Cách Hiệu Quả Nhất Để Hủy Diệt Vũ Trụ – Chân Không Giả: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
964 từ 205 từ/phút

Giới thiệu: phép so sánh về mức năng lượng cho thấy trường Higgs siêu bền có thể gây phân rã chân không, đổi vật lý trong bong bóng đang giãn nở nhưng vẫn là một hiểm họa vũ trụ chưa chắc chắn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “What if” — Ngữ pháp và mẫu câu: dựng một giả thuyết phức tạp và dẫn người nghe theo dõi hệ quả mà không coi đó là sự thật. 2. “has nothing to do with” — Cụm cố định và kết hợp từ: nói rõ hai khái niệm dễ nhầm không liên quan, hữu ích khi giải thích hoặc đính chính. 3. “So while vacuum decay is fascinatingly scary,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra bước chuyển nhượng bộ, thừa nhận nỗi sợ rồi hướng về những nguy cơ cấp thiết và có thể ứng phó hơn.

Nội dung bài học

What if our universe comes with a self-destruct button Ghi chú

0:01

Sẽ ra sao nếu vũ trụ của chúng ta đi kèm một nút tự hủy

Thành ngữ

a self-destruct button được dùng như một phép ẩn dụ

Theo nghĩa đen, a self-destruct button gợi đến một bộ phận điều khiển khiến thiết bị tự phá hủy. Trong câu này, đó là một phép ẩn dụ: một cơ chế tự nhiên trừu tượng được hình dung như một chiếc nút quen thuộc, nhờ đó một mối nguy phức tạp trở nên dễ tưởng tượng hơn. Cụm từ này không có nghĩa là vũ trụ chứa một chiếc nút cơ học thật. Khi khoa học hoặc truyền thông dùng hình ảnh này, hãy tìm quá trình thực tế được giải thích trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Một bài báo khoa học gọi một phản ứng là “the cell's self-destruct button.” Cụm từ này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một công cụ làm sạch tế bào mà không thay đổi nó
  2. Một cơ chế có thể khiến tế bào tự phá hủy
  3. Một chiếc nút thật được gắn vào tế bào
Xem đáp án

Một cơ chế có thể khiến tế bào tự phá hủy

to eliminate itself so cleanly and efficiently Ngữ pháp

0:04

để tự xóa sổ nó một cách gọn gàng và hiệu quả

that every single physical thing would just stop existing

0:06

đến mức mọi thực thể vật lý đều sẽ ngừng tồn tại

Ngữ pháp

so cleanly and efficiently that: cấu trúc kết quả so ... that

Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that nối một mức độ hoặc cách thức với kết quả của nó. Ở đây, so bổ nghĩa cho hai trạng từ song song cleanly và efficiently, còn that mở đầu mệnh đề nêu hậu quả. Trong ngữ cảnh này, cleanly có nghĩa là hoàn toàn và không để lại gì, không phải sạch sẽ theo nghĩa vệ sinh. Cụm từ cho biết việc loại bỏ sẽ diễn ra triệt để và hiệu quả đến mức mọi thứ vật chất đều ngừng tồn tại. That ở đây là liên từ mở đầu mệnh đề kết quả, không phải đại từ chỉ lại một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so + trạng từ + that: The robot moved ____ quietly ____ no one heard it.

Xem đáp án

so · that

and life would be impossible forever?

0:10

và sự sống sẽ vĩnh viễn không thể xuất hiện?

Ngữ pháp

What if + mệnh đề để nêu một khả năng giả định

What if đưa ra một tình huống được tưởng tượng, chưa chắc chắn hoặc chưa được chứng minh. Ở đây, cụm từ này mở đầu một thí nghiệm tư duy; nó không khẳng định rằng vũ trụ thật sự có một cơ chế như vậy. Mệnh đề sau What if nêu khả năng. Phần còn lại của câu hỏi sau đó có thể xem xét những hậu quả có thể xảy ra. Mẫu câu này hữu ích khi nói về rủi ro, kế hoạch và thí nghiệm tư duy.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về một khả năng tưởng tượng bằng cụm từ tạo bởi what + if: “____ our school held classes outdoors for a day?”

Xem đáp án

What if

The ultimate ecological catastrophe,

0:13

Thảm họa sinh thái tột cùng,

vacuum decay.

0:16

sự phân rã chân không.

To explain how our universe could destroy itself,

0:27

Để giải thích việc vũ trụ có thể tự hủy diệt như thế nào,

we need to understand two principles.

0:29

chúng ta cần hiểu hai nguyên lý.

One, energy levels.

0:32

Một, mức năng lượng.

A core idea in physics is that everything has an energy level.

0:36

Một ý tưởng cốt lõi trong vật lý là vạn vật đều có mức năng lượng.

The higher the level,

0:40

Mức càng cao,

the more energy is in the system.

0:41

hệ thống càng chứa nhiều năng lượng.

Wood, for example, has a high level.

0:43

Ví dụ, gỗ có mức năng lượng cao.

It can be burned,

0:45

Nó có thể bị đốt cháy,

a process that releases the chemical energy stored in its molecular bonds

0:46

một quá trình giải phóng năng lượng hóa học được lưu trữ trong các liên kết phân tử

and turns it into heat. Cụm động từ

0:49

và biến nó thành nhiệt năng.

Cụm động từ

turns it into heat: cấu trúc turn A into B

Turn A into B có nghĩa là làm cho A trở thành B hoặc chuyển A từ một hình thức hay trạng thái sang hình thức hay trạng thái khác. A đứng ngay sau turn, còn B đứng sau into. Ở đây, it chỉ chemical energy: quá trình này chuyển năng lượng hóa học được lưu trữ thành nhiệt. Into chỉ kết quả sau khi chuyển đổi, không chỉ sự di chuyển về phía một địa điểm.

Luyện tập

Dùng turn A into B để hoàn thành câu: This machine ____ old paper ____ new boxes.

Xem đáp án

turns · into

The ash left over is at a lower energy level than the wood before. Ghi chú

0:51

Tro tàn còn lại ở mức năng lượng thấp hơn so với khúc gỗ ban đầu.

Cụm động từ

left over đứng sau danh từ

Cụm left over có nghĩa là “còn lại sau khi một thứ đã được sử dụng hoặc thay đổi”. Trong câu này, cụm từ đứng sau danh từ ash và mô tả phần tro còn lại sau khi gỗ cháy. Dạng đầy đủ có thể là the ash that is left over. Trong left over, left là quá khứ phân từ của leave; nó không chỉ hướng đối lập với right.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “còn lại”: We froze the soup ____ after dinner.

Xem đáp án

left over

Ngữ pháp

So sánh bằng at a lower energy level than

Cấu trúc at a lower energy level than đặt một vật thấp hơn vật khác trên thang năng lượng. Lower bổ nghĩa cho energy level, còn than giới thiệu đối tượng được dùng làm mốc so sánh. Ở đây, tro được so sánh với gỗ trong trạng thái trước đó, trước khi cháy. Lower diễn tả mức hoặc giá trị nhỏ hơn, không phải vị trí vật lý thấp hơn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be at a lower + measured level + than + comparison target.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc at a lower ... than để so sánh một trạng thái đo được?

  1. After cooling, the water is at a lower temperature than the air.
  2. After cooling, the water is at a less temperature than the air.
  3. After cooling, the water is at a lower temperature from the air.
Xem đáp án

After cooling, the water is at a lower temperature than the air.

Two, stability.

0:56

Hai, tính ổn định.

Everything in our universe tries to move towards its ground state,

1:00

Vạn vật trong vũ trụ đều cố gắng di chuyển về trạng thái cơ bản,

in which it's completely stable

1:03

trong đó nó hoàn toàn ổn định

and has as little energy as possible. Ngữ pháp

1:05

và chứa ít năng lượng nhất có thể.

Ngữ pháp

as little energy as possible: giảm một lượng xuống mức tối thiểu

Cấu trúc as little + danh từ không đếm được + as possible có nghĩa là “lượng ít nhất có thể đạt được trong thực tế”. Ở đây, energy là danh từ không đếm được, nên câu này nói rằng trạng thái đó có mức năng lượng thấp nhất có thể. Đây không phải là phép so sánh ngang bằng thông thường giữa hai sự vật. Cấu trúc này diễn tả một mục tiêu hoặc giới hạn: giảm một lượng xuống mức thấp nhất mà hoàn cảnh cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng little hoặc few để diễn tả “dùng lượng ít nhất”: Use as ____ water as possible.

Xem đáp án

little

For example, a ball on a hill is unstable

1:07

Ví dụ, một quả bóng trên đồi không ổn định

and has a lot of potential energy.

1:10

và có rất nhiều thế năng.

When disturbed, Ngữ pháp

1:12

Khi bị tác động,

it will roll down into the valley

1:13

nó sẽ lăn xuống thung lũng

Ngữ pháp

When disturbed: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

When disturbed là dạng rút gọn của when it is disturbed. Chủ ngữ và dạng của be bị lược bỏ được hiểu từ mệnh đề chính, có chủ ngữ là it. Disturbed ở đây mang nghĩa bị động: một yếu tố nào đó gây ra sự thay đổi hoặc đẩy nhẹ vật thể. Nó không có nghĩa là vật thể cảm thấy lo lắng.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề thời gian bằng cách chỉ bỏ chủ ngữ được hiểu ngầm và dạng của be. Giữ lại When. Câu gốc: When the device is switched off, it uses no power. Dạng ngắn: ____, it uses no power.

Xem đáp án

When switched off

and lose its potential energy in the process. Cụm từ

1:14

và mất đi thế năng trong quá trình đó.

Cụm từ

in the process: bổ sung kết quả xảy ra trong một hành động

“In the process” cho biết một việc khác xảy ra trong lúc hành động vừa được nhắc đến đang diễn ra. Trong câu này, cụm từ trình bày việc mất thế năng như một kết quả xảy ra khi quả bóng lăn xuống thung lũng. “Process” ở đây chỉ quá trình diễn ra của hành động, không nhất thiết là một quy trình chính thức. Cụm từ này thường được dùng để bổ sung một kết quả đi kèm sau khi đã mô tả một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết việc phát hiện xảy ra trong lúc hành động chính diễn ra: “Nora cleaned out the closet and found her old camera ____.”

Xem đáp án

in the process

The ball is now in its ground state and stable.

1:17

Quả bóng bây giờ ở trạng thái cơ bản và ổn định.

It will remain like that.

1:20

Nó sẽ giữ nguyên như vậy.

Everything in our universe follows these two principles.

1:23

Vạn vật trong vũ trụ đều tuân theo hai nguyên lý này.

If something has a lot of energy,

1:26

Nếu một thứ gì đó có nhiều năng lượng,

it's unstable and wants to get rid of it Cụm động từ

1:27

nó sẽ không ổn định và muốn rũ bỏ năng lượng đó

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

“Get rid of” có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ mình không muốn. Cụm này hoạt động như một đơn vị: get rid of + danh từ hoặc đại từ, vì vậy không được bỏ “of”. Trong câu này, “it” chỉ phần thế năng dư thừa của hệ. Việc nói hệ không ổn định “muốn” loại bỏ năng lượng là cách nhân hóa một xu hướng vật lý; hệ không thật sự có mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “loại bỏ một thứ không mong muốn”: “These old files are taking up space, so I need to ____ them.”

Xem đáp án

get rid of

to become stable and reach its ground state.

1:30

để trở nên ổn định và đạt đến trạng thái cơ bản.

This is true for every system,

1:33

Điều này đúng với mọi hệ thống,

even in the weird world of quantum mechanics.

1:35

ngay cả trong thế giới kỳ lạ của cơ học lượng tử.

If our current understanding of physics is correct, Ngữ pháp

1:39

Nếu hiểu biết hiện tại của chúng ta về vật lý là đúng,

then the universe gets its properties from quantum fields.

1:41

thì vũ trụ lấy các đặc tính của nó từ các trường lượng tử.

Ngữ pháp

Dùng If ..., then ... cho một kết luận có điều kiện

Cấu trúc If ..., then ... tách một điều kiện khỏi kết luận được suy ra khi điều kiện đó đúng. Ở đây, If our current understanding of physics is correct giới hạn phạm vi của nhận định; then giới thiệu kết quả theo sau giả định ấy. Current understanding cũng tạo sắc thái thận trọng phù hợp: nó mô tả kết quả của lý thuyết tốt nhất hiện nay chứ không phải một sự thật không bao giờ thay đổi. Trong câu điều kiện tiếng Anh, then có thể được lược bỏ, nhưng dùng nó sẽ giúp mạch logic dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều kiện-kết quả If ..., then ... đầy đủ: ____ the backup battery is charged, ____ the lights will stay on.

Xem đáp án

If · then

We explained them in detail in another video.

1:45

Chúng tôi đã giải thích chi tiết về chúng trong một video khác.

For this video,

1:47

Trong video này,

imagine them as the rules of the universe. Mạch ý

1:48

hãy tưởng tượng chúng là những quy luật của vũ trụ.

They tell particles how to behave and interact.

1:51

Chúng cho các hạt biết phải hoạt động và tương tác ra sao.

Mạch ý

Dùng imagine them as the rules of the universe để tạo phép so sánh

Imagine A as B yêu cầu người nghe tạm dùng B làm mô hình trong đầu để hiểu A. Ở đây, them chỉ quantum fields, còn ý tưởng quen thuộc rules of the universe giúp sắp xếp phần giải thích tiếp theo về cách các hạt hoạt động và tương tác. Cấu trúc này đưa ra một phép so sánh chứ không phải định nghĩa chặt chẽ: A được nhìn qua B để phục vụ một mục đích cụ thể. Có thể dùng lại cấu trúc imagine + tân ngữ + as + vai trò hoặc mô hình khi một hình ảnh quen thuộc giúp ý tưởng trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Dùng imagine A as B để giới thiệu một mô hình tạm thời: To explain data flow, ____ the network ____ a system of roads.

Xem đáp án

imagine · as

Like everything in the universe,

1:55

Giống như mọi thứ trong vũ trụ,

they want to be in the lowest energy level possible,

1:56

chúng muốn ở mức năng lượng thấp nhất có thể,

which is called a vacuum state.

1:59

được gọi là trạng thái chân không.

This has nothing to do with vacuum in space. Cụm từ

2:02

Điều này không liên quan gì đến môi trường chân không ngoài không gian.

Cụm từ

has nothing to do with: phủ nhận một mối liên hệ

Trong “has nothing to do with”, have ... to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có tham gia vào”. Khi thêm nothing, mối liên hệ bị phủ nhận hoàn toàn. Ở đây, câu nói cho biết ý tưởng này không liên quan đến chân không trong không gian; nó không có nghĩa là ai đó không có việc gì để làm. Dùng cấu trúc chủ ngữ + have/has/had nothing to do with + danh từ hoặc dạng -ing để bác bỏ rõ ràng một mối liên hệ được cho là tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “hoàn toàn không liên quan đến”: The color of the folder ____ its contents.

Xem đáp án

has nothing to do with

It's just called this way

2:04

Nó chỉ được gọi như vậy

because scientists are bad at naming things.

2:05

vì các nhà khoa học không giỏi việc đặt tên.

We think all the fields reached their vacuum state,

2:10

Chúng ta nghĩ rằng tất cả các trường đã đạt đến trạng thái chân không,

except maybe one.

2:13

có lẽ ngoại trừ một.

It's possible that the Higgs field is not stable,

2:15

Có khả năng trường Higgs không ổn định,

but metastable, Cách dùng từ

2:18

mà ở trạng thái giả bền,

Cách dùng từ

metastable: tồn tại lâu nhưng chưa hoàn toàn ổn định

Metastable mô tả một trạng thái có thể giữ nguyên trong thời gian dài dù vẫn tồn tại một trạng thái khác có năng lượng thấp hơn và ổn định hơn. Một tác động, dao động hoặc khoảng thời gian đủ dài có thể cho phép hệ chuyển sang trạng thái đó. Trong “not stable, but metastable”, but sửa cách gọi rộng stable và thay bằng một từ chính xác hơn. Metastable không có nghĩa là trạng thái đã bắt đầu thay đổi hoặc sẽ thay đổi ngay lập tức.

Luyện tập

Một vật liệu giữ nguyên trạng thái trong nhiều năm, nhưng một tác động có thể khiến nó chuyển sang trạng thái năng lượng thấp hơn. Từ nào mô tả nó chính xác nhất?

  1. unstable
  2. stable
  3. metastable
Xem đáp án

metastable

which is a fancy way of saying Cụm từ

2:19

đó là một cách nói hoa mỹ để chỉ

that it pretends to be stable,

2:21

việc nó giả vờ như đã ổn định,

but really is not.

2:22

nhưng thực ra lại không phải.

Cụm từ

a fancy way of saying: mở đầu cho lời giải thích đơn giản hơn

Trong câu này, a fancy way of saying mở đầu cho lời giải thích đơn giản về thuật ngữ chuyên môn metastable. Fancy cho thấy cách diễn đạt ban đầu nghe có vẻ chuyên môn, phức tạp hoặc ấn tượng; nó không có nghĩa là cách diễn đạt ấy đẹp. Dùng mẫu X is a fancy way of saying Y để diễn đạt lại một thuật ngữ cầu kỳ bằng lời đơn giản hơn, thường kèm theo chút hài hước nhẹ nhàng.

Luyện tập

Câu nào dùng a fancy way of saying để mở đầu cho một lời giải thích đơn giản hơn?

  1. He has a fancy way of saying hello to every guest.
  2. ‘Nocturnal’ is a fancy way of saying ‘active at night.’
  3. She found a fancy way of saying thank you, with flowers and a song.
Xem đáp án

‘Nocturnal’ is a fancy way of saying ‘active at night.’

It would be a false vacuum. Văn hóa

2:24

Đó sẽ là một chân không giả.

Văn hóa

false vacuum: trạng thái tồn tại lâu nhưng không có năng lượng thấp nhất

Ở đây, false vacuum là một thuật ngữ vật lý hạt, chỉ trạng thái của các trường lượng tử có thể tồn tại rất lâu và trông có vẻ ổn định dù không phải là trạng thái có năng lượng thấp nhất có thể. Vacuum ở đây nghĩa là trạng thái vật lý của một trường, không chỉ đơn giản là căn phòng hay không gian trống. False nghĩa là nó không phải chân không thật có năng lượng thấp nhất, chứ không phải thông tin sai.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh vật lý này, false vacuum là gì?

  1. Một trạng thái trường tồn tại lâu nhưng không có năng lượng thấp nhất có thể.
  2. Một khẳng định khoa học đã được chứng minh là không trung thực.
  3. Một căn phòng bình thường đã được rút hết không khí.
Xem đáp án

Một trạng thái trường tồn tại lâu nhưng không có năng lượng thấp nhất có thể.

The Higgs field is responsible for giving particles their mass, Cụm từ

2:27

Trường Higgs chịu trách nhiệm tạo khối lượng cho các hạt,

which rules how almost everything in the universe interacts.

2:30

điều chi phối cách mà hầu như vạn vật trong vũ trụ tương tác với nhau.

Cụm từ

be responsible for + -ing để chỉ nguyên nhân và chức năng

Cấu trúc be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing xác định điều gây ra một kết quả hoặc thực hiện một chức năng. Ở đây, trường Higgs khiến các hạt có khối lượng. Trong lời giải thích khoa học này, responsible không diễn đạt sự đổ lỗi hay trách nhiệm đạo đức. Đây là cách nói trung tính rằng một thứ tạo ra một tác động.

Luyện tập

Dùng be responsible for ở dạng đúng: “A software bug ____ deleting the saved settings.”

Xem đáp án

is responsible for

What would happen if the Higgs field is in a false vacuum?

2:34

Chuyện gì sẽ xảy ra nếu trường Higgs nằm ở chân không giả?

Think of our ball in the valley.

2:37

Hãy nghĩ về quả bóng của chúng ta trong thung lũng.

The ball is the Higgs field.

2:39

Quả bóng chính là trường Higgs.

The valley might not be the lowest energy state for the Higgs field.

2:42

Thung lũng đó có thể không phải là trạng thái năng lượng thấp nhất của trường Higgs.

There might be an even deeper valley

2:45

Có thể có một thung lũng sâu hơn thế

that it wants to get to.

2:47

mà nó muốn đi tới.

This would mean that the Higgs field has a lot of potential energy

2:48

Điều này có nghĩa là trường Higgs có rất nhiều thế năng

waiting to be released. Ngữ pháp

2:51

đang chực chờ được giải phóng.

Ngữ pháp

waiting to be + quá khứ phân từ cho kết quả đang chờ xảy ra

Trong “potential energy waiting to be released”, waiting to be released đứng sau cụm danh từ và mô tả trạng thái hiện tại của nó. Đây là dạng rút gọn của “potential energy that is waiting to be released”. Waiting ở đây mang nghĩa hình tượng: năng lượng không có ý định chờ đợi. Cụm này có nghĩa là năng lượng đang tồn tại và có thể được giải phóng, nhưng việc giải phóng chưa xảy ra. Động từ nguyên mẫu bị động to be released cho thấy năng lượng là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Dùng waiting to be + quá khứ phân từ của approve: “Three travel requests are ____.”

Xem đáp án

waiting to be approved

The Higgs field could be like a piece of wood,

2:53

Trường Higgs có thể giống như một khúc gỗ,

but drenched in gasoline, Cụm từ

2:55

nhưng được ngâm đẫm xăng,

Cụm từ

drenched in gasoline: thấm đẫm xăng

Be drenched in + chất lỏng có nghĩa là bị thấm ướt hoàn toàn hoặc bão hòa bởi chất lỏng đó. Cụm này mạnh hơn be wet rất nhiều, và in là giới từ tự nhiên trong cấu trúc này. Ở đây, drenched in gasoline miêu tả mảnh gỗ trong phép so sánh. Hình ảnh này gợi ra rằng xăng đã ngấm khắp mảnh gỗ và nó có thể dễ dàng bắt lửa, khiến mối nguy hiểm khoa học trở nên gần gũi và cấp bách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng drenched và giới từ đi kèm tự nhiên: When she came inside from the storm, her coat was ____ rainwater.

Xem đáp án

drenched in

waiting to set the universe on fire. Thành ngữ

2:57

đang chờ để châm lửa đốt cả vũ trụ.

Thành ngữ

set the universe on fire: thiêu cháy cả vũ trụ

Set + tân ngữ + on fire là một cấu trúc gây khiến: nó có nghĩa là làm cho tân ngữ bắt đầu cháy. Tân ngữ nằm giữa set và on fire. Trong câu này, vũ trụ không được miêu tả là thực sự cháy bằng ngọn lửa thông thường. Cụm từ tiếp nối hình ảnh xăng và gỗ để thể hiện một phản ứng dây chuyền vật lý như sự hủy diệt bất ngờ lan rộng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc set + tân ngữ + on fire để hoàn thành câu: One small spark could ____ the dry leaves ____.

Xem đáp án

set · on fire

A random spark like quantum tunneling

2:59

Một tia lửa ngẫu nhiên như hiệu ứng đường hầm lượng tử

could release the potential energy of the Higgs field.

3:02

có thể giải phóng thế năng của trường Higgs.

This could happen at any time and without warning. Cụm từ

3:05

Điều này có thể xảy ra bất cứ lúc nào và không có cảnh báo trước.

Cụm từ

at any time and without warning: bất cứ lúc nào và không có cảnh báo trước

At any time có nghĩa là không thể dự đoán thời điểm sự việc sẽ xảy ra. Without warning có nghĩa là sự việc có thể xảy ra mà không có dấu hiệu hay thông báo trước. And nối hai cụm từ này để thêm hai kiểu không chắc chắn riêng biệt: không biết thời điểm và không có cảnh báo trước. Khi đi với could, câu này mô tả một rủi ro có thể xảy ra; nó không nói rằng sự việc có nhiều khả năng sắp xảy ra.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành thông báo rủi ro này với hai nghĩa “bất cứ lúc nào” và “không có thông báo trước”: The fault could occur ____.

  1. for any length of time after a warning
  2. at the same time and with advance notice
  3. at any time and without warning
Xem đáp án

at any time and without warning

If at any point in space this so-called vacuum decay starts, Cách dùng từ

3:08

Nếu ở bất kỳ điểm trong không gian, sự phân rã chân không này bắt đầu,

Cách dùng từ

so-called trước một tên gọi kỹ thuật

So-called giới thiệu tên mà mọi người dùng để gọi một sự vật. Ở đây, so-called vacuum decay có nghĩa là “hiện tượng được biết đến với tên vacuum decay”; cụm này nêu tên thuật ngữ chứ không phủ nhận ý tưởng đó. Trong những ngữ cảnh khác, so-called có thể thể hiện sự nghi ngờ, giữ khoảng cách hoặc mỉa mai. Hãy dựa vào giọng điệu của người nói và ngữ cảnh thay vì cho rằng cụm này lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.

Luyện tập

Trong câu “If at any point in space this so-called vacuum decay starts,”, so-called chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Cụm này nói rằng hiện tượng đó chưa được chứng minh về mặt pháp lý.
  2. Cụm này giới thiệu tên thường dùng cho hiện tượng đó.
  3. Cụm này chứng minh rằng người thuyết minh cho rằng hiện tượng đó là giả.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu tên thường dùng cho hiện tượng đó.

there is no turning back. Thành ngữ

3:12

sẽ không có đường lùi.

Thành ngữ

There Is No Turning Back: không còn đường quay lại

Trong câu này, there is no turning back có nghĩa là một khi quá trình đã bắt đầu thì không thể dừng lại hoặc đảo ngược, và trạng thái trước đó cũng không thể được khôi phục. Cụm này không nói về hành động quay người theo nghĩa đen. Dùng cách diễn đạt cố định này khi một quyết định hoặc quá trình đã vượt qua điểm mà việc trở lại tình trạng trước đó không còn khả thi.

Luyện tập

there is no turning back có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Quá trình không thể bị đảo ngược hoặc trở lại trạng thái trước đó.
  2. Mọi người phải quay người và trở về.
  3. Quá trình sẽ trở nên chậm hơn.
Xem đáp án

Quá trình không thể bị đảo ngược hoặc trở lại trạng thái trước đó.

As the Higgs field crashes into the lower energy state,

3:14

Khi trường Higgs lao xuống trạng thái năng lượng thấp hơn,

it releases a massive amount of potential energy.

3:17

nó sẽ giải phóng một lượng thế năng khổng lồ.

This energy pushes the space around it over the barrier,

3:20

Năng lượng này đẩy không gian xung quanh nó vượt qua rào cản,

which releases more potential energy.

3:23

từ đó giải phóng nhiều thế năng hơn.

A sphere of the new stable Higgs field or true vacuum

3:26

Một khối cầu của trường Higgs ổn định mới hay chân không thật

grows at the speed of light in all directions. Cụm từ

3:28

sẽ mở rộng với tốc độ ánh sáng về mọi hướng.

Cụm từ

At the Speed of Light: với tốc độ ánh sáng

At the speed of light có nghĩa là di chuyển hoặc lan rộng với cùng tốc độ như ánh sáng. Trong câu này, cụm từ cho biết quả cầu giãn nở nhanh đến mức nào. Dùng at để giới thiệu một tốc độ: at the speed of + một vật hoặc mốc tham chiếu đã biết. Ở đây, the speed of light là mốc tham chiếu; in the speed of light không phải là cấu trúc tiếng Anh chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết tín hiệu di chuyển đúng bằng tốc độ ánh sáng: The signal travels ____.

Xem đáp án

at the speed of light

Imagine it like setting a sea of gasoline

3:32

Hãy tưởng tượng nó giống như việc châm lửa vào một biển xăng

the size of the universe on fire.

3:35

có kích thước bằng cả vũ trụ.

The sphere is surrounded by a shell of energy

3:38

Khối cầu đó được bao quanh bởi một lớp vỏ năng lượng

that devours everything it comes into contact with. Cụm từ

3:40

nuốt chửng mọi thứ mà nó tiếp xúc.

Cụm từ

come into contact with: tiếp xúc với

Trong câu này, comes into contact with có nghĩa là “chạm vào” hoặc “tiếp xúc về mặt vật lý”. Trong mệnh đề quan hệ it comes into contact with, it chỉ lớp vỏ năng lượng, còn everything điền vào vị trí tân ngữ bị lược sau with. Cấu trúc đầy đủ là come into contact with + danh từ. Cụm này có thể diễn tả sự tiếp xúc vật lý, tiếp xúc với một chất hoặc gặp gỡ con người, vì vậy phải giữ cả into và with.

Luyện tập

Hoàn thành cảnh báo an toàn bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “chạm vào”: If the powder ____ your eyes, rinse them with water.

Xem đáp án

comes into contact with

Whatever it touches is eliminated from existence. Ngữ pháp

3:43

Bất cứ thứ gì nó chạm tới đều bị xóa sổ khỏi sự tồn tại.

Ngữ pháp

Whatever it touches dưới dạng mệnh đề quan hệ tự do

Whatever it touches là một mệnh đề quan hệ tự do. Toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của is eliminated và có nghĩa là “bất cứ thứ gì nó chạm vào”. Whatever đã bao hàm ý về một vật không được xác định, vì vậy không cần thêm một danh từ riêng ở trước hoặc sau mệnh đề. Dùng whatever + chủ ngữ + động từ khi sự vật cụ thể không bị giới hạn hoặc chưa được xác định. Ở đây, it là chủ ngữ bên trong mệnh đề, còn whatever đại diện cho tân ngữ của touches.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng từ quan hệ tự do có nghĩa là “bất cứ thứ gì mà”, không giới hạn trong một tập hợp: ____ the robot picks up will be scanned.

Xem đáp án

Whatever

The bubble will continue to grow forever,

3:47

Bong bóng này sẽ tiếp tục phình to mãi mãi,

deleting the universe on its way.

3:49

xóa sổ vũ trụ trên đường đi của nó.

There is no way to be warned since it's so fast, Ngữ pháp

3:52

Không có cách nào để được cảnh báo vì nó diễn ra quá nhanh,

but there's nothing we could do anyway.

3:55

mà dù sao thì chúng ta cũng chẳng thể làm gì được.

Ngữ pháp

There is no way to be warned: sự bất khả thi ở thể bị động

There is no way to + động từ có nghĩa là không có phương pháp khả thi nào hoặc kết quả đó là bất khả thi. Trong câu này, nó cho biết mọi người không thể nhận được cảnh báo trước khi sự việc xảy ra. To be warned là động từ nguyên mẫu bị động: trọng tâm nằm ở những người nhận cảnh báo, còn người hoặc hệ thống có thể cảnh báo họ không được nêu ra. Dùng động từ nguyên mẫu bị động khi muốn tập trung vào bên nhận hành động.

Luyện tập

Dùng no way to và dạng bị động của warn để hoàn thành câu tiếng Anh: The sensors cannot detect the gas, so there is ____ in time.

Xem đáp án

no way to be warned

Our destruction would be instant.

3:57

Sự diệt vong của chúng ta sẽ diễn ra ngay lập tức.

In a fraction of a second, Cụm từ

3:59

Trong tích tắc,

Earth would be gone.

4:01

Trái Đất sẽ biến mất.

Cụm từ

In a fraction of a second: gần như tức thì

In a fraction of a second là cụm trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là trong một phần rất nhỏ của một giây, tức là gần như tức thì. Fraction ở đây không nêu một lượng chính xác mà nhấn mạnh tốc độ cực nhanh. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đặt ra khung thời gian cho toàn bộ kết quả. In cho biết sự thay đổi sẽ hoàn tất trong khoảng thời gian cực ngắn đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hành động được hoàn tất gần như tức thì?

  1. The warning light stayed on for a fraction of a second.
  2. The automatic lock secured the door in a fraction of a second.
  3. The doors opened after a fraction of a second.
Xem đáp án

The automatic lock secured the door in a fraction of a second.

But it actually gets worse.

4:03

Nhưng thực tế còn tồi tệ hơn thế.

If the energy level of the Higgs field changes,

4:06

Nếu mức năng lượng của trường Higgs thay đổi,

it changes all of physics.

4:08

nó sẽ làm thay đổi toàn bộ vật lý.

In the true vacuum of the sphere,

4:11

Trong chân không thật của khối cầu,

the standard model will be overthrown,

4:12

Mô hình Chuẩn sẽ bị lật đổ,

superseded by different physics that we don't know.

4:14

thay thế bằng một nền vật lý khác mà chúng ta không hề biết.

How fundamental particles behave,

4:18

Cách các hạt cơ bản hoạt động,

how atoms hold together,

4:20

cách các nguyên tử liên kết với nhau,

how chemicals react.

4:22

cách các hóa chất phản ứng.

Vacuum decay won't just destroy life, Mạch ý

4:24

Sự phân rã chân không sẽ không chỉ hủy diệt sự sống,

it will destroy chemistry itself,

4:27

nó sẽ hủy diệt chính môn hóa học,

Mạch ý

won't just ..., it will ...: tăng từ tác động nhỏ lên hậu quả căn bản hơn

Cấu trúc “won't just X, it will Y” trước hết điều chỉnh một đánh giá quá hẹp về tác động, rồi trình bày Y như một hậu quả rộng hơn hoặc căn bản hơn. Nó hướng sự chú ý của người nghe từ nhận định nhỏ hơn sang nhận định mạnh hơn. Ở đây, việc hủy diệt chính nền hóa học được trình bày là hậu quả căn bản hơn việc hủy diệt sự sống, vì hóa học hỗ trợ các quá trình mà sự sống phụ thuộc vào. “Just” chỉ giới hạn phạm vi của nhận định đầu tiên; câu này vẫn nói rằng sự sống sẽ bị hủy diệt.

Luyện tập

Câu nào trước hết điều chỉnh một đánh giá quá nhỏ rồi nêu ra hậu quả rộng hơn?

  1. This decision will affect one team, so it will not reshape the whole company.
  2. This decision won't just affect one team; it will reshape the whole company.
  3. This decision won't affect one team; it will reshape the whole company.
Xem đáp án

This decision won't just affect one team; it will reshape the whole company.

making life as we know it impossible. Cụm từ

4:29

khiến sự sống mà chúng ta biết hoàn toàn không thể tồn tại.

Cụm từ

as we know it: hình thức hiện tại quen thuộc

As we know it có nghĩa là “trong hình thức hiện nay mà chúng ta quen thuộc”. Đại từ it chỉ ngược lại life, vì vậy cụm từ này giới hạn nhận định ở dạng sống mà con người hiện nhận biết và hiểu được. Cách diễn đạt này vẫn để ngỏ khả năng tồn tại một hình thức rất khác. Nó thường được dùng khi một thay đổi lớn có thể chấm dứt hoặc biến đổi một hệ thống, địa điểm hay lối sống quen thuộc.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định có nghĩa là “trong hình thức hiện tại quen thuộc” để hoàn thành câu: After the new law, public transport ____ could change completely.

Xem đáp án

as we know it

We simply have no idea what it would be like inside. Ngữ pháp

4:32

Chúng ta hoàn toàn không biết bên trong đó sẽ như thế nào.

Ngữ pháp

Cấu trúc câu hỏi gián tiếp have no idea what it would be like inside

Have no idea mạnh hơn do not know: cụm này cho biết người nói hoàn toàn không biết câu trả lời. Mệnh đề wh theo sau nêu rõ điều chưa biết, tức là bên trong sẽ như thế nào. Vì đây là câu hỏi gián tiếp sau have no idea, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what it would be like, không phải what would it be like. Would thể hiện phần bên trong như một tình huống được hình dung hoặc giả định, còn inside chỉ bên trong khu vực đang được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ sau have no idea?

  1. We have no idea what life would be like there.
  2. We have no idea what would life be like there.
  3. What life would be like there, we have no idea?
Xem đáp án

We have no idea what life would be like there.

It might be a shadow of what it is now,

4:35

Nó có thể là cái bóng của những gì hiện hữu,

or not.

4:37

hoặc cũng có thể không.

We don't know.

4:38

Chúng ta không biết được.

If vacuum decay happens,

4:40

Nếu sự phân rã chân không xảy ra,

the outlook is indeed grim.

4:42

viễn cảnh thực sự rất tăm tối.

If you feel slightly worried now,

4:44

Nếu hiện tại bạn cảm thấy hơi lo lắng,

don't be.

4:46

thì đừng bận tâm.

At this point,

4:46

Vào lúc này,

false vacuum is speculation based on our current understanding of particle physics,

4:47

chân không giả chỉ là một phỏng đoán dựa trên hiểu biết hiện tại của chúng ta về vật lý hạt,

which might be wrong.

4:51

và điều đó có thể sai.

It's kind of like using a ruler to measure a continent. Cụm từ

4:53

Nó hơi giống việc dùng thước kẻ để đo một lục địa.

Cụm từ

kind of like để đưa ra phép so sánh gần đúng

Kind of like mở đầu một phép so sánh gần đúng trong cách nói thân mật. Cụm này có nghĩa là gần giống với, cho biết hai sự vật có một đặc điểm chung hữu ích để so sánh nhưng không hoàn toàn giống nhau. Ở đây, hình ảnh dùng thước kẻ để đo một lục địa giải thích sự chênh lệch về quy mô. Kind of làm nhẹ mức độ khẳng định của like; trong cấu trúc này, nó không có nghĩa là một loại.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of like tự nhiên để đưa ra một phép so sánh gần đúng?

  1. Saving a huge file on a tiny drive is kind of like packing a bicycle into a lunchbox.
  2. Saving a huge file on a tiny drive is a kind of like packing a bicycle into a lunchbox.
  3. Saving a huge file on a tiny drive is exactly kind of like packing a bicycle into a lunchbox.
Xem đáp án

Saving a huge file on a tiny drive is kind of like packing a bicycle into a lunchbox.

Sure, you can do it,

4:58

Chắc chắn, bạn có thể làm điều đó,

but you might be off by quite a bit at the end. Cụm từ

5:00

nhưng cuối cùng bạn có thể sẽ sai số rất nhiều.

Cụm từ

be off by quite a bit: sai lệch lớn nhưng không có con số cụ thể

Trong câu này, be off by có nghĩa là “chênh lệch so với giá trị đúng một khoảng”. Phần đứng sau by cho biết mức độ sai lệch. Quite a bit là cách nói về một lượng không cụ thể, có nghĩa là “khá nhiều”. Vì không có con số nào được đưa ra, be off by quite a bit cho biết kết quả cuối cùng có thể sai lệch đáng kể nhưng không nói chính xác là bao nhiêu.

Luyện tập

Câu nào dùng be off by đúng để mô tả mức độ sai lệch?

  1. The old thermometer may be off by quite a bit.
  2. The old thermometer may be off quite a bit by.
  3. The old thermometer may off by quite a bit.
Xem đáp án

The old thermometer may be off by quite a bit.

Right now, no one can say if vacuum decay is a thing that's real

5:03

Hiện tại, không ai có thể nói liệu phân rã chân không là có thật

or just a scary idea.

5:07

hay chỉ là một ý tưởng đáng sợ.

But even if one or multiple spheres of death have already started expanding, Ngữ pháp

5:09

Nhưng ngay cả khi một hoặc nhiều quả cầu tử thần đã bắt đầu mở rộng,

the universe is so big

5:13

thì vũ trụ cũng quá lớn

that they might not reach us for billions of years.

5:14

nên có thể mất hàng tỷ năm chúng mới tới được chỗ chúng ta.

Ngữ pháp

even if: duy trì kết quả trong một điều kiện có thể xảy ra

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra và cho biết kết quả ở mệnh đề chính vẫn có thể đúng ngay cả trong điều kiện đó. Ở đây, quá trình giãn nở có thể đã bắt đầu, nhưng điều đó không làm thay đổi khả năng phải mất hàng tỷ năm chúng mới tới được chỗ chúng ta. Dùng even if khi bạn muốn thừa nhận một khả năng khó khăn hoặc bất ngờ mà vẫn giữ nguyên nhận định chính. Cấu trúc này thêm ý nhượng bộ mà if thông thường không có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, cho biết kết quả vẫn đúng trong một điều kiện có thể xảy ra: “____ the power goes out, the emergency lights will stay on.”

Xem đáp án

Even if

If they're far enough away, Ngữ pháp

5:17

Nếu chúng ở đủ xa,

they might not ever be able to reach us Ngữ pháp

5:18

chúng có thể vĩnh viễn không bao giờ chạm tới chúng ta

because of the expansion of the universe.

5:20

bởi vì sự giãn nở của vũ trụ.

Ngữ pháp

far enough away: tính từ/trạng từ + enough

Trong far enough away, enough đứng sau far. Cụm này cho biết khoảng cách đã đạt đến ngưỡng cần thiết để tạo ra một kết quả; away hoàn chỉnh cách diễn đạt về khoảng cách. Cấu trúc “tính từ/trạng từ + enough” diễn tả mức độ đủ để một điều khác xảy ra. Ta nói far enough, không nói enough far.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng far và enough theo thứ tự tự nhiên: The cabin is ____ away from the highway that we cannot hear the traffic.

Xem đáp án

far enough

Ngữ pháp

might not ever be able to: khả năng không chắc chắn trong toàn bộ tương lai

Cụm này kết hợp bốn ý: might diễn tả khả năng, not tạo nghĩa phủ định, ever bao quát bất kỳ thời điểm nào, còn be able to nghĩa là có khả năng hoặc cơ hội. Gộp lại, cụm này có nghĩa là có thể họ sẽ không bao giờ đến được chỗ chúng ta. Vì might thể hiện sự không chắc chắn, đây không phải là một dự đoán chắc chắn. Not ever mở rộng ý phủ định trên một khoảng thời gian rất dài; nó không chỉ có nghĩa là hiện giờ họ không thể đến chỗ chúng ta.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “They might not ever be able to reach us”?

  1. Chắc chắn họ sẽ không bao giờ cố gắng đến chỗ chúng ta.
  2. Có khả năng họ sẽ không bao giờ đến được chỗ chúng ta.
  3. Chắc chắn hiện giờ họ không thể đến được chỗ chúng ta.
Xem đáp án

Có khả năng họ sẽ không bao giờ đến được chỗ chúng ta.

The speed of light is not that fast on the scale of the universe. Cụm từ

5:23

Tốc độ ánh sáng không hề nhanh trên quy mô của vũ trụ.

Cụm từ

on the scale of the universe: đặt khung đánh giá theo quy mô

On the scale of X có nghĩa là “khi được đánh giá dựa trên kích thước, khoảng cách, khoảng thời gian hoặc phạm vi của X”. Cụm từ này đặt ra khung tham chiếu cho một đánh giá thay vì đưa ra nhận định tuyệt đối. Ở đây, khung tham chiếu là kích thước khổng lồ của vũ trụ. Ánh sáng cực kỳ nhanh theo tiêu chuẩn thông thường, nhưng việc vượt qua khoảng cách vũ trụ vẫn mất rất nhiều thời gian. Vì vậy, not that fast là một đánh giá mang tính tương đối.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng on the scale of để đặt một nhận định trong một phạm vi cụ thể?

  1. On the scale of Earth's history, a century is very short.
  2. On a scale of Earth's history, a century is very short.
  3. To scale Earth's history, a century is very short.
Xem đáp án

On the scale of Earth's history, a century is very short.

So while vacuum decay is fascinatingly scary, Mạch ý

5:27

Vì vậy, mặc dù sự phân rã chân không rất đáng sợ một cách đầy mê hoặc,

right now there are other things we should be more afraid of.

5:30

nhưng hiện tại có những thứ khác mà chúng ta nên sợ hơn.

Mạch ý

So while A, B: nhượng bộ trước khi thay đổi thứ tự ưu tiên

So đánh dấu rằng câu này là kết luận được rút ra từ phần thảo luận trước. Nó báo cho người nghe biết rằng người nói sắp đưa ra một kết luận thực tế. Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi về thời gian”. Mệnh đề với while thừa nhận rằng sự phân rã chân không vừa hấp dẫn vừa đáng sợ, sau đó mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang những mối nguy quan trọng hơn ở hiện tại. Mẫu So while A, B có thể áp dụng trong tình huống khác vẫn giữ lại điểm A nhưng đặt B thành ưu tiên.

Luyện tập

Trong “So while the plan is exciting, we should solve the safety problem first,”, while có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng kế hoạch chỉ hấp dẫn trong khoảng thời gian vấn đề an toàn tồn tại.
  2. Nó thừa nhận rằng kế hoạch rất hấp dẫn trước khi đưa ra một mối quan tâm cấp bách hơn.
  3. Nó đưa ra lý do để phớt lờ vấn đề an toàn.
Xem đáp án

Nó thừa nhận rằng kế hoạch rất hấp dẫn trước khi đưa ra một mối quan tâm cấp bách hơn.

In contrast to vacuum decay, Cụm từ

5:33

Trái ngược với phân rã chân không,

we have the power to prepare for most of them. Cụm từ

5:35

chúng ta có khả năng chuẩn bị cho hầu hết những điều đó.

Cụm từ

in contrast to + cụm danh từ làm đối tượng so sánh

In contrast to nêu rõ sự khác biệt giữa hai sự vật. Ở đây, cụm này đối chiếu sự phân rã chân không với những rủi ro khác mà con người có thể chuẩn bị để ứng phó. Cấu trúc là in contrast to + danh từ hoặc cụm danh từ. To là một phần của từ nối và giới thiệu đối tượng so sánh; nó không chỉ hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu với in contrast to: ____ the noisy hallway, the study room was calm.

Xem đáp án

In contrast to

Cụm từ

have the power to + động từ nguyên mẫu

Have the power to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng, ảnh hưởng hoặc cơ hội thực sự để hành động. Ở đây, cụm này nói rằng con người có thể chuẩn bị cho phần lớn các rủi ro khác; nó không đảm bảo rằng họ có thể ngăn chặn mọi rủi ro. Cụm từ này nhấn mạnh khả năng chủ động hành động: con người không bất lực và có thể làm điều gì đó có khả năng tác động đến những gì xảy ra. Power ở đây có nghĩa là năng lực, không phải điện năng hay quyền lực chính trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu với have the power to: Together, we ____ make our school safer.

Xem đáp án

have the power to

Videos like this one take hundreds of hours to make,

5:41

Những video như thế này mất hàng trăm giờ để thực hiện,

so support us on Patreon

5:44

vì vậy hãy ủng hộ chúng tôi trên Patreon

if you'd like to learn more about the destruction of everything.

5:45

nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về sự hủy diệt của vạn vật.

It really helps us out.

5:48

Nó thực sự giúp ích cho chúng tôi rất nhiều.

We tried to destroy the universe at least once every few months,

5:50

Chúng tôi cố gắng hủy diệt vũ trụ ít nhất vài tháng một lần,

so let us know in the comments

5:53

vì vậy hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận

if you have doomsday scenarios you would like us to cover.

5:54

nếu bạn có các kịch bản ngày tận thế nào muốn chúng tôi làm video.