Bạn có thấy cô đơn giữa đám đông không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
881 từ 156 từ/phút

Tổng quan video: Tập này tìm hiểu vì sao đám đông có thể tạo cảm giác hào hứng, khó chịu hoặc nguy hiểm. Nghiên cứu bác bỏ định kiến cho rằng đám đông tự nhiên dẫn đến bạo lực phi lý, đồng thời liên hệ bản sắc nhóm chung với trải nghiệm thú vị hơn và cảm giác an toàn hơn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. have a darker side — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu cách ẩn dụ này chuyển từ mặt tích cực của một sự kiện hoặc hiện tượng xã hội sang khía cạnh có hại, rủi ro hay khó chịu. Người học có thể dùng nó để tạo sự tương phản cân bằng mà không khẳng định toàn bộ chủ đề đều tiêu cực. 2. it's not mob mentality and violence, but rather — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Nhận biết cấu trúc đính chính: trước hết bác bỏ một cách giải thích quen thuộc, sau đó chuyển trọng tâm sang cách hiểu chính xác hơn. Dùng cấu trúc này trong thảo luận, báo cáo hoặc thuyết trình để đối chiếu một giả định thiếu căn cứ với bằng chứng về sự an toàn và gắn kết. 3. The more people feel like they are a part of a group with others in the crowd, the more enjoyable experience they have. — Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận ra The more..., the more... diễn tả hai mức độ cùng thay đổi. Áp dụng mẫu câu để giải thích tương quan thuận trong tâm lý học, học tập hoặc công việc, chẳng hạn cảm giác thuộc về càng mạnh thì trải nghiệm càng thú vị.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com

0:01

Six Minute English từ bbclearningenglish.com

Hello,

0:08

Xin chào,

this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

đây là chương trình 6 Phút Tiếng Anh từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:11

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:11

Và tôi là Neil.

There was a huge crowd of people waiting at the train station this morning, Neil. Cụm từ

0:13

Sáng nay có một đám đông khổng lồ đợi ở ga tàu, Neil ạ.

Cụm từ

huge crowd of people: một đám đông rất lớn đang tụ tập

Trong câu này, a huge crowd of people có nghĩa là một số lượng rất lớn người đang tụ tập cùng nhau. Crowd là danh từ chính, còn huge mô tả quy mô của đám đông. Of people cho biết ai tạo nên đám đông đó. Bản thân crowd đã có thể chỉ một nhóm người, nhưng cấu trúc đầy đủ a crowd of people cũng rất thông dụng và thể hiện những người đó như một đám đông tụ tập thành một khối.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất nhiều người đang tụ tập thành một đám đông thống nhất có quy mô rất lớn?

  1. A small group of people met in the library.
  2. Many people worked from home that day.
  3. A huge crowd of people waited outside the theater.
Xem đáp án

A huge crowd of people waited outside the theater.

When the train finally arrived,

0:17

Khi tàu cuối cùng cũng đến,

everyone rushed in and I couldn't find a seat. Cụm động từ

0:19

mọi người ùa vào và tôi không thể tìm được chỗ ngồi.

Cụm động từ

rushed in: di chuyển nhanh từ bên ngoài vào bên trong

Rushed in có nghĩa là di chuyển nhanh và gấp gáp từ bên ngoài vào bên trong. Rushed thể hiện tốc độ và sự khẩn trương, còn in cho biết hướng chuyển động là vào trong. Có thể không nói rõ điểm đến khi tình huống đã cho biết điều đó. Trong câu này, việc tàu đến khiến ta hiểu rằng mọi người đã đi vào bên trong tàu.

Luyện tập

Bọn trẻ đang đợi bên ngoài một lớp học. Cửa mở ra. Câu nào nói rằng chúng nhanh chóng đi vào bên trong?

  1. The children hurried around outside.
  2. The children rushed out.
  3. The children rushed in.
Xem đáp án

The children rushed in.

I hate crowds.

0:22

Tôi ghét đám đông.

But you love going to the football match on Saturday.

0:23

Nhưng bạn lại thích đi xem trận bóng đá vào thứ Bảy.

Ah, well, that's different.

0:27

À, chà, điều đó thì khác.

More like a big group of friends. Ý định

0:29

Giống như một nhóm lớn bạn bè hơn.

Ý định

More like ...: điều chỉnh một cách mô tả

More like ... dùng để sửa hoặc làm chính xác hơn một cách mô tả đã nêu trước đó. Nó có nghĩa là “cách mô tả chính xác hơn là...”, chứ không nói về số lượng nhiều hơn hay thích một thứ gì đó hơn. Trong hội thoại, cách mô tả trước đó có thể được lược bỏ vì người nghe đã biết. Ở đây, More like a big group of friends thay ý tưởng trước đó về một đám đông khó chịu bằng một cách mô tả thân thiện hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sửa lời trong hội thoại có nghĩa là “được mô tả chính xác hơn là”: It wasn't a formal interview—____ a friendly chat.

Xem đáp án

more like

Well, whether it's sporting events, train stations, Ngữ pháp

0:31

Chà, cho dù đó là sự kiện thể thao, ga tàu,

or political protests, crowds,

0:34

hay các cuộc biểu tình chính trị, thì đám đông,

that's large groups of people who gather together for a shared activity, Cụm từ

0:36

tức là những nhóm lớn những người tập trung lại cho một hoạt động chung,

Cụm từ

a shared activity: hoạt động mọi người cùng thực hiện

Trong a shared activity, shared có nghĩa là nhiều người cùng tham gia một hoạt động hoặc được gắn kết bởi cùng một mục đích. Nó không có nghĩa là ai đó gửi hay đăng hoạt động đó cho người khác. Ở đây, for a shared activity giải thích lý do mọi người tụ họp: hoạt động đó là điểm chung của họ. Cụm từ này cũng có thể mô tả điều gắn kết các thành viên trong lớp học, đội nhóm, khu dân cư hoặc cộng đồng.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất một hoạt động mà nhiều người cùng tham gia?

  1. an individual activity
  2. a shared activity
  3. an activity posted online
Xem đáp án

a shared activity

are a feature of life.

0:41

đều là một đặc điểm của cuộc sống.

Ngữ pháp

whether it's A, B, or C: bao quát mọi trường hợp được liệt kê

Mẫu mở đầu whether it's A, B, or C có nghĩa là “bất kể đó là trường hợp nào trong số này”. Nó đưa ra các phương án và báo hiệu rằng mệnh đề chính áp dụng cho tất cả các phương án; đây không phải là câu hỏi có hoặc không. Ở đây, ba cụm danh từ chỉ những bối cảnh khác nhau nơi đám đông xuất hiện. Ý chính vẫn đúng trong toàn bộ danh sách. Mẫu này giúp sắp xếp nhiều ví dụ dưới cùng một kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu có nghĩa là “bất kể là phương án nào”: ____ a minor delay, a major problem, or a false alarm, report it immediately.

Xem đáp án

Whether it's

For some, crowds create feelings of excitement and a sense of community. Mạch ý

0:43

Đối với một số người, đám đông tạo ra cảm giác phấn khích và ý thức cộng đồng.

Well, for others, they feel uncomfortable, confusing, or even dangerous.

0:48

Còn đối với những người khác, họ cảm thấy không thoải mái, bối rối, hoặc thậm chí là nguy hiểm.

Mạch ý

For some ... for others ...: đối chiếu các phản ứng khác nhau

Cấu trúc theo cặp For some ... for others ... phân nhóm mọi người theo những phản ứng hoặc ý kiến khác nhau. Some và others thay cho some people và other people; chúng không nêu số lượng chính xác và cũng không nhất thiết bao gồm tất cả mọi người. Việc lặp lại các cụm có for giúp tổ chức sự tương phản quanh cùng một chủ đề. Ở đây, một nhóm phản ứng tích cực với đám đông, còn nhóm kia phản ứng tiêu cực. Dùng cấu trúc này để trình bày rõ các phản ứng khác nhau mà không cần gọi tên từng nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tương phản mục tiêu: For ____, city life is exciting; for ____, it is exhausting.

Xem đáp án

some · others

So, why is that?

0:53

Vậy, tại sao lại như thế?

In this program, we'll be discussing the role of crowds in modern life,

0:54

Trong chương trình này, chúng ta sẽ thảo luận về vai trò của đám đông trong cuộc sống hiện đại,

asking why they evoke different reactions in people. Cụm từ

0:58

đặt câu hỏi tại sao họ lại gợi lên những phản ứng khác nhau ở mọi người.

Cụm từ

evoke different reactions: gợi lên những phản ứng khác nhau

Trong câu này, evoke different reactions có nghĩa là “khiến mọi người có những phản ứng cảm xúc hoặc tinh thần khác nhau”. Chủ ngữ they chỉ những đám đông đang được nói đến: cùng một kiểu đám đông có thể tác động đến mỗi người theo những cách khác nhau. Evoke diễn tả một cảm xúc, ký ức, hình ảnh, ý tưởng hoặc phản ứng được khơi lên trong tâm trí. Trong cấu trúc evoke + response + in someone, response là tác động được tạo ra, còn someone là người trải nghiệm tác động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “gợi lên những phản ứng khác nhau”: The same speech can ____ in different listeners.

Xem đáp án

evoke different reactions

And as usual, we'll be learning some new vocabulary as well.

1:02

Và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

But first, I have a question for you, Neil.

1:05

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Neil.

The biggest crowd in history happened in 2019,

1:08

Đám đông lớn nhất trong lịch sử đã xảy ra vào năm 2019,

when over 200 million people gathered in the northern Indian city of Allahabad. Văn hóa

1:12

khi hơn 200 triệu người tụ tập tại thành phố Allahabad ở miền bắc Ấn Độ.

Văn hóa

the northern Indian city of Allahabad: xác định vị trí và tên thành phố

Cụm từ này trước tiên xác định vị trí của thành phố, sau đó nêu tên thành phố. Northern Indian có nghĩa là “ở miền bắc Ấn Độ”, vì vậy Indian ở đây có nghĩa là “thuộc Ấn Độ”, không phải “thuộc người bản địa châu Mỹ”. City of Allahabad có nghĩa là “thành phố có tên Allahabad”. Kiểu kết hợp vị trí với tên gọi này thường xuất hiện trong tin tức và phim tài liệu khi một địa điểm có thể chưa quen thuộc: the southern Italian city of Naples. Allahabad là tên lịch sử được dùng trong câu này; tên chính thức hiện nay của thành phố là Prayagraj.

Luyện tập

Trong câu này, “the northern Indian city of Allahabad” có nghĩa là gì?

  1. Một thành phố tên Allahabad ở miền bắc bang Indiana, Hoa Kỳ
  2. Một thành phố tên Allahabad ở miền bắc Ấn Độ
  3. Một thành phố chỉ có người từ miền bắc Ấn Độ sinh sống
Xem đáp án

Một thành phố tên Allahabad ở miền bắc Ấn Độ

But what did so many people come together for? Cụm động từ

1:18

Nhưng vì sao có quá nhiều người cùng tập trung lại?

Cụm động từ

come together: tụ họp thành một nhóm

Trong câu hỏi này, come together có nghĩa là tụ họp tại một nơi hoặc hợp thành một nhóm. Trọng tâm là nhiều người trở thành một nhóm, thường vì một sự kiện hoặc mục đích chung, chứ không chỉ là chuyển động được diễn tả bằng come. Từ for ở cuối thuộc cấu trúc What ... for?, dùng để hỏi về mục đích. Nó không phải là một phần của cụm come together.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come together: After the storm, the whole town ____ to rebuild the school.

Xem đáp án

came together

Was it A, a cricket match,

1:21

Đó là A, một trận đấu cricket,

B, a religious festival,

1:24

B, một lễ hội tôn giáo,

or C, an election?

1:25

hay C, một cuộc bầu cử?

Well, I know Indians love cricket,

1:27

Chà, tôi biết người Ấn Độ yêu cricket,

but I doubt 200 million people would fit into a stadium, Ngữ pháp

1:29

nhưng tôi nghi ngờ việc 200 triệu người có thể nhét vừa một sân vận động,

so I'll guess it's C, an election.

1:34

vì vậy tôi sẽ đoán là C, một cuộc bầu cử.

Ngữ pháp

I doubt ... would fit into ...: đánh giá sức chứa giả định

Trong cấu trúc I doubt + mệnh đề, người nói nghiêng về việc cho rằng nội dung của mệnh đề không đúng. Ở đây, would trình bày khả năng 200 triệu người ở vừa trong một sân vận động như một tình huống giả định cần được đánh giá. Sự nghi ngờ đó trở thành lý do để loại đáp án về cricket. Khi chủ ngữ là người hoặc đồ vật, fit into a place có nghĩa là có thể được chứa trong nơi đó. Ở đây, cụm từ nói về sức chứa, không phải quần áo vừa kích cỡ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói cho rằng một căn phòng nhỏ có lẽ không thể chứa đủ cả 500 vị khách?

  1. I doubt all 500 guests wouldn't fit into this small room.
  2. I doubt to fit all 500 guests into this small room.
  3. I doubt all 500 guests would fit into this small room.
Xem đáp án

I doubt all 500 guests would fit into this small room.

Okay, Neil.

1:36

Được rồi, Neil.

We'll find out the answer later in the program. Cụm động từ

1:37

Chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find out: biết hoặc tìm ra thông tin

Trong câu này, find out có nghĩa là biết hoặc tìm ra một thông tin chưa được biết. Câu trả lời sẽ được tiết lộ sau, nên lúc đó mọi người mới biết. Find out là một cụm động từ. Tân ngữ của nó thường là thông tin, như trong find out the answer, find out the truth hoặc find out what happened. Nó không có nghĩa là tìm thấy vị trí của một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là biết được thông tin: The box is still closed, so we'll ____ what is inside after dinner.

Xem đáp án

find out

People gathering for a cricket match or a music concert are usually happy events.

1:40

Mọi người tụ tập vì một trận đấu cricket hay một buổi hòa nhạc thường là những sự kiện vui vẻ.

But crowds can have a darker side as well. Thành ngữ

1:45

Nhưng đám đông cũng có thể có một mặt tối hơn.

Thành ngữ

have a darker side: có một mặt bị che giấu và đáng lo

Have a darker side là một phép ẩn dụ. Trong câu này, nó có nghĩa là đám đông cũng có thể đi kèm nguy hiểm, hành vi hung hăng hoặc những vấn đề đáng lo khác; darker không miêu tả màu sắc. Cách nói này thường xuất hiện sau một góc nhìn tích cực rồi chuyển hướng để cho thấy một mặt bị che giấu hoặc kém dễ chịu hơn: một điều có thể trông tốt đẹp nhưng vẫn có thể have a darker side.

Luyện tập

Câu nào cảnh báo rõ nhất rằng sự nổi tiếng có thể có những mặt bị che giấu và đáng lo, chứ không chỉ là một nhược điểm thông thường?

  1. The sky can get darker before a storm.
  2. Fame can look exciting, but it can also have a darker side.
  3. Fame can look exciting, but it can also have a downside.
Xem đáp án

Fame can look exciting, but it can also have a darker side.

They can become out of control and sometimes even violent. Cụm từ

1:48

Họ có thể trở nên mất kiểm soát và đôi khi thậm chí còn bạo lực.

Cụm từ

out of control: không còn kiểm soát được

Out of control là một cụm từ cố định, có nghĩa là không còn được quản lý hoặc kiềm chế. Trong câu này, become out of control mô tả một đám đông chuyển từ trạng thái có thể kiểm soát sang trạng thái có khả năng gây nguy hiểm. Cấu trúc là be/get/become + out of control. Cụm này có thể mô tả con người, cảm xúc, phương tiện, đám cháy, chi phí hoặc tình huống khi sự kiểm soát hiệu quả đã bị mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “không còn kiểm soát được”: The argument became so heated that it got ____.

Xem đáp án

out of control

Here's psychologist Professor John Drury

1:53

Sau đây là chuyên gia tâm lý học, Giáo sư John Drury

discussing this idea with Anand Jagatia,

1:55

đang thảo luận về ý tưởng này với Anand Jagatia,

presenter of the BBC World Service program appropriately named CrowdScience. Mạch ý

1:58

người dẫn chương trình của đài BBC World Service có cái tên rất phù hợp là CrowdScience (Khoa học Đám đông).

Mạch ý

appropriately named CrowdScience: tên gọi phù hợp với chủ đề

Appropriately named CrowdScience bổ sung nhận xét của người nói rằng tên chương trình phù hợp với nội dung của nó và với cuộc thảo luận hiện tại về đám đông. Ở đây appropriately có nghĩa là “một cách phù hợp”, không phải “được phê duyệt chính thức”. Cụm này là thành phần bổ nghĩa rút gọn cho program: the BBC World Service program (which is) appropriately named CrowdScience. Đứng sau program, nó vừa nêu tên chương trình vừa đánh giá tên đó phù hợp đến mức nào.

Luyện tập

Trong “The weather app is appropriately named Clear Skies,” appropriately named có nghĩa là gì?

  1. Tên Clear Skies đã được một cơ quan phê duyệt.
  2. Tên Clear Skies phù hợp với ứng dụng.
  3. Ứng dụng được đặt tên vào một thời điểm thuận tiện.
Xem đáp án

Tên Clear Skies phù hợp với ứng dụng.

When people get together in a crowd,

2:04

Khi mọi người tập hợp lại thành một đám đông,

they regress psychologically.

2:06

họ thoái lui về mặt tâm lý.

Their thinking is more primitive.

2:08

Suy nghĩ của họ nguyên thủy hơn.

They become more gullible.

2:10

Họ trở nên nhẹ dạ cả tin hơn.

And that's also associated with a supposed tendency towards violence as well. Cụm từ

2:11

Và điều đó cũng gắn liền với một khuynh hướng bị cho là bạo lực nữa.

Cụm từ

associated with a supposed tendency towards violence: có liên hệ với một xu hướng bạo lực được cho là tồn tại

Be associated with có nghĩa là “có liên hệ hoặc liên quan đến”. Cụm này mô tả một mối liên hệ, chứ không chứng minh rằng điều này gây ra điều kia. A tendency towards + danh từ nêu hướng mà hành vi có thể phát triển theo; ở đây, hướng đó là bạo lực. Supposed đứng trước tendency có nghĩa là “được khẳng định hoặc được cho là tồn tại nhưng chưa được xác nhận”. Từ này giúp người nói thuật lại ý tưởng nhưng vẫn giữ khoảng cách nhất định. Vì vậy, cả cụm thận trọng trình bày một mối liên hệ được cho là có, thay vì khẳng định đó là sự thật.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cụm từ được tô nổi bật?

  1. Điều đó đã được chứng minh là gây ra hành vi bạo lực trong mọi trường hợp.
  2. Cụm này mô tả sự suy giảm đã được xác nhận của hành vi bạo lực.
  3. Điều đó có liên hệ với một xu hướng bạo lực được cho là tồn tại, nhưng cả xu hướng lẫn quan hệ nhân quả đều chưa được xác nhận.
Xem đáp án

Điều đó có liên hệ với một xu hướng bạo lực được cho là tồn tại, nhưng cả xu hướng lẫn quan hệ nhân quả đều chưa được xác nhận.

But according to John,

2:17

Nhưng theo John,

the idea of mob mentality

2:19

ý tưởng về tâm lý đám đông

that people in crowds are irrational and prone to destructive behavior Cụm từ

2:21

rằng những người trong đám đông là phi lý trí và dễ có hành vi phá hoại

Cụm từ

prone to destructive behavior: dễ có hành vi phá hoại

Prone to destructive behavior có nghĩa là đặc biệt dễ thể hiện hành vi phá hoại do có một điểm yếu hoặc khuynh hướng chung. Prone to thường chỉ một nguy cơ hoặc kết quả không mong muốn, nhưng không có nghĩa là kết quả đó chắc chắn xảy ra. Trong be prone to, to là giới từ. Sau nó có thể là danh từ, như trong prone to errors, hoặc dạng -ing, như trong prone to making mistakes, chứ không phải động từ nguyên mẫu không to.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đặc biệt dễ gặp một vấn đề” để hoàn thành câu: Older devices are ____ overheating.

Xem đáp án

prone to

just isn't backed up by research. Cụm động từ

2:24

chỉ đơn giản là không được nghiên cứu chứng minh.

Cụm động từ

isn't backed up by research: không được nghiên cứu hậu thuẫn

Be backed up by research có nghĩa là bằng chứng nghiên cứu ủng hộ một tuyên bố hoặc ý tưởng. Ở dạng phủ định, isn't backed up by research cho biết tuyên bố đó thiếu sự ủng hộ từ nghiên cứu. Cấu trúc bị động tập trung vào việc bằng chứng có ủng hộ tuyên bố hay không, chứ không nhấn mạnh ai cung cấp sự ủng hộ. Ở đây, back up có nghĩa là “dùng bằng chứng để ủng hộ”, không phải “di chuyển lùi lại” hay “sao lưu dữ liệu máy tính”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định rút gọn của be backed up by: The claim sounds convincing, but it ____ reliable research.

Xem đáp án

isn't backed up by

One view is that when people get together in a crowd, Mạch ý

2:27

Một quan điểm cho rằng khi mọi người tụ tập trong một đám đông,

they become irrational.

2:31

họ trở nên phi lý trí.

Mạch ý

One view is that ...: giới thiệu một quan điểm

One view is that ... trình bày mệnh đề có that theo sau như một lập trường có thể có trong cuộc thảo luận. Cấu trúc này thuật lại ý tưởng mà không coi đó là sự thật đã được chấp nhận hay niềm tin riêng của người nói. Từ one báo hiệu rằng những quan điểm, bằng chứng hoặc ý kiến phản bác khác có thể xuất hiện tiếp theo. Vì vậy, khung này hữu ích để sắp xếp các lập trường đối lập trong báo cáo, bài luận và cuộc thảo luận.

Luyện tập

Câu nào trình bày đề xuất như một lập trường có thể có trong số nhiều lập trường mà không xác định đó là quan điểm riêng của người nói?

  1. The evidence shows that large cities should limit car traffic.
  2. One view is that large cities should limit car traffic.
  3. In my view, large cities should limit car traffic.
Xem đáp án

One view is that large cities should limit car traffic.

Psychologically speaking,

2:33

Về mặt tâm lý mà nói,

they regress. Cách dùng từ

2:34

họ thoái lui.

They return to a less advanced more primitive way of behaving.

2:35

Họ quay trở lại cách hành xử kém tiên tiến hơn, nguyên thủy hơn.

Cách dùng từ

regress: quay lại trạng thái kém phát triển hơn

Trong câu này, regress có nghĩa là quay trở lại mức độ hành vi hoặc năng lực trước đây và kém phát triển hơn. Câu tiếp theo giải thích kết quả: những người đó hành xử theo cách nguyên thủy hơn. Ở đây, regress là nội động từ: they regress. Từ này mô tả sự thay đổi lùi lại về trạng thái, không phải chuyển động quay lại một địa điểm; hướng thay đổi của nó trái ngược với progress.

Luyện tập

Câu nào dùng regress để diễn đạt một kỹ năng quay lại mức độ kém phát triển hơn?

  1. After school, her reading skills regressed to the library.
  2. After months without practice, her reading skills began to regress.
  3. She regressed the difficult book before dinner.
Xem đáp án

After months without practice, her reading skills began to regress.

They may also become more gullible, Cách dùng từ

2:40

Họ cũng có thể trở nên 'gullible' (nhẹ dạ cả tin) hơn,

an adjective meaning easily tricked

2:43

một tính từ có nghĩa là dễ bị lừa

or willing to believe everything someone says.

2:45

hoặc sẵn sàng tin mọi điều ai đó nói.

Cách dùng từ

gullible: dễ bị lừa vì tin quá nhanh

Trong câu này, gullible mô tả một người dễ bị lừa vì tin lời người khác quá nhanh. Trong become more gullible, more cho thấy khuynh hướng này tăng lên. Tính từ này thường mang ý đánh giá tiêu cực: nó cho thấy người đó thiếu thận trọng hoặc thiếu khả năng phán đoán có suy xét. Nó không chỉ có nghĩa là tốt bụng hoặc sẵn lòng tin người khác.

Luyện tập

Một người tin mọi tin nhắn trúng thưởng giả và liên tục gửi tiền. Tính từ nào phù hợp nhất?

  1. experienced
  2. trusting
  3. gullible
Xem đáp án

gullible

Connected to this is the phrase mob mentality, Cách dùng từ

2:48

Liên quan đến điều này là cụm từ tâm lý đám đông (mob mentality),

the tendency of people in a group

2:51

khuynh hướng của những người trong một nhóm

to behave in the same way as others in the group,

2:53

cư xử theo cách giống như những người khác trong nhóm,

rather than as individuals.

2:57

thay vì với tư cách là những cá nhân độc lập.

Cách dùng từ

mob mentality: cách nhìn tiêu cực về ảnh hưởng của nhóm

Mob mentality là quan niệm cho rằng những người trong một nhóm có thể làm theo hành vi của nhóm thay vì tự quyết định. Trong câu này, cụm từ gọi tên một xu hướng được cho là có ở các thành viên của nhóm, chứ không chỉ một đám đông cụ thể. Từ mob khiến cụm từ mang sắc thái tiêu cực: nó thường gợi đến hành vi tập thể mù quáng, bốc đồng, mất trật tự hoặc hung hăng. Thuật ngữ này mô tả một nhận định hoặc cách diễn giải về hành vi; nó không chứng minh rằng mọi đám đông đều trở nên phi lý hoặc bạo lực.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với mob mentality trong câu?

  1. Khả năng đưa ra quyết định bình tĩnh và hợp lý hơn khi có người khác ở gần.
  2. Xu hướng những người trong một nhóm làm theo hành vi của nhóm thay vì hành động độc lập.
  3. Tên gọi trung tính cho bất kỳ hoạt động nào do một đám đông lớn thực hiện.
Xem đáp án

Xu hướng những người trong một nhóm làm theo hành vi của nhóm thay vì hành động độc lập.

In crowds,

2:59

Trong các đám đông,

people may do things they would never do alone, Ngữ pháp

3:00

mọi người có thể làm những việc họ sẽ không bao giờ làm một mình,

like steal or use violence.

3:03

như ăn cắp hoặc sử dụng bạo lực.

Ngữ pháp

would never do alone: một điều kiện giả định ngầm

Trong would never do alone, would đánh dấu hành vi trong một tình huống tưởng tượng hoặc có điều kiện: nếu ở một mình, họ sẽ không làm những việc đó. Alone cung cấp điều kiện ngầm dù không có một mệnh đề if đầy đủ. Would ở đây không mang nghĩa “tương lai nhìn từ quá khứ”. Cấu trúc would never + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả một giới hạn mạnh về điều mà ai đó sẵn sàng hoặc có khả năng làm trong một điều kiện được nêu rõ hoặc ngầm hiểu.

Luyện tập

Would never do it alone có nghĩa là gì trong câu sau: "Nora joined in the prank, although she would never do it alone."?

  1. Không có lúc nào trong quá khứ Nora làm việc đó một mình.
  2. Nora chắc chắn sẽ làm việc đó một mình sau này.
  3. Nếu Nora ở một mình, thông thường cô ấy sẽ không làm việc đó.
Xem đáp án

Nếu Nora ở một mình, thông thường cô ấy sẽ không làm việc đó.

But according to Professor Drury,

3:05

Nhưng theo Giáo sư Drury,

in reality,

3:07

trên thực tế,

it's not mob mentality and violence, Mạch ý

3:08

không phải tâm lý đám đông và bạo lực,

but rather feelings of safety and togetherness

3:11

mà chính là cảm giác an toàn và sự gắn kết

that actually characterize crowds.

3:13

mới thực sự đặc trưng cho đám đông.

Mạch ý

it's not A, but rather B: thay một nhận định bằng nhận định chính xác hơn

Cấu trúc not A, but rather B trước hết bác bỏ A, rồi đưa ra B như một cách mô tả hoặc giải thích chính xác hơn. Rather làm rõ tác dụng đính chính: người nói không chỉ bổ sung B mà thay ý đầu tiên bằng một ý phù hợp hơn. Trong câu này, cấu trúc chuyển trọng tâm của nhận định từ tâm lý đám đông và bạo lực sang cảm giác an toàn và gắn kết. Cấu trúc này hữu ích khi sửa một quan niệm phổ biến, trình bày kết quả nghiên cứu hoặc xác định lại trọng tâm của một lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng đúng cấu trúc not ... but rather: The goal is ____ to work longer, ____ to work smarter.

Xem đáp án

not · but rather

And according to Dr. Anne Templeton,

3:16

Và theo Tiến sĩ Anne Templeton,

another expert on crowd psychology from the University of Edinburgh,

3:19

một chuyên gia khác về tâm lý học đám đông từ Đại học Edinburgh,

that's especially true when you identify with the other people in a crowd. Cụm động từ

3:23

điều đó đặc biệt đúng khi bạn đồng nhất mình với những người khác trong một đám đông.

Cụm động từ

identify with: cảm thấy có chung bản sắc hoặc sự gắn kết

Identify with someone có nghĩa là cảm thấy mình có chung với người đó một điều quan trọng, chẳng hạn như bản sắc, trải nghiệm, cảm xúc hoặc giá trị. Ở đây, identify with the other people có nghĩa là cảm thấy gắn kết với những người khác và xem mình là một phần của cùng một đám đông.

Luyện tập

identify with có nghĩa là gì trong câu này: Mina identifies with the new student because she has felt lonely too?

  1. Cô ấy cảm thấy gắn kết vì có trải nghiệm chung.
  2. Cô ấy xác nhận danh tính pháp lý của học sinh đó.
  3. Cô ấy nhận ra tên của học sinh đó.
Xem đáp án

Cô ấy cảm thấy gắn kết vì có trải nghiệm chung.

Here's Dr. Templeton explaining more to BBC World Service program CrowdScience.

3:28

Sau đây là Tiến sĩ Templeton giải thích thêm cho chương trình CrowdScience của đài BBC World Service.

The more people feel like they are a part of a group with others in the crowd, Ngữ pháp

3:33

Càng cảm thấy mình là một phần của một nhóm với những người khác trong đám đông,

the more enjoyable experience they have.

3:38

mọi người càng có trải nghiệm thú vị hơn.

Ngữ pháp

The more..., the more... để liên kết hai thay đổi

Cấu trúc so sánh theo cặp the more..., the more... cho biết hai mức độ thay đổi cùng nhau. Mệnh đề đầu giới thiệu yếu tố đang thay đổi; mệnh đề sau nêu sự thay đổi đi kèm. Trong câu này, cảm giác thuộc về nhóm càng mạnh thì trải nghiệm càng thú vị. Cấu trúc này không chỉ dùng cho số lượng. Chẳng hạn, một vế có thể chứa cụm trạng từ the more clearly, còn vế kia chứa cụm tính từ the easier. Trong tiếng Anh được biên tập cẩn thận, mệnh đề kết quả trong ví dụ này thường là the more enjoyable their experience is hoặc the more enjoyable an experience they have.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh theo cặp: The ____ carefully you listen, the ____ details you notice.

Xem đáp án

more · more

There's a correlation between having that social identification Ghi chú

3:40

Có một mối tương quan giữa việc có sự đồng nhất xã hội đó

Cách dùng từ

social identification: xem mình là một phần của nhóm

Social identification có nghĩa là xem bản thân như một thành viên của một nhóm xã hội và gắn một phần con người mình với tư cách thành viên đó. Trong câu này, that chỉ lại cảm giác đã được nhắc đến trước đó: cảm thấy mình là một phần của nhóm. Ở đây, identification mang nghĩa tâm lý, không phải giấy tờ hay thủ tục kiểm tra danh tính của một người. Nghĩa này giúp giải thích vì sao việc thuộc về một nhóm có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và kỳ vọng.

Luyện tập

Trong câu này, social identification có nghĩa là gì?

  1. Học tên của mọi thành viên trong nhóm
  2. Quan sát cách một nhóm hành động
  3. Xem bản thân là một phần của nhóm xã hội
  4. Kiểm tra giấy tờ tùy thân của ai đó
Xem đáp án

Xem bản thân là một phần của nhóm xã hội

and feeling safer.

3:45

và cảm giác an toàn hơn.

Cụm từ

a correlation between A and B: mối liên hệ, không phải quan hệ nhân quả

Cụm danh từ a correlation between A and B có nghĩa là A và B có liên hệ với nhau: khi một yếu tố khác đi hoặc thay đổi, yếu tố kia có xu hướng khác đi hoặc thay đổi theo một cách có quy luật. Between giới thiệu hai yếu tố, còn and nối chúng lại. Trong câu này, having that social identification và feeling safer là hai cụm -ing có cấu trúc song song. Chỉ riêng mối tương quan không chứng minh rằng A gây ra B, B gây ra A hoặc không tồn tại yếu tố thứ ba. Nó cho biết một mối liên hệ, không phải một nguyên nhân đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng correlation between A and B đúng cách mà không khẳng định quan hệ nhân quả?

  1. The report found that screen time definitely causes poor sleep because the two were correlated.
  2. The report found a correlation between screen time to sleep quality.
  3. The report found a correlation between screen time and sleep quality.
Xem đáp án

The report found a correlation between screen time and sleep quality.

So, often,

3:46

Vì vậy, thường thì,

if we feel like we are in a group with others,

3:47

nếu chúng ta cảm thấy như đang ở trong một nhóm với những người khác,

we expect them to look after us. Cụm động từ

3:50

chúng ta mong đợi họ sẽ chăm sóc chúng ta.

Cụm động từ

look after someone: chăm sóc nhu cầu của một người

Look after someone có nghĩa là chăm sóc ai đó, bảo đảm họ có những gì cần thiết hoặc giúp họ được an toàn. Trong câu này, look after us có nghĩa là những thành viên khác trong nhóm được mong đợi sẽ hỗ trợ hoặc bảo vệ chúng ta. Hãy xem look after là một cụm hoàn chỉnh. Tân ngữ đứng sau after: look after us, look after a child và look after them; không nói look us after.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có look và mang nghĩa “chăm sóc”: I'll ____ my neighbor's rabbit until Sunday.

Xem đáp án

look after

The flip side of that is when you don't feel as much part of the group Thành ngữ

3:52

Mặt trái của điều đó là khi bạn không cảm thấy mình là một phần của nhóm nhiều lắm

and you're not having this positive experience.

3:55

và bạn không có được trải nghiệm tích cực này.

Thành ngữ

The flip side of that: nêu mặt khác của cùng một tình huống

The flip side of that có nghĩa là “mặt khác, thường kém tích cực hơn, của cùng một tình huống”. Ở đây, that nhắc lại lợi ích của cảm giác thuộc về một nhóm, rồi cụm từ này chuyển phần trình bày sang điều xảy ra khi thiếu cảm giác ấy. Flip side được dùng theo nghĩa bóng ở đây, không phải mặt sau thật của một đồ vật. Cụm từ này giúp liên kết một lợi ích với bất lợi hoặc tác động trái ngược tương ứng.

Luyện tập

Câu nào dùng the flip side một cách tự nhiên để nêu một bất lợi có liên quan?

  1. The new flat is close to work. The flip side means it has no disadvantages.
  2. The new flat is close to work. The flip side is that my cousin likes football.
  3. The new flat is close to work. The flip side is that it is much smaller.
Xem đáp án

The new flat is close to work. The flip side is that it is much smaller.

Dr. Templeton thinks there is a correlation,

3:58

Tiến sĩ Templeton nghĩ rằng có một mối tương quan (correlation),

that's a connection or a link between being among people who share your values Cụm từ

4:01

đó là một sự kết nối hoặc một liên kết giữa việc ở giữa những người chia sẻ giá trị của bạn

and feeling safe.

4:06

và cảm thấy an toàn.

Cụm từ

share your values: có cùng những nguyên tắc cốt lõi

Trong people who share your values, share có nghĩa là “cùng có”, không phải “chia một phần của thứ gì đó cho người khác”. Ở đây, values chỉ những nguyên tắc và niềm tin quan trọng định hướng suy nghĩ của bạn về điều đúng đắn hoặc đáng coi trọng. Cụm từ này cho biết những người đó nhìn chung có các nguyên tắc định hướng tương tự bạn. Nó không khẳng định rằng mọi người đều đồng ý với bạn về từng vấn đề cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có cùng những nguyên tắc cốt lõi với tôi”: I hope to find friends who ____.

Xem đáp án

share my values

Football fans cheer their team on by wearing the same colors Cụm động từ

4:08

Những người hâm mộ bóng đá cổ vũ cho đội của họ bằng cách mặc cùng một màu áo

and singing the same songs,

4:11

và hát những bài hát giống nhau,

Cụm động từ

cheer their team on: cổ vũ ai đó bằng một cụm động từ có thể tách

Cheer someone on có nghĩa là thể hiện sự ủng hộ và khích lệ người hoặc đội đó tiếp tục cố gắng. Ở đây, người hâm mộ bóng đá ủng hộ đội của mình qua màu áo và bài hát chung; on là một phần của cụm động từ, không phải giới từ chỉ nơi chốn. Cụm động từ này có thể tách ra. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa cheer và on, như trong cheer the team on, hoặc đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong cheer on the team. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: cheer them on, không phải cheer on them.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cheer ... on và đặt đại từ vào đúng vị trí: Mia looked nervous before the race, so her friends ____ from the sidelines.

Xem đáp án

cheered her on

and this works as a kind of glue bonding the crowd together Thành ngữ

4:13

và điều này hoạt động như một loại keo gắn kết đám đông lại với nhau

and making them feel safe.

4:16

và làm cho họ cảm thấy an toàn.

Thành ngữ

works as a kind of glue bonding the crowd together: ẩn dụ về sự gắn kết xã hội

Ở đây, this nói đến việc người hâm mộ mặc cùng màu áo và hát cùng những bài hát. Works as a kind of glue là một phép ẩn dụ: những dấu hiệu chung này hoạt động như keo bằng cách tạo ra sự gắn kết và cảm giác thuộc về, chứ không phải thực sự dán mọi người vào nhau. Bonding the crowd together nói rõ tác dụng của loại “keo” ẩn dụ đó: nó làm cho các mối quan hệ trong nhóm bền chặt hơn. A kind of khiến sự so sánh bớt tuyệt đối và gần với nghĩa “một thứ giống như chất keo gắn kết mọi người”.

Luyện tập

Trong câu này, works as a kind of glue bonding the crowd together có nghĩa là gì?

  1. Đám đông thực sự bị giữ nguyên tại chỗ bằng một chất dính.
  2. Người hâm mộ mặc quần áo giống nhau để tự bảo vệ khỏi nguy hiểm.
  3. Các hoạt động chung làm cho mối liên hệ giữa những người trong đám đông bền chặt hơn.
Xem đáp án

Các hoạt động chung làm cho mối liên hệ giữa những người trong đám đông bền chặt hơn.

The disadvantage of this, Mạch ý

4:19

Bất lợi của điều này,

however,

4:20

tuy nhiên,

is when you don't feel part of the crowd you're with.

4:20

là khi bạn không cảm thấy mình là một phần của đám đông mà bạn đang tham gia cùng.

Mạch ý

The disadvantage of this, however, is...: chuyển sang một bất lợi có liên quan

Khung chính là The disadvantage of this is..., dùng để nêu kết quả tiêu cực của điều vừa được nhắc đến. Trong câu này, this chỉ lại lợi ích đã nói trước đó: các dấu hiệu chung của nhóm làm tăng sự gắn kết và cảm giác an toàn. However là từ chuyển ý được chèn vào câu: nó báo cho người nghe rằng phần giải thích đang chuyển từ một lợi ích sang một vấn đề. Nếu bỏ however, cấu trúc chính vẫn là The disadvantage of this is...; khi viết, cách dùng chèn này thường được ngăn bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Lựa chọn nào chuyển rõ ràng từ một lợi ích sang bất lợi có liên quan?

  1. The phone uses a large battery, so it lasts all day. The disadvantage of this, however, is that it takes longer to charge.
  2. The phone uses a large battery, so it lasts all day. For example, it takes longer to charge.
  3. The phone uses a large battery, so it lasts all day. In addition, it takes longer to charge.
Xem đáp án

The phone uses a large battery, so it lasts all day. The disadvantage of this, however, is that it takes longer to charge.

Dr. Templeton calls this the flip side,

4:24

Tiến sĩ Templeton gọi đây là mặt trái (flip side),

the opposite,

4:27

khía cạnh đối lập,

less good or less pleasant aspect of something.

4:28

ít tốt đẹp hơn hoặc ít dễ chịu hơn của một thứ gì đó.

In today's world,

4:32

Trong thế giới ngày nay,

crowds are important because of the feeling of power they give us.

4:33

đám đông rất quan trọng vì cảm giác sức mạnh mà họ mang lại cho chúng ta.

It's one thing sitting alone shouting at the news on television, Ngữ pháp

4:37

Việc ngồi một mình và hét vào bản tin trên tivi là một chuyện,

but it's something else altogether to march on a political protest Văn hóa

4:41

nhưng việc diễu hành trong một cuộc biểu tình chính trị lại là một chuyện hoàn toàn khác

with hundreds of demonstrators

4:44

với hàng trăm người biểu tình

Văn hóa

march on a political protest: tham gia một cuộc tuần hành phản đối công khai

Trong ngữ cảnh về vấn đề công cộng này, march on a political protest có nghĩa là tham gia một cuộc phản đối có tổ chức bằng cách đi bộ cùng những người khác để thể hiện quan điểm chính trị. Ở đây, on a protest thể hiện cuộc phản đối như một hoạt động mà người ta tham gia; march không có nghĩa là luyện hành quân. Cụm hundreds of demonstrators xác nhận đây là một hoạt động công khai mang tính tập thể. Demonstrators là những người công khai thể hiện sự ủng hộ hoặc phản đối một vấn đề.

Luyện tập

Trong câu này, march on a political protest có nghĩa là gì?

  1. Đi bộ về phía một tòa nhà có tên Political Protest
  2. Tham gia một cuộc tuần hành công khai có tổ chức nhằm thể hiện quan điểm chính trị
  3. Luyện hành quân trong một tiết học chính trị
Xem đáp án

Tham gia một cuộc tuần hành công khai có tổ chức nhằm thể hiện quan điểm chính trị

feeling that together you could change the world.

4:46

cảm thấy rằng cùng nhau bạn có thể thay đổi thế giới.

Ngữ pháp

It's one thing... but it's something else altogether to...: nhấn mạnh hai tình huống không tương đương

Mẫu It's one thing..., but it's something else altogether to... so sánh hai tình huống và khẳng định chúng không tương đương. Tình huống thứ nhất thường dễ hơn, ít trực tiếp hơn hoặc ít nghiêm trọng hơn. Tình huống thứ hai là điểm người nói muốn nhấn mạnh và liên quan đến trải nghiệm, sự cam kết, độ khó hoặc hậu quả lớn hơn nhiều. Something else altogether có nghĩa là ‘một chuyện hoàn toàn khác’, chứ không phải một đồ vật khác; altogether làm khoảng cách giữa hai tình huống mạnh hơn. Câu gốc dùng cụm -ing sau one thing và dùng to + động từ sau something else. Dạng song song rõ ràng, dễ áp dụng lại là It's one thing to do A, but it's something else altogether to do B.

Luyện tập

Hoàn thành câu đối chiếu bằng đúng mẫu mục tiêu: It's ____ to explain the safety rule, but it's ____ to follow it during an emergency.

Xem đáp án

one thing · something else altogether

Maybe that's what everyone was doing in 2019, Sam.

4:49

Có lẽ đó là những gì mọi người đang làm vào năm 2019, Sam ạ.

Right.

4:53

Đúng vậy.

In my question,

4:53

Trong câu hỏi của tôi,

I asked you why 200 million people gathered in the Indian city of Allahabad in 2019.

4:54

tôi đã hỏi bạn tại sao 200 triệu người lại tụ tập tại thành phố Allahabad của Ấn Độ vào năm 2019.

I guessed it was to vote in an election.

5:01

Tôi đoán đó là để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Was I right?

5:03

Tôi đoán đúng không?

Ah, you were wrong,

5:04

À, bạn đã sai rồi,

I'm afraid, Neil. Ý định

5:05

tôi e là vậy, Neil ạ.

Ý định

I'm afraid: cụm từ lịch sự giúp làm nhẹ tin xấu

Ở đây, I'm afraid là một cụm từ lịch sự giúp làm nhẹ thông điệp. Cụm này thể hiện sự đáng tiếc trước hoặc sau một tin xấu, ý kiến bất đồng hay lời sửa sai; nó không có nghĩa là người nói thật sự sợ hãi. Khi được đặt sau you were wrong, cụm này khiến lời sửa sai bớt thẳng và gay gắt. Nó cũng có thể đứng ở đầu câu: I'm afraid you're wrong.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa sai lịch sự bằng cụm từ hai từ trong bài học: 'Your answer is close, but ____ it isn't correct.'

Xem đáp án

I'm afraid

In fact,

5:06

Trên thực tế,

the biggest crowd in history had gathered for a Hindu religious festival, Văn hóa

5:07

đám đông lớn nhất trong lịch sử đã tụ tập cho một lễ hội tôn giáo của đạo Hindu,

the Kumbh Mela,

5:12

Kumbh Mela,

which 220 million people attended over 50 days.

5:13

mà 220 triệu người đã tham dự trong hơn 50 ngày.

Văn hóa

Hindu religious festival, the Kumbh Mela: loại hình và tên lễ hội

the Kumbh Mela là tên của lễ hội tôn giáo Hindu vừa được nhắc đến ngay trước đó. Hai cụm danh từ ở quan hệ đồng vị: cụm thứ nhất nêu loại hình, còn cụm thứ hai nêu tên riêng. Kumbh Mela là một lễ hội hành hương Hindu lớn ở Ấn Độ. Phần bối cảnh tối thiểu này giải thích vì sao câu trên gắn lễ hội với một đám đông đặc biệt lớn; Kumbh Mela không phải tên thành phố.

Luyện tập

Trong câu này, the Kumbh Mela xác định điều gì?

  1. Đám đông đã tổ chức sự kiện
  2. Thành phố nơi mọi lễ hội Hindu đều diễn ra
  3. Lễ hội tôn giáo Hindu vừa được nhắc đến
Xem đáp án

Lễ hội tôn giáo Hindu vừa được nhắc đến

Okay,

5:18

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from this program on crowds, Mạch ý

5:19

hãy cùng ôn lại những từ vựng chúng ta đã học từ chương trình này về các đám đông (crowds),

Mạch ý

let's recap: báo hiệu phần ôn lại ngắn

let's recap có nghĩa là “hãy cùng điểm lại ngắn gọn các ý chính”. let's mời người nghe cùng chuyển sang bước tiếp theo, còn recap cho biết nội dung đó đã được đề cập trước đó. Cụm từ này hoạt động như một dấu hiệu tổ chức nội dung: nó khép lại một phần của bài học, chương trình, cuộc họp hoặc bài thuyết trình rồi mở đầu phần tóm tắt ngắn.

Luyện tập

Câu nào dùng let's recap một cách tự nhiên để báo hiệu phần điểm lại ngắn?

  1. Before we finish, let's recap the three main points.
  2. We have never discussed this topic, so let's recap it for the first time.
  3. Let's recap by repeating every word from the entire meeting.
Xem đáp án

Before we finish, let's recap the three main points.

large numbers of people who gather together for a shared reason.

5:23

số lượng lớn người tụ tập với nhau vì một lý do chung.

To regress means return to less advanced more primitive behaviors.

5:27

Thoái lui (regress) có nghĩa là trở lại các hành vi kém tiến bộ hơn, nguyên thủy hơn.

Regress is the opposite of progress.

5:32

Thoái lui (Regress) là từ trái nghĩa của tiến bộ (progress).

Someone who is gullible is easily tricked

5:34

Ai đó nhẹ dạ cả tin (gullible) thì dễ bị lừa

and will believe anything people say.

5:37

và sẽ tin bất cứ điều gì mọi người nói.

The phrase mob mentality describes the tendency of people in a group

5:40

Cụm từ tâm lý đám đông (mob mentality) mô tả khuynh hướng của mọi người trong một nhóm

to behave in ways that conform with others in the group, Cụm từ

5:44

cư xử theo những cách tuân theo những người khác trong nhóm,

rather than as individuals.

5:48

thay vì như những cá nhân độc lập.

Cụm từ

conform with others: điều chỉnh hành vi cho phù hợp với nhóm

Ở đây, conform with others có nghĩa là hành xử theo cách phù hợp với những người còn lại trong nhóm. Sự đối lập với rather than as individuals cho thấy các thành viên làm theo một khuôn mẫu chung thay vì hành động độc lập. Conform nói về việc mọi người làm gì, mặc gì hoặc hành xử ra sao. Bản thân từ này không có nghĩa là một người thật sự có cùng quan điểm với nhóm.

Luyện tập

Trong câu gốc, conform with others có nghĩa là gì?

  1. Trong lòng có quan điểm hoàn toàn giống tất cả mọi người.
  2. Hành xử theo cách phù hợp với nhóm.
  3. Đưa ra chỉ dẫn chính thức cho nhóm.
  4. Nhận diện từng thành viên trong nhóm.
Xem đáp án

Hành xử theo cách phù hợp với nhóm.

A correlation is a connection or a link between two things.

5:49

Một mối tương quan (correlation) là sự kết nối hoặc liên kết giữa hai điều.

And finally,

5:53

Và cuối cùng,

the flip side of something

5:54

mặt trái (flip side) của một điều gì đó

means those aspects of it which are less obvious good or pleasant.

5:55

có nghĩa là những khía cạnh của nó không thật sự rõ ràng là tốt hay dễ chịu.

The flip side of this program is that once again our 6 minutes are up. Cụm từ

6:00

Mặt trái của chương trình này là một lần nữa 6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our 6 minutes are up: thời gian được ấn định đã hết

Trong our 6 minutes are up, chủ ngữ our 6 minutes ở số nhiều nên dùng are. Ở đây, be up có nghĩa là khoảng thời gian được ấn định đã kết thúc hoặc đã được dùng hết; up không nói về vị trí ở phía trên. Cấu trúc có thể là Time is up hoặc “khoảng thời gian cụ thể + be + up”, như trong Your ten minutes are up. Đây là cách thường dùng để kết thúc một bài kiểm tra, buổi học, cuộc họp, trò chơi hoặc phần của chương trình.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt với be up để hoàn thành câu mang nghĩa thời gian được ấn định đã kết thúc: Your ten minutes ____, so please stop writing.

Xem đáp án

are up

Bye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Bye-bye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:07

Chương trình 6 Phút Tiếng Anh từ BBC.