Sinh vật ngoại lai: Tại sao không ăn chúng luôn? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
829 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu các sáng kiến tại Anh và Belize nhằm khuyến khích mọi người ăn những loài động thực vật ngoại lai gây hại. Nội dung giải thích thiệt hại do cây hà thủ ô Nhật Bản và cá sư tử gây ra, vai trò của chiến dịch ẩm thực trong việc kiểm soát chúng, cùng lý do khả năng làm dạ dày lớn gấp ba mươi lần khiến cá sư tử đe dọa cá bản địa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. invasive species. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là thuật ngữ sinh thái chính xác chỉ động vật hoặc thực vật được đưa vào một môi trường mới rồi gây hại tại đó, thay vì hiểu invasive đơn thuần là hành vi hung hăng. Nhờ vậy, bạn có thể theo dõi nội dung về đa dạng sinh học, bảo tồn và quản lý động vật hoang dã chính xác hơn. 2. One of the simplest ways to deal with invasive species is just to eat — Ngữ pháp và mẫu câu: Học khung One of the ... ways to ... is to ... để trình bày một lựa chọn trong số nhiều phương án và liên kết trực tiếp vấn đề với hành động được đề xuất. Bạn có thể điều chỉnh khung này khi giải thích giải pháp, quy trình hoặc khuyến nghị thực tế. 3. That might help to explain — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách might khiến một diễn giải nhân quả trở nên thận trọng và không quá tuyệt đối. Hãy dùng cụm này để nối bằng chứng với một lời giải thích hợp lý mà không khẳng định bằng chứng đã chứng minh nguyên nhân, nhất là trong thảo luận khoa học, học thuật hoặc phân tích.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

Chương trình 6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.

I'm Phil.

0:12

Tôi là Phil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Today,

0:14

Hôm nay,

we're going to be talking about an interesting approach Cụm từ

0:14

chúng ta sẽ nói về một phương pháp thú vị

Cụm từ

we're going to be talking about: giới thiệu chủ đề tiếp theo

We're going to be talking about + chủ đề cho người nghe biết người nói dự định thảo luận điều gì tiếp theo. Trong câu này, be going to diễn tả một kế hoạch trong tương lai; going không nói về sự di chuyển. Dạng tiếp diễn be talking trình bày cuộc thảo luận như hoạt động sẽ diễn ra tiếp theo. Vì vậy, cụm từ này là một cách mở đầu tự nhiên trong lời nói cho video, buổi học hoặc bài thuyết trình.

Luyện tập

Chức năng chính của we're going to be talking about trong phần mở đầu này là gì?

  1. Nói rằng những người đang nói sẽ đi đến một nơi nào đó
  2. Giới thiệu chủ đề sẽ được thảo luận tiếp theo
  3. Thông báo rằng cuộc thảo luận đã kết thúc
Xem đáp án

Giới thiệu chủ đề sẽ được thảo luận tiếp theo

to the problem

0:18

để giải quyết vấn đề

of invasive species. Cách dùng từ

0:18

về các loài xâm lấn.

Cụm từ

approach to the problem of ...: phương pháp xử lý một vấn đề

Ở đây, approach là danh từ đếm được, mang nghĩa phương pháp, kế hoạch hoặc cách xử lý một việc. Một approach có thể định hướng cách mọi người giải quyết vấn đề, nhưng bản thân từ này không có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết. Khi là danh từ, approach thường đi với to theo cấu trúc an approach to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong approach to the problem of invasive species, the problem of nêu rõ vấn đề đang được xử lý.

Luyện tập

Dùng approach với giới từ đúng để hoàn thành câu: The team is testing a new ____ the problem of food waste.

Xem đáp án

approach to

Cách dùng từ

invasive species: sinh vật ngoại lai gây hại

Invasive species là sinh vật được đưa ra ngoài phạm vi bản địa, sau đó định cư hoặc lan rộng và gây hại cho môi trường mới. Trong câu này, invasive species gọi tên một vấn đề sinh thái; cụm từ này không có nghĩa là một loài có hành vi hung dữ. Khái niệm này áp dụng cho thực vật, động vật, nấm và các sinh vật khác. Chỉ là loài ngoại lai thì chưa đủ. Sinh vật đó còn phải định cư hoặc lan rộng theo cách gây hại.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất về invasive species?

  1. Một cây bản địa quý hiếm được pháp luật bảo vệ
  2. Một con cáo bản địa săn thỏ
  3. Một loài hoa nhập khẩu không gây hại và chỉ ở trong một nhà kính
  4. Một loài thực vật ngoại lai lan nhanh và phá hoại môi trường sống bản địa
Xem đáp án

Một loài thực vật ngoại lai lan nhanh và phá hoại môi trường sống bản địa

When animals or plants

0:20

Khi động vật hoặc thực vật

are introduced Ngữ pháp

0:22

được đưa vào

to new areas,

0:23

những khu vực mới,

they can be dangerous

0:24

chúng có thể gây nguy hiểm

for existing wildlife.

0:25

cho hệ sinh thái hoang dã hiện tại.

Ngữ pháp

are introduced to new areas: cấu trúc bị động be introduced to + địa điểm

Trong are introduced to new areas, are + introduced tạo thành thể bị động. Động vật hoặc thực vật là đối tượng nhận hành động: ai đó hoặc một hoạt động của con người đưa chúng đến một nơi, nhưng câu không cần nêu người thực hiện. Trong tiếng Anh về môi trường, introduce a species to an area có nghĩa là “đưa một loài đến khu vực mà trước đó loài ấy chưa xuất hiện”. Introduce ở đây không mang nghĩa xã hội là “giúp hai người làm quen”. Thể bị động giữ trọng tâm ở loài sinh vật và việc nó được chuyển đến môi trường mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của introduce và giới từ đúng: The fish ____ the lake during a restocking project.

Xem đáp án

were introduced to

Tell me about it. Ý định

0:27

Khỏi phải nói.

Ý định

Tell me about it. như một lời đáp thể hiện sự đồng cảm mạnh mẽ

Ở đây, Tell me about it. là một câu đáp mang tính thành ngữ, có nghĩa là “Tôi hiểu chính xác ý bạn” hoặc “Tôi cũng từng gặp vấn đề như vậy”. Người nói đang đồng tình với lời than phiền chứ không yêu cầu thêm thông tin. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Sau khi ai đó kể về một điều phiền toái quen thuộc, câu này thể hiện sự bực bội chung; nếu người kia vừa giới thiệu một chủ đề mà bạn thực sự chưa biết, những từ này vẫn có thể là lời yêu cầu cung cấp chi tiết theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “The printer has jammed again.” Bạn trả lời: “Tell me about it.” Nhiều khả năng bạn muốn nói gì?

  1. Đừng nói về máy in nữa.
  2. Hãy cho tôi biết thêm chi tiết về vấn đề.
  3. Tôi không tin máy in bị kẹt.
  4. Tôi biết chính xác điều đó gây bực bội đến mức nào.
Xem đáp án

Tôi biết chính xác điều đó gây bực bội đến mức nào.

Every time I plant something Ngữ pháp

0:28

Mỗi lần tôi trồng thứ gì đó

in my garden,

0:30

trong khu vườn của mình,

Ngữ pháp

Every time + mệnh đề cho tình huống lặp lại

Every time mở đầu một tình huống thời gian lặp lại và có nghĩa là “mỗi khi”. Trong câu này, cụm từ đó đánh dấu việc trồng một thứ gì đó là sự kiện lặp đi lặp lại và dẫn đến kết quả được nêu trong mệnh đề tiếp theo. Dùng every time + một mệnh đề đầy đủ: Every time I call, she is busy. Không thêm when sau every time. Với thói quen hoặc quy luật lặp lại, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề này, không dùng will.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “trong mọi lần”: ____ I charge this old phone, it gets hot.

Xem đáp án

Every time

squirrels dig it up. Cụm động từ

0:31

lũ sóc lại đào nó lên.

Cụm động từ

dig it up: kết quả hoàn tất và vị trí đại từ

Trong câu này, dig it up có nghĩa là đào để đưa một vật ra khỏi đất. Up nhấn mạnh kết quả hoàn tất: vật đó đã ra khỏi đất, chứ không chỉ diễn tả hướng đi lên. Dig up là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, phải đặt it giữa động từ và tiểu từ: dig it up, không phải dig up it. Với tân ngữ là danh từ, cả dig up the bulb và dig the bulb up đều dùng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của dig up và đại từ it: The puppy remembered where the ball was buried and ____.

Xem đáp án

dug it up

I'm getting really fed up with them. Thành ngữ

0:34

Tôi thực sự phát ngán với chúng rồi.

Thành ngữ

getting really fed up with ...: sự khó chịu ngày càng tăng

Get fed up with someone or something có nghĩa là trở nên rất khó chịu hoặc chán ngán một người hay một việc, thường vì vấn đề tiếp diễn hoặc lặp lại. Fed up ở đây là một thành ngữ cố định, không liên quan đến việc được cho ăn. Trong I'm getting..., dạng -ing cho thấy sự thay đổi đang diễn ra, nên cảm giác khó chịu đang tăng lên. Really làm cảm xúc mạnh hơn, còn with them nêu người hoặc sự việc gây ra cảm giác đó.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng những lần chậm trễ lặp đi lặp lại đang khiến người nói ngày càng khó chịu?

  1. I'm getting really fed up with these delays.
  2. I'm getting really feed up with these delays.
  3. I'm getting really fed up to these delays.
  4. I'm really feeding up with these delays.
Xem đáp án

I'm getting really fed up with these delays.

Have you tried eating them? Ngữ pháp

0:36

Bạn đã thử ăn chúng bao giờ chưa?

Ngữ pháp

Have you tried eating ...? để gợi ý một giải pháp có thể thử

Have you tried + -ing? hỏi xem ai đó đã thử một hành động cụ thể hay chưa và thường ngầm gợi ý hành động đó như một giải pháp có thể áp dụng. Ở đây, eating them được đưa ra như một lựa chọn đáng thử. Thì hiện tại hoàn thành trong Have you tried...? xét những lần thử có thể đã diễn ra cho đến hiện tại. Cách nói này làm lời gợi ý nhẹ nhàng hơn một mệnh lệnh trực tiếp như Eat them.

Luyện tập

Dùng động từ restart để hoàn thành lời gợi ý: The screen is frozen. Have you tried ____ the tablet?

Xem đáp án

restarting

Sorry, Ý định

0:38

Xin lỗi,

what?

0:38

cái gì cơ?

Eat the squirrels?

0:39

Ăn thịt lũ sóc á?

Ý định

Sorry, what? ...? để ngạc nhiên yêu cầu xác nhận

Sorry, what? là cụm từ dùng để sửa hoặc làm rõ thông tin trong cuộc trò chuyện. Ở đây, Sorry làm cho việc ngắt lời nhẹ nhàng hơn; đó không phải lời xin lỗi vì đã làm sai. Người nói ngạc nhiên và yêu cầu người kia xác nhận điều mình vừa nghe. Eat the squirrels? lặp lại phần bất ngờ dưới dạng câu hỏi vọng lại. Một đoạn ngắn được lặp lại với giọng hỏi có thể mang nghĩa “Bạn thật sự nói vậy sao?” khi nó nhắc lại lời của người kia.

Luyện tập

Một người bạn đột nhiên nói: "We should cancel the whole trip." Câu trả lời nào thể hiện sự ngạc nhiên một cách tự nhiên và yêu cầu xác nhận?

  1. That is exactly what I expected.
  2. Sorry. I cancelled the whole trip.
  3. What is a trip?
  4. Sorry, what? Cancel the whole trip?
Xem đáp án

Sorry, what? Cancel the whole trip?

That's right.

0:41

Đúng vậy.

One of the simplest ways Ngữ pháp

0:42

Một trong những cách đơn giản nhất

to deal with invasive species Cụm động từ

0:43

để đối phó với các loài xâm lấn

is just to eat them.

0:45

đó chính là ăn chúng.

Ngữ pháp

One of the simplest ways to ... is to ...: trình bày một phương pháp

Cấu trúc One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều + to ... + is to ... dùng để giới thiệu một phương pháp khả thi. Mệnh đề to đầu tiên nêu mục tiêu hoặc vấn đề, còn is (just) to + động từ nguyên mẫu nêu hành động cần thực hiện. Trung tâm của chủ ngữ là one nên động từ nối dùng dạng số ít is, trong khi ways vẫn ở dạng số nhiều sau one of. Trong câu này, just khiến hành động được đề xuất nghe đặc biệt trực tiếp hoặc đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng động từ trong ngoặc: One of the easiest ways to remember a new word ____ it in a sentence. (use)

Xem đáp án

is to use

Cụm động từ

deal with invasive species: xử lý một vấn đề khó khăn

Trong deal with invasive species, deal with có nghĩa là hành động để xử lý hoặc kiểm soát một vấn đề khó khăn. Tân ngữ đứng sau with, như trong deal with a problem, a situation hoặc a complaint. Ở đây, cụm này không có nghĩa là giao dịch với các loài đó. Bản thân deal with cũng không cho biết rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.

Luyện tập

Một khách hàng đã khiếu nại và nhóm đang xử lý nhưng chưa hoàn tất. Câu nào phù hợp nhất với tình huống?

  1. The team has solved the problem.
  2. The team is trading with the complaint.
  3. The team is dealing with the complaint.
Xem đáp án

The team is dealing with the complaint.

In this programme,

0:47

Trong chương trình này,

we'll be hearing about Cụm từ

0:48

chúng ta sẽ được nghe về

initiatives

0:49

các sáng kiến

in the UK and Belize

0:50

ở Vương quốc Anh và Belize

Cụm từ

we'll be hearing about: báo trước nội dung tiếp theo

Trong phần mở đầu này, we'll be hearing about cho người nghe biết thông tin nào sẽ được trình bày sau đó. Hear about có nghĩa là tiếp nhận hoặc biết thông tin về một chủ đề, chứ không chỉ đơn giản là nghe thấy âm thanh. Thì tương lai tiếp diễn will be hearing trình bày việc này như một phần của chương trình đã được lên kế hoạch hoặc một trải nghiệm chung. Cách nói này thường giống lời giới thiệu tự nhiên về nội dung sắp tới hơn là một lời hứa mạnh mẽ hay mệnh lệnh.

Luyện tập

Trong phần mở đầu podcast, we'll be hearing about thường có chức năng gì?

  1. Nói rằng người nghe đã không nghe thấy điều gì đó trong quá khứ.
  2. Báo trước thông tin sẽ được trình bày sau đó.
  3. Hứa rằng chủ đề đó sẽ không bao giờ được thảo luận.
  4. Yêu cầu người nghe tăng âm lượng.
Xem đáp án

Báo trước thông tin sẽ được trình bày sau đó.

that are trying to get people Ngữ pháp

0:52

đang cố gắng khuyến khích mọi người

to improve things

0:54

cải thiện tình hình

Ngữ pháp

trying to get people to improve things: dùng get someone to do để thúc đẩy hành động

Trying to get people to improve things kết hợp hai cấu trúc: try to do something và get someone to do something. Ở đây, get có nghĩa là thuyết phục, khuyến khích, sắp xếp hoặc dùng cách khác để khiến mọi người hành động; people là tân ngữ, còn to improve nêu hành động cần thực hiện. Trying to cho thấy việc tạo ra phản ứng này là mục tiêu, chứ không nói rằng nỗ lực đã thành công. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả một nỗ lực tác động để mọi người thực hiện những cải thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + person + to + verb, sử dụng residents và save water: The campaign is trying to ____.

Xem đáp án

get residents to save water

using their stomachs. Thành ngữ

0:55

bằng chính cái dạ dày của họ.

Thành ngữ

using their stomachs: cách nói hài hước mang nghĩa “bằng cách ăn”

Trong câu này, using their stomachs là cách nói vui để diễn đạt ý “bằng cách ăn”. Ý ở đây là mọi người có thể giúp kiểm soát các loài xâm lấn bằng cách ăn chúng, chứ không phải thật sự dùng dạ dày như một công cụ. Một bộ phận cơ thể được dùng để đại diện cho hành động liên quan đến nó. Cách nói này khiến một ý tưởng về môi trường nghe nhẹ nhàng và dễ nhớ hơn, nhưng hành động được nhắc đến phải rõ ràng qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh môi trường này, using their stomachs có nghĩa là gì?

  1. Giúp đỡ bằng cách ăn các loài xâm lấn.
  2. Cải thiện tiêu hóa bằng cách tập thể dục.
  3. Nghiên cứu các bệnh về dạ dày.
Xem đáp án

Giúp đỡ bằng cách ăn các loài xâm lấn.

Okay,

0:57

Được rồi,

but before that,

0:57

nhưng trước đó,

I've got a question for you, Phil. Cụm từ

0:59

tôi có một câu hỏi cho anh, Phil.

Cụm từ

I've got a question for you: mở đầu câu hỏi một cách tự nhiên

I've got a question for you có nghĩa là người nói có một câu hỏi muốn hỏi người nghe. Ở đây, have got diễn tả việc đang có một thứ ở hiện tại; nó không có nghĩa là người nói vừa nhận được một câu hỏi. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là tín hiệu trong cuộc trò chuyện. Nó cho người nghe một chút thời gian để tập trung và báo trước một cách tự nhiên rằng sắp có câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: Before we finish, ____ about next week's trip.

Xem đáp án

I've got a question for you

Lionfish are aggressive predators, Cách dùng từ

1:01

Cá sư tử là những kẻ săn mồi hung hăng,

which hunt over 50 different varieties of fish. Ngữ pháp

1:03

chúng săn hơn 50 loại cá khác nhau.

Cách dùng từ

aggressive predators: loài săn mồi mạnh mẽ trong hệ sinh thái

Trong câu này, aggressive predators mô tả cá sư tử là những động vật chủ động và mạnh mẽ săn các động vật khác để làm thức ăn. Aggressive nhấn mạnh cách chúng săn mồi và gợi ra tác động lớn đối với hệ sinh thái. Predator chỉ một vai trò trong chuỗi thức ăn, không phải lời đánh giá rằng con vật đó “xấu” về mặt đạo đức. Con vật đi săn là predator; con vật bị săn là prey.

Luyện tập

Lionfish are aggressive predators có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Chúng là những động vật xấu về mặt đạo đức, dù có săn mồi hay không.
  2. Chúng săn các động vật khác để làm thức ăn, và aggressive mô tả hành vi săn mồi mạnh mẽ của chúng.
  3. Chúng phải tấn công con người bất cứ khi nào nhìn thấy.
  4. Chúng là prey chứ không phải bên đi săn.
Xem đáp án

Chúng săn các động vật khác để làm thức ăn, và aggressive mô tả hành vi săn mồi mạnh mẽ của chúng.

Ngữ pháp

which hunt ...: bổ sung thông tin bằng mệnh đề quan hệ không xác định

Dấu phẩy đi cùng which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Mệnh đề này bổ sung thông tin rằng cá sư tử, đối tượng đã được xác định rõ, săn hơn 50 loại cá; nếu bỏ mệnh đề này, Lionfish are aggressive predators vẫn là một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Ở đây, which là chủ ngữ của hunt và về nghĩa thì chỉ lionfish ở dạng số nhiều trong mệnh đề chính. Vì vậy, động từ là hunt chứ không phải hunts. Nó không chỉ về phía sau tới varieties of fish.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề which không xác định?

  1. The research boat which, arrived yesterday, is ready to leave.
  2. The research boat, which arrived yesterday, is ready to leave.
  3. The research boat, which arrive yesterday, is ready to leave.
  4. The research boat, that arrived yesterday, is ready to leave.
Xem đáp án

The research boat, which arrived yesterday, is ready to leave.

To help them do this,

1:07

Để giúp chúng làm được điều này,

their stomachs can expand.

1:08

dạ dày của chúng có thể giãn nở.

But by how much? Cụm từ

1:11

Nhưng giãn nở bao nhiêu?

Cụm từ

Hỏi mức độ thay đổi bằng by how much

By how much hỏi về mức độ của một thay đổi hoặc sự chênh lệch đã được biết đến. Giới từ by hướng sự chú ý vào khoảng cách giữa hai giá trị, chứ không phải bản thân giá trị cuối cùng. Ở đây, But by how much? là một câu hỏi tiếp nối được lược bớt: những từ có thể hiểu từ ngữ cảnh trước đó không được nói ra. Ví dụ, câu này có thể thay cho câu hỏi đầy đủ But by how much did it decrease?

Luyện tập

Một báo cáo nói rằng pin mới dùng được lâu hơn nhưng không cho biết mức chênh lệch. Câu hỏi tiếp nối nào hỏi rõ nhất về mức chênh lệch đó?

  1. But what much?
  2. But at how much?
  3. But how many?
  4. But by how much?
Xem đáp án

But by how much?

Is it A,

1:13

Là A,

10 times its original size?

1:14

gấp 10 lần kích thước ban đầu?

B,

1:17

B,

30 times?

1:17

30 lần?

Or C,

1:19

Hay C,

50 times?

1:20

50 lần?

Wow,

1:21

Chà,

those numbers all seem incredibly big.

1:22

những con số này đều có vẻ lớn đến khó tin.

I mean, Ý định

1:24

Ý tôi là,

can't be more than 10 times, Ngữ pháp

1:25

không thể hơn 10 lần được,

can it?

1:27

đúng không?

Ý định

I mean như một tín hiệu làm rõ

Trong câu này, I mean là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó báo rằng người nói sắp làm rõ ý và đưa ra một ước lượng chắc chắn hơn: con số đó không thể lớn hơn gấp mười lần. I mean không phải là thông tin thực tế chính và có thể không cần được dịch từng chữ. Khi nghe thấy cụm này, hãy xem đó là tín hiệu rằng một lời giải thích, sự sửa lại hoặc nhận định mạnh hơn sẽ xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Trong “I mean, we need a safer plan,”, I mean có chức năng gì?

  1. Nó hỏi nghĩa từ điển của mean.
  2. Nó cho biết người nói đã nói xong.
  3. Nó dẫn vào một lời giải thích hoặc cách diễn đạt lại chắc chắn hơn.
  4. Nó đánh dấu kết quả là một phép tính chính xác.
Xem đáp án

Nó dẫn vào một lời giải thích hoặc cách diễn đạt lại chắc chắn hơn.

Ngữ pháp

can't be more than ..., can it?: xác nhận một nhận định phủ định

Ở đây, can't be more than 10 times nêu giới hạn cao nhất mà người nói dự đoán: họ tin rằng con số không vượt quá mười. Câu hỏi đuôi khẳng định can it? dùng để kiểm tra nhận định phủ định đó. Đây không phải là một câu hỏi mới để hỏi số lượng. Một mệnh đề phủ định có can't thường đi với câu hỏi đuôi khẳng định can it?, dùng cùng trợ động từ và đại từ tương ứng.

Luyện tập

Điền hai từ đúng để hoàn thành câu hỏi đuôi: The ticket can't cost more than £20, ____?

Xem đáp án

can it

Well,

1:28

Chà,

I will reveal the answer later in the programme. Cụm từ

1:28

tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm từ

will reveal the answer: báo trước việc tiết lộ đáp án sau đó

Reveal the answer có nghĩa là làm cho một đáp án được biết đến sau khi nó từng bị che giấu, tạm giữ lại hoặc chưa được biết. Will reveal báo trước rằng việc tiết lộ này sẽ diễn ra sau đó. Trong một chương trình, cách nói này tạo sự mong đợi bằng cách hứa rằng khán giả sẽ biết đáp án vào thời điểm đã định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này: The quiz host will ____ after the final question.

Xem đáp án

reveal the answer

Before that, Mạch ý

1:32

Trước lúc đó,

let's get back to your squirrel problem.

1:33

hãy quay lại vấn đề về lũ sóc của bạn.

Mạch ý

Before that, let's get back to: quay lại chủ đề trước đó

Before that đặt một sự việc hoặc bước vừa được nhắc đến ở vị trí muộn hơn trong trình tự: người nói sẽ làm việc khác trước. Let's get back to sau đó đưa cuộc trò chuyện trở lại một chủ đề đã được bàn đến. Khi đi cùng nhau, hai phần tạo thành một cách chuyển ý giúp sắp xếp kỳ vọng của người nghe. Trong câu này, bước tiếp theo vừa được báo trước bị lùi lại trong khi người nói quay về vấn đề con sóc.

Luyện tập

Cách chuyển ý này báo cho người nghe điều gì?

  1. Người nói sẽ quay lại một chủ đề trước đó rồi mới làm việc tiếp theo.
  2. Người nói đang giới thiệu một chủ đề hoàn toàn mới, không liên quan đến phần trước.
  3. Người nói đang kết thúc cuộc thảo luận ngay lập tức.
Xem đáp án

Người nói sẽ quay lại một chủ đề trước đó rồi mới làm việc tiếp theo.

There's a restaurant in London

1:36

Có một nhà hàng ở London

that offers squirrel kebabs.

1:37

chuyên phục vụ món thịt xiên nướng từ sóc.

They specialize in food Ghi chú

1:40

Họ chuyên làm thức ăn

made from invasive species.

1:41

được chế biến từ các loài xâm lấn.

Cụm từ

specialize in: nêu lĩnh vực chuyên môn

Specialize in có nghĩa là tập trung kỹ năng chuyên môn, kiến thức, sản phẩm hoặc dịch vụ vào một lĩnh vực cụ thể. Trong câu này, cụm từ cho biết loại thực phẩm chính họ cung cấp được làm từ các loài xâm lấn. Sau in, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: specialize in seafood; specialize in repairing clocks.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của specialize và giới từ cần thiết: This clinic ____ treating sports injuries.

Xem đáp án

specializes in

Ngữ pháp

food made from invasive species: cụm phân từ sau danh từ

Trong food made from invasive species, made from invasive species là cụm phân từ quá khứ đặt sau food. Cụm này xác định loại thức ăn được nói đến và có thể được viết đầy đủ thành food that is made from invasive species. Trong cụm này, made from giới thiệu nguyên liệu nguồn: các sinh vật được xếp vào nhóm loài xâm lấn được dùng để sản xuất thức ăn. Mẫu danh từ + phân từ quá khứ là cách mô tả sản phẩm ngắn gọn trên thực đơn, nhãn hàng và trong văn bản cung cấp thông tin.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm phân từ quá khứ sau danh từ để xác định đó là loại bánh mì nào?

  1. The shop made bread from local rye.
  2. The bread comes with local rye.
  3. The shop sells bread made from local rye.
Xem đáp án

The shop sells bread made from local rye.

So,

1:44

Vì vậy,

if that's not to your taste, Thành ngữ

1:44

nếu điều đó không hợp khẩu vị của bạn,

Thành ngữ

if that's not to your taste: sở thích và lựa chọn thay thế lịch sự

Be to someone's taste có nghĩa là “phù hợp với sở thích của ai đó”. Ở đây, that's not to your taste cho biết lựa chọn trước đó có thể không hấp dẫn người nghe. Taste có thể chỉ hương vị, nhưng cũng có thể mang nghĩa sở thích cá nhân. Mệnh đề if nhẹ nhàng dành chỗ cho một sở thích khác và thường chuẩn bị cho việc đưa ra một lựa chọn thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có taste mang nghĩa “phù hợp với sở thích của bạn”: If jazz isn't ____, we can listen to pop instead.

Xem đáp án

to your taste

you could try Japanese knotweed beer. Ghi chú

1:46

bạn có thể thử bia làm từ cốt khí củ Nhật Bản.

Ý định

You could try ...: nhẹ nhàng đưa ra một lựa chọn

You could try ... dùng could để làm lời gợi ý nhẹ nhàng hơn. Ở đây, could không nói về khả năng trong quá khứ mà đưa một hành động hoặc sự vật ra như một lựa chọn có thể cân nhắc. Cấu trúc là You could try + danh từ hoặc dạng -ing. Quyết định vẫn thuộc về người nghe, nên cách nói này ít gây áp lực hơn lời chỉ dẫn trực tiếp hoặc lời khuyên mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng nhưng vẫn để người nghe tự lựa chọn?

  1. You could try drawing the plan first.
  2. You must draw the plan first.
  3. You should draw the plan first.
Xem đáp án

You could try drawing the plan first.

Văn hóa

Japanese knotweed beer: tên loài cây trong từ ghép

Japanese knotweed là tên đầy đủ của một loài cây, tức cây cốt khí Nhật Bản. Trong Japanese knotweed beer, cách nhóm từ là [Japanese knotweed] + beer: cụm này có nghĩa là bia làm từ loài cây đó, không phải bia thông thường đến từ Nhật Bản. Ở Anh, cây cốt khí Nhật Bản là một loài thực vật xâm lấn. Ở đây, sản phẩm này là ví dụ về việc biến một loài xâm lấn thành thứ con người có thể tiêu thụ.

Luyện tập

Japanese knotweed beer trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Bất kỳ loại bia thông thường nào được sản xuất ở Nhật Bản.
  2. Bia chỉ được phục vụ bên cạnh cỏ dại.
  3. Bia được làm từ một loài cây có tên Japanese knotweed.
Xem đáp án

Bia được làm từ một loài cây có tên Japanese knotweed.

This invasive plant

1:49

Loài thực vật xâm lấn này

has caused a lot of problems in the UK, Cụm từ

1:51

đã gây ra rất nhiều vấn đề ở Vương quốc Anh,

but just why is it so damaging?

1:54

nhưng tại sao nó lại gây hại đến vậy?

Cụm từ

has caused a lot of problems: hiện tại hoàn thành và tác động hiện tại

Has caused là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ caused. Cấu trúc này cho biết các vấn đề bắt nguồn từ những sự việc trước đó, đồng thời trình bày chúng như điều vẫn liên quan đến hiện tại. Cause a lot of problems là cách kết hợp động từ và tân ngữ thông dụng, có nghĩa là “gây ra nhiều khó khăn”. Câu không nêu một thời điểm quá khứ đã kết thúc; nó tóm tắt tác động của loài cây cho đến hiện tại rồi mới hỏi tại sao loài cây này gây hại đến vậy.

Luyện tập

Câu nào dùng thì hiện tại hoàn thành phù hợp nhất để nối thiệt hại trước đó với một kết quả hiện vẫn đúng?

  1. The storm caused serious damage last Tuesday, and all repairs finished that evening.
  2. The storm will cause serious damage, but the roads reopened yesterday.
  3. The storm has caused serious damage, and several roads are still closed.
Xem đáp án

The storm has caused serious damage, and several roads are still closed.

Host of BBC World Service program

1:58

Người dẫn chương trình của BBC World Service

People Fixing the World,

2:00

People Fixing the World,

Myra Anubi explains.

2:01

Myra Anubi sẽ giải thích.

Japanese knotweed is an extremely invasive plant Văn hóa

2:04

Cốt khí củ Nhật Bản là một loài thực vật cực kỳ xâm lấn

that arrived in Europe

2:08

đã đến Châu Âu

from Japan over a century ago.

2:09

từ Nhật Bản hơn một thế kỷ trước.

Văn hóa

Japanese knotweed is an extremely invasive plant: cây cốt khí củ là loài thực vật xâm lấn cực mạnh

Japanese knotweed là tên thông dụng bằng tiếng Anh của loài cây này, còn tiếng Việt thường gọi là cây cốt khí củ. Gọi nó là an extremely invasive plant có nghĩa là khi ở ngoài vùng phân bố bản địa, nó có thể lan rộng rất mạnh và gây thiệt hại nghiêm trọng trong môi trường mới. Đây là thông tin nền tối thiểu cần có để hiểu đoạn nội dung: loài cây này được xem là đối tượng cần kiểm soát, chứ không chỉ đơn giản là một loài đến từ Nhật Bản. Extremely nhấn mạnh mức độ của invasive; cụm này không chỉ có nghĩa là cây phát triển tốt.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với an extremely invasive plant?

  1. Nó lan rộng mạnh và gây hại trong môi trường mới.
  2. Đó là bất kỳ loài cây nào phát triển đến chiều cao khác thường.
  3. Nó đến từ một khu vực khác nhưng không lan rộng hoặc gây hại.
Xem đáp án

Nó lan rộng mạnh và gây hại trong môi trường mới.

This super weed doesn't just grow fast. Mạch ý

2:12

Loài siêu cỏ dại này không chỉ mọc nhanh.

Mạch ý

doesn't just grow fast: báo hiệu rằng còn có thêm thông tin

Trong doesn't just grow fast, doesn't just không phủ nhận việc loài cỏ dại phát triển nhanh. Cấu trúc này bác bỏ ý rằng phát triển nhanh là sự thật quan trọng duy nhất. Mẫu doesn't just X mở đường cho ý thứ hai, thường đi với it also Y hoặc được bổ sung trong câu tiếp theo. Nó báo cho người nghe rằng sắp có thông tin bổ sung cho X hoặc có thể quan trọng hơn X.

Luyện tập

“The app doesn't just save time; it also reduces mistakes” truyền đạt điều gì cho người nghe?

  1. Tiết kiệm thời gian là lợi ích duy nhất của ứng dụng.
  2. Ứng dụng không giúp tiết kiệm thời gian.
  3. Ứng dụng giúp tiết kiệm thời gian và còn có một lợi ích khác.
Xem đáp án

Ứng dụng giúp tiết kiệm thời gian và còn có một lợi ích khác.

It has root systems Cách dùng từ

2:15

Nó có hệ thống rễ

Cách dùng từ

root systems: cấu trúc hoàn chỉnh do rễ cây tạo thành

Root system là toàn bộ rễ của một cây cùng cách chúng sắp xếp và hoạt động như một cấu trúc thống nhất. Trong danh từ ghép root systems, root là từ bổ nghĩa ở dạng số ít, còn systems là danh từ chính ở dạng số nhiều. Ở đây, root systems hướng sự chú ý đến toàn bộ các cấu trúc dưới đất thay vì từng rễ riêng lẻ. Cách nhìn này hữu ích khi giải thích cây lan rộng, hút nước, bám chắc hoặc chống lại việc bị loại bỏ như thế nào.

Luyện tập

Cụm từ nào gọi tên các cấu trúc rễ hoàn chỉnh dưới đất của nhiều cây?

  1. root tips
  2. individual roots
  3. root systems
Xem đáp án

root systems

that are so strong and resilient Ghi chú

2:16

vô cùng khỏe và kiên cường

that they can withstand molten lava, Cách dùng từ

2:18

đến mức chúng có thể chịu được cả dung nham nóng chảy,

Ngữ pháp

so strong and resilient that ...: nối mức độ với kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối mức độ với kết quả của mức độ đó. So strong and resilient diễn tả mức độ rất cao; that they can withstand molten lava nêu kết quả do mức độ ấy tạo ra. Có thể đặt nhiều tính từ giữa so và that. Trong câu đầy đủ, that đầu tiên mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho root systems, còn that sau resilient mở đầu mệnh đề chỉ kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng so ... that: The suitcase was ____ heavy ____ Mia could not lift it.

Xem đáp án

so · that

Cách dùng từ

withstand molten lava: chịu nhiệt cực cao mà không bị hỏng

Trong câu này, withstand có nghĩa là vẫn vững chắc hoặc tiếp tục hoạt động khi đối mặt với thứ có sức phá hủy. Bộ rễ có thể chịu được sức nóng và lực cực lớn của dung nham nóng chảy thay vì bị phá hủy. Withstand là ngoại động từ, vì vậy lực gây hại được đặt ngay sau nó: withstand heat, pressure, impact hoặc attack. Trọng tâm là chịu đựng thành công một thử thách khắc nghiệt.

Luyện tập

Câu nào dùng withstand đúng?

  1. The emergency shelter can withstand to strong winds.
  2. The emergency shelter can withstand against strong winds.
  3. The emergency shelter can withstand strong winds.
Xem đáp án

The emergency shelter can withstand strong winds.

Cách dùng từ

resilient: chịu được gián đoạn và phục hồi

Resilient mô tả một người hoặc vật có thể chịu được áp lực, hư hại hay sự gián đoạn mà vẫn tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi. Ở đây, từ này cho biết hệ rễ không dễ bị điều kiện khắc nghiệt đánh bại. Dạng phục hồi cụ thể phụ thuộc vào danh từ được miêu tả: một người có thể vượt qua nghịch cảnh, một cộng đồng có thể tái thiết, một hệ thống có thể tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi, còn vật liệu có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị uốn cong.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The backup system kept working during the outage and recovered quickly afterward. It was highly ___.

  1. resistant
  2. strong
  3. resilient
Xem đáp án

resilient

choke out surrounding plants, Cụm động từ

2:21

bóp nghẹt các loài thực vật xung quanh,

Cụm động từ

choke out surrounding plants: kìm hãm sự phát triển bằng cạnh tranh

Ở đây, choke out có nghĩa là lấy mất không gian, ánh sáng, nước hoặc chất dinh dưỡng của những cây gần đó cho đến khi chúng không thể phát triển bình thường. Cụm từ này mô tả kết quả của sự cạnh tranh mạnh, không phải hành động làm nghẹt thở theo nghĩa đen. Tiểu từ out bổ sung ý kết quả: những cây xung quanh bị đẩy ra hoặc bị loại bỏ. Vì vậy, cụm từ này gợi sự lấn át nghiêm trọng, thường dẫn đến chết hoặc biến mất.

Luyện tập

Trong một báo cáo sinh thái, câu nào thể hiện rõ nhất nghĩa của choke out?

  1. Dense ivy choked out the seedlings by blocking their light.
  2. Dense ivy decorated the fence beside the seedlings.
  3. Dense ivy protected the seedlings from strong sunlight.
Xem đáp án

Dense ivy choked out the seedlings by blocking their light.

and cause a lot of damage to buildings. Cụm từ

2:22

và gây ra nhiều thiệt hại cho các tòa nhà.

Cụm từ

cause a lot of damage to buildings: gây ra nhiều thiệt hại cho các tòa nhà

Cause damage to + danh từ có nghĩa là gây hại cho người, địa điểm hoặc sự vật được nêu sau to. Ở đây, cause là động từ, damage là danh từ thường không đếm được, còn buildings cho biết đối tượng nào bị thiệt hại. A lot of cho biết mức độ thiệt hại. Cụm từ này mô tả thiệt hại lớn, nhưng không nhất thiết có nghĩa là các tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng cách kết hợp tự nhiên và coi damage là danh từ không đếm được?

  1. The storm caused many damages to the bridge.
  2. The storm made serious damage to the bridge.
  3. The storm caused serious damage to the bridge.
Xem đáp án

The storm caused serious damage to the bridge.

Myra tells us that Japanese knotweed is resilient.

2:26

Myra cho chúng ta biết cốt khí củ Nhật Bản rất kiên cường (resilient).

If something or someone is resilient, Mạch ý

2:30

Nếu một sự vật hoặc ai đó có tính resilient,

then it means that it or they can resist attempts to stop them.

2:33

thì điều đó có nghĩa là nó hoặc họ có thể chống lại các nỗ lực ngăn cản chúng.

Mạch ý

If something or someone is ..., then ... như một cấu trúc định nghĩa

Trong cấu trúc giải thích này, mệnh đề có if trước tiên nêu ra một người hoặc vật có đặc điểm nhất định. Mệnh đề sau then giải thích đặc điểm đó có nghĩa là gì hoặc làm thế nào để nhận ra nó. Ở đây, resilient được giới thiệu trước, rồi phần còn lại của câu định nghĩa từ này. Vì vậy, if ... then ... sắp xếp thông tin theo thứ tự thuật ngữ trước, lời giải thích sau; chức năng chính của nó không phải là dự đoán một sự kiện tương lai.

Luyện tập

Câu nào dùng If ... then ... để định nghĩa một thuật ngữ thay vì mô tả một sự kiện và kết quả của nó?

  1. If you finish early, then call me.
  2. If it rains tomorrow, then the match will be cancelled.
  3. If a material is biodegradable, then it can break down naturally.
Xem đáp án

If a material is biodegradable, then it can break down naturally.

And another word for resist is withstand.

2:37

Và một từ khác cho từ chống lại là withstand (chịu đựng).

If you can withstand an attack or damage,

2:41

Nếu bạn có thể withstand một cuộc tấn công hoặc sát thương,

then you don't let it affect you.

2:43

thì bạn sẽ không để nó ảnh hưởng đến mình.

We heard that Japanese knotweed's roots

2:46

Chúng tôi nghe nói rằng rễ của cây cốt khí củ Nhật Bản

can withstand lava

2:48

có thể chịu được dung nham

from a volcano.

2:50

từ một ngọn núi lửa.

We also heard that Japanese knotweed

2:52

Chúng tôi cũng nghe nói rằng cây cốt khí củ Nhật Bản

can choke out other plants.

2:54

có thể bóp nghẹt (choke out) các loài thực vật khác.

By this, Mạch ý

2:57

Nói như vậy,

we mean that it takes the space

2:57

có nghĩa là nó chiếm lấy không gian

and the resources such as light Mạch ý

2:59

và các nguồn tài nguyên như ánh sáng

and water

3:01

và nước

that they need to survive.

3:01

mà chúng cần để tồn tại.

Mạch ý

By this, we mean that: báo hiệu lời giải thích rõ hơn

By this quay lại chỉ một ý tưởng hoặc nhận định vừa được nhắc đến. we mean that mở đầu phần giải thích cụ thể cho ý tưởng đó. Khi đi cùng nhau, By this, we mean that là một dấu hiệu diễn ngôn: cụm từ này cho biết phần tiếp theo là lời làm rõ chứ không phải một chủ đề mới. Trong câu này, mệnh đề sau that giải thích chính xác ý nghĩa của nhận định trước đó.

Luyện tập

By this, we mean that ... báo hiệu điều gì?

  1. Người nói sẽ giới thiệu một chủ đề không liên quan.
  2. Người nói sẽ từ bỏ việc cố gắng giải thích.
  3. Người nói sẽ giải thích một ý tưởng trước đó rõ ràng hơn.
Xem đáp án

Người nói sẽ giải thích một ý tưởng trước đó rõ ràng hơn.

Mạch ý

such as light and water: đưa ra ví dụ

Such as dùng để đưa ra các ví dụ thuộc một nhóm rộng hơn. Ở đây, resources là nhóm chung, còn light and water là các ví dụ về tài nguyên. Các ví dụ thường không tạo thành một danh sách đầy đủ. Cụm từ này giúp chuyển từ một ý tưởng chung sang những thành phần cụ thể trong nhóm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài dùng để đưa ra ví dụ: The museum displays ancient tools, ____ knives and farming equipment.

Xem đáp án

such as

And knotweed is not the only invasive species problem

3:03

Và cốt khí củ không phải là vấn đề sinh vật xâm lấn duy nhất

with a tasty solution. Thành ngữ

3:07

có một giải pháp ngon miệng.

Thành ngữ

with a tasty solution: giải pháp vui vẻ có liên quan đến thức ăn

With a tasty solution bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước là an invasive species problem. Ở đây, solution là cách xử lý vấn đề, còn tasty gợi ý rằng loài xâm lấn đó có thể được dùng làm thức ăn. Vì giải pháp không phải là thức ăn theo nghĩa đen, việc ghép tasty với solution tạo nên một cách chơi chữ nhẹ nhàng. Trong những tiêu đề tương tự, hãy tìm một hành động vừa là biện pháp thiết thực vừa liên quan đến thứ con người có thể ăn.

Luyện tập

Câu nào dùng a tasty solution một cách vui vẻ để nói về một giải pháp có liên quan đến thức ăn?

  1. The town called a new parking rule a tasty solution, although no food was involved.
  2. The town called the correct answer to a maths problem a tasty solution because it was accurate.
  3. The town found a tasty solution to its apple surplus: it baked the apples into pies.
Xem đáp án

The town found a tasty solution to its apple surplus: it baked the apples into pies.

In Belize,

3:09

Tại Belize,

since 2008,

3:10

kể từ năm 2008,

lionfish have had a massive impact Cụm từ

3:12

cá sư tử đã có tác động to lớn

on coral reefs

3:15

lên các rạn san hô

and native wildlife. Cách dùng từ

3:16

và động vật hoang dã bản địa.

Cụm từ

have had a massive impact on: ảnh hưởng lớn vẫn đang tiếp diễn

Have had a massive impact on có nghĩa là đã tác động rất lớn đến một điều gì đó. Cụm kết hợp chính là have an impact on, còn massive nhấn mạnh mức độ; impact có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Since 2008 nêu một mốc bắt đầu kéo dài đến thời điểm đang được nói tới, vì vậy hiện tại hoàn thành have had được sử dụng. Chủ ngữ số nhiều lionfish đi với have, không phải has.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được làm nổi bật để diễn tả một ảnh hưởng rất lớn kéo dài từ năm 2020: Since 2020, the new bus routes ____ local traffic.

Xem đáp án

have had a massive impact on

Cách dùng từ

native wildlife: động vật hoang dã có nguồn gốc tự nhiên trong một khu vực

Ở đây, native có nghĩa là vốn thuộc về một khu vực hoặc hệ sinh thái nhất định một cách tự nhiên, chứ không phải được đưa đến từ nơi khác. Native wildlife chỉ các loài động vật hoang dã sống tự nhiên ở Belize. Wildlife là danh từ tập hợp, thường không đếm được, dùng để chỉ động vật hoang dã nói chung. Cụm từ này mô tả nguồn gốc sinh thái, không phải quốc tịch của con người.

Luyện tập

Trong một báo cáo sinh thái, "native wildlife" có nghĩa là gì?

  1. Những người sinh ra trong quốc gia đó
  2. Động vật hoang dã mới được đưa đến khu vực
  3. Động vật hoang dã xuất hiện tự nhiên trong khu vực
Xem đáp án

Động vật hoang dã xuất hiện tự nhiên trong khu vực

They can eat four times as much as native species. Ngữ pháp

3:18

Chúng có thể ăn gấp bốn lần so với các loài bản địa.

Ngữ pháp

four times as much as: so sánh lượng

Cấu trúc số + times + as much + (danh từ không đếm được) + as dùng để so sánh lượng. Four times as much as có nghĩa là một lượng lớn gấp bốn lần lượng kia. Trong câu này, điều được so sánh là lượng thức ăn được ăn, không phải số lượng động vật. Cụm động từ can eat được hiểu là bị lược bỏ sau native species: They can eat four times as much as native species can eat. Tiếng Anh thường lược bỏ những từ lặp lại khi quan hệ so sánh vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng máy sưởi mới dùng lượng điện gấp bốn lần: The new heater uses ____ electricity as the old one.

Xem đáp án

four times as much

BBC World Service program

3:22

Chương trình BBC World Service

People Fixing the World

3:24

People Fixing the World

went to investigate.

3:26

đã đến điều tra.

Here's Marisol Amaya

3:27

Đây là Marisol Amaya

talking to Celso Sho from Marine Conservation NGO Blue Ventures Văn hóa

3:29

đang trò chuyện với Celso Sho từ Tổ chức Bảo tồn Biển phi chính phủ Blue Ventures

Văn hóa

Marine Conservation NGO với vai trò chỉ loại hình tổ chức

Marine conservation có nghĩa là bảo vệ môi trường sống, động vật hoang dã và hệ sinh thái biển. NGO là dạng viết tắt của non-governmental organisation, nghĩa là tổ chức phi chính phủ. Toàn bộ cụm Marine Conservation NGO cho biết Blue Ventures thuộc loại tổ chức nào. Ở đây, Blue Ventures mới là tên của tổ chức. Marine Conservation NGO là phần mô tả loại hình được đặt trước tên đó; nó không thuộc tên tổ chức và cũng không phải chức danh của Celso Sho.

Luyện tập

Trong câu này, Marine Conservation NGO cho biết điều gì về Blue Ventures?

  1. Đó là một phần trong chức danh của Celso Sho.
  2. Đó là một cơ quan chính phủ bán hải sản.
  3. Đó là một tổ chức phi chính phủ hoạt động để bảo vệ đại dương.
Xem đáp án

Đó là một tổ chức phi chính phủ hoạt động để bảo vệ đại dương.

about attempts by the Belizean government Ngữ pháp

3:34

về những nỗ lực của chính phủ Belize

to get people to eat lionfish.

3:37

để thuyết phục người dân ăn cá sư tử.

Ngữ pháp

attempts by ... to get people to ...: chủ thể và mục tiêu

Cụm danh từ attempts by X to do Y có nghĩa là “những nỗ lực do X thực hiện với mục tiêu làm Y”. Ở đây, by the Belizean government xác định chủ thể hành động, còn to get people to eat lionfish nêu mục tiêu. Cấu trúc dùng danh từ này biến hành động thành chủ đề, vì vậy thường xuất hiện trong tin tức và báo cáo trang trọng. Get people to eat theo cấu trúc get + người + to-infinitive. Ở đây, nó có nghĩa là thuyết phục hoặc khuyến khích người dân ăn cá sư tử; bản thân cấu trúc này không nhất thiết mang nghĩa ép buộc.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu đưa tin trang trọng attempts by X to do Y: The report describes attempts ____ the council ____ get residents to recycle.

Xem đáp án

by · to

With a big campaign slogan Mạch ý

3:40

Với một khẩu hiệu chiến dịch lớn

Eat the Lion,

3:42

Ăn thịt Cá Sư Tử,

Mạch ý

campaign slogan Eat the Lion: lời kêu gọi hành động dễ nhớ

Cụm từ campaign slogan cho biết Eat the Lion là lời kêu gọi hành động ngắn gọn, dễ nhớ của chiến dịch. Khẩu hiệu cô đọng thông điệp để mọi người nhanh chóng nhớ được chiến dịch muốn họ làm gì. Ở đây, Lion là cách chơi chữ gợi đến lionfish: chiến dịch khuyến khích mọi người ăn cá sư tử chứ không phải sư tử thật. Dạng mệnh lệnh Eat... khiến thông điệp trở nên trực tiếp và tập trung vào hành động.

Luyện tập

Eat the Lion có chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Đó là lời kêu gọi dễ nhớ nhằm khuyến khích mọi người ăn cá sư tử.
  2. Đó là tên của một tổ chức bảo vệ sư tử.
  3. Nó yêu cầu mọi người săn và ăn sư tử thật.
Xem đáp án

Đó là lời kêu gọi dễ nhớ nhằm khuyến khích mọi người ăn cá sư tử.

they got renowned chefs to prepare in exotic ways Cách dùng từ

3:43

họ đã mời những đầu bếp nổi tiếng đến chế biến theo những cách độc lạ

Cách dùng từ

renowned chefs: được biết đến và kính trọng nhờ thành tựu

Renowned chefs có nghĩa là những đầu bếp được nhiều người biết đến và kính trọng, thường nhờ kỹ năng hoặc thành tựu của họ. Renowned là tính từ bổ nghĩa cho chefs và gợi đến một danh tiếng tốt đã được tạo dựng. Trong câu này, việc nhắc đến những đầu bếp như vậy khiến ý tưởng ẩm thực của chiến dịch nghe đáng tin cậy và hấp dẫn hơn.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với lời giới thiệu trang trọng nhấn mạnh thành tựu chuyên môn của ban giám khảo?

  1. The award will be judged by popular food influencers.
  2. The award will be judged by famous chefs.
  3. The award will be judged by renowned chefs.
Xem đáp án

The award will be judged by renowned chefs.

to raise awareness Cụm từ

3:47

để nâng cao nhận thức

that eating lionfish was both tasty Ngữ pháp

3:48

rằng ăn cá sư tử vừa ngon

and helping the environment.

3:51

lại vừa giúp bảo vệ môi trường.

Cụm từ

to raise awareness: nêu mục đích và nâng cao nhận thức cộng đồng

To raise awareness nêu mục đích của một hành động: khiến nhiều người chú ý, hiểu hoặc quan tâm hơn đến một vấn đề. Trong câu này, mệnh đề that theo sau trình bày sự thật cụ thể mà người nói muốn mọi người hiểu. Raise awareness là một cụm từ thường đi với nhau. Awareness là nhận thức được nâng cao, còn raise là ngoại động từ nhận awareness làm tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để nêu mục đích của chiến dịch: The posters were designed ____ of water pollution.

Xem đáp án

to raise awareness

Ngữ pháp

both tasty and helping the environment: kết hợp hai lợi ích

Cặp dấu hiệu both ... and ... cho biết hai lợi ích cùng đúng một lúc: ăn cá sư tử là một trải nghiệm thú vị vì cá có vị ngon, đồng thời hành động ăn loại cá này cũng giúp ích cho môi trường. Helping the environment mô tả tác động của việc ăn cá, không phải đặc điểm riêng của bản thân con cá. Ý nghĩa khá rõ, nhưng hai phần chưa hoàn toàn song song: tasty là tính từ, còn helping the environment là cụm từ có -ing. Trong văn viết cẩn thận, hãy dùng các dạng tương ứng, chẳng hạn both tasty and good for the environment.

Luyện tập

Câu nào dùng both ... and ... với cấu trúc song song rõ ràng?

  1. The new school lunch is both affordable and nutritious.
  2. The new school lunch both is affordable and nutrition.
  3. The new school lunch is both affordable and saving families money.
Xem đáp án

The new school lunch is both affordable and nutritious.

We have developed awareness

3:53

Chúng tôi đã phát triển nhận thức

for the restaurants

3:55

cho các nhà hàng

to purchase it.

3:55

để thu mua nó.

I think we had a lot of outreach

3:56

Tôi nghĩ chúng tôi đã có rất nhiều hoạt động tiếp cận cộng đồng

trying to um show fisheries,

3:59

cố gắng ờ chỉ cho các ngư trường,

the general public, Cách dùng từ

4:02

và công chúng,

how to remove the spine. Ngữ pháp

4:03

cách loại bỏ phần gai.

Cách dùng từ

the general public: công chúng nói chung như một nhóm đối tượng rộng

The general public chỉ những người bình thường được xem như một nhóm đối tượng rộng, thay vì chuyên gia, người trong ngành, quan chức hoặc một nhóm giới hạn khác. Trong câu này, cụm từ được liệt kê cùng fisheries như một trong các nhóm mà hoạt động tiếp cận hướng đến. Đây là một cụm danh từ cố định: general nhấn mạnh nhóm người rộng và không chuyên, public mang nghĩa tập thể, còn the thường là một phần của cụm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một cẩm nang sức khỏe được viết cho đông đảo người bình thường?

  1. The health guide is written for the general public.
  2. The health guide is written for public officials.
  3. The health guide is written for one member of the public.
Xem đáp án

The health guide is written for the general public.

Ngữ pháp

how to remove the spine: how to + động từ nguyên mẫu

How to remove the spine dùng cấu trúc how to + động từ nguyên mẫu để gọi tên một phương pháp hoặc kỹ năng, tức là “cách loại bỏ chiếc gai”. Trong câu này, cụm từ là nội dung của show, cho biết hoạt động tiếp cận đang dạy mọi người điều gì. Cấu trúc này có thể đứng sau các động từ như show, teach, learn, know và explain. Đây là một cụm nằm trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không dùng trật tự từ của câu hỏi hoặc trợ động từ do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng how to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt phương pháp thay lốp xe đạp: The instructor showed us ____.

Xem đáp án

how to change a bicycle tire

Then that allows them to actually eat the meat Ngữ pháp

4:05

Sau đó cho phép họ thực sự ăn được phần thịt

from the fish.

4:07

từ con cá.

Ngữ pháp

allow someone to do trong allows them to actually eat the meat

Cấu trúc allow + someone + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người, một vật hoặc một tình huống cho phép ai đó làm việc gì hoặc khiến hành động đó trở nên khả thi. Trong câu này, allows them to ... mô tả một điều kiện giúp việc ăn thịt cá trở nên khả thi, chứ không nói về sự cho phép chính thức. Actually nhấn mạnh kết quả thực tế: sau bước trước đó, họ thực sự có thể ăn phần thịt. Đây là trạng từ nằm trong cụm động từ nguyên mẫu có to, không phải là thành phần bắt buộc của cấu trúc allow.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow và dấu hiệu nguyên mẫu còn thiếu: The ramp ____ wheelchair users ____ enter the library safely.

Xem đáp án

allows · to

We heard that the Belizean government

4:09

Chúng ta vừa nghe nói rằng chính phủ Belize

asked renowned chefs

4:11

đã yêu cầu các đầu bếp lừng danh (renowned)

to prepare lionfish dishes.

4:13

chuẩn bị các món ăn từ cá sư tử.

Renowned means to be well known

4:15

Renowned có nghĩa là được nhiều người biết đến

for being very good at something.

4:17

vì rất giỏi về một việc gì đó.

Celso Show talked about outreach work.

4:20

Celso Sho đã nói về công tác tiếp cận cộng đồng (outreach).

Outreach is where an organisation Cách dùng từ

4:23

Outreach là khi một tổ chức

brings their work to people Cụm từ

4:25

đưa công việc của họ đến với mọi người

through events or publicity.

4:26

thông qua các sự kiện hoặc quảng bá.

Cách dùng từ

Outreach: đưa công việc của một tổ chức đến với mọi người

Outreach là công việc một tổ chức thực hiện để tiếp cận những người bên ngoài môi trường hoạt động thông thường, đặc biệt là các nhóm có thể không nhận được thông tin, giáo dục, sự hỗ trợ hoặc dịch vụ của tổ chức theo cách khác. Trong định nghĩa này, sự kiện hoặc hoạt động truyền thông là những cách tổ chức đưa công việc của mình đến với mọi người. Ý chính là chủ động tiếp xúc và gắn kết với công chúng hoặc cộng đồng, chứ không chỉ đơn giản là bán sản phẩm.

Luyện tập

Hoạt động nào được mô tả phù hợp nhất bằng từ outreach?

  1. Cửa hàng thay đổi màu của nhãn giá.
  2. Công ty giày trả tiền cho quảng cáo trực tuyến về mẫu giày thể thao mới nhất.
  3. Nhóm outreach của phòng khám đến các làng quê để cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe miễn phí.
Xem đáp án

Nhóm outreach của phòng khám đến các làng quê để cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe miễn phí.

Cụm từ

brings their work to people: giúp công chúng tiếp cận công việc của một tổ chức

Trong câu này, brings their work to people có nghĩa là tổ chức chủ động giúp công chúng tiếp cận các hoạt động, thông tin hoặc dịch vụ của mình. Cụm này không có nghĩa là mang công việc như một đồ vật từ nơi này sang nơi khác. Cấu trúc bring something to someone nhấn mạnh hướng tác động: tổ chức chủ động tiếp cận mọi người thay vì chờ họ tìm đến tổ chức.

Luyện tập

Dùng bring ... to ở dạng thích hợp để hoàn thành câu: The mobile clinic ____ basic healthcare ____ people in remote villages.

Xem đáp án

brings · to

Fisheries are either the businesses Ghi chú

4:29

Fisheries là các doanh nghiệp

that breed and catch fish

4:31

chuyên nhân giống và đánh bắt cá

to sell or the places

4:33

để bán hoặc là những nơi

where that happens.

4:35

mà hoạt động đó diễn ra.

Cách dùng từ

Fisheries: doanh nghiệp, ngành hoặc khu vực thủy sản

fisheries là dạng số nhiều của fishery. Trong câu này, từ đó bao gồm hai nghĩa có liên quan: doanh nghiệp hoặc ngành nuôi hay đánh bắt cá để bán, và địa điểm hoặc vùng nước nơi công việc đó diễn ra. Từ này không có nghĩa là nhiều con cá. Nó tập trung vào hoạt động đánh bắt hoặc nuôi cá có tổ chức và những địa điểm liên quan, vì vậy thường xuất hiện trong các chủ đề về sản xuất thực phẩm, đại dương và chính sách.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, Fisheries có nghĩa là gì?

  1. Doanh nghiệp hoặc địa điểm liên quan đến việc nuôi và đánh bắt cá để bán
  2. Nhiều con cá riêng lẻ
  3. Hoạt động giải trí nhằm bắt cá
Xem đáp án

Doanh nghiệp hoặc địa điểm liên quan đến việc nuôi và đánh bắt cá để bán

Ngữ pháp

either ... or ... để nêu hai cách định nghĩa có thể có

either A or B đưa ra hai khả năng. Trong định nghĩa này, A chỉ các doanh nghiệp nuôi và đánh bắt cá để bán, còn B chỉ những nơi diễn ra hoạt động đó. Đặt either trước phần song song thứ nhất và or trước phần thứ hai. Ở đây, cả hai khả năng đều là cụm danh từ, nhờ đó người đọc thấy rõ thuật ngữ fisheries có hai nghĩa có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng either ... or: The word bank can mean ____ a financial institution ____ the land beside a river.

Xem đáp án

either · or

So,

4:37

Vì vậy,

in Belize,

4:37

ở Belize,

people are being shown attractive ways Ngữ pháp

4:38

mọi người đang được cho thấy những cách hấp dẫn

to eat lionfish.

4:41

để thưởng thức cá sư tử.

Ngữ pháp

people are being shown: thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn

people are being shown dùng thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết hoạt động giới thiệu hoặc hướng dẫn đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại. Thể bị động đặt people, tức những người nhận thông tin, vào vị trí trọng tâm và không nêu ai là người trình bày các ý tưởng. show someone ways to do something có nghĩa là giới thiệu cho ai đó những phương pháp có thể dùng; ở đây, các phương pháp nhằm làm cho việc ăn cá sư tử trở nên hấp dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại tiếp diễn của show: Right now, new volunteers ____ how to check the safety equipment.

Xem đáp án

are being shown

And speaking of lionfish and eating, Mạch ý

4:42

Và nói về cá sư tử và ăn uống,

Mạch ý

And speaking of ... để chuyển sang chủ đề liên quan

Speaking of + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “vì điều này vừa được nhắc đến, hãy chuyển sang một ý có liên quan”. Trong câu này, lionfish and eating tạo cầu nối đến nội dung tiếp theo. And ở đầu câu giúp nối phần chuyển ý một cách tự nhiên với lời nói trước đó. Cụm này dùng để tổ chức mạch hội thoại; nó không có nghĩa là người nói đang diễn thuyết về cá sư tử.

Luyện tập

Trong tình huống nào Speaking of ... là cách chuyển ý tự nhiên?

  1. Tác giả giới thiệu phần đầu của một báo cáo nghiên cứu trang trọng.
  2. Người nói chuyển từ bài kiểm tra toán sang kỳ nghỉ mà không có mối liên hệ nào.
  3. Người nói nối cuộc trò chuyện về kế hoạch cuối tuần với câu hỏi về vé tàu.
Xem đáp án

Người nói nối cuộc trò chuyện về kế hoạch cuối tuần với câu hỏi về vé tàu.

I think it's time Ngữ pháp

4:46

tôi nghĩ đã đến lúc

I revealed the answer

4:47

tôi tiết lộ câu trả lời

Ngữ pháp

it's time I revealed ...: dạng quá khứ mang nghĩa hiện tại

Trong cấu trúc it's time + chủ ngữ + quá khứ đơn, dạng quá khứ không đặt hành động vào quá khứ. Nó cho biết thời điểm thích hợp là bây giờ, dù hành động vẫn chưa xảy ra. Ở đây, I revealed có nghĩa là người nói sắp tiết lộ đáp án. Đây là cách dùng quá khứ phi thực hoặc tình thái: dạng quá khứ tạo khoảng cách với tình huống hiện tại và thường gợi ý rằng hành động đã đến lúc phải làm, thậm chí đã bị chậm.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của leave để hoàn thành cấu trúc: It's time we ____ home.

Xem đáp án

left

to our quiz,

4:48

cho câu đố của chúng ta,

Phil.

4:49

Phil.

I asked you by how much

4:50

Tôi đã hỏi anh rằng

can a lionfish expand

4:51

một con cá sư tử có thể mở rộng dạ dày

its stomach to eat more?

4:53

của nó bao nhiêu để ăn nhiều hơn?

And I thought it was 10 times.

4:55

Và tôi đã nghĩ là 10 lần.

But you were wrong, Ý định

4:58

Nhưng anh sai rồi,

unfortunately.

4:59

thật không may.

Ý định

But you were wrong, unfortunately: làm nhẹ một lời sửa trực tiếp

But you were wrong nói thẳng rằng câu trả lời hoặc nhận định của người kia không đúng. But đánh dấu sự tương phản với điều người đó mong đợi hoặc đã nói trước đó. Unfortunately ở cuối câu thể hiện sự tiếc nuối về kết quả không tốt và làm cho lời sửa nghe bớt thẳng hơn một chút. Từ này không cho thấy người nói thiếu chắc chắn và cũng không hủy bỏ lời sửa.

Luyện tập

Unfortunately có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó thể hiện sự tiếc nuối và làm nhẹ đi một chút lời sửa rõ ràng.
  2. Nó xin lỗi về một lỗi do chính người nói gây ra.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc câu trả lời có sai hay không.
Xem đáp án

Nó thể hiện sự tiếc nuối và làm nhẹ đi một chút lời sửa rõ ràng.

A lionfish can actually make Ngữ pháp

5:00

Một con cá sư tử thực sự có thể làm cho

its stomach 30 times bigger.

5:02

dạ dày của nó to ra gấp 30 lần.

Ngữ pháp

can actually make its stomach 30 times bigger: make + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả

Trong can actually make its stomach 30 times bigger, make có nghĩa là “khiến cho trở nên”. its stomach là tân ngữ, còn 30 times bigger là cụm tính từ mô tả kết quả. Mẫu có thể áp dụng lại là make + tân ngữ + tính từ, như trong make the room brighter hoặc make the trip shorter. 30 times cho biết mức độ tăng kích thước, còn bigger nêu kết quả của sự thay đổi. Sau make mang nghĩa gây khiến, đặt tính từ ngay sau tân ngữ; không thêm to be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng make, the app và faster, mỗi phần đúng một lần: This update can ____.

Xem đáp án

make the app faster

That might help to explain Mạch ý

5:05

Điều đó có thể giúp giải thích

why they are such a danger Ngữ pháp

5:07

tại sao chúng lại là một mối nguy hiểm lớn

to native Belizean fish.

5:08

đối với cá bản địa Belize như vậy.

Mạch ý

That might help to explain: nối bằng chứng với một lời giải thích có thể đúng

That quy chiếu về một sự việc đã được nêu trước đó và cho thấy sự việc ấy có liên quan đến phần giải thích tiếp theo. Vì vậy, cụm này nối bằng chứng trước đó với vấn đề cần giải thích được mở đầu bằng why. Might cho biết mối liên hệ chỉ là một khả năng chứ chưa chắc chắn, còn help to explain gợi ý rằng sự việc ấy có thể chỉ giải thích được một phần. Cách diễn đạt thận trọng này thường gặp trong khoa học và thảo luận khi bằng chứng chưa đủ để đưa ra kết luận nhân quả chắc chắn.

Luyện tập

Một nhà khoa học đã tìm thấy một yếu tố có thể góp phần gây ra hiện tượng, nhưng nguyên nhân vẫn chưa chắc chắn. Câu nào có mức độ thận trọng phù hợp?

  1. This proves that there can be no other cause of the lake-level change.
  2. This might help to explain why the lake level changed.
  3. This fully explains why the lake level changed.
Xem đáp án

This might help to explain why the lake level changed.

Ngữ pháp

why they are ...: trật tự trần thuật trong mệnh đề why được lồng

Mệnh đề why they are such a danger ... cung cấp nội dung theo sau explain, tức là xác định điều gì cần được giải thích. Mặc dù bắt đầu bằng why, mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật lớn hơn chứ không đặt câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề why được lồng trong câu dùng trật tự của câu trần thuật: why + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, why they are là đúng. Câu hỏi trực tiếp dùng trật tự nghi vấn: Why are they ...?

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề why được lồng sau explain?

  1. Can you explain why is the water rising?
  2. Can you explain why does the water rise?
  3. Can you explain why the water is rising?
Xem đáp án

Can you explain why the water is rising?

Okay,

5:11

Được rồi,

now let's recap the vocabulary Mạch ý

5:11

bây giờ hãy cùng tóm tắt lại các từ vựng

that we've looked at today.

5:13

mà chúng ta đã học hôm nay.

Mạch ý

Now let's recap ... that we've looked at today: chuyển sang phần ôn lại ngắn

Now let's recap ... đánh dấu sự chuyển tiếp từ nội dung chính sang phần ôn lại ngắn. now báo hiệu một giai đoạn mới, let's mời người nghe cùng tham gia, còn recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn những điểm chính chứ không dạy lại toàn bộ nội dung một cách chi tiết. that we've looked at today bổ nghĩa cho the vocabulary và xác định những từ nào sẽ được ôn lại. Ở đây, look at có nghĩa là học, thảo luận hoặc xem xét, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Now let's recap ... báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang chuyển sang phần ôn lại ngắn về nội dung trước đó.
  2. Người nói đang bắt đầu một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan.
  3. Người nói đang yêu cầu mọi người học lại toàn bộ nội dung thật chi tiết từ đầu.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển sang phần ôn lại ngắn về nội dung trước đó.

If something is resilient,

5:15

Nếu thứ gì đó resilient (kiên cường),

then it's very hard to damage.

5:17

thì rất khó để làm hỏng nó.

Yes,

5:19

Đúng vậy,

you could say that it could withstand

5:20

bạn có thể nói rằng nó có thể withstand (chịu đựng)

a lot of damage.

5:22

rất nhiều thiệt hại.

It can cope with it. Cụm động từ

5:23

Nó có thể đối phó với điều đó.

Cụm động từ

can cope with it: có thể ứng phó với khó khăn

cope with theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ có nghĩa là xoay xở với một tình huống khó khăn, áp lực hoặc thay đổi đủ tốt để có thể tiếp tục. Trong câu này, can diễn tả khả năng, còn it sau with thay cho một khó khăn hoặc tình huống đã được nhắc đến trước đó. cope with không nhất thiết có nghĩa là vấn đề biến mất. Cụm từ này tập trung vào việc chịu đựng, thích nghi hoặc tiếp tục hoạt động. Khi tân ngữ nêu tên khó khăn, phải giữ with: nói cope with it, không nói cope it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết: The clinic can cope ____ the extra demand this winter.

Xem đáp án

with

If one plant chokes out another,

5:25

Nếu một loài thực vật chokes out (bóp nghẹt) loài thực vật khác,

then it takes away Cụm động từ

5:27

thì nó lấy đi

the resources needed to live.

5:28

các nguồn tài nguyên cần thiết để sống.

Cụm động từ

takes away: khiến người hoặc vật khác mất một nguồn lực

Trong câu này, takes away có nghĩa là làm mất quyền tiếp cận một thứ hoặc khiến ai đó mất thứ đó. Một cây sử dụng hoặc chặn các nguồn lực, nên cây còn lại không còn có được những gì nó cần để sống. Cấu trúc là take away + thứ bị lấy đi. Người hoặc vật chịu ảnh hưởng có thể được thêm vào bằng from, như trong take resources away from another plant. Khi tân ngữ là resources, rights, opportunities hoặc support, take away thường nhấn mạnh sự mất mát của đối tượng khác chứ không phải hành động mang một vật đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là tước đi một cơ hội của trẻ em: Canceling the trip would ____ a valuable learning opportunity from the children.

Xem đáp án

take away

If you are renowned for something,

5:30

Nếu bạn renowned (nổi tiếng) về điều gì đó,

then you're famous for what you do.

5:33

thì bạn nổi tiếng vì những gì bạn làm.

Outreach is how organizations

5:36

Outreach (Tiếp cận cộng đồng) là cách các tổ chức

bring their work to people.

5:38

đưa hoạt động của họ đến với mọi người.

Fisheries are the companies

5:41

Fisheries (Ngư trường/Thủy sản) là các công ty

that catch and sell fish

5:42

đánh bắt và bán cá

or the places

5:44

hoặc những nơi

where they do it.

5:45

mà họ làm điều đó.

That's all we've got time for today. Mạch ý

5:46

Đó là tất cả thời lượng chúng ta có cho ngày hôm nay.

Mạch ý

That's all we've got time for today: kết thúc vì đã hết thời gian

Câu này có nghĩa là thời gian có sẵn hôm nay chỉ cho phép người nói trình bày đến mức đó. That's all nhắc lại phần nội dung vừa hoàn tất; we've got time for nêu giới hạn thời gian làm lý do để dừng lại. Câu này cũng tổ chức mạch nói: nó báo hiệu rằng nội dung chính đã kết thúc và chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời chào tạm biệt, lời cảm ơn hoặc thông báo cuối cùng. Ở đây, we've got có nghĩa là we have, không phải đã nhận được một thứ gì đó.

Luyện tập

Người dẫn chương trình cần kết thúc một cuộc thảo luận trực tiếp vì thời gian theo lịch đã hết. Câu kết thúc nào tự nhiên nhất?

  1. We've got plenty of time to discuss one more question.
  2. That's all we've got time for today.
  3. Let's move on to our next topic.
Xem đáp án

That's all we've got time for today.

Maybe you might want to see Ý định

5:48

Có thể bạn sẽ muốn xem

if there are any invasive species

5:50

liệu có bất kỳ loài xâm lấn nào

near you that you might want to eat.

5:52

ở gần bạn mà bạn có thể muốn ăn hay không.

Ý định

Maybe you might want to see: nhiều lớp làm nhẹ cho một lời đề nghị dịu dàng

Maybe và might want to đều làm lời đề nghị nhẹ đi. Khi kết hợp trong Maybe you might want to see..., câu nói nghe rất dè dặt và để người nghe tự do quyết định có hành động hay không. Ở đây, might want to là một lời khuyên lịch sự, không phải lời khẳng định chắc chắn về điều người nghe thật sự muốn. Khi see đi với mệnh đề if, nó có nghĩa là “kiểm tra hoặc tìm hiểu xem liệu”. Người nói đang nhẹ nhàng đề nghị người nghe kiểm tra xem gần đó có loài xâm lấn nào không, chứ không chỉ đơn giản là nhìn chúng.

Luyện tập

Hãy đánh giá chỉ dẫn sau: Trong tình huống sơ tán vì hỏa hoạn, "Maybe you might want to leave the building now" là một chỉ dẫn chính rõ ràng và phù hợp.

  1. Cách nói này phù hợp.
  2. Cách nói này không phù hợp.
Xem đáp án

Cách nói này không phù hợp.

See you next time.

5:55

Hẹn gặp lại lần sau.

Bye.

5:56

Tạm biệt.

If you like 6 Minute English,

5:57

Nếu bạn thích 6 Minute English,

why not try our News Review podcast, Ý định

5:59

sao không thử podcast News Review của chúng tôi,

where you can learn English

6:02

nơi bạn có thể học tiếng Anh

from the latest news headlines.

6:03

từ những tiêu đề tin tức mới nhất.

Ý định

why not try: lời đề nghị thân thiện với Why not + động từ nguyên thể

Why not try... trông giống một câu hỏi yêu cầu lý do, nhưng ở đây nó đưa ra lời đề nghị thân thiện để thử điều gì đó. Cách nói này thường được dùng khi giới thiệu một hoạt động, dịch vụ hoặc giải pháp. Cấu trúc là Why not + dạng nguyên thể không to của động từ, nên try là đúng. Trong mẫu đề nghị này, không thêm to và không dùng dạng -ing.

Luyện tập

Một người bạn muốn thử hoạt động mới. Hãy hoàn thành lời đề nghị bằng why not và động từ try: ____ the beginner class this Saturday?

Xem đáp án

Why not try

6 Minute English

6:07

6 Minute English

from bbclearningenglish.com.

6:08

từ bbclearningenglish.com.