Biến đổi khí hậu có thể gây ra nhiều bệnh tật hơn không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
834 từ 149 từ/phút

Giới thiệu video: Tập này giải thích cách nhiệt độ tăng, hạn hán, nghèo đói đô thị và điều kiện vệ sinh kém tạo thuận lợi cho muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết lan rộng tại Indonesia và một số khu vực ở châu Âu. Video cũng đề cập các dấu hiệu cảnh báo, giai đoạn điều trị mang tính quyết định và những công nghệ giúp dự báo, hạn chế các đợt bùng phát. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has seen a surge in — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết cách diễn đạt trang trọng thường gặp trong tin tức để nói rằng một quốc gia, thành phố hoặc lĩnh vực đã trải qua mức tăng mạnh về số ca bệnh, số người tử vong, giá cả hay một xu hướng đo lường được khác. 2. The higher the temperature, the quicker — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu và sử dụng cấu trúc so sánh tương liên “the + comparative, the + comparative” để cho thấy sự thay đổi của một biến số kéo theo thay đổi tương ứng ở biến số khác, nhất là khi giải thích các mối quan hệ khoa học. 3. getting better at slowing the spread, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách kết hợp “get better at + -ing” với “slow the spread” để diễn đạt rằng nỗ lực kiểm soát lây truyền bệnh đang ngày càng hiệu quả hơn mà không khẳng định căn bệnh đã được loại bỏ hoàn toàn.

Nội dung bài học

Six Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

Six Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:09

đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Beth.

0:12

Tôi là Beth.

And I'm Neil.

0:13

Và tôi là Neil.

Here at Six Minute English, Mạch ý

0:14

Tại Six Minute English,

we discussed animals adapting their behavior in response to climate change in earlier programs. Cụm từ

0:16

chúng ta đã thảo luận về việc động vật thích nghi hành vi của chúng để phản ứng với biến đổi khí hậu trong các chương trình trước.

Mạch ý

Here at Six Minute English như một khung mở đầu

Here at Six Minute English đặt lời nói tiếp theo vào bối cảnh riêng của chương trình. Here ở đây có nghĩa là “trong chương trình này”, chứ chủ yếu không chỉ vị trí thực tế của người dẫn. Là một khung mở đầu, Here at + tên chương trình, tổ chức hoặc nhóm cho người nghe biết lời tiếp theo thuộc về hoạt động thường lệ hay góc nhìn của ai. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của khung này trước khi thông điệp chính bắt đầu.

Luyện tập

Here at Six Minute English chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Thông báo rằng những người dẫn sắp rời chương trình.
  2. Cho biết những người dẫn đang đứng ở một khu vực cụ thể trong phòng thu.
  3. Đặt cuộc thảo luận vào bối cảnh quen thuộc của chương trình trước khi giới thiệu chủ đề.
Xem đáp án

Đặt cuộc thảo luận vào bối cảnh quen thuộc của chương trình trước khi giới thiệu chủ đề.

Cụm từ

in response to climate change: phản ứng, không chỉ là nguyên nhân

In response to + danh từ hoặc dạng -ing trình bày một hành động hay thay đổi như phản ứng trước một tình huống. Trong câu này, biến đổi khí hậu là điều kiện bên ngoài kích hoạt sự thích nghi về hành vi của động vật. Response không chỉ có nghĩa là câu trả lời bằng lời nói hoặc văn bản. Từ này còn có thể chỉ một chính sách, sự điều chỉnh, thay đổi sinh học hoặc phản ứng khác, dù có chủ ý hay tự động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tạo với response và có nghĩa là như một phản ứng trước: The council revised the plan ____ residents' concerns.

Xem đáp án

in response to

But we didn't focus on one species in detail. Cụm từ

0:22

Nhưng chúng ta chưa tập trung chi tiết vào một loài nào cả.

Cụm từ

focus on ... in detail: nêu chủ đề và mức độ chuyên sâu

Focus on + cụm danh từ có nghĩa là hướng sự chú ý hoặc phần thảo luận vào chủ đề đó. Trong câu này, one species là chủ đề được chọn. In detail cho biết chủ đề được xem xét như thế nào: kỹ lưỡng và có thông tin cụ thể. Cụm này bổ nghĩa cho hành động tập trung hoặc thảo luận, chứ không mô tả bản thân loài vật. Toàn bộ cấu trúc có thể cho biết cả phạm vi lẫn mức độ chuyên sâu của một báo cáo, bài học hoặc chương trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô đậm: The history lesson will ____ one turning point ____.

Xem đáp án

focus on · in detail

So in this program, Mạch ý

0:26

Vì vậy, trong chương trình này,

we'll take a look at an especially unwelcome insect, Ghi chú

0:28

chúng ta sẽ tìm hiểu về một loài côn trùng đặc biệt không được chào đón,

Mạch ý

So in this program: chuyển từ bối cảnh sang chủ đề hiện tại

Ở đây, So in this program là một cách chuyển ý trong diễn ngôn. So kết nối với thông tin nền trước đó, nhưng sắc thái nguyên nhân và kết quả khá yếu; nó chủ yếu báo hiệu rằng người nói sắp chuyển sang phần tiếp theo. Cụm in this program thu hẹp sự chú ý vào chương trình hiện tại và báo hiệu rằng người dẫn sắp giới thiệu chủ đề chính. Trong nội dung cung cấp thông tin, cách nói này giúp người nghe theo dõi sự chuyển tiếp từ bối cảnh trước đó sang phần tiếp theo.

Luyện tập

So in this program chủ yếu có chức năng gì ở đây?

  1. Chuyển từ thông tin nền trước đó sang chủ đề của chương trình hiện tại.
  2. Cho thấy người dẫn không chắc chương trình có tiếp tục hay không.
  3. Khẳng định chương trình là kết quả trực tiếp của loài côn trùng đó.
Xem đáp án

Chuyển từ thông tin nền trước đó sang chủ đề của chương trình hiện tại.

the mosquito.

0:32

đó là muỗi.

Cụm từ

take a look at: giới thiệu điều sắp được xem xét hoặc thảo luận

Take a look at có nghĩa là “nhìn hoặc xem xét nhanh một điều gì đó”. Ở đây, cụm từ này giới thiệu muỗi là chủ đề mà chương trình sẽ tìm hiểu tiếp theo, chứ không chỉ đơn giản yêu cầu người nghe hướng mắt về phía nó. Trong cấu trúc take a look at + danh từ, look là danh từ và take là một phần của cụm từ cố định; take không mang nghĩa “mang đi”. Đây là cách nói tự nhiên, mang tính hội thoại để hướng người nghe đến đối tượng, kết quả hoặc chủ đề tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài có nghĩa là “xem xét hoặc thảo luận nhanh”: In today's presentation, let's ____ the survey results.

Xem đáp án

take a look at

Cách dùng từ

especially unwelcome insect: mô tả một sự hiện diện rất không được mong muốn

An especially unwelcome insect có nghĩa là một loài côn trùng mà người ta đặc biệt không thích hoặc không muốn nó xuất hiện. Unwelcome đánh giá muỗi là có hại hoặc gây phiền toái; từ này không có nghĩa đen rằng côn trùng không nhận được lời mời. Especially là trạng từ bổ nghĩa cho unwelcome và làm mạnh thêm đánh giá tiêu cực. Cấu trúc especially + tính từ nhấn mạnh mức độ đặc biệt cao của tính chất đó.

Luyện tập

Trong câu này, especially unwelcome insect có nghĩa là gì?

  1. một loài côn trùng mà người ta đặc biệt không muốn ở quanh mình
  2. một loài côn trùng không nhận được lời mời chính thức
  3. một loài côn trùng được mọi người đặc biệt ngưỡng mộ
Xem đáp án

một loài côn trùng mà người ta đặc biệt không muốn ở quanh mình

Every year,

0:33

Mỗi năm,

mosquito-borne diseases kill around three quarters of a million globally, Cách dùng từ

0:34

các bệnh do muỗi truyền giết chết khoảng ba phần tư triệu người trên toàn cầu,

Cách dùng từ

mosquito-borne diseases: các bệnh do muỗi truyền

“Mosquito-borne diseases” có nghĩa là các bệnh do muỗi truyền. “Mosquito-borne” là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho “diseases”; -borne có nghĩa là “được mang hoặc truyền bởi” danh từ đứng trước nó. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong các thuật ngữ như “tick-borne disease” và “water-borne illness”, vì vậy nó giúp xác định vật trung gian hoặc đường lây truyền trong các bản tin y tế và khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có -borne mang nghĩa “do muỗi truyền”: Malaria is a ____ disease.

Xem đáp án

mosquito-borne

Cách dùng từ

around three quarters of a million globally: khoảng 750.000 trên toàn thế giới

“Three quarters of a million” có nghĩa là ba phần tư của 1.000.000, tức 750.000. “Around” cho biết đây là con số xấp xỉ chứ không phải con số chính xác. “Globally” xác định phạm vi: ước tính này bao phủ toàn thế giới. Sau “kill”, con số này chỉ tân ngữ “people” được lược bỏ nhưng vẫn hiểu được, vì vậy cụm từ có nghĩa là khoảng 750.000 người tử vong trên toàn cầu.

Luyện tập

“around three quarters of a million globally” có nghĩa là gì?

  1. Khoảng 3 đến 4 triệu trên toàn thế giới
  2. Khoảng 750.000 trên toàn thế giới
  3. Chính xác 250.000 trên toàn thế giới
Xem đáp án

Khoảng 750.000 trên toàn thế giới

with most deaths occurring in children under five. Ngữ pháp

0:38

với hầu hết các ca tử vong xảy ra ở trẻ em dưới năm tuổi.

Ngữ pháp

with most deaths occurring: cấu trúc with + danh từ + -ing

Cụm with most deaths occurring ... dùng cấu trúc with + cụm danh từ + -ing để bổ sung một tình huống cho mệnh đề chính. Most deaths là chủ ngữ được hiểu của occurring, vì vậy cụm này cho biết phần lớn các ca tử vong xảy ra ở trẻ em dưới năm tuổi. Ở đây, with không có nghĩa là “cùng với”. Cấu trúc này nén thông tin bổ trợ vào một cụm ngắn thay vì thêm một mệnh đề riêng như and most deaths occur .... Mẫu này thường gặp trong tin tức và báo cáo.

Luyện tập

Dùng một từ để hoàn thành cấu trúc with + danh từ + -ing: The meeting ended late, ____ several people still waiting to speak.

Xem đáp án

with

With warming temperatures, Ngữ pháp

0:42

Với nhiệt độ ngày càng tăng,

mosquitoes are now spreading to new areas, Cụm từ

0:43

muỗi hiện đang lan rộng đến các khu vực mới,

including Europe.

0:47

bao gồm cả châu Âu.

Ngữ pháp

With warming temperatures: cụm with dùng làm bối cảnh cho một xu hướng

Ở đầu câu, With warming temperatures trình bày việc nhiệt độ tăng như bối cảnh của xu hướng chính. Cụm này gần nghĩa với “khi nhiệt độ trở nên ấm hơn”: muỗi lan rộng trong lúc sự thay đổi đó đang diễn ra. Cấu trúc là with + cụm danh từ, trong đó warming bổ nghĩa cho temperatures. Cách diễn đạt này ngắn gọn và phổ biến trong tin tức cũng như bài viết khoa học. Nó có thể gợi ý một mối liên hệ, nhưng bản thân with không khẳng định nguyên nhân trực tiếp mạnh như because.

Luyện tập

Hoàn thành cụm mở đầu theo thứ tự này: with + dạng -ing của rise + costs: ____, many families are spending less.

Xem đáp án

With rising costs

Cụm từ

spreading to new areas: lan sang những khu vực mới

Trong câu này, are spreading to new areas có nghĩa là muỗi đang xuất hiện trên một phạm vi địa lý rộng hơn, kể cả những nơi trước đây chúng không có mặt hoặc không phổ biến. Spread là nội động từ ở đây, còn to giới thiệu những nơi mà sự lan rộng đã vươn tới. Trọng tâm không phải là từng con muỗi chỉ đơn giản di chuyển đến một nơi nào đó, mà là toàn bộ phạm vi phân bố đang mở rộng. Cấu trúc tương tự có thể mô tả bệnh, loài, đám cháy hoặc ý tưởng mở rộng tầm ảnh hưởng: X spreads to a place.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cụm từ mục tiêu spread to: The beetle is ____ new areas as the climate warms.

Xem đáp án

spreading to

We'll hear about dengue fever, Cách dùng từ

0:49

Chúng ta sẽ nghe về bệnh sốt xuất huyết dengue,

one of the diseases they bring,

0:51

một trong những căn bệnh mà chúng mang đến,

Cách dùng từ

dengue fever: tên bệnh sốt xuất huyết dengue

Dengue fever là tên của một bệnh do vi-rút cụ thể, chủ yếu lây truyền qua muỗi mang mầm bệnh. Dengue ở đây không phải là một từ mô tả thông thường; khi đi cùng fever, nó tạo thành tên bệnh. Dạng ngắn hơn là dengue cũng phổ biến trong tin tức và bối cảnh y khoa. Fever là một phần của tên bệnh, vì vậy dengue fever không có nghĩa là bất kỳ bệnh nào gây sốt.

Luyện tập

Mô tả nào về dengue fever là đúng?

  1. Thuật ngữ chung cho mọi bệnh gây sốt
  2. Một bệnh cụ thể cũng thường được gọi là dengue
  3. Một tên gọi khác của muỗi
Xem đáp án

Một bệnh cụ thể cũng thường được gọi là dengue

and as usual,

0:53

và như thường lệ,

we'll learn some useful new vocabulary as well.

0:54

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

But first,

0:57

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Neil. Mạch ý

0:58

Tôi có một câu hỏi cho anh, Neil.

Mạch ý

I have a question for you: báo hiệu một câu hỏi sắp được đưa ra

I have a question for you là lời dẫn tự nhiên báo hiệu rằng một câu hỏi sắp được đưa ra. Câu này cho người nghe một chút thời gian để chuyển sang trạng thái sẵn sàng trả lời, thay vì nghe câu hỏi xuất hiện đột ngột. Ở đây, for you xác định Neil là người được mong đợi sẽ trả lời. Toàn bộ câu cũng đánh dấu việc cuộc trò chuyện chuyển sang phần đố vui hoặc hỏi đáp.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng người nói sắp hỏi Maya điều gì đó?

  1. I have a question for you, Maya.
  2. I have a question from you, Maya.
  3. I have a question about you, Maya.
Xem đáp án

I have a question for you, Maya.

Dengue isn't the only sickness mosquitoes spread.

1:00

Sốt xuất huyết không phải là căn bệnh duy nhất do muỗi lây truyền.

So which of the following is also a mosquito-borne disease? Mạch ý

1:03

Vậy căn bệnh nào sau đây cũng là bệnh do muỗi truyền?

Mạch ý

Which of the following is ...?: cấu trúc câu hỏi trắc nghiệm

Which of the following is ...? là cách hỏi tiêu chuẩn để yêu cầu một câu trả lời từ một tập hợp lựa chọn có giới hạn. Which báo hiệu việc lựa chọn, còn of the following giới hạn phạm vi lựa chọn ở các mục được liệt kê ngay sau đó hoặc ngay bên dưới. Trong câu này, also yêu cầu tìm thêm một mục thuộc nhóm mosquito-borne disease, ngoài điều đã được nhắc đến. Phần mở đầu câu hỏi cũng báo hiệu rằng một câu đố cùng các phương án sắp xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu tiêu chuẩn của câu hỏi trắc nghiệm: The options are copper, glass, and rubber. Which ____ is a metal?

Xem đáp án

of the following

Is it A, Ebola,

1:08

Có phải là A, Ebola,

B, cholera,

1:10

B, bệnh tả,

or C, malaria?

1:12

hay C, bệnh sốt rét?

I think the answer is C, malaria.

1:14

Tôi nghĩ câu trả lời là C, bệnh sốt rét.

Okay, Neil,

1:17

Được rồi, Neil,

we'll find out later in the program. Mạch ý

1:18

chúng ta sẽ tìm hiểu sau trong chương trình.

Mạch ý

we'll find out later in the program: trì hoãn việc tiết lộ đáp án

We'll find out later in the program báo hiệu rằng câu trả lời tạm thời được giữ lại và sẽ được tiết lộ ở phần sau của chương trình. Ở đây, find out có nghĩa là biết hoặc tìm ra câu trả lời, chứ không phải tìm thấy vị trí thực tế của một vật. Mệnh đề này hướng người nghe theo trình tự của chương trình: nó khép lại phần đoán hiện tại, báo trước rằng câu trả lời sẽ xuất hiện sau đó và tạo cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

Trong một chương trình đố vui, người dẫn nói: "We'll find out later in the program." Người dẫn đang làm gì?

  1. Nói rằng câu trả lời là một vật thể cần được tìm thấy.
  2. Hứa sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.
  3. Tiết lộ câu trả lời ngay lập tức.
Xem đáp án

Hứa sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

One country at the forefront of the problem is Indonesia, Thành ngữ

1:21

Một quốc gia đang ở tuyến đầu của vấn đề này là Indonesia,

Thành ngữ

at the forefront of the problem: vị trí ở tuyến đầu

At the forefront of the problem là cách diễn đạt ẩn dụ. Cụm này xếp Indonesia vào nhóm các quốc gia nơi vấn đề đặc biệt nổi bật và cấp bách, chứ không nói đến một tiền tuyến vật lý theo nghĩa đen. Cấu trúc at the forefront of + danh từ đánh dấu vị trí dẫn đầu hoặc ở tuyến đầu. Danh từ sau of quyết định hướng nghĩa: khi đi với problem hoặc crisis, cụm này thường nhấn mạnh việc trực tiếp đối mặt với thách thức hơn là thành công hay vai trò lãnh đạo trong quá trình giải quyết.

Luyện tập

Câu nào dùng at the forefront of để thể hiện việc trực tiếp đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng thay vì vai trò dẫn đầu?

  1. The lab is at the forefront of vaccine research.
  2. The island communities are at the forefront of the climate crisis.
  3. The company moved its office to the front of the building.
Xem đáp án

The island communities are at the forefront of the climate crisis.

which in recent years has seen a surge in dengue-related deaths. Cụm từ

1:25

nơi trong những năm gần đây đã chứng kiến sự gia tăng đột biến các ca tử vong liên quan đến sốt xuất huyết.

Cụm từ

has seen a surge in: diễn đạt mức tăng mạnh

Ở đây, has seen có nghĩa là đã trải qua, không phải đã nhìn thấy theo nghĩa đen. Đại từ quan hệ which chỉ Indonesia, vì vậy quốc gia này được mô tả là đã trải qua mức tăng mạnh về số ca tử vong liên quan đến sốt xuất huyết. Cấu trúc là “địa điểm, tổ chức hoặc giai đoạn + see + a surge in + thứ tăng lên”. Has seen ở thì hiện tại hoàn thành; khi đi với in recent years, nó mô tả một xu hướng từ quá khứ đến hiện tại và hiện vẫn còn đáng chú ý.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được nhấn mạnh để hoàn thành câu báo cáo: The coastal town has ____ hotel bookings in recent months.

Xem đáp án

seen a surge in

Here's Dr. Dewi Iriani,

1:30

Sau đây là Tiến sĩ Dewi Iriani,

a pediatrician in the Indonesian capital, Jakarta, Cách dùng từ

1:33

một bác sĩ nhi khoa tại thủ đô Jakarta của Indonesia,

Cách dùng từ

pediatrician: bác sĩ chuyên về sức khỏe trẻ em

Pediatrician là bác sĩ chuyên chăm sóc y tế cho trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên. Trong phần giới thiệu này, từ đó nêu rõ lĩnh vực chuyên môn của bác sĩ và xác lập trình độ nghề nghiệp của bác sĩ với tư cách là nguồn thông tin. Đây là một chức danh nghề nghiệp chính xác, không phải từ chung để chỉ mọi bác sĩ hoặc bất kỳ ai làm việc với trẻ em.

Luyện tập

Trong hồ sơ của bệnh viện, pediatrician có nghĩa là gì?

  1. bác sĩ chuyên chăm sóc y tế cho trẻ em và thanh thiếu niên
  2. bất kỳ nhân viên nào làm việc trong bệnh viện
  3. bác sĩ chỉ chuyên về các bệnh ngoài da
Xem đáp án

bác sĩ chuyên chăm sóc y tế cho trẻ em và thanh thiếu niên

speaking with BBC World Service program The Climate Question.

1:37

đang nói chuyện với chương trình The Climate Question của BBC World Service.

Fever and muscle aches are common symptoms for a viral infection. Cách dùng từ

1:46

Sốt và đau nhức cơ bắp là những triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng do vi-rút.

Cách dùng từ

muscle aches dùng để chỉ triệu chứng

Cụm từ muscle aches chỉ cảm giác đau âm ỉ hoặc nhức mỏi kéo dài trong cơ. Đây là một cụm danh từ thường dùng khi liệt kê triệu chứng bệnh; nó không nhất thiết có nghĩa là cơn đau đột ngột hoặc dữ dội. Trong danh từ ghép này, muscle cho biết vị trí bị đau. Dạng số nhiều aches có thể mô tả cảm giác khó chịu ở nhiều cơ hoặc toàn cơ thể; a muscle ache thường chỉ một vùng cụ thể.

Luyện tập

Câu nào gọi tên tự nhiên nhất một triệu chứng bệnh nói chung, trong đó nhiều cơ bị đau kéo dài?

  1. The patient reported a sudden cramp in one calf.
  2. The patient reported muscle aches.
  3. The patient reported a sharp pain in one muscle.
Xem đáp án

The patient reported muscle aches.

Cách dùng từ

viral infection: nghĩa y khoa của viral

Viral infection là tình trạng nhiễm trùng do vi-rút gây ra. Viral là tính từ bổ nghĩa cho infection, vì vậy cụm từ này xác định nguyên nhân hoặc loại nhiễm trùng thay vì chỉ dùng một từ chung như sickness. Ở đây, viral mang nghĩa y khoa. Nó không có nghĩa là “được chia sẻ rộng rãi hoặc đột nhiên nổi tiếng trên mạng” như trong cụm a viral video.

Luyện tập

Trong cụm viral infection, viral có nghĩa là gì?

  1. tình trạng nhiễm trùng do vi-rút gây ra
  2. tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra
  3. một căn bệnh trở nên nổi tiếng trên mạng
Xem đáp án

tình trạng nhiễm trùng do vi-rút gây ra

But if they're accompanied by other symptoms, Ngữ pháp

1:50

Nhưng nếu chúng đi kèm với các triệu chứng khác,

for example, red spots on the skin Cách dùng từ

1:53

ví dụ, các đốm đỏ trên da

Cách dùng từ

red spots on the skin: những đốm đỏ nhìn thấy được

Red spots on the skin là một cụm danh từ chỉ những đốm hoặc vết đỏ nhỏ có thể nhìn thấy trên bề mặt cơ thể. Ở đây, spots có nghĩa là “đốm” hoặc “vết”, không phải “địa điểm”, còn on the skin cho biết chúng xuất hiện ở đâu. Khi mô tả triệu chứng, có thể áp dụng mẫu tính từ + spots + on + bộ phận cơ thể, như trong dark spots on the arms. Cụm này chỉ mô tả hình dạng bên ngoài; tự nó không xác định nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào nói trực tiếp nhất rằng có nhiều đốm đỏ nhìn thấy được trên bề mặt da của cô ấy?

  1. She has red spots on her skin.
  2. She has a rash covering both arms.
  3. She feels a sharp pain under her skin.
Xem đáp án

She has red spots on her skin.

or maybe there is a fever that lasts for three days, Ngữ pháp

1:55

hoặc có thể có một cơn sốt kéo dài trong ba ngày,

Ngữ pháp

that lasts for three days: mệnh đề quan hệ chỉ thời lượng

“That lasts for three days” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “a fever”. “That” thay cho cơn sốt và làm chủ ngữ của mệnh đề, nên động từ đi với danh từ số ít này có dạng “lasts”. Ở đây, “last” có nghĩa là “kéo dài”, còn “for three days” cho biết thời lượng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là “tên triệu chứng + that lasts for + khoảng thời gian”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ dùng “that” và động từ “last”: The nurse asked about any cough ____ more than a week.

Xem đáp án

that lasts for

we can suspect that it's dengue fever. Cách dùng từ

1:59

chúng ta có thể nghi ngờ rằng đó là sốt xuất huyết.

Ngữ pháp

if they're accompanied by: các triệu chứng xuất hiện cùng nhau

Trong if they're accompanied by other symptoms, they're có nghĩa là they are. Mẫu if + chủ ngữ + be accompanied by + cụm danh từ đặt ra một điều kiện: các triệu chứng đã được nhắc đến xuất hiện cùng các triệu chứng bổ sung. Ở đây, accompanied by có nghĩa là “xuất hiện cùng với”, không phải “do một nguyên nhân gây ra”. Cùng một cấu trúc bị động có thể mô tả các triệu chứng, dấu hiệu, âm thanh hoặc sự kiện xuất hiện cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be accompanied by: Seek medical attention if the fever ____ a severe headache.

Xem đáp án

is accompanied by

Cách dùng từ

can suspect that: nhận định dựa trên dấu hiệu nhưng chưa được xác nhận

“Can suspect that + mệnh đề” có nghĩa là các dấu hiệu hiện có tạo cơ sở hợp lý để cho rằng nội dung của mệnh đề có thể đúng. Ở đây, “it's dengue fever” là kết luận chưa được xác nhận. “Suspect” thể hiện một nhận định dựa trên bằng chứng nhưng chưa đầy đủ, còn “can” cho thấy bằng chứng hiện có cho phép đưa ra suy luận đó. Cách nói này không có nghĩa là bệnh đã được xác nhận hoặc chẩn đoán chính thức.

Luyện tập

Câu nào trình bày một nhận định sơ bộ dựa trên dấu hiệu thay vì một chẩn đoán đã được xác nhận?

  1. Tests have confirmed that the infection is viral.
  2. From these early signs, doctors can suspect that the infection is viral.
  3. Doctors have diagnosed the patient with a viral infection.
Xem đáp án

From these early signs, doctors can suspect that the infection is viral.

Day five to seven is the critical window for a dengue fever patient. Cách dùng từ

2:01

Ngày thứ năm đến thứ bảy là thời điểm vàng đối với bệnh nhân sốt xuất huyết.

Cách dùng từ

Day five to seven: khoảng ngày được đánh số

Day five to seven chỉ khoảng thời gian từ ngày thứ năm đến hết ngày thứ bảy, thường bao gồm ngày thứ 5, thứ 6 và thứ 7. Việc đếm bắt đầu từ một mốc đã được hiểu rõ trong diễn tiến lâm sàng; Day five không có nghĩa là “ngày 5 tháng 5”. Trong tiếng Anh, số đếm thường được đặt sau day để làm nhãn, như Day one và Day two, dù ý nghĩa là số thứ tự: ngày thứ nhất và ngày thứ hai. Trong A to B, to đánh dấu hai đầu của một khoảng liên tục.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu chỉ một khoảng liên tục từ ngày thứ năm đến ngày thứ bảy.

  1. Day five is the busiest day on the schedule.
  2. Days five and seven are the busiest days on the schedule.
  3. Days five to seven are the busiest days on the schedule.
Xem đáp án

Days five to seven are the busiest days on the schedule.

Cách dùng từ

critical window: thời gian có hạn để thực hiện hành động then chốt

Critical window là một khoảng thời gian có giới hạn, trong đó việc theo dõi hoặc hành động kịp thời có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả. Trong câu này, ngày thứ năm đến ngày thứ bảy đặc biệt quan trọng đối với việc theo dõi bệnh nhân sốt xuất huyết dengue. Window được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là một cơ hội hoặc khoảng thời gian, không phải bộ phận của tòa nhà. Critical còn cho thấy hậu quả có thể rất nghiêm trọng, nên bỏ lỡ khoảng thời gian này có thể dẫn đến kết quả xấu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm chính xác gồm hai từ chỉ một khoảng thời gian có giới hạn khi cần hành động nhanh chóng: The first few minutes after a fire alarm form a ____ for safe evacuation.

Xem đáp án

critical window

Sometimes parents don't know about this critical window,

2:06

Đôi khi các bậc cha mẹ không biết về thời điểm vàng này,

and when they bring the child to the hospital, Cụm từ

2:09

và khi họ đưa đứa trẻ đến bệnh viện,

Cụm từ

bring the child to the hospital: dùng bring someone to để đưa ai đó đến một điểm đích

Trong bring the child to the hospital, bring nhận một người làm tân ngữ. Cấu trúc bring + someone + to + place có nghĩa là đi cùng hoặc thu xếp để người đó đến một nơi. The child là người được đưa đi, còn the hospital là điểm đến. Bring thường trình bày sự di chuyển theo hướng về phía người nói, người nghe hoặc nơi đang là trọng tâm của cuộc trò chuyện. Ở đây bệnh viện là điểm đến tiếp nhận đứa trẻ, nên bring rất tự nhiên; động từ này không chỉ dùng để nói về việc di chuyển đồ vật.

Luyện tập

Một nhân viên lễ tân đang nói từ phòng khám. Câu nào phù hợp nhất với góc nhìn đó?

  1. Please carry your daughter to the clinic at 3 p.m.
  2. Please take your daughter to the clinic at 3 p.m.
  3. Please bring your daughter to the clinic at 3 p.m.
Xem đáp án

Please bring your daughter to the clinic at 3 p.m.

it's difficult for us to help. Ngữ pháp

2:12

thì đã rất khó để chúng tôi có thể giúp đỡ.

Ngữ pháp

it's difficult for us to: cấu trúc it + be + tính từ + for someone + to do

It's difficult for us to help dùng cấu trúc it + be + adjective + for someone + to do something. It là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ giữ chỗ; hành động thực sự được đánh giá là to help, còn for us cho biết ai là người gặp khó khăn. Cấu trúc này có thể đánh giá một hành động khó, dễ, quan trọng hoặc có thể thực hiện đến mức nào đối với một người hay nhóm cụ thể. Ở đây difficult đánh giá hành động giúp đỡ trong điều kiện hiện tại, chứ không đánh giá bản thân những người đó.

Luyện tập

Dùng cấu trúc it's difficult for ... to với me để hoàn thành câu: Without a diagram, ____ understand the instructions.

Xem đáp án

it's difficult for me to

Dr. Iriani describes the symptoms of dengue,

2:14

Tiến sĩ Iriani mô tả các triệu chứng của sốt xuất huyết,

the signs that indicate the presence of a disease in your body. Cách dùng từ

2:18

những dấu hiệu cho thấy sự hiện diện của một căn bệnh trong cơ thể bạn.

Cách dùng từ

signs that indicate the presence of X: những dấu hiệu cho thấy X tồn tại

Trong định nghĩa này, signs là danh từ trung tâm, còn that indicate the presence of a disease là mệnh đề quan hệ xác định những dấu hiệu đang được nói đến. Indicate có nghĩa là “cho thấy hoặc gợi ý”, còn presence có nghĩa là “sự tồn tại”, không phải “sự có mặt tại một sự kiện”. Mẫu signs that indicate the presence of X có thể được áp dụng trong ngữ cảnh khác để mô tả bằng chứng quan sát được cho thấy X tồn tại.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, signs that indicate the presence of a disease có nghĩa là gì?

  1. Bằng chứng rằng mọi dấu hiệu đều xác nhận chẩn đoán
  2. Những người tham dự một cuộc họp y khoa
  3. Bằng chứng gợi ý rằng có một căn bệnh trong cơ thể
Xem đáp án

Bằng chứng gợi ý rằng có một căn bệnh trong cơ thể

These include fever,

2:22

Chúng bao gồm sốt,

when your body temperature is higher than normal and your heart beats very fast. Ghi chú

2:23

khi nhiệt độ cơ thể bạn cao hơn bình thường và tim bạn đập rất nhanh.

Cách dùng từ

your body temperature is higher than normal: nhiệt độ cơ thể bạn cao hơn bình thường

Mệnh đề này so sánh nhiệt độ cơ thể đo được với phạm vi bình thường của cơ thể khỏe mạnh. Higher là dạng so sánh hơn của high, còn than đưa ra chuẩn dùng để so sánh. Đây là cách giải thích trung tính về tình trạng nhiệt độ tăng. Ở đây, normal có nghĩa là “nằm trong phạm vi sức khỏe dự kiến”, không phải “bình thường, không có gì đặc biệt” theo nghĩa đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh được làm nổi bật: The nurse said my body temperature was ____.

Xem đáp án

higher than normal

Cụm từ

your heart beats very fast: mô tả nhịp tim nhanh

Trong your heart beats very fast, beat là nội động từ chỉ chuyển động bơm máu đều đặn của tim; từ này không có nghĩa là “đánh bại”. Fast mô tả tốc độ, còn very làm mức độ mạnh hơn. Vì heart là chủ ngữ số ít nên dạng hiện tại đơn là beats. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi someone's heart beats fast dùng để mô tả phản ứng thể chất thường xuyên hoặc lặp lại do bệnh tật, vận động, sợ hãi hoặc phấn khích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của beat và các từ very fast: Whenever I feel nervous, my heart ____.

Xem đáp án

beats very fast

Dengue is not fatal if you receive treatment quickly. Ghi chú

2:28

Sốt xuất huyết không gây tử vong nếu bạn được điều trị nhanh chóng.

Cách dùng từ

not fatal: không gây tử vong không có nghĩa là nhẹ

Not fatal có nghĩa là không gây tử vong. Ở đây, phát biểu được giới hạn bởi mệnh đề điều kiện với if: nó đúng khi người bệnh được điều trị nhanh chóng, chứ không đúng trong mọi điều kiện có thể xảy ra. Cụm từ này loại trừ kết quả tử vong, nhưng không nói rằng bệnh nhẹ, không đau hoặc có thể an toàn để mặc kệ không điều trị. Đây là điểm phân biệt quan trọng khi đọc lời khuyên y tế và báo cáo rủi ro.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng rằng một chấn thương có thể nghiêm trọng nhưng không gây tử vong?

  1. The injury was fatal, but no one died from it.
  2. The injury was serious, but it was not fatal.
  3. The injury was not serious because it was fatal.
Xem đáp án

The injury was serious, but it was not fatal.

Cụm từ

receive treatment: cụm từ y khoa trang trọng mang nghĩa “được điều trị”

Trong you receive treatment, receive có nghĩa là bạn được cung cấp và tiếp nhận dịch vụ chăm sóc y tế. Receive có thể đi với một danh từ trừu tượng như treatment; từ này không chỉ diễn tả việc nhận một đồ vật cụ thể. Receive treatment là một cụm từ kết hợp trong y khoa có tính chính xác và khá trang trọng. Khi treatment chỉ việc chăm sóc y tế nói chung, nó thường là danh từ không đếm được nên không dùng mạo từ.

Luyện tập

Dùng receive treatment ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After the accident, she ____ at a nearby hospital.

Xem đáp án

received treatment

There is a critical window between days five and seven of the infection

2:33

Có một khoảng thời gian tới hạn giữa ngày thứ năm và thứ bảy của đợt nhiễm bệnh

when a patient needs treatment to survive.

2:38

khi bệnh nhân cần được điều trị để sống sót.

A critical window refers to a limited period of time Cụm từ

2:41

Thời điểm vàng hoặc khoảng thời gian tới hạn đề cập đến một khoảng thời gian giới hạn

Cụm từ

refers to: nối một thuật ngữ với định nghĩa của nó

Ở đây, refers to có nghĩa là “có nghĩa là” hoặc “chỉ”. Cụm này nối A critical window, thuật ngữ đang được giải thích, với a limited period of time, phần định nghĩa của thuật ngữ đó. Mẫu định nghĩa có thể áp dụng lại là X refers to Y. Vì X ở số ít, refer nhận đuôi ngôi thứ ba số ít -s và trở thành refers.

Luyện tập

Dùng refer to ở dạng đúng để hoàn thành câu định nghĩa: In this policy, the term 'minor' ____ a person under 18.

Xem đáp án

refers to

Cụm từ

limited period of time: một khoảng thời gian có điểm kết thúc

A limited period of time là một khoảng thời gian có điểm kết thúc hoặc giới hạn thực tế; nó không kéo dài vô thời hạn. Limited bổ nghĩa cho period, vì vậy điều bị giới hạn là thời lượng chứ không phải năng lực của một người.

Luyện tập

An opportunity is available for a limited period of time. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Cơ hội này có mãi mãi.
  2. Cơ hội này khó hiểu.
  3. Cơ hội này chỉ có trong một thời gian tạm thời.
Xem đáp án

Cơ hội này chỉ có trong một thời gian tạm thời.

during which action must be taken to achieve a certain result. Ghi chú

2:45

mà trong đó hành động phải được thực hiện để đạt được một kết quả nhất định.

Ngữ pháp

during which action must be taken: liên kết hành động bắt buộc với một khoảng thời gian

During which là cấu trúc gồm giới từ và đại từ quan hệ. Which liên kết trở lại với limited period of time đã được nhắc đến trước đó, còn during which có nghĩa là during that period. Cấu trúc này nối định nghĩa với điều kiện thời gian, chứ không mở đầu một câu hỏi. Action must be taken dùng must cùng dạng bị động be taken. Cấu trúc này cho biết phải có người hành động trong khoảng thời gian đó nhưng không nêu cụ thể người thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng during và đại từ quan hệ phù hợp: The contract includes a 14-day period ____ either party may cancel without a fee.

Xem đáp án

during which

Cụm từ

to achieve a certain result: đạt được một kết quả nhất định

Ở đây, to achieve a certain result là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: cụm này giải thích vì sao cần phải hành động. Achieve có nghĩa là tạo ra hoặc đạt được thành công một kết quả mong muốn, vì vậy achieve a result là một kết hợp từ tự nhiên và mang sắc thái trang trọng. Trong a certain result, certain có nghĩa là một kết quả cụ thể nhưng không được nói rõ. Nó không có nghĩa là kết quả đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Trong ví dụ, a certain result có nghĩa là gì?

  1. mọi kết quả có thể có
  2. một kết quả cụ thể không được nói rõ
  3. một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra
Xem đáp án

một kết quả cụ thể không được nói rõ

Dengue cases in Indonesia have now grown to over 150,000, Cụm từ

2:49

Các ca sốt xuất huyết ở Indonesia hiện đã tăng lên hơn 150.000 ca,

Cụm từ

have now grown to + tổng số hiện tại

Have now grown to cho biết một con số đã tăng theo thời gian và hiện đạt đến một mức cụ thể. Thì hiện tại hoàn thành have grown nối sự thay đổi trước đó với kết quả hiện tại, còn now nhấn mạnh con số hiện tại. Sau grow to là điểm cuối hoặc tổng số hiện tại. Trong over 150,000, over có nghĩa là hơn, vì vậy cụm này cho biết tổng số đã vượt 150.000 chứ không phải tăng thêm 150.000.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi để thể hiện tổng số hiện tại: Subscriber numbers ____ over 50,000.

Xem đáp án

have now grown to

and many blame climate change. Cụm từ

2:54

và nhiều người đổ lỗi cho biến đổi khí hậu.

Cụm từ

many blame climate change: thuật lại một nguyên nhân được quy trách nhiệm

Trong many blame climate change, many thay cho many people. Blame nhận climate change làm tân ngữ, tức là điều bị xem là phải chịu trách nhiệm, còn vấn đề cụ thể được hiểu từ ngữ cảnh trước đó. Câu này thuật lại một cách quy nguyên nhân: một nhóm đông người nhưng không được nêu rõ cho rằng biến đổi khí hậu là nguyên nhân. Bản thân câu này không khẳng định rằng mối quan hệ nhân quả đó đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc blame + vấn đề + on + nguyên nhân để nói rằng việc bảo trì kém đã gây ra sự cố?

  1. Many people blame poor maintenance on the breakdown.
  2. Many people blame the breakdown for poor maintenance.
  3. Many people blame the breakdown on poor maintenance.
Xem đáp án

Many people blame the breakdown on poor maintenance.

Periods of drought when little rain falls Cách dùng từ

2:56

Những đợt hạn hán khi có rất ít mưa

Cách dùng từ

Periods of drought: những khoảng thời gian dài có rất ít mưa

Periods of drought nghĩa là những khoảng thời gian chịu ảnh hưởng của hạn hán. Periods ở dạng số nhiều, nên cụm này có thể chỉ các đợt khô hạn lặp lại hoặc nhiều khoảng thời gian tách biệt. Drought là tình trạng kéo dài với lượng mưa thấp hơn bình thường rất nhiều, nghiêm trọng đến mức gây thiếu nước hoặc các tác động liên quan. Nó không chỉ đơn giản là một ngày không mưa.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Chú ý phần đầu và phần cuối của từ đứng sau of.

  1. Periods of doubt can last for months.
  2. Periods of darkness can last for months.
  3. Periods of drought can last for months.
Xem đáp án

Periods of drought can last for months.

force people to collect drinking water in buckets, Ghi chú

2:59

buộc người dân phải tích trữ nước uống trong xô chậu,

Ngữ pháp

force people to collect: force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Force people to collect theo cấu trúc force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. People là tân ngữ của force, còn to collect nêu hành động mà họ bị buộc phải thực hiện. Chủ ngữ của force không nhất thiết phải là một người. Hạn hán, quy định, chi phí hoặc một điều kiện khác cũng có thể buộc ai đó hành động. Cấu trúc này nhấn mạnh áp lực mạnh từ bên ngoài và việc gần như không có lựa chọn thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng leave ở dạng cần thiết sau forced: The evacuation order forced the families ____ their homes.

Xem đáp án

to leave

Cụm từ

collect drinking water in: thu gom nước uống vào vật chứa

Collect drinking water có nghĩa là thu gom nước phù hợp hoặc được dành cho con người uống. Collect cụ thể hơn get vì nó tập trung vào việc gom một lượng nước lại với nhau, thường để dùng sau. Drinking water là một cụm danh từ; nó không có nghĩa là ai đó đang uống nước vào thời điểm ấy. In buckets xác định các vật chứa nơi nước được thu gom và giữ lại. Cùng mẫu này có thể dùng với in tanks, in bottles hoặc các vật chứa khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng collect drinking water và giới từ dùng để giới thiệu vật chứa. Dùng thì quá khứ: After the storm, volunteers ____ clean tanks.

Xem đáp án

collected drinking water in

giving mosquitoes places to breed. Ngữ pháp

3:02

tạo cho muỗi những nơi để sinh sản.

Ngữ pháp

giving mosquitoes places to breed: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Cụm giving mosquitoes places to breed là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của tình huống được nói đến trước đó. Nó cho biết tình huống ấy tạo ra những nơi để muỗi sinh sản. Ở đây, giving không có nghĩa là cố ý trao một món quà. Trong cấu trúc give + người nhận + vật được cung cấp, give có thể mang nghĩa cung cấp thứ gì đó cho người nhận; places to breed nghĩa là những nơi muỗi có thể sinh sản.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên dấu phẩy + cụm -ing để nêu kết quả của mệnh đề đầu tiên?

  1. The uncovered tanks held standing water, giving mosquitoes places to breed.
  2. The workers covered the tanks to stop mosquitoes from breeding.
  3. Mosquitoes bred nearby because the tanks held standing water.
Xem đáp án

The uncovered tanks held standing water, giving mosquitoes places to breed.

According to Professor Manisha Kulkarni, Mạch ý

3:04

Theo Giáo sư Manisha Kulkarni,

Mạch ý

According to: giới thiệu nguồn thông tin

According to + nguồn thông tin cho biết thông tin tiếp theo đến từ đâu. Ở đây, vị giáo sư được nêu tên là nguồn của phần giải thích theo sau. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu phát biểu tiếp theo là thông tin được quy cho một nguồn cụ thể, chứ không đơn thuần là nhận định của người nói. Nguồn có thể là một người, tổ chức, báo cáo, nghiên cứu hoặc tài liệu có thể xác định khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguồn gồm hai từ trong bài này: ____ the latest forecast, the storm will arrive tonight.

Xem đáp án

According to

an epidemiologist from the University of Ottawa, Cách dùng từ

3:07

một nhà dịch tễ học từ Đại học Ottawa,

Cách dùng từ

epidemiologist: chuyên gia về mô hình bệnh tật trong các quần thể

Epidemiologist là nhà dịch tễ học, một chuyên gia y tế công cộng nghiên cứu cách bệnh tật phân bố trong quần thể, cách chúng lây lan và những yếu tố tác động đến chúng. Trong câu này, chức danh đó cho thấy người được nhắc đến có chuyên môn về sự lây truyền bệnh. Từ này tập trung vào các mô hình và bằng chứng ở cấp độ quần thể. Nhà dịch tễ học cũng có thể là bác sĩ, nhưng chức danh này không chỉ đơn giản có nghĩa là bác sĩ lâm sàng điều trị từng bệnh nhân.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với epidemiologist?

  1. Người có công việc chính là điều trị lần lượt từng bệnh nhân tại phòng khám.
  2. Người nghiên cứu những thay đổi của thời tiết.
  3. Người nghiên cứu mô hình, nguyên nhân và sự lây lan của bệnh trong các quần thể.
Xem đáp án

Người nghiên cứu mô hình, nguyên nhân và sự lây lan của bệnh trong các quần thể.

higher temperatures also mean higher rates of replication, Cách dùng từ

3:10

nhiệt độ cao hơn cũng đồng nghĩa với tỷ lệ nhân bản cao hơn,

Cách dùng từ

higher rates of replication: quá trình sao chép sinh học nhanh hơn

Ở đây, higher rates of replication có nghĩa là quá trình sao chép của vi-rút diễn ra nhanh hơn hoặc thường xuyên hơn. Replication là quá trình sinh học tạo ra các bản sao mới; từ này không có nghĩa là trả lời ai đó. Cấu trúc rate of + noun mô tả một quá trình diễn ra nhanh hoặc thường xuyên đến mức nào. A higher rate of replication so sánh quá trình theo thời gian, chứ không chỉ so sánh tổng số bản sao cuối cùng.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận khoa học, higher rates of replication có nghĩa là gì?

  1. Vi-rút tạo ra các bản sao mới nhanh hơn hoặc thường xuyên hơn.
  2. Mỗi hạt vi-rút trở nên lớn hơn về kích thước vật lý.
  3. Các nhà nghiên cứu trả lời tin nhắn về vi-rút nhanh hơn.
Xem đáp án

Vi-rút tạo ra các bản sao mới nhanh hơn hoặc thường xuyên hơn.

something she explained to Paul Conolly,

3:14

điều mà bà đã giải thích với Paul Conolly,

presenter of BBC World Service's The Climate Question.

3:17

người dẫn chương trình The Climate Question của BBC World Service.

The higher the temperature, Ngữ pháp

3:21

Nhiệt độ càng cao,

the quicker that the mosquito can actually replicate that virus within its body Cách dùng từ

3:22

thì muỗi càng có thể nhân bản vi-rút đó nhanh hơn bên trong cơ thể nó

Ngữ pháp

The higher the temperature, the quicker: cấu trúc so sánh tương liên

The higher ..., the quicker ... tuân theo mẫu the + dạng so sánh hơn, the + dạng so sánh hơn. Mẫu này liên kết hai đại lượng cùng thay đổi: khi nhiệt độ tăng lên, muỗi có thể làm vi-rút nhân lên nhanh hơn. Hai từ the đứng trước higher và quicker là dấu hiệu của cấu trúc này, không phải mạo từ thông thường đứng trước danh từ. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn phần sau nêu sự thay đổi tương ứng. Trong câu nói này có that sau quicker, nhưng bản thân cấu trúc không bắt buộc phải có that.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu so sánh tương liên bằng dạng so sánh hơn của high và cold: ____ you climb, ____ the air becomes.

Xem đáp án

The higher · the colder

Cách dùng từ

replicate that virus within its body: quá trình nhân lên trong sinh học

Trong ngữ cảnh sinh học này, replicate that virus có nghĩa là tạo ra các bản sao mới của vi-rút đó. Ở đây replicate là ngoại động từ: that virus là tân ngữ trực tiếp, còn within its body cho biết nơi quá trình này diễn ra. Đại từ its chỉ mosquito. Câu này mô tả sự nhân lên của vi-rút bên trong vật chủ, không phải việc muỗi sinh ra thêm muỗi. Cách diễn đạt khoa học rõ ràng hơn là The virus replicates within the mosquito's body.

Luyện tập

Câu nào dùng replicate với cùng nghĩa sinh học như trong ví dụ?

  1. The backup service replicates the file on another server.
  2. The virus can replicate inside human cells.
  3. The artist replicated the pattern on the ancient vase.
Xem đáp án

The virus can replicate inside human cells.

and then be able to transmit it back to another host when it bites. Cách dùng từ

3:27

và sau đó có thể truyền nó lại cho một vật chủ khác khi nó cắn.

Cách dùng từ

be able to transmit it back to another host: có thể truyền nó trở lại sang một vật chủ khác

Be able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng hoặc điều kiện để làm một việc. Ở đây, muỗi có thể truyền vi-rút, tức là chuyển vi-rút đi khi đốt. Đại từ it chỉ vi-rút. Trong ngôn ngữ y học và sinh học, host là một sinh vật mà mầm bệnh có thể sống hoặc sinh sản trong đó. Back cho thấy hướng của chuỗi lây truyền: vi-rút đã đi từ vật chủ sang muỗi, rồi có thể đi từ muỗi trở lại một vật chủ. Another host có nghĩa là một sinh vật khác, không phải vật chủ ban đầu.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một bước trong chuỗi lây truyền bệnh?

  1. An infected mosquito can protect another host from the virus.
  2. An infected mosquito can transmit the virus to another host.
  3. An infected mosquito can transmit another host to the virus.
Xem đáp án

An infected mosquito can transmit the virus to another host.

Manisha also talked about the link between poverty and dengue, Cụm từ

3:31

Manisha cũng đã nói về mối liên hệ giữa sự nghèo đói và sốt xuất huyết,

Cụm từ

the link between poverty and dengue: mối liên hệ giữa nghèo đói và sốt xuất huyết

Cụm danh từ the link between A and B có nghĩa là mối quan hệ hoặc sự liên hệ kết nối hai điều. Ở đây, A là poverty, B là dengue và toàn bộ cụm này là tân ngữ của talked about. Cách diễn đạt này cho biết hai vấn đề có liên quan, nhưng tự nó không chứng minh rằng vấn đề này trực tiếp gây ra vấn đề kia. Trong ngữ cảnh này, link là một mối liên hệ trừu tượng, không phải địa chỉ web.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu trong bài học này: Researchers are studying ____ sleep quality and memory.

Xem đáp án

the link between

which is an important part of this jigsaw, Thành ngữ

3:35

điều mà là một mảnh ghép quan trọng của vấn đề này,

Thành ngữ

important part of this jigsaw: một yếu tố trong tình huống phức tạp

Cụm an important part of this jigsaw dùng jigsaw theo nghĩa ẩn dụ. Một tình huống phức tạp được hình dung như một bức tranh gồm nhiều mảnh ghép có liên hệ với nhau. Yếu tố đang được nói đến giúp giải thích toàn bộ tình huống. Việc gọi yếu tố đó là quan trọng không có nghĩa là nó giải thích được tất cả. Trong tiếng Anh-Anh, jigsaw có thể chỉ trò ghép hình, nên part of the jigsaw có nghĩa là một yếu tố có liên hệ với nhiều yếu tố khác.

Luyện tập

Trong câu “Regular exercise is an important part of the jigsaw in preventing heart disease,” cụm này có nghĩa là gì?

  1. Đó là nguyên nhân duy nhất đáng kể.
  2. Đó là một mảnh ghép thật được dùng khi tập thể dục.
  3. Đó là một yếu tố quan trọng trong số nhiều yếu tố.
Xem đáp án

Đó là một yếu tố quan trọng trong số nhiều yếu tố.

isn't it? Ý định

3:37

phải không?

Ý định

isn't it?: câu hỏi đuôi để xin xác nhận

Isn't it? là câu hỏi đuôi phủ định được gắn vào một mệnh đề khẳng định đứng trước có be, như trong It is important, isn't it? Câu hỏi đuôi này mời người nghe xác nhận hoặc đồng ý với phát biểu, chứ không phải là một câu hỏi độc lập. Trong câu hỏi đuôi chuẩn, trợ động từ và chủ ngữ phải tương ứng với mệnh đề trước: is chuyển thành isn't, còn chủ ngữ như it hoặc this được thay bằng it. Câu hỏi đuôi biến một nhận định thành lời yêu cầu xác nhận có tính tương tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi phủ định dạng rút gọn chuẩn: This is the correct address, ____?

Xem đáp án

isn't it

Because as more and more people move to cities Ngữ pháp

3:37

Bởi vì khi ngày càng có nhiều người chuyển đến các thành phố

and live in cramped conditions with poor sanitation, Ghi chú

3:40

và sống trong những điều kiện chật chội với điều kiện vệ sinh kém,

Cụm từ

live in cramped conditions: sống trong không gian quá chật hẹp

Cụm live in cramped conditions có nghĩa là sống ở nơi có quá ít không gian sử dụng, khiến người ta bị hạn chế vận động hoặc cảm thấy khó chịu. Cramped nhấn mạnh sự thiếu không gian, chứ không chỉ nói rằng một căn phòng nhỏ. Danh từ conditions ở dạng số nhiều vì nó chỉ toàn bộ điều kiện sống. Cụm từ này thường xuất hiện khi bàn về nhà ở, nghèo đói, di dời và y tế công cộng.

Luyện tập

Câu nào miêu tả tự nhiên một ngôi nhà có quá ít không gian để di chuyển thoải mái?

  1. They wait in crowded conditions when the stadium gates open.
  2. They live in comfortable conditions with plenty of space.
  3. They live in cramped conditions, with barely enough room to move.
Xem đáp án

They live in cramped conditions, with barely enough room to move.

Cách dùng từ

with poor sanitation: hệ thống vệ sinh công cộng không đầy đủ

Cụm with poor sanitation mô tả điều kiện sống trong đó các hệ thống như nhà vệ sinh an toàn, xử lý nước thải, thu gom rác hoặc cung cấp nước sạch không đầy đủ. Ở đây, with bổ sung tình trạng này vào điều kiện sống chật chội. Sanitation nói đến các hệ thống môi trường và y tế công cộng, chứ không chỉ là một người hay một nơi có trông sạch sẽ hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ chỉ các hệ thống y tế công cộng như nhà vệ sinh, nước thải và nước an toàn: The camp needs better ____ to protect residents from disease.

Xem đáp án

sanitation

then more and more people are exposed to dengue, Cụm từ

3:43

thì ngày càng có nhiều người tiếp xúc với sốt xuất huyết hơn,

Ngữ pháp

Because as more and more people ... then more and more people: liên kết hai xu hướng tăng

Trong câu này, Because đặt toàn bộ phần giải thích vào vai trò nêu lý do, thường để trả lời một câu hỏi hoặc nhận định trước đó. Bên trong lý do ấy, as cho thấy một thay đổi đang diễn ra trong khi thay đổi khác phát triển, còn then báo hiệu kết quả. Hai lần dùng more and more tạo thành một cấu trúc song song. Lần đầu theo dõi số người chuyển vào điều kiện sống có rủi ro ngày càng tăng; lần thứ hai theo dõi số người phơi nhiễm với sốt xuất huyết ngày càng tăng. Sự lặp lại này thể hiện hai mức tăng có liên hệ với nhau, chứ không phải sự lặp thừa.

Luyện tập

Việc lặp lại more and more trong câu này thể hiện điều gì?

  1. Một đại lượng giảm trong khi đại lượng kia không thay đổi.
  2. Người nói bác bỏ ý được đưa ra trong mệnh đề as.
  3. Hai đại lượng cùng tăng: thay đổi trong mệnh đề as có liên hệ với kết quả.
Xem đáp án

Hai đại lượng cùng tăng: thay đổi trong mệnh đề as có liên hệ với kết quả.

Cụm từ

are exposed to: ở trong tình trạng tiếp xúc với rủi ro

Are exposed to là dạng bị động ở hiện tại của expose. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là ngày càng nhiều người ở trong hoàn cảnh có thể tiếp xúc với bệnh sốt xuất huyết và đối mặt với nguy cơ nhiễm bệnh. Exposure mô tả sự tiếp xúc hoặc tình trạng dễ bị ảnh hưởng, chứ không phải một kết quả đã được xác nhận. Một người có thể phơi nhiễm với bệnh mà không bị nhiễm hoặc phát bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be exposed to: Without protective masks, workers ____ harmful dust every day.

Xem đáp án

are exposed to

so there's something of a domino effect here. Thành ngữ

3:46

nên có thể nói là có một hiệu ứng domino ở đây.

Thành ngữ

something of a domino effect: cách so sánh chuỗi nhân quả đã được giảm nhẹ

A domino effect là một chuỗi trong đó một sự việc gây ra sự việc tiếp theo, giống như một quân domino ngã làm đổ quân kế bên. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không nói đến các quân domino thật. Something of a đứng trước một cụm danh từ có nghĩa là ở một mức độ nào đó hoặc gần như một dạng. Nó làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói nhận thấy một chuỗi nhân quả thực sự nhưng không khẳng định đó là hiệu ứng domino hoàn hảo hoặc đã được chứng minh đầy đủ. Cấu trúc này cũng có thể làm nhẹ những đánh giá khác, như trong something of a surprise.

Luyện tập

Câu nào dùng something of a domino effect một cách tự nhiên để mô tả một chuỗi nhân quả với thái độ dè dặt?

  1. The three unrelated meetings happened on Tuesday, creating something of a domino effect.
  2. Someone placed a set of dominoes on the table, creating something of a domino effect.
  3. One late delivery caused further delays, creating something of a domino effect across the project.
Xem đáp án

One late delivery caused further delays, creating something of a domino effect across the project.

Dengue spreads when an infected mosquito bites a host, Cách dùng từ

3:49

Sốt xuất huyết lây lan khi một con muỗi bị nhiễm bệnh cắn một vật chủ,

Cách dùng từ

an infected mosquito bites a host: các vai trò trong quá trình lây truyền bệnh

Trong an infected mosquito, infected bổ nghĩa cho mosquito, nghĩa là con muỗi mang mầm bệnh. Bites là ngoại động từ trong trường hợp này, còn host là sinh vật bị đốt. Trong sinh học, host là người hoặc sinh vật khác mà mầm bệnh có thể sống bên trong hoặc trên bề mặt, không phải người dẫn chương trình. Mệnh đề này mô tả một bước trong quá trình lây truyền qua vật trung gian: con muỗi nhiễm bệnh đốt vật chủ và có thể truyền mầm bệnh. Các vai trò gồm mosquito là tác nhân, bites là hành động và host là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng bước lây truyền và phân chia chính xác từng vai trò?

  1. An infected mosquito bites a human host and may pass on the virus.
  2. A human host bites an infected mosquito, so the human is the vector in this step.
  3. The word host means the presenter of a programme in this public-health sentence.
Xem đáp án

An infected mosquito bites a human host and may pass on the virus.

an animal that another animal lives on or uses for food. Cách dùng từ

3:53

một loài động vật mà một loài động vật khác sống trên đó hoặc dùng làm thức ăn.

Cách dùng từ

lives on or uses for food: nghĩa sinh học của host

Mệnh đề này giải thích host theo nghĩa sinh học. Một con vật khác có thể sống hoặc bám trên vật chủ, hoặc dùng vật chủ làm nguồn thức ăn. Trong ngữ cảnh này, lives on không có nghĩa là sống bằng một nguồn tiền, như trong live on a salary. Từ or nêu ra hai mối quan hệ sinh học có thể có trong định nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng lives on theo nghĩa sinh học của host trong định nghĩa?

  1. The family lives on rice and beans.
  2. Mina lives on a small monthly income.
  3. The parasite lives on a fish and feeds on its blood.
Xem đáp án

The parasite lives on a fish and feeds on its blood.

And Professor Kulkarni is concerned about poverty as much as climate change. Ngữ pháp

3:57

Và Giáo sư Kulkarni cũng lo ngại về sự nghèo đói nhiều như biến đổi khí hậu.

Ngữ pháp

concerned about A as much as B: mức độ quan tâm ngang nhau

Trong câu này, as much as so sánh mức độ quan tâm. Mức độ quan tâm đến nghèo đói được diễn đạt là ngang với mức độ quan tâm đến biến đổi khí hậu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be concerned about A as much as B. Ở đây, much chỉ mức độ chứ không phải số lượng, và about thứ hai được hiểu ngầm: concerned about A as much as [about] B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ở cùng một mức độ”: Nina is concerned about safety ____ cost.

Xem đáp án

as much as

She calls it an important part of the jigsaw,

4:02

Bà gọi đó là một mảnh ghép quan trọng,

an idiom meaning a part of a complicated situation

4:05

một thành ngữ có nghĩa là một phần của một tình huống phức tạp

that helps you understand it.

4:08

giúp bạn hiểu được nó.

Poverty forces many Indonesians to move into crowded cities

4:11

Sự nghèo đói buộc nhiều người dân Indonesia phải chuyển đến những thành phố đông đúc

with poor sanitation.

4:15

với hệ thống vệ sinh kém.

These provide the perfect breeding ground for mosquitoes, Thành ngữ

4:17

Những nơi này cung cấp môi trường sinh sản hoàn hảo cho muỗi,

Thành ngữ

the perfect breeding ground for mosquitoes: môi trường lý tưởng cho sự sinh sản

Trong câu này, the perfect breeding ground for mosquitoes có nghĩa là một môi trường với các điều kiện giúp muỗi sinh sản rất dễ dàng. Ground ở đây chỉ môi trường hoặc một tập hợp điều kiện, không nhất thiết là mặt đất, còn perfect có nghĩa là phù hợp một cách lý tưởng dù kết quả gây hại. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a breeding ground for + danh từ. Cấu trúc này có thể chỉ nơi sinh vật sinh sản theo nghĩa đen hoặc chỉ những điều kiện khiến một điều có hại, chẳng hạn như tội phạm hay tin đồn, phát triển và lan rộng theo nghĩa bóng.

Luyện tập

a breeding ground for mosquitoes có nghĩa là gì trong câu này?

  1. con đường dùng để vận chuyển muỗi
  2. môi trường nơi muỗi có thể sinh sản dễ dàng
  3. nơi trưng bày muỗi
Xem đáp án

môi trường nơi muỗi có thể sinh sản dễ dàng

creating a domino effect,

4:21

tạo ra một hiệu ứng domino,

a situation in which something bad happens,

4:23

một tình huống mà trong đó có điều gì đó tồi tệ xảy ra,

causing further negative consequences.

4:26

gây ra những hậu quả tiêu cực xa hơn.

The domino effect means that dengue is spreading not just in Asia, Ngữ pháp

4:29

Hiệu ứng domino có nghĩa là sốt xuất huyết đang lây lan không chỉ ở châu Á,

but in parts of the world which didn't have it before,

4:33

mà còn ở các khu vực trên thế giới mà trước đây không có căn bệnh này,

including France, Spain, and Italy.

4:35

bao gồm cả Pháp, Tây Ban Nha và Ý.

Ngữ pháp

not just in Asia, but ...: thêm một phạm vi thứ hai rộng hơn

Cấu trúc not just X, but Y cho biết X là đúng và Y được thêm vào. Trong câu này, sốt xuất huyết đang lan rộng ở châu Á, rồi phần thứ hai mở rộng phạm vi địa lý đến những nơi trước đây chưa có bệnh này. But ở đây không hủy bỏ hay sửa lại in Asia. Nó đưa vào một thông tin bổ sung có phạm vi rộng hơn và đáng chú ý hơn. Dạng not just X, but also Y có cùng ý nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not just ... but ...: The museum attracts ____ tourists, ____ local families as well.

Xem đáp án

not just · but

But the news isn't all bad. Mạch ý

4:38

Nhưng tin tức không phải là hoàn toàn tồi tệ.

Mạch ý

But the news isn't all bad: tín hiệu chuyển sang thông tin tích cực

Ở đây, But the news isn't all bad báo hiệu hướng trình bày sắp thay đổi. Sau khi nói về các vấn đề, người nói dùng câu này để giới thiệu tiến triển, giải pháp hoặc một mặt khác đáng hy vọng hơn của tình hình. The news ở đây chỉ toàn bộ thông tin hoặc tình hình chung, không phải một bản tin truyền hình riêng lẻ. Isn't all bad là phủ định một phần: vẫn có những điều xấu, nhưng không phải mọi thứ đều xấu.

Luyện tập

Sau khi người nói dùng câu “But the news isn't all bad.” trong một bản tường thuật, nội dung nào có khả năng xuất hiện tiếp theo nhất?

  1. Lời khẳng định rằng mọi mặt của tình hình đều xấu.
  2. Một phần kết không liên quan và không có sự chuyển hướng.
  3. Một số tiến triển hoặc một giải pháp khả thi.
Xem đáp án

Một số tiến triển hoặc một giải pháp khả thi.

Fortunately,

4:40

Thật may mắn,

technology is getting better at slowing the spread, Cụm từ

4:41

công nghệ đang trở nên tốt hơn trong việc làm chậm sự lây lan,

Cụm từ

getting better at slowing the spread: ngày càng hiệu quả hơn trong việc làm chậm sự lan truyền

Be getting better at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là khả năng hoặc hiệu quả của một người hay một vật đang cải thiện theo thời gian. Ở đây, technology đang trở nên hiệu quả hơn trong việc làm chậm sự lây lan; sau better at phải là slowing, không phải dạng nguyên mẫu slow. Slow the spread có nghĩa là giảm tốc độ một thứ lan đến nhiều người hoặc nhiều nơi hơn. Spread là danh từ trong câu này, và slowing the spread không có nghĩa là ngăn chặn hoàn toàn sự lan truyền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get better at: After each update, the filter is ____ blocking scam messages.

Xem đáp án

getting better at

including early warning systems that can predict dengue outbreaks months in advance, Ghi chú

4:44

bao gồm các hệ thống cảnh báo sớm có thể dự đoán sự bùng phát sốt xuất huyết trước hàng tháng,

Cách dùng từ

early warning systems: phát hiện rủi ro trước khi nó phát triển

Hệ thống cảnh báo sớm theo dõi các dấu hiệu của một mối đe dọa có thể xảy ra và đưa ra cảnh báo hữu ích trước khi mối đe dọa phát triển hoàn toàn. Ở đây, dạng số nhiều early warning systems chỉ những công cụ có thể dự đoán trước các đợt bùng phát dịch bệnh. Trong thuật ngữ này, warning có nghĩa là cảnh báo về rủi ro, không phải lời cảnh cáo dành cho một người để yêu cầu họ ngừng làm điều gì đó. Cụm từ này cũng thường gặp trong y tế công cộng, thời tiết, quản lý thiên tai và an ninh.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với early warning system?

  1. một quy tắc dùng để trừng phạt người có hành vi xấu
  2. một hệ thống chỉ ghi lại một sự kiện sau khi sự kiện đó đã kết thúc
  3. một hệ thống phát hiện các dấu hiệu cảnh báo trước khi mối nguy phát triển hoàn toàn
Xem đáp án

một hệ thống phát hiện các dấu hiệu cảnh báo trước khi mối nguy phát triển hoàn toàn

Cụm từ

months in advance: diễn tả một việc xảy ra sớm bao lâu

In advance có nghĩa là trước một sự kiện dự kiến hoặc trước thời hạn. Months in advance cho biết hành động hoặc dự đoán diễn ra trước sự kiện đó vài tháng. Để nêu rõ khoảng thời gian sớm hơn, hãy đặt khoảng thời gian trước in advance: two days in advance, several weeks in advance hoặc months in advance. Ở đây, advance chỉ thời điểm sớm hơn, không có nghĩa là sự tiến bộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in advance: Please book your appointment at least two weeks ____.

Xem đáp án

in advance

and the ongoing work to produce a vaccine, Cụm từ

4:49

và công việc đang được tiến hành để sản xuất vắc-xin,

Cụm từ

ongoing work to produce a vaccine: công việc đang tiếp diễn để phát triển vắc-xin

“Ongoing work” chỉ công việc đã bắt đầu và hiện vẫn đang tiếp diễn. Ở đây, “to produce a vaccine” là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, cho biết mục tiêu của công việc đó. “Ongoing” không có nghĩa là công việc sắp hoàn thành và cũng không bảo đảm rằng công việc sẽ thành công. Cách diễn đạt này thường gặp trong các bản tin về nghiên cứu, y tế, chính sách và những dự án dài hạn.

Luyện tập

Một dự án nghiên cứu bắt đầu từ năm ngoái và hiện vẫn tiếp diễn. Cụm từ nào mô tả dự án đó chính xác nhất?

  1. upcoming work
  2. ongoing work
  3. completed work
Xem đáp án

ongoing work

all of which hopefully mean an end to dengue and similar diseases. Ghi chú

4:53

tất cả những điều này hy vọng sẽ mang ý nghĩa chấm dứt bệnh sốt xuất huyết và các bệnh tương tự.

Ngữ pháp

all of which hopefully mean...: chỉ toàn bộ danh sách đứng trước

“All of which” mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ sung nhận xét về toàn bộ danh sách đứng trước. Ở đây, “which” chỉ các giải pháp hoặc tiến bộ đã được nhắc đến, chứ không chỉ “dengue” xuất hiện sau đó trong câu. “All” cho biết nội dung của mệnh đề áp dụng cho mọi mục trong danh sách. Vì đối tượng được nhắc đến là số nhiều nên động từ là “mean”, còn “hopefully” cho thấy đây là kết quả được hy vọng chứ không phải được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc quan hệ: The town planted trees, added benches, and widened the paths, all ____ made the park more welcoming.

Xem đáp án

of which

Cụm từ

an end to dengue: mẫu danh từ an end to + vấn đề

Ở đây, an end to dengue có nghĩa là bệnh sốt xuất huyết được ngăn chặn hoặc loại bỏ. End là danh từ, không phải mệnh lệnh hay động từ chính, còn to nối end với vấn đề mà mọi người hy vọng sẽ chấm dứt. Mẫu có thể áp dụng là an end to + danh từ hoặc dạng động từ -ing. Mẫu này thường theo sau các động từ như bring, put hoặc mean khi nói về việc chấm dứt một vấn đề, trạng thái hay hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “làm cho xung đột chấm dứt”: The peace agreement could bring ____ the conflict.

Xem đáp án

an end to

Speaking of which, Mạch ý

4:57

Nhân tiện nói về điều này,

Mạch ý

Speaking of which: kết nối với chủ đề trước

Speaking of which là cụm chuyển ý đặt ở đầu câu, cho biết lời nói trước đó khiến người nói nhớ đến một điều có liên quan. Which chỉ ngược lại chủ đề trước; nó không mở đầu câu hỏi hay một mệnh đề quan hệ đầy đủ. Cụm này tổ chức cuộc trò chuyện bằng cách cho thấy nhận xét hoặc câu hỏi tiếp theo phát triển từ chủ đề trước. Sau nó thường là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Một người bạn vừa nói: “The school fair is next Friday.” Bây giờ bạn muốn hỏi một câu liên quan đến thiệp mời. Câu trả lời nào thể hiện rõ mối liên hệ?

  1. By contrast, did you send the invitations?
  2. In other words, did you send the invitations?
  3. Speaking of which, did you send the invitations?
Xem đáp án

Speaking of which, did you send the invitations?

Beth, what was the answer to your question?

4:58

Beth, câu trả lời cho câu hỏi của cô là gì?

I asked you to name another mosquito-borne disease besides dengue. Cụm từ

5:01

Tôi đã yêu cầu anh kể tên một căn bệnh do muỗi truyền khác ngoài sốt xuất huyết.

Cụm từ

name another ... besides dengue: yêu cầu thêm một ví dụ

Ở đây, name là động từ có nghĩa là “nói hoặc cho biết tên của một thứ”. Another mosquito-borne disease yêu cầu nêu thêm một căn bệnh thuộc loại đó. Trong cấu trúc another X besides A, A được xem là mục đã biết, còn besides A yêu cầu thêm một X khác. Vì vậy, dengue không được tính là câu trả lời mới.

Luyện tập

Chọn từ dùng để yêu cầu thêm một ví dụ ngoài năng lượng mặt trời: Can you name another renewable energy source ___ solar power?

  1. beside
  2. except
  3. besides
Xem đáp án

besides

And I said malaria.

5:06

Và tôi đã nói là bệnh sốt rét.

Which was the correct answer. Ý định

5:08

Đó chính là câu trả lời chính xác.

Ý định

Which was the correct answer: mệnh đề quan hệ nối tiếp ý trước

Which ở đây không mở đầu một câu hỏi. Nó là đại từ quan hệ chỉ trở lại câu trả lời vừa được đưa ra và dẫn vào một nhận xét về câu trả lời đó. Ý của câu là “Câu trả lời đó là đáp án đúng”. Đây là một phần câu nối tiếp trong hội thoại: thông tin chính xuất hiện ở lượt nói trước, còn which was the correct answer được nói thêm như một mệnh đề quan hệ bổ sung. Dạng đầy đủ có thể là “You said malaria, which was the correct answer.”

Luyện tập

Sau khi một người trả lời “Malaria,” người nói tiếp tục: “Which was the correct answer.” Người nói đang làm gì?

  1. Hỏi bệnh nào là câu trả lời đúng.
  2. Xác nhận rằng malaria là câu trả lời đúng.
  3. Yêu cầu nhắc lại malaria.
Xem đáp án

Xác nhận rằng malaria là câu trả lời đúng.

Dengue, malaria,

5:10

Sốt xuất huyết, sốt rét,

and yellow fever are all diseases spread by mosquitoes. Ngữ pháp

5:11

và sốt vàng da đều là những căn bệnh lây truyền qua loài muỗi.

Ngữ pháp

diseases spread by mosquitoes: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

“Spread by mosquitoes” là một cụm phân từ quá khứ đứng sau “diseases”. Cụm này cho biết đó là những bệnh nào: những bệnh được muỗi truyền. Mệnh đề quan hệ bị động đầy đủ là “which are spread by mosquitoes”. Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ và dạng của be thường được lược bỏ trong mẫu này, nhất là trong văn phong tin tức và cung cấp thông tin ngắn gọn. Bệnh là đối tượng chịu tác động; muỗi thực hiện việc truyền bệnh.

Luyện tập

Dạng nào triển khai “diseases spread by mosquitoes” mà không làm thay đổi ý nghĩa?

  1. diseases that spread mosquitoes
  2. diseases that are spread by mosquitoes
  3. diseases that are spreading mosquitoes
Xem đáp án

diseases that are spread by mosquitoes

Right,

5:16

Đúng vậy,

let's recap the vocabulary we've learned from this program, Mạch ý

5:17

hãy cùng điểm lại những từ vựng mà chúng ta đã học từ chương trình này,

Mạch ý

let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu chuyển sang phần ôn lại

“Let's recap...” báo hiệu người nói đang chuyển từ nội dung chính sang phần ôn lại ngắn. “Recap” có nghĩa là điểm lại các ý chính một cách ngắn gọn, vì vậy người nghe có thể dự đoán rằng những từ vựng quan trọng sẽ được nhắc lại chứ không phải toàn bộ chương trình được lặp lại. Bằng cách nói “the vocabulary we've learned”, người nói cho biết chính xác thông tin nào sẽ được sắp xếp trong phần ôn lại. “Let's” bao gồm cả người nói lẫn người nghe, khiến việc ôn lại trở thành một hoạt động chung.

Luyện tập

Người nói báo hiệu điều gì khi nói “Let's recap the vocabulary we've learned”?

  1. Người nói sắp giới thiệu một chủ đề không liên quan.
  2. Người nói sắp ôn lại ngắn gọn những từ vựng chính.
  3. Người nói sắp lặp lại toàn bộ chương trình từng từ một.
Xem đáp án

Người nói sắp ôn lại ngắn gọn những từ vựng chính.

starting with symptom, Mạch ý

5:19

bắt đầu với triệu chứng,

Mạch ý

starting with symptom: đánh dấu mục đầu tiên

Starting with + danh từ hoặc cụm danh từ đánh dấu mục đầu tiên trong một danh sách, phần giải thích hoặc phần ôn tập. Ở đây, symptom là từ đầu tiên được ôn lại, và cách diễn đạt này giúp người nghe biết rằng sẽ còn các mục khác. Là một cụm từ dạng -ing, starting with symptom có tác dụng tổ chức thông tin xung quanh; bản thân nó không nói rằng ai đó đang ở giữa hành động bắt đầu làm một việc.

Luyện tập

Dùng starting with để đánh dấu chủ đề đầu tiên: We'll review three health terms, ____ symptoms.

Xem đáp án

starting with

a sign of the presence of a disease in your body.

5:21

một dấu hiệu cho thấy sự hiện diện của một căn bệnh trong cơ thể bạn.

A fever is a medical condition which increases your body temperature and heartbeat.

5:25

Sốt là một tình trạng y tế làm tăng nhiệt độ cơ thể và nhịp tim của bạn.

A critical window is a limited period of time

5:30

Thời điểm vàng là một khoảng thời gian giới hạn

during which action must be taken to achieve the desired outcome.

5:32

mà trong đó hành động phải được thực hiện để đạt được kết quả mong muốn.

The word host has several meanings, Mạch ý

5:37

Từ vật chủ có một số ý nghĩa,

but in biology,

5:39

nhưng trong sinh học,

Mạch ý

has several meanings, but in biology: thu hẹp về nghĩa trong một lĩnh vực cụ thể

Cấu trúc này trước hết cho biết một từ có nhiều hơn một nghĩa, sau đó dùng but in + lĩnh vực để thu hẹp phần giải thích vào một nghĩa chuyên biệt trong lĩnh vực đó. Ở đây, host còn có các nghĩa khác, còn phần giải thích tiếp theo sẽ tập trung vào nghĩa sinh học của nó. But không phủ nhận các nghĩa khác. Nó đánh dấu sự chuyển hướng từ toàn bộ các nghĩa của từ sang nghĩa phù hợp trong lĩnh vực được nêu.

Luyện tập

Dùng but in + lĩnh vực để hoàn thành câu và thu hẹp về nghĩa sinh học: The word cell has several meanings, ____, it is the basic unit of life.

Xem đáp án

but in biology

it's a plant or animal that another plant or animal lives on Cách dùng từ

5:40

đó là một loài thực vật hoặc động vật mà một loài thực vật hoặc động vật khác sống trên đó

as a parasite or uses for food.

5:44

như một ký sinh trùng hoặc sử dụng làm thức ăn.

Cách dùng từ

lives on as a parasite: sống bám trên vật chủ như sinh vật ký sinh

Trong mệnh đề quan hệ này, loài thực vật hoặc động vật được nhắc đến trước là vật chủ, tức đối tượng mà on hướng tới. Một sinh vật khác sống bám trên vật chủ đó như một sinh vật ký sinh và lấy tài nguyên từ vật chủ. Ở đây, on chỉ vật chủ, còn as a parasite nêu vai trò sinh học của sinh vật kia. Cụm từ này mô tả quan hệ ký sinh, chứ không chỉ đơn giản là sống cùng một nơi.

Luyện tập

Nếu một con bọ ve lives on a deer as a parasite thì điều đó có nghĩa là gì?

  1. Nó phụ thuộc vào hươu như một vật chủ và lấy tài nguyên từ hươu.
  2. Nó bảo vệ hươu để đổi lấy thức ăn.
  3. Nó chỉ ghé qua hươu trong thời gian ngắn mà không ảnh hưởng đến hươu.
Xem đáp án

Nó phụ thuộc vào hươu như một vật chủ và lấy tài nguyên từ hươu.

The idiom part of the jigsaw,

5:47

Thành ngữ một mảnh ghép (part of the jigsaw),

or part of the puzzle,

5:49

hoặc một phần của câu đố,

means a part of a complicated situation

5:50

có nghĩa là một phần của một tình huống phức tạp

that helps you to understand it.

5:53

giúp bạn hiểu được tình huống đó.

And finally,

5:54

Và cuối cùng,

one negative event causing another,

5:55

một sự kiện tiêu cực gây ra một sự kiện khác,

which in turn causes another, Cụm từ

5:57

sự kiện đó đến lượt nó lại gây ra một sự kiện khác,

Cụm từ

which in turn causes another: mở rộng chuỗi nhân quả

Which chỉ sự kiện vừa được nhắc đến, tức kết quả của sự kiện tiêu cực đầu tiên. In turn cho biết kết quả này sau đó trở thành nguyên nhân và tạo ra sự kiện tiếp theo. Cấu trúc which in turn causes another sắp xếp một chuỗi theo dạng A gây ra B, rồi B gây ra C. Nó đánh dấu bước tiếp theo trong chuỗi nhân quả, không phải việc mọi người thay phiên nhau hành động.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi nhân quả bằng in turn: The road closure increased traffic on side streets, which ____ slowed local buses.

Xem đáp án

in turn

can be called a domino effect. Ngữ pháp

6:00

có thể được gọi là hiệu ứng domino.

Ngữ pháp

can be called a domino effect: gọi tên một hiện tượng bằng cấu trúc bị động

Mẫu can be called + danh từ là một cấu trúc bị động dùng để gọi tên. Người, vật hoặc tình huống được mô tả đứng trước, còn danh từ sau called cung cấp tên gọi cho đối tượng đó. Trong câu này, chuỗi sự kiện nhận tên gọi a domino effect; called có nghĩa là “được gọi là”, không phải “được gọi điện thoại”. Hãy dùng cấu trúc này sau khi mô tả một điều gì đó và muốn phân loại nó bằng một thuật ngữ. Can cho thấy thuật ngữ đó là một tên gọi có thể chấp nhận được, còn be called cho thấy chủ ngữ là đối tượng nhận tên gọi.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng can be called + danh từ để đặt tên cho một sự vật?

  1. An unexpectedly helpful result can be call a happy accident.
  2. An unexpectedly helpful result can called a happy accident.
  3. An unexpectedly helpful result can be called a happy accident.
Xem đáp án

An unexpectedly helpful result can be called a happy accident.

Once again,

6:02

Một lần nữa,

our six minutes are up. Cụm từ

6:03

sáu phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our six minutes are up: nói rằng thời gian được phân bổ đã hết

Ở đây, up có nghĩa là “kết thúc” hoặc “đã dùng hết” khi chủ ngữ là một khoảng thời gian được phân bổ. Our six minutes are up có nghĩa là khung thời gian sáu phút đã kết thúc, nên người nói cần khép lại chương trình. Với khoảng thời gian ở số nhiều, dùng are như trong our six minutes are up. Với danh từ số ít time, nói Time is up. Cách dùng up này nói về việc chạm giới hạn thời gian, không phải hướng đi lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up để cho biết thời gian được phân bổ đã kết thúc: Your ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

Goodbye.

6:04

Tạm biệt.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:07

Six Minute English từ đài BBC.