Tè bậy trong bụi rậm! | Đồ ăn mang về | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
249 từ 165 từ/phút

Giới thiệu video: Trong một chuyến đi cùng gia đình, Bluey và Bingo biến trò chơi nhà hàng, nhu cầu đi vệ sinh khẩn cấp và chiếc vòi nước đang chảy thành một màn hỗn loạn ngày càng lớn, còn bố phải vừa chăm lo cho các con vừa xử lý nước tràn ra xung quanh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I'll have — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Học mẫu câu thông dụng, lịch sự để nói món ăn hoặc đồ uống mình chọn khi gọi món. Người học có thể kết hợp tự nhiên với tên món và please, thay vì hiểu từng chữ theo nghĩa sẽ sở hữu thứ gì đó trong tương lai. 2. I'm busting. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, diễn tả một người đang rất gấp và cần đi vệ sinh ngay, chứ không phải cơ thể sắp vỡ theo nghĩa đen. Nhờ đó, người học hiểu được cả sự cấp bách lẫn nét hài hước của cảnh phim. 3. What will happen if — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng khung câu hỏi này để hỏi về kết quả trong tương lai của một điều kiện có thể xảy ra. Mẫu câu hữu ích khi bày tỏ lo lắng, dự đoán hoặc hình dung hậu quả, như lúc Bluey sợ rằng mọi người sẽ không thể khóa vòi nước.

Nội dung bài học

Bluey!

0:02

Bluey!

You can have two in case you want lots of food. Ngữ pháp

0:03

Con có thể lấy hai cái phòng khi con muốn ăn nhiều.

Ngữ pháp

in case: chuẩn bị cho một khả năng

In case mở đầu một tình huống có thể xảy ra trong tương lai mà người ta chuẩn bị từ bây giờ. Trong câu này, người nghe có thể muốn nhiều đồ ăn, nên người nói cho phép họ lấy trước hai cái. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là hành động hoặc sự chuẩn bị + in case + tình huống có thể xảy ra. Cấu trúc này diễn tả sự đề phòng, không giải thích nguyên nhân của một việc đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là 'để đề phòng': Pack a snack ____ you get hungry later.

Xem đáp án

in case

My name isn't Bingo.

0:06

Tên con không phải là Bingo.

It's uh...

0:08

Đó là ờ...

Tap Girl.

0:12

Cô Gái Vòi Nước.

Can I have this, Ý định

0:14

Con có thể lấy cái này không,

Dad?

0:15

Bố?

Ý định

Can I have this?: lời yêu cầu lịch sự

Can I have this? là lời yêu cầu lịch sự thường dùng để nhờ ai đó đưa cho bạn món đồ mà bạn đang chỉ vào. Ở đây, have có nghĩa là nhận hoặc được đưa cho, chứ không chỉ đơn giản là sở hữu. Dùng Can I have + món đồ? với this, that hoặc một cụm danh từ. Câu hỏi này dùng để xin món đồ, không phải để hỏi món đồ đó đã thuộc về bạn hay chưa.

Luyện tập

Ở tiệm bánh, bạn chỉ vào một món bánh muốn mua. Lời yêu cầu nào tự nhiên và lịch sự nhất?

  1. Can I borrow this, please?
  2. Give me this now.
  3. Can I have this, please?
Xem đáp án

Can I have this, please?

I need to write Tap Girl's order down. Cụm động từ

0:16

Bố cần ghi lại món Cô Gái Vòi Nước đã gọi.

Cụm động từ

write ... down: ghi lại thông tin bằng cụm động từ có thể tách

Write ... down có nghĩa là ghi thông tin ra giấy để có thể nhớ hoặc dùng lại sau đó. Trong câu này, Tap Girl's order là thông tin được ghi lại và nằm giữa write với down. Khi tân ngữ là danh từ, cả write the order down và write down the order đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: dùng write it down, không dùng write down it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng write ... down và đại từ it: Here's the address. Please ____ before you leave.

Xem đáp án

write it down

So, madam, Cách dùng từ

0:18

Vậy, thưa cô,

what would you like? Ý định

0:18

cô muốn dùng gì?

Cách dùng từ

madam: cách gọi trang trọng dành cho phụ nữ

Madam là cách gọi trang trọng và lịch sự dành cho một phụ nữ trưởng thành. Ở đây, từ này khiến câu hỏi nghe giống lời một nhân viên nhà hàng có thể nói. Vì một đứa trẻ đang giả làm nhân viên phục vụ, mức độ trang trọng cao hơn này cũng giúp tạo không khí nhập vai.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong cuộc trò chuyện thoải mái với một người bạn thân, liên tục gọi cô ấy là madam thường nghe tự nhiên.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Ý định

What would you like?: câu hỏi lịch sự trong tình huống phục vụ

What would you like? dùng để hỏi một cách lịch sự về lựa chọn hoặc mong muốn của người khác. Ở đây, would không chỉ thời quá khứ; nó làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn, còn would like là cách nói lịch sự của want. Có thể dùng riêng câu hỏi này khi các lựa chọn đã rõ. Cũng có thể nêu loại lựa chọn: What would you like to drink?

Luyện tập

Một nhân viên phục vụ muốn lịch sự hỏi khách chọn đồ uống gì. Câu nào phù hợp nhất?

  1. What do you want to drink?
  2. What would you like to drink?
  3. What did you like to drink?
Xem đáp án

What would you like to drink?

I'm just going to check on the spring rolls. Cụm động từ

0:19

Bố đi kiểm tra chả giò xem sao.

Cụm động từ

check on: tìm hiểu tình trạng hiện tại

check on + người hoặc vật có nghĩa là đi tìm hiểu tình trạng, tiến độ hoặc mức độ an toàn hiện tại. Ở đây, người nói sẽ đi xem chả giò đã sẵn sàng chưa và việc chuẩn bị đang tiến triển thế nào. Tân ngữ đứng sau on: check on the food, check on a child. Cụm từ này tập trung vào tình trạng hiện tại của người hoặc vật, thường vì đối tượng đó có thể cần được chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học ở đây, có nghĩa là đi xem ai đó có an toàn không: I'll ____ the baby before I go to bed.

Xem đáp án

check on

I'll have some super spicy, Ghi chú

0:21

Cho tôi đồ thật cay,

please.

0:23

làm ơn.

Cụm từ

I'll have ... để gọi món

I'll have ... là cách nói thông dụng khi gọi món. Trong câu này, người nói chọn một thứ và yêu cầu được phục vụ thứ đó; have có nghĩa là “gọi để ăn hoặc uống”, không phải “sở hữu”. Đặt món ăn hoặc đồ uống sau I'll have. I'll là dạng rút gọn của I will, nhưng cả cấu trúc diễn tả lựa chọn được đưa ra ngay lúc gọi món tại quầy hoặc bàn.

Luyện tập

Ở quán cà phê, hãy hoàn thành lời gọi món bằng cách diễn đạt trong bài này: ____ the hot chocolate, please.

Xem đáp án

I'll have

Cách dùng từ

super spicy: super dùng để nhấn mạnh trong lời nói thân mật

Trong super spicy, super là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “rất” hoặc “cực kỳ”. Nó làm tăng mức độ của spicy; ở đây nó không chỉ một siêu anh hùng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là super + tính từ, như super cold hoặc super excited. Cách nói này tạo cảm giác sinh động và nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng super đúng với nghĩa thân mật là “rất”?

  1. The curry is a super spicy.
  2. The curry is super spicy.
  3. The curry super is spicy.
Xem đáp án

The curry is super spicy.

Certainly. Ý định

0:24

Chắc chắn rồi.

Ý định

Certainly. như một lời đáp đồng ý lịch sự và trang trọng

Ở đây, Certainly. là một câu trả lời hoàn chỉnh dùng để lịch sự chấp nhận một yêu cầu. Nó có nghĩa là “Vâng, tất nhiên rồi” hoặc “Tôi có thể làm việc đó.” Khi đứng một mình theo cách này, nó thực hiện trọn vẹn hành động đồng ý. Đây không phải cách dùng trạng từ trong câu như She certainly knows the answer., nơi certainly có nghĩa là “chắc chắn”.

Luyện tập

Một vị khách ở khách sạn xin thêm khăn tắm. Câu nào thể hiện rõ nhất sự chấp nhận trang trọng và lịch sự?

  1. Certainly.
  2. Maybe not.
  3. Sure.
Xem đáp án

Certainly.

I'll just get that now. Ý định

0:25

Tôi sẽ lấy ngay đây.

Ý định

Just làm nhẹ giọng trong I'll just get that now.

I'll just get that now. có nghĩa là người nói sẽ lập tức đi lấy vật vừa được nhắc đến. I'll thể hiện ý định nảy ra ngay lúc nói, that quay lại món đồ hoặc yêu cầu đã rõ, còn now là lời cam kết hành động ngay. Ở đây, just chủ yếu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn chứ không mang nghĩa “chỉ”. Nó khiến công việc nghe có vẻ nhanh chóng và dễ xử lý, tạo nên một lời đáp bình tĩnh và nhiệt tình trong tình huống phục vụ.

Luyện tập

Một nhân viên quán cà phê sẵn sàng đi lấy thìa ngay. Hoàn thành câu bằng một từ có tác dụng làm nhẹ giọng: I'll ____ get that spoon now.

Xem đáp án

just

Yechh! Wet menu! Blegh!

0:27

Eo! Thực đơn ướt nhẹp! Eo!

Oh,

0:30

Ồ,

uh Tap Girl,

0:31

ờ Cô Gái Vòi Nước,

I'm not sure you can eat it for real life. Ghi chú

0:33

Bố không chắc con có thể thực sự ăn nó đâu.

Ý định

Dùng I'm not sure để làm nhẹ sự nghi ngờ hoặc phản đối

Ở đây, I'm not sure không chỉ diễn đạt sự không chắc chắn. Cụm này còn làm nhẹ lời nhắc phía sau, khiến việc sửa lại điều người nghe nghĩ bớt gay gắt hơn so với câu nói thẳng You can't eat it. Dùng I'm not sure + mệnh đề khi muốn nêu nghi ngờ, phản đối nhẹ hoặc một vấn đề có thể xảy ra mà không quá thẳng. Ngữ cảnh có thể cho thấy người nói vốn đã nghĩ rằng điều gì đó không đúng hoặc không nên làm.

Luyện tập

Câu nào nêu một cách nhẹ nhàng mối lo ngại về kế hoạch hoạt động ngoài trời của một người bạn?

  1. I'm not sure this plan will work in the rain.
  2. This plan is a terrible idea.
  3. This plan will definitely work.
Xem đáp án

I'm not sure this plan will work in the rain.

Cách dùng từ

for real life trong trò chơi giả vờ

Trong ngữ cảnh trò chơi giả vờ này, for real life có nghĩa là “trong thế giới thực” hoặc “thật sự, chứ không chỉ là một phần của trò chơi”. Cụm này phân biệt hành động giả vờ với hành động thật. Cách nói này giống một sự kết hợp do trẻ tự nghĩ ra hơn là một cụm từ cố định chuẩn. Hãy hiểu nó qua sự đối lập giữa trò chơi và thực tế; đừng xem đây là cách diễn đạt thông thường của người lớn.

Luyện tập

Cụm nào là lựa chọn chuẩn để nói về thế giới nằm ngoài truyện, trò chơi hoặc trí tưởng tượng?

  1. for real life
  2. in real life
  3. for real
Xem đáp án

in real life

But I'm hungry.

0:35

Nhưng con đói.

Too spicy!

0:39

Cay quá!

Ah, they're not ready yet. Ngữ pháp

0:41

À, chúng chưa xong đâu.

Ngữ pháp

not ready yet: đến giờ vẫn chưa sẵn sàng

Not ready yet cho biết trạng thái sẵn sàng được mong đợi vẫn chưa đạt được ở thời điểm hiện tại, nhưng có thể đạt được sau đó. Trong câu này, they chỉ những chiếc chả giò được nhắc đến trước đó. Trong mệnh đề phủ định, yet thường có nghĩa là “tính đến hiện tại vẫn chưa” và thường đứng ở cuối: be + not + ready + yet. Mẫu này cũng dùng cho các trạng thái chưa hoàn tất khác, như trong It isn't finished yet.

Luyện tập

Điền một từ có nghĩa là “tính đến hiện tại vẫn chưa, nhưng sau đó có thể” vào câu: Dinner is still cooking, so it isn't ready ____.

Xem đáp án

yet

Hey, my dinner!

0:42

Này, bữa tối của con!

Too spicy!

0:45

Cay quá!

Okay, okay.

0:47

Được rồi, được rồi.

Come here, mate. Cách dùng từ

0:48

Lại đây nào, nhóc.

Cách dùng từ

mate: cách xưng hô trực tiếp thân mật

Ở đây, mate là một từ xưng hô thân mật dùng để gọi trực tiếp người nghe. Từ này làm cho Come here có vẻ thân thiện và gần gũi hơn; nó không nhất thiết có nghĩa người nghe thực sự là bạn của người nói. Dấu phẩy tách từ xưng hô trực tiếp khỏi câu mệnh lệnh. Trong bối cảnh gia đình này, mate khiến mệnh lệnh nghe ấm áp và trìu mến.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng mate: trong một cuộc trò chuyện thoải mái ở Anh, Alex nói với một người bạn thân: “Thanks, mate.”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

How's that, kiddo? Ý định

0:51

Sao rồi, con yêu?

Ý định

How's that?: kiểm tra kết quả sau khi điều chỉnh

Ở đây, How's that? có nghĩa là “Như thế này ổn chưa?” hoặc “Bây giờ thấy đỡ hơn chưa?”. Người nói vừa thay đổi hoặc sửa một điều gì đó và muốn người kia đánh giá kết quả. That chỉ sự thay đổi hoặc kết quả vừa có, còn how dùng để hỏi sự đánh giá. Cấu trúc này hữu ích sau khi điều chỉnh ghế, âm lượng, quần áo hoặc một thứ khác cho ai đó.

Luyện tập

Bạn vừa giảm âm lượng nhạc cho một người bạn. Câu hỏi nào dùng để hỏi xem mức âm lượng mới có ổn không?

  1. What's that?
  2. How's that?
  3. Where's that?
Xem đáp án

How's that?

Good, but I need to do a wee. Cách dùng từ

0:53

Ngon, nhưng con cần đi tè.

Cách dùng từ

do a wee: cách nói “đi tè” trong ngôn ngữ trẻ em và gia đình

Do a wee có nghĩa là “đi tiểu” hoặc “đi tè”. Trong cụm này, wee là danh từ đếm được và cấu trúc là do + a + wee. Toàn bộ cụm diễn đạt rằng người nói cần đi vệ sinh; wee ở đây không có nghĩa là “nhỏ”. Cách nói này phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, đặc biệt khi nói với trẻ em và trong trò chuyện gia đình.

Luyện tập

Phán đoán: Trong một cuộc họp công việc trang trọng, “I need to do a wee” là cách trung tính và chuyên nghiệp nhất để xin phép ra ngoài.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

I'm busting. Thành ngữ

0:55

Con nín hết nổi rồi.

Thành ngữ

I'm busting: rất gấp, cần đi vệ sinh ngay

Trong ngữ cảnh này, I'm busting là một thành ngữ thân mật có nghĩa là tôi cần đi vệ sinh rất gấp hoặc tôi gần như không thể nhịn thêm được nữa. Cách nói này phóng đại mức độ cấp bách, chứ không có nghĩa là cơ thể người nói đang vỡ ra theo nghĩa đen. Nhu cầu cụ thể thường không được nói ra vì cuộc trò chuyện trước đó hoặc tình huống đã cho thấy rõ người nói đang nhắc đến việc đi vệ sinh. Ngoài ngữ cảnh này, busting có thể mang những nghĩa khác.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thân mật, nếu người đang chờ dùng nhà vệ sinh nói I'm busting thì câu đó có nghĩa là gì?

  1. Tôi đang làm vỡ một đồ vật.
  2. Tôi đang sửa nhà vệ sinh.
  3. Tôi cần đi vệ sinh ngay.
Xem đáp án

Tôi cần đi vệ sinh ngay.

Oh, man.

0:56

Ôi, trời ạ.

Okay.

0:57

Được rồi.

Um I'm a walrus.

0:58

Ừm con là một con hải mã.

Excuse me.

1:01

Xin lỗi.

Bluey, don't even think about it. Thành ngữ

1:01

Bluey, đừng có nghĩ đến chuyện đó.

Thành ngữ

don't even think about it: lời cảnh báo cứng rắn

Trong don't even think about it, người nói không cấm việc suy nghĩ thông thường. Toàn bộ cụm này là một lời cảnh báo cứng rắn, có nghĩa là đừng làm như vậy hoặc tuyệt đối không được phép làm như vậy. It chỉ một hành động hoặc kế hoạch đã rõ từ tình huống. Even làm mệnh lệnh mạnh hơn: người nói bác bỏ ý định đó trước khi người kia hành động.

Luyện tập

Một người vẫn đưa tay về phía công tắc nguy hiểm sau khi đã được cảnh báo. Câu nào đưa ra lời cảnh báo tức thời mạnh nhất?

  1. Don't even think about it.
  2. Please think about it carefully.
  3. Tell me what you think about it.
Xem đáp án

Don't even think about it.

Where's the nearest toilet? Cụm từ

1:04

Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?

Cụm từ

Where's the nearest toilet? — hỏi nhà vệ sinh gần nhất

Where's the nearest toilet? dùng để hỏi vị trí của nhà vệ sinh gần người nói nhất. Where's là dạng rút gọn của Where is. Nearest là dạng so sánh nhất của near. Trong mẫu có thể áp dụng lại Where's the nearest + place?, nearest thường đứng sau the: the nearest toilet, the nearest station hoặc the nearest exit.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm so sánh nhất chuẩn được tạo từ near: Where's ____ toilet?

Xem đáp án

the nearest

Ah, that's too far.

1:06

Á, xa quá.

Bingo, can you hold on till we get home? Cụm động từ

1:07

Bingo, con có thể nhịn cho đến khi chúng ta về nhà không?

Cụm động từ

hold on ... till we get home — cố chịu thêm một lúc

Trong câu này, hold on có nghĩa là tiếp tục chịu đựng một nhu cầu cấp bách thêm một lúc. Điểm kết thúc till we get home cho biết Bingo được yêu cầu cố chịu đến khi nào. Nói rộng hơn, hold on cũng có thể mang nghĩa chờ hoặc tiếp tục cố gắng trong thời gian ngắn. Ở đây, nó không có nghĩa là dùng tay nắm một vật; khi nêu rõ vật đang được nắm, cấu trúc thường dùng là hold on to + tân ngữ.

Luyện tập

Trong câu “I know you're tired, but can you hold on for two more minutes?”, hold on có nghĩa là gì?

  1. Dùng tay nắm một vật
  2. Rời đi ngay lập tức
  3. Tiếp tục cố chịu thêm một lúc
Xem đáp án

Tiếp tục cố chịu thêm một lúc

I'm busting!

1:09

Con nín hết nổi rồi!

Okay, okay.

1:11

Được rồi, được rồi.

It's a bush wee. Cách dùng từ

1:12

Tè bụi lùm vậy.

Cách dùng từ

bush wee: cách nói gia đình kiểu Úc chỉ việc đi tiểu ngoài trời

Trong tiếng Anh dùng trong gia đình ở Úc, a bush wee có nghĩa là đi tiểu ngoài trời, thường vì không có nhà vệ sinh ở gần. Bush chỉ không gian ngoài trời hoặc vùng thiên nhiên, chứ không phải một bụi cây cụ thể; wee là danh từ nhẹ nhàng, phù hợp khi nói với trẻ em về việc đi tiểu. Cấu trúc a + bush wee xem toàn bộ hành động là một lần hoặc một sự việc có thể đếm được. It's a bush wee có nghĩa đây là một lần đi tè ngoài trời.

Luyện tập

Bush wee có nghĩa là gì trong bối cảnh gia đình Úc này?

  1. Tưới nước cho một bụi cây trong vườn.
  2. Tìm nhà vệ sinh bên trong một tòa nhà.
  3. Đi tiểu ngoài trời khi không có nhà vệ sinh ở gần.
Xem đáp án

Đi tiểu ngoài trời khi không có nhà vệ sinh ở gần.

Dad?

1:14

Bố?

Yeah, mate.

1:15

Sao vậy, nhóc.

Is everything in the whole world made of atoms? Cụm từ

1:16

Có phải mọi thứ trên thế giới đều được làm từ nguyên tử không?

Cụm từ

be made of atoms: diễn đạt thành phần bằng be made of

Cấu trúc be made of + vật liệu hoặc thành phần cho biết một vật gồm những gì. Trong made of atoms, made là một phần của cấu trúc be made of, và trọng tâm là thành phần cấu tạo chứ không phải hành động chế tạo. Thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thì, như is made of hoặc are made of; phần made of không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu be made of: A molecule is ____ atoms.

Xem đáp án

made of

Uh yeah, I think so. Ý định

1:19

Ờ ừ, bố nghĩ vậy.

Ý định

I think so: câu trả lời đồng ý có dè dặt

I think so là cách nói đồng ý nhưng vẫn có phần dè dặt. Ở đây, so thay cho toàn bộ ý trong câu hỏi hoặc lời nói trước đó, nên người nói không cần lặp lại cả ý. Cụm này cho biết người nói tin rằng câu trả lời là có, nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Đây là một mẫu câu trả lời, không phải lời mô tả rằng người nói đang suy nghĩ vào lúc đó.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Does the museum close at five?” Bạn nghĩ có lẽ bảo tàng đóng cửa lúc năm giờ nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Hãy chọn câu trả lời tự nhiên nhất.

  1. I don't think so.
  2. I think so.
  3. Yes, definitely.
Xem đáp án

I think so.

I can't turn it off! Cụm động từ

1:21

Con không thể tắt nó được!

Cụm động từ

turn it off: ý nghĩa và vị trí của đại từ

Turn off là một cụm động từ có thể tách ra. Cụm này có thể mang nghĩa ngăn nước chảy hoặc làm cho đèn, máy móc hay thiết bị ngừng hoạt động. Trong câu này, it chỉ vòi nước hoặc bộ phận điều khiển nước, vì vậy turn it off có nghĩa là làm cho nước ngừng chảy. Khi tân ngữ là đại từ như it, him hoặc them, đại từ phải đứng giữa turn và off: turn it off, không phải turn off it. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả turn off the alarm và turn the alarm off.

Luyện tập

Dùng turn ... off với đại từ it để hoàn thành câu: The alarm is ringing. Please ____.

Xem đáp án

turn it off

Bluey!

1:23

Bluey!

I only meant to turn it on a little bit! Ghi chú

1:24

Con chỉ định mở lên một chút thôi.

Ngữ pháp

only meant to ...: giải thích một ý định có giới hạn

Mean to do something có nghĩa là có ý định làm gì đó, và meant là dạng quá khứ của mean. Ở đây, I only meant to turn it on cho biết việc bật hoặc mở nó là ý định ban đầu của người nói. Only giới hạn ý định đó. I only meant to ... thường được dùng để giải thích rằng kết quả thực tế đã vượt quá dự định, nên sau một sự cố, câu này có thể nghe giống như lời biện minh.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng only meant to: I ____ move the chair a little, but it fell over.

Xem đáp án

only meant to

Cụm động từ

turn it on: kích hoạt một vật và đặt vị trí đại từ

Turn on là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa mở vòi để nước bắt đầu chảy hoặc làm cho đèn, máy móc hay thiết bị bắt đầu hoạt động. Ở đây, it chỉ vòi nước, nên turn it on có nghĩa là mở nước. Khi tân ngữ là đại từ như it, nó phải đứng giữa turn và on: dùng turn it on, không dùng turn on it. Với danh từ, cả turn on the light và turn the light on đều tự nhiên.

Luyện tập

Dùng turn ... on với đại từ it: The lamp is plugged in, but the room is dark. Please ____.

Xem đáp án

turn it on

Don't even think about getting under that!

1:26

Đừng có nghĩ đến chuyện chui xuống dưới đó!

Yes!

1:28

Tuyệt!

Water everywhere!

1:28

Nước ở khắp mọi nơi!

Bingo, are you almost finished?

1:30

Bingo, con sắp xong chưa?

Not yet.

1:32

Chưa đâu.

It's a long one.

1:33

Lần này dài lắm.

Get out of it! Thành ngữ

1:36

Đừng đụng vào đó!

Thành ngữ

Get out of it!: mệnh lệnh gay gắt bảo tránh ra

Trong cảnh này, Get out of it! là một mệnh lệnh gay gắt bảo con vật tránh xa thứ mà nó đang tiến lại gần và ngừng quấy phá. Câu này gần nghĩa với “Tránh xa thứ đó!” hoặc “Đừng đụng vào!”, chứ không phải “đi ra từ bên trong nó”. Get ở dạng mệnh lệnh khiến yêu cầu mang tính tức thời. it chỉ thức ăn hoặc đồ vật đang bị con vật tiếp cận hay quấy phá, vì vậy câu nói tập trung vào việc chặn hành động và đuổi con vật lùi ra.

Luyện tập

Một con chó đang chọc mõm vào giỏ dã ngoại của bạn và bạn cần nó tránh ra ngay. Mệnh lệnh nào phù hợp nhất với cách diễn đạt mục tiêu?

  1. Get out of it!
  2. Come and get it!
  3. Please make yourself comfortable.
Xem đáp án

Get out of it!

No, Mr. Crow.

1:37

Không, ông Quạ.

It's too spicy for you. Ngữ pháp

1:38

Nó quá cay đối với ông đấy.

Ngữ pháp

too spicy for you: vượt quá mức một người có thể chịu được

Cấu trúc too + adjective + for someone cho biết mức độ của một đặc điểm vượt quá điều phù hợp hoặc khả năng xử lý của người đó. too spicy for you có nghĩa là độ cay vượt quá mức bạn có thể ăn thoải mái, chứ không chỉ nói rằng món ăn rất cay. Cụm có for đặt ra người làm tiêu chuẩn đánh giá. Cùng một món ăn có thể quá cay với người này nhưng vẫn chấp nhận được với người khác.

Luyện tập

Dùng cấu trúc too + adjective + for someone và tính từ heavy để hoàn thành câu: The backpack is ____ Maya to lift.

Xem đáp án

too heavy for

What will happen if we can never turn it off?! Ngữ pháp

1:40

Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta không bao giờ tắt được cái này!

Ngữ pháp

What will happen if ...? để hỏi về một kết quả có thể xảy ra

What will happen if + mệnh đề? dùng để hỏi kết quả của một điều kiện có thể xảy ra. What will happen hướng đến kết quả trong tương lai, còn mệnh đề if nêu điều kiện. Ở đây, we can never turn it off cho biết người nói đang hỏi việc không bao giờ tắt được nó sẽ dẫn đến hậu quả gì. Với điều kiện tương lai có thật hoặc có thể xảy ra, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn hoặc động từ khuyết thiếu như can. Không thêm will chỉ để đánh dấu tương lai; mẫu thông thường là What will happen if it rains?

Luyện tập

Dùng What will happen if để hỏi về một kết quả có thể xảy ra. Hoàn thành câu hỏi: ____ the power goes out tonight?

Xem đáp án

What will happen if

Get out of here! Ý định

1:43

Đi ra khỏi đây!

Ý định

Get out of here!: mệnh lệnh mạnh yêu cầu rời đi

Trong câu này, Get out of here! là một mệnh lệnh theo nghĩa đen, yêu cầu ai đó hoặc thứ gì đó lập tức rời khỏi khu vực của người nói. Get out có nghĩa là “đi ra” hoặc “rời đi”, còn here là nơi xung quanh người nói. Cũng những từ này có thể biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không tin, gần với nghĩa “Không thể nào!”. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định ý nghĩa. Trong cảnh này, hành động xua đuổi rõ ràng cho thấy cách hiểu đúng là mệnh lệnh theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng Get out of here! như một mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu rời đi?

  1. Get out of here! Leave the kitchen now.
  2. Come in and make yourself comfortable.
  3. Get out of here! You won the lottery?
Xem đáp án

Get out of here! Leave the kitchen now.

The water will be up to the clouds! Mạch ý

1:45

Nước sẽ dâng lên tới tận mây!

Mạch ý

up to the clouds!: phóng đại bằng một độ cao không thể xảy ra

Up to lấy mây làm điểm cuối cho độ cao của mực nước. Việc đặt up to the clouds ở cuối câu tạo ra hình ảnh mạnh nhất và nhấn mạnh rằng nước sẽ dâng cực kỳ cao. Điểm cuối này cố ý được nói thành điều không thể xảy ra, vì vậy đây là phép nói phóng đại chứ không phải dự báo theo nghĩa đen. Nó thể hiện sự lo lắng của người nói và khiến kết quả được hình dung trở nên kịch tính hơn.

Luyện tập

up to the clouds chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng mây được tạo thành từ nước.
  2. Nó đưa ra số đo khoa học chính xác về mực nước.
  3. Nó phóng đại độ cao mà nước có thể dâng tới.
Xem đáp án

Nó phóng đại độ cao mà nước có thể dâng tới.

Are you finished yet, Bingo? Ngữ pháp

1:47

Con xong chưa, Bingo?

Ngữ pháp

Are you finished yet: hỏi xem một hoạt động được mong đợi đã hoàn thành chưa

Are you finished yet? hỏi xem người nghe hiện đã ở trạng thái hoàn thành hay chưa. Trong câu hỏi có-không này, yet có nghĩa là ‘cho đến lúc này’ hoặc ‘đã...chưa’ và thường nằm gần cuối câu. Câu hỏi cho thấy hoạt động đó được dự kiến sẽ kết thúc và người nói có thể đang chờ. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, đây có thể là lời hỏi bình thường hoặc một sự thúc giục nhẹ; Not yet có nghĩa là hoạt động vẫn chưa hoàn thành.

Luyện tập

Bạn đang chờ một người bạn hoàn thành biểu mẫu. Điền từ dùng để hỏi xem nhiệm vụ được mong đợi đã hoàn thành cho đến lúc này hay chưa: Are you finished ____?

Xem đáp án

yet

Almost!

1:49

Sắp xong rồi!

Dad!

1:50

Bố!

This is a really long wee, Bingo.

1:52

Lần này tè dài thật đấy, Bingo.

Finished!

1:55

Xong rồi!

Get out of here!

1:57

Đi ra khỏi đây!

Yeah!

2:01

Tuyệt!

Ah.

2:05

Á.

Ah.

2:07

Á.