Não Bộ Của Bạn Khi Dùng MDMA: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
459 từ 187 từ/phút

Giới thiệu video: Video phân biệt MDMA với Ecstasy đã pha chất khác, lần theo lúc serotonin tăng mạnh rồi thiếu hụt, và đối chiếu trị liệu thử nghiệm với nguy cơ tổn thương não. Điểm tiếng Anh chính: 1. `what exactly is it and how does it affect your body?` — Diễn ngôn và tu từ: hiểu cách hai câu hỏi chuyển từ số liệu sang định nghĩa và cơ chế trong cơ thể. 2. `effective amounts` — Nghĩa và sắc thái từ vựng: đó là lượng đủ tạo ra tác động, không có nghĩa là hiệu quả, có lợi hay an toàn. 3. `can not only` / `but potentially cause` — Ngữ pháp và mẫu câu: nối hai tác hại song song, đồng thời hiểu can và potentially chỉ khả năng chứ không khẳng định chắc chắn.

Nội dung bài học

With an estimated 2 million pills being smuggled into the US every day

0:00

Với ước tính khoảng 2 triệu viên thuốc bị tuồn lậu vào Mỹ mỗi ngày

and 1/3 of students at universities like Stanford saying they've tried it,

0:04

và một phần ba sinh viên tại các trường đại học như Stanford cho biết họ từng thử loại thuốc này,

MDMA or Molly has become a popular drug of choice. Cụm từ

0:08

MDMA, hay Molly, đã trở thành một loại ma túy phổ biến được nhiều người lựa chọn.

Cụm từ

drug of choice: lựa chọn được ưa thích

Trong câu này, drug of choice chỉ loại ma túy trở nên đặc biệt được người dùng ưa thích hoặc thường xuyên lựa chọn. Cụm từ này thể hiện sự ưa thích chứ không chỉ nói rằng một lựa chọn đã được thực hiện. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là danh từ + of choice, dùng để chỉ lựa chọn được ưa thích trong một nhóm, như tool of choice hoặc method of choice.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “loại ma túy mà nhóm này thường ưa thích”: Among the participants, caffeine was their ____.

Xem đáp án

drug of choice

But what exactly is it and how does it affect your body? Mạch ý

0:11

Nhưng chính xác thì đó là gì và nó ảnh hưởng đến cơ thể bạn ra sao?

Mạch ý

Chính xác thì nó là gì ... và nó ảnh hưởng đến cơ thể bạn như thế nào?

Câu này phối hợp hai câu hỏi bằng and. What exactly is it? yêu cầu một định nghĩa hoặc nhận diện chính xác, còn How does it affect your body? hỏi về tác động hoặc cơ chế của đối tượng. Khi được đặt cùng nhau ở đầu phần giải thích, hai câu hỏi tạo thành một lộ trình: trước tiên xác định chủ đề là gì, sau đó giải thích nó làm gì. Exactly nhấn mạnh yêu cầu về thông tin chính xác trong câu hỏi đầu tiên; ở đây từ này không có nghĩa là “hoàn toàn đúng”.

Luyện tập

Cách mở đầu nào tạo rõ nhất lộ trình định nghĩa trước, tác động sau cho một bài giải thích?

  1. Microplastic pollution is a serious issue, and people discuss it.
  2. What exactly is microplastic pollution, and how does it affect marine life?
  3. Have you seen microplastics, or do you prefer glass bottles?
Xem đáp án

What exactly is microplastic pollution, and how does it affect marine life?

Scientifically known as 3,4-methylenedioxy-N-methylamphetamine, Cụm từ

0:14

Có tên khoa học là 3,4-methylenedioxy-N-methylamphetamine,

MDMA is usually taken in pill form and supposed to be composed of the pure chemical. Ghi chú

0:19

MDMA thường được dùng dưới dạng viên và được cho là chỉ chứa hợp chất hóa học tinh khiết.

Cụm từ

Scientifically known as + một tên khoa học chính thức

Trong câu này, Scientifically known as ... là cụm bị động mô tả MDMA được đưa lên đầu câu, tương đương với MDMA is scientifically known as .... Tên hóa học chính thức xuất hiện ngay sau as. Cấu trúc có thể tái sử dụng be scientifically known as + tên có nghĩa là “mang tên khoa học này”. Cấu trúc này chuyển từ tên gọi thông thường hoặc chữ viết tắt sang danh pháp chuyên môn; nó không có nghĩa là “nổi tiếng vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để giới thiệu một tên khoa học chính thức: The red fox is ____ Vulpes vulpes.

Xem đáp án

scientifically known as

Cụm từ

taken in pill form: cách sử dụng và dạng bào chế

Trong câu này, taken có nghĩa là “được dùng” hoặc “được đưa vào cơ thể”, như cách từ này thường được dùng với thuốc và thực phẩm bổ sung. Dạng bị động is taken tập trung vào cách MDMA được sử dụng thay vì người sử dụng nó. In pill form mô tả dạng vật lý của chất: chất đó được sản xuất hoặc cung cấp dưới dạng viên. Cấu trúc có thể tái sử dụng là [chất] + be taken in + [dạng], như trong taken in liquid form; in không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được dùng dưới dạng viên”: This supplement is also sold as a powder, but it is usually ____.

Xem đáp án

taken in pill form

Ngữ pháp

supposed to be composed of: thành phần được dự kiến hoặc tuyên bố, chưa xác nhận

Trong câu này, supposed to cho biết thành phần là điều được dự kiến hoặc được tuyên bố, chứ chưa phải thông tin đã được xác minh. Cách nói này vẫn để ngỏ khả năng viên thuốc thực tế chứa một chất khác. Theo sau là be composed of, một cấu trúc bị động có nghĩa là “được cấu thành từ”. Toàn bộ be supposed to be composed of có nghĩa là “được dự kiến hoặc được cho là cấu thành từ”, chứ không phải “có nghĩa vụ phải được cấu thành từ”.

Luyện tập

Câu nào trình bày vật liệu là điều được dự kiến hoặc tuyên bố nhưng chưa được xác nhận?

  1. The package is supposed to be composed of recycled paper.
  2. The package is composed of recycled paper.
  3. The package may be composed of recycled paper.
Xem đáp án

The package is supposed to be composed of recycled paper.

Ecstasy on the other hand is the term for MDMA Mạch ý

0:24

Trong khi đó, Ecstasy là thuật ngữ dùng để chỉ MDMA

which has been chemically altered with other additives like amphetamine or caffeine.

0:26

đã bị biến đổi về mặt hóa học bằng các chất phụ gia khác như amphetamine hoặc caffeine.

Mạch ý

on the other hand như một dấu hiệu tương phản

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ trường hợp đã mô tả trước đó sang một trường hợp tương phản. Ở đây, cụm từ này hướng người nghe so sánh Ecstasy với phần mô tả MDMA trước đó. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm từ này đổi hướng phần giải thích: nội dung tiếp theo thuộc về phía còn lại của phép so sánh. Nó không chỉ bàn tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành cặp tương phản bằng cụm từ cố định: On the one hand, the job pays well. ____, it requires frequent weekend work.

Xem đáp án

On the other hand

In its pure form, MDMA affects the neurotransmitters in your brain. Cụm từ

0:30

Ở dạng tinh khiết, MDMA tác động đến các chất dẫn truyền thần kinh trong não.

Cụm từ

In its pure form: giới hạn nhận định ở chất tinh khiết

Trong câu này, In its pure form là cụm giới từ được đặt ở đầu câu để giới hạn nhận định ở MDMA tinh khiết về mặt hóa học, không có chất phụ gia hoặc chất khác. Dấu phẩy cho thấy cụm từ này đặt ra phạm vi cho nhận định theo sau. Cách giới hạn này giúp người đọc không áp dụng đặc tính của chất tinh khiết cho sản phẩm bán ngoài đường, hỗn hợp hoặc dạng đã qua xử lý. Ở đây, form chỉ trạng thái hoặc thành phần của chất, không mang nghĩa “hình thức thuần túy” theo cách trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giới hạn bốn từ được tô nổi bật: The chemical is colorless ____, but commercial samples may contain dyes.

Xem đáp án

in its pure form

Neurotransmitters are chemicals in your body which relay messages Cụm từ

0:34

Chất dẫn truyền thần kinh là những hóa chất trong cơ thể có nhiệm vụ truyền tín hiệu

while also controlling things such as reflexes, emotion, and memory. Ngữ pháp

0:37

đồng thời kiểm soát những chức năng như phản xạ, cảm xúc và trí nhớ.

Cụm từ

Relay messages: chuyển tiếp thông tin

Ở đây, relay là động từ có nghĩa là “chuyển tiếp từ một điểm hoặc hệ thống sang điểm hoặc hệ thống khác”. Relay messages mô tả việc các chất dẫn truyền thần kinh mang tín hiệu giữa các tế bào; messages là một phép ẩn dụ chức năng cho thông tin được mã hóa trong tín hiệu hóa học hoặc điện. So với động từ có nghĩa rộng là send, relay nhấn mạnh sự truyền tin qua một bên trung gian hoặc dọc theo một chuỗi. Chủ thể thực hiện hành động relay không nhất thiết là bên tạo ra thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp hai từ được tô nổi bật: The sensors detect smoke and ____ to the alarm panel.

Xem đáp án

relay messages

Ngữ pháp

while also controlling: thêm một chức năng thứ hai diễn ra đồng thời

“While also controlling” là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm là “neurotransmitters”, cũng chính là thực thể thực hiện hành động chính; ý đầy đủ là “while they also control...”. Ở đây, while trình bày hai chức năng diễn ra đồng thời và bổ sung cho nhau, chứ không biểu thị sự tương phản. Cấu trúc này giúp văn bản giải thích bổ sung chức năng thứ hai một cách gọn gàng mà không lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm while rút gọn dùng để thêm một chức năng thứ hai diễn ra đồng thời: The control unit monitors room temperature ____ the ventilation system.

Xem đáp án

while also controlling

In particular, the neurotransmitter called serotonin Mạch ý

0:40

Đặc biệt, chất dẫn truyền thần kinh có tên serotonin

controls appetite, sleep, memory, learning, and in this case, mood. Mạch ý

0:43

kiểm soát cảm giác thèm ăn, giấc ngủ, trí nhớ, khả năng học tập và trong trường hợp này là tâm trạng.

Mạch ý

In particular: thu hẹp từ khái quát đến cụ thể

“In particular,” là từ chuyển ý dùng để tập trung sự chú ý. Nó nối chủ đề chung về các chất dẫn truyền thần kinh với một thành viên đặc biệt liên quan là serotonin và hướng sự chú ý đến trường hợp cụ thể đó. Nó phát tín hiệu rằng “trong số những điều vừa được thảo luận, hãy tập trung vào điều này”. Nó tổ chức thông tin từ khái quát đến cụ thể, chứ không phải dấu hiệu chỉ thời gian hoặc trình tự.

Luyện tập

Một báo cáo trước tiên thảo luận nhiều nguồn gây tiếng ồn đô thị, sau đó tập trung vào giao thông như nguồn liên quan nhất. Từ chuyển ý nào thể hiện rõ nhất sự thu hẹp đó? Many sources contribute to city noise. ____ road traffic affects the busiest neighborhoods.

  1. First,
  2. In particular,
  3. For example,
Xem đáp án

In particular,

Mạch ý

in this case: thu hẹp trọng tâm hiện tại

Ở đây, in this case thu hẹp danh sách các chức năng của serotonin vào tình huống cụ thể đang được bàn tới: tác động của nó lên tâm trạng. Cụm từ này cho biết chức năng liên quan tại thời điểm này là tâm trạng, chứ không phải cảm giác thèm ăn, giấc ngủ, trí nhớ hay việc học. Nói rộng hơn, in this case tổ chức thông tin bằng cách chọn phần của một nhận định rộng có thể áp dụng cho tình huống hiện tại. Ở đây, case có nghĩa là “tình huống” hoặc “hoàn cảnh”, không phải vụ án pháp lý hay vật chứa.

Luyện tập

Trong câu “This software has many tools; in this case, we only need the backup feature,” in this case báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang đề cập đến một tranh chấp pháp lý.
  2. Mọi công cụ đều quan trọng như nhau trong tình huống hiện tại.
  3. Chỉ tính năng sao lưu là phù hợp với tình huống hiện tại.
Xem đáp án

Chỉ tính năng sao lưu là phù hợp với tình huống hiện tại.

When something really great happens in your life, say you've fallen in love, Mạch ý

0:47

Khi một điều gì đó thật tuyệt vời xảy ra trong cuộc đời bạn, chẳng hạn như khi bạn phải lòng ai đó,

there's an increase in the release of serotonin from nerve cells Cụm từ

0:50

lượng serotonin do các tế bào thần kinh giải phóng sẽ tăng lên

which ultimately stimulates your body and makes you feel happy. Ngữ pháp

0:52

và cuối cùng kích thích cơ thể, khiến bạn cảm thấy hạnh phúc.

Mạch ý

say you've fallen in love: đưa ra một tình huống minh họa

Trong câu này, say là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào, mang nghĩa “chẳng hạn” hoặc “giả sử”. Người nói chèn you've fallen in love như một sự kiện đời thực có thể xảy ra để làm cho lời giải thích trừu tượng trở nên cụ thể; say ở đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó nói. Cách dùng say này cho phép người nói nhanh chóng đưa một tình huống minh họa vào bên trong một câu dài hơn. Ví dụ đó không nhất thiết là khả năng duy nhất hay một sự kiện đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Trong “Fatigue can affect your judgment—say you have to make a decision after an overnight flight,” say có chức năng gì?

  1. Từ này ra lệnh cho người nghe nói to những từ tiếp theo.
  2. Từ này đưa ra một ví dụ có thể xảy ra để minh họa.
  3. Từ này thuật lại điều người khác đã nói.
Xem đáp án

Từ này đưa ra một ví dụ có thể xảy ra để minh họa.

Cụm từ

an increase in the release of serotonin

Trong an increase in the release of serotonin, danh từ chính là increase. Giới từ in giới thiệu yếu tố thay đổi: the release of serotonin. Câu này có nghĩa là nhiều serotonin được giải phóng hơn, chứ không phải bản thân chất serotonin trở nên lớn hơn về mặt vật lý. Bên trong cụm từ, release of serotonin gọi tên quá trình và chất liên quan: serotonin là thứ được tế bào thần kinh giải phóng. Mẫu lồng nhau an increase in the release of X thường xuất hiện trong các phần giải thích chính xác về một quá trình đang thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ khoa học bằng hai giới từ đúng: The study found an increase ____ the release ____ endorphins after exercise.

Xem đáp án

in · of

Ngữ pháp

makes you feel happy: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong makes you feel happy, make mang nghĩa khiến hoặc làm cho: một điều gì đó khiến một người có một cảm giác. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy you là tân ngữ và feel giữ nguyên dạng cơ bản, không có to. Ở đây, feel là động từ nối và happy là tính từ miêu tả trạng thái của người đó. Có thể dùng cùng mẫu này để giải thích tác động: something makes someone feel calm, tired, welcome, or nervous.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feel: The good news made us ____ hopeful.

Xem đáp án

feel

And it just so happens that when you take effective amounts of MDMA, Ghi chú

0:56

Và thật trùng hợp, khi bạn dùng MDMA với lượng đủ để phát huy tác dụng,

Cụm từ

it just so happens that để dẫn ra một sự trùng hợp đúng lúc

Ở đây, it just so happens that giới thiệu sự việc tiếp theo như một điều trùng hợp có vẻ bất ngờ nhưng lại thuận tiện ủng hộ luận điểm của người nói. Just tạo thêm sự nhấn mạnh và khiến phần chuyển ý mang sắc thái hơi kịch tính kiểu hóa ra lại đúng như vậy. Cấu trúc là it just so happens that + mệnh đề. It là chủ ngữ giả, không chỉ một danh từ cụ thể; happens là một phần của cách đóng khung thông tin chứ không diễn tả theo nghĩa đen rằng một sự kiện xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng để trình bày sự việc sau như một điều trùng hợp đúng lúc: We needed a Spanish speaker, and ____ Marta grew up in Madrid.

Xem đáp án

it just so happens that

Cách dùng từ

effective amounts trong ngữ cảnh dược lý

Trong ngữ cảnh dược lý này, effective amounts chỉ những lượng đủ để tạo ra tác dụng sinh học hoặc tâm lý đang được nhắc đến. Effective cho biết lượng đó có đạt ngưỡng tạo ra tác dụng hay không, chứ không nói chất đó sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả. Cụm này không nêu lượng cụ thể và cũng không khẳng định lượng đó an toàn, có lợi hay được khuyến nghị về mặt y tế. Đó là những khẳng định riêng biệt, cần có bằng chứng riêng.

Luyện tập

Trong cụm an effective amount of a drug, effective có nghĩa là gì?

  1. Được chứng minh là an toàn ở mọi liều
  2. Tiết kiệm và ít lãng phí
  3. Được khuyến nghị dùng mà không cần giám sát
  4. Đủ để tạo ra tác dụng liên quan
Xem đáp án

Đủ để tạo ra tác dụng liên quan

these same cells are triggered to release enormous amounts of serotonin Ngữ pháp

0:59

chính những tế bào này bị kích hoạt để giải phóng một lượng serotonin khổng lồ

along with other neurotransmitters like dopamine and norepinephrine, Cụm từ

1:03

cùng với các chất dẫn truyền thần kinh khác như dopamine và norepinephrine,

which trigger even more electrochemical firing in the brain.

1:06

từ đó kích hoạt nhiều xung điện hóa hơn nữa trong não.

Ngữ pháp

are triggered to release: phản ứng do yếu tố bên ngoài gây ra

Cấu trúc bị động be triggered to + động từ trình bày chủ ngữ như đối tượng nhận kích thích rồi thực hiện hành động do kích thích đó gây ra. Trong câu này, các tế bào nhận tác nhân kích hoạt và giải phóng chất dẫn truyền thần kinh; câu nhấn mạnh phản ứng thay vì nêu tác nhân. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả phản ứng tự động hoặc cơ chế: một điều kiện khởi động quá trình, còn động từ nguyên mẫu cho biết điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc chung bằng dạng hiện tại đơn của be triggered to start: At 80 degrees, the cooling fans ____.

Xem đáp án

are triggered to start

Cụm từ

along with: thêm thông tin thứ yếu

Along with thêm một thành phần đi kèm sau thành phần chính. Ở đây, serotonin vẫn là trọng tâm, còn các chất dẫn truyền thần kinh khác được bổ sung với tư cách là những chất được giải phóng cùng lúc. Khác với and, along with thường không trao cho hai phần trọng lượng ngữ pháp hoặc thông tin ngang nhau. Nó giúp thêm chi tiết mà không thay đổi trọng tâm chính của câu.

Luyện tập

Câu nào trình bày project manager là người chính và thêm hai designers với vai trò người tham gia đi kèm?

  1. The two designers, along with the project manager, are presenting the plan.
  2. The project manager, along with two designers, is presenting the plan.
  3. The project manager and two designers are presenting the plan.
Xem đáp án

The project manager, along with two designers, is presenting the plan.

This change creates the intense experience of happiness, feeling social, increased empathy,

1:09

Sự thay đổi này mang lại cảm giác hạnh phúc mãnh liệt, sự hòa đồng và khả năng đồng cảm cao hơn,

and the inability to sleep, which is likely why it's such a popular party drug. Ngữ pháp

1:14

đồng thời khiến bạn không thể ngủ, có lẽ vì thế mà nó trở thành một loại ma túy rất phổ biến trong các bữa tiệc.

Ngữ pháp

which is likely why: nối bằng chứng với một lời giải thích có khả năng cao

Trong câu này, which quay lại chỉ toàn bộ danh sách tác động ở phía trước, chứ không chỉ danh từ gần nhất là sleep. Mệnh đề này biến các tác động đó thành lời giải thích cho mức độ phổ biến của loại ma túy này. Likely giới hạn mức độ chắc chắn của suy luận: người nói trình bày đây là một lý do có khả năng cao chứ không phải nguyên nhân đã được chứng minh. Mẫu có thể tái sử dụng statement, which is likely why + result nối thông tin trước đó với một kết luận nhân quả thận trọng.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu cho rằng hệ thống nhắc nhở mới có lẽ, nhưng chưa chắc chắn, là nguyên nhân khiến số cuộc hẹn bị bỏ lỡ giảm đi. Câu nào thể hiện kết luận đó chính xác nhất?

  1. The reminders became more frequent, which is likely why fewer appointments were missed.
  2. The reminders became more frequent, which may be why fewer appointments were missed.
  3. The reminders became more frequent, which is why fewer appointments were missed.
Xem đáp án

The reminders became more frequent, which is likely why fewer appointments were missed.

Ngữ pháp

such a + tính từ + danh từ đếm được số ít

Trong such a popular party drug, such a tuân theo mẫu such a + tính từ + danh từ đếm được số ít. Cấu trúc này nhấn mạnh toàn bộ cụm danh từ, cho biết mức độ phổ biến của loại ma túy đó rất cao. Ở đây, party drug có nghĩa là một loại ma túy dùng để giải trí và thường xuất hiện trong các bữa tiệc, không phải một loại thuốc thông thường được uống tại bữa tiệc. Mức độ mạnh do such thể hiện liên kết với phần giải thích trước đó về sự phổ biến của loại ma túy này.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu such + tính từ + danh từ đếm được số ít: The museum is ____ popular attraction that tickets sell out every weekend.

Xem đáp án

such a

These feelings generally last around 3 to 8 hours

1:18

Những cảm giác này thường kéo dài khoảng 3 đến 8 giờ

as your brain cells naturally work to reuptake the serotonin and have it chemically destroyed. Ngữ pháp

1:21

trong khi các tế bào não tự nhiên tái hấp thu serotonin rồi phân hủy nó về mặt hóa học.

Ngữ pháp

have it chemically destroyed: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong have it chemically destroyed, have + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là chủ ngữ khiến hoặc sắp xếp để tân ngữ chịu một hành động. Đây là cấu trúc sai khiến bị động, không phải nghĩa sở hữu của have. Ở đây, it chỉ serotonin đã được nhắc đến. Chemically cho biết nó bị phân hủy theo cách nào, còn người hoặc quá trình thực hiện việc phân hủy không được nêu ra. Cấu trúc này hữu ích khi kết quả quan trọng hơn người thực hiện.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya sắp xếp để người khác sửa chiếc xe đạp?

  1. Maya had the bike repaired before school.
  2. Maya had repaired the bike before school.
  3. Maya repaired the bike before school.
Xem đáp án

Maya had the bike repaired before school.

But because MDMA releases so much serotonin,

1:25

Nhưng vì MDMA giải phóng quá nhiều serotonin,

your body also destroys more than usual. Ngữ pháp

1:28

cơ thể bạn cũng phân hủy lượng serotonin nhiều hơn bình thường.

Ngữ pháp

more than usual dưới dạng so sánh số lượng có lược bỏ

Trong your body also destroys more than usual, more đại diện cho một lượng serotonin lớn hơn đã được nhắc đến. Tiếng Anh thường lược bỏ danh từ bị lặp khi ngữ cảnh đã rõ: your body destroys more serotonin than it usually does. Than usual lấy lượng bình thường làm mốc so sánh. Câu này so sánh số lượng, không phải mức độ mạnh hay dữ dội mà cơ thể dùng để phân hủy serotonin.

Luyện tập

Trong “After the price drop, the store sold more than usual”, more than usual có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Cửa hàng đã bán cùng một lượng với tốc độ nhanh hơn.
  2. Cửa hàng đã bán một lượng sản phẩm lớn hơn mức thường bán.
  3. Cửa hàng đã bán sản phẩm một cách mạnh hơn.
Xem đáp án

Cửa hàng đã bán một lượng sản phẩm lớn hơn mức thường bán.

This means when your brain function is back in its normal state, Cụm từ

1:31

Điều này có nghĩa là khi chức năng não trở lại trạng thái bình thường,

there's less serotonin available to bind to your receptors Cụm từ

1:34

sẽ có ít serotonin hơn để liên kết với các thụ thể

and make you feel good with normal events.

1:37

và giúp bạn cảm thấy vui trước những sự việc thường ngày.

Cụm từ

back in its normal state: trở lại trạng thái bình thường

Be back in its normal state có nghĩa là “đã trở lại tình trạng mà một thứ thường hoạt động”. Back đánh dấu sự trở lại sau một thay đổi tạm thời, chứ không mô tả vị trí vật lý. Trong câu này, chức năng não đã trở lại cách hoạt động thông thường sau trạng thái bị MDMA làm thay đổi tức thời. Cụm từ này chỉ xác định trạng thái của chức năng não. Nó không có nghĩa là lượng serotonin sẵn có đã phục hồi; mệnh đề tiếp theo nói rằng có ít serotonin sẵn có hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện sự trở lại hoạt động bình thường: After the reset, the control system is ____.

Xem đáp án

back in its normal state

Cụm từ

bind to your receptors: gắn vào các thụ thể của bạn

Ở đây, bind to có nghĩa là “tạo liên kết vật lý hoặc hóa học với một mục tiêu”. Serotonin là phân tử, còn các thụ thể là mục tiêu mà nó có thể gắn vào; sự gắn kết đó là một phần của quá trình truyền tín hiệu có thể ảnh hưởng đến cảm giác của một người. Mẫu có thể áp dụng lại là phân tử hoặc chất + bind to + thụ thể hoặc mục tiêu khác. Bind ở đây không phải là buộc vật gì bằng dây, còn to giới thiệu mục tiêu của sự liên kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu động từ và giới từ chuẩn: The drug can ____ dopamine receptors without activating them.

Xem đáp án

bind to

This can also lead to a fairly severe hangover Cụm từ

1:39

Điều này cũng có thể gây ra trạng thái khó chịu khá nặng sau khi thuốc hết tác dụng,

with side effects such as negative mood, bouts of depression, irritability, and feeling extra tired. Cụm từ

1:42

với các tác dụng phụ như tâm trạng tiêu cực, những đợt trầm cảm, dễ cáu gắt và mệt mỏi hơn hẳn.

Cụm từ

lead to: diễn đạt một kết quả có thể xảy ra

Ở đây, lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên một kết quả”. This nói đến việc lượng serotonin khả dụng bị giảm như đã mô tả trước đó, còn cụm danh từ sau to nêu kết quả: tình trạng khó chịu do say rượu khá nghiêm trọng. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là X can lead to Y. Trong cách dùng chỉ quan hệ nhân quả này, to là giới từ, vì vậy Y thường là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, chứ không phải dạng nguyên thể của động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ nhân quả gồm hai từ trong bài học: A small accounting error can ____ much bigger problems later.

Xem đáp án

lead to

Cụm từ

bouts of depression: những giai đoạn tách biệt

Ở đây, bouts of depression có nghĩa là những giai đoạn riêng biệt, có thời lượng giới hạn của trạng thái trầm cảm. Bout diễn tả trải nghiệm như một điều xảy ra trong một khoảng thời gian; dạng số nhiều bouts cho thấy có thể có nhiều hơn một giai đoạn. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a bout of + bệnh, triệu chứng hoặc trạng thái khó khăn, và bouts of được dùng cho các giai đoạn lặp lại. Dạng số nhiều trình bày các trạng thái trầm cảm như những giai đoạn riêng biệt, thay vì một tình trạng liên tục và không phân chia.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ gồm hai từ trong bài học có nghĩa là “những giai đoạn tách biệt” để hoàn thành câu: During allergy season, he sometimes has ____ sneezing.

Xem đáp án

bouts of

Despite the negative effects, MDMA is being studied as a potential therapy Ngữ pháp

1:47

Bất chấp những tác động tiêu cực, MDMA đang được nghiên cứu như một liệu pháp tiềm năng

for post-traumatic stress disorder and anxiety. Cách dùng từ

1:51

cho chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn và lo âu.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ

Despite đánh dấu quan hệ nhượng bộ: những tác động tiêu cực là có thật, nhưng chúng không ngăn việc nghiên cứu được nêu trong mệnh đề chính. Cấu trúc này đặt hai sự thật đối lập vào một mối quan hệ rõ ràng. Ở đây, despite là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ the negative effects, không phải trực tiếp là một mệnh đề hoàn chỉnh. Dùng although hoặc even though trước chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cách diễn đạt nhượng bộ trước cụm danh từ the heavy rain?

  1. Despite the heavy rain, the match continued.
  2. Despite of the heavy rain, the match continued.
  3. Although the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

Ngữ pháp

is being studied as a potential therapy for: đang được nghiên cứu như một liệu pháp tiềm năng cho

Dạng bị động tiếp diễn ở hiện tại is being studied cho biết các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu MDMA vào lúc này hoặc trong một công trình vẫn đang diễn ra. Dạng bị động giữ trọng tâm ở MDMA và không nói rằng nghiên cứu đã hoàn tất. As a potential therapy for nêu vai trò có thể có đang được xem xét. Potential thể hiện sự chưa chắc chắn, vì vậy câu này không khẳng định MDMA đã là một liệu pháp được chứng minh, phê duyệt hoặc sử dụng thường xuyên cho các tình trạng này.

Luyện tập

Một báo cáo cho biết nghiên cứu về hợp chất mới vẫn đang diễn ra và lợi ích của nó chưa được xác lập. Câu nào phù hợp với tình trạng đó?

  1. The new compound has been approved as a standard treatment for severe migraines.
  2. The new compound is used as a proven treatment for severe migraines.
  3. The new compound is being studied as a potential treatment for severe migraines.
Xem đáp án

The new compound is being studied as a potential treatment for severe migraines.

Cách dùng từ

post-traumatic stress disorder và PTSD

Post-traumatic stress disorder là tên y khoa chính thức của một rối loạn sức khỏe tâm thần có thể xuất hiện sau khi một người trải qua hoặc chứng kiến sang chấn. Trong câu này, cụm từ gọi tên rối loạn đang được nghiên cứu phương pháp điều trị; nó không có nghĩa là căng thẳng thông thường hay lo âu ngắn hạn. Trong cách viết này, post-traumatic là tính từ ghép được nối bằng dấu gạch ngang. Dạng viết tắt thông dụng là PTSD, có thể thay cho tên đầy đủ sau khi tên này đã được giới thiệu trong văn bản y khoa, học thuật và tin tức.

Luyện tập

Trong một bài viết y khoa, PTSD là viết tắt của cụm từ nào?

  1. post-traumatic stress disorder
  2. căng thẳng thông thường trong thời gian ngắn
  3. mọi loại lo âu
Xem đáp án

post-traumatic stress disorder

PTSD patients generally have a decrease in brain communication

1:53

Bệnh nhân PTSD thường bị suy giảm sự liên lạc trong não

between the amygdala and the hippocampus,

1:57

giữa hạch hạnh nhân và hồi hải mã,

but MRI analysis has shown that MDMA actually increases the communication in these regions. Mạch ý

1:59

nhưng phân tích MRI cho thấy MDMA thực sự làm tăng sự liên lạc giữa các vùng này.

Mạch ý

MRI analysis has shown that như một khung trình bày bằng chứng

MRI analysis là chủ ngữ ngữ pháp: cụm từ này xác định nguồn bằng chứng trước khi nêu kết quả. Sau đó, has shown that giới thiệu phát hiện trong mệnh đề that theo sau. MRI là viết tắt của magnetic resonance imaging, tức chụp cộng hưởng từ; ở đây, MRI analysis chỉ việc phân tích dữ liệu hình ảnh. Khung trình bày bằng chứng này phổ biến trong tin khoa học vì nó tách phương pháp hoặc phân tích khỏi nhận định được đưa ra. Thì hiện tại hoàn thành trong has shown trình bày phát hiện như một kết quả đã có và vẫn liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên, bản thân cách diễn đạt này không cho biết quy mô hoặc chất lượng nghiên cứu và cũng không chứng minh rằng một sự việc gây ra sự việc khác.

Luyện tập

Hoàn thành khung trình bày bằng chứng trang trọng bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài học: MRI analysis ____ these brain regions respond differently during the task.

Xem đáp án

has shown that

However, this treatment remains fairly controversial Cụm từ

2:04

Tuy nhiên, phương pháp điều trị này vẫn gây khá nhiều tranh cãi

as studies on rats and monkeys have shown that even small amounts of MDMA Mạch ý

2:07

vì các nghiên cứu trên chuột và khỉ cho thấy ngay cả một lượng nhỏ MDMA

can not only destroy the endings of brain cells involved in the release of serotonin, Ngữ pháp

2:11

không chỉ có thể phá hủy các đầu tận cùng của tế bào não tham gia giải phóng serotonin,

but potentially cause permanent brain damage.

2:15

mà còn có khả năng gây tổn thương não vĩnh viễn.

Cụm từ

remains fairly controversial: bất đồng tiếp diễn được diễn đạt chừng mực

“Remains fairly controversial” có nghĩa là phương pháp điều trị này vẫn tiếp tục gây ra bất đồng đáng kể; cuộc tranh luận chưa được giải quyết. “Remains” trình bày sự tranh cãi như một trạng thái tiếp diễn chứ không phải một phản ứng mới xuất hiện. Ở đây, “fairly” là trạng từ chỉ mức độ có sắc thái tiết chế, mang nghĩa “khá” hoặc “ở mức đáng kể”, chứ không phải “một cách công bằng”. Cụm từ này cho biết cuộc tranh luận chưa ngã ngũ, chứ không chứng minh rằng phương pháp điều trị không hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tiếp tục đối mặt với sự bất đồng đáng kể”: Despite promising early results, the procedure ____ among medical researchers.

Xem đáp án

remains fairly controversial

Mạch ý

as studies on rats and monkeys have shown that: giới thiệu bằng chứng

Trong câu này, “as” giới thiệu lý do và cơ sở bằng chứng cho nhận định trước đó rằng phương pháp điều trị vẫn còn gây tranh cãi. Nó có chức năng giống “because”, chứ không phải “as” chỉ thời gian. Thì hiện tại hoàn thành trong “have shown” trình bày các nghiên cứu trên động vật như bằng chứng vẫn có liên quan ở hiện tại, còn “studies on rats and monkeys” xác định nguồn bằng chứng và giới hạn phạm vi của nó. Mệnh đề này hỗ trợ lý do tồn tại tranh cãi, nhưng tự nó không báo cáo kết quả từ các thử nghiệm trên người.

Luyện tập

“as studies on rats and monkeys have shown that” đóng vai trò gì trong câu?

  1. Nó đánh dấu thời điểm phương pháp điều trị được áp dụng cho con người.
  2. Nó nói rằng phương pháp điều trị và các nghiên cứu trên động vật giống nhau.
  3. Nó đưa ra lý do dựa trên bằng chứng cho nhận định trước đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do dựa trên bằng chứng cho nhận định trước đó.

Ngữ pháp

can not only ... but potentially cause: phối hợp các hậu quả có thể xảy ra

Can not only ... but potentially cause ... phối hợp hai tác động có hại có thể xảy ra dưới phạm vi của động từ tình thái can. Cụm động từ thứ nhất là destroy the endings of brain cells và cụm thứ hai là cause permanent brain damage, vì vậy hai hậu quả song song với nhau về ngữ pháp. Cách diễn đạt này kiểm soát mức độ chắc chắn rất thận trọng. Can trình bày cả hai tác động như những khả năng, còn potentially tiếp tục đánh dấu tác động thứ hai là một nguy cơ chứ không phải kết quả chắc chắn. But giới thiệu hậu quả thứ hai. Also thường được dùng nhưng không bắt buộc; ở đây potentially đứng sau but và duy trì sắc thái thận trọng.

Luyện tập

Câu nào vừa giữ cấu trúc song song not only ... but, vừa giữ ý rằng tác hại thứ hai chỉ có thể xảy ra chứ không chắc chắn?

  1. The chemical can not only irritate the skin but potentially cause lasting nerve damage.
  2. The chemical can not only irritate the skin but will cause lasting nerve damage.
  3. The chemical can not only irritate the skin but potentially causing lasting nerve damage.
Xem đáp án

The chemical can not only irritate the skin but potentially cause lasting nerve damage.

If you haven't already seen it, we have a new video on the science of taste

2:18

Nếu bạn vẫn chưa xem, chúng tôi có một video mới về khoa học vị giác

where we suffer through a taste challenge to show you just how complex eating food really is. Ghi chú

2:21

trong đó chúng tôi phải khổ sở vượt qua một thử thách vị giác để cho bạn thấy việc ăn uống thực sự phức tạp đến mức nào.

Cụm động từ

suffer through: chịu đựng cho đến hết

Suffer through có nghĩa là chịu đựng một trải nghiệm khó chịu, đau đớn, nhàm chán hoặc khó khăn cho đến khi nó kết thúc. Through bổ sung ý tiếp tục từ đầu đến cuối, thay vì chỉ đơn thuần cảm thấy khó chịu. Ở đây, người nói phóng đại mức độ khó chịu của thử thách nếm vị để tạo sự hài hước. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là suffer through + một sự kiện, khoảng thời gian, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là đã chịu đựng toàn bộ trải nghiệm khó chịu: We ____ a two-hour meeting with no breaks.

Xem đáp án

suffered through

Ngữ pháp

just how complex ... really is: trật tự trần thuật trong mệnh đề cảm thán lồng

Sau show you, just how complex eating food really is là một mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào, nêu nội dung của điều sẽ được cho thấy. Ở đây, just how có nghĩa là “đến một mức độ nổi bật hoặc đáng ngạc nhiên như thế nào”, vì vậy người nói nhấn mạnh mức độ phức tạp cao chứ không đặt một câu hỏi mở. Mệnh đề lồng giữ trật tự trần thuật: how complex + chủ ngữ (eating food) + cụm động từ (really is). Really tiếp tục tăng cường mức độ. Sau show you, không đổi sang trật tự câu hỏi trực tiếp how complex is eating food.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh gồm hai từ, mang nghĩa “đến một mức độ nổi bật như thế nào”: The results showed us ____ difficult the exam really was.

Xem đáp án

just how

Click on the screen or use the link in the description to check it out

2:25

Hãy nhấp vào màn hình hoặc dùng liên kết trong phần mô tả để xem

and subscribe for more weekly science videos.

2:29

và đăng ký kênh để đón xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.