Tại sao các đối thủ cạnh tranh lại mở cửa hàng cạnh nhau? - Jac de Haan: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
735 từ 213 từ/phút

Tổng quan video: Qua câu chuyện hai xe kem cạnh tranh trên bãi biển dài một dặm, video giải thích vì sao các doanh nghiệp cùng loại thường tập trung gần nhau. Video đối chiếu cách bố trí thuận tiện nhất cho khách hàng với kết quả cạnh tranh ổn định, rồi áp dụng mô hình này vào vị trí kinh doanh trong thực tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hotelling's model of spatial competition. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết tên chính thức của mô hình kinh tế làm nền tảng cho câu chuyện trên bãi biển và hiểu cách thuật ngữ này được dùng khi bàn về lý do các doanh nghiệp cạnh tranh chọn địa điểm gần nhau. 2. a Nash equilibrium, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu khái niệm cốt lõi của lý thuyết trò chơi là trạng thái không bên nào có thể tự cải thiện kết quả bằng cách đơn phương đổi chiến lược, dù kết quả đó có thể không tối ưu cho toàn xã hội. 3. this leaves businesses vulnerable to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Biết dùng cấu trúc nguyên nhân–kết quả này để giải thích rằng một cách sắp xếp hay quyết định khiến doanh nghiệp dễ chịu một rủi ro cụ thể, chẳng hạn sự cạnh tranh quyết liệt.

Nội dung bài học

Why are gas stations are always built right next to other gas station? Cụm từ

0:15

Tại sao các trạm xăng luôn được xây dựng ngay cạnh một trạm xăng khác?

Cụm từ

right next to: ngay sát bên

Trong right next to, right là trạng từ dùng để nhấn mạnh với nghĩa “đúng ngay” hoặc “ngay lập tức”. Cả cụm cho biết một địa điểm hoặc đồ vật nằm ngay sát bên một địa điểm hay đồ vật khác, không có địa điểm liên quan nào ở giữa. Ở đây, right không có nghĩa là “đúng”. Mẫu có thể áp dụng là động từ chỉ vị trí hoặc sự sắp đặt + right next to + tên địa điểm hoặc đồ vật. So với next to, việc thêm right nhấn mạnh hơn rằng vị trí đó ở sát ngay bên cạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh trong bài có nghĩa là “ngay sát bên”: The clinic is ____ the pharmacy.

Xem đáp án

right next to

Why is it that I can drive for a mile without finding a coffee shop Ngữ pháp

0:18

Tại sao tôi có thể lái xe cả dặm mà không tìm thấy một quán cà phê nào

and then stumble across three on the same corner? Cụm động từ

0:21

rồi lại tình cờ bắt gặp ba quán ở cùng một góc phố?

Ngữ pháp

Why is it that ...?: câu hỏi nhấn mạnh về lý do

Why is it that + câu trần thuật? là cách hỏi lời giải thích có tính nhấn mạnh. Cấu trúc này hướng sự chú ý vào một tình huống có vẻ đáng ngạc nhiên hoặc khó hiểu và gần với câu hỏi “Điều này có thể được giải thích thế nào?”. Sau that, hãy đặt chủ ngữ trước động từ, như trong I can drive. Không đổi thành can I drive. Hãy xem Why is it that là một khung câu hỏi hoàn chỉnh thay vì dịch riêng từng từ it và that.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng khung câu nhấn mạnh trong bài này: ____ the two clocks show different times?

Xem đáp án

Why is it that

Ngữ pháp

without finding: cấu trúc without + động từ dạng -ing

Trong without finding a coffee shop, without là giới từ và finding là dạng -ing của find. Cụm này đánh dấu một hành động không xảy ra trong lúc hành động chính diễn ra: người nói đã lái xe nhưng không tìm thấy quán cà phê. Sau without, dùng danh từ hoặc động từ dạng -ing, không dùng trực tiếp dạng nguyên thể: nói without finding, không nói without find. Mẫu hành động chính + without + động từ dạng -ing cho biết hành động thứ hai không xảy ra trong khi hành động chính diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và dạng đúng của check: Maya submitted the form ____ the final box.

Xem đáp án

without checking

Cụm động từ

stumble across: tình cờ phát hiện hoặc gặp

Stumble across có nghĩa là tình cờ phát hiện hoặc gặp một người hay một vật. Ở đây, người nói bất ngờ tìm thấy ba quán cà phê ở cùng một góc phố; three thay cho three coffee shops. Đây là một cụm động từ, vì vậy không thể tạo nghĩa bằng cách dịch riêng stumble và across. Cụm này không có nghĩa là thực sự bị vấp. Nó nhấn mạnh rằng việc phát hiện không được lên kế hoạch hoặc gây bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng stumble across với nghĩa là tình cờ tìm thấy?

  1. Ben crossed the attic to look for a box he had carefully labeled.
  2. While sorting the attic, Ben stumbled across a box of childhood photos.
  3. Ben stumbled over a loose cable and nearly fell.
Xem đáp án

While sorting the attic, Ben stumbled across a box of childhood photos.

Why do grocery stores,

0:24

Tại sao các cửa hàng tạp hóa,

auto repair shops,

0:25

tiệm sửa xe,

and restaurants always seem to exist in groups Cụm từ

0:26

và nhà hàng dường như luôn tập trung thành từng cụm

instead of being spread evenly throughout a community? Ngữ pháp

0:28

thay vì phân bố đều đặn khắp khu dân cư?

Cụm từ

seem to exist in groups: trình bày một kiểu phân bố quan sát được

Trong câu hỏi này, seem to exist in groups có nghĩa là “dường như nằm thành từng cụm”. Seem to trình bày kiểu phân bố này như một quan sát hoặc ấn tượng, chứ không phải một kết luận đã được chứng minh. Exist in groups mô tả sự phân bố trong không gian: nhiều cơ sở kinh doanh cùng loại nằm gần nhau thay vì phân bố đồng đều trong một khu vực.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một kiểu tập trung thành cụm quan sát được mà không khẳng định đó là điều chắc chắn?

  1. The clinics definitely exist in groups near major intersections.
  2. The clinics seem existing in groups near major intersections.
  3. The clinics seem to exist in groups near major intersections.
Xem đáp án

The clinics seem to exist in groups near major intersections.

Ngữ pháp

instead of being spread evenly: dạng -ing bị động sau instead of

Instead of giới thiệu phương án khác không xảy ra ở đây. Sau cụm này có thể dùng dạng -ing; being spread evenly là một mệnh đề -ing bị động. Các cơ sở kinh doanh là những đối tượng được sắp xếp trên toàn khu vực, vì vậy dạng bị động being spread được dùng. Evenly bổ nghĩa cho spread và có nghĩa là phân bố với khoảng cách gần bằng nhau hoặc số lượng tương tự trên toàn cộng đồng. Cụm từ này đối chiếu sự tập trung thành cụm với sự phân bố đồng đều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của store: The boxes were left outside instead of ____ safely indoors.

Xem đáp án

being stored

While there are several factors that might go into deciding where to place your business, Ghi chú

0:31

Mặc dù có nhiều yếu tố cần cân nhắc khi quyết định địa điểm đặt doanh nghiệp,

Mạch ý

While there are several factors: phần mở đầu mang ý nhượng bộ

Ở đây, While there are several factors là phần mở đầu mang ý nhượng bộ: trước tiên nó thừa nhận rằng quyết định này khá phức tạp. Trong cách dùng này, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khi theo nghĩa thời gian. Phần mở đầu này chuẩn bị cho người nghe đón nhận ý chính sẽ xuất hiện sau dấu phẩy. Nó làm cho lời giải thích thận trọng hơn vì người nói có thể trình bày một mô hình hữu ích mà không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Trong “While there are several factors to consider, safety comes first,”, mệnh đề mở đầu có chức năng gì?

  1. Nói rằng tất cả các yếu tố xảy ra cùng lúc.
  2. Thừa nhận sự phức tạp trước khi nêu ý chính.
  3. Khẳng định an toàn là yếu tố duy nhất có thể có.
Xem đáp án

Thừa nhận sự phức tạp trước khi nêu ý chính.

Cụm động từ

go into deciding: các yếu tố định hình quyết định

Trong câu này, go into deciding cho biết một số yếu tố góp phần định hình quyết định. Cụm từ này mô tả những đầu vào hoặc điều cần cân nhắc tham gia vào việc tạo ra kết quả; nó không có nghĩa là đi vào một thứ gì đó theo nghĩa vật lý. Ở đây, into là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing deciding. Mẫu có thể áp dụng lại là go into + danh từ hoặc dạng -ing, như trong go into planning.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go into deciding để cho thấy nhiều điều cần cân nhắc góp phần định hình một lựa chọn: Several practical factors ____ which apartment is best.

Xem đáp án

go into deciding

Ngữ pháp

where to place your business: mệnh đề từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to

where to place your business là một mệnh đề có cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, nó có nghĩa là “chọn địa điểm nào cho doanh nghiệp của bạn”, và toàn bộ mệnh đề nêu nội dung của deciding. place ở đây là động từ, có nghĩa là “đặt tại một địa điểm” hoặc “chọn địa điểm cho”. Người thực hiện hành động được hiểu từ ngữ cảnh. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp nên không dùng trật tự từ của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Viết lại câu hỏi thành một mệnh đề rút gọn để hoàn thành câu: 'Where should we put the printer?' We have not decided ____.

Xem đáp án

where to put the printer

clusters of similar companies can be explained by a very simple story Ghi chú

0:35

sự tập trung của các công ty tương tự có thể được giải thích bằng một câu chuyện rất đơn giản

Cách dùng từ

clusters of similar companies: các nhóm doanh nghiệp tập trung

Trong câu này, clusters of similar companies có nghĩa là các nhóm doanh nghiệp cùng loại nằm gần nhau. Cluster là danh từ đếm được dùng cho những sự vật tạo thành một vùng tập trung rõ rệt, chứ không chỉ là các mục không liên quan trong một danh sách. Clusters ở dạng số nhiều, còn of similar companies cho biết mỗi cụm gồm những gì. Cụm từ này hữu ích trong lĩnh vực kinh doanh và địa lý để mô tả các công ty tập trung tại những khu vực nhất định.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất nhiều công ty phần mềm nằm gần nhau?

  1. a list of software companies
  2. a cluster of software companies
  3. a software company working alone
Xem đáp án

a cluster of software companies

Ngữ pháp

can be explained by: cấu trúc bị động nêu nguồn giải thích

Can be explained by có cấu trúc động từ khuyết thiếu can + dạng bị động be + quá khứ phân từ explained. Cấu trúc này đặt hiện tượng vào vị trí của điều được giải thích, cho biết hiện tượng đó có thể có một lời giải thích. Sau by có thể là nguồn hoặc cơ chế giải thích, chẳng hạn một câu chuyện, mô hình, quy tắc, nguyên nhân hoặc lý thuyết, chứ không nhất thiết chỉ là người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can, dạng bị động của explain và giới từ dẫn vào quy tắc giải thích: The unusual pattern ____ one simple rule.

Xem đáp án

can be explained by

called Hotelling's model of spatial competition. Văn hóa

0:39

gọi là mô hình cạnh tranh không gian của Hotelling.

Văn hóa

Hotelling's model of spatial competition: cạnh tranh thông qua vị trí

Toàn bộ cụm từ này là tên của một mô hình kinh tế gắn với Harold Hotelling. Ở đây, spatial competition có nghĩa là doanh nghiệp cạnh tranh một phần thông qua việc chọn vị trí, chứ không chỉ qua giá cả hoặc sản phẩm. Trong phiên bản đơn giản của mô hình, người bán có thể chọn các vị trí gần nhau hơn khi cố gắng tiếp cận khách hàng, qua đó giúp giải thích các cụm doanh nghiệp tương tự nhau. Hotelling là một họ, không phải một dạng của từ hotel.

Luyện tập

Trong câu này, Hotelling's model of spatial competition là gì?

  1. Một mô hình kinh tế về cạnh tranh thông qua lựa chọn vị trí.
  2. Một thuật ngữ chung về quản lý khách sạn.
  3. Một công thức đo nhiệt độ của kem.
Xem đáp án

Một mô hình kinh tế về cạnh tranh thông qua lựa chọn vị trí.

Imagine that you sell ice cream at the beach. Mạch ý

0:43

Hãy tưởng tượng bạn bán kem trên bãi biển.

Mạch ý

Imagine that để thiết lập một tình huống giả định

Cấu trúc Imagine that + mệnh đề yêu cầu người nghe tạm thời chấp nhận một tình huống được dựng lên hoặc có thể xảy ra. Ở đây, nó thiết lập ví dụ bán kem ở bãi biển; nó không khẳng định rằng người nghe thực sự bán kem. Cách mở đầu này giúp tổ chức lời giải thích: trước tiên thiết lập tình huống, sau đó suy luận từ tình huống ấy. Phần sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để mở đầu một tình huống giả định: ____ your school could open one new club.

Xem đáp án

Imagine that

Your beach is 1 mi long and you have no competition.

0:45

Bãi biển của bạn dài 1 dặm và bạn không có đối thủ cạnh tranh.

Where would you place your cart in order to sell the most product? Ngữ pháp

0:47

Bạn sẽ đặt xe đẩy của mình ở đâu để bán được nhiều hàng nhất?

Ngữ pháp

in order to sell để diễn đạt mục đích

in order to sell trả lời câu hỏi về mục đích: chiếc xe đẩy được đặt ở một vị trí để người bán có thể bán được nhiều nhất có thể. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu, vì vậy sell giữ nguyên dạng. in order to làm rõ mối quan hệ mục đích và có thể nghe chủ ý hơn một chút so với chỉ dùng to. Ở đây, order không có nghĩa là mệnh lệnh hay đơn đặt hàng của khách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của động từ trong ngoặc: Leo saved money in order to ____ a bicycle. (buy)

Xem đáp án

buy

In the middle.

0:51

Ở chính giữa.

The 1/2 mi walk may be too far for some people at each end of the beach, Ngữ pháp

0:52

Quãng đường đi bộ nửa dặm có thể quá xa đối với một số người ở hai đầu bãi biển,

Ngữ pháp

may be too far for someone: có thể quá xa đối với ai đó

May be too far for someone có nghĩa là một khoảng cách có thể vượt quá mức mà người đó có thể đi một cách thoải mái hoặc hợp lý. May khiến nhận định này chỉ là một khả năng, còn too far chỉ một giới hạn thực tế chứ không đơn thuần là khoảng cách xa. Cụm từ với for cho biết giới hạn này được đánh giá dựa trên nhu cầu của ai. Trong câu này, for some people cho biết những người nào có thể thấy quãng đường đi bộ nửa dặm là quá xa; nó không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng con đường mòn có thể khó hơn mức trẻ nhỏ có thể xử lý?

  1. The trail must be difficult for young children.
  2. The trail may be too difficult for young children.
  3. The trail may be difficult because of young children.
Xem đáp án

The trail may be too difficult for young children.

but your cart serves as many people as possible. Cụm từ

0:56

nhưng xe đẩy của bạn phục vụ được nhiều người nhất có thể.

Cụm từ

as many people as possible: nhiều người nhất có thể

As many people as possible có nghĩa là số người lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép. Cấu trúc as + many + danh từ đếm được số nhiều + as possible đặt mục tiêu đạt số lượng cao nhất có thể trong thực tế. Hai từ as tạo thành một khung hoàn chỉnh nên không được bỏ từ nào. Ở đây, people là danh từ đếm được số nhiều nằm trong khung đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa số tình nguyện viên nhiều nhất có thể: The team wants to recruit ____.

Xem đáp án

as many volunteers as possible

One day you show up at work just as your cousin Teddy is arriving at the beach with his own ice cream cart. Ghi chú

0:59

Một ngày nọ, bạn đến chỗ làm ngay lúc người anh họ Teddy của bạn cũng đến bãi biển với xe đẩy kem riêng của anh ấy.

Cụm động từ

show up: đến hoặc xuất hiện

Ở đây, you show up có nghĩa là bạn đến hoặc xuất hiện tại nơi làm việc. Show up là một cụm động từ, nên show ở đây không có nghĩa là “cho xem”.

Luyện tập

Câu nào dùng show up với nghĩa “đến hoặc xuất hiện”?

  1. Jordan showed us a photo of the library.
  2. Jordan showed up at the library before noon.
  3. Jordan looked up the library's address before noon.
Xem đáp án

Jordan showed up at the library before noon.

Ngữ pháp

just as: hai sự việc xảy ra gần như cùng lúc

Just as mở đầu một sự việc xảy ra cùng lúc hoặc gần như cùng lúc với sự việc trong mệnh đề chính. Ở đây, lúc bạn đến chỗ làm trùng với lúc Teddy đến bãi biển. Just làm cho thời điểm có vẻ chính xác hoặc đáng chú ý hơn. Trong cụm này, as là liên từ chỉ thời gian, không phải một phần của cấu trúc so sánh as ... as.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hai sự việc xảy ra cùng một thời điểm?

  1. The lights went out as soon as the concert ended.
  2. The lights went out long before the concert began.
  3. The lights went out just as the concert began.
Xem đáp án

The lights went out just as the concert began.

In fact,

1:04

Thực tế,

he's selling exactly the same type of ice cream as you are. Ngữ pháp

1:05

anh ấy bán chính xác loại kem giống hệt bạn.

Ngữ pháp

the same ... as you are: lược bỏ sau trợ động từ

Cấu trúc the same + danh từ + as so sánh hai người hoặc hai vật giống nhau ở phương diện được nêu. Ở đây, exactly nhấn mạnh same: anh ấy đang bán đúng loại kem hoàn toàn giống loại bạn đang bán. Trong as you are, are là trợ động từ của are selling. Vì selling vừa xuất hiện nên có thể được lược bỏ: as you are (selling). Mệnh đề này nói về việc bạn đang làm, không phải nhận xét bạn là người như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as và trợ động từ phù hợp, đồng thời lược bỏ động từ bị lặp: I am reading this novel now. Ava is reading the same novel ____.

Xem đáp án

as I am

You agree that you will split the beach in half. Cụm từ

1:08

Hai bạn đồng ý rằng sẽ chia đôi bãi biển.

Cụm từ

split ... in half: chia một thứ thành hai phần bằng nhau

Cấu trúc split + tân ngữ + in half có nghĩa là chia một tổng thể thành hai phần bằng nhau, hoặc được dự định là bằng nhau. Ở đây, the beach là đối tượng sẽ được chia thành hai khu vực. In half mô tả kết quả của việc chia, không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “thành hai phần bằng nhau”: Please split the sandwich ____ so each child gets an equal piece.

Xem đáp án

in half

In order to ensure that customers don't have to walk too far, Ngữ pháp

1:10

Để đảm bảo khách hàng không phải đi bộ quá xa,

Ngữ pháp

don't have to: không cần thiết hoặc không có nghĩa vụ

Ở đây, don't have to có nghĩa là “không cần thiết” hoặc “không có nghĩa vụ phải làm”. Phần phủ định tác động lên tính bắt buộc do have to diễn đạt; câu không có nghĩa là khách hàng không sở hữu thứ gì đó. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + don't/doesn't have to + động từ nguyên mẫu. Hành động đó vẫn được phép, nhưng không bắt buộc.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là khách tham quan không bắt buộc phải mua vé?

  1. Visitors must not buy a ticket.
  2. Visitors don't have to buy a ticket.
  3. Visitors don't have a ticket.
Xem đáp án

Visitors don't have to buy a ticket.

you set up your cart a quarter mile south of the beach center, Ghi chú

1:13

bạn đặt xe đẩy cách trung tâm bãi biển một phần tư dặm về phía nam,

Cụm động từ

you set up: đặt và chuẩn bị một thứ gì đó

Ở đây, you set up your cart có nghĩa là bạn đặt xe hàng vào vị trí đã chọn và chuẩn bị để xe sẵn sàng hoạt động. Set up là một cụm động từ, vì vậy up là một phần của cụm chứ không chỉ một hướng riêng biệt. Nghĩa này cũng áp dụng cho những thứ cần được chuẩn bị trước khi sử dụng, chẳng hạn như lều, quầy hàng hoặc thiết bị.

Luyện tập

Câu nào dùng set up đúng khi it là đại từ làm tân ngữ?

  1. We need to set up it before the meeting.
  2. We need to set it up before the meeting.
Xem đáp án

We need to set it up before the meeting.

Cụm từ

a quarter mile south of: khoảng cách + hướng + điểm mốc

Cụm a quarter mile south of có nghĩa là “tại một điểm cách điểm mốc một phần tư dặm về phía nam”. Trong câu này, trung tâm bãi biển là điểm mốc: a quarter mile cho biết khoảng cách, còn south of cho biết hướng. Mẫu có thể dùng lại là khoảng cách + hướng + of + điểm mốc, như trong two miles east of the station. Thứ tự rất quan trọng: tiếng Anh đặt khoảng cách trước cụm chỉ hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu a quarter mile south of: The farm is ____ the highway.

Xem đáp án

a quarter mile south of

right in the middle of your territory. Cụm từ

1:16

nằm ngay giữa lãnh thổ của bạn.

Cụm từ

right in the middle of: right dùng làm trạng từ nhấn mạnh

Right in the middle of có nghĩa là “chính xác ở giữa”. Ở đây, right là trạng từ nhấn mạnh, làm mạnh thêm ý của in the middle of. Nó không có nghĩa là “đúng” hay “phía bên phải đối lập với bên trái”. Cụm này có thể mô tả vị trí trong một nơi hoặc một thời điểm giữa một khoảng thời gian hay sự kiện, như trong right in the middle of the meeting.

Luyện tập

right ở đây có nghĩa gì? The keys are right in the middle of the table.

  1. Nó cho biết những chiếc chìa khóa nằm ở phía bên phải của chiếc bàn.
  2. Nó nhấn mạnh rằng những chiếc chìa khóa nằm chính xác ở giữa.
  3. Nó cho biết việc đặt những chiếc chìa khóa ở đó là đúng.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng những chiếc chìa khóa nằm chính xác ở giữa.

Teddy sets up a quarter mile north of the center,

1:18

Teddy đặt xe cách trung tâm một phần tư dặm về phía bắc,

in the middle of Teddy territory. With this agreement, Mạch ý

1:20

ở giữa lãnh thổ của Teddy. Với thỏa thuận này,

everyone south of you buys ice cream from you.

1:23

tất cả những người ở phía nam của bạn sẽ mua kem từ bạn.

Mạch ý

With this agreement: đặt kết quả trong khuôn khổ một thỏa thuận

With this agreement là một cụm giới từ đứng đầu câu và tạo khung điều kiện cho toàn bộ mệnh đề. Ở đây, with có nghĩa là theo cách sắp xếp này hoặc với thỏa thuận này làm điều kiện. This chỉ một cách sắp xếp đã được giải thích trước đó; cụm từ không có nghĩa là ai đó ở cùng với một thỏa thuận. Khi đặt cụm từ này lên đầu, người nói nêu điều kiện đã biết trước rồi mới trình bày kết quả. Cấu trúc này nối một kế hoạch, quy tắc hoặc tình huống đã nêu với điều xảy ra từ đó.

Luyện tập

Đọc câu sau: With this rule, each team gets one turn. Cụm từ mở đầu có tác dụng gì?

  1. Cụm từ đặt quy tắc làm khuôn khổ cho kết quả.
  2. Cụm từ giới thiệu một người tham gia từng đội.
  3. Cụm từ nói rằng mỗi đội mang quy tắc theo mình.
Xem đáp án

Cụm từ đặt quy tắc làm khuôn khổ cho kết quả.

Everyone north of Teddy buys from him,

1:25

Tất cả những người ở phía bắc của Teddy mua từ anh ấy,

and the 50% of beachgoers in between walk to the closest cart. Cụm từ

1:27

và 50% số người đi biển ở khoảng giữa sẽ đi bộ đến xe đẩy gần nhất.

Cụm từ

in between: ở giữa hai điểm đầu cuối đã được hiểu

In between có nghĩa là ở trong khoảng không gian ngăn cách hai người, địa điểm hoặc vị trí. Trong câu này, cụm từ đứng sau beachgoers và xác định những người ở khu vực giữa hai xe đẩy đã được nhắc đến trong ngữ cảnh. Khi hai điểm tham chiếu đã rõ, in between có thể đứng một mình mà không cần nhắc lại chúng. Ở đây, hãy hiểu in between là một cụm hoàn chỉnh, không phải hai từ riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học: Maya and Leo sat at opposite ends of the bench, and I sat ____.

Xem đáp án

in between

No one walks more than a quarter of a mile, Ngữ pháp

1:31

Không ai phải đi bộ quá một phần tư dặm,

Ngữ pháp

No one walks more than + số lượng: đặt giới hạn tối đa

Cấu trúc no one + động từ + more than + số lượng có nghĩa là không một người nào vượt quá số lượng đó. No one loại trừ mọi trường hợp vượt giới hạn; more than đưa ra giới hạn chứ không phải một người được dùng để so sánh. Trong câu này, một phần tư dặm là quãng đường tối đa mà bất kỳ ai cũng có thể đi bộ. Đi đúng một phần tư dặm vẫn nằm trong giới hạn.

Luyện tập

No passenger waited more than ten minutes có nghĩa là gì?

  1. Mọi hành khách đều chờ đúng mười phút.
  2. Có ít nhất một hành khách chờ hơn mười phút.
  3. Mọi hành khách đều chờ mười phút hoặc ít hơn.
Xem đáp án

Mọi hành khách đều chờ mười phút hoặc ít hơn.

and both vendors sell to half of the beachgoers.

1:33

và cả hai người bán đều bán được cho một nửa số người trên bãi biển.

Game theorists consider this a socially optimal solution. Ghi chú

1:36

Các nhà lý thuyết trò chơi coi đây là một giải pháp tối ưu cho xã hội.

Văn hóa

Game theorists: những người nghiên cứu tương tác chiến lược

Game theorists là những nhà nghiên cứu về lý thuyết trò chơi, tức là nghiên cứu cách lựa chọn của nhiều người ra quyết định tác động lẫn nhau. Trong câu này, cụm từ đó cho biết góc nhìn học thuật được dùng để đánh giá giải pháp. Ở đây, game không có nghĩa là trò chơi điện tử hay chỉ là một hoạt động giải trí. Nó chỉ một mô hình tương tác chiến lược, trong đó lựa chọn tốt nhất của mỗi người tham gia có thể phụ thuộc vào hành động của những người khác.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với game theorists?

  1. Những nhà nghiên cứu cách các lựa chọn chiến lược tác động lẫn nhau.
  2. Những trọng tài thực thi luật trong thể thao.
  3. Những người tạo hình ảnh cho trò chơi điện tử.
Xem đáp án

Những nhà nghiên cứu cách các lựa chọn chiến lược tác động lẫn nhau.

Cách dùng từ

socially optimal solution: giải pháp tốt nhất cho cả nhóm

Socially optimal solution là phương án tạo ra kết quả tổng thể tốt nhất cho tất cả những người chịu ảnh hưởng, dựa trên một thước đo đã chọn như tổng phúc lợi, tổng chi phí hoặc tổng gánh nặng đi lại. Từ socially xác định phạm vi đánh giá của optimal là xã hội hoặc cả nhóm. Nó không có nghĩa là mỗi người tham gia đều nhận được kết quả tốt nhất cho riêng mình hay mỗi người bán đều đạt lợi nhuận cao nhất.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích chính xác nhất socially optimal solution?

  1. Nó là bất kỳ lựa chọn nào mà một người thích nhất.
  2. Nó mang lại kết quả tổng thể tốt nhất cho cả nhóm theo thước đo đã chọn.
  3. Nó bảo đảm lợi nhuận cao nhất cho mọi cá nhân.
Xem đáp án

Nó mang lại kết quả tổng thể tốt nhất cho cả nhóm theo thước đo đã chọn.

It minimizes the maximum number of steps any visitor must take in order to reach an ice cream cart. Cách dùng từ

1:40

Nó giảm thiểu số bước đi tối đa mà bất kỳ du khách nào phải thực hiện để đến được xe kem.

Cách dùng từ

minimizes the maximum number of: giảm trường hợp xấu nhất xuống mức thấp nhất

Minimizes the maximum number of có nghĩa là trước tiên xác định con số lớn nhất do mỗi phương án tạo ra, rồi chọn phương án có con số lớn nhất thấp nhất. Minimize và maximum không mâu thuẫn; khi đi cùng nhau, chúng mô tả một mục tiêu minimax. Trong câu này, đại lượng được đo là số bước mà một người khách có thể phải đi. Mục tiêu là kiểm soát quãng đường đi bộ trong trường hợp xấu nhất, chứ không phải quãng đường trung bình.

Luyện tập

Người lập lịch so sánh thời gian chờ dài nhất của từng phương án và chọn phương án có thời gian đó ngắn nhất. Dùng một dạng thích hợp của minimize và từ maximum để hoàn thành câu: The chosen plan ____ waiting time.

Xem đáp án

minimizes the maximum

The next day, Mạch ý

1:46

Ngày hôm sau,

when you arrive at work,

1:47

khi bạn đến chỗ làm,

Mạch ý

The next day, when you arrive at work: đưa thời gian tiến lên và thiết lập bối cảnh

The next day đưa câu chuyện sang một thời điểm mới. Mệnh đề when, when you arrive at work, tạo bối cảnh thời gian cho sự việc xảy ra tiếp theo. Ở đây, mệnh đề when không phải là sự kiện chính. Trong mẫu thường gặp cụm từ chỉ thời gian + mệnh đề when + mệnh đề chính, mệnh đề chính mang sự kiện mới.

Luyện tập

Trong câu này, phần nào nêu sự kiện chính? The following morning, when Maya opened the shop, she found a package outside.

  1. The following morning
  2. when Maya opened the shop
  3. she found a package outside
Xem đáp án

she found a package outside

Teddy has set up his cart in the middle of the beach.

1:48

Teddy đã đặt xe đẩy của mình ở giữa bãi biển.

You return to your location a quarter mile south of center

1:50

Bạn quay lại vị trí cách trung tâm một phần tư dặm về phía nam của mình

and get the 25% of customers to the south of you. Cách dùng từ

1:54

và có được 25% lượng khách hàng ở phía nam của bạn.

Cách dùng từ

get the 25% of customers: giành được phần khách hàng đó

Ở đây, get có nghĩa là giành được một nhóm khách hàng cụ thể và khiến họ mua hàng của bạn. Cụm này diễn tả việc thu hút thành công 25% khách hàng đó. Nó không có nghĩa là đi đón khách hàng hoặc đưa họ đến đâu đó. Trong bối cảnh kinh doanh và cạnh tranh, get customers thường có nghĩa là thu hút hoặc có được khách hàng.

Luyện tập

Trong câu “By opening earlier, the bakery hopes to get more morning customers,” get more morning customers có nghĩa là gì?

  1. phục vụ đồ ăn cho những khách hàng đã ở đó
  2. đi đón thêm khách hàng từ một nơi khác
  3. thu hút thêm khách hàng và giành được việc kinh doanh từ họ
Xem đáp án

thu hút thêm khách hàng và giành được việc kinh doanh từ họ

Teddy still gets all of the customers north in Teddy territory,

1:57

Teddy vẫn có toàn bộ khách hàng phía bắc trong lãnh thổ của Teddy,

but now you split the 25% of people in between the two carts.

2:00

nhưng giờ đây hai bạn chia nhau 25% lượng người ở giữa hai xe đẩy.

Day three of the ice cream wars, Thành ngữ

2:04

Ngày thứ ba của cuộc chiến bán kem,

Thành ngữ

the ice cream wars: wars là ẩn dụ cho sự cạnh tranh

Trong cụm the ice cream wars, wars là một cách ví von vui và phóng đại về sự cạnh tranh kéo dài giữa những người bán kem. Cụm này không nói đến một cuộc xung đột vũ trang. Gọi một cuộc cạnh tranh là war khiến câu chuyện trở nên kịch tính hơn và gợi ý rằng các bên liên tục có những hành động đối đầu. Tiếng Anh thường dùng phép ẩn dụ này trong các cụm như price war hoặc streaming wars.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu sau: The two cafés have started a price war. Ở đây, war có thể chỉ sự cạnh tranh kinh doanh gay gắt chứ không phải xung đột vũ trang.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

you get to the beach early and set up right in the center of Teddy territory, Ghi chú

2:06

bạn đến bãi biển sớm và dựng xe ngay trung tâm lãnh thổ của Teddy,

Cách dùng từ

get to the beach: get to + địa điểm để diễn tả việc đến nơi

Trong you get to the beach, get to có nghĩa là “đến”. Ở đây, sau to là cụm danh từ chỉ địa điểm the beach. Trong tiếng Anh hằng ngày, dùng get to + địa điểm để nói về việc đến nơi. Một số từ chỉ đích đến thông dụng không đi với to: dùng get home, get here và get there.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có get và mang nghĩa “đến”: We need to ____ the airport by six.

Xem đáp án

get to

Cụm từ

right in the center of: vị trí ngay chính giữa

Right in the center of có nghĩa là “ngay chính giữa…”. Ở đây, right có tác dụng nhấn mạnh độ chính xác của vị trí, còn of Teddy territory nêu khu vực được dùng làm mốc tham chiếu. Cụm từ này mô tả nơi một vật đang ở hoặc được dựng lên. Nó không diễn tả chuyển động hướng vào trung tâm; muốn thể hiện hướng đó cần dùng động từ như move hoặc go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học, có nghĩa là “ngay chính giữa…”: The stage is ____ the hall.

Xem đáp án

right in the center of

assuming you'll serve the 75% of beachgoers to your south, Ngữ pháp

2:10

đinh ninh rằng bạn sẽ phục vụ 75% người đi biển ở phía nam của mình,

Ngữ pháp

assuming you'll serve: nêu tiền đề đằng sau một hành động

Assuming you'll serve đưa ra một tiền đề chưa được xác nhận đứng sau quyết định trước đó. Cụm này cho biết người đó dựng quầy ở đó vì tin rằng mình sẽ phục vụ những người đi biển ấy; nó không khẳng định kết quả chắc chắn xảy ra. Về ngữ pháp, assuming tạo thành một mệnh đề -ing gắn với mệnh đề chính, và chủ ngữ được hiểu ngầm là cùng một you. You'll là dạng rút gọn của you will. Ở đây, assume có nghĩa là “giả định hoặc lấy làm tiền đề”, không phải “đảm nhận nhiệm vụ” như trong assume responsibility.

Luyện tập

Câu nào cho biết Nora hành động vì một niềm tin chưa được xác nhận?

  1. Nora packed an umbrella, assuming it might rain later.
  2. Nora packed an umbrella because rain was already falling.
  3. Nora packed an umbrella after her friend asked her to carry it.
Xem đáp án

Nora packed an umbrella, assuming it might rain later.

leaving your cousin to sell to the 25% of customers to the north. Ngữ pháp

2:13

để lại cho anh họ bạn bán cho 25% khách hàng ở phía bắc.

Ngữ pháp

leaving your cousin to sell: cấu trúc leave + người + to do

Phân từ leaving giới thiệu kết quả của một hành động trước đó. Trong cấu trúc leave + người + to-infinitive, người đó rơi vào tình huống có nhiệm vụ hoặc cơ hội thực hiện hành động. Ở đây, người anh em họ được giao việc bán hàng cho nhóm khách ở phía bắc. Bản thân cấu trúc này không có nghĩa là người anh em họ bị bỏ lại về mặt thể chất hoặc bị ép phải bán hàng. Ý “chỉ còn những khách hàng đó” đến từ tình huống rộng hơn, chứ không phải chỉ từ leave.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng leaving + người + to do để cho thấy một hành động trước đó để lại nhiệm vụ cho người đó?

  1. The manager went home, leaving Nina closing the store.
  2. The manager went home, leaving Nina to close the store.
  3. The manager went home, leaving to Nina close the store.
Xem đáp án

The manager went home, leaving Nina to close the store.

When Teddy arrives,

2:17

Khi Teddy đến,

he sets up just south of you, Cụm từ

2:18

anh ấy dựng xe ngay phía nam của bạn,

Cụm từ

just south of you: just + phương hướng + of

Trong just south of you, south of cho biết vị trí so với bạn, còn just cho biết vị trí đó ở cách một khoảng ngắn. Cụm này có nghĩa là “ở gần, về phía nam của bạn”, chứ không phải “chỉ ở phía nam của bạn”. Just thể hiện sự gần gũi nhưng không cho biết khoảng cách chính xác. Cấu trúc tương tự dùng được với các hướng khác, như just north of the station.

Luyện tập

"The café is just south of the station" có nghĩa là gì?

  1. Quán cà phê ở cách nhà ga một đoạn ngắn về phía nam.
  2. Quán cà phê ở rất xa về phía nam của nhà ga.
  3. Quán cà phê là nơi duy nhất ở phía nam nhà ga.
Xem đáp án

Quán cà phê ở cách nhà ga một đoạn ngắn về phía nam.

stealing all of the southerly customers and leaving you with a small group of people to the north. Ghi chú

2:19

đánh cắp toàn bộ khách hàng ở phía nam và để lại cho bạn một nhóm nhỏ người ở phía bắc.

Ngữ pháp

stealing all of the southerly customers: kết quả và phép ẩn dụ về cạnh tranh kinh doanh

Cụm -ing stealing all of the southerly customers bổ sung kết quả của một hành động trước đó: hành động ấy thu hút toàn bộ khách hàng ở phía nam. Một mệnh đề -ing sau dấu phẩy có thể diễn đạt ngắn gọn điều xảy ra như một hệ quả. Ở đây, stealing customers được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là giành hoặc thu hút khách hàng từ đối thủ, chứ không phải thực sự lấy cắp con người hay phạm tội trộm cắp.

Luyện tập

Cụm -ing trong câu này có nghĩa là gì? The new gym lowered its prices, stealing many customers from nearby studios.

  1. Trước khi giảm giá, phòng tập đã đóng cửa tất cả các studio gần đó.
  2. Kết quả là phòng tập đã thu hút nhiều khách hàng từ các studio gần đó.
  3. Cùng lúc đó, phòng tập bí mật lấy tiền từ các studio gần đó.
Xem đáp án

Kết quả là phòng tập đã thu hút nhiều khách hàng từ các studio gần đó.

Cụm từ

leaving you with: khiến một thứ còn lại như một kết quả

Trong leaving you with, leave có nghĩa là “khiến ai đó có hoặc còn lại một kết quả nhất định”, chứ không phải “rời xa ai đó”. Cấu trúc là leave + người + with + sự vật hoặc tình huống. Ở đây, việc mất khách hàng trước đó khiến bạn chỉ còn lại một nhóm nhỏ. Dạng -ing leaving nối trạng thái kết quả này với hành động trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave me with để thể hiện kết quả còn lại: The unexpected fee ____ only ten dollars.

Xem đáp án

left me with

Not to be outdone, Thành ngữ

2:24

Không chịu thua,

you move 10 paces south of Teddy to regain your customers. Cách dùng từ

2:25

bạn di chuyển 10 bước về phía nam của Teddy để giành lại khách hàng của mình.

Thành ngữ

Not to be outdone: đáp lại vì không muốn kém cạnh

Not to be outdone là một cách diễn đạt cố định, cho biết một người không muốn để người khác có vẻ giỏi hơn hoặc thành công hơn mình. Ở đây, Teddy đã thu hút khách hàng và bạn đáp lại bằng một nước đi cạnh tranh của riêng mình. Khi đứng đầu câu, cụm này giải thích động cơ của hành động theo sau. Chủ thể được hiểu ngầm là you, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính: bạn hành động vì không muốn Teddy vượt hơn mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là không muốn bị người khác vượt hơn: Noah decorated his bicycle with two flags. ____, Priya added three flags to hers.

Xem đáp án

Not to be outdone

Cách dùng từ

to regain your customers: giành lại khách hàng

Trong to regain your customers, cụm động từ nguyên mẫu nêu mục đích của việc di chuyển: bạn di chuyển để giành lại khách hàng. Regain có nghĩa là lấy lại thứ bạn từng có nhưng sau đó đã mất, vì vậy từ này cho biết những người đó trước đây từng là khách hàng của bạn. Dùng cấu trúc regain + danh từ cho những thứ có thể khôi phục, chẳng hạn như regain control, regain confidence và regain trust.

Luyện tập

Trước đây công ty đã mất những khách hàng này. Chọn động từ phù hợp nhất: The company hopes to ___ its former customers.

  1. retain
  2. regain
  3. gain
Xem đáp án

regain

When you take a midday break, Cụm từ

2:29

Khi bạn nghỉ trưa,

Cụm từ

take a midday break: nghỉ vào khoảng giữa trưa

Trong take a midday break, take kết hợp với a break để diễn tả việc dừng lại và nghỉ trong thời gian ngắn; take ở đây không có nghĩa là cầm hay mang một vật. Midday cho biết thời điểm nghỉ là vào khoảng giữa ngày. Cụm này giữ nguyên cách kết hợp thông dụng take a break. Có thể thêm một từ trước break để mô tả lần nghỉ, như trong take a short break hoặc take a lunch break; với chủ ngữ she, take đổi thành takes.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ được tô nổi bật: Every day around noon, we ____ before the afternoon activities.

Xem đáp án

take a midday break

Teddy shuffles 10 paces south of you and again steals back all the customers to the far end of the beach. Ghi chú

2:30

Teddy xê dịch 10 bước về phía nam của bạn và một lần nữa đánh cắp toàn bộ khách hàng ở đầu kia bãi biển.

Cách dùng từ

shuffles 10 paces south of you: bước ngắn và khoảng cách

Ở đây, shuffles là động từ chỉ chuyển động. Từ này cho thấy Teddy di chuyển bằng những bước ngắn, sát mặt đất, thường kéo trượt chân hoặc gần như không nhấc chân lên. Nó tạo ra hình ảnh cụ thể hơn động từ trung tính moves. Ten paces cho biết lượng di chuyển, tức là khoảng mười bước. South of you lấy vị trí của bạn làm mốc để chỉ địa điểm ở phía nam. Paces đo quãng đường di chuyển; nó không mô tả tốc độ.

Luyện tập

Câu nào dùng shuffle để mô tả những bước ngắn, sát mặt đất và dùng paces làm đơn vị đo khoảng cách?

  1. The runner sprinted ten paces to the finish line.
  2. The guide counted ten paces to measure the path.
  3. The tired hiker shuffled ten paces toward the bench.
Xem đáp án

The tired hiker shuffled ten paces toward the bench.

Cụm động từ

steals back: giành lại thứ đã mất trong cạnh tranh

Trong steals back, back cho biết một thứ quay lại phía từng sở hữu nó. Teddy đã mất khách hàng và giờ lại thu hút họ khỏi phía đối thủ, vì vậy cụm từ này diễn tả việc lấy lại vị thế trước đó. Steal ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Không có hành vi trộm cắp thật sự; từ này khiến cuộc cạnh tranh giành khách hàng có vẻ nhanh và kịch tính.

Luyện tập

Câu nào dùng stole back với nghĩa giành lại một thứ sau khi đã để mất trong một cuộc cạnh tranh?

  1. The blue team stole back the lead in the final minute.
  2. The blue team kept the lead for the whole game.
  3. The blue team stole a trophy and later returned it.
Xem đáp án

The blue team stole back the lead in the final minute.

Throughout the course of the day, Mạch ý

2:36

Trong suốt cả ngày,

Mạch ý

Throughout the course of the day: đặt khung thời gian cho cả quá trình trong ngày

Throughout the course of the day thiết lập một khung thời gian bao quát cả ngày khi ngày đó diễn ra, chứ không chỉ một thời điểm chính xác. Cụm từ này báo hiệu những sự việc tiếp diễn, thay đổi hoặc lặp lại từ phần đầu đến phần cuối của ngày. Khi đứng đầu câu như một cách chuyển ý, cụm từ chuyển trọng tâm từ một sự việc riêng lẻ sang phần tóm tắt rộng về toàn bộ khoảng thời gian. Course ở đây có nghĩa là quá trình hoặc khoảng thời gian đang diễn tiến, không phải lớp học.

Luyện tập

Đọc câu sau: Throughout the course of the day, the temperature kept changing. Cụm từ mở đầu mô tả kiểu thời gian nào?

  1. Một sự thay đổi bắt đầu sau khi ngày đó kết thúc.
  2. Một lần thay đổi đúng vào giữa trưa.
  3. Những thay đổi xảy ra vào các thời điểm khác nhau trong suốt cả ngày.
Xem đáp án

Những thay đổi xảy ra vào các thời điểm khác nhau trong suốt cả ngày.

both of you continue to periodically move south towards the bulk of the ice cream buyers Cách dùng từ

2:37

cả hai bạn tiếp tục định kỳ di chuyển về phía nam hướng tới đám đông người mua kem

Cách dùng từ

the bulk of the ice cream buyers: phần lớn nhất của một nhóm

Trong the bulk of the ice cream buyers, the bulk có nghĩa là phần lớn nhất, tức đa số rõ rệt, của nhóm đó. Cụm từ này cho biết phần lớn người mua đang ở đâu; nó không mô tả kích thước cơ thể của họ hay các sản phẩm được bán với số lượng lớn. Cấu trúc là the bulk of + một nhóm hoặc sự vật cụ thể. Nghĩa của nó gần với most of, nhưng thường có sắc thái trang trọng và mang tính phân tích hơn một chút.

Luyện tập

Trong câu “The bulk of our visitors arrive before noon,”, the bulk of our visitors có nghĩa là gì?

  1. Những vị khách mua các gói hàng lớn
  2. Những vị khách có thân hình lớn nhất
  3. Phần lớn khách của chúng tôi
Xem đáp án

Phần lớn khách của chúng tôi

until both of you eventually end up at the center of the beach, Cụm động từ

2:42

cho đến khi cả hai cuối cùng đều dừng lại ở trung tâm bãi biển,

Cụm động từ

end up at: địa điểm cuối cùng sau một quá trình

End up at + địa điểm có nghĩa là cuối cùng đến hoặc có mặt tại địa điểm đó sau một chuỗi hành động, lựa chọn hoặc sự việc. Trong câu này, việc di chuyển nhiều lần cuối cùng đưa cả hai người đến giữa bãi biển, nên cụm từ nhấn mạnh kết quả của cả quá trình thay vì một lần di chuyển đơn giản. Up là một phần của cụm động từ end up; nó không có nghĩa là hướng lên trên. At giới thiệu địa điểm cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up at: After taking the wrong bus, we ____ the airport.

Xem đáp án

ended up at

back to back, Cụm từ

2:45

lưng tựa lưng,

each serving 50% of the ice cream-hungry beachgoers. Cách dùng từ

2:46

mỗi người phục vụ 50% lượng người đi biển đang thèm kem.

Cụm từ

back to back: một vị trí thực tế

Ở đây, back to back mô tả cách sắp xếp thực tế của hai chiếc xe: phần lưng hoặc đuôi xe hướng vào nhau và hai xe ở sát nhau. Cụm từ này đóng vai trò là cụm trạng từ, cho biết chúng được đặt như thế nào. Trong ngữ cảnh khác, back to back có thể mang nghĩa “cái này diễn ra ngay sau cái kia”. Vì ngữ cảnh ở đây nói về vị trí đặt xe nên nghĩa chỉ vị trí trong không gian là nghĩa phù hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng back to back để mô tả một vị trí thực tế?

  1. The team played back-to-back games on Saturday.
  2. We scheduled two back-to-back meetings.
  3. The two guards stood back to back.
Xem đáp án

The two guards stood back to back.

Cách dùng từ

ice cream-hungry beachgoers: mẫu X-hungry

Trong ice cream-hungry beachgoers, hungry bổ nghĩa cho beachgoers, còn ice cream nêu thứ mà họ muốn. Cụm từ này có nghĩa là những người đi biển rất muốn ăn kem, chứ không phải bản thân món kem đang đói. Mẫu X-hungry tạo ra một tính từ ghép giàu hình ảnh đứng trước danh từ. Dấu gạch nối trong ice cream-hungry giúp người đọc hiểu nhóm từ này là một đơn vị cùng bổ nghĩa cho beachgoers.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “khao khát kiến thức”: The library runs weekend workshops for ____ children.

Xem đáp án

knowledge-hungry

At this point, Mạch ý

2:49

Tại thời điểm này,

Mạch ý

At this point dùng để đánh dấu một giai đoạn

At this point có nghĩa là “ở giai đoạn mà câu chuyện hoặc phần giải thích đã đi đến”. Cụm này nối lại các bước trước và báo hiệu rằng câu tiếp theo là kết quả hoặc kết luận rút ra từ các bước đó. Ở đây, point chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong tiến trình, không phải một điểm hay vị trí vật lý.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, At this point có chức năng gì?

  1. Cụm này cho biết một vị trí vật lý chính xác.
  2. Cụm này đánh dấu giai đoạn đã đạt đến và giới thiệu kết quả tiếp theo.
  3. Cụm này bác bỏ mọi điều đã nói trước đó.
Xem đáp án

Cụm này đánh dấu giai đoạn đã đạt đến và giới thiệu kết quả tiếp theo.

you and your competitive cousin have reached what game theorists call a Nash equilibrium, Ghi chú

2:50

bạn và người anh họ hiếu thắng đã đạt được điều mà các nhà lý thuyết trò chơi gọi là Điểm cân bằng Nash,

Ngữ pháp

Dùng have reached what game theorists call ... để giới thiệu thuật ngữ

Trong have reached what game theorists call a Nash equilibrium, toàn bộ cụm what game theorists call a Nash equilibrium là tân ngữ của have reached. Cụm này có nghĩa là “đã đạt đến trạng thái mà các nhà lý thuyết trò chơi gọi là cân bằng Nash”. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi. Nó kết hợp ý “trạng thái hoặc sự vật mà” với mệnh đề theo sau, vì vậy có thể áp dụng mẫu have reached what + chuyên gia + call + tên gọi. Thì hiện tại hoàn thành have reached nối quá trình trước đó với trạng thái đang tồn tại ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what để giới thiệu tên gọi do chuyên gia đặt?

  1. The spacecraft has reached what do engineers call a stable orbit.
  2. The spacecraft has reached what engineers call a stable orbit.
  3. The spacecraft has reached that engineers call a stable orbit.
Xem đáp án

The spacecraft has reached what engineers call a stable orbit.

Văn hóa

a Nash equilibrium: trạng thái ổn định chiến lược

Cân bằng Nash là một tình thế chiến lược trong đó không người tham gia nào có thể đạt kết quả tốt hơn bằng cách chỉ thay đổi chiến lược của mình trong khi chiến lược của những người khác vẫn giữ nguyên. Trong câu này, bạn và người họ hàng đã đạt đến trạng thái ổn định chiến lược như vậy. Equilibrium không có nghĩa là cân bằng vật lý, công bằng, phần thưởng bằng nhau hay kết quả tốt nhất cho cả nhóm.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả chính xác nhất cân bằng Nash?

  1. Tất cả người chơi giữ thăng bằng cơ thể tại cùng một nơi.
  2. Không người chơi nào có thể cải thiện kết quả bằng cách chỉ thay đổi chiến lược của mình trong khi những người khác giữ nguyên chiến lược.
  3. Mọi người chơi đều chắc chắn nhận được kết quả bình đẳng và công bằng.
Xem đáp án

Không người chơi nào có thể cải thiện kết quả bằng cách chỉ thay đổi chiến lược của mình trong khi những người khác giữ nguyên chiến lược.

the point where neither of you can improve your position by deviating from your current strategy. Ghi chú

2:54

đó là điểm mà không ai trong hai bạn có thể cải thiện vị trí của mình bằng cách đi chệch khỏi chiến lược hiện tại.

Mạch ý

the point where ...: định nghĩa một trạng thái trừu tượng

Trong câu này, the point where đưa ra điều kiện dùng để định nghĩa cân bằng Nash. Mệnh đề sau where cho biết điều gì đúng tại thời điểm hoặc trạng thái đó. Ở đây, point có nghĩa là một giai đoạn hoặc trạng thái trừu tượng, không phải một địa điểm vật lý. Where có thể chỉ lại loại point trừu tượng này và có nghĩa gần với at which hoặc in which. Cấu trúc này giúp chuyển từ tên của một khái niệm sang phần định nghĩa của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ đã học: The negotiations reached ____ neither side was willing to make another concession.

Xem đáp án

the point where

Ngữ pháp

neither of you can improve your position: cả hai người đều không thể cải thiện vị thế

Neither of you có nghĩa là “không phải người này cũng không phải người kia” khi nhóm gồm hai người hoặc hai bên. Vì neither đã mang nghĩa phủ định, neither of you can... cho biết cả hai đều không thể làm việc đó; không thêm not. Ở đây, improve your position có nghĩa là đạt được kết quả hoặc lợi thế tốt hơn, chứ không phải di chuyển đến một vị trí vật lý tốt hơn. Cách diễn đạt này xét riêng từng bên: không bên nào có thể cải thiện tình thế của mình.

Luyện tập

Một huấn luyện viên nói với hai người chơi rằng việc tự đổi chiến thuật sẽ không giúp người nào đạt kết quả tốt hơn. Câu nào diễn đạt đúng ý này?

  1. Neither of you can get a better result by changing tactics alone.
  2. Both of you can get a better result by changing tactics alone.
  3. Either of you can get a better result by changing tactics alone.
Xem đáp án

Neither of you can get a better result by changing tactics alone.

Cụm từ

deviating from your current strategy: đi chệch khỏi chiến lược hiện tại

Deviate from có nghĩa là rời khỏi hoặc ngừng làm theo một tuyến đường, kế hoạch, quy tắc, tiêu chuẩn hay chiến lược đã được thiết lập. Vì vậy, deviating from your current strategy có nghĩa là chọn một hành động không làm theo chiến lược đang được sử dụng. Trong câu đầy đủ, by + -ing nêu phương thức đang được xét đến: by deviating... có nghĩa là “bằng cách đổi hướng như vậy”. Giới từ from đi cùng với deviate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của deviate from: The driver reached the village by ____ the planned route to avoid the flooded road.

Xem đáp án

deviating from

Your original strategy,

2:59

Chiến lược ban đầu của bạn,

where you were each a quarter mile from the middle of the beach, Ngữ pháp

3:01

khi mỗi người cách trung tâm bãi biển một phần tư dặm,

Ngữ pháp

where ...: mô tả một chiến lược trừu tượng

Trong câu này, where you were each ... là mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung chi tiết cho original strategy. Nó có nghĩa là theo chiến lược đó hoặc trong cách sắp xếp đó; strategy không được trình bày như một địa điểm thật. Where có thể chỉ một bối cảnh hoặc khuôn khổ trừu tượng, chứ không chỉ một địa điểm vật lý. Nó có thể giới thiệu điều xảy ra trong một strategy, system, situation hoặc case, với chức năng gần giống in which.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng cách để mô tả một hệ thống trừu tượng?

  1. We need a system where every member has one vote.
  2. We need a system which every member has one vote.
  3. We need a system where every member one vote.
Xem đáp án

We need a system where every member has one vote.

didn't last because it wasn't a Nash equilibrium. Cách dùng từ

3:04

đã không tồn tại lâu vì nó không phải là Điểm cân bằng Nash.

Cách dùng từ

didn't last: đã không tiếp tục

Trong didn't last, last là động từ có nghĩa là tiếp tục hoặc duy trì hiệu lực theo thời gian. Cụm từ này cho biết chiến lược hoặc cách sắp xếp đã kết thúc hay bị phá vỡ thay vì tiếp tục. Cách dùng này khác với last là tính từ mang nghĩa cuối cùng, như trong the last chapter.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài, mang nghĩa kế hoạch đã kết thúc thay vì tiếp tục: Everyone liked the plan at first, but it ____.

Xem đáp án

didn't last

Either of you could move your cart towards the other to sell more ice cream. Ghi chú

3:06

Bất kỳ ai trong hai bạn cũng có thể di chuyển xe đẩy về phía người kia để bán được nhiều kem hơn.

Ngữ pháp

Either of you could: một trong hai người có lựa chọn này

Either of you có nghĩa là “người này hoặc người kia trong hai người đang được nói chuyện cùng”. Đại từ số nhiều you chỉ nhóm hai người, còn either chọn một người trong nhóm đó. Ở đây, could trình bày việc di chuyển xe đẩy như một hành động có thể thực hiện hoặc một lựa chọn dành cho mỗi người. Nó không có nghĩa là cả hai đều phải di chuyển, và could ở đây không nói về quá khứ.

Luyện tập

Một huấn luyện viên chỉ cần một trong hai cầu thủ mang túi, và cầu thủ nào cũng được. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. Either of you could carry the bag.
  2. Neither of you can carry the bag.
  3. Both of you must carry the bag.
Xem đáp án

Either of you could carry the bag.

Cách dùng từ

towards the other: hướng về người còn lại trong hai người

Trong towards the other, the other có nghĩa là thành viên còn lại của một cặp đã biết. Câu này nói về hai người, nên sau khi xét một trong hai người, the other xác định người thứ hai. Towards đánh dấu hướng: xe đẩy di chuyển theo hướng của người đó. Bản thân từ này không nói rằng xe đẩy đến được chỗ hoặc chạm vào người đó.

Luyện tập

Trong phòng có đúng hai vũ công. Một người di chuyển theo hướng của người thứ hai. Câu nào chính xác nhất?

  1. One dancer moved towards the other.
  2. One dancer moved towards another.
  3. One dancer moved towards the others.
Xem đáp án

One dancer moved towards the other.

With both of you now in the center of the beach, Ngữ pháp

3:10

Với việc cả hai giờ đây đều ở trung tâm bãi biển,

Ngữ pháp

With both of you now in the center of the beach: with + tân ngữ + bổ ngữ

Ở đây, with không mang nghĩa đi cùng. Cấu trúc là with + tân ngữ + bổ ngữ: both of you là tân ngữ, còn now in the center of the beach là cụm giới từ mô tả vị trí của hai người. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cấu trúc này nêu tình huống nền mà trong đó phát biểu tiếp theo là đúng. Có thể hiểu là “vì cả hai bạn giờ đều đang ở giữa bãi biển”; riêng phần này chưa phải là một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng with + tân ngữ + bổ ngữ để nêu một trạng thái làm bối cảnh?

  1. With both windows open, the room cooled quickly.
  2. Maya came with her brother.
  3. He opened the box with a key.
Xem đáp án

With both windows open, the room cooled quickly.

you can't reposition your cart closer to your furthest customers without making your current customers worse off. Ghi chú

3:12

bạn không thể đặt lại xe đẩy gần hơn với những khách hàng ở xa nhất mà không làm cho những khách hàng hiện tại của bạn chịu thiệt thòi.

Cách dùng từ

reposition your cart closer to: chủ động thay đổi vị trí

Reposition là ngoại động từ. Trong reposition your cart, chiếc xe đẩy đã ở một vị trí rồi và được chuyển sang một vị trí khác hữu ích hơn. Động từ này thường nhấn mạnh sự điều chỉnh có chủ đích, chứ không chỉ là một chuyển động bất kỳ. Closer to đưa ra điểm được dùng làm mốc so sánh khoảng cách; ở đây, điểm đó là your furthest customers. Mẫu có thể áp dụng lại là reposition + tân ngữ + closer to + điểm tham chiếu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng bảo tàng đã chủ động chuyển một hiện vật sang vị trí mới gần lối vào hơn?

  1. The museum moved the entrance closer to the display.
  2. The museum replaced the display near the entrance.
  3. The museum repositioned the display closer to the entrance.
Xem đáp án

The museum repositioned the display closer to the entrance.

Ngữ pháp

can't ... without making ... worse off: không thể tránh làm bên khác chịu thiệt

Trong cấu trúc can't ... without + động từ -ing, phần sau without nêu kết quả không thể tránh được nếu hành động đầu tiên xảy ra. Ở đây, việc đưa xe đẩy đến gần những khách hàng ở xa nhất chắc chắn sẽ khiến khách hàng hiện tại chịu bất lợi. Make dùng mẫu make + tân ngữ + bổ ngữ: make your current customers worse off. Worse off nghĩa là ở trong hoàn cảnh tổng thể kém thuận lợi hơn, chẳng hạn ít tiện lợi hoặc nhận được ít lợi ích hơn; cụm này không chỉ có nghĩa là cảm thấy tệ hơn về thể chất.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng kế hoạch không thể giúp một nhóm mà không khiến nhóm khác rơi vào hoàn cảnh tệ hơn?

  1. The plan cannot help one group without make another group worse off.
  2. The plan cannot help one group without making another group worse off.
  3. The plan cannot help one group without making another group more worse off.
Xem đáp án

The plan cannot help one group without making another group worse off.

However,

3:19

Tuy nhiên,

you no longer have a socially optimal solution, Cụm từ

3:19

bạn không còn giải pháp tối ưu cho xã hội nữa,

Cụm từ

no longer: một trạng thái trước đây nay đã kết thúc

No longer cho biết một trạng thái hoặc hoạt động từng đúng hay từng tiếp diễn trước đây nhưng nay đã kết thúc. Trong câu này, trước đây bạn có một giải pháp tối ưu về mặt xã hội, nhưng bây giờ thì không còn nữa. Với động từ thông thường, đặt no longer trước động từ: you no longer have. Với be, đặt nó sau be: the library is no longer open.

Luyện tập

Câu nào dùng no longer để diễn tả rằng một trạng thái trong quá khứ nay đã kết thúc?

  1. The meeting will be no longer than an hour.
  2. The new bridge is no longer than the old one.
  3. The library is no longer open on Sundays.
Xem đáp án

The library is no longer open on Sundays.

since customers at either end of the beach have to walk further than necessary to get a sweet treat. Ghi chú

3:22

vì khách hàng ở hai đầu bãi biển phải đi bộ xa hơn mức cần thiết để có được một món đồ ngọt.

Mạch ý

since: đưa ra một lý do

Trong câu này, since đưa ra lý do hỗ trợ cho kết luận ngay trước đó: những khách hàng ở gần hai đầu phải đi xa hơn mức cần thiết. Ở đây, since có nghĩa là “bởi vì”, không phải “kể từ một thời điểm trong quá khứ”. Cách dùng này sắp xếp thông tin theo thứ tự kết luận trước, lý do hỗ trợ sau. Hãy xem mệnh đề có since trả lời câu hỏi “tại sao?” hay “từ khi nào?”; ở đây, nó trả lời “tại sao?”.

Luyện tập

Câu nào dùng since để đưa ra lý do giống như trong ví dụ?

  1. Since the road is closed, we need another route.
  2. The store has been open since Monday.
  3. I have lived here since 2020.
Xem đáp án

Since the road is closed, we need another route.

Cụm từ

either end of the beach: một trong hai đầu

Either end of the beach có nghĩa là một trong hai đầu của bãi biển. Trong lời nhận xét mang tính khái quát này, khách hàng ở cả hai đầu đều được tính đến, nên cụm từ có thể được hiểu tự nhiên là “khách hàng ở hai đầu bãi biển”. Sau either dùng danh từ số ít end, không dùng ends. Cấu trúc này dùng khi một vật có hai đầu rõ ràng: either end of the street, table hoặc hallway.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mỗi đầu trong hai đầu của lối đi đều có một chiếc ghế dài?

  1. There are two benches at one end of the path.
  2. There is a bench somewhere along the path.
  3. There is a bench at either end of the path.
Xem đáp án

There is a bench at either end of the path.

Cụm từ

walk further than necessary: đi bộ xa hơn mức cần thiết

Ở đây, walk further than necessary có nghĩa là đi bộ một quãng đường dài hơn mức tình huống yêu cầu. Further bổ nghĩa cho walk, còn than necessary lấy quãng đường cần thiết làm mốc so sánh. Than necessary là một mệnh đề so sánh rút gọn, được hiểu là than is necessary. Cấu trúc tương tự có thể đứng sau các dạng so sánh hơn khác, như longer than necessary hoặc louder than necessary, để cho biết điều gì đó vượt quá mức cần thiết.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đường vòng khiến chúng ta phải đi bộ xa hơn mức cần thiết?

  1. The detour made us walk further than necessary.
  2. The detour made us walk only as far as necessary.
  3. The detour meant that we did not need to walk.
Xem đáp án

The detour made us walk further than necessary.

Think about all the fast food chains, Cách dùng từ

3:27

Hãy nghĩ về tất cả các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh,

Cách dùng từ

fast food chains: nghĩa kinh doanh của chain

Trong fast food chains, chain mang nghĩa kinh doanh: một công ty hoặc mạng lưới thương hiệu điều hành nhiều nhà hàng thức ăn nhanh dưới cùng tên gọi và hệ thống. Nó không có nghĩa là một sợi xích kim loại hữu hình. Vì chains ở dạng số nhiều, cụm từ này chỉ nhiều doanh nghiệp hoặc thương hiệu nhà hàng như vậy, chứ không phải nhiều đồ vật bằng kim loại.

Luyện tập

Câu nào dùng fast-food chain với nghĩa là một doanh nghiệp có nhiều địa điểm nhà hàng?

  1. A line of customers is waiting outside the restaurant.
  2. That fast-food chain has restaurants in twenty countries.
  3. The bicycle needs a new metal chain.
Xem đáp án

That fast-food chain has restaurants in twenty countries.

clothing boutiques, or mobile phone kiosks at the mall. Cách dùng từ

3:29

các cửa hàng quần áo, hay các ki-ốt điện thoại di động trong trung tâm thương mại.

Cách dùng từ

mobile phone kiosks: quầy bán điện thoại nhỏ

Trong danh sách này, mobile phone kiosks là các quầy nhỏ hoặc quầy mở trong trung tâm thương mại, nơi bán điện thoại, phụ kiện hoặc gói dịch vụ di động. Kiosk chỉ một điểm bán hàng nhỏ gọn, không phải một cửa hàng đầy đủ mà khách hàng có thể bước vào.

Luyện tập

Mobile phone kiosk trong trung tâm thương mại thường là gì?

  1. Một quầy bán điện thoại nhỏ trong lối đi của trung tâm thương mại
  2. Một văn phòng riêng chỉ dành cho nhân viên
  3. Một cửa hàng bách hóa lớn có nhiều tầng
Xem đáp án

Một quầy bán điện thoại nhỏ trong lối đi của trung tâm thương mại

Customers may be better served by distributing services throughout a community, Cụm từ

3:32

Khách hàng có thể được phục vụ tốt hơn nếu phân bổ các dịch vụ khắp khu dân cư,

Cụm từ

may be better served by: đề xuất một cách tiếp cận có thể tốt hơn

Trong X may be better served by Y, served có nghĩa là nhu cầu hoặc lợi ích của X được đáp ứng. Cấu trúc bị động đặt X vào vị trí nhóm nhận lợi ích, còn by giới thiệu phương pháp hoặc kế hoạch; khi phương pháp là một hành động, hãy dùng dạng -ing. May làm cho nhận định thận trọng hơn: người nói đang đề xuất một khả năng cải thiện chứ không bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành đề xuất chính sách bằng cụm từ mục tiêu: Residents ____ adding a weekend bus route.

Xem đáp án

may be better served by

Cụm từ

distribute services throughout a community: phân bố dịch vụ trên khắp cộng đồng

Trong câu này, distributing services throughout a community có nghĩa là bố trí hoặc cung cấp dịch vụ ở nhiều nơi khác nhau trong cộng đồng để mọi người trên toàn khu vực đều có thể tiếp cận. Throughout nhấn mạnh phạm vi bao phủ rộng, chứ không phải chỉ một địa điểm trung tâm. Cấu trúc có thể áp dụng là distribute + sự vật + throughout + khu vực. Ở đây, distributing là danh động từ đứng sau by và nêu cách thức giúp khách hàng có thể được phục vụ tốt hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các dịch vụ được phân bố ở nhiều nơi khác nhau trong một khu vực?

  1. The county distributed health services throughout the region.
  2. The county removed health services from the region.
  3. The county concentrated health services in one central building.
Xem đáp án

The county distributed health services throughout the region.

but this leaves businesses vulnerable to aggressive competition. Cụm từ

3:35

nhưng điều này khiến các doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước sự cạnh tranh gay gắt.

Cụm từ

this leaves businesses vulnerable to ...: điều này khiến doanh nghiệp dễ bị...

Ở đây, leaves có nghĩa là khiến một người hoặc vật ở trong một trạng thái nhất định, chứ không mang nghĩa rời đi. This chỉ tình huống đã nói trước đó, businesses là tân ngữ và vulnerable là tính từ mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng là leave + tân ngữ + tính từ. Vulnerable đi với to + rủi ro hoặc mối đe dọa. Vì vậy, leave businesses vulnerable to competition có nghĩa là tạo ra tình huống khiến sự cạnh tranh có thể dễ dàng gây tổn hại cho các doanh nghiệp đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc leave ... vulnerable to: A weak password ____ attack.

Xem đáp án

leaves your account vulnerable to

Cụm từ

aggressive competition: cạnh tranh thị trường mạnh mẽ và chủ động

Aggressive competition chỉ kiểu cạnh tranh trong đó các đối thủ có những hành động mạnh và chủ động để giành khách hàng hoặc thị phần, chẳng hạn như giảm giá sâu hoặc quảng bá rầm rộ. Ở đây, aggressive mô tả cách tiếp cận kinh doanh, không có nghĩa là bạo lực thể chất. So với competition mang sắc thái trung tính, cụm từ này cho thấy áp lực lớn hơn vì các đối thủ đang chủ động thúc đẩy để giành lợi thế.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về aggressive competition trong kinh doanh?

  1. Hai tiệm bánh phục vụ các khu phố khác nhau và hiếm khi cạnh tranh.
  2. Một cửa hàng đóng cửa vào ngày lễ quốc gia.
  3. Một số công ty điện thoại giảm giá sâu và triển khai các chiến dịch lớn để giành cùng một nhóm khách hàng.
Xem đáp án

Một số công ty điện thoại giảm giá sâu và triển khai các chiến dịch lớn để giành cùng một nhóm khách hàng.

In the real world, Mạch ý

3:39

Trong thế giới thực,

Mạch ý

In the real world: chuyển từ mô hình sang thực tế

In the real world là một cụm từ chuyển ý. Ở đây, nó chuyển phần giải thích từ một mô hình đơn giản hóa hoặc một thiết lập lý thuyết sang những điều kiện thực tế phức tạp hơn. Nó báo hiệu rằng sắp có thêm nhiều yếu tố được đưa vào; không có nghĩa là mô hình trước đó vô ích.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “trong điều kiện thực tế”: The model assumes perfect information. ____, buyers often know only a few prices.

Xem đáp án

In the real world

customers come from more than one direction, Cụm từ

3:40

khách hàng đến từ nhiều hướng,

Cụm từ

more than one direction: số lượng và danh từ số ít

More than one direction có nghĩa là “ít nhất hai hướng”. Cụm này chỉ cho biết số lượng lớn hơn một, chứ không có nghĩa là có rất nhiều. Sau more than one là một danh từ đếm được số ít: more than one direction, more than one reason. Khi cụm này làm chủ ngữ, tiếng Anh chuẩn cũng thường dùng động từ số ít: More than one customer has complained.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng bảo tàng có ít nhất hai lối vào?

  1. The museum has more than one entrances.
  2. The museum has more than one entrance.
  3. The museum has one or more entrances.
Xem đáp án

The museum has more than one entrance.

and businesses are free to compete with marketing strategies Cụm từ

3:42

và các doanh nghiệp tự do cạnh tranh bằng các chiến lược tiếp thị

Cụm từ

businesses are free to compete with: be free to + dạng nguyên thể của động từ

Trong businesses are free to compete, be free to + dạng nguyên thể của động từ có nghĩa là không có quy tắc hay hạn chế nào ngăn cản hành động đó. Ở đây, các doanh nghiệp có thể chọn cạnh tranh; free không có nghĩa là “không mất tiền”. With marketing strategies chỉ phương tiện được dùng để cạnh tranh, nên ý đầy đủ là “các doanh nghiệp có thể cạnh tranh bằng cách sử dụng các chiến lược tiếp thị”. Sau compete with, một người hoặc công ty thường là đối thủ, như trong compete with a larger rival.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại đúng nhất “Businesses are free to compete with marketing strategies”?

  1. Các doanh nghiệp có thể nhận chiến lược tiếp thị mà không mất tiền.
  2. Các doanh nghiệp có thể chọn sử dụng chiến lược tiếp thị để cạnh tranh.
  3. Các doanh nghiệp không có đối thủ vì họ sử dụng chiến lược tiếp thị.
Xem đáp án

Các doanh nghiệp có thể chọn sử dụng chiến lược tiếp thị để cạnh tranh.

by differentiating their product line and with price cuts. Ghi chú

3:45

như tạo sự khác biệt cho dòng sản phẩm và giảm giá.

Ngữ pháp

by differentiating their product line: nêu phương pháp

Cấu trúc by + động từ dạng -ing nêu phương pháp được dùng để thực hiện một hành động hoặc đạt được kết quả. Ở đây, by differentiating their product line có nghĩa là doanh nghiệp cạnh tranh bằng cách chủ động làm cho sản phẩm của mình khác với sản phẩm của đối thủ, chẳng hạn về tính năng, thiết kế hoặc vị thế trên thị trường. Differentiate nhận their product line làm tân ngữ. Product line là nhóm sản phẩm có liên quan của một công ty. Vì vậy, cụm này diễn tả việc chủ động thay đổi nhóm sản phẩm để nó nổi bật, chứ không chỉ nhận xét rằng các sản phẩm vốn đã khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu sử dụng by + động từ dạng -ing: The startup stood out ____ from its rivals.

Xem đáp án

by differentiating its product line

Cách dùng từ

with price cuts: dùng việc giảm giá làm phương pháp

Price cut là việc giảm số tiền khách hàng phải trả. Ở dạng số nhiều, price cuts có thể chỉ việc giảm giá cho nhiều sản phẩm hoặc nhiều đợt giảm giá; cut ở đây là danh từ đếm được, không phải hành động cắt vật thể. With price cuts trình bày giá thấp hơn như một phương pháp cạnh tranh khác, song song với by differentiating ... trong đoạn câu này. Các kết hợp thường gặp trong ngôn ngữ kinh doanh gồm announce a price cut và make price cuts.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ kinh doanh mục tiêu có nghĩa là “giảm giá”: The store attracted more shoppers with ____.

Xem đáp án

price cuts

But at the heart of their strategy, Thành ngữ

3:48

Nhưng cốt lõi trong chiến lược của họ,

companies like to keep their competition as close as possible. Cụm từ

3:50

các công ty luôn thích giữ đối thủ cạnh tranh càng gần càng tốt.

Thành ngữ

at the heart of their strategy: chỉ ra ý tưởng cốt lõi

At the heart of ... là một phép ẩn dụ, có nghĩa là nằm ở phần quan trọng nhất hoặc trung tâm của một điều gì đó. Trong câu này, at the heart of their strategy giới thiệu nguyên tắc giải thích rõ nhất cách tiếp cận của các công ty; heart không chỉ cơ quan cơ thể. Có thể dùng cụm từ này để chuyển từ các chi tiết sang ý tưởng cốt lõi đằng sau một kế hoạch, vấn đề, hệ thống hoặc mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at the heart of: Clear communication is ____ good teamwork.

Xem đáp án

at the heart of

Cụm từ

to keep their competition as close as possible: keep + tân ngữ + as ... as possible

Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ duy trì trạng thái đó. Ở đây, các công ty muốn đối thủ cạnh tranh tiếp tục ở gần. Cấu trúc as + tính từ + as possible đẩy mức độ lên mức cao nhất mà tình huống cho phép. Trong ngữ cảnh kinh doanh này, their competition được dùng theo nghĩa tập hợp: cụm từ chỉ các công ty cạnh tranh hoặc những đối thủ, chứ không chỉ hoạt động cạnh tranh trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as close as possible: In the crowded station, keep your child ____ to you.

Xem đáp án

as close as possible