THÊM NHIỀU Tập Phim Ngắn Bluey Hấp Dẫn Hơn Nữa! - Phần 1 💙 | Thần Dược Sức Mạnh, Cô Bé Tóc Vàng và Bingo Đâu Rồi? | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
864 từ 190 từ/phút

Tổng quan video: Một người cha đi tìm Bingo, biến truyện Goldilocks thành màn hài hành động gia đình hỗn loạn, rồi gặp một cửa hàng thuốc thần trong trò chơi tưởng tượng, nơi thuốc mang lại sức mạnh bất ngờ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. have you seen Bingo? — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành hỏi liệu ai đó đã nhìn thấy người đang mất tích vào bất kỳ lúc nào có liên quan và hiện có thể cung cấp manh mối hay không, thay vì hỏi về một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Dùng mẫu này khi tìm người hoặc đồ vật. 2. you know what she does? / I'll tell you what she does. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người kể đặt câu hỏi tu từ trước rồi hứa đưa ra câu trả lời, qua đó trì hoãn phần bật mí, tạo hồi hộp và điều khiển nhịp kể. Dùng cặp câu này để khiến một hành động bất ngờ trở nên kịch tính hơn. 3. Can I interest you in a potion? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học công thức lịch sự trong dịch vụ hoặc bán hàng để vừa đề nghị một món đồ vừa thăm dò sự quan tâm của người nghe. Cách nói này trau chuốt và hợp vai người bán hơn việc hỏi thẳng họ có muốn món đó không.

Nội dung bài học

Bingo!

0:04

Bingo!

Bingo,

0:07

Bingo,

where are you?

0:08

em đâu rồi?

Uh,

0:11

Ơ,

I can't find Bingo anywhere.

0:12

Mình không tìm thấy Bingo ở đâu cả.

Maybe she's under the table.

0:14

Có lẽ em ấy ở dưới gầm bàn.

Nope,

0:16

Không,

she's not under there.

0:17

em ấy không có ở dưới đó.

Bingo!

0:18

Bingo!

Hey Bluey,

0:21

Này Bluey,

have you seen Bingo? Ngữ pháp

0:21

con có thấy Bingo không?

Ngữ pháp

Have you seen Bingo?: thì hiện tại hoàn thành khi đang tìm kiếm

Have you seen Bingo? dùng thì hiện tại hoàn thành: have + chủ ngữ + phân từ quá khứ. Seen là phân từ quá khứ của see. Câu hỏi muốn biết Bluey có nhìn thấy Bingo vào lúc nào đó tính đến hiện tại và có thể cung cấp thông tin hữu ích ngay bây giờ hay không. Người nói không hỏi về một dịp cụ thể đã kết thúc trong quá khứ. Khi đang tìm một người hoặc đồ vật, cấu trúc Have you seen + người hoặc đồ vật? thường được dùng.

Luyện tập

Hiện giờ bạn đang tìm chìa khóa và muốn biết có ai nhìn thấy chúng không. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. Did you see my keys at breakfast?
  2. Do you see my keys every morning?
  3. Have you seen my keys?
Xem đáp án

Have you seen my keys?

No.

0:23

Không ạ.

Are you sure?

0:24

Con chắc chứ?

Yes.

0:26

Chắc ạ.

Why are you acting all shifty? Cụm từ

0:27

Sao trông con có vẻ lấm lét thế?

Cụm từ

acting all shifty: hành xử khả nghi ngay lúc đó

Act + tính từ mô tả cách một người hành xử hoặc thể hiện ở một thời điểm cụ thể. Acting shifty có nghĩa là hành xử đáng ngờ hoặc bất an, như thể đang che giấu điều gì đó. Cụm này mô tả hành vi đang được quan sát, không nhất thiết là tính cách lâu dài của người đó. Ở đây, all là từ nhấn mạnh mang tính thân mật. Nó tạo sắc thái giống như rất hoặc cứ ... như thế; nó không có nghĩa là mọi người hay toàn bộ số lượng.

Luyện tập

Một người giấu điện thoại, tránh nhìn vào mắt người khác và trả lời mơ hồ. Câu nào mô tả đúng nhất hành vi của họ?

  1. They're calmly explaining everything.
  2. They're moving the furniture.
  3. They're acting all shifty.
Xem đáp án

They're acting all shifty.

I'm not.

0:29

Đâu có ạ.

Yeah, you are.

0:30

Có đấy, con có.

You're acting a bit shifty.

0:31

Trông con hơi lấm lét đấy.

Do you know something that I don't? Ý định

0:33

Con có biết chuyện gì mà bố không biết không?

Ý định

Do you know something that I don't? như một câu thăm dò đầy nghi ngờ

Xét theo nghĩa bề mặt, Do you know something that I don't? hỏi liệu người kia có thông tin mà người nói không có hay không. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi được dùng để thăm dò: người nói đã nhận thấy điều đáng ngờ và ngụ ý rằng “Tôi nghĩ có lẽ bạn biết nhiều hơn những gì bạn đang kể.” Trong that I don't, động từ know được lược bỏ vì nghĩa đã rõ: something that I don't know. Cách tỉnh lược này tránh lặp lại và rất tự nhiên trong những phép so sánh như something you have that I don't.

Luyện tập

Trong một cảnh có người hành động đáng ngờ, Do you know something that I don't? có khả năng ngụ ý điều gì nhất?

  1. Người nói nghĩ rằng người kia có thể đang che giấu thông tin.
  2. Người nói không nhớ người kia là ai.
  3. Người nói muốn giải thích một sự thật cho người kia.
Xem đáp án

Người nói nghĩ rằng người kia có thể đang che giấu thông tin.

No.

0:35

Không ạ.

Hmm, okay.

0:36

Hừm, được rồi.

I'll go and ask your mum.

0:37

Bố sẽ đi hỏi mẹ con.

I've got my eye on you. Thành ngữ

0:39

Bố đang để mắt đến con đấy.

Thành ngữ

I've got my eye on you như một lời cảnh báo

I've got my eye on you là một thành ngữ có nghĩa là “Tôi đang theo dõi bạn rất kỹ.” Trong ngữ cảnh này, người nói nghi ngờ người kia có thể làm điều không nên làm, nên câu này đóng vai trò như một lời cảnh báo dù giọng nói có thể mang tính trêu đùa. Ở đây, I've got có nghĩa tương đương I have, còn my eye on you thể hiện sự chú ý tập trung vào người kia chứ không nói về vị trí thật của mắt.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo vui bằng thành ngữ trong bài: No peeking at my cards—____.

Xem đáp án

I've got my eye on you

Nothing gets past me, kid. Thành ngữ

0:40

Không gì qua mắt được bố đâu, nhóc.

Thành ngữ

Nothing gets past me: nhận ra mọi chi tiết

Nothing gets past me có nghĩa là “Tôi nhận ra mọi thứ; không chi tiết, mánh khóe hay hành động bất thường nào thoát khỏi sự chú ý của tôi.” Ở đây, get past someone nghĩa là không bị người đó chú ý hoặc phát hiện, chứ không phải thực sự di chuyển qua bên cạnh họ. Cấu trúc Nothing gets past + người có thể miêu tả một người rất tinh ý. Ví dụ, Nothing gets past Ana nghĩa là Ana nhận ra mọi chi tiết quan trọng.

Luyện tập

Một thám tử nói: “Nothing gets past me.” Người đó muốn nói gì?

  1. Tôi ngăn mọi người đi bên cạnh mình.
  2. Tôi nhận ra mọi chi tiết quan trọng.
  3. Tôi bỏ qua những dấu hiệu nhỏ.
Xem đáp án

Tôi nhận ra mọi chi tiết quan trọng.

Hey Mom,

0:43

Này mẹ nó,

have you seen Bingo?

0:44

em có thấy Bingo không?

I can't find her anywhere.

0:45

Anh không tìm thấy con bé ở đâu cả.

Oh,

0:48

Ồ,

no, sorry.

0:49

không, xin lỗi nhé.

I haven't seen Bingo,

0:51

Em không thấy Bingo,

I promise.

0:52

em thề đấy.

Now you're acting shifty.

0:54

Giờ thì trông em lại lấm lét rồi.

What is going on around here? Cụm động từ

0:56

Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?

Cụm động từ

What is going on around...?: yêu cầu giải thích

What is going on...? dùng để hỏi chuyện gì đang xảy ra hoặc tại sao một tình huống có vẻ bất thường. Going on hoạt động như một cụm có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”; nó không miêu tả chuyển động về phía trước. Trong What is going on around here?, around here có nghĩa là “ở nơi này hoặc gần đây”. Toàn bộ câu hỏi thường cho thấy người nói đã nhận ra điều gì đó khó hiểu, bất ngờ hoặc không ổn và muốn được giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng hiện tại tiếp diễn của go on mang nghĩa “xảy ra”: What ____ around here?

Xem đáp án

is going on

Why is everyone acting shifty?

0:57

Sao ai cũng có vẻ lấm lét thế?

Bingo!

1:00

Bingo!

Bingo!

1:01

Bingo!

This is ridiculous.

1:02

Thật nực cười.

All I want to do is find Ngữ pháp

1:04

Tất cả những gì tôi muốn là tìm

Bingo!

1:08

Bingo!

Ngữ pháp

All I want to do is + động từ nguyên mẫu: một mục tiêu chính

All I want to do is + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động là mục tiêu duy nhất hoặc quan trọng nhất của người nói vào lúc đó. Ở đây, all có nghĩa là “điều duy nhất”, không phải toàn bộ nhiều đồ vật. Trong ví dụ, động từ nguyên mẫu find đứng sau is. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi muốn tập trung sự chú ý vào một mục tiêu đơn giản, thường là khi có điều gì đó cản trở hoặc khiến người nói bực bội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu đã học để diễn đạt “Mục tiêu duy nhất của tôi là hoàn thành nhiệm vụ này”: ____ finish this task.

Xem đáp án

All I want to do is

Again!

1:09

Lần nữa!

Can we have a story,

1:15

Bố kể một câu chuyện được không,

Dad?

1:16

Bố?

Okay.

1:16

Được thôi.

How about Goldilocks? Ý định

1:17

Truyện Cô Bé Tóc Vàng thì sao?

Ý định

How about Goldilocks? để đưa ra lời đề nghị

How about + danh từ hoặc cụm danh từ? có thể dùng để đưa ra một lựa chọn hoặc lời đề nghị. Ở đây, Goldilocks là tên truyện được đề xuất kể tiếp theo, nên ý được hiểu đầy đủ là “How about telling or reading Goldilocks?”. Câu hỏi không hỏi nhân vật đang cảm thấy thế nào. Hành động bị lược bỏ được hiểu từ cuộc trò chuyện hiện tại. Khi dùng động từ để đề xuất một hoạt động, hãy dùng dạng -ing, như trong How about going outside?

Luyện tập

Một gia đình đang chọn hoạt động cho buổi chiều mưa. Câu nào đề xuất chơi trò chơi bàn cờ một cách tự nhiên?

  1. What is a board game?
  2. How about a board game?
  3. How is a board game?
Xem đáp án

How about a board game?

Yeah!

1:19

Tuyệt!

Can you make it funny? Ngữ pháp

1:21

Bố kể cho hài hước nhé?

Ngữ pháp

make it funny: make + tân ngữ + tính từ

Trong Can you make it funny?, make có nghĩa là “khiến cho trở thành”, không phải “tạo ra”. Sau make là tân ngữ it và tính từ funny; funny cho biết trạng thái mong muốn của tân ngữ đó. Có thể dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ khi nhờ ai đó thay đổi một vật hoặc tình huống, chẳng hạn như make it clear, make the room safe hoặc make the task easier.

Luyện tập

Các hướng dẫn này khó hiểu. Câu nào yêu cầu người khác sửa những hướng dẫn đó để chúng trở nên dễ hiểu?

  1. Please make a clear instruction sheet.
  2. Please make the instructions clearly.
  3. Please make the instructions clear.
Xem đáp án

Please make the instructions clear.

Yeah, right-o. Cách dùng từ

1:22

Được thôi.

Cách dùng từ

right-o: lời đáp thân mật trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc

Right-o là một lời đáp thân mật có nghĩa là “được”, “đồng ý” hoặc “tôi chấp nhận”. Trong Yeah, right-o., người nói chấp nhận yêu cầu và cho biết mình sẵn sàng tiếp tục; right ở đây không dùng để nói rằng điều gì đó là đúng.

Luyện tập

Bạn đang viết email trang trọng cho khách hàng. Hãy đánh giá lời đáp này: “Right-o, I'll send the contract today.”

  1. Có. Câu này phù hợp với email trang trọng gửi khách hàng.
  2. Không. Câu này quá thân mật và mang sắc thái vùng miền quá rõ trong bối cảnh đó.
Xem đáp án

Không. Câu này quá thân mật và mang sắc thái vùng miền quá rõ trong bối cảnh đó.

Okay.

1:24

Bắt đầu nào.

Once upon a time, Mạch ý

1:25

Ngày xửa ngày xưa,

Mạch ý

Once upon a time dùng để mở đầu truyện cổ tích

Once upon a time là công thức mở đầu cố định của truyện cổ tích và những câu chuyện mang phong cách truyền thống. Cụm này chỉ nói đến một thời điểm mơ hồ trong quá khứ; chức năng chính ở đây là báo hiệu rằng thế giới của câu chuyện đang bắt đầu. Cụm này thường đứng ngay đầu truyện, rồi mới giới thiệu nhân vật, địa điểm hoặc tình huống đầu tiên. Nhận ra cụm từ giúp bạn theo dõi sự chuyển đổi từ cuộc trò chuyện thông thường sang kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác công thức mở đầu truyện cổ tích gồm bốn từ tiếng Anh đã học ở đây: ____, a silver bird guarded the mountain.

Xem đáp án

Once upon a time

there were three bears.

1:26

có ba chú gấu.

Daddy Bear,

1:27

Gấu Bố,

Momma Bear,

1:28

Gấu Mẹ,

and Baby Bear.

1:28

và Gấu Con.

Momma Bear made some porridge,

1:29

Gấu Mẹ nấu một ít cháo,

and in a really clear voice,

1:31

và với một giọng rất rõ ràng,

she said,

1:32

bà ấy nói,

"Look, everyone,

1:33

"Nghe này, mọi người,

it's hot, okay?

1:34

cháo nóng đấy nhé?

Wait 'til it's cooled down." Cụm động từ

1:35

Đợi cho nó nguội đã."

Cụm động từ

it's cooled down: quá trình nguội đi đã hoàn tất

Trong câu này, cool down có nghĩa là nguội đi hoặc bớt nóng. Lời hướng dẫn yêu cầu đợi đến khi thức ăn đạt nhiệt độ thấp hơn, chứ không phải đợi nó bình tĩnh lại về mặt cảm xúc. Ở đây, it's được hiểu là it has, còn cooled là quá khứ phân từ. Thì hiện tại hoàn thành sau till cho thấy quá trình nguội đi phải hoàn tất trước khi việc chờ đợi kết thúc: Wait till it has cooled down.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nói về thức ăn, Wait until it's cooled down có nghĩa là gì?

  1. Đợi đến khi nó bớt nóng.
  2. Đợi đến khi nó nóng hơn.
  3. Đợi đến khi nó bình tĩnh hơn về mặt cảm xúc.
Xem đáp án

Đợi đến khi nó bớt nóng.

But no one was listening.

1:37

Nhưng không ai lắng nghe.

Baby Bear was on a screen

1:38

Gấu Con thì đang cắm mặt vào màn hình

watch or something,

1:40

đồng hồ hay gì đó,

and Daddy Bear was readin' about the footy. Văn hóa

1:41

còn Gấu Bố thì đang đọc tin bóng bầu dục.

Văn hóa

about the footy: thuật ngữ thể thao thân mật mang tính vùng miền

Footy là từ thân mật mang tính vùng miền, dùng cho các môn thể thao được gọi là football trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Úc, môn thể thao cụ thể có thể thay đổi theo khu vực và cộng đồng; trong tiếng Anh Anh, từ này thường chỉ bóng đá. Ở đây, about the footy có nghĩa là Gấu Bố đang đọc về một loại hình football, một trận đấu hoặc tin tức liên quan. Chỉ riêng từ này không xác định được chính xác môn thể thao và cũng không nói về bàn chân như một bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Trong câu này, about the footy có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Hình dạng bàn chân của ai đó.
  2. Một cuộc kiểm tra y tế chính thức.
  3. Một loại hình football, một trận đấu hoặc tin tức liên quan.
Xem đáp án

Một loại hình football, một trận đấu hoặc tin tức liên quan.

So next minute, Mạch ý

1:43

Rồi ngay phút sau,

Mạch ý

So next minute: nhanh chóng đẩy câu chuyện nói sang sự việc tiếp theo

So next minute là dấu hiệu kể chuyện thân mật trong lời nói. So nối với điều vừa được nói, còn next minute chuyển thẳng sang sự việc tiếp theo và thường khiến sự việc đó có vẻ đột ngột hoặc bất ngờ. Minute ở đây không đo chính xác sáu mươi giây. Cụm này tổ chức mạch kể, gần với so then, all of a sudden..., chứ không cung cấp một khoảng thời gian chính xác.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng So next minute?

  1. Người nói báo hiệu rằng câu chuyện đã kết thúc.
  2. Người nói nhanh chóng đưa câu chuyện đến sự việc tiếp theo, thường là một việc bất ngờ.
  3. Người nói cho biết chính xác sáu mươi giây đã trôi qua.
Xem đáp án

Người nói nhanh chóng đưa câu chuyện đến sự việc tiếp theo, thường là một việc bất ngờ.

Baby Bear eats some porridge,

1:44

Gấu Con ăn một chút cháo,

and he's like, Mạch ý

1:45

và cậu bé la lên,

Mạch ý

he's like để mở đầu lời nói hoặc phản ứng trong câu chuyện

Trong cách kể chuyện thân mật, he's like dùng để tái hiện sinh động điều một người đã nói hoặc cách người đó phản ứng. Sau cụm này có thể là lời trích dẫn, âm thanh, nét mặt hoặc hành động. Ở đây, nó có chức năng như “rồi anh ấy nói hoặc phản ứng thế này”, chứ không có nghĩa là “anh ấy giống một người nào đó”. Phản ứng được tái hiện có thể chỉ truyền đạt ý chính hoặc giọng điệu, nên không nhất thiết là lời trích dẫn nguyên văn. Khi kể sự việc trong quá khứ, người nói cũng thường dùng dạng hiện tại he's like để làm cho cảnh trở nên sống động và gần gũi hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng be like để mở đầu cho phản ứng được tái hiện của một người trong câu chuyện?

  1. He opened the gift and was like, "This is perfect!"
  2. He looked like his uncle in the photo.
  3. He was like his uncle in many ways.
Xem đáp án

He opened the gift and was like, "This is perfect!"

"Ow, it's too hot.

1:47

"Á, nóng quá.

Ow, my tongue."

1:49

Á, bỏng lưỡi tôi rồi."

And Momma Bear's all like,

1:51

Và Gấu Mẹ nói kiểu,

"What did I just say? Ý định

1:52

"Tôi vừa nói gì nào?

Ý định

What did I just say? như một lời nhắc mang ý trách móc

Ở đây, What did I just say? là một câu hỏi tu từ mang ý trách móc, không phải câu hỏi trung lập để lấy thông tin. Người nói nhớ lời mình vừa nói. Họ muốn người nghe nhớ lại lời cảnh báo và nhận ra rằng mình đã phớt lờ nó. Just có nghĩa là “mới đây” hoặc “vừa rồi” và làm lời phàn nàn mạnh hơn: chỉ dẫn vừa mới được đưa ra nhưng lại không được làm theo.

Luyện tập

Một phụ huynh vừa cảnh báo trẻ không được chạm vào chiếc khay nóng, nhưng trẻ vẫn đưa tay ra. What did I just say? có nghĩa gì ở đây?

  1. Phụ huynh đã quên lời mình nói và muốn hỏi thông tin.
  2. Phụ huynh đang hỏi đứa trẻ muốn nghe điều gì.
  3. Phụ huynh đang nhắc nhở và mắng đứa trẻ vì đã phớt lờ lời cảnh báo.
Xem đáp án

Phụ huynh đang nhắc nhở và mắng đứa trẻ vì đã phớt lờ lời cảnh báo.

I told you,

1:54

Tôi đã bảo,

wait 'til it's cooled down."

1:54

đợi cho nó nguội đã."

"You didn't say that."

1:56

"Mẹ có nói thế đâu."

I did.

1:58

Tôi có nói.

You weren't listening.

1:59

Là các người không chịu nghe.

You're on that watch again.

2:00

Con lại dán mắt vào cái đồng hồ đó rồi.

"No, I wasn't."

2:01

"Không, con đâu có."

No one ever listens to me around here. Ý định

2:02

Ở đây chẳng có ai chịu nghe tôi nói cả.

Ý định

No one ever listens to me around here như một lời than phiền đầy cảm xúc

Trong câu này, No one ever listens to me là một cách khái quát đầy cảm xúc: người nói cảm thấy lời mình liên tục bị phớt lờ. Khi đi với chủ ngữ phủ định no one, ever nhấn mạnh ý “không vào bất kỳ lúc nào”, tạo sắc thái “không bao giờ” thay vì chỉ một lần cụ thể. around here chỉ những người trong gia đình, nơi làm việc hoặc nhóm hiện tại của người nói. Cụm này làm tăng cảm giác bực bội rằng “ở chỗ này lúc nào cũng vậy”, nên cả câu thường là lời than phiền chứ không phải một lời trình bày sự thật chính xác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này trong ngữ cảnh trên?

  1. Người nói cảm thấy những người trong môi trường này liên tục phớt lờ điều cô ấy nói.
  2. Người nói đang bình thản thông báo rằng không có ai ở gần mình.
  3. Người nói đang kể về một lần có người làm theo lời khuyên của cô ấy.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy những người trong môi trường này liên tục phớt lờ điều cô ấy nói.

Then Daddy Bear eats some porridge,

2:04

Rồi Gấu Bố cũng ăn thử chút cháo,

and he's like,

2:06

và ông ấy la lên,

"GAAAAH! It's hot!"

2:07

"Á Á Á! Nóng quá!"

And Momma Bear's like,

2:08

Và Gấu Mẹ nói,

"Are you kidding me? Thành ngữ

2:09

"Mình đùa tôi đấy à?

Thành ngữ

Are you kidding me? như một phản ứng thể hiện sự không tin nổi

Are you kidding me? thường là một phản ứng cố định mang nghĩa “Tôi không thể tin nổi” hoặc “Thật vô lý.” Ở đây, người nói đang phản ứng mạnh trước một bất ngờ gây khó chịu, chứ thường không thực sự đặt câu hỏi có-không để biết người kia có đang nói đùa hay không. Thái độ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu: giọng nhẹ có thể thể hiện sự ngạc nhiên thích thú, còn giọng sắc hoặc nặng hơn có thể thể hiện sự bực bội, không tin nổi hoặc tức giận.

Luyện tập

Một món đồ vừa được sửa lại hỏng vào ngày hôm sau. Trong tình huống này, Are you kidding me? truyền đạt điều gì tự nhiên nhất?

  1. Tôi không thể tin chuyện này lại xảy ra.
  2. Hãy kể cho tôi một câu chuyện vui.
  3. Bạn đang hỏi tôi có sửa nó không à?
Xem đáp án

Tôi không thể tin chuyện này lại xảy ra.

Are you kidding me?"

2:10

Mình đùa tôi đấy à?"

"Ow," says Daddy Bear,

2:13

"Ui da," Gấu Bố nói,

and he's running his tongue under the tap. Cụm từ

2:14

rồi chạy đi đưa lưỡi vào dưới vòi nước.

Cụm từ

run something under the tap: đưa một vật dưới vòi nước

Trong run something under the tap, run là ngoại động từ: một người giữ đồ vật dưới vòi nước đang chảy để nước chảy qua đồ vật đó. Ở đây, his tongue là tân ngữ, nên ông ấy đang làm mát hoặc rửa lưỡi bằng nước, chứ không làm cho lưỡi “chạy”. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là run + tân ngữ + under the tap. Cấu trúc này thường diễn tả hành động rửa hoặc làm mát nhanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và dùng it để thay cho spoon: To rinse the spoon, ____ for a few seconds.

Xem đáp án

run it under the tap

Momma Bear's gettin' stuck into him, Thành ngữ

2:15

Gấu Mẹ mắng té tát vào mặt ông ấy,

Thành ngữ

gettin' stuck into someone: mắng ai đó gay gắt

Ở đây, get stuck into someone có nghĩa là chỉ trích hoặc mắng một người rất gay gắt. Gấu Mẹ đang trách móc ông ấy nặng nề; không có ai thực sự bị mắc kẹt. Người đứng sau into là đối tượng bị nhắm tới. Trong ngữ cảnh xung đột hoặc trách móc, thành ngữ mang tính vùng miền này diễn tả một cuộc công kích mạnh bằng lời nói, chứ không phải chuyển động theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện tiếng Anh-Anh không trang trọng, “The boss got stuck into him for being late” có nghĩa là gì?

  1. Ông chủ chỉ trích anh ấy gay gắt.
  2. Ông chủ thực sự bị mắc kẹt bên cạnh anh ấy.
  3. Ông chủ hào hứng bắt đầu làm việc cùng anh ấy.
Xem đáp án

Ông chủ chỉ trích anh ấy gay gắt.

and Daddy Bear's like,

2:17

và Gấu Bố nói,

"Calm down, Danielle." Ý định

2:18

"Bình tĩnh đi, Danielle."

Ý định

Calm down: mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ai đó bình tĩnh lại

Calm down là câu mệnh lệnh được tạo từ cụm động từ calm down. Câu này trực tiếp bảo ai đó bớt tức giận, kích động hoặc hoảng loạn; nó không chỉ có nghĩa là “nói nhỏ hơn”. Trong câu này, người nói muốn ngăn cơn giận của Danielle. Vì đây là mệnh lệnh trực tiếp, câu nói có thể giống như đang kiểm soát phản ứng của cô ấy hơn là nhẹ nhàng an ủi cô ấy.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đang tức giận giải thích vấn đề. Bạn nói Calm down bằng giọng thiếu kiên nhẫn. Đây thường có phải là cách giúp đỡ nhẹ nhàng không?

  1. Không. Câu này có thể nghe như đang coi nhẹ cảm xúc và khiến đồng nghiệp tức giận hơn.
  2. Có. Calm down luôn nhẹ nhàng và khiến người nghe yên tâm trong một cuộc tranh cãi.
Xem đáp án

Không. Câu này có thể nghe như đang coi nhẹ cảm xúc và khiến đồng nghiệp tức giận hơn.

And Baby Bear's like,

2:19

Và Gấu Con nói,

"Stop it.

2:20

"Dừng lại đi.

Stop fighting."

2:21

Đừng cãi nhau nữa."

Anyway, this went on all morning Cụm động từ

2:23

Dù sao thì, chuyện này kéo dài cả buổi sáng

Cụm động từ

this went on all morning: go on mang nghĩa tiếp tục

Ở đây, this chỉ tình huống vừa được nhắc đến, còn went on là dạng quá khứ của go on với nghĩa “tiếp tục”. All morning cho biết khoảng thời gian, vì vậy toàn bộ cụm từ nói rằng cùng một tình trạng đã tiếp diễn suốt buổi sáng. Trong cấu trúc này, go on mô tả một sự việc hoặc tình trạng tiếp tục theo thời gian. Go không được dùng với nghĩa di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on với nghĩa “tiếp tục”: The construction noise ____ all night.

Xem đáp án

went on

until Mum stormed out, Cụm động từ

2:25

cho đến khi Gấu Mẹ tức giận bỏ đi,

Cụm động từ

stormed out: đột ngột bỏ đi vì tức giận

Storm out có nghĩa là đột ngột rời khỏi một nơi vì tức giận. Trong câu gốc, stormed là dạng quá khứ, còn out thể hiện chuyển động ra khỏi nơi mẹ đang ở. Đây là một cụm động từ; storm ở đây không mang nghĩa thời tiết là “bão”. Khi nêu địa điểm bị rời khỏi, dùng storm out of + địa điểm, như trong She stormed out of the office.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của storm out: Furious about the decision, Maya ____ of the meeting without saying goodbye.

Xem đáp án

stormed out

and Dad ran after her going, Cụm động từ

2:26

và Gấu Bố đuổi theo nói,

Cụm động từ

ran after her: chạy theo cô ấy để đuổi kịp

Run after + người hoặc vật có nghĩa là chạy theo mục tiêu đó, thường để đuổi kịp hoặc bắt được. Trong câu gốc, ran là dạng quá khứ bất quy tắc của run, còn her là người mà bố chạy theo; cụm từ này không cho biết bố có đuổi kịp hay không. Ở đây, after giới thiệu mục tiêu bị đuổi theo. Nó không mang nghĩa thời gian “sau”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run after: When the puppy escaped, Leo ____ it down the street.

Xem đáp án

ran after

"I'm sorry, baby.

2:27

"Anh xin lỗi, cưng à.

Come back."

2:28

Quay lại đi."

And Baby Bear went as well.

2:29

Và Gấu Con cũng đi theo.

So they're all gone for a walk, Cụm từ

2:30

Thế là họ đều đi dạo,

Cụm từ

gone for a walk: hiện đang ra ngoài đi dạo

go for a walk là một cụm cố định có nghĩa là rời nơi đang ở để đi dạo, thường nhằm thư giãn hoặc tập thể dục. Trong cụm này, for a walk nêu hoạt động hoặc mục đích của việc đi ra ngoài; nó không có nghĩa từng chữ là “vì lợi ích của một cuộc đi bộ”. Ở đây, they're có nghĩa là they are. They're all gone for a walk diễn tả kết quả ở hiện tại: mọi người hiện đều không có mặt vì đã ra ngoài đi dạo. Khi nói đến việc đi dạo như một hoạt động ra ngoài, go for a walk là cách nói thông thường; walk outside chỉ cho biết việc đi bộ diễn ra ngoài trời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định go for a walk: The family left after dinner to take a short walk. They've gone ____.

Xem đáp án

for a walk

and then Goldilocks walks up

2:32

rồi sau đó Cô Bé Tóc Vàng bước tới

because she heard the racket a mile away. Thành ngữ

2:33

vì cô ta đã nghe tiếng ồn ào từ cách đó cả dặm.

Thành ngữ

heard the racket a mile away: tiếng ồn lớn và cách nói phóng đại

Trong câu này, racket là danh từ thân mật chỉ tiếng ồn ào lớn, hỗn loạn và gây khó chịu. Từ này nói đến sự náo động mà Goldilocks nghe thấy, không phải một dụng cụ thể thao. A mile away là cách nói phóng đại ở đây: người nói phóng đại khoảng cách để nhấn mạnh tiếng động lớn đến mức nào. Khi không nhằm đưa ra số đo chính xác, mẫu hear something a mile away thường có nghĩa là “nghe thấy thứ gì đó từ rất xa”.

Luyện tập

“she heard the racket a mile away” có khả năng mang nghĩa gì nhất trong ngữ cảnh này?

  1. Cô bé đo chính xác một dặm trước khi bắt đầu lắng nghe.
  2. Cô bé nghe thấy ai đó dùng vợt đánh bóng.
  3. Tiếng náo động lớn đến mức cô bé có thể nghe thấy từ rất xa.
Xem đáp án

Tiếng náo động lớn đến mức cô bé có thể nghe thấy từ rất xa.

She looks in the window

2:35

Cô ta nhìn qua cửa sổ

and sees the porridge,

2:36

và thấy bát cháo,

and she's like,

2:37

rồi nói,

"Ooh, that looks good."

2:38

"Ồ, trông ngon đấy."

And then,

2:39

Và rồi,

instead of going and getting a job Ngữ pháp

2:40

thay vì đi kiếm một công việc

and working hard and saving up some money Cụm động từ

2:42

rồi làm việc chăm chỉ và tiết kiệm tiền

Cụm động từ

saving up some money: dành dụm tiền từng chút một

Save up có nghĩa là tích lũy tiền dần dần theo thời gian, thường cho đến khi có đủ để mua một món đồ hoặc đạt một mục tiêu khác. Trong saving up some money, up là một phần của cụm động từ và không chỉ hướng đi lên theo nghĩa vật lý. Một khoản tiền có thể đứng ngay sau động từ: save up some money. Mục tiêu thường được giới thiệu bằng for: save up for a bicycle.

Luyện tập

Dùng cụm động từ save up ở dạng đúng: Priya is ____ for a bicycle.

Xem đáp án

saving up

and buying some oats and making her own porridge,

2:44

và mua chút yến mạch để tự nấu cháo,

Ngữ pháp

instead of going and getting a job: cấu trúc instead of + dạng -ing

Instead of giới thiệu một hành động hoặc lựa chọn không được thực hiện vì một việc khác xảy ra. Vì of là giới từ, động từ sau instead of thường dùng dạng -ing: dùng instead of going, không dùng instead of go. Ở đây, going và getting cùng nằm trong một cấu trúc instead of. Sau đó, câu tiếp tục kết hợp các dạng -ing khác—working, saving, buying và making—để liệt kê những việc mà người nói cho rằng đáng lẽ phải xảy ra, qua đó làm lời phê bình mạnh hơn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take: Instead of ____ the bus, Mia walked home.

Xem đáp án

taking

you know what she does? Mạch ý

2:46

các con biết cô ta làm gì không?

Yes.

2:47

Có ạ.

I'll tell you what she does.

2:48

Bố sẽ nói cho các con biết cô ta làm gì.

Mạch ý

you know what she does? ... I'll tell you what she does: tạo sự hồi hộp trước khi bật mí

you know what she does? tạm giữ lại sự việc tiếp theo và khiến người nghe chờ đợi. Sau khi người nghe trả lời Yes, I'll tell you what she does giúp người nói giành lại lượt kể và báo hiệu rằng phần bật mí sắp đến. Việc lặp lại what she does sắp xếp cách đưa thông tin: câu hỏi tạo ra một khoảng trống gây tò mò, còn câu thứ hai trì hoãn nội dung thật thêm một nhịp. Ở đây, mục đích chính không phải là thực sự hỏi để lấy thông tin chưa biết.

Luyện tập

Ở đây, chức năng kể chuyện chính của “you know what she does? ... I'll tell you what she does” là gì?

  1. Nó xác nhận rằng câu chuyện đã kết thúc và sẽ không có câu trả lời.
  2. Nó yêu cầu người nghe đưa ra một lời giải thích chi tiết về sự thật.
  3. Nó trì hoãn sự việc tiếp theo trong chốc lát để người nói tạo cảm giác mong đợi.
Xem đáp án

Nó trì hoãn sự việc tiếp theo trong chốc lát để người nói tạo cảm giác mong đợi.

She breaks and enters into the Three Bears' house Văn hóa

2:49

Cô ta đột nhập vào nhà của Ba Chú Gấu

Văn hóa

breaks and enters into: biến hành động trong truyện thành một vụ phạm tội hài hước

Ở đây, breaks and enters into được dùng như ngôn ngữ về tội phạm: cô bé vào nhà của Ba Chú Gấu một cách trái phép, chứ không phải thực hiện hai hành động riêng biệt là làm vỡ một vật rồi bước vào. Cách nói này gợi đến các thuật ngữ pháp lý như break and enter hoặc breaking and entering. Người nói áp dụng lời lẽ nghiêm trọng kiểu pháp luật hoặc cảnh sát cho một hành động quen thuộc trong truyện cổ tích. Sự lệch tông đó khiến Goldilocks nghe như một nghi phạm hình sự và tạo ra sự hài hước cường điệu.

Luyện tập

Tại sao người nói lại mô tả Goldilocks bằng breaks and enters into?

  1. Để cho thấy những chú gấu đã chính thức mời cô bé vào nhà.
  2. Để nói rằng cô bé sửa ngôi nhà trước khi bước vào.
  3. Để khiến việc cô bé bước vào nhà trong truyện nghe như một tội nghiêm trọng và tạo hiệu ứng hài hước.
Xem đáp án

Để khiến việc cô bé bước vào nhà trong truyện nghe như một tội nghiêm trọng và tạo hiệu ứng hài hước.

and starts stealing their porridge.

2:52

và bắt đầu ăn trộm cháo của họ.

So?

2:56

Thế thì sao?

She's a dirty porridge thief. Cách dùng từ

2:57

Cô ta là một kẻ trộm cháo bẩn thỉu.

Cách dùng từ

a dirty porridge thief: dirty mang ý lên án đạo đức

Ở đây, dirty không miêu tả sự bẩn thỉu về thể chất. Khi đứng trước thief, từ này thêm một lời phán xét về đạo đức: người nói gọi người đó là kẻ đáng khinh hoặc không có phẩm giá. Cả cụm từ là một lời xúc phạm đầy cảm xúc, không phải lời miêu tả trung lập. Cách gán nhãn cường điệu này thể hiện rõ sự tức giận và phản đối của người nói.

Luyện tập

dirty có nghĩa gì trong cụm a dirty porridge thief?

  1. Nó nói rằng bản thân cháo bị bẩn.
  2. Nó nói rằng quần áo của kẻ trộm bị dính cháo.
  3. Nó lên án kẻ trộm là người xấu xa về đạo đức.
Xem đáp án

Nó lên án kẻ trộm là người xấu xa về đạo đức.

And we're

3:00

Và chúng ta

all just meant to be okay with this. Ngữ pháp

3:00

tất cả chỉ được cho là thấy ổn với điều đó.

Ngữ pháp

all just meant to be okay with this: chất vấn một kỳ vọng

Be meant to + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả điều mà một người được kỳ vọng hoặc được cho là nên làm. Ở đây, be okay with this có nghĩa là chấp nhận việc này hoặc xem nó là không có vấn đề; không có nghĩa là cảm thấy vui. Trong câu này, all và just giúp biến lời nói thành sự chất vấn đối với kỳ vọng đó: người nói không thể tin rằng dường như mọi người đều bị cho là phải chấp nhận tình huống mà không phản đối. Về ngữ pháp, đây là câu trần thuật, nhưng chức năng của nó giống một câu hỏi tu từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng của mean diễn tả một kỳ vọng từ bên ngoài: Under the school rules, visitors ____ sign in at reception.

Xem đáp án

are meant to

Fine, Dad.

3:01

Được rồi, Bố.

Fine.

3:02

Được rồi.

So,

3:03

Thế là,

this criminal Goldilocks is munching away Cụm động từ

3:04

tên tội phạm Tóc Vàng này đang nhồm nhoàm nhai

Cụm động từ

is munching away: một hành động tiếp diễn

Trong is munching away, munch có nghĩa là ăn hoặc nhai liên tục, thường với những miếng cắn hay âm thanh nhai khá rõ. Thì hiện tại tiếp diễn is munching cho biết hành động đang diễn ra vào lúc đó. Ở đây, away không có nghĩa là “rời đi” và không chỉ phương hướng. Khi đứng sau một động từ chỉ hoạt động, từ này có thể nhấn mạnh rằng hoạt động vẫn tiếp diễn. Cụm từ gợi lên hình ảnh sống động về Goldilocks cứ thản nhiên ăn tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của munch away: During the picnic, Leo sat under a tree, ____ on an apple.

Xem đáp án

munching away

when the door bursts open, Cụm từ

3:07

thì cánh cửa bật tung ra,

Cụm từ

the door bursts open: cánh cửa đột ngột bật mở

Bursts open có nghĩa là “đột ngột mở ra một cách mạnh mẽ”. Burst tạo cảm giác chuyển động nhanh và đầy lực, còn open chỉ trạng thái mở sau cùng. Cụm này thường không có nghĩa là cánh cửa phát nổ hoặc vỡ thành từng mảnh. Dạng hiện tại bursts cũng tạo hiệu ứng kể chuyện sinh động: sự việc được trình bày như thể đang diễn ra ngay lúc này, khiến thay đổi bất ngờ trở nên kịch tính hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của burst open: A powerful gust struck the back door, and it ____.

Xem đáp án

burst open

and it's Momma Bear.

3:08

và đó là Gấu Mẹ.

She's shouting,

3:09

Bà ấy hét lên,

"I'm going to stay at my sister's." Ngữ pháp

3:10

"Tôi sẽ đến ở nhà chị gái tôi."

Ngữ pháp

stay at my sister's: dùng dạng sở hữu để chỉ nhà của một người

Trong at my sister's, dạng sở hữu my sister's đứng một mình vì danh từ chỉ nơi chốn như house hoặc home đã được hiểu ngầm. Cụm này có nghĩa là “ở nhà chị hoặc em gái của tôi”; việc lược bỏ danh từ là bình thường, không phải lỗi. Cấu trúc là at + dạng sở hữu chỉ một người. Khi đi với stay, stay at my sister's có nghĩa là ở hoặc lưu lại nhà người đó một thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu với nghĩa “ở nhà Emma”, dùng dạng sở hữu và lược bỏ danh từ chỉ nơi chốn: We're meeting at ____ after school.

Xem đáp án

Emma's

And Daddy Bear's all like,

3:12

Và Gấu Bố kiểu,

"Look, Danielle,

3:13

"Nghe này, Danielle,

we can figure this out." Cụm động từ

3:14

chúng ta có thể giải quyết chuyện này."

Cụm động từ

figure this out: nghĩa và trật tự từ của cụm động từ có thể tách

Figure out có nghĩa là hiểu một điều bằng cách suy nghĩ hoặc tìm ra giải pháp. Ở đây, this chỉ vấn đề đang được nói đến, vì vậy figure this out có nghĩa là “tìm cách giải quyết vấn đề này”. Figure out là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là đại từ như this hoặc it phải đứng giữa figure và out: figure this out, figure it out. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở cả hai vị trí: figure the problem out hoặc figure out the problem.

Luyện tập

Dùng figure out và đặt đại từ it vào đúng vị trí: We don't know the solution yet, but we'll ____.

Xem đáp án

figure it out

And Baby Bear's all like,

3:15

Và Gấu Con kiểu,

"Stop fighting."

3:16

"Đừng cãi nhau nữa."

And then suddenly,

3:18

Và rồi đột nhiên,

boom,

3:19

bùm,

they clock Goldilocks at the kitchen table Cách dùng từ

3:19

họ phát hiện Cô Bé Tóc Vàng đang ngồi ở bàn bếp

Cách dùng từ

clock Goldilocks: cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh nghĩa là “chú ý thấy ai đó”

Trong câu này, clock là động từ có nghĩa là nhìn thấy, chú ý hoặc nhận ra. They clock Goldilocks có nghĩa là họ nhận ra Goldilocks đang ngồi ở bàn bếp. Người đứng ngay sau clock là người được chú ý đến. Ở đây không hề nói đến đồng hồ, đo thời gian hay chấm công.

Luyện tập

clock Goldilocks trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Họ nhận ra Goldilocks ở bàn bếp.
  2. Họ đo xem Goldilocks ở bên bàn trong bao lâu.
  3. Họ tặng Goldilocks một chiếc đồng hồ.
Xem đáp án

Họ nhận ra Goldilocks ở bàn bếp.

eating their porridge.

3:21

ăn cháo của họ.

Well,

3:23

Chà,

Momma Bear hits the roof. Thành ngữ

3:23

Gấu Mẹ nổi trận lôi đình.

Thành ngữ

hits the roof: đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận

Hit the roof là một thành ngữ có nghĩa là đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận. Cơn giận của Gấu Mẹ bùng nổ khi bà thấy chuyện đã xảy ra. Hình ảnh này được phóng đại; bà không thực sự đập vào hay chạm tới mái nhà. Thành ngữ nhấn mạnh mức độ dữ dội và đột ngột của phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đã trở nên cực kỳ tức giận”: When Ava saw the broken window, she ____.

Xem đáp án

hit the roof

She's like,

3:25

Bà ấy nói,

"Gerald,

3:25

"Gerald,

be a man for once in your life. Ý định

3:26

hãy tỏ ra là đàn ông một lần trong đời đi.

Ý định

be a man for once in your life: mệnh lệnh mang tính hạ nhục

Be a man ở đây là một câu mệnh lệnh. Cụm này không chỉ nói người nghe là nam giới mà còn dùng định kiến giới truyền thống để đòi hỏi họ phải can đảm, cứng rắn và hành động. For once in your life có nghĩa là “lần này hãy làm đi”, đồng thời ám chỉ trước đây người nghe chưa từng làm được. Gộp lại, câu nói khiến người nghe xấu hổ và gây áp lực buộc họ hành động, nên mang tính trách móc chứ không phải động viên.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nam mắc lỗi nhỏ. Be a man for once in your life có phải là cách trung tính và phù hợp để động viên anh ấy không?

  1. Không. Câu này dùng lời trách móc và định kiến giới để làm người đó xấu hổ.
  2. Có. Đây là lời động viên trung tính, phù hợp ở nơi làm việc.
Xem đáp án

Không. Câu này dùng lời trách móc và định kiến giới để làm người đó xấu hổ.

Do something."

3:28

Làm gì đó đi."

And Gerald's all like,

3:29

Và Gerald kiểu,

"What's going on here?

3:30

"Chuyện gì đang diễn ra thế này?

Who are you?"

3:31

Cô là ai?"

And Goldilocks does this sort of like karate

3:32

Và Goldilocks làm một động tác kiểu như

move, "Yeah,"

3:33

karate, "Yaa,"

and goes,

3:34

và nói,

"I'm your worst nightmare." Thành ngữ

3:35

"Ta là cơn ác mộng tồi tệ nhất của các ngươi."

Thành ngữ

I'm your worst nightmare: lời đe dọa đầy kịch tính

Your worst nightmare ở đây là một phép ẩn dụ, chỉ đối thủ hoặc vấn đề đáng sợ nhất mà một người có thể phải đối mặt. Khi nói I'm your worst nightmare, người nói tự thể hiện mình là mối đe dọa đó. Đây là một lời thách thức đầy kịch tính nhằm làm đối thủ sợ hãi, chứ không phải lời nói về một giấc mơ có thật.

Luyện tập

Trong một màn đối đầu, I'm your worst nightmare thường có nghĩa là gì?

  1. Người nói muốn miêu tả một giấc mơ mà người nghe đã có.
  2. Người nói đang yêu cầu người nghe đi ngủ.
  3. Người nói tuyên bố mình sẽ là đối thủ hoặc vấn đề đáng sợ nhất của người nghe.
Xem đáp án

Người nói tuyên bố mình sẽ là đối thủ hoặc vấn đề đáng sợ nhất của người nghe.

Daddy Bear backs down, Cụm động từ

3:37

Gấu Bố lùi lại,

but Momma Bear steps up

3:38

nhưng Gấu Mẹ bước lên

Cụm động từ

back down ... step up: rút lui hay đứng ra hành động

Back down có nghĩa là ngừng chống lại hoặc từ bỏ lập trường vì áp lực, sợ hãi hay sự phản đối. Step up có nghĩa là đứng ra hành động hoặc nhận trách nhiệm khi cần. Ở đây, down và up là thành phần của cụm động từ, không phải hướng theo nghĩa đen. Liên từ but đặt hai phản ứng đối lập cạnh nhau: Gấu Bố rút lui, còn Gấu Mẹ nhận lời thách đấu. Mẫu câu này có thể dùng để mô tả những phản ứng trái ngược trước áp lực trong nhiều tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng hai cụm động từ mục tiêu: When the others began to ____ under pressure, Maya chose to ____ and lead the team.

Xem đáp án

back down · step up

and cracks her neck and is like,

3:39

bẻ khớp cổ răng rắc và nói,

"Bring it on, Blondie." Thành ngữ

3:40

"Nhào vô đi, tóc vàng hoe."

Thành ngữ

Bring it on: tự tin chấp nhận thử thách

Bring it on là một cách nói cố định và thân mật, có nghĩa là “Tôi chấp nhận thử thách; hãy làm hết sức đi.” Từ it chỉ chung thử thách, cuộc tấn công hoặc cuộc cạnh tranh, chứ không phải một đồ vật mà ai đó cần mang tới. Ở đây, đó là một câu đáp đầy thách thức. Tùy vào giọng điệu và mối quan hệ, câu này có thể thể hiện sự cạnh tranh vui vẻ, sự tự tin mạnh mẽ hoặc thái độ khiêu khích công khai.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng cách nói cố định đã học: "The final round is much harder." "____!"

Xem đáp án

Bring it on

So this huge karate fight starts.

3:41

Thế là một trận chiến karate khổng lồ nổ ra.

Everyone's kung fuing and karateing,

3:44

Mọi người đều dùng kung fu và karate,

and Baby Bear's at the back

3:46

còn Gấu Con ở phía sau

just lobbing in ninja stars. Cụm động từ

3:47

chỉ ném phi tiêu ninja.

Cụm động từ

lobbing in ninja stars: ném phi tiêu ninja vào vùng giao chiến

Trong mẩu câu này, lobbing diễn tả hành động ném phi tiêu ninja từ bên ngoài vào khu vực đang giao chiến. Lob thường gợi ra cú ném cao hoặc theo đường vòng cung; ở đây, từ này còn khiến hành động có vẻ khá tùy ý, như thể người ném chỉ đang thêm vũ khí vào cuộc chiến. Từ in cho biết hướng ném: các phi tiêu đi vào khu vực đang diễn ra hành động. Nó không có nghĩa là chính người ném đi vào đâu đó. Lobbing là dạng -ing của lob.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một người ném đồ vật vào trong một khu vực bằng kiểu chuyển động mà lob gợi ra?

  1. Sam was taking beanbags out of the target zone.
  2. Sam was carrying beanbags into the target zone.
  3. Sam was lobbing beanbags into the target zone.
Xem đáp án

Sam was lobbing beanbags into the target zone.

Momma Bear's ninja kicks are too high,

3:49

Những cú đá ninja của Gấu Mẹ quá cao,

and Daddy Bear's ninja kicks are too low.

3:51

và những cú đá ninja của Gấu Bố quá thấp.

So Goldilocks is winning,

3:52

Vậy nên Cô Bé Tóc Vàng đang thắng,

you know?

3:54

các con biết không?

She's a bit of a hard nut. Thành ngữ

3:54

Cô ta đúng là một kẻ khó nhằn.

Thành ngữ

a bit of a hard nut: một người khó đối phó

Trong cảnh đánh nhau này, a hard nut là cách nói ẩn dụ, thân mật về một người cứng cỏi, khó đánh bại hoặc khó đối phó. Đây là nhận xét về sự mạnh mẽ của cô ấy, không phải nói đến đồ ăn. Cấu trúc a bit of a + cụm danh từ làm nhẹ cách gọi và khiến nó bớt thẳng thừng. Tuy nhiên, nhận xét đó vẫn còn nguyên: người nói vẫn cho rằng cô ấy là một đối thủ đáng gờm.

Luyện tập

Trong cảnh hành động này, She's a bit of a hard nut. có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cô ấy không thích ăn các loại hạt.
  2. Cô ấy đang cầm một loại hạt có vỏ cứng.
  3. Cô ấy sẽ không dễ bị đánh bại.
Xem đáp án

Cô ấy sẽ không dễ bị đánh bại.

She's got the bear family on the ropes, Thành ngữ

3:55

Cô ta dồn gia đình gấu vào thế bí,

Thành ngữ

have someone on the ropes: dồn ai đó đến sát bờ thất bại

Trong have someone on the ropes, người đứng sau have đang gặp khó khăn nghiêm trọng và gần thua. Hình ảnh này bắt nguồn từ quyền Anh, khi một võ sĩ chịu sức ép lớn có thể bị dồn lùi về phía dây đài. Ở đây, She's got có nghĩa là She has got. Cô ấy khiến gia đình nhà gấu rơi vào thế rất bất lợi và có vẻ sắp thắng; không ai thực sự bị trói bằng dây.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đội của chúng ta đã dồn đối thủ đến gần thất bại?

  1. By halftime, our team stood beside the ropes.
  2. By halftime, our team had the other side on the ropes.
  3. By halftime, our team was on the ropes.
Xem đáp án

By halftime, our team had the other side on the ropes.

but Baby Bear's like,

3:57

nhưng Gấu Con lại nói,

"Hang on, Ý định

3:58

"Chờ đã,

why are we doing karate and stuff?

3:58

sao chúng ta lại đánh karate nhỉ?

Ý định

Hang on: tạm dừng để đặt nghi vấn

Khi đứng đầu lượt nói, Hang on yêu cầu những người khác dừng lại một chút. Người nói vừa nhận ra điều gì đó, muốn đặt câu hỏi về nó hoặc cần ngắt dòng suy nghĩ hiện tại. Ở đây, cụm này đứng trước một câu hỏi với why và báo hiệu một thắc mắc bất chợt. Nó có nghĩa là khoan đã, không phải nắm chặt hoặc được treo ở đâu đó.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thân mật, bạn bất chợt nhận ra một lỗi có thể có. Câu nào dùng Hang on để tạm dừng và đặt câu hỏi về lỗi đó?

  1. Hang your coat beside the door.
  2. Hang on to this receipt until Friday.
  3. Hang on, this number doesn't match the receipt.
Xem đáp án

Hang on, this number doesn't match the receipt.

We're bears.

4:00

Chúng ta là gấu mà.

We got claws." Cách dùng từ

4:00

Chúng ta có móng vuốt."

Cách dùng từ

We got claws: got thân mật với nghĩa là có

Ở đây, We got claws diễn tả sự sở hữu ở hiện tại: câu này có nghĩa tương đương với We have claws hoặc We've got claws. Trọng tâm không phải là những người nói đã có được móng vuốt trong quá khứ. Trong cấu trúc rất thân mật này, got đảm nhận chức năng của have got. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định got không có have diễn tả sự sở hữu hay là dạng quá khứ của get.

Luyện tập

Câu tiếng Anh chuẩn nào phù hợp nhất với ý nghĩa của We got claws trong ngữ cảnh này?

  1. We have claws.
  2. We will grow claws tomorrow.
  3. We found claws yesterday.
Xem đáp án

We have claws.

And Momma Bear's like,

4:02

Và Gấu Mẹ nói,

"Oh yeah,

4:02

"Ồ đúng rồi,

good one, Baby Bear." Ý định

4:03

hay lắm, Gấu Con."

Ý định

good one: lời khen ngắn cho một ý tưởng hoặc hành động

Good one là cách khen ngắn gọn và thân mật đối với điều ai đó vừa nói hoặc làm, chẳng hạn như một ý tưởng hữu ích, câu trả lời đúng, câu nói đùa hoặc một hành động khéo léo. Ở đây, cụm từ này khen gợi ý hữu ích của Baby Bear. Từ one chỉ lại ý tưởng hoặc hành động đó. Nó không mang nghĩa là số một.

Luyện tập

Một người bạn đề xuất giải pháp giúp tiết kiệm thời gian. Bạn nói Good one! với giọng ấm áp và tán thành. Đây có phải là lời khen chân thành và tự nhiên không?

  1. Có. Ở đây, Good one! là lời khen chân thành và tự nhiên.
  2. Không. Good one! chỉ có thể mang ý mỉa mai.
Xem đáp án

Có. Ở đây, Good one! là lời khen chân thành và tự nhiên.

So they start going

4:04

Thế là họ bắt đầu đánh

old-school, claws out, Cách dùng từ

4:05

kiểu truyền thống, giương vuốt ra,

bear style.

4:06

kiểu gấu.

Cách dùng từ

go old-school ... claws out ... bear style: xếp chồng phương pháp, trạng thái và cách thức

Go old-school có nghĩa là chuyển sang một cách làm truyền thống hoặc từng được dùng trước đây. Ở đây, going old-school diễn tả sự thay đổi phương pháp; nó không liên quan đến việc đi học ở một ngôi trường cũ. Claws out là một cụm chỉ trạng thái ngắn gọn: móng vuốt đã giương ra và sẵn sàng hành động. Bear style là một nhãn gọi vui theo cấu trúc danh từ + style, nghĩa là “theo cách của một con gấu”. Việc xếp liên tiếp những mảnh câu ngắn này tạo cho hành động nhịp điệu nhanh và hài hước.

Luyện tập

Câu nào dùng old-school để chỉ phương pháp truyền thống và dùng danh từ + style làm nhãn vui để chỉ cách thức hành động?

  1. We bought modern lamps in a store with campfire decorations.
  2. With the power out, we went old-school: candles lit, campfire style.
  3. We visited an old school after the power came back.
Xem đáp án

With the power out, we went old-school: candles lit, campfire style.

And Goldilocks is like,

4:07

Và Cô Bé Tóc Vàng nói,

"I'm out of here." Thành ngữ

4:08

"Ta chuồn đây."

Thành ngữ

I'm out of here: thông báo sẽ rời đi ngay

I'm out of here là một cách nói cố định, thân mật để thông báo quyết định rời đi ngay lập tức. Dù hình thức có vẻ như đang mô tả vị trí, câu này thường có nghĩa là “Tôi đi bây giờ”, chứ không phải “Tôi đã ở bên ngoài nơi này rồi”. Cách nói này cũng có thể cho thấy người nói từ chối tiếp tục tham gia vào một tình huống không mong muốn. Vì vậy, nó thường nghe khẩn cấp hoặc kịch tính hơn cách nói trung tính I'm leaving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật trong bài này: The kitchen filled with smoke, and Maya grabbed her coat and said, “____.”

Xem đáp án

I'm out of here

And she's like,

4:08

Và cô ấy

"Shh,"

4:10

"Vù" một cái,

through the window,

4:10

bay qua cửa sổ,

hits the floor,

4:11

tiếp đất,

and starts running, "Ah!"

4:11

và bắt đầu chạy, "A!"

The bears cheer,

4:14

Gia đình gấu reo hò,

and they're all high-fiving and going,

4:15

và họ đập tay nhau nói,

"Yeah,

4:16

"Tuyệt,

good one, Baby Bear."

4:17

hay lắm, Gấu Con."

And Momma Bear's all over Daddy Bear goin' Cách dùng từ

4:18

Và Gấu Mẹ ôm chầm lấy Gấu Bố nói

Cách dùng từ

all over Daddy: sự chú ý mãnh liệt và trìu mến

Ở đây, Momma Bear's all over Daddy Bear có nghĩa là Gấu Mẹ dành cho Gấu Bố sự chú ý rất nhiệt tình: bà hết sức quan tâm và khen ngợi ông. Đây là cách dùng ẩn dụ của be all over someone, không phải hình ảnh bà đang phủ lên người ông theo nghĩa vật lý. Goin' ở phía sau mở đầu cho lời bà nói tiếp và cho thấy sự quan tâm ấy được thể hiện bằng lời nói đầy hào hứng.

Luyện tập

Câu nào dùng be all over someone với nghĩa dành cho ai đó sự chú ý ấm áp và nhiệt tình?

  1. After Maya won the race, her family was all over her with hugs and praise.
  2. Maya looked all over the park for her bag.
  3. Paint was all over Maya's shoes after the race.
Xem đáp án

After Maya won the race, her family was all over her with hugs and praise.

"Oh, you're awesome, Gerald.

4:20

"Ồ, anh thật tuyệt vời, Gerald.

Like really manly and heroic."

4:21

Rất nam tính và anh hùng."

And he's like,

4:23

Và ông ấy nói,

"Oh yeah,

4:24

"Ồ đúng vậy,

thanks, babe.

4:24

cảm ơn, em yêu.

You were good too."

4:25

Em cũng giỏi lắm."

And you know

4:26

Và các con biết

what? They decided

4:26

không? Họ đã quyết định

that houses

4:27

rằng nhà cửa

and porridge

4:28

và cháo

and clothes

4:29

và quần áo

and the ways of man really Cách dùng từ

4:29

và cách sống của con người thực sự

wasn't for them anymore.

4:31

không còn phù hợp với họ nữa.

Cách dùng từ

the ways of man ... wasn't for them anymore: lối sống của con người không còn hợp với họ

The ways of man là cách nói mang tính văn chương, có sắc thái truyện cổ tích, chỉ phong tục và lối sống của con người. Ở đây man chỉ toàn thể nhân loại, không phải một người đàn ông trưởng thành cụ thể. Something isn't for someone có nghĩa là một điều không phù hợp với sở thích, nhu cầu hoặc cách sống mà người đó lựa chọn. Wasn't for them anymore cho biết gia đình gấu không còn muốn nhà cửa, thức ăn, quần áo và thói quen kiểu con người nữa; for them không có nghĩa là ‘vì lợi ích của họ’.

Luyện tập

Câu nào dùng the ways of ... như một cách nói văn chương chỉ phong tục của một nhóm và dùng not for her với nghĩa không phù hợp với cô ấy?

  1. The court's new rules were not written for her.
  2. The guide showed her two ways to reach the royal court.
  3. The ways of the royal court were not for her.
Xem đáp án

The ways of the royal court were not for her.

So they sold the house

4:32

Vì vậy họ đã bán căn nhà

and moved into the forest

4:33

và chuyển vào rừng

and ate berries and salmon

4:34

rồi ăn quả mọng và cá hồi

for the rest of their lives Mạch ý

4:35

trong phần đời còn lại

and lived happily ever after.

4:36

và sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

Mạch ý

for the rest of their lives ... lived happily ever after để khép lại câu chuyện

Trong phần kết này, for the rest of their lives có nghĩa là từ thời điểm đó cho đến hết cuộc đời của họ. lived happily ever after là công thức kết thúc truyện cổ tích quen thuộc, có nghĩa là các nhân vật sống hạnh phúc kể từ đó. Đây không chỉ là một lời mô tả thời gian trung tính được hiểu theo từng từ. Hai cụm từ cùng đưa câu chuyện chuyển nhanh từ sự kiện cuối cùng đến toàn bộ tương lai của các nhân vật. Chúng báo hiệu rằng diễn biến chính đã kết thúc và chính thức khép lại câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ nhất một kết thúc truyện cổ tích quen thuộc?

  1. The dragon left the village, but a new danger appeared the next morning.
  2. The dragon left the village, and everyone lived happily ever after.
  3. The dragon asked where the next adventure would begin.
Xem đáp án

The dragon left the village, and everyone lived happily ever after.

The end.

4:38

Hết.

Again!

4:39

Lần nữa!

No!

4:40

Không!

Hello.

4:48

Xin chào.

This is a potion

4:49

Đây là cửa hàng

shop.

4:50

bán thuốc thần.

Can I interest you in a potion? Ý định

4:50

Bạn có hứng thú với một lọ thuốc thần không?

Ý định

Can I interest you in ...? để đưa ra lời giới thiệu lịch sự

Can I interest you in + danh từ hoặc dạng -ing? là một cách lịch sự để mời hoặc giới thiệu điều gì đó. interest ở đây là động từ: interest someone in something có nghĩa là khiến người đó cân nhắc hoặc muốn một thứ. Người nói không chỉ hỏi về sở thích đã có sẵn. Họ đang chủ động cố gắng thu hút người nghe đến với một sản phẩm, dịch vụ, món ăn hoặc hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu của nhân viên bằng đúng công thức phục vụ lịch sự: ____ our soup of the day?

Xem đáp án

Can I interest you in

No, thanks. Ý định

4:52

Không, cảm ơn.

Ý định

No, thanks. để từ chối lịch sự

No, thanks. là một cách đầy đủ và lịch sự để từ chối một lời đề nghị. No thể hiện sự từ chối, còn thanks bày tỏ sự cảm kích đối với lời đề nghị và làm câu trả lời nhẹ nhàng hơn. Ở đây, thanks không có nghĩa là chấp nhận. Hãy dùng cả cụm này như một lời từ chối; nếu chấp nhận, có thể nói chẳng hạn như Yes, please.

Luyện tập

Một người hỏi: “Would you like another drink?” Bạn muốn từ chối một cách lịch sự. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. No, thanks.
  2. Thanks, I'd love one.
  3. Yes, please.
Xem đáp án

No, thanks.

I just want to go into

4:53

Tôi chỉ muốn vào

Mom and Dad's room.

4:54

phòng của Bố và Mẹ.

Okay,

4:55

Được rồi,

goodbye.

4:55

tạm biệt.

Bye.

4:56

Tạm biệt.

Hey,

5:00

Này,

you. Out.

5:00

người kia. Ra ngoài.

This is private property. Văn hóa

5:01

Đây là tài sản tư nhân.

Văn hóa

private property: quyền sở hữu và giới hạn ra vào

Private property chỉ đất đai, tòa nhà, địa điểm khác hoặc tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hay tổ chức tư nhân, chứ không thuộc công chúng. Trong câu này, cụm từ đánh dấu căn phòng là nơi người khác không được tự do đi vào. Property ở đây có nghĩa là thứ thuộc quyền sở hữu, đặc biệt là bất động sản hoặc mặt bằng, chứ không phải phẩm chất hay đặc điểm. Gọi một căn phòng bình thường là private property là mượn cách nói trang trọng trên biển báo và lời cảnh báo, vì vậy câu nói có thể nghe nghiêm túc hoặc cố ý cường điệu để gây hài.

Luyện tập

Một tấm biển ghi “Private Property.” Nó có khả năng cao nhất muốn thông báo điều gì cho khách?

  1. Địa điểm có một đặc điểm vật lý khác thường.
  2. Địa điểm thuộc sở hữu tư nhân và việc ra vào có thể bị hạn chế.
  3. Địa điểm mở cửa cho bất kỳ ai sử dụng.
Xem đáp án

Địa điểm thuộc sở hữu tư nhân và việc ra vào có thể bị hạn chế.

You have to be at least Ngữ pháp

5:02

Bạn phải cao ít nhất

this tall to enter.

5:03

chừng này mới được vào.

Ngữ pháp

have to be at least this tall to enter: đặt ra yêu cầu tối thiểu

Have to đánh dấu một yêu cầu bắt buộc, còn at least đặt ra mức tối thiểu. Trong cấu trúc have to be at least X to do Y, X là điều kiện phải được đáp ứng trước khi được phép làm Y. Ở đây, người đó phải đạt đến chiều cao được chỉ ra thì mới được vào. This tall là một cách diễn đạt chỉ xuất: nó nói đến độ cao được thể hiện bằng cử chỉ tay, biển báo hoặc vạch đo thay vì đưa ra con số. Cấu trúc này cũng có thể nêu tuổi, chiều cao, điểm số hoặc trình độ tối thiểu.

Luyện tập

Sắp xếp các từ tiếng Anh have, to, be, at và least theo đúng thứ tự để hoàn thành quy định: Visitors ____ eighteen to enter.

Xem đáp án

have to be at least

Out.

5:08

Ra ngoài.

Oh,

5:13

Ồ,

hello. You're back.

5:13

xin chào. Bạn đã quay lại.

Maybe you'd like to Ý định

5:15

Có lẽ bây giờ bạn muốn

buy a potion now?

5:15

mua một lọ thuốc thần?

Ý định

Maybe you'd like to ...: đưa ra lời gợi ý thăm dò

Maybe you'd like to + động từ nguyên mẫu là cách đưa ra lời gợi ý hoặc đề nghị một cách thăm dò. You'd ở đây là dạng rút gọn của you would, còn would like to gián tiếp hơn việc bảo ai đó phải làm gì. Ở đây, maybe làm lời đề nghị nhẹ hơn chứ không diễn tả sự không chắc chắn về một sự thật. Now gợi ý rằng tình huống có thể đã thay đổi và việc mua hàng lúc này có thể trở nên hấp dẫn hơn.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng gợi ý khách thử ngồi ở chỗ cạnh cửa sổ?

  1. You must take the window seat now.
  2. Why didn't you choose the window seat?
  3. Maybe you'd like to try the window seat?
Xem đáp án

Maybe you'd like to try the window seat?

Yes, please.

5:17

Vâng, làm ơn.

Can I interest you in

5:18

Tôi có thể giới thiệu cho bạn

a strong potion?

5:19

một lọ thuốc thần tăng sức mạnh không?

Yes.

5:21

Vâng.

Hey,

5:24

Này,

what are you doing back here?

5:24

bạn quay lại đây làm gì?

I told you this

5:25

Tôi đã bảo bạn đây

is private property.

5:26

là tài sản tư nhân.

Get out.

5:27

Cút ra.

No.

5:28

Không.

What?

5:29

Cái gì?

That is it. Thành ngữ

5:30

Thế là quá đủ rồi.

Thành ngữ

That is it. với nghĩa “Đủ rồi—dừng lại ngay”

Trong cảnh này, That is it. có nghĩa là “Đủ rồi” hoặc “Dừng lại ngay”. Người nói đã hết kiên nhẫn, nên câu này báo hiệu quyết định ngăn hành vi đó lại hoặc hành động. Những từ này cũng có thể dùng để chỉ ra một vật, như trong That is it—the key I lost, hoặc đánh dấu sự kết thúc, như trong That is it for today. Giọng điệu và nội dung tiếp theo cho thấy ở đây câu nói thể hiện sự mất kiên nhẫn.

Luyện tập

Trong câu nào, That's it có nghĩa là “Đủ rồi—tôi sẽ không để việc này tiếp tục”?

  1. That's it for today's meeting.
  2. That's it! If you shout again, I'm ending the call.
  3. That's it—the red folder I was looking for.
Xem đáp án

That's it! If you shout again, I'm ending the call.

What's going on?

5:37

Chuyện gì đang xảy ra vậy?

How'd you get so Ngữ pháp

5:38

Sao bạn lại

strong?

5:38

khỏe thế?

Ngữ pháp

How'd you get so strong?: get so + adjective để diễn tả sự thay đổi

Ở đây, get có nghĩa là “trở nên”. Trong get so strong, get đứng trước tính từ strong, còn so nhấn mạnh mức độ của tính từ đó: người này đã thay đổi và trở nên mạnh một cách đáng ngạc nhiên. How'd là dạng rút gọn của How did. Cấu trúc có thể áp dụng lại là How did + subject + get + so + adjective? Cấu trúc này hỏi quá trình hoặc nguyên nhân nào đã tạo ra một sự thay đổi trạng thái nổi bật.

Luyện tập

Dùng cấu trúc get so + adjective để diễn tả “trở nên yên tĩnh đến mức này”: How did the room ____?

Xem đáp án

get so quiet

Can I interest

5:47

Bạn có hứng thú

you in a potion?

5:48

với một lọ thuốc thần không?