Hitler đã lên nắm quyền như thế nào? - Alex Gendler và Anthony Hazard: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
667 từ 140 từ/phút

Mô tả video: Video trình bày quá trình Hitler vươn lên ngay trong hệ thống dân chủ của Đức sau Thế chiến thứ nhất, biến khủng hoảng kinh tế, định kiến và nỗi sợ của công chúng thành sự ủng hộ chính trị trước khi phá bỏ các thiết chế dân chủ. Sự trỗi dậy ấy là lời cảnh báo về những lãnh đạo thao túng cơn giận và nỗi sợ của đám đông. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. orchestrated one of the largest genocides in human history, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng động từ trang trọng orchestrate quy trách nhiệm cho việc cố ý lên kế hoạch và điều phối một sự kiện hay tội ác phức tạp; trong văn bản lịch sử và tin tức, từ này thể hiện mức độ kiểm soát mạnh hơn organize. 2. these conspiracy theories were born out of fear, anger, and bigotry, not fact. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách were born out of..., not... đối chiếu nguồn gốc cảm tính hoặc đầy định kiến với sự thật, qua đó giúp tác giả bác bỏ rõ ràng một cách giải thích nhân quả sai và phân biệt thành kiến với bằng chứng. 3. willing to feed their anger and exploit their fears. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu rằng feed anger và exploit fears mô tả một lãnh đạo chủ động kích động rồi lợi dụng cảm xúc công chúng để đạt lợi ích chính trị, đồng thời dùng được các cụm này khi phân tích sự thao túng trong bình luận chính trị.

Nội dung bài học

How did Adolf Hitler,

0:06

Làm thế nào mà Adolf Hitler,

a tyrant who orchestrated one of the largest genocides in human history, Cách dùng từ

0:08

một bạo chúa đã dàn dựng một trong những cuộc diệt chủng lớn nhất trong lịch sử nhân loại,

rise to power in a democratic country? Cụm từ

0:12

lại lên nắm quyền ở một quốc gia dân chủ?

Cách dùng từ

orchestrated one of the largest genocides: sự lên kế hoạch và kiểm soát có chủ ý

Ở đây, orchestrated có nghĩa là đã lên kế hoạch, phối hợp và chỉ đạo. Đây là cách dùng trang trọng, mang nghĩa bóng của một động từ cũng được dùng trong âm nhạc. Từ này cho thấy Hitler là người cố ý kiểm soát một hoạt động tội phạm phức tạp, chứ không chỉ tham gia. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng who bổ nghĩa cho a tyrant và giải thích sự đánh giá đó. Nói chung, orchestrate có thể cho thấy một cá nhân hoặc nhóm đã kết nối nhiều phần của một hành động lớn và phải chịu trách nhiệm về hành động ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng orchestrated để cho thấy một người đã lên kế hoạch và chỉ đạo một hành vi phạm pháp phức tạp?

  1. Investigators said she discovered the fraud scheme after it ended.
  2. Investigators said she attended one meeting about the fraud scheme.
  3. Investigators said she orchestrated the entire fraud scheme.
Xem đáp án

Investigators said she orchestrated the entire fraud scheme.

Cụm từ

rise to power: vươn lên nắm quyền lực chính trị

Trong rise to power, power có nghĩa là quyền kiểm soát về chính trị hoặc tổ chức, còn toàn bộ cụm từ có nghĩa là đạt đến một vị trí có thẩm quyền. Câu hỏi muốn biết Hitler đã giành quyền kiểm soát chính phủ như thế nào, chứ không hỏi một vật đã di chuyển lên trên về mặt vật lý ra sao. Rise thể hiện sự thay đổi như một con đường đi lên: một cá nhân, đảng phái hoặc nhóm chuyển từ chỗ có ít quyền lực sang có nhiều quyền lực hơn hẳn. Cụm từ có thể mô tả một quá trình từ từ, dù quá trình đó cũng có thể dẫn đến một thời điểm nhậm chức cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng rise to power với nghĩa giành được quyền kiểm soát chính trị?

  1. The balloon rose above the city.
  2. The reform party rose to power after winning the national election.
  3. The power output rose after the repair.
Xem đáp án

The reform party rose to power after winning the national election.

The story begins at the end of World War I. Mạch ý

0:16

Câu chuyện bắt đầu vào cuối Thế chiến I.

Mạch ý

The story begins: đánh dấu điểm bắt đầu của lời tường thuật

The story begins đánh dấu điểm bắt đầu của một lời tường thuật. Ở đây, story nói đến cách các sự kiện lịch sử có thật được kể lại, chứ không phải một câu chuyện hư cấu. Cụm từ này dẫn người nghe vào phần giải thích theo trình tự thời gian: phần theo sau sẽ cho biết chuỗi sự kiện bắt đầu từ đâu.

Luyện tập

Trong phần giải thích lịch sử này, The story begins có chức năng gì?

  1. Nêu kết quả cuối cùng trước khi cung cấp bối cảnh.
  2. Cho người nghe biết rằng các sự kiện là hư cấu.
  3. Đánh dấu nơi lời tường thuật lịch sử bắt đầu.
Xem đáp án

Đánh dấu nơi lời tường thuật lịch sử bắt đầu.

With the successful Allied advance in 1918, Ngữ pháp

0:19

Với bước tiến thành công của phe Đồng minh vào năm 1918,

Germany realized the war was unwinnable and signed an armistice ending the fighting. Cách dùng từ

0:22

Đức nhận ra rằng không thể thắng cuộc chiến và đã ký hiệp định đình chiến chấm dứt giao tranh.

Ngữ pháp

With the successful Allied advance in 1918: cấu trúc nền With + cụm danh từ

Ở đầu câu, With the successful Allied advance in 1918 là một cụm từ nêu bối cảnh. Ở đây, With không có nghĩa là đi cùng; nó đặt ra tình thế trong đó Đức đưa ra quyết định được mô tả ở mệnh đề chính. Cấu trúc With + cụm danh từ giúp người viết cô đọng bối cảnh trước một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Cấu trúc này có thể gợi ý nguyên nhân hoặc hoàn cảnh đang thay đổi, nhưng khác với because, nó không trực tiếp xác định mối quan hệ đó là nguyên nhân.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để thêm bối cảnh bằng With + cụm danh từ: ____, the match was postponed. (heavy rain throughout the morning)

Xem đáp án

With heavy rain throughout the morning

Cách dùng từ

signed an armistice: dừng giao tranh nhưng chưa phải hiệp ước hòa bình

Trong câu này, signed an armistice có nghĩa là chính thức chấp nhận và ký một thỏa thuận giữa các bên đối địch nhằm dừng giao tranh quân sự. Cụm từ này tập trung vào việc chấm dứt chiến sự. Một hiệp định đình chiến không nhất thiết giải quyết mọi vấn đề chính trị hoặc pháp lý, cũng không nhất thiết chính thức thiết lập hòa bình hoàn toàn. Vì vậy, ending the fighting mô tả kết quả trực tiếp là giao tranh chấm dứt, chứ không nói rằng mọi hệ quả của chiến tranh đã được giải quyết.

Luyện tập

Câu nào phản ánh chính xác nhất tác dụng của armistice?

  1. An armistice always resolves every political and legal question after a war.
  2. An armistice is a routine pause during the workday.
  3. An armistice stops the fighting even if broader peace terms still need to be negotiated.
Xem đáp án

An armistice stops the fighting even if broader peace terms still need to be negotiated.

As its Imperial government collapsed, Ngữ pháp

0:29

Khi chính phủ Đế quốc sụp đổ,

civil unrest and worker strikes spread across the nation. Cách dùng từ

0:31

bất ổn dân sự và các cuộc đình công của công nhân lan rộng khắp cả nước.

Ngữ pháp

As its Imperial government collapsed: liên kết hai sự kiện đang phát triển

Ở đây, As mở đầu một mệnh đề phụ, trình bày một sự thay đổi làm bối cảnh cho một sự thay đổi khác diễn ra trong cùng khoảng thời gian. Có thể hiểu là “trong khi” hoặc “khi một việc đang diễn ra”, chứ không phải as chỉ vai trò trong as a doctor. Ngữ cảnh gợi ý rằng sự sụp đổ của chính quyền góp phần khiến tình trạng bất ổn lan rộng, nhưng As không khẳng định nguyên nhân trực tiếp mạnh như because. Mẫu có thể áp dụng là As + mệnh đề, mệnh đề chính; khi mệnh đề As đứng trước, hãy đặt dấu phẩy trước mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng As để trình bày một sự thay đổi đang phát triển làm bối cảnh cho sự thay đổi khác?

  1. The box is as heavy as the suitcase.
  2. She works as an engineer.
  3. As the temperature dropped, ice began to form on the lake.
Xem đáp án

As the temperature dropped, ice began to form on the lake.

Cách dùng từ

civil unrest and worker strikes: hai dạng bất ổn xã hội

Ở đây, civil unrest có nghĩa là tình trạng rối loạn hoặc bất ổn xã hội trên diện rộng, liên quan đến các nhóm người và thường bao gồm biểu tình, bạo loạn hoặc xung đột. Trong ngữ cảnh này, unrest diễn ra ở quy mô xã hội chứ không phải cảm giác căng thẳng của một cá nhân. Worker strikes là những đợt ngừng việc có tổ chức của người lao động. Được nối bằng and, hai cụm danh từ nêu hai dạng bất ổn quốc gia riêng biệt: rối loạn trật tự công cộng và hành động lao động tập thể.

Luyện tập

Câu nào dùng civil unrest và worker strikes đúng với nghĩa xã hội và lao động của chúng?

  1. After a disputed election and wage cuts, the country experienced civil unrest and worker strikes.
  2. Before her interview, Lena described her private nervousness as civil unrest.
  3. One employee resigned, so the company reported a worker strike.
Xem đáp án

After a disputed election and wage cuts, the country experienced civil unrest and worker strikes.

Fearing a Communist Revolution, Ngữ pháp

0:35

Lo sợ một cuộc Cách mạng Cộng sản,

major parties joined to suppress the uprisings, Cụm từ

0:37

các đảng phái lớn đã liên kết để đàn áp các cuộc nổi dậy,

establishing the parliamentary Weimar Republic. Văn hóa

0:41

thành lập Cộng hòa Weimar theo chế độ nghị viện.

Ngữ pháp

Fearing a Communist Revolution, ...: nêu lý do bằng mệnh đề -ing

Fearing a Communist Revolution là mệnh đề phân từ hiện tại đứng đầu câu, dùng để nêu lý do cho hành động chính. Nó gần tương đương với because the major parties feared a Communist Revolution; mệnh đề chính có động từ hữu hạn bắt đầu từ major parties joined. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Fearing phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức major parties. Cấu trúc này giúp văn phong trần thuật trang trọng rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân mà không lặp lại chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào khiến chủ ngữ của mệnh đề chính đồng thời là đối tượng cảm thấy sợ hãi một cách chính xác?

  1. Fearing further delays, the team changed its plan.
  2. Fearing further delays, the schedule was changed by the team.
  3. Fearing further delays, there was a new plan.
Xem đáp án

Fearing further delays, the team changed its plan.

Cụm từ

joined to suppress the uprisings: hành động chung và mục đích

Trong joined to suppress the uprisings, joined không có tân ngữ trực tiếp. Chủ ngữ số nhiều major parties cho thấy các đảng đã liên kết hoặc hợp tác với nhau. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích của họ: họ liên kết để đàn áp các cuộc nổi dậy. Suppress có nghĩa là dùng sức mạnh để kiểm soát sự phản kháng, thường thông qua quyền lực của chính phủ, cảnh sát hoặc quân đội. Trong văn bản chính trị và lịch sử trang trọng, suppress an uprising mạnh và mang tính cưỡng chế hơn so với cách nói đơn giản stop it.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhiều tổ chức đã cùng hành động vì một mục đích chung?

  1. After the storm, several charities joined the emergency supplies to deliver.
  2. After the storm, several charities joined delivering emergency supplies.
  3. After the storm, several charities joined to deliver emergency supplies.
Xem đáp án

After the storm, several charities joined to deliver emergency supplies.

Văn hóa

the parliamentary Weimar Republic: một thể chế chính trị của Đức, không phải địa danh

Cộng hòa Weimar là thể chế chính trị cộng hòa của Đức từ năm 1919 đến năm 1933, sau Chiến tranh thế giới thứ nhất và trước chế độ độc tài Quốc xã. Weimar là một phần của tên gọi lịch sử; cụm từ này không chỉ một chính quyền địa phương ở thành phố Weimar. Parliamentary cho biết cách nhà nước được tổ chức: các đại diện dân cử và nghị viện giữ vai trò trung tâm trong chính quyền. Bối cảnh này giúp đặt những nội dung về nghị viện, bầu cử và thủ tướng ở phần sau vào hệ thống dân chủ của Đức trước thời Quốc xã.

Luyện tập

the parliamentary Weimar Republic trong câu này chỉ điều gì?

  1. Chế độ độc tài Quốc xã đã thay thế nền dân chủ nghị viện
  2. Thể chế cộng hòa nghị viện của Đức từ năm 1919 đến năm 1933
  3. Một chính quyền thành phố chỉ tồn tại ở Weimar
Xem đáp án

Thể chế cộng hòa nghị viện của Đức từ năm 1919 đến năm 1933

One of the new government's first tasks was implementing the peace treaty imposed by the Allies. Ngữ pháp

0:45

Một trong những nhiệm vụ đầu tiên của chính phủ mới là thực thi hiệp ước hòa bình do phe Đồng minh áp đặt.

Ngữ pháp

One of ... tasks was implementing: một nhiệm vụ và nội dung của nó

One of the new government's first tasks cho biết việc thi hành hiệp ước là một nhiệm vụ trong một nhóm nhiều nhiệm vụ ban đầu. Trong cấu trúc one of + danh từ đếm được số nhiều, danh từ ở dạng số nhiều (tasks), nhưng trung tâm của chủ ngữ là one nên động từ ở số ít: was. Implementing the peace treaty là một cụm danh động từ nêu nội dung của nhiệm vụ. Ở đây, was implementing không diễn tả một hành động đang diễn ra; was liên kết nhiệm vụ với hoạt động mà nhiệm vụ đó bao gồm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của duty và prepare để hoàn thành cấu trúc one of + danh từ số nhiều + be số ít + danh động từ: One of her main ____ is ____ the weekly report.

Xem đáp án

duties · preparing

Ngữ pháp

imposed by the Allies: thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn

Imposed by the Allies là một cụm phân từ quá khứ đặt sau the peace treaty. Đây là mệnh đề quan hệ bị động được rút gọn từ the peace treaty which was imposed by the Allies. Cụm này xác định bên đã áp đặt hiệp ước. Impose có nghĩa là dùng quyền lực hoặc sự cưỡng ép để buộc người khác chấp nhận một quy tắc, điều kiện, chi phí hoặc thỏa thuận. Từ này mạnh hơn propose mang nghĩa trung tính, vì vậy cụm từ cho thấy phe Đồng minh buộc phía bên kia chấp nhận hiệp ước chứ không chỉ đơn giản là đề xuất nó.

Luyện tập

Câu nào cho biết hội đồng đã áp đặt một quy tắc lên người dân bằng cách dùng cụm phân từ quá khứ sau danh từ?

  1. The council explained the rule to the residents.
  2. The rule imposed by the council angered many residents.
  3. The rule proposed by the council is still being discussed.
Xem đáp án

The rule imposed by the council angered many residents.

In addition to losing over a tenth of its territory and dismantling its army, Cụm từ

0:51

Ngoài việc mất hơn một phần mười lãnh thổ và giải tán quân đội,

Cụm từ

over a tenth of its territory: hơn 10% lãnh thổ

Trong cụm chỉ lượng này, a tenth có nghĩa là một trong mười phần bằng nhau, tức 10%. Over đặt ra giới hạn dưới, vì vậy over a tenth có nghĩa là hơn 10%, chứ không phải đúng 10%. Cấu trúc “phân số + of + từ hạn định + danh từ” xác định một phần của tổng thể. Trong ngữ cảnh này, its cho biết lãnh thổ đó thuộc về Đức.

Luyện tập

over a tenth of its territory có nghĩa là gì?

  1. Phần lãnh thổ đứng thứ mười trong một danh sách có thứ tự.
  2. Hơn 10% lãnh thổ.
  3. Đúng 10% lãnh thổ.
Xem đáp án

Hơn 10% lãnh thổ.

Germany had to accept full responsibility for the war and pay reparations, Ghi chú

0:56

Đức phải chịu toàn bộ trách nhiệm về cuộc chiến và bồi thường chiến phí,

Cụm từ

accept full responsibility for: nhận toàn bộ trách nhiệm về một việc

To accept full responsibility for something có nghĩa là thừa nhận mình hoàn toàn chịu trách nhiệm về một việc và nhận lấy các hậu quả liên quan. Trong câu này, Đức bị yêu cầu nhận toàn bộ trách nhiệm về cuộc chiến. Từ full loại trừ ý nghĩa chỉ chịu trách nhiệm một phần. Cấu trúc là accept full responsibility for + sự kiện, hành động, quyết định hoặc vấn đề; for giới thiệu việc mà trách nhiệm hướng đến.

Luyện tập

Hoàn thành tuyên bố nhận trách nhiệm trang trọng sau bằng cụm từ mục tiêu: After the audit, the director agreed to ____ the reporting failure.

Xem đáp án

accept full responsibility for

Cách dùng từ

pay reparations: trả tiền bồi thường cho chiến tranh hoặc thiệt hại lịch sử

To pay reparations có nghĩa là bồi thường cho cá nhân, cộng đồng hoặc quốc gia về những thiệt hại nghiêm trọng do chiến tranh, áp bức hoặc một bất công lịch sử quy mô lớn khác gây ra. Ở đây, cụm từ này chỉ cụ thể những khoản tiền Đức bị yêu cầu phải trả cho thiệt hại thời chiến. Reparations thường được dùng ở dạng số nhiều với nghĩa này và chủ yếu thuộc ngôn ngữ lịch sử, chính trị và pháp lý. Đây không phải là từ chung cho mọi khoản thanh toán.

Luyện tập

Chọn thuật ngữ lịch sử-chính trị cụ thể để hoàn thành câu sau: Under the peace treaty, the defeated state had to pay _____ for wartime destruction.

  1. a fine
  2. reparations
  3. compensation
Xem đáp án

reparations

debilitating its already weakened economy. Ngữ pháp

1:02

làm suy yếu thêm nền kinh tế vốn đã kiệt quệ của mình.

Cụm từ

In addition to + danh từ hoặc danh động từ

In addition to đưa thông tin bổ sung lên trước mệnh đề chính. Ở đây, việc mất lãnh thổ và giải thể quân đội là những sự việc đã được liệt kê, còn mệnh đề chính bổ sung việc Đức phải chịu toàn bộ trách nhiệm về cuộc chiến và trả tiền bồi thường. Cụm này có nghĩa là “ngoài……còn……”, không phải là lựa chọn giữa các phương án. Trong cụm này, to là giới từ, vì vậy theo sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Losing và dismantling là hai danh động từ song song trong câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học: ____ teaching science, Lena coaches the robotics team.

Xem đáp án

In addition to

Ngữ pháp

debilitating its already weakened economy: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Debilitating its already weakened economy là mệnh đề phân từ hiện tại nêu kết quả của sự việc vừa được nói đến trước đó: sự việc ấy tiếp tục gây tổn hại cho một nền kinh tế vốn đã yếu. Cụm này không đưa ra một chủ ngữ mới; ý nghĩa của nó gắn với mệnh đề đứng trước. Vì phụ thuộc vào mệnh đề trước, nó không phải là một câu hoàn chỉnh hay một động từ chính độc lập. Cấu trúc “dấu phẩy + -ing” giúp văn phong báo chí và lịch sử diễn đạt ngắn gọn ý “và kết quả là điều đó đã làm suy yếu nghiêm trọng...”.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề “dấu phẩy + -ing” để nêu kết quả của sự việc đứng trước?

  1. The local economy was already weak before the prolonged drought.
  2. The prolonged drought continued while farmers planted new crops.
  3. The prolonged drought ruined two harvests, debilitating the local economy.
Xem đáp án

The prolonged drought ruined two harvests, debilitating the local economy.

All this was seen as a humiliation by many nationalists and veterans. Ngữ pháp

1:05

Tất cả những điều này bị nhiều người theo chủ nghĩa dân tộc và cựu chiến binh coi là sự sỉ nhục.

Ngữ pháp

was seen as a humiliation: thuật lại một đánh giá bằng dạng bị động

Was seen as a humiliation là dạng bị động của see something as something, có nghĩa là “bị coi hoặc bị đánh giá là một sự sỉ nhục”. Seen ở đây thể hiện sự đánh giá chứ không phải hành động nhìn bằng mắt theo nghĩa đen; a humiliation là điều khiến người ta cảm thấy phẩm giá bị tổn hại. Câu bị động đưa All this, tức đối tượng được đánh giá, lên trước. By many nationalists and veterans xác định nhóm có quan điểm đó, vì vậy câu này thuật lại nhận định của họ chứ không trình bày nó như một sự thật được tất cả mọi người chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động ba từ trong bài này có nghĩa là “bị coi là”: The sudden cancellation ____ a betrayal by many supporters.

Xem đáp án

was seen as

They wrongly believed the war could have been won Ngữ pháp

1:10

Họ đã tin một cách sai lầm rằng cuộc chiến lẽ ra có thể chiến thắng

if the army hadn't been betrayed by politicians and protesters. Ngữ pháp

1:13

nếu quân đội không bị các chính trị gia và người biểu tình phản bội.

Ngữ pháp

could have been won: modal perfect bị động cho khả năng quá khứ không thành hiện thực

Could have been won có cấu trúc could + have + been + quá khứ phân từ. Đây là modal perfect ở thể bị động: the war nhận hành động chiến thắng chứ không phải là chủ thể thực hiện hành động đó. Ở đây, cấu trúc này trình bày một kết quả trong quá khứ đã không xảy ra. Theo điều kiện được tưởng tượng, cuộc chiến được cho là có thể thắng, nhưng thực tế đã không thắng. Vì câu dùng They wrongly believed, người kể đang thuật lại và bác bỏ niềm tin đó chứ không tán thành nhận định lịch sử ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng modal perfect bị động của win: The match ____ with better defense, but the team lost.

Xem đáp án

could have been won

Ngữ pháp

if the army hadn't been betrayed: điều kiện phản thực quá khứ ở thể bị động

Mệnh đề if the army hadn't been betrayed dùng past perfect ở thể bị động: if + chủ ngữ + had not + been + quá khứ phân từ. Nó tưởng tượng rằng một hành động trong quá khứ tác động lên quân đội đã không xảy ra. Kết hợp với could have been won, mệnh đề này tạo thành câu điều kiện phản thực trong quá khứ: một điều kiện quá khứ không có thật dẫn đến một kết quả quá khứ được tưởng tượng. Toàn bộ câu điều kiện nằm trong They wrongly believed, nên đây là cách giải thích của những người có niềm tin đó; nó không chứng minh rằng sự phản bội thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện phản thực quá khứ ở thể bị động bằng skip và dạng rút gọn của had not: If the safety check ____, the fault might have been caught.

Xem đáp án

hadn't been skipped

For Hitler,

1:19

Đối với Hitler,

these views became obsession

1:20

những quan điểm này trở thành nỗi ám ảnh

and his bigotry and paranoid delusions led him to pin the blame on Jews. Thành ngữ

1:22

và sự cố chấp cùng những ảo tưởng hoang tưởng đã khiến hắn đổ lỗi cho người Do Thái.

Thành ngữ

lead someone to pin the blame on...: khiến ai đó đổ lỗi cho...

Pin the blame on someone or a group là một phép ẩn dụ cố định, có nghĩa là quy trách nhiệm cho người hoặc nhóm đó. Pin không mang nghĩa đen: cụm từ tạo ra hình ảnh lỗi lầm bị gắn chặt vào một mục tiêu đã chọn và thường hàm ý biến ai đó thành vật tế thần hoặc cố gắng chuyển trách nhiệm sang người khác. Trong led him to pin the blame..., lead someone to do something cho biết một nguyên nhân hoặc ảnh hưởng đã dẫn đến hành động. Ở đây, thành kiến và hoang tưởng đã thúc đẩy ông ta đổ lỗi cho người Do Thái; câu này không nói rằng người Do Thái thực sự phải chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc pin the blame on + mục tiêu để nói rằng các quan chức đã quy trách nhiệm cho một nhân viên cấp thấp?

  1. The officials pinned the blame on a junior employee.
  2. The officials pinned the blame for a junior employee.
  3. The officials blamed on a junior employee for the failure.
Xem đáp án

The officials pinned the blame on a junior employee.

His words found resonance in a society with many anti-Semitic people. Cụm từ

1:28

Lời nói của hắn tìm thấy sự đồng điệu trong một xã hội có nhiều người bài Do Thái.

Cụm từ

His words found resonance: lời nói của ông ta được hưởng ứng

find resonance có nghĩa là lời nói, ý tưởng hoặc cảm xúc tạo được sự kết nối với mọi người vì chúng phù hợp với điều mà những người đó đã cảm nhận, tin tưởng hoặc trải qua. Resonance ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải tiếng vọng vật lý. Trong His words found resonance in a society..., in giới thiệu môi trường xã hội nơi thông điệp nhận được sự hưởng ứng. Câu này nói rằng những lời đó đánh trúng thái độ bài Do Thái vốn đã tồn tại; found resonance không có nghĩa là những lời đó đúng sự thật hoặc có thể chấp nhận về mặt đạo đức.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chính sách đó tạo được sự đồng cảm với những mối quan tâm của cử tri trẻ?

  1. The policy found resonance to young voters.
  2. The policy found resonance at young voters.
  3. The policy found resonance with young voters.
Xem đáp án

The policy found resonance with young voters.

By this time,

1:32

Vào thời điểm này,

hundreds of thousands of Jews had integrated into German society, Cụm từ

1:33

hàng trăm nghìn người Do Thái đã hòa nhập vào xã hội Đức,

but many Germans continued to perceive them as outsiders. Cách dùng từ

1:37

nhưng nhiều người Đức vẫn tiếp tục coi họ là những người ngoài cuộc.

Cụm từ

had integrated into German society: đã hòa nhập vào xã hội Đức

Integrate into + một nhóm, cộng đồng hoặc xã hội có nghĩa là trở thành một thành viên có tham gia trong tổng thể lớn hơn, chứ không chỉ sống hoặc hiện diện ở đó. Trong câu này, into thể hiện German society là tổng thể lớn hơn mà nhóm người đó đã trở thành một phần. Had integrated dùng thì past perfect. Cấu trúc này đặt quá trình hòa nhập trước tình huống quá khứ được nhắc đến sau đó, khi nhiều người Đức vẫn coi nhóm này là người ngoài.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của integrate into để hoàn thành câu tiếng Anh: After several months, the new volunteers ____ the neighborhood association.

Xem đáp án

integrated into

Cách dùng từ

continued to perceive them as outsiders: tiếp tục coi họ là người ngoài

Cấu trúc perceive + tân ngữ + as + danh tính hoặc tính chất có nghĩa là hiểu hoặc đánh giá tân ngữ theo cách đó. continued to cho thấy quan điểm này kéo dài theo thời gian thay vì chấm dứt. Ở đây, outsiders chỉ những người không được xem là thành viên đầy đủ của xã hội. Từ này nói về sự thuộc về xã hội, không phải việc đứng ở bên ngoài theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Dùng continued to perceive + tân ngữ + as để hoàn thành câu: Although the new employees worked closely with everyone for months, some colleagues ____ them ____ outsiders.

Xem đáp án

continued to perceive · as

After World War I,

1:42

Sau Thế chiến I,

Jewish success led to ungrounded accusations of subversion and war profiteering. Ghi chú

1:43

sự thành công của người Do Thái đã dẫn đến những cáo buộc vô căn cứ về sự lật đổ và trục lợi chiến tranh.

Cách dùng từ

ungrounded accusations: những cáo buộc vô căn cứ

Trong câu này, ungrounded accusations có nghĩa là những cáo buộc không có cơ sở đáng tin cậy từ sự thật, lý lẽ hoặc bằng chứng. Ungrounded bổ nghĩa cho accusations; ground ở đây mang nghĩa ẩn dụ là «cơ sở hoặc nền tảng», chứ không phải mặt đất hay việc nối đất trong điện. Cụm từ này cũng thể hiện đánh giá của người kể: không nên coi những cáo buộc đó là sự thật đã được xác lập. Nghĩa trừu tượng tương tự của ungrounded cũng có thể dùng cho claims, fears hoặc assumptions không có đủ căn cứ.

Luyện tập

Câu nào dùng ungrounded accusations với nghĩa là những cáo buộc không được bằng chứng hỗ trợ?

  1. The report listed accusations supported by verified records.
  2. The electricians repaired the ungrounded wire before restoring power.
  3. The article repeated ungrounded accusations without citing any evidence.
Xem đáp án

The article repeated ungrounded accusations without citing any evidence.

Văn hóa

subversion and war profiteering: hai cáo buộc chính trị nghiêm trọng

Subversion có nghĩa là những nỗ lực có chủ ý nhằm làm suy yếu hoặc lật đổ một chính phủ, hệ thống chính trị hay quyền lực đã được thiết lập. War profiteering có nghĩa là kiếm lợi bất chính hoặc quá mức bằng cách lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, chẳng hạn như tình trạng khan hiếm, nhu cầu cấp bách hoặc hợp đồng ưu đãi. Trong câu này, hai cụm từ nêu nội dung mà người ta bị cáo buộc. Đây là những cáo buộc được thuật lại, không phải sự thật được người kể xác nhận; ungrounded cho biết chúng không có căn cứ. Cả hai thuật ngữ đều mang sắc thái lên án mạnh mẽ về chính trị và đạo đức.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với subversion and war profiteering?

  1. sự chỉ trích ôn hòa đối với một chính sách và tiền lương bình thường nhận được trong chiến tranh
  2. bảo vệ một quốc gia khỏi bị tấn công và quyên góp cho hoạt động cứu trợ thời chiến
  3. những nỗ lực làm suy yếu một trật tự chính trị đã được thiết lập và khoản lợi bất chính từ hoàn cảnh chiến tranh
Xem đáp án

những nỗ lực làm suy yếu một trật tự chính trị đã được thiết lập và khoản lợi bất chính từ hoàn cảnh chiến tranh

It cannot be stressed enough that these conspiracy theories were born out of fear, Ghi chú

1:50

Không thể không nhấn mạnh rằng những thuyết âm mưu này nảy sinh từ nỗi sợ hãi,

anger, and bigotry,

1:56

sự tức giận và sự cố chấp,

not fact.

1:58

chứ không phải là sự thật.

Cụm từ

It cannot be stressed enough that ...: nhấn mạnh bao nhiêu cũng không thừa

It cannot be stressed enough that ... có nghĩa là mệnh đề sau that quan trọng đến mức nhấn mạnh bao nhiêu cũng không quá. Dù cấu trúc có cannot, nó không mang nghĩa “không được nhấn mạnh”; trái lại, nó tạo mức nhấn mạnh rất mạnh. Chủ ngữ giả It mở đầu cấu trúc bị động, còn mệnh đề that chứa trọn ý cần truyền đạt. Mẫu câu này báo hiệu rằng người nghe cần xem nội dung tiếp theo là một nguyên tắc cốt lõi, lời cảnh báo hoặc sự đính chính quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ mục tiêu để tạo sự nhấn mạnh rất mạnh: ____ every lab result must be checked twice.

Xem đáp án

It cannot be stressed enough that

Mạch ý

were born out of ..., not ...: bắt nguồn từ X, không phải Y

Trong were born out of fear, anger, and bigotry, mẫu ẩn dụ be born out of xác định nguồn gốc của một ý tưởng hoặc hiện tượng. Chủ ngữ là kết quả được tạo ra, còn cụm từ sau out of nêu điều đã tạo ra kết quả đó. Phần cuối not fact tạo thành phép đối chiếu rút gọn X, not Y: fact nằm ở cùng vị trí chỉ nguồn gốc như fear, anger, and bigotry. Câu trước hết nêu nguồn gốc được khẳng định, rồi bác bỏ một nguồn gốc khác; vì vậy not fact không phải là một lời bình thêm tách biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cấu trúc mục tiêu để diễn đạt “bắt nguồn từ X, không phải Y”: The committee's decision was ____ urgency, ____ careful planning.

Xem đáp án

born out of · not

Nonetheless, Mạch ý

1:59

Tuy nhiên,

Hitler found success with them.

2:00

Hitler đã thành công với những luận điệu đó.

Mạch ý

Nonetheless: mở đầu quan hệ nhượng bộ

Nonetheless là từ nối chỉ quan hệ nhượng bộ, mang nghĩa “bất chấp điều vừa được nói”. Ở đây, ý trước đó tạo ra kỳ vọng rằng những tuyên bố ấy sẽ không có tác dụng, nhưng câu này cho biết Hitler vẫn thành công nhờ chúng. Từ này tổ chức lập luận theo hướng “sự thật trước đó vẫn đúng; dù vậy, kết quả trái với kỳ vọng này vẫn xảy ra”. Nó không đánh dấu sự kiện tiếp theo theo trình tự thời gian.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng nonetheless để cho thấy một kết quả vẫn xảy ra bất chấp trở ngại?

  1. The road was icy. Therefore, drivers needed to slow down.
  2. The road was icy. Nonetheless, the buses kept running.
  3. The road was icy. Then, the snow began.
Xem đáp án

The road was icy. Nonetheless, the buses kept running.

When he joined a small nationalist political party,

2:02

Khi hắn gia nhập một đảng chính trị dân tộc chủ nghĩa nhỏ,

his manipulative public speaking launched him into its leadership Thành ngữ

2:05

khả năng diễn thuyết thao túng trước công chúng đã đưa hắn lên vị trí lãnh đạo

Thành ngữ

launch someone into leadership: nhanh chóng đưa ai đó vào vị trí lãnh đạo

Trong cấu trúc launch someone into + một vị trí hoặc trạng thái, launch được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một lực hoặc sự kiện đưa ai đó thật nhanh và mạnh mẽ vào một địa vị mới. Trong câu này, his manipulative public speaking là nguyên nhân, him là người được đưa đi và into its leadership là vị trí đạt đến. Động từ này tạo cảm giác có một lực đẩy đột ngột. Leadership ở đây chỉ ban lãnh đạo của đảng hoặc một vị trí trong đó, chứ không phải năng lực lãnh đạo cá nhân.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của launch để hoàn thành câu: Her first major role ____ her into international fame.

Xem đáp án

launched

and drew increasingly larger crowds. Cụm từ

2:09

và thu hút những đám đông ngày càng lớn.

Cụm từ

draw increasingly larger crowds: thu hút những đám đông ngày càng lớn

Trong câu này, drew là dạng quá khứ của draw, còn draw crowds có nghĩa là thu hút các nhóm người. Nó không mang nghĩa vẽ tranh. Increasingly larger crowds thể hiện một xu hướng: các nhóm người tham dự ngày càng lớn hơn theo thời gian. Cụm này nhấn mạnh quy mô khán giả tăng lên, chứ không chỉ nói về một đám đông lớn duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa lượng người tham dự tiếp tục tăng: As word spread, the free lectures ____.

Xem đáp án

drew increasingly larger crowds

Combining anti-Semitism with populist resentment, Ngữ pháp

2:13

Kết hợp chủ nghĩa bài Do Thái với sự phẫn nộ của chủ nghĩa dân túy,

the Nazis denounced both Communism and Capitalism Cụm từ

2:16

Đảng Quốc xã đã lên án cả Chủ nghĩa Cộng sản và Chủ nghĩa Tư bản

as international Jewish conspiracies to destroy Germany.

2:19

như những âm mưu của người Do Thái quốc tế nhằm tiêu diệt nước Đức.

Ngữ pháp

Combining X with Y, + mệnh đề chính

Combining X with Y là cụm hiện tại phân từ ở đầu câu. Cụm này cho biết phương pháp hoặc sự kết hợp chiến lược đằng sau hành động trong mệnh đề chính; bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh. Ở đây, nó trình bày lời lên án của Đức Quốc xã như một hình thức tuyên truyền được xây dựng từ chủ nghĩa bài Do Thái và sự bất mãn theo khuynh hướng dân túy. Chủ ngữ ngầm hiểu của combining phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Trong câu này, the Nazis thực hiện cả hai hành động: kết hợp các tư tưởng và lên án các hệ thống. Mẫu dùng chung chủ ngữ này có thể được áp dụng khi phân tích phương pháp, phong cách và chiến lược.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm mở đầu Combining... với chủ ngữ ngầm hiểu rõ ràng và chính xác?

  1. Combining survey data with interviews, a clear pattern became easier to see.
  2. Combining survey data with interviews, the final report was published on Friday.
  3. Combining survey data with interviews, the researchers identified a clear pattern.
Xem đáp án

Combining survey data with interviews, the researchers identified a clear pattern.

Cụm từ

denounce both X and Y as Z: công khai lên án cả X và Y là Z

Denounce X as Y có nghĩa là công khai lên án mạnh mẽ X bằng cách gán cho X nhãn Y. Ở đây, both Communism and Capitalism là hai tân ngữ của denounced, còn as giới thiệu nhãn tiêu cực được áp dụng cho cả hai. Cụm từ sau as thuật lại một tuyên bố trong hoạt động tuyên truyền của Đức Quốc xã. Ngữ pháp quy nhãn đó cho Đức Quốc xã; nó không trình bày tuyên bố mang tính thuyết âm mưu bài Do Thái này như một sự thật.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc denounce X as Y.

  1. The council denounced the plan for dangerous.
  2. The council denounced as the plan dangerous.
  3. The council denounced the plan as dangerous.
Xem đáp án

The council denounced the plan as dangerous.

The Nazi Party was not initially popular.

2:24

Đảng Quốc xã ban đầu không được ưa chuộng.

After they made an unsuccessful attempt at overthrowing the government, Cụm từ

2:27

Sau khi họ thực hiện một nỗ lực lật đổ chính phủ không thành công,

the party was banned and Hitler jailed for treason. Cách dùng từ

2:31

đảng này bị cấm và Hitler bị bỏ tù vì tội phản quốc.

Cụm từ

make an unsuccessful attempt at doing something: cố làm một việc nhưng không thành công

Make an attempt at doing something có nghĩa là cố gắng làm một việc. At là giới từ nên theo sau nó phải là dạng -ing: at overthrowing, không phải at overthrow. Unsuccessful bổ nghĩa cho attempt và cho biết nỗ lực đó đã thất bại. Cấu trúc dùng danh từ này trang trọng hơn và tập trung vào lần thử như một sự kiện, vì vậy nó thường xuất hiện trong văn bản lịch sử và tin tức.

Luyện tập

Dùng at và dạng -ing của recover để hoàn thành câu: The team made an unsuccessful attempt ____ the damaged file, but the backup was missing.

Xem đáp án

at recovering

Cách dùng từ

for treason: nêu lý do pháp lý của việc bỏ tù

Trong jailed for treason, for nêu lý do pháp lý của việc bỏ tù. Treason là một tội nghiêm trọng chống lại đất nước của chính mình, chẳng hạn như giúp đỡ một quốc gia thù địch trong thời chiến. Đây không phải từ chung để nói về việc phản bội một người bạn hay làm mất lòng tin của ai đó. Ở đây, treason chỉ một tội danh chính thức trong lĩnh vực pháp luật và chính trị, chứ không đơn thuần là hành vi thiếu trung thành.

Luyện tập

Câu nào dùng treason theo nghĩa pháp lý và chính trị thông thường?

  1. The customer committed treason by returning a broken phone.
  2. Maya called it treason when her friend forgot her birthday.
  3. The official was charged with treason for secretly helping an enemy state.
Xem đáp án

The official was charged with treason for secretly helping an enemy state.

But upon his release about a year later, Cụm từ

2:35

Nhưng sau khi được thả khoảng một năm sau đó,

he immediately began to rebuild the movement.

2:37

hắn ngay lập tức bắt đầu xây dựng lại phong trào.

Cụm từ

But upon his release: cách liên kết thời gian trang trọng

Ở đây, But đánh dấu sự tương phản với nội dung trước đó. Upon his release xác định thời điểm của hành động và có nghĩa là when he was released hoặc just after he was released. Từ immediately xác nhận rằng hành động tiếp theo xảy ra gần như không có sự trì hoãn. Cấu trúc upon + từ sở hữu + danh từ chỉ sự kiện rút gọn một mệnh đề thời gian: upon her arrival có nghĩa là when she arrived. Upon thường gợi ý rằng sự kiện tiếp theo xảy ra ngay sau đó, nhưng bản thân nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là immediately.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trang trọng upon + từ sở hữu + danh từ chỉ sự kiện để diễn đạt khi cô ấy đến: ____, the director went straight to the meeting.

Xem đáp án

Upon her arrival

And then in 1929,

2:41

Và rồi vào năm 1929,

the Great Depression happened.

2:43

Cuộc Đại suy thoái đã xảy ra.

It led to American banks withdrawing their loans from Germany Ngữ pháp

2:45

Nó khiến các ngân hàng Mỹ rút các khoản vay khỏi Đức

and the already struggling German economy collapsed overnight. Cụm từ

2:49

và nền kinh tế Đức vốn đang gặp khó khăn đã sụp đổ chỉ sau một đêm.

Ngữ pháp

lead to + someone/something + V-ing: diễn đạt kết quả do một nguyên nhân gây ra

Lead to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Trong ví dụ, It chỉ sự kiện được nhắc đến trước đó, còn American banks withdrawing their loans trình bày kết quả xảy ra sau sự kiện ấy. Trong lead to, to là giới từ nên phía sau có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề dùng V-ing. Ở đây, American banks cho biết chủ thể thực hiện withdrawing; dùng mẫu lead to + someone/something + V-ing để nêu một sự việc do nguyên nhân nào đó gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reduce: The water shortage led to several factories ____ production.

Xem đáp án

reducing

Cụm từ

collapsed overnight: sụp đổ đột ngột, không phải lúc nào cũng theo nghĩa đen

Collapsed có nghĩa là trải qua sự đổ vỡ nghiêm trọng và đột ngột, chứ không chỉ đơn giản là suy yếu. Ở đây, từ này mô tả nền kinh tế Đức mất khả năng hoạt động bình thường sau một giai đoạn vốn đã khó khăn. Overnight có nghĩa đen là trong một đêm, nhưng trong kiểu tường thuật lịch sử hoặc tin tức này, nó thường được dùng theo nghĩa bóng: sự sụp đổ có vẻ diễn ra cực kỳ nhanh. Cụm từ nhấn mạnh tốc độ và tính kịch tính, chứ không phải khoảng thời gian chính xác một đêm.

Luyện tập

Cách hiểu nào diễn đạt đúng nhất collapsed overnight trong ví dụ?

  1. Nền kinh tế suy yếu dần trong nhiều năm.
  2. Nền kinh tế đóng cửa mỗi tối và mở lại vào sáng hôm sau.
  3. Nền kinh tế sụp đổ rất đột ngột, nhưng không nhất thiết theo nghĩa đen là trong một đêm.
Xem đáp án

Nền kinh tế sụp đổ rất đột ngột, nhưng không nhất thiết theo nghĩa đen là trong một đêm.

Hitler took advantage of the people's anger, Cụm từ

2:54

Hitler đã lợi dụng sự tức giận của người dân,

offering them convenient scapegoats Cách dùng từ

2:56

cung cấp cho họ những người giơ đầu chịu sào tiện lợi

Cách dùng từ

convenient scapegoats: mục tiêu dễ bị đổ lỗi bất công

Scapegoat là một người hoặc một nhóm bị buộc phải gánh lỗi cho vấn đề mà họ không gây ra hoặc không phải là bên duy nhất gây ra. Ở đây, convenient có nghĩa là phù hợp với mục đích của bên đổ lỗi: dễ chỉ mặt và dễ thuyết phục người khác cùng đổ lỗi, chứ không phải hữu ích theo nghĩa tích cực. Toàn bộ cụm convenient scapegoats mô tả một chiến thuật đổ lỗi biến vấn đề phức tạp thành một mục tiêu đơn giản rồi hướng sự tức giận vào mục tiêu đó.

Luyện tập

Câu nào dùng scapegoat đúng?

  1. The investigator called the person who planned the fraud a scapegoat because he was fully responsible.
  2. Although senior managers caused the failure, they made an intern the scapegoat.
  3. The team chose a scapegoat to receive an award for everyone's success.
Xem đáp án

Although senior managers caused the failure, they made an intern the scapegoat.

and a promise to restore Germany's former greatness. Mạch ý

2:58

và lời hứa khôi phục lại sự vĩ đại trước đây của nước Đức.

Cụm từ

take advantage of: sử dụng tình huống để đạt mục tiêu

Take advantage of có nghĩa là cố ý sử dụng một tình huống, nguồn lực hoặc con người để giúp đạt được mục tiêu. Ở đây, tân ngữ là the people's anger: Hitler đã dùng sự tức giận đó để giành được sự ủng hộ chính trị. Sắc thái của cụm này phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh. Tận dụng một cơ hội có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, còn lợi dụng nỗi sợ, lòng tin, điểm yếu hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác thường gợi ý sự thao túng hoặc bất công.

Luyện tập

Câu nào dùng take advantage of với cùng nghĩa tiêu cực như trong ví dụ?

  1. We took advantage of the discount and bought two tickets.
  2. The charity took advantage of the warm weather to hold an outdoor event.
  3. The candidate took advantage of public fear to win votes.
Xem đáp án

The candidate took advantage of public fear to win votes.

Mạch ý

promise to restore Germany's former greatness: biến nỗi hoài niệm thành mục tiêu tương lai

Cụm promise to restore X's former greatness biến một hình ảnh có chọn lọc về quá khứ thành mục tiêu cho tương lai. Restore gợi ý rằng một trạng thái được coi trọng từng tồn tại, sau đó bị mất đi và có thể được khôi phục. Trong ngôn từ chính trị, former greatness là một nhãn gọi giàu sức tác động cảm xúc nhưng mơ hồ, chứ không phải thước đo khách quan cho mọi mặt của quá khứ. Cách diễn đạt này tổ chức thông điệp quanh sự suy thoái hiện tại và quá trình phục hồi trong tương lai, dùng nỗi hoài niệm để khiến lời hứa trở nên hấp dẫn.

Luyện tập

Chức năng tu từ chính của promise to restore Germany's former greatness trong câu này là gì?

  1. Nó đưa ra phép đo khách quan chứng minh rằng mọi mặt của quá khứ đều tốt hơn.
  2. Nó trình bày một quá khứ được lý tưởng hóa như trạng thái mà đất nước nên giành lại.
  3. Nó hứa sẽ bác bỏ quá khứ và tạo ra một tương lai hoàn toàn không liên quan đến quá khứ.
Xem đáp án

Nó trình bày một quá khứ được lý tưởng hóa như trạng thái mà đất nước nên giành lại.

Mainstream parties proved unable to handle the crisis, Ngữ pháp

3:02

Các đảng phái chính thống tỏ ra bất lực trong việc xử lý khủng hoảng,

Ngữ pháp

proved unable to: kết quả cho thấy sự thiếu năng lực

Trong cấu trúc proved unable to + động từ, prove là động từ nối mang nghĩa cuối cùng cho thấy là hoặc hóa ra là. Unable là tính từ, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động không thể thực hiện. Ở đây, diễn biến sự việc cho thấy các đảng chính trị dòng chính không thể xử lý cuộc khủng hoảng; câu này không có nghĩa là họ cố ý chứng minh điều gì đó cho người khác. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, tin tức và phân tích trang trọng vì nó trình bày sự thiếu năng lực như một nhận định được những gì đã xảy ra chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa “kết quả cho thấy nó không thể làm được”: After several failed tests, the device ____ operate safely.

Xem đáp án

proved unable to

while left-wing opposition was too fragmented by internal squabbles. Cách dùng từ

3:06

trong khi lực lượng đối lập cánh tả lại quá phân tán bởi những cuộc tranh cãi nội bộ.

Cách dùng từ

too fragmented by internal squabbles: sự chia rẽ quá mức do những cuộc cãi vã nội bộ vụn vặt

Trong câu này, too fragmented có nghĩa là bị chia thành quá nhiều phần phối hợp kém đến mức phe đối lập không thể hoạt động như một lực lượng thống nhất và hiệu quả. Cấu trúc too + tính từ cho biết mức độ đã cao đến mức gây ra vấn đề. By internal squabbles nêu nguyên nhân của sự chia rẽ. A squabble là một cuộc cãi vã nhỏ nhặt và vụn vặt; vì vậy, dạng số nhiều squabbles gợi ra những cuộc đấu đá nội bộ lặp đi lặp lại cùng thái độ chỉ trích hoặc coi thường, chứ không phải một cuộc tranh luận nghiêm túc và mang tính xây dựng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất too fragmented by internal squabbles?

  1. The group was so divided by petty internal arguments that it could not act effectively.
  2. The group was split into departments to make its work more efficient.
  3. The group held a serious internal debate and reached a united decision.
Xem đáp án

The group was so divided by petty internal arguments that it could not act effectively.

And so, Mạch ý

3:11

Và vì vậy,

some of the frustrated public flocked to the Nazis, Thành ngữ

3:11

một bộ phận công chúng thất vọng đã đổ xô đến với Đảng Quốc xã,

Thành ngữ

flocked to the Nazis: một nhóm đông người chuyển sang ủng hộ chính trị

Flocked to có nghĩa là nhiều người nhanh chóng và đồng loạt hướng tới cùng một địa điểm, lựa chọn hoặc nhóm. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc chim tụ thành đàn, nhưng khi dùng với con người thì mang nghĩa ẩn dụ. Ở đây, to the Nazis chỉ một phong trào chính trị chứ không đơn thuần là một địa điểm. Cụm từ cho biết một bộ phận đáng kể trong công chúng bất mãn đã chuyển sang và ủng hộ Đức Quốc xã; flocked nhấn mạnh số lượng lớn và hướng thay đổi chung.

Luyện tập

Câu nào dùng flocked to tự nhiên để diễn tả một nhóm đông người cùng hướng đến một địa điểm?

  1. The chef flocked the meal to the table.
  2. After the review appeared, diners flocked to the small restaurant.
  3. After the review appeared, one diner flocked to the restaurant by himself.
Xem đáp án

After the review appeared, diners flocked to the small restaurant.

increasing their parliamentary votes from under 3% to over 18% in just 2 years. Cụm từ

3:15

làm tăng số phiếu bầu tại quốc hội của họ từ dưới 3% lên hơn 18% chỉ trong 2 năm.

Mạch ý

And so: mở ra kết quả từ nguyên nhân trước đó

Ở đầu câu, And so liên kết sự kiện mới với tình huống vừa được giải thích và trình bày sự kiện đó như một kết quả: vì những điều kiện trước đó, một số người đang thất vọng đã chuyển sang ủng hộ Đức Quốc xã. and giúp câu chuyện tiếp tục tiến triển, còn so đánh dấu mối quan hệ từ nguyên nhân đến kết quả. Ở đây, cụm từ này tổ chức thông tin lịch sử theo hướng “nguyên nhân → hệ quả”; nó không chỉ là từ đệm hay dấu hiệu đơn giản cho biết một sự kiện xảy ra muộn hơn.

Luyện tập

And so trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Sự kiện tiếp theo được trình bày như kết quả của tình huống trước đó.
  3. Người nói chỉ đang lấp vào một khoảng ngừng.
Xem đáp án

Sự kiện tiếp theo được trình bày như kết quả của tình huống trước đó.

Cụm từ

from under 3% to over 18%: đánh dấu sự thay đổi về số liệu

From A to B đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một sự thay đổi. Ở đây, under 3% có nghĩa là giá trị ban đầu thấp hơn 3%, còn over 18% có nghĩa là giá trị cuối cùng cao hơn 18%. Under và over là các phép so sánh số liệu, không mang nghĩa không gian. Chúng đưa ra các ngưỡng chứ không phải con số chính xác, vì vậy câu này không khẳng định tỷ lệ phiếu bầu lúc đầu chính xác là 3% hay lúc cuối chính xác là 18%.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng hai cụm từ cho biết giá trị ban đầu dưới 40% và giá trị cuối cùng trên 65%: Approval rose ____ 40% ____ 65%.

Xem đáp án

from under · to over

In 1932,

3:22

Năm 1932,

Hitler ran for president, Cụm từ

3:23

Hitler tranh cử tổng thống,

losing the election to decorated war hero General von Hindenburg. Cách dùng từ

3:25

nhưng thất bại trước anh hùng chiến tranh được trao nhiều huân chương, Tướng von Hindenburg.

Cụm từ

run for president: tranh cử tổng thống

Trong câu này, ran for president có nghĩa là tham gia một cuộc bầu cử với tư cách ứng viên tổng thống. Ran là dạng quá khứ của run; ở đây từ này không nói đến hành động chạy. Cấu trúc là run for + chức vụ được bầu: run for president, run for mayor hoặc run for office. Trong tiếng Anh, tên chức vụ cụ thể thường không có mạo từ. Cụm này chỉ cho biết một người đã ứng cử, không có nghĩa là người đó đã thắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run for: After ten years on the city council, Elena ____ mayor.

Xem đáp án

ran for

Cách dùng từ

decorated war hero: anh hùng chiến tranh được trao huân chương

Ở đây, decorated có nghĩa là chính thức được trao huân chương hoặc những danh hiệu khác vì phục vụ trong quân đội hoặc vì lòng dũng cảm. Vì vậy, decorated war hero là một anh hùng chiến tranh có thành tích được chính thức công nhận. Tính từ này mô tả thành tích khen thưởng của người đó, không có nghĩa là người ấy được trang trí bên ngoài. Khi bổ nghĩa cho quân nhân, sĩ quan, cựu chiến binh và những người tương tự, ngữ cảnh thường cho thấy nghĩa liên quan đến khen thưởng này.

Luyện tập

Câu nào dùng decorated với nghĩa một người đã chính thức được trao huân chương hoặc danh hiệu?

  1. The decorated hall was filled with flowers.
  2. The decorated pilot wore the medals she had received for bravery.
  3. Jordan decorated the cake with icing.
Xem đáp án

The decorated pilot wore the medals she had received for bravery.

But with 36% of the vote, Mạch ý

3:30

Nhưng với 36% số phiếu bầu,

Hitler had demonstrated the extent of his support. Cụm từ

3:32

Hitler đã chứng minh được mức độ ủng hộ của mình.

Mạch ý

But with 36% of the vote: đánh giá lại kết quả bằng dữ liệu

Trong But with 36% of the vote, But tạo sự tương phản với thông tin trước đó rằng ông ta đã thua, còn with đưa tỷ lệ phiếu bầu vào làm hoàn cảnh để đánh giá thất bại ấy. Ở đây, with có nghĩa là “có hoặc giành được”, không phải “cùng với”. Cụm từ mở đầu hướng người đọc nhìn xa hơn kết quả thắng hay thua đơn thuần. Con số này tạo cơ sở để mệnh đề chính đánh giá mức độ rộng lớn của sự ủng hộ, vì vậy một thất bại vẫn có thể cho thấy sức mạnh chính trị.

Luyện tập

Cụm mở đầu But with 36% of the vote có tác dụng gì trong câu?

  1. Cụm từ này nói rằng Hitler đã đi bỏ phiếu cùng với 36% cử tri.
  2. Cụm từ này chứng minh rằng nhận được 36% số phiếu có nghĩa là thắng cử.
  3. Cụm từ này đặt thất bại trong thế tương phản với bằng chứng cho thấy mức ủng hộ vẫn đáng kể.
Xem đáp án

Cụm từ này đặt thất bại trong thế tương phản với bằng chứng cho thấy mức ủng hộ vẫn đáng kể.

Cụm từ

demonstrated the extent of his support: cho thấy quy mô ủng hộ

Trong demonstrate the extent of something, demonstrate có nghĩa là “cho thấy thông qua bằng chứng”, còn extent chỉ mức độ, quy mô hoặc phạm vi của một điều. Ở đây, kết quả bầu cử cho thấy cơ sở ủng hộ của ông ta lớn đến đâu. Cụm từ này trả lời câu hỏi “bao nhiêu?” hoặc “đến mức nào?”. Nó không mô tả những niềm tin hay chính sách cụ thể mà mọi người ủng hộ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bằng chứng đã cho thấy sự ủng hộ của công chúng rộng đến đâu?

  1. The organizers demonstrated their support for the proposal by attending.
  2. The report described why people supported the proposal.
  3. The turnout demonstrated the extent of public support for the proposal.
Xem đáp án

The turnout demonstrated the extent of public support for the proposal.

The following year,

3:36

Năm sau,

advisers and business leaders convinced Hindenburg to appoint Hitler as Chancellor, Ngữ pháp

3:37

các cố vấn và lãnh đạo doanh nghiệp đã thuyết phục Hindenburg bổ nhiệm Hitler làm Thủ tướng,

Ngữ pháp

convince someone to appoint someone as a role: thuyết phục một người bổ nhiệm người khác vào chức vụ

Câu này nối hai mẫu động từ: convince + person + to + base verb có nghĩa là thuyết phục người đó hành động, còn appoint + person + as + role có nghĩa là chính thức chọn một người cho một chức vụ. Ở đây, các cố vấn và lãnh đạo doanh nghiệp là bên thuyết phục, Hindenburg thực hiện việc bổ nhiệm, Hitler là người được bổ nhiệm và Chancellor là chức vụ nhận được. Từ as giới thiệu chức vụ đó; nó không có nghĩa là “giống như một thủ tướng”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng ủy ban đã thuyết phục thị trưởng chính thức bổ nhiệm Lina làm cố vấn mới của thành phố?

  1. The committee convinced the mayor to appoint Lina as the city's new adviser.
  2. The committee convinced Lina to appoint the mayor as the city's new adviser.
  3. The committee appointed the mayor as Lina's new adviser.
Xem đáp án

The committee convinced the mayor to appoint Lina as the city's new adviser.

hoping to channel his popularity for their own goals. Thành ngữ

3:42

với hy vọng chuyển hóa sự nổi tiếng của hắn cho các mục tiêu riêng của họ.

Thành ngữ

channel his popularity for their own goals: hướng sự nổi tiếng của ông ta phục vụ mục tiêu riêng của họ

Ở đây, channel là động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là chủ động hướng một nguồn lực hoặc sức mạnh đến một kết quả cụ thể. His popularity xem sự nổi tiếng của ông ta là một dạng ảnh hưởng có thể được định hướng và tận dụng. For their own goals cho thấy chính họ là bên dự kiến hưởng lợi. Trong bình luận chính trị, cách diễn đạt này có thể gợi ý động cơ tư lợi có tính chiến lược, chứ không chỉ là sự ngưỡng mộ hoặc hợp tác đơn thuần.

Luyện tập

Câu nào dùng channel với nghĩa chủ động hướng một nguồn lực trừu tượng đến một mục tiêu?

  1. The organizers measured how popular the library had become.
  2. The organizers channeled public excitement into support for the new library.
  3. The organizers changed the television channel during the library report.
Xem đáp án

The organizers channeled public excitement into support for the new library.

Though the Chancellor was only the administrative head of Parliament, Ghi chú

3:46

Mặc dù Thủ tướng chỉ là người đứng đầu cơ quan hành chính của Quốc hội,

Cách dùng từ

administrative head of Parliament: vai trò lãnh đạo hành chính trong tổ chức

Cụm administrative head of Parliament chỉ người chính thức chịu trách nhiệm về công tác hành chính của Nghị viện. Ở đây, head có nghĩa là người phụ trách, không phải một bộ phận cơ thể. Administrative giới hạn loại trách nhiệm ở việc quản lý, quy trình và hoạt động thường ngày của cơ quan. Trong câu này, only khiến vai trò chính thức đó có vẻ bị giới hạn; bản thân cụm từ không có nghĩa là quyền lực chính trị không bị hạn chế.

Luyện tập

Nếu Lena là administrative head của một bảo tàng, phát biểu nào phù hợp nhất với cụm từ này?

  1. Cô ấy quản lý công việc hành chính hằng ngày của bảo tàng.
  2. Cô ấy tự động kiểm soát mọi chính sách văn hóa của cả nước.
  3. Cô ấy là điểm cao nhất của tòa nhà bảo tàng.
Xem đáp án

Cô ấy quản lý công việc hành chính hằng ngày của bảo tàng.

Hitler steadily expanded the power of his position. Cụm từ

3:50

Hitler đã không ngừng mở rộng quyền lực cho vị trí của mình.

Ngữ pháp

Though + mệnh đề: thừa nhận giới hạn trước khi nêu ý chính

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Nó thừa nhận trước một sự thật có thể khiến người đọc dự đoán một kết quả khác: vai trò chính thức của Thủ tướng chỉ giới hạn ở vị trí người đứng đầu bộ máy hành chính của Nghị viện. Mệnh đề chính sau dấu phẩy mới chứa nhận định trọng tâm: dù vậy, Hitler vẫn đều đặn mở rộng quyền lực của chức vụ này. Cấu trúc này đặt một giới hạn có vẻ quan trọng ở trước rồi nhấn mạnh thực tế tương phản ở sau.

Luyện tập

Câu nào dùng Though đúng để mở đầu một mệnh đề chỉ sự nhượng bộ?

  1. Despite the budget was limited, the team completed the project.
  2. Though the limited budget, the team completed the project.
  3. Though the budget was limited, the team completed the project.
Xem đáp án

Though the budget was limited, the team completed the project.

Cụm từ

steadily expanded the power of his position: dần dần mở rộng quyền lực của chức vụ

Ở đây, steadily expanded diễn tả quyền lực tăng lên liên tục và dần dần theo thời gian, chứ không phải tăng đột ngột chỉ trong một lần. Steadily nhấn mạnh quá trình diễn ra đều đặn, không nhấn mạnh tốc độ cao. The power of his position chỉ thẩm quyền gắn với chức vụ mà ông ta nắm giữ. Cả cụm diễn tả việc những điều chức vụ đó cho phép ông ta làm liên tục tăng lên.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự mở rộng như một quá trình liên tục theo thời gian, thay vì một thay đổi nhanh hoặc đột ngột?

  1. The library replaced all its services overnight.
  2. Over ten years, the library steadily expanded its services.
  3. The library rapidly expanded its services in a single week.
Xem đáp án

Over ten years, the library steadily expanded its services.

While his supporters formed paramilitary groups and fought protesters in the streets, Cách dùng từ

3:54

Trong khi những người ủng hộ hắn thành lập các nhóm bán quân sự và đánh nhau với những người biểu tình trên đường phố,

Cách dùng từ

paramilitary groups: các nhóm bán quân sự

Paramilitary groups là những tổ chức hoạt động theo cách giống quân đội nhưng không thuộc lực lượng vũ trang chính quy của một quốc gia. Họ có thể sử dụng cấp bậc, đồng phục, huấn luyện, vũ khí hoặc hệ thống chỉ huy có kỷ luật, dù đặc điểm cụ thể có thể khác nhau. Tiền tố para- ở đây chỉ thứ nằm bên cạnh hoặc giống với quân đội chính quy. Trong câu này, cách gọi đó cho thấy bạo lực đường phố được tổ chức theo kiểu quân sự; nó không có nghĩa là các đơn vị quân đội chính thức.

Luyện tập

Định nghĩa nào phù hợp nhất với paramilitary group?

  1. Một nhóm nằm ngoài lực lượng vũ trang chính quy và được tổ chức, huấn luyện theo kiểu quân sự
  2. Bất kỳ đám đông ôn hòa nào tụ tập cho một sự kiện công cộng
  3. Một đơn vị chính thức bắt buộc phải thuộc quân đội chính quy quốc gia
Xem đáp án

Một nhóm nằm ngoài lực lượng vũ trang chính quy và được tổ chức, huấn luyện theo kiểu quân sự

Hitler raised fears of a Communist uprising Cụm từ

3:59

Hitler đã khơi dậy nỗi lo sợ về một cuộc nổi dậy của phe Cộng sản

and argued that only he could restore law and order. Mạch ý

4:02

và lập luận rằng chỉ có hắn mới có thể khôi phục luật pháp và trật tự.

Cụm từ

raised fears of: gây lo ngại về một mối đe dọa có thể xảy ra

“Raise fears of + danh từ hoặc dạng -ing” có nghĩa là gây ra hoặc làm tăng mối lo rằng một điều gì đó có thể xảy ra. Raised ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không có nghĩa là nâng một vật lên theo nghĩa đen. Trong câu này, một nhân vật chính trị khiến một cuộc nổi dậy có thể xảy ra trở nên đáng sợ, rồi trình bày tuyên bố của mình như giải pháp. Trong ngữ cảnh này, cụm từ có thể mô tả việc cố ý tạo ra nỗi sợ; tuy nhiên, bản thân cụm từ cũng có thể được dùng một cách trung lập để đưa tin rằng một sự kiện đã gây lo ngại.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một chính sách khiến mọi người lo lắng về tình trạng thiếu hụt trong tương lai?

  1. The new policy raised fears of future shortages.
  2. The new policy eased fears of future shortages.
  3. Officials expressed fears about the new policy.
Xem đáp án

The new policy raised fears of future shortages.

Mạch ý

only he could restore law and order: trình bày một người như giải pháp duy nhất

Only được đặt trước he nên nó giới hạn người có thể hành động: lời tuyên bố cho rằng không ai ngoài ông ta có thể khôi phục luật pháp và trật tự. Trật tự từ này đặt một người vào vị trí trung tâm như giải pháp duy nhất, thay vì chỉ là một trong nhiều lựa chọn. Law and order là một cụm từ cố định trong chính sách công, chỉ an toàn công cộng, việc thực thi pháp luật và trật tự xã hội. Trong diễn ngôn chính trị, khi kết hợp với only he could, nó đóng khung một cuộc khủng hoảng phức tạp thành vấn đề mà một nhà lãnh đạo mạnh duy nhất có thể giải quyết. Câu này thuật lại một lập luận, không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu nào có cùng tiêu điểm với “Only Elena could unlock the archive”?

  1. Elena was only able to lock the archive.
  2. Elena could unlock only the archive.
  3. No one except Elena could unlock the archive.
Xem đáp án

No one except Elena could unlock the archive.

Then in 1933,

4:06

Sau đó vào năm 1933,

a young worker was convicted of setting fire to the Parliament building. Ngữ pháp

4:08

một công nhân trẻ đã bị kết án vì tội phóng hỏa tòa nhà Quốc hội.

Ngữ pháp

was convicted of setting fire to: bị kết tội vì phóng hỏa

Be convicted of + danh từ hoặc danh động từ là một cấu trúc bị động trong ngôn ngữ pháp lý: tòa án đã chính thức tuyên người đó có tội. Ở đây, was convicted of dẫn vào hành vi khiến người đó bị tuyên có tội, còn setting là danh động từ đứng sau of. Set fire to + địa điểm hoặc đồ vật là một cụm cố định, nghĩa là cố ý làm cho nơi hoặc vật đó bốc cháy. Vì vậy, cụm này được tách thành was convicted of + setting fire to the Parliament building, chứ không phải convicted to set hay set fire the building.

Luyện tập

Câu nào cho biết tòa án đã tuyên người đó có tội phóng hỏa?

  1. The suspect was convicted of setting fire to the warehouse.
  2. The suspect was charged with setting fire to the warehouse.
  3. The suspect was questioned about the warehouse fire.
Xem đáp án

The suspect was convicted of setting fire to the warehouse.

Hitler used the event to convince the government to grant him emergency powers. Ghi chú

4:14

Hitler đã lợi dụng sự kiện này để thuyết phục chính phủ trao cho hắn quyền lực khẩn cấp.

Mạch ý

used the event to convince... to grant...: chuỗi nguyên nhân và hành động

Câu này xây dựng một chuỗi nguyên nhân và hành động gồm ba bước. Used the event to trình bày sự kiện như một phương tiện hoặc cơ hội; convince the government to xác định cơ quan được thuyết phục; grant him emergency powers nêu hành động xảy ra sau đó và người nhận quyền lực. Cách tổ chức này cho thấy sự thay đổi quyền lực là kết quả của việc thuyết phục có chiến lược, chứ không chỉ là sự việc tiếp theo theo trình tự thời gian. Trong grant him emergency powers, him là người nhận, còn emergency powers là quyền lực chính thức được trao.

Luyện tập

Lựa chọn nào giữ đúng nhất chuỗi nguyên nhân và hành động của câu?

  1. Ông ta thông báo cho chính phủ về sự kiện nhưng không tìm cách có thêm quyền lực.
  2. Ông ta dùng sự kiện đó làm đòn bẩy để thuyết phục chính phủ trao cho mình quyền lực khẩn cấp.
  3. Chính phủ đã trao quyền lực cho ông ta trước sự kiện nên không cần thuyết phục.
Xem đáp án

Ông ta dùng sự kiện đó làm đòn bẩy để thuyết phục chính phủ trao cho mình quyền lực khẩn cấp.

Văn hóa

grant him emergency powers: chính thức trao quyền lực pháp lý

Cấu trúc grant + người + powers có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền chính thức trao quyền lực pháp lý hoặc quyền hạn chính thức cho ai đó. Ở đây, him là người nhận còn emergency powers là thứ được trao; powers có nghĩa là quyền lực, không phải sức mạnh thể chất hay năng lực siêu nhiên. Emergency powers là những quyền lực pháp lý đặc biệt có thể được sử dụng trong thời kỳ khủng hoảng. Trong câu này, chính phủ đang được thuyết phục trao quyền lực đặc biệt đó cho Hitler, một bước có thể làm suy yếu những giới hạn pháp lý và dân chủ thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng emergency powers với nghĩa là quyền lực pháp lý được trao chính thức?

  1. The training program gave the runner more physical strength.
  2. The fantasy story describes a wizard with supernatural powers.
  3. The constitution granted the council emergency powers during the flood.
Xem đáp án

The constitution granted the council emergency powers during the flood.

Within a matter of months, Cụm từ

4:19

Chỉ trong vòng vài tháng,

freedom of the press was abolished, Ghi chú

4:20

quyền tự do báo chí đã bị bãi bỏ,

Văn hóa

freedom of the press: quyền thể chế của truyền thông báo chí

Freedom of the press nghĩa là quyền mang tính thể chế của các tổ chức tin tức và nhà báo trong việc thu thập, xuất bản và chia sẻ tin tức cũng như quan điểm mà không chịu sự kiểm soát hoặc trừng phạt không chính đáng từ chính phủ. Trong cách diễn đạt này, the press chỉ chung giới truyền thông báo chí. Vì đây là quyền áp dụng cho toàn bộ hệ thống, việc nói rằng quyền này bị bãi bỏ mô tả sự xóa bỏ cơ chế bảo vệ dành cho báo chí nói chung, chứ không chỉ là việc đóng cửa một tờ báo hoặc một đài phát sóng.

Luyện tập

Freedom of the press có nghĩa là gì trong bối cảnh thể chế này?

  1. sự cho phép để một tờ báo phớt lờ mọi đạo luật
  2. quyền tự do về thể chất để nhấn bất kỳ nút nào
  3. quyền mang tính thể chế của truyền thông báo chí trong việc đưa tin và xuất bản mà không chịu sự kiểm soát không chính đáng của chính phủ
Xem đáp án

quyền mang tính thể chế của truyền thông báo chí trong việc đưa tin và xuất bản mà không chịu sự kiểm soát không chính đáng của chính phủ

other parties were disbanded,

4:23

các đảng phái khác bị giải tán,

and anti-Jewish laws were passed.

4:25

và các đạo luật chống người Do Thái đã được thông qua.

Cụm từ

Within a matter of months: nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng

Within a matter of months có nghĩa là một việc đã xảy ra hoặc hoàn tất trước khi chỉ vài tháng trôi qua. A matter of khiến khoảng thời gian có vẻ ngắn hoặc hữu hạn; ở đây cụm này không có nghĩa là “một vấn đề”. Khi đặt ở đầu câu, cụm từ này tạo khung thời gian cho toàn bộ danh sách theo sau và nhấn mạnh các thay đổi đã diễn ra nhanh đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để nhấn mạnh rằng thay đổi xảy ra chỉ trong vài tháng: ____, the empty warehouse became a community center.

Xem đáp án

Within a matter of months

Ngữ pháp

was abolished ... were disbanded ... were passed: các cấu trúc bị động song song

Ba mệnh đề đều dùng dạng bị động của thì quá khứ đơn: was abolished, were disbanded và were passed. Mỗi dạng theo cấu trúc was/were + quá khứ phân từ và đặt đối tượng chịu tác động lên trước, vì vậy trọng tâm nằm ở việc điều gì đã được thực hiện chứ không phải ai thực hiện. Khi được nối thành một chuỗi, các cấu trúc bị động song song trình bày những biện pháp này như một nhóm thay đổi thể chế có liên quan. Mẫu câu ngắn gọn này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, pháp lý và báo chí, nơi thông tin được tổ chức quanh hành động và kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng ba mệnh đề bị động song song để tập trung vào những thay đổi thể chế thay vì những người thực hiện chúng?

  1. Officials abolished the old rule, closed two offices, and introduced a new policy.
  2. The old rule abolished, two offices were closed, and a new policy introduced.
  3. The old rule was abolished, two offices were closed, and a new policy was introduced.
Xem đáp án

The old rule was abolished, two offices were closed, and a new policy was introduced.

Many of Hitler's early radical supporters were arrested and executed

4:28

Nhiều người ủng hộ cấp tiến ban đầu của Hitler đã bị bắt và xử tử

along with potential rivals. Cụm từ

4:33

cùng với các đối thủ tiềm năng.

Cụm từ

along with potential rivals: bổ sung một nhóm khác cũng bị tác động

Trong câu này, along with potential rivals có nghĩa là “cùng với những đối thủ tiềm tàng” hoặc “bao gồm thêm những đối thủ tiềm tàng như một nhóm khác”. Những người ủng hộ là nhóm chính, còn các đối thủ tiềm tàng được bổ sung như những người phải chịu cùng các hành động: họ bị bắt và xử tử. Ở đây, along with diễn tả sự bổ sung hoặc đi cùng, chứ không phải chuyển động bên cạnh một vật hay dọc theo một tuyến đường. Cấu trúc này cho phép người viết nêu người hoặc nhóm chính trước, rồi bổ sung người hoặc vật chịu tác động theo cùng một cách.

Luyện tập

Câu nào dùng along with đúng để bổ sung những người tham gia phụ?

  1. The coach along with two players speaking to the press.
  2. The coach, along with two players, is speaking to the press.
  3. The coach, along with two players, are speaking to the press.
Xem đáp án

The coach, along with two players, is speaking to the press.

And when President Hindenburg died in August 1934,

4:35

Và khi Tổng thống Hindenburg qua đời vào tháng 8 năm 1934,

it was clear there would be no new election. Ngữ pháp

4:39

rõ ràng là sẽ không có cuộc bầu cử mới nào.

Ngữ pháp

it was clear there would be ...: nhận định từ góc nhìn quá khứ

Trong it was clear (that) ..., it là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ dự báo, giữ vị trí chủ ngữ về mặt ngữ pháp. Mệnh đề theo sau, there would be no new election, chứa nội dung thực sự được đánh giá là hiển nhiên. Từ that được lược bỏ trong câu gốc nhưng vẫn có thể được thêm vào. Vì góc nhìn tường thuật nằm trong quá khứ với was clear, would hướng về phía trước từ thời điểm quá khứ đó. Nó mô tả điều được dự đoán sẽ xảy ra sau đó; không nhất thiết diễn tả điều kiện giả định hay ý muốn. Toàn bộ cấu trúc đưa ra một nhận định khách quan, phi cá nhân mà không nêu người đưa ra nhận định.

Luyện tập

Một báo cáo mô tả kết luận đã hiển nhiên tại một thời điểm trong quá khứ. Câu nào có cấu trúc và góc nhìn thời gian đúng?

  1. After the budget was cut, it was clear that the project would need a smaller team.
  2. After the budget was cut, it clear that the project would need a smaller team.
  3. After the budget was cut, it was clear that the project will needed a smaller team.
Xem đáp án

After the budget was cut, it was clear that the project would need a smaller team.

Disturbingly, Mạch ý

4:42

Đáng lo ngại là,

many of Hitler's early measures didn't require mass repression. Cách dùng từ

4:43

nhiều biện pháp ban đầu của Hitler không đòi hỏi sự đàn áp hàng loạt.

Mạch ý

Disturbingly ở đầu câu: đặt toàn bộ sự việc trong khung đáng lo ngại

Disturbingly là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu, còn gọi là trạng từ chỉ thái độ. Ở đây, từ này đánh giá toàn bộ mệnh đề theo sau là đáng lo ngại hoặc gây bất an; nó không mô tả cách các biện pháp được thực hiện. Khi đứng trước mệnh đề chính và được ngăn bằng dấu phẩy, từ này đưa ra nhận định của người kể trước rồi mới trình bày sự việc. Nhờ đó, người nghe được định hướng để hiểu thông tin trong một khung đánh giá tiêu cực và cảnh báo.

Luyện tập

Disturbingly ở đầu câu có chức năng gì trong câu này?

  1. Từ này trình bày sự việc theo sau là đáng lo ngại hoặc gây bất an.
  2. Từ này mô tả cách các biện pháp được thực hiện.
  3. Từ này cho người nghe biết sự kiện tiếp theo xảy ra khi nào.
Xem đáp án

Từ này trình bày sự việc theo sau là đáng lo ngại hoặc gây bất an.

Cách dùng từ

didn't require mass repression: phủ định rằng đàn áp quy mô lớn là cần thiết

Trong didn't require mass repression, require có nghĩa là cần một điều gì đó như một phương tiện hoặc điều kiện thiết yếu. Mass bổ nghĩa cho repression và mang nghĩa ‘trên quy mô lớn’, không phải khối lượng vật lý. Mass repression là thuật ngữ chính trị trang trọng chỉ sự đàn áp rộng khắp và có hệ thống đối với người dân hoặc các nhóm, thường bằng sức ép cưỡng chế của nhà nước. Dạng phủ định didn't require cho biết mức độ hoặc phương thức đàn áp này không phải là điều cần thiết. Bản thân nó không khẳng định rằng hoàn toàn không có áp lực, đe dọa, bạo lực hoặc hình thức đàn áp nào khác.

Luyện tập

Trong câu 'The policy didn't require mass repression,' cách hiểu nào được câu này hỗ trợ?

  1. Không có bất kỳ hình thức gây áp lực hoặc cưỡng ép nào được dùng để thực hiện chính sách.
  2. Sự đàn áp có hệ thống trên quy mô lớn không cần thiết để thực hiện chính sách.
  3. Chính sách được thiết kế để làm giảm khối lượng vật lý.
Xem đáp án

Sự đàn áp có hệ thống trên quy mô lớn không cần thiết để thực hiện chính sách.

His speeches exploited people's fear and ire Cụm từ

4:47

Các bài phát biểu của hắn đã khai thác nỗi sợ hãi và sự phẫn nộ của người dân

to drive their support behind him and the Nazi Party. Thành ngữ

4:50

để hướng sự ủng hộ của họ về phía mình và Đảng Quốc xã.

Cụm từ

exploited people's fear and ire: thao túng nỗi sợ hãi và sự phẫn nộ

Ở đây, exploited people's fear and ire có nghĩa là cố ý sử dụng nỗi sợ hãi và sự tức giận của mọi người để giành sự ủng hộ chính trị. Exploited mang ý đánh giá tiêu cực: các bài diễn thuyết không chỉ phản ứng trước những cảm xúc ấy mà còn thao túng chúng để giành lợi thế. Ire có nghĩa là sự tức giận hoặc phẫn nộ. Việc đặt fear cùng với ire chỉ ra hai cảm xúc được dùng để tác động đến hành vi của mọi người.

Luyện tập

Câu nào phê phán rõ ràng một chiến dịch vì đã thao túng nỗi sợ hãi để giành lợi thế?

  1. The campaign acknowledged voters' fear before presenting its plan.
  2. The campaign exploited voters' fear to gain support.
  3. The campaign reduced voters' fear by sharing accurate information.
Xem đáp án

The campaign exploited voters' fear to gain support.

Thành ngữ

to drive their support behind him: hướng sự ủng hộ về một người

Trong to drive their support behind him, drive được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự ủng hộ của mọi người được hình dung như một thứ có thể bị đẩy mạnh về phía một người. Behind him có nghĩa là đứng về phía ông ta, chứ không phải ở phía sau ông ta về mặt vị trí. Động từ nguyên mẫu có to trong to drive nêu mục đích của việc lợi dụng những cảm xúc đó: kết quả mong muốn là khiến mọi người ủng hộ ông ta và Đảng Quốc xã.

Luyện tập

Cụm từ chỉ mục đích trong câu này có nghĩa là gì? "The campaign used the crisis to drive public support behind the mayor."

  1. khiến những người ủng hộ lái xe phía sau xe của thị trưởng
  2. khiến nhiều người hơn ủng hộ thị trưởng
  3. đưa thị trưởng ra phía sau đám đông
Xem đáp án

khiến nhiều người hơn ủng hộ thị trưởng

Meanwhile, Mạch ý

4:54

Trong khi đó,

businessmen and intellectuals,

4:55

các doanh nhân và trí thức,

wanting to be on the right side of public opinion, Thành ngữ

4:57

muốn đứng về phía đúng đắn của dư luận,

endorsed Hitler.

4:59

đã tán thành Hitler.

Mạch ý

Meanwhile: chuyển sang một tuyến sự việc diễn ra song song

Meanwhile là trạng từ câu dùng để chuyển sự chú ý từ một dòng sự kiện sang một dòng khác diễn ra trong cùng thời kỳ. Ở đây, lời kể chuyển từ phản ứng của công chúng sang phản ứng của giới doanh nhân và trí thức. Từ này sắp xếp thông tin thành các diễn biến song song chứ không phải quan hệ nhân quả: diễn biến thứ hai được trình bày là đang xảy ra cùng lúc, không phải là kết quả của diễn biến thứ nhất. Sự trùng thời gian có thể chỉ cùng một giai đoạn nói chung, không nhất thiết là chính xác cùng một khoảnh khắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu dùng cho một sự kiện song song: The chefs prepared the main course. ____, the servers set the tables.

Xem đáp án

Meanwhile

Thành ngữ

wanting to be on the right side of public opinion: động cơ và nghĩa ẩn dụ

Trong be on the right side of public opinion, side được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là chọn lập trường mà dư luận hiện tại có vẻ chấp nhận hoặc ủng hộ. Nó không chỉ phía bên phải theo nghĩa vị trí, và việc được công chúng ủng hộ không chứng minh rằng một lập trường đúng về mặt đạo đức. Wanting ... là một mệnh đề -ing bổ sung có chủ ngữ được hiểu là businessmen and intellectuals. Mệnh đề này giải thích động cơ khiến họ ủng hộ Hitler. Trong ngữ cảnh này, cách diễn đạt có thể ngụ ý rằng sự chấp nhận, danh tiếng hoặc lợi ích cá nhân cũng quan trọng, chứ không chỉ có nguyên tắc.

Luyện tập

Trong câu này, wanting to be on the right side of public opinion gợi ý mạnh nhất điều gì?

  1. Họ biết rằng dư luận đã chứng minh lập trường của họ là đúng về mặt đạo đức.
  2. Họ muốn lập trường của mình phù hợp với quan điểm có vẻ được công chúng chấp nhận.
  3. Họ muốn đứng ở phía bên phải theo nghĩa vị trí của một đám đông.
Xem đáp án

Họ muốn lập trường của mình phù hợp với quan điểm có vẻ được công chúng chấp nhận.

They assured themselves and each other Cụm từ

5:01

Họ đã tự trấn an bản thân và trấn an lẫn nhau

that his more extreme rhetoric was only for show. Thành ngữ

5:03

rằng những lời lẽ hùng biện cực đoan hơn của hắn chỉ là để trình diễn.

Cụm từ

assured themselves and each other: tự trấn an và trấn an lẫn nhau

Assure someone that ... có nghĩa là khiến một người cảm thấy chắc chắn hoặc yên tâm rằng điều gì đó là thật. Ở đây, themselves và each other là hai tân ngữ song song: themselves mang nghĩa phản thân, cho thấy các thành viên trong nhóm tự trấn an mình; each other mang nghĩa tương hỗ, cho thấy họ cũng trấn an lẫn nhau. Trong câu này, cụm từ không chứng minh rằng niềm tin của họ là đúng. Nó gợi ý việc tự trấn an và củng cố cùng một niềm tin trong nội bộ nhóm, giúp họ chấp nhận một cách giải thích khiến họ yên tâm hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các thành viên ủy ban củng cố cả sự tự tin của chính mình lẫn sự tin tưởng lẫn nhau?

  1. The committee members believed that the plan would work.
  2. The committee members assured themselves and each other that the plan would work.
  3. The committee members ensured that the plan would work.
Xem đáp án

The committee members assured themselves and each other that the plan would work.

Thành ngữ

only for show: vẻ bề ngoài không có ý định thực sự

Only for show có nghĩa là “chỉ nhằm tạo ra vẻ bề ngoài hoặc một ấn tượng”. Cụm từ này gợi ý rằng lời nói, hành động hoặc đồ vật đó thiếu ý định chân thành, tác dụng thực tế hoặc nội dung thiết thực; show ở đây không có nghĩa là một buổi biểu diễn theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ thể hiện cách nhóm người đó xem nhẹ những lời lẽ cực đoan: họ coi đó là một tư thế phô ra trước công chúng chứ không phải lời bày tỏ ý định thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài học này, mang nghĩa “chỉ được làm để tạo ấn tượng”: The consultation looked official, but it was ____.

Xem đáp án

only for show

Decades later,

5:06

Nhiều thập kỷ sau,

Hitler's rise remains a warning Mạch ý

5:07

sự trỗi dậy của Hitler vẫn là một lời cảnh báo

of how fragile democratic institutions can be Ngữ pháp

5:10

về việc các thể chế dân chủ có thể mong manh như thế nào

Ngữ pháp

how fragile democratic institutions can be: mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào câu

How fragile democratic institutions can be có nghĩa là “mức độ mà các thể chế dân chủ có thể trở nên mong manh”. Ở đây, how giới thiệu mức độ chứ không đặt câu hỏi trực tiếp. Sau of, toàn bộ mệnh đề nêu nội dung của lời cảnh báo. Vì được lồng trong một câu lớn hơn, nó giữ trật tự của câu trần thuật: how + tính từ + chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + be, như trong how fragile democratic institutions can be, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề lồng vào sau a reminder of?

  1. The crisis is a reminder of how can supply chains be fragile.
  2. How fragile can supply chains be is a reminder of the crisis.
  3. The crisis is a reminder of how fragile supply chains can be.
Xem đáp án

The crisis is a reminder of how fragile supply chains can be.

in the face of angry crowds Cụm từ

5:13

khi đối mặt với những đám đông phẫn nộ

and a leader willing to feed their anger and exploit their fears. Mạch ý

5:15

và một nhà lãnh đạo sẵn sàng nuôi dưỡng sự tức giận và khai thác nỗi sợ hãi của họ.

Mạch ý

Hitler's rise remains a warning: bài học lịch sử vẫn còn nguyên giá trị

Hitler's rise remains a warning biến một sự kiện trong quá khứ thành bài học vẫn còn ý nghĩa ở hiện tại. Remains có nghĩa là “tiếp tục là”, vì vậy lời cảnh báo không chấm dứt khi giai đoạn lịch sử đó kết thúc. Cấu trúc này giúp khép lại một bài tường thuật lịch sử bằng cách chuyển từ điều đã xảy ra sang lý do nó vẫn còn quan trọng. Mệnh đề có of theo sau nêu nội dung cụ thể của lời cảnh báo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “tiếp tục là một bài học”: Decades after the accident, it ____ about skipping safety checks.

Xem đáp án

remains a warning

Cụm từ

in the face of: đối mặt với áp lực hoặc nghịch cảnh

In the face of đưa ra một hoàn cảnh hoặc sức ép khó khăn cần phải đối phó. Ở đây, cụm từ này đặt những đám đông giận dữ và một nhà lãnh đạo thao túng cảm xúc vào vai trò những sức ép khiến một điều gì đó bị đe dọa hoặc thử thách; face ở đây không phải là danh từ chỉ bộ phận cơ thể “khuôn mặt”. Cấu trúc là in the face of + cụm danh từ. Nó tổ chức câu theo khung nghịch cảnh và thường đứng trước nội dung nói về cách một người phản ứng, kiên trì, thay đổi hoặc trở nên dễ tổn thương dưới sức ép đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “trong khi đối mặt với sự chỉ trích mạnh mẽ của công chúng”: The mayor continued the reform ____ strong public criticism.

Xem đáp án

in the face of

Mạch ý

willing to feed their anger and exploit their fears: thao túng cảm xúc bằng cấu trúc song song

Cụm tính từ willing to ... bổ nghĩa cho a leader. Nó cho biết nhà lãnh đạo sẵn sàng hoặc có ý định chọn cả hai hành động theo sau, chứ không chỉ nói rằng người đó có khả năng thực hiện chúng. Hai cụm động từ song song feed their anger và exploit their fears cho thấy hai cách thao túng cảm xúc có liên hệ với nhau: làm tăng cơn giận đã tồn tại và dùng nỗi sợ để giành lợi thế hoặc quyền kiểm soát. Feed được dùng theo nghĩa ẩn dụ, còn cấu trúc song song khiến lời cảnh báo cô đọng và đặt hai hành động ở vị trí ngang nhau.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với a leader willing to feed their anger and exploit their fears?

  1. Nhà lãnh đạo muốn làm đám đông bình tĩnh lại và giải quyết nguyên nhân gây ra nỗi sợ của họ.
  2. Nhà lãnh đạo sẵn sàng làm tăng cơn giận của đám đông và dùng nỗi sợ của họ để giành lợi thế.
  3. Nhà lãnh đạo có thể nhận ra sự tức giận và sợ hãi nhưng chưa chọn hành động dựa trên chúng.
Xem đáp án

Nhà lãnh đạo sẵn sàng làm tăng cơn giận của đám đông và dùng nỗi sợ của họ để giành lợi thế.