Một năm trong đời một trong những loài vật kỳ lạ nhất Trái Đất - Gilad Bino: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
611 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện lịch sử tự nhiên này theo chân một con thú mỏ vịt cái từ lúc chịu đựng hạn hán và đón những cơn mưa trở lại, qua quá trình săn mồi, ve vãn, đẻ trứng và cho bú, cho đến khi các con non sống độc lập. Video cũng giải thích những đặc điểm thích nghi khác thường giúp nó sinh tồn cùng các mối đe dọa từ môi trường và loài săn mồi du nhập. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Waddling along — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu cách một cụm hiện tại phân từ ở đầu câu đưa hành động có thể hình dung lên trước, rồi mệnh đề chính mới xác định con vật và tiếp tục câu chuyện; vận dụng cấu trúc này để làm phần miêu tả thiên nhiên hoặc tự sự trở nên trực quan hơn, đồng thời bảo đảm cụm bổ nghĩa gắn đúng với chủ ngữ về mặt nghĩa. 2. before doing the deed. — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: Nhận ra doing the deed là cách nói giảm nói tránh chỉ việc giao phối trong ngữ cảnh này, chứ không phải nghĩa đen là hoàn thành một công việc; hiểu cách phim tài liệu và giao tiếp hằng ngày dùng lời gián tiếp để đề cập hành vi nhạy cảm với sắc thái nhẹ nhàng hơn. 3. struck off on its own. — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: Hiểu strike off on one’s own là tự mình rời đi để bắt đầu cuộc sống hoặc hoạt động độc lập; dùng biểu đạt này khi miêu tả con non rời tổ, một người lên đường một mình, hoặc một bước chuyển dứt khoát khác hướng tới sự tự lập.

Nội dung bài học

Waddling along the parched Australian earth, Ghi chú

0:10

Lạch bạch bước đi trên vùng đất khô cằn của Úc,

this female platypus is searching for fresh water.

0:12

con thú mỏ vịt cái này đang tìm kiếm nguồn nước ngọt.

Ngữ pháp

Waddling along: cụm hiện tại phân từ mở đầu câu

“Waddling along” là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này cho thấy chuyển động của thú mỏ vịt trước khi mệnh đề chính xác định con vật và nêu hành động chính của nó. Cụm này không phải là một câu hoàn chỉnh. Chủ thể được ngầm hiểu của hành động phải là chủ ngữ của mệnh đề chính: “this female platypus”. Cụm động từ chính là “is searching”. Cấu trúc này giúp văn kể chuyện hoặc văn phong phim tài liệu đưa hình ảnh chuyển động lên trước.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm hiện tại phân từ mở đầu và có cùng chủ thể với mệnh đề chính?

  1. Walking through the museum, the paintings caught Nina's attention.
  2. Walking through the museum, Nina stopped to read every sign.
  3. Walking through the museum, every sign looked interesting to Nina.
Xem đáp án

Walking through the museum, Nina stopped to read every sign.

Cách dùng từ

parched Australian earth: vùng đất khô kiệt

Trong “parched Australian earth”, “parched” có nghĩa là khô kiệt do nắng nóng gay gắt hoặc thiếu nước trong thời gian dài. Từ này mạnh hơn “dry” và có thể gợi lên mặt đất cứng, nứt nẻ, nhờ đó tạo ra khung cảnh hạn hán nghiêm trọng. Ở đây, “earth” có nghĩa là đất hoặc mặt đất, không phải hành tinh Trái Đất. Toàn bộ cụm từ miêu tả đất ở Úc trong tình trạng cực kỳ khô hạn.

Luyện tập

Điền tính từ trong bài có nghĩa là “cực kỳ khô sau thời gian dài nắng nóng hoặc không có mưa”: After months without rain, the ground was ____.

Xem đáp án

parched

Over the past year,

0:16

Trong năm qua,

a severe drought turned rivers and streams to mere trickles. Ngữ pháp

0:17

một đợt hạn hán nghiêm trọng đã biến các con sông và dòng suối thành những dòng chảy nhỏ giọt.

Ngữ pháp

turn X to Y: biến sông và suối thành những dòng nước nhỏ xíu

Trong cấu trúc turn X to Y, X là sự vật thay đổi và Y là kết quả. Ở đây, hạn hán khiến các con sông và suối biến thành những dòng nước rất nhỏ; to giới thiệu trạng thái mới chứ không chỉ mục đích. Mere có nghĩa là “chỉ” và làm cho kết quả có vẻ cực kỳ nhỏ hoặc hạn chế. Toàn bộ cụm từ nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc mất nước.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả turn X to Y: The summer heat turned the snow ____ slush.

Xem đáp án

to

She barely survived and was unable to reproduce. Ghi chú

0:22

Nó vừa chật vật sống sót và không thể sinh sản.

Cách dùng từ

barely survived: sống sót trong gang tấc

Barely survived có nghĩa là vẫn sống sót, nhưng chỉ vừa đủ vượt qua ranh giới sống còn. Barely đặt mức độ ở ngưỡng rất thấp: kết quả tích cực đã xảy ra, dù nó đã suýt không xảy ra. Đừng bỏ qua barely khi hiểu câu. Survived chỉ thông báo kết quả, còn barely survived bổ sung ý về nguy hiểm nghiêm trọng và việc suýt thất bại.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những người đi bộ đường dài vẫn sống nhưng đã suýt chết?

  1. The hikers almost survived the storm.
  2. The hikers easily survived the storm.
  3. The hikers barely survived the storm.
Xem đáp án

The hikers barely survived the storm.

Ngữ pháp

was unable to reproduce: không có khả năng, không phải không muốn

Was unable to reproduce dùng cấu trúc be unable to + động từ nguyên mẫu. Was đặt sự thiếu khả năng ở quá khứ, còn reproduce giữ nguyên dạng sau to. Ở đây, tình trạng thể chất hoặc hoàn cảnh đã cản trở việc sinh sản. Câu này không có nghĩa là nó chỉ đơn giản chọn không sinh sản.

Luyện tập

Câu nào cho biết chấn thương đã làm con chim mất khả năng bay?

  1. The injured bird did not need to fly.
  2. The injured bird was unable to fly.
  3. The injured bird was unwilling to fly.
Xem đáp án

The injured bird was unable to fly.

Could the next year bring a change in luck? Mạch ý

0:26

Liệu năm tới có mang lại sự thay đổi về vận may không?

Mạch ý

Could the next year bring a change in luck?: câu hỏi về khả năng tạo sự hồi hộp

Could the next year bring a change in luck? là câu hỏi về khả năng xảy ra, không phải lời yêu cầu. Could cho biết một kết quả tốt hơn có thể xuất hiện. Là một cách chuyển ý trong câu chuyện, câu hỏi này nối với khó khăn trước đó và hướng sự chú ý đến giai đoạn tiếp theo. Nó tạo sự hồi hộp bằng cách nêu ra câu hỏi mà phần sau sẽ trả lời.

Luyện tập

Chức năng kể chuyện chính của câu hỏi Could the next year bring a change in luck? là gì?

  1. Nó lịch sự nhờ năm tiếp theo giúp ai đó một việc.
  2. Nó xác nhận rằng vận may đã đến.
  3. Nó nêu ra một khả năng và tạo sự hồi hộp về điều sẽ xảy ra tiếp theo.
Xem đáp án

Nó nêu ra một khả năng và tạo sự hồi hộp về điều sẽ xảy ra tiếp theo.

It's autumn and fat raindrops finally come spilling from the sky. Ghi chú

0:30

Lúc này là mùa thu và những giọt mưa lớn cuối cùng cũng trút xuống từ bầu trời.

Cách dùng từ

fat raindrops: những hạt mưa to và căng đầy

Trong fat raindrops, fat tạo nên hình ảnh sống động về những hạt mưa to khác thường, tròn và căng đầy. Từ này tả kích thước cùng cảm giác nặng nhìn thấy được, không nói về cân nặng cơ thể hay mang ý phán xét tiêu cực. Trong văn miêu tả, những tính từ quen thuộc về hình dáng cơ thể có thể được dùng cho sự vật trong thiên nhiên. Ở đây, fat khiến cơn mưa có vẻ gần gũi và nặng hạt hơn từ trung tính large.

Luyện tập

fat raindrops có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những hạt mưa đã tăng cân
  2. Những hạt mưa to và trông căng đầy
  3. Những mảnh mưa đông lạnh nhỏ
Xem đáp án

Những hạt mưa to và trông căng đầy

Cụm từ

come spilling from the sky: diễn tả cách di chuyển bằng come + -ing

Come + -ing diễn tả một người hoặc một vật đến, xuất hiện hay di chuyển trong khi thực hiện hành động ở dạng -ing. Trong come spilling from the sky, spilling cho biết những hạt mưa xuất hiện và chuyển động xuống dưới theo cách nào. Spill thường diễn tả chất lỏng rò rỉ hoặc chảy ra ngoài. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa hình ảnh: bầu trời được xem như nguồn giải phóng rất nhiều hạt mưa, tạo nên dòng chảy đột ngột, dồi dào và không kiểm soát thay vì chỉ đơn giản rơi xuống.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của run để hoàn thành cấu trúc come + -ing: When the final bell rang, the children came ____ out of the school.

Xem đáp án

running

Within days,

0:35

Trong vài ngày,

the platypus finds a river and begins to hunt.

0:36

thú mỏ vịt tìm thấy một dòng sông và bắt đầu săn mồi.

Her webbed feet propel her along Cụm từ

0:39

Đôi chân có màng đẩy nó bơi đi

Cụm từ

propel her along: tạo lực để tiếp tục tiến về phía trước

“Propel her along” có nghĩa là “tạo ra lực khiến cô ấy di chuyển về phía trước”. Propel là ngoại động từ: her là tân ngữ chỉ đối tượng được di chuyển. “Along” bổ sung ý chuyển động tiếp tục theo đường hiện tại hoặc qua không gian xung quanh; từ này không nêu đích đến. Cấu trúc có thể áp dụng lại là propel + object + along.

Luyện tập

Điền dạng hiện tại đúng của propel: A small motor ____ the boat along the canal.

Xem đáp án

propels

and her waterproof coat traps heat close to her body. Cụm từ

0:42

và bộ lông chống nước giữ nhiệt sát vào cơ thể.

Cụm từ

waterproof coat traps heat close to her: bộ lông chống thấm giữ lại thân nhiệt

Ở đây, coat chỉ lớp lông tự nhiên bao phủ cơ thể động vật, không phải áo khoác. Waterproof cho biết lớp lông này ngăn nước thấm qua. “Traps heat” có nghĩa là ngăn nhiệt thoát ra, còn “close to her body” cho biết nhiệt được giữ ở đâu. Cụm từ trap heat dùng để mô tả cách lông, quần áo, vật liệu cách nhiệt hoặc khí quyển giữ nhiệt lại.

Luyện tập

Điền dạng hiện tại đúng của trap: A layer of fleece ____ heat close to the skin.

Xem đáp án

traps

Underwater,

0:46

Dưới nước,

she senses her surroundings with her duck-like bill, Cách dùng từ

0:47

nó cảm nhận môi trường xung quanh bằng chiếc mỏ giống vịt,

which is fitted with about 40,000 electroreceptors. Cụm từ

0:50

được trang bị khoảng 40.000 cơ quan thụ cảm điện.

Cách dùng từ

duck-like bill: dùng “danh từ + -like” để biểu thị sự tương đồng

duck-like là tính từ ghép được tạo từ duck + -like. Nó bổ nghĩa cho bill và cho biết chiếc mỏ giống mỏ vịt, đặc biệt về hình dáng. Mẫu có thể áp dụng lại “danh từ + -like” biến một phép so sánh thành phần mô tả ngắn đứng trước danh từ. Trong ngữ cảnh giải phẫu động vật này, bill có nghĩa là “mỏ” hoặc một bộ phận miệng tương tự, chứ không phải “hóa đơn”. -like chỉ sự tương đồng; nó không khẳng định con vật là vịt hay hai cấu trúc hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành tính từ ghép có nghĩa là “có hình chiếc thìa”: The tool has a spoon-____ tip for scooping powder.

Xem đáp án

like

Cụm từ

which is fitted with ...: mô tả các bộ phận được tích hợp sẵn

Đại từ quan hệ which quay lại chỉ her duck-like bill. Mệnh đề này bổ sung thông tin về chiếc mỏ đó: nó được trang bị khoảng 40.000 thụ thể điện. Be fitted with + bộ phận có nghĩa là “có bộ phận đó được lắp đặt, cung cấp hoặc tích hợp sẵn”. Ở đây, cụm này trình bày các thụ thể như những thành phần của chiếc mỏ. Fitted là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động; trong mẫu này, nó không có nghĩa là “phù hợp”.

Luyện tập

Câu nào cho biết máy dò khói đã được lắp đặt trong phòng thí nghiệm?

  1. The smoke detectors fit into the ceiling panels.
  2. The laboratory is fitted with smoke detectors.
  3. The laboratory is fit for use.
Xem đáp án

The laboratory is fitted with smoke detectors.

This allows her to detect the minuscule electrical signals coming from a glass shrimp's nerves and muscles. Ghi chú

0:54

Điều này cho phép nó phát hiện các tín hiệu điện nhỏ xíu phát ra từ dây thần kinh và cơ bắp của một con tôm kính.

Ngữ pháp

allows her to detect: allow + tân ngữ + to do

“allows her to detect” có cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, her là tân ngữ của allows, đồng thời cũng là chủ thể thực hiện hành động detect. Vì vậy, cụm này có nghĩa là một đặc điểm hoặc điều kiện giúp nó có thể phát hiện được tín hiệu. Dùng cấu trúc này để liên kết một nguyên nhân, công cụ hoặc đặc điểm với hành động mà nó giúp thực hiện được: X allows someone or something to do Y.

Luyện tập

Dùng allow + tân ngữ + to do ở thì hiện tại: This microscope ____ scientists ____ see cells that are invisible to the naked eye.

Xem đáp án

allows · to

Cách dùng từ

minuscule electrical signals: những tín hiệu điện cực nhỏ

Trong câu này, minuscule electrical signals là những thay đổi điện có độ lớn cực kỳ nhỏ do các dây thần kinh và cơ của con tôm tạo ra. Đây không phải là dấu hiệu âm thanh hay mùi. Minuscule mạnh và chính xác hơn small. Từ này nhấn mạnh rằng một vật nhỏ đến mức có thể khó nhận thấy, đo lường hoặc phát hiện. Vì vậy, nó hữu ích trong các mô tả khoa học.

Luyện tập

Một cảm biến ghi lại mức thay đổi nhiệt độ nhỏ đến mức hầu hết thiết bị đều bỏ sót. Tính từ nào chính xác nhất?

  1. small
  2. ordinary
  3. minuscule
Xem đáp án

minuscule

Ngữ pháp

signals coming from...: cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa phía sau

Coming from a glass shrimp's nerves and muscles bổ nghĩa cho electrical signals và cho biết các tín hiệu bắt nguồn từ đâu. Cụm này đứng sau cụm danh từ mà nó bổ nghĩa. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ electrical signals that come from a glass shrimp's nerves and muscles. Coming không phải là một động từ chính khác; động từ chính của mệnh đề chính là allows. Cấu trúc gọn này thường được dùng khi thông tin bổ sung đứng sau danh từ.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, coming from a glass shrimp's nerves and muscles có chức năng gì?

  1. Nó bổ nghĩa cho her và xác định cô ấy đến từ đâu.
  2. Nó bổ nghĩa cho electrical signals và xác định nguồn của các tín hiệu.
  3. Nó đóng vai trò là động từ chính thứ hai và cho biết cô ấy làm gì.
Xem đáp án

Nó bổ nghĩa cho electrical signals và xác định nguồn của các tín hiệu.

She makes it a quick meal. Cụm từ

1:01

Nó nhanh chóng biến con tôm thành bữa ăn.

Cụm từ

makes it a quick meal: make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Trong cảnh săn mồi này, it chỉ con tôm thủy tinh. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: a quick meal cho biết tân ngữ trở thành gì. Kẻ săn mồi nhanh chóng ăn con tôm, vì vậy con tôm trở thành bữa ăn của nó. Đây không phải là nghĩa thông thường của make a meal là chuẩn bị thức ăn. Đặt it giữa make và a quick meal tạo ra quan hệ kết quả: make it a quick meal.

Luyện tập

Trong một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã, câu này có nghĩa là gì? The lizard caught the beetle and made it a quick meal.

  1. Con thằn lằn chuẩn bị thức ăn cho con bọ cánh cứng.
  2. Con bọ cánh cứng nhanh chóng chuẩn bị một bữa ăn.
  3. Con thằn lằn nhanh chóng ăn con bọ cánh cứng.
Xem đáp án

Con thằn lằn nhanh chóng ăn con bọ cánh cứng.

And once she clambers back on land to construct a burrow, Ghi chú

1:04

Và khi nó leo trở lại đất liền để xây hang,

Cách dùng từ

clambers back on land: khó nhọc trèo trở lại lên bờ

Trong câu này, clambers có nghĩa là di chuyển một cách khó nhọc và hơi vụng về, thường phải dùng cả cơ thể. Từ này diễn tả sự khó khăn của chuyển động sinh động hơn động từ trung tính climbs. Back on land có nghĩa là từ một nơi không phải đất liền, chẳng hạn như dưới nước, trở lại vị trí trên cạn. Ở đây, back thể hiện sự quay lại, không chỉ bộ phận lưng của cơ thể.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất chuyển động khó nhọc và vụng về trên một bề mặt gồ ghề?

  1. The hikers climbed the wide staircase at an easy pace.
  2. The hikers crawled under the low fence.
  3. The hikers clambered over the slippery rocks.
Xem đáp án

The hikers clambered over the slippery rocks.

Ngữ pháp

to construct a burrow: động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích

To construct a burrow là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này trả lời câu hỏi vì sao nó trèo trở lại lên bờ: mục đích là làm một cái hang. Cấu trúc là hành động chính + to + động từ nguyên mẫu không to. Ở đây, construct là dạng cơ bản đứng sau to; cụm từ diễn tả mục đích chứ không phải thời gian tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm động từ nguyên mẫu có to diễn tả mục đích trong ngoặc: The bird gathered twigs ____. (mục đích: build a nest)

Xem đáp án

to build a nest

she waddles in a lizard-like posture, Cách dùng từ

1:07

nó lạch bạch với tư thế giống như thằn lằn,

her limbs moving horizontally to her spine. Ngữ pháp

1:10

các chi di chuyển theo chiều ngang so với cột sống.

Cách dùng từ

in a lizard-like posture: danh từ + -like để diễn tả sự tương đồng

In a lizard-like posture có nghĩa là “trong khi giữ cơ thể ở tư thế giống thằn lằn”. Hậu tố -like gắn vào lizard để tạo thành tính từ lizard-like, bổ nghĩa cho posture. Ở đây, posture chỉ cách sắp xếp cơ thể và các chi, không phải quan điểm hay thái độ. Giới từ in giới thiệu tư thế cơ thể được duy trì trong lúc thực hiện hành động. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là in a/an + adjective + posture, dùng để cho biết một người hoặc con vật giữ cơ thể như thế nào khi làm việc gì đó.

Luyện tập

Dùng stone + -like để hoàn thành tính từ ghép: The cave wall had a ____ surface.

Xem đáp án

stone-like

Ngữ pháp

her limbs moving...: cấu trúc tuyệt đối với danh từ + hiện tại phân từ

Her limbs moving horizontally to her spine là một cấu trúc tuyệt đối: cụm danh từ her limbs là chủ ngữ logic riêng của cấu trúc, còn moving là hiện tại phân từ. Cấu trúc này bổ sung một chi tiết đi kèm diễn ra đồng thời với mệnh đề chính mà không tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh thứ hai. Vì moving ở đây là dạng không hữu hạn, phần được nhấn mạnh không phải một câu hoàn chỉnh. Có thể triển khai đầy đủ hơn bằng động từ hữu hạn: while her limbs move horizontally relative to her spine.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cấu trúc tuyệt đối, sử dụng các từ trong ngoặc: The hikers reached the cabin, ____. (their clothes / drip / with rain)

Xem đáp án

their clothes dripping with rain

The platypus has many quirks. Cách dùng từ

1:15

Thú mỏ vịt có nhiều điểm kỳ quặc.

Cách dùng từ

has many quirks: có nhiều đặc điểm khác thường nhưng không nghiêm trọng

Quirks chỉ những đặc điểm khác thường hoặc hơi kỳ lạ của một người, động vật, đồ vật hay hệ thống. Trong câu này, has many quirks khái quát nhiều đặc điểm đáng ngạc nhiên của thú mỏ vịt mà không coi chúng là khuyết điểm nghiêm trọng. Cấu trúc thường gặp là have/has + quirks. Từ này thường gợi ý rằng các đặc điểm ấy rất riêng và dễ nhận thấy, nhưng không nhất thiết có hại.

Luyện tập

Câu nào dùng quirks một cách tự nhiên để chỉ những đặc điểm khác thường nhưng không nghiêm trọng?

  1. The old printer has several warranties from the store.
  2. The old printer has a dangerous defect, so nobody should use it.
  3. The old printer has a few quirks, but it still works well.
Xem đáp án

The old printer has a few quirks, but it still works well.

As a monotreme, Văn hóa

1:17

Là một loài động vật đơn huyệt,

she's part of the most ancient lineage of mammals alive today. Cách dùng từ

1:18

nó thuộc về dòng dõi động vật có vú cổ xưa nhất còn sống đến ngày nay.

Văn hóa

As a monotreme: với tư cách thành viên của nhóm động vật có vú đẻ trứng

Monotreme là danh từ phân loại sinh học chỉ một loài động vật có vú đẻ trứng. Các loài thú đơn huyệt còn sống gồm thú mỏ vịt và thú lông nhím; dù đẻ trứng, chúng vẫn là động vật có vú, không phải chim hay bò sát. As a monotreme có nghĩa là với tư cách thành viên của nhóm đó. Cụm từ mở đầu nêu cách phân loại con vật để định hướng và giúp giải thích thông tin tiếp theo về dòng dõi động vật có vú cổ xưa của nó.

Luyện tập

Trong văn bản khoa học, monotreme có nghĩa là gì?

  1. Một loài chim có mỏ và chân có màng.
  2. Động vật có vú đẻ trứng, chẳng hạn như thú mỏ vịt hoặc thú lông nhím.
  3. Bất kỳ động vật có vú nào sống gần nước.
Xem đáp án

Động vật có vú đẻ trứng, chẳng hạn như thú mỏ vịt hoặc thú lông nhím.

Cách dùng từ

part of the most ancient lineage of mammals alive today: thuộc dòng tiến hóa động vật có vú cổ xưa nhất vẫn còn tồn tại

Trong câu này, be part of a lineage có nghĩa là thuộc về một dòng dõi hoặc dòng tiến hóa. Trong sinh học, lineage là một nhóm tiến hóa được liên kết qua tổ tiên chung. Vì vậy, ancient mô tả lịch sử tiến hóa lâu đời của dòng đó, chứ không phải tuổi của từng cá thể động vật. Phần mammals alive today chỉ những động vật có vú đang sống ở hiện tại. Do đó, cụm từ này nói rằng con vật thuộc một dòng tiến hóa động vật có vú rất cổ xưa nhưng vẫn còn các thành viên sống.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với part of the most ancient lineage of mammals alive today?

  1. Nó là một cá thể động vật có vú đã sống từ thời cổ đại.
  2. Nó thuộc một dòng tiến hóa động vật có vú rất cổ xưa vẫn còn các thành viên sống.
  3. Nó đang đứng trong một hàng thật sự do các động vật có vú cổ đại tạo thành.
Xem đáp án

Nó thuộc một dòng tiến hóa động vật có vú rất cổ xưa vẫn còn các thành viên sống.

Consequently, Mạch ý

1:23

Do đó,

she has a curious mix of mammalian, avian, and reptilian features, Cách dùng từ

1:23

nó có sự pha trộn kỳ lạ giữa các đặc điểm của động vật có vú, chim và bò sát,

which is reflected in her genome. Cụm từ

1:29

điều này được phản ánh trong hệ gen của nó.

Mạch ý

Consequently: đánh dấu một kết quả

Consequently là trạng từ liên kết dùng để đánh dấu rằng phát biểu tiếp theo là kết quả của thông tin trước đó. Ở đây, từ này hướng người đọc hiểu sự pha trộn giữa các đặc điểm của động vật có vú, chim và bò sát là điều phát sinh từ bối cảnh phân loại vừa được nêu. Khi đứng đầu câu, Consequently thường được theo sau bởi dấu phẩy. Từ này tổ chức ý theo quan hệ nguyên nhân và kết quả; nó không chỉ đơn thuần cho biết một sự việc xảy ra sau sự việc khác.

Luyện tập

Chọn từ nối cho biết câu thứ hai là kết quả của câu thứ nhất: The bridge was closed after the storm. ___, we took another route.

  1. For instance
  2. Consequently
  3. Subsequently
Xem đáp án

Consequently

Cách dùng từ

a curious mix of mammalian, avian, and reptilian features: sự kết hợp kỳ lạ giữa các đặc điểm của động vật có vú, chim và bò sát

A curious mix of ... có nghĩa là “một sự kết hợp khác thường”. Ở đây, curious mô tả sự kết hợp đó là nổi bật hoặc bất ngờ, chứ không mang nghĩa “muốn biết thêm”. Mammalian, avian và reptilian là các tính từ phân loại cùng bổ nghĩa song song cho features. Chúng lần lượt có nghĩa là liên quan đến động vật có vú, chim và bò sát. Avian là một tính từ hoàn chỉnh có nghĩa là liên quan đến chim, không phải dạng viết tắt của aviation.

Luyện tập

Phương án nào ghép đúng nghĩa của cả ba tính từ?

  1. mammalian = liên quan đến chim; avian = liên quan đến bò sát; reptilian = liên quan đến động vật có vú
  2. mammalian = liên quan đến động vật có vú; avian = liên quan đến chim; reptilian = liên quan đến bò sát
  3. mammalian = liên quan đến bò sát; avian = liên quan đến động vật có vú; reptilian = liên quan đến chim
Xem đáp án

mammalian = liên quan đến động vật có vú; avian = liên quan đến chim; reptilian = liên quan đến bò sát

Cụm từ

which is reflected in her genome: điều được thể hiện trong bộ gen của nó

Be reflected in có nghĩa là “được thể hiện hoặc bộc lộ trong một điều gì đó”. Ở đây, cụm từ không mang nghĩa đen về sự phản chiếu: sự kết hợp đặc điểm khác thường cũng có thể được nhìn thấy trong bằng chứng di truyền. Which nối lời bổ sung này với ý vừa nêu về sự kết hợp đó. Dạng số ít is reflected xem ý này như một sự thật thống nhất, còn in her genome cho biết bằng chứng xuất hiện ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be reflected in: The improvement ____ the latest test results.

Xem đáp án

is reflected in

For instance, Mạch ý

1:31

Ví dụ,

mammals usually have one pair of chromosomes that determine sex, Cách dùng từ

1:32

động vật có vú thường có một cặp nhiễm sắc thể quyết định giới tính,

Mạch ý

For instance: đưa ra một ví dụ cụ thể

For instance có nghĩa là “ví dụ”. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng thông tin về nhiễm sắc thể của động vật có vú là một ví dụ cụ thể hỗ trợ ý khái quát trước đó, chứ không mở ra một chủ đề mới không liên quan. Cụm từ này thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề và theo sau là dấu phẩy. Khi gặp nó trong một phần giải thích, có thể dự đoán rằng thông tin tiếp theo sẽ làm cho ý khái quát trở nên cụ thể hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để nêu ví dụ đã học trong bài: Many animals have special ways to stay cool. ____, elephants use their ears to release heat.

Xem đáp án

For instance

Cách dùng từ

chromosomes that determine sex: ý nghĩa và cấu trúc

Chromosomes that determine sex có nghĩa là “các nhiễm sắc thể tham gia vào việc xác định giới tính sinh học của một sinh vật”. Mệnh đề quan hệ that determine sex bổ nghĩa cho danh từ số nhiều chromosomes và giải thích chức năng của các nhiễm sắc thể đó. Trong cách dùng khoa học này, determine có nghĩa là “xác lập hoặc chi phối một kết quả”, không phải “đưa ra quyết định cá nhân”. Ở đây sex chỉ sự phân loại giới tính sinh học, không phải hoạt động tình dục.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất chromosomes that determine sex trong ngữ cảnh sinh học này?

  1. Đó là các nhiễm sắc thể đưa ra một quyết định cá nhân.
  2. Đó là các nhiễm sắc thể giúp xác định giới tính sinh học của một sinh vật.
  3. Đó là các nhiễm sắc thể mô tả hành vi tình dục của một sinh vật.
Xem đáp án

Đó là các nhiễm sắc thể giúp xác định giới tính sinh học của một sinh vật.

but the platypus has five,

1:37

nhưng thú mỏ vịt có năm cặp,

which more closely resemble a bird's. Ngữ pháp

1:39

điều này giống với loài chim hơn.

Ngữ pháp

which more closely resemble a bird's: lược bỏ danh từ sở hữu sau resemble

Which chỉ lại năm cặp nhiễm sắc thể giới tính của thú mỏ vịt đã được nhắc đến trước đó. More closely resemble có nghĩa là giống hơn; resemble là ngoại động từ nên nhận trực tiếp đối tượng so sánh, không dùng like hoặc to. Trong a bird's, danh từ sau dạng sở hữu đã được lược bỏ. Dạng đầy đủ là a bird's chromosomes. Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, tiếng Anh có thể lược bỏ nó để tránh lặp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng resemble đúng và lược bỏ danh từ lặp lại sau dạng sở hữu?

  1. The new phone's camera closely resembles to the previous model's.
  2. The new phone's camera closely resembles the previous model's.
  3. The new phone's camera is resemble the previous model's.
Xem đáp án

The new phone's camera closely resembles the previous model's.

Let's hope she gets to put them to use. Thành ngữ

1:42

Hãy hy vọng nó có cơ hội sử dụng chúng.

Thành ngữ

gets to put them to use: có cơ hội đưa một thứ vào sử dụng thực tế

Get to do something có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm một việc, thường kèm cảm giác đó là cơ hội đáng mong đợi. Put something to use có nghĩa là dùng một thứ vào mục đích thực tế, chứ không phải đặt nó vào đâu đó theo nghĩa đen. Ở đây, them chỉ năm cặp nhiễm sắc thể giới tính đã được nhắc đến trước đó. Gets to put them to use thể hiện một cách nhẹ nhàng và gián tiếp hy vọng rằng thú mỏ vịt cái sẽ có cơ hội sinh sản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của get to và cụm put something to use: At the stargazing club, Lena finally ____ put her new telescope ____.

Xem đáp án

gets to · to use

She regains her strength Cụm từ

1:45

Nó lấy lại sức

Cụm từ

regains her strength: lấy lại sức lực đã mất

Trong regains her strength, regain có nghĩa là “lấy lại thứ đã mất”. Cụm từ này cho biết trước đó cô ấy yếu hoặc mệt, còn bây giờ thể lực của cô ấy đang hồi phục. Cấu trúc regain + danh từ thường diễn tả sự phục hồi, chẳng hạn như regain confidence, regain control hoặc regain balance. Dùng regain khi một người hoặc vật từng có thứ gì đó rồi sau đó đánh mất nó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của regain cùng cụm danh từ mục tiêu để hoàn thành câu: After several days of rest, Ana ____.

Xem đáp án

regained her strength

and as winter turns to spring, Ngữ pháp

1:47

và khi mùa đông chuyển sang mùa xuân,

it's time to mate. Cụm từ

1:49

đó là lúc giao phối.

Ngữ pháp

as winter turns to spring: dùng as cho sự thay đổi thời gian dần dần

Ở đây, as là từ nối chỉ thời gian, có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi dần dần đang diễn ra” hoặc “khi thời gian trôi đi”. Turns to có nghĩa là “dần dần chuyển thành”, vì vậy mệnh đề as winter turns to spring tạo bối cảnh thời gian về sự chuyển mùa cho mệnh đề chính. Cấu trúc As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, ... liên kết hai diễn biến xảy ra trong cùng một khoảng thời gian. Trong câu này, as không có nghĩa là “với tư cách là”, và ý chính là thời gian chứ không phải nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy hai thay đổi phát triển trong cùng một khoảng thời gian?

  1. As the road was flooded, we took another route.
  2. As summer turns to autumn, the days become cooler.
  3. As a summer jacket, this coat is very light.
Xem đáp án

As summer turns to autumn, the days become cooler.

Cụm từ

it's time to mate: cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu cho biết thời điểm thích hợp hoặc được dự tính cho một hành động đã đến. Ở đây, to mate nêu hành động cần diễn ra; to không chỉ sự di chuyển về phía một địa điểm. Trong ngữ cảnh động vật hoang dã này, mate là động từ có nghĩa là động vật giao phối, vì vậy câu này báo hiệu mùa sinh sản bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu: The library is closing. It's ____ leave.

Xem đáp án

time to

However,

1:51

Tuy nhiên,

she can't raise her young here. Cách dùng từ

1:52

nó không thể nuôi con ở đây.

Cách dùng từ

raise her young: young được dùng như danh từ

Trong raise her young, raise có nghĩa là cho con non ăn, bảo vệ và chăm sóc chúng khi chúng lớn lên. Her là từ hạn định sở hữu, còn young là danh từ nghĩa là con của nó, không phải tính từ mang nghĩa trẻ. Khi là danh từ tập hợp, young có thể chỉ chung một nhóm con non và không nhận đuôi số nhiều thông thường -s. Cách dùng này phổ biến trong các mô tả về thiên nhiên và động vật hoang dã.

Luyện tập

Trong câu The fox stays near the den to protect her young, her young có nghĩa là gì?

  1. Con cáo khi nó còn trẻ hơn.
  2. Con của con cáo cái.
  3. Một con cáo khác chưa già.
Xem đáp án

Con của con cáo cái.

The surrounding land has begun to be deforested, Ngữ pháp

1:54

Khu vực xung quanh đã bắt đầu bị phá rừng,

causing the riverbank to erode. Ngữ pháp

1:57

khiến bờ sông bị xói mòn.

Ngữ pháp

has begun to be deforested: bắt đầu một quá trình bị động

Has begun đặt thời điểm bắt đầu của quá trình trong quá khứ và nối nó với hiện tại. Cấu trúc này cho biết nạn phá rừng đã bắt đầu tính đến lúc này, chứ không nhất thiết đã hoàn tất. To be deforested là động từ nguyên mẫu bị động sau begun. Mẫu subject + has/have begun + to be + past participle cho biết chủ ngữ đã bắt đầu chịu một hành động: rừng trên vùng đất xung quanh đang bị loại bỏ; vùng đất không phải là bên thực hiện việc chặt phá.

Luyện tập

Câu nào dùng has begun + động từ nguyên mẫu bị động để nói rằng quá trình phục hồi đã bắt đầu?

  1. The wetland has been restored by local volunteers.
  2. Local volunteers have begun to restore the wetland.
  3. The wetland has begun to be restored by local volunteers.
Xem đáp án

The wetland has begun to be restored by local volunteers.

Ngữ pháp

causing the riverbank to erode: bổ sung kết quả

Cụm causing sau dấu phẩy bổ sung kết quả của toàn bộ sự việc đứng trước dấu phẩy. Nó cho biết sự việc trước đó khiến một việc khác xảy ra như một kết quả; causing không mở đầu một mệnh đề độc lập mới. Bên trong cụm từ, cause theo mẫu cause + object + to-infinitive. The riverbank là tân ngữ, còn to erode nêu sự thay đổi xảy ra sau đó: bờ sông dần bị bào mòn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ kết quả bằng dạng -ing của cause: Heavy snow blocked the tracks, ____ the trains to stop.

Xem đáp án

causing

Instead,

1:59

Thay vào đó,

she journeys upstream and settles in a clear deep pool Ghi chú

2:00

nó bơi ngược dòng và định cư trong một hồ nước sâu trong vắt

Cách dùng từ

journeys upstream: di chuyển về phía thượng nguồn

Ở đây, journeys là động từ mang nghĩa “di chuyển” hoặc “thực hiện một hành trình”, còn upstream là trạng từ chỉ hướng. Nó di chuyển dọc theo sông về phía thượng nguồn, nơi dòng sông bắt đầu; upstream không chỉ đơn giản có nghĩa là ở vị trí cao hơn. Dùng journey như một động từ khiến sự di chuyển nghe giống một hành trình có mục đích hơn là một chuyển động ngắn và bình thường. Cách dùng này tự nhiên trong truyện về thiên nhiên và lời thuyết minh phim tài liệu.

Luyện tập

Trong "The salmon swim upstream," mô tả nào là đúng?

  1. Chúng di chuyển lên vùng đất cao hơn bất kể hướng chảy của sông.
  2. Chúng di chuyển về phía cửa sông.
  3. Chúng di chuyển về phía thượng nguồn của con sông.
Xem đáp án

Chúng di chuyển về phía thượng nguồn của con sông.

sheltered by a river red gum tree. Ghi chú

2:05

được che chở bởi một cây bạch đàn đỏ.

Cụm từ

settles in a clear deep pool: chọn vũng nước sâu làm nơi ở

Ở đây, settles có nghĩa là ngừng di chuyển từ nơi này sang nơi khác và bắt đầu sống ở một chỗ. Giới từ in giới thiệu vũng nước là nơi nó chọn, vì vậy settles in a clear deep pool có nghĩa là nó biến vũng nước ấy thành nơi ở hoặc môi trường sống của mình. Cách dùng này khác với settle a problem, trong đó settle có nghĩa là “giải quyết”. Khi in đứng trước một địa điểm, settle in có thể diễn tả việc bắt đầu ổn định cuộc sống hoặc cảm thấy thoải mái ở đó.

Luyện tập

Câu nào dùng settle in với nghĩa chọn một nơi mới làm nhà?

  1. The judge settled the dispute before lunch.
  2. The dust settled on the shelf.
  3. The family settled in a quiet village after the move.
Xem đáp án

The family settled in a quiet village after the move.

Ngữ pháp

sheltered by a river red gum tree: cụm quá khứ phân từ đứng sau danh từ

Trong a clear deep pool sheltered by a river red gum tree, sheltered by a river red gum tree là cụm quá khứ phân từ đặt sau pool. Có thể viết đầy đủ thành a pool that is sheltered by a river red gum tree: cây đó che phủ và bảo vệ vũng nước. Cấu trúc rút gọn này bổ sung đặc điểm cho danh từ mà không cần dùng một mệnh đề quan hệ đầy đủ. Sheltered mô tả pool; nó không nói rằng she đang chủ động che chở cho vật gì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm quá khứ phân từ sau pond để mô tả cái ao?

  1. They rested beside a pond sheltered by tall trees.
  2. They rested beside a pond was sheltered by tall trees.
  3. They rested beside a pond sheltering tall trees.
Xem đáp án

They rested beside a pond sheltered by tall trees.

Văn hóa

river red gum tree: loài bạch đàn Australia mọc ven sông

River red gum là tên thông dụng của Eucalyptus camaldulensis, một loài bạch đàn bản địa Australia thường mọc cạnh sông, suối và đồng bằng ngập lũ. Trong câu này, tên loài cho biết cây tạo bóng che là một loài cây ven sông tại địa phương. Gum tree là cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Australia dành cho cây bạch đàn. Trong river red gum, gum không có nghĩa là kẹo cao su, còn red không có nghĩa là toàn bộ cây có màu đỏ tươi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh phim tài liệu thiên nhiên này, river red gum tree chỉ điều gì?

  1. Một loài bạch đàn Australia thường được tìm thấy gần đường nước
  2. Một cái cây tạo ra kẹo cao su màu đỏ
  3. Một cái cây nhân tạo màu đỏ được đặt bên sông
Xem đáp án

Một loài bạch đàn Australia thường được tìm thấy gần đường nước

Suddenly,

2:08

Đột nhiên,

a rustle flushes birds from the undergrowth Cách dùng từ

2:08

một tiếng sột soạt khiến những con chim bay vụt lên từ bụi rậm

and a fox appears.

2:11

và một con cáo xuất hiện.

Cách dùng từ

flushes birds from the undergrowth: khiến chim đang ẩn nấp bay ra

Trong câu này, flushes có nghĩa là “khiến những con vật đang ẩn nấp đột ngột ra khỏi chỗ trú”. A rustle là nguyên nhân, birds là tân ngữ, còn from the undergrowth cho biết chỗ ẩn nấp mà chim bay ra. Cách dùng trong ngữ cảnh động vật hoang dã này mang ý ép động vật ra chỗ trống. Nó không có nghĩa là rửa bằng nước hay đỏ mặt.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì? A rustle flushes birds from the undergrowth.

  1. Những con chim khiến âm thanh rời khỏi khu rừng.
  2. Âm thanh khiến những con chim đang ẩn nấp bay ra khỏi đám cây thấp.
  3. Âm thanh dùng nước rửa chim và đám cây thấp.
Xem đáp án

Âm thanh khiến những con chim đang ẩn nấp bay ra khỏi đám cây thấp.

These predators have threatened platypuses Ngữ pháp

2:14

Những kẻ săn mồi này đã đe dọa thú mỏ vịt

ever since they were introduced to Australia

2:16

kể từ khi chúng được đưa đến Úc

by white settlers in 1855. Văn hóa

2:18

bởi những người định cư da trắng vào năm 1855.

Ngữ pháp

have threatened ... ever since ...: tiếp diễn từ một mốc trong quá khứ

Have threatened ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết mối đe dọa bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục, hoặc vẫn còn ảnh hưởng, đến hiện tại. Ever since giới thiệu mốc bắt đầu và nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian từ đó đến nay. Mệnh đề với since dùng dạng bị động của thì quá khứ đơn, were introduced, vì việc đưa chúng vào Úc là một sự kiện đã hoàn tất vào năm 1855. Câu này không nói rằng mối đe dọa chỉ xảy ra một lần trong năm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của feel và cụm từ có nghĩa là “từ thời điểm đó trong quá khứ cho đến nay”: The town ____ safer ____ the new lights were installed.

Xem đáp án

has felt · ever since

Văn hóa

by white settlers in 1855: tác nhân và thời điểm lịch sử

Trong mệnh đề bị động were introduced to Australia, by white settlers cho biết những người thực hiện hành động đưa vào, còn in 1855 cho biết thời điểm. White bổ nghĩa cho settlers, không bổ nghĩa cho predators. Cụm từ này chỉ một nhóm người trong lịch sử thời thuộc địa và cho thấy những loài săn mồi đó được con người đưa đến chứ không có nguồn gốc bản địa ở Úc. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao chúng trở thành mối đe dọa lâu dài đối với thú mỏ vịt bản địa.

Luyện tập

by white settlers in 1855 bổ sung thông tin gì cho câu?

  1. Các loài săn mồi đã đưa những người định cư da trắng vào Úc năm 1855.
  2. Những người định cư da trắng đã đưa các loài săn mồi vào Úc năm 1855.
  3. Các loài săn mồi có màu trắng khi chúng đến vào năm 1855.
Xem đáp án

Những người định cư da trắng đã đưa các loài săn mồi vào Úc năm 1855.

The fox doesn't see her this time,

2:22

Lần này con cáo không nhìn thấy nó,

but the platypus will need to stay alert. Cụm từ

2:24

nhưng thú mỏ vịt sẽ cần phải cảnh giác.

Cụm từ

will need to stay alert: sự cần thiết trong tương lai và stay + tính từ

Will need to cho biết việc tiếp tục cảnh giác là điều cần thiết kể từ thời điểm đó trở đi, chứ không chỉ là lời khuyên cho hiện tại. Stay alert dùng cấu trúc stay + tính từ để diễn tả việc tiếp tục ở trạng thái cảnh giác. Cấu trúc này nói về việc duy trì một trạng thái, như trong stay calm hoặc stay safe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật để thể hiện rằng việc cảnh giác sẽ là cần thiết: During the night watch, we will need to ____.

Xem đáp án

stay alert

Two males also occupy this area Cách dùng từ

2:27

Hai con đực cũng chiếm giữ khu vực này

Cách dùng từ

occupy this area: sử dụng một nơi như một phần phạm vi hoạt động

Trong mô tả sinh thái, occupy this area có nghĩa là hai con đực sử dụng hoặc chiếm nơi này như một phần phạm vi hoạt động của chúng. Cụm từ nhấn mạnh sự hiện diện và việc sử dụng không gian, chứ không nhất thiết nói rằng chúng sống ở đó lâu dài hay sở hữu nơi đó. Occupy ở đây là ngoại động từ nên địa điểm đứng ngay sau nó: nói occupy an area, không nói occupy in an area.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của occupy và không thêm giới từ: Several herds ____ the grassland during winter.

Xem đáp án

occupy

and soon enough,

2:30

và chẳng mấy chốc,

they begin competing for her affections. Thành ngữ

2:31

chúng bắt đầu cạnh tranh để tranh giành sự chú ý của nó.

Thành ngữ

competing for her affections: dùng ngôn ngữ tình cảm của con người để mô tả hành vi ve vãn

Compete for something có nghĩa là cạnh tranh với người khác để giành được một điều gì đó. Trong compete for someone’s affections, affections chỉ tình yêu hoặc sự quan tâm lãng mạn của người đó; vì vậy, cả hai con đực đều đang cố thu hút sự chú ý hoặc được con cái chấp nhận. Dùng cách nói về tình yêu của con người để mô tả hành vi ve vãn của động vật là phép nhân hóa. Cách nói này làm lời kể sinh động và thú vị hơn, nhưng không khẳng định rằng động vật làm theo quan niệm của con người về hẹn hò hay tình yêu.

Luyện tập

Trong lời kể về động vật này, competing for her affections tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Cụm từ nói rằng động vật hiểu phong tục hẹn hò của con người.
  2. Cụm từ trình bày sự cạnh tranh giao phối bằng ngôn ngữ tình cảm giống con người.
  3. Cụm từ đưa ra một phép đo kỹ thuật về cảm xúc của động vật.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày sự cạnh tranh giao phối bằng ngôn ngữ tình cảm giống con người.

Each has spurs on its hind legs Cách dùng từ

2:34

Mỗi con đều có cựa ở chân sau

Cách dùng từ

spurs on its hind legs: cấu trúc nhọn trên chân sau của động vật

Ở đây, spurs là những cấu trúc cứng và nhọn nhô ra từ chân của động vật. Hind legs nghĩa là chân sau, vì vậy spurs on its hind legs chỉ những cấu trúc giải phẫu nhọn nằm trên chân sau. Spur cũng có thể chỉ một yếu tố thúc đẩy hành động, nhưng nghĩa trừu tượng đó không phù hợp với mô tả cơ thể này. Trong ngữ cảnh về thú mỏ vịt, đây là những cấu trúc cơ thể thật được dùng để tự vệ hoặc chiến đấu.

Luyện tập

spurs có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một yếu tố thúc đẩy con vật di chuyển nhanh hơn.
  2. Một loại giày che bàn chân sau của động vật.
  3. Một cấu trúc cứng và nhọn mọc trên chân động vật.
Xem đáp án

Một cấu trúc cứng và nhọn mọc trên chân động vật.

containing potent snake-like venom. Cách dùng từ

2:37

chứa nọc độc mạnh giống như nọc rắn.

Cách dùng từ

potent snake-like venom: nọc độc mạnh tương tự nọc rắn

Potent có nghĩa là có tác dụng mạnh. Ở đây, từ này cho biết nọc độc đã có tác động sinh học mạnh, chứ không chỉ nói rằng nó có thể tồn tại hoặc có thể trở nên mạnh hơn trong tương lai. Snake-like là tính từ ghép có dấu gạch nối, mang nghĩa tương tự thứ thuộc về rắn. Từ này mô tả nọc độc giống nọc rắn, không nhất thiết nói rằng nọc đó do rắn tạo ra.

Luyện tập

potent snake-like venom có nghĩa là gì ở đây?

  1. Nọc độc có thể trở nên mạnh hơn sau này và chắc chắn đến từ rắn.
  2. Nọc độc có tác dụng mạnh và giống nọc rắn.
  3. Nọc độc khiến một con rắn trở nên mạnh hơn.
Xem đáp án

Nọc độc có tác dụng mạnh và giống nọc rắn.

One male fights the other off Cụm động từ

2:40

Một con đực đánh đuổi con kia

Cụm động từ

fights the other off: chống trả và đẩy lùi đối thủ

Trong câu này, fights the other off có nghĩa là “chống lại con đực kia và khiến nó rời đi”. Tiểu từ off bổ sung một kết quả: con đực không chỉ chiến đấu mà còn đuổi được đối thủ đi. Fight off là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau tiểu từ hoặc ở giữa động từ và tiểu từ: fight off an attacker / fight an attacker off. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: fight him off, không nói fight off him. Ở đây, the other là tân ngữ nằm giữa fights và off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fight ... off: The guard ____ the attacker ____, and the attacker ran away.

Xem đáp án

fought · off

and courts the female over several weeks, Cách dùng từ

2:42

và tán tỉnh con cái trong vài tuần,

Cách dùng từ

courts the female: court là động từ chỉ hành vi ve vãn

Ở đây, courts là động từ có nghĩa là “cố gắng thu hút làm bạn tình”. Courts the female mô tả hành vi ve vãn của con đực diễn ra trong một khoảng thời gian, chẳng hạn như phô diễn hoặc đến gần để gây chú ý; cách dùng này không liên quan đến tòa án. Court là ngoại động từ trong cách dùng này, vì vậy con vật tác động trực tiếp lên một tân ngữ: court someone. Từ này mô tả nỗ lực thu hút bạn tình và tự nó không có nghĩa là việc giao phối đã xảy ra.

Luyện tập

Trong phần mô tả hành vi động vật, courts the female có nghĩa là gì?

  1. Con đực đưa con cái đến tòa án.
  2. Con đực đã giao phối với con cái.
  3. Con đực thực hiện hành vi nhằm thu hút con cái làm bạn tình.
Xem đáp án

Con đực thực hiện hành vi nhằm thu hút con cái làm bạn tình.

swimming alongside her

2:44

bơi lội cạnh nó

and occasionally biting her tail.

2:46

và thỉnh thoảng cắn vào đuôi nó.

Eventually,

2:49

Cuối cùng,

she reciprocates Cách dùng từ

2:50

nó đáp lại

Cách dùng từ

she reciprocates: đáp lại hành vi ve vãn theo cách tương xứng

Trong ngữ cảnh này, she reciprocates có nghĩa là con cái đáp lại hành vi ve vãn của con đực bằng cách thể hiện sự quan tâm hoặc hành vi tương ứng. Phía bên kia hành động trước, rồi con cái đáp lại theo cách tương xứng. Reciprocate không chỉ có nghĩa là sao chép hay lặp lại y hệt một hành động. Từ này có nghĩa là đáp lại một tình cảm, sự giúp đỡ hoặc hành động bằng phản ứng tương xứng. Ở đây không nêu tân ngữ vì ngữ cảnh ve vãn đã cho biết rõ nó đang đáp lại điều gì.

Luyện tập

Mia chia sẻ bữa trưa với Noah. Nếu Noah reciprocated her kindness, cậu ấy đã làm gì?

  1. Cậu ấy làm một việc tốt cho Mia để đáp lại.
  2. Cậu ấy không hề phản ứng với Mia.
  3. Cậu ấy sao chép mọi cử động của Mia.
Xem đáp án

Cậu ấy làm một việc tốt cho Mia để đáp lại.

and they swim around in circles

2:51

và chúng bơi vòng tròn

before doing the deed. Thành ngữ

2:53

trước khi thực hiện giao phối.

Thành ngữ

before doing the deed: cách nói giảm không trang trọng cho việc giao phối

Trong ngữ cảnh ve vãn và sinh sản này, before doing the deed có nghĩa là “trước khi giao phối”. Do the deed là một cách nói giảm: nó tránh gọi thẳng tên quan hệ tình dục hoặc việc giao phối. Cụm từ này được cố ý nói mơ hồ, vì vậy người nghe phải dựa vào ngữ cảnh để biết deed chỉ điều gì. Ở đây, nó tạo cho lời kể giọng thân mật và hơi đùa vui, thay vì vẻ chính xác của một thuật ngữ khoa học.

Luyện tập

Trong câu nói về hành vi ve vãn của động vật này, before doing the deed có nghĩa là gì?

  1. Trước khi các con vật biểu diễn một kỹ thuật bơi.
  2. Trước khi các con vật ký một văn bản pháp lý.
  3. Trước khi các con vật giao phối.
Xem đáp án

Trước khi các con vật giao phối.

The male platypus has a penis with eccentric features Cách dùng từ

2:55

Thú mỏ vịt đực có một dương vật với cấu tạo kỳ dị

Cách dùng từ

eccentric features: những đặc điểm khác thường và không theo lối thông thường

Eccentric features có nghĩa là những đặc điểm khác thường rõ rệt hoặc nằm ngoài khuôn mẫu thông thường. Ở đây, eccentric mô tả đặc điểm giải phẫu; từ này không mang nghĩa kỹ thuật là “lệch tâm” trong hình học hoặc cơ khí. Eccentric thường gợi lên nét khác biệt rõ rệt và không theo lối thông thường, chứ không chỉ là điều xa lạ. Từ này có thể mô tả con người, hành vi, thiết kế hoặc đặc điểm cơ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng eccentric với nghĩa “khác thường và không theo lối thông thường”, thay vì nghĩa kỹ thuật là “lệch tâm”?

  1. The disk rotates around an eccentric axis.
  2. The engineer replaced the eccentric bearing.
  3. The museum is famous for its eccentric design.
Xem đáp án

The museum is famous for its eccentric design.

like two heads and spines that aid in fertilization. Cụm từ

2:58

như có hai đầu và các gai giúp hỗ trợ thụ tinh.

Cụm từ

that aid in fertilization: cấu trúc trang trọng aid in

That aid in fertilization giải thích chức năng của spines đứng ngay trước đó. Đây là một mệnh đề quan hệ: từ that nối thông tin bổ sung với spines, và động từ aid phù hợp với danh từ số nhiều. Trong mệnh đề này, aid là động từ có nghĩa là “giúp”. Cấu trúc trang trọng aid in + danh từ hoặc dạng -ing (danh động từ) nêu quá trình được hỗ trợ; ở đây fertilization là danh từ chỉ quá trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm aid in: Special enzymes ____ breaking down food.

Xem đáp án

aid in

Over the following week,

3:03

Vào tuần tiếp theo,

the female constructs an extensive burrow Cụm từ

3:04

con cái xây dựng một cái hang rộng lớn

furnished with a cozy nest. Cụm từ

3:07

được trang bị một tổ ấm cúng.

Cụm từ

constructs an extensive burrow: cách nói trang trọng về việc xây dựng và phạm vi rộng

Trong câu này, constructs an extensive burrow có nghĩa là xây một nơi trú ẩn lớn dưới lòng đất và trải rộng ra nhiều hướng. Constructs trang trọng hơn builds và thể hiện cái hang như một cấu trúc được tạo nên có chủ đích; burrow là hang hoặc hệ thống đường hầm dưới đất của động vật. Extensive miêu tả phạm vi rộng của hang hoặc một hệ thống lối đi phát triển. Từ này nói về quy mô, không phải giá cả.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh rồi chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý /st/ trong extensive và /sp/ trong expensive.

  1. The ants constructed an expensive tunnel network beneath the field.
  2. The ants constructed an extensive tunnel network beneath the field.
Xem đáp án

The ants constructed an extensive tunnel network beneath the field.

Cụm từ

furnished with a cozy nest: cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa

Furnished with a cozy nest có nghĩa là bên trong hang có một chiếc tổ ấm áp và thoải mái được bố trí sẵn. Ở đây, furnished with a cozy nest là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho burrow; đây là dạng rút gọn của which is furnished with a cozy nest. Furnished with không chỉ dùng để nói về đồ nội thất của con người. Cụm này còn có thể cho biết một không gian đã được trang bị hoặc sắp xếp với thứ hữu ích nào đó, còn cozy gợi cảm giác ấm áp, thoải mái và an toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng furnished with đúng để nói rằng bên trong phòng đọc có bàn và đèn được trang bị sẵn?

  1. The reading room is furnished with desks and lamps.
  2. The reading room is furnished by desks and lamps.
  3. The reading room furnishes with desks and lamps.
Xem đáp án

The reading room is furnished with desks and lamps.

She plugs up the tunnels leading in, Cụm động từ

3:09

Nó bít các đường hầm dẫn vào trong,

Cụm động từ

plugs up: bịt kín hoàn toàn một lối đi

Plug up là một cụm động từ có nghĩa là bịt một lỗ hở, đường ống hoặc lối đi để không có gì đi qua được. Ở đây, plugs up the tunnels có nghĩa là nó đóng kín các lối vào đường hầm. Từ up nhấn mạnh kết quả bịt kín đã hoàn tất. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả plug up the tunnel và plug the tunnel up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và up: plug it up.

Luyện tập

Câu nào dùng plug up với nghĩa “bịt kín hoàn toàn một lỗ hở”?

  1. We picked up the plug from the floor.
  2. We plugged up the crack with clay to stop the leak.
  3. We plugged in the lamp beside the window.
Xem đáp án

We plugged up the crack with clay to stop the leak.

making them appear as dead ends Ngữ pháp

3:11

khiến chúng trông giống như ngõ cụt

to potential predators.

3:13

với những kẻ săn mồi tiềm năng.

Ngữ pháp

making them appear as dead ends: nêu kết quả của hành động

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, making them appear as dead ends, cho biết kết quả của hành động trước đó: việc bịt các đường hầm khiến chúng trông giống những lối đi không có đường ra. Them chỉ the tunnels, còn dead ends là những điểm cuối không thể đi tiếp. Bên trong mệnh đề, make dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên thể không to: make them appear, không phải make them to appear. Cụm as dead ends cho biết các đường hầm có vẻ là gì. Toàn bộ mệnh đề -ing này có thể đứng sau một mệnh đề khác để nêu kết quả mà mệnh đề trước tạo ra.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing để cho biết kết quả của hành động đầu tiên?

  1. Leo removed the labels while the jars were being washed.
  2. Leo removed the labels because the jars already appeared identical.
  3. Leo removed the labels, making the jars appear identical.
Xem đáp án

Leo removed the labels, making the jars appear identical.

Then,

3:15

Sau đó,

much like a reptile or bird, Cụm từ

3:15

rất giống với một loài bò sát hoặc chim,

Cụm từ

much like a reptile or bird: mở đầu một phép so sánh có mức độ tương đồng cao

Trong câu này, much like a reptile or bird có nghĩa là “theo cách rất giống một loài bò sát hoặc chim”. Cụm từ này mở đầu một phép so sánh giúp giải thích hành vi của con vật. Ở đây, much là trạng từ bổ nghĩa và tăng mức độ cho like. Nó diễn tả mức độ giống nhau, không có nghĩa là “số lượng lớn”. Cấu trúc much like + cụm danh từ có thể dùng để so sánh một sự vật hoặc hành động với một sự vật hoặc hành động khác.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “rất giống với”: ____ a map, the diagram shows where each path leads.

Xem đáp án

Much like

she lays eggs from her cloaca, Ghi chú

3:18

nó đẻ trứng qua lỗ huyệt,

Cụm từ

lays eggs: cụm từ tự nhiên để diễn tả động vật đẻ trứng

Lays eggs có nghĩa là “tạo ra và đẻ trứng từ cơ thể”. Trong tiếng Anh, cụm từ cố định lay eggs được dùng cho chim, bò sát, côn trùng và các động vật đẻ trứng khác. Vì chủ ngữ là she nên lay ở thì hiện tại chuyển thành lays. Trong nghĩa này, lay là ngoại động từ và eggs là tân ngữ của nó. Không thay lay bằng put và cũng không nhầm với lie, từ diễn tả một người hoặc con vật nằm ở tư thế ngang để nghỉ ngơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này: In spring, many frogs ____ in ponds.

Xem đáp án

lay eggs

a single opening that's used for both reproduction and excretion. Ngữ pháp

3:21

một lỗ duy nhất được sử dụng cho cả sinh sản và bài tiết.

Cách dùng từ

cloaca: khoang chung cho sinh sản và bài tiết

Ở đây, cloaca là thuật ngữ giải phẫu chỉ một khoang chung gần lối ra khỏi cơ thể ở một số loài động vật. Ở chim, đường tiêu hóa, đường tiết niệu và đường sinh sản đều đổ vào khoang này, vì vậy câu trên mô tả đơn giản toàn bộ khu vực đó là một lỗ mở dùng cho sinh sản và bài tiết. Đây không phải là tên gọi chung cho bất kỳ bộ phận bên ngoài nào và cũng không phải cơ quan chỉ dùng để đẻ trứng. Trong mô tả giải phẫu chính xác, lỗ mở bên ngoài thường được gọi là vent; cấu tạo chi tiết khác nhau giữa các nhóm động vật.

Luyện tập

Trong câu này, cloaca có nghĩa là gì?

  1. Một khoang giải phẫu chung liên quan đến sinh sản và bài tiết
  2. Một tuyến tạo ra vỏ trứng
  3. Một túi chỉ dùng để chứa thức ăn
Xem đáp án

Một khoang giải phẫu chung liên quan đến sinh sản và bài tiết

Ngữ pháp

be used for both A and B: nêu hai công dụng

Trong that's used for, that's có nghĩa là that is. Cấu trúc bị động be used for + danh từ hoặc dạng -ing dùng để nêu công dụng. both A and B nối hai công dụng ngang hàng, vì vậy lỗ mở này phục vụ cả sinh sản lẫn bài tiết. Hãy đặt các thành phần có hình thức ngữ pháp tương ứng sau both và and. Ở đây, reproduction và excretion đều là danh từ. Cấu trúc này cho biết cả hai chức năng đều áp dụng, chứ không thể hiện thứ tự.

Luyện tập

Dùng both ... and ... để cho biết căn phòng có hai công dụng: The room is used for ____ meetings ____ training.

Xem đáp án

both · and

She incubates her eggs Cách dùng từ

3:26

Nó ấp trứng

Cách dùng từ

incubates her eggs: hỗ trợ phát triển trước khi nở

Incubate eggs nghĩa là giữ trứng ở nhiệt độ và các điều kiện khác cần thiết để phôi phát triển. Ở đây, she là con cái đang chăm sóc trứng; câu không hàm ý có máy móc. Incubate chính xác hơn cách nói đơn giản keep warm: giữ ấm thường là một phần của quá trình ấp, nhưng từ này nói đến việc hỗ trợ phát triển trong suốt giai đoạn trước khi nở.

Luyện tập

Câu nào dùng incubate đúng để nói về giai đoạn chăm sóc trước khi trứng nở?

  1. The eggs incubate the bird until they open.
  2. The bird incubates its eggs by keeping them in suitable conditions.
  3. The bird hatches its nest before laying eggs.
Xem đáp án

The bird incubates its eggs by keeping them in suitable conditions.

and as the river red gum tree blooms,

3:27

và khi cây bạch đàn đỏ nở hoa,

her offspring hatch. Cách dùng từ

3:31

con của nó nở ra.

Cách dùng từ

offspring hatch: con non chui ra khỏi trứng

Offspring là từ trang trọng chỉ con non của động vật hoặc con cái của một người. Dạng số ít và số nhiều của từ này giống nhau. Trong câu này, hatch không có -es cho thấy offspring mang nghĩa số nhiều. Ở đây, hatch là nội động từ có nghĩa là “chui ra khỏi trứng”. Từ này chỉ rõ kiểu sinh ra từ trứng nên cụ thể hơn be born.

Luyện tập

Câu nào nói chính xác nhất rằng con non của rắn chui ra khỏi trứng?

  1. The snake's offspring hatch from their eggs.
  2. The adult snake lays eggs near the nest.
  3. The snake's offspring sleep beside their eggshells.
Xem đáp án

The snake's offspring hatch from their eggs.

Like other mammals, Mạch ý

3:33

Giống như những loài động vật có vú khác,

she feeds them milk,

3:34

nó cho con bú sữa,

but unlike other mammals,

3:36

nhưng không giống những loài động vật có vú khác,

she has no nipples.

3:37

nó không có núm vú.

Mạch ý

Like other mammals ... but unlike other mammals: điểm giống trước, điểm khác sau

Like other mammals trước hết nêu một đặc điểm chung: nó cho con bú sữa. Sau đó, but unlike other mammals nêu điểm khác biệt: nó không có núm vú. Việc lặp lại cùng một nhóm so sánh tạo nên cấu trúc rõ ràng: trước là điểm giống, sau là điểm khác. Ở đây, like và unlike là giới từ, theo sau là nhóm được dùng để so sánh. Like có nghĩa là “giống như”, còn unlike có nghĩa là “khác với”. Trong câu này, chúng không mang nghĩa “thích” và “không thích”.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh nêu điểm giống trước rồi đến điểm khác bằng Like và unlike: ____ most birds, penguins have feathers, but ____ most birds, they cannot fly.

Xem đáp án

Like · unlike

Instead,

3:39

Thay vào đó,

her milk oozes from mammary glands onto her belly, Cách dùng từ

3:40

sữa của nó rỉ ra từ tuyến vú xuống bụng,

Cách dùng từ

oozes from mammary glands onto her belly: rỉ từ tuyến vú lên bề mặt bụng

Oozes có nghĩa là chất lỏng chảy hoặc rỉ ra từ từ, thường với lượng nhỏ. From mammary glands chỉ nguồn sữa, còn onto her belly chỉ bề mặt mà sữa chảy tới. Cấu trúc ooze from X onto Y cho thấy một đường đi rõ ràng: nguồn trước, bề mặt đích sau. Onto rất quan trọng vì nó cho biết chất lỏng cuối cùng nằm trên bề mặt bên ngoài của bụng.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một chất lỏng đặc di chuyển chậm từ nguồn đến một bề mặt?

  1. Thick sap burst from the cut onto the bark.
  2. Thick sap oozed from the cut onto the bark.
  3. Thick sap flew from the cut onto the bark.
Xem đáp án

Thick sap oozed from the cut onto the bark.

where her babies slurp it up. Cụm động từ

3:44

nơi các con non liếm lấy.

Cụm động từ

slurp it up: húp thành tiếng cho đến hết

Slurp nghĩa là ăn hoặc uống kèm theo tiếng hút nghe rõ. Trong câu này, it chỉ sữa, và các con non hút sữa thành tiếng. Trong slurp it up, up là tiểu từ chỉ kết quả: nó cho biết sữa được uống hết chứ không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Vì it là đại từ, nó thường đứng giữa động từ và tiểu từ: nói slurp it up, không nói slurp up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của slurp ... up và đặt đại từ ở vị trí tự nhiên: The kitten found some broth and ____ in seconds.

Xem đáp án

slurped it up

This pooled milk invites bacteria, Cách dùng từ

3:46

Sữa đọng lại này thu hút vi khuẩn,

Cách dùng từ

pooled milk invites bacteria: invite với nghĩa “làm tăng khả năng xảy ra”

Pooled milk là sữa đã tụ lại và nằm yên ở một chỗ. Ở đây, invites không diễn tả một lời mời mang tính xã giao. Nó có nghĩa là tình trạng này khiến vi khuẩn dễ xuất hiện hoặc phát triển hơn. Cách dùng invite này trình bày một hành động hoặc điều kiện như thứ tạo cơ hội cho kết quả không mong muốn. Nó cho thấy nguy cơ tăng lên hoặc điều kiện thuận lợi hơn, chứ không nhất thiết chỉ nguyên nhân trực tiếp hay kết quả chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng invite với nghĩa “khiến một kết quả không mong muốn dễ xảy ra hơn”?

  1. The card invites guests to a reception.
  2. Leaving food uncovered invites insects.
  3. Sam invited his cousin to the party.
Xem đáp án

Leaving food uncovered invites insects.

but the platypus also produces potent antibacterial proteins, Cách dùng từ

3:49

nhưng thú mỏ vịt cũng tiết ra các protein kháng khuẩn mạnh,

Cách dùng từ

potent antibacterial proteins: protein có tác dụng mạnh chống lại vi khuẩn

Trong potent antibacterial proteins, potent có nghĩa là “có tác dụng mạnh”, còn antibacterial có nghĩa là “chống lại vi khuẩn”. Cả cụm từ chỉ những protein có khả năng mạnh mẽ trong việc ngăn chặn hoặc hạn chế sự phát triển của vi khuẩn. Tiền tố anti- có nghĩa là “chống lại”. Ở đây, nó gắn với bacterial, vì vậy mục tiêu là vi khuẩn chứ không phải vi-rút.

Luyện tập

potent antibacterial proteins trong câu có nghĩa là gì?

  1. các protein có tác dụng mạnh chống lại vi-rút
  2. các protein có tác dụng mạnh chống lại vi khuẩn
  3. các protein do mọi vi khuẩn tạo ra
Xem đáp án

các protein có tác dụng mạnh chống lại vi khuẩn

ensuring her newborns are safe. Ngữ pháp

3:54

đảm bảo những đứa con mới sinh của nó được an toàn.

Ngữ pháp

ensuring her newborns are safe: cụm -ing biểu thị kết quả

Ensuring her newborns are safe là một cụm phân từ dạng -ing nêu kết quả của hành động vừa được nhắc đến ngay trước đó. Cụm này gần tương đương với and this ensures that her newborns are safe, chứ không phải một mệnh lệnh đứng riêng. Ensure có thể được theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề: ensure (that) her newborns are safe. Từ that có thể được lược bỏ ở đây, vì vậy ensuring her newborns are safe có thể đóng vai trò là một cụm chỉ kết quả hoàn chỉnh.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của ensure để hoàn thành câu chỉ kết quả: The lid seals tightly, ____ the food stays fresh.

Xem đáp án

ensuring

She continues nursing them for 4 months, Cụm từ

3:57

Nó tiếp tục cho con bú trong 4 tháng,

hunting,

4:00

trong khi vẫn đi săn,

evading the fox,

4:01

né tránh con cáo,

and repairing her burrow all the while. Cụm từ

4:02

và liên tục sửa chữa cái hang của mình.

Cụm từ

continues nursing them for 4 months: hành động tiếp diễn và khoảng thời gian

Continues nursing them cho biết một hoạt động đã bắt đầu vẫn tiếp diễn: con mẹ tiếp tục cho đàn con bú và chăm sóc chúng. Ở đây, nurse là động từ có nghĩa là cho em bé hoặc con non bú sữa; nó không có nghĩa là làm y tá. Cấu trúc continue + -ing trình bày hoạt động như một quá trình đang tiếp diễn, còn for 4 months cho biết hoạt động kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Câu The mother fox continued nursing her pups for six weeks có nghĩa là gì?

  1. Sau sáu tuần, cáo mẹ bắt đầu làm y tá tại bệnh viện.
  2. Cáo mẹ ngừng chăm sóc đàn con ngay lập tức.
  3. Cáo mẹ tiếp tục cho đàn con bú sữa trong sáu tuần.
Xem đáp án

Cáo mẹ tiếp tục cho đàn con bú sữa trong sáu tuần.

Cụm từ

all the while: suốt cùng khoảng thời gian đó

All the while có nghĩa là suốt cùng khoảng thời gian đó hoặc đồng thời mà không ngừng. Trong câu này, cụm từ đặt các hoạt động săn mồi, tránh con cáo và sửa hang vào trong giai đoạn bốn tháng cho con bú. Đây là một cụm trạng từ cố định, chỉ lại một khoảng thời gian đã được nhắc đến. Nó không có nghĩa đen là toàn bộ thời gian nói chung; nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái khác tiếp tục trong suốt giai đoạn đó.

Luyện tập

Trong câu Kai kept smiling, all the while feeling worried, all the while cho biết điều gì?

  1. Sự lo lắng của cậu ấy tiếp tục trong suốt thời gian cậu ấy mỉm cười.
  2. Cậu ấy mỉm cười và không bao giờ cảm thấy lo lắng.
  3. Cậu ấy chỉ bắt đầu lo sau khi ngừng mỉm cười.
Xem đáp án

Sự lo lắng của cậu ấy tiếp tục trong suốt thời gian cậu ấy mỉm cười.

By the time her young are ready to make their debut, Ghi chú

4:05

Vào lúc các con non đã sẵn sàng xuất hiện,

Thành ngữ

ready to make their debut: sẵn sàng xuất hiện trước công chúng lần đầu

ready to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã sẵn sàng thực hiện một hành động. Make one's debut là cụm cố định có nghĩa là xuất hiện trước công chúng lần đầu tiên; their tương ứng với young, một danh từ số nhiều trong câu này. Câu này dùng một từ thuộc lĩnh vực biểu diễn cho những con non xuất hiện lần đầu. Cách nhân hóa nhẹ này khiến lần xuất hiện đầu tiên của chúng giống một màn ra mắt quan trọng, chứ không phải một buổi biểu diễn thật sự trên sân khấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + từ sở hữu + debut. Chủ ngữ là một nữ ca sĩ trẻ: The young singer is ready to ____ at tonight's concert.

Xem đáp án

make her debut

the summer is waning. Cách dùng từ

4:08

mùa hè đang tàn dần.

Ngữ pháp

By the time ...: chạm tới một mốc thời gian ở phía sau

By the time + mệnh đề đặt một sự việc làm mốc thời gian được chạm tới sau đó. Mệnh đề chính cho biết điều gì đã đúng, đã hoàn tất hoặc đang diễn ra khi chạm tới mốc đó. Ở đây, lúc đàn con sẵn sàng là mốc thời gian, và khi ấy mùa hè đã bắt đầu tàn. Vì vậy, cụm này tổ chức câu chuyện như một quá trình tiến sang giai đoạn mới; nó không chỉ nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào cho biết báo cáo sẽ hoàn tất trước khi Maya đến?

  1. When Maya arrives, we will begin the report.
  2. By the time Maya arrives, we will have finished the report.
  3. At the time, Maya will be working on the report.
Xem đáp án

By the time Maya arrives, we will have finished the report.

Cách dùng từ

the summer is waning: sự kết thúc dần dần

Trong câu này, the summer is waning có nghĩa là mùa hè đang dần giảm đi sức nóng và tiến gần đến lúc kết thúc. Cụm này diễn tả một sự thay đổi chậm, không phải sự dừng lại đột ngột. Dạng tiếp diễn is waning cho thấy quá trình vẫn đang diễn ra: mùa hè chưa kết thúc, nhưng những dấu hiệu của hồi kết đã xuất hiện. Wane cũng có thể diễn tả ánh sáng, năng lượng, sự quan tâm hoặc ảnh hưởng giảm dần.

Luyện tập

'the summer is waning' có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mùa hè đang gửi lời cảnh báo đến mọi người.
  2. Mùa hè đang dần đi đến hồi kết.
  3. Mùa hè kết thúc ngay lập tức.
Xem đáp án

Mùa hè đang dần đi đến hồi kết.

One evening,

4:10

Một buổi tối,

after the female platypus returns from hunting,

4:11

sau khi con thú mỏ vịt cái trở về từ chuyến đi săn,

she finds that one nestling has already struck off on its own. Ghi chú

4:14

nó phát hiện ra một con non đã tự mình rời tổ.

Cách dùng từ

one nestling: một con chim non vẫn phụ thuộc vào tổ

Nestling là danh từ đếm được chỉ một con chim còn rất non, vẫn ở trong tổ và phụ thuộc vào chim bố mẹ để được chăm sóc hoặc cho ăn. One nestling có nghĩa là một con chim non ở giai đoạn đó. Trong câu này, con chim non được gọi theo giai đoạn mà nó đang rời khỏi: giờ đây nó đã tự mình ra đi. Nestling gọi tên con vật, còn nesting gọi hoạt động làm tổ hoặc sử dụng tổ.

Luyện tập

Câu nào dùng nestling để chỉ một con chim non vẫn phụ thuộc vào tổ?

  1. The hatchling turtle crawled toward the sea.
  2. The nestling opened its beak while its parent brought food.
  3. The adult eagle returned to build a larger nest.
Xem đáp án

The nestling opened its beak while its parent brought food.

Thành ngữ

struck off on its own: tự mình rời đi

Trong câu này, has already struck off có nghĩa là “đã rời đi và hướng đến nơi khác”. Struck là quá khứ phân từ của strike, còn has struck ở thì hiện tại hoàn thành, nên hành động rời đi đã xảy ra tính đến thời điểm này. On its own có nghĩa là không có mẹ hoặc những con khác đi cùng hay giúp đỡ. Cả cụm struck off on its own diễn tả chim non rời đi để bắt đầu tự hành động; strike ở đây không có nghĩa là “đánh” hay “ngừng làm việc để phản đối”.

Luyện tập

Câu tiếng Anh này có nghĩa là gì? “The young wolf struck off on its own before dawn.”

  1. Nó ngừng làm việc để tham gia phản đối.
  2. Nó đánh một vật và làm vật đó rơi ra.
  3. Nó rời đàn và một mình đi xa.
Xem đáp án

Nó rời đàn và một mình đi xa.

A few days later,

4:19

Vài ngày sau,

the other also leaves the burrow.

4:21

con kia cũng rời khỏi hang.

Soon,

4:24

Chẳng bao lâu,

her young are living completely independently Cụm từ

4:25

những đứa con của nó sống hoàn toàn độc lập

Cụm từ

her young are living completely independently: đàn con của nó sống hoàn toàn tự lập

Her young có nghĩa là “đàn con của nó” hoặc “những con vật non của nó”. Ở đây young được dùng như danh từ số nhiều, vì vậy động từ là are. Are living completely independently có nghĩa là giờ đây chúng có thể sống mà không phụ thuộc vào mẹ để được chăm sóc hoặc hỗ trợ thường xuyên. Completely nhấn mạnh mức độ của independently, và cụm từ này mô tả sự thay đổi về mức độ phụ thuộc, chứ không chỉ là sống ở một nơi khác.

Luyện tập

Tình huống nào cho thấy rõ nhất rằng Lina đang sống hoàn toàn tự lập?

  1. Cô ấy sống chung nhà với một người bạn và phụ thuộc vào người bạn đó trong mọi việc hằng ngày.
  2. Cô ấy sống một mình, nhưng cha mẹ trả mọi chi phí và sắp xếp mọi việc.
  3. Cô ấy tự trả hóa đơn, quản lý nhà ở và tự đưa ra quyết định.
Xem đáp án

Cô ấy tự trả hóa đơn, quản lý nhà ở và tự đưa ra quyết định.

and eventually,

4:28

và cuối cùng,

they'll leave this part of the river

4:29

chúng sẽ rời khỏi khúc sông này

to make homes of their own. Cụm từ

4:31

để tự xây dựng tổ ấm cho riêng mình.

Cụm từ

make homes of their own: tạo lập nơi ở độc lập

Trong câu này, make homes có nghĩa là “định cư và tạo lập nơi để sinh sống”, không phải “sản xuất nhà”. Homes ở số nhiều vì những con vật này sẽ có các nơi ở riêng biệt. Of their own có nghĩa là “thuộc về chính chúng”. Cụm từ này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ việc cùng chia sẻ môi trường sống hiện tại sang sống độc lập. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là a noun of one's own, chỉ thứ mà một người hoặc con vật sở hữu độc lập, như a room of my own.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: When the young foxes are ready, they will leave their parents to ____.

Xem đáp án

make homes of their own

As strange as platypuses may be, Ngữ pháp

4:35

Dù thú mỏ vịt có kỳ lạ đến đâu,

at least we know where they come from. Ý định

4:37

ít nhất chúng ta cũng biết chúng đến từ đâu.

Ngữ pháp

As strange as ... may be: cấu trúc nhượng bộ

Ở đầu câu này, As strange as platypuses may be có nghĩa là “mặc dù thú mỏ vịt rất kỳ lạ”. As đầu tiên ở đây mở đầu ý nhượng bộ; nó không có nghĩa là “khi”. Mẫu As + adjective + as + subject + may be trước tiên thừa nhận một đặc điểm, rồi mệnh đề chính nêu điều vẫn đúng bất chấp đặc điểm đó. Việc đưa tính từ lên trước và dùng may be khiến mẫu này có sắc thái trang trọng và giàu tính tu từ hơn.

Luyện tập

Dùng difficult trong mẫu nhượng bộ As + adjective + as + subject + may be để hoàn thành câu: ____ the route may be, we can still reach the cabin before dark.

Xem đáp án

As difficult as

Ý định

at least we know where they come: chuyển sang một điểm chắc chắn

Ở đây, at least có nghĩa là “dù có nhiều điều kỳ lạ hoặc chưa chắc chắn, ít nhất sự thật này vẫn được biết rõ”. Cụm từ chuyển sự chú ý từ nét kỳ lạ của thú mỏ vịt sang một điều người nói có thể khẳng định chắc chắn: chúng ta biết nguồn gốc của chúng. Đây là cách dùng để tổ chức mạch nói, không phải để chỉ một số lượng tối thiểu. Sau khi thừa nhận một vấn đề hoặc điều chưa chắc chắn, at least có thể đưa ra một điều chắc chắn trong phạm vi giới hạn, một lợi ích hoặc một lý do giúp người nghe yên tâm hơn một chút.

Luyện tập

Câu nào dùng at least để chuyển từ một khó khăn sang một sự thật chắc chắn và đáng yên tâm?

  1. The hike was tiring, but at least we reached the cabin before dark.
  2. The hike took at least four hours.
  3. The hike was tiring, so we reached the cabin before dark.
Xem đáp án

The hike was tiring, but at least we reached the cabin before dark.

Watch this video to learn about one of the great mysteries of the natural world, Cụm từ

4:41

Hãy xem video này để tìm hiểu về một trong những bí ẩn lớn nhất của thế giới tự nhiên,

eel sex.

4:45

chuyện giao phối của lươn.

Cụm từ

one of the great mysteries: một thành viên trong nhóm lớn hơn

One of the great mysteries of the natural world có nghĩa là “một bí ẩn trong số nhiều bí ẩn quan trọng của tự nhiên”. One chỉ một thành viên, nhưng nhóm đứng sau of có nhiều hơn một thành viên, vì vậy danh từ đếm được phải ở dạng số nhiều: mysteries, không phải mystery. Cấu trúc one of the + tính từ + danh từ số nhiều hữu ích khi giới thiệu một chủ đề như một thành viên đáng chú ý của một nhóm lớn hơn. Ở đây, great có nghĩa là “quan trọng” hoặc “lớn”, không phải “thú vị” hay “tuyệt vời”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mystery: This question remains one of the great ____ of modern science.

Xem đáp án

mysteries

Is it happening?

4:47

Điều đó có xảy ra không?

If so, Ngữ pháp

4:48

Nếu có,

when?

4:48

thì khi nào?

Where?

4:49

Ở đâu?

And how?

4:50

Và như thế nào?

Ngữ pháp

If so: dùng so để thay cho một tình huống đã nêu

If so là cấu trúc điều kiện rút gọn, có nghĩa là “nếu điều đó đúng” hoặc “nếu đúng là như vậy”. Ở đây, so thay cho toàn bộ ý “it is happening”, tức câu trả lời khẳng định có thể có cho Is it happening? Đây không phải là so chỉ mức độ trong một cụm như so loud. Cách nói này giúp người nói không phải lặp lại If it is happening và có thể chuyển thẳng sang hỏi chi tiết: khi nào, ở đâu và như thế nào. Nói chung, if so được dùng để tiếp tục từ một tình huống đã nêu với giả định rằng tình huống đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này để tránh lặp ý: The package may arrive today. ____, please text me.

Xem đáp án

If so