Tình thế lưỡng nan về đạo đức của ô tô tự lái - Patrick Lin: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một thí nghiệm tư duy về xe tự lái cho thấy việc giảm tai nạn không xóa bỏ trách nhiệm đạo đức. Những lựa chọn được định sẵn trước va chạm có thể ưu tiên người này hơn người khác, vì vậy lập trình viên, doanh nghiệp và chính phủ cần xem xét các tình thế khó xử ấy trước khi công nghệ biến chúng thành quyết định ngoài đời thực. Các điểm tiếng Anh chính: 1. thought experiment. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh Thực tế: Hiểu đây là một tình huống giả định dùng để kiểm nghiệm trực giác và nguyên tắc đạo đức, chứ không chỉ là phần mở đầu của một câu chuyện thông thường; nhờ đó, người học thấy được vì sao tai nạn tưởng tượng có thể hỗ trợ lập luận nghiêm túc về công nghệ. 2. their outcomes may be determined months or years in advance by programmers or policy makers — Ngữ pháp & Mẫu câu: Nhận ra cách cấu trúc bị động chuyển trọng tâm từ khoảnh khắc xảy ra tai nạn sang kết quả có thể đã được ấn định từ trước trong khâu thiết kế hoặc hoạch định chính sách, đồng thời dùng mẫu này để bàn về trách nhiệm đối với quyết định cài vào hệ thống. 3. cruise confidently and conscientiously into our brave new future. — Thành ngữ & Biểu đạt Hình tượng: Thấy cách hình ảnh lái xe khép lại bài nói bằng việc quay về chủ đề trung tâm; hiểu cruise into là ẩn dụ cho tiến bước êm thuận vào tương lai, còn hai trạng từ đi cùng nhau nhấn mạnh cả sự tự tin lẫn ý thức thận trọng về đạo đức.
Nội dung bài học
thought experiment: suy luận bằng một trường hợp tưởng tượng
Thought experiment là một tình huống tưởng tượng được dùng để xem xét một ý tưởng, trực giác hoặc nguyên tắc. Đây là một thuật ngữ được công nhận trong triết học, khoa học và đạo đức học, chứ không phải cách ghép từ theo nghĩa đen để chỉ một thí nghiệm về suy nghĩ. Ở đây, cụm từ này cho biết tình huống tiếp theo là công cụ để suy luận về đạo đức, không phải bản tường thuật một sự kiện đã thực sự xảy ra.
Luyện tập
Trong câu này, thought experiment có nghĩa là gì?
- Một bản tường thuật về sự kiện đã thực sự xảy ra
- Một trường hợp tưởng tượng dùng để kiểm tra ý tưởng hoặc nguyên tắc
- Một phép thử thực tế sử dụng thiết bị và phép đo
Xem đáp án
Một trường hợp tưởng tượng dùng để kiểm tra ý tưởng hoặc nguyên tắc
Let's say at some point in the not-so-distant future, Ghi chú
0:09Giả sử vào một thời điểm nào đó trong tương lai không xa,
Let's say: đưa ra một tình huống giả định
Ở đây, Let's say có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy tưởng tượng rằng”. Cụm từ này đưa ra một giả định tạm thời chứ không yêu cầu mọi người nói thành tiếng một số từ. Khi mở đầu lời nói, nó đánh dấu thông tin tiếp theo là phần thiết lập cho một ví dụ giả định. Người nghe được mời tạm thời chấp nhận thiết lập đó để việc suy luận có thể tiếp tục.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài học để đưa ra một tình huống giả định: ____ the train is delayed by an hour. How would you get home?
Xem đáp án
Let's say
at some point in the not-so-distant future: vào một thời điểm nào đó trong tương lai không quá xa
At some point để ngỏ thời điểm chính xác, nghĩa là “vào một lúc nào đó”. In the not-so-distant future đặt thời điểm chưa biết ấy vào một tương lai có vẻ tương đối gần hoặc vẫn có thể hình dung được. Kết hợp lại, cụm từ này cho phép người nói dự đoán mà không nêu ngày cụ thể, đồng thời gợi ý rằng sự việc có thể xảy ra không quá lâu nữa. Not-so-distant nghĩa là “không quá xa”, chứ không đẩy sự việc tới một tương lai xa xôi.
Luyện tập
Cụm từ chỉ thời gian được tô nổi bật có nghĩa gì ở đây?
- Vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai rất xa
- Vào một giờ chính xác đã được lên lịch cho ngày mai
- Vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai có lẽ không quá xa
Xem đáp án
Vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai có lẽ không quá xa
you're barreling down the highway in your self-driving car Ghi chú
0:11bạn đang lao vun vút trên đường cao tốc trong chiếc xe tự lái của mình
barreling down the highway: lao nhanh trên đường cao tốc
Ở đây, barreling là dạng -ing của động từ barrel, không phải danh từ có nghĩa là “thùng”. To barrel down a road nghĩa là di chuyển dọc theo một con đường với tốc độ rất cao và đà mạnh. Cụm từ này khiến việc lái xe nghe có vẻ khẩn cấp và tiềm ẩn nguy hiểm, như thể khó dừng lại hoặc đổi hướng nhanh chóng. Down ở đây có nghĩa là “dọc theo đường cao tốc”, không nhất thiết là đi xuống dốc.
Luyện tập
Câu nào sử dụng barreling một cách tự nhiên?
- The bus was moving slowly through a crowded parking lot.
- The bus was parked quietly beside the station.
- The bus was barreling down the hill, and the driver could not stop it.
Xem đáp án
The bus was barreling down the hill, and the driver could not stop it.
self-driving car: chiếc xe do hệ thống lái của chính nó điều khiển
Self-driving car là chiếc xe có thể thực hiện các nhiệm vụ lái bằng cảm biến, phần mềm và hệ thống điều khiển của chính nó. Trong tính từ ghép self-driving, self chỉ chiếc xe, còn toàn bộ cụm từ có gạch nối bổ nghĩa cho car. Trong câu này, ý quan trọng là hệ thống của xe đang đưa ra các quyết định lái, chứ không phải một người đang tự mình lái xe.
Luyện tập
Dùng thuật ngữ mục tiêu với self-driving đứng trước car để hoàn thành câu: The lab is testing a new ____ on public roads.
Xem đáp án
self-driving car
and you find yourself boxed in on all sides by other cars. Cụm động từ
0:15và bạn thấy mình bị bao vây tứ phía bởi những chiếc xe khác.
find yourself boxed in: bất ngờ nhận ra mình bị mắc kẹt hoặc hạn chế
Cấu trúc find yourself + bổ ngữ có nghĩa là bạn nhận ra mình đang ở trong một trạng thái nào đó, thường là trạng thái bạn không lên kế hoạch hoặc dự đoán trước. Ở đây, boxed in là bổ ngữ dạng quá khứ phân từ mô tả tình trạng của bạn. To box someone in có nghĩa là bao vây ai đó khiến họ có rất ít chỗ để di chuyển. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: find yourself boxed in có thể có nghĩa là có rất ít lựa chọn hoặc không có lối thoát dễ dàng.
Luyện tập
Câu nào dùng find yourself boxed in với nghĩa là có rất ít lựa chọn?
- We gave ourselves plenty of options before deciding.
- With no time and no extra money, we found ourselves boxed in.
- We found several empty boxes in the storage room.
Xem đáp án
With no time and no extra money, we found ourselves boxed in.
falls off: rơi khỏi bề mặt đỡ
Trong falls off the truck, fall off có nghĩa là một vật tách khỏi phương tiện hoặc bề mặt đang đỡ nó rồi rơi xuống. Tiểu từ off thể hiện chuyển động rời khỏi chỗ đỡ đó, nên cụm này cụ thể hơn so với chỉ dùng fall. Dùng fall off + danh từ để nêu nơi vật rơi khỏi: fall off a bike, fall off a shelf hoặc fall off a truck.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một chiếc va-li rơi khỏi nóc ô tô?
- A suitcase fell down inside the car.
- A suitcase fell off the roof of the car.
- A suitcase fell over beside the car.
Xem đáp án
A suitcase fell off the roof of the car.
Your car can't stop in time to avoid the collision, Ngữ pháp
0:24Xe của bạn không thể dừng kịp thời để tránh va chạm,
can't stop in time to avoid: không thể dừng lại trước khi quá muộn
Trong can't stop in time to avoid the collision, cấu trúc in time to + động từ có nghĩa là làm một việc đủ sớm trước khi kết quả không mong muốn xảy ra. Dạng phủ định can't cho biết không còn đủ thời gian để dừng lại trước vụ va chạm. Động từ nguyên mẫu to avoid nêu điều mà việc dừng kịp thời nhằm đạt được. Cấu trúc này cũng có thể dùng với các hành động như prevent, catch, save hoặc avoid.
Luyện tập
Câu nào nói rằng người nói đã đến đủ sớm để bắt chuyến tàu cuối cùng?
- We got to the station after the last train had left.
- We got to the station on time for our 8:00 meeting.
- We got to the station in time to catch the last train.
Xem đáp án
We got to the station in time to catch the last train.
needs to make a decision: cần đưa ra quyết định
Trong needs to make a decision, needs to thể hiện sự cần thiết, còn make a decision là cách kết hợp từ tự nhiên để nói về việc lựa chọn. Ở đây, chủ ngữ it chỉ hệ thống, nên cụm này cho biết hệ thống phải chọn việc cần làm. Trong cách diễn đạt này, decision đi với make. Dùng need hoặc needs to make a decision khi một người, một nhóm hoặc một hệ thống cần lựa chọn; do a decision không phải cách nói tự nhiên trong tiếng Anh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của need to và cụm từ make a decision: The system ____ before it acts.
Xem đáp án
needs to make a decision
swerve left into ... / swerve right into ...: đột ngột đổi hướng về phía một vật
Swerve có nghĩa là đột ngột đổi hướng, thường để tránh một vật gì đó hoặc vì đang mất kiểm soát. Left hoặc right cho biết hướng, còn into giới thiệu vật hoặc nơi mà phương tiện đi vào hay va phải. Trong câu này, cả hai cụm được nhấn mạnh đều mô tả chuyển động đột ngột sang bên và kết thúc bằng va chạm. Một cú rẽ bình thường, có chủ ý thường không được gọi là swerve. Cấu trúc có thể áp dụng lại swerve + hướng + into + vật hoặc địa điểm nhấn mạnh sự đột ngột của chuyển động và nơi chuyển động đó kết thúc.
Luyện tập
Câu nào mô tả một chuyển động đột ngột sang phải và kết thúc bằng việc va chạm với một phương tiện khác?
- The driver drove straight past a parked van.
- The driver swerved right into a parked van.
- The driver turned right at the green light.
Xem đáp án
The driver swerved right into a parked van.
Should it prioritize your safety by hitting the motorcycle? Cụm từ
0:36Nó có nên ưu tiên sự an toàn của bạn bằng cách đâm vào chiếc xe máy?
prioritize your safety: đặt sự an toàn của bạn lên trên các mục tiêu cạnh tranh
Prioritize + danh từ có nghĩa là đặt điều đó ở vị trí cao hơn khi có nhiều mục tiêu cạnh tranh với nhau. Ở đây, prioritize your safety đặt câu hỏi liệu sự an toàn của bạn có nên được coi trọng hơn nguy hiểm đối với người khác hay không. Cụm từ này nói về việc xếp thứ tự ưu tiên hoặc đánh đổi, chứ không bảo đảm rằng nguy hiểm chắc chắn được ngăn chặn. Bạn có thể dùng prioritize khi bàn về nhu cầu, nhiệm vụ hoặc giá trị nào cần được đặt lên trước.
Luyện tập
Câu nào nói rằng sự an toàn được xếp cao hơn một mục tiêu cạnh tranh khác?
- The organizers prioritize student safety over saving money.
- The organizers protect students from the rain.
- The organizers discuss safety and cost without ranking either one.
Xem đáp án
The organizers prioritize student safety over saving money.
Minimize danger to others by not swerving,
0:40Giảm thiểu nguy hiểm cho người khác bằng cách không bẻ lái,
even if it means: nêu ra một cái giá có thể phải trả
Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi quyết định trong mệnh đề chính. Quyết định đó vẫn được giữ nguyên dù khả năng khó khăn này có xảy ra hay không. Trong câu này, lựa chọn không đánh lái vẫn được cân nhắc mặc dù có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Trong cấu trúc even if it means + danh từ hoặc dạng -ing, means có nghĩa là “dẫn đến kết quả” hoặc “đòi hỏi như một cái giá phải trả”, không phải “có ý định”. Ở đây, hitting và sacrificing nêu ra cái giá có thể phải trả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để nêu ra một cái giá có thể phải trả: I'll tell the truth, ____ losing the competition.
Xem đáp án
even if it means
Or take the middle ground by hitting the SUV, Thành ngữ
0:47Hoặc chọn giải pháp dung hòa bằng cách đâm vào chiếc SUV,
take the middle ground: chọn phương án trung gian giữa hai thái cực
Take the middle ground có nghĩa là chọn một giải pháp thỏa hiệp hoặc một lập trường ôn hòa giữa hai lựa chọn đối lập hay cực đoan. Ở đây, ground chỉ vị trí trong một cuộc tranh luận hoặc trong phạm vi các lựa chọn, chứ không phải mặt đất theo nghĩa đen. Cụm từ này chỉ cho biết một lựa chọn nằm giữa hai thái cực; bản thân nó không khẳng định rằng lựa chọn đó an toàn nhất, công bằng nhất hay đúng đắn nhất về mặt đạo đức. Trong câu này, chiếc SUV được đưa ra như lựa chọn trung gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm bốn từ có nghĩa là chọn giải pháp thỏa hiệp giữa hai thái cực: Instead of closing the park or leaving it open all night, the town decided to ____ and close it at 10 p.m.
Xem đáp án
take the middle ground
which has a high passenger safety rating? Cách dùng từ
0:50chiếc xe có xếp hạng an toàn cho hành khách cao?
high passenger safety rating: kết quả đánh giá an toàn theo tiêu chuẩn
A high passenger safety rating là điểm số hoặc mức đánh giá tốt về khả năng bảo vệ người ngồi trong xe. Passenger safety bổ nghĩa cho rating, vì vậy nó cho biết khía cạnh nào đang được đo lường. Ở đây, rating là kết quả của việc thử nghiệm hoặc đánh giá theo một thang đo hay tiêu chuẩn, chứ không chỉ là ý kiến tùy hứng. High mang tính tương đối trong hệ thống xếp hạng đó và không có nghĩa là chiếc xe an toàn trong mọi vụ va chạm có thể xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng rating rõ nhất với nghĩa là một kết quả đánh giá an toàn chính thức?
- The car earned a high passenger safety rating after independent crash tests.
- A passenger gave the car's color a personal rating.
- The mechanic wrote a detailed report but assigned no score or grade.
Xem đáp án
The car earned a high passenger safety rating after independent crash tests.
So, what should the self-driving car do? như một câu hỏi dẫn vào vấn đề trung tâm
Ở đây, So là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó gom lại tình huống và các lựa chọn vừa được trình bày, rồi đưa người nghe đến câu hỏi trung tâm. Nó không chỉ biểu thị quan hệ nguyên nhân-kết quả đơn giản như therefore. Trong what should ... do?, should hỏi về hành động tốt nhất, đúng đắn hoặc được mong đợi, chứ không dự đoán chiếc xe thực sự sẽ làm gì. Mẫu câu hỏi này có thể khép lại phần dựng tình huống và mở ra vấn đề cần thảo luận.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này là gì?
- Chuyển sang một câu chuyện không liên quan về chiếc xe.
- Tóm tắt tình thế khó xử trước đó và nêu ra vấn đề trung tâm.
- Thông báo rằng chiếc xe đã đưa ra quyết định.
Xem đáp án
Tóm tắt tình thế khó xử trước đó và nêu ra vấn đề trung tâm.
in manual mode: do con người trực tiếp điều khiển
Ở đây, in manual mode có nghĩa là một người đang trực tiếp điều khiển chiếc xe thay vì hệ thống lái tự động. Manual là tính từ có nghĩa là “do con người vận hành”, không phải danh từ manual mang nghĩa “sách hướng dẫn”. Giới từ in đánh dấu trạng thái vận hành hiện tại của xe. Cấu trúc này thường dùng với thiết bị và hệ thống: in airplane mode, in sleep mode và in automatic mode.
Luyện tập
Câu nào dùng in manual mode với nghĩa là một người trực tiếp điều khiển hệ thống?
- The robot stayed fully autonomous and made every decision itself in manual mode.
- The operator put the robot in manual mode and guided it with a joystick.
- The operator read the manual mode before starting the robot.
Xem đáp án
The operator put the robot in manual mode and guided it with a joystick.
If we were ... would be understood as ... để đánh giá một tình huống giả định
If we were ... đặt ra một tình huống tưởng tượng thay vì kể lại một sự việc trong quá khứ. Trong câu này, sự kết hợp giữa dạng quá khứ were trong mệnh đề if và would trong mệnh đề kết quả tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. Trong would be understood as ..., dạng bị động be understood as có nghĩa là được diễn giải hoặc xếp loại là. Kết hợp lại, khung If + chủ ngữ + dạng quá khứ, ... would be understood as ... cho phép ta hình dung một điều kiện và giải thích một hành động hoặc sự việc sẽ được đánh giá như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu giả định bằng mẫu được tô nổi bật: If we ____ leading the project, the delay ____ as our responsibility.
Xem đáp án
were · would be understood
just that, a reaction, not a deliberate decision: xác định X bằng cách loại trừ Y
Just that chỉ ngược về ý phản ứng đã được nhắc đến trước đó. Cụm danh từ đồng vị a reaction sau đó gọi tên chính xác cách nên hiểu hành vi này. Not a deliberate decision loại bỏ một cách diễn giải khác. Mẫu just that, X, not Y trước tiên xếp một điều vào loại X, rồi nói rõ rằng không nên xếp nó vào loại Y; ở đây, hành vi được trình bày là một phản ứng tức thời chứ không phải hành động được lựa chọn có ý thức.
Luyện tập
Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa và cấu trúc thông tin của just that, a reaction, not a deliberate decision?
- It was both a reaction and a carefully planned decision.
- It was neither a reaction nor a decision.
- It was simply a reaction, not an intentional decision.
Xem đáp án
It was simply a reaction, not an intentional decision.
panicked move with no forethought or malice. Cách dùng từ
1:07hoảng loạn không có sự tính toán trước hay ác ý.
no forethought or malice: không lên kế hoạch trước và không có ý định gây hại
Trong câu này, no forethought or malice loại trừ hai kiểu ý định khác nhau. Forethought là sự cân nhắc hoặc lên kế hoạch từ trước, còn malice là mong muốn hoặc ý định làm hại ai đó. Khi đi cùng nhau, cụm từ này mô tả hành động là không được lên kế hoạch và không xuất phát từ ý định gây hại. Khi bàn về trách nhiệm, nó giúp phân biệt một hành động bộc phát với một hành động cố ý gây hại.
Luyện tập
Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của no forethought or malice?
- The act caused no damage, so nobody had to think about it.
- The act was impulsive and was not intended to harm anyone.
- The act was carefully planned in order to hurt someone.
Xem đáp án
The act was impulsive and was not intended to harm anyone.
if a programmer were to instruct: một giả định trang trọng
Ở đây, if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu tạo ra một điều kiện giả định trang trọng. If a programmer were to instruct yêu cầu ta giả sử một lập trình viên đưa ra chỉ thị; cấu trúc này không mô tả một chỉ thị đã xảy ra trong quá khứ. Phần còn lại của câu dùng cấu trúc instruct + tân ngữ + to-infinitive: instruct the car to make the same move. Cấu trúc này cho biết ai hoặc vật gì nhận chỉ thị và được yêu cầu thực hiện hành động nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu giả định trang trọng bằng dạng đúng của change: If the engineer ____ the safety rule, the system would behave differently.
Xem đáp án
were to change
given conditions it may sense in the future, Ngữ pháp
1:14dựa trên những điều kiện mà nó có thể cảm nhận được trong tương lai,
given conditions it may sense in the future: given + cụm danh từ
Ở đây, given giới thiệu các điều kiện làm cơ sở cho một hành động hoặc kết luận tiếp theo. Nó có nghĩa là “xét đến” hoặc “trong điều kiện đó”, chứ không phải ai đó đưa các điều kiện cho hệ thống. Cấu trúc là given + cụm danh từ. Trong conditions it may sense in the future, it may sense in the future xác định conditions nào đang được nói đến; dạng đầy đủ là conditions that it may sense in the future.
Luyện tập
Dùng given + cụm danh từ để giới thiệu điều kiện làm cơ sở cho quyết định này: ____ the current road conditions, we should leave early.
Xem đáp án
Given
that looks more like premeditated homicide. Cách dùng từ
1:18điều đó trông giống như một vụ giết người có tính toán trước hơn.
well, that looks more like...: chuyển sang một nhận định gay gắt hơn
Ở đây, well là dấu hiệu diễn ngôn; nó không có nghĩa là tình huống đang tốt. Nó tạo cho người nói một khoảng dừng ngắn và báo hiệu sự chuyển hướng hoặc điều chỉnh trong đánh giá. That looks more like X phân loại lại tình huống là gần với X hơn so với cách mô tả trước đó. Khi kết hợp, well, that looks more like... tạo lời dẫn ngắn trước một nhận định gay gắt hơn; nó không làm cho nội dung của nhận định trở nên nhẹ nhàng.
Luyện tập
well, that looks more like... có chức năng gì trong câu này?
- Nó làm nhẹ phần chuyển tiếp trong chốc lát trước khi phân loại lại theo hướng gay gắt hơn.
- Nó rút lại phần thảo luận trước đó mà không đưa ra đánh giá mới.
- Nó nói rằng tình huống đang tốt và không cần đánh giá thêm.
Xem đáp án
Nó làm nhẹ phần chuyển tiếp trong chốc lát trước khi phân loại lại theo hướng gay gắt hơn.
premeditated homicide: hành vi giết người có kế hoạch trong ngôn ngữ pháp lý
Premeditated homicide có nghĩa là gây ra cái chết của một người sau khi hành vi đó đã được cân nhắc hoặc lên kế hoạch từ trước. Premeditated bổ sung yếu tố chuẩn bị trước; homicide là thuật ngữ pháp lý rộng hơn, chỉ việc một người gây ra cái chết của người khác và bản thân từ này không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với murder. Ở đây, looks more like đặt cụm từ trong một phép so sánh mạnh chứ không phải phán quyết của tòa án. Người nói dùng ngôn ngữ pháp lý để gợi ý rằng việc quyết định trước ai sẽ chết có thể kéo theo trách nhiệm đạo đức và pháp lý nghiêm trọng.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với premeditated homicide?
- một người gây ra cái chết của người khác sau khi hành vi đã được cân nhắc hoặc lên kế hoạch từ trước
- bất kỳ cái chết nào xảy ra ngoài dự kiến
- một hành vi nguy hiểm nhưng không gây chết người
Xem đáp án
một người gây ra cái chết của người khác sau khi hành vi đã được cân nhắc hoặc lên kế hoạch từ trước
Now, to be fair: đưa ra một ý giúp cân bằng lập luận
To be fair là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính nhượng bộ, có nghĩa là đánh giá tình huống một cách công bằng hoặc thừa nhận mặt còn lại của vấn đề. Cụm từ báo hiệu rằng ý tiếp theo sẽ làm dịu, giới hạn hoặc cân bằng điều vừa được nói. Now đánh dấu sự chuyển sang ý cân bằng đó. Người nói không nhất thiết rút lại nhận định trước; cụm từ chỉ tạo chỗ cho một bằng chứng phản biện có liên quan hoặc một sự thật có lợi.
Luyện tập
Bạn vừa phê bình kết quả nhưng giờ muốn thừa nhận giới hạn về thời gian. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để đưa ra ý cân bằng: Now, ____, the team had only two days to prepare.
Xem đáp án
to be fair
and fatalities by removing human error from the driving equation. Thành ngữ
1:26và tử vong bằng cách loại bỏ lỗi của con người khỏi phương trình lái xe.
are predicted to dramatically reduce ...: diễn đạt dự đoán về mức giảm lớn
Be predicted to + động từ nguyên mẫu diễn đạt ở thể bị động một kết quả được kỳ vọng trong tương lai. Cấu trúc này tập trung vào ô tô tự lái và tác động được dự đoán mà không cần nêu ai đã đưa ra dự đoán. Ở đây, dramatically bổ nghĩa cho reduce và có nghĩa là “ở mức độ rất lớn”. Câu này đưa ra một dự đoán, không khẳng định kết quả đã xảy ra hoặc đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu dự đoán bằng be predicted to và dramatically reduce: The new safety system ____ workplace injuries.
Xem đáp án
is predicted to dramatically reduce
by removing human error from the driving equation: loại bỏ một yếu tố ảnh hưởng
Trong câu này, by removing human error from the driving equation cho biết phương thức tạo ra mức giảm được dự đoán: lỗi của con người sẽ không còn ảnh hưởng đến kết quả lái xe. Remove X from the equation là cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là loại bỏ X khỏi các yếu tố có thể tác động đến kết quả. The driving equation không phải là một công thức toán học mà là tập hợp các yếu tố liên quan đến an toàn khi lái xe.
Luyện tập
removing human error from the driving equation có nghĩa là gì trong câu này?
- Tính một phương trình chính xác cho mọi quyết định khi lái xe
- Loại bỏ lỗi của con người như một yếu tố ảnh hưởng đến kết quả lái xe
- Bắt người lái giải một công thức toán học trong khi lái xe
Xem đáp án
Loại bỏ lỗi của con người như một yếu tố ảnh hưởng đến kết quả lái xe
Plus, there may be all sorts of other benefits: Cụm từ
1:31Thêm vào đó, có thể có tất cả các loại lợi ích khác:
all sorts of other benefits: lời dẫn khái quát trước các ví dụ
Cụm all sorts of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Ở đây, other cho biết những lợi ích này được bổ sung vào một lợi ích đã được nhắc đến. Sorts là danh từ số nhiều mang nghĩa “các loại”, không phải động từ có nghĩa là “sắp xếp”. Dấu hai chấm biến cụm này thành phần dẫn nhập: trước tiên nêu một nhóm khái quát, sau đó đưa ra các ví dụ cụ thể. Cấu trúc này giúp người nói chuyển tự nhiên từ một nhận định chung sang một danh sách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The community center offers ____ activities, from art classes to sports clubs.
Xem đáp án
all sorts of
and minimized unproductive and stressful driving time.
1:36và giảm thiểu thời gian lái xe không hiệu quả và căng thẳng.
eased..., decreased... và minimized... trong một danh sách song song
Cách diễn đạt này trình bày ba lợi ích trong một danh sách song song. Mỗi mục có cùng cấu trúc: một từ bổ nghĩa ở dạng quá khứ phân từ theo sau bởi một cụm danh từ—eased road congestion, decreased harmful emissions và minimized ... driving time. Cấu trúc song song này đặt các mục ở cùng một cấp độ và giúp danh sách trang trọng trở nên dễ theo dõi. Các động từ được chọn cho những kiểu thay đổi khác nhau: ease làm một vấn đề bớt nghiêm trọng, decrease làm giảm một lượng có thể đo được và minimize giảm một thứ xuống mức thấp nhất có thể trong thực tế. Vì vậy, mỗi động từ kết hợp tự nhiên với danh từ tương ứng trong trường hợp này.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên ý làm tình trạng ùn tắc bớt nghiêm trọng, giảm lượng khí thải có thể đo được và giữ thời gian di chuyển bị lãng phí ở mức thấp nhất có thể?
- The project could minimize congestion, ease emissions, and decrease wasted travel time.
- The project could ease congestion, decrease emissions, and minimize wasted travel time.
- The project could decrease congestion, minimize emissions, and ease wasted travel time.
Xem đáp án
The project could ease congestion, decrease emissions, and minimize wasted travel time.
can and will still happen: khả năng cùng một dự đoán chắc chắn
Trong câu này, can và will cùng dùng chung động từ happen. Can cho biết tai nạn vẫn có khả năng xảy ra; will bổ sung dự đoán chắc chắn của người nói rằng tai nạn thực sự sẽ xảy ra. Cụm can and will mạnh hơn khi chỉ dùng can. Still làm nổi bật sự tương phản: ngay cả khi tình hình được cải thiện, rủi ro vẫn không biến mất.
Luyện tập
can and will nhấn mạnh điều gì trong câu Even with safeguards, accidents can and will still happen?
- Tai nạn được cho phép xảy ra.
- Tai nạn chỉ xảy ra trong quá khứ.
- Tai nạn có khả năng xảy ra và người nói tin chắc rằng một số tai nạn sẽ xảy ra.
Xem đáp án
Tai nạn có khả năng xảy ra và người nói tin chắc rằng một số tai nạn sẽ xảy ra.
when they do: do thay cho happen
Ở đây, they chỉ accidents, còn do thay cho động từ happen đã được nhắc đến trước đó. Vì vậy, when they do có nghĩa là when accidents happen. Trong cách dùng này, do hoạt động như một động từ thay thế: nó giúp tránh lặp lại động từ hoặc cụm động từ và liên kết câu với một hành động đã nhắc trước đó. Khi nghe do trong mẫu này, hãy nhìn lại phần trước để tìm hành động mà nó thay thế.
Luyện tập
Trong câu The alarms sometimes fail, and when they do, technicians inspect them, do thay cho từ nào?
- fail
- inspect them
- sometimes
Xem đáp án
fail
may be determined ... in advance by ...: có thể được quyết định trước bởi...
Cấu trúc bị động với động từ tình thái may be determined cho biết kết quả có thể được người khác xác định hoặc tác động. Thể bị động giữ their outcomes làm trọng tâm thông tin, còn by programmers or policy makers nêu những người mà lựa chọn trước đó của họ có thể ảnh hưởng đến kết quả. Months or years in advance nghĩa là ảnh hưởng này có thể được xác lập từ nhiều tháng hoặc nhiều năm trước sự kiện; in advance có nghĩa là “trước”, không phải “di chuyển về phía trước”. Cấu trúc chuyển sự chú ý từ thời điểm kết quả xảy ra sang các quyết định về lập trình hoặc chính sách được đưa ra sớm hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng may và dạng bị động của determine: The route ____ weeks in advance by the event organizers.
Xem đáp án
may be determined
And they'll have some difficult decisions to make. Cụm từ
1:51Và họ sẽ phải đưa ra một số quyết định khó khăn.
some difficult decisions to make: một số quyết định khó khăn cần đưa ra
Trong some difficult decisions to make, động từ nguyên mẫu to make đứng sau decisions và mô tả việc vẫn cần được thực hiện. Cụm này có nghĩa là “một số quyết định khó khăn mà họ cần đưa ra”; động từ nguyên mẫu ở đây không diễn tả mục đích. Tiếng Anh dùng cụm từ kết hợp tự nhiên make a decision, không dùng do a decision. Nói rộng hơn, have + danh từ + động từ nguyên mẫu trình bày một việc như nhiệm vụ vẫn đang chờ hoàn thành, chẳng hạn have work to finish.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tự nhiên với decision và make: Before launch, the committee has several difficult ____.
Xem đáp án
decisions to make
It's tempting to offer up general decision-making principles like Ghi chú
1:54Thật hấp dẫn khi đưa ra các nguyên tắc ra quyết định chung như
It's tempting to: thừa nhận một ý tưởng ban đầu hấp dẫn
It's tempting to + dạng nguyên mẫu của động từ cho biết một hành động hoặc ý tưởng có vẻ hấp dẫn và dễ khiến người ta lựa chọn. Ở đây, việc đưa ra các nguyên tắc rộng có thể trông như một bước đơn giản và hấp dẫn; tempting không nhất thiết ám chỉ một sự cám dỗ sai trái về đạo đức. Trong lập luận, cấu trúc này thường thừa nhận trước rằng một ý tưởng ban đầu có sức hấp dẫn trực giác, rồi mới nêu giới hạn hoặc chất vấn nó. Động từ nguyên mẫu sau to nêu hành động đang được cân nhắc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn đã học: ____ skip the safety check, but that could cause problems.
Xem đáp án
It's tempting to
offer up: đưa ra một ý tưởng để cân nhắc
Trong câu này, offer up có nghĩa là trình bày hoặc đưa ra để mọi người cân nhắc. Tân ngữ của cụm này là general decision-making principles, vì vậy người nói đang đưa các nguyên tắc ấy vào cuộc thảo luận như những định hướng có thể sử dụng. Up là tiểu từ trong cụm động từ, không chỉ hướng đi lên. Với những tân ngữ trừu tượng như ý tưởng, lời giải thích hoặc giải pháp, offer up thường gợi ý việc đưa một nội dung ra để người khác xem xét.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: At the meeting, each team will ____ one solution for the group to consider.
Xem đáp án
offer up
but even that quickly leads to morally murky decisions. Cách dùng từ
1:58nhưng ngay cả điều đó cũng nhanh chóng dẫn đến các quyết định mờ mịt về mặt đạo đức.
minimize harm: giảm tác hại nhiều nhất có thể
Trong minimize harm, minimize có nghĩa là giảm số lượng, mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng xảy ra tác hại xuống thấp nhất có thể. Cụm từ này đặt ra mục tiêu làm giảm tác hại chứ không hứa rằng tác hại sẽ biến mất hoàn toàn. Cách diễn đạt này thường được dùng khi mọi phương án hiện có đều mang một mức rủi ro nhất định. Trong câu này, nó có vẻ là một nguyên tắc ra quyết định đơn giản, nhưng phần còn lại cảnh báo rằng việc áp dụng nguyên tắc ấy vẫn có thể đòi hỏi những lựa chọn khó khăn giữa các giá trị đạo đức.
Luyện tập
Một kế hoạch an toàn không thể loại bỏ mọi rủi ro. Nếu kế hoạch nhằm minimize harm thì điều đó có nghĩa là gì?
- Kế hoạch bảo đảm rằng sẽ không có tác hại nào xảy ra.
- Kế hoạch cố gắng giảm tác hại nhiều nhất có thể, dù một phần tác hại vẫn có thể còn lại.
- Kế hoạch chấp nhận mọi tác hại mà không cố gắng giảm bớt.
Xem đáp án
Kế hoạch cố gắng giảm tác hại nhiều nhất có thể, dù một phần tác hại vẫn có thể còn lại.
morally murky decisions: những lựa chọn khó phân định về mặt đạo đức
Ở đây, murky là một phép ẩn dụ: cũng như khó nhìn xuyên qua nước đục, a morally murky decision là một quyết định khó được đánh giá rõ ràng là đúng hay sai về mặt đạo đức. Cụm từ này chỉ sự không chắc chắn hoặc các giá trị xung đột, chứ không phải một kết luận rõ ràng rằng quyết định đó là immoral. Trong câu này, nó có nghĩa là ngay cả một nguyên tắc nghe có vẻ hợp lý cũng có thể dẫn đến những lựa chọn không có câu trả lời đạo đức nào rõ ràng là đúng.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả là có a morally murky decision?
- Một hành động đã bị đánh giá là cố ý tàn nhẫn và sai trái về mặt đạo đức.
- Lựa chọn giữa hai hành động mà mỗi hành động bảo vệ một người nhưng có thể gây hại cho người khác.
- Một quyết định mà mọi người đều đồng ý là rõ ràng trung thực và vô hại.
Xem đáp án
Lựa chọn giữa hai hành động mà mỗi hành động bảo vệ một người nhưng có thể gây hại cho người khác.
let's say we have the same initial setup, Cụm từ
2:03giả sử chúng ta có cùng một tình huống ban đầu,
the same initial setup: giữ nguyên các điều kiện ban đầu
Trong câu này, setup là danh từ chỉ cách sắp xếp của một tình huống giả định, gồm các điều kiện ban đầu, những người hoặc yếu tố tham gia và các dữ kiện liên quan. Nó không có nghĩa là hành động lắp đặt thiết bị. The same initial setup cho biết người nói giữ nguyên khuôn khổ ban đầu trước khi xem xét một biến thể mới. Nhờ đó, có thể so sánh các trường hợp bằng cách tập trung vào phần đã thay đổi.
Luyện tập
The same initial setup trong ví dụ có nghĩa là gì?
- cùng một phương pháp lắp đặt máy móc
- cùng một kết quả cuối cùng
- cùng các điều kiện ban đầu và cách sắp xếp
Xem đáp án
cùng các điều kiện ban đầu và cách sắp xếp
and another one without a helmet to your right.
2:08và một người khác không đội mũ bảo hiểm ở bên phải của bạn.
Which one should your robot car crash into? Cụm từ
2:11Chiếc xe robot của bạn nên đâm vào người nào?
crash into: nêu vật bị đâm vào trong vụ va chạm
Crash into + người hoặc vật có nghĩa là va vào người hoặc vật đó trong một vụ va chạm. Into giới thiệu người hoặc vật cụ thể bị đâm vào. Crash có thể được dùng riêng nếu không nói rõ đã va vào thứ gì. Trong Which one should your robot car crash into?, which one được chuyển lên đầu để tạo câu hỏi, nhưng into vẫn nằm sau crash ở cuối câu. Để giới từ ở vị trí này là cách dùng tự nhiên trong cả tiếng Anh hằng ngày và tiếng Anh chuẩn.
Luyện tập
Điền cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là đâm vào một vật cụ thể trong vụ va chạm: The driver braked before the truck could ____ the barrier.
Xem đáp án
crash into
more likely to survive: so sánh khả năng
Be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc tình huống có khả năng đạt một kết quả nào đó cao hơn người hoặc tình huống khác. Ở đây, more likely to survive cho biết khả năng cô ấy còn sống cao hơn người đi xe máy còn lại. More likely thể hiện sự so sánh chứ không phải sự chắc chắn. Likely là tính từ nói về khả năng; nó không liên quan đến động từ like mang nghĩa «thích».
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be more likely to: Drivers who slow down in heavy rain ____ avoid an accident.
Xem đáp án
are more likely to
then aren't you penalizing the responsible motorist? Ghi chú
2:18vậy chẳng phải bạn đang trừng phạt người lái xe có trách nhiệm sao?
then aren't you penalizing the responsible motorist?: lời chất vấn tu từ về hệ quả
Then nối mệnh đề if với hệ quả của nó: nếu đó là lựa chọn của bạn thì hệ quả này sẽ xảy ra. Aren't you penalizing...? có hình thức của câu hỏi phủ định trả lời có hoặc không, nhưng ở đây nó là một lời chất vấn mang tính tu từ. Người nói mong người nghe nhận ra rằng câu trả lời thực chất là có. Penalizing không nhất thiết có nghĩa là phạt tiền hay trừng phạt chính thức. Ở đây, nó có nghĩa là khiến người lái xe có trách nhiệm rơi vào thế bất lợi vì chính lựa chọn có trách nhiệm của họ. Câu hỏi nêu ra một hệ quả không mong muốn chứ không trung lập hỏi thông tin.
Luyện tập
Chức năng chính của then aren't you penalizing the responsible motorist? trong lập luận là gì?
- Chất vấn lựa chọn bằng cách chỉ ra rằng nó khiến người có trách nhiệm chịu bất lợi
- Khen người lái xe vì đã đưa ra một lựa chọn có trách nhiệm
- Hỏi một cách trung lập xem hình phạt chính thức đã được đưa ra hay chưa
Xem đáp án
Chất vấn lựa chọn bằng cách chỉ ra rằng nó khiến người có trách nhiệm chịu bất lợi
penalizing the responsible motorist: khiến người lái xe an toàn bị thiệt
Ở đây, penalizing có nghĩa là khiến ai đó phải chịu hình phạt hoặc bất lợi do cách một quy tắc hay quyết định vận hành. Nó không nhất thiết là một hình phạt pháp lý chính thức. The responsible motorist là người lái xe hành động cẩn thận và tuân thủ các quy tắc an toàn, không phải người lái xe chịu trách nhiệm pháp lý cho một vụ tai nạn. Câu hỏi phản đối lựa chọn này vì cho rằng nó không công bằng: người hành động có trách nhiệm lại là người chịu thiệt.
Luyện tập
penalizing the responsible motorist có nghĩa là gì trong câu này?
- Khiến một người lái xe chú trọng an toàn phải chịu bất lợi
- Cho thấy người lái xe chịu trách nhiệm pháp lý cho một vụ tai nạn
- Thưởng cho người lái xe vì tuân thủ các quy tắc an toàn
Xem đáp án
Khiến một người lái xe chú trọng an toàn phải chịu bất lợi
If instead: mở ra một nhánh điều kiện thay thế
If mở ra một điều kiện giả định, còn instead báo cho người nghe biết rằng lập luận đang chuyển từ lựa chọn được nói đến trước đó sang một phương án khác. Khi đi cùng nhau, If instead đánh dấu phần bắt đầu của nhánh thứ hai tương phản trong lập luận. Khi gặp cấu trúc này, hãy hiểu phần còn lại của mệnh đề if là hành động thay thế. Nếu không có instead, câu vẫn diễn tả điều kiện nhưng không báo rõ sự chuyển đổi từ lựa chọn trước đó.
Luyện tập
Câu nào mở ra rõ ràng nhất một nhánh điều kiện thay thế?
- If instead we repair the old computer, we can save money.
- In other words, we repaired the old computer.
- If the old computer breaks, we can borrow one.
Xem đáp án
If instead we repair the old computer, we can save money.
go way beyond the initial design principle: vượt xa nguyên tắc thiết kế ban đầu
Go beyond có nghĩa là vượt quá một giới hạn, phạm vi hoặc nguyên tắc. Ở đây, ranh giới mang tính trừu tượng: hành vi được đề xuất không còn phù hợp với nguyên tắc thiết kế ban đầu. Way nhấn mạnh mức độ của beyond, cho thấy ranh giới đã bị vượt qua rất xa. You've gone là dạng hiện tại hoàn thành của go; dạng này trình bày việc vượt giới hạn như một kết quả đã xảy ra và vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của go way beyond: The policy ____ its original purpose.
Xem đáp án
has gone way beyond
and the robot car is now meting out street justice. Thành ngữ
2:30và chiếc xe robot hiện đang thực thi công lý đường phố.
meting out street justice: tự ý thực thi kiểu công lý đường phố
Mete out có nghĩa là áp đặt hoặc đưa ra điều gì đó, đặc biệt là hình phạt hoặc sự đối xử khắc nghiệt. Street justice là hình phạt được thực hiện bên ngoài các thủ tục pháp lý chính thức, thường mang tính trả đũa. Cụm meting out street justice nhân hóa chiếc xe robot thành một người thực thi có quyền quyết định ai đáng bị trừng phạt. Cách diễn đạt này mang tính phê phán mạnh: hệ thống đã chuyển từ giảm thiểu tác hại sang trừng phạt hành vi mà nó cho là sai trái.
Luyện tập
Tình huống nào có thể được mô tả chính xác là meting out street justice?
- Một tòa án tuân thủ đúng quy trình trước khi đưa ra bản án hợp pháp.
- Hàng xóm gặp nhau để thảo luận cách cải thiện an toàn tại địa phương.
- Một nhóm người tự xử trừng phạt người bị tình nghi trộm cắp mà không qua xét xử.
Xem đáp án
Một nhóm người tự xử trừng phạt người bị tình nghi trộm cắp mà không qua xét xử.
The ethical considerations get more complicated here. Cụm từ
2:35Những cân nhắc về đạo đức trở nên phức tạp hơn ở đây.
ethical considerations get more complicated here: các cân nhắc đạo đức trở nên phức tạp hơn
Trong câu này, ethical considerations chỉ những yếu tố đạo đức và những hậu quả có thể xảy ra cần được cân nhắc trước khi quyết định điều gì là đúng. Ở đây, considerations có nghĩa là các yếu tố cần xem xét, không phải phẩm chất chu đáo với người khác. Get more complicated cho biết những yếu tố đó ngày càng khó cân bằng. Here chỉ giai đoạn này của cuộc thảo luận hoặc vấn đề cụ thể này, không nhất thiết là một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Ethical considerations get more complicated here có nghĩa là gì trong câu này?
- Mọi người trở nên chu đáo với nhau hơn tại nơi này.
- Các hình phạt pháp lý đã được quyết định.
- Những yếu tố đạo đức cần cân nhắc trở nên khó phân định hơn tại thời điểm này.
Xem đáp án
Những yếu tố đạo đức cần cân nhắc trở nên khó phân định hơn tại thời điểm này.
the underlying design is functioning as a targeting algorithm of sorts. Cụm từ
2:39thiết kế cơ bản đang hoạt động như một loại thuật toán nhắm mục tiêu.
In both of our scenarios: một kết luận bao quát hai trường hợp
Cụm mở đầu In both of our scenarios xác định phạm vi của phát biểu theo sau: phát biểu đó áp dụng cho từng kịch bản trong hai kịch bản đã được giới thiệu. Both không chỉ cung cấp thông tin về số lượng hai, mà còn báo cho người nghe rằng nhận định tiếp theo là điểm chung của cả hai trường hợp. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này tập hợp các ví dụ riêng lẻ vào cùng một khung phân tích. Nó giúp người nói chuyển từ việc mô tả từng trường hợp sang nêu một kết luận chung.
Luyện tập
In both of our scenarios có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?
- Nó cho biết nhận định tiếp theo áp dụng cho từng trường hợp trong hai trường hợp đã được thảo luận.
- Nó cho biết từ bây giờ chỉ một trường hợp sẽ được thảo luận.
- Nó giới thiệu một trường hợp thứ ba chưa từng được nhắc đến.
Xem đáp án
Nó cho biết nhận định tiếp theo áp dụng cho từng trường hợp trong hai trường hợp đã được thảo luận.
function as ... of sorts: đảm nhiệm một vai trò gần đúng
Function as + cụm danh từ có nghĩa là thực hiện vai trò hoặc chức năng của một thứ, dù bản thân nó không được thiết kế, đặt tên hay chính thức phân loại như vậy. Ở đây, thiết kế nền tảng thực tế lựa chọn loại vật thể sẽ bị đâm vào, nên nó hoạt động giống một thuật toán lựa chọn mục tiêu. Of sorts đứng sau cụm danh từ và cho biết tên gọi này chỉ mang tính gần đúng: nó giống một thuật toán lựa chọn mục tiêu nhưng không phải là một thuật toán tiêu chuẩn hoặc đúng theo nghĩa chặt chẽ. Khi đi cùng nhau, hai cách diễn đạt này mô tả một tác động có thật nhưng tránh phân loại quá chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của function as và cụm of sorts: During the move, this box ____ a desk ____.
Xem đáp án
functions as · of sorts
it's systematically favoring or discriminating against a certain type of object Cách dùng từ
2:45nó đang thiên vị hoặc phân biệt đối xử một cách có hệ thống đối với một loại vật thể nhất định
systematically favoring or discriminating against a certain type of object: thiên vị hoặc phân biệt đối xử có hệ thống với một loại đối tượng
Ở đây, systematically có nghĩa là kết quả xuất phát từ một mô thức, quy tắc hoặc cơ chế lặp lại, chứ không phải một sự việc tình cờ duy nhất. Favoring một loại đối tượng nghĩa là tạo lợi thế cho loại đó trong quyết định hoặc kết quả, không phải có cảm tình cá nhân. Discriminating against một loại đối tượng nghĩa là đặt loại đó vào thế bất lợi vì nó thuộc nhóm ấy. Cụm tân ngữ chung a certain type of object áp dụng cho cả hai động từ: favor a certain type of object và discriminate against a certain type of object. Toàn bộ cách diễn đạt mô tả sự đối xử bất bình đẳng lặp lại dựa trên phân loại.
Luyện tập
Câu nào mô tả rõ một thiên kiến lặp lại ở cấp độ hệ thống?
- The screening algorithm systematically favors graduates of a few schools and discriminates against everyone else.
- I favor the blue design because I like its color.
- The program made one random error yesterday.
Xem đáp án
The screening algorithm systematically favors graduates of a few schools and discriminates against everyone else.
In other words: diễn đạt lại cùng một ý rõ ràng hơn
In other words là dấu hiệu cho biết người nói đang diễn đạt lại. Nó báo cho người nghe hoặc người đọc rằng phần tiếp theo trình bày cùng một ý chính theo cách rõ ràng, trực tiếp hoặc cụ thể hơn. Ở đây, câu thứ hai làm rõ cụm từ trừu tượng targeting algorithm bằng cách giải thích kiểu hành vi mà nó tạo ra. Hãy hiểu hai câu là hai cách diễn đạt của cùng một nhận định, chứ không phải hai nhận định riêng hoặc sự chuyển chủ đề.
Luyện tập
In other words báo hiệu điều gì trong đoạn này?
- Người nói đang diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hơn.
- Người nói đang rút lại nhận định trước đó.
- Người nói đang đưa ra một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án
Người nói đang diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hơn.
of this algorithm through no fault of their own. Cụm từ
2:55từ thuật toán này mà không phải do lỗi của họ.
through no fault of their own: dù đó không phải lỗi của họ
Through no fault of their own là một cụm cố định, có nghĩa là những người bị ảnh hưởng không gây ra vấn đề và không đáng bị đổ lỗi cho kết quả xấu. Ở đây, their chỉ lại owners, còn own nhấn mạnh rằng lỗi không thuộc về chính họ. Cụm này có thể đứng sau sự việc tiêu cực như trong câu gốc hoặc đứng ở đầu câu. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người được nói đến: through no fault of my own, his own hoặc our own.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài có nghĩa là “mặc dù họ không gây ra vấn đề”: The residents lost internet access ____.
Xem đáp án
through no fault of their own
Our new technologies are opening up many other novel ethical dilemmas. Ghi chú
2:59Các công nghệ mới của chúng ta đang mở ra nhiều tình huống tiến thoái lưỡng nan mới về đạo đức.
opening up: làm nảy sinh vấn đề hoặc khả năng mới
Ở đây, open up được dùng theo nghĩa bóng: làm cho những khả năng, lĩnh vực hoặc vấn đề mới xuất hiện. Cụm này không diễn tả hành động mở một vật theo nghĩa đen. Trong opening up ... dilemmas, công nghệ khiến những xung đột đạo đức mới nảy sinh hoặc trở thành vấn đề cần quan tâm. Up là một phần của cụm động từ, không chỉ phương hướng, và cụm này không có nghĩa là các tình thế khó xử đang được giải quyết.
Luyện tập
Câu nào dùng open up theo nghĩa bóng để chỉ việc một điều gì đó làm nảy sinh vấn đề hoặc lĩnh vực thảo luận mới?
- The new medical technology opened up a difficult ethical debate.
- The committee ended the ethical debate immediately.
- Leah opened up the cupboard to get a glass.
Xem đáp án
The new medical technology opened up a difficult ethical debate.
novel ethical dilemmas: những kiểu xung đột đạo đức mới
Trong novel ethical dilemmas, novel là tính từ có nghĩa là mới, độc đáo hoặc chưa từng xuất hiện. Nó bổ nghĩa cho ethical dilemmas; đây không phải danh từ novel có nghĩa là một tác phẩm hư cấu dài. Ethical dilemma là tình huống trong đó các giá trị hoặc nghĩa vụ đạo đức xung đột với nhau và không có lựa chọn nào vừa dễ dàng vừa rõ ràng là đúng. Toàn bộ cụm từ chỉ những kiểu xung đột đạo đức mới do hoàn cảnh thay đổi tạo ra, chẳng hạn như công nghệ mới.
Luyện tập
Trong “The researchers proposed a novel way to store energy,” novel có nghĩa là gì?
- Một cách mới và độc đáo
- Một phương pháp đã rất thông thường
- Một cuốn sách hư cấu về năng lượng
Xem đáp án
Một cách mới và độc đáo
would always save as many lives as possible: sẽ luôn cứu được nhiều người nhất có thể
As many + danh từ đếm được số nhiều + as possible có nghĩa là số lượng lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép. Ở đây, as many lives as possible có nghĩa là chiếc xe sẽ tối đa hóa số mạng người được cứu trong một vụ tai nạn. Would save mô tả điều chiếc xe sẽ làm trong tình huống giả định, còn always cho biết đó sẽ là quy tắc nhất quán của nó. Possible thuộc cấu trúc chỉ số lượng tối đa; nó không có nghĩa là chiếc xe có thể cứu người hoặc có thể không cứu.
Luyện tập
Dùng cấu trúc as many ... as possible để hoàn thành câu: The shelter wants to protect ____ during the storm.
Xem đáp án
as many residents as possible
would save you at any cost: sẽ cứu bạn bằng mọi giá
Trong câu này, would save you mô tả một loại xe giả định có nguyên tắc là bảo vệ bạn. At any cost có nghĩa là phải đạt được mục tiêu bất kể cần hy sinh điều gì hay gây ra hậu quả nghiêm trọng nào. Ở đây, cost không chỉ giới hạn ở tiền bạc. Nó có thể bao gồm việc khiến người khác gặp nguy hiểm, từ bỏ nguyên tắc đạo đức hoặc chấp nhận những hậu quả nghiêm trọng khác. Vì vậy, cụm từ này biến việc cứu bạn thành ưu tiên tuyệt đối.
Luyện tập
Câu nào dùng at any cost để thể hiện rằng không hậu quả nào được coi là giới hạn?
- The team will continue only if the cost stays within its budget.
- The team will continue after calculating the ticket price.
- The team will continue at any cost, even if the plan puts people in danger.
Xem đáp án
The team will continue at any cost, even if the plan puts people in danger.
If you had to choose between ... or ..., which would you buy?: lựa chọn giả định giữa hai phương án
If you had to choose between A or B đặt ra một tình huống tưởng tượng chỉ có hai lựa chọn. Dạng quá khứ had to ở đây tạo khoảng cách giả định; nó không nói rằng lựa chọn đã xảy ra trong quá khứ. Or đưa ra lựa chọn thứ hai, còn which would you buy? hỏi quyết định trong tình huống tưởng tượng đó. Bạn có thể dùng lại khuôn If you had to choose between A or B, which would you choose? và thay động từ cuối cho phù hợp với các lựa chọn.
Luyện tập
Câu nào hỏi một cách tự nhiên để ai đó tưởng tượng mình buộc phải chọn giữa hai hình thức làm việc?
- If you had to choose between working from home or working in an office, which would you choose?
- You had to choose from working at home, or which office would you choose?
- If you chose working from home between working in an office, which you would choose?
Xem đáp án
If you had to choose between working from home or working in an office, which would you choose?
What happens if the cars start analyzing and factoring in the passengers of the cars Cụm động từ
3:14Điều gì xảy ra nếu những chiếc xe bắt đầu phân tích và tính đến những hành khách trên xe
start analyzing and factoring in: bắt đầu phân tích và tính đến
Sau start là hai dạng -ing được nối song song bằng and: analyzing và factoring in. Analyze có nghĩa là xem xét kỹ thông tin, còn factor in có nghĩa là đưa một điều vào nhóm yếu tố có ảnh hưởng đến phép tính, kế hoạch hoặc quyết định. Cụm danh từ theo sau nhóm động từ song song này cho biết những chiếc xe sẽ xem xét điều gì và để điều gì ảnh hưởng đến lựa chọn của chúng: các hành khách và những chi tiết trong cuộc sống của họ. Ở đây, factor in là cụm động từ có nghĩa là tính đến, không phải động từ factor trong toán học.
Luyện tập
Dùng cụm động từ được tô nổi có nghĩa là đưa vào nhóm yếu tố cần cân nhắc: Before setting the budget, we need to ____ shipping costs.
Xem đáp án
factor in
the particulars of their lives: những thông tin cá nhân cụ thể
Ở đây, particulars có nghĩa là các sự thật hoặc thông tin cụ thể về cuộc sống của những hành khách, chẳng hạn như danh tính, quá trình sống hoặc hoàn cảnh cá nhân. Cụm từ này không miêu tả những người đó là particular, tức là “đặc biệt”. Cách diễn đạt trang trọng này trình bày cuộc sống của một người như một tập hợp các sự thật chính xác có thể được ghi lại hoặc đánh giá. Nói chung hơn, the particulars of something là những chi tiết chính xác của một việc, đặc biệt khi chúng có ảnh hưởng đến một quyết định hoặc bản tường trình.
Luyện tập
Trong câu "The investigator recorded the particulars of each witness's account," particulars có nghĩa là gì?
- Những người được coi là đặc biệt khác thường
- Các sự thật và chi tiết chính xác
- Ý kiến cá nhân của điều tra viên
Xem đáp án
Các sự thật và chi tiết chính xác
a random decision ... a predetermined one: quyết định ngẫu nhiên và quyết định định trước
A random decision là một quyết định được tạo ra bằng sự ngẫu nhiên thay vì được ấn định trước. A predetermined one là một quyết định mà kết quả hoặc lựa chọn chi phối đã được đặt ra trước thời điểm liên quan; predetermined không chỉ có nghĩa là đã được quyết định mà còn là đã được quyết định từ trước. One thay cho decision để tránh lặp từ. Câu này đối chiếu hai cách tạo ra quyết định: bằng sự ngẫu nhiên và bằng cách định trước. Still cho thấy người nói xem phương án ngẫu nhiên là tốt hơn dù điều đó có thể gây bất ngờ.
Luyện tập
Một hệ thống chọn tên bằng cách rút thăm. Hệ thống khác làm theo một lựa chọn đã được ấn định trước sự kiện. Mô tả nào đúng?
- The first decision is predetermined, and the second is random.
- The first decision is random, and the second is predetermined.
- Both decisions are random.
Xem đáp án
The first decision is random, and the second is predetermined.
Could it be the case that ...?: thận trọng xem xét một khả năng
Could it be the case that + mệnh đề dùng để hỏi liệu một ý tưởng có thể là đúng hay không. Trong be the case, case có nghĩa là tình hình thực tế hoặc sự thật, không phải một vụ kiện pháp lý. Could làm cho câu hỏi bớt trực tiếp và bớt chắc chắn. Trong câu gốc, người nói mời người nghe xem xét một khả năng bất ngờ thay vì khẳng định rằng quyết định ngẫu nhiên tốt hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi trang trọng và thận trọng bằng toàn bộ cấu trúc trong bài học: "____ the delay was caused by a software error?"
Xem đáp án
Could it be the case that
designed to minimize harm: nêu mục đích giảm thiểu tổn hại
Designed to + động từ nguyên mẫu mô tả mục đích dự kiến của một hệ thống, chính sách, công cụ hoặc kế hoạch. Ở đây, designed là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho one đã được nhắc trước đó: câu hỏi đề cập đến một quyết định được định trước với mục đích giảm thiểu tổn hại. Minimize harm có nghĩa là giảm tổn hại nhiều nhất có thể, chứ không đảm bảo rằng sẽ hoàn toàn không có tổn hại. Cấu trúc này nêu mục tiêu thiết kế nhưng không chứng minh rằng mục tiêu đó chắc chắn đạt được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu be designed to: This helmet is ____ reduce the risk of head injury.
Xem đáp án
designed to
And who should be making all of these decisions anyhow? Ý định
3:28Và rốt cuộc ai sẽ là người đưa ra tất cả các quyết định này?
anyhow ở cuối câu hỏi mang tính truy vấn
Ở đây, anyhow ở cuối câu bổ sung cho câu hỏi sắc thái “khi quay về vấn đề cốt lõi” hoặc “rốt cuộc”. Người nói không hỏi các quyết định được đưa ra theo cách nào mà đang nhấn mạnh câu hỏi ai nên có thẩm quyền và trách nhiệm đó. Khi đặt sau một câu hỏi, anyhow có thể kéo cuộc thảo luận từ các chi tiết trở lại điểm chính vẫn chưa được giải quyết. Không có từ này, câu hỏi vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe trung lập và ít dồn hỏi hơn.
Luyện tập
Anyhow ở cuối câu trong ví dụ chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó cho thấy người nói nghĩ rằng không cần có câu trả lời.
- Nó đưa cuộc thảo luận trở lại câu hỏi căn bản về trách nhiệm.
- Nó hỏi các quyết định nên được đưa ra theo cách nào.
Xem đáp án
Nó đưa cuộc thảo luận trở lại câu hỏi căn bản về trách nhiệm.
Programmers, companies, governments? dưới dạng danh sách lựa chọn tỉnh lược
Đây là một danh sách tỉnh lược: các danh từ đại diện cho những câu trả lời có thể có đối với câu hỏi trước đó về việc ai nên đưa ra quyết định. Phần bị lược có thể được hiểu là “Should it be programmers, companies, or governments?”, vì vậy cụm này được dùng có chủ ý chứ không phải lỗi ngữ pháp. Việc chỉ liệt kê các danh từ chính giúp nhịp nói nhanh hơn và tạo một nhịp nhấn riêng cho từng bên có thể đưa ra quyết định. Dấu hỏi cho thấy các lựa chọn vẫn đang được đặt ra để so sánh, chứ chưa phải một câu trả lời đã được thống nhất.
Luyện tập
“Programmers, companies, governments?” thực hiện chức năng tổ chức thông tin nào ở đây?
- Nó nhanh chóng đưa ra các câu trả lời có thể có cho câu hỏi trước để so sánh.
- Nó định nghĩa nhiệm vụ của từng nhóm.
- Nó thông báo rằng cả ba nhóm đã đạt được thỏa thuận.
Xem đáp án
Nó nhanh chóng đưa ra các câu trả lời có thể có cho câu hỏi trước để so sánh.
Reality may not play out exactly like our thought experiments, Cụm động từ
3:34Thực tế có thể diễn ra không hoàn toàn giống như các thí nghiệm tưởng tượng của chúng ta,
play out: sự việc diễn biến như thế nào
Ở đây, play out có nghĩa là “phát triển hoặc diễn ra theo thời gian”. Thứ đang phát triển là Reality, vì vậy người nói muốn nói rằng các sự kiện thực tế có thể xảy ra khác với những tình huống được hình dung trong các thí nghiệm tư duy. Dùng play out khi trọng tâm là một tình huống, quá trình hoặc câu chuyện sẽ phát triển như thế nào, đặc biệt khi kết quả chưa chắc chắn. Cụm này không có nghĩa là “ra ngoài chơi”.
Luyện tập
Chọn câu tự nhiên có nghĩa là không ai biết các cuộc đàm phán sẽ diễn biến như thế nào.
- The team will carry out the safety review tomorrow.
- The children will play outside after lunch.
- No one knows how the talks will play out.
Xem đáp án
No one knows how the talks will play out.
That's not the point: đưa cuộc thảo luận trở lại vấn đề chính
That's not the point có nghĩa là “đó không phải là vấn đề chính đang được thảo luận”. Ở đây, that chỉ sự thật vừa được nhắc đến: thực tế có thể khác với các thí nghiệm tư duy. Người nói không nhất thiết bác bỏ sự thật đó; họ nói rằng nó không trả lời câu hỏi chính. Cụm này sắp xếp cuộc thảo luận bằng cách gạt một vấn đề phụ sang một bên và hướng sự chú ý trở lại lập luận trung tâm. Ở đây, point có nghĩa là “ý chính hoặc vấn đề chính”, không phải điểm số hay một dấu chấm hữu hình.
Luyện tập
Người nói làm gì khi nói “but that's not the point” ở đây?
- Người nói cho rằng toàn bộ cuộc thảo luận đã kết thúc.
- Người nói chấp nhận chi tiết đó nhưng hướng sự chú ý trở lại vấn đề chính.
- Người nói cho ai đó một điểm trong cuộc thi.
Xem đáp án
Người nói chấp nhận chi tiết đó nhưng hướng sự chú ý trở lại vấn đề chính.
They're designed to isolate and stress test our intuitions on ethics, Cách dùng từ
3:39Chúng được thiết kế để cô lập và thử nghiệm căng thẳng trực giác của chúng ta về đạo đức,
isolate and stress test our intuitions on ethics: tách riêng và kiểm tra trực giác đạo đức đến giới hạn
Ở đây, isolate có nghĩa là tách một trực giác đạo đức khỏi nhiều yếu tố trong đời sống thực để có thể xem xét nó một cách rõ ràng. Cụm stress test được mượn từ lĩnh vực kỹ thuật và tài chính: nó có nghĩa là đặt một điều gì đó vào điều kiện khó khăn bất thường hoặc cực đoan để xem nó còn đứng vững hay không. Hai động từ song song isolate và stress test có chung tân ngữ là our intuitions on ethics. Kết hợp lại, chúng mô tả một quy trình hai bước: tập trung vào một phán đoán, rồi đẩy nó đến giới hạn để kiểm tra.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, "isolate and stress test an ethical intuition" có nghĩa là gì?
- Tách nó khỏi các yếu tố khác và kiểm tra bằng những trường hợp khó.
- Làm một người lo lắng cho đến khi trực giác biến mất.
- Loại đạo đức khỏi cuộc thảo luận để không cần đưa ra phán đoán.
Xem đáp án
Tách nó khỏi các yếu tố khác và kiểm tra bằng những trường hợp khó.
just like science experiments do for the physical world. Mạch ý
3:43giống như các thí nghiệm khoa học làm đối với thế giới vật lý.
just like ... do for ...: dùng do để hoàn chỉnh phép so sánh tương đồng
just like mở ra một phép so sánh tương đồng: vai trò của thí nghiệm tư duy đối với trực giác đạo đức được so sánh với vai trò của thí nghiệm khoa học đối với thế giới vật chất. Trường hợp thứ hai quen thuộc hơn giúp giải thích trường hợp thứ nhất trừu tượng hơn. do là động từ thay thế. Nó đại diện cho những hành động đã được nhắc đến—ở đây là isolate và stress test—để người nói không phải lặp lại toàn bộ vị ngữ. Vì science experiments ở số nhiều nên dùng do, không dùng does.
Luyện tập
Trong câu "Regular checkups reveal health risks for adults, just like school screenings do for children," do thay cho nội dung nào?
- Nó có nghĩa là "teach children at school".
- Nó thay cho "reveal health risks".
- Nó chỉ "regular checkups".
Xem đáp án
Nó thay cho "reveal health risks".
Spotting these moral hairpin turns now Thành ngữ
3:47Việc nhận ra những khúc cua ngoặt nghèo về đạo đức này ngay từ bây giờ
these moral hairpin turns: những thay đổi đạo đức đột ngột như khúc cua gấp
Hairpin turn là khúc cua đường rất gấp, gần như quay ngược lại hướng cũ. Trong these moral hairpin turns, moral xác định loại “khúc cua”: cụm từ ví những thay đổi đột ngột và khó xử trong phán đoán đạo đức như các khúc cua nguy hiểm trên đường. Ẩn dụ này nhấn mạnh rằng một vấn đề có thể nhanh chóng đổi hướng, vì vậy cần được nhận ra trước, xử lý cẩn thận và điều chỉnh kịp thời. Cụm từ không nói đến phụ kiện tóc.
Luyện tập
Trong ẩn dụ này, moral hairpin turn có nghĩa là gì?
- Một con đường bằng phẳng, dễ đoán và không có lựa chọn khó khăn
- Một chiếc kẹp tóc trang trí được dùng làm biểu tượng đạo đức
- Một sự chuyển hướng đột ngột và khó khăn trong phán đoán đạo đức
Xem đáp án
Một sự chuyển hướng đột ngột và khó khăn trong phán đoán đạo đức
will help us maneuver the unfamiliar road of technology ethics Thành ngữ
3:50sẽ giúp chúng ta điều khiển trên con đường xa lạ của đạo đức công nghệ
maneuver the unfamiliar road of technology ethics: ẩn dụ định hướng
Maneuver có nghĩa là di chuyển hoặc điều khiển một thứ gì đó một cách khéo léo khi lộ trình khó khăn. Ở đây, the unfamiliar road of technology ethics không phải là con đường thật, mà là quá trình mới mẻ và chưa chắc chắn để quyết định công nghệ mới nên hoặc không nên làm gì. Toàn bộ cụm từ tiếp tục ẩn dụ lái xe. Việc nhận ra trước các rủi ro đạo đức có thể giúp con người thận trọng vượt qua những quyết định chưa quen thuộc và điều chỉnh hướng đi khi cần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng maneuver và giới từ thể hiện tự nhiên việc di chuyển qua một trở ngại trừu tượng: The committee had to ____ a maze of new privacy rules.
Xem đáp án
maneuver through
cruise confidently and conscientiously into our brave new future: tiến vào tương lai với sự tự tin và tinh thần trách nhiệm
Cụm động từ cruise into biến việc tiến về tương lai thành một hình ảnh lái xe. Cruise gợi ra chuyển động tiến tới mượt mà và có kiểm soát, nhờ đó mở rộng ngôn ngữ về đường sá và lái xe trong video thành một thông điệp lớn hơn về cách đối mặt với thay đổi công nghệ. Confidently và conscientiously đặt ra hai điều kiện cho sự tiến bước đó: hành động với sự tự tin, nhưng cũng phải thận trọng, có ý thức đạo đức và có trách nhiệm. Brave new future mang sắc thái trang trọng, giàu tính văn chương và có thể gợi đến nhan đề Brave New World, nhờ vậy thêm sự cảnh giác bên cạnh niềm hào hứng. Do đó, lời kết này đầy hy vọng nhưng không lạc quan một cách mù quáng.
Luyện tập
Cụm kết được tô nổi bật thể hiện thái độ nào?
- Tiến tới thay đổi công nghệ với sự tự tin và tinh thần trách nhiệm.
- Từ chối thay đổi công nghệ vì tương lai chắc chắn sẽ nguy hiểm.
- Nhanh chóng tiến vào tương lai mà không cân nhắc hậu quả.
Xem đáp án
Tiến tới thay đổi công nghệ với sự tự tin và tinh thần trách nhiệm.