Cách tốt nhất để trở nên giỏi một thứ gì đó có thể khiến bạn ngạc nhiên - David Epstein: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
1.051 từ 197 từ/phút

Tổng quan video: Bài nói đặt nghi vấn về quan niệm rằng chuyên môn hóa sớm và 10.000 giờ luyện tập là con đường phổ quát dẫn đến sự xuất sắc. Qua các vận động viên, nhạc sĩ, nhà đổi mới và sự khác biệt giữa những môi trường học tập, diễn giả lập luận rằng trải nghiệm rộng có thể giúp con người thích nghi và kết nối ý tưởng trong một thế giới khó đoán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. poster child for this story — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu poster child chỉ người đại diện rõ ràng nhất cho một nhận định hoặc câu chuyện quen thuộc. Bạn có thể dùng cách nói phi nghĩa đen này để giới thiệu một trường hợp tiêu biểu, đồng thời nhận ra rằng diễn giả có thể sắp đặt ví dụ ấy để sau đó chất vấn chính câu chuyện được xây dựng xung quanh nhân vật. 2. combined some well-known technology from the calculator industry with some well-known technology from the credit card industry — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Bạn sẽ học mẫu combined ... with ... có tính ứng dụng cao để giải thích rằng đổi mới có thể xuất hiện khi kết hợp nguồn lực, phương pháp hoặc ý tưởng sẵn có từ những lĩnh vực khác nhau, thay vì phải phát minh mọi thành phần từ đầu. 3. both birds and frogs. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ nhận ra ẩn dụ kết luận đối chiếu người nhìn toàn cảnh và tích hợp tri thức với người quan sát kỹ các chi tiết. Điều này giúp bạn diễn giải hình ảnh cô đọng trong một lập luận và sử dụng thế tương phản cân bằng để lý giải vì sao một nhóm hay hệ thống cần những lối tư duy bổ trợ cho nhau.

Nội dung bài học

Many of you here have probably heard of the 10,000 hours rule. Ghi chú

0:07

Nhiều người trong số các bạn ở đây có lẽ đã nghe nói về quy tắc 10.000 giờ.

Cụm động từ

heard of: Biết rằng ai hoặc điều gì đó tồn tại

To hear of someone or something có nghĩa là biết người hoặc sự vật đó tồn tại vì bạn đã từng gặp tên gọi hay ý tưởng ấy. Cụm này không có nghĩa là bạn đang nghe thấy một âm thanh ngay lúc này. Trong have probably heard of, heard là quá khứ phân từ trong thì hiện tại hoàn thành. Người nói đang đề cập đến trải nghiệm của người nghe cho đến hiện tại và cho rằng nhiều người đã quen với thuật ngữ này.

Luyện tập

Trong câu “I've heard of that writer, but I haven't read her books,” “heard of” có nghĩa là gì?

  1. Tôi có thể nghe nhà văn đó đang nói ngay lúc này.
  2. Tôi biết chi tiết toàn bộ tác phẩm của nhà văn đó.
  3. Tôi biết rằng nhà văn đó tồn tại.
Xem đáp án

Tôi biết rằng nhà văn đó tồn tại.

Văn hóa

the 10,000 hours rule: Quan niệm phổ biến về việc luyện tập

The 10,000 hours rule là quan niệm phổ biến cho rằng để đạt trình độ chuyên gia hoặc thành tích rất cao trong một lĩnh vực, người ta cần khoảng 10.000 giờ luyện tập có tập trung. Con số này là một ước lượng dễ nhớ, không phải lời bảo đảm rằng cùng một lượng thời gian sẽ phù hợp với mọi người hoặc mọi kỹ năng. Ở đây, rule có nghĩa là một quy tắc kinh nghiệm khái quát hoặc một ý tưởng được nhắc lại rộng rãi, chứ không phải luật hay yêu cầu chính thức. Bằng cách nhắc đến điều mà nhiều người nghe có thể đã biết, người nói đưa ra một quan niệm quen thuộc để sau đó xem xét hoặc chất vấn; bản thân cách diễn đạt này không có nghĩa là người nói tán thành nó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với “the 10,000 hours rule” trong câu?

  1. Một quan niệm phổ biến cho rằng thành tích cấp độ chuyên gia cần khoảng 10.000 giờ luyện tập có tập trung
  2. Một đạo luật chính thức giới hạn số giờ một người được phép luyện tập
  3. Sự bảo đảm rằng bất kỳ ai cũng trở thành chuyên gia đúng vào mốc 10.000 giờ
Xem đáp án

Một quan niệm phổ biến cho rằng thành tích cấp độ chuyên gia cần khoảng 10.000 giờ luyện tập có tập trung

It's the idea that to become great in anything takes 10,000 hours of focused practice, Ghi chú

0:11

Đó là ý tưởng cho rằng để trở nên xuất chúng ở bất cứ lĩnh vực nào cần 10.000 giờ thực hành tập trung,

Mạch ý

It's the idea that ...: chuyển từ thuật ngữ sang định nghĩa

It's the idea that ... báo cho người nghe biết rằng mệnh đề theo sau sẽ nêu nội dung của một ý tưởng hoặc khái niệm. Ở đây, it chỉ lại khái niệm đang được giải thích, còn that mở đầu cho lời phát biểu định nghĩa khái niệm đó. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hai bước: nêu thuật ngữ trước rồi giải thích ý nghĩa. Trong mẫu It's the idea that + mệnh đề hoàn chỉnh, that nối idea với nội dung cụ thể của nó; đây không phải là một từ đệm vô nghĩa.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: "What does growth mindset mean?" Câu trả lời nào dùng cấu trúc trong bài để nêu nội dung của quan niệm?

  1. It's an example of skills improving through effort and practice.
  2. It's a question about whether skills can improve through effort and practice.
  3. It's the idea that skills can improve through effort and practice.
Xem đáp án

It's the idea that skills can improve through effort and practice.

Ngữ pháp

to become great in anything takes ...: cụm nguyên mẫu làm chủ ngữ

To become great in anything là một cụm động từ nguyên mẫu có to, và toàn bộ cụm này là chủ ngữ của takes. Nó chỉ hoạt động đạt đến trình độ cao trong bất kỳ lĩnh vực nào. Anything nằm trong cụm sau in; từ này không phải là chủ ngữ của takes. Mẫu có thể áp dụng là To + động từ nguyên mẫu ... takes + thời gian, công sức hoặc một nguồn lực khác. Vì cụm nguyên mẫu được xem là một hoạt động duy nhất nên take ở đây có dạng số ít takes.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc thành thạo một kỹ năng mới đòi hỏi sự kiên nhẫn?

  1. To master a new skill takes patience.
  2. To master a new skill take patience.
  3. To mastering a new skill takes patience.
Xem đáp án

To master a new skill takes patience.

Cách dùng từ

focused practice: luyện tập chú tâm với mục tiêu rõ ràng

Trong câu này, focused practice là việc luyện tập với sự tập trung hoàn toàn và hướng vào một kỹ năng hoặc điểm yếu cụ thể. Focused mô tả chất lượng của việc luyện tập, chứ không chỉ thời lượng. Cụm này cụ thể hơn practice khi đứng một mình: chỉ lặp lại một hoạt động hoặc tính thời gian chưa chắc đã là focused practice. Trong tình huống mới, hãy tìm một mục tiêu rõ ràng và sự chú ý chủ động.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất về focused practice?

  1. Leo chơi toàn bộ bản nhạc trong khi kiểm tra tin nhắn trên điện thoại.
  2. Leo tính cả một giờ dùng để dựng giá nhạc vào thời gian luyện tập.
  3. Leo luyện chậm bốn ô nhịp khó và kiểm tra từng lỗi.
Xem đáp án

Leo luyện chậm bốn ô nhịp khó và kiểm tra từng lỗi.

so you'd better get started as early as possible. Ghi chú

0:16

nên bạn tốt nhất hãy bắt đầu càng sớm càng tốt.

Ngữ pháp

you'd better get started: lời khuyên cấp bách

You'd better là dạng rút gọn của you had better. Ở đây, cụm này đưa ra lời khuyên mạnh rằng nên bắt đầu ngay và ngụ ý rằng việc chờ đợi có thể gây ra vấn đề. Get started nghĩa là bắt đầu hành động. Từ had trong had better không biến câu thành thì quá khứ. Hãy dùng cấu trúc chủ ngữ + had better + động từ nguyên mẫu: get đứng trực tiếp, không có to.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyên cấp bách đúng ngữ pháp vì việc trì hoãn có thể gây ra vấn đề?

  1. You'd better get started on the download now, or it may not finish before class.
  2. You'd better getting started on the download now, or it may not finish before class.
  3. You'd better to get started on the download now, or it may not finish before class.
Xem đáp án

You'd better get started on the download now, or it may not finish before class.

Cụm từ

as early as possible: vào thời điểm sớm nhất có thể

As early as possible có nghĩa là “vào thời điểm sớm nhất mà hoàn cảnh cho phép”. Cụm này theo cấu trúc as + tính từ/trạng từ + as possible, đưa một đặc điểm hoặc hành động đến mức cao nhất có thể thực hiện được. Ở đây, early là trạng từ bổ nghĩa cho get started. Cả hai từ as đều thuộc cấu trúc này, vì vậy không thể bỏ từ as thứ hai.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là “vào thời điểm sớm nhất có thể thực hiện được”: To avoid a last-minute rush, start your project ____.

Xem đáp án

as early as possible

The poster child for this story is Tiger Woods. Thành ngữ

0:18

Gương mặt tiêu biểu cho câu chuyện này là Tiger Woods.

Thành ngữ

poster child for this story: ví dụ tiêu biểu cho câu chuyện này

Poster child for ... là một cách nói ẩn dụ chỉ người hoặc vật được xem là ví dụ rõ ràng và mang tính đại diện cao cho một ý tưởng, xu hướng, thành công hoặc vấn đề. Cụm này không chỉ một đứa trẻ thật sự xuất hiện trên áp phích. Trong câu này, this story quay lại phần trình bày hoặc nhận định đang được thảo luận. Gọi Tiger Woods là poster child của câu chuyện đó nghĩa là xem anh ấy như ví dụ nổi tiếng hoặc rõ ràng nhất cho nhận định ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng poster child for với nghĩa là một ví dụ mang tính đại diện cao?

  1. A child held a poster outside the clinic.
  2. The clinic became the poster child for efficient patient care.
  3. The clinic printed posters for children.
Xem đáp án

The clinic became the poster child for efficient patient care.

His father famously gave him a putter when he was seven months old.

0:22

Nổi tiếng là cha anh ấy đã cho anh một cây gậy đánh gôn khi anh mới bảy tháng tuổi.

Fast forward to the age of 21, Mạch ý

0:26

Tua nhanh đến năm 21 tuổi,

Mạch ý

Fast forward to ...: chuyển câu chuyện đến một thời điểm muộn hơn

Fast forward to ... là một cách chuyển thời gian trong lời kể. Cụm này báo cho người nghe rằng các sự kiện ở giữa được bỏ qua và câu chuyện chuyển thẳng đến một thời điểm muộn hơn; ở đây, câu chuyện nhảy đến tuổi 21. Cụm từ bắt nguồn từ lệnh tua nhanh nội dung đa phương tiện, nhưng được dùng theo nghĩa ẩn dụ khi kể chuyện. Phần tiếp theo là một mốc mới ở phía sau trên dòng thời gian, không phải khoảnh khắc xảy ra ngay sau phần trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách chuyển thời gian đã học: ____ the following summer, and the garden is full of flowers.

Xem đáp án

Fast forward to

he's the greatest golfer in the world.

0:27

anh ấy là người chơi gôn vĩ đại nhất thế giới.

quintessential 10,000 hours story. Cách dùng từ

0:29

Câu chuyện 10.000 giờ kinh điển.

Cách dùng từ

quintessential 10,000 hours story: một ví dụ có tính đại diện cao

Quintessential có nghĩa là ví dụ rõ ràng hoặc điển hình nhất của một loại. Trong cụm danh từ này, từ đó bổ nghĩa cho 10,000 hours story và xem câu chuyện như một ví dụ mẫu mực cho quan niệm quen thuộc rằng có thể đạt chuyên môn nhờ khoảng 10.000 giờ luyện tập. Từ này diễn tả mức độ một ví dụ đại diện cho loại của nó, chứ không nói ví dụ đó hay, thú vị hoặc thành công đến mức nào. Một hành vi tiêu cực, tình huống khó xử hoặc phong cách thiết kế cũng có thể có quintessential example.

Luyện tập

Cụm a quintessential success story có nghĩa là gì?

  1. Đó là một trong những ví dụ rõ ràng và điển hình nhất của loại câu chuyện ấy.
  2. Đó là câu chuyện mất đúng 10.000 giờ để viết.
  3. Đó là câu chuyện vui nhất từng được kể.
Xem đáp án

Đó là một trong những ví dụ rõ ràng và điển hình nhất của loại câu chuyện ấy.

Another is that of the three Polgar sisters, Ngữ pháp

0:31

Một trường hợp khác là của ba chị em nhà Polgar,

Ngữ pháp

that of dùng thay cho danh từ số ít

Trong that of, that thay cho một danh từ số ít vừa được nhắc đến hoặc có thể dễ dàng suy ra từ ngữ cảnh. Ở đây, nó có nghĩa là câu chuyện hoặc ví dụ liên quan đến ba chị em nhà Polgar; of the three Polgar sisters cho biết đó là câu chuyện hoặc ví dụ về ai. Cấu trúc này giúp tránh lặp lại danh từ và làm cho phần chuyển ý gọn hơn. Hãy hiểu nó như “một [câu chuyện/ví dụ] khác là [câu chuyện/ví dụ] về...”, chứ không phải that dùng để chỉ “vật ở đằng kia”.

Luyện tập

Dùng từ thay thế cho danh từ số ít để tránh lặp lại population: The population of Lakeview is larger than ____ Pine Hill.

Xem đáp án

that of

whose father decided to teach them chess in a very technical manner from a very early age. Ghi chú

0:33

người cha đã quyết định dạy họ cờ vua theo cách rất nặng tính kỹ thuật ngay từ khi còn rất nhỏ.

Ngữ pháp

whose father để thể hiện sở hữu trong mệnh đề quan hệ

Whose father mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về ba chị em nhà Polgar. Whose thể hiện mối quan hệ: father là cha của họ, vì vậy whose ở đây tương đương với their chứ không phải câu hỏi “của ai?”. Mẫu có thể áp dụng là người hoặc nhóm + whose + danh từ + động từ: a player whose father was a coach. Whose kết nối người hoặc nhóm đó với một người hay vật có liên quan đến họ.

Luyện tập

Chọn câu dùng whose đúng để thể hiện quan hệ sở hữu.

  1. I met a writer who first novel won an award.
  2. I met a writer whose first novel won an award.
  3. I met a writer who's first novel won an award.
Xem đáp án

I met a writer whose first novel won an award.

Cụm từ

in a very technical manner: cách trang trọng để mô tả phương pháp

Trong câu này, in a very technical manner có nghĩa là “bằng một phương pháp rất chuyên sâu và có hệ thống”. Cụm từ này giải thích người cha đã dạy cờ vua như thế nào. Cấu trúc in a/an + adjective + manner là cách trang trọng để mô tả một hành động được thực hiện như thế nào. Ở đây, manner có nghĩa là “cách thức”, không phải “sự lịch sự”; technical mô tả phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chính xác có nghĩa là “bằng một phương pháp rất chuyên sâu”: The coach explained every move ____.

Xem đáp án

in a very technical manner

Cụm từ

from a very early age: đánh dấu một điểm bắt đầu sớm

From a very early age có nghĩa là “bắt đầu từ khi một người còn rất nhỏ”. Giới từ from đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian, vì vậy cụm từ này cho biết việc dạy cờ vua đã bắt đầu từ thời thơ ấu. Cụm từ này thường giới thiệu một kỹ năng, sở thích, thói quen hoặc ảnh hưởng bắt đầu sớm và tiếp tục sau điểm khởi đầu đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết một hoạt động bắt đầu từ thời thơ ấu và tiếp tục sau đó?

  1. She first saw a violin when she was an adult.
  2. She played in one concert at a very early age.
  3. She played the violin from a very early age.
Xem đáp án

She played the violin from a very early age.

Two of his daughters went on to become grandmaster chess players. Cụm từ

0:38

Hai trong số các cô con gái của ông đã tiếp tục trở thành những đại kiện tướng cờ vua.

Cụm từ

went on to become: vai trò hoặc kết quả mới về sau

Trong câu này, went on to become có nghĩa là “sau đó trở thành”. Cụm này nối một giai đoạn trước trong cuộc đời những người con gái với kết quả về sau là họ trở thành các kỳ thủ đại kiện tướng; nó không có nghĩa là họ tiếp tục đi bộ. Cấu trúc là go on to + động từ nguyên mẫu. Khi kể chuyện trong quá khứ, go đổi thành went: went on to become. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tiểu sử và lịch sử để chuyển từ một giai đoạn trước sang một thành tựu sau đó.

Luyện tập

Dùng went on to become để hoàn thành câu: After several years as a nurse, Elena ____ a hospital director.

Xem đáp án

went on to become

I got curious.

0:41

Tôi trở nên tò mò.

If this 10,000 hours rule's correct, Ngữ pháp

0:42

Nếu quy tắc 10.000 giờ này đúng,

then we should see that elite athletes get a head start in so-called deliberate practice. Ghi chú

0:44

thì chúng ta sẽ thấy rằng các vận động viên ưu tú có được lợi thế khởi đầu trong cái gọi là thực hành có chủ đích.

Ngữ pháp

If ... is correct, then we should see ...: một dự đoán hợp lý

Khung If ... is correct, then we should see ... biến một nhận định thành dự đoán. Mệnh đề if nêu nhận định đang được kiểm tra, còn mệnh đề chính nêu bằng chứng mà ta kỳ vọng sẽ quan sát được nếu nhận định đó đúng. Ở đây, should có nghĩa là “được kỳ vọng một cách hợp lý”, không phải “có nghĩa vụ”. Then đánh dấu kết quả, còn see có nghĩa là quan sát trong bằng chứng hoặc dữ liệu. Câu này dự đoán một kiểu kết quả chứ không đưa ra lời khuyên.

Luyện tập

Câu nào dùng should để diễn tả một dự đoán hợp lý được suy ra từ giả thuyết?

  1. You should check the data before lunch.
  2. If the theory is correct, then we should see the same pattern in new data.
  3. Athletes should follow the coach's safety rules.
Xem đáp án

If the theory is correct, then we should see the same pattern in new data.

Thành ngữ

get a head start: bắt đầu với lợi thế

Get a head start có nghĩa là bắt đầu sớm hơn hoặc có sự chuẩn bị tốt hơn, nhờ đó ở vị trí thuận lợi hơn người khác hoặc hơn so với khi không chuẩn bị trước. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là các vận động viên ưu tú có thể bắt đầu việc luyện tập có chủ đích sớm hơn những người khác. Head start là một thành ngữ, không nói đến một bộ phận cơ thể. Ý chính không chỉ là bắt đầu, mà là bắt đầu từ một vị trí thuận lợi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng get a head start ở dạng đúng: Starting the research early will help us ____.

Xem đáp án

get a head start

Cách dùng từ

so-called deliberate practice: thể hiện khoảng cách với một nhãn gọi

So-called đứng ngay trước một danh từ hoặc cụm danh từ để đánh dấu một tên gọi hay nhãn mà người khác sử dụng. Trong so-called deliberate practice, người nói đang nhắc đến thuật ngữ deliberate practice chứ không đơn giản chấp nhận nhãn đó mà không đặt câu hỏi. So-called thường tạo ra khoảng cách: người nói có thể thận trọng, nghi ngờ hoặc mỉa mai. Nó không tự động có nghĩa là ý tưởng đó sai; mức độ nghi ngờ phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, so-called có khả năng cao nhất báo hiệu điều gì?

  1. Người nói cho rằng deliberate practice không có tên gọi.
  2. Người nói chứng minh rằng deliberate practice chắc chắn là sai.
  3. Người nói dùng nhãn deliberate practice nhưng vẫn giữ một khoảng cách nhất định với nó.
Xem đáp án

Người nói dùng nhãn deliberate practice nhưng vẫn giữ một khoảng cách nhất định với nó.

And in fact, Mạch ý

0:48

Và trên thực tế,

Mạch ý

And in fact: chuyển từ dự đoán sang bằng chứng thực tế

Ở đây, And in fact là cụm chuyển ý đưa lập luận từ điều một lý thuyết dự đoán sang điều mà quan sát hoặc nghiên cứu thực sự cho thấy. In fact báo hiệu rằng thông tin chắc chắn hơn và dựa trên thực tế sắp được đưa ra. And ở đầu câu nối bằng chứng đó với phần suy luận trước. Nó không chỉ nối hai ý ngang hàng mà còn cho thấy người nói đang tiếp tục và củng cố lập luận.

Luyện tập

And in fact ở đây báo hiệu điều gì?

  1. Nó đưa lập luận từ một dự đoán sang bằng chứng thực tế.
  2. Nó bắt đầu một danh sách không liên quan.
  3. Nó cho thấy người nói đang kết thúc lập luận.
Xem đáp án

Nó đưa lập luận từ một dự đoán sang bằng chứng thực tế.

when scientists study elite athletes,

0:49

khi các nhà khoa học nghiên cứu các vận động viên ưu tú,

they see that they spend more time in deliberate practice. Cụm từ

0:50

họ thấy rằng những người này dành nhiều thời gian hơn cho thực hành có chủ đích.

Cụm từ

spend more time in deliberate practice: dành nhiều thời gian hơn cho một hoạt động

Spend more time in deliberate practice có nghĩa là dành nhiều thời gian hơn cho việc luyện tập có trọng tâm và có kế hoạch nhằm cải thiện một kỹ năng cụ thể. Cấu trúc ở đây là spend + lượng thời gian + in + cụm từ chỉ hoạt động; in cho thấy deliberate practice là hoạt động mà một người đang tham gia. More thể hiện sự so sánh với một nhóm, giai đoạn hoặc hoạt động khác, ngay cả khi đối tượng so sánh được nêu ở chỗ khác. Trọng tâm là lượng thời gian đã đầu tư. Trong tiếng Anh, ý này được diễn đạt tự nhiên bằng spend time, thay vì ghép do với practice một cách máy móc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Compared with casual learners, expert musicians ____.

Xem đáp án

spend more time in deliberate practice

Not a big surprise.

0:53

Không có gì ngạc nhiên lắm.

When they actually track athletes over the course of their development, Cụm từ

0:55

Nhưng khi họ thực sự theo dõi các vận động viên trong suốt quá trình phát triển của họ,

Cụm từ

over the course of their development: trong suốt quá trình phát triển

Over the course of + cụm danh từ có nghĩa là trong một khoảng thời gian hoặc quá trình kéo dài khi nó diễn ra, thường qua nhiều giai đoạn. Trong câu này, over the course of their development cho biết các vận động viên được theo dõi qua nhiều giai đoạn phát triển, chứ không chỉ được đo lường tại một thời điểm. Trong cấu trúc này, course chỉ diễn tiến của một quá trình, không phải môn học ở trường. Cụm từ này hữu ích khi các quan sát, sự kiện hoặc thay đổi diễn ra theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khi quá trình diễn ra”: The design changed several times ____ the project.

Xem đáp án

over the course of

the pattern looks like this.

0:58

mô hình trông như thế này.

The future elites tend to have what scientists call a sampling period, Ghi chú

0:59

Những người ưu tú trong tương lai có xu hướng trải qua điều mà các nhà khoa học gọi là thời kỳ lấy mẫu,

Ngữ pháp

tend to have: xu hướng thường gặp, không phải điều chắc chắn

Tend to + động từ nguyên mẫu mô tả điều thường xảy ra hoặc có khả năng xảy ra nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Trong tend to have, have là động từ nguyên mẫu. Ở đây, câu nói rằng những vận động viên ưu tú trong tương lai thường có một giai đoạn trải nghiệm đa dạng, chứ không khẳng định tất cả mọi người đều như vậy. Tend to diễn tả xu hướng, không phải ý định. Cấu trúc này giúp trình bày kết luận nghiên cứu chính xác vì mức độ khẳng định yếu hơn always hoặc must.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một nhận định khái quát thận trọng mà vẫn cho phép có ngoại lệ?

  1. Children who read often intend to have larger vocabularies.
  2. Children who read often always have larger vocabularies.
  3. Children who read often tend to have larger vocabularies.
Xem đáp án

Children who read often tend to have larger vocabularies.

Mạch ý

what scientists call: giới thiệu tên gọi của chuyên gia

Mệnh đề what scientists call giới thiệu tên mà các nhà khoa học dùng cho ý tưởng theo sau. Trong câu này, what scientists call a sampling period là một đơn vị có chức năng như danh từ và làm tân ngữ của have. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi mà có nghĩa là “điều mà”. Vì vậy, mẫu có thể tái sử dụng what + people + call + term giúp chuyển tự nhiên từ một ý tưởng sang tên mà một nhóm người đặt cho nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh để giới thiệu một tên gọi khoa học: This early exploration stage is ____ a sampling period.

Xem đáp án

what scientists call

Cách dùng từ

a sampling period: khám phá trước khi chuyên sâu

Trong bài nói này, a sampling period là giai đoạn đầu khi một người thử nhiều hoạt động thay vì lập tức chọn một lĩnh vực chuyên môn. Người đó tích lũy nhiều trải nghiệm khác nhau rồi có thể chuyên sâu sau này. Ở đây, sampling có nghĩa là thử nhiều lựa chọn trong một nhóm. Ý chính là khám phá rộng trước khi tập trung rèn luyện, chứ không phải nếm thử thức ăn.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ về a sampling period trong quá trình phát triển tài năng?

  1. Một đứa trẻ chỉ tập quần vợt ngay từ đầu.
  2. Một nhà nghiên cứu ghi lại nhiệt độ sau mỗi mười giây.
  3. Một đứa trẻ thử bơi, quần vợt và khiêu vũ trước khi chọn một hoạt động để tập trung.
Xem đáp án

Một đứa trẻ thử bơi, quần vợt và khiêu vũ trước khi chọn một hoạt động để tập trung.

where they try a variety of physical activities, Cụm từ

1:03

nơi họ thử nhiều hoạt động thể chất khác nhau,

Cụm từ

a variety of physical activities: nhiều loại hoạt động thể chất

Trong a variety of physical activities, a variety of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”, nên cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng chứ không chỉ số lượng lớn. Physical activities là những hoạt động có sử dụng hoặc vận động cơ thể. Dùng cấu trúc a variety of + danh từ đếm được số nhiều: a variety of games, methods hoặc activities. Ở đây, hãy hiểu a variety of là một cụm chỉ số lượng hoàn chỉnh, thay vì tách riêng variety và hiểu nó là một loại duy nhất.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nhiều loại khác nhau” để hoàn thành câu: The recreation center offers ____ physical activities for families.

Xem đáp án

a variety of

they gain broad general skills, Cụm từ

1:05

họ có được các kỹ năng chung rộng lớn,

Cụm từ

gain broad general skills: đạt được các kỹ năng tổng quát trên nhiều lĩnh vực

Trong gain broad general skills, gain có nghĩa là phát triển hoặc đạt được thông qua kinh nghiệm, luyện tập hoặc thời gian. Gain skills là cách kết hợp từ tự nhiên khi nói về sự phát triển năng lực; get skills có thể xuất hiện trong lời nói thân mật nhưng kém chính xác hơn ở đây. Broad general skills là những năng lực bao quát nhiều lĩnh vực và có thể dùng trong các tình huống khác nhau, thay vì chỉ một kỹ năng chuyên môn hẹp. Toàn bộ cụm từ diễn tả việc xây dựng một nền tảng năng lực rộng và có thể chuyển sang nhiều hoàn cảnh.

Luyện tập

Dùng toàn bộ cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phát triển những năng lực hữu ích trong nhiều lĩnh vực” để hoàn thành câu: By rotating through several departments, interns can ____ before choosing a specialty.

Xem đáp án

gain broad general skills

and delay specializing until later than peers who plateau at lower levels. Ghi chú

1:07

và trì hoãn việc chuyên môn hóa cho đến muộn hơn so với những người đồng trang lứa bị chững lại ở cấp độ thấp hơn.

Ngữ pháp

delay specializing until later than peers: delay + dạng -ing + until

Ở đây, delay specializing until later than peers có nghĩa là bắt đầu chuyên môn hóa muộn hơn những người đồng trang lứa. Sau delay dùng dạng -ing, vì vậy cấu trúc đúng là delay doing something, không phải delay to do something. Until đánh dấu thời điểm mà hành động bị trì hoãn đến. Việc chuyên môn hóa chỉ bắt đầu tại thời điểm muộn hơn đó, chứ không kết thúc vào lúc ấy. Trong later than peers, điều được so sánh là thời điểm mỗi người bắt đầu chuyên môn hóa.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của specialize để hoàn thành câu: They decided to delay ____ until they had explored several fields.

Xem đáp án

specializing

Cách dùng từ

plateau at lower levels: plateau dùng làm động từ

Trong plateau at lower levels, plateau là một động từ. Nó có nghĩa là tiến bộ hoặc phát triển ban đầu tăng lên, sau đó trở nên bằng phẳng, hầu như không cải thiện thêm. At lower levels cho biết điểm dừng lại nằm ở mức tương đối thấp. Từ này mô tả sự tiến bộ bị chững lại, không nhất thiết là giảm sút. Hình ảnh này bắt nguồn từ bề mặt bằng phẳng của một cao nguyên, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng để nói về thành tích hoặc sự phát triển.

Luyện tập

Câu nào dùng plateau để diễn tả rằng sự tiến bộ đã ngừng tăng?

  1. Her progress improved quickly at first but then plateaued.
  2. Her progress continued rising every week.
  3. Her progress dropped sharply after the test.
Xem đáp án

Her progress improved quickly at first but then plateaued.

That doesn't really comport with the 10,000 hours rule, Cách dùng từ

1:11

Điều đó không thực sự phù hợp với quy tắc 10.000 giờ,

Cách dùng từ

doesn't really comport with: diễn đạt sự không nhất quán một cách trang trọng

Comport with có nghĩa là “nhất quán hoặc tương thích với”. Ở đây, doesn't really comport with cho biết điều quan sát được không thật sự phù hợp với quy tắc 10.000 giờ. Cấu trúc là comport with + một ý tưởng, quy tắc, bằng chứng hoặc kết quả. Trong doesn't really, really làm cho sự phản bác bớt tuyệt đối hơn so với cách nói thẳng does not comport with, dù người nói vẫn chỉ ra một sự không tương thích rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng comport with để diễn đạt sự không nhất quán theo cách trang trọng?

  1. The new evidence does not comply with the original theory.
  2. The new evidence does not comport the original theory.
  3. The new evidence does not comport with the original theory.
Xem đáp án

The new evidence does not comport with the original theory.

does it? Ý định

1:14

đúng không?

Ý định

does it?: đuôi hỏi khẳng định sau mệnh đề phủ định

Does it? là đuôi hỏi được gắn vào mệnh đề phủ định That doesn't.... Vì mệnh đề chính dùng doesn't, đuôi hỏi chuyển sang trợ động từ khẳng định does; chủ ngữ That được thay bằng it. Ở đây, người nói mong người nghe cũng nhận ra sự không tương thích đó và mời họ xác nhận. Đuôi hỏi tạo tính tương tác thay vì đặt một câu hỏi thông tin hoàn toàn mở.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: This conclusion doesn't match the evidence, ____?

Xem đáp án

does it

So, I started to wonder about other domains that we associate with obligatory early specialization, Ghi chú

1:15

Vì vậy, tôi bắt đầu tự hỏi về các lĩnh vực khác mà chúng ta gắn với sự bắt buộc chuyên môn hóa sớm,

Cụm từ

other domains that we associate with: cấu trúc associate A with B

Ở đây, domains có nghĩa là các lĩnh vực kiến thức, công việc hoặc hoạt động, chứ không phải tên miền internet. Phần được nhấn mạnh có nghĩa là “những lĩnh vực khác mà trong suy nghĩ chúng ta liên hệ với việc bắt buộc chuyên môn hóa sớm”. Cấu trúc cơ bản là associate A with B: we associate these domains with obligatory early specialization. Trong mệnh đề quan hệ, that đại diện cho these domains, vì vậy cấu trúc trở thành domains that we associate with B. Giới từ with vẫn đứng sau associate.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ bằng cấu trúc associate A with B: Researchers studied domains that people ____ early specialization.

Xem đáp án

associate with

Cách dùng từ

obligatory early specialization: chuyên môn hóa sớm được xem là bắt buộc

Early specialization có nghĩa là chọn một lĩnh vực hẹp và tập trung việc đào tạo hoặc học tập vào lĩnh vực đó từ khi còn trẻ. Obligatory bổ sung ý nghĩa mạnh hơn rằng việc này được xem là bắt buộc, chứ không chỉ đơn thuần diễn ra sớm hoặc phổ biến. Trong câu này, cụm từ nêu lên giả định rằng muốn thành công trong một số lĩnh vực thì phải chuyên môn hóa sớm. Khi nói “I started to wonder”, người nói đang xem xét giả định đó thay vì trình bày nó như một sự thật.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với obligatory early specialization?

  1. Nhiều trẻ chọn một lĩnh vực từ sớm, nhưng điều đó không bắt buộc.
  2. Trẻ em phải chọn một lĩnh vực và tập trung vào lĩnh vực đó từ khi còn nhỏ.
  3. Trẻ em có thể khám phá nhiều lĩnh vực trước khi chọn một lĩnh vực sau này.
Xem đáp án

Trẻ em phải chọn một lĩnh vực và tập trung vào lĩnh vực đó từ khi còn nhỏ.

like music.

1:20

như âm nhạc.

Turns out the pattern's often similar. Mạch ý

1:21

Hóa ra mô hình này thường tương tự nhau.

Mạch ý

Turns out: dẫn vào một phát hiện có sau đó

Turns out dùng để dẫn vào một sự thật mà người nói biết hoặc phát hiện được sau khi kiểm tra, suy nghĩ hay trải qua điều gì đó. Trong câu này, cụm từ cho thấy sự tương đồng là phát hiện trả lời cho câu hỏi trước đó. Đây là dạng rút gọn mang tính hội thoại của It turns out that.... Phần theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh, vì vậy không nên hiểu turn theo nghĩa đen là chuyển động xoay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hội thoại gồm hai từ của It turns out that: ____ the shortcut took longer than the main road.

Xem đáp án

Turns out

The exceptional musicians didn't start spending more time in deliberate practice than the average musicians until their third instrument. Ngữ pháp

1:23

Các nhạc sĩ xuất chúng không bắt đầu dành nhiều thời gian hơn cho việc thực hành có chủ đích so với các nhạc sĩ trung bình cho đến nhạc cụ thứ ba của họ.

Ngữ pháp

didn't start spending ... until: một sự bắt đầu muộn

Cấu trúc didn't start V-ing until X có nghĩa là hoạt động chưa bắt đầu trước X; X đánh dấu thời điểm hoạt động cuối cùng mới bắt đầu. Vì vậy, until ở đây chỉ ngưỡng bắt đầu chứ không phải thời điểm kết thúc. Trong câu này, sự thay đổi xảy ra muộn là việc dành nhiều thời gian hơn cho luyện tập có chủ đích so với các nhạc công trung bình. Lượng thời gian luyện tập tăng thêm chỉ bắt đầu khi những nhạc công xuất sắc học đến nhạc cụ thứ ba.

Luyện tập

Dùng didn't và until để hoàn thành cấu trúc diễn tả sự bắt đầu muộn: The team ____ start using the new system ____ June.

Xem đáp án

didn't · until

They too tended to have a sampling period.

1:29

Họ cũng có xu hướng có một thời kỳ lấy mẫu.

Even musicians we think of as famously precocious, Cụm từ

1:31

Ngay cả những nhạc sĩ mà chúng ta coi là nổi tiếng vì có tài năng từ sớm,

Cụm từ

think of A as B: xem hoặc xếp A là B

Think of A as B có nghĩa là xem hoặc xếp A là B. Trong câu này, A là musicians và B là famously precocious: những nhạc sĩ đó được xem là nổi tiếng vì đã thể hiện năng lực vượt trội từ độ tuổi rất nhỏ. Cụm we think of as famously precocious tạo thành một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho musicians. Đại từ quan hệ làm tân ngữ whom hoặc that đã được lược bỏ: musicians (whom) we think of as famously precocious. Cần giữ as vì từ này dẫn vào phần mô tả hoặc nhóm được gán cho A.

Luyện tập

Dùng think of A as B để hoàn thành câu: Many readers ____ the character ____ a hero.

Xem đáp án

think of · as

like Yo-Yo Ma.

1:34

như Yo-Yo Ma.

So, this got me interested in exploring the developmental backgrounds of people whose work I had long admired. Ghi chú

1:35

Vì vậy, điều này khiến tôi quan tâm đến việc khám phá nền tảng phát triển của những người mà tôi ngưỡng mộ công việc của họ từ lâu.

Cụm từ

get someone interested in doing: khiến ai đó bắt đầu hứng thú với một việc

Ở đây, this got me interested in exploring có nghĩa là một điều gì đó khiến người nói bắt đầu hứng thú với việc tìm hiểu chủ đề. Got là động từ gây khiến, mang nghĩa làm cho hoặc khiến, chứ không phải nhận được. Cấu trúc có thể áp dụng là get + người + interested in + danh từ hoặc dạng -ing. In là giới từ nên ở đây được theo sau bởi exploring. Cấu trúc này chỉ ra sự việc đã khơi dậy hứng thú, thay vì chỉ nói rằng hứng thú đó vốn đã tồn tại.

Luyện tập

Dùng got me interested in exploring để hoàn thành câu: A podcast about city design ____ how public spaces shape behavior.

Xem đáp án

got me interested in exploring

Ngữ pháp

whose work I had long admired: quan hệ sở hữu và một quá khứ xảy ra trước

Whose work I had long admired là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho people. Whose biểu thị quan hệ sở hữu: work thuộc về những người đó, đồng thời work là tân ngữ của admired. Had long admired dùng thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt khoảng thời gian ngưỡng mộ kéo dài trước thời điểm trong quá khứ khi người nói bắt đầu quan tâm đến việc tìm hiểu bối cảnh phát triển của họ. Ở đây, long là trạng từ mang nghĩa “trong một thời gian dài”, không phải tính từ bổ nghĩa cho work.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cô ấy đã ngưỡng mộ sách của tác giả trong một thời gian dài trước cuộc phỏng vấn?

  1. She interviewed an author who's books she had long admired.
  2. She interviewed an author whose books she had long admired.
  3. She interviewed an author who books she had long admired.
Xem đáp án

She interviewed an author whose books she had long admired.

Duke Ellington shunned music lessons as a kid to focus on baseball and painting and drawing. Ghi chú

1:40

Duke Ellington khi còn nhỏ đã trốn các bài học âm nhạc để tập trung vào bóng chày, hội họa và vẽ.

Cách dùng từ

shunned music lessons: chủ động và dứt khoát tránh các buổi học nhạc

Trong shunned music lessons, shunned có nghĩa là cố ý tránh hoặc từ chối các buổi học nhạc. Từ này cho thấy một lựa chọn chủ động giữ khoảng cách, chứ không chỉ tình cờ bỏ lỡ một buổi học. Shunned là dạng quá khứ của shun. Động từ này mạnh hơn avoid mang tính trung lập vì nó thường thể hiện sự từ chối rõ ràng hoặc thái độ giữ khoảng cách kéo dài.

Luyện tập

Câu nào dùng shunned một cách tự nhiên để thể hiện sự tránh né có chủ ý và kéo dài?

  1. The writer shunned social media because her phone briefly lost its signal.
  2. The writer shunned social media by posting updates every hour.
  3. The writer shunned social media and never opened an account.
Xem đáp án

The writer shunned social media and never opened an account.

Cụm từ

to focus on: diễn đạt mục đích và hướng sự chú ý

Ở đây, to focus on giải thích mục đích của việc tránh các buổi học nhạc: ông làm vậy để dành sự chú ý và công sức cho bóng chày, hội họa và vẽ. To mở đầu một động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Dùng focus on + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. On là một phần của cụm kết hợp thông dụng: focus on the game, focus on it hoặc focus on improving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của focus chỉ mục đích và giới từ thường đi cùng nó: Maya silenced her phone ____ her homework.

Xem đáp án

to focus on

Maryam Mirzakhani wasn't interested in math as a girl, Cụm từ

1:45

Maryam Mirzakhani khi còn là một cô bé không hề hứng thú với toán học,

Cụm từ

wasn't interested in math: diễn tả sự thiếu hứng thú trong quá khứ

Wasn't interested in math là dạng phủ định ở quá khứ của be interested in. Cụm này cho biết vào thời điểm đó, toán học không thu hút sự chú ý hoặc tò mò của cô ấy. Dùng be interested in + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Interested mô tả cảm xúc của một người; in giới thiệu chủ đề hoặc hoạt động mà cảm xúc đó hướng đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định quá khứ rút gọn của be interested và giới từ thường đi cùng: At first, Leo ____ robotics.

Xem đáp án

wasn't interested in

dreamed of becoming a novelist, Cụm từ

1:47

cô ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia,

Cụm từ

dreamed of becoming a novelist: dream of + động từ dạng -ing

Dream of doing something có nghĩa là rất mong muốn hoặc có hoài bão làm một việc gì đó. Ở đây, dreamed of becoming a novelist cho biết trở thành tiểu thuyết gia từng là hoài bão của cô ấy. Trong cấu trúc dream of + động từ, of là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: dreamed of becoming. Không dùng to become sau dreamed of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của become sau dreamed of: When Maya was a child, she dreamed of ____ a doctor.

Xem đáp án

becoming

and went on to become the first and so far only woman to win the Fields Medal, Ghi chú

1:49

và sau đó trở thành người phụ nữ đầu tiên và duy nhất cho đến nay giành được Huy chương Fields,

Ngữ pháp

the first and so far only woman to win: the first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Mẫu the first + danh từ chỉ người hoặc nhóm + động từ nguyên mẫu có to xác định người đã đạt được điều gì đó trước tất cả những người khác. Ở đây, to win the Fields Medal bổ nghĩa cho woman và nêu thành tích khiến cô ấy trở thành người đầu tiên. So far only giới hạn lời khẳng định đến thời điểm nói: cho đến lúc đó, chưa có người phụ nữ nào khác giành được huy chương này. First nhấn mạnh thứ tự; only nhấn mạnh tính duy nhất cho đến thời điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng win và mẫu the first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to: Nora was the first scientist ____ the award.

Xem đáp án

to win

the most prestigious prize in the world in math.

1:52

giải thưởng danh giá nhất thế giới trong lĩnh vực toán học.

Văn hóa

the Fields Medal: một giải thưởng toán học quan trọng

Huy chương Fields là một giải thưởng quốc tế quan trọng dành cho những thành tựu xuất sắc trong toán học. Trong câu này, tên giải thưởng cho thấy thành tựu của người phụ nữ ấy đặc biệt đến mức nào; Medal không có nghĩa là một huy chương thể thao thông thường. Phần sau dấu phẩy lập tức giải thích tầm quan trọng của giải thưởng cho những người nghe có thể chưa biết tên của nó.

Luyện tập

Trong câu này, the Fields Medal nói đến điều gì?

  1. Một huy chương thông thường trong sự kiện thể thao
  2. Một giải thưởng quốc tế quan trọng trong toán học
  3. Một bằng đại học ngành kỹ thuật
Xem đáp án

Một giải thưởng quốc tế quan trọng trong toán học

Vincent Van Gogh had five different careers before flaming out spectacularly, Thành ngữ

1:55

Vincent Van Gogh đã trải qua năm nghề nghiệp khác nhau trước khi thất bại thảm hại,

Thành ngữ

flaming out spectacularly: thất bại một cách đầy kịch tính

Trong flaming out spectacularly, flame out được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một sự nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh kết thúc bằng thất bại rõ ràng, chứ không thực sự bốc cháy. Flaming ở dạng -ing vì đứng sau before và trình bày thất bại như kết quả xảy ra sau đó. Spectacularly làm lời đánh giá mạnh hơn: thất bại đó đặc biệt kịch tính và rất dễ nhận thấy. Ở đây spectacularly không phải là lời khen rằng kết quả ấy tích cực.

Luyện tập

Trong câu này, flamed out spectacularly có nghĩa là gì? The startup attracted huge attention, then flamed out spectacularly within six months.

  1. Công ty khởi nghiệp thất bại theo cách kịch tính và rất dễ nhận thấy.
  2. Nhân viên của công ty khởi nghiệp bị kiệt sức vì căng thẳng kéo dài.
  3. Công ty khởi nghiệp thực sự bốc cháy.
Xem đáp án

Công ty khởi nghiệp thất bại theo cách kịch tính và rất dễ nhận thấy.

and in his late 20s picked up a book called The Guide to the ABCs of Drawing. Cụm động từ

1:59

và vào cuối độ tuổi 20, ông mới cầm lên một cuốn sách có tên là Hướng dẫn ABC về Hội họa.

Cụm động từ

picked up a book: có được cuốn sách và bắt đầu đọc

Trong ngữ cảnh tiểu sử này, picked up a book có nghĩa là ông có được cuốn sách rồi bắt đầu đọc hoặc tìm hiểu nội dung. Trọng tâm là lúc ông bắt đầu tiếp xúc với các ý tưởng trong sách, chứ không chỉ là động tác dùng tay nhấc sách lên. Cụm từ này không cho biết ông đã đọc xong cuốn sách hay thành thạo việc vẽ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh tiểu sử này, picked up a book có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Ông đọc xong toàn bộ cuốn sách và thành thạo việc vẽ.
  2. Ông có được cuốn sách rồi bắt đầu đọc hoặc tìm hiểu nội dung.
  3. Ông chỉ nhấc cuốn sách lên để chuyển nó sang chỗ khác.
Xem đáp án

Ông có được cuốn sách rồi bắt đầu đọc hoặc tìm hiểu nội dung.

Claude Shannon was an electrical engineer at the University of Michigan who took a philosophy course just to fulfill a requirement, Cụm từ

2:04

Claude Shannon là một kỹ sư điện tại Đại học Michigan, người đã tham gia một khóa học triết học chỉ để hoàn thành tín chỉ bắt buộc,

Cụm từ

just to fulfill a requirement: diễn đạt mục đích đơn giản hoặc chính

just to + động từ nguyên mẫu cho biết vì sao ai đó làm một việc và trình bày mục đích ấy như lý do đơn giản hoặc lý do chính. Ở đây, ông học môn triết học vì cần đáp ứng một quy định; câu này không nêu sự quan tâm từ trước đối với triết học là lý do của ông. fulfill a requirement là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là đáp ứng một điều kiện do trường học, chương trình, công việc hoặc hệ thống khác đặt ra. A requirement là điều bắt buộc phải làm hoặc đạt được, không phải lời nhờ vả cá nhân.

Luyện tập

Dùng cụm fulfill a requirement để hoàn thành câu: I took one extra class just to ____ for graduation.

Xem đáp án

fulfill a requirement

and in it he learned about a near-century-old system of logic by which true and false statements could be coded as ones and zeros and solved like math problems. Ghi chú

2:10

và trong đó, ông đã học về một hệ thống logic gần một thế kỷ, qua đó các câu lệnh đúng và sai có thể được mã hóa thành các số 1 và 0 và được giải quyết như các bài toán.

Ngữ pháp

by which: biểu thị phương tiện trong mệnh đề quan hệ

By which là cấu trúc gồm giới từ và đại từ quan hệ. Which chỉ lại a near-century-old system of logic ở phía trước, còn by cho biết hệ thống đó là phương tiện được dùng để thực hiện một việc. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng by which giải thích hệ thống đó khiến điều gì trở nên khả thi. Nếu diễn đạt bớt cô đọng, câu này có nghĩa là bằng cách sử dụng hệ thống đó, các mệnh đề đúng và sai có thể được mã hóa và giải.

Luyện tập

Câu nào dùng by which để cho biết một phương pháp là phương tiện phát hiện lỗi?

  1. The researchers developed a method by which errors could be detected automatically.
  2. The researchers developed a method in which errors could be detected automatically.
  3. The researchers developed a method for which errors could be detected automatically.
Xem đáp án

The researchers developed a method by which errors could be detected automatically.

Ngữ pháp

could be coded as ...: thể bị động với động từ khuyết thiếu và nhãn kết quả

Could be coded là thể bị động với động từ khuyết thiếu: could + be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ true and false statements nhận hành động thay vì thực hiện hành động, còn could thể hiện việc mã hóa là một khả năng trong hệ thống. Trong code A as B, as giới thiệu nhãn hoặc dạng biểu diễn thu được. Ở đây, ones and zeros là các dạng được gán cho những mệnh đề; as không mang nghĩa “giống như”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động có động từ khuyết thiếu của code và từ giới thiệu loại kết quả: In this database, each response could ____ positive or negative.

Xem đáp án

be coded as

Cụm từ

solved like math problems: dùng like để so sánh cách giải

Trong solved like math problems, like là giới từ mang nghĩa “theo cùng một cách như”. Nó so sánh cách giải các mệnh đề logic với cách giải những bài toán quen thuộc; ở đây like không có nghĩa là “thích”. Solved được nối song song với coded sau could be: the statements could be coded ... and (could be) solved. Cấu trúc bị động dùng chung cho biết cả hai hành động đều được thực hiện với các mệnh đề đó.

Luyện tập

Trong câu The software solves each logic puzzle like a math problem, like diễn tả điều gì?

  1. Thứ tự giải hai bài
  2. Một cách giải tương tự
  3. Sự yêu thích các bài toán
Xem đáp án

Một cách giải tương tự

This led to the development of binary code, Cụm từ

2:18

Điều này dẫn đến sự phát triển của mã nhị phân,

Cụm từ

This led to the development of ...: nối nguyên nhân với kết quả

This chỉ lại ý tưởng hoặc sự kiện vừa được nhắc đến. Led to có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần tạo ra”, vì vậy cụm này chuyển phần giải thích từ nguyên nhân có trước sang kết quả có sau: the development of binary code. Led là dạng quá khứ của lead. Trong lead to, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing, chứ không phải động từ nguyên mẫu. Ở đây, theo sau là cụm danh từ the development of binary code.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: Yesterday, a faulty sensor ____ a delay in the launch.

Xem đáp án

led to

which underlies all of our digital computers today. Cách dùng từ

2:20

nền tảng của tất cả các máy tính kỹ thuật số của chúng ta ngày nay.

Cách dùng từ

underlies ...: làm nền tảng cho điều gì đó

Ở đây, underlies có nghĩa là “tạo nên nguyên lý cơ bản hoặc nền tảng cho”. Chủ ngữ là ý tưởng được nhắc đến trước đó mà which thay thế, còn all of our digital computers today là những thứ dựa trên ý tưởng ấy. Đây là cách dùng trừu tượng. Nó không có nghĩa là một vật nằm ở vị trí bên dưới các máy tính. Nói chung, X underlies Y có nghĩa là X là lý do, nguyên lý hoặc nền tảng căn bản đứng sau Y.

Luyện tập

Câu nào dùng underlie với nghĩa “tạo nên nền tảng căn bản cho một điều gì đó”?

  1. The basement lies under the office.
  2. The team discussed trust after lunch.
  3. Shared trust underlies a strong team.
Xem đáp án

Shared trust underlies a strong team.

Frances Hesselbein took her first professional job at the age of 54, Cụm từ

2:23

Frances Hesselbein nhận công việc chuyên môn đầu tiên của mình ở tuổi 54,

Cụm từ

take a job: nhận một vị trí được đề nghị

Trong take a job, take có nghĩa là “nhận một vị trí và đồng ý bắt đầu công việc đó”. Took là dạng quá khứ của take, vì vậy took her first professional job cho biết bà đã nhận và bắt đầu công việc chuyên môn đầu tiên của mình. Cụm từ này tập trung vào lựa chọn nhận một vị trí đang có sẵn, chứ không mang nghĩa cầm hoặc lấy một thứ gì đó đi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Maya đã nhận được lời mời làm việc và quyết định chấp nhận. Câu nào diễn đạt lựa chọn đó chính xác nhất?

  1. Maya looked for a job at the library.
  2. Maya got a job at the library.
  3. Maya took the job at the library.
Xem đáp án

Maya took the job at the library.

Cụm từ

at the age of 54: nêu độ tuổi khi một sự việc xảy ra

At the age of 54 có nghĩa là “khi bà ấy 54 tuổi”. Cấu trúc at the age of + số là một cụm giới từ chỉ thời gian, cho biết một sự việc xảy ra khi người đó bao nhiêu tuổi. Trong tiểu sử và câu chuyện cuộc đời, cấu trúc này đánh dấu một thời điểm rõ ràng trong hành trình của một người. Ở đây, nó bổ nghĩa cho took her first professional job và cho biết sự kiện nghề nghiệp đó xảy ra khi nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ at the age of và số 16: The composer wrote her first symphony ____.

Xem đáp án

at the age of 16

and went on to become the CEO of the Girl Scouts.

2:27

và sau đó trở thành Giám đốc điều hành của Girl Scouts.

Here's an athlete I've followed. Mạch ý

2:30

Đây là một vận động viên mà tôi đã theo dõi.

Mạch ý

Here's an athlete I've followed: giới thiệu ví dụ tiếp theo

Here's là dạng rút gọn của here is. Trong câu này, nó dùng để giới thiệu một người mới: hướng sự chú ý của người nghe đến vận động viên và báo hiệu rằng người này sẽ là ví dụ tiếp theo. Vận động viên đó không nhất thiết phải ở gần về mặt vị trí. I've followed mô tả vận động viên và cho thấy người nói đã theo dõi người này trong một khoảng thời gian. Cả câu tạo ra một bước chuyển tự nhiên và khiến người nghe muốn biết vận động viên đó là ai.

Luyện tập

Trong một bài nói, chức năng chính của Here's an athlete I've followed. là gì?

  1. Giới thiệu một người mới làm ví dụ tiếp theo
  2. Nói rằng vận động viên đang đứng ở gần đó
  3. Thông báo rằng bài nói sắp kết thúc
Xem đáp án

Giới thiệu một người mới làm ví dụ tiếp theo

He tried some tennis, some skiing, wrestling.

2:32

Anh ấy đã thử chơi quần vợt, trượt tuyết, đấu vật.

His mother was actually a tennis coach,

2:34

Mẹ anh thực chất là một huấn luyện viên quần vợt,

but she declined to coach him because he wouldn't return balls normally. Cách dùng từ

2:36

nhưng bà từ chối huấn luyện anh vì anh không chịu trả bóng bình thường.

Cách dùng từ

declined to coach him: lời từ chối trang trọng và kiềm chế

Decline to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chọn không làm việc gì đó, thường với sắc thái trang trọng hoặc kiềm chế. Ở đây, declined to coach him có nghĩa là cô ấy không nhận vai trò huấn luyện anh ấy. Vì decline đi cùng to coach nên nó mang nghĩa từ chối, không phải giảm xuống. Cấu trúc này giúp nhận ra lời từ chối lịch sự hoặc trung lập trong bản tin, thông báo và cách nói thận trọng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của decline để hoàn thành lời từ chối trang trọng: The spokesperson ____ comment on the private conversation.

Xem đáp án

declined to

Cách dùng từ

return balls normally: đánh trả bóng trong quần vợt

Trong quần vợt, return a ball có nghĩa là đánh một quả bóng đang bay tới trở lại phía đối thủ. Vì vậy, return balls normally nghĩa là đánh trả bóng theo cách thông thường hoặc được mong đợi khi chơi, chứ không phải trả lại những quả bóng như đồ vật. Normally bổ nghĩa cho cách bóng được đánh trả. Nó cho biết cách người chơi đánh bóng trở lại là khác thường, chứ không phải những quả bóng được mang trả cho ai đó.

Luyện tập

Trong quần vợt, returned the serve có nghĩa là gì trong câu này? The player returned the serve with a quick backhand.

  1. trả lại quả bóng quần vợt sau khi mượn
  2. đánh trả cú giao bóng của đối thủ
  3. quay lại vạch giao bóng
Xem đáp án

đánh trả cú giao bóng của đối thủ

He kept trying more sports:

2:39

Anh tiếp tục thử thêm nhiều môn thể thao khác:

handball, volleyball, soccer, badminton, skateboarding.

2:40

bóng ném, bóng chuyền, bóng đá, cầu lông, trượt ván.

So, who is this dabbler? Cách dùng từ

2:43

Vậy, kẻ thích la liếm này là ai?

Cách dùng từ

this dabbler: người thử nhiều thứ nhưng không chuyên sâu

Dabbler là người quan tâm và thử một hoặc nhiều hoạt động nhưng không theo đuổi chúng một cách sâu sắc hay nghiêm túc. Trong this dabbler, this chỉ lại người vừa được mô tả. Câu hỏi dùng một cách gọi hơi trêu đùa để tạo sự tò mò về danh tính của người đó. Trọng tâm ở đây là việc thử nghiệm rộng rãi, chứ không phải lời khẳng định nặng nề rằng người đó thiếu năng lực.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với dabbler trong câu này?

  1. Người đã thành thạo một lĩnh vực ở trình độ chuyên gia
  2. Người tránh thử những hoạt động xa lạ
  3. Người khám phá nhiều hoạt động nhưng không chuyên sâu
Xem đáp án

Người khám phá nhiều hoạt động nhưng không chuyên sâu

This is Roger Federer,

2:46

Đây là Roger Federer,

every bit as famous as an adult as Tiger Woods, Ngữ pháp

2:47

khi trưởng thành anh nổi tiếng không kém gì Tiger Woods,

Ngữ pháp

every bit as famous ... as Tiger Woods: nhấn mạnh mức độ nổi tiếng hoàn toàn ngang bằng

Cấu trúc every bit as + tính từ + as có nghĩa là “hoàn toàn ... ngang bằng với” và nhấn mạnh sự bằng nhau về mức độ. Ở đây, cấu trúc này nói rằng khi trưởng thành, người đó nổi tiếng không hề kém Tiger Woods. Trong câu, as an adult là cụm từ chỉ giai đoạn cuộc đời được chèn vào bên trong phép so sánh. as đầu tiên mở đầu as famous, còn as cuối cùng đưa Tiger Woods vào làm chuẩn so sánh; every bit tạo sắc thái nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng every bit as ... as để nhấn mạnh sự ngang bằng hoàn toàn: The smaller museum is ____ interesting ____ the famous one.

Xem đáp án

every bit as · as

and yet even tennis enthusiasts don't usually know anything about his developmental story. Mạch ý

2:51

vậy mà ngay cả những người đam mê quần vợt thường cũng không biết gì về câu chuyện phát triển của anh.

Mạch ý

and yet even: đảo ngược kỳ vọng và nhấn mạnh đối tượng bất ngờ nhất

And yet báo hiệu rằng thông tin tiếp theo trái với kỳ vọng được tạo ra từ phần trước. Ở đây, yet có nghĩa là “tuy vậy” hoặc “dẫu thế”, chứ không mang nghĩa thời gian “cho đến giờ vẫn”. Even tập trung sự chú ý vào tennis enthusiasts. Họ thuộc nhóm có khả năng biết chuyện này cao nhất, nên việc nói rằng ngay cả họ cũng không biết khiến sự thật trở nên bất ngờ hơn. Kết hợp lại, and yet even trước hết đảo ngược kỳ vọng rồi nhấn mạnh đối tượng ít ai ngờ nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng and yet even để đảo ngược kỳ vọng và nhấn mạnh nhóm gây bất ngờ nhất?

  1. The route is clearly marked, and yet even local hikers sometimes get lost.
  2. The route is clearly marked because even local hikers never get lost.
  3. The route is clearly marked, and even local hikers know the area well.
Xem đáp án

The route is clearly marked, and yet even local hikers sometimes get lost.

Why is that?

2:55

Tại sao vậy?

Well,

2:57

Chà,

I think it's partly because the Tiger story is very dramatic, Mạch ý

2:57

tôi nghĩ một phần là do câu chuyện của Tiger rất kịch tính,

but also because it seems like this tidy narrative that we can extrapolate to anything that we want to be good at in our own lives. Cách dùng từ

2:59

nhưng cũng bởi vì nó có vẻ giống như một khuôn mẫu gọn gàng mà chúng ta có thể ngoại suy cho bất cứ điều gì mà chúng ta muốn giỏi trong cuộc sống của chính mình.

Mạch ý

it's partly because ... but also because: tổ chức lời giải thích bằng hai lý do

Cấu trúc it's partly because ... but also because ... chia lời giải thích thành hai lý do cùng góp phần tạo nên kết quả. Partly cho biết lý do đầu tiên chỉ là một phần của lời giải thích; but also because bổ sung lý do thứ hai. Ở đây, but không bác bỏ hay mâu thuẫn với lý do đầu tiên. Nó nhấn mạnh thêm lý do được bổ sung, còn việc lặp lại because giúp hai nguyên nhân song song và dễ theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng partly because ... but also because ...: The event succeeded ____ the plan was clear, ____ everyone communicated well.

Xem đáp án

partly because · but also because

Cách dùng từ

this tidy narrative: câu chuyện gọn gàng nhưng đơn giản hóa quá mức

Ở đây, tidy mô tả cách câu chuyện được tổ chức, chứ không nói rằng nó sạch sẽ. This tidy narrative là một câu chuyện hoặc lời giải thích có các phần khớp với nhau rất gọn gàng, khiến nó dễ kể và dễ được tin. Trong ngữ cảnh này, cụm từ mang sắc thái hoài nghi: thực tế thường phức tạp hơn, còn một câu chuyện khớp quá hoàn hảo có thể bỏ qua ngoại lệ, sự không chắc chắn hoặc những chi tiết bất tiện.

Luyện tập

Trong câu này, this tidy narrative gợi lên điều gì?

  1. Một câu chuyện trôi chảy, thuyết phục nhưng có thể đơn giản hóa thực tế quá mức
  2. Một câu chuyện về việc dọn dẹp và sắp xếp căn phòng
  3. Một câu chuyện rất ngắn và không có kết luận
Xem đáp án

Một câu chuyện trôi chảy, thuyết phục nhưng có thể đơn giản hóa thực tế quá mức

Cách dùng từ

can extrapolate to anything: mở rộng một khuôn mẫu hạn chế quá xa

Extrapolate nghĩa là dùng một ví dụ, khuôn mẫu hoặc tập dữ liệu hạn chế để suy ra điều gì có thể đúng ngoài phạm vi đã quan sát. Trong câu này, narrative là tân ngữ được hiểu ngầm: can extrapolate to anything nghĩa là người ta cảm thấy có thể mở rộng bài học của câu chuyện ấy sang gần như bất kỳ kỹ năng nào họ muốn phát triển. Điều này không chỉ đơn giản là áp dụng một phương pháp. Nó tạo ra một suy luận rộng hơn từ bằng chứng hạn chế, và phạm vi rất rộng của anything cũng gợi ý rằng sự khái quát hóa có thể đi quá xa.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về extrapolating?

  1. Dùng doanh số tháng đầu tiên của một cửa hàng để ước tính doanh số cả năm
  2. Chuyển hàng hóa từ kho này sang kho khác
  3. Làm theo hướng dẫn để vận hành một chiếc máy
Xem đáp án

Dùng doanh số tháng đầu tiên của một cửa hàng để ước tính doanh số cả năm

But it turns out that in many ways golf is a uniquely horrible model of almost everything that humans want to learn. Ghi chú

3:06

Nhưng hóa ra về nhiều mặt, gôn lại là một mô hình vô cùng tồi tệ đối với hầu hết mọi thứ mà con người muốn học.

Mạch ý

it turns out that: giới thiệu một phát hiện có được sau đó

It turns out that mở đầu một sự thật chỉ trở nên rõ ràng sau khi suy nghĩ thêm, có thêm bằng chứng hoặc trải nghiệm thực tế. Sự thật nằm trong mệnh đề có that; cụm này không nói đến việc thứ gì đó thực sự xoay. Ở đây, But đánh dấu sự tương phản, còn it turns out that thay quan điểm được dự đoán bằng kết luận mà người nói có được sau đó hoặc chính xác hơn. Khung này sắp xếp lập luận theo trình tự “ấn tượng ban đầu → phát hiện đã được điều chỉnh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu một phát hiện bất ngờ có được sau đó: I expected the museum to be closed, but ____ it stays open until nine.

Xem đáp án

it turns out that

Cách dùng từ

uniquely horrible model of: một ví dụ tham chiếu đặc biệt tệ

Trong a model of X, model có nghĩa là một ví dụ hoặc khuôn khổ được dùng để đại diện cho X và suy luận về X. Người nói đang đánh giá golf như một ví dụ tham chiếu để hiểu việc học nói chung, chứ không nói đến một mô hình thu nhỏ hay người mẫu thời trang. Uniquely horrible là một đánh giá mạnh: golf không chỉ chưa hoàn hảo mà còn đặc biệt không phù hợp với vai trò này. Vì vậy, cụm từ phê phán mức độ gây hiểu lầm của phép so sánh, chứ không chỉ nói rằng golf gây khó chịu.

Luyện tập

Trong kiểu lập luận này, a uniquely horrible model of learning có nghĩa là gì?

  1. Đó là một ví dụ đặc biệt tệ để dùng khi suy nghĩ về cách con người học.
  2. Đó là một người mẫu thời trang có tính cách khó chịu khác thường.
  3. Đó là một mô hình thu nhỏ được làm rất tệ của thứ mà mọi người muốn học.
Xem đáp án

Đó là một ví dụ đặc biệt tệ để dùng khi suy nghĩ về cách con người học.

Golf is the epitome of what the psychologist Robin Hogarth called a kind learning environment. Ghi chú

3:11

Gôn là hình ảnh thu nhỏ của điều mà nhà tâm lý học Robin Hogarth gọi là môi trường học tập hiền hòa.

Cách dùng từ

the epitome of: sự hiện thân rõ ràng và tiêu biểu nhất

The epitome of something chỉ người hoặc vật thể hiện đặc điểm cốt lõi của một điều gì đó một cách đặc biệt đầy đủ. Cụm này có nghĩa là “sự hiện thân rõ ràng hoặc tiêu biểu nhất”, chứ không chỉ là một ví dụ trong số nhiều ví dụ. Trong câu này, golf được xem là một ví dụ đặc biệt thuần túy của a kind learning environment. Cấu trúc có thể áp dụng lại là the epitome of + danh từ hoặc cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “sự hiện thân rõ ràng và tiêu biểu nhất”: Her calm leadership made her ____ professionalism.

Xem đáp án

the epitome of

Mạch ý

what ... called ...: quy một thuật ngữ về nguồn của nó

Mệnh đề what the psychologist Robin Hogarth called a kind learning environment hoạt động như một cụm danh từ. Ở đây, what có nghĩa là “sự vật hoặc loại mà”, còn called có nghĩa là “mô tả bằng tên này”, chứ không phải “gọi điện” hay “gọi lớn”. Cấu trúc what + nguồn + call/called + nhãn vừa xác định một khái niệm thông qua nhãn vừa cho người nghe biết cách diễn đạt đó thuộc về ai. Cấu trúc này quy nhãn đó cho Robin Hogarth nhưng không nhất thiết khẳng định rằng ông đã sáng tạo ra thuật ngữ.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu đúng thuật ngữ decision fatigue và quy nhãn đó cho các nhà nghiên cứu?

  1. This is what call researchers decision fatigue.
  2. This is what researchers call decision fatigue.
  3. This is what researchers are called decision fatigue.
Xem đáp án

This is what researchers call decision fatigue.

Văn hóa

a kind learning environment: quy luật và phản hồi đáng tin cậy

Trong cách phân loại này, a kind learning environment là môi trường mà các quy luật tương đối ổn định và hành động tạo ra phản hồi rõ ràng, đáng tin cậy. Việc luyện tập trong môi trường như vậy giúp nhận ra điều gì hiệu quả và cải thiện lần thử tiếp theo. Ở đây, kind có nghĩa là thuận lợi cho việc học, chứ không phải tốt bụng hay nhẹ nhàng về mặt đạo đức. Nhiệm vụ vẫn có thể khó; điều quan trọng là kinh nghiệm mang lại những bài học đáng tin cậy.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất về a kind learning environment?

  1. Huấn luyện viên thân thiện, nhưng người chơi không bao giờ biết lựa chọn của mình có hiệu quả hay không.
  2. Các quy tắc giữ nguyên và mỗi lần thử đều nhận được phản hồi nhanh, chính xác.
  3. Các quy tắc thay đổi không báo trước và phải nhiều tháng sau mới có kết quả.
Xem đáp án

Các quy tắc giữ nguyên và mỗi lần thử đều nhận được phản hồi nhanh, chính xác.

Next steps and goals are clear,

3:15

Các bước tiếp theo và mục tiêu đều rõ ràng,

rules are clear and never change.

3:17

các quy tắc cũng rõ ràng và không bao giờ thay đổi.

When you do something,

3:20

Khi bạn làm một điều gì đó,

you get feedback that is quick and accurate.

3:21

bạn nhận được phản hồi nhanh chóng và chính xác.

Chess also a kind learning environment.

3:24

Cờ vua cũng là một môi trường học tập hiền hòa.

On the other end of the spectrum are wicked learning environments, Ghi chú

3:26

Ở đầu bên kia của quang phổ là những môi trường học tập hiểm ác,

Mạch ý

On the other end of the spectrum: giới thiệu thái cực đối lập

On the other end of the spectrum chuyển phần trình bày từ một phía của thang đo trừu tượng sang phía đối lập. Ở đây, spectrum không mang nghĩa đen là phổ ánh sáng mà chỉ một phạm vi dùng để so sánh các trường hợp theo cùng một chiều. Trong ví dụ, người nói đặt cụm từ chỉ vị trí ở đầu câu và dùng phép đảo chủ ngữ với động từ: are đứng trước chủ ngữ wicked learning environments. Cách sắp xếp này để loại môi trường mới được giới thiệu ở cuối câu, nơi nó trở thành trọng tâm thông tin.

Luyện tập

Một báo cáo trước tiên mô tả những trường có lịch trình hoàn toàn cố định. Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu những trường ở thái cực đối diện trên cùng thang đo về độ linh hoạt?

  1. For example, some schools begin at eight o'clock.
  2. On the other end of the spectrum are schools that let learners plan most of their day.
  3. On the other hand, some teachers enjoy planning lessons.
Xem đáp án

On the other end of the spectrum are schools that let learners plan most of their day.

Văn hóa

wicked learning environments: quy tắc và phản hồi không đáng tin cậy

Wicked learning environment là môi trường mà các quy tắc, mục tiêu hoặc quan hệ nhân quả quan trọng có thể thay đổi, còn phản hồi hữu ích có thể đến muộn, không xuất hiện hoặc gây hiểu lầm. Vì vậy, trải nghiệm lặp lại không phải lúc nào cũng đem lại một bài học đáng tin cậy. Ở đây, wicked có nghĩa là “phức tạp và khó học hỏi từ trải nghiệm”, chứ không phải xấu xa về mặt đạo đức. Cụm từ này nằm ở đầu đối diện với kind learning environment, nơi các quy luật ổn định cùng phản hồi nhanh và chính xác giúp việc học trở nên dễ dàng hơn.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về wicked learning environment?

  1. Một câu đố có quy tắc cố định và hiển thị đáp án sau mỗi lần thử.
  2. Một môn thể thao có quy tắc ổn định và được hướng dẫn ngay sau mỗi buổi tập.
  3. Một thị trường có điều kiện liên tục thay đổi và kết quả của một quyết định có thể không rõ ràng trong nhiều năm.
Xem đáp án

Một thị trường có điều kiện liên tục thay đổi và kết quả của một quyết định có thể không rõ ràng trong nhiều năm.

where next steps and goals may not be clear,

3:29

nơi các bước tiếp theo và mục tiêu có thể không rõ ràng,

rules may change,

3:32

các quy tắc có thể thay đổi,

you may or may not get feedback when you do something, Ngữ pháp

3:34

bạn có thể nhận được hoặc không nhận được phản hồi khi làm điều gì đó,

Ngữ pháp

may or may not get feedback: để ngỏ cả hai khả năng

May or may not + động từ nguyên mẫu trình bày hai kết quả có thể xảy ra mà không xác định kết quả nào sẽ xảy ra. Trong may or may not get feedback, get được dùng chung với may và may not: phản hồi có thể đến hoặc cũng có thể không. Cấu trúc này diễn đạt sự không chắc chắn, không phải sự cho phép. Nó cũng không khẳng định rằng hai kết quả có khả năng xảy ra bằng nhau.

Luyện tập

Dùng may or may not và động từ receive để hoàn thành câu: The company cannot promise a reply, so you ____ an email after you apply.

Xem đáp án

may or may not receive

it may be delayed,

3:36

nó có thể bị trì hoãn,

it may be inaccurate.

3:37

nó có thể không chính xác.

Which one of these sounds like the world we're increasingly living in? Mạch ý

3:38

Điều nào trong số này nghe có vẻ giống với thế giới mà chúng ta đang ngày càng phải sống trong đó?

Mạch ý

Which one of these sounds like... như một câu hỏi tu từ định hướng

Which one of these biến những phương án đã được nêu trước đó thành một lựa chọn rõ ràng. Ở đây, sounds like có nghĩa là “có vẻ giống dựa trên phần mô tả”, chứ không phải “phát ra âm thanh giống nhau”. Đây chủ yếu là một câu hỏi tu từ mang tính định hướng. Người nói yêu cầu người nghe áp dụng phép so sánh trước đó vào thế giới thực, rồi dùng câu trả lời mà họ tự suy ra để thúc đẩy lập luận.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi này trong lập luận là gì?

  1. Yêu cầu định nghĩa chính thức cho từng phương án
  2. Hướng người nghe áp dụng phép so sánh trước đó vào thế giới thực
  3. Hỏi phương án nào tạo ra âm thanh thật
Xem đáp án

Hướng người nghe áp dụng phép so sánh trước đó vào thế giới thực

So,

3:41

Vì vậy,

if hyperspecialization isn't always the trick in a wicked world, Ghi chú

3:41

nếu chuyên môn hóa quá mức không phải lúc nào cũng là bí quyết trong một thế giới hiểm ác,

Cách dùng từ

hyperspecialization isn't always the trick: một nhận định có giới hạn

Hyperspecialization có nghĩa là thu hẹp chuyên môn của một người vào một lĩnh vực rất nhỏ. The trick là một thành ngữ thân mật chỉ phương pháp hoặc ý tưởng then chốt giúp một việc thành công, chứ không phải một màn ảo thuật. Isn't always đặt sự phủ định vào always. Cụm này có nghĩa là chuyên môn hóa quá mức đôi khi có thể hiệu quả, nhưng không phải là giải pháp đúng trong mọi tình huống khó khăn hoặc khó dự đoán; nó không có nghĩa là never works.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất “hyperspecialization isn't always the trick”?

  1. Hyperspecialization is a magic performance done by experts.
  2. Hyperspecialization fails in every possible situation.
  3. Hyperspecialization can help in some cases, but it is not the best approach in every case.
Xem đáp án

Hyperspecialization can help in some cases, but it is not the best approach in every case.

Văn hóa

in a wicked world: sự phức tạp, không phải sự xấu xa về đạo đức

Trong phần thảo luận này, in a wicked world mở rộng ý tưởng về một môi trường học tập “wicked” sang đời sống bên ngoài bối cảnh luyện tập. Cụm từ này mô tả một thế giới nơi các quy tắc có thể thay đổi, phản hồi có thể chậm hoặc không đáng tin cậy và kết quả khó dự đoán. Ở đây, wicked là một nhãn mang tính chuyên môn hoặc ẩn dụ cho môi trường có quy luật khó nắm bắt. Nó không có nghĩa là thế giới hay con người trong đó xấu xa về mặt đạo đức.

Luyện tập

Trong phần thảo luận này, in a wicked world có nghĩa là gì?

  1. Một nơi mọi người từ chối chuyên môn hóa
  2. Một môi trường đời thực có quy tắc thay đổi, phản hồi không đáng tin cậy và kết quả khó dự đoán
  3. Một thế giới tưởng tượng nơi tất cả mọi người đều xấu xa
Xem đáp án

Một môi trường đời thực có quy tắc thay đổi, phản hồi không đáng tin cậy và kết quả khó dự đoán

what is?

3:44

vậy điều gì mới đúng?

That can be difficult to talk about Cụm từ

3:46

Sẽ rất khó để nói về điều này

Cụm từ

can be difficult to talk about: một chủ đề khó thảo luận

That can be difficult to talk about có nghĩa là “Có thể khó nói về điều đó”. Chủ ngữ That nêu ra chủ đề, còn about ở cuối câu chỉ ngược lại cùng chủ đề đó. Cấu trúc là chủ đề + can be difficult + to talk about. Hãy giữ about vì talk about có nghĩa là “nói về” hoặc “thảo luận”. Can thể hiện khả năng, chứ không khẳng định rằng chủ đề này lúc nào cũng khó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bản thân chủ đề đó có thể khó thảo luận?

  1. The coach can be difficult to talk to.
  2. After the surgery, he can find it difficult to talk.
  3. The experience can be difficult to talk about.
Xem đáp án

The experience can be difficult to talk about.

because sometimes it looks like meandering or zigzagging or keeping a broader view. Thành ngữ

3:47

bởi vì đôi khi nó giống như đang đi lang thang hoặc ngoằn ngoèo hoặc giữ một cái nhìn bao quát hơn.

Thành ngữ

it looks like meandering or zigzagging: ẩn dụ về một con đường không tuyến tính

Meandering và zigzagging theo nghĩa đen mô tả việc di chuyển theo một tuyến đường không trực tiếp hoặc liên tục đổi hướng. Ở đây, chúng là ẩn dụ về con đường học tập, công việc hoặc phát triển cá nhân không tiến theo một đường thẳng. It looks like cho biết đây là vẻ bề ngoài hoặc nhận xét của người khác. Việc tìm hiểu nhiều hướng có thể trông như thiếu mục tiêu hoặc thay đổi liên tục dù thực ra vẫn có mục đích.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa ẩn dụ của meandering or zigzagging?

  1. Một người làm theo cùng một kế hoạch cố định từ đầu đến cuối.
  2. Một người đi bộ về nhà mỗi ngày trên cùng một con đường thẳng.
  3. Một người tìm hiểu nhiều môn trước khi chọn một môn, vì vậy con đường của họ có vẻ không trực tiếp.
Xem đáp án

Một người tìm hiểu nhiều môn trước khi chọn một môn, vì vậy con đường của họ có vẻ không trực tiếp.

It can look like getting behind. Cách dùng từ

3:51

Nó có thể trông giống như đang bị tụt lại phía sau.

Cách dùng từ

getting behind: bắt đầu bị chậm tiến độ

Getting behind ở đây có nghĩa là bắt đầu chậm tiến độ so với lịch trình, tốc độ dự kiến hoặc những người khác. Behind chỉ một vị trí trừu tượng trong tiến độ, không phải vị trí trong không gian. Get nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái: một người chuyển từ theo kịp sang không theo kịp. It can look like cho thấy sự tụt lại này có thể chỉ là vẻ bề ngoài hoặc một cách diễn giải, chứ không khẳng định người đó sẽ luôn bị bỏ lại phía sau.

Luyện tập

Câu nào dùng getting behind với nghĩa là tiến độ bắt đầu bị chậm lại?

  1. The players are getting behind their new captain.
  2. After missing two lessons, Maya started getting behind in math.
  3. Maya is getting behind the curtain for the photo.
Xem đáp án

After missing two lessons, Maya started getting behind in math.

But if we look at research on technological innovation, Mạch ý

3:53

Nhưng nếu chúng ta nhìn vào nghiên cứu về đổi mới công nghệ,

Mạch ý

if we look at research on...: chuyển sang bằng chứng nghiên cứu

Trong câu này, if we look at research on... có nghĩa là “nếu chúng ta xem xét hoặc tham khảo nghiên cứu về...”. Ở đây, look at không phải là nhìn lướt qua mà là cân nhắc bằng chứng trong những nghiên cứu hiện có. Khung diễn đạt này tổ chức mạch lập luận. Nó đưa người nghe từ ấn tượng hoặc ví dụ riêng lẻ sang bằng chứng nghiên cứu có hệ thống, đồng thời báo trước rằng mệnh đề chính tiếp theo sẽ nêu điều nghiên cứu cho thấy. Chủ đề nghiên cứu đứng sau on.

Luyện tập

Trong câu “If we look at research on sleep, we find a clear pattern,” khung mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó kết thúc lập luận mà không đưa ra bất kỳ phát hiện nào.
  2. Nó chuyển phần thảo luận từ một ấn tượng sang bằng chứng nghiên cứu.
  3. Nó mô tả việc nhìn nhanh các chữ được in trong một nghiên cứu.
Xem đáp án

Nó chuyển phần thảo luận từ một ấn tượng sang bằng chứng nghiên cứu.

it shows that increasingly the most impactful patents are authored by teams that include individuals who have worked across a large number of different technology classes Ghi chú

3:55

nó cho thấy rằng ngày càng nhiều các bằng sáng chế có tác động lớn nhất được viết ra bởi các nhóm bao gồm những cá nhân đã làm việc trong một số lượng lớn các lớp công nghệ khác nhau

Mạch ý

it shows that: nối bằng chứng với một phát hiện

Ở đây, it chỉ lại nghiên cứu về đổi mới công nghệ đã được nhắc đến trước đó. Shows that dẫn vào phát hiện được nghiên cứu ấy hỗ trợ, vì vậy it không phải là một đại từ trống hoặc không rõ đối tượng. Cấu trúc này nối nguồn bằng chứng với một kết luận: trước tiên nêu nguồn, sau đó dùng it shows that + mệnh đề để trình bày kết quả. Người đọc hoặc người nghe phải có thể xác định chính xác it chỉ điều gì.

Luyện tập

The report summarizes 500 responses. Phần tiếp theo nào trình bày phát hiện của báo cáo một cách tự nhiên?

  1. It shows to most respondents want shorter meetings.
  2. It shows most respondents that want shorter meetings.
  3. It shows that most respondents want shorter meetings.
Xem đáp án

It shows that most respondents want shorter meetings.

Cụm từ

have worked across ... technology classes: kinh nghiệm trải rộng trên nhiều danh mục

Dùng work across với một nhóm lĩnh vực hoặc danh mục có nghĩa là có kinh nghiệm trải rộng trên các lĩnh vực đó thay vì chỉ giới hạn ở một lĩnh vực. Ở đây, a large number of different technology classes chỉ nhiều danh mục phân loại công nghệ bằng sáng chế khác nhau, không phải các lớp học công nghệ ở trường. Have worked là thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này liên hệ kinh nghiệm tích lũy trong quá khứ với vai trò hiện tại của những người đó trong nhóm.

Luyện tập

Dùng work across ở thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: Maya ____ several areas of renewable energy, so she understands both design and policy.

Xem đáp án

has worked across

and often merge things from different domains. Cụm từ

4:03

và thường kết hợp nhiều thứ từ các lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ

merge things from different domains: kết hợp các lĩnh vực khác nhau

Merge things from different domains có nghĩa là đưa ý tưởng, phương pháp, công cụ hoặc công nghệ từ những lĩnh vực riêng biệt lại với nhau để tạo thành một tổ hợp có thể hoạt động. Merge nhấn mạnh sự tích hợp thực sự, chứ không chỉ đặt các phần cạnh nhau. From different domains cho biết những thứ đó đến từ đâu; cụm này không tạo thành cụm động từ merge from. Trong ngữ cảnh đổi mới này, domains có nghĩa là các lĩnh vực kiến thức hoặc công việc, không phải tên miền internet.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một buổi hội thảo kết hợp ý tưởng từ hai lĩnh vực?

  1. The workshop asks us to merge ideas from art and engineering.
  2. The workshop asks us to list ideas from art and engineering.
  3. The workshop asks us to keep ideas from art and engineering separate.
Xem đáp án

The workshop asks us to merge ideas from art and engineering.

Someone whose work I've admired

4:06

Một người mà tôi ngưỡng mộ về công việc của ông

who was sort of on the forefront of this, Cụm từ

4:08

người có thể nói là đi đầu trong lĩnh vực này,

Cụm từ

sort of on the forefront of this: nói giảm nhẹ rằng ai đó ở vị trí tiên phong

Ở đây, on the forefront of this mô tả người đó là một trong những người ở gần vị trí tiên phong của sự phát triển đang được nhắc tới, tức là đã sớm khám phá, sử dụng hoặc thúc đẩy nó. sort of là cách nói giảm nhẹ, có nghĩa là “theo một cách nào đó” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Nó khiến nhận định mang tính tương đối thay vì tuyệt đối: người nói không khẳng định người này chắc chắn là một nhà tiên phong hàng đầu.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng nhất cả nghĩa ẩn dụ lẫn sắc thái giảm nhẹ của sort of on the forefront of this?

  1. Người đó chắc chắn là lãnh đạo duy nhất của sự phát triển này.
  2. Có thể hợp lý khi xem người đó là một trong những người ở gần vị trí tiên phong của sự phát triển này.
  3. Người đó đang đứng ở đầu một hàng người theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Có thể hợp lý khi xem người đó là một trong những người ở gần vị trí tiên phong của sự phát triển này.

is a Japanese man named Gunpei Yokoi.

4:09

là một người đàn ông Nhật Bản tên là Gunpei Yokoi.

Yokoi didn't score well in his electronics exams at school,

4:11

Yokoi không đạt điểm cao trong các bài kiểm tra điện tử ở trường,

so he had to settle for a low-tier job as a machine maintenance worker at a playing card company in Kyoto. Ghi chú

4:14

vì vậy ông phải chấp nhận một công việc cấp thấp là công nhân bảo trì máy móc tại một công ty thẻ bài ở Kyoto.

Cụm từ

had to settle for a low-tier job: buộc phải chấp nhận một công việc kém hấp dẫn hơn

settle for something có nghĩa là chấp nhận một thứ vì lựa chọn mong muốn hoặc kỳ vọng không còn, dù kết quả đó kém hấp dẫn hơn. Cụm này mang ý thỏa hiệp, chứ không chỉ đơn thuần là đưa ra một lựa chọn trung tính. Trong had to settle for a low-tier job, had to bổ sung ý về áp lực bên ngoài hoặc không còn lựa chọn, còn low-tier cho biết công việc có địa vị hoặc cấp độ thấp hơn. Trong cấu trúc này, settle không có nghĩa là “định cư lâu dài”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “chấp nhận một lựa chọn kém hấp dẫn hơn”: The hotel had no double rooms left, so we had to ____ a twin room.

Xem đáp án

settle for

Văn hóa

playing card company: lĩnh vực kinh doanh ban đầu của Nintendo

Playing card company là công ty sản xuất hoặc bán những lá bài thật dùng để chơi. Trong câu chuyện này, cụm từ mô tả lĩnh vực kinh doanh ban đầu của Nintendo, chứ không phải công ty phát hành thẻ tín dụng hay công ty vốn đã tập trung vào trò chơi điện tử hiện đại. Thông tin nền này chuẩn bị cho sự thay đổi về sau: chuyển từ bài lá sang đồ chơi và những hình thức trò chơi mới hơn là một bước chuyển đổi kinh doanh lớn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, playing card company có nghĩa là gì?

  1. Ngân hàng phát hành thẻ tín dụng
  2. Công ty sản xuất hoặc bán những lá bài thật dùng để chơi
  3. Công ty chỉ sản xuất máy chơi trò chơi điện tử hiện đại
Xem đáp án

Công ty sản xuất hoặc bán những lá bài thật dùng để chơi

He combined some well-known technology from the calculator industry with some well-known technology from the credit card industry and made handheld games. Ghi chú

4:19

Ông đã kết hợp một số công nghệ nổi tiếng từ ngành công nghiệp máy tính cầm tay với một số công nghệ nổi tiếng từ ngành thẻ tín dụng và tạo ra các trò chơi cầm tay.

Cụm từ

combined ... with ...: cấu trúc combine A with B

Cấu trúc combine A with B có nghĩa là kết hợp A và B để chúng cùng hoạt động hoặc tạo ra một kết quả. Trong câu này, A là công nghệ từ ngành máy tính cầm tay và B là công nghệ từ ngành thẻ tín dụng. Phần sau with là thành phần hoàn chỉnh thứ hai được đem ra kết hợp, không phải thông tin phụ. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích sự đổi mới: những yếu tố đã có từ các lĩnh vực khác nhau có thể được kết hợp để tạo ra điều mới. Combined là dạng quá khứ, còn and made handheld games nêu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc combine A with B ở thì quá khứ: The engineer ____ solar technology ____ a simple filtration system to create a low-cost water pump.

Xem đáp án

combined · with

Cách dùng từ

made handheld games: handheld là tính từ mô tả sản phẩm

Trong made handheld games, made có nghĩa là “sản xuất”, còn handheld mô tả games. Trong bối cảnh công nghệ và kinh doanh này, cụm từ cho biết ông đã sản xuất các sản phẩm trò chơi điện tử nhỏ gọn, có thể mang theo và được thiết kế để cầm trên tay khi chơi. Ở đây, handheld là tính từ ghép đứng trước danh từ, như trong handheld console hoặc handheld scanner. Nó không phải là cấu trúc bị động mang nghĩa một bàn tay được nắm giữ.

Luyện tập

made handheld games có nghĩa là gì trong câu này?

  1. cầm vài trò chơi trong tay
  2. chỉ cung cấp trò chơi trên điện thoại di động
  3. sản xuất các sản phẩm trò chơi cầm tay được thiết kế để cầm khi chơi
Xem đáp án

sản xuất các sản phẩm trò chơi cầm tay được thiết kế để cầm khi chơi

And it turned this playing card company, Cụm từ

4:26

Và nó đã biến công ty thẻ bài này,

which was founded in a wooden storefront in the 19th century,

4:28

vốn được thành lập trong một cửa hàng mặt tiền bằng gỗ vào thế kỷ 19,

into a toy and game operation.

4:32

thành một công ty hoạt động về đồ chơi và trò chơi.

Cụm từ

turned ... into a toy and game operation: turn A into B bị ngăn cách bởi mệnh đề quan hệ

Turn A into B có nghĩa là “làm cho A trở thành B”. Trong câu này, A là this playing card company và B là a toy and game operation, vì vậy câu mô tả sự thay đổi trong hoạt động kinh doanh của công ty. Mệnh đề quan hệ which was founded in a wooden storefront in the 19th century bổ sung thông tin về A. Hãy tạm bỏ phần đó để thấy cấu trúc chính: it turned this playing card company into a toy and game operation. Ở đây, operation có nghĩa là một doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh doanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc turn A into B: The renovation ____ the old station ____ a community center.

Xem đáp án

turned · into

You may have heard of it,

4:33

Có thể bạn đã nghe nói về nó,

it's called Nintendo.

4:34

nó tên là Nintendo.

His magnum opus was the Game Boy. Cách dùng từ

4:35

Kiệt tác lớn nhất của ông là Game Boy.

Cách dùng từ

magnum opus: tác phẩm định hình sự nghiệp của một người sáng tạo

Magnum opus là một cụm từ cố định chỉ tác phẩm quan trọng nhất hoặc tiêu biểu nhất trong sự nghiệp hay toàn bộ thành tựu của một người. Trong câu này, Game Boy được xem là thành tựu định hình sự nghiệp của ông ấy, chứ không chỉ là một dự án thành công. Hãy hiểu hai từ này như một cụm duy nhất mang nghĩa tác phẩm để đời hoặc kiệt tác; đừng cố đoán nghĩa từng từ từ tiếng Latinh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng magnum opus một cách tự nhiên?

  1. I finished three small chores, and each one is my magnum opus.
  2. The symphony is widely regarded as the composer's magnum opus.
  3. Please put the magnum opus next to the forks.
Xem đáp án

The symphony is widely regarded as the composer's magnum opus.

We probably don't make as many of those people as we could Ngữ pháp

4:38

Chúng ta có lẽ không tạo ra nhiều người như thế như chúng ta có thể

Ngữ pháp

make as many of those people as we could: phát triển nhiều người như thế nhất có thể

Ở đây, make không có nghĩa là sản xuất ra con người. Nó có nghĩa là góp phần hình thành hoặc phát triển những người có các phẩm chất đã được chỉ ra bằng those people. Ngữ cảnh phải cho biết đó là kiểu người nào. Mẫu as many + danh từ đếm được số nhiều + as we could đặt ra số lượng tối đa có thể đạt được. Vì câu có probably don't, số lượng thực tế có lẽ thấp hơn số người mà họ có khả năng hoặc cơ hội đào tạo. Sau could, động từ make bị lược đi để tránh lặp lại: as we could make.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu số lượng as ... as: The program tries to train ____ volunteers ____ it can before summer.

Xem đáp án

as many · as

because we don't tend to incentivize anything that doesn't look like a head start or specialization. Ngữ pháp

4:41

bởi vì chúng ta có xu hướng không khuyến khích bất cứ thứ gì không giống như sự khởi đầu sớm hoặc chuyên môn hóa.

Ngữ pháp

don't tend to incentivize anything that doesn't look like ...: mô tả điều một hệ thống thường tưởng thưởng

Don't tend to có nghĩa là “thường không”: cụm này mô tả một xu hướng chung nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ. Incentivize có nghĩa là làm cho một hành vi hoặc lựa chọn hấp dẫn hơn bằng phần thưởng, lợi ích hoặc cách thiết kế hệ thống. Anything that doesn't look like X có nghĩa là bất cứ điều gì có vẻ không phù hợp hoặc không giống mô hình X được công nhận. Ở đây, look like nói về sự tương đồng với một mô hình, không phải ngoại hình. Toàn bộ câu cho biết hệ thống thường không tưởng thưởng những con đường không giống một lợi thế ban đầu hoặc sự chuyên môn hóa.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất hệ thống được mô tả bằng don't tend to incentivize anything that doesn't look like ...?

  1. Hệ thống thường không tưởng thưởng những cách tiếp cận nằm ngoài mô hình quen thuộc của nó.
  2. Hệ thống chính thức cấm mọi cách tiếp cận khác biệt.
  3. Hệ thống không thể nhìn thấy bất kỳ cách tiếp cận nào bằng mắt.
Xem đáp án

Hệ thống thường không tưởng thưởng những cách tiếp cận nằm ngoài mô hình quen thuộc của nó.

And naturally,

4:46

Và tự nhiên là,

I think there are as many ways to succeed as there are people, Ngữ pháp

4:47

tôi nghĩ có bao nhiêu người thì có bấy nhiêu cách để thành công,

Ngữ pháp

there are as many ways to succeed as there are people: nhấn mạnh sự đa dạng

Cấu trúc there are as many A as there are B so sánh số lượng A với số lượng B. there are đầu tiên giới thiệu ways; there are thứ hai giới thiệu nhóm dùng làm chuẩn so sánh là people. Đây không phải là sự lặp lại thừa. Trong câu này, phép so sánh mang tính nhấn mạnh chứ không phải một phép đếm chính xác: thành công có thể mang một hình thức khác nhau đối với mỗi người. Có thể tái sử dụng cấu trúc There are as many X as there are Y để nhấn mạnh sự đa dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh nhấn mạnh sự đa dạng: There are ____ approaches to the problem ____ there are people in the room.

Xem đáp án

as many · as

but I think we tend to only incentivize and encourage the Tiger path, Thành ngữ

4:50

nhưng tôi cho rằng chúng ta có xu hướng chỉ khuyến khích và khích lệ con đường của Tiger,

Thành ngữ

the Tiger path: ẩn dụ về sự chuyên môn hóa sớm

Trong câu này, the Tiger path là một nhãn mang tính ẩn dụ dựa trên Tiger Woods. Nó chỉ một con đường phát triển mà ở đó một người bắt đầu từ khi còn rất nhỏ, sớm chọn một lĩnh vực chính và tập luyện chuyên sâu trong lĩnh vực đó. Ở đây, path có nghĩa là con đường cuộc đời hoặc sự nghiệp, không phải lối đi có thật. Nhãn ngắn gọn này gói câu chuyện trước đó về Tiger Woods thành một mô hình dễ nhớ; người nói cho rằng xã hội có xu hướng chỉ tưởng thưởng và khuyến khích mô hình này.

Luyện tập

Trong bài nói này, the Tiger path mô tả điều gì?

  1. Đi theo một lối đi có thật mà loài hổ sử dụng
  2. Bắt đầu từ khi còn rất nhỏ và sớm chuyên môn hóa trong một lĩnh vực
  3. Thử nhiều lĩnh vực trước khi chuyên môn hóa muộn hơn
Xem đáp án

Bắt đầu từ khi còn rất nhỏ và sớm chuyên môn hóa trong một lĩnh vực

when increasingly in a wicked world,

4:54

trong khi ở một thế giới ngày càng hiểm ác,

we need people who travel the Roger path as well. Thành ngữ

4:55

chúng ta cũng cần những người đi theo con đường của Roger.

Thành ngữ

the Roger path: khám phá rộng trước khi chuyên môn hóa muộn hơn

Trong câu này, the Roger path là một nhãn mang tính ẩn dụ dựa trên Roger Federer. Nó chỉ một con đường phát triển mà ở đó một người thử nhiều hoạt động hoặc lĩnh vực trước khi chọn một chuyên môn vào giai đoạn sau. Ở đây, path có nghĩa là con đường cuộc đời hoặc sự nghiệp, còn travel the ... path nghĩa là đi theo hoặc trải qua kiểu phát triển đó. Cụm as well đặt mô hình này bên cạnh the Tiger path, vốn chuyên môn hóa sớm, qua đó cho thấy người nói tin rằng xã hội cần cả hai kiểu người.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất the Roger path?

  1. Chuyên môn hóa trong một lĩnh vực từ khi còn rất nhỏ
  2. Đi trên một con đường có thật mà Roger từng sử dụng
  3. Khám phá nhiều hoạt động hoặc lĩnh vực trước khi chuyên môn hóa muộn hơn
Xem đáp án

Khám phá nhiều hoạt động hoặc lĩnh vực trước khi chuyên môn hóa muộn hơn

Or as the eminent physicist and mathematician and writer Freeman Dyson put it, Mạch ý

4:58

Hay như nhà vật lý, nhà toán học và nhà văn lỗi lạc Freeman Dyson đã nói,

Mạch ý

Or as ... put it: giới thiệu cách diễn đạt của người khác

Or as X put it có nghĩa là “hoặc, theo cách nói của X”. Ở đây, put it nghĩa là “diễn đạt ý tưởng bằng lời”, chứ không phải “đặt một vật ở đâu đó”. Cấu trúc này sắp xếp phần tiếp theo như một cách khác để trình bày ý vừa nêu. Việc nhắc tên Freeman Dyson cùng các chuyên môn của ông làm lời trích dẫn có thêm uy tín và giúp củng cố luận điểm của người nói.

Luyện tập

Người nói giờ trích lời Maya để trình bày ý đó theo một cách khác. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc trích dẫn Or as ... put it: ____, "A clear plan saves time."

Xem đáp án

Or as Maya put it

"For a healthy ecosystem, Thành ngữ

5:03

"Đối với một hệ sinh thái khỏe mạnh,

we need both birds and frogs. Thành ngữ

5:04

chúng ta cần cả chim và ếch.

Thành ngữ

a healthy ecosystem: ẩn dụ về một hệ thống đa dạng và cân bằng

Theo nghĩa đen, ecosystem là một cộng đồng sinh vật cùng với môi trường của chúng. Trong lời trích dẫn này, a healthy ecosystem là phép ẩn dụ cho một lĩnh vực hoặc cộng đồng gồm nhiều kiểu người và vai trò khác nhau. Healthy cho biết những phần khác nhau ấy có thể cùng tồn tại và hỗ trợ toàn thể. Hình ảnh chim và ếch theo sau làm cho ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể: một hệ thống vững mạnh cần sự đa dạng, chứ không chỉ một kiểu duy nhất.

Luyện tập

Trong lời trích dẫn này, a healthy ecosystem mang nghĩa ẩn dụ gì?

  1. Một môi trường sống hoang dã chỉ có chim và ếch
  2. Một cộng đồng trở nên vững mạnh nhờ những kiểu người khác nhau và bổ trợ lẫn nhau
  3. Một nhóm mà mọi người đều suy nghĩ và làm việc theo cách hoàn toàn giống nhau
Xem đáp án

Một cộng đồng trở nên vững mạnh nhờ những kiểu người khác nhau và bổ trợ lẫn nhau

Thành ngữ

both birds and frogs: hai vai trò tư duy bổ trợ cho nhau

Ở đây, birds và frogs là những nhãn gọi mang tính ẩn dụ cho hai cách tư duy bổ trợ cho nhau. Birds đại diện cho những người nhìn từ góc độ bao quát và kết nối toàn cảnh; frogs đại diện cho những người ở gần công việc thực tế và nhận ra các chi tiết nhỏ. Câu này không nói về động vật. Cấu trúc both A and B nhấn mạnh việc bao gồm cả hai. Người nói cho rằng một nhóm cần cả hai kiểu người tư duy, chứ không phải kiểu này nên thay thế kiểu kia.

Luyện tập

Trong ẩn dụ này, we need both birds and frogs có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta cần cả người nhìn thấy bức tranh toàn cảnh lẫn người tập trung vào chi tiết.
  2. Chúng ta cần chăm sóc hai loài động vật.
  3. Chúng ta nên chọn người tập trung vào chi tiết thay vì người nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.
Xem đáp án

Chúng ta cần cả người nhìn thấy bức tranh toàn cảnh lẫn người tập trung vào chi tiết.

Frogs are down in the mud seeing all the granular details. Ghi chú

5:06

Những con ếch ở dưới bùn nhìn thấy tất cả các chi tiết nhỏ nhặt.

Thành ngữ

down in the mud: góc nhìn cận cảnh về các chi tiết

Down in the mud tạo ra hình ảnh một con ếch ở vị trí thấp và quan sát từ cự ly gần. Trong đoạn này, hình ảnh đó đại diện cho việc ở gần công việc thực tế và có thể nhìn thấy những chi tiết nhỏ, cụ thể; đây không phải lời mô tả bùn theo nghĩa đen. Vị trí này cũng tạo nên sự tương phản với góc nhìn từ trên cao của birds: con ếch nhìn rõ những chi tiết gần mình, nhưng từ vị trí đó có thể khó nhìn thấy bức tranh rộng hơn.

Luyện tập

Trong ẩn dụ của câu này, down in the mud cho thấy điều gì về frogs?

  1. Chúng thực sự là những con vật mắc kẹt trong bùn sau cơn mưa.
  2. Chúng tránh thông tin thực tế và chỉ đưa ra những phỏng đoán chung chung.
  3. Chúng ở gần công việc thực tế và có thể nhận ra những chi tiết rất nhỏ.
Xem đáp án

Chúng ở gần công việc thực tế và có thể nhận ra những chi tiết rất nhỏ.

Cách dùng từ

“granular details”: thông tin ở mức rất chi tiết

Granular vốn liên quan đến các hạt hoặc tiểu phần rất nhỏ. Khi bổ nghĩa cho thông tin, dữ liệu hoặc phân tích, từ này có nghĩa là nội dung được chia thành những đơn vị rất nhỏ và cụ thể. Vì vậy, granular details là các chi tiết ở mức rất sâu, chứ không phải những hạt vật lý. Ở đây, vị trí của những con ếch sát bùn tượng trưng cho khả năng tiếp cận thông tin cục bộ mà góc nhìn bao quát có thể bỏ sót. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là granular mô tả mức độ thông tin được chia nhỏ.

Luyện tập

Điền tính từ mục tiêu có nghĩa bóng bắt nguồn từ những hạt nhỏ: The budget gives a ____ breakdown of spending by team and month.

Xem đáp án

granular

The birds are soaring up above not seeing those details, Thành ngữ

5:09

Những con chim bay lượn ở trên cao không nhìn thấy những chi tiết đó,

Thành ngữ

“soaring up above”: góc nhìn từ trên cao như một ẩn dụ

Theo nghĩa đen, soaring có nghĩa là bay cao và nhẹ nhàng, còn up above đặt những con chim ở vị trí cao phía trên khung cảnh. Trong câu này, hình ảnh đó không chỉ mô tả chuyển động mà còn tạo ra một góc nhìn từ trên cao. Đối lập với những con ếch dưới bùn, những con chim tượng trưng cho góc nhìn rộng và bao quát. Góc nhìn này có thể cho thấy bố cục tổng thể, nhưng not seeing those details cũng chỉ ra giới hạn của nó: có thể bỏ sót thông tin nhỏ.

Luyện tập

Trong sự đối lập giữa ếch và chim, soaring up above chủ yếu gợi ra điều gì?

  1. Một góc nhìn rộng và bao quát nhưng có thể bỏ sót các chi tiết nhỏ.
  2. Một thành ngữ kinh doanh cố định có nghĩa là giá đang tăng.
  3. Việc xem xét thật gần từng chi tiết nhỏ trong bùn.
Xem đáp án

Một góc nhìn rộng và bao quát nhưng có thể bỏ sót các chi tiết nhỏ.

but integrating the knowledge of the frogs. Cụm từ

5:12

nhưng lại tích hợp kiến ​​thức của những con ếch.

Cụm từ

integrating the knowledge of the frogs: tích hợp kiến thức của những “chú ếch”

Ở đây, integrating the knowledge có nghĩa là kết nối những quan sát và ý tưởng riêng lẻ để tạo thành một cách hiểu đầy đủ và hữu ích hơn. Integrating không chỉ đơn giản là thu thập dữ kiện. Frogs ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho những người quan sát chú trọng chi tiết. The knowledge of the frogs có nghĩa là kiến thức họ có hoặc đóng góp, chứ không phải kiến thức sinh học về loài ếch.

Luyện tập

Câu nào cho thấy kiến thức được tích hợp chứ không chỉ được thu thập?

  1. The team stored the engineers' and residents' reports without comparing them.
  2. The team integrated knowledge from engineers and residents into one safety plan.
  3. The team ignored both groups and guessed at a plan.
Xem đáp án

The team integrated knowledge from engineers and residents into one safety plan.

And we need both.

5:14

Và chúng ta cần cả hai.

The problem, Dyson, said, Mạch ý

5:15

Vấn đề, Dyson nói,

is that we're telling everyone to become frogs." Thành ngữ

5:17

là chúng ta đang bảo mọi người hãy trở thành ếch."

Mạch ý

The problem ... is that: chèn phần dẫn nguồn

The problem is that + mệnh đề là một khung cấu trúc dùng để nêu ra khó khăn chính. Mệnh đề sau that cho biết vấn đề cụ thể là gì, vì vậy khung này giúp người nghe nhận ra sự chuyển hướng từ phần thảo luận sang điểm phê bình chính. Trong câu này, Dyson said là phần dẫn nguồn được chèn vào để cho biết ai là người nói. Khi bỏ phần đó đi, cấu trúc chính vẫn là: The problem is that we're telling everyone to become frogs. Phần dẫn nguồn ngắt quãng khung câu nhưng không làm thay đổi ngữ pháp của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung The problem ... is that có phần dẫn lời chèn vào: The ____, the coach said, is ____ the team stops communicating under pressure.

Xem đáp án

problem · that

Thành ngữ

we're telling everyone to become frogs: một vai trò giống nhau cho tất cả

Trong câu này, become frogs là một cách nói ẩn dụ. Ếch đại diện cho một kiểu vai trò cố định, nên mệnh đề này có nghĩa là mọi người đang bị thúc ép hoặc định hướng để trở thành cùng một kiểu người, thay vì phát triển theo những cách khác nhau. Cấu trúc tell + người + to + động từ có nghĩa là yêu cầu hoặc thúc giục ai đó làm việc gì. Từ everyone làm lời phê bình mạnh hơn: cùng một kỳ vọng đang được áp dụng cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Trong câu này, hình ảnh ẩn dụ we're telling everyone to become frogs phê phán điều gì?

  1. Dạy cho tất cả mọi người kiến thức về loài ếch.
  2. Định hướng tất cả mọi người vào cùng một vai trò cố định.
  3. Để mỗi người chọn một con đường khác nhau.
Xem đáp án

Định hướng tất cả mọi người vào cùng một vai trò cố định.

And I think in a wicked world,

5:20

Và tôi nghĩ trong một thế giới hiểm ác,

that's increasingly shortsighted. Cách dùng từ

5:21

điều đó ngày càng trở nên thiển cận.

Cách dùng từ

increasingly shortsighted: ngày càng chỉ nhìn vào ngắn hạn

Ở đây, shortsighted được dùng theo nghĩa bóng: từ này mô tả một lựa chọn hoặc cách suy nghĩ chỉ chú ý đến kết quả trước mắt mà không cân nhắc ảnh hưởng lâu dài. Nó không nói về thị lực. Increasingly có nghĩa là “ngày càng”. Cả cụm increasingly shortsighted cho biết cách tiếp cận đó đang trở nên kém hợp lý hơn với tư cách một giải pháp lâu dài, đặc biệt khi thế giới ngày càng phức tạp và khó đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “ngày càng chỉ tập trung vào ngắn hạn”: The plan saves money now but ignores future costs, so it is becoming ____.

Xem đáp án

increasingly shortsighted

Education is the ultimate idea worth spreading. Thành ngữ

5:25

Giáo dục là ý tưởng đỉnh cao đáng để lan tỏa.

Thành ngữ

ultimate idea worth spreading: cấu trúc worth + -ing

Trong an idea worth spreading, worth spreading đứng sau idea để bổ nghĩa cho danh từ này: ý tưởng đó đáng được lan tỏa. Khi một hành động đứng sau worth, động từ dùng dạng -ing; vì vậy phải nói worth spreading, không nói worth to spread. Ideas worth spreading là khẩu hiệu nổi tiếng của TED. Khi gọi giáo dục là the ultimate idea worth spreading, người nói đưa ra một lời khẳng định mang tính cổ vũ mạnh mẽ rằng giáo dục là ý tưởng quan trọng hoặc nền tảng nhất cần được chia sẻ; ultimate ở đây không có nghĩa là cuối cùng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của spread để hoàn thành câu: This is an idea worth ____.

Xem đáp án

spreading

That's why we have a channel dedicated exclusively Cụm từ

5:28

Đó là lý do tại sao chúng tôi có một kênh dành riêng

to celebrating and elevating the ideas of educators. Cụm từ

5:31

để tôn vinh và nâng tầm các ý tưởng của các nhà giáo dục.

Cụm từ

dedicated exclusively to: một mục đích duy nhất và rõ ràng

Dedicated exclusively to nêu mục đích của kênh. Dedicated to có nghĩa là tận tâm với một mục tiêu hoặc được dành riêng cho một mục đích, còn exclusively nhấn mạnh rằng đó là mục đích duy nhất. Ở đây, dedicated exclusively to celebrating and elevating the ideas of educators đứng sau a channel để bổ nghĩa cho cụm này. Đây là cách nói ngắn gọn hơn của a channel that is dedicated exclusively to those activities. to trong dedicated to là giới từ, nên hành động theo sau phải dùng dạng -ing, như dedicated to celebrating, không phải dedicated to celebrate.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của provide để hoàn thành câu: This program is dedicated exclusively to ____ free books for children.

Xem đáp án

providing

Cụm từ

celebrating and elevating: tôn vinh và nâng cao mức độ được biết đến

Trong câu này, celebrating có nghĩa là công khai công nhận và ca ngợi các ý tưởng của những nhà giáo dục. Elevating được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là nâng cao vị thế, mức độ được biết đến hoặc tầm ảnh hưởng của các ý tưởng, chứ không phải nâng chúng lên theo nghĩa vật lý. Hai dạng -ing được nối bằng and và đều bổ sung cho cấu trúc dedicated ... to. Khi đi cùng nhau, chúng thể hiện một sứ mệnh gồm hai phần: coi trọng các ý tưởng và giúp nhiều người chú ý hoặc xem trọng chúng hơn.

Luyện tập

Câu nào giữ được chính xác nhất cả hai nghĩa của celebrating and elevating?

  1. Chương trình nâng những nhà giáo dục lên sân khấu để tổ chức tiệc.
  2. Chương trình ca ngợi các ý tưởng của những nhà giáo dục và giúp chúng được biết đến rộng rãi hơn.
  3. Chương trình chỉ lưu trữ các ý tưởng của những nhà giáo dục.
Xem đáp án

Chương trình ca ngợi các ý tưởng của những nhà giáo dục và giúp chúng được biết đến rộng rãi hơn.

Visit our Educator Talks channel where you can also learn more about our educator programs

5:36

Hãy truy cập kênh Educator Talks của chúng tôi, nơi bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các chương trình dành cho nhà giáo dục của chúng tôi

or watch the unabridged version of this talk here. Cách dùng từ

5:42

hoặc xem toàn bộ phiên bản của bài nói chuyện này tại đây.

Cách dùng từ

unabridged version: phiên bản đầy đủ không lược bỏ nội dung

Unabridged version là phiên bản không bị loại bỏ nội dung để làm cho ngắn hơn. Abridge có nghĩa là rút ngắn một tác phẩm bằng cách lược bỏ một số phần, còn tiền tố un- đảo ngược ý nghĩa đó. Thuật ngữ này thường dùng cho sách, sách nói, bài diễn thuyết, cuộc phỏng vấn và các tài liệu được ghi âm hoặc xuất bản khác. Nó mô tả sự đầy đủ của nội dung, nhưng không nhất thiết bảo đảm rằng âm thanh, định dạng hoặc các lỗi nhỏ hoàn toàn không được chỉnh sửa.

Luyện tập

Một sách nói có đầy đủ mọi chương và đoạn văn của cuốn sách gốc. Tên gọi tiếng Anh nào chính xác nhất?

  1. the abridged version
  2. the unabridged version
  3. the revised edition
Xem đáp án

the unabridged version