"Einstein Của Wall Street" Tiết Lộ Thành Công Và Thất Bại Với Tư Cách Là Nhà Giao Dịch Nổi Tiếng Nhất NYSE: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu: Peter Tuchman nhìn lại bốn thập kỷ tại Sàn giao dịch Chứng khoán New York, sự thích nghi với công nghệ và kiểm soát cảm xúc khi giao dịch trong ngày. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. open outcry - Bối cảnh đời thực: hiểu hệ thống cũ nơi nhà giao dịch hô giá và chức năng của tiếng gọi, cử chỉ trên sàn. 2. bob and weave. - Thành ngữ hình tượng: nhận ra hình ảnh né đòn trong quyền Anh là ẩn dụ cho sự thích nghi linh hoạt khi sự nghiệp, thị trường hoặc kế hoạch chịu áp lực. 3. FOMO and hype. - Nghĩa và sắc thái: phân biệt nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội với sự chú ý bị thổi phồng và hiểu lời cảnh báo thân mật chống quyết định bốc đồng.
Nội dung bài học
the bull và the bear với vai trò chỉ hướng thị trường
Trong ngôn ngữ thị trường, the bull là phía gắn với giá tăng và niềm tin rằng thị trường sẽ đi lên. The bear là phía gắn với giá giảm và kỳ vọng rằng thị trường sẽ đi xuống. Ở đây, hai mặt của đồng xu được dùng để đánh dấu hai hướng đối lập đó. Hai danh từ này tượng trưng cho lập trường hoặc triển vọng thị trường, không phải động vật thật và cũng không nhất thiết chỉ hai người cụ thể.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng hai tên gọi trong thị trường?
- The bull chỉ giá tăng, còn the bear chỉ giá giảm.
- Cả hai từ đều chỉ nói đến động vật.
- The bull chỉ giá giảm, còn the bear chỉ giá tăng.
Xem đáp án
The bull chỉ giá tăng, còn the bear chỉ giá giảm.
Peter Tuchman is one of the most famous traders
0:09Peter Tuchman là một trong những nhà giao dịch nổi tiếng nhất
on the floor of the New York Stock Exchange. Văn hóa
0:12trên sàn Sở Giao dịch Chứng khoán New York.
Nghĩa tài chính của on the floor of the New York Stock Exchange
Trong câu này, the floor chỉ khu vực giao dịch thực tế của Sở Giao dịch Chứng khoán New York, nơi các nhà môi giới và nhà giao dịch trực tiếp thực hiện giao dịch. Cụm on the floor of the New York Stock Exchange xác định môi trường nghề nghiệp khiến Tuchman được biết đến. Cụm này không có nghĩa là ông ấy đang nằm trên sàn nhà, và floor ở đây cũng không chỉ đơn thuần là một tầng được đánh số trong tòa nhà. Bối cảnh tài chính mang lại cho on the floor ý nghĩa chuyên ngành này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ tài chính chỉ khu vực giao dịch thực tế của sở giao dịch: The reporter interviewed several brokers on the ____ of the New York Stock Exchange.
Xem đáp án
floor
“the Einstein of Wall Street” như một biệt danh ẩn dụ
Trong câu này, “the Einstein of Wall Street” là một biệt danh mang tính ẩn dụ. Einstein đại diện cho trí thông minh xuất chúng hoặc thiên tài, còn “of Wall Street” xác định lĩnh vực hoặc cộng đồng mà phép so sánh này được áp dụng. Cụm từ có nghĩa gần như “Einstein của Phố Wall”, chứ không nói rằng người đó là nhà khoa học hay có một chức danh chính thức. Mẫu “the X of Y” có thể dùng để so sánh một người với một nhân vật nổi tiếng hoặc dễ nhận biết trong một lĩnh vực cụ thể. Ở đây, phần tiếp theo “not just because of his looks” biến sự so sánh về trí tuệ thành một câu đùa: nó tinh nghịch gợi ý rằng ngoại hình đặc trưng của ông cũng giống Einstein.
Luyện tập
“the Einstein of Wall Street” có nghĩa gì trong câu này?
- Một nhân vật Phố Wall được ví với Einstein vì trí thông minh xuất chúng
- Một nhà khoa học làm việc cho công ty giao dịch ở Phố Wall
- Chức danh chính thức dành cho nhà nghiên cứu hàng đầu của Phố Wall
Xem đáp án
Một nhân vật Phố Wall được ví với Einstein vì trí thông minh xuất chúng
We are the last human marketplace in the world.
0:22Đây là thị trường cuối cùng trên thế giới nơi con người trực tiếp giao dịch.
He showed us why coming to the floor
0:26Ông đã cho chúng tôi thấy vì sao việc có mặt tại sàn giao dịch
give someone an edge over someone else: giúp ai đó có lợi thế hơn người khác
“Give someone an edge over someone else” có nghĩa là khiến một người có lợi thế cạnh tranh hơn người hoặc nhóm khác. Trong câu này, việc đến sàn giao dịch được trình bày là nguồn tạo ra lợi thế, “traders like him” là bên nhận lợi thế đó, còn những người giao dịch tại nhà là nhóm được dùng để so sánh. Cấu trúc có thể tái sử dụng là “give + person or group + an edge over + competitor”. Ở đây, “edge” mang nghĩa bóng; nó không chỉ phần mép vật lý của một đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu “give you an edge over”: Careful research can ____ other applicants.
Xem đáp án
give you an edge over
How you doing?: lời chào thân mật lược bỏ are
Trong câu hỏi thân mật này, How you doing? là dạng rút gọn không trang trọng của How are you doing? Động từ are được lược bỏ, nhưng người nghe vẫn hiểu câu hỏi đầy đủ nhờ nhận ra mẫu câu chào hỏi quen thuộc. Câu này thường có chức năng chào hỏi nhanh chứ không yêu cầu kể chi tiết. Một câu trả lời ngắn như “Good, thanks. You?” sẽ rất tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành lời chào thân mật bằng dạng rút gọn lược bỏ are: “Hey, Maya! ____?”
Xem đáp án
How you doing
So I'll give you a little breakdown of what we do here. Cụm từ
0:44Để tôi giới thiệu sơ qua về những gì chúng tôi làm ở đây.
give you a little breakdown of để mở đầu lời giải thích có tổ chức
To give someone a breakdown of something có nghĩa là giải thích một việc bằng cách chia nó thành các phần, bước hoặc chi tiết chính. Trong câu này, give you a breakdown of mở đầu một phần giải thích có tổ chức về công việc của nhóm. Little làm nhẹ lời báo trước, khiến phần giải thích sắp tới có vẻ ngắn gọn, dễ theo dõi và thân mật. Nó không mô tả kích thước vật lý của một breakdown.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng cho một phần giải thích ngắn và có cấu trúc: “Before the tour, I’ll ____ the safety rules.”
Xem đáp án
give you a little breakdown of
This character was done of me back about seven years ago.
0:46Nhân vật này được tạo hình dựa trên tôi khoảng bảy năm trước.
Do you remember the emotion that you felt and what was it?
0:55ông có nhớ mình đã cảm thấy thế nào, đó là cảm xúc gì không?
had gotten: đánh dấu một sự việc quá khứ xảy ra sớm hơn
Had gotten là thì past perfect: had + past participle gotten. Cấu trúc này đặt việc kiếm được công việc mùa hè trước một mốc quá khứ khác, tức lần đầu người nói đến sàn giao dịch. Hãy dùng past perfect khi câu chuyện ở quá khứ cần đánh dấu rõ một sự việc đã xảy ra sớm hơn. Gotten là past participle thường dùng của get với nghĩa này trong tiếng Anh Mỹ; bản thân gotten không phải là một dấu hiệu quá khứ thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng past perfect của get: By the time I moved to Seattle, I ____ a job there.
Xem đáp án
had gotten
but the adrenaline came out and it was roaring
1:05nhưng rồi adrenaline bùng lên, sôi sục trong người,
and I just said I I I found where I want to spend the rest of my life.
1:08và tôi chỉ thốt lên: Tôi đã tìm thấy nơi mình muốn dành trọn phần đời còn lại.
couldn't have been more clear: nhấn mạnh mức độ cao nhất
Couldn't have been more clear sử dụng cấu trúc modal perfect phủ định để diễn đạt mức độ cao nhất. Câu này có nghĩa là tình huống hoàn toàn rõ ràng: không thể có cách nào để nó rõ hơn nữa. Mẫu couldn't have been more + adjective dùng để đưa ra một đánh giá hồi tưởng mạnh về trạng thái, phản ứng hoặc kết quả trong quá khứ. Phủ định áp dụng cho khả năng có một mức độ cao hơn, chứ không phủ định adjective.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, "It couldn't have been more clear" có nghĩa là gì?
- Điều đó hơi không rõ.
- Điều đó chỉ trở nên rõ ràng sau khi có người giải thích.
- Điều đó hoàn toàn rõ ràng.
Xem đáp án
Điều đó hoàn toàn rõ ràng.
I've been doing this for 40 years: hiện tại hoàn thành tiếp diễn với for
'I've been doing' ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + dạng -ing. Cấu trúc này trình bày công việc như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm nói. 'For 40 years' cho biết khoảng thời gian. Dùng subject + have/has been + dạng -ing + for + khoảng thời gian để diễn tả một công việc, dự án hoặc thói quen đã diễn ra được bao lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của 'maintain': I started maintaining this garden in 2019 and still do it now. I've ____ this garden since 2019.
Xem đáp án
been maintaining
went on to be: chuyển sang giai đoạn tiếp theo
Trong 'I went on to be a clerk', 'went on to be' có nghĩa là sau một vai trò hoặc giai đoạn trước đó, người nói về sau trở thành nhân viên. Cụm này đánh dấu bước tiếp theo trong một trình tự, không phải sự tiếp tục của cùng một hoạt động. Cấu trúc là go on to + động từ nguyên mẫu. Trong lời kể ở quá khứ, went on to + động từ thường được dùng để giới thiệu vai trò, thành tựu hoặc sự kiện xảy ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của 'go on to be': Leo first worked as an assistant and later ____ the team leader.
Xem đáp án
went on to be
get butterflies in my stomach: bồn chồn trong bụng vì hồi hộp
Get butterflies in my stomach là một thành ngữ chỉ cảm giác nôn nao hoặc thắt lại trong bụng do lo lắng, phấn khích hoặc cả hai. Butterflies ở đây mang nghĩa hình tượng, không phải bướm thật. Trong câu này, still và every morning cho thấy cảm giác ấy vẫn tiếp diễn dù việc đi làm đã trở thành thói quen. Từ sở hữu thay đổi theo từng người: get butterflies in your, his, or her stomach.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ diễn tả sự lo lắng pha lẫn phấn khích: Before every audition, I ____.
Xem đáp án
get butterflies in my stomach
like being in the Super Bowl: giống như đang thi đấu ở Super Bowl
Like being in the Super Bowl tạo ra một phép so sánh: người nói cho biết trải nghiệm ấy có cảm giác giống như tham gia một trận chung kết lớn, chứ không phải anh ấy thực sự ở đó. Super Bowl là trận tranh chức vô địch bóng bầu dục Mỹ chuyên nghiệp tại Hoa Kỳ được theo dõi rộng rãi, vì vậy hình ảnh này gợi lên áp lực, sự phấn khích, tính cạnh tranh và cảm giác rằng khoảnh khắc ấy rất quan trọng. Mẫu có thể áp dụng là It is like being in + một tình huống hoặc địa điểm sinh động.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng mẫu mục tiêu: With alarms flashing and phones ringing, the control room was ____ the middle of a storm.
Xem đáp án
like being in
as brokers on the floor of the stock exchange
1:35với tư cách là các nhà môi giới trên sàn chứng khoán,
more relevant now than ever: giờ đây quan trọng hơn bao giờ hết
Trong câu này, more relevant now than ever có nghĩa là các nhà môi giới hiện quan trọng hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây. Than ever mở rộng phạm vi so sánh đến toàn bộ quá khứ, chứ không chỉ một giai đoạn cụ thể. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là more + adjective + now than ever. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một đặc điểm đang ở mức cao nhất tính đến hiện tại: X bây giờ quan trọng, hữu ích, cần thiết hoặc nổi bật hơn mọi lúc trước đây. Nó thường được dùng để lập luận rằng một nhu cầu hoặc giá trị đang tăng lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh trong bài để cho thấy mức độ quan trọng đang cao nhất tính đến hiện tại: Human judgment is ____ as software handles more routine tasks.
Xem đáp án
more relevant now than ever
get detached from: dần mất kết nối với một điều gì đó
Ở đây, get detached from có nghĩa là dần mất cảm giác kết nối với một điều gì đó hoặc không còn nhận thức rõ về nó. Thành phần sau from có thể là một thực tế, con người, cảm xúc hoặc kinh nghiệm thực tế; trong câu này, không có vật nào bị tháo rời theo nghĩa vật lý. Get đánh dấu sự chuyển sang một trạng thái: con người chuyển từ trạng thái có kết nối sang trạng thái xa rời. From cho biết họ đang dần mất kết nối với điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dần mất kết nối với”: When managers rely only on reports, they can ____ the daily reality of their staff.
Xem đáp án
get detached from
but the human element here is what made this place.
1:43trong khi chính yếu tố con người đã tạo nên nơi này.
on the close around the imbalances that only come Cách dùng từ
1:51vào lúc thị trường đóng cửa, dựa trên tình trạng mất cân đối lệnh chỉ xuất hiện
Giao dịch on the close
Ở đây, close là danh từ chỉ thời điểm kết thúc phiên giao dịch và, cụ thể hơn, quy trình đóng cửa chính thức của thị trường. On the close có nghĩa là chiến lược thực hiện giao dịch tại hoặc quanh quy trình đó, khi tình trạng mất cân đối lệnh đóng cửa có thể trở nên quan trọng. Trong ngôn ngữ giao dịch, on liên kết hành động với sự kiện đóng cửa; nó không có nghĩa là ở bên trên một vật theo nghĩa không gian, và close cũng không có nghĩa là “ở gần”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ giao dịch chuyên ngành chỉ việc thực hiện gắn với thời điểm đóng cửa thị trường chính thức: The desk executes large orders ____ to match the official closing price.
Xem đáp án
on the close
That's one of the reasons I'm here every day
1:55Đó là một trong những lý do ngày nào tôi cũng có mặt ở đây,
in a compliant way so that they're able to have some kind of an edge to trade the marketplace. Cách dùng từ
2:06theo đúng quy định, để họ có được phần nào lợi thế khi giao dịch trên thị trường.
Nghĩa tuân thủ quy định của in a compliant way
In a compliant way là một cụm từ chỉ cách thức: cấu trúc in a ... way biến tính từ compliant thành phần mô tả cách người nói truyền đạt thông tin. Ở đây, compliant có nghĩa là đáp ứng các quy tắc và biện pháp kiểm soát tài chính liên quan. Cụm này đánh giá phương thức giao tiếp, không phải hành vi của khách hàng hay sự sẵn lòng vâng lời của người nói. Trong môi trường chịu sự quản lý, cần xác định hành động tuân thủ quy tắc hoặc tiêu chuẩn nào, ngay cả khi điều đó không được nói rõ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài mang nghĩa “theo cách tuân theo các quy tắc áp dụng”: The analyst shared the information ____.
Xem đáp án
in a compliant way
Then there came a wave of selling that sent the 2,000 men Mạch ý
2:10Rồi một làn sóng bán tháo ập đến, khiến 2.000 người đàn ông
Then there came ...: đưa một sự kiện mới vào câu chuyện
Then there came a wave of selling dùng phép đảo ngữ để trình hiện thông tin: động từ came đứng trước chủ ngữ mới a wave of selling. There có chức năng đưa sự kiện mới này vào câu chuyện, chứ không chỉ một địa điểm cụ thể. Việc đặt chủ ngữ mới sau động từ làm thông tin chính xuất hiện muộn hơn một chút và tạo ra bước chuyển nhanh. A wave of selling còn biến nhiều lệnh bán thành hình ảnh một con sóng mạnh, khiến biến động thị trường có vẻ đột ngột và dữ dội.
Luyện tập
There có chức năng gì trong Then there came a wave of selling?
- Nó có nghĩa là việc bán ra xảy ra từ lâu hơn nhiều.
- Nó đưa vào một sự kiện mới mà không chỉ địa điểm.
- Nó chỉ vị trí thực tế của những người giao dịch.
Xem đáp án
Nó đưa vào một sự kiện mới mà không chỉ địa điểm.
open outcry: giao dịch bằng tiếng hô giá và ký hiệu tay
Open outcry là phương thức giao dịch truyền thống, trong đó những người trên sàn giao dịch công khai hô lớn giá mua và giá bán, đồng thời dùng ký hiệu tay. Open cho biết các lệnh được đưa ra công khai giữa những người tham gia, còn outcry chỉ những tiếng hô giá. Ở đây, thuật ngữ này giải thích vì sao sàn giao dịch thời trước đông đúc và ồn ào: trước khi giao dịch điện tử trở nên phổ biến, các nhà giao dịch phải trực tiếp giao tiếp với nhau. Đây là một thuật ngữ thị trường cố định, không chỉ đơn thuần là tiếng hét do cảm xúc hay lời phản đối.
Luyện tập
Hoàn thành thuật ngữ thị trường cố định: Before electronic trading, many exchange-floor orders were made through ____, with shouted bids and hand signals.
Xem đáp án
open outcry
If there was ever a discrepancy or an argument around a trade,
2:23nếu có bất kỳ sai lệch hay tranh cãi nào về một giao dịch,
and a governor had what's called a flipping coin.
2:27và người quản lý đó có thứ gọi là đồng xu phân xử.
called in a governor trong tranh chấp tại sàn giao dịch
Ở đây, called in có nghĩa là yêu cầu một người có thẩm quyền được công nhận đến can thiệp. A governor là cách người nói gọi một người có thẩm quyền nội bộ tại sàn giao dịch, có thể giúp giải quyết một giao dịch đang tranh chấp, chứ không phải thống đốc một tiểu bang của Hoa Kỳ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là call in + người: mời một người có thẩm quyền, chuyên gia hoặc người hỗ trợ thích hợp tham gia khi cần họ can thiệp. Vai trò cụ thể mang tên governor chỉ thuộc về câu chuyện về sàn giao dịch này.
Luyện tập
Trong câu này, called in a governor có nghĩa là gì?
- Yêu cầu một người có thẩm quyền được chỉ định tại sàn giao dịch can thiệp
- Gọi điện cho thống đốc một tiểu bang của Hoa Kỳ
- Mời một nhà giao dịch khác đặt một lệnh mới
Xem đáp án
Yêu cầu một người có thẩm quyền được chỉ định tại sàn giao dịch can thiệp
Cấu trúc Whether it was A, B, or whatever it was
Mệnh đề Whether ở đầu câu đưa ra một số khả năng về quy mô hoặc dạng của vấn đề và cho thấy những khác biệt đó không ảnh hưởng đến kết quả. Đây là quan hệ nhượng bộ: bất kể khả năng nào là đúng, cùng một quy tắc vẫn được áp dụng—phải tung đồng xu và chấp nhận kết quả. Mẫu có thể tái sử dụng là Whether + lựa chọn A, lựa chọn B hoặc một cách nói bao quát các trường hợp khác + mệnh đề chính. Người nói có thể nêu một phạm vi khả năng trước, rồi đưa ra một quyết định, nguyên tắc hoặc hệ quả áp dụng cho toàn bộ phạm vi đó. Whether ở đây không dùng để đặt câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ cho thấy cả hai lựa chọn đều không ảnh hưởng đến quy tắc: ____ it is a small order or a large one, the same safety check is required.
Xem đáp án
Whether
live by the solution: chấp nhận một kết quả có tính ràng buộc
Trong câu này, live by the solution có nghĩa là coi cách giải quyết được quyết định bằng việc tung đồng xu là có tính ràng buộc và hành động theo đó, ngay cả khi kết quả bất lợi. Solution chỉ cách thức đã được đồng thuận để giải quyết tranh chấp, chứ không đơn thuần là một ý tưởng có thể giải quyết vấn đề. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là live by + quy tắc, nguyên tắc, lời hứa hoặc quyết định, nghĩa là để điều đó chi phối hành vi của mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'coi kết quả bỏ phiếu là có tính ràng buộc': The committee voted, and we all agreed to ____.
Xem đáp án
live by the decision
So I've had this in my pocket for a long time,
2:37Vậy nên tôi đã mang đồng xu này trong túi từ rất lâu,
market's getting smacked: tiếng lóng chỉ đợt bán tháo mạnh
Market's getting smacked dùng cấu trúc get + smacked để mô tả thị trường như thể đang hứng một đòn nặng. Trong lời nói của giới giao dịch, cụm này có nghĩa là giá đang giảm mạnh hoặc tài sản đang bị bán quyết liệt; không có hành động đánh đập theo nghĩa đen. Từ No ở đầu phủ nhận ý kiến rằng thị trường đang đảo chiều. Cách diễn đạt sinh động này làm lời cập nhật thị trường thêm cấp bách và thể hiện đánh giá cảm xúc rất tiêu cực.
Luyện tập
Trong lời bình luận của một nhà giao dịch, 'The market's getting smacked' có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Thị trường gần như không thay đổi.
- Thị trường đang tăng nhanh sau tin tốt.
- Thị trường đang giảm mạnh dưới áp lực bán lớn.
Xem đáp án
Thị trường đang giảm mạnh dưới áp lực bán lớn.
reinvent myself: thích nghi thông qua sự thay đổi lớn của bản thân
Trong câu này, reinvent myself có nghĩa là chủ động định hình lại kỹ năng, vai trò hoặc cách làm việc của bản thân để có thể thành công trong điều kiện mới. Nó không có nghĩa đen là phát minh ra một con người mới. Cấu trúc là reinvent + đại từ phản thân: I reinvent myself, she reinvents herself và a company reinvents itself. Cấu trúc này thường thể hiện sự thích nghi bằng một thay đổi lớn và chủ động, chứ không chỉ là một điều chỉnh nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là định hình lại đáng kể vai trò, kỹ năng hoặc cách tiếp cận của chính mình: After my industry changed, I had to ____.
Xem đáp án
reinvent myself
bob and weave: điều chỉnh trong khi tránh áp lực
Theo nghĩa đen, bob and weave mô tả các động tác quyền Anh: bob nghĩa là hạ thấp đầu và cơ thể, còn weave nghĩa là di chuyển từ bên này sang bên kia. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: người nói đã nhiều lần điều chỉnh hướng đi và tránh các khó khăn khi hoàn cảnh thay đổi. Câu tiếp theo, I had to be flexible, xác nhận nghĩa bóng đó. Sort of làm nhẹ hình ảnh so sánh, vì vậy người nói đang ví cách ứng phó của mình với một võ sĩ quyền Anh chứ không khẳng định rằng mình thực sự đang đấu quyền Anh.
Luyện tập
Trong tình huống nào bob and weave là cách mô tả tự nhiên nhất?
- Một học sinh lặng lẽ đọc cùng một chương vào mỗi tối.
- Một công ty nhỏ liên tục thay đổi chiến thuật để đi trước các hạn chế mới và đối thủ cạnh tranh.
- Một nhà quản lý vẫn làm theo một kế hoạch cố định ngay cả khi kế hoạch đó không còn hiệu quả.
Xem đáp án
Một công ty nhỏ liên tục thay đổi chiến thuật để đi trước các hạn chế mới và đối thủ cạnh tranh.
A lot of the people who I started out here with Cụm động từ
2:55Rất nhiều người bắt đầu ở đây cùng thời với tôi
started out: bắt đầu một sự nghiệp hoặc một giai đoạn
Trong câu này, started out có nghĩa là “bắt đầu một sự nghiệp hoặc một giai đoạn trải nghiệm”. Người nói đang nhắc đến thời điểm ông bắt đầu làm việc tại Sở Giao dịch Chứng khoán New York, chứ không phải việc rời khỏi một nơi hay đi ra ngoài theo nghĩa vật lý. Cụm từ này thường nhìn lại điểm khởi đầu từ một giai đoạn về sau: start out as + vai trò ban đầu, start out in + lĩnh vực hoặc địa điểm, hay start out with + những người hoặc nguồn lực có mặt lúc đầu. Ở đây, who I started out here with chỉ những đồng nghiệp bắt đầu làm việc ở đó vào khoảng cùng thời điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của start out: When Maya joined the company, she ____ as an intern before becoming a manager.
Xem đáp án
started out
Either they retired or they were not able to reinvent themselves. Ngữ pháp
2:59Hoặc họ đã nghỉ hưu, hoặc không thể tự đổi mới mình.
Either ... or ... cho hai lời giải thích thay thế
Either ... or ... trình bày hai phương án trong cùng một khuôn khổ. Ở đây, hai phương án là hai lời giải thích chính cho việc các đồng nghiệp cũ không còn ở đó: một số người đã nghỉ hưu, còn những người khác không thể thích nghi bằng cách đổi mới bản thân. Either không có nghĩa là “cũng không”; nó mở nhánh thứ nhất, còn or giới thiệu nhánh thứ hai. Khi có thể, hãy giữ hai nhánh song song về ngữ pháp: either + mệnh đề + or + mệnh đề, hoặc either + cụm danh từ hay động từ + or + cụm danh từ hay động từ. Cách này giúp người nghe hoặc người đọc dễ theo dõi một lựa chọn, nguyên nhân hay kết quả gồm hai khả năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp dành cho đúng hai phương án: To reach the airport on time, we can ____ take the train ____ call a taxi.
Xem đáp án
either · or
over the years of what a floor trader does.
3:05qua nhiều năm về công việc của một nhà giao dịch tại sàn.
you know, they were trading stocks outside under the buttonwood tree. Văn hóa
3:11bạn biết đấy, người ta đã giao dịch cổ phiếu ngoài trời dưới gốc cây buttonwood.
under the buttonwood tree: hình ảnh lịch sử về một địa điểm giao dịch thời kỳ đầu
Trong câu này, under the buttonwood tree chỉ một địa điểm giao dịch ngoài trời có ý nghĩa lịch sử, chứ không chỉ là chi tiết phong cảnh. Cụm từ gợi lại thời kỳ các nhà giao dịch gặp trực tiếp ở ngoài trời để mua bán cổ phiếu gần địa điểm về sau gắn với sở giao dịch. Bằng cách nhắc đến địa điểm đó, người nói kết nối hoạt động giao dịch ngoài trời ngày trước với sở giao dịch hiện đại xung quanh mình. Không cần dựa vào năm cụ thể trong phụ đề để hiểu mối liên hệ lịch sử này.
Luyện tập
under the buttonwood tree chủ yếu đóng góp ý nghĩa gì trong câu này?
- Một hình ảnh lịch sử kết nối hoạt động giao dịch cổ phiếu ngoài trời thời kỳ đầu với sở giao dịch hiện đại
- Một chi tiết theo nghĩa đen cho thấy các nhà giao dịch cần bóng râm vì thời tiết
- Một cách diễn đạt chung có nghĩa là hoạt động giao dịch được giữ bí mật
Xem đáp án
Một hình ảnh lịch sử kết nối hoạt động giao dịch cổ phiếu ngoài trời thời kỳ đầu với sở giao dịch hiện đại
has been outsourced a little bit by technology.
3:20đều đã giao bớt một phần công việc cho công nghệ.
a plethora of: nhấn mạnh trang trọng về một số lượng rất lớn
A plethora of có nghĩa là số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó rất lớn. Ở đây, a plethora of human beings nhấn mạnh rõ rệt rằng vẫn có nhiều con người thực sự hiện diện trên sàn giao dịch bất chấp công nghệ hiện đại. So với cách nói thông dụng a lot of, cụm này nghe trang trọng và nổi bật về mặt tu từ hơn; trong hội thoại, nó có thể tạo cảm giác cố ý phóng đại hoặc hài hước. Sắc thái nổi bật đó giúp người nói nhấn mạnh sự tương phản giữa công nghệ và việc con người vẫn tiếp tục hiện diện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng hơn có nghĩa là một số lượng rất lớn: The archive contains ____ historical photographs.
Xem đáp án
a plethora of
What is the most problematic emotion that you deal with Cụm động từ
3:29Cảm xúc khó kiểm soát nhất mà ông phải đối mặt là gì
Dùng deal with để xử lý một cảm xúc khó khăn
Trong câu hỏi này, deal with có nghĩa là đối mặt và kiểm soát một cảm xúc khó xử lý. Người nói đang hỏi cảm xúc nào tạo ra thách thức lớn nhất khi một người giao dịch. Cấu trúc là deal with + danh từ hoặc đại từ: deal with fear, deal with pressure hoặc deal with it. Cấu trúc này tập trung vào việc ứng phó với một vấn đề hay tình huống; nó không nói đến việc thực hiện một giao dịch thương mại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: When deadlines overlap, I take a breath and ____ the most urgent problem first.
Xem đáp án
deal with
One of the biggest problems that day traders have
3:38Một trong những vấn đề lớn nhất của các nhà giao dịch trong ngày
Get emotional about money: để cảm xúc chi phối vì tiền
Get emotional about something có nghĩa là bắt đầu phản ứng với điều gì đó bằng cảm xúc mạnh. Ở đây, mối lo là cảm xúc về tiền bạc có thể trở nên mạnh đến mức cản trở việc đưa ra quyết định sáng suốt. Cấu trúc là get + tính từ + about + chủ đề. Get đánh dấu sự chuyển sang trạng thái cảm xúc, còn about giới thiệu tác nhân hoặc chủ đề. Emotional ở đây không chỉ có nghĩa là xúc động; nó có thể bao gồm lo âu, tức giận, phấn khích hoặc gắn bó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: During the debate, he started to ____ the criticism and could no longer respond calmly.
Xem đáp án
get emotional about
You make it, you lose it. — Các mệnh đề song song cân đối
Cả hai từ it đều chỉ lại money ở câu trước. Ở đây, make it có nghĩa là kiếm hoặc có được số tiền đó, còn lose it có nghĩa là không còn giữ được số tiền ấy. Hai mệnh đề ngắn cùng dùng một khuôn You + động từ + it. Việc đặt hai kết quả đối lập cạnh nhau mà không giải thích thêm tạo nên nhịp điệu ngắn gọn, đồng thời trình bày lời và lỗ như hai khả năng song song, khách quan. Kiểu cấu trúc song song cân đối này có thể khiến sự tương phản trở nên dứt khoát và dễ nhớ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, cấu trúc song song chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu này mô tả một trình tự cố định, trong đó cùng một số tiền luôn phải được kiếm ra trước khi bị mất đi.
- Make it chỉ có nghĩa là “sống sót hoặc thành công”, nên câu này không nói về tiền.
- Hai mệnh đề có cùng cấu trúc đặt việc kiếm tiền và mất tiền cạnh nhau, tạo cho câu một nhịp điệu bình tĩnh và dứt khoát.
Xem đáp án
Hai mệnh đề có cùng cấu trúc đặt việc kiếm tiền và mất tiền cạnh nhau, tạo cho câu một nhịp điệu bình tĩnh và dứt khoát.
What was the biggest failure that you learned the most from? Ngữ pháp
3:48Thất bại lớn nhất giúp ông học được nhiều nhất là gì?
failure that you learned the most from? — Để from ở cuối mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ that you learned the most from bổ nghĩa cho failure. Bên trong mệnh đề đó, that đại diện cho thất bại ấy: you learned the most from that failure. From là thành phần cần thiết trong quan hệ learn from something. Trong cấu trúc nói phổ biến này, giới từ được để ở cuối, còn tân ngữ được hiểu của nó xuất hiện trước dưới dạng danh từ được bổ nghĩa. Mẫu tương tự cũng có trong các cụm như a person you can rely on và a topic we talked about.
Luyện tập
Điền giới từ giúp mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp: Tell me about the mistake that you learned the most ____.
Xem đáp án
from
I literally spent 2 years not making any money. Ngữ pháp
3:55tôi thực sự đã trải qua hai năm không kiếm được đồng nào.
spent 2 years not making any money: cấu trúc spend + thời gian + not doing
Spend + một khoảng thời gian + dạng -ing diễn tả một người đã làm gì, hoặc trạng thái nào kéo dài, trong khoảng thời gian đó. Ở đây, spent 2 years xác định thời lượng, còn making any money nêu kết quả đã không xảy ra. Đặt not trước dạng -ing sẽ phủ định hoạt động hoặc kết quả: not making any money. Vì vậy, câu này có nghĩa là người nói không kiếm được tiền trong suốt hai năm; không có nghĩa là họ tiêu hai năm ấy như tiêu tiền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing phủ định mà cấu trúc được nhấn mạnh yêu cầu: We spent a year ____ any money from the app.
Xem đáp án
not making
The market was going into a rough time.
3:57Thị trường lúc ấy đang bước vào một giai đoạn khó khăn.
a struggle to find customers, to find business: các cụm nguyên mẫu song song
Mẫu danh từ a struggle to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là việc làm hoặc đạt được điều gì đó rất khó và đòi hỏi nỗ lực. Trong it was really a struggle, really nhấn mạnh mức độ khó khăn, còn to find customers xác định cụ thể điều gì là khó. Hai cụm nguyên mẫu được lặp lại, to find customers và to find business, có cấu trúc song song và liệt kê hai thách thức có liên quan. Trong ngữ cảnh kinh doanh này, find business có nghĩa là giành được công việc có trả phí hoặc cơ hội thương mại, chứ không phải tìm vị trí của một công ty.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ được nhấn mạnh: During the first month of the campaign, it was ____ enough volunteers.
Xem đáp án
a struggle to find
We were also going into a bit of a transition
4:05Chúng tôi cũng đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi
You really had to go out there and fight for the business.
4:10Bạn thực sự phải xông ra ngoài và tranh giành từng mối làm ăn.
And yet để mở ra một sự tương phản bất ngờ
“And yet” nối tình huống khó khăn vừa được mô tả với một kết quả trái với điều mà tình huống đó khiến người ta dự đoán. Việc phải đấu tranh để giành được công việc có thể gợi ra sự nản lòng hoặc không hành động; nhưng mệnh đề sau lại nói rằng người nói vẫn thức dậy mỗi sáng. Ở đầu một câu mới, “And” duy trì mối liên hệ với ý trước, còn “yet” đánh dấu sự tương phản bất ngờ. Ở đây, “yet” có nghĩa là “dù vậy”, chứ không mang nghĩa thời gian “cho đến lúc này”.
Luyện tập
“And yet” có chức năng gì trong đoạn này?
- Nó nói rằng vào lúc đó người nói vẫn chưa bắt đầu tìm kiếm công việc.
- Nó giới thiệu việc người nói vẫn tiếp tục hành động bất chấp khó khăn như một điều bất ngờ.
- Nó bổ sung một khó khăn khác mà không tạo ra sự tương phản.
Xem đáp án
Nó giới thiệu việc người nói vẫn tiếp tục hành động bất chấp khó khăn như một điều bất ngờ.
I knew opportunity was not going to find me, Thành ngữ
4:15Tôi biết cơ hội sẽ không tự tìm đến mình
Phép nhân hóa trong opportunity was not going to find me
“Opportunity was not going to find me” nhân hóa cơ hội như thể đó là một người có thể tìm kiếm và đến được với người nói. Ý nghĩa thực sự là những cơ hội đáng giá sẽ không tự động xuất hiện. Cụm từ này cũng truyền đạt kết luận của người nói về tương lai: thụ động chờ đợi sẽ không tạo ra cơ hội, vì vậy cần phải hành động. Mẫu diễn đạt này có thể nhân hóa một điều trừu tượng như thành công, cảm hứng hoặc may mắn để nhấn mạnh rằng nó sẽ không tự nhiên đến.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa của “opportunity was not going to find me”?
- Tôi tin rằng một cơ hội đã quên mất tôi sống ở đâu.
- Tôi hiểu rằng những cơ hội đáng giá sẽ không tự động xuất hiện với mình.
- Tôi mong có người thực sự tiến hành tìm kiếm mình.
Xem đáp án
Tôi hiểu rằng những cơ hội đáng giá sẽ không tự động xuất hiện với mình.
Feeling sorry for myself: tự thương hại
Trong feeling sorry for myself, sorry không có nghĩa là xin lỗi. Đại từ phản thân hướng cảm xúc trở lại chính người nói: người đó xem hoàn cảnh của mình đặc biệt đáng thương và cứ chìm đắm trong suy nghĩ ấy. Cụm từ này thường mang ý đánh giá tiêu cực về sự tự thương hại, chứ không chỉ đơn thuần là buồn. Trong câu này, việc nằm trên giường và chỉ tập trung vào rắc rối của mình được đặt đối lập với việc đứng dậy hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “chìm đắm trong sự tự thương hại”: After the rejection, I spent an hour ____, then started revising my application.
Xem đáp án
feeling sorry for myself
Did you ever have doubt that you weren't going to make it? Thành ngữ
4:25Ông có bao giờ nghĩ mình sẽ không thành công không?
Make it với nghĩa thành công hoặc vượt qua khó khăn
Ở đây, make it là một thành ngữ có nghĩa là thành công hoặc sống sót qua một giai đoạn khó khăn. Nó không có nghĩa là chế tạo thứ gì đó; nó nói đến việc tiếp tục theo đuổi sự nghiệp bất chấp những trở ngại. Kết quả cụ thể được xác định qua ngữ cảnh. Trong những câu khác, make it có thể có nghĩa là đến nơi, nhưng câu hỏi về việc một người có thể tiếp tục con đường nghề nghiệp hay không kích hoạt nghĩa “thành công” hoặc “vượt qua được”.
Luyện tập
Trong "The first year was brutal, but the company made it," cụm "made it" có nghĩa là gì?
- Công ty đã đến một địa điểm cụ thể.
- Công ty đã sống sót hoặc thành công.
- Công ty đã chế tạo một đồ vật.
Xem đáp án
Công ty đã sống sót hoặc thành công.
My parents are Holocaust survivors. Văn hóa
4:28Cha mẹ tôi là những người sống sót sau nạn diệt chủng Holocaust.
Những người sống sót sau Holocaust
“Holocaust survivors” chỉ những người đã trải qua và sống sót trước sự đàn áp và diệt chủng của Đức Quốc xã trong thời kỳ Holocaust, đặc biệt là cuộc sát hại có hệ thống sáu triệu người Do Thái trong Thế chiến thứ hai. Trong câu này, thuật ngữ đó cung cấp bối cảnh lịch sử thiết yếu cho câu chuyện gia đình của người nói. Nó giúp giải thích vì sao sự an toàn mà cha mẹ họ có được về sau, tình yêu của họ và cuộc sống mới ở Mỹ lại mang sức nặng cảm xúc đặc biệt.
Luyện tập
“Holocaust survivors” trong câu có nghĩa là gì?
- Những người đã trải qua và sống sót trước sự đàn áp và diệt chủng của Đức Quốc xã trong thời kỳ Holocaust
- Những người chuyển đến Mỹ sau Thế chiến thứ hai
- Những người sống sót qua bất kỳ giai đoạn khó khăn nào trong lịch sử
Xem đáp án
Những người đã trải qua và sống sót trước sự đàn áp và diệt chủng của Đức Quốc xã trong thời kỳ Holocaust
Giấc mơ Mỹ của họ
“American dream” là lý tưởng văn hóa cho rằng mọi người có thể xây dựng một cuộc sống tốt đẹp và ổn định hơn tại Hoa Kỳ thông qua cơ hội, nỗ lực và sự thăng tiến xã hội. Đây là một khát vọng, không phải kết quả được bảo đảm. Từ sở hữu “their” cá nhân hóa ý tưởng này: người nói mô tả việc cha mẹ chuyển đến Mỹ, mối quan hệ và cuộc sống mới của họ như phiên bản riêng của họ về lý tưởng đó. Trong cách diễn đạt chuẩn hơn, người ta thường nói “achieved the American dream” hoặc “lived the American dream”; “got their American dream” mang tính hội thoại và nhấn mạnh rằng họ đã có được cuộc sống mình mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ văn hóa cố định: Many newcomers hoped that hard work would help them achieve ____.
Xem đáp án
the American dream
live in faith ... live in victim mode ... live in gratitude: các lựa chọn song song
Khung “you can live in ...” được lặp lại khiến mỗi thái độ có cùng một hình thức ngữ pháp. Bằng cách đặt fear đối lập với faith và victim mode đối lập với gratitude, người nói biến một thông điệp trừu tượng thành hai lựa chọn rõ ràng, đồng thời tạo nhịp điệu và giúp câu nói dễ nhớ. Ở đây, “live in” mang nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là thường xuyên hành động dựa trên một tâm thế nhất định hoặc duy trì tâm thế đó, chứ không phải cư trú tại một nơi cụ thể. Việc lặp lại cùng một khung giúp người nghe tập trung vào các từ chỉ thái độ đang thay đổi.
Luyện tập
Câu nào duy trì tốt nhất cấu trúc song song có chủ ý của “you can live in ... or you can live in ...”?
- We can live in doubt, or we can live in hope.
- We can live in doubt, or hope can guide us.
- We can choose doubt, or we can live in hope.
Xem đáp án
We can live in doubt, or we can live in hope.
What is your favorite indicator or indicators on a chart?
4:48Ông thích chỉ báo nào nhất trên biểu đồ?
a basket of 500 stocks: nghĩa tài chính của basket
Trong tài chính, “a basket of stocks” có nghĩa là một nhóm cổ phiếu được xem như một tập hợp duy nhất để theo dõi, so sánh hoặc giao dịch. “Basket” là một phép ẩn dụ chuyên ngành, không phải chiếc giỏ vật lý. Trong câu này, cụm từ giải thích chỉ số thị trường được nhắc đến gồm những gì: 500 cổ phiếu thành phần được xem chung thành một nhóm. Mẫu có thể áp dụng lại là “a basket of + tài sản số nhiều”, chẳng hạn như cổ phiếu, tiền tệ hoặc chứng khoán.
Luyện tập
Dùng cách nói tài chính trong bài học để chỉ một nhóm cổ phiếu được xem như một tập hợp duy nhất: The fund tracks ____ from several industries.
Xem đáp án
a basket of stocks
It really sort of tracks the movement of the market Cách dùng từ
5:00Nó gần như theo sát diễn biến của thị trường,
Track the movement of the market: biến động theo và phản ánh thị trường
Trong câu này, track có nghĩa là “biến động theo và phản ánh những thay đổi của”, chứ không phải đuổi theo một vật thể. Chuyển động của S&P 500 cung cấp dấu hiệu về cách thị trường đang thay đổi. Cấu trúc track the movement of + danh từ có thể dùng để mô tả một chỉ số, mức giá, biểu đồ hoặc chuỗi dữ liệu thay đổi cùng một xu hướng rộng hơn. Nó thể hiện sự tương ứng theo thời gian, không có nghĩa rằng thước đo đó đồng nhất với mọi thứ nó đại diện hoặc có khả năng dự đoán tương lai.
Luyện tập
Trong câu “The number of support requests often tracks changes in website traffic,” track có nghĩa là gì?
- dự đoán chính xác mức độ trong tương lai
- biến động theo và phản ánh cùng những thay đổi chung
- đuổi theo một thứ gì đó về mặt vật lý
Xem đáp án
biến động theo và phản ánh cùng những thay đổi chung
Dùng whether it's ... whether it's ... để liệt kê ví dụ
Các cụm whether it's ... được lặp lại giúp sắp xếp nhiều ví dụ dưới nhóm multiple indices đã được nêu trước đó. Mỗi lần lặp mở ra một mục—đường trung bình động hàm mũ, điểm pivot và RSI—để người nghe có thể theo dõi danh sách và nhận ra rằng tất cả đều thuộc cùng một tập hợp lớn hơn. Ở đây, whether không đưa ra một điều kiện thực sự hoặc một lựa chọn cần giải quyết. Trong lời giải thích mang tính hội thoại, whether it's A, whether it's B, whether it's C có thể mang nghĩa “ví dụ như A, B hoặc C”, đồng thời tạo điểm nhấn nhịp điệu ngang nhau cho từng ví dụ.
Luyện tập
Hoàn thành khung liệt kê lặp lại bằng cùng một cụm tiếng Anh gồm hai từ trong mỗi chỗ trống: The improvement might come from several sources, ____ a quieter room, ____ a regular bedtime, or ____ less screen time.
Xem đáp án
whether it's · whether it's · whether it's
RSI: Chỉ số Sức mạnh Tương đối
RSI là dạng viết tắt tiêu chuẩn của Relative Strength Index, tên của một chỉ báo động lượng trong phân tích kỹ thuật. Cách diễn đạt này đặt chữ viết tắt cạnh tên đầy đủ để người nghe có thể liên hệ hai cách gọi với nhau. Trong phần thảo luận tiếp theo, việc nhắc đến trạng thái quá mua hoặc quá bán có thể là cách diễn giải các giá trị RSI. Ở đây, Relative Strength Index là tên riêng của chỉ báo, không phải tên gọi chung cho mọi dạng “sức mạnh tương đối”.
Luyện tập
Trong phân tích kỹ thuật, RSI chỉ điều gì?
- Bất kỳ phép so sánh không chính thức nào giữa giá của hai tài sản
- Relative Strength Index, một chỉ báo động lượng
- Một thước đo tổng doanh thu bán hàng của công ty
Xem đáp án
Relative Strength Index, một chỉ báo động lượng
I would say moving averages and the RSI are the most important Ý định
5:15Tôi cho rằng các đường trung bình động và RSI là quan trọng nhất
I would say: làm mềm một đánh giá cá nhân
Trong I would say, would không đặt lời nói vào quá khứ và cũng không diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Cụm này trình bày nội dung theo sau như đánh giá cá nhân của người nói. So với một lời khẳng định trực tiếp, nó chừa lại một chút không gian cho ý kiến bất đồng hoặc sự không chắc chắn, nhưng vẫn thể hiện mức độ tự tin đáng kể. Cụm này hữu ích khi đưa ra đề xuất, xếp hạng, ước tính và ý kiến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm đầy đủ gồm ba từ trong bài học để trình bày ước tính như một nhận định cá nhân thay vì điều tuyệt đối: “____ the repair will take about two hours.”
Xem đáp án
I would say
support và resistance trong phân tích kỹ thuật
Trong phân tích kỹ thuật, support là vùng giá mà nhu cầu mua có thể làm chậm hoặc ngăn đà giảm, còn resistance là vùng mà áp lực bán có thể làm chậm hoặc ngăn đà tăng. Trong câu này, represent có nghĩa là người nói diễn giải các chỉ báo được nhắc đến trước đó như những công cụ cho thấy các vùng này. Đây là những khu vực giá có thể phản ứng, không phải các giới hạn giá được bảo đảm.
Luyện tập
Một nhà giao dịch nói: “The stock keeps bouncing near $40.” Cách diễn giải nào sử dụng support và resistance chính xác nhất?
- $40 có thể đang đóng vai trò là support.
- $40 chắc chắn là resistance chỉ vì giá đang ở gần đó.
- $40 bảo đảm rằng cổ phiếu không thể giảm xuống dưới mức này.
Xem đáp án
$40 có thể đang đóng vai trò là support.
They represent oversold and overbought conditions. Văn hóa
5:23Chúng phản ánh trạng thái quá bán và quá mua.
trạng thái oversold và overbought trong phân tích thị trường
Oversold có nghĩa là một chỉ báo cho thấy hoạt động bán đã trở nên mạnh bất thường, còn overbought có nghĩa là hoạt động mua đã trở nên mạnh bất thường. Các nhãn này mô tả thị trường so với một thước đo kỹ thuật, chứ không phải các giao dịch mua hoặc bán đã hoàn tất. Ở đây, conditions là các trạng thái do chỉ báo được nhắc đến trước đó thể hiện. Chúng cho thấy biến động có thể đã đi quá xa, nhưng tự chúng không xác định được giá có đảo chiều hay không hoặc khi nào sẽ đảo chiều.
Luyện tập
Hoàn thành lời bình bằng cặp thuật ngữ kỹ thuật: After prolonged selling, the indicator may show an ____ condition; after prolonged buying, it may show an ____ condition.
Xem đáp án
oversold · overbought
that is the necessity to identify that
5:28việc nhận diện được những trạng thái đó là điều thiết yếu
get your most out of ... so với get the most out of ...
Trong tiếng Anh chuẩn, cấu trúc cố định là get the most out of + danh từ, có nghĩa là “nhận được lợi ích, giá trị hoặc kết quả lớn nhất có thể từ một điều gì đó”. Trong câu này, nó nói đến việc đạt được kết quả tốt nhất có thể từ một giao dịch. Cách nói get your most out of trong nguyên bản đã pha trộn cấu trúc này không đúng. Cần dùng the chứ không dùng từ hạn định sở hữu: get the most out of a trade.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt cố định chuẩn: Careful planning helps you get ____ most out of each meeting.
Xem đáp án
the
don't make decisions based on economic data and earnings. Cụm từ
5:35đừng ra quyết định dựa trên dữ liệu kinh tế và báo cáo lợi nhuận.
make decisions based on + cụm danh từ
Cấu trúc make a decision/decisions based on + cụm danh từ xác định thông tin, bằng chứng hoặc nguyên tắc được dùng làm cơ sở để lựa chọn. Based on bổ nghĩa cho decision và trả lời câu hỏi “Quyết định đó dựa trên điều gì?” Ở đây, economic data and earnings được nêu như những yếu tố có thể được dùng trong quyết định của người giao dịch. Câu này thuật lại lời khuyên cá nhân của người nói, không phải một khẳng định áp dụng cho mọi trường hợp.
Luyện tập
Câu nào cho biết phản hồi của khách hàng là bằng chứng được sử dụng để đưa ra quyết định?
- The team made its decision despite customer feedback.
- The team made its decision based on customer feedback.
- The team made its decision about customer feedback.
Xem đáp án
The team made its decision based on customer feedback.
FOMO và hype trong quyết định giao dịch
Ở đây, FOMO là viết tắt của fear of missing out, tức nỗi sợ bỏ lỡ: người giao dịch lo rằng người khác sẽ kiếm lời từ một cơ hội trước mình. Hype là sự chú ý mạnh mẽ và thường bị phóng đại xoay quanh một tài sản. Lời cảnh báo phân biệt một áp lực nội tâm với một ảnh hưởng bên ngoài. Trade on FOMO and hype có nghĩa là giao dịch dựa trên nỗi sợ và sự phấn khích đó thay vì dựa trên phân tích.
Luyện tập
Một người giao dịch mua vì mọi người trên mạng đều ca ngợi một đồng tiền và cô ấy sợ mình sẽ bị bỏ lại. Lựa chọn nào xác định đúng nhất hai tác động này?
- Nỗi sợ là hype; sự phấn khích trên mạng là FOMO.
- Cả hai từ chỉ nói đến việc nghiên cứu thị trường cẩn thận.
- Nỗi sợ là FOMO; sự phấn khích trên mạng là hype.
Xem đáp án
Nỗi sợ là FOMO; sự phấn khích trên mạng là hype.
Who's Peter Tuchman outside of the trading floor?
5:44Peter Tuchman bên ngoài sàn giao dịch là người thế nào?
I used to run a record store in the in 1980. Ngữ pháp
5:46Tôi từng điều hành một cửa hàng đĩa nhạc vào năm 1980.
used to run: mô tả một nghề trước đây
Used to + động từ nguyên mẫu mô tả một trạng thái trong quá khứ hoặc một hoạt động lặp lại mà giờ không còn đúng hoặc không còn xảy ra. Trong used to run, run là dạng nguyên mẫu bắt buộc sau used to. Ở đây, run a record store có nghĩa là quản lý hoặc điều hành doanh nghiệp, không phải di chuyển nhanh. Vì vậy, cụm từ này trình bày việc quản lý cửa hàng như một nghề trước đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng cho vai trò quản lý trước đây: I ____ a neighborhood bookstore.
Xem đáp án
used to run
I love to inspire and mentor young artists as well.
5:55Tôi cũng thích truyền cảm hứng và dìu dắt các nghệ sĩ trẻ.
I am the ambassador of the stock exchange in so many ways.
6:00Trên nhiều phương diện, tôi là đại sứ của sàn giao dịch chứng khoán.
I eat, drink, sleep the stock market Thành ngữ
6:04Tôi ăn, uống, ngủ nghỉ đều gắn với thị trường chứng khoán,
I eat, drink, sleep the stock market: phép cường điệu về sự đắm mình hoàn toàn
Các động từ eat, drink và sleep chỉ những hoạt động cơ bản lấp đầy đời sống hằng ngày. Ở đây, chúng được xếp liền nhau để tạo phép cường điệu có chủ ý: người nói muốn nói rằng thị trường chứng khoán gần như luôn chiếm trọn sự chú ý và là một phần bản sắc của mình, chứ không phải đó thực sự là thứ để ăn, uống hoặc “ngủ”. Cấu trúc này xử lý the stock market một cách sáng tạo như trọng tâm chung của cả ba động từ. Tương tự, một chuỗi hành động thường ngày có thể gợi ý rằng ai đó hoàn toàn đắm mình trong một chủ đề, đặc biệt trong lời tự giới thiệu sinh động.
Luyện tập
Trong câu “During tournament season, Nina eats, drinks, and sleeps tennis,” chuỗi ba phần này có nghĩa gì?
- Nina chỉ nghĩ đến quần vợt vào giờ ăn và giờ ngủ.
- Quần vợt chiếm gần như toàn bộ cuộc sống và sự chú ý của Nina.
- Nina thực sự dùng dụng cụ quần vợt làm thức ăn và đồ uống.
Xem đáp án
Quần vợt chiếm gần như toàn bộ cuộc sống và sự chú ý của Nina.
and so I'm glad we could let you in. Cụm động từ
6:06nên tôi rất vui vì có thể mời các bạn vào đây.
let you in: cho phép đi vào và tiếp cận thế giới nội bộ
Let someone in theo nghĩa đen là cho phép một người đi vào một nơi. Trong câu này, cụm từ chủ ý mang cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa bóng: khán giả được phép bước vào sàn giao dịch, đồng thời được tiếp cận một thế giới nội bộ thường ít khi lộ ra bên ngoài. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là trao quyền tiếp cận. Ngữ cảnh quyết định đó là quyền vào một địa điểm thực hay quyền tiếp cận thông tin riêng tư, cảm xúc, trải nghiệm hoặc kiến thức hậu trường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của let someone in: “I'm outside the locked gate. Could you ____, please?”
Xem đáp án
let me in