Giải mã Metaverse – Tương lai nào đang chờ đón? | Insider Business: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: metaverse được định nghĩa là internet nhập vai, rồi sự thổi phồng được đối chiếu với tương lai gồm trò chơi, kính đeo, nhà máy ảo và thiết bị đeo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. change the face of (Thành ngữ và cách nói hình tượng): thay đổi sâu sắc một lĩnh vực, không phải khuôn mặt; dùng cho biến đổi lớn về công nghệ hoặc xã hội. 2. Just because it happens in Fortnite, doesn't make it less real (Ngữ pháp và mẫu câu): Just because X doesn't mean/make Y thừa nhận X nhưng bác bỏ kết luận suy ra. 3. platform agnostic. (Nghĩa từ vựng và sắc thái): trong kỹ thuật, không phụ thuộc một nền tảng; dùng cho phần mềm hoặc tiêu chuẩn hoạt động giữa nhiều hệ sinh thái.
Nội dung bài học
By now và From now on: điểm kết thúc và điểm bắt đầu
By now nhìn ngược lại từ hiện tại và xem “bây giờ” là điểm kết thúc. Trong câu này, cụm từ cho biết có lẽ bạn đã nghe nói về metaverse trước thời điểm hiện tại. From now on xem “bây giờ” là điểm bắt đầu. Cụm từ giới thiệu điều sẽ đúng hoặc sẽ tiếp tục xảy ra sau thời điểm này.
Luyện tập
Hoàn thành hai cụm từ chỉ thời gian bằng by now và from now on. You should know the safety rules ____. ____, wear your helmet every time you ride.
Xem đáp án
by now · From now on
X first, not Y first: làm nổi bật ưu tiên
Cấu trúc song song X first, not Y first đặt hai lựa chọn ưu tiên cạnh nhau. Cấu trúc này xác định X là nguyên tắc tổ chức chính và bác bỏ rõ ràng việc xem Y là ưu tiên chính. Ở đây, first có nghĩa là ưu tiên cao nhất hoặc bản sắc trung tâm, không phải xảy ra sớm nhất về thời gian. Sự lặp lại ngắn gọn khiến lựa chọn chiến lược nghe rõ ràng và dứt khoát.
Luyện tập
Câu nào đặt trọng tâm vào ưu tiên thiết kế chính thay vì chỉ nêu thứ tự trước sau?
- We will design the mobile page before the desktop page.
- Our redesign is mobile first, not desktop first.
- We finished the mobile page first.
Xem đáp án
Our redesign is mobile first, not desktop first.
And many are betting big that it could change the face of how we interact. Thành ngữ
0:13nhiều người vẫn đặt cược lớn rằng nó có thể thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tương tác.
even with + cụm danh từ
Trong câu này, even with all this hype đặt all this hype làm bối cảnh nhượng bộ: người nói cho biết ý tiếp theo vẫn đúng bất chấp hoàn cảnh đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là even with + cụm danh từ. Even tạo thêm sắc thái nhấn mạnh và báo hiệu một kết quả có thể trái với dự đoán. Sau with là một cụm danh từ, không phải một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ gồm hai từ đã học ở trên: ____ a detailed schedule, the team finished late.
Xem đáp án
Even with
betting big that ...: đặt cược lớn vào một dự đoán
Betting big được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này có nghĩa là bỏ ra nhiều tiền bạc, nguồn lực hoặc danh tiếng vì rất tin rằng một kết quả sẽ xảy ra, đồng thời chấp nhận rủi ro lớn. Mệnh đề với that nêu dự đoán đang được đặt niềm tin vào: it could change the face of how we interact. Cụm từ này không nhất thiết nói về cờ bạc thật sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ đã học ở trên: The publisher is ____ that the new series will attract young readers.
Xem đáp án
betting big
thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tương tác
Trong change the face of how we interact, face không chỉ khuôn mặt của một người. Ở đây, nó nói đến đặc điểm tổng thể hoặc cách một điều vận hành. Cụm từ này cho biết một điều gì đó có thể thay đổi rất lớn cách mọi người tương tác với nhau. Đây là một ẩn dụ mạnh cho sự thay đổi trên diện rộng và dễ nhận thấy, không phải một điều chỉnh nhỏ. Trong tin tức và các cuộc thảo luận về xu hướng, cụm từ này thường mô tả cách một công nghệ hoặc ý tưởng mới có thể biến đổi cả một lĩnh vực.
Luyện tập
Trong Personalized learning could change the face of education, change the face of có nghĩa là gì? Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất.
- Giới thiệu ai đó với một nhóm mới
- Thay đổi nét mặt của một người
- Thực hiện một điều chỉnh nhỏ mà không thay đổi hệ thống chính
- Thay đổi sâu sắc bản chất hoặc cách một điều vận hành
Xem đáp án
Thay đổi sâu sắc bản chất hoặc cách một điều vận hành
The metaverse is basically the successor state to today's mobile internet.
0:24Về cơ bản, vũ trụ ảo là bước phát triển kế tiếp của internet di động ngày nay.
It's an internet that is going to be a lot more immersive,
0:30Đó sẽ là một mạng internet có tính nhập vai cao hơn rất nhiều,
So it's almost like the internet's going to be all around us in some ways, Mạch ý
0:37Vì vậy, theo một cách nào đó, internet gần như sẽ hiện diện khắp xung quanh ta,
almost like: một phép so sánh gần đúng
Almost like mở đầu cho một phép so sánh. Ở đây, người nói dùng hình ảnh quen thuộc về một thứ ở xung quanh chúng ta để giải thích một tương lai trừu tượng: Internet có thể tạo cảm giác hiện diện trong mọi phần của cuộc sống hằng ngày. Almost cho biết đây chỉ là một sự so sánh gần đúng, chứ không khẳng định Internet sẽ theo nghĩa đen trở thành môi trường bao quanh chúng ta. Cách nói này làm cho ý tưởng trở nên sinh động mà không khẳng định hai điều hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Trong câu Using the app is almost like having a tutor in your pocket, almost like cho thấy điều gì?
- Một ứng dụng và một gia sư hoàn toàn giống hệt nhau
- Một ứng dụng rất giống một gia sư, nhưng không phải theo nghĩa đen là một gia sư
- Một ứng dụng là một gia sư thật đang ở trong túi của bạn
- Một ứng dụng không liên quan gì đến việc dạy học
Xem đáp án
Một ứng dụng rất giống một gia sư, nhưng không phải theo nghĩa đen là một gia sư
breaking away from: thoát khỏi một giới hạn
Ở đây, breaking away from có nghĩa là bớt phụ thuộc vào điện thoại và bàn làm việc như những cách chính để sử dụng Internet. Cụm từ này mô tả việc vượt qua một giới hạn hiện tại, chứ không phải làm hỏng các thiết bị về mặt vật lý. Cấu trúc break away from + danh từ có thể diễn tả việc tách khỏi một nhóm, thói quen, truyền thống, sự kiểm soát hoặc một hạn chế khác.
Luyện tập
Trong câu “The company is breaking away from its old paper-based system,” breaking away from có nghĩa là gì?
- Bớt phụ thuộc vào hệ thống cũ
- Đập hỏng hệ thống cũ
- Chuyển hệ thống cũ sang một phòng khác
Xem đáp án
Bớt phụ thuộc vào hệ thống cũ
at least in the way that we define it ... let's say: giới hạn một nhận định
At least in the way that we define it giới hạn phát biểu theo định nghĩa riêng của những người nói. Cụm này cho thấy người khác có thể định nghĩa metaverse theo cách khác. Let's say giới thiệu web 3.0 như một nhãn tạm thời hữu ích, chứ không khẳng định đây là sự tương đương cuối cùng được mọi người công nhận. Khi kết hợp, hai phần chen vào làm cho phát biểu bớt tuyệt đối: “theo định nghĩa của chúng tôi, hiện giờ có thể gọi nó là web 3.0.”
Luyện tập
Các cụm chen vào có tác dụng gì trong câu này? “This tool is, at least in the way that we define it, let's say a digital coach.”
- Chúng chứng minh digital coach là định nghĩa duy nhất được công nhận.
- Chúng giới hạn định nghĩa và trình bày digital coach như một nhãn tạm thời.
- Chúng yêu cầu người nghe đọc to digital coach.
Xem đáp án
Chúng giới hạn định nghĩa và trình bày digital coach như một nhãn tạm thời.
It's going to be a world that's going to be more seamless, Cách dùng từ
0:48Đó sẽ là một thế giới liền mạch hơn,
seamless trong trải nghiệm công nghệ và sản phẩm
Ở đây, seamless có nghĩa là các bộ phận, hệ thống hoặc trải nghiệm khác nhau kết nối trơn tru đến mức người dùng hầu như không nhận thấy ranh giới hay sự chuyển tiếp giữa chúng. Câu này hình dung một thế giới nơi việc chuyển từ trải nghiệm này sang trải nghiệm khác gần như không bị gián đoạn hay vướng mắc. Trong ngôn ngữ công nghệ và sản phẩm, từ này thường mô tả trải nghiệm của người dùng chứ không phải một vật thể không có đường nối theo nghĩa đen. Nó cũng không nhất thiết có nghĩa là hệ thống bên dưới đơn giản hoặc hoàn hảo.
Luyện tập
Trong câu “The app makes switching between your phone and laptop seamless,” seamless có nghĩa là gì?
- Việc chuyển đổi tạo cảm giác liên tục, không có gián đoạn đáng chú ý.
- Hai thiết bị không có đường nối vật lý.
- Việc chuyển đổi đòi hỏi công nghệ tiên tiến.
- Hai thiết bị hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Việc chuyển đổi tạo cảm giác liên tục, không có gián đoạn đáng chú ý.
it's going to give more opportunity for much better experiences,
0:51mang đến nhiều cơ hội có được những trải nghiệm tốt hơn hẳn,
to get there để chuyển từ mục tiêu sang phương pháp
Trong câu này, there chỉ mục tiêu hoặc trạng thái tương lai được mô tả trước đó, chứ không phải một địa điểm cụ thể. To get there có nghĩa là “để đạt được mục tiêu đó”. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này giúp tổ chức phần giải thích: nó kết thúc phần mô tả kết quả mong muốn rồi giới thiệu các công nghệ, bước đi hoặc nguồn lực cần thiết để biến kết quả đó thành hiện thực. Cách chuyển từ mục tiêu sang phương pháp này thường gặp trong thuyết trình và lập kế hoạch.
Luyện tập
Dùng cụm chuyển tiếp gồm ba từ trong bài học để hoàn thành mối liên kết từ mục tiêu sang phương pháp: “We want every school to have reliable internet. ____, we must invest in rural networks.”
Xem đáp án
To get there
You know, it is enabled by many different technologies.
1:00Như bạn biết đấy, nó được hiện thực hóa nhờ nhiều công nghệ khác nhau.
which is really hot right now, is part of that future state of the internet. Cách dùng từ
1:04lĩnh vực đang rất nóng hiện nay và là một phần của internet trong tương lai.
really hot right now: đang thu hút nhiều sự chú ý
Ở đây, really hot có nghĩa là “đang nhận được rất nhiều sự chú ý hoặc tạo ra sự hào hứng lớn”, chứ không phải có nhiệt độ cao. Cụm từ mô tả AI là một xu hướng lớn hiện nay. Trạng từ really nhấn mạnh hot, còn right now giới hạn nhận định trong giai đoạn hiện tại. Cụm từ chỉ cho biết hiện nay mức độ quan tâm đang cao; bản thân nó không nói rằng công nghệ đã trưởng thành hoặc chắc chắn sẽ thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm bốn từ trong bài học, có nghĩa là “đang được chú ý nhiều vào lúc này”: Home robots are ____.
Xem đáp án
really hot right now
AR và VR: thực tế tăng cường so với thực tế ảo
AR là viết tắt của augmented reality, tức “thực tế tăng cường”, còn VR là viết tắt của virtual reality, tức “thực tế ảo”. Đây là hai loại công nghệ khác nhau, không phải hai tên gọi của cùng một thứ. AR thêm nội dung kỹ thuật số vào hình ảnh của thế giới thực, thường thông qua điện thoại, kính hoặc thiết bị đeo đầu. VR chủ yếu đặt người dùng vào một môi trường do máy tính tạo ra, thường thông qua thiết bị đeo đầu.
Luyện tập
Một ứng dụng chỉ đường hiển thị các mũi tên kỹ thuật số lên con đường được nhìn qua camera điện thoại. Nhãn nào chính xác nhất?
- VR
- AR
Xem đáp án
AR
điện toán đám mây và điện toán biên
Cloud computing là sử dụng năng lực tính toán và lưu trữ tại các trung tâm dữ liệu ở xa thông qua mạng. Edge computing là xử lý dữ liệu ở gần thiết bị hoặc người dùng tạo ra hay cần dữ liệu đó. Hai phương thức này thường hoạt động cùng nhau: đám mây có thể đảm nhiệm việc lưu trữ và điều phối ở quy mô lớn, còn biên có thể phản hồi nhanh với độ trễ thấp hơn. Ở đây, cloud và edge chỉ vị trí trong một hệ thống điện toán, không phải đám mây thật hay cạnh của màn hình.
Luyện tập
Một camera giao thông thông minh phải phản ứng trong vài mili giây, vì vậy nó xử lý video gần camera thay vì gửi mọi thứ đến một trung tâm dữ liệu ở xa. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất trường hợp này?
- cloud computing
- edge computing
- local file storage
Xem đáp án
edge computing
it's kind of how we will experience the future state of the internet.
1:13đó phần nào là cách chúng ta sẽ trải nghiệm internet trong tương lai.
So that to me is part of that beginning idea and concept of how do we make the world more immersive.
1:16Với tôi, đó là một phần của ý tưởng và khái niệm ban đầu về cách tạo ra một thế giới có tính nhập vai cao hơn.
tự hào thông báo rằng... kể từ hôm nay
“I am proud to announce that ...” là một mẫu câu trang trọng để thông báo tin quan trọng và tích cực. Proud công khai thể hiện rằng người nói xem thông báo này là một thành tựu hoặc bước tiến có ý nghĩa, còn that mở đầu cho nội dung được thông báo. “Starting today” cho biết thay đổi bắt đầu có hiệu lực vào hôm nay: từ hôm nay trở đi, tên mới được áp dụng. Khi kết hợp, hai cụm này tạo ra giọng điệu thông báo trang trọng và có thẩm quyền, thay vì một lời cập nhật thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo trang trọng bằng cụm từ thể hiện niềm tự hào và cho biết thay đổi bắt đầu từ hôm nay: I am ____, our library will remain open until 8 p.m.
Xem đáp án
proud to announce that starting today
Mark Zuckerberg made this announcement in late 2021,
1:28Mark Zuckerberg đưa ra tuyên bố này vào cuối năm 2021,
saying that his company is now going to be metaverse first,
1:32nói rằng công ty của ông từ nay sẽ ưu tiên vũ trụ ảo,
And other major brands and companies proceeded to join the metaverse party. Thành ngữ
1:36Sau đó, các thương hiệu và công ty lớn khác cũng gia nhập cuộc chơi vũ trụ ảo.
join the metaverse party: nhập cuộc vào xu hướng metaverse
Trong join the metaverse party, join the party là cách nói ẩn dụ, nghĩa là “bắt đầu tham gia một việc mà người khác đã làm”. Metaverse xác định xu hướng cụ thể, vì vậy các công ty không thật sự đến dự một bữa tiệc. Cách diễn đạt này cho thấy các thương hiệu tham gia sau khi xu hướng đã thu hút sự chú ý. Tùy giọng điệu, nó có thể chỉ đơn giản mang nghĩa “tham gia” hoặc hơi gợi ý rằng họ đang chạy theo một xu hướng thịnh hành.
Luyện tập
Một cửa hàng thực phẩm địa phương bắt đầu giao hàng tận nhà sau khi tất cả đối thủ đã làm việc đó. Câu nào dùng đúng nhất phép ẩn dụ mục tiêu?
- The store has joined the home-delivery party.
- The store has joined a political party.
- The store has thrown a home-delivery party.
- The store has left the delivery market.
Xem đáp án
The store has joined the home-delivery party.
Fashion brands like Nike and Gucci created virtual experiences
1:41Các thương hiệu thời trang như Nike và Gucci đã tạo ra những trải nghiệm ảo
for customers to explore: nêu rõ ai thực hiện hành động
Cấu trúc for + người + to + động từ cho biết ai thực hiện hành động ở dạng nguyên mẫu. Trong for customers to explore, customers là những người thực hiện explore đối với lịch sử, sản phẩm và thiết kế của các thương hiệu. Toàn bộ cụm từ mô tả mục đích sử dụng của các trải nghiệm ảo: chúng được tạo ra để khách hàng có thể khám phá. Đừng dừng cách hiểu ở for customers; to explore mới hoàn chỉnh ý nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng for và to: The library added low shelves ____ young children ____ reach the books easily.
Xem đáp án
for · to
a virtual world called Walmart Land: called + tên
Ở đây, called Walmart Land là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau a virtual world. Cụm này cho biết tên của thế giới đó và có nghĩa tương đương với a virtual world that is called Walmart Land. Mẫu này rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng cách lược bỏ that is: a thing called + tên. Trong cấu trúc gọi tên này, called có nghĩa là “có tên là”, không phải “đã gọi điện cho”.
Luyện tập
Câu nào dùng called để nêu tên của một vật trong mệnh đề quan hệ bị động rút gọn?
- They named the app BrightPath.
- They launched an app called BrightPath.
- They called BrightPath about the app.
Xem đáp án
They launched an app called BrightPath.
But some people argue that the metaverse still has a long way to go. Thành ngữ
1:59Nhưng một số người cho rằng vũ trụ ảo vẫn còn cả chặng đường dài phía trước.
has a long way to go: vẫn cần tiến bộ rất nhiều
Ở đây, has a long way to go có nghĩa là metaverse vẫn cần phát triển rất nhiều trước khi đạt đến trạng thái trưởng thành. Cụm này nói về tiến bộ, không phải khoảng cách thực tế. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là have/has a long way to go. Mẫu này đánh giá một người hoặc một sự việc còn cách mục tiêu bao xa và thường tạo sắc thái thận trọng hoặc phê bình.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là dự án vẫn cần cải thiện rất nhiều?
- The project still has a long way to go.
- The project is a long way from our office.
- A small grant could go a long way.
Xem đáp án
The project still has a long way to go.
You know, as much as I don't necessarily always like seeing those headlines that proclaim the death of the metaverse, Ghi chú
2:03Dù không hẳn lúc nào tôi cũng thích thấy những dòng tít tuyên bố vũ trụ ảo đã chết,
proclaim the death of như một cách đóng khung truyền thông đầy kịch tính
Ở đây, proclaim the death of dùng death theo nghĩa ẩn dụ. Các tiêu đề lớn tiếng và đầy chắc chắn trình bày metaverse như một thứ đã kết thúc, mất liên quan hoặc không còn khả thi; chúng không mô tả một cái chết theo nghĩa đen. Proclaim tạo thêm sắc thái công khai, mạnh mẽ và chắc chắn. Cách diễn đạt này đóng khung một tuyên bố truyền thông đầy kịch tính, còn việc quy lời đó cho các tiêu đề giúp người nói giữ khoảng cách với tuyên bố thay vì xác nhận nó là sự thật.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, proclaim the death of the metaverse gợi ra điều gì?
- Họ đưa tin rằng một người có liên quan đến metaverse đã chết theo nghĩa đen.
- Họ công khai và đầy kịch tính tuyên bố rằng metaverse đã kết thúc hoặc mất đi tính liên quan.
- Họ thông báo rằng metaverse đang trở nên phổ biến hơn.
Xem đáp án
Họ công khai và đầy kịch tính tuyên bố rằng metaverse đã kết thúc hoặc mất đi tính liên quan.
I understand that it was overhyped. Cách dùng từ
2:07tôi hiểu rằng nó từng được thổi phồng quá mức.
as much as + mệnh đề mang nghĩa nhượng bộ
Trong câu này, as much as mở đầu một ý nhượng bộ: người nói trước tiên thừa nhận phản ứng cá nhân có thật—không thích những tiêu đề đó—rồi mới nêu ý chính tương phản, I understand that it was overhyped. Ở đây, cụm này có nghĩa gần với although, chứ không chỉ một lượng ngang bằng. Cấu trúc này cho phép người nói giữ hai lập trường cùng lúc: As much as + mệnh đề, mệnh đề chính. Mệnh đề đầu nêu điều bảo lưu; mệnh đề chính mang ý mà người nói thực sự muốn khẳng định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa although: ____ I dislike the delay, I understand why the safety check is necessary.
Xem đáp án
As much as
overhyped: khi sự quảng bá vượt quá thực tế
Ở đây, overhyped có nghĩa là một thứ nhận được nhiều sự quảng bá và kỳ vọng hào hứng hơn mức mà giá trị hoặc độ hoàn thiện thực tế của nó có thể biện minh. Tiền tố over- thêm ý “quá mức” vào hyped. Từ này phê bình khoảng cách giữa sự kỳ vọng được tạo ra và thực tế; nó không mặc nhiên có nghĩa rằng thứ đó vô giá trị, là trò lừa đảo hoặc đã hoàn toàn kết thúc.
Luyện tập
Một trò chơi được quảng cáo là mang tính cách mạng suốt nhiều tháng, nhưng người chơi lại thấy nó bình thường. Cách mô tả nào thể hiện rõ nhất khoảng cách giữa quảng bá và kết quả?
- It was overhyped.
- It was popular.
- It was unknown.
Xem đáp án
It was overhyped.
It was just a lot: cách nói giảm nhẹ rằng một việc quá sức
Ở đây, a lot không diễn đạt số lượng một cách trung lập. Khi đứng sau was, cụm này đánh giá một cách thân mật rằng toàn bộ tình huống là quá mức, căng thẳng, phức tạp hoặc gây áp lực về cảm xúc. Just làm lời phê bình nhẹ hơn và cô đọng hơn. Thay vì liệt kê từng vấn đề hoặc nói thẳng It was too much, người nói dựa vào ngữ cảnh trước đó để cho thấy điều gì khiến họ khó xoay xở.
Luyện tập
Sau một tuần họp liên tục, thay đổi vào phút chót và thiếu ngủ, Mia nói: “It was just a lot.” Khả năng cao cô ấy muốn truyền đạt điều gì?
- Trải nghiệm đó khiến cô ấy cảm thấy quá tải.
- Có nhiều đồ vật đếm được.
- Trải nghiệm đó dễ dàng nhưng kéo dài.
Xem đáp án
Trải nghiệm đó khiến cô ấy cảm thấy quá tải.
but more so: chuyển trọng tâm mạnh hơn sang nhóm thứ hai
“But more so” thừa nhận rằng nhóm thứ nhất cũng có liên quan, rồi chuyển trọng tâm mạnh hơn sang nhóm theo sau. Trong câu này, không gian ảo quan trọng đối với Gen Z và còn quan trọng hơn nữa đối với Gen Alpha. Mẫu “X, but more so Y” tổ chức phép so sánh theo nghĩa “điều này đúng với X; nó còn đúng hơn với Y”. Mẫu này tinh chỉnh trọng tâm chứ không phủ nhận X.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu sao cho nhóm thứ nhất vẫn có liên quan còn nhóm thứ hai được nhấn mạnh hơn: The steep trail was hard for all the hikers, ____ for the youngest ones.
Xem đáp án
but more so
Whatever happens ... is still very real: mệnh đề quan hệ kết hợp làm chủ ngữ
“Whatever happens” là một mệnh đề quan hệ kết hợp, mang nghĩa “bất cứ điều gì xảy ra” mà không giới hạn đó là sự việc nào. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ ngữ pháp của “is still very real”; “in these virtual spaces” nằm bên trong mệnh đề đó và cho biết các sự việc xảy ra ở đâu. “Still” cho biết điều này vẫn đúng dù có thể có lý do để nghĩ ngược lại, còn “very” tăng mức độ của “real”. Vì vậy, câu này xem chính các sự việc là có thật; “spaces” không phải là chủ ngữ của “is”.
Luyện tập
Trong câu “Whatever happens in the lab is recorded,”, chủ ngữ ngữ pháp của “is recorded” là gì?
- Toàn bộ mệnh đề “Whatever happens in the lab”
- Chỉ riêng từ “happens”
- Danh từ “lab”
Xem đáp án
Toàn bộ mệnh đề “Whatever happens in the lab”
Just because ... doesn't make ...: chấp nhận sự thật nhưng bác bỏ kết luận
Just because đưa ra một sự thật mà người nói chấp nhận để làm cơ sở lập luận. Sau đó, mệnh đề chính bác bỏ kết luận mà ai đó suy ra từ sự thật ấy. Ở đây, sự tương tác đúng là diễn ra trong Fortnite, nhưng chỉ riêng điều đó không khiến nó trở nên kém chân thực hơn với những người liên quan. Mẫu có thể áp dụng lại là Just because X doesn't make + tân ngữ + tính từ. Mẫu này có nghĩa là “X không đủ để gây ra hoặc chứng minh kết quả đó”; nó không có nghĩa rằng X là sai.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn trong ví dụ để hoàn thành lời phản bác: Just because the game is online ____ the friendship less important.
Xem đáp án
doesn't make
It's this continuum of the spaces they inhabit, Cách dùng từ
2:25Đó là một chuỗi liền mạch những không gian họ hiện diện,
continuum: dải thay đổi dần giữa hai đầu
continuum là một dải có tính kết nối giữa hai đầu, với nhiều vị trí khả dĩ ở giữa. Trong câu này, không gian ảo và thế giới vật lý không được xem là hai chiếc hộp hoàn toàn tách biệt; không gian con người hiện diện có thể trải rộng qua cả hai. Dùng continuum khi ý quan trọng là sự thay đổi từ từ hoặc sự chồng lấn, thay vì cách phân chia chỉ được chọn một trong hai.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng continuum?
- Một dải có nhiều trình độ khả dĩ giữa người mới bắt đầu và chuyên gia
- Ba đồ vật không liên quan trong một chiếc túi
- Đúng hai lựa chọn và không có gì ở giữa
Xem đáp án
Một dải có nhiều trình độ khả dĩ giữa người mới bắt đầu và chuyên gia
For a lot of us that are in this industry,
2:31Với nhiều người trong chúng tôi đang làm việc trong ngành này,
it's also making sure that we explain to people like
2:33chúng tôi cũng phải bảo đảm giải thích cho mọi người rằng
Sự khác nhau giữa a long-term vision và a long-term play
Trong a long-term vision, vision chỉ trạng thái hoặc phương hướng tương lai mà một người hy vọng tạo ra. Cụm từ này trả lời câu hỏi: “Trong tương lai, chúng ta muốn ở vị trí nào?” Trong a long-term play, play là một nước đi chiến lược hoặc khoản đầu tư được thực hiện ngay lúc này để thu lợi về sau. Cụm từ này trả lời câu hỏi: “Hiện tại chúng ta đang làm gì để cải thiện vị thế tương lai?” Ở đây, play mang nghĩa thuộc chiến lược kinh doanh, không có nghĩa là vui chơi hay tác phẩm sân khấu.
Luyện tập
Một công ty đầu tư vào một nền tảng hiện chưa sinh lời vì kỳ vọng nền tảng đó sẽ củng cố vị thế thị trường của mình trong vài năm tới. Cụm từ nào mô tả đúng nhất bản thân khoản đầu tư?
- a long-term play
- a short-term result
- a long-term vision
Xem đáp án
a long-term play
Do nhấn mạnh trong do have
Trong câu khẳng định này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. We do have có nghĩa là “chúng tôi thực sự có” hoặc “chúng tôi chắc chắn có”; cấu trúc này điều chỉnh kỳ vọng rằng không còn gì nữa và làm cho lời thông báo mạnh hơn. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, do ở thì hiện tại phù hợp với chủ ngữ we, còn have giữ nguyên dạng cơ bản. Do không mang nghĩa “thực hiện” và không tạo ra một hành động riêng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh ở thì hiện tại để điều chỉnh kỳ vọng của người nghe: Contrary to what you heard, we ____ have one more room available.
Xem đáp án
do
one more thing như màn hé lộ cuối theo phong cách Apple
Ở đây, one more thing dùng để đưa ra một ý bổ sung cuối cùng, nhưng việc Apple được nhắc đến ngay gần đó khiến cụm từ mang thêm ý nghĩa văn hóa. Steve Jobs nổi tiếng với việc dùng one more thing gần cuối các buổi giới thiệu của Apple trước khi công bố một điều bất ngờ. Trong ngữ cảnh này, cụm từ tạo cảm giác hồi hộp và giống như một lời cố ý gợi nhắc đến truyền thống đó; nếu không có dấu hiệu liên quan đến Apple, nó thường chỉ có nghĩa là người nói còn một ý cuối cùng.
Luyện tập
Trong một bản tin về màn giới thiệu sản phẩm Apple, one more thing có thể tạo thêm hiệu ứng gì?
- Nó có nghĩa là sản phẩm đã được bán ra.
- Nó có thể gợi đến truyền thống của Apple là để dành một điều bất ngờ đến cuối.
- Nó báo cho khán giả biết sự kiện đã bị hủy.
Xem đáp án
Nó có thể gợi đến truyền thống của Apple là để dành một điều bất ngờ đến cuối.
Apple unveiled in June 2023 its long-awaited Vision Pro, Cách dùng từ
2:49Tháng 6 năm 2023, Apple trình làng Vision Pro được mong đợi từ lâu,
unveiled cho lần công bố chính thức đầu tiên
Trong tin tức kinh doanh và công nghệ, unveiled có nghĩa là một sản phẩm, kế hoạch hoặc dự án được chính thức giới thiệu với công chúng lần đầu tiên. Từ này gợi hình ảnh vén một tấm màn, nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa bóng. Việc unveiling nói về sự công bố trước công chúng, không nhất thiết là khả năng mua hoặc sử dụng. Apple có thể giới thiệu Vision Pro tại một sự kiện ngay cả khi khách hàng chưa thể mua sản phẩm vào ngày hôm đó.
Luyện tập
Động từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? At the press event, the company ____ its prototype for the first time, but said it would not be available until next year.
- released
- wrapped
- unveiled
Xem đáp án
unveiled
scheduled to be released: sự kiện bị động đã được lên kế hoạch
Scheduled to be released là mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho headset. Có thể viết đầy đủ là a headset that is scheduled to be released: việc phát hành đã được lên kế hoạch và headset là đối tượng nhận hành động. Cấu trúc be scheduled to be + quá khứ phân từ trình bày một sự kiện bị động trong tương lai đã được đưa vào lịch trình xác định. Early 2024 cho biết thời gian dự kiến; nó không chứng minh việc phát hành đã xảy ra hay bảo đảm lịch trình được thực hiện đúng.
Luyện tập
Hoàn thành thông tin sản phẩm bằng cấu trúc thể hiện một kế hoạch tương lai đã xác định: The next software update is ____ on September 15.
Xem đáp án
scheduled to be released
the best possible version of a VR headset.
3:01phiên bản tốt nhất mà một chiếc kính VR có thể đạt tới.
demoed it: demo được dùng làm động từ công nghệ
Trong tiếng Anh về công nghệ và truyền thông, demo có thể được dùng làm ngoại động từ. Demoed it có nghĩa là The Verge đã trình diễn hoặc thử chiếc kính trong một buổi giới thiệu để mọi người có thể xem hoặc trải nghiệm cách nó hoạt động; it là đại từ tân ngữ chỉ chiếc kính. Cụm này cho biết đã có một màn trình diễn hoặc trải nghiệm thực tế ngắn. Tự nó không có nghĩa là trang web đã mua thiết bị, chính thức ra mắt thiết bị hoặc thực hiện một bài đánh giá đầy đủ.
Luyện tập
Một phóng viên trình bày ngắn trước máy quay cách một nguyên mẫu hoạt động. Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu: The journalist ___ the prototype?
- launched
- purchased
- demoed
Xem đáp án
demoed
called it the best possible version: call + tân ngữ + bổ ngữ danh từ
Trong câu này, called được theo sau trước hết bởi tân ngữ it, rồi đến bổ ngữ danh ngữ the best possible version. It chỉ chiếc kính thực tế ảo, còn danh ngữ theo sau thể hiện đánh giá của The Verge. Ở đây, call có nghĩa là gọi hoặc đánh giá là, chứ không phải gọi điện thoại. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + call + tân ngữ + bổ ngữ danh từ hoặc tính từ. Mẫu này cho biết ai đó đánh giá một vật là gì. Trong best possible, possible giới hạn best ở mức cao nhất có thể đạt được trong thực tế, chứ không chỉ nói đến một phiên bản có khả năng tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu call + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: After reviewing the plan, critics ____ a missed opportunity.
Xem đáp án
called it
BMW opened what it calls the world's first virtual factory, Mạch ý
3:06BMW khai trương nơi mà hãng gọi là nhà máy ảo đầu tiên trên thế giới,
what it calls: quy tên gọi cho nguồn mà không xác nhận
Ở đây, toàn bộ what it calls the world's first virtual factory đóng vai trò là tân ngữ của opened. What giới thiệu vật được nói đến, còn it calls ... đưa ra cách gọi của chính BMW dành cho vật đó; it chỉ BMW. Bằng cách đặt what it calls trước lời khẳng định ở dạng cao nhất, bản tin quy cụm world's first cho BMW thay vì trình bày nó như một sự thật đã được người kể kiểm chứng độc lập. Mẫu này tổ chức thông tin để nguồn của tên gọi vẫn hiện rõ bên trong cụm danh từ.
Luyện tập
Câu nào thuật lại tên gọi của công ty khởi nghiệp mà không tự xác nhận rằng đây thực sự là nơi đầu tiên?
- The startup asked what the country calls its first zero-waste hotel.
- The startup opened the country's first zero-waste hotel.
- The startup opened what it calls the country's first zero-waste hotel.
Xem đáp án
The startup opened what it calls the country's first zero-waste hotel.
a factory that it can run simulations on: một nhà máy mà công ty có thể chạy mô phỏng trên đó
Trong a factory that it can run simulations on, that mở đầu một mệnh đề quan hệ và thay cho a factory bên trong mệnh đề đó. Mệnh đề cơ bản là it can run simulations on the factory, vì vậy that là tân ngữ của on. Trong tiếng Anh tự nhiên, giới từ có thể được để lại ở cuối mệnh đề quan hệ; hiện tượng này được gọi là preposition stranding. Cách trang trọng hơn là a factory on which it can run simulations, và on ở cuối không hề thiếu tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ được để lại ở cuối: This is the platform that our team runs tests ____.
Xem đáp án
on
before actually opening the real physical factory.
3:14trước khi thực sự mở nhà máy vật lý ngoài đời.
digital twin: mô hình song sinh số
Digital twin, hay mô hình song sinh số, là một mô hình kỹ thuật số tương ứng với một vật thể, hệ thống hoặc quy trình vật lý có thật. Mô hình này được thiết kế để thể hiện cách đối tượng thật vận hành và thường sử dụng dữ liệu về cấu trúc cùng hoạt động của đối tượng đó. Ở đây, digital twin của nhà máy cho phép BMW chạy các mô phỏng trước khi nhà máy vật lý đi vào hoạt động. Vì vậy, cụm từ này không chỉ có nghĩa là một hình ảnh 3D hoặc một bản sao kỹ thuật số không có liên hệ chức năng; mô hình được dùng để kiểm tra và xác thực hoạt động trong thực tế.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với digital twin trong câu?
- Bất kỳ hình ảnh nhà máy nào được tạo bằng máy tính
- Một nhà máy vật lý thứ hai được xây tại cùng địa điểm
- Một mô hình kỹ thuật số gắn với nhà máy thật và được dùng để thử nghiệm cách nhà máy có thể vận hành
Xem đáp án
Một mô hình kỹ thuật số gắn với nhà máy thật và được dùng để thử nghiệm cách nhà máy có thể vận hành
BMW did this using Nvidia's Omniverse platform,
3:18BMW thực hiện điều này bằng nền tảng Omniverse của Nvidia,
the developers of the hugely popular Fortnite game,
3:25nhà phát triển trò chơi Fortnite cực kỳ nổi tiếng,
deeply invested in: cam kết và gắn bó sâu sắc
Trong câu này, deeply invested in có nghĩa là cam kết mạnh mẽ với vũ trụ ảo và sẵn sàng dành nhiều nguồn lực, công sức hoặc sự chú ý cho lĩnh vực đó. Phải dựa vào ngữ cảnh xung quanh, chứ không chỉ riêng cụm từ, để biết loại đầu tư nào đang được nói đến. Cấu trúc là be deeply invested in + danh từ hoặc dạng -ing, dùng để diễn tả sự gắn bó mạnh mẽ về mặt thực tế hoặc cảm xúc. Nó có thể liên quan đến tiền, nhưng không tự động có nghĩa là sở hữu cổ phiếu hoặc đã thực hiện một khoản đầu tư tài chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “cam kết mạnh mẽ và tham gia với tư cách cá nhân”: After years of mentoring the robotics club, Ms. Chen is ____ its success.
Xem đáp án
deeply invested in
to advance the company's vision to build the metaverse.
3:33để thúc đẩy tầm nhìn xây dựng vũ trụ ảo của công ty.
which announced a metaverse partnership with Epic Games,
3:38công ty đã công bố quan hệ hợp tác về vũ trụ ảo với Epic Games,
bullish on: lạc quan về triển vọng
Ở đây, bullish on có nghĩa là lạc quan và tin tưởng vào triển vọng tương lai của vũ trụ ảo. Cụm từ này bắt nguồn từ ngôn ngữ thị trường tài chính, nơi một bull kỳ vọng giá tăng, nhưng hiện nay nó cũng được dùng rộng hơn cho các ngành, công nghệ, công ty và kế hoạch. Cấu trúc là be bullish on + danh từ. Nó thể hiện nhận định tích cực hướng về tương lai; bản thân cụm từ không chứng minh rằng người nói đã đầu tư tiền hoặc đưa ra cam kết chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh doanh tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “tin tưởng vào triển vọng tương lai”: After seeing strong demand, several retailers are ____ reusable packaging.
Xem đáp án
bullish on
Firstly, I don't think that metaverse is going to be just one platform.
3:43Trước hết, tôi không nghĩ vũ trụ ảo sẽ chỉ là một nền tảng duy nhất.
At least in my view: giới hạn một nhận định trong đánh giá cá nhân
At least in my view là một cụm từ xen vào để thể hiện lập trường. Trong câu này, in my view cho biết lời đề xuất là nhận định riêng của người nói, còn at least thu hẹp phạm vi hơn nữa: người nói không khẳng định rằng tất cả mọi người đều có cùng quan điểm. I think đã cho thấy câu này là một ý kiến, vì vậy cụm từ xen vào bổ sung sự thận trọng và nhấn mạnh có chủ ý. Vì là thành phần xen vào, có thể bỏ cụm này mà mệnh đề chính vẫn đúng ngữ pháp. Ở đây, at least không chỉ một mức tối thiểu bằng số.
Luyện tập
At least in my view có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nó khẳng định rằng tất cả những người hiểu vấn đề đều đồng ý với đề xuất.
- Nó cho biết số nền tảng tối thiểu phải được hỗ trợ.
- Nó cho thấy người nói không chắc từ platform có nghĩa là gì.
- Nó giới hạn lời đề xuất trong nhận định riêng và thận trọng của người nói.
Xem đáp án
Nó giới hạn lời đề xuất trong nhận định riêng và thận trọng của người nói.
Platform agnostic: không bị ràng buộc với một nền tảng
Platform agnostic là một tính từ ghép được dùng trong lĩnh vực công nghệ. Cụm này mô tả một thiết kế, dịch vụ, tiêu chuẩn hoặc cách tiếp cận không bị ràng buộc với một nền tảng cụ thể và có thể hoạt động trên hoặc kết nối các môi trường nền tảng khác nhau. Ở đây, agnostic không thể hiện lập trường tôn giáo hay sự thờ ơ. Cụm từ nêu một nguyên tắc thiết kế: metaverse không nên bị kiểm soát hoặc định nghĩa chỉ bởi một nền tảng. Bản thân cụm này không đảm bảo rằng mọi thiết bị hoặc dịch vụ hiện có đều đã được hỗ trợ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng platform agnostic chính xác nhất?
- The app is platform agnostic because it is available only on one company's phone.
- Jordan is platform agnostic because he forgot which laptop he owns.
- The payment standard is platform agnostic, so no single operating system controls how it is implemented.
- The designer is platform agnostic because she never discusses religion.
Xem đáp án
The payment standard is platform agnostic, so no single operating system controls how it is implemented.
that it's going to actually be agnostic to a particular platform.
3:52rằng nó sẽ thật sự không phụ thuộc vào một nền tảng cụ thể.
It's going to exist in different technologies
3:55Nó sẽ được triển khai qua nhiều công nghệ khác nhau
Interoperable giữa các công nghệ khác nhau
Ở đây, interoperable có nghĩa là các công nghệ hoặc hệ thống khác nhau có thể trao đổi thông tin và sử dụng dịch vụ của nhau để phối hợp hoạt động. Việc mỗi công nghệ chỉ tồn tại hoặc hoạt động độc lập là chưa đủ. Tính từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phần mềm, thiết bị, tiêu chuẩn dữ liệu và hệ sinh thái mở. Nó nhấn mạnh sự phối hợp vượt qua ranh giới giữa các hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ kỹ thuật có nghĩa là các hệ thống riêng biệt có thể trao đổi và sử dụng dữ liệu: The clinics need ____ software so patient records can move between them.
Xem đáp án
interoperable
And I think what's going to power it up Cụm động từ
3:59Và tôi nghĩ điều sẽ tiếp thêm sức mạnh cho nó
Power It Up như một Cụm động từ Có thể Tách
Trong câu này, power it up được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này có nghĩa là cung cấp cho metaverse năng lượng, sự hỗ trợ hoặc động lực để phát triển; nó không có nghĩa là nhấn nút nguồn của một thiết bị. Mệnh đề if theo sau xác định việc mọi người di chuyển liền mạch là điều kiện tạo ra động lực đó. Power up là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Danh từ có thể đứng sau up hoặc ở giữa hai từ, nhưng đại từ phải đứng giữa: có thể nói power the system up hoặc power up the system, nhưng với đại từ phải là power it up.
Luyện tập
Power it up có nghĩa là gì trong câu này?
- Làm cho metaverse chuyển đến một vị trí khác.
- Bật một thiết bị metaverse hữu hình.
- Tạo động lực cho metaverse và giúp nó phát triển.
Xem đáp án
Tạo động lực cho metaverse và giúp nó phát triển.
move seamlessly through: tiến triển liền mạch qua nhiều giai đoạn
Trong câu này, move seamlessly through có nghĩa là chuyển từ một trải nghiệm trong metaverse sang trải nghiệm khác mà không có sự gián đoạn, rào cản hoặc khâu chuyển tiếp vụng về nào dễ nhận thấy. Move mô tả hoạt động hoặc danh tính của người dùng tiếp tục xuyên suốt các trải nghiệm, chứ không nhất thiết là chuyển động cơ thể. Mẫu câu là move seamlessly through + một môi trường, trình tự hoặc chuỗi giai đoạn. Through trình bày các trải nghiệm như một không gian hoặc hành trình mà người dùng có thể đi trong đó hay đi xuyên qua, còn seamlessly mô tả mức độ trơn tru của các lần chuyển tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là tiến triển trơn tru qua nhiều giai đoạn: A single login lets employees ____ training, payroll, and benefits services.
Xem đáp án
move seamlessly through
versus actually being siloed into one particular platform. Cách dùng từ
4:05thay vì bị cô lập trong một nền tảng cụ thể.
being siloed into: bị giới hạn trong một hệ thống khép kín
Being siloed into one particular platform có nghĩa là bị giới hạn trong một hệ thống khép kín không dễ kết nối hoặc tương tác với các hệ thống khác. Siloed là một phép ẩn dụ trong kinh doanh và công nghệ: các silo tách biệt giữ người dùng, dữ liệu hoặc công việc riêng rẽ, thay vì cho phép chúng lưu chuyển qua các ranh giới. Being là dạng -ing của be trong cấu trúc bị động be siloed into + một nhóm, công cụ hoặc hệ thống có giới hạn rõ ràng. Ở đây, into nhấn mạnh việc bị đưa hoặc hướng vào không gian giới hạn đó, và cụm từ trình bày tình trạng này như mặt đối lập tiêu cực của việc tự do di chuyển giữa các trải nghiệm.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về phần mềm, new users are being siloed into one platform có nghĩa là gì?
- Người dùng mới đang thử một nền tảng trong thời gian ngắn trước khi chọn giữa nhiều nền tảng.
- Người dùng mới đang di chuyển liền mạch giữa nhiều nền tảng được kết nối.
- Người dùng mới đang bị giới hạn trong một nền tảng khép kín có ít kết nối với các nền tảng khác.
Xem đáp án
Người dùng mới đang bị giới hạn trong một nền tảng khép kín có ít kết nối với các nền tảng khác.
Whether it's ... or something else entirely để bao quát mọi phương án
Whether dùng để mở ra một nhóm phương án. Trong câu này, nó bao quát danh sách dài các nền tảng và thiết bị, còn phần cuối or something else entirely bổ sung một khả năng chưa được liệt kê và có thể rất khác biệt. Khi đứng trước mệnh đề chính, whether A, B, or C cho biết mệnh đề đó vẫn đúng bất kể phương án nào áp dụng. Cấu trúc này sắp xếp một phạm vi khả năng rộng chứ không đặt câu hỏi cần trả lời có hoặc không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung whether ... or ... và cụm từ mở chính xác cho một phương án chưa được liệt kê: ____ the file arrives by email, through a shared drive, ____, save a copy immediately.
Xem đáp án
Whether · or something else entirely
there are a lot of different directions the metaverse could go.
4:16vũ trụ ảo có thể phát triển theo rất nhiều hướng.
That's the point như một tín hiệu tập trung
That's the point là một tín hiệu tập trung: cụm này xác định ý vừa được nhắc đến là luận điểm trung tâm. Ở đây, nó chuyển sự chú ý khỏi các ví dụ về những nền tảng cụ thể và đưa người nghe trở lại nhận định rộng hơn rằng hướng phát triển có thể thay đổi. Point ở đây có nghĩa là ý cốt lõi của một lập luận, không phải vị trí, điểm số hay đầu nhọn. Cụm này cũng có thể xác nhận rằng một sự thật bị ai đó xem là điều gây rắc rối thực ra chính là sự thật hỗ trợ lập luận của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời của B bằng cụm từ có nghĩa “đó chính xác là ý trung tâm”. A: The examples are all different. B: ____. The rule has to cover every case.
Xem đáp án
That's the point
The hardware is going to continue to evolve beyond our phones,
4:28Phần cứng sẽ tiếp tục tiến xa hơn điện thoại của chúng ta,
Tiền tố chỉ thời đại post- trong post-smartphone
Ở đây, post-smartphone mô tả một tương lai đến sau thời đại do điện thoại thông minh chi phối hoặc đã vượt ra khỏi giai đoạn đó. Tiền tố post- gắn với danh từ để xác định một thời kỳ hay giai đoạn về sau; nó không có nghĩa là sau một chiếc điện thoại thông minh cụ thể. Những nhãn như vậy cô đọng các thay đổi lịch sử hoặc công nghệ rộng lớn thành một tính từ. post-smartphone future vẫn có thể còn điện thoại; ý chính là điện thoại có thể không còn là điểm truy cập giữ vai trò thống trị.
Luyện tập
Trong ví dụ, post-smartphone future có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Một tương lai khi mọi điện thoại thông minh đã hoàn toàn biến mất
- Một tương lai khi điện thoại thông minh không còn là trung tâm thống trị đời sống số
- Một tương lai ngay sau khi ai đó mua điện thoại thông minh
Xem đáp án
Một tương lai khi điện thoại thông minh không còn là trung tâm thống trị đời sống số
new ways for us to engage with the internet.
4:36những cách mới để chúng ta tương tác với internet.
Cấu trúc open up new ways for us to engage with
Ở đây, open up được dùng theo nghĩa bóng: các thiết bị đeo tạo ra hoặc làm cho những phương thức tương tác bổ sung với internet trở nên khả thi. Trong mẫu open up new ways for someone to do something, for someone xác định người hoặc nhóm thực hiện hành động theo sau. Cấu trúc có thể tái sử dụng là X opens up new ways for Y to + động từ nguyên mẫu. X là nguyên nhân tạo điều kiện, còn Y là chủ thể thực hiện hành động.
Luyện tập
Dùng mẫu open up new ways for someone to do something và động từ access để hoàn thành câu: The community app can ____ neighbors ____ local services.
Xem đáp án
open up new ways for · to access
Those are all things that brands look at towards the horizon.
4:38Đó đều là những điều các thương hiệu hướng tới khi nhìn về tương lai.
the long-term value is that things are moving fast,
4:42giá trị dài hạn nằm ở chỗ mọi thứ đang chuyển động nhanh chóng,
technology is converging and a whole new generation Ghi chú
4:45công nghệ đang hội tụ và cả một thế hệ hoàn toàn mới,
technology is converging: công nghệ đang hội tụ
Trong ngữ cảnh công nghệ này, technology is converging có nghĩa là những công nghệ từng phát triển riêng rẽ đang tiến đến các hệ thống dùng chung và phối hợp với nhau. AI, mạng lưới, nền tảng điện toán và phần cứng ngày càng có thể hỗ trợ những trải nghiệm giống nhau. Converging mô tả một hướng phát triển hoặc một quá trình. Các công nghệ vẫn có thể khác biệt và không cần trở nên hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng converging để mô tả các công nghệ riêng biệt ngày càng phối hợp với nhau?
- Different technologies are converging as they begin to work on the same platforms.
- The hikers are converging on the campsite before sunset.
- The two roads are converging near the bridge.
Xem đáp án
Different technologies are converging as they begin to work on the same platforms.
Khung chính của a whole new generation ... is slowly ... growing up
Khung chủ ngữ–động từ chính là a whole new generation ... is slowly growing up. Danh từ trung tâm generation ở số ít nên đi với is. Phần đứng trước, technology is converging, thuộc một mệnh đề riêng được nối bằng and. Mệnh đề quan hệ that is going to change things bổ nghĩa cho generation. Cụm đệm you know chen vào is slowly growing up nhưng không thuộc cấu trúc ngữ pháp. Khi nghe một câu dài, hãy ghi nhớ danh từ trung tâm generation và chờ động từ chính is ... growing up của nó.
Luyện tập
Trong câu “A new teacher who knows the school well is, you know, joining us tomorrow,” lựa chọn nào thể hiện khung chủ ngữ–động từ chính?
- the school ... is joining
- A new teacher ... is joining
- who ... is joining
Xem đáp án
A new teacher ... is joining