Khoảnh khắc gia đình | Cảnh tặng kèm | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
698 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Một gia đình vui vẻ biến tấu truyện Cinderella bằng những câu đùa mang màu sắc Úc, sau đó thử thách nhau giữ vẻ mặt nghiêm túc mà không bật cười, rồi kết thúc bằng việc thu âm các bài đồng dao quen thuộc để gửi cho ông. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Once upon a time, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cụm từ theo thông lệ này là tín hiệu mở đầu một câu chuyện cổ tích và đưa người nghe vào thế giới tưởng tượng. Bạn có thể dùng nó để xác lập ngay thể loại cùng không khí kể chuyện, thay vì hiểu đây chỉ là một cách nói thông thường về thời điểm trong quá khứ. 2. legs it out of there. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu thành ngữ thân mật trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc này mang nghĩa chạy trốn hoặc rời khỏi một nơi thật nhanh, chứ không nhắc đến đôi chân theo nghĩa đen. Cách nói này giúp bạn thuật lại sinh động cảnh một nhân vật đột ngột và vội vã bỏ đi. 3. like a diamond in the sky. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra phép so sánh trong bài đồng dao, nơi like trực tiếp ví ngôi sao sáng với một viên kim cương trên trời. Nhờ đó, bạn có thể hiểu hình ảnh giàu chất thơ và tự tạo những phép so sánh rõ ràng để miêu tả vẻ ngoài, độ sáng hoặc hình dáng.

Nội dung bài học

All right. Ý định

0:01

Được rồi.

Ý định

All right. như một tín hiệu chuyển sang bước tiếp theo

Trong câu này, All right. cho biết người nói đã sẵn sàng bắt đầu hoặc tiếp tục. Đây là tín hiệu nói để tổ chức cuộc trò chuyện hay hoạt động, không phải lời khẳng định rằng mọi thứ đều đúng. Người nói có thể dùng nó để kết thúc giai đoạn chuẩn bị và đưa mọi người sang hành động tiếp theo. Bản dịch cần thể hiện chức năng tổ chức này.

Luyện tập

Trong tình huống nào All right. mang nghĩa giống như trong ví dụ?

  1. Ai đó dùng cụm này để hỏi phía bên phải ở đâu.
  2. Giáo viên nói câu này để xác nhận rằng mọi câu trả lời đều đúng.
  3. Người điều hành nói câu này sau khi mọi người đã sẵn sàng rồi bắt đầu hoạt động.
Xem đáp án

Người điều hành nói câu này sau khi mọi người đã sẵn sàng rồi bắt đầu hoạt động.

Ready?

0:02

Sẵn sàng chưa?

Yeah.

0:02

Rồi ạ.

Old MacDonald had a farm Văn hóa

0:04

Bác MacDonald có một trang trại

and on that farm he had a pig.

0:06

và trong trang trại đó có một chú lợn.

Văn hóa

Old MacDonald had a farm: câu mở đầu cố định của một bài hát thiếu nhi

Old MacDonald had a farm là câu mở đầu cố định của bài hát thiếu nhi truyền thống bằng tiếng Anh Old MacDonald Had a Farm. Ở đây, Old MacDonald chỉ nhân vật quen thuộc trong bài hát; câu này không chủ yếu cung cấp thông tin về tuổi của ông. Bài hát thường lặp lại cùng một mẫu khổ hát nhưng thay đổi con vật và tiếng kêu của nó. Nhận ra câu mở đầu này giúp giải thích vì sao các phiên bản sau có thể đưa vào những tên con vật khác nhau.

Luyện tập

Bối cảnh nào giải thích rõ nhất vì sao nhiều tên con vật khác nhau có thể xuất hiện sau Old MacDonald had a farm?

  1. Đó là câu mở đầu cố định của một bài hát thiếu nhi có thể dùng nhiều con vật khác nhau trong cùng một mẫu.
  2. Câu này chủ yếu cho người nghe biết rằng MacDonald rất già.
  3. Đó là cách diễn đạt trang trọng trong hợp đồng mua trang trại.
Xem đáp án

Đó là câu mở đầu cố định của một bài hát thiếu nhi có thể dùng nhiều con vật khác nhau trong cùng một mẫu.

Okay.

0:17

Được rồi.

You ready? Ngữ pháp

0:17

Sẵn sàng chưa?

Ngữ pháp

You ready? dưới dạng rút gọn thân mật

You ready? là dạng rút gọn trong khẩu ngữ thân mật của Are you ready? Từ are được lược bỏ, nhưng câu hỏi vẫn dùng để kiểm tra xem người nghe đã sẵn sàng hay chưa. Dạng này dùng được khi tình huống đã rõ và ngữ điệu câu hỏi cho biết đây là một câu hỏi. Câu đầy đủ ở đây là Are you ready?

Luyện tập

Câu nào là dạng đầy đủ và chuẩn của You ready?

  1. Do you ready?
  2. Are you ready?
  3. Have you ready?
Xem đáp án

Are you ready?

Old MacDonald had a farm

0:19

Bác MacDonald có một trang trại

and on that farm he had a peacock.

0:20

và trong trang trại đó có một con công.

Hmm.

0:30

Hmm.

Old MacDonald had a farm

0:31

Bác MacDonald có một trang trại

and on that farm he had a goldfish.

0:32

và trong trang trại đó có một con cá vàng.

Wait.

0:35

Đợi đã.

A blue fish.

0:36

Một con cá màu xanh.

Hmm.

0:41

Hmm.

Not bad.

0:42

Không tệ.

But something's not quite right.

0:42

Nhưng có gì đó không đúng lắm.

Oh, wait.

0:45

Ồ, đợi đã.

Two monkeys.

0:46

Hai con khỉ.

So true.

0:53

Quá chuẩn.

Okay.

0:54

Được rồi.

One more. Cụm từ

0:54

Một lần nữa nhé.

Cụm từ

One more. để nói thêm một cái hoặc một lượt

One more. là một cụm ngắn có nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: có thể là thêm một cái hoặc thêm một lần hay một lượt. Danh từ như time, turn, song, try hoặc item được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu từ tình huống. Trong câu này, cụm từ cho biết hoạt động sẽ diễn ra thêm lần nữa. Khi dùng ngữ điệu hỏi và dấu hỏi thành One more?, những từ này có thể dùng để hỏi xem ai đó có muốn thêm một cái hoặc thêm một lượt không.

Luyện tập

Bạn của bạn muốn chơi thêm một ván. Khi hoạt động đã rõ, lời đề nghị ngắn nào là tự nhiên?

  1. One more, please.
  2. One only, please.
  3. One less, please.
Xem đáp án

One more, please.

Old MacDonald had a farm

0:55

Bác MacDonald có một trang trại

and on that farm he had dinosaurs.

0:57

và trong trang trại đó có những con khủng long.

Okay, Cinderella.

1:10

Được rồi, Lọ Lem.

Good choice.

1:12

Lựa chọn hay đấy.

Can you make it funny? Ngữ pháp

1:13

Bố kể cho buồn cười được không?

Ngữ pháp

make it funny: make + tân ngữ + tính từ

Trong make it funny, make có nghĩa là “làm cho một thứ trở nên như thế nào đó”. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: it là tân ngữ, còn funny mô tả trạng thái kết quả. Ở đây, it chỉ nội dung đang được kể, nên người nói đang yêu cầu làm cho nội dung đó trở nên hài hước. Cấu trúc tương tự được dùng trong make it clear, make it easy và make it safe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, sử dụng it và tính từ brighter: The picture is too dark. Please ____.

Xem đáp án

make it brighter

Yeah, okay.

1:14

Được thôi.

You help me.

1:15

Các con giúp bố nhé.

Once upon a time, Mạch ý

1:17

Ngày xửa ngày xưa,

Mạch ý

Once upon a time: cụm từ mở đầu truyện cổ tích

Once upon a time là cụm từ cố định dùng để mở đầu truyện cổ tích. Cụm này có nghĩa gần như “từ rất lâu rồi”, nhưng chức năng chính không phải là cung cấp một ngày cụ thể. Khi đứng ở đầu câu chuyện, cụm từ này báo hiệu rằng câu chuyện sắp bắt đầu và chuẩn bị cho người nghe bước vào một câu chuyện truyền thống hoặc tưởng tượng. Hãy học cả cụm như một đơn vị hoàn chỉnh, không hiểu theo nghĩa đen của từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu truyện cổ tích gồm bốn từ đã học trong bài: ____, a young baker found a magic key.

Xem đáp án

Once upon a time

there was a young girl named Cinderella. Ngữ pháp

1:18

có một cô gái trẻ tên là Lọ Lem.

Ngữ pháp

there was ... named ...: giới thiệu một nhân vật mới

Cụm there was a young girl đưa một nhân vật mới vào câu chuyện diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc there was + cụm danh từ số ít cho biết một người hoặc một vật đã tồn tại hay có mặt lúc đó. named Cinderella đứng sau girl để cho biết tên của cô gái. Đây là dạng rút gọn của who was named Cinderella. Ở đây, named dùng để miêu tả cô gái, chứ không phải hành động chính mang nghĩa đặt tên cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu câu chuyện bằng there was ... named ...: There ____ a boy ____ Leo.

Xem đáp án

was · named

No, no.

1:21

Không, không.

Her name is Cheryl.

1:21

Tên cô ấy là Cheryl.

Yeah, Cheryl.

1:22

Ừ, Cheryl.

And Cheryl lived with her stepsisters

1:25

Và Cheryl sống cùng với các chị em kế của mình,

who made her do all the washing, Ghi chú

1:27

những người bắt cô phải giặt giũ,

Ngữ pháp

made her do: make + người + động từ nguyên mẫu không to

made her do là dạng quá khứ của cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu không to. Trong câu chuyện này, cụm từ cho biết những người khác khiến hoặc ép cô ấy làm việc giặt giũ, nên cô ấy hầu như không có lựa chọn. Trong cấu trúc chủ động này, động từ sau người không có to: dùng made + her + do, không dùng made her to do. Cấu trúc tương tự dùng được với các động từ nguyên mẫu khác, chẳng hạn made us wait.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make và dạng nguyên mẫu của run để hoàn thành câu: The coach ____ us ____ one more lap.

Xem đáp án

made · run

and ironing, and cleaning up,

1:29

rồi ủi đồ, dọn dẹp nhà cửa,

Cụm từ

do all the washing, and ironing, and cleaning up: liệt kê việc nhà với do

Ở đây, một động từ do chi phối cả danh sách việc nhà được nối song song: the washing, ironing và cleaning up. Tiếng Anh thường dùng do với công việc thường ngày hoặc việc nhà, vì vậy do the washing và do the ironing là những kết hợp tự nhiên. Cleaning up có nghĩa là dọn một nơi cho ngăn nắp hoặc xử lý chỗ bừa bộn. Việc lặp lại and khiến danh sách có cảm giác dài thêm từng mục, còn all cho thấy toàn bộ các việc đó đều là trách nhiệm của cô ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng kết hợp tiếng Anh tự nhiên cho những việc nhà này?

  1. I made the washing and ironing before lunch.
  2. I worked the washing and ironing before lunch.
  3. I did the washing and ironing before lunch.
Xem đáp án

I did the washing and ironing before lunch.

and they never lifted a finger to help. Thành ngữ

1:30

còn họ thì không bao giờ động tay giúp đỡ.

Thành ngữ

never lifted a finger to help: hoàn toàn không giúp đỡ

Never lifted a finger to help là một thành ngữ có nghĩa là hoàn toàn không cố gắng giúp đỡ. Thành ngữ này không nói về việc cử động ngón tay theo nghĩa đen; hành động rất nhỏ đó tượng trưng cho cả nỗ lực nhỏ nhất. Cấu trúc có thể áp dụng lại là not/never lift a finger to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường dùng để chỉ trích một người không làm gì trong khi người khác phải làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “hoàn toàn không cố gắng giúp đỡ”: Everyone else packed the boxes, but Leo never ____ to help.

Xem đáp án

lifted a finger

Ah, well, that sounds familiar. Ý định

1:33

Ái chà, nghe quen quen nhỉ.

Ý định

that sounds familiar: cho biết mình từng có trải nghiệm tương tự

Ở đây, that chỉ toàn bộ tình huống vừa được kể. That sounds familiar có nghĩa là người nói nhận ra kiểu tình huống đó vì từng trải qua chuyện tương tự, chứ không nhất thiết là đã nghe chính xác những lời ấy hoặc câu chuyện ấy trước đây. Đây là cách gián tiếp thể hiện rằng hai bên có trải nghiệm giống nhau. Khi đi với Ah, well, câu này có thể thể hiện sự đồng cảm, hơi buồn cười, hoặc sự mệt mỏi và cam chịu, tùy vào giọng nói.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I always end up doing all the cleaning alone.” “That sounds familiar” tự nhiên nhất là ngụ ý điều gì?

  1. Người nói từng có trải nghiệm tương tự.
  2. Người nói nhận ra nguyên văn lời của người bạn từ một cuốn sách.
  3. Người nói không nghe rõ lời than phiền.
Xem đáp án

Người nói từng có trải nghiệm tương tự.

One day, the king announced a royal ball Văn hóa

1:35

Một ngày nọ, nhà vua thông báo về một buổi dạ hội hoàng gia

Văn hóa

a royal ball: buổi dạ vũ trang trọng của hoàng gia

Trong a royal ball, ball có nghĩa là một buổi dạ vũ lớn và trang trọng, không phải vật hình tròn dùng trong thể thao. Royal cho biết sự kiện này có liên quan đến vua, hoàng hậu hoặc hoàng gia. Trong truyện Cinderella truyền thống, đây là sự kiện ở cung điện nơi Cinderella gặp hoàng tử. Bối cảnh đó khiến thông báo này trở thành một thay đổi quan trọng trong câu chuyện.

Luyện tập

“The king announced a royal ball” có nghĩa là gì?

  1. Một vật hình tròn có giá trị đã được tìm thấy.
  2. Một buổi dạ vũ trang trọng sẽ được tổ chức cho hoàng gia.
  3. Hoàng gia sẽ chơi một môn thể thao dùng bóng.
Xem đáp án

Một buổi dạ vũ trang trọng sẽ được tổ chức cho hoàng gia.

where his son, the prince,

1:38

nơi con trai ngài, hoàng tử,

Call him Leroy. Ý định

1:40

Gọi anh ta là Leroy đi.

Ý định

Call him Leroy: cấu trúc call + người + tên

Trong Call him Leroy., call có nghĩa là “gọi ai đó bằng một cái tên”, không phải “gọi điện”. Cấu trúc là call + người + tên: him là người được gọi, còn Leroy là tên dùng cho người đó. Câu mệnh lệnh Call ... trực tiếp bảo người kể chuyện nên dùng tên nào. Cấu trúc này cũng có thể dùng để nói tên thường gọi hoặc biệt danh của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc call + người + tên: Her full name is Gabriella, but we ____ Gabby.

Xem đáp án

call her

Where his son, Leroy,

1:41

Nơi con trai ngài, Leroy,

would find a wife.

1:43

sẽ tìm một người vợ.

Oh, I would so like to go to that ball. Ngữ pháp

1:44

Ồ, con rất muốn đến buổi dạ hội đó.

Ngữ pháp

would so like to go: so nhấn mạnh mong muốn

Would like to + động từ diễn tả mong muốn theo cách nhẹ nhàng và lịch sự hơn want to. Trong would so like to go, so đứng trước like để nhấn mạnh mức độ, khiến mong muốn mạnh hơn nhiều: “thật sự, rất muốn”. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”. Sự nhấn mạnh này khiến câu nói giàu cảm xúc, hơi kịch tính và mang màu sắc truyện cổ tích.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc được nhấn mạnh một cách tự nhiên để diễn tả mong muốn rất mạnh?

  1. I so would like visit the castle.
  2. I would so like to visit the castle.
  3. I would like so to visit the castle.
Xem đáp án

I would so like to visit the castle.

No, no.

1:47

Không, không.

Do your funny voice. Cụm từ

1:47

Bố phải làm giọng buồn cười cơ.

Cụm từ

Do your funny voice: do mang nghĩa diễn một giọng nói

Trong Do your funny voice, do có nghĩa là diễn hoặc bắt chước, không phải tạo ra hay chế tạo. Người nói đang yêu cầu ai đó nói bằng một giọng hài hước mà họ đã biết làm và mọi người trong cuộc trò chuyện có thể nhận ra. Cấu trúc do + a/the/từ hạn định sở hữu + voice diễn tả việc dùng giọng của một nhân vật. Do an accent dùng do với cùng nghĩa biểu diễn, nhưng voice rộng hơn và không nhất thiết chỉ một giọng vùng miền.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một người diễn lại giọng rô-bốt quen thuộc một cách tự nhiên?

  1. Do your robot voice for us.
  2. Finish your robot voice for us.
  3. Build your robot voice for us.
Xem đáp án

Do your robot voice for us.

Oh,

1:49

Ồ,

I would so like to go to that ball.

1:49

ta rất muốn đến buổi dạ hội đó.

That's terrible.

1:52

Nghe kinh quá.

Suddenly, the fairy godmother appeared. Ghi chú

1:54

Bỗng nhiên, bà tiên đỡ đầu xuất hiện.

Mạch ý

Suddenly, như dấu hiệu của bước ngoặt bất ngờ trong câu chuyện

Suddenly cho biết bà tiên đỡ đầu xuất hiện nhanh chóng và ngoài dự đoán. Khi đứng đầu một câu kể chuyện, Suddenly, còn giúp tổ chức câu chuyện: nó ngắt khỏi tình huống trước đó và hướng sự chú ý đến một sự kiện mới. Dấu phẩy tách trạng từ mở đầu khỏi mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu chuyện vừa miêu tả một căn phòng yên tĩnh. Câu tiếp theo nào báo hiệu rõ nhất một thay đổi bất ngờ?

  1. Gradually, the room became darker.
  2. Usually, the lights went out at ten.
  3. Suddenly, the lights went out.
Xem đáp án

Suddenly, the lights went out.

Văn hóa

fairy godmother: người trợ giúp có phép thuật trong truyện cổ tích

fairy godmother là một kiểu nhân vật quen thuộc trong truyện cổ tích: người trợ giúp tốt bụng có phép thuật, xuất hiện khi nhân vật chính gặp khó khăn. Ở đây, cụm từ này gọi tên một kiểu nhân vật, chứ không chỉ nói đến vai trò godmother ngoài đời trong truyền thống gia đình hoặc tôn giáo. Trong truyện Lọ Lem, nhân vật này dùng phép thuật để giúp Lọ Lem có thể đến vũ hội. Vì vậy, sự xuất hiện của bà báo hiệu rằng sự trợ giúp bằng phép thuật sắp thay đổi tình cảnh của Lọ Lem.

Luyện tập

Trong truyện cổ tích truyền thống, fairy godmother là nhân vật như thế nào?

  1. Người trợ giúp có phép thuật giúp đỡ nhân vật chính
  2. Một thành viên của dàn nhạc hoàng gia
  3. Một giáo viên bình thường không có vai trò phép thuật
Xem đáp án

Người trợ giúp có phép thuật giúp đỡ nhân vật chính

Poof.

1:57

Bùm.

Her name is Madge.

1:58

Tên bà ấy là Madge.

Madge appeared and said,

1:59

Madge xuất hiện và nói,

"Good day, darling. Ý định

2:01

"Chào buổi sáng, cháu yêu.

Ý định

Good day, darling: giọng nhân vật trìu mến và cố ý mang vẻ xưa

Trong hội thoại hiện đại, Good day là lời chào trang trọng và truyền thống hơn Hello. Darling là cách gọi thân mật; từ này có thể dùng với người yêu, người thân trong gia đình, trẻ em hoặc người cảm thấy thoải mái với cách nói trìu mến, nên không nhất thiết chỉ một người yêu theo nghĩa lãng mạn. Khi kết hợp lời chào với cách xưng hô này, câu nói nghe trìu mến, trau chuốt và cố ý mang vẻ xưa. Trong cảnh mang phong cách truyện cổ tích này, sự kết hợp đó giúp tạo nên giọng nói có tính trình diễn của nhân vật.

Luyện tập

Trong câu này, "Good day, darling." tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Đó là lời chào khách quan thường dùng giữa những người xa lạ.
  2. Nghe trìu mến và cố ý mang vẻ xưa.
  3. Đưa ra một chỉ dẫn kỹ thuật trung tính.
Xem đáp án

Nghe trìu mến và cố ý mang vẻ xưa.

Let's get you ready for the big dance." Ngữ pháp

2:02

Hãy chuẩn bị cho buổi khiêu vũ lớn nào."

Ngữ pháp

Let's get you ready for: cấu trúc get + người + ready for

Let's get you ready for ... kết hợp Let's với cấu trúc get + người + ready for + sự kiện hoặc tình huống. Ở đây, get có nghĩa là “làm cho ai đó trở thành ở một trạng thái”, nên get you ready nghĩa là giúp bạn ở trạng thái sẵn sàng; không có nghĩa là “có được bạn”. Let's thể hiện đây là việc người nói sẽ giúp, sắp xếp hoặc cùng bắt đầu, dù người thực sự cần chuẩn bị là người kia. Cấu trúc này cũng dùng được với việc đi học, chuyến đi, buổi biểu diễn hoặc kỳ thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get someone ready for: The school bus arrives in ten minutes. Let's ____ school.

Xem đáp án

get you ready for

So, she uh look,

2:06

Thế là, bà ấy ừm xem nào,

I'll skip all this stuff. Mạch ý

2:07

Bố sẽ bỏ qua đoạn này.

Mạch ý

I'll skip all this stuff: bỏ qua chi tiết khi kể chuyện

Trong I'll skip all this stuff., skip nhận trực tiếp nội dung bị lược bỏ làm tân ngữ. Nó có nghĩa là “bỏ phần đó và kể tiếp”, không phải nhảy bằng cơ thể. All this stuff gom một cách chung chung các chi tiết mà người nói đang chỉ tới hoặc vừa kể đến. Là một cách tổ chức lời nói, câu này báo cho người nghe rằng người nói đang chủ động đẩy nhanh câu chuyện. Những sự việc bị lược bỏ vẫn xảy ra; người nói chỉ quyết định rằng chúng không đủ quan trọng để mô tả.

Luyện tập

Người thuyết trình muốn bỏ qua các chi tiết mở đầu nhỏ và chuyển đến phần kết luận. Người đó nên nói câu nào?

  1. I'll skip the conclusion and stay with the setup details.
  2. I'll skip the setup details and go straight to the conclusion.
  3. I'll skip to the setup details and explain them one by one.
Xem đáp án

I'll skip the setup details and go straight to the conclusion.

It's getting late. Ngữ pháp

2:08

Muộn rồi.

Ngữ pháp

It's getting late: be getting + tính từ để diễn tả sự thay đổi

Be getting + tính từ diễn tả một trạng thái đang thay đổi. Trong câu này, getting mang nghĩa “trở nên”, không phải “nhận được”: thời gian đang trôi và ngày càng muộn. So với It's late, It's getting late nhấn mạnh quá trình thay đổi và thường là lời nhắc nhẹ rằng có lẽ đã đến lúc phải nhanh lên, rời đi hoặc kết thúc việc đang làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be getting + tính từ để diễn tả thời tiết đang lạnh dần: The weather ____ as winter approaches.

Xem đáp án

is getting colder

She did a bunch of magic stuff, Cụm từ

2:09

Bà ấy làm một đống phép thuật,

Cụm từ

a bunch of: cụm từ chỉ số lượng thân mật

Ở đây, a bunch of là cụm từ chỉ số lượng mang tính thân mật, có nghĩa là “nhiều” hoặc “cả đống”. Nó diễn tả một lượng lớn nhưng không chính xác, giúp người nói gộp các chi tiết về phép thuật lại thay vì kể từng thứ một. Bunch có thể mang nghĩa đen là một nhóm hoặc một bó, nhưng trong a bunch of magic stuff, nó không có nghĩa là phép thuật được buộc lại với nhau. Toàn bộ cụm từ chỉ đơn giản nói đến nhiều sự vật hoặc hành động liên quan đến phép thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng thân mật trong bài học: We took ____ photos at the festival.

Xem đáp án

a bunch of

and soon enough, Cinderella was Cheryl. Mạch ý

2:11

và chẳng mấy chốc, Lọ Lem đã trở thành Cheryl.

Mạch ý

soon enough: đưa câu chuyện tiến về phía trước

Ở đây, soon enough có nghĩa là “chẳng bao lâu sau”. Cụm này lược qua những bước trung gian không được kể và đưa người nghe thẳng đến giai đoạn tiếp theo của câu chuyện. Trong cách dùng này, hãy hiểu soon enough là một cụm chuyển thời gian hoàn chỉnh. Nó không có nghĩa là “đủ nhanh” và cũng không cho biết chính xác đã qua bao lâu.

Luyện tập

soon enough có tác dụng gì trong câu này?

  1. Đưa câu chuyện đến sự việc tiếp theo sau một khoảng thời gian ngắn.
  2. Giải thích chính xác sự thay đổi mất bao lâu.
  3. Nói rằng Lọ Lem di chuyển đủ nhanh.
Xem đáp án

Đưa câu chuyện đến sự việc tiếp theo sau một khoảng thời gian ngắn.

Uh Cheryl was at the ball when suddenly, Mạch ý

2:14

Ừm, Cheryl đang ở buổi dạ hội thì bỗng nhiên,

she saw Leroy cutting it up on the dance floor. Thành ngữ

2:17

cô thấy Leroy đang nhảy cực sung trên sàn nhảy.

Mạch ý

when suddenly: từ bối cảnh sang sự việc bất ngờ

when suddenly nối một tình huống nền đã được thiết lập với một sự việc bất ngờ. Phần đầu dựng bối cảnh; mệnh đề sau when suddenly đưa vào bước ngoặt đột ngột. Một cấu trúc kể chuyện hữu ích là “tình huống nền + when suddenly + sự việc bất ngờ”. Ở đây, when không chỉ xác định thời điểm: khi đi cùng suddenly, nó khiến sự chuyển tiếp có cảm giác đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối chính xác gồm hai từ trong bài này để đưa vào một sự việc bất ngờ: We were walking home ____ a dog ran out of the gate.

Xem đáp án

when suddenly

Thành ngữ

cutting it up: nhảy múa đầy năng lượng

Trong ngữ cảnh sàn nhảy này, cutting it up có nghĩa là nhảy đầy năng lượng và thoải mái khoe các động tác của mình. Đây là cách dùng sinh động và không mang nghĩa đen của cụm từ. Ở đây, it không chỉ một đồ vật, còn cutting không có nghĩa là dùng dao để cắt. Cụm on the dance floor cung cấp ngữ cảnh giúp người nghe hiểu rõ đây là nghĩa liên quan đến khiêu vũ.

Luyện tập

Câu nào dùng cutting it up với nghĩa là nhảy đầy năng lượng?

  1. At the party, Nina was cutting it up on the dance floor.
  2. At dinner, Nina was cutting the pizza into six slices.
  3. After the song ended, Nina quietly left the empty dance floor.
Xem đáp án

At the party, Nina was cutting it up on the dance floor.

So, Cheryl shimmies up and busts a few moves of her own. Ghi chú

2:28

Thế là, Cheryl uốn éo tiến tới và làm vài đường quyền của riêng mình.

Cách dùng từ

shimmies up: lắc lư người rồi tiến lại gần

Shimmies up có nghĩa là tiến lại gần trong khi vai hoặc cơ thể rung hay lắc nhanh từ bên này sang bên kia. Trong cảnh khiêu vũ này, Cheryl tiến lại gần theo cách vui nhộn, giống như đang nhảy, chứ không chỉ đơn giản là bước tới. Up góp phần diễn tả ý tiến lại gần, giống như trong walks up hoặc comes up; ở đây, nó không chủ yếu mang nghĩa di chuyển lên trên theo chiều dọc. Shimmies là dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại của shimmy.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người tiến lại gần trong khi chuyển động cơ thể qua lại một cách vui nhộn?

  1. Leah shimmied up to the microphone with a playful sway.
  2. Leah walked straight up the stairs without turning.
  3. Leah stood still beside the microphone.
Xem đáp án

Leah shimmied up to the microphone with a playful sway.

Thành ngữ

busts a few moves: trổ vài động tác nhảy đầy sức sống

Bust a few moves là cách nói thân mật, nghĩa là thực hiện hoặc trình diễn vài động tác nhảy. Ở đây, busts không mang nghĩa thông thường là làm vỡ; moves chỉ các động tác nhảy. So với dances đơn thuần, cụm này khiến hành động của Cheryl giống một màn thể hiện ngắn và đầy sức sống khi cô nhập cuộc.

Luyện tập

Dùng bust a few moves ở thì hiện tại đơn để hoàn thành câu: Every time his favourite song comes on, Max ____.

Xem đáp án

busts a few moves

Cụm từ

of her own: nhấn mạnh các động tác là của riêng cô ấy

Trong a few moves of her own, of her own đứng sau cụm danh từ a few moves. Cụm này có nghĩa là các động tác đó là của riêng Cheryl và nhấn mạnh rằng cô đóng góp điều gì đó mang dấu ấn cá nhân thay vì chỉ bắt chước người khác. Mẫu có thể áp dụng rộng là danh từ + of + dạng sở hữu + own: a room of my own hoặc ideas of their own. Hãy đổi dạng sở hữu cho phù hợp với người được nói đến. Mẫu này có thể nhấn mạnh quyền sở hữu độc lập, lựa chọn cá nhân hoặc sự tự sáng tạo.

Luyện tập

Dùng mẫu of + dạng sở hữu + own để hoàn thành câu: After sharing with his brother for years, Leo finally has a room ____.

Xem đáp án

of his own

And Leroy goes,

2:32

Rồi Leroy nói,

"What's cooking, good looking?" Thành ngữ

2:33

"Có chuyện gì vậy, người đẹp?"

Thành ngữ

What's cooking, good looking?: lời chào tán tỉnh có vần

What's cooking, good looking? là một câu chào được cố ý tạo vần. Ở đây, What's cooking? có nghĩa gần như “Dạo này thế nào?” hoặc “Có gì mới?”, còn good looking trực tiếp khen ngoại hình của người đối diện. Người nói không hỏi về đồ ăn. Vần giữa cooking và looking khiến câu này nghe tinh nghịch và có ý tán tỉnh, thường mang sắc thái cũ kỹ, sến hoặc cường điệu để gây cười.

Luyện tập

Cách dùng này có phù hợp không? Trong một cuộc phỏng vấn xin việc trang trọng, ứng viên chào người phỏng vấn bằng câu "What's cooking, good looking?"

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

And Cinderella's all like, Cheryl.

2:34

Và Lọ Lem kiểu như, à Cheryl.

I mean, Cheryl. Ý định

2:36

Ý bố là, Cheryl.

Ý định

I mean, ...: đưa ra lời tự sửa ngay lập tức

Ở đây, I mean đánh dấu việc người nói tự sửa lời ngay lập tức. Người nói vừa gọi nhầm tên và dùng I mean để đưa ra tên thay thế đúng là Cheryl. Trong lời nói tự nhiên, I mean không nhất thiết phải mở đầu cho một lời giải thích đầy đủ. Nó có thể đứng ngay trước một từ hoặc cụm từ ngắn thay thế cho điều vừa được nói ra.

Luyện tập

Câu nào dùng I mean để sửa thông tin ngay lập tức?

  1. I mean that Tuesday is more convenient.
  2. I'll call you on Monday—I mean, Tuesday.
  3. What does Tuesday mean?
Xem đáp án

I'll call you on Monday—I mean, Tuesday.

Cheryl's all like, Cách dùng từ

2:37

Cheryl kiểu như,

"Not much, dude. Ý định

2:38

"Không có gì đâu, anh bạn.

Ý định

Not much, dude: lời đáp rất thân mật khi được hỏi thăm

Trong đoạn hội thoại này, Not much dùng để đáp lại lời hỏi thăm thân mật như What's up? hoặc What's going on? Nó có nghĩa là “không có chuyện gì đặc biệt đang xảy ra”, chứ không phải số lượng của một thứ đếm được là ít. Dude là cách gọi trực tiếp người nghe, tạo thêm sắc thái rất suồng sã và thân thiện. Từ này không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu trả lời.

Luyện tập

Một người bạn hỏi “What's up?”. Câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên rằng không có chuyện gì đặc biệt đang xảy ra?

  1. Not much. I'm just relaxing at home.
  2. Not many. I'm just relaxing at home.
  3. No much. I'm just relaxing at home.
Xem đáp án

Not much. I'm just relaxing at home.

How good's this music?" Ngữ pháp

2:39

Nhạc đỉnh quá nhỉ?"

Cách dùng từ

Cheryl's all like: dùng be like để tái hiện phản ứng sinh động

Trong Cheryl's all like, 's là dạng rút gọn của is, còn be like là cấu trúc dẫn lời trong hội thoại: nó giới thiệu lời nói hoặc phản ứng của Cheryl. Ở đây, cấu trúc này mở đầu cho lời trích dẫn phía sau. Việc thêm all làm lời kể sinh động hơn, như thể người kể đang diễn lại cách nói hoặc thái độ của Cheryl. Lời trích dẫn có thể chỉ truyền đạt ý chính chứ không phải từng từ chính xác; like ở đây không có nghĩa là “thích” hay “giống”.

Luyện tập

Câu nào dùng be all like một cách tự nhiên để diễn lại phản ứng của ai đó trong một câu chuyện thân mật?

  1. After I showed Mia the surprise, she was all similar, "This is amazing!"
  2. After I showed Mia the surprise, she all liked, "This is amazing!"
  3. After I showed Mia the surprise, she was all like, "This is amazing!"
Xem đáp án

After I showed Mia the surprise, she was all like, "This is amazing!"

Ngữ pháp

How good's this music? dùng như lời khen đầy hào hứng

Good's là dạng rút gọn trong lời nói của good is, vì vậy dạng đầy đủ là How good is this music? Ở đây, how + tính từ trông giống một câu hỏi, nhưng bối cảnh hào hứng biến nó thành lời khen mạnh mẽ. Người nói muốn nói rằng nhạc rất hay và mời người nghe đồng tình, chứ không yêu cầu một mức điểm cụ thể.

Luyện tập

Trong một bữa tiệc sôi động, có người mỉm cười và nói “How good's this music?”. Người đó có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Người đó không nghe thấy bất kỳ âm nhạc nào.
  2. Người đó muốn có một mức điểm chính xác cho âm nhạc.
  3. Âm nhạc rất tuyệt.
Xem đáp án

Âm nhạc rất tuyệt.

Oh, hang on. Ý định

2:42

Ồ, khoan đã.

Ý định

hang on để tạm dừng trong chốc lát

Hang on là lời yêu cầu thân mật có nghĩa là chờ hoặc tạm dừng trong chốc lát. Ở đây, cụm này không mang nghĩa đen. Người nói có thể dùng nó với người khác, hoặc như trong câu này, dùng để ngắt câu chuyện của chính mình sau khi nhớ ra điều cần bổ sung.

Luyện tập

Bạn đang kể chuyện và chợt nhớ ra phần kết. Câu nào tạm dừng câu chuyện một cách tự nhiên để bạn có thể bổ sung phần đó?

  1. Hang up—I will call back later.
  2. Hang on—I forgot to tell you how it ended.
  3. Go on—I want to hear how it ended.
Xem đáp án

Hang on—I forgot to tell you how it ended.

I missed the bit where Madge said something about midnight. Ghi chú

2:43

Bố bỏ lỡ đoạn Madge nói về nửa đêm rồi.

Cách dùng từ

the bit where: chỉ một đoạn bằng sự việc xảy ra trong đó

Trong tiếng Anh-Anh thân mật, bit có thể chỉ một phần hoặc một đoạn của câu chuyện, bộ phim, cuộc trò chuyện hay sự việc. Ở đây, the bit là đoạn mà người nói đã bỏ lỡ. Where Madge said something about midnight xác định đoạn đó bằng cách cho biết điều gì xảy ra trong đoạn ấy. Trong cấu trúc này, where có thể dẫn vào sự việc bên trong một đoạn; từ này không nhất thiết phải chỉ địa điểm thật.

Luyện tập

Trong câu "The funniest bit was where the lights went out," bit có nghĩa là gì?

  1. Một phần của câu chuyện hoặc sự việc
  2. Một chữ số nhị phân
  3. Một mảnh vật thể nhỏ
Xem đáp án

Một phần của câu chuyện hoặc sự việc

Cụm từ

something about midnight: thuật lại một chủ đề theo cách mơ hồ

Trong said something about midnight, something là nội dung không được nói rõ, còn about midnight cho biết chủ đề của nội dung ấy. Người nói chỉ nhớ hoặc thuật lại rằng Madge đã nhắc đến nửa đêm, chứ không nhớ lời nói chính xác hay chi tiết. Mẫu có thể dùng lại là say, mention hoặc hear something about + chủ đề. Mẫu này có thể thể hiện trí nhớ không đầy đủ, việc không nghe hết hoặc lựa chọn không nêu chi tiết.

Luyện tập

Câu nào dùng something about để chỉ thuật lại một chủ đề chung?

  1. She said something about changing the train schedule, but I missed the details.
  2. She changed something at midnight without telling us.
  3. She explained exactly how and when the train schedule would change.
Xem đáp án

She said something about changing the train schedule, but I missed the details.

Uh I'll just wing it from here. Thành ngữ

2:46

Ừm, bố sẽ chém gió từ đây vậy.

Thành ngữ

wing it from here: ứng biến từ điểm này trở đi

wing it là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là tiếp tục khi không có kế hoạch đầy đủ, sự chuẩn bị cần thiết hoặc thông tin đáng tin cậy, nên phải quyết định tùy tình huống. it chỉ chung nhiệm vụ hoặc phần trình bày, chứ không phải một đồ vật cụ thể. from here đánh dấu điểm hiện tại trong câu chuyện hoặc hoạt động: người nói sẽ ứng biến từ điểm này trở đi. wing ở đây không liên quan đến cánh hay hành động bay.

Luyện tập

Câu nào dùng wing it from here với nghĩa ứng biến từ điểm hiện tại trở đi?

  1. I'm tired, so I'll take a break here and continue tomorrow.
  2. I've prepared every detail, so I'll stick to the script from here.
  3. My notes end here, so I'll have to wing it from here.
Xem đáp án

My notes end here, so I'll have to wing it from here.

Anyway, they had a great time. Ghi chú

2:48

Dù sao thì, họ đã có khoảng thời gian tuyệt vời.

Mạch ý

Anyway: kết thúc phần lạc đề và quay lại ý chính

Ở đầu câu này, Anyway khép lại một lời bình bên lề hoặc đoạn gián đoạn rồi đưa người nghe trở lại câu chuyện chính. Nó có tác dụng như “tạm gác chuyện đó sang một bên và nói tiếp”. Ở đây, từ này dùng để tổ chức hướng đi của cuộc trò chuyện chứ không biểu thị sự nhượng bộ logic mạnh như “mặc dù vậy”.

Luyện tập

Bạn vừa kể xong một câu chuyện phụ ngắn và muốn quay lại kế hoạch chuyến đi. Cách mở đầu nào phù hợp nhất?

  1. For example, trains can be crowded.
  2. Anyway, back to the travel plan: what time should we leave?
  3. By the way, did you see the match last night?
Xem đáp án

Anyway, back to the travel plan: what time should we leave?

Cụm từ

had a great time: có một trải nghiệm vui vẻ

Have a great time là một cụm từ cố định thường dùng, có nghĩa là rất thích một hoạt động hoặc trải nghiệm. Trong ví dụ, had là dạng quá khứ của have, nên had a great time dùng để nhìn lại một trải nghiệm vui vẻ. Ở đây, time chỉ trải nghiệm hoặc khoảng thời gian dành để làm một việc gì đó, chứ không phải thời gian trên đồng hồ. Great cũng không mang nghĩa “vĩ đại” hay “quyền lực”. Cụm từ này rất tự nhiên khi nói về một bữa tiệc, chuyến đi hoặc hoạt động khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have a great time: After the school concert, Mia said, “I ____ tonight.”

Xem đáp án

had a great time

Leroy did his moonwalk, Văn hóa

2:50

Leroy thực hiện điệu moonwalk của mình,

Văn hóa

moonwalk: bước nhảy trượt về phía sau

Ở đây, moonwalk là tên một bước nhảy trong đó người nhảy trông như đang bước về phía trước nhưng cơ thể lại trượt về phía sau. Động tác này gắn liền với các màn biểu diễn sân khấu của Michael Jackson, nên mang màu sắc văn hóa đại chúng rất rõ. Leroy did his moonwalk có nghĩa là Leroy đã biểu diễn bước nhảy này. Trong bối cảnh sàn nhảy, câu này không có nghĩa là anh ấy đi bộ trên Mặt Trăng.

Luyện tập

Câu nào dùng moonwalk để gọi tên bước nhảy trượt về phía sau?

  1. During the lunar mission, the astronaut began a moonwalk to collect rock samples.
  2. At the talent show, Ben did the moonwalk across the stage.
  3. After sunset, Ben walked under the moon beside the lake.
Xem đáp án

At the talent show, Ben did the moonwalk across the stage.

and Cheryl did a few party tricks Cụm từ

2:51

còn Cheryl làm vài trò vui nhộn của bữa tiệc

Cụm từ

few party tricks: những kỹ năng nhỏ để mua vui

Party trick là một kỹ năng ngắn hoặc màn biểu diễn nhỏ được trình diễn trong dịp giao lưu để làm mọi người vui hoặc ngạc nhiên. Trong câu này, tricks chỉ những kỹ năng Cheryl có thể biểu diễn, chứ không phải trò trêu chọc một người nào đó. Cụm đầy đủ a few party tricks có nghĩa là vài màn như vậy. Cụm này thường đi tự nhiên với do, perform và show someone a party trick.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là vài kỹ năng nhỏ được biểu diễn để làm mọi người vui: At the reunion, Ben entertained everyone by doing ____.

Xem đáp án

a few party tricks

because she could pop her shoulder out of its socket. Cụm từ

2:53

bởi vì cô ấy có thể làm trật khớp vai của mình.

Cụm từ

pop her shoulder out of its socket: vai bị trật khớp đột ngột

Ở đây, pop là động từ gây khiến: cô ấy làm vai mình đột ngột bật ra khỏi ổ khớp. Socket là phần lõm của khớp giữ đầu xương, vì vậy cả cụm có nghĩa là cô ấy có thể làm trật khớp vai của mình. Cấu trúc pop + tân ngữ + out of + vị trí diễn tả chuyển động đột ngột và sinh động. Cấu trúc này cũng có thể tả một vật bị đẩy bật khỏi nơi nó được lắp vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt sinh động có nghĩa là khiến vai anh ấy bị trật khớp: The hard landing ____.

Xem đáp án

popped his shoulder out of its socket

And it was all going well, Cụm từ

2:55

Và mọi chuyện đều diễn ra suôn sẻ,

Cụm từ

was all going well: mọi việc đều tiến triển thuận lợi

be going well có nghĩa là một sự kiện, kế hoạch hoặc tình huống đang tiến triển thuận lợi. Trong câu này, going mô tả cách mọi việc phát triển, chứ không có nghĩa là đi bộ. all nhấn mạnh rằng toàn bộ tình hình đều ổn. Dạng quá khứ was ... going well thể hiện một tình huống đang tiếp diễn trong câu chuyện. Cụm này thường mở đường cho sự thay đổi phía sau với but hoặc until, nhưng bản thân nó chỉ nói rằng mọi việc đang tiến triển thuận lợi.

Luyện tập

Câu nào dùng going well với nghĩa một tình huống đang tiến triển thuận lợi?

  1. The bus was going slowly through traffic.
  2. The event was all going well until the fire alarm rang.
  3. Nora was going home after the event.
Xem đáp án

The event was all going well until the fire alarm rang.

but it was getting late.

2:56

nhưng trời đã muộn.

So, Leroy said to Cheryl,

2:57

Thế là, Leroy nói với Cheryl,

"Thanks, Cheryl.

2:59

"Cảm ơn, Cheryl.

I've had a great time." Cụm từ

3:00

Anh đã rất vui."

Cụm từ

I've had a great time: tổng kết một trải nghiệm vui vẻ

I've had a great time có nghĩa là “tôi đã rất tận hưởng khoảng thời gian ở đây”. have a great time là một cụm cố định diễn tả việc tận hưởng một hoạt động hoặc chuyến thăm; have had không nói về việc sở hữu thời gian. I've là dạng rút gọn của I have. Thì hiện tại hoàn thành kết nối trải nghiệm bắt đầu trước đó với thời điểm nói, vì vậy đây là cách tự nhiên để tổng kết trải nghiệm khi sắp rời đi.

Luyện tập

Bạn đang đứng ở cửa và chào tạm biệt sau một bữa tiệc. Câu nào tổng kết tự nhiên nhất trải nghiệm của bạn cho đến lúc này?

  1. I've had a great time.
  2. I had a great time at last year's party.
  3. I'm having a great time, so I'm not leaving yet.
Xem đáp án

I've had a great time.

And Cheryl's like,

3:01

Và Cheryl đáp lại,

"Yeah, you go all right." Cách dùng từ

3:02

"Ừ, anh cũng vậy nhé."

Cách dùng từ

you go all right: lời khen thân mật trong tiếng Anh Úc

Trong cách nói thân mật của tiếng Anh Úc, you go all right là một lời khen vừa phải, nghĩa là “bạn khá giỏi” hoặc “bạn làm khá tốt”. Người nói đang đánh giá tích cực khả năng hoặc sức hấp dẫn của đối phương. Go ở đây không diễn tả sự di chuyển. all right khiến lời khen mang ý tích cực nhưng vẫn thân mật và vừa phải, không mạnh như amazing.

Luyện tập

Trong câu này, “you go all right” có nghĩa là gì?

  1. Bạn khá giỏi.
  2. Bây giờ bạn có thể rời đi.
  3. Bạn đang đi bộ đúng cách.
Xem đáp án

Bạn khá giỏi.

So, then Leroy asks Cheryl if she wants to do some circle Ghi chú

3:03

Sau đó, Leroy hỏi Cheryl có muốn

work in his new ute. Cách dùng từ

3:06

đi drift vài vòng trên chiếc xe bán tải mới của anh không.

Ngữ pháp

asks Cheryl if she wants to do: thuật lại câu hỏi có-không

Cấu trúc ask + người + if + mệnh đề dùng để thuật lại một câu hỏi có-không mà không trích nguyên lời người nói. Ở đây, Cheryl là người được hỏi, còn if she wants to do ... nêu nội dung câu hỏi. If có nghĩa là “có ... hay không”, không phải “nếu” để nêu điều kiện. Mệnh đề sau if dùng trật tự câu trần thuật: she wants, không phải does she want. Câu hỏi trực tiếp tương ứng là “Do you want to do ...?”

Luyện tập

Câu nào thuật lại đúng câu hỏi “Do you want to join the game?” bằng cấu trúc ask + người + if + mệnh đề?

  1. He asked Mia if she wanted to join the game.
  2. He asked if Mia did want she to join the game.
  3. He asked Mia if did she want to join the game.
Xem đáp án

He asked Mia if she wanted to join the game.

Văn hóa

do some circle work: tiếng lóng về xe cộ của Úc

Trong cách nói thân mật về văn hóa xe cộ ở Úc, do some circle work có nghĩa là lái xe chạy vòng tròn nhiều lần, thường làm bánh xe quay trượt hoặc khiến xe trượt ngang và tung bụi. Toàn bộ cụm từ là tên của hoạt động này; work ở đây không có nghĩa là công việc hay nghề nghiệp. Trong câu này, Leroy đang hỏi Cheryl có muốn cùng anh thực hiện kiểu lái xe phô diễn này bằng chiếc ute của anh hay không. Khi cụm từ xuất hiện cùng một phương tiện, hãy hiểu đó là màn lái xe biểu diễn, không phải một công việc liên quan đến hình tròn theo nghĩa đen.

Luyện tập

do some circle work có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Lái xe chạy vòng tròn, thường làm xe trượt bánh
  2. Làm việc trong khi mọi người đứng thành vòng tròn
  3. Sửa các bộ phận hình tròn trong xưởng
Xem đáp án

Lái xe chạy vòng tròn, thường làm xe trượt bánh

Cách dùng từ

ute: từ chỉ phương tiện trong tiếng Anh Úc

Ute là một danh từ thông dụng trong tiếng Anh Úc, được rút gọn từ utility vehicle. Từ này thường chỉ một loại xe hạng nhẹ có khoang hành khách phía trước và thùng chở hàng hở phía sau, nhìn chung tương tự pickup hoặc pickup truck. Trong his new ute, ute là một danh từ đếm được thông thường dùng để chỉ chiếc xe. Nó được phát âm như một từ hoàn chỉnh, không phải bằng cách đọc riêng từng chữ cái U-T-E.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung vào âm cuối của từ đứng sau The.

  1. I can see the ewe by the gate.
  2. I can see the ute by the gate.
  3. I can see the youth by the gate.
Xem đáp án

I can see the ute by the gate.

But Cheryl remembers something about a pumpkin, Văn hóa

3:07

Nhưng Cheryl nhớ ra gì đó về một quả bí ngô,

Văn hóa

something about a pumpkin: lời gợi nhắc đến truyện Lọ Lem

Cụm something about ... cho thấy Cheryl chỉ nhớ mang máng một chi tiết chứ không nhớ đầy đủ toàn bộ sự việc. Ở đây, chi tiết đó là quả bí ngô, gián tiếp gợi đến truyện Lọ Lem. Trong câu chuyện truyền thống, một quả bí ngô được biến thành cỗ xe của Lọ Lem và phép thuật kết thúc vào lúc nửa đêm. Vì vậy, việc nhớ đến quả bí ngô gợi ra thời hạn lúc nửa đêm, chứ không phải một loại rau củ bình thường.

Luyện tập

something about a pumpkin ngụ ý điều gì trong câu này?

  1. Cheryl định đi mua một loại rau củ.
  2. Cheryl nhớ ra một công thức mà cô ấy muốn nấu.
  3. Cheryl nhớ mang máng truyện Lọ Lem và thời hạn lúc nửa đêm.
Xem đáp án

Cheryl nhớ mang máng truyện Lọ Lem và thời hạn lúc nửa đêm.

so she legs it out of there. Thành ngữ

3:09

nên cô ấy ù té chạy khỏi đó.

Thành ngữ

legs it out of there: rời đi rất nhanh

Leg it là một cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh, có nghĩa là “chạy trốn” hoặc “rời đi rất nhanh”. Trong legs it, leg được dùng như một động từ và thêm -s vì chủ ngữ là she. Out of there cho biết hướng chạy khỏi nơi đó. Cụm này hoạt động như một đơn vị hoàn chỉnh: it không chỉ một đồ vật nào, vì vậy dịch riêng từng từ legs và it sẽ không có nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leg it: When the alarm sounded, everyone ____ out of the building.

Xem đáp án

legged it

"Oi," says Leroy, Cách dùng từ

3:11

"Này," Leroy gọi,

"where you going?" Ngữ pháp

3:12

"em đi đâu vậy?"

Cách dùng từ

Oi: cách gọi mạnh để thu hút sự chú ý

Oi là một thán từ dùng để gọi và thu hút sự chú ý của ai đó. Ở đây, Leroy dùng từ này để gọi người đang rời đi dừng lại trước khi hỏi cô ấy định đi đâu. Đây không phải lời chào trung tính như hello. Trong tiếng Anh-Anh thân mật, từ này có thể mang sắc thái đùa vui giữa những người quen nhau, nhưng giọng nói gay gắt có thể khiến nó thể hiện sự khó chịu, gây hấn hoặc thô lỗ.

Luyện tập

Nhận định: Bạn cần lịch sự gọi một khách hàng không quen quay lại. Nói “Oi, come back here!” có phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Ngữ pháp

where you going?: lược bỏ are trong lời nói thân mật

Where you going? là dạng rút gọn thân mật và không chuẩn của Where are you going? Dạng are của be khi làm trợ động từ bị lược bỏ, nhưng where, you và động từ có đuôi -ing vẫn giúp người nghe dễ dàng hiểu được câu hỏi. Hãy nhận ra dạng này trong hội thoại rất thân mật và một số cách nói địa phương. Trong tiếng Anh nói và viết chuẩn, hãy giữ are: Where are you going?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi chuẩn: Where ____ you going?

Xem đáp án

are

But she was off into the night on a dirt bike. Cụm từ

3:13

Nhưng cô ấy đã phóng chiếc xe máy cào cào hòa vào màn đêm.

Cụm từ

was off into the night: rời đi và khuất dần vào màn đêm

Ở đây, was off có nghĩa là “đã rời đi” hoặc “đã lên đường”. Off diễn tả sự rời đi, chứ không phải một thiết bị bị tắt. Into the night bổ sung hướng đi và hình ảnh rõ nét: cô ấy lao vào bóng tối rồi khuất khỏi cảnh. Cả cụm was off into the night khiến việc rời đi sống động và giàu tính kể chuyện hơn so với chỉ nói she left.

Luyện tập

was off into the night có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy đã tắt chiếc mô tô địa hình sau khi trời tối.
  2. Cô ấy đã rời đi và đang chạy xa dần vào bóng tối.
  3. Cô ấy đã quyết định chờ đến ban đêm mới rời đi.
Xem đáp án

Cô ấy đã rời đi và đang chạy xa dần vào bóng tối.

Come.

3:18

Lại đây nào.

Bedtime, remember? Ý định

3:19

Đến giờ ngủ rồi, nhớ không?

Ý định

Bedtime, remember?: nhắc người nghe về một quy tắc đã biết

Bedtime là cách nói ngắn của It’s bedtime: nó nêu việc cần làm tiếp theo mà không cần dùng một câu đầy đủ. remember? được thêm vào có nghĩa là “đừng quên điều chúng ta đã thống nhất hoặc đã nói với bạn”. Đây không phải là một bài kiểm tra trí nhớ thật sự. remember? biến Bedtime thành lời nhắc và, trong bối cảnh gia đình này, nhẹ nhàng nhưng rõ ràng nhấn mạnh lại giới hạn về giờ đi ngủ.

Luyện tập

Chức năng chính của remember? trong Bedtime, remember? là gì?

  1. Nó kiểm tra xem người nghe có thể nhớ một câu chuyện dài hay không.
  2. Nó nhắc người nghe về quy tắc giờ đi ngủ mà họ đã biết.
  3. Nó cung cấp cho người nghe thông tin hoàn toàn mới về giờ đi ngủ.
Xem đáp án

Nó nhắc người nghe về quy tắc giờ đi ngủ mà họ đã biết.

But she'd left behind a glass slipper. Ghi chú

3:22

Nhưng cô ấy đã bỏ lại một chiếc giày thủy tinh.

Cụm động từ

left behind: rời đi mà không mang theo một món đồ

Left behind là dạng quá khứ phân từ của leave behind. Ở đây, cụm này có nghĩa là cô ấy rời đi mà không mang theo chiếc giày thủy tinh, nên chiếc giày vẫn ở lại đó. Ngữ cảnh cho thấy cô ấy vô tình để quên nó. Leave behind có thể tách ra: leave a bag behind và leave behind a bag đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: leave it behind. Trong she'd left, 'd có nghĩa là had, vì vậy left là quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave behind. Maya got home and realized she'd ____ her umbrella ____ at the café.

Xem đáp án

left · behind

Văn hóa

glass slipper: manh mối giúp nhận ra Lọ Lem

Glass slipper là chiếc giày nổi tiếng mà Lọ Lem làm rơi khi rời khỏi buổi khiêu vũ. Trong câu chuyện truyền thống, hoàng tử dùng nó để tìm người đã mang chiếc giày. Trong ngữ cảnh này, slipper chỉ chiếc giày trong truyện cổ tích chứ không nhấn mạnh nghĩa thông thường là dép đi trong nhà. Vì người xem nhận ra chiếc giày thủy tinh là một manh mối quan trọng trong truyện Lọ Lem, việc thay nó bằng một loại giày dép rất khác sẽ tạo ra một biến tấu vui nhộn của câu chuyện quen thuộc.

Luyện tập

glass slipper có vai trò gì trong câu chuyện Lọ Lem truyền thống?

  1. Nó được dùng để sửa cỗ xe bí ngô.
  2. Nó cảnh báo Lọ Lem rằng sắp đến nửa đêm.
  3. Nó giúp hoàng tử nhận ra và tìm thấy Lọ Lem.
Xem đáp án

Nó giúp hoàng tử nhận ra và tìm thấy Lọ Lem.

No, make it something funny.

3:24

Không, đổi thành cái gì buồn cười đi bố.

Uh any ideas? Ý định

3:26

Ừm, có ý tưởng nào không?

Ý định

Any ideas?: cách ngắn gọn để xin ý kiến

Any ideas? là cách nói rút gọn trong hội thoại để hỏi xem ai đó có thể đề xuất một kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp hay không. Dạng đầy đủ là Do you have any ideas? Trong câu này, người nói đang mời đối phương đưa ra một đề xuất cụ thể, chứ không hỏi một cách trừu tượng rằng ý tưởng có tồn tại hay không.

Luyện tập

Dùng câu hỏi ngắn trong bài này để xin ý kiến: The printer still won't connect. ____?

Xem đáp án

Any ideas

Roller skate.

3:27

Giày trượt patin.

Okay.

3:28

Được.

So, she left behind her roller skate.

3:29

Thế là, cô ấy bỏ lại chiếc giày trượt patin.

So, the prince Leroy.

3:31

Vì vậy, hoàng tử Leroy.

So, Leroy went from house to house Cụm từ

3:33

Vì vậy, Leroy đã đi từ nhà này sang nhà khác

Cụm từ

went from house to house: đến thăm từng nhà một

went from house to house có nghĩa là Leroy đến thăm lần lượt từng ngôi nhà. Cụm này không diễn tả việc chỉ di chuyển giữa hai ngôi nhà cụ thể. Cấu trúc from + danh từ số ít + to + chính danh từ số ít đó diễn tả sự di chuyển lặp lại qua một chuỗi địa điểm. Các cụm như from door to door, from room to room và from village to village thường không dùng mạo từ.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài này để diễn tả việc đến từng nhà một: The volunteers went ____ delivering leaflets.

Xem đáp án

from house to house

trying the roller skate on all the ladies Cụm động từ

3:35

cho tất cả các cô gái đi thử chiếc giày trượt patin

Cụm động từ

trying the roller skate on: cụm động từ try on có thể tách

Ở đây, trying the roller skate on có nghĩa là cho ai đó mang chiếc giày trượt trong thời gian ngắn để xem có vừa không. Cụm all the ladies phía sau cho biết những người được thử chiếc giày đó. Try on là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể nói try on the roller skate hoặc try the roller skate on. Với đại từ, phải đặt đại từ vào giữa: try it on, không nói try on it.

Luyện tập

Dùng try on và đại từ them để hoàn thành câu: These boots might fit, so please ____.

Xem đáp án

try them on

until he found Cheryl.

3:37

cho đến khi anh tìm thấy Cheryl.

And she put them on, and they fit. Ghi chú

3:38

Và cô ấy xỏ chúng vào, vừa như in.

Cụm động từ

put them on: vị trí của đại từ trong put on

Put them on có nghĩa là đặt những món đồ có thể mặc hoặc mang đã được nhắc đến trước đó lên cơ thể, tức là bắt đầu sử dụng chúng. Cụm này mô tả hành động mặc hoặc mang vào, không phải trạng thái đã mặc hoặc mang sẵn. Put on có thể tách. Danh từ có thể đứng sau on hoặc giữa put và on: put on your shoes hoặc put your shoes on. Đại từ phải đứng ở giữa: put them on, không nói put on them.

Luyện tập

Dùng put on và đại từ them để hoàn thành câu: Your gloves are by the door. It is cold, so ____ before you leave.

Xem đáp án

put them on

Cách dùng từ

they fit: có kích thước và hình dạng phù hợp

Trong they fit, fit là nội động từ có nghĩa là “có kích thước và hình dạng phù hợp”. They chỉ những đồ vật cô ấy vừa mang vào, và fit không cần tân ngữ theo sau. Cũng có thể nêu người sử dụng: These shoes fit nghĩa là đôi giày có kích thước phù hợp; These shoes fit me cho biết chúng vừa với ai. Động từ này cũng có thể tả các bộ phận hoặc vật chứa có kích thước khớp với nhau.

Luyện tập

Chọn động từ diễn tả cụ thể về kích thước: These shoes don't ___ me. They're two sizes too small.

  1. match
  2. fit
  3. suit
Xem đáp án

fit

And he was like,

3:40

Và anh ấy kiểu,

"Yeah."

3:40

"Yeah."

And she was like,

3:41

Còn cô ấy kiểu,

"Choice." Cách dùng từ

3:42

"Tuyệt vời."

Cách dùng từ

Choice! mang nghĩa “tuyệt vời” trong tiếng lóng Australia và New Zealand

Ở đây, Choice là một lời tán thưởng ngắn có nghĩa là “Xuất sắc!” hoặc “Tuyệt!”. Nó không phải là danh từ chỉ một phương án hay hành động lựa chọn. Cách dùng tiếng lóng này đặc biệt gắn với tiếng Anh New Zealand và cũng xuất hiện trong tiếng Anh Australia. Khi đứng một mình làm lời đáp, nó tạo giọng điệu thoải mái và mang màu sắc vùng miền.

Luyện tập

Trong câu And she was like, “Choice.”, Choice thể hiện điều gì?

  1. Cô ấy muốn ai đó đưa ra lựa chọn.
  2. Cô ấy tin rằng chỉ có một phương án.
  3. Cô ấy nghĩ kết quả thật tuyệt vời.
Xem đáp án

Cô ấy nghĩ kết quả thật tuyệt vời.

And then they had a big wedding in Bali,

3:43

Sau đó, họ đã tổ chức một đám cưới lớn ở Bali,

and the stepsisters accidentally wore the same dress,

3:44

và các chị em kế vô tình mặc chung một kiểu váy,

and Leroy's dad fell in the pool.

3:46

còn bố của Leroy thì rơi xuống hồ bơi.

The end. Mạch ý

3:48

Hết.

Mạch ý

“The end.”: công thức cố định để khép lại câu chuyện

The end. là một công thức kết thúc quen thuộc, được dùng như một phát ngôn độc lập sau khi kể xong một câu chuyện. Nó cho người nghe biết toàn bộ câu chuyện đã kết thúc, chứ không chỉ một điểm cuối thông thường. Giống như một dấu hiệu khép lại, nó tạo ra ranh giới rõ ràng: mọi nội dung phía trước thuộc về câu chuyện và người nghe không chờ đợi phần kể tiếp theo sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện bằng công thức kết thúc quen thuộc: They all reached home safely. ____.

Xem đáp án

The end

Again.

3:49

Nữa đi bố.

No.

3:50

Không.

Okay.

3:51

Được rồi.

Let's do this. Ý định

3:51

Thử cái này xem sao.

Ý định

“Let's do this.”: lời kêu gọi đầy năng lượng để bắt đầu

Let's do this. là lời kêu gọi thân mật để bắt đầu một nhiệm vụ, thử thách hoặc màn trình diễn. Câu này vừa đề nghị hành động vừa nhanh chóng khích lệ người nói hoặc cả nhóm. Let's là dạng rút gọn thường dùng trong hội thoại của let us, vì vậy người nói thường cũng tham gia. This chỉ toàn bộ hoạt động sắp bắt đầu, không nhất thiết là một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Bạn và đồng đội sắp bắt đầu một thử thách khó. Câu nào khích lệ cả nhóm bắt đầu một cách tự nhiên?

  1. We did it yesterday.
  2. Let's do this.
  3. You do this alone.
Xem đáp án

Let's do this.

You ready?

3:52

Sẵn sàng chưa?

Yep.

3:53

Rồi ạ.

Try and make me laugh. Ngữ pháp

3:54

Thử làm bố cười đi.

Ngữ pháp

Try and make me laugh: try and + động từ trong lời nói thân mật

Trong lời nói thân mật, try and + động từ nguyên mẫu thường có cùng nghĩa với try to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, Try and make me laugh là một lời thách thức, yêu cầu người kia cố gắng làm người nói bật cười. Hai động từ không diễn tả hai hành động riêng biệt xảy ra theo thứ tự. And nối try với hành động định thử thực hiện, và động từ sau and vẫn ở dạng nguyên mẫu: make.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại “Try and make me laugh” chính xác nhất mà không đổi nghĩa?

  1. Try to make me laugh.
  2. Try first, and then I will make you laugh.
  3. Make me laugh without trying.
Xem đáp án

Try to make me laugh.

It's not going to happen. Cụm từ

3:55

Không có chuyện đó đâu.

Cụm từ

not going to happen: tin chắc sẽ không xảy ra hoặc từ chối dứt khoát

Not going to happen cho biết người nói tin chắc rằng một sự việc hoặc kết quả được dự đoán sẽ không xảy ra. Ở đây, nó có nghĩa là nỗ lực làm người nói bật cười sẽ thất bại. Going to đánh dấu kết quả trong tương lai hoặc kết quả được dự đoán; nó không diễn tả sự di chuyển. Khi it hoặc that chỉ một đề nghị hay yêu cầu, It's/That's not going to happen cũng có thể đóng vai trò là lời từ chối dứt khoát. Ngữ cảnh cho biết người nói đang dự đoán kết quả hay bác bỏ một ý tưởng.

Luyện tập

Có người hỏi: “Can I use your password?” Câu trả lời nào thể hiện sự từ chối trực tiếp và dứt khoát?

  1. I'm not sure what happened.
  2. That's not going to happen.
  3. I'm going there later.
Xem đáp án

That's not going to happen.

I am impossible to make laugh. Ngữ pháp

3:57

Làm bố cười là điều không thể.

Ngữ pháp

impossible to make laugh: chủ ngữ là người chịu tác động

Trong I am impossible to make laugh, I là người mà ai đó sẽ cố làm cho cười. Tân ngữ được lược bỏ sau make quay lại chỉ chủ ngữ; hãy so sánh với It is impossible to make me laugh. Cấu trúc tính từ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả mức độ khó khi tác động đến chủ ngữ. Ở đây, make mang nghĩa sai khiến: cấu trúc là make + người + động từ nguyên mẫu không to, như trong make me laugh. Trong cấu trúc gốc, người đó đã được hiểu là I nên không được lặp lại, và laugh vẫn ở dạng nguyên mẫu không có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + động từ nguyên mẫu để câu có cùng nghĩa với 'It is easy to make our coach laugh': Our coach is easy to ____.

Xem đáp án

make laugh

Hang on.

3:59

Khoan đã.

Let me get my serious face. Cụm từ

4:00

Để bố làm mặt nghiêm túc nào.

Cụm từ

serious face: vẻ mặt nghiêm túc

Trong serious face, face chỉ biểu cảm hiện trên khuôn mặt của một người, chứ không chỉ bộ phận cơ thể. A serious face là vẻ mặt trang nghiêm, tập trung hoặc không tỏ ra thích thú. Cách kết hợp tương tự xuất hiện trong a happy face và a sad face. Trong Let me get my serious face, get gợi ý việc chuẩn bị hoặc tạo ra biểu cảm đó. Cách nói này vui vẻ và thân mật: người nói đang chuẩn bị để trông nghiêm túc.

Luyện tập

Cụm nào miêu tả đúng nhất một biểu cảm nhìn chung trang nghiêm mà không đặc biệt nhấn mạnh nỗ lực nhịn cười?

  1. a straight face
  2. a serious face
Xem đáp án

a serious face

Okay, there.

4:03

Rồi, thế này.

Go.

4:05

Bắt đầu.

Okay.

4:11

Được rồi.

Okay.

4:11

Được rồi.

Okay.

4:12

Được rồi.

Okay.

4:12

Được rồi.

I wasn't ready for that. Ý định

4:13

Bố chưa chuẩn bị kịp.

Ý định

I wasn't ready for that: phản ứng trước điều bất ngờ

I wasn't ready for that có nghĩa là “Điều vừa xảy ra khiến tôi bất ngờ và không kịp chuẩn bị.” Ở đây, that chỉ sự việc hoặc hành động vừa xảy ra, chứ không phải một đồ vật ở xa. Dạng quá khứ wasn't nhìn lại thời điểm trước hoặc trong lúc bất ngờ xảy ra: người nói không có thời gian chuẩn bị. Tùy giọng điệu, câu này có thể thể hiện sự sửng sốt, cảm giác buồn cười hoặc cả hai.

Luyện tập

Một người bạn bất ngờ nhảy ra từ sau cánh cửa. Câu đáp nào diễn tả tự nhiên nhất rằng bạn đã bị bất ngờ và không kịp chuẩn bị?

  1. I wasn't ready for that.
  2. I was ready for that.
  3. I'm looking forward to that.
Xem đáp án

I wasn't ready for that.

Go again.

4:14

Làm lại đi.

Wait. Wait.

4:15

Đợi đã. Đợi đã.

Serious face.

4:15

Mặt nghiêm túc.

Serious face.

4:16

Mặt nghiêm túc.

Okay.

4:17

Được rồi.

Ready.

4:18

Sẵn sàng.

Wow.

4:19

Chà.

This is impossible.

4:22

Việc này là không thể.

Bingo, you try.

4:25

Bingo, con thử đi.

Okay.

4:26

Được rồi.

Okay.

4:26

Được rồi.

Hang on.

4:26

Khoan đã.

Hang on.

4:27

Khoan đã.

Okay, go.

4:30

Rồi, bắt đầu.

Oh, man.

4:36

Ôi trời.

I can't do this.

4:37

Bố không làm được.

You kids are bananas. Thành ngữ

4:38

Các con quậy quá đi mất.

Thành ngữ

are bananas: tiếng lóng thân mật chỉ sự điên rồ hoặc vô lý

Trong You kids are bananas, are bananas là tiếng lóng thân mật, có nghĩa là “rất điên rồ, náo loạn hoặc vô lý”. Bananas hoạt động giống như một tính từ sau are; từ này không chỉ trái cây. Khi được nói kèm tiếng cười hoặc bằng giọng ấm áp, câu này có thể là lời khen vui hoặc lời trêu: bọn trẻ đang hành động ngớ ngẩn đến mức buồn cười. Nếu nói bằng giọng khó chịu, cùng những từ đó có thể phê phán hành vi là vô lý. Vì vậy, ngữ cảnh và giọng điệu quyết định câu nói thân thiện đến mức nào.

Luyện tập

Tại một bữa tiệc, có người cười và nói: “Your dance moves are bananas!” Người đó rất có thể muốn nói gì?

  1. Các động tác nhảy của bạn được lên kế hoạch cẩn thận.
  2. Các động tác nhảy của bạn rất điên rồ và buồn cười.
  3. Các động tác nhảy của bạn có hình dạng giống trái cây.
Xem đáp án

Các động tác nhảy của bạn rất điên rồ và buồn cười.

Give me another go, Bingo. Cụm từ

4:41

Cho bố thử lại lần nữa nào, Bingo.

Cụm từ

Give me another go: xin được thử lại

Trong Give me another go, go là danh từ đếm được có nghĩa là “một lần thử” hoặc “một lượt”, chứ không phải động từ mang nghĩa “đi hoặc rời đi”. Another go có nghĩa là thêm một lần thử nữa. Cấu trúc give + người + another go dùng để đề nghị ai đó cho phép người ấy thử lại. Ở đây, me cho biết người muốn có thêm lượt là người nói.

Luyện tập

Bạn đã thử một lần và muốn người kia cho mình thử lại. Hoàn thành lời đề nghị thân mật trong tiếng Anh-Anh bằng go: Give me ____.

Xem đáp án

another go

Okay.

4:42

Được rồi.

Deep breath.

4:43

Hít một hơi thật sâu.

Okay.

4:45

Được rồi.

I'm ready.

4:46

Bố sẵn sàng rồi.

Oh, man.

4:52

Ôi trời.

I give up. Cụm từ

4:53

Bố bỏ cuộc.

Cụm từ

I give up: ngừng cố gắng hoặc nhận thua

I give up là một cụm động từ cố định có nghĩa là “tôi sẽ ngừng cố gắng” hoặc “tôi nhận thua”. Trong trò chơi, câu đố, tình huống đoán đáp án hoặc thử thách, hoạt động đã rõ nên không cần tân ngữ. Trong tình huống đoán đáp án, câu này cũng có thể ngụ ý muốn người kia tiết lộ câu trả lời. Hãy hiểu give up như một đơn vị; nó không có nghĩa là đưa một vật lên trên.

Luyện tập

Sau khi thử mọi mã có thể, bạn quyết định dừng lại. Hoàn thành cụm từ cố định: I ____.

Xem đáp án

give up

Sing a song for Grandad,

4:55

Hát một bài cho ông nội nghe nào,

and we'll send it to him.

4:56

và chúng ta sẽ gửi cho ông.

Ready?

4:59

Sẵn sàng chưa?

Go.

5:01

Bắt đầu.

Humpty Dumpty sat on a wall. Văn hóa

5:03

Humpty Dumpty ngồi trên bức tường.

Văn hóa

Humpty Dumpty: nhân vật trong đồng dao tiếng Anh

Humpty Dumpty là tên một nhân vật trong bài đồng dao truyền thống của Anh. Trong bài, nhân vật này ngồi trên một bức tường rồi bị ngã, vì thế những câu sau nhắc đến bức tường, cú ngã, cùng ngựa và người của nhà vua đang cố giúp đỡ. Hãy hiểu Humpty Dumpty là một tên riêng trọn vẹn, không phải một cụm từ thông thường để dịch từng từ.

Luyện tập

Trong câu này, Humpty Dumpty là gì?

  1. Tên của một nhân vật trong bài đồng dao.
  2. Lời bảo ai đó ngồi lên tường.
  3. Một loại tường.
Xem đáp án

Tên của một nhân vật trong bài đồng dao.

Humpty Dumpty had a great fall. Cách dùng từ

5:07

Humpty Dumpty ngã lăn quay.

Cách dùng từ

had a great fall: great có nghĩa là “lớn hoặc nghiêm trọng”

Trong had a great fall, had là dạng quá khứ của have, còn have a fall có nghĩa là “bị ngã” hoặc “bị rơi xuống”. Great mô tả độ lớn hoặc mức độ nghiêm trọng của cú ngã. Ở đây, great không khen cú ngã và không có nghĩa là “tuyệt vời”. Câu này nói rằng Humpty Dumpty đã trải qua một cú ngã lớn và nghiêm trọng.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất với câu này: Humpty Dumpty had a great fall.

  1. Cú ngã của Humpty Dumpty là một màn trình diễn xuất sắc.
  2. Humpty Dumpty đã có một ngày vui vẻ.
  3. Humpty Dumpty bị ngã rất nặng.
Xem đáp án

Humpty Dumpty bị ngã rất nặng.

All the kids and mummies...

5:12

Tất cả lũ trẻ và các bà mẹ...

All the kings...

5:14

Tất cả các vị vua...

And the horses couldn't put Humpty together again...

5:15

Và những con ngựa không thể ghép Humpty lại với nhau...

One more.

5:22

Một bài nữa.

You ready?

5:23

Sẵn sàng chưa?

Go.

5:26

Bắt đầu.

Humpty Dumpty sat on a wall.

5:28

Humpty Dumpty ngồi trên bức tường.

Humpty Dumpty had a great fall.

5:31

Humpty Dumpty ngã lăn quay.

All the king's horses, and all the king's men, Văn hóa

5:34

Tất cả ngựa của nhà vua, và tất cả binh lính của nhà vua,

Văn hóa

All the king's horses ... all the king's men: câu hát cố định trong Humpty Dumpty

Đây là một câu hát cố định trong bài đồng dao tiếng Anh Humpty Dumpty. Trong bài đồng dao, ngựa và người của nhà vua tượng trưng cho toàn bộ sự trợ giúp và sức mạnh mà nhà vua có thể huy động. Cấu trúc All the king's ... được lặp lại để nhấn mạnh rằng mọi nguồn lực có thể dùng đều đã được sử dụng, đồng thời dẫn sang câu tiếp theo: ngay cả tất cả sự trợ giúp đó cũng không thể sửa lại Humpty. Đây là hình ảnh phóng đại trong đồng dao, không phải lời tường thuật một cảnh quân sự có thật.

Luyện tập

Câu cố định trong bài đồng dao này gợi lên điều gì?

  1. Câu hát yêu cầu trẻ em chọn một con ngựa.
  2. Câu hát nêu toàn bộ sự trợ giúp và sức mạnh mà nhà vua có thể huy động.
  3. Câu hát tường thuật một cuộc duyệt binh có thật.
Xem đáp án

Câu hát nêu toàn bộ sự trợ giúp và sức mạnh mà nhà vua có thể huy động.

couldn't couldn't put Humpty together again. Cụm động từ

5:37

đều không thể, không thể ghép Humpty lại với nhau.

Cụm động từ

put Humpty together again: lắp lại thành một thể hoàn chỉnh

Trong put Humpty together again, put ... together có nghĩa là lắp các bộ phận bị tách rời hoặc vỡ thành một thể hoàn chỉnh. Humpty là tân ngữ và nằm giữa put với together; together ở đây không có nghĩa là dành thời gian ở bên ai đó. Again bổ sung ý khôi phục trạng thái cũ: mục tiêu là làm Humpty nguyên vẹn như trước. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: put it together hoặc put him together, không nói put together it hoặc put together him.

Luyện tập

Dùng put ... together again và đặt đại từ đúng vị trí: I took the toy apart, but I couldn't ____.

Xem đáp án

put it together again

That was good, love. Cách dùng từ

5:44

Giỏi lắm, con yêu.

Cách dùng từ

love dùng làm cách gọi thân mật

Ở đây, love là từ dùng để gọi trực tiếp người nghe. Người lớn đang dịu dàng khen và động viên một đứa trẻ, nên love gần nghĩa với dear hoặc sweetheart, chứ không phải danh từ trừu tượng chỉ tình cảm. Cách dùng này tự nó không báo hiệu một mối quan hệ lãng mạn. Ý nghĩa phụ thuộc vào mối quan hệ, giọng điệu và quy ước vùng miền. Khi love đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh, đặc biệt là sau dấu phẩy, hãy xem nó có đang được dùng để gọi người nghe hay không.

Luyện tập

love có chức năng gì trong “That was good, love.”?

  1. Từ này gọi và động viên người nghe một cách ấm áp.
  2. Từ này chính thức bày tỏ tình yêu lãng mạn.
  3. Từ này cho biết tên bài hát.
Xem đáp án

Từ này gọi và động viên người nghe một cách ấm áp.

Okay.

5:50

Được rồi.

Let's try Twinkle, Twinkle. Văn hóa

5:51

Thử bài Ngôi sao lấp lánh nhé.

Văn hóa

Twinkle, Twinkle là phần mở đầu của một bài đồng dao

Twinkle, Twinkle là phần mở đầu quen thuộc của bài đồng dao tiếng Anh Twinkle, Twinkle, Little Star. Người ta cũng có thể dùng hai từ đầu tiên này làm tên gọi ngắn của bài hát. Ở đây, người nói đang đề nghị hát bài đồng dao đó, chứ không yêu cầu ai hay vật gì lấp lánh hai lần. Khi là động từ, twinkle có nghĩa là tỏa sáng bằng những tia sáng nhỏ, thay đổi liên tục. Nhận ra phần mở đầu lặp lại này giúp bạn xác định bài hát và đoán rằng những câu quen thuộc như How I wonder what you are và Like a diamond in the sky sẽ xuất hiện.

Luyện tập

Trong “Let's try Twinkle, Twinkle.”, Twinkle, Twinkle chủ yếu nói đến điều gì?

  1. Lời yêu cầu làm cho vật gì đó lấp lánh hai lần.
  2. Những từ mở đầu và tên gọi ngắn của một bài đồng dao.
  3. Tên của một người.
Xem đáp án

Những từ mở đầu và tên gọi ngắn của một bài đồng dao.

Twinkle, Twinkle, little star.

5:55

Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ.

How I wonder what you are. Ngữ pháp

5:59

Tự hỏi trên cao bạn là ai.

Ngữ pháp

How I wonder what you are: câu cảm thán giàu chất thơ và câu hỏi gián tiếp

Ở đây, How biến I wonder thành một câu cảm thán về mức độ: người nói có ý “tôi vô cùng muốn biết”. Đây là cách diễn đạt giàu chất thơ, không phải câu hỏi về cách người nói tự hỏi. what you are là nội dung theo sau wonder. Vì đây là câu hỏi gián tiếp, nó giữ trật tự câu kể what + chủ ngữ + động từ: what you are, không phải what are you.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu cảm thán giàu chất thơ và trật tự của câu hỏi gián tiếp?

  1. How I wonder where does the river go.
  2. How I wonder where the river goes.
  3. How do I wonder where does the river go?
Xem đáp án

How I wonder where the river goes.

Up above the world so high,

6:02

Ở trên thế giới thật là cao,

like a diamond in the sky. Thành ngữ

6:04

như một viên kim cương trên bầu trời.

Thành ngữ

like a diamond in the sky: phép so sánh với like

like a diamond in the sky là một phép so sánh. like giới thiệu đối tượng dùng để so sánh: ngôi sao được ví với viên kim cương vì cả hai đều trông sáng và lấp lánh. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “giống như”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + look hoặc shine + like + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ có nghĩa là “giống như”: The wet sand sparkled ____ gold in the sun.

Xem đáp án

like

Twinkle, Twinkle, little star.

6:07

Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ.

How how I wonder what you are.

6:09

Tự hỏi, tự hỏi trên cao bạn là ai.

That's great.

6:12

Thật tuyệt vời.

Hooray.

6:13

Hoan hô.