nghĩa là tác động đến những người ủng hộ đó và duy trì lòng trung thành của họ. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là việc giữ quyền kiểm soát phụ thuộc vào khả năng thu phục những người có sự hợp tác không thể thiếu.

Luyện tập

Trong ví dụ, the keys to power chỉ điều gì?

  1. Những chiếc chìa khóa thật dùng để mở các tòa nhà chính phủ
  2. Các quy tắc thành văn mà mọi người cai trị phải tuân theo
  3. Những người ủng hộ then chốt có sự hợp tác giúp người cai trị duy trì quyền lực
Xem đáp án

Những người ủng hộ then chốt có sự hợp tác giúp người cai trị duy trì quyền lực

securing the treasure,

0:34

bảo vệ kho báu,

and controlling the court,

0:35

và kiểm soát triều đình,

no man rules forever.

0:37

không một người đàn ông nào cai trị mãi mãi.

Dictators with resources abundant and power unchallenged,

0:40

Những kẻ độc tài với nguồn tài nguyên dồi dào và quyền lực không thể thách thức,

still die,

0:43

vẫn sẽ chết,

and representatives must contend with death both literal and political. Ghi chú

0:45

và các đại diện phải đối mặt với cái chết cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa chính trị.

Cụm từ

Contend with: đối mặt với một vấn đề khó khăn

Contend with có nghĩa là đối mặt và xử lý một điều khó khăn, nguy hiểm hoặc không mong muốn. Ở đây, cái chết được trình bày như một thách thức mà các đại diện không thể tránh khỏi. Cấu trúc là contend with + vấn đề, áp lực, mối đe dọa hoặc hoàn cảnh khó khăn. Must cho thấy việc đối phó với thách thức này là điều bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mang nghĩa “đối mặt và xử lý một vấn đề khó khăn”: Small farms must ____ long periods of drought.

Xem đáp án

contend with

Cách dùng từ

Both literal and political: hai nghĩa cùng một lúc

Cụm này dùng hai cách mô tả cho cùng một danh từ là death. Literal death có nghĩa là cái chết thể chất thực sự; political death mang nghĩa ẩn dụ và chỉ sự kết thúc sự nghiệp, quyền lực hoặc ảnh hưởng của một đại diện. Cấu trúc both X and Y cho thấy cả hai nghĩa đều được bao gồm, chứ không yêu cầu chọn một trong hai. Đặt nghĩa đen và nghĩa mở rộng cạnh nhau tạo ra sự tương phản ngắn gọn nhưng mạnh mẽ.

Luyện tập

Trong câu “The renovation removed barriers that were both literal and social,”, both literal and social có nghĩa là gì?

  1. Việc cải tạo đã loại bỏ các rào cản vật lý và những rào cản đối với sự tham gia xã hội.
  2. Người nói không thể xác định liệu có rào cản nào được loại bỏ hay không.
  3. Việc cải tạo chỉ loại bỏ các rào cản vật lý.
Xem đáp án

Việc cải tạo đã loại bỏ các rào cản vật lý và những rào cản đối với sự tham gia xã hội.

But no matter what kind of ruler you are, Ngữ pháp

0:50

Nhưng bất kể bạn là loại nhà cai trị nào,

Ngữ pháp

no matter what kind of + danh từ

No matter what kind of + danh từ mở đầu một quan hệ nhượng bộ: cấu trúc này bao quát mọi loại có thể có trong một nhóm. Sau đó, mệnh đề chính nêu một kết quả vẫn đúng với tất cả các loại đó. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là kết luận phía sau vẫn áp dụng dù người đó thuộc kiểu người cai trị nào. Về ngữ pháp, no matter được theo sau bởi câu hỏi về loại, tức what kind of + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ bắt đầu bằng No matter và mang nghĩa bất kể thuộc loại nào: ____ laptop you buy, back up your files regularly.

Xem đáp án

No matter what kind of

your keys to power value their treasure.

0:52

những chiếc chìa khóa quyền lực của bạn đều coi trọng kho báu của họ.

They keep you in your position not for love of you in particular, Ghi chú

0:55

Họ giữ bạn ở vị trí của mình không phải vì đặc biệt yêu mến bạn,

but for the rewards you provide in general.

1:00

mà vì những phần thưởng bạn cung cấp nói chung.

Ngữ pháp

not for A, but for B

Not for A, but for B dùng để sửa lại một lời giải thích. Cấu trúc này bác bỏ A là lý do của một hành động và đưa ra B là lý do thực sự. Hai cụm có for cùng bổ nghĩa cho một hành động và song song về mặt ngữ pháp. Ở đây, love of you in particular bị bác bỏ là lý do, còn the rewards you provide in general được nêu là động cơ thực sự. Vì but for đi thành cặp với not for, nó mang nghĩa mà là vì B, chứ không phải ý điều kiện nếu không có B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not for A, but for B: She volunteered ____ the praise, ____ the chance to help.

Xem đáp án

not for · but for

Mạch ý

Sự đối lập về phạm vi: in particular ... in general

In particular thu hẹp phạm vi của lời nhận định vào một người hoặc trường hợp cụ thể. Ở đây, not for love of you in particular cho thấy những người ủng hộ không hành động vì tình cảm đặc biệt dành cho cá nhân người cai trị này. In general mở rộng phạm vi ra tình hình tổng thể. Khi đi cùng in particular, nó sắp xếp thông tin thành một sự đối lập rõ ràng: trọng tâm không nằm ở cá nhân cụ thể đó, mà ở những lợi ích người ấy mang lại xét trên toàn thể.

Luyện tập

Lựa chọn nào giữ đúng nhất sự đối lập về phạm vi giữa in particular và in general trong ví dụ?

  1. Nhìn chung họ quan tâm đến bạn, nhưng chỉ quan tâm đến một lợi ích cụ thể.
  2. Họ không đặc biệt quan tâm đến cá nhân bạn; điều họ quan tâm trên diện rộng là những lợi ích bạn mang lại.
  3. Họ quan tâm như nhau đến bạn và mọi lợi ích.
Xem đáp án

Họ không đặc biệt quan tâm đến cá nhân bạn; điều họ quan tâm trên diện rộng là những lợi ích bạn mang lại.

But dead rulers can't distribute treasure.

1:03

Nhưng những nhà cai trị đã chết không thể phân phát kho báu.

Thus, as your grave approaches,

1:06

Do đó, khi nấm mồ của bạn đang đến gần,

your key supporters get nervous.

1:08

những người ủng hộ chủ chốt của bạn sẽ trở nên lo lắng.

Your impending death forces your keys to plan for your replacement,

1:11

Cái chết sắp xảy ra của bạn buộc những chiếc chìa khóa của bạn phải lên kế hoạch tìm người thay thế,

not just to maintain their treasure,

1:15

không chỉ để duy trì kho báu của họ,

but also because a dead ruler surprise without plans in place Cụm từ

1:17

mà còn vì cái chết bất ngờ của nhà cai trị mà không có kế hoạch sẵn sàng

will lead to a scramble for power at best Ghi chú

1:22

sẽ dẫn đến một cuộc tranh giành quyền lực là tốt nhất

Cụm từ

plans in place: các phương án đã được chuẩn bị

In place có nghĩa là đã được sắp xếp và sẵn sàng để sử dụng. Vì vậy, plans in place không chỉ là những ý tưởng mà là các kế hoạch đã được chuẩn bị trước khi cần đến. Mẫu đầy đủ thường gặp là have plans in place. Trong câu này, without plans in place cũng đã hoàn chỉnh: in place mô tả trạng thái của plans, còn without cho biết những sự chuẩn bị sẵn sàng đó không tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là đã được sắp xếp và sẵn sàng để sử dụng: Before the concert, the organizers need to have safety plans ____.

Xem đáp án

in place

Cụm từ

lead to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, lead to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Kết quả ở đây là cuộc tranh giành quyền lực, vì vậy cụm từ này nối một tình huống với hệ quả của nó. Ở đây, to là giới từ. Sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong lead to delays, hoặc dạng -ing để nói về hành động, như trong lead to people leaving. Không dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu sau cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “gây ra”: Ignoring small leaks can ____ major water damage.

Xem đáp án

lead to

and a bloodbath at worst,

1:24

và một cuộc tắm máu là tệ nhất,

Ngữ pháp

at best ... at worst ...: từ kết quả tốt nhất đến tệ nhất

At best và at worst đánh dấu hai đầu của một phạm vi kết quả có thể xảy ra. Ở đây, cuộc tranh giành quyền lực là kết quả tương đối ít tệ hơn, còn cuộc tắm máu là kết quả nghiêm trọng nhất. At best không nhất thiết có nghĩa là kết quả tốt, và at worst cũng không phải lúc nào cũng chỉ điều tồi tệ tuyệt đối có thể tưởng tượng được. Mỗi cụm từ thể hiện đánh giá của người nói trong phạm vi các kết quả đang được xem xét. Cặp cấu trúc cân đối này hữu ích khi muốn nhấn mạnh một khoảng rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định về rủi ro bằng cặp cụm từ đánh dấu kết quả tương đối tốt nhất và tệ nhất: Without repairs, the bridge will remain unsafe ____ and collapse ____.

Xem đáp án

at best · at worst

leaving many keys on the inside now on the outside after. Thành ngữ

1:26

khiến nhiều chiếc chìa khóa trước đây ở bên trong, giờ lại bị đẩy ra bên ngoài.

Thành ngữ

On the inside ... on the outside như những vị trí trong vòng quyền lực

Ở đây, on the inside và on the outside mô tả vị trí của một người so với một vòng quyền lực chính trị, chứ không phải vị trí vật lý. Người on the inside thuộc nhóm có ảnh hưởng, quyền tiếp cận hoặc thông tin đặc quyền; người on the outside không thuộc vòng đó. Sự chuyển đổi từ on the inside sang now on the outside cho thấy người đó mất địa vị sau cuộc chuyển giao quyền lực. Phép ẩn dụ không gian tương tự cũng có thể mô tả vị trí trong các tổ chức và nhóm xã hội.

Luyện tập

Trong câu “After the election, she went from being on the inside to being on the outside,” điều gì đã thay đổi?

  1. Vị trí vật lý của cô ấy từ trong nhà ra ngoài trời.
  2. Sự yêu thích của cô ấy đối với một đảng chính trị.
  3. Quyền tiếp cận của cô ấy với quyền lực và thông tin của nhóm.
Xem đáp án

Quyền tiếp cận của cô ấy với quyền lực và thông tin của nhóm.

This is why if you happen to be sick, Ngữ pháp

1:30

Đó là lý do tại sao nếu bạn tình cờ bị ốm,

keep it secret.

1:34

hãy giữ bí mật.

Ngữ pháp

If you happen to be sick: tình cờ ở trong một trạng thái

Trong if you happen to be sick, happen to + động từ nguyên mẫu trình bày việc bị ốm như một điều có thể tình cờ đúng hoặc được phát hiện do hoàn cảnh. Cấu trúc này không có nghĩa là bệnh tật “xảy đến với” một người; happen được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to là to be. Trong mệnh đề điều kiện với if, cụm này nghe ít trực tiếp hơn if you are sick và có nghĩa gần như “nếu tình cờ bạn bị ốm”. Ở đây, cách nói giảm nhẹ đó hỗ trợ lời khuyên khô khan và mỉa mai của người nói rằng hãy che giấu bệnh tình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc happen to + be để trình bày tình huống như một khả năng tình cờ: If you ____ near the library this afternoon, could you return this book?

Xem đáp án

happen to be

If your keys even think you might die on them, Thành ngữ

1:35

Nếu những chiếc chìa khóa của bạn thậm chí nghĩ rằng bạn có thể chết bỏ lại họ,

they must start planning for the next ruler to avoid this,

1:38

họ phải bắt đầu lên kế hoạch cho nhà cai trị tiếp theo để tránh điều này,

Thành ngữ

die on them: on đánh dấu người chịu ảnh hưởng

Trong die on them, die vẫn mang nghĩa thông thường là “chết”, nhưng on them không mô tả vị trí cơ thể. Ở đây, on đánh dấu những người sẽ trực tiếp chịu ảnh hưởng từ cái chết đó. Cụm từ này còn gợi ý rằng sự việc sẽ để lại hậu quả hoặc gánh nặng cho họ. Nói rộng hơn, với một số động từ và cách diễn đạt, on + người có thể đánh dấu người bị gây phiền toái, bị bỏ lại hoặc buộc phải xử lý hậu quả.

Luyện tập

Trong câu “Please don't die on me,” on me bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Nó nói rằng cái chết đó là vì lợi ích của tôi.
  2. Nó thể hiện me là người phải đối mặt với mất mát hoặc rắc rối.
  3. Nó nói rằng cơ thể của người kia đang nằm trên cơ thể tôi theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó thể hiện me là người phải đối mặt với mất mát hoặc rắc rối.

which is what makes even a rumor about the ruler's health concerning. Ngữ pháp

1:43

đó là điều khiến ngay cả một tin đồn về sức khỏe của nhà cai trị cũng đáng lo ngại.

Ngữ pháp

which is what makes A + tính từ: nối nguyên nhân với sự đánh giá

Đại từ quan hệ which chỉ trở lại toàn bộ tình huống phía trước. Nó nối nguyên nhân đó với phần đánh giá theo sau, thay vì bắt đầu một nhận định riêng biệt. Trong what makes even a rumor ... concerning, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi. Mẫu which is what makes A + adjective có nghĩa là “và đó chính là lý do A có tính chất ấy”. Ở đây, A là even a rumor about the ruler's health, còn tính từ là concerning.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu which is what makes + tân ngữ + tính từ: The path has no lights, ____ it dangerous after dark.

Xem đáp án

which is what makes

Whispers about your health are a destabilizing poison Thành ngữ

1:48

Những lời xì xào về sức khỏe của bạn là một chất độc gây mất ổn định

in the minds of your key supporters,

1:52

trong tâm trí của những người ủng hộ chủ chốt,

nearly impossible to remove.

1:54

gần như không thể loại bỏ.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ a destabilizing poison

Cụm a destabilizing poison là một phép ẩn dụ. Poison ở đây không phải là chất độc thật, mà tượng trưng cho những lời đồn có hại len vào suy nghĩ của những người ủng hộ và làm tổn hại lòng tin của họ. Destabilizing nêu rõ tác động: thông tin đó khiến vị thế chính trị trở nên kém vững chắc hơn. Cả cụm biến sự suy giảm lòng tin vốn trừu tượng thành một mối đe dọa sinh động, nguy hiểm và khó loại bỏ.

Luyện tập

a destabilizing poison có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một lời đồn có hại dần làm suy yếu lòng tin của những người ủng hộ
  2. Một chất độc thật khiến những người ủng hộ bị bệnh
  3. Một loại thuốc giữ cho tình hình chính trị ổn định
Xem đáp án

Một lời đồn có hại dần làm suy yếu lòng tin của những người ủng hộ

To the keys, your replacement is inevitable anyway,

1:57

Đối với những chiếc chìa khóa, dù sao thì sự thay thế của bạn cũng là điều không thể tránh khỏi,

so why not start planning sooner just in case. Cụm từ

2:00

vậy tại sao không bắt đầu lập kế hoạch sớm hơn để phòng hờ.

Cụm từ

Just in case để diễn đạt hành động phòng ngừa

Just in case cho biết một hành động được thực hiện để phòng xa: bạn hành động ngay bây giờ vì một sự việc không mong muốn hoặc chưa chắc chắn có thể xảy ra sau đó. Ở đây, cụm này giải thích vì sao mọi người bắt đầu lên kế hoạch trước khi biết kế hoạch đó có cần thiết hay không. Cụm này có thể đứng ở cuối câu sau hành động phòng ngừa như trong ví dụ, hoặc đứng trước một mệnh đề: Take an umbrella just in case it rains. Khi không có mệnh đề theo sau, vấn đề có thể xảy ra sẽ được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Mia chuẩn bị ngay từ bây giờ cho một vấn đề có thể xảy ra sau đó?

  1. Mia keeps a paper copy just in case the computer stops working.
  2. If the computer stops working, Mia will make a paper copy then.
  3. Mia keeps a paper copy because the computer always stops working.
Xem đáp án

Mia keeps a paper copy just in case the computer stops working.

Thus, after a rumor,

2:03

Do đó, sau một tin đồn,

the keys might seem to stay on your side in their actions, Thành ngữ

2:04

những chiếc chìa khóa có vẻ như vẫn đứng về phía bạn trong hành động của họ,

but you're already dead in their minds. Thành ngữ

2:07

nhưng bạn đã chết trong tâm trí họ rồi.

Thành ngữ

stay on your side: tiếp tục ủng hộ ai đó

Trong câu này, stay on your side có nghĩa là tiếp tục ủng hộ bạn hoặc tiếp tục đứng cùng phe với bạn. Side là hình ảnh ẩn dụ cho một phe hoặc lập trường trong xung đột, chứ không phải vị trí thể chất. Stay rất quan trọng vì nó cho thấy sự ủng hộ tiếp tục theo thời gian. Sự tương phản trong toàn câu cho biết hành động bên ngoài của họ có thể vẫn tỏ ra trung thành dù thái độ thật trong lòng đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là tiếp tục ủng hộ bạn: Even if everyone else leaves, I will ____.

Xem đáp án

stay on your side

Thành ngữ

you're already dead in their minds: đã bị gạt bỏ trong suy nghĩ

Ở đây, you're already dead in their minds là một ẩn dụ mạnh. Nó có nghĩa là trong suy nghĩ của họ, bạn đã bị gạt bỏ vì không còn hiệu quả, quyền lực hoặc đáng để đi theo; câu này không nói rằng bạn thực sự đã chết về thể chất. Already khiến phán xét này có vẻ vừa quá sớm vừa dứt khoát: trước khi có bất kỳ kết thúc chính thức nào, họ đã hành động như thể vai trò của bạn đã chấm dứt. Cụm từ nhấn mạnh sự từ bỏ về mặt tâm lý.

Luyện tập

Trong câu 'Once the managers began planning his replacement, he was already dead in their minds,' dead in their minds có nghĩa là gì?

  1. Họ tin rằng ông ấy đã thực sự chết về thể chất.
  2. Trong suy nghĩ của họ, ông ấy đã bị gạt bỏ vì không còn quan trọng hoặc có quyền lực.
  3. Họ mong rằng ông ấy sẽ sớm lấy lại ảnh hưởng.
Xem đáp án

Trong suy nghĩ của họ, ông ấy đã bị gạt bỏ vì không còn quan trọng hoặc có quyền lực.

You've lost control and will lose your throne sooner than you like. Ngữ pháp

2:10

Bạn đã mất kiểm soát và sẽ mất ngai vàng sớm hơn bạn muốn.

Ngữ pháp

sooner than you like: sớm hơn bạn mong muốn

Ở đây, sooner có nghĩa là “vào một thời điểm sớm hơn”, còn than you like có nghĩa là “sớm hơn bạn muốn”. Ý đầy đủ là “sớm hơn thời điểm bạn muốn việc đó xảy ra”, trong đó it to happen được lược bỏ. Cụm từ này không chỉ so sánh thời điểm mà còn cho biết người kia không mong sự việc xảy ra sớm như vậy. Trong câu này, nó khiến lời dự đoán về việc mất ngai vàng nghe gay gắt và mang tính đe dọa.

Luyện tập

sooner than you like có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Việc đó sẽ xảy ra sớm hơn bạn mong muốn.
  2. Việc đó sẽ xảy ra vì bạn thích nó.
  3. Việc đó sẽ xảy ra muộn hơn bạn dự đoán.
Xem đáp án

Việc đó sẽ xảy ra sớm hơn bạn mong muốn.

But while you can't defend against the reaper Văn hóa

2:15

Nhưng mặc dù bạn không thể chống lại tử thần

or extract poison from the minds of your key supporters,

2:18

hay chiết xuất chất độc khỏi tâm trí của những người ủng hộ chủ chốt,

Văn hóa

the reaper: hình tượng đại diện cho cái chết

Ở đây, the reaper có nghĩa là Grim Reaper, hình tượng truyền thống của phương Tây đại diện cho cái chết. Tên gọi này bắt nguồn từ reaper, người thu hoạch mùa màng; theo nghĩa bóng, Grim Reaper “thu hoạch” mạng sống. Vì vậy, defend against the reaper có nghĩa là chống lại hoặc thoát khỏi cái chết, chứ không phải chiến đấu với một người làm nông bình thường hay một cá nhân cụ thể.

Luyện tập

the reaper trong câu này chỉ điều gì?

  1. Hình tượng truyền thống đại diện cho cái chết.
  2. Một người cai trị đã mất quyền kiểm soát.
  3. Một người lao động bình thường đang thu hoạch mùa màng.
Xem đáp án

Hình tượng truyền thống đại diện cho cái chết.

there is a way to defend your power in this world

2:21

vẫn có một cách để bảo vệ quyền lực của bạn ở thế giới này

from rumors of your departure to the next.

2:25

khỏi những tin đồn về việc bạn khởi hành sang thế giới bên kia.

Family. Mạch ý

2:28

Gia đình.

Family is the answer.

2:29

Gia đình là câu trả lời.

Mạch ý

Family. Family is the answer. như một lời giải bằng mảnh câu và sự nhắc lại

Family. đầu tiên là một mảnh câu được dùng có chủ ý. Bằng cách đặt riêng danh từ quan trọng sau phần dẫn dắt dài, người nói làm dòng lời tạm dừng và khiến giải pháp xuất hiện như một lời giải vừa được công bố. Câu hoàn chỉnh Family is the answer. ngay lập tức nhắc lại từ đó dưới dạng một luận điểm. Mẫu “từ khóa. Câu hoàn chỉnh nói về từ khóa đó” giúp kiểm soát nhịp điệu, làm nổi bật chủ đề và mở ra phần tiếp theo của lập luận.

Luyện tập

Family. đầu tiên được đặt riêng có tác dụng gì trong đoạn này?

  1. Nó cho thấy người nói vô tình dừng lại trước khi nói hết câu.
  2. Nó sửa từ family bằng cách thay từ đó bằng một đáp án khác.
  3. Nó trì hoãn ý chính và trình bày ý đó như một lời giải đầy kịch tính trước khi đưa ra luận điểm hoàn chỉnh.
Xem đáp án

Nó trì hoãn ý chính và trình bày ý đó như một lời giải đầy kịch tính trước khi đưa ra luận điểm hoàn chỉnh.

Dictatorships and democracies have so much family rule

2:31

Các chế độ độc tài và nền dân chủ có rất nhiều sự cai trị của gia tộc

because the key supporters want it.

2:34

bởi vì những người ủng hộ chủ chốt muốn điều đó.

As your term limit or deathbed approach,

2:37

Khi giới hạn nhiệm kỳ hoặc giường bệnh của bạn đến gần,

your family is there,

2:39

gia đình của bạn ở đó,

ready to keep turning the machinery of power, Mạch ý

2:41

sẵn sàng tiếp tục vận hành bộ máy quyền lực,

keep raising the treasure,

2:44

tiếp tục gia tăng kho báu,

keep the keys calm and plot-free.

2:45

giữ cho những chiếc chìa khóa bình tĩnh và không có âm mưu.

Mạch ý

keep turning ..., keep raising ..., keep ... calm trong danh sách song song

Ba cụm từ bắt đầu bằng keep tạo thành một danh sách song song sau ready to: keep turning..., keep raising... và keep the keys calm and plot-free. Việc lặp lại keep tạo sức nặng ngang nhau cho từng trách nhiệm và giúp người nghe theo dõi một luận điểm dài, phức tạp. Hai cụm đầu dùng keep + -ing để diễn tả một hoạt động tiếp tục diễn ra. Cụm thứ ba dùng keep + tân ngữ + tính từ để diễn tả việc duy trì một trạng thái. Ở đây, machinery of power là hình ảnh ẩn dụ chỉ các hệ thống làm cho quyền lực vận hành, còn the keys là những người ủng hộ thiết yếu hoặc người trong nội bộ giúp duy trì quyền lực đó; calm and plot-free có nghĩa là ổn định và không tham gia âm mưu.

Luyện tập

Câu nào dùng một danh sách keep song song rõ ràng với hai hành động tiếp diễn và một trạng thái được duy trì?

  1. The team is ready to keep check the figures, keep updating the report, and everyone informed.
  2. The team is ready to checking the figures, keep update the report, and keep everyone informing.
  3. The team is ready to keep checking the figures, keep updating the report, and keep everyone informed.
Xem đáp án

The team is ready to keep checking the figures, keep updating the report, and keep everyone informed.

Sure, warm-hearted rulers may want to give their family advantages

2:48

Chắc chắn, những nhà cai trị nhân hậu có thể muốn mang lại lợi thế cho gia đình họ

and being the ruler comes with many,

2:52

và việc trở thành nhà cai trị đi kèm với nhiều lợi ích,

but the key supporters also want the ruler's family in positions of power

2:54

nhưng những người ủng hộ chủ chốt cũng muốn gia đình của nhà cai trị ở các vị trí quyền lực

because the family that plots together rules together. Văn hóa

2:59

bởi vì gia đình cùng nhau âm mưu sẽ cùng nhau cai trị.

Văn hóa

“The family that plots together rules together” như một lời nhại câu nói về gia đình

Câu này biến đổi câu nói quen thuộc “The family that prays together stays together”, vốn đề cao việc cùng cầu nguyện như một nguồn gắn kết gia đình. Nó giữ khuôn The family that ... together ... together nhưng thay prays/stays bằng plots/rules. Các động từ mới biến một phương châm gia đình ấm áp thành kiểu hài chính trị đen tối. Ở đây, plot có nghĩa là bí mật lên kế hoạch để giành quyền lực, còn rule có nghĩa là cai trị; câu này chế giễu một gia đình gắn kết bằng âm mưu và sự kiểm soát chứ không phải tình cảm.

Luyện tập

Câu được tô đậm tạo ra hiệu ứng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó đưa ra chỉ dẫn theo nghĩa đen về việc lựa chọn người thừa kế hợp pháp.
  2. Nó chân thành ca ngợi một gia đình vì cùng nhau cầu nguyện.
  3. Nó nhại một câu nói quen thuộc về gia đình để chế giễu âm mưu chính trị của một gia đình cầm quyền.
Xem đáp án

Nó nhại một câu nói quen thuộc về gia đình để chế giễu âm mưu chính trị của một gia đình cầm quyền.

Generational power transcending death and term limits.

3:02

Quyền lực thế hệ vượt qua cả cái chết và giới hạn nhiệm kỳ.

Thus, your keys get to worry less about transitions of power Ngữ pháp

3:06

Vì vậy, những chiếc chìa khóa của bạn ít phải lo lắng hơn về quá trình chuyển giao quyền lực

Ngữ pháp

“get to worry less”: get to + động từ nguyên mẫu để thể hiện lợi ích

Trong cấu trúc get to + động từ nguyên mẫu, get to trình bày một hành động hoặc trạng thái như một cơ hội, sự cho phép, đặc quyền hoặc kết quả đáng hoan nghênh, chứ không nói về việc thực sự đến một nơi nào đó. Ở đây, get to worry less có nghĩa là cách sắp xếp này đem lại lợi ích cho những người ủng hộ chủ chốt: họ có ít lý do hơn để lo về việc chuyển giao quyền lực. Cách diễn đạt này thường mang sắc thái tích cực. Nó cũng có thể mang ý mỉa mai khi ngữ cảnh trình bày một việc khó chịu như thể đó là lợi ích, chẳng hạn You get to clean up the whole mess.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ trình bày khoảng thời gian có thêm như một cơ hội đáng hoan nghênh: The concert starts later than expected, so we ____ eat dinner first.

Xem đáp án

get to

and you get to worry less about their plans for your replacement.

3:10

và bạn ít phải lo lắng hơn về kế hoạch thay thế bạn của họ.

While key supporters won't ever simply trust you and your family,

3:14

Mặc dù những người ủng hộ chủ chốt sẽ không bao giờ chỉ đơn giản là tin tưởng bạn và gia đình bạn,

the keys can look at the motivating interests of you all,

3:18

những chiếc chìa khóa có thể nhìn vào lợi ích thúc đẩy tất cả các bạn,

calculating that sticking with your family during a transition Cụm động từ

3:22

tính toán rằng việc gắn bó với gia đình bạn trong quá trình chuyển giao

gives them better odds of staying on the inside Cụm từ

3:25

mang lại cho họ cơ hội tốt hơn để ở lại bên trong vòng tròn quyền lực

Cụm động từ

sticking with your family: tiếp tục ủng hộ và đứng về phía gia đình

Ở đây, sticking with your family có nghĩa là tiếp tục ủng hộ và đứng cùng phía với gia đình trong lúc quyền lực hoặc hoàn cảnh thay đổi. Cụm này không nói đến việc bám vào người thân theo nghĩa vật lý. Sticking with your family là một cụm danh động từ và làm chủ ngữ của gives them better odds.... Cấu trúc stick with someone/something có thể diễn tả việc tiếp tục lựa chọn, ủng hộ hoặc sử dụng người hay điều đó bất chấp thay đổi hoặc khó khăn.

Luyện tập

Dùng stick with ở dạng đúng để hoàn thành câu: Even when the plan became difficult, Maya decided to ____ it for one more month.

Xem đáp án

stick with

Cụm từ

better odds of: khả năng đạt được một kết quả cao hơn

Trong gives them better odds of staying..., better odds có nghĩa là khả năng cao hơn và thuận lợi hơn. Ở đây, odds chỉ xác suất xảy ra, không phải một tỷ lệ cá cược cụ thể. Cấu trúc là give + người + better odds of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong phụ đề, of staying nêu kết quả mong muốn. Trong cách diễn đạt này, odds thường ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tấm bản đồ mới làm tăng khả năng chúng ta đến đúng giờ?

  1. The new map gives us better odds of arriving on time.
  2. The new map gives us a better odd of arriving on time.
  3. The new map gives us better odds to arrive on time.
Xem đáp án

The new map gives us better odds of arriving on time.

because they know you and your relatives also calculate

3:29

bởi vì họ biết bạn và người thân của bạn cũng tính toán rằng

sticking with the keys during a transition

3:33

việc gắn bó với những chiếc chìa khóa trong quá trình chuyển giao

gives you better odds of staying on the throne.

3:36

mang lại cho các bạn cơ hội tốt hơn để giữ vững ngai vàng.

It's a virtuous cycle formed by calculations that are like trust, Cách dùng từ

3:40

Đó là một vòng tuần hoàn đạo đức được hình thành bởi những tính toán giống như sự tin tưởng,

but better.

3:44

nhưng tốt hơn.

Cách dùng từ

a virtuous cycle: các kết quả tích cực củng cố lẫn nhau

Trong câu này, a virtuous cycle có nghĩa là một quá trình mà mỗi kết quả có lợi lại tạo điều kiện cho một kết quả có lợi khác. Các lợi ích liên tục củng cố lẫn nhau. Ở đây, virtuous mô tả vòng tuần hoàn là tích cực và có khả năng tự củng cố; từ này không chủ yếu mang nghĩa một người có đạo đức tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ một quá trình tích cực tự củng cố: Better service attracts more customers, which funds even better service: it's ____.

Xem đáp án

a virtuous cycle

The ruler gets to rule longer,

3:45

Nhà cai trị được cai trị lâu hơn,

the keys get to worry less,

3:47

những chiếc chìa khóa ít phải lo lắng hơn,

and everything is smooth because when the king is dead,

3:49

và mọi thứ diễn ra suôn sẻ vì khi nhà vua băng hà,

long live the king. Văn hóa

3:52

Đức vua vạn tuế.

Văn hóa

long live the king: lời chúc truyền thống và tín hiệu kế vị

Long live the king là lời tung hô truyền thống, có nghĩa là “Cầu mong nhà vua sống lâu và trị vì lâu dài.” Trong công thức đầy đủ The king is dead; long live the king!, king thứ nhất là vị vua đã băng hà, còn king thứ hai là người kế vị. Câu này thông báo rằng con người thay đổi nhưng chế độ quân chủ vẫn tiếp tục ngay lập tức.

Luyện tập

Trong 'The king is dead; long live the king!', mệnh đề thứ hai có nghĩa là gì?

  1. Vị vua đã băng hà sống lại.
  2. Vị vua mới được cầu chúc sống lâu và trị vì lâu dài.
  3. Đất nước không còn vua nữa.
Xem đáp án

Vị vua mới được cầu chúc sống lâu và trị vì lâu dài.

So put family in high-ranking military, business, or political positions.

3:54

Vì vậy, hãy đưa các thành viên gia đình vào các vị trí cấp cao trong quân đội, kinh doanh hoặc chính trị.

Never mind their qualifications because being family is the qualification. Ý định

3:58

Đừng bận tâm đến bằng cấp của họ vì là người nhà chính là bằng cấp.

Ý định

Never mind + cụm danh từ: loại một yếu tố khỏi việc cân nhắc

Trong Never mind their qualifications, never mind có chức năng giống một mệnh lệnh và mang nghĩa “đừng xem xét” hoặc “hãy bỏ qua”. Cụm danh từ their qualifications nêu rõ điều cần được gạt sang một bên. Ở đây, người nói cố tình coi năng lực là không quan trọng vì quan hệ gia đình được dùng làm tiêu chuẩn thực sự. Cách gạt bỏ mang tính xem nhẹ này tạo nên sự mỉa mai; đây không phải lời trấn an mang nghĩa “đừng lo”.

Luyện tập

Trong "Never mind their qualifications," người nói đang yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Kiểm tra kỹ năng lực của họ.
  2. Bỏ qua năng lực của họ.
  3. Đừng lo; năng lực của họ tốt.
Xem đáp án

Bỏ qua năng lực của họ.

They must work with your key supporters

4:03

Họ phải làm việc với những người ủng hộ chủ chốt của bạn

so they know where the money comes from and how it is distributed. Ngữ pháp

4:05

để họ biết tiền đến từ đâu và được phân phối như thế nào.

Ngữ pháp

where the money comes from ... how it is distributed: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Hai mệnh đề được đánh dấu là hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp được nối song song sau know. where the money comes from hỏi về nguồn gốc; how it is distributed hỏi về quy trình, còn is distributed ở thể bị động vì tiền là đối tượng nhận hành động phân phối. Vì nằm trong một câu trần thuật, cả hai mệnh đề đều dùng trật tự câu trần thuật: từ nghi vấn + chủ ngữ + động từ. Sau know, dùng where the money comes from và how it is distributed, không dùng dạng câu hỏi trực tiếp Where does the money come from? và How is it distributed?.

Luyện tập

Chuyển câu hỏi trực tiếp "Where does the money come from?" thành câu hỏi gián tiếp: We need to find out ____.

Xem đáp án

where the money comes from

Family's relationships with the keys keep everyone calm,

4:09

Mối quan hệ của gia đình với những chiếc chìa khóa giúp mọi người bình tĩnh,

not just during the transition,

4:13

không chỉ trong quá trình chuyển giao,

but more importantly for you and your political longevity preceding it.

4:15

mà quan trọng hơn là đối với bạn và tuổi thọ chính trị của bạn trước đó.

So even if you have no interest in a spouse

4:20

Vì vậy, ngay cả khi bạn không có hứng thú với một người bạn đời

and have no love for babies,

4:22

và không có tình yêu với những đứa trẻ,

nonetheless, acquire them.

4:24

tuy nhiên, hãy có chúng.

Of course, the risk you run with family is they too will overthrow you.

4:26

Tất nhiên, rủi ro bạn gặp phải với gia đình là họ cũng sẽ lật đổ bạn.

Many a cunning prince has stabbed his king in the back Ghi chú

4:30

Nhiều hoàng tử xảo quyệt đã đâm sau lưng nhà vua của mình

once confident the keys won't mind. Ngữ pháp

4:33

một khi tự tin rằng những chiếc chìa khóa sẽ không bận tâm.

Ngữ pháp

Many a cunning prince has: hòa hợp số ít sau many a

Many a + danh từ đếm được số ít có nghĩa là nhiều người hoặc nhiều vật xét riêng từng cá thể. Dù ý nghĩa là số nhiều, ngữ pháp vẫn xem toàn bộ chủ ngữ là số ít, nên many a cunning prince đi với has chứ không phải have. Cấu trúc này lần lượt nhấn vào từng cá thể thay vì chỉ xem họ như một nhóm. Nó thường tạo sắc thái nhấn mạnh, trang trọng hoặc văn chương.

Luyện tập

Câu nào dùng many a và sự hòa hợp chủ ngữ–động từ đúng cách?

  1. Many a young actor have faced this problem.
  2. Many a young actor has faced this problem.
  3. Many a young actors has faced this problem.
Xem đáp án

Many a young actor has faced this problem.

Thành ngữ

stabbed his king in the back: sự phản bội và cuộc tấn công theo nghĩa đen

Stab someone in the back thường có nghĩa là phản bội người đã tin tưởng mình, đặc biệt bằng hành động bí mật hoặc bất trung. Thông thường, cụm này không có nghĩa là thật sự dùng dao đâm. Ở đây, một hoàng tử có thể vừa thật sự tấn công nhà vua từ phía sau, vừa phản bội ông. Cách diễn đạt kích hoạt cả hai cách hiểu, tạo nên nghĩa kép đen tối thay vì chỉ đơn thuần kể lại một hành động bạo lực.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa thành ngữ của stabbed her in the back?

  1. Một bác sĩ điều trị vết thương trên lưng cô ấy.
  2. Một người bạn công khai không đồng ý với cô ấy.
  3. Một cộng sự đáng tin đã bí mật đưa kế hoạch của cô ấy cho đối thủ.
Xem đáp án

Một cộng sự đáng tin đã bí mật đưa kế hoạch của cô ấy cho đối thủ.

Ngữ pháp

once confident ... dưới dạng mệnh đề once rút gọn

Ở đây, once có nghĩa là “ngay khi” hoặc “khi điều kiện được đáp ứng”. Once confident ... là một mệnh đề rút gọn, có thể viết đầy đủ thành once the prince is confident that .... Chủ ngữ ngầm hiểu của confident chính là vị hoàng tử, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Từ that dẫn vào the keys won't mind cũng được lược bỏ. Cấu trúc ngắn gọn once + tính từ hoặc quá khứ phân từ có thể thay cho once + chủ ngữ + be khi chủ ngữ đã rõ. Cấu trúc này đặc biệt thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc văn kể chuyện. Ở đây, once không mang nghĩa “một lần” hay “trước đây”.

Luyện tập

Chỉ bỏ she is khỏi mệnh đề mở đầu. Câu gốc: “Once she is certain, the analyst sends the report.” Hoàn thành: “____, the analyst sends the report.”

Xem đáp án

Once certain

But nothing is certain.

4:36

Nhưng không có gì là chắc chắn.

You can only play the odds, Thành ngữ

4:37

Bạn chỉ có thể đánh cược vào tỷ lệ cược,

and a ruler without family is more vulnerable to rivals and rumors. Cụm từ

4:39

và một nhà cai trị không có gia đình sẽ dễ bị tổn thương hơn trước các đối thủ và tin đồn.

Thành ngữ

play the odds: quyết định dựa trên xác suất

Play the odds có nghĩa là đưa ra quyết định bằng cách cân nhắc kết quả nào có khả năng xảy ra hơn, đồng thời chấp nhận rằng không có gì được bảo đảm. Hình ảnh này bắt nguồn từ cá cược, nhưng ở đây nó diễn tả việc quản lý rủi ro chính trị chứ không phải đánh bạc theo nghĩa đen. Trong câu, can only play the odds nhấn mạnh một giới hạn: người cai trị không thể tạo ra sự chắc chắn, nên chỉ có thể chọn phương án có vẻ giúp giảm rủi ro hoặc tăng cơ hội thành công.

Luyện tập

Một người quản lý có thông tin chưa đầy đủ và chọn kế hoạch có cơ hội thành công cao nhất. Câu nào phù hợp?

  1. The odds are in our favour, so success is impossible.
  2. We can't be certain, so we'll play the odds and choose the plan supported by the strongest evidence.
  3. We beat the odds before making any decision.
Xem đáp án

We can't be certain, so we'll play the odds and choose the plan supported by the strongest evidence.

Cụm từ

more vulnerable to rivals and rumors: dễ bị đối thủ và tin đồn gây tổn hại hơn

Be vulnerable to + danh từ có nghĩa là dễ bị tổn hại hoặc chịu tác động tiêu cực từ người, vật hay rủi ro được giới thiệu bằng to. Trong câu này, rivals and rumors là các nguồn gây nguy hiểm. More biến cụm từ thành một phép so sánh: người cai trị không có sự bảo vệ của gia đình được mô tả là ít được bảo vệ hơn người có gia đình. Cấu trúc này có thể được chuyển sang các chủ đề về sức khỏe, an ninh, cạnh tranh và rủi ro công nghệ một cách tự nhiên.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh và giới từ cố định để hoàn thành câu: Without regular updates, the device is ____ malware than a protected device.

Xem đáp án

more vulnerable to

Remember, your keys care about the security of their treasure in general,

4:45

Hãy nhớ rằng, những chiếc chìa khóa của bạn quan tâm đến sự an toàn của kho báu của họ nói chung,

not you in particular.

4:50

chứ không phải cá nhân bạn.

And for them, a family of rulers is a safer investment. Thành ngữ

4:52

Và đối với họ, một gia đình những nhà cai trị là một khoản đầu tư an toàn hơn.

Thành ngữ

safer investment như một ẩn dụ về rủi ro và lợi ích

Investment được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Những người ủng hộ không mua một sản phẩm tài chính; họ xem việc ủng hộ một gia đình cai trị là một cam kết được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích trong tương lai, chẳng hạn như sự ổn định lớn hơn và phần thưởng đáng tin cậy hơn. Safer là dạng so sánh. Nó có nghĩa là ít rủi ro hơn so với việc ủng hộ một người cai trị không có tính kế tục gia đình, chứ không phải hoàn toàn an toàn. Ẩn dụ tài chính này trình bày sự ủng hộ chính trị như một phép tính giữa rủi ro và lợi ích.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với cụm từ ẩn dụ a safer investment trong ví dụ?

  1. Gia đình đó đang bán một sản phẩm tài chính với lợi nhuận được bảo đảm.
  2. Những người cai trị đã thực sự đặt tiền của họ vào một tòa nhà được bảo vệ.
  3. Việc ủng hộ gia đình cai trị có vẻ ít rủi ro hơn và có nhiều khả năng mang lại lợi ích ổn định trong tương lai.
Xem đáp án

Việc ủng hộ gia đình cai trị có vẻ ít rủi ro hơn và có nhiều khả năng mang lại lợi ích ổn định trong tương lai.

Thus, possible regicide is the price you pay Thành ngữ

4:56

Do đó, khả năng xảy ra tội thí quân là cái giá bạn phải trả

for buying the longer and securer reign a family brings,

4:59

để mua triều đại dài hơn và an toàn hơn mà một gia đình mang lại,

Thành ngữ

the price you pay for: cái giá không phải bằng tiền

The price you pay for something là phép ẩn dụ chỉ một hậu quả không mong muốn mà bạn phải chấp nhận để có được lợi ích. Ở đây, price không có nghĩa là tiền, còn pay for có nghĩa là trải qua hoặc gánh chịu hậu quả. Trong câu này, nguy cơ xảy ra hành vi giết vua được xem là cái giá của việc có được thời kỳ trị vì lâu dài và vững chắc hơn mà một gia tộc cầm quyền có thể mang lại. Cấu trúc là: X is the price you pay for Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Less privacy is ____ being famous.

Xem đáp án

the price you pay for

which is why families are so popular among rulers and their key supporters. Mạch ý

5:03

đó là lý do tại sao các gia tộc lại rất được ưa chuộng giữa các nhà cai trị và những người ủng hộ chủ chốt của họ.

Mạch ý

which is why: nối tình huống phía trước với kết quả của nó

Trong which is why, which quay lại chỉ toàn bộ tình huống phía trước chứ không chỉ danh từ gần nhất. Sau đó, is why dẫn vào kết quả: các gia tộc được ưa chuộng trong giới cai trị và những người ủng hộ chủ chốt của họ. Từ nối này tổ chức thông tin theo thứ tự từ nguyên nhân đến kết quả: trước hết nêu sự việc hoặc lập luận, rồi thêm , which is why + kết quả. Cách này giúp khép lại phần giải thích mà không cần lặp lại nguyên nhân.

Luyện tập

Chọn từ nối trình bày mệnh đề thứ hai như kết quả của toàn bộ mệnh đề thứ nhất: The road was flooded, ___ we took a different route.

  1. which is why
  2. because
  3. although
Xem đáp án

which is why

Family is a tool for maintaining power just like any other. Ngữ pháp

5:09

Gia đình là một công cụ để duy trì quyền lực giống như bất kỳ công cụ nào khác.

Ngữ pháp

just like any other: loại bỏ vị thế đặc biệt

Just like any other có nghĩa là “giống như mọi thành viên khác trong nhóm đang được nói đến”. Ở đây, other thay cho other tool; danh từ tool được lược bỏ vì nó đã xác định nhóm so sánh. Cụm này không xem gia đình là một trường hợp đặc biệt. Nó khép lại phép so sánh bằng cách nói rằng gia đình có thể duy trì quyền lực giống như các công cụ khác, chứ không phải một ngoại lệ.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu sau tốt nhất để cho thấy ứng dụng mới không phải là một ngoại lệ đặc biệt? The new app needs regular updates, ___.

  1. like no other
  2. just like any other
  3. unlike any other
Xem đáp án

just like any other