Khi nào KHÔNG DÙNG mạo từ - Bài học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Mô tả video: Bài học ngắn này giải thích năm trường hợp tiếng Anh thường không dùng a hoặc an: trước tên mùa và bữa ăn, sau by khi nói phương tiện đi lại, với cơ sở được sử dụng đúng chức năng thông thường, và trong các tiêu đề tin tức ngắn gọn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. have to go by train. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu have to diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh bắt buộc, còn cấu trúc by + phương tiện đi lại không đi cùng a hoặc an. Bạn có thể dùng mẫu này để giải thích lựa chọn di chuyển do xe hỏng hoặc kế hoạch thay đổi. 2. with institutions và for their regular purposes. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra rằng danh từ chỉ cơ sở như hospital có thể không cần mạo từ bất định khi một người sử dụng cơ sở ấy đúng chức năng vốn có. Nhờ đó, bạn phân biệt được việc ở bệnh viện với tư cách bệnh nhân và việc nhắc đến bệnh viện đơn thuần như một tòa nhà hoặc địa điểm. 3. articles in news headlines — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ nhận biết vì sao tiêu đề tin tức thường lược bỏ mạo từ cùng những từ ngữ pháp ngắn khác để súc tích và thu hút chú ý. Điều này giúp bạn không nhầm văn phong tiêu đề cô đọng với ngữ pháp cần dùng trong câu đầy đủ hoặc hội thoại thông thường.
Nội dung bài học
when to use a or an: hỏi về tình huống thích hợp
when to + động từ nguyên mẫu dùng để hỏi thời điểm, tình huống hoặc điều kiện thích hợp để làm một việc. Trong câu này, when to use hỏi về quy tắc giúp ta quyết định chọn a hay an; nó không hỏi một hành động đang xảy ra vào lúc nào. Phần when to use a or an đứng sau know và nêu thông tin mà một người có thể biết hoặc không biết. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong know when to stop và learn when to ask for help.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ dùng để hỏi thời điểm hoặc tình huống thích hợp: Do you know ____ press the emergency button?
Xem đáp án
when to
We use them before singular countable nouns. Ngữ pháp
0:16Chúng ta dùng chúng trước các danh từ đếm được số ít.
singular countable nouns: danh từ có thể đứng sau a hoặc an
singular countable noun là danh từ đếm được số ít. Nó gọi tên một người, con vật, địa điểm hoặc đồ vật có thể được đếm riêng, chẳng hạn như book, apple hoặc teacher. Singular nghĩa là một, còn countable nghĩa là có thể đếm từng đối tượng riêng biệt. Ở đây, them chỉ a và an. Hai mạo từ này đứng trước một cụm danh từ có danh từ chính là danh từ đếm được số ít. Một tính từ có thể đứng xen giữa, như trong an old book; book vẫn là danh từ chính.
Luyện tập
Cụm từ nào có danh từ đếm được số ít và dùng mạo từ đúng?
- some water
- two apples
- an apple
Xem đáp án
an apple
an apple: chọn an trước nguyên âm
Trong an apple, an đứng trước apple vì apple là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng nguyên âm /æ/. Hãy chọn a hoặc an theo âm đầu của từ tiếp theo: dùng an trước nguyên âm và a trước phụ âm. Hãy chú ý cách phát âm, không chỉ nhìn chữ cái đầu tiên.
Luyện tập
Cụm từ nào diễn đạt đúng ý “một quả cam”?
- a orange
- an orange
- an banana
Xem đáp án
an orange
do you know when not to use a or an? Ngữ pháp
0:24bạn có biết khi nào KHÔNG dùng 'a' hoặc 'an' không?
when not to use: mẫu when not to + động từ
Trong when not to use, not đứng trước to use và làm cho hành động mang nghĩa phủ định: cụm này có nghĩa là “trong những tình huống nào bạn không nên dùng một thứ gì đó”. Trong câu hỏi đầy đủ, do you know vẫn là khẳng định; not phủ định use. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là when not to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này dùng để hỏi hoặc giải thích những tình huống nên tránh một hành động.
Luyện tập
Dùng press trong mẫu mục tiêu để hoàn thành câu: The guide explains ____ this button.
Xem đáp án
when not to press
you might add a or an where English doesn't. Ngữ pháp
0:31bạn có thể thêm 'a' hoặc 'an' vào nơi mà tiếng Anh không dùng.
where English doesn't: where mang nghĩa trừu tượng và sự lược bỏ hành động lặp lại
Ở đây, where có nghĩa là “trong những trường hợp hoặc vị trí mà”, chứ không chỉ một địa điểm thật. where English doesn't có nghĩa là “trong những trường hợp tiếng Anh không thêm a hoặc an”. English ở đây đại diện cho cách dùng tiếng Anh thông thường. Sau doesn't, hành động add a or an đã rõ được lược bỏ. Cách tỉnh lược này tránh lặp lại: English doesn't được hiểu đầy đủ là English doesn't add a or an.
Luyện tập
where English doesn't có nghĩa là gì trong câu này?
- Tiếng Anh không thêm a hoặc an trong những trường hợp đó, và hành động lặp lại được lược bỏ.
- Tiếng Anh thêm a hoặc an bất cứ khi nào một ngôn ngữ khác làm vậy.
- Tiếng Anh không tồn tại ở những địa điểm thật đó.
Xem đáp án
Tiếng Anh không thêm a hoặc an trong những trường hợp đó, và hành động lặp lại được lược bỏ.
we're going to look at five categories where you don't use indefinite articles. Ghi chú
0:36chúng ta sẽ xem xét năm hạng mục mà bạn không sử dụng mạo từ không xác định.
we're going to look at: báo trước chủ đề tiếp theo
we're going to look at giới thiệu điều người nói sẽ giải thích tiếp theo. Trong một bài học hoặc bài thuyết trình, nó đóng vai trò như biển chỉ dẫn, cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ nói về điều gì. Ở đây, be going to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kế hoạch, còn look at có nghĩa là “xem xét” hoặc “thảo luận”. Nó không diễn tả việc đi đến một nơi nào đó hay chỉ nhìn bằng mắt.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bài thuyết trình bằng cụm từ trong bài học: Today, ____ two ways to keep your account safe.
Xem đáp án
we're going to look at
indefinite articles: a và an
Cụm indefinite articles là thuật ngữ ngữ pháp chỉ a và an. Chúng đứng trước danh từ đếm được số ít khi người nghe không được kỳ vọng là có thể xác định một người hay vật cụ thể, như trong a book hoặc an apple. Ở đây, article có nghĩa là từ ngữ pháp dùng với danh từ, không phải bài báo hay bài tạp chí. Indefinite đối lập với definite: the được gọi là definite article.
Luyện tập
Cặp nào là indefinite articles trong tiếng Anh?
- the and this
- some and any
- a and an
Xem đáp án
a and an
By the way: thêm một ý bên lề
By the way là một cụm từ chuyển ý: nó báo hiệu rằng người nói sắp thêm một thông tin, lời nhắc hoặc ý bên lề ngắn, thay vì tiếp tục trực tiếp mạch chính. Khi đứng đầu câu, cụm này thường có dấu phẩy theo sau trong văn viết và thường đi kèm một khoảng ngừng ngắn trong lời nói. Nó không chỉ đường đi hay con đường theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào thêm một lời nhắc riêng một cách tự nhiên sau “I packed the snacks”?
- By the way, don't forget your water bottle.
- For example, don't forget your water bottle.
- Therefore, don't forget your water bottle.
Xem đáp án
By the way, don't forget your water bottle.
We don't use indefinite articles before seasons. Ngữ pháp
0:45Chúng ta không sử dụng mạo từ không xác định trước các mùa.
before seasons: không dùng a/an với tên mùa nói chung
Ở đây, before seasons có nghĩa là “đứng trước tên các mùa”. Khi một tên mùa như spring, summer, autumn hoặc winter chỉ mùa đó nói chung, tiếng Anh thường không dùng mạo từ bất định: Winter is cold. Quy tắc này nói về a/an, chứ không cấm mọi mạo từ hoặc từ hạn định đi với từ chỉ mùa. Có thể dùng mạo từ khi cụm từ mô tả một khoảng thời gian cụ thể hoặc xác định rõ một mùa nào đó.
Luyện tập
Câu nào dùng winter một cách tự nhiên để gọi tên mùa đông nói chung?
- Winter is one of the four seasons.
- An winter is one of the four seasons.
- A winter is one of the four seasons.
Xem đáp án
Winter is one of the four seasons.
In summer, all I really do is eat ice cream and complain about the weather. Ghi chú
0:52Vào mùa hè, tất cả những gì tôi thực sự làm là ăn kem và phàn nàn về thời tiết.
In summer: cụm từ chỉ mùa không có mạo từ
In summer là một cụm từ chỉ thời gian, có nghĩa là “trong mùa hè”. Câu này mô tả điều thường xảy ra vào mùa đó, chứ không phải trong một mùa hè cụ thể, vì vậy summer không có a/an. Cấu trúc in + tên mùa có thể xác định một khoảng thời gian chung hoặc lặp lại: in spring, in summer, in autumn, in winter. Khi đứng đầu câu, cụm này cho người nghe biết phần còn lại của câu thường đúng vào thời điểm nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu về một thói quen chung vào mùa đông bằng in + tên mùa, không dùng mạo từ: We wear warm coats ____.
Xem đáp án
in winter
all I really do is eat: nói về hoạt động chính
Cấu trúc all I really do is + động từ nguyên mẫu cho biết một hoạt động là việc người nói làm chủ yếu hoặc gần như là việc duy nhất họ làm. Cấu trúc này có thể là lời tóm tắt đơn giản hoặc cách nói phóng đại nhẹ nhàng. Trong câu này, eat và complain là hai hành động song song sau is, nên cả hai đều giữ dạng nguyên mẫu. Dùng all I really do is eat, không dùng all I really do is to eat.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc all I really do is + động từ nguyên mẫu: On quiet weekends, ____ read and rest.
Xem đáp án
all I really do is
complain about the weather: nêu chủ đề của lời phàn nàn
Complain about + sự việc cho biết điều gì khiến một người không hài lòng. Trong complain about the weather, the weather là chủ đề của lời phàn nàn và about nối chủ đề đó với complain. Cần giữ about trước chủ đề. Complain the weather không phải là cách dùng tiếng Anh chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm complain about + sự việc: People often ____ heavy traffic.
Xem đáp án
complain about
We don't use a or an before meals, like breakfast, lunch, or dinner. Ngữ pháp
1:00Chúng ta không dùng 'a' hoặc 'an' trước các bữa ăn, như bữa sáng, bữa trưa, hoặc bữa tối.
before meals: mạo từ zero với tên bữa ăn nói chung
Ở đây, before meals có nghĩa là “trước tên các bữa ăn”. Khi breakfast, lunch và dinner chỉ những bữa ăn thường ngày nói chung hoặc hoạt động ăn những bữa đó, tiếng Anh thường không dùng a hay an: have breakfast, after lunch và for dinner. Việc không dùng mạo từ như vậy được gọi là mạo từ zero.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên một bữa ăn buổi sáng theo thói quen?
- We have breakfast at seven every morning.
- We have an breakfast at seven every morning.
- We have a breakfast at seven every morning.
Xem đáp án
We have breakfast at seven every morning.
go out for dinner: ra ngoài ăn bữa tối
Go out for dinner có nghĩa là rời nhà để ăn bữa tối ở một nơi khác, thường là tại nhà hàng. For dinner cho biết mục đích của việc đi ra ngoài, còn dinner không có mạo từ vì nó chỉ bữa ăn thông thường. Toàn bộ cụm này là một nhóm từ tự nhiên, có thể dùng lại khi đề nghị hoặc bàn về kế hoạch, như trong Shall we go out for dinner tonight?
Luyện tập
Hoàn thành lời mời bằng cụm từ mục tiêu: Would you like to ____ with us tomorrow?
Xem đáp án
go out for dinner
I'm thinking pizza: nhẹ nhàng đề xuất một lựa chọn
Trong trò chuyện thân mật, cấu trúc I'm thinking + một lựa chọn có thể mang nghĩa “đây là lựa chọn tôi đang nghĩ đến”. Ở đây, I'm thinking pizza gợi ý chọn hoặc ăn pizza; nó không có nghĩa là nghiên cứu khái niệm pizza. Hành động được lược bỏ được hiểu nhờ tình huống, chẳng hạn như ăn hoặc gọi pizza, chọn màu hay lên kế hoạch cho một hoạt động. Vì câu này thể hiện suy nghĩ hiện tại chứ không phải quyết định cuối cùng, nó nhẹ nhàng tạo cơ hội cho người kia phản hồi.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất thân mật với Thai food là lựa chọn, dùng đúng cấu trúc I'm thinking + một lựa chọn: For dinner, ____.
Xem đáp án
I'm thinking Thai food
forms of transportation với by: không dùng a hoặc an
Phần được nhấn mạnh nói đến một cấu trúc ngữ pháp: by + phương tiện di chuyển. Khi by cho biết cách di chuyển, danh từ chỉ phương tiện không có a hoặc an: by train, by bus, by car. Việc không dùng mạo từ này được gọi là mạo từ zero và thuộc về cấu trúc với by. Nếu đổi thành on a train, in a car hoặc take a bus, phương tiện trở thành danh từ đếm được thông thường và cần một từ hạn định phù hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng chính xác by + phương tiện theo từ gợi ý train: We travelled ____ to Edinburgh.
Xem đáp án
by train
My car broke down and I really don't want us to miss that party, Cụm động từ
1:16Xe của tôi bị hỏng và tôi thực sự không muốn chúng ta lỡ bữa tiệc đó,
broke down khi phương tiện hoặc máy móc bị hỏng
Broke down là dạng quá khứ của cụm động từ break down. Khi my car là chủ ngữ, cụm này có nghĩa là chiếc xe ngừng hoạt động vì gặp sự cố. Khi dùng với phương tiện, máy móc hoặc hệ thống, break down là nội động từ: thứ bị hỏng đóng vai trò chủ ngữ, như trong The lift broke down.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của break down để hoàn thành câu: The engine suddenly stopped working, so the car ____.
Xem đáp án
broke down
have to go by train: sự cần thiết và phương tiện di chuyển
Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết. Ở đây, sự cố với chiếc xe không để lại lựa chọn phù hợp nào khác, nên we’ll just have to go cho biết đây là điều tình thế bắt buộc, chứ không đơn thuần là sở thích. By train nêu phương tiện di chuyển. Trong cấu trúc này, dùng by + danh từ chỉ phương tiện mà không có mạo từ: by train, by bus hoặc by car.
Luyện tập
Dùng have to và by train để hoàn thành câu: The road is closed, and the train is our only option, so we'll ____.
Xem đáp án
have to go by train
In that sentence, train is the form of transportation.
1:23Trong câu đó, tàu hỏa là phương tiện giao thông.
X is preceded by Y: Y đứng trước X
X is preceded by Y nghĩa là Y đứng trước X trong một thứ tự, chuỗi hoặc đoạn văn. Đây là dạng bị động của Y precedes X, nên danh từ sau by chính là yếu tố đứng trước. Trong câu này, It chỉ train, còn Y là giới từ by: by đứng trước train. Ở đây, cụm từ này mô tả vị trí, không chỉ nói rằng một sự việc xảy ra sớm hơn về thời gian.
Luyện tập
Thứ tự là tính từ trước, rồi đến danh từ. Câu nào mô tả đúng thứ tự này?
- The noun is followed by the adjective.
- The noun is preceded by the adjective.
- The adjective is preceded by the noun.
Xem đáp án
The noun is preceded by the adjective.
therefore: đánh dấu kết quả hoặc kết luận
Therefore đánh dấu nội dung theo sau là kết quả hoặc kết luận được rút ra từ một lý do, sự thật hoặc quy tắc đã nêu trước đó. Ở đây, từ này cho biết việc không đặt a ở giữa là kết quả của quy tắc trật tự từ vừa được giải thích. Nó sắp xếp mối liên hệ logic giữa các ý, chứ không giới thiệu một sự việc tiếp theo không liên quan.
Luyện tập
Câu nào dùng therefore để đánh dấu một kết quả hợp logic?
- The path was icy; therefore, we walked slowly.
- The path was icy; for example, the bridge was slippery.
- The path was icy; however, the main road was clear.
Xem đáp án
The path was icy; therefore, we walked slowly.
when we're using them for their regular purposes.
1:37khi chúng ta sử dụng chúng cho đúng mục đích thông thường.
with institutions ... for their regular purposes: mạo từ zero khi nói về chức năng của cơ sở
Trong câu này, institutions chỉ những nơi có vai trò xã hội xác định, chẳng hạn như school, prison, church và hospital. For their regular purposes có nghĩa là một người đang tham gia hoạt động mà nơi đó thường cung cấp, ví dụ học tại school hoặc được điều trị tại hospital. Trong một số cụm từ cố định, tiếng Anh không dùng mạo từ để diễn tả ý nghĩa chức năng này. Cách dùng đó được gọi là mạo từ zero. Quy tắc này không áp dụng cho mọi danh từ chỉ cơ sở; danh từ cụ thể, ý nghĩa muốn diễn đạt và biến thể tiếng Anh đều có ảnh hưởng.
Luyện tập
Câu nào dùng danh từ chỉ cơ sở mà không có mạo từ vì cơ sở đó đang thực hiện chức năng xã hội thông thường?
- The man was sent to prison after the trial.
- The guide showed us the prison near the river.
- The visitor took photos of a prison from the road.
Xem đáp án
The man was sent to prison after the trial.
but luckily he's now recovering in hospital. Ngữ pháp
1:43nhưng may mắn là hiện anh ấy đang hồi phục trong bệnh viện (in hospital).
had a really bad accident: cấu trúc have an accident
Have an accident là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là gặp hoặc trải qua một tai nạn. Ở đây, had là dạng quá khứ của have; nó không có nghĩa là người đó sở hữu thứ gì. Accident là danh từ đếm được số ít trong trường hợp này nên cần có mạo từ. Tính từ có thể đứng giữa mạo từ và danh từ: a really bad accident. Really bổ nghĩa cho bad, còn cả cụm really bad mô tả accident.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của have an accident để hoàn thành câu: During the race, Ben ____, so the medics came to help.
Xem đáp án
had an accident
recovering in hospital: cách dùng không có mạo từ trong tiếng Anh Anh
Trong tiếng Anh Anh, recovering in hospital có nghĩa là đang hồi phục trong thời gian nhập viện với tư cách bệnh nhân. Hospital không có mạo từ vì từ này chỉ cơ sở đang thực hiện chức năng y tế thông thường, chứ không chỉ đơn thuần là một tòa nhà hay một địa điểm không xác định. Mẫu này cũng xuất hiện với be, stay và recover: khi một người đang được điều trị nội trú, có thể nói be in hospital, stay in hospital hoặc recover in hospital.
Luyện tập
Trong tiếng Anh Anh, câu nào nói trực tiếp nhất rằng Leo đang nằm viện và hồi phục sau phẫu thuật?
- Leo is filming in a hospital for a documentary.
- Leo is waiting outside the hospital for a taxi.
- Leo is recovering in hospital after surgery.
Xem đáp án
Leo is recovering in hospital after surgery.
We didn't use a or an here because he's in the hospital recovering.
1:46Chúng ta không dùng 'a' hoặc 'an' ở đây vì anh ấy đang ở trong bệnh viện để hồi phục.
If ... you would add ...: điều kiện và kết quả
Mệnh đề if đặt ra điều kiện: tổ chức đó không thực hiện chức năng thông thường của mình. Mệnh đề chính, you would add a or an, cho biết kết quả hoặc lựa chọn sẽ xảy ra trong điều kiện đó. Ở đây, would không đánh dấu thì quá khứ. Từ này đặt kết quả vào một trường hợp giả định và theo sau nó là động từ nguyên mẫu add. Mẫu If ... would ... hữu ích khi giải thích một người sẽ làm gì nếu một điều kiện giả định được áp dụng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng If ... would ... để giải thích kết quả của một điều kiện giả định?
- If the label were unclear, you would adding a short note.
- If the label would be unclear, you added a short note.
- If the label were unclear, you would add a short note.
Xem đáp án
If the label were unclear, you would add a short note.
did you know that this car chase scene was shot in a hospital? Cách dùng từ
2:01bạn có biết rằng cảnh rượt đuổi ô tô này được quay trong một bệnh viện (in a hospital) không?
was shot in a hospital: shoot với nghĩa “quay phim”
Ở đây, was shot có nghĩa là “được quay”. Đây là dạng bị động của shoot; trong sản xuất phim và video, shoot có thể mang nghĩa “ghi hình bằng máy quay”. Câu này không nói về việc nổ súng. In a hospital cho biết nơi diễn ra việc quay phim. A thể hiện đây là một bệnh viện không được xác định cụ thể. Vì chủ ngữ là scene, bệnh viện ở đây chỉ là địa điểm quay phim.
Luyện tập
Trong câu nào shot có nghĩa là “được quay bằng máy quay”?
- The rocket shot into the sky.
- The documentary was shot on a small island.
- The player shot the ball toward the goal.
Xem đáp án
The documentary was shot on a small island.
articles in news headlines: lược bỏ mạo từ trong tiêu đề tin tức
Ở đây, articles chỉ các từ a, an và the. Văn phong tiêu đề thường lược bỏ những từ ngắn này để nhanh chóng làm nổi bật người, sự vật và hành động chính. Đây là cách rút gọn phổ biến trong tiêu đề, không phải quy tắc rằng mạo từ tuyệt đối không được xuất hiện. Tiêu đề vẫn có thể giữ mạo từ khi cần để làm rõ nghĩa. Trong câu thông thường và phần nội dung của bản tin, các quy tắc mạo từ thông thường vẫn được áp dụng.
Luyện tập
Lựa chọn nào được viết theo văn phong tiêu đề tin tức cô đọng?
- Dog Rescues Child from River
- A dog rescued a child from the river.
- The dog is rescuing a child from the river.
Xem đáp án
Dog Rescues Child from River
grab your attention: nhanh chóng khiến ai đó chú ý
Grab someone's attention có nghĩa là khiến một người nhanh chóng chú ý mạnh đến điều gì đó. Ở đây, grab được dùng theo nghĩa bóng: không ai thật sự dùng tay nắm lấy sự chú ý. Tiêu đề thường dùng những từ ngắn và nổi bật vì muốn người đọc chú ý ngay. Cấu trúc là grab + từ sở hữu hoặc cụm danh từ + attention, như grab my attention hoặc grab the audience's attention.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tấm áp phích khiến bạn chú ý đến nó ngay lập tức?
- I immediately paid attention to the poster.
- The poster immediately grabbed my attention.
- The poster kept my attention throughout the whole talk.
Xem đáp án
The poster immediately grabbed my attention.
and when there's too many words, it can feel cluttered. Ngữ pháp
2:13và khi có quá nhiều từ, nó có thể gây cảm giác lộn xộn.
too many words: too many + danh từ đếm được số nhiều
Too many + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là số lượng lớn hơn mức mong muốn hoặc cần thiết và thường gây ra vấn đề. Words có thể được đếm từng từ và ở dạng số nhiều, vì vậy too many words là dạng đúng. Too thêm ý nghĩa quá mức. Many words chỉ nói rằng có nhiều từ; too many words nói rằng số lượng đó gây ra vấn đề, chẳng hạn làm một trang trông rối mắt.
Luyện tập
Hoàn thành bằng too many hoặc too much: There are ____ chairs in this small room, so nobody can walk through.
Xem đáp án
too many
Cat sneaks into luggage, travels across country. Ghi chú
2:16Mèo lẻn vào hành lý, đi du lịch xuyên quốc gia.
Cat sneaks into luggage: cách dùng mạo từ trong tiêu đề
Cat sneaks into luggage được viết theo lối tiêu đề tin tức cô đọng. Tiêu đề thường lược bỏ mạo từ mà câu thông thường cần, vì vậy Cat ở đây có thể đại diện cho A cat. Việc không có mạo từ trước luggage cần được giải thích theo cách khác. Luggage là danh từ không đếm được, nên khi chỉ hành lý nói chung, từ này có thể không cần mạo từ ngay cả trong tiếng Anh thông thường. Nếu chỉ hành lý cụ thể, tiêu đề có thể lược bỏ the vốn sẽ xuất hiện trong văn bản đầy đủ. Khi chuyển tiêu đề thành câu hoàn chỉnh, chỉ thêm lại mạo từ khi ý nghĩa và ngữ pháp của danh từ thực sự yêu cầu.
Luyện tập
Câu nào là văn xuôi thông thường, tự nhiên khi nói về một con mèo và một chiếc va-li chưa được nhắc đến trước đó?
- A cat sneaked into a suitcase before the trip.
- A cat sneaked into a luggage before the trip.
- Cat sneaked into suitcase before the trip.
Xem đáp án
A cat sneaked into a suitcase before the trip.
sneaks into: đi vào mà không bị phát hiện
Sneaks into có nghĩa là đi vào một nơi một cách yên lặng hoặc bí mật, thường để tránh bị phát hiện. Sneaks cho biết cách di chuyển kín đáo, còn into cho biết hướng từ bên ngoài vào bên trong. Dùng cấu trúc sneak into + địa điểm hoặc không gian khép kín. Cụm này bao gồm cả đích đến; trong tiêu đề này, luggage là vật mà con mèo chui vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sneak và từ chỉ hướng mang nghĩa chuyển động từ bên ngoài vào bên trong: The fox was outside and tried to ____ the shed without being noticed.
Xem đáp án
sneak into
there you go dùng làm dấu hiệu kết thúc lời nói
Trong câu này, there you go là một dấu hiệu kết thúc trong lời nói. Cụm này cho người nghe biết phần giải thích hoặc minh họa đã hoàn tất, gần nghĩa với “thế là xong” hoặc “cách làm là như vậy”. Nó không bảo ai đó đi đến một nơi nào cả. So nối cụm này với nội dung vừa được giải thích và làm rõ hơn ý tổng kết. Khi nghe cụm này sau bước cuối cùng hoặc một kết luận, hãy hiểu đó là dấu hiệu người nói đang khép lại phần nội dung ấy.
Luyện tập
Hoàn thành phần minh họa bằng cụm từ kết thúc trong lời nói ở bài này: Click Create, and ____—your account is ready.
Xem đáp án
there you go
Those are five categories where we don't use a or an
2:25Đó là năm hạng mục mà chúng ta không sử dụng 'a' hoặc 'an'
institutions when they're used for their purposes,
2:33các cơ sở khi chúng được sử dụng đúng mục đích,
breaking news cho một diễn biến quan trọng vừa xuất hiện
Breaking news là một cụm cố định trong truyền thông, chỉ tin tức quan trọng vừa xảy ra, vừa được biết đến hoặc vẫn đang diễn biến. Breaking ở đây không có nghĩa là “bị vỡ”; nó cho biết câu chuyện đang xuất hiện và được đưa tin nhanh chóng. Trong tiếng Anh chuẩn, news là danh từ không đếm được. Hãy nói some breaking news, a piece of breaking news hoặc chỉ Breaking news, không nói a breaking news. Trong ví dụ, cụm này chuyển lời nói sang phong cách của một bản tin tức thời.
Luyện tập
Câu nào nghe tự nhiên trong một bản tin?
- We have some breaking news from the city centre.
- We have a breaking news from the city centre.
- We have some broken news from the city centre.
Xem đáp án
We have some breaking news from the city centre.
Here's Shereen Magdy with a live update. Văn hóa
2:41Sau đây là Shereen Magdy với thông tin cập nhật trực tiếp.
with a live update: giới thiệu bản tin trực tiếp
Trong phần chuyển tiếp của bản tin này, with a live update cho khán giả biết Shereen sắp cung cấp nội dung gì: thông tin mới được đưa ra theo thời gian thực khi chương trình đang diễn ra. Mẫu Here's + người + with + bản tin hoặc nội dung dùng để giới thiệu người tiếp theo và vai trò của họ. Ở đây, live là tính từ mang nghĩa “được phát hoặc cung cấp theo thời gian thực”, không phải động từ mang nghĩa “sống hoặc cư trú”.
Luyện tập
Nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý nguyên âm trong live đứng trước update.
- Here's our reporter with a live update from London.
- Here's our reporter with the latest update from London.
- Our reporter lives up the road from London.
Xem đáp án
Here's our reporter with a live update from London.
over to you: chuyển lượt nói cho người khác
Over to you là cách nói cố định để chuyển lượt, mang nghĩa “bây giờ đến lượt bạn nói hoặc tiếp quản”. Trong câu này, người dẫn chương trình trao lượt nói tiếp theo hoặc sự chú ý của máy quay cho Shereen; câu này không nói đến việc di chuyển cơ thể. Có thể đặt tên trước hoặc sau cụm từ để cho biết người nhận lượt: Shereen, over to you hoặc Over to you, Shereen.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển lượt bằng cụm từ cố định mang nghĩa “đến lượt bạn nói”: That's all from me. ____, Sam.
Xem đáp án
Over to you
hit 1 billion subscribers on YouTube this week. Cách dùng từ
2:49đã đạt 1 tỷ người đăng ký trên YouTube tuần này.
hit 1 billion subscribers: đạt một cột mốc bằng số
Trong ngữ cảnh về số liệu và thành tích, hit có nghĩa là “đạt tới”. Ở đây, hit 1 billion subscribers cho biết số người đăng ký đã đạt một cột mốc lớn; nó không có nghĩa là đánh hay tấn công người đăng ký. Cấu trúc là hit + một con số, mức hoặc cột mốc. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bản tin ngắn về lượt xem, doanh số, giá cả, nhiệt độ và những kết quả có thể đo lường khác.
Luyện tập
Câu nào dùng hit với nghĩa “đạt một cột mốc bằng số”?
- The podcast hit one million downloads this month.
- The podcast hit at one million downloads this month.
- The host hit the desk with a pencil.
Xem đáp án
The podcast hit one million downloads this month.
Hold on, please.: lịch sự đề nghị ai đó chờ
Hold on, please. có nghĩa là “Vui lòng chờ một chút.” Người nói tạm dừng cuộc trò chuyện để kiểm tra điều gì đó hoặc xử lý một gián đoạn ngắn, rồi dự định tiếp tục nói chuyện. Ở đây, hold on là một cách nói cố định trong giao tiếp, không phải lời yêu cầu cầm chặt một đồ vật. Please làm cho lời đề nghị ngắn này lịch sự hơn.
Luyện tập
Bạn cần một chút thời gian để kiểm tra địa chỉ trong lúc gọi điện. Lời đề nghị lịch sự nào tự nhiên nhất?
- Hold the phone in your hand, please.
- Leave now, please, while I check the address.
- Hold on, please, while I check the address.
Xem đáp án
Hold on, please, while I check the address.
We're getting hundreds more after the what is it?
2:55Chúng ta đang nhận thêm hàng trăm lượt nữa sau... nó là gì nhỉ?
The indefinite article mini English lessons episode.
2:59Tập phim học tiếng Anh ngắn về mạo từ không xác định.
Well done: lời khen cho một thành quả
Well done là lời khen ngắn, có nghĩa là “Bạn đã làm thành công” hoặc “Bạn đã làm rất tốt”. Cụm này có thể đứng một mình như trong câu gốc, hoặc nêu rõ thành quả bằng Well done on + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, cụm này nhận xét kết quả của một người. Khi well-done miêu tả thịt, nó có nghĩa là “chín kỹ”; đó là một cách dùng riêng liên quan đến thức ăn.
Luyện tập
Một đồng đội vừa hoàn thành một bài thuyết trình khó. Câu nào đưa ra lời khen tự nhiên?
- The presentation will begin in ten minutes.
- Please finish the presentation before lunch.
- Well done—that was clear and confident.
Xem đáp án
Well done—that was clear and confident.
I'll be back in a couple of minutes with an updated count. Cụm từ
3:05Tôi sẽ quay lại sau vài phút với số lượng cập nhật.
in a couple of minutes: vài phút kể từ bây giờ
In + một khoảng thời gian cho biết một sự việc trong tương lai sẽ xảy ra khi nào, tính từ thời điểm hiện tại. Vì vậy, in a couple of minutes có nghĩa là sau khi chờ một khoảng ngắn vài phút. Khi đi với I’ll be back, cụm này thể hiện lời hứa sẽ sớm quay lại. A couple of có thể có nghĩa chính xác là hai, nhưng trong lời nói thân mật, nó thường có nghĩa là khoảng hai hoặc một số lượng nhỏ. Vì thế, cụm này thường mang tính ước chừng, trừ khi người nói làm rõ thời gian chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng in và các từ a couple of minutes: The host will return ____ with the final score.
Xem đáp án
in a couple of minutes
going crazy: sự thay đổi nhanh và gần như mất kiểm soát
Ở đây, going crazy là cách nói phóng đại, thân mật. Nó có nghĩa là một con số hoặc hoạt động đang tăng nhanh đến mức có cảm giác gần như mất kiểm soát; trong ngữ cảnh này, lượng người đăng ký đang tăng vọt. Cụm từ này không mô tả sức khỏe tinh thần của bất kỳ ai. Cấu trúc go + adjective thể hiện sự chuyển sang một trạng thái mới, còn is going cho biết sự thay đổi đang diễn ra. Khi nói về số liệu, giá cả, lưu lượng trực tuyến hoặc hoạt động của khán giả, going crazy có thể diễn tả một sự thay đổi nhanh hoặc mạnh khác thường.
Luyện tập
Câu nào dùng going crazy như một cách nói phóng đại thân mật để diễn tả hoạt động đang tăng rất nhanh?
- The group chat is going crazy—hundreds of messages are arriving every minute.
- The group chat has been archived, so nobody can post.
- The group chat is quiet because everyone has gone to bed.
Xem đáp án
The group chat is going crazy—hundreds of messages are arriving every minute.