Tại sao từ tiếng Anh không phải lúc nào cũng phát âm như cách viết – Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học ngắn này giải thích vì sao cách viết có thể khiến người học phát âm thừa âm tiết trong các từ tiếng Anh như temperature, restaurant, chocolate và comfortable. Video cho thấy những âm yếu, không mang trọng âm ở giữa từ có thể biến mất, đồng thời đưa ra cách luyện nói và nghe để nhận biết hiện tượng này. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. dropped syllables. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là thuật ngữ phát âm chỉ những âm tiết bị lược bỏ hoặc yếu đi đến mức không còn nghe rõ. Khái niệm này giúp giải thích vì sao một từ trên chữ viết có vẻ có nhiều âm tiết hơn cách nói tự nhiên và giúp nhận ra cùng thuật ngữ trong các bài hướng dẫn phát âm khác. 2. It's not temperature, it's /ˈtemprətʃə(r)/. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng mẫu đối chiếu “It’s not X, it’s Y” để sửa một cách phát âm rõ ràng. Trong ví dụ này, cách đọc bốn âm tiết được đối chiếu với dạng ba âm tiết tự nhiên; cấu trúc ấy cũng có thể dùng để sửa tên gọi, sự kiện, cách phân loại hoặc những dạng nói khác. 3. listen out for — Cụm động từ: Dùng cụm này khi cần chủ động lắng nghe để phát hiện một âm thanh hoặc chi tiết cụ thể. Nó tạo mục tiêu rõ ràng cho bài luyện nghe, giúp người học nhận ra âm tiết yếu đã biến mất trong lời nói tự nhiên thay vì chỉ nghe chung chung mà không có trọng tâm.
Nội dung bài học
up to + số: giới hạn tối đa
Trong up to 20 degrees, up to đặt 20 độ làm giới hạn trên: nhiệt độ có thể thấp hơn và cũng có thể đạt tới 20 độ. Cụm này không có nghĩa là nhiệt độ chính xác là 20 độ. Hãy hiểu up to + số là một cụm diễn tả giới hạn, không phải nghĩa chỉ hướng “lên trên” của up. Cấu trúc này cũng có thể nêu mức tối đa của số lượng, giá cả, thời gian hoặc sức chứa.
Luyện tập
Bạn cần nói rằng 20 người là số lượng tối đa. Câu nào đúng?
- The room can hold at least 20 people.
- The room can hold up to 20 people.
- The room can hold exactly 20 people.
Xem đáp án
The room can hold up to 20 people.
and I'll definitely reserve the most comfortable seat in the restaurant. Cụm từ
0:10và tôi nhất định sẽ đặt chỗ ngồi thoải mái nhất trong nhà hàng.
reserve the most comfortable seat: đặt chỗ ngồi trước
Trong reserve the most comfortable seat, reserve có nghĩa là sắp xếp trước để một chỗ ngồi được giữ lại cho bạn. Động từ này nhận vật được giữ làm tân ngữ trực tiếp: reserve a seat, reserve a table hoặc reserve a room. The most comfortable xác định chỗ ngồi mà người nói thích nhất trong số những chỗ còn trống.
Luyện tập
Bạn đang gọi điện cho một rạp hát trước buổi diễn. Lời yêu cầu nào tự nhiên?
- I'd like to order a seat near the stage for Saturday.
- I'd like to reserve near the stage a seat for Saturday.
- I'd like to reserve a seat near the stage for Saturday.
Xem đáp án
I'd like to reserve a seat near the stage for Saturday.
Okay, forget about my strange accent for a moment. Cụm từ
0:27Được rồi, hãy tạm quên cái giọng kỳ lạ của tôi đi.
forget about ... for a moment: tạm gác một điều sang một bên
Ở đây, forget about my strange accent for a moment có nghĩa là tạm thời không chú ý đến chất giọng đó. Người nói không yêu cầu người nghe xóa nó khỏi trí nhớ. Cấu trúc có thể dùng lại là forget about + thing + for a moment. Cấu trúc này tạm chuyển sự chú ý khỏi một chủ đề để người nói có thể tiếp tục với nội dung khác.
Luyện tập
Trong câu gốc, người nói muốn người nghe làm gì?
- Bắt chước chất giọng đó cẩn thận nhất có thể.
- Tạm không chú ý đến chất giọng và tập trung vào nội dung tiếp theo.
- Xóa vĩnh viễn mọi ký ức về chất giọng đó.
Xem đáp án
Tạm không chú ý đến chất giọng và tập trung vào nội dung tiếp theo.
The pronunciation was wrong because I said too many syllables.
0:32Phát âm sai là do tôi đã đọc quá nhiều âm tiết.
In today's mini English lesson: định hướng cho nội dung tiếp theo
In today's mini English lesson là một cụm mở đầu giúp tạo khung ngữ cảnh. Nó cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo thuộc về bài học ngắn này và giúp họ chuẩn bị cho chủ đề của bài. Cấu trúc In today's + event or program có thể giới thiệu bối cảnh trước thông điệp chính: In today's meeting, ... hoặc In today's video, ... . Cụm mở đầu này thường không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng; mệnh đề chính sẽ theo sau.
Luyện tập
Câu nào dùng khung mở đầu này một cách tự nhiên để giới thiệu một bài học ngắn?
- The leaves changed colour in yesterday's lesson.
- In today's mini science lesson, we'll learn why leaves change colour.
- We'll today's mini science lesson why leaves change colour.
Xem đáp án
In today's mini science lesson, we'll learn why leaves change colour.
I'm going to teach you about dropped syllables. Cách dùng từ
0:45tôi sẽ dạy các bạn về việc lược bỏ âm tiết (dropped syllables).
dropped syllables: âm tiết bị lược bỏ khi nói
Dropped syllables là những âm tiết bị lược bỏ hoặc yếu đến mức không còn nghe thấy trong một cách nói thông dụng. Ở đây, dropped có nghĩa là bị lược bỏ, không phải rơi xuống đất. Điều này giải thích vì sao một từ khi được nói có thể có ít nhịp âm tiết nghe được hơn so với dự đoán từ cách viết. Thuật ngữ này mô tả cách phát âm, không phải chữ cái bị viết thiếu.
Luyện tập
Trong một bài học phát âm, dropped syllables có nghĩa là gì?
- Những âm tiết bị lược bỏ hoặc yếu đến mức không nghe thấy khi nói
- Những âm tiết mang trọng âm mạnh nhất
- Những chữ cái vô tình bị bỏ sót khi viết
Xem đáp án
Những âm tiết bị lược bỏ hoặc yếu đến mức không nghe thấy khi nói
Many English learners read the words before they learn how to say them. Ngữ pháp
0:48Nhiều người học tiếng Anh đọc từ trước khi học cách phát âm chúng.
learn how to say: learn + how to + động từ nguyên mẫu
Learn how to say có nghĩa là học kỹ năng hoặc phương pháp nói một điều gì đó. Cấu trúc là learn + how to + động từ nguyên mẫu; ở đây say là động từ nguyên mẫu và them chỉ the words. How to say them là nội dung đi sau learn, không phải câu hỏi trực tiếp. Trong câu trần thuật này, hãy dùng how to say, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp như How do I say ...?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài học: I want to learn ____ this politely.
Xem đáp án
how to say
So they end up saying too many syllables in the word. Cụm động từ
0:52Vì vậy họ thường phát âm quá nhiều âm tiết trong một từ.
end up saying: end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng
End up saying có nghĩa là cuối cùng nói hoặc phát âm một điều gì đó sau khi tình huống diễn ra. End up cho thấy việc nói quá nhiều âm tiết là kết quả cuối cùng, thường là kết quả không chủ ý; không thể hiểu cụm này bằng cách cộng nghĩa đen của end và up. Cấu trúc là end up + động từ dạng -ing: end up saying, end up waiting. Với nghĩa này, không dùng end up say hoặc end up to say.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của end up và wait: We took the wrong train, so we ____ for another hour.
Xem đáp án
ended up waiting
When really one syllable should just disappear.
0:55Trong khi thực tế một âm tiết lẽ ra nên biến mất.
from the spelling than they actually do when we say them. Ngữ pháp
1:03từ cách viết của chúng so với khi chúng ta thực sự nói.
look like they have more syllables: look like + mệnh đề
Trong look like they have more syllables, look like mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh they have more syllables. Cấu trúc này thể hiện ấn tượng dựa trên cách viết: các từ có vẻ chứa nhiều âm tiết hơn. Look like + mệnh đề cho biết một ấn tượng hoặc suy đoán dựa trên dấu hiệu, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, phần so sánh sau đó cho thấy dạng phát âm thực tế có ít âm tiết hơn điều mà cách viết gợi ra.
Luyện tập
Câu nào dùng look like + một mệnh đề hoàn chỉnh để đưa ra nhận định dựa trên vẻ bên ngoài?
- It looks like the shop is closed.
- The shop looks closed.
- The shop looks like a library.
Xem đáp án
It looks like the shop is closed.
than they actually do: dùng do để tránh lặp lại
Trong phần so sánh than they actually do, do thay cho cụm động từ have syllables để tránh lặp lại cùng một nhóm từ. Ở đây, do không có nghĩa là “làm”. Dạng của do phải phù hợp với chủ ngữ và thì: they do, nhưng chủ ngữ số ít dùng does, còn quá khứ có thể dùng did. Khi đọc câu so sánh, hãy tìm lại cụm động từ được lược bỏ từ mệnh đề trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh bằng dạng hiện tại của do thay cho works: This old printer works faster than the new one ____.
Xem đáp án
does
so it's easier to say the word without that syllable. Ngữ pháp
1:10nên sẽ dễ dàng hơn khi đọc từ mà không có âm tiết đó.
The reason ... is because ...: cấu trúc nói để trình bày nguyên nhân
Cấu trúc The reason + mệnh đề + is because + mệnh đề trước tiên nêu tình huống cần được giải thích, sau đó đưa ra nguyên nhân. Trong ví dụ, we drop syllables nêu tình huống, còn the syllable is weak đưa ra nguyên nhân. Đặt The reason ... ở đầu giúp làm rõ chủ đề cần giải thích trước khi nêu lý do. Cùng một ý cơ bản có thể được nói trực tiếp hơn là We drop syllables because the syllable is weak.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích mang tính hội thoại bằng đúng cấu trúc The reason ... is because ...: The reason Maya took the bus ____ her bike had a flat tire.
Xem đáp án
is because
easier to say: easier + động từ nguyên mẫu có to
Trong easier to say, easier là dạng so sánh hơn của easy, còn to say cho biết hành động nào cần ít công sức hơn. Cấu trúc là easier + to + động từ nguyên mẫu: easier to remember, easier to use. Ở đây, đối tượng so sánh được hiểu từ ngữ cảnh: nói từ mà không có âm tiết yếu dễ hơn nói từ đó với âm tiết ấy. Có thể lược bỏ phần bắt đầu bằng than khi sự đối lập đã rõ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc easier + to + động từ nguyên mẫu?
- The new password is more easy to remember.
- The new password is easier to remember.
- The new password is easier remembering.
Xem đáp án
The new password is easier to remember.
The process of omitting weak syllables happens in lots of languages. Cách dùng từ
1:12Quá trình lược bỏ các âm tiết yếu xảy ra ở rất nhiều ngôn ngữ.
weak syllables: âm tiết không mang trọng âm và kém nổi bật
Weak syllables là những âm tiết không mang trọng âm và kém nổi bật hơn âm tiết mang trọng âm. Trong phát âm, weak mô tả âm tiết nghe như thế nào; từ này không có nghĩa là yếu về thể chất. Một âm tiết yếu thường ngắn hơn và có thể chứa nguyên âm rút gọn như /ə/. Âm tiết đó vẫn có thể được phát ra, vì vậy weak không tự động có nghĩa là omitted.
Luyện tập
Weak syllables có nghĩa là gì trong một bài học phát âm?
- Các âm tiết không mang trọng âm và kém nổi bật
- Các âm tiết được phát âm với trọng âm mạnh nhất
- Các âm tiết luôn phải bị lược bỏ
Xem đáp án
Các âm tiết không mang trọng âm và kém nổi bật
in the first place: ngay từ đầu
In the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “vốn dĩ”. Ở đây, wasn't important in the first place cho biết thứ đó vốn đã không quan trọng trước cả khi bắt đầu biến mất. Cụm từ này thường quay lại sự thật hoặc lý do ban đầu để giải thích một kết quả hay chất vấn vì sao một việc lại xảy ra. Nó không chỉ một “địa điểm đầu tiên” theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ngay từ đầu”: I never wanted to join the race ____.
Xem đáp án
in the first place
gradually goes away: dần biến mất
Ở đây, go away có nghĩa là “biến mất” hoặc “không còn hiện diện”, chứ không phải “đi đến một nơi khác”. Âm thanh, mùi, cơn đau, cảm xúc và vấn đề đều có thể go away. Gradually cho biết sự thay đổi diễn ra từng chút một. Dùng goes vì something ở số ít; ở thì quá khứ, nó trở thành went away.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng gradually và dạng quá khứ của go away: The strange smell ____ over the next hour.
Xem đáp án
gradually went away
have problems with: gặp khó khăn với một việc
Have problems with có nghĩa là “gặp khó khăn với” một việc hoặc liên tục gặp vấn đề trong lĩnh vực đó. Trong câu này, this chỉ phần mà người học cảm thấy khó; with không có nghĩa là họ cùng có một vấn đề với người khác. Sau with có thể dùng danh từ, đại từ hoặc động từ dạng -ing: have problems with pronunciation, have problems with this hoặc have problems with remembering names.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu của bài học: Many new learners ____ understanding fast speech.
Xem đáp án
have problems with
Let's take another look at the words I mispronounced at the beginning. Cụm từ
1:25Hãy cùng xem lại những từ mà tôi đã phát âm sai ở phần đầu.
take another look at: xem lại để kiểm tra
Take another look at có nghĩa là “xem lại một điều gì đó”, thường để kiểm tra, ôn lại hoặc suy nghĩ lại. Another cho thấy việc đó đã được xem trước đây, còn at giới thiệu đối tượng được xem lại. Trong câu này, Let's biến hành động thành một lời đề nghị cùng làm: người nói mời mọi người quay lại những từ đó và cùng xem lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu của bài học: Before we decide, let's ____ the schedule.
Xem đáp án
take another look at
It's not temperature, it's /ˈtemprətʃə(r)/. Ngữ pháp
1:28Không phải temperature, mà là /ˈtemprətʃə(r)/.
It's not X, it's Y: cách đính chính trực tiếp
It's not X, it's Y là mẫu câu gồm hai phần dùng để đính chính trực tiếp. Phần đầu bác bỏ phiên bản sai, còn phần sau đưa ra phiên bản đúng. Ở đây, mẫu câu đối chiếu hai cách phát âm; ký hiệu IPA phía sau là cách phát âm đã được sửa, không phải một từ cần học thuộc. X và Y phải là thông tin cùng loại có thể thay thế nhau, chẳng hạn như hai tên, ngày, số, sự thật hoặc cách phát âm. Nhờ vậy, người nghe biết chính xác điều gì đang được thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính trực tiếp bằng mẫu It's not X, it's Y: ____ Tuesday, ____ Thursday.
Xem đáp án
It's not · it's
The temperature in my hot yoga class this morning was so hot,
1:34Nhiệt độ trong lớp yoga nóng sáng nay quá cao,
it felt more like a sauna in hell. Thành ngữ
1:38cảm giác giống như đang ở trong phòng xông hơi dưới địa ngục vậy.
felt more like a sauna in hell: lối phóng đại hài hước
Trong cấu trúc felt more like + cụm danh từ, felt cho biết một điều gì đó tạo cảm giác thế nào đối với người nói, còn more like đưa ra một hình ảnh mạnh hoặc chính xác hơn. A sauna in hell kết hợp hai hình ảnh về cái nóng cực độ, nên người nói đang đùa rằng nơi đó nóng đến mức không thể chịu nổi. Đây là phép phóng đại, tức là cố ý nói quá lên để tạo hiệu ứng. Câu này không khẳng định rằng có một phòng xông hơi hay địa điểm như vậy ngoài đời thật.
Luyện tập
Câu này thực sự có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Người nói nghĩ rằng căn phòng ấm áp dễ chịu.
- Người nói đang cho biết vị trí thật của một phòng xông hơi.
- Người nói cảm thấy nơi đó nóng đến mức không thể chịu nổi.
Xem đáp án
Người nói cảm thấy nơi đó nóng đến mức không thể chịu nổi.
Oh, there's the owner of that famous restaurant.
1:45Ồ, đó là chủ nhân của nhà hàng nổi tiếng kia kìa.
two syllables, not restaurant, three syllables.
1:52hai âm tiết, không phải restaurant, ba âm tiết.
You see, để mở đầu lời giải thích
Trong câu này, You see là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó không có nghĩa là người nghe đang thật sự nhìn một vật nào đó. Nó báo hiệu: “Đây là điểm bạn cần hiểu.” Khi đứng trước phần sửa cách phát âm, cụm này khiến thông tin tiếp theo giống như một lời giải thích hoặc làm rõ. Cụm từ đó cũng có thể mở đầu một lý do hay một chi tiết giúp người nghe theo kịp suy nghĩ của người nói.
Luyện tập
You see có chức năng gì trong câu này: “You see, the road is closed for repairs.”?
- Bảo ai đó nhìn vào con đường.
- Mở đầu cho lời giải thích ngay sau đó.
- Có nghĩa là người nói đã nhìn thấy con đường.
Xem đáp án
Mở đầu cho lời giải thích ngay sau đó.
turned into: thay đổi và trở thành một thứ khác
Turn into + cụm danh từ có nghĩa là chủ ngữ thay đổi và trở thành người, vật hoặc loại đó. Turned là dạng quá khứ trong câu này, còn almost cho biết sự thay đổi đó suýt xảy ra. Người nói đang phóng đại chứ không mô tả một sự biến đổi có thật. Augustus Gloop là một cậu bé hư cấu nổi tiếng vì ăn rất nhiều sô-cô-la, nên phép so sánh này là cách nói hài hước rằng: “Tôi đã ăn một lượng khổng lồ.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn into: During the cold night, the puddle ____ ice.
Xem đáp án
turned into
Augustus Gloop: câu đùa về việc ăn quá nhiều
Augustus Gloop là một đứa trẻ hư cấu trong Charlie và nhà máy sô-cô-la của Roald Dahl. Nhân vật này nổi tiếng vì ăn ngấu nghiến, đặc biệt là sô-cô-la. Khi nói mình suýt biến thành Augustus Gloop, người nói phóng đại một cách hài hước lượng sô-cô-la mình đã ăn. Đây là phép so sánh với nhân vật, không phải sự biến đổi thật.
Luyện tập
Tại sao người nói nhắc đến Augustus Gloop?
- Để nói rằng mình đã gặp Augustus Gloop hôm qua
- Để phóng đại rằng mình đã ăn một lượng sô-cô-la khổng lồ
- Để giải thích rằng Augustus Gloop đã làm số sô-cô-la mình ăn
Xem đáp án
Để phóng đại rằng mình đã ăn một lượng sô-cô-la khổng lồ
feel like clouds on my feet: so sánh một cảm giác cơ thể
Trong mẫu feel like + cụm danh từ, feel diễn tả ấn tượng hoặc cảm giác cơ thể mà một vật mang lại. Ở đây, they chỉ đôi giày, còn clouds on my feet là hình ảnh dùng để so sánh. Đôi giày không thật sự là mây. Hình ảnh này gợi cảm giác chúng rất mềm, nhẹ và thoải mái. Có thể dùng lại mẫu X feels like Y để so sánh sinh động về xúc giác hoặc cảm giác cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feel like: These slippers are so soft; they ____ pillows on my feet.
Xem đáp án
feel like
Three syllables, not comfortable, not four.
2:26Ba âm tiết, không phải comfortable, không phải bốn.
Here are a few more examples: giới thiệu thêm một nhóm ví dụ
Cụm Here are a few more examples cho biết người nói đang chuyển từ phần giải thích hoặc nhóm ví dụ trước sang một nhóm ví dụ khác. Here are hướng sự chú ý đến nội dung sắp tới; a few more cho biết đã có một số ví dụ và sắp có thêm ví dụ mới. Dùng mẫu Here are + a few more + danh từ số nhiều trong giảng dạy, thuyết trình và văn bản giải thích. Chức năng chính ở đây là sắp xếp thông tin, không phải mô tả vị trí thực tế.
Luyện tập
Bạn đã đưa ra một ví dụ. Hãy hoàn thành câu bằng cách chuyển ý mục tiêu: ____ of animals that are active at night.
Xem đáp án
Here are a few more examples
have dinner with: ăn tối cùng ai đó
Trong have dinner with someone, have có nghĩa là ăn hoặc tham gia bữa ăn, không phải sở hữu. Cụm bắt đầu bằng with cho biết người cùng ăn. Mẫu có thể áp dụng lại là have + bữa ăn + with + người: have breakfast with Dad, have lunch with a friend hoặc have dinner with our neighbours. Đây là cách tự nhiên để nói về các kế hoạch gặp gỡ người khác.
Luyện tập
Hoàn thành kế hoạch bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là cùng ăn bữa tối: We're going to ____ our new neighbours tonight.
Xem đáp án
have dinner with
George Clooney và Timothée Chalamet: những ngôi sao điện ảnh nổi tiếng
George Clooney và Timothée Chalamet đều là những diễn viên điện ảnh nổi tiếng. Cụm từ my favorite film stars cho biết người nói nhìn nhận họ như thế nào. Vì họ là người nổi tiếng chứ không phải những người quen bình thường của người nói, việc nhắc đến chuyện ở cùng họ tối nay khiến ý tưởng đó nghe như một điều tưởng tượng. Bối cảnh này chuẩn bị cho câu nói đùa in my dreams ở ngay sau đó.
Luyện tập
Tại sao việc nhắc tên George Clooney và Timothée Chalamet lại giúp chuẩn bị cho câu nói đùa?
- Họ là họ hàng của người nói, nên kế hoạch này nghe rất bình thường.
- Họ là những diễn viên điện ảnh nổi tiếng, nên việc thoải mái dành cả buổi tối với họ nghe có vẻ khó xảy ra.
- Họ là những nhân vật hư cấu chỉ xuất hiện trong giấc mơ.
Xem đáp án
Họ là những diễn viên điện ảnh nổi tiếng, nên việc thoải mái dành cả buổi tối với họ nghe có vẻ khó xảy ra.
in my dreams: một mong muốn không thực tế
Ở đây, in my dreams có nghĩa là “chỉ có trong tưởng tượng, không phải ngoài đời thực”. Cụm từ này nhắc lại lời nói trước đó và thừa nhận rằng ý tưởng ấy không thực tế. Khi được dùng như một lời bổ sung ngắn, nó tạo ra sự đảo chiều hài hước: người nói trước tiên trình bày một mong muốn như thể nó có thể xảy ra, rồi tiết lộ rằng mình không mong đợi điều đó thành hiện thực.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ trong bài học: “Will I own a private island someday? Only ____.”
Xem đáp án
in my dreams
don't see any difference between A and B: không nhận thấy sự khác biệt giữa A và B
Cấu trúc don't see any difference between A and B có nghĩa là người nói không nhận ra sự khác biệt giữa hai thứ. Ở đây, see mang nghĩa “nhận thấy” hoặc “nhận ra”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Dùng between để giới thiệu hai đối tượng được so sánh. Có thể nêu rõ chúng dưới dạng A and B hoặc gọi chung bằng một cụm số nhiều như the two plans hay them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: I've looked at both pictures carefully, but I ____ them.
Xem đáp án
don't see any difference between
gross: cách nói thân mật và mạnh để diễn đạt “ghê tởm”
Trong They're both gross., gross có nghĩa là “ghê tởm” hoặc “rất khó chịu”. Đây là một tính từ thân mật mang cảm xúc tiêu cực mạnh, vì vậy người nói đang cho rằng cả hai đồ uống đều có vị rất tệ. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa. Trong các cụm trang trọng như gross weight hoặc gross income, gross có nghĩa là “tổng”, không phải “ghê tởm”.
Luyện tập
Trong một bữa tối trang trọng, chủ nhà hỏi bạn có thích món ăn không. Câu trả lời này có phù hợp không? This food is gross.
- Có. Đây là một câu trả lời lịch sự và trung lập.
- Không. Câu này quá thẳng thừng và xúc phạm trong tình huống này.
Xem đáp án
Không. Câu này quá thẳng thừng và xúc phạm trong tình huống này.
It's just my opinion để làm nhẹ một ý kiến
'It's just my opinion' cho biết một nhận xét là quan điểm của một người chứ không phải sự thật khách quan. Ở đây, just có nghĩa là 'chỉ' và làm lời khẳng định nhẹ đi; nó không có nghĩa là 'vừa mới'. Sau một lời nhận xét thẳng hoặc tiêu cực, câu này để ngỏ khả năng người khác không đồng ý. Nó làm giọng điệu nhẹ hơn nhưng không rút lại ý kiến.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để làm nhẹ ý kiến này: I didn't enjoy the film, but ____.
Xem đáp án
it's just my opinion
Here's a trick to help you see if... làm câu dẫn trong giảng dạy
'Here's a trick to help you see if...' giới thiệu một phương pháp thực tế và nêu vấn đề mà phương pháp đó có thể giúp người nghe kiểm tra. Ở đây, trick có nghĩa là một mẹo hữu ích chứ không phải sự lừa dối, còn see if có nghĩa là 'kiểm tra xem', không chỉ đơn giản là nhìn bằng mắt. Trong bài giảng hoặc lời giải thích, cụm từ này đóng vai trò như một câu dẫn: nó chuyển từ việc nói về vấn đề sang một bước mà người nghe có thể thử. Mẫu có thể tái sử dụng là Here's a trick to help you see if + mệnh đề.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu để giới thiệu một cách kiểm tra thực tế: ____ the plant needs water: touch the soil.
Xem đáp án
Here's a trick to help you see if
It's never the stressed syllables, Cách dùng từ
3:10Nó không bao giờ là âm tiết được nhấn trọng âm,
stressed syllables: các âm tiết nổi bật trong một từ
Âm tiết được nhấn là phần nổi bật nhất khi nghe một từ. Âm tiết đó thường rõ hơn, thường dài hơn và có thể đi kèm sự thay đổi cao độ dễ nhận thấy. Ở đây, stressed là thuật ngữ phát âm; nó không có nghĩa là lo lắng hay chịu áp lực. Trong câu này, người nói cho biết âm tiết biến mất không phải là một trong những âm tiết nổi bật đó. Điều này giúp bạn dự đoán rằng hiện tượng giảm âm dễ xảy ra hơn ở một âm tiết yếu, không được nhấn.
Luyện tập
Trong từ table, âm tiết đầu nghe dài và rõ hơn. Âm tiết nào được nhấn?
- Âm tiết đầu, ta-
- Cả hai âm tiết được nhấn như nhau
- Âm tiết thứ hai, -ble
Xem đáp án
Âm tiết đầu, ta-
try saying: thử một phương pháp với try + -ing
try saying dùng cấu trúc try + dạng -ing. Cấu trúc này có nghĩa là thực hiện hành động như một thử nghiệm rồi quan sát kết quả. Ở đây, người nói yêu cầu bạn nói nhanh từ đó và kiểm tra xem một âm có biến mất hay không. Dùng mẫu này để đề xuất một phương pháp: try doing something, rồi xem điều gì xảy ra. Ý chính không phải là bản thân hành động đó khó hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị bằng try + dạng -ing của turn: The door is stuck. Try ____ the handle slowly and see if it opens.
Xem đáp án
turning
when you're listening to people speaking in English too.
3:20khi bạn nghe người khác nói tiếng Anh nữa nhé.
listen out for: chú ý chờ một âm thanh cụ thể
Listen out for + mục tiêu có nghĩa là giữ sự chú ý để nhận ra một âm thanh hoặc thông tin cụ thể khi nó xuất hiện. Cách nói này có mục tiêu rõ ràng hơn việc chỉ nghe nói chung. Trong câu này, them chỉ những âm tiết bị lược bỏ đã được nói đến trước đó. Người nói khuyên người xem chủ động nhận ra các đặc điểm này trong tiếng Anh giao tiếp thực tế, thay vì chỉ nghe tiếng Anh mà không có mục tiêu cụ thể.
Luyện tập
Một y tá có thể sắp gọi tên bạn. Hãy hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm ba từ trong bài này: Please ____ your name.
Xem đáp án
listen out for
it's time for me to + động từ: thông báo hành động tiếp theo của mình
It's time for me to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã đến lúc thích hợp để người nói làm một việc gì đó. For me cho biết ai sẽ thực hiện hành động, và sau to là dạng nguyên mẫu của động từ. Người nói thường dùng cấu trúc này để thông báo bước tiếp theo, sự chuyển đổi hoạt động hoặc phần kết thúc. Ở đây, nó mở đầu cho một cách nói vui rằng người nói sẽ rời đi và kết thúc video.
Luyện tập
Trời đang muộn và bạn muốn thông báo hành động tiếp theo của mình. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài: ____ go home.
Xem đáp án
It's time for me to
Dùng make like a dropped syllable and disappear như một lời tạm biệt vui vẻ
Trong mẫu nói đùa make like X and Y, make like có nghĩa là “hành động giống X” hoặc “bắt chước X”, chứ không phải “tạo ra”. Ở đây, người nói ví mình với một âm tiết bị lược bỏ và nói rằng mình sẽ làm điều mà âm tiết ấy có vẻ làm: biến mất. Một âm tiết bị lược bỏ không được nghe thấy khi nói, nên nó có vẻ như đã biến mất. Người nói dùng ý tưởng liên quan đến bài học này để tạo một câu đùa và thực ra muốn nói “tôi đi đây”.
Luyện tập
Người nói thực sự muốn diễn đạt điều gì bằng make like a dropped syllable and disappear?
- Người nói đùa bằng cách ví mình với một âm tiết bị lược bỏ và nói rằng mình sắp rời đi.
- Người nói sắp tạo ra một âm tiết mới có âm thanh tương tự.
- Người nói muốn mọi người phát âm từng âm tiết to hơn.
Xem đáp án
Người nói đùa bằng cách ví mình với một âm tiết bị lược bỏ và nói rằng mình sắp rời đi.