Hạn sử dụng của thực phẩm không như bạn nghĩ - Carolyn Beans: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
699 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích rằng phần lớn ngày ghi trên thực phẩm biểu thị độ tươi ngon tối ưu chứ không phải mức độ an toàn. Việc hiểu sai khiến thực phẩm vẫn ăn được bị vứt bỏ, trong khi kiểm tra bằng giác quan và chuẩn hóa nhãn rõ ràng hơn có thể giảm lãng phí mà vẫn giữ những ngoại lệ an toàn cần thiết. Các điểm tiếng Anh chính: 1. How much of the food in your fridge will you toss before it reaches the table? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận biết và dùng câu hỏi trực tiếp theo mẫu How much of... làm phần mở đầu thu hút. Câu hỏi đưa người xem vào một tình huống quen thuộc và nêu vấn đề trung tâm trước khi trình bày số liệu cùng lời giải thích. 2. you're better safe than sorry. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu thành ngữ này là lời khuyên nên chọn sự thận trọng khi rủi ro có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Bạn có thể dùng tự nhiên khi nói về độ an toàn chưa chắc chắn của thực phẩm hoặc những quyết định mà việc ngăn ngừa tổn hại quan trọng hơn sự bất tiện. 3. laws to require that date labels use one of two standardized phrases: — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra rằng trong ngôn ngữ chính sách trang trọng, require that được theo sau bởi động từ nguyên mẫu use. Vận dụng cấu trúc này để diễn đạt chính xác điều mà luật pháp, quy định, cơ quan có thẩm quyền hoặc một đề xuất chính thức yêu cầu.

Nội dung bài học

How much of the food in your fridge will you toss before it reaches the table? Ghi chú

0:07

Bạn sẽ vứt bỏ bao nhiêu thức ăn trong tủ lạnh trước khi chúng được dọn lên bàn?

Mạch ý

How much of the food...?: câu hỏi mở đầu để thu hút sự chú ý

Câu hỏi trực tiếp này đưa vấn đề lớn về lãng phí thực phẩm vào chính chiếc tủ lạnh của người xem. How much of the food... khiến người xem hình dung một phần trong lượng thực phẩm cụ thể sẽ bị lãng phí, còn before it reaches the table nêu ra vấn đề chính: một số thực phẩm bị vứt bỏ trước khi được dọn ra hoặc ăn. Người nói không chờ đợi một con số chính xác. Câu hỏi đóng vai trò là lời mở đầu thu hút sự chú ý: nó khiến người xem nghĩ về hành vi của mình và chuẩn bị cho chủ đề tiếp theo.

Luyện tập

Mục đích chính của câu hỏi mở đầu này là gì?

  1. Khiến người xem nghĩ về việc lãng phí thực phẩm của chính mình và giới thiệu chủ đề.
  2. Yêu cầu người xem lập tức tính toán và báo cáo một lượng chính xác.
  3. Hướng dẫn cách dọn thức ăn lên bàn.
Xem đáp án

Khiến người xem nghĩ về việc lãng phí thực phẩm của chính mình và giới thiệu chủ đề.

Cách dùng từ

toss với nghĩa là vứt bỏ

Ở đây, toss có nghĩa là throw away hoặc get rid of, tức là vứt bỏ. Thực phẩm bị bỏ đi trước khi được dọn ra hoặc ăn; câu này không miêu tả việc ném thức ăn lên không trung. Ý về sự lãng phí thực phẩm trong ngữ cảnh quyết định nghĩa này. Trong một ngữ cảnh khác, chẳng hạn toss the ball to me, cùng động từ đó có nghĩa là ném nhẹ.

Luyện tập

Câu nào dùng toss với nghĩa giống như trong câu ví dụ?

  1. The waves tossed the small boat from side to side.
  2. She tossed the keys to her brother.
  3. We tossed the expired milk and cleaned the shelf.
Xem đáp án

We tossed the expired milk and cleaned the shelf.

Hamburger buns from last summer's picnic,

0:11

Bánh mì hamburger từ buổi dã ngoại mùa hè năm ngoái,

milk past its sell-by date, Văn hóa

0:14

sữa đã quá hạn bán,

carrots that lost their crunch. Cụm từ

0:16

những củ cà rốt không còn giòn nữa.

Văn hóa

past its sell-by date: quá ngày cửa hàng được khuyến nghị bán

Past its sell-by date có nghĩa là ngày hiện tại đã muộn hơn ngày mà cửa hàng được khuyến nghị bán sữa. Ở đây, milk past its sell-by date là dạng rút gọn của milk that is past its sell-by date. Sell-by date chủ yếu là hướng dẫn để quản lý hàng tồn kho và việc trưng bày bán lẻ, không phải mốc an toàn tự động. Chỉ riêng ngày này không chứng minh thực phẩm không an toàn; cách bảo quản, bao bì, dấu hiệu hư hỏng, loại thực phẩm và hướng dẫn tại địa phương vẫn rất quan trọng.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Nếu sữa được mô tả là past its sell-by date, chỉ riêng ngày đó đã chứng minh sữa không an toàn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

lost their crunch: mất độ giòn

Lost their crunch có nghĩa là cà rốt không còn cứng và giòn nữa. Ở đây, crunch là kết cấu giòn — và thường cả âm thanh — mà bạn nhận thấy khi cắn thức ăn. Trong lose its/their crunch, lose có nghĩa là 'không còn có một đặc tính', chứ không phải 'làm thất lạc một vật'. Dùng its với một món và their với nhiều món; cách kết hợp này tự nhiên với cà rốt, bánh quy giòn, khoai tây chiên và ngũ cốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là 'đã trở nên không còn giòn': After a week in the open bag, the chips had ____.

Xem đáp án

lost their crunch

Countries around the world waste huge amounts of food every year, Cụm từ

0:18

Các quốc gia trên thế giới lãng phí một lượng lớn thực phẩm mỗi năm,

and the United States is one of the worst offenders. Cách dùng từ

0:23

và Hoa Kỳ là một trong những quốc gia vi phạm tồi tệ nhất.

Cụm từ

waste huge amounts of food: amounts of với danh từ không đếm được

Trong waste huge amounts of food, huge amounts of có nghĩa là “một lượng rất lớn”. Ở đây, food được xem là một chất không đếm được, nên lượng của nó được diễn đạt bằng amounts chứ không phải numbers. Cấu trúc waste huge amounts of + danh từ không đếm được có thể diễn tả việc lãng phí time, money, water, energy hoặc các nguồn tài nguyên tương tự trên quy mô lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ lượng được nhấn mạnh: An inefficient cooling system can waste ____ electricity.

Xem đáp án

huge amounts of

Cách dùng từ

one of the worst offenders: một trong những bên góp phần lớn nhất vào vấn đề

Trong cụm đầy đủ one of the worst offenders, offender được dùng theo nghĩa bóng: từ này chỉ một quốc gia, công ty, ngành, sản phẩm hoặc hoạt động góp phần lớn vào một vấn đề cụ thể. Nó không nhất thiết chỉ người đã vi phạm pháp luật. Cấu trúc one of + danh từ số nhiều đặt chủ thể vào trong một nhóm, còn worst thêm sắc thái phê phán mạnh. Ở đây, Hoa Kỳ được mô tả là một trong những quốc gia có thành tích tệ nhất về lãng phí thực phẩm, chứ không nhất thiết là quốc gia duy nhất tệ nhất.

Luyện tập

Một báo cáo nói rằng giao thông đường bộ nằm trong số nhiều nguồn gây ô nhiễm lớn nhất nhưng không xếp hạng các nguồn đó. Câu nào phù hợp với báo cáo?

  1. Road transport is the worst offender.
  2. Road transport is one of the worst offenders.
  3. Road transport is a minor contributor.
Xem đáp án

Road transport is one of the worst offenders.

37% of US food waste comes from individual households,

0:27

37% rác thải thực phẩm ở Mỹ đến từ các hộ gia đình cá nhân,

and roughly 20% of those food items are tossed

0:33

và khoảng 20% trong số thực phẩm đó bị vứt bỏ

because consumers aren't sure how to interpret the dates they're labeled with. Ghi chú

0:36

vì người tiêu dùng không chắc chắn cách diễn giải các ngày ghi trên nhãn.

Ngữ pháp

aren't sure how to interpret: không chắc nên hiểu như thế nào

Ở đây, aren't sure how to interpret có nghĩa là không chắc phải hiểu ý nghĩa của một điều gì đó như thế nào. Người tiêu dùng có thể đọc các ngày, nhưng họ không biết những ngày đó có ý nghĩa gì. Cấu trúc not be sure + how to + động từ nguyên thể diễn tả sự không chắc chắn về cách làm một việc. Trong how to interpret, interpret giữ nguyên dạng sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm aren't sure how to interpret: We ____ these survey results without more information.

Xem đáp án

aren't sure how to interpret

Cụm từ

dates they're labeled with: mệnh đề quan hệ kết thúc bằng with

Cấu trúc cơ bản là label something with information, chẳng hạn label the packages with dates. Trong dates they're labeled with, danh từ dates đứng trước một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ từ quan hệ that. They chỉ food items ở phía trước, còn with vẫn là một phần của cấu trúc label something with something. Tân ngữ của with được hiểu là dates, vì vậy không cần thêm từ nào sau with. Để giới từ ở cuối mệnh đề là cách dùng tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng label ... with ... trong mệnh đề quan hệ?

  1. These are the dates with the products are labeled.
  2. These are the dates the products are labeled with them.
  3. These are the dates the products are labeled with.
Xem đáp án

These are the dates the products are labeled with.

But most of those groceries are still perfectly safe to eat. Cụm từ

0:41

Nhưng hầu hết những thực phẩm đó vẫn hoàn toàn an toàn để ăn.

Cụm từ

still perfectly safe to + động từ: vẫn hoàn toàn an toàn để…

Trong still perfectly safe to eat, still cho biết trạng thái an toàn vẫn tiếp tục dù có lý do để lo lắng. Perfectly nhấn mạnh tính từ safe và ở đây có nghĩa là “hoàn toàn”; nó không có nghĩa là bản thân thực phẩm hoàn hảo. Cấu trúc be safe to + động từ nguyên mẫu cho biết thực hiện hành động đó không gây nguy hiểm. Safe to eat nói về việc một thứ có thể ăn mà không gây hại hay không, chứ không phải nó có ngon hay không.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng kết quả kiểm tra cho thấy nước vẫn hoàn toàn an toàn để uống?

  1. The tested water is still perfectly safely to drink.
  2. The tested water is still perfectly safe to drink.
  3. The tested water is still perfect safe to drink.
Xem đáp án

The tested water is still perfectly safe to drink.

So, if the dates on our food don't tell us that something's gone bad, Ghi chú

0:45

Vì vậy, nếu ngày tháng trên thực phẩm không cho chúng ta biết rằng thứ gì đó đã bị hỏng,

what do they tell us?

0:50

thì chúng cho chúng ta biết điều gì?

Mạch ý

if ... don't tell us ..., what do they tell us?: sửa giả định rồi đặt ra câu hỏi chính

Mệnh đề if trước tiên bác bỏ một cách hiểu: ngày ghi trên thực phẩm không cho biết rằng thực phẩm đã bị hỏng. Sau đó, câu hỏi chính what do they tell us? biến ý nghĩa khác thành vấn đề cần được giải thích. So liên kết câu hỏi này với phần đính chính trước đó. Cấu trúc này tổ chức lời giải thích bằng cách thay một giả định sai bằng câu hỏi định hướng; người nói có thể dùng nó để mở đầu phần tiếp theo thay vì yêu cầu câu trả lời ngay lập tức.

Luyện tập

Câu hỏi dạng if ... what ... có chức năng gì trong phần giải thích này?

  1. Nó đưa ra danh sách đầy đủ các dấu hiệu cho thấy thực phẩm đã hỏng.
  2. Nó chuyển chủ đề từ ngày ghi trên thực phẩm sang một phương pháp nấu ăn.
  3. Nó biến việc sửa một giả định sai thành câu hỏi chính cho phần tiếp theo.
Xem đáp án

Nó biến việc sửa một giả định sai thành câu hỏi chính cho phần tiếp theo.

Cụm từ

something's gone bad: chuyển sang trạng thái bị hỏng

Ở đây, something's là dạng rút gọn của something has. Has gone bad có nghĩa là một thứ đã chuyển từ trạng thái tốt hoặc còn sử dụng được sang trạng thái hỏng hoặc không thể sử dụng được. Trong cấu trúc go + tính từ, tính từ chỉ trạng thái mới sau sự thay đổi. Với thực phẩm, go bad là cách nói thông dụng hằng ngày để diễn đạt rằng thực phẩm bị hỏng; has gone bad cho thấy sự thay đổi đã hoàn tất và có liên quan đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go bad: The yogurt smells sour; it has ____.

Xem đáp án

gone bad

Before the 20th century,

0:52

Trước thế kỷ 20,

the path between where food was produced and where it was eaten was much more direct. Ngữ pháp

0:54

quãng đường từ nơi sản xuất thực phẩm đến nơi tiêu thụ trực tiếp hơn nhiều.

Ngữ pháp

between where food was produced and where it was eaten: hai điểm đầu cuối được diễn đạt bằng mệnh đề

Between kết nối hai điểm đầu cuối. Ở đây, mỗi điểm đầu cuối là một mệnh đề where hoàn chỉnh: where food was produced và where it was eaten. Mỗi mệnh đề chỉ một nơi, vì vậy between có thể kết nối các địa điểm, hoặc những giai đoạn trừu tượng hơn, được mô tả bằng các mệnh đề đầy đủ. Đây là các mệnh đề nằm trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên chúng dùng trật tự từ của câu trần thuật: where food was produced, không phải where was food produced. Mẫu song song where + chủ ngữ + động từ bị động cũng giúp hai điểm đầu cuối rõ ràng và dễ theo dõi.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng between với hai mệnh đề where.

  1. The route between Maya lives and Maya studies is short.
  2. The route between where Maya lives and where she studies is short.
  3. The route between where does Maya live and where does Maya study is short.
Xem đáp án

The route between where Maya lives and where she studies is short.

Ngữ pháp

much more direct: dùng much để nhấn mạnh dạng so sánh hơn

Much more direct có nghĩa là con đường đó có ít công đoạn hoặc điểm trung gian hơn rất nhiều so với con đường trong tình huống được đem ra đối chiếu. More direct là dạng so sánh hơn của direct, còn much cho biết mức chênh lệch lớn. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là much + dạng so sánh hơn: much faster, much easier hoặc much more reliable. Với tính từ dài, much đứng trước more + tính từ.

Luyện tập

Câu nào cho biết một tuyến đường trực tiếp hơn tuyến đường kia rất nhiều?

  1. The new route is slightly more direct than the old one.
  2. The new route is much more direct than the old one.
  3. The new route is very more direct than the old one.
Xem đáp án

The new route is much more direct than the old one.

And most people knew how to assess freshness Ngữ pháp

0:59

Và hầu hết mọi người đều biết cách đánh giá độ tươi ngon

using sight, smell, and touch.

1:02

bằng thị giác, khứu giác và xúc giác.

Ngữ pháp

knew how to assess freshness: dùng know how to để diễn tả kỹ năng

Knew how to assess freshness có nghĩa là mọi người có kỹ năng hoặc phương pháp cần thiết để đánh giá thực phẩm tươi đến mức nào. Knew là dạng quá khứ của know, còn how to assess giới thiệu hành động mà họ biết cách thực hiện. Cấu trúc know how to + động từ nguyên mẫu tập trung vào kiến thức thực hành, chứ không chỉ là một sự thật đã biết. Assess freshness là cách kết hợp từ tự nhiên để nói về việc đánh giá cẩn thận dựa trên các dấu hiệu như vẻ ngoài, mùi hoặc kết cấu.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của know how to và động từ assess để hoàn thành câu: After the training, the volunteers ____ the freshness of donated food.

Xem đáp án

knew how to assess

But when supermarkets began stocking processed foods, Cụm từ

1:04

Nhưng khi các siêu thị bắt đầu dự trữ thực phẩm chế biến sẵn,

product ages became harder to gauge. Cụm từ

1:08

tuổi đời của sản phẩm trở nên khó đánh giá hơn.

Cụm từ

began stocking processed foods: stock là động từ trong bán lẻ

Trong began stocking processed foods, stock là động từ, nghĩa là “duy trì một lượng hàng có sẵn để bán”. Stocking là dạng -ing đứng sau began, vì vậy cụm này cho biết các siêu thị bắt đầu cung cấp những loại thực phẩm đó. Processed bổ nghĩa cho foods. Processed foods là thực phẩm đã được chế biến hoặc chuẩn bị, không có nghĩa là thực phẩm “đang được xử lý” vào thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của stock: After several requests, the bookstore began ____ graphic novels.

Xem đáp án

stocking

Cụm từ

became harder to gauge: đánh giá từ những manh mối hạn chế

Became harder to gauge có nghĩa là “trở nên khó ước lượng hoặc đánh giá hơn”. Become + tính từ so sánh hơn thể hiện một sự thay đổi; ở đây, tuổi của sản phẩm là điều trở nên khó đánh giá hơn. Gauge ở đây là động từ chỉ việc đưa ra ước lượng dựa trên những manh mối hạn chế, thay vì biết trực tiếp một câu trả lời chính xác. Từ này thường dùng với những điều không chắc chắn như phản ứng, tâm trạng, nhu cầu, mức độ hoặc tuổi.

Luyện tập

Câu "The audience's reaction became harder to gauge" có nghĩa là gì?

  1. Khán giả phản ứng mạnh hơn trước.
  2. Việc đo quy mô khán giả trở nên dễ hơn.
  3. Việc đánh giá phản ứng của khán giả trở nên khó hơn.
Xem đáp án

Việc đánh giá phản ứng của khán giả trở nên khó hơn.

In the US, grocers used packaging codes to track how long food had been on the shelves, Ghi chú

1:11

Ở Mỹ, các cửa hàng tạp hóa đã sử dụng mã đóng gói để theo dõi thời gian thực phẩm nằm trên kệ,

Văn hóa

packaging codes: dấu hiệu theo dõi nội bộ trên bao bì

Ở đây, packaging codes là các chữ cái, con số hoặc ký hiệu khác được in hay gắn trên bao bì. Các cửa hàng tạp hóa dùng chúng để nhận dạng và theo dõi hàng hóa đóng gói, bao gồm thời gian hàng đã nằm trên kệ của cửa hàng. Thông tin nền quan trọng là những mã này chủ yếu phục vụ việc ghi chép nội bộ của doanh nghiệp, chứ không phải ngày an toàn thực phẩm tiêu chuẩn dành cho người tiêu dùng. Chỉ một mã như vậy không thể cho người mua biết thực phẩm có an toàn hay không.

Luyện tập

packaging codes trong câu này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Dấu hiệu nội bộ mà doanh nghiệp dùng để theo dõi hàng hóa đóng gói.
  2. Hướng dẫn nấu ăn viết cho người mua.
  3. Sự bảo đảm rằng thực phẩm an toàn cho đến ngày được hiển thị.
Xem đáp án

Dấu hiệu nội bộ mà doanh nghiệp dùng để theo dõi hàng hóa đóng gói.

Ngữ pháp

how long food had been...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

how long food had been on the shelves là câu hỏi gián tiếp làm tân ngữ cho track. Cụm này cho biết khoảng thời gian mà các cửa hàng đang theo dõi. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật, vì vậy phải dùng food had been chứ không phải had food been. Thì quá khứ hoàn thành had been trình bày một trạng thái kéo dài khi nhìn từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ: khi cửa hàng theo dõi, thực phẩm đã nằm trên kệ được một khoảng thời gian. Trong ngữ cảnh bán lẻ, on the shelves có nghĩa là được trưng bày hoặc có sẵn để bán.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề gián tiếp với how long sau checked?

  1. The manager checked how long the milk had been on the shelf.
  2. The manager checked how long the milk did be on the shelf.
  3. The manager checked how long had the milk been on the shelf.
Xem đáp án

The manager checked how long the milk had been on the shelf.

and in the 1970s,

1:17

và vào những năm 1970,

consumers demanded in on that info.

1:18

người tiêu dùng đã yêu cầu được biết thông tin đó.

Many supermarkets adopted a system still in place today called open dating, Ghi chú

1:22

Nhiều siêu thị đã áp dụng một hệ thống vẫn còn tồn tại đến ngày nay gọi là ghi ngày mở,

Cụm từ

still in place today: vẫn còn hiệu lực đến ngày nay

Trong câu này, still in place today mô tả một hệ thống được áp dụng trong quá khứ và hiện vẫn tồn tại, hoạt động. Khi chủ ngữ là một quy tắc, hệ thống, chính sách hoặc biện pháp, be in place thường có nghĩa là “đã được thiết lập và đang được thực hiện”. Still và today làm rõ mối liên hệ về thời gian: tình trạng đó đã tiếp tục cho đến hiện tại. Place ở đây không chỉ một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Câu nào cho biết một quy tắc an toàn bắt đầu trong quá khứ và hiện vẫn còn hiệu lực?

  1. The safety rule will be introduced next year.
  2. The safety rule was placed in the same room today.
  3. The safety rule is still in place today.
Xem đáp án

The safety rule is still in place today.

where food manufacturers or retailers

1:28

trong đó các nhà sản xuất hoặc bán lẻ thực phẩm

labeled products with dates indicating optimum freshness. Cách dùng từ

1:30

dán nhãn sản phẩm với ngày tháng cho biết độ tươi ngon tối ưu.

Văn hóa

open dating: ngày trên thực phẩm mà người tiêu dùng đọc được

Open dating là thuật ngữ về nhãn thực phẩm, chỉ việc ghi ngày theo lịch lên bao bì ở dạng người mua có thể đọc trực tiếp. Open có nghĩa là thông tin được thể hiện rõ và dễ hiểu thay vì ẩn trong mã; dating có nghĩa là thêm thông tin ngày tháng, không phải hẹn hò tình cảm. Trong câu này, các ngày cho biết độ tươi ngon tối ưu. Ngày công khai có thể nói đến chất lượng tốt nhất hoặc thời điểm bán hay sử dụng được khuyến nghị. Vì vậy, bản thân thuật ngữ này không nói rằng thực phẩm trở nên không an toàn ngay sau ngày đó.

Luyện tập

Bao bì nào là ví dụ về open dating?

  1. Ngày đó chỉ tồn tại trong hệ thống kho riêng của cửa hàng.
  2. Một hộp giấy chỉ hiển thị mã nội bộ L4B27.
  3. Một hộp giấy ghi “Best if Used By May 10” ở nơi người mua có thể đọc được.
Xem đáp án

Một hộp giấy ghi “Best if Used By May 10” ở nơi người mua có thể đọc được.

Cách dùng từ

indicating optimum freshness: chỉ thời điểm chất lượng cao nhất

Trong dates indicating optimum freshness, mệnh đề -ing indicating optimum freshness giải thích những ngày đó cung cấp thông tin gì. Chúng chỉ thời điểm sản phẩm được cho là tươi nhất. Optimum freshness là cách diễn đạt trang trọng về chất lượng. Nó mô tả mức tốt nhất của hương vị, kết cấu hoặc tình trạng; bản thân cụm từ này không đặt ra giới hạn an toàn và cũng không nói rằng thực phẩm sẽ trở nên nguy hiểm ngay sau đó.

Luyện tập

Một ngày cho biết optimum freshness trực tiếp truyền đạt điều gì nhất?

  1. Ngày đó đánh dấu thời điểm sản phẩm được cho là tươi nhất.
  2. Ngày đó cho biết người mua đã mở bao bì khi nào.
  3. Ngày đó bảo đảm rằng sản phẩm sẽ mất an toàn ngay sau ngày ấy.
Xem đáp án

Ngày đó đánh dấu thời điểm sản phẩm được cho là tươi nhất.

This vague metric had nothing to do with expiration dates or food safety. Ghi chú

1:34

Tiêu chuẩn mơ hồ này không liên quan gì đến ngày hết hạn hoặc an toàn thực phẩm.

Cụm từ

had nothing to do with: phủ nhận mọi mối liên hệ

Had nothing to do with có nghĩa là hoàn toàn không có mối liên hệ với điều gì đó. Ở đây, cụm từ này bác bỏ mạnh mẽ ý kiến cho rằng tiêu chí đó liên quan đến ngày hết hạn hoặc an toàn thực phẩm. Mẫu có thể dùng lại là have/has/had nothing to do with + danh từ hoặc dạng -ing. Chọn had cho tình huống trong quá khứ. Cấu trúc này có thể phủ nhận một nguyên nhân, trách nhiệm hoặc mối liên hệ khác được cho là tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài để nói rằng hoàn toàn không có mối liên hệ: The delay ____ the weather.

Xem đáp án

had nothing to do with

Văn hóa

expiration dates or food safety: khác với chỉ số độ tươi

“Expiration dates” là những ngày được ghi để chỉ thời điểm một sản phẩm hết hạn. “Food safety” đề cập đến việc ăn thực phẩm đó có thể gây hại hay không. Cụm từ này đặt cạnh nhau hai khái niệm khác nhau nhưng có liên quan. Trong câu này, “had nothing to do with” tách chỉ số mơ hồ về độ tươi khỏi cả hai khái niệm. Một ngày nói về chất lượng tốt nhất hoặc độ tươi không tự động trở thành hạn sử dụng hay kết luận về an toàn thực phẩm.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Chỉ số đó chứng minh rằng thực phẩm trở nên nguy hiểm ngay khi quá ngày ghi trên nhãn.
  2. Hạn sử dụng và an toàn thực phẩm luôn có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  3. Chỉ số độ tươi tách biệt với cả hạn sử dụng và các đánh giá về an toàn thực phẩm.
Xem đáp án

Chỉ số độ tươi tách biệt với cả hạn sử dụng và các đánh giá về an toàn thực phẩm.

In fact, it's rarely decided with any scientific backing, Cụm từ

1:39

Trên thực tế, nó hiếm khi được quyết định với bất kỳ cơ sở khoa học nào,

Cụm từ

rarely decided with any scientific backing: hiếm khi được quyết định dựa trên cơ sở khoa học

“Scientific backing” có nghĩa là sự hỗ trợ từ bằng chứng khoa học, nghiên cứu hoặc dữ liệu đáng tin cậy. Ở đây, backing là danh từ trừu tượng mang nghĩa “sự hậu thuẫn” hoặc “cơ sở”, không phải vật liệu được đặt phía sau một vật. Rarely mang nghĩa phủ định là “không thường xuyên”, vì vậy any được dùng tự nhiên sau nó. Toàn bộ “rarely decided with any scientific backing” cho biết những quyết định như vậy thường được đưa ra mà không có cơ sở khoa học đáng kể. Dạng bị động “decided” tập trung vào cách quyết định được đưa ra, chứ không phải người đưa ra quyết định.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bằng chứng khoa học hầu như không hỗ trợ đề xuất đó?

  1. The proposal has few scientific backings.
  2. The proposal has little scientific backing.
  3. The proposal has a little scientific background.
Xem đáp án

The proposal has little scientific backing.

and there are usually no rules around what dates to use. Cụm từ

1:43

và thường không có quy định nào về việc sử dụng ngày nào.

Cụm từ

no rules around what dates to use: không có quy định về những ngày nên dùng

Trong rules around a topic, around có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”. Từ này chỉ chủ đề mà các quy định đề cập, chứ không nói về vị trí vật lý. Ở đây, what dates to use nêu vấn đề mà các quy định sẽ giải đáp: nên dùng những ngày nào. Toàn bộ phần này có nghĩa là thường không có quy định nào điều chỉnh lựa chọn đó.

Luyện tập

Câu nào dùng rules around với nghĩa “các quy định về một chủ đề”?

  1. The school has rules around students may post online.
  2. The school posted copies of the rules around the hallway.
  3. The school has rules around what students may post online.
Xem đáp án

The school has rules around what students may post online.

So, most manufacturers and retailers are motivated to set these dates early, Ngữ pháp

1:47

Vì vậy, hầu hết các nhà sản xuất và bán lẻ có xu hướng đặt những ngày này sớm hơn,

Ngữ pháp

are motivated to set these dates early: có động lực ấn định những ngày này sớm hơn

Be motivated to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có lý do, lợi ích hoặc động lực khiến một hành động trở nên đáng thực hiện. Cấu trúc này mô tả điều thúc đẩy ai đó hành động; nó không cho biết hành động bị ép buộc hay đã xảy ra. Trong set these dates early, set có nghĩa là “chọn hoặc ấn định”, còn early có nghĩa là chọn những ngày sớm hơn so với lựa chọn có thể có. Nó không nhất thiết có nghĩa là hành động ấn định ngày diễn ra sớm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be motivated to: Because the rebate saves them money, homeowners ____ install solar panels.

Xem đáp án

are motivated to

ensuring customers will taste their food at its best and come back for more. Cụm từ

1:52

đảm bảo khách hàng sẽ nếm thử thực phẩm của họ lúc ngon nhất và sẽ quay lại mua thêm.

Cụm từ

at its best: trong trạng thái tốt nhất có thể

At its best có nghĩa là ở trạng thái tốt nhất hoặc hiệu quả nhất. Trong câu này, its chỉ their food: món ăn được phục vụ khi hương vị, kết cấu và chất lượng tổng thể có thể được thưởng thức trọn vẹn nhất. Cấu trúc là be + at + từ hạn định sở hữu + best. Từ sở hữu phải phù hợp với người hoặc vật được nhắc đến, chẳng hạn at her best, at their best hoặc at its best. Best cụ thể có nghĩa gì tùy vào chủ ngữ, ví dụ tươi nhất, đẹp nhất hoặc hiệu quả nhất.

Luyện tập

Dùng at its best để thể hiện món súp đang ở trạng thái lý tưởng: Serve the soup while it is ____.

Xem đáp án

at its best

Cụm từ

come back for more: quay lại vì muốn có thêm

Come back for more có nghĩa là quay lại vì một điều gì đó thú vị, hữu ích hoặc khiến mình hài lòng và muốn có thêm hoặc trải nghiệm lại. Trong câu này, món ăn được kỳ vọng sẽ làm khách hàng hài lòng, nên họ sẽ quay lại hoặc mua lần nữa. More có nghĩa rộng: có thể là thêm đồ ăn, một lần mua khác, tập tiếp theo hoặc một trải nghiệm khác. Vì vậy, cụm từ này thường diễn tả sự yêu thích lặp lại, chứ không chỉ là hành động quay lại để lấy thêm đồ vật.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của come back for more: The comedy show was so funny that we ____ the next night.

Xem đáp án

came back for more

This means many foods are safe to eat far beyond their label dates. Cụm từ

1:58

Điều này có nghĩa là nhiều loại thực phẩm vẫn an toàn để ăn kể cả khi đã qua ngày ghi trên nhãn rất lâu.

Cụm từ

far beyond their label dates: rất lâu sau các ngày được in trên nhãn

Trong far beyond their label dates, beyond cho biết một giới hạn thời gian đã bị vượt qua, còn far nhấn mạnh mức độ vượt qua. Cụm này có nghĩa là rất lâu sau những ngày được in trên nhãn thực phẩm, chứ không chỉ ngay sau những ngày đó. Cấu trúc far beyond + danh từ cũng có thể cho biết một thứ vượt xa giới hạn về chi phí, khoảng cách, khả năng hoặc phạm vi.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: The final cost was ... our budget. Chi phí cuối cùng đã vượt xa ngân sách.

  1. far beyond
  2. beyond
  3. within
Xem đáp án

far beyond

Old cookies, pasta, and other shelf-stable groceries might taste stale, Ghi chú

2:04

Bánh quy cũ, mì ống và các mặt hàng tạp hóa có thể bảo quản lâu khác có thể có vị ôi,

but they aren't a health risk.

2:10

nhưng chúng không phải là mối nguy hiểm cho sức khỏe.

Cách dùng từ

other shelf-stable groceries: các thực phẩm khác có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng

Trong other shelf-stable groceries, shelf-stable là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho groceries. Cụm này chỉ thực phẩm có thể được bảo quản khi chưa mở ở nhiệt độ phòng trong thời gian tương đối dài; từ other xếp bánh quy và mì ống vào nhóm lớn hơn này. Thuật ngữ này đối lập với thực phẩm dễ hỏng cần được làm lạnh hoặc đông lạnh trước khi mở. Nó mô tả yêu cầu bảo quản, không phải một chiếc kệ vững chắc về mặt vật lý.

Luyện tập

Shelf-stable thường có nghĩa là gì đối với thực phẩm đóng gói?

  1. Phải được giữ đông lạnh trước khi mở.
  2. Sẽ không bao giờ bị hỏng, kể cả sau khi mở.
  3. Thường có thể bảo quản khi chưa mở ở nhiệt độ phòng.
Xem đáp án

Thường có thể bảo quản khi chưa mở ở nhiệt độ phòng.

Ngữ pháp

might taste stale, but they aren't a health risk: phân biệt chất lượng và độ an toàn

Cấu trúc might A, but B trước hết thừa nhận rằng A có thể xảy ra, sau đó dùng but để đưa ra sự tương phản quan trọng hơn. Ở đây, thực phẩm có thể có vị cũ khó chịu, nhưng điều đó không khiến nó trở thành nguy cơ đối với sức khỏe. Hai phần đánh giá hai vấn đề khác nhau: taste stale nói về chất lượng, còn be a health risk nói về độ an toàn. Cấu trúc này hữu ích khi một nhược điểm nhỏ có thể khiến người ta nghĩ đến kết luận nghiêm trọng hơn, nhưng người nói muốn bác bỏ kết luận đó.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc might ..., but ... để thừa nhận một vấn đề nhỏ rồi đưa ra sự tương phản quan trọng hơn?

  1. The phone works well because it is brand-new.
  2. The phone might look old, so I decided not to buy it.
  3. The phone might look old, but it still works well.
Xem đáp án

The phone might look old, but it still works well.

Canned foods can stay safe for years,

2:12

Thực phẩm đóng hộp có thể giữ được độ an toàn trong nhiều năm,

so long as they don't show signs of bulging or rusting. Ghi chú

2:14

miễn là chúng không có dấu hiệu bị phồng hoặc rỉ sét.

Ngữ pháp

so long as: nêu điều kiện

So long as đưa ra điều kiện giới hạn nội dung của mệnh đề chính. Ở đây, thực phẩm đóng hộp có thể vẫn an toàn trong nhiều năm chỉ khi không có dấu hiệu phồng hộp hoặc gỉ sét. Trong cách dùng này, so long as có nghĩa là “miễn là” và hoạt động giống as long as khi biểu thị điều kiện. Đây là một liên từ hoàn chỉnh; long không diễn tả khoảng thời gian trong trường hợp này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ điều kiện gồm ba từ đã được làm nổi bật: You can use my tablet ____ you return it before dinner.

Xem đáp án

so long as

Cụm từ

don't show signs of bulging or rusting: không có dấu hiệu cảnh báo nhìn thấy được

Show signs of có nghĩa là có những dấu hiệu quan sát được cho thấy một tình trạng đang tồn tại hoặc phát triển. Trong câu này, don't show signs of bulging or rusting có nghĩa là không nhìn thấy chỗ phồng lên hoặc vết gỉ nào. Cấu trúc là show signs of + danh từ hoặc dạng -ing. Bulging và rusting gọi tên những tình trạng đang được kiểm tra. Cụm từ này chỉ nói về bằng chứng có thể nhìn thấy; nó không bảo đảm rằng không có vấn đề tiềm ẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: After several hot days, the battery began to ____ swelling.

Xem đáp án

show signs of

Low freezer temperatures keep bacteria that cause food poisoning in check, Thành ngữ

2:18

Nhiệt độ thấp của tủ đông giúp kiểm soát vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm,

preserving properly stored frozen dinners indefinitely. Ngữ pháp

2:22

bảo quản các bữa ăn đông lạnh được lưu trữ đúng cách một cách vô thời hạn.

Thành ngữ

keep bacteria that cause food poisoning in check: được kiểm soát, không bị loại bỏ

Keep something in check có nghĩa là kiểm soát một thứ để nó không phát triển, trở nên tệ hơn hoặc mất kiểm soát. Ở đây, nhiệt độ thấp kiểm soát vi khuẩn bằng cách hạn chế hoạt động hoặc sự phát triển của chúng. Toàn bộ tân ngữ là bacteria that cause food poisoning, và in check đứng sau tân ngữ đó. Cụm từ này cho biết vi khuẩn vẫn được kiểm soát, chứ không phải đã bị loại bỏ hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học: A clear budget helps keep monthly spending ____.

Xem đáp án

in check

Ngữ pháp

preserving ... indefinitely: dùng mệnh đề -ing để diễn tả kết quả

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, preserving properly stored frozen dinners indefinitely, nêu kết quả của tình huống phía trước: nhiệt độ thấp kiểm soát vi khuẩn có hại, nhờ đó các bữa ăn đông lạnh được bảo quản đúng cách có thể được giữ trong khoảng thời gian không có điểm kết thúc cố định. Cấu trúc mệnh đề chính + dấu phẩy + mệnh đề -ing là cách ngắn gọn để nối một tình huống với kết quả mà nó tạo ra. Properly stored bổ nghĩa cho frozen dinners, còn indefinitely có nghĩa là trong khoảng thời gian không giới hạn hoặc không xác định; từ này không đảm bảo rằng chất lượng sẽ không bao giờ thay đổi.

Luyện tập

Mệnh đề -ing có chức năng gì trong câu này? The storm knocked down several trees, blocking the road.

  1. Nêu kết quả của việc những cái cây bị quật đổ.
  2. Nêu lý do cơn bão có ý định làm đổ những cái cây.
  3. Giới thiệu một sự việc riêng biệt với chủ ngữ không liên quan.
Xem đáp án

Nêu kết quả của việc những cái cây bị quật đổ.

Refrigerated eggs are good for up to 5 weeks, Cụm từ

2:26

Trứng để trong tủ lạnh có thể sử dụng tới 5 tuần,

and if they spoil,

2:29

và nếu chúng bị hỏng,

your nose will let you know. Cụm từ

2:30

mũi của bạn sẽ cho bạn biết.

Cụm từ

good for up to 5 weeks: diễn tả thời gian sử dụng tối đa

Ở đây, be good for + một khoảng thời gian có nghĩa là vẫn dùng được, ăn được hoặc còn hiệu quả trong khoảng thời gian đó. Với trứng, good có nghĩa là vẫn thích hợp để ăn nếu được bảo quản đúng cách. Up to 5 weeks đặt ra thời gian tối đa, không phải thời gian tối thiểu hay thời gian được bảo đảm. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả thời hạn sử dụng hoặc hiệu lực của thực phẩm, thẻ ra vào, bảo hành, tư cách thành viên, pin và những thứ tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng good, for và up to theo đúng thứ tự để diễn tả thời gian hoạt động tối đa: This battery is ____ ten hours on one charge.

Xem đáp án

good for up to

Cụm từ

your nose will let you know: khứu giác sẽ báo cho bạn biết

Trong câu này, your nose đại diện cho khứu giác. Chiếc mũi được nói như thể nó có thể đưa ra lời cảnh báo: một mùi bất thường có thể cho bạn biết rằng thức ăn đã bị hỏng. Mẫu một dấu hiệu hoặc giác quan + will let you know có nghĩa là dấu hiệu đó cung cấp đủ thông tin để bạn nhận ra hoặc hiểu điều gì đó. Cách nói này sinh động hơn việc chỉ nói rằng bạn có thể ngửi thấy.

Luyện tập

your nose will let you know có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nếu ngửi thức ăn, bạn có thể chắc chắn rằng nó an toàn.
  2. Mùi sẽ cảnh báo bạn rằng thức ăn có thể đã bị hỏng.
  3. Mũi bạn sẽ đọc to ngày hết hạn.
Xem đáp án

Mùi sẽ cảnh báo bạn rằng thức ăn có thể đã bị hỏng.

And you can always spot spoiled produce by off odors, Cách dùng từ

2:32

Và bạn luôn có thể phát hiện ra nông sản hỏng bằng những mùi lạ,

slimy surfaces, and mold.

2:36

bề mặt nhờn nhớt và nấm mốc.

Cách dùng từ

spot spoiled produce: nhận ra rau củ quả bị hỏng

Ở đây, spot là động từ có nghĩa là chú ý và nhận ra. Trong spot spoiled produce, từ này nói đến việc nhận ra thức ăn đã hỏng nhờ dấu hiệu nhìn thấy được hoặc những manh mối rõ ràng khác, chứ không chỉ đơn thuần là nhìn thấy nó. Spoiled mô tả thức ăn đã bị hỏng, còn produce là danh từ chỉ rau củ quả tươi. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là nhận ra rau củ quả không còn ở trạng thái tốt.

Luyện tập

Câu nào dùng spot với nghĩa là chú ý và nhận ra?

  1. I painted a blue spot on the window.
  2. I spotted a tiny crack in the window.
  3. I stared at the window for ten minutes.
Xem đáp án

I spotted a tiny crack in the window.

Cách dùng từ

off odors: mùi báo hiệu có điều gì đó không ổn

Trong off odors, off là tính từ có nghĩa là “không bình thường hoặc không như mong đợi”. Cụm từ này chỉ những mùi bất thường có thể là dấu hiệu thực phẩm đã hỏng; nó không có nghĩa là mùi đã bị “tắt”. Nghĩa này của off cũng xuất hiện sau các động từ chỉ giác quan: The milk smells off có nghĩa là mùi sữa có vẻ bất thường hoặc đáng ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng off để nói rằng mùi thực phẩm có vẻ bất thường và có thể là dấu hiệu bị hỏng?

  1. The lid fell off the jar.
  2. The fish smells off, so I won't eat it.
  3. The oven is off, so it is cooling down.
Xem đáp án

The fish smells off, so I won't eat it.

Of course, there are some cases where you're better safe than sorry. Thành ngữ

2:39

Tất nhiên, có một số trường hợp cẩn thận vẫn hơn.

Thành ngữ

you're better safe than sorry: lựa chọn thận trọng

Better safe than sorry là một câu nói cố định được dùng khi một biện pháp phòng ngừa nhỏ có thể ngăn được vấn đề lớn hơn. Câu này có nghĩa là thận trọng ngay bây giờ sẽ khôn ngoan hơn việc chấp nhận rủi ro rồi hối tiếc về sau. Trong you're better safe than sorry, you're gắn lời khuyên trực tiếp với người đang được khuyên. Dạng ngắn đứng độc lập Better safe than sorry cũng rất phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu nói có nghĩa là thực hiện một biện pháp phòng ngừa nhỏ sẽ khôn ngoan hơn việc chấp nhận rủi ro rồi hối tiếc: The forecast might change, so I'll pack a raincoat—____.

Xem đáp án

better safe than sorry

The USDA recommends eating or freezing meat within days of purchase. Ghi chú

2:43

USDA khuyến nghị nên ăn hoặc để đông lạnh thịt trong vòng vài ngày sau khi mua.

Văn hóa

The USDA: nguồn thông tin chính thức của chính phủ Hoa Kỳ

USDA là chữ viết tắt của United States Department of Agriculture, tức Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, một bộ thuộc chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Trong câu này, tên USDA cho biết lời khuyên về an toàn thực phẩm được đưa ra bởi một cơ quan chính thức của chính phủ, chứ không phải một công ty tư nhân hay thương hiệu thực phẩm. Nhận ra chữ viết tắt này giúp bạn đánh giá nguồn thông tin.

Luyện tập

the USDA trong câu này chỉ tổ chức nào?

  1. Một công ty thịt tư nhân
  2. Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, một bộ của chính phủ liên bang
  3. Nhãn hạn sử dụng thực phẩm
Xem đáp án

Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, một bộ của chính phủ liên bang

Ngữ pháp

recommend doing: cấu trúc recommends eating or freezing meat

Khi hành động được khuyên làm đứng trực tiếp sau recommend, hãy dùng recommend + -ing: recommend doing something. Trong câu này, eating và freezing là hai dạng -ing song song được nối bằng or; cả hai cùng làm bổ ngữ cho recommends. Các hành động được nối với nhau phải giữ cùng một dạng: recommend eating or freezing. Cấu trúc này tập trung vào hành động được khuyên làm mà không nêu riêng người phải thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của check: Before buying a used phone, experts recommend ____ the battery health.

Xem đáp án

checking

Cụm từ

within days of purchase: thời hạn ngắn tính từ lúc mua

Within đánh dấu giới hạn thời gian. Trong within days of purchase, ngữ cảnh lấy purchase làm sự kiện bắt đầu tính thời gian, vì vậy thịt nên được ăn hoặc đông lạnh trước khi quá vài ngày kể từ lúc mua. Vì không có con số đứng trước days, cách nói này chỉ một khoảng thời gian ngắn nhưng ước chừng, không phải hạn chính xác. Muốn nêu giới hạn cụ thể, hãy thêm số: within three days of purchase.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng within ... of để diễn đạt ‘không muộn hơn ba ngày sau khi mua’: Return the item ____.

Xem đáp án

within three days of purchase

Beyond their printed dates, Cụm từ

2:47

Vượt quá ngày in trên bao bì,

Cụm từ

Beyond their printed dates: sau một ranh giới thời gian

Beyond có thể mang nghĩa vượt qua một giới hạn về thời gian, chứ không chỉ là ở xa hơn trong không gian. Ở đây, their printed dates là những ngày được ghi trên sản phẩm hoặc bao bì, vì vậy beyond their printed dates có nghĩa là sau khi những ngày đó đã qua. Khi đặt ở đầu câu, cụm giới từ này thiết lập khung thời gian cho mệnh đề theo sau. Dấu phẩy ngăn cách khung mở đầu đó với thông tin chính.

Luyện tập

Câu nào dùng beyond với nghĩa ‘sau một giới hạn thời gian’?

  1. The campsite lies beyond the river.
  2. Repairs requested beyond the first year are not covered.
  3. The date is printed beside the barcode.
Xem đáp án

Repairs requested beyond the first year are not covered.

ready-to-eat salads, deli meats, Cách dùng từ

2:49

xà lách trộn sẵn, thịt nguội,

and unpasteurized cheeses are more likely to carry pathogenic bacteria Cách dùng từ

2:51

và phô mai chưa tiệt trùng có nhiều khả năng mang vi khuẩn gây bệnh

Cách dùng từ

ready-to-eat salads và deli meats

Ready-to-eat salads là những món sa lát được chuẩn bị để ăn mà không cần thêm một bước nấu chín nào. ready-to-eat là tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước salads để mô tả trạng thái của sản phẩm. Deli meats là các loại thịt đã chế biến hoặc nấu chín, thường là giăm bông, thịt gà tây hay sản phẩm tương tự được thái lát và bán tại quầy đồ nguội hoặc đóng gói sẵn. Trong danh sách an toàn thực phẩm này, cả hai cụm từ đều chỉ những nhóm thực phẩm thường được ăn mà không hâm nóng lại, nên sẽ không có bước nấu sau đó để giảm nguy cơ nhiễm bẩn trước khi ăn.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng các nhóm thực phẩm được tô nổi bật?

  1. Deli meats có nghĩa là bất kỳ loại thịt nào được bán bởi người bán thịt.
  2. Ready-to-eat salads phải được nấu chín, còn deli meats luôn là thịt sống.
  3. Ready-to-eat salads không cần nấu thêm, còn deli meats thường là thịt chế biến thái lát.
Xem đáp án

Ready-to-eat salads không cần nấu thêm, còn deli meats thường là thịt chế biến thái lát.

Cách dùng từ

Phô mai chưa thanh trùng có nhiều khả năng mang vi khuẩn gây bệnh hơn

Unpasteurized cheeses là phô mai được làm từ sữa chưa qua thanh trùng. Thanh trùng là phương pháp xử lý bằng nhiệt để giảm các vi sinh vật có hại. Pathogenic có nghĩa là gây bệnh, vì vậy pathogenic bacteria là những vi khuẩn có thể làm con người mắc bệnh. Trong are more likely to carry, more likely diễn tả khả năng cao hơn chứ không phải điều chắc chắn. Câu này so sánh mức độ rủi ro: loại phô mai này có khả năng mang vi khuẩn gây bệnh cao hơn; câu không nói rằng mọi miếng phô mai chưa thanh trùng đều bị nhiễm khuẩn.

Luyện tập

Phát biểu nào phù hợp nhất với ý nghĩa an toàn thực phẩm của cụm từ được tô nổi bật?

  1. Mọi loại phô mai chắc chắn đều chứa vi khuẩn gây bệnh.
  2. Quá trình thanh trùng khiến vi khuẩn trở thành vi khuẩn gây bệnh.
  3. Phô mai chưa thanh trùng có khả năng mang vi khuẩn gây bệnh cao hơn.
Xem đáp án

Phô mai chưa thanh trùng có khả năng mang vi khuẩn gây bệnh cao hơn.

that can slip past the smell or taste test. Thành ngữ

2:56

có thể qua mặt bài kiểm tra bằng mùi hoặc vị.

Thành ngữ

slip past the smell or taste test: lọt qua phép kiểm tra bằng mùi hoặc vị

Ở đây, slip past được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là “thoát khỏi sự chú ý” hoặc “không bị phát hiện”. The smell or taste test là cách kiểm tra không chính thức chỉ dựa vào mùi hoặc vị của thực phẩm, không phải xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Cụm từ này cho biết mối nguy vẫn có thể tồn tại ngay cả khi các giác quan đó không nhận thấy điều gì bất thường. Nó không mô tả một thứ thực sự di chuyển qua một phép kiểm tra.

Luyện tập

“slip past the smell or taste test” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vi khuẩn có hại có thể không bị phát hiện bằng mùi hoặc vị.
  2. Ngửi và nếm thực phẩm sẽ loại bỏ vi khuẩn có hại.
  3. Vi khuẩn thực sự di chuyển qua một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Xem đáp án

Vi khuẩn có hại có thể không bị phát hiện bằng mùi hoặc vị.

And the dates on infant formula are regulated to indicate safety. Văn hóa

2:59

Và ngày tháng trên sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh được quy định để biểu thị sự an toàn.

Văn hóa

Ngày tháng trên sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh được quản lý để cho biết thông tin an toàn

Chủ ngữ đầy đủ là the dates on infant formula. Phần on infant formula cho biết những ngày tháng này xuất hiện ở đâu, vì vậy động từ số nhiều are regulated mô tả dates chứ không phải infant formula. To indicate safety nêu mục đích: những ngày tháng này cung cấp thông tin liên quan đến an toàn. Trong bối cảnh ghi nhãn tại Hoa Kỳ, sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh là một nhóm đặc biệt chịu quy định liên bang. Ngày use-by gắn với việc sản phẩm đáp ứng hàm lượng dinh dưỡng và tiêu chuẩn chất lượng bắt buộc. Vì vậy, không nên cho rằng mọi ngày tháng trên mọi loại thực phẩm đều có cùng ý nghĩa pháp lý.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Mọi ngày tháng trên thực phẩm đều được quản lý theo cách hoàn toàn giống nhau.
  2. Sữa công thức được quản lý để cho biết trẻ nên uống vào lúc nào.
  3. Ngày tháng trên sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh được quản lý để cung cấp thông tin liên quan đến an toàn.
Xem đáp án

Ngày tháng trên sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh được quản lý để cung cấp thông tin liên quan đến an toàn.

But while some of these labels work as intended, Cụm từ

3:03

Nhưng trong khi một số nhãn này hoạt động đúng như mục đích,

the vast majority don't. Cụm từ

3:06

phần lớn thì không.

Cụm từ

work as intended: hoạt động đúng theo thiết kế

Ở đây, work có nghĩa là “hoạt động” hoặc “tạo ra kết quả mong muốn”, chứ không phải “làm việc”. As intended có nghĩa là “theo cách mà ai đó đã thiết kế hoặc lên kế hoạch từ đầu”. Vì vậy, work as intended cho biết một số nhãn đạt được mục đích đã định. Cấu trúc X works as intended hữu ích khi đánh giá xem một công cụ, quy tắc, hệ thống, tính năng hoặc chính sách có làm đúng việc mà nó được tạo ra để làm hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “hoạt động đúng theo thiết kế”: The safety lock ____, so the door stays securely closed.

Xem đáp án

works as intended

Cụm từ

the vast majority don't: nhấn mạnh số lượng và lược bỏ cụm động từ

The vast majority có nghĩa là “đại đa số” và nhấn mạnh một tỷ lệ lớn hơn the majority. Ở đây, cụm này quay lại chỉ labels, nên ý câu là một tỷ lệ rất cao trong số các nhãn đó không hoạt động. Don't thay cho cụm động từ work as intended nếu phải lặp lại. Ý đầy đủ là the vast majority don't work as intended. Tiếng Anh thường giữ lại trợ động từ như do, does hoặc did và lược bỏ cụm động từ đã rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành phần tương phản bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “đại đa số chúng thì không”: In this box, a few rechargeable batteries still hold a charge, but ____.

Xem đáp án

the vast majority don't

In a 2019 survey of over a thousand Americans, Mạch ý

3:08

Trong một cuộc khảo sát năm 2019 với hơn một nghìn người Mỹ,

more than 70% said they use date labels to decide if food is still edible, Ngữ pháp

3:12

hơn 70% nói rằng họ sử dụng nhãn ngày tháng để quyết định xem thực phẩm có còn ăn được hay không,

Mạch ý

In a 2019 survey of over a thousand Americans: tạo khung cho bằng chứng khảo sát

In a 2019 survey of over a thousand Americans là phần mở đầu tạo khung cho bằng chứng. Cụm từ này cho biết năm, phương pháp hoặc nguồn (một cuộc khảo sát) và quy mô mẫu gần đúng trước khi đưa ra kết quả là more than 70%. of over a thousand Americans bổ nghĩa cho survey: cuộc khảo sát có hơn một nghìn người Mỹ tham gia. Cụm này không có nghĩa là có hơn một nghìn cuộc khảo sát. Cách sắp xếp nguồn trước rồi mới đến số liệu giúp người đọc nhận ra tỷ lệ này là bằng chứng chứ không phải một lời khẳng định thiếu căn cứ.

Luyện tập

In a 2019 survey of over a thousand Americans có vai trò chính nào trong việc tổ chức thông tin?

  1. Xác định năm và mẫu khảo sát trước khi trình bày kết quả.
  2. Đưa ra ý kiến cá nhân của tác giả trước mọi bằng chứng.
  3. Giải thích cách in nhãn thực phẩm.
Xem đáp án

Xác định năm và mẫu khảo sát trước khi trình bày kết quả.

Ngữ pháp

use X to decide if Y: dùng thông tin để đưa ra đánh giá

Cấu trúc use X to decide if Y có nghĩa là X là thông tin, dấu hiệu hoặc công cụ được dùng để đánh giá xem Y có đúng hay không. Trong câu này, date labels là X, còn food is still edible là điều cần đánh giá. to decide cho biết mục đích của việc sử dụng X. Vì if đưa một câu hỏi có hoặc không vào trong câu lớn hơn, phần sau dùng trật tự của câu trần thuật: if food is still edible, không phải if is food still edible.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc và thông tin được cho: use + the park website + to decide if. We ____ the trail is open.

Xem đáp án

use the park website to decide if

and nearly 60% said they'd toss any food past those dates. Cụm từ

3:18

và gần 60% nói rằng họ sẽ vứt bỏ bất kỳ thực phẩm nào quá những ngày đó.

Cụm từ

they'd toss ... past those dates: would và giới hạn ngày tháng

Trong they'd toss, 'd là dạng rút gọn của would vì toss là động từ nguyên mẫu. Cụm này thuật lại điều những người được hỏi nói rằng họ sẽ làm trong tình huống đó; nó không có nghĩa là thực phẩm đã bị vứt đi. Ở đây, toss có nghĩa là “vứt bỏ”. Trong past those dates, past là giới từ, chỉ việc đã vượt qua giới hạn ngày tháng. Vì vậy, mệnh đề này nói đến việc vứt bỏ thực phẩm sau khi những ngày in trên đó đã qua.

Luyện tập

they'd toss any food past those dates có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ nói rằng họ sẽ giữ thực phẩm lại bất kể nó đã cũ đến mức nào.
  2. Họ nói rằng họ đã vứt bỏ tất cả thực phẩm trước ngày được in trên đó.
  3. Họ nói rằng họ sẽ vứt bỏ bất kỳ thực phẩm nào khi ngày in trên đó đã qua.
Xem đáp án

Họ nói rằng họ sẽ vứt bỏ bất kỳ thực phẩm nào khi ngày in trên đó đã qua.

Restaurants and grocers often do the same.

3:23

Các nhà hàng và cửa hàng tạp hóa thường làm điều tương tự.

To avoid all this waste, Ngữ pháp

3:26

Để tránh tất cả sự lãng phí này,

Ngữ pháp

To avoid all this waste: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu

To avoid all this waste là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích được đặt ở đầu câu. Mẫu to + động từ nguyên mẫu nêu mục tiêu của hành động theo sau: hành động đó được thực hiện để tránh lãng phí. Đặt cụm từ chỉ mục đích lên trước sẽ giới thiệu mục tiêu trước giải pháp. Nhờ đó, cụm này có thể dẫn người nghe từ vấn đề sang hành động nhằm giải quyết vấn đề. Một dấu phẩy thường ngăn cách cụm mở đầu này với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm chỉ mục đích có dạng to + động từ nguyên mẫu, sử dụng các từ trong ngoặc: ____, Maya packed a sandwich. (avoid buying expensive food)

Xem đáp án

To avoid buying expensive food

many experts advocate for laws to require that date labels use one of two standardized phrases: Ghi chú

3:28

nhiều chuyên gia ủng hộ các đạo luật yêu cầu nhãn ngày phải sử dụng một trong hai cụm từ chuẩn hóa:

Cụm từ

many experts advocate for: công khai thúc đẩy một chính sách

Trong many experts advocate for laws, advocate for có nghĩa là công khai ủng hộ và tích cực thúc đẩy việc thông qua những luật đó. Cụm từ này thể hiện nhiều hơn việc chỉ đồng ý. Dùng advocate for + danh từ hoặc dạng -ing để nêu chính sách, mục tiêu hoặc thay đổi đang được thúc đẩy, như advocate for safer roads hoặc advocate for changing the rule.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của advocate for: At the town meeting, several doctors ____ stricter air-quality rules.

Xem đáp án

advocated for

Ngữ pháp

laws to require that ... use: động từ nguyên mẫu sau require that

Trong laws to require..., động từ nguyên mẫu có to giải thích mục đích của các luật đó: đặt ra quy định về cách ghi trên nhãn ngày tháng. Sau require that, tiếng Anh Mỹ trang trọng thường dùng chủ ngữ theo sau bởi động từ nguyên mẫu không to: require that date labels use.... Với chủ ngữ số ít, dạng nguyên mẫu dễ nhận ra hơn: require that each label use, không phải uses. Mẫu này thường được gọi là thức giả định mệnh lệnh.

Luyện tập

Chia display ở dạng đúng: The law requires that each package ____ a clear date.

Xem đáp án

display

best if used by to indicate freshness, Văn hóa

3:35

"tốt nhất nếu dùng trước" để biểu thị độ tươi,

Văn hóa

“Best if used by” cho độ tươi ngon tốt nhất

“Best if used by” là cách ghi được đề xuất trên bao bì; sau by sẽ có một ngày cụ thể, chẳng hạn “Best if used by June 10”. Cụm “to indicate freshness” giải thích lý do chọn cách ghi đó. Nó không phải là một phần của nhãn. Trong hệ thống ghi nhãn được mô tả, ngày này nói về thời điểm chất lượng hoặc độ tươi ngon đạt mức tốt nhất. Thực phẩm có thể kém tươi hơn sau ngày đó, nhưng bản thân cụm từ này không tự động đánh dấu giới hạn an toàn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau về hệ thống ghi nhãn được mô tả: “Best if used by” đánh dấu thời điểm tươi ngon nhất, không phải giới hạn an toàn tự động.

  1. Nhận định này sai.
  2. Nhận định này đúng.
Xem đáp án

Nhận định này đúng.

or use by to indicate safety. Văn hóa

3:38

hoặc "sử dụng trước" để biểu thị sự an toàn.

Văn hóa

“Use by” cho ngày liên quan đến an toàn

“Use by” là cách ghi thay thế trên bao bì, với một ngày cụ thể được in sau by. Cụm “to indicate safety” giải thích mục đích của cách ghi này chứ không phải là một phần của nhãn. Trong hệ thống ghi nhãn được mô tả, ngày này liên quan đến an toàn, không chỉ là hướng dẫn về thời điểm hương vị hoặc độ tươi ngon đạt mức tốt nhất. Vì vậy, nó có hệ quả nghiêm ngặt hơn “best if used by”.

Luyện tập

Trong hệ thống ghi nhãn được mô tả, “use by” cho biết điều gì?

  1. Chỉ khoảng thời gian có hương vị ngon nhất
  2. Thời hạn liên quan đến an toàn
  3. Ngày sản phẩm được sản xuất
Xem đáp án

Thời hạn liên quan đến an toàn

This solution isn't perfect,

3:41

Giải pháp này không hoàn hảo,

but some US researchers estimate that setting these standards at a federal level Văn hóa

3:43

nhưng một số nhà nghiên cứu Mỹ ước tính rằng việc thiết lập các tiêu chuẩn này ở cấp liên bang

could prevent roughly 398,000 tons of food waste annually. Mạch ý

3:47

có thể ngăn chặn khoảng 398.000 tấn rác thải thực phẩm mỗi năm.

Văn hóa

setting these standards at a federal level: đặt ra các tiêu chuẩn ở cấp liên bang

“Setting these standards” có nghĩa là đặt ra các quy tắc đang được đề cập. Ở đây, “at a federal level” đặt hành động đó ở cấp chính phủ liên bang của Hoa Kỳ, tức cấp toàn quốc, thay vì chỉ giao cho từng tiểu bang, chính quyền địa phương hoặc doanh nghiệp. Cụm từ này giải thích phạm vi mà các tiêu chuẩn sẽ được thống nhất. Nó mô tả một cấp độ chính sách được đề xuất, chứ không nói rằng các tiêu chuẩn đã được thông qua.

Luyện tập

Trong câu này, “setting these standards at a federal level” có nghĩa là gì?

  1. Đặt ra các tiêu chuẩn thông qua chính phủ liên bang Hoa Kỳ
  2. Để mỗi cửa hàng tự tạo ra những tiêu chuẩn riêng không liên quan đến nhau
  3. Chỉ thử nghiệm các tiêu chuẩn trong một khu dân cư
Xem đáp án

Đặt ra các tiêu chuẩn thông qua chính phủ liên bang Hoa Kỳ

Mạch ý

could prevent roughly ... annually: có thể ngăn khoảng... mỗi năm

“Could prevent” trình bày mức giảm như một kết quả có thể xảy ra từ chính sách được đề xuất, chứ không phải kết quả được bảo đảm. Động từ “estimate” ở trước càng củng cố cách hiểu thận trọng này. “Roughly 398,000 tons” cho biết con số chỉ là xấp xỉ, còn “annually” xác định khoảng thời gian là mỗi năm. Khi kết hợp estimate, could và roughly, câu này trình bày thông tin như một dự báo định lượng vẫn có tính bất định, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng nhất sắc thái thận trọng và khoảng thời gian trong “could prevent roughly 398,000 tons of food waste annually”?

  1. Mức giảm có thể đạt khoảng 398.000 tấn mỗi năm
  2. Mức giảm 398.000 tấn đã hoàn tất trong một lần
  3. Mức giảm được bảo đảm chính xác 398.000 tấn mỗi năm
Xem đáp án

Mức giảm có thể đạt khoảng 398.000 tấn mỗi năm

Grocers could also try removing date labels on produce, Ngữ pháp

3:54

Các cửa hàng tạp hóa cũng có thể thử gỡ bỏ nhãn ngày tháng trên nông sản,

as several UK supermarket chains have done to encourage consumers to use their own judgment. Ghi chú

3:57

như một số chuỗi siêu thị ở Anh đã làm để khuyến khích người tiêu dùng tự đánh giá.

Ngữ pháp

try removing: dùng try + -ing để thử một phương pháp

Trong try removing, try đi với dạng -ing và có nghĩa là “thử hành động này như một phương pháp khả thi rồi xem điều gì xảy ra”. Việc bỏ nhãn ngày tháng được trình bày như một biện pháp thử nghiệm. Cấu trúc là try + động từ-ing. Removing có tân ngữ là date labels, còn on produce cho biết đang nói đến những nhãn nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của open để đề xuất thử một phương pháp: The room feels stuffy, so try ____ the window.

Xem đáp án

opening

Ngữ pháp

as ... have done: chỉ ra một tiền lệ đã có

Ở đây, as có nghĩa là “giống như” và đưa ra một ví dụ đã có: một số chuỗi siêu thị ở Anh đã thực hiện cùng hành động đó. Điều này khiến đề xuất trước đó có vẻ thực tế chứ không chỉ là giả định. Trong have done, done thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là removing date labels on produce. Nhờ vậy, không cần lặp lại toàn bộ cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as và dạng hiện tại hoàn thành của do để chỉ ra một tiền lệ đã có: Our school could start a repair club, ____ several nearby schools ____.

Xem đáp án

as · have done

Cụm từ

encourage consumers to use their own judgment: khuyến khích người tiêu dùng tự đưa ra nhận định

Encourage someone to do something có nghĩa là hỗ trợ hoặc cho một người lý do để thực hiện một hành động. Trong câu này, consumers là những người được khuyến khích, còn to use giới thiệu hành động cần thực hiện. Use their own judgment có nghĩa là quyết định bằng cách cân nhắc thông tin hiện có và kinh nghiệm của chính mình, thay vì tự động làm theo quy tắc. Own nhấn mạnh rằng người tiêu dùng tự đưa ra quyết định; cụm này không có nghĩa là đoán bừa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng encourage someone to do something và use one's own judgment?

  1. The guide encouraged hikers use their own judgment when the trail conditions changed.
  2. The guide encouraged hikers to use their own judgment when the trail conditions changed.
  3. The guide encouraged to hikers their own judgment when the trail conditions changed.
Xem đáp án

The guide encouraged hikers to use their own judgment when the trail conditions changed.

Many experts also advocate for policies incentivizing grocers and restaurants Cách dùng từ

4:03

Nhiều chuyên gia cũng ủng hộ các chính sách khuyến khích các cửa hàng tạp hóa và nhà hàng

to donate unsold food. Cụm từ

4:07

quyên góp thực phẩm không bán được.

Cách dùng từ

advocate for policies incentivizing grocers and restaurants: ủng hộ các chính sách tạo động lực cho cửa hàng thực phẩm và nhà hàng

Advocate for policies có nghĩa là công khai ủng hộ hoặc đưa ra lập luận có lợi cho những chính sách đó. Cụm -ing incentivizing grocers and restaurants đứng sau policies để mô tả danh từ này; có thể viết đầy đủ là policies that incentivize grocers and restaurants. Incentivize someone to do something có nghĩa là dùng phần thưởng, khoản tiết kiệm, trợ cấp hoặc một cơ chế được thiết kế để khiến một hành động trở nên hấp dẫn hơn. Cách này mang tính thể chế hơn việc chỉ yêu cầu hoặc khen ngợi, nhưng không có nghĩa là ép buộc ai đó.

Luyện tập

Câu nào dùng incentivizing để diễn tả một lợi ích cụ thể thay vì lời khuyên hoặc yêu cầu bắt buộc?

  1. The council supports rules requiring landlords to improve insulation.
  2. The council supports speeches encouraging landlords to consider better insulation.
  3. The council supports grants incentivizing landlords to improve insulation.
Xem đáp án

The council supports grants incentivizing landlords to improve insulation.

Cụm từ

to donate unsold food: unsold nghĩa là chưa bán được

To donate unsold food có nghĩa là quyên góp thực phẩm mà một cơ sở kinh doanh chưa bán được. Unsold chỉ mô tả tình trạng bán hàng; từ này không có nghĩa là thực phẩm đã hỏng hoặc không an toàn. Động từ nguyên mẫu to donate nêu hành động cụ thể mà các chính sách được đề xuất sẽ khuyến khích cửa hàng thực phẩm và nhà hàng thực hiện.

Luyện tập

Trong cụm donate unsold food, unsold food có nghĩa là gì?

  1. Thực phẩm đã bị hỏng
  2. Thực phẩm chắc chắn không an toàn
  3. Thực phẩm chưa được bán
Xem đáp án

Thực phẩm chưa được bán

Currently, confusion around dates has led at least 20 US states Ghi chú

4:10

Hiện tại, sự nhầm lẫn xung quanh ngày tháng đã khiến ít nhất 20 bang của Mỹ

to restrict donating food past its label date,

4:15

hạn chế quyên góp thực phẩm đã qua ngày ghi trên nhãn,

Cụm từ

confusion around dates: around giới thiệu một chủ đề

Trong confusion around dates, around giới thiệu chủ đề gây ra sự nhầm lẫn, vì vậy nó có nghĩa là về hoặc liên quan đến, chứ không chỉ vị trí trong không gian. Ở đây, dates chỉ những ngày được in trên nhãn thực phẩm. Các từ gần đó nói đến label date và việc quyên góp thực phẩm giúp làm rõ nghĩa này.

Luyện tập

Câu nào dùng around để giới thiệu một chủ đề, giống như trong confusion around dates?

  1. Children sat around the table.
  2. There is growing concern around online privacy.
  3. We walked around the lake.
Xem đáp án

There is growing concern around online privacy.

Ngữ pháp

has led ... to restrict: khiến một chủ thể hành động

Cấu trúc lead + chủ thể hành động + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một nguyên nhân khiến hoặc thúc đẩy chủ thể đó thực hiện hành động. Ở đây, confusion là nguyên nhân, at least 20 US states là các chủ thể hành động và restrict là hành động. Has led ở thì hiện tại hoàn thành: sự nhầm lẫn từ trước đã tạo ra một hệ quả chính sách vẫn còn liên quan ở hiện tại. Sau restrict, một hoạt động có thể được diễn đạt bằng dạng -ing, như trong restrict donating food.

Luyện tập

Dùng cấu trúc lead + chủ thể hành động + to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu: Concern about traffic has ____ close the road near the school.

Xem đáp án

led the city to

even though the federal government actually protects such donations. Ngữ pháp

4:18

mặc dù chính phủ liên bang thực sự bảo vệ các khoản quyên góp đó.

Ngữ pháp

even though ... actually: nhấn mạnh sự tương phản dựa trên sự thật

Even though mở đầu quan hệ nhượng bộ: cụm này nêu một sự thật mà bình thường sẽ khiến người nghe mong đợi một kết quả khác. Ở đây, sự bảo vệ của chính phủ liên bang được trình bày là có thật, nhưng các hạn chế cấp bang vẫn tồn tại. Actually nhấn mạnh ý đính chính hoặc bất ngờ: trái với điều mà các hạn chế có thể khiến người ta nghĩ, chính phủ liên bang thực sự bảo vệ những khoản quyên góp này. Sau even though là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Người nói biết thư viện đang mở. Hãy chọn câu nêu sự thật này và thêm một kết quả bất ngờ.

  1. Even though the library is open, no one is inside.
  2. Even if the library is open, no one is inside.
Xem đáp án

Even though the library is open, no one is inside.

Countries like France go even further, Cụm từ

4:22

Các quốc gia như Pháp thậm chí còn đi xa hơn,

requiring that many supermarkets donate unsold food. Ngữ pháp

4:24

yêu cầu nhiều siêu thị phải quyên góp thực phẩm không bán được.

Cụm từ

go even further: tiến thêm một bước mạnh hơn

Go even further có nghĩa là thực hiện một bước mạnh hơn, rộng hơn hoặc đòi hỏi nhiều hơn so với bước đã được nhắc đến. Even nhấn mạnh further, làm cho bước mới nổi bật như một sự gia tăng lớn hơn. Ở đây, cụm từ này tổ chức sự so sánh giữa các chính sách: Pháp và các quốc gia tương tự làm nhiều hơn cách tiếp cận đã được nói đến trước đó. Sự di chuyển mang nghĩa bóng; nó nói về mức độ chứ không phải khoảng cách thực tế.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết thành phố thứ hai bổ sung một chính sách mạnh hơn nhưng không đánh giá nó là quá mức: One city offers recycling bins, but another city _____ and bans several disposable products.

  1. goes even further
  2. goes farther away
  3. goes too far
Xem đáp án

goes even further

Ngữ pháp

requiring that ... donate: động từ dạng cơ bản sau require that

Mệnh đề -ing requiring that ... giải thích các quốc gia tiến xa hơn bằng cách nào; chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là Countries like France. Bên trong mệnh đề này, require that đưa ra một yêu cầu chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ chuẩn, mệnh đề that chỉ yêu cầu này dùng dạng nguyên thể không to của động từ, vì vậy donate vẫn là donate. Cấu trúc là require that + chủ ngữ + động từ dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành quy định trang trọng bằng dạng đúng của handle: The policy requires that every store ____ expired products safely.

Xem đáp án

handle

Regardless of what your government decides, Ngữ pháp

4:29

Bất kể chính phủ của bạn quyết định như thế nào,

the best way to prevent food waste is to eat what you buy. Ngữ pháp

4:31

cách tốt nhất để ngăn ngừa lãng phí thực phẩm là ăn những gì bạn mua.

Ngữ pháp

Regardless of what ...: làm cho ý chính không phụ thuộc vào một quyết định

Regardless of what your government decides có nghĩa là lời khuyên trong mệnh đề chính vẫn đúng với mọi quyết định mà chính phủ có thể đưa ra. Ở đây, regardless of đi trước mệnh đề danh từ what your government decides; what có nghĩa là 'điều mà' hoặc 'bất cứ điều gì'. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này gác vấn đề chính sách sang một bên và chuyển sự chú ý đến hành động mà mọi người có thể kiểm soát. Mẫu có thể áp dụng: Regardless of what + chủ ngữ + động từ, + mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào nói rằng kế hoạch sẽ tiếp tục với mọi quyết định mà ủy ban có thể đưa ra?

  1. If the committee approves the safety plan, we will continue it.
  2. Although the committee rejected the safety plan, we will continue it.
  3. Regardless of what the committee decides, we will continue the safety plan.
Xem đáp án

Regardless of what the committee decides, we will continue the safety plan.

Ngữ pháp

the best way to ... is to ...: nối mục tiêu với hành động tốt nhất

Câu này sử dụng cấu trúc the best way to + động từ is to + động từ. Động từ nguyên mẫu thứ nhất, to prevent food waste, nêu mục tiêu; động từ nguyên mẫu thứ hai, to eat what you buy, nêu hành động được xem là phương pháp tốt nhất. Trong what you buy, what tạo thành một mệnh đề danh từ có nghĩa là 'những thứ bạn mua'. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời khuyên rõ ràng hoặc kết thúc phần giải thích bằng một hành động chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các động từ trong ngoặc: The best way ____ a new language is ____ it every day. (learn; use)

Xem đáp án

to learn · to use

And don't forget that your eyes, nose, and tongue

4:35

Và đừng quên rằng mắt, mũi và lưỡi của bạn

are usually all you need to decide if food is fit for consumption or the compost bin. Ghi chú

4:37

thường là tất cả những gì bạn cần để quyết định xem thực phẩm có thích hợp để tiêu thụ hay nên cho vào thùng ủ phân.

Ngữ pháp

are usually all you need to decide: nói rằng những công cụ hiện có thường đã đủ

Trong cấu trúc A is all you need to + động từ, A được xem là đủ để thực hiện hành động. Ở đây, mắt, mũi và lưỡi là các công cụ, còn to decide cho biết những công cụ đó đủ để làm gì. Usually giới hạn lời khẳng định: điều này đúng trong phần lớn trường hợp chứ không phải mọi trường hợp. Mệnh đề với if nêu vấn đề cần quyết định; ở đây if có nghĩa là “có... hay không”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc A is all you need to + động từ: A valid ticket is ____ enter the museum.

Xem đáp án

all you need to

Cách dùng từ

fit for consumption or the compost bin: phù hợp để ăn hoặc ủ phân

Trong fit for consumption, fit có nghĩa là phù hợp hoặc đạt yêu cầu, không phải khỏe mạnh về thể chất. Consumption ở đây có nghĩa là việc ăn, vì vậy cụm này là cách nói trang trọng rằng thực phẩm phù hợp để ăn. Or đưa ra hai phần có thể theo sau fit for: consumption và the compost bin. Phần thứ hai được hiểu là fit for the compost bin, nghĩa là phù hợp để bỏ vào đó. Câu này đối chiếu việc ăn thực phẩm với việc đem nó đi ủ phân.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo kiểm tra thực phẩm chính thức?

  1. The food is in good shape.
  2. The food is fit for consumption.
  3. The food is okay to eat.
Xem đáp án

The food is fit for consumption.

If you want actionable steps you and your community can take to combat climate change,

4:45

Nếu bạn muốn biết các bước hành động mà bạn và cộng đồng của mình có thể thực hiện để chống lại biến đổi khí hậu,

check out ed.ted.com/earthschool.

4:50

hãy truy cập ed.ted.com/earthschool.

We know how to get to net zero emissions by 2050, Văn hóa

4:53

Chúng ta biết cách đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050,

but we need your help.

4:56

nhưng chúng tôi cần sự giúp đỡ của bạn.

Văn hóa

get to net zero emissions by 2050: đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050

Ở đây, get to có nghĩa là đạt tới một mục tiêu, còn by 2050 đặt ra thời hạn: mục tiêu phải đạt được vào năm 2050 hoặc sớm hơn. Trong chính sách khí hậu, net zero emissions có nghĩa là cắt giảm phát thải khí nhà kính và cân bằng lượng phát thải còn lại bằng một lượng tương đương được loại bỏ khỏi khí quyển. Điều này không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không phát thải.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng mục tiêu get to net zero emissions by 2050?

  1. Không được phát thải bất kỳ khí nhà kính nào vào bất cứ thời điểm nào trước năm 2050.
  2. Vào năm 2050, chỉ cần giảm một nửa lượng phát thải.
  3. Đến năm 2050, mọi lượng phát thải khí nhà kính còn lại phải được cân bằng bằng lượng loại bỏ.
Xem đáp án

Đến năm 2050, mọi lượng phát thải khí nhà kính còn lại phải được cân bằng bằng lượng loại bỏ.

Or watch this video to learn what ever happened to that hole in the ozone layer. Ghi chú

4:58

Hoặc xem video này để tìm hiểu xem chuyện gì đã xảy ra với lỗ thủng tầng ozone đó.

Cụm từ

what ever happened to ...: hỏi sau đó đã ra sao

What ever happened to ... hỏi về số phận, kết quả về sau hoặc tung tích của một người hay sự vật từng được biết đến hoặc nhắc tới. Ở đây, ever nhấn mạnh câu hỏi với sắc thái như “rốt cuộc” hoặc “sau cùng”; nó không có nghĩa là “vào một lúc nào đó”. Trong câu này, toàn bộ câu hỏi đứng sau learn: learn what ever happened to.... Từ what là chủ ngữ của happened nên cấu trúc không dùng did. Dạng câu hỏi trực tiếp có tính nhấn mạnh cũng thường được viết liền: Whatever happened to ...?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm bốn từ được tô nổi bật để nhấn mạnh việc hỏi về kết quả về sau của dự án cũ: ____ the neighborhood garden project?

Xem đáp án

What ever happened to

Văn hóa

hole in the ozone layer: khu vực suy giảm ôzôn nghiêm trọng

Trong cụm từ về môi trường này, a hole in the ozone layer chỉ một khu vực mà nồng độ ôzôn đã giảm xuống rất thấp. Đây không phải là một lỗ trống có ranh giới rõ ràng; tầng ôzôn tại khu vực đó đã mỏng đi nghiêm trọng. Tầng ôzôn ở phần cao của khí quyển Trái Đất hấp thụ phần lớn bức xạ tử ngoại có hại từ Mặt Trời. Thông tin này giải thích vì sao cụm từ nói đến một vấn đề môi trường chứ không phải một cái lỗ vật lý thông thường.

Luyện tập

hole in the ozone layer có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một đám mây được tạo hoàn toàn từ oxy
  2. Một khu vực có nồng độ ôzôn suy giảm nghiêm trọng
  3. Một lỗ vật lý xuyên qua bầu trời
Xem đáp án

Một khu vực có nồng độ ôzôn suy giảm nghiêm trọng