Loài nào nguy hiểm hơn: cá mập hay con người? - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
853 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình đối chiếu hình ảnh cá mập mang lòng báo thù do phim Jaws tạo ra với bằng chứng khoa học: các vụ tấn công con người rất hiếm, cá mập là loài săn mồi thích nghi cao với đại dương, còn việc đánh bắt quá mức và cắt vây hiện đang đẩy nhiều loài đến nguy cơ tuyệt chủng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. cases of mistaken identity, — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Hiểu đây là cách nói quen thuộc về những sự việc xảy ra do nhầm một người, động vật hoặc đồ vật với đối tượng khác, rồi dùng khi giải thích tai nạn, nhầm lẫn pháp lý hay lỗi nhận dạng trong đời sống thường ngày. 2. had a grudge — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Nhận ra thành ngữ này gán cho cá mập sự tức giận kéo dài cùng ý muốn trả thù, và dùng have a grudge khi nói về xung đột, động cơ của nhân vật hư cấu hoặc ý định được suy đoán mà không hiểu theo nghĩa đen. 3. Which is why it's tragic that — Ngữ pháp và mẫu câu. Học cách lấy toàn bộ tình huống vừa nêu làm nguyên nhân để đưa ra một kết luận có tính đánh giá, đồng thời nối bằng chứng về các hành vi gây hại với hậu quả như việc nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English. I'm Sam.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English. Tôi là Sam.

And I'm Rob.

0:12

Và tôi là Rob.

Now, on Friday the 29th of June 1975, Ngữ pháp

0:13

Bây giờ, vào thứ Sáu ngày 29 tháng 6 năm 1975,

Ngữ pháp

on Friday the 29th of June 1975: on dùng cho một ngày cụ thể

Dùng on trước một ngày cụ thể. Friday the 29th of June 1975 xác định chính xác một ngày, vì vậy toàn bộ cụm từ tạo khung thời gian rõ ràng cho sự kiện theo sau. Trong cách nói ngày tháng kiểu Anh, ngày trong tháng có thể được diễn đạt là the 29th of June. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là on + thứ hoặc ngày cụ thể: on Friday, on 29 June hoặc on Friday the 29th of June.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng cho một ngày cụ thể: The school play begins ____ Friday the 12th of July.

Xem đáp án

on

movie posters appeared in cinemas all over the USA Cụm từ

0:17

áp phích phim đã xuất hiện ở các rạp chiếu phim trên toàn nước Mỹ

Cụm từ

all over the USA: sự phân bố rộng khắp một nơi

all over the USA có nghĩa là ở nhiều khu vực khác nhau trên khắp nước Mỹ. Cụm từ này nhấn mạnh phạm vi phân bố rộng: các áp phích xuất hiện tại các rạp chiếu phim trên toàn quốc chứ không chỉ ở một địa điểm. Ở đây, all over là cụm từ chỉ phạm vi địa điểm, mang nghĩa khắp hoặc xuyên suốt, chứ không phải nằm ở phía trên nước Mỹ theo nghĩa vật lý. Dùng all over + địa điểm khi một sự vật tồn tại, xảy ra, lan truyền hoặc được nhìn thấy ở nhiều phần của địa điểm đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết các bức ảnh được trưng bày ở nhiều nơi khác nhau trong thành phố?

  1. The photos were displayed above the city.
  2. The photos were displayed in one gallery in the city.
  3. The photos were displayed all over the city.
Xem đáp án

The photos were displayed all over the city.

with the now notorious words, Cách dùng từ

0:21

với những dòng chữ giờ đây đã trở nên khét tiếng,

Cách dùng từ

now notorious: danh tiếng tiêu cực khi nhìn từ hiện tại

Trong now notorious, now thể hiện góc nhìn hiện tại của người kể: những lời này xuất hiện từ trước nhưng sau đó mới có được một danh tiếng nhất định. Đây là sự đánh giá khi nhìn lại, chứ không khẳng định rằng chúng đã mang tiếng xấu ngay lần đầu được dùng. Notorious có nghĩa là được biết đến rộng rãi vì điều xấu, có hại hoặc gây tranh cãi. Ở đây, từ này thể hiện danh tiếng tiêu cực, không chỉ đơn giản là nổi tiếng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một khẩu hiệu về sau trở nên nổi tiếng vì một lý do gây hại?

  1. The slogan is still unknown to most people.
  2. The slogan is now notorious for misleading customers.
  3. The slogan is now famous for its beautiful design.
Xem đáp án

The slogan is now notorious for misleading customers.

"You'll never go in the water again." Ngữ pháp

0:23

"Bạn sẽ không bao giờ xuống nước nữa."

Ngữ pháp

never go in the water again: cấu trúc never ... again

Never + hành động + again có nghĩa là hành động đó sẽ không xảy ra vào bất kỳ lúc nào trong tương lai. Again là một phần của cấu trúc: never và again đi cùng nhau mang nghĩa từ bây giờ sẽ không bao giờ làm lại, chứ không chỉ đơn giản là thêm một lần nữa. Trong khẩu hiệu này, lời khẳng định được cố ý nói theo cách tuyệt đối và phóng đại. Nó dự đoán rằng nỗi sợ sẽ khiến người xem không xuống nước trong tương lai, vì vậy đây là một lời cảnh báo đầy kịch tính chứ không phải một dự đoán thực tế bình thản.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng never ... again: After losing my project, I will ____ forget to save my work ____.

Xem đáp án

never · again

So, do you know which movie was being promoted Sam? Ngữ pháp

0:26

Vậy, bạn có biết bộ phim nào đang được quảng bá không Sam?

Ngữ pháp

was being promoted: thể bị động ở quá khứ tiếp diễn

Was being promoted là thể bị động của thì quá khứ tiếp diễn: was/were + being + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoạt động quảng bá đang diễn ra và bộ phim là đối tượng nhận hành động chứ không thực hiện hành động. Khi chủ ngữ là một bộ phim, promote có nghĩa là quảng cáo hoặc quảng bá. Ở đây, từ này không có nghĩa là thăng chức cho ai đó trong công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động quá khứ tiếp diễn của promote: At 8 p.m., the new game ____ on live television.

Xem đáp án

was being promoted

Yes, I think it was Jaws.

0:29

Có, tôi nghĩ đó là Jaws (Hàm cá mập).

Steven Spielberg's infamous horror movie Cách dùng từ

0:31

Bộ phim kinh dị khét tiếng của Steven Spielberg

which terrified a generation Cụm từ

0:34

đã gây khiếp sợ cho cả một thế hệ

Cách dùng từ

infamous horror movie: phim kinh dị nổi tiếng vì tai tiếng

Infamous horror movie có nghĩa là một bộ phim kinh dị được nhiều người biết đến vì tiếng xấu hoặc danh tiếng gây bất an, đáng sợ. Infamous mang theo đánh giá tiêu cực; nó không phải là dạng nhấn mạnh hơn của famous. Ở đây, infamous liên hệ với terrified a generation, cho thấy bộ phim nổi tiếng vì tác động đáng sợ và tai tiếng, chứ không chỉ đơn giản là được biết đến rộng rãi.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành câu tốt nhất và thể hiện rõ danh tiếng mang tính tiêu cực? The prison became ___ for its cruel treatment of inmates.

  1. infamous
  2. famous
  3. celebrated
Xem đáp án

infamous

Cụm từ

“terrified a generation” như một lời khẳng định mang tính tu từ

“Terrified” có nghĩa là gây ra nỗi sợ hãi tột độ. Bộ phim là chủ ngữ, còn “a generation” là tân ngữ. Trong “terrified a generation”, nỗi sợ do tác phẩm gây ra được trình bày như một ký ức chung của nhiều người sống trong khoảng cùng một thời đại. “A generation” là cách khái quát mang tính tu từ, không phải một nhóm dân số được xác định chính xác hay mọi người trong nhóm đó. Bình luận truyền thông dùng cụm này để diễn tả một cách nổi bật ảnh hưởng văn hóa rộng khắp.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá truyền thông, “The film terrified a generation” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nó cho biết bản thân bộ phim cảm thấy sợ khán giả.
  2. Nó gây ra nỗi sợ mãnh liệt cho nhiều người thuộc khoảng cùng một thời đại.
  3. Nó làm cho tất cả mọi người sinh ra trong một giai đoạn dân số học chính xác đều sợ hãi.
Xem đáp án

Nó gây ra nỗi sợ mãnh liệt cho nhiều người thuộc khoảng cùng một thời đại.

with its story of a man-eating great white shark Cách dùng từ

0:36

với câu chuyện về một con cá mập trắng lớn ăn thịt người

Cách dùng từ

“man-eating great white shark”: dấu gạch nối cho biết ai ăn ai

“Man-eating” là tính từ ghép được tạo từ danh từ “man” và hiện tại phân từ “eating”. Khi đứng trước tên một loài vật, dấu gạch nối kết hợp hai từ thành một thành phần bổ nghĩa, cho biết con vật đó ăn thịt người. Ở đây, nó bổ nghĩa cho “great white shark”, vì vậy cá mập là bên thực hiện hành động ăn. “Great white shark” là tên loài đã được xác lập. “Great” là một phần của tên gọi chứ không có nghĩa là “xuất sắc”. Toàn bộ cụm từ chỉ một con cá mập trắng lớn được mô tả là ăn thịt người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối trong bài học, mang nghĩa “ăn thịt người”: The adventure story features a ____ crocodile.

Xem đáp án

man-eating

with a taste for revenge and for human flesh. Thành ngữ

0:39

có sở thích trả thù và nếm thịt người.

Thành ngữ

with a taste for revenge: khuynh hướng trả thù mang tính ẩn dụ

Trong a taste for X, taste có nghĩa là sự yêu thích hoặc khuynh hướng, chứ không phải vị giác. Vì vậy, with a taste for revenge có nghĩa là có khuynh hướng tìm cách trả thù; từ with ở đầu thêm đặc điểm này cho sinh vật đang được miêu tả. Vì revenge không thể được nếm theo nghĩa đen, cụm từ này nhân hóa con cá mập như thể nó mang mối thù của con người. Nói rộng hơn, a taste for có thể trình bày một sở thích như một ham muốn đặc trưng, nhất là khi X là điều trừu tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng a taste for với nghĩa là một sở thích hoặc khuynh hướng mạnh?

  1. Leila says the soup tastes like smoke.
  2. Leila got a taste of high-risk adventure on the climbing trip.
  3. Leila has a taste for high-risk adventures.
Xem đáp án

Leila has a taste for high-risk adventures.

Mm.

0:42

Ừm.

Jaws multiplied people's fascination with and fear of sharks. Cụm từ

0:43

Jaws đã nhân lên gấp bội sự mê đắm và nỗi sợ hãi của con người đối với cá mập.

Cụm từ

fascination with and fear of: nối các cặp danh từ–giới từ khác nhau

Fascination đi với with, còn fear đi với of: fascination with sharks và fear of sharks. Hai giới từ này thuộc về hai danh từ khác nhau nên không thể đổi chỗ cho nhau. Câu này nối hai cụm danh từ và chỉ đặt đối tượng chung sharks một lần ở cuối: fascination with and fear of sharks. Mẫu câu gọn này hữu ích khi hai danh từ cùng nói đến một đối tượng nhưng yêu cầu các giới từ khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các giới từ mà mỗi danh từ yêu cầu: The documentary increased their fascination ____ and fear ____ the deep ocean.

Xem đáp án

with · of

But sharks' fearsome reputation is not based on facts. Cụm từ

0:49

Nhưng danh tiếng đáng sợ của cá mập không dựa trên sự thật.

Cụm từ

fearsome reputation: hình ảnh khiến công chúng sợ hãi

Fearsome reputation có nghĩa là một hình ảnh trong mắt công chúng khiến mọi người nghĩ rằng điều gì đó đáng sợ hoặc nguy hiểm. Fearsome mô tả tác động lên người khác; nó không có nghĩa là bản thân cá mập cảm thấy sợ. Reputation là điều mọi người thường tin về một người hoặc một sự vật, và điều đó có thể đúng hoặc sai. Vì vậy, cụm từ này có thể mô tả một hình ảnh đáng sợ mà không khẳng định hình ảnh ấy là thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “hình ảnh trong mắt công chúng khiến mọi người sợ”: The prison has a ____, although it is now much safer.

Xem đáp án

fearsome reputation

Cụm từ

is not based on facts: không có sự thật hỗ trợ

Be based on có nghĩa là dùng một điều gì đó làm nền tảng hoặc sự hỗ trợ cho một khẳng định, ý tưởng, quyết định hay tác phẩm. Trong is not based on facts, facts là bằng chứng hỗ trợ, còn not cho biết sự hỗ trợ đó không tồn tại. Ở đây, on giới thiệu cơ sở chứ không phải một địa điểm cụ thể. Cấu trúc này giúp phân biệt những khẳng định có bằng chứng với tin đồn, giả định hoặc ý kiến.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: This online rumor ____, so do not share it as true.

Xem đáp án

is not based on facts

Most attacks on humans are cases of mistaken identity, Cụm từ

0:53

Hầu hết các cuộc tấn công vào con người là những trường hợp nhận nhầm,

Cụm từ

cases of mistaken identity: những trường hợp nhận nhầm đối tượng

Cases of mistaken identity chỉ những tình huống trong đó một người hoặc một vật bị nhận nhầm thành người hay vật khác. Ở đây, identity nói đến việc mục tiêu được cho là ai hoặc là gì, chứ không phải giấy tờ tùy thân. Cấu trúc số nhiều cases of + cụm danh từ gom nhiều sự việc vào cùng một cách giải thích. Trong câu này, các vụ tấn công được trình bày là lỗi nhận diện mục tiêu, không phải những hành động cố ý tấn công con người.

Luyện tập

Một nhân viên bảo vệ chặn nhầm người trong cặp song sinh vì họ trông giống nhau. Hãy chọn cách giải thích tự nhiên nhất.

  1. It was a case of mistaken identity.
  2. It was a case for mistaken identity.
  3. It was a case of missing identity.
Xem đáp án

It was a case of mistaken identity.

where the shark mistakes a swimmer for fish. Cụm từ

0:58

khi cá mập nhầm một người bơi lội với một con cá.

Cụm từ

mistake A for B: nhận nhầm A thành B

Mistake A for B có nghĩa là nhận nhầm A thành B. A là người hoặc vật thực sự được nhìn thấy, còn B là danh tính hay đối tượng bị gán nhầm cho A. Trong câu này, a swimmer là A và fish là B. Giới từ for dẫn ra điều mà A bị nhầm thành; trong cấu trúc này, nó không mang nghĩa “nhằm mục đích”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc mistake A for B yêu cầu: From a distance, I mistook the coat ____ a person.

Xem đáp án

for

In recent years, the average annual number of worldwide deaths

1:01

Trong những năm gần đây, số người chết trung bình hàng năm trên toàn thế giới

from shark bites was as low as four. Ngữ pháp

1:05

do cá mập cắn chỉ thấp ở mức 4 người.

Ngữ pháp

as low as four: nhấn mạnh một con số thấp đáng ngạc nhiên

Ở đây, was as low as four cho thấy con số trung bình hằng năm là bốn thấp đến mức đáng chú ý. Người nói không so sánh hai thứ thấp ngang nhau; cụm từ này nhấn mạnh mức độ thấp của số liệu thống kê. Cấu trúc as low as + số được dùng với giá trị có thể đo trên thang từ cao xuống thấp. Khi đi với các động từ như fall, drop hoặc cost, cấu trúc này cũng có thể chỉ mức thấp nhất đã đạt tới hoặc có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm as ... as nhấn mạnh nhiệt độ thấp: The overnight temperature can fall ____ four degrees.

Xem đáp án

as low as

Today, sharks should be the apex predators of the ocean, Cách dùng từ

1:08

Ngày nay, cá mập đáng lẽ phải là những kẻ săn mồi đỉnh cao của đại dương,

the top predator that hunts and eats other animals,

1:11

kẻ săn mồi hàng đầu săn bắt và ăn thịt các động vật khác,

Cách dùng từ

apex predators of the ocean: loài săn mồi cấp cao nhất trong hệ sinh thái

Trong apex predators of the ocean, apex có nghĩa là điểm cao nhất trong một hệ thống phân cấp. apex predator là loài săn mồi ở đỉnh chuỗi thức ăn và thường không bị loài khác săn trong hệ sinh thái đó; vì vậy, cụm từ này mô tả vai trò đáng lẽ của cá mập như những loài săn mồi cấp cao nhất trong đại dương. Tên gọi này mô tả vị trí sinh thái của một loài vật, chứ không chỉ nói về kích thước hoặc mức độ nguy hiểm đối với con người. Thông thường, nó được hiểu trong mối quan hệ với một hệ sinh thái cụ thể.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng apex predator?

  1. apex predator là động vật chỉ ăn thực vật.
  2. apex predator nằm ở đỉnh chuỗi thức ăn trong một hệ sinh thái cụ thể.
  3. apex predator là bất kỳ động vật nào sống ở độ cao lớn nhất.
Xem đáp án

apex predator nằm ở đỉnh chuỗi thức ăn trong một hệ sinh thái cụ thể.

but has no natural predator of its own. Ngữ pháp

1:15

nhưng lại không có kẻ thù tự nhiên của riêng mình.

Ngữ pháp

but has no ... of its own: nhưng bản thân không có ... riêng

Liên từ but tạo thêm sự tương phản quan trọng trong định nghĩa: loài săn mồi này săn các động vật khác, nhưng không có con vật nào săn nó làm con mồi trong tự nhiên. Chủ ngữ của has vẫn là the top predator. Trong cấu trúc has no + danh từ + of its own, of its own có nghĩa là “thuộc riêng về nó” hoặc “có liên hệ cụ thể với nó”. Ở đây, cụm từ này chỉ một kẻ săn mồi tự nhiên có thể săn chính loài vật đó. Own là một phần của cụm its own, không phải động từ own. Cấu trúc này cũng có thể cho biết một người, địa điểm hoặc tổ chức không có thứ gì đó của riêng mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thuộc riêng về phòng khám”: The village clinic borrows an ambulance because it has no ambulance ____.

Xem đáp án

of its own

Instead, over 100 million sharks are caught and killed each year. Ghi chú

1:18

Thay vào đó, hơn 100 triệu con cá mập bị bắt và giết mỗi năm.

Mạch ý

Instead, để đảo ngược một dự đoán

Instead, ở đầu câu báo cho người nghe biết rằng sự thật tiếp theo thay thế hoặc đảo ngược kết quả có thể được dự đoán từ thông tin trước đó. Cá mập được mô tả là loài săn mồi đứng đầu, nên ta có thể nghĩ chúng là bên đi săn; nhưng instead lại giới thiệu chúng là loài bị con người bắt và giết. Đây là một tín hiệu tổ chức thông tin, không chỉ đơn thuần bổ sung thêm một sự thật. Mẫu thường gặp là: tình huống được dự đoán. Instead, tình huống thực tế.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất để thay cho chỗ trống: We expected the shop to be open. ___ it was closed for the holiday.

  1. For example,
  2. Instead,
  3. Also,
Xem đáp án

Instead,

Ngữ pháp

are caught and killed each year: cấu trúc bị động song song dùng chung trợ động từ

Are caught and killed là cấu trúc bị động ở thì hiện tại đơn: are + hai quá khứ phân từ song song caught và killed. Một trợ động từ are dùng chung cho cả hai hành động, giống như câu nói are caught and are killed. Câu bị động giữ trọng tâm ở những con cá mập phải chịu cả hai hành động, thay vì ở những người thực hiện chúng. Each year cho biết đây là sự việc lặp lại hằng năm, một cách diễn đạt thường gặp trong số liệu thống kê và bản tin.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một trợ động từ chung cho hai hành động bị động song song?

  1. Thousands of trees are cutting down and burning each year.
  2. Thousands of trees are cut down and burned each year.
  3. Thousands of trees cut down and burn each year.
Xem đáp án

Thousands of trees are cut down and burned each year.

And thanks to this overfishing, Cụm từ

1:23

Và do sự đánh bắt quá mức này,

many shark species are now endangered. Cách dùng từ

1:25

nhiều loài cá mập hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng.

Cụm từ

thanks to this overfishing: nêu một nguyên nhân tiêu cực

Thanks to + cụm danh từ dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, this overfishing chỉ nguyên nhân khiến cá mập rơi vào tình trạng bị đe dọa, còn this nhắc lại việc đánh bắt quá mức đã được đề cập trước đó. Mặc dù thanks thường gợi ý sự biết ơn, thanks to cũng có thể nêu một nguyên nhân không mong muốn. Khi đi với kết quả tiêu cực, cụm này có thể mang giọng phê phán hoặc trách móc, nhưng không phải lúc nào cũng có ý mỉa mai.

Luyện tập

Câu nào dùng thanks to để nêu nguyên nhân của một kết quả tiêu cực?

  1. Despite a power cut, the concert continued.
  2. Thanks for fixing the lights before the show.
  3. Thanks to a power cut, the concert ended early.
Xem đáp án

Thanks to a power cut, the concert ended early.

Cách dùng từ

now endangered: hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng

Trong ngữ cảnh bảo tồn, endangered có nghĩa là “có nguy cơ tuyệt chủng”. Now cho biết đây là tình trạng hiện tại của loài đó và có thể hàm ý rằng tình hình đã thay đổi. Chính loài đó đang gặp nguy hiểm; câu này không mô tả nó là nguồn gây nguy hiểm cho những đối tượng khác.

Luyện tập

Câu nào cho biết loài rùa biển đang có nguy cơ tuyệt chủng?

  1. The sea turtle is now endangered.
  2. The sea turtle is now dangerous.
  3. The sea turtle now endangers swimmers.
Xem đáp án

The sea turtle is now endangered.

We'll hear more soon, Mạch ý

1:28

Chúng ta sẽ nghe thêm sớm thôi,

but first I have a question for you, Rob.

1:30

nhưng trước tiên tôi có một câu hỏi cho bạn, Rob.

Mạch ý

We'll hear more soon, but first: báo trước rồi sắp xếp trình tự

“We’ll hear more soon” báo trước rằng người nói sẽ quay lại chủ đề hiện tại. Sau đó, “but first” giới thiệu việc cần làm trước thời điểm đó; ở đây là đặt một câu hỏi. Trong lời chỉ dẫn mạch nội dung này, but không thể hiện sự phản đối. Nó đánh dấu trình tự: “chúng ta sẽ quay lại chủ đề đó; trước khi làm vậy, đây là bước tiếp theo”.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một kiểu tổ chức để báo trước chủ đề sẽ nói sau và giới thiệu bước cần làm trước?

  1. We'll discuss the results soon, but first let's check the data.
  2. We discussed the results because the data was ready.
  3. We'll discuss the results, but the data may be incomplete.
Xem đáp án

We'll discuss the results soon, but first let's check the data.

Approximately how many different species of shark exist today? Ngữ pháp

1:32

Hiện nay có khoảng bao nhiêu loài cá mập khác nhau đang tồn tại?

Ngữ pháp

Approximately how many ... exist today? để hỏi số lượng hiện tại gần đúng

Approximately how many + danh từ đếm được số nhiều ...? dùng để hỏi một con số gần đúng chứ không phải con số chính xác. Trong câu này, đối tượng được đếm là different species of shark, còn today chỉ những loài hiện vẫn tồn tại. Cụm danh từ bắt đầu bằng how many là chủ ngữ của exist, vì vậy câu hỏi dùng trực tiếp exist mà không có do. Species có cách viết giống nhau ở dạng số ít và số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi trang trọng bằng đúng cụm từ trong bài học: ____ active volcanoes exist today?

Xem đáp án

Approximately how many

Is it A, 330,

1:37

Là A, 330,

B, 530,

1:40

B, 530,

or C, 730?

1:42

hay C, 730?

Well, I'll take a guess at B, 530. Cụm từ

1:45

Chà, tôi sẽ đoán là B, 530.

Cụm từ

I'll take a guess at ... để đưa ra câu trả lời chưa chắc chắn

I'll take a guess at ... có nghĩa là người nói sẽ thử đưa ra câu trả lời dù không chắc chắn. Ở đây, người nói chọn phương án B, 530, như một phỏng đoán chứ không phải câu trả lời đầy tự tin. Trong cấu trúc take a guess at + đối tượng, at giới thiệu điều được đoán hoặc ước tính, chẳng hạn như câu trả lời, giá cả hoặc tổng số. I'll cho thấy người nói quyết định làm việc đó ngay lúc này.

Luyện tập

Bạn đang ước tính một cuộc thi đã nhận được bao nhiêu bài dự thi. Hoàn thành bằng cách diễn đạt trong bài học: I'm not sure, but I'll ____ the total: maybe 200.

Xem đáp án

take a guess at

Okay.

1:49

Được rồi.

I'll reveal the correct answer later in the program. Mạch ý

1:49

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the correct answer later: trì hoãn việc công bố đáp án

Người nói tạm thời chưa công bố đáp án và sẽ cho biết ở phần sau của chương trình hiện tại. Trong chương trình đố vui hoặc chương trình có người dẫn, câu này báo hiệu thứ tự của chương trình và tạo sự hồi hộp để khán giả tiếp tục theo dõi. Ở đây, reveal có nghĩa là “làm cho thông tin trước đó bị giữ lại hoặc chưa được biết trở nên công khai”. Từ này thể hiện sự công bố có chủ ý hơn tell: đáp án được giữ lại, còn việc công bố sau đó được trình bày như một khoảnh khắc đáng chờ đợi.

Luyện tập

Người dẫn muốn nói gì qua câu “I'll reveal the correct answer later in the program”?

  1. Đáp án được giữ lại cho đến phần sau của chương trình hiện tại.
  2. Đáp án chỉ được thảo luận trong một chương trình khác ở tương lai.
  3. Đáp án đã được công bố.
Xem đáp án

Đáp án được giữ lại cho đến phần sau của chương trình hiện tại.

Now, as Sam mentioned, Mạch ý

1:52

Bây giờ, như Sam đã đề cập,

Mạch ý

Now, as Sam mentioned, ...: liên kết lại với một ý trước đó

Now đánh dấu sự chuyển sang phần tiếp theo của cuộc thảo luận. As Sam mentioned nhắc lại điều Sam đã nói trước đó và dùng điều này làm điểm bắt đầu cho nội dung tiếp theo. Ở đây, as có nghĩa là “như” hoặc “đúng như”, không phải “bởi vì”. Những từ này tạo thành phần liên kết mở đầu, vì vậy sau dấu phẩy thường là một mệnh đề chính. Cấu trúc này ghi nhận một ý trước đó rồi giúp người nói tiếp tục một cách trôi chảy.

Luyện tập

Câu nào nhắc lại một cách tự nhiên điều Priya đã nói trước đó rồi tiếp tục cuộc thảo luận?

  1. Now, Priya will mention the limited budget tomorrow.
  2. Now, as Priya mentioned, the budget is limited.
  3. Now, because Priya reduced the budget, the plan must change.
Xem đáp án

Now, as Priya mentioned, the budget is limited.

Jaws made many people nervous about swimming in the sea, Ngữ pháp

1:54

Jaws đã khiến nhiều người lo lắng về việc bơi lội trên biển,

Ngữ pháp

made many people nervous about: make + tân ngữ + tính từ + about

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ diễn tả một điều gì đó khiến một người rơi vào hoặc cảm thấy một trạng thái. Ở đây, Jaws là nguyên nhân, many people là tân ngữ, còn nervous mô tả cảm giác xuất hiện sau đó. Để nói người đó lo lắng về điều gì, hãy thêm about + danh từ hoặc dạng -ing. nervous about swimming là cách nói tự nhiên; nervous about to swim không phù hợp với cấu trúc này.

Luyện tập

Dùng make ở thì quá khứ để nói rằng tin tức đó khiến chúng tôi lo lắng: The news ____ travelling at night.

Xem đáp án

made us nervous about

largely thanks to the scenes in the movie Cụm từ

1:58

phần lớn là nhờ vào những cảnh trong phim

showing the shark biting swimmers in a frenzy of teeth and blood. Thành ngữ

2:00

cho thấy con cá mập cắn những người bơi lội trong một cơn cuồng loạn của răng và máu.

Cụm từ

largely thanks to: xác định nguyên nhân chính

largely thanks to có nghĩa là “chủ yếu nhờ”, “chủ yếu do” hoặc “phần lớn là kết quả của”. largely cho biết nguyên nhân theo sau là một nguyên nhân chính, nhưng không nói đó là nguyên nhân duy nhất. Trong câu này, thanks to giới thiệu các cảnh phim là lý do gây ra nỗi sợ đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ thể hiện quan hệ nguyên nhân, không phải lời cảm ơn cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết sự hỗ trợ của tình nguyện viên là lý do chính: The event succeeded ____ volunteer support.

Xem đáp án

largely thanks to

Thành ngữ

in a frenzy of teeth and blood: một hình ảnh hỗn loạn và dữ dội

in a frenzy mô tả hành động dữ dội, gấp gáp và mất kiểm soát; nó không chỉ có nghĩa là số lượng nhiều. Ở đây, teeth and blood thêm vào những chi tiết mạnh, dễ hình dung là răng và máu. Toàn bộ cụm giới từ cô đọng cuộc tấn công thành một hình ảnh kịch tính về bạo lực hỗn loạn. Đây là cách miêu tả giàu biểu cảm trong phim, không phải một lời giải thích khoa học chính xác.

Luyện tập

in a frenzy of teeth and blood chủ yếu tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Nó tạo nên hình ảnh cuộc tấn công bạo lực và hỗn loạn.
  2. Nó nói rằng con cá mập có số lượng răng nhiều bất thường.
  3. Nó đưa ra một phép đo bình tĩnh và khoa học về con cá mập.
Xem đáp án

Nó tạo nên hình ảnh cuộc tấn công bạo lực và hỗn loạn.

George Burgess has spent 40 years studying the cause of shark attacks Ngữ pháp

2:04

George Burgess đã dành 40 năm để nghiên cứu nguyên nhân của các vụ cá mập tấn công

Ngữ pháp

has spent 40 years studying: spend + thời gian + động từ dạng -ing

Cấu trúc spend + khoảng thời gian + động từ dạng -ing có nghĩa là dùng khoảng thời gian đó để thực hiện một hoạt động. Trong has spent 40 years studying, 40 years là khoảng thời gian và studying nêu hoạt động; studying không phải là một động từ vị ngữ hoàn chỉnh khác. Has spent ở thì hiện tại hoàn thành. Nó nối khoảng thời gian nghiên cứu dài với hiện tại và cho thấy kinh nghiệm trong quá khứ vẫn quan trọng lúc này. Nó có thể gợi ý rằng việc nghiên cứu vẫn tiếp tục, nhưng chỉ riêng ngữ pháp không khẳng định điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ đã cho và cấu trúc spend + thời gian + động từ dạng -ing (five years / teach): Mr. Lee has ____ science at this school.

Xem đáp án

spent five years teaching

in his job as director of the Florida program for shark research. Ngữ pháp

2:09

trong công việc của ông là giám đốc chương trình nghiên cứu cá mập của Florida.

Ngữ pháp

as director of ...: nêu vai trò thực tế của một người

Trong as director of ..., as có nghĩa là “với vai trò” hoặc “trên cương vị”. Cụm này xác định chức vụ mà người đó thực sự đảm nhiệm; nó không có nghĩa là “trong khi”. Với các chức vụ chính thức, tiếng Anh thường dùng as + tên chức vụ. Có thể lược bỏ mạo từ khi chức danh chỉ một vị trí cụ thể, như trong as director of the programme. Cấu trúc này cũng dùng được với các vai trò khác, chẳng hạn as captain of the team.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ vai trò trong bài học: Maya is the team captain. She spoke at the ceremony ____ captain of the team.

Xem đáp án

as

According to him, Mạch ý

2:14

Theo ông,

Mạch ý

According to him: quy thông tin cho một nguồn

According to him là cụm từ đánh dấu nguồn tin: nó cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo đến từ người đàn ông đã được nhắc đến trước đó. Nó tách lời khẳng định hoặc thông tin của ông ấy khỏi quan điểm của người đang nói, nhưng không có nghĩa là người nói đồng ý. Nói chung, according to + người, báo cáo, quy định hoặc nguồn khác giúp tổ chức thông tin bằng cách cho biết thông tin đến từ đâu. Ở đây, him phải chỉ rõ một người đàn ông đã được xác định trong ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguồn tin trong bài học: ____ the city website, the pool is closed today.

Xem đáp án

According to

the movie's depiction of great whites is totally unrealistic, Cách dùng từ

2:15

sự miêu tả của bộ phim về loài cá mập trắng lớn là hoàn toàn phi thực tế,

Cách dùng từ

the movie's depiction of great whites: cách bộ phim khắc họa cá mập trắng lớn

Danh từ depiction chỉ cách một bộ phim, cuốn sách, bức tranh hoặc tác phẩm khác trình bày một đối tượng. Trong cấu trúc sở hữu the movie's depiction of X, the movie là tác phẩm thực hiện việc trình bày, còn X là đối tượng được trình bày. Trong ngữ cảnh về cá mập, great whites là dạng số nhiều rút gọn thường gặp của great white sharks. Ở đây, cụm từ này nói về cách bộ phim khắc họa cá mập trắng lớn, chứ không miêu tả con người.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Những người làm ra bộ phim
  2. Số lượng cảnh có màu trắng trong phim
  3. Cách bộ phim trình bày cá mập trắng lớn
Xem đáp án

Cách bộ phim trình bày cá mập trắng lớn

as he told BBC World Service program The Inquiry.

2:19

như ông đã nói với chương trình The Inquiry của BBC World Service.

Will a single shark that's involved in a bite on a human Cụm từ

2:23

Liệu một con cá mập đơn lẻ có liên quan đến vụ cắn người

Cụm từ

that's involved in a bite on a human: liên quan đến một vụ cắn người

Cụm that's involved in a bite on a human tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a single shark. Ở đây, be involved in an event có nghĩa là có liên quan hoặc là một phần của sự việc đó; a bite on a human chỉ một vụ việc trong đó một người bị cắn. Cách diễn đạt này xác định mối liên hệ của cá mập với vụ cắn người nhưng không khẳng định nó cố tình tấn công hoặc có ý định gây hại. Vì vậy, cách nói này thận trọng hơn việc nói rằng con cá mập đã tấn công một người.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong câu “The shark was involved in a bite on a swimmer,” involved in chứng minh rằng con cá mập đã cố tình tấn công người bơi.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

be more likely to bite another human in the future? Ngữ pháp

2:27

sẽ có nhiều khả năng cắn một người khác trong tương lai không?

Ngữ pháp

more likely to bite: be more likely to + động từ nguyên mẫu

Be more likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có xác suất xảy ra cao hơn một hành động khác hoặc cao hơn mốc so sánh được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, more likely to bite hỏi liệu việc cắn một người khác trong tương lai có trở nên dễ xảy ra hơn hay không. Likely là tính từ trong cấu trúc này, vì vậy nó thường đứng sau một dạng của be và đi với to + động từ nguyên mẫu: be more likely to bite. More likely diễn tả khả năng, không phải sự chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh rủi ro bằng cụm từ mục tiêu: After heavy rain, this road is ____ flood.

Xem đáp án

more likely to

In other words, Mạch ý

2:30

Nói cách khác,

Mạch ý

In other words: báo hiệu cách diễn đạt lại

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt cùng một ý chính theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc cụ thể hơn. Cụm từ này giúp người nghe liên kết cách diễn đạt tiếp theo với nội dung đã nói trước đó. Thông thường, cụm từ này không dùng để đưa ra bằng chứng mới hoặc chuyển sang chủ đề mới. Sau dấu hiệu này, hãy hiểu hai cách diễn đạt là tương đương về ý nghĩa chính.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng In other words để diễn đạt lại cùng một ý?

  1. The phone's battery is flat. For example, the phone has a camera.
  2. The phone's battery is flat. In other words, I bought a new case.
  3. The phone's battery is flat. In other words, the phone has no power.
Xem đáp án

The phone's battery is flat. In other words, the phone has no power.

is there something of the Jaws image, Cách dùng từ

2:31

có điều gì đó giống với hình ảnh của Jaws,

Cách dùng từ

something of the Jaws image: sự tương đồng được diễn đạt dè dặt

Ở đây, something of the Jaws image có nghĩa là “có một vài yếu tố của hình tượng cá mập do Jaws tạo ra” hoặc “phần nào giống với hình tượng đó”. Người nói đang thận trọng hỏi liệu cá mập thật có mang một số đặc điểm của hình ảnh khuôn mẫu trong phim hay không. Trong cấu trúc something of + cụm danh từ, something cho biết sự tương đồng không hoàn toàn mà có giới hạn hoặc dè dặt. Nó không có nghĩa là “một thứ thuộc về” cụm danh từ theo sau.

Luyện tập

Trong câu này, 'something of a mystery' có nghĩa là gì? 'Why the lights failed is something of a mystery.'

  1. Một đồ vật hữu hình thuộc về một điều bí ẩn.
  2. Nó chắc chắn hoàn toàn không bí ẩn.
  3. Nó bí ẩn ở một mức độ nhất định và được diễn đạt một cách thận trọng.
Xem đáp án

Nó bí ẩn ở một mức độ nhất định và được diễn đạt một cách thận trọng.

as we saw unfortunately in the movies,

2:33

như chúng ta thật không may đã thấy trên phim ảnh,

of which you had a white shark that apparently

2:36

về việc bạn có một con cá mập trắng dường như

had a grudge and would try to go after humans. Ghi chú

2:39

có mối tư thù và sẽ cố gắng đuổi theo con người.

Thành ngữ

had a grudge: sự oán giận kéo dài và phép nhân hóa

Have a grudge có nghĩa là tiếp tục cảm thấy oán giận vì một hành động gây tổn thương hoặc xúc phạm trong quá khứ. Had là dạng quá khứ của have, còn người hoặc nhóm người trở thành đối tượng của sự oán giận thường được nối bằng against. Trong câu này, con cá mập được miêu tả như thể nó có thể nhớ một lần bị xúc phạm và tìm cách trả thù. Cách nhân hóa này tạo nên hình tượng phản diện đầy kịch tính trong phim; đây không phải là nhận định khoa học về động cơ của cá mập thật.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của 'have a grudge against' để hoàn thành câu: After the argument, Maya ____ Leo for years.

Xem đáp án

had a grudge against

Cụm động từ

try to go after humans: cố chủ động truy đuổi một mục tiêu

Trong ngữ cảnh này, go after là cụm động từ có nghĩa là đuổi theo, truy đuổi hoặc tìm cách tấn công một mục tiêu. Try to go after humans coi con người là mục tiêu mà cá mập nhắm tới, còn try to cho biết hành động chỉ được thử thực hiện chứ không nhất thiết thành công. Cụm này không chỉ có nghĩa là di chuyển ra phía sau con người. Tân ngữ sau go after cho biết người hoặc vật bị truy đuổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là truy đuổi như một mục tiêu: The fox tried to ____ the chickens, but the fence stopped it.

Xem đáp án

go after

Well, nothing could be further from the truth than that. Thành ngữ

2:41

Chà, không có gì có thể khác xa sự thật hơn thế.

Thành ngữ

nothing could be further from the truth than that: lời bác bỏ mạnh mẽ

Nothing could be further from the truth là cách nói cố định và nhấn mạnh để cho biết một nhận định hoàn toàn không đúng. Cụm này dùng khoảng cách làm phép ẩn dụ: một nhận định càng xa sự thật thì càng thiếu chính xác. Trong câu này, than that chỉ lại ý vừa được nhắc đến. Người nói kiên quyết bác bỏ ý đó chứ không nói về khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Đọc câu và chọn nghĩa của cụm cuối câu: People say our school is closing, but nothing could be further from the truth.

  1. Nhận định đó hoàn toàn không đúng.
  2. Nhận định đó gần như đúng nhưng thiếu một chi tiết.
  3. Nhận định đó ở xa người nói về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nhận định đó hoàn toàn không đúng.

In the movie, sharks are portrayed as vengeful creatures Cụm từ

2:44

Trong phim, cá mập được miêu tả là những sinh vật đầy thù hận

who recognize and try to kill individual people.

2:47

có thể nhận ra và cố gắng giết từng cá nhân.

Cụm từ

are portrayed as vengeful creatures: be portrayed as + phần mô tả

Are portrayed as ... theo cấu trúc bị động be portrayed as + phần mô tả và có nghĩa là “được thể hiện hoặc miêu tả là”. Sharks là chủ ngữ nhận sự miêu tả, còn vengeful creatures gọi tên hình ảnh mà bộ phim gán cho cá mập. Cách dùng bị động này đặt trọng tâm vào hình ảnh được gán. Người hoặc tác phẩm tạo ra hình ảnh đó có thể không được nêu ra, hoặc có thể được thêm bằng một cụm từ bắt đầu với by.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì hiện tại đơn của portray ... as: In the review, the hero ____ a selfish leader.

Xem đáp án

is portrayed as

The shark in Jaws had a grudge,

2:51

Con cá mập trong Jaws đã có một mối tư thù,

a feeling of anger or hatred towards someone

2:53

một cảm giác tức giận hoặc thù hận đối với ai đó

because of what they did in the past.

2:56

bởi vì những gì họ đã làm trong quá khứ.

According to marine biologist George Burgess,

2:59

Theo nhà sinh vật học biển George Burgess,

this is nothing like the real behavior of sharks in the wild. Cụm từ

3:02

điều này không hề giống với hành vi thực tế của cá mập trong tự nhiên.

Cụm từ

nothing like the real behavior: diễn tả sự khác biệt lớn

Nothing like + danh từ có nghĩa là “hoàn toàn không giống” hoặc “rất khác với”. Ở đây, cụm từ này tạo ra sự đối lập mạnh giữa hình ảnh cá mập trong phim và cách cá mập thực sự hành xử trong tự nhiên. Trong cấu trúc này, like là giới từ mang nghĩa “giống với”. Nó không phải động từ like mang nghĩa “thích” hoặc “tán thành”.

Luyện tập

nothing like the real behavior trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Điều đó tái hiện chính xác cách cá mập thực sự hành xử.
  2. Điều đó rất khác với cách cá mập thực sự hành xử.
  3. Mọi người không thích cách cá mập hành xử.
Xem đáp án

Điều đó rất khác với cách cá mập thực sự hành xử.

Cụm từ

in the wild: trong môi trường tự nhiên của động vật

In the wild có nghĩa là “trong môi trường tự nhiên của động vật hoặc thực vật”, chứ không phải trong điều kiện nuôi nhốt hay do con người kiểm soát. Ở đây, cụm từ này đặt hành vi thực sự của cá mập trong môi trường sống tự nhiên ở đại dương. Trong cụm từ này, wild chỉ trạng thái hoặc môi trường tự nhiên, không bị kiểm soát. Nó không có nghĩa là “điên cuồng” hay “mất kiểm soát”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu in the wild: The scientists studied the frogs ____, not in a laboratory.

Xem đáp án

in the wild

He says,

3:06

Ông ấy nói,

"Nothing could be further from the truth,"

3:07

"Không có gì có thể khác xa sự thật hơn thế,"

an expression used to emphasize that something is not true at all.

3:09

một cụm từ được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn không đúng.

The actual truth is that sharks have been perfectly designed by evolution for their ocean environment. Ngữ pháp

3:14

Sự thật thực tế là cá mập đã được tiến hóa thiết kế một cách hoàn hảo cho môi trường đại dương của chúng.

Ngữ pháp

have been ... designed by ... for ...: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Have been designed là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt cá mập ở vị trí nhận tác động và nối một quá trình diễn ra theo thời gian với kết quả thấy được ở hiện tại: cơ thể chúng phù hợp với môi trường đại dương. By evolution nêu lực đã định hình chúng, còn for their ocean environment cho biết các đặc điểm hình thành phù hợp với môi trường nào. Perfectly bổ nghĩa cho designed và nhấn mạnh mức độ phù hợp rất cao. Designed được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: quá trình tiến hóa được mô tả như một nhà thiết kế, chứ không phải một người cố ý lên kế hoạch tạo ra cá mập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của design: These reading apps ____ by teachers for young learners.

Xem đáp án

have been designed

In fact,

3:20

Thực tế,

they have hardly changed over the last 400 million years, Ngữ pháp

3:21

chúng hầu như không thay đổi trong hơn 400 triệu năm qua,

making them even older than the dinosaurs. Ngữ pháp

3:25

khiến chúng thậm chí còn cổ xưa hơn cả khủng long.

Ngữ pháp

have hardly changed over the last 400 million years: hầu như không thay đổi trong 400 triệu năm qua

Have hardly changed có nghĩa là có rất ít thay đổi từ quá khứ cho đến hiện tại. Hardly mang ý nghĩa gần như phủ định: có thể đã có một số thay đổi, nhưng mức độ thay đổi rất nhỏ. Over the last 400 million years chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, vì vậy dùng thì hiện tại hoàn thành have changed là tự nhiên. Mẫu có thể áp dụng là have/has hardly + quá khứ phân từ + over the last + khoảng thời gian để mô tả một thứ gần như giữ nguyên trong suốt thời gian đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của have hardly changed để hoàn thành câu: The basic design ____ over the last century.

Xem đáp án

has hardly changed

Ngữ pháp

making them even older than the dinosaurs: khiến chúng còn cổ xưa hơn cả khủng long

Making them even older than the dinosaurs là một mệnh đề -ing chỉ kết quả. Nó cho biết hệ quả của toàn bộ phát biểu đứng trước dấu phẩy: “and this makes them even older than the dinosaurs”. Ở đây, them chỉ những con cá mập. Making không phải là động từ chính thứ hai có chủ ngữ và thì riêng. Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn, them là tân ngữ và older mô tả tân ngữ đó. Mệnh đề dấu phẩy + -ing có thể nối gọn một phát biểu hoàn chỉnh với hệ quả hoặc cách hiểu rút ra từ phát biểu ấy.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của make để thêm một mệnh đề chỉ kết quả: The new road cut travel time, ____ the village easier to reach.

Xem đáp án

making

Sharks' characteristic design, Cách dùng từ

3:28

Thiết kế đặc trưng của cá mập,

their fin, teeth and skin,

3:31

vây, răng và da của chúng,

allows them to thrive in their natural environment. Ngữ pháp

3:34

cho phép chúng phát triển mạnh trong môi trường tự nhiên.

Cách dùng từ

Sharks' characteristic design: cấu trúc cơ thể đặc trưng

Ở đây, Sharks' characteristic design có nghĩa là hình dáng hoặc cấu trúc cơ thể tổng thể đặc trưng và dễ nhận biết của cá mập. Characteristic là tính từ mang nghĩa “điển hình và dễ nhận ra”; ở đây nó không có nghĩa là “tính cách”. Các từ theo sau, their fin, teeth and skin, nêu tên những bộ phận thuộc design đó. Design có thể diễn tả cách các đặc điểm tự nhiên được hình thành và sắp xếp, chứ không chỉ là thứ do con người lên kế hoạch thiết kế.

Luyện tập

Sharks' characteristic design có nghĩa là gì trong câu này?

  1. tính cách và hành vi của cá mập
  2. cấu trúc cơ thể đặc trưng và điển hình của cá mập
  3. một bản thiết kế hoặc bức vẽ do cá mập tạo ra
Xem đáp án

cấu trúc cơ thể đặc trưng và điển hình của cá mập

Ngữ pháp

allows them to thrive in...: giúp chúng phát triển tốt

Cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ có nghĩa là một điều gì đó khiến một hành động hoặc kết quả trở nên khả thi. Ở đây, sau allows là them, từ này chỉ cá mập, rồi đến to thrive. Thrive in có nghĩa là sinh trưởng, sống hoặc phát triển rất tốt ở một nơi hay trong một nhóm điều kiện nhất định. Nghĩa này mạnh hơn việc chỉ survive: cá mập không chỉ còn sống mà còn sống tốt trong môi trường của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow và thrive: Warm water ____ young turtles ____ in this protected pool.

Xem đáp án

allows · to thrive

Listen to Oliver Crimmin, senior curator at London's Natural History Museum, Văn hóa

3:37

Hãy nghe Oliver Crimmin, người quản lý cấp cao tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên London,

explaining more to BBC World Service program The Inquiry.

3:43

giải thích thêm với chương trình The Inquiry của BBC World Service.

Văn hóa

senior curator at London's Natural History Museum: vai trò nghề nghiệp và cơ quan

Cụm từ này là phần chú thích đồng vị được đặt sau Oliver Crimmin. Nó cho biết chức danh và cơ quan của ông, qua đó cho thấy vì sao ông là một nguồn chuyên gia phù hợp cho phần giải thích tiếp theo. Curator là chuyên gia bảo tàng làm việc với các bộ sưu tập thông qua nghiên cứu, bảo quản, phát triển hoặc triển lãm; không chỉ đơn thuần là hướng dẫn viên. Senior cho biết mức trách nhiệm hoặc kinh nghiệm cao hơn, không nhất thiết có nghĩa là nhiều tuổi hơn.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh có chức năng chính gì trong lời giới thiệu trên truyền thông này?

  1. Nó chỉ đường đến bảo tàng cho khách tham quan.
  2. Nó xác định vai trò nghề nghiệp và cơ quan của người nói.
  3. Nó nói rằng người nói là một hướng dẫn viên bảo tàng bình thường.
Xem đáp án

Nó xác định vai trò nghề nghiệp và cơ quan của người nói.

If we look at the really successful features of sharks, Mạch ý

3:48

Nếu chúng ta nhìn vào các đặc điểm thực sự thành công của cá mập,

Mạch ý

If we look at ...: cấu trúc hướng sự chú ý vào nội dung phân tích

Trong lời giải thích, If we look at ... hướng sự chú ý của người nghe đến một đối tượng hoặc góc nhìn cần phân tích. We tạo ra góc nhìn chung: người nói mời người nghe cùng xem xét đối tượng đó. Ở đây, if không chủ yếu thể hiện sự nghi ngờ về việc hành động có xảy ra hay không. Nó đóng vai trò là phần mở đầu để tổ chức lời giải thích và thường được theo sau bởi một nhận xét: If we look at X, we can see Y.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cấu trúc hướng sự chú ý để dẫn người nghe vào việc phân tích biểu đồ?

  1. We might receive the second graph tomorrow if it is ready.
  2. If we look at the second graph, we can see a sharp drop in temperature.
  3. Please do not look at the second graph yet.
Xem đáp án

If we look at the second graph, we can see a sharp drop in temperature.

you've got to consider this cartilaginous skeleton. Ghi chú

3:50

bạn phải xem xét đến bộ xương sụn này.

Ý định

you've got to consider: sự cần thiết được nhấn mạnh

Trong you've got to consider, 've là dạng rút gọn của have, còn have got to + động từ nguyên mẫu thể hiện sự cần thiết mạnh: phải tính đến điều này. Got ở đây không có nghĩa là đã nhận được hoặc sở hữu. Người nói dùng you với nghĩa khái quát để dẫn dắt bất kỳ người nghe nào theo mạch phân tích. Cụm từ này cho thấy yếu tố đó là thiết yếu, chứ không chỉ là điều đáng cân nhắc.

Luyện tập

you've got to consider có nghĩa gì trong câu này?

  1. Việc đưa yếu tố này vào phân tích là điều thiết yếu.
  2. Người nghe đã nhận được yếu tố này.
  3. Yếu tố này chỉ là một khả năng không mấy quan trọng.
Xem đáp án

Việc đưa yếu tố này vào phân tích là điều thiết yếu.

Cách dùng từ

cartilaginous skeleton: bộ xương được cấu tạo từ sụn

Cartilaginous skeleton là bộ xương được cấu tạo chủ yếu từ sụn thay vì xương cứng. Cartilaginous là tính từ bổ nghĩa cho skeleton; danh từ liên quan là cartilage. Thuật ngữ này mô tả vật liệu tạo nên khung nâng đỡ cơ thể. Nó không có nghĩa là một cấu trúc không có khả năng nâng đỡ hay chỉ là một khớp linh hoạt.

Luyện tập

Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là bộ xương được cấu tạo chủ yếu từ sụn thay vì xương cứng?

  1. a cartilaginous skeleton
  2. a skeletal muscle
  3. a bony skeleton
Xem đáp án

a cartilaginous skeleton

That's no bone in the skeleton.

3:54

Đó không phải là xương thật trong bộ xương.

That flexible material that the skeleton is made of enables sharks to be very agile, Ngữ pháp

3:56

Vật liệu linh hoạt cấu tạo nên bộ xương đó cho phép cá mập rất nhanh nhẹn,

Ngữ pháp

enables sharks to be very agile: enable + tân ngữ + to be/do

Enable + tân ngữ + to be/do có nghĩa là một yếu tố cung cấp khả năng, điều kiện hoặc phương tiện để tân ngữ đó có một đặc điểm hay thực hiện một hành động. Ở đây, sharks là tân ngữ và to be very agile nêu khả năng được tạo ra. Trong văn bản giải thích, cấu trúc này liên kết rõ một đặc điểm hoặc điều kiện với điều mà nó làm cho trở nên khả thi. Trong câu này, nó diễn tả khả năng chứ không phải sự cho phép.

Luyện tập

Câu nào dùng enable đúng để cho thấy một tính năng cung cấp khả năng?

  1. The voice control enables users operate the device hands-free.
  2. The voice control enables users to operate the device hands-free.
  3. The voice control enables to users operating the device hands-free.
Xem đáp án

The voice control enables users to operate the device hands-free.

and it enables them to be athletic,

4:01

và nó cho phép chúng có tính thể thao,

and it's lightweight. Cách dùng từ

4:04

và nó nhẹ.

Cách dùng từ

it's lightweight: lightweight dùng như tính từ

Ở đây, it's là dạng rút gọn của it is, còn lightweight là tính từ đứng sau be. Từ này cho biết vật liệu hoặc bộ xương có trọng lượng nhỏ, bổ sung thêm một đặc tính hữu ích bên cạnh độ mềm dẻo. Khi lightweight mô tả một đồ vật, từ này thường gợi ý rằng trọng lượng nhẹ là một lợi thế. Nó không có nghĩa là đồ vật đó yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ trong bài có nghĩa là 'không nặng': The camping chair is strong but ____, so I can carry it easily.

Xem đáp án

lightweight

Sharks' skeletons are made of cartilage, Cụm từ

4:07

Bộ xương của cá mập được làm bằng sụn,

not bone.

4:10

không phải bằng xương.

Cụm từ

are made of cartilage, not bone: nêu và loại trừ vật liệu

Trong are made of cartilage, be made of cho biết vật liệu hoặc chất cấu tạo nên chủ ngữ. Vì skeletons ở số nhiều nên câu dùng are made of. Phần not bone loại bỏ một phỏng đoán dễ xuất hiện nhưng không đúng. Cấu trúc be made of A, not B vừa xác định vật liệu thật vừa loại trừ rõ ràng một vật liệu khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chính xác của be made of để nêu vật liệu và loại bỏ một phỏng đoán sai: These protective panels ____ carbon fiber, not steel.

Xem đáp án

are made of

Cartilage is a strong flexible tissue which connects joints in the bodies of living creatures. Ghi chú

4:11

Sụn là một mô linh hoạt và chắc khỏe kết nối các khớp trong cơ thể của các sinh vật sống.

Cụm từ

strong flexible tissue: kết hợp các tính từ chỉ đặc tính

Trong strong flexible tissue, strong và flexible là hai tính từ cùng bổ nghĩa cho tissue. Strong cho biết mô có thể chịu lực; flexible cho biết mô có thể uốn cong mà không dễ bị gãy. Có thể triển khai cụm này thành tissue that is strong and flexible. Ở đây, flexible mô tả một đặc tính vật lý, không nói về một người sẵn sàng thay đổi kế hoạch. Trong văn viết đã được biên tập, các tính từ đồng đẳng như vậy thường được ngăn cách bằng dấu phẩy: a strong, flexible tissue.

Luyện tập

Dùng hai tính từ trong bài học, theo đúng thứ tự, để hoàn thành câu: This fabric is a ____, ____ material; it resists tearing but bends easily.

Xem đáp án

strong · flexible

Ngữ pháp

which connects ...: mệnh đề quan hệ giải thích chức năng

Mệnh đề which connects joints in the bodies of living creatures đứng ngay sau tissue và giải thích mô này làm gì. Which thay cho tissue, không phải living creatures; động từ số ít connects cũng hòa hợp với tissue. Cấu trúc danh từ + which + chức năng thường được dùng trong câu định nghĩa: trước tiên nêu tên một vật, sau đó dùng which để nói về chức năng hoặc đặc điểm của nó.

Luyện tập

Trong “a strong flexible tissue which connects joints”, which thay cho từ nào?

  1. living creatures
  2. joints
  3. tissue
Xem đáp án

tissue

Feel for the bony material in the fold of your ear. Cụm động từ

4:17

Hãy sờ vào vật liệu giống như xương ở nếp gấp tai của bạn.

Cụm động từ

Feel for: tìm bằng xúc giác

Ở đây, feel for có nghĩa là dùng bàn tay hoặc ngón tay để tìm và nhận biết một vật bằng xúc giác. Tân ngữ là bony material, vì vậy đây là một chỉ dẫn về hành động chạm thực tế. Cách dùng này thường xuất hiện khi một vật khó nhìn thấy hoặc khi cần chạm vào để xác định vị trí hay nhận biết vật đó.

Luyện tập

feel for có nghĩa gì trong “In the dark, feel for the door handle”?

  1. Cảm thông với tay nắm cửa.
  2. Dùng tay sờ để tìm tay nắm cửa.
  3. Quan sát kỹ tay nắm cửa từ xa.
Xem đáp án

Dùng tay sờ để tìm tay nắm cửa.

That's cartilage.

4:21

Đó chính là sụn.

Not having bones allows sharks to be both flexible, Ngữ pháp

4:22

Việc không có xương cho phép cá mập vừa linh hoạt,

Ngữ pháp

Not having bones allows ...: cụm -ing phủ định làm chủ ngữ

Not having bones là một cụm -ing phủ định. Toàn bộ cụm này làm chủ ngữ và có nghĩa là “tình trạng không có xương”. Đây không phải là câu mệnh lệnh hay dạng hiện tại tiếp diễn. Allows là động từ chính. Một khung hữu ích là Not + -ing ... + allows + người hoặc vật + to do/be: sự thiếu vắng được chủ ngữ nêu ra dẫn đến kết quả phía sau. Toàn bộ cụm -ing diễn tả một tình trạng nên động từ chính ở dạng số ít: allows.

Luyện tập

Dùng dạng -ing phủ định của wear để hoàn thành câu: ____ a heavy coat allows Nina to move more freely.

Xem đáp án

Not wearing

able to bend without breaking, Cụm từ

4:25

có thể uốn cong mà không bị gãy,

Cụm từ

able to bend without breaking: cấu trúc without + -ing

Ở đây, able to bend có nghĩa là một vật có thể thay đổi hình dạng bằng cách uốn cong. without breaking bổ sung rằng vật đó không bị gãy do hành động này. Kết hợp lại, cụm từ đưa ra một định nghĩa tự nhiên cho một vật có tính linh hoạt. Khi sau without là một hành động được diễn đạt bằng động từ, hãy dùng dạng -ing: without breaking, không phải without break. Mẫu có thể áp dụng lại là hành động + without + -ing, nghĩa là thực hiện một hành động mà hành động hoặc kết quả thứ hai không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng without, ngay sau đó là dạng -ing của break: This plastic is able to bend ____.

Xem đáp án

without breaking

and agile,

4:27

vừa nhanh nhẹn,

able to move their body quickly and easily.

4:29

có thể di chuyển cơ thể một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Ngữ pháp

both flexible ... and agile: nối hai đặc điểm song song

Both ... and ... nối hai đặc điểm ngang hàng và có cấu trúc song song. Ở đây, cặp chính là flexible và agile, nên khung cơ bản là both flexible and agile. Able to bend without breaking giải thích flexible, còn able to move their body quickly and easily giải thích agile. Những phần giải thích được chèn vào làm câu dài hơn nhưng không thay đổi khung both A and B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and: The new robot is ____ fast ____ accurate.

Xem đáp án

both · and

Boneless, bendy, and built for speed, Mạch ý

4:32

Không có xương, có thể uốn cong, và được sinh ra để đạt tốc độ,

sharks really are the perfect evolutionary design. Cách dùng từ

4:35

cá mập thực sự là thiết kế tiến hóa hoàn hảo.

Mạch ý

Boneless, bendy, and built for speed: phần tóm tắt song song gồm ba phần

Phần mở đầu tạo thành một danh sách song song gồm ba phần: Boneless, bendy, and built for speed. Việc đặt danh sách này trước mệnh đề chính giúp người dẫn chuyện nêu ba đặc điểm quan trọng trước, rồi mới đưa ra kết luận chung về cá mập. Mẫu ba phần cũng làm cho phần tóm tắt ngắn gọn và có nhịp điệu. built for speed có nghĩa là có cấu tạo tự nhiên hoặc đặc biệt phù hợp để di chuyển nhanh. Cụm này không khẳng định theo nghĩa đen rằng có ai đó đã chế tạo ra cá mập.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc: ba đặc điểm song song được nêu trước, sau đó là kết luận trong mệnh đề chính?

  1. Because this jacket is lightweight and waterproof, it is good for hiking.
  2. Fold this jacket carefully and put it in your bag.
  3. Lightweight, waterproof, and built to last, this jacket is ideal for hiking.
Xem đáp án

Lightweight, waterproof, and built to last, this jacket is ideal for hiking.

Cách dùng từ

the perfect evolutionary design: một thiết kế được tiến hóa định hình

Trong câu của phim tài liệu thiên nhiên này, evolutionary design chỉ tập hợp các đặc điểm và chức năng cơ thể được quá trình tiến hóa định hình qua nhiều thế hệ. Design được dùng theo nghĩa ẩn dụ: từ này mô tả cách các đặc điểm phối hợp hiệu quả với nhau, chứ không phải một bản thiết kế do người thiết kế tạo ra. The perfect thể hiện sự thán phục mạnh mẽ. Cụm này mô tả cá mập là loài thích nghi cực kỳ tốt với môi trường, chứ không phải một khẳng định khoa học theo nghĩa đen rằng chúng không có bất kỳ khuyết điểm nào.

Luyện tập

Design trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. một hoa văn trang trí trên da cá mập
  2. một bản thiết kế kỹ thuật do con người tạo ra
  3. các đặc điểm và chức năng cơ thể được tiến hóa định hình
Xem đáp án

các đặc điểm và chức năng cơ thể được tiến hóa định hình

Yet, overfishing and the cruel practice of finning, Văn hóa

4:38

Tuy nhiên, đánh bắt quá mức và hoạt động cắt vi cá tàn nhẫn,

Văn hóa

the cruel practice of finning: nghĩa của finning và practice

Ở đây, finning có nghĩa là cắt vây cá mập để sử dụng hoặc bán. Hành vi này thường bao gồm việc ném những con cá mập bị thương nặng trở lại biển. Bối cảnh này giải thích vì sao người dẫn chuyện gọi nó là cruel. Trong the practice of finning, practice có nghĩa là một cách làm đã thành lệ hoặc được lặp lại, chứ không phải việc luyện tập để nâng cao kỹ năng. Cấu trúc the practice of + -ing dùng để gọi tên một hoạt động mà con người thực hiện.

Luyện tập

Trong bối cảnh bảo tồn này, finning có nghĩa là gì?

  1. Nhận dạng loài cá mập qua ảnh chụp vây của chúng
  2. Cắt vây cá mập và thường ném những con bị thương trở lại biển
  3. Gắn thẻ theo dõi vào vây cá mập
Xem đáp án

Cắt vây cá mập và thường ném những con bị thương trở lại biển

cutting off shark fins to make exotic soups Cụm động từ

4:42

cắt bỏ vây cá mập để làm các món súp đắt tiền

Cụm động từ

cutting off shark fins: cut off thể hiện sự tách rời hoàn toàn

Cut off có nghĩa là loại bỏ một vật bằng cách cắt để nó tách khỏi phần mà nó vốn gắn vào. Trong cutting off shark fins, off bổ sung kết quả đã hoàn tất: vây không chỉ bị cắt mà còn bị lấy ra khỏi thân cá mập. Ý nghĩa kết quả này cũng xuất hiện trong các cách dùng như cut off a damaged branch. Cụm động từ này còn có thể chỉ việc cắt nguồn cung, tuyến đường hoặc liên lạc; điểm chung là một sự kết nối bị gián đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “loại bỏ bằng cách cắt cho tách rời”: The gardener had to ____ the damaged branch.

Xem đáp án

cut off

and returning the wounded creature to the sea to die, Ngữ pháp

4:45

và trả sinh vật bị thương trở lại biển để chờ chết,

Ngữ pháp

returning ... to the sea to die: dạng -ing song song và hai chức năng của to

Trong câu đầy đủ, returning là một dạng -ing khác được nối song song với cutting off ở phía trước. Nó bổ sung hành động tiếp theo trong cùng một quá trình chứ không bắt đầu một câu độc lập mới. Hai từ to có chức năng khác nhau. Trong return the wounded creature to the sea, to là giới từ chỉ nơi đến. Trong to die, to mở đầu một động từ nguyên mẫu và ở đây diễn tả kết cục bi thảm: sau khi bị thả trở lại biển, con vật bị bỏ mặc cho chết. Điều này không có nghĩa là sinh vật đó tự chọn cái chết làm mục đích.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa và cấu trúc của returning the wounded creature to the sea to die?

  1. The injured animal was put back into the sea and left there to die.
  2. The injured animal died before anyone could return it to the sea.
  3. The injured animal chose to return to the sea because it wanted to die.
Xem đáp án

The injured animal was put back into the sea and left there to die.

are threatening shark numbers. Cụm từ

4:49

đang đe dọa số lượng cá mập.

Cụm từ

threatening shark numbers: đặt một quần thể vào tình trạng nguy hiểm

Ở đây, threaten có nghĩa là đặt vào tình trạng nguy hiểm, chứ không phải nói rằng sẽ làm hại ai đó. Are threatening shark numbers cho biết những hành động đang tiếp diễn khiến quần thể cá mập gặp nguy hiểm và có thể làm quy mô của chúng giảm xuống. Trong các bài viết về bảo tồn, một cụm như animal numbers chỉ số lượng cá thể động vật trong một quần thể. Shark numbers nói về quy mô quần thể, không phải số điện thoại, các con số trừu tượng hay số loài cá mập.

Luyện tập

Trong câu 'Pollution is threatening turtle numbers,' điều gì đang gặp nguy hiểm?

  1. Chỉ số lượng loài rùa
  2. Khả năng hiểu các con số của rùa
  3. Quy mô của quần thể rùa
Xem đáp án

Quy mô của quần thể rùa

Which is why it's tragic that so many of their species are facing extinction. Ghi chú

4:51

Đó là lý do tại sao thật bi thảm khi có quá nhiều loài của chúng đang đối mặt với sự tuyệt chủng.

Ngữ pháp

Which is why it's tragic that: nối nguyên nhân với một đánh giá

Which ở đây chỉ toàn bộ tình huống vừa được mô tả, không phải một danh từ đứng gần đó. Which is why xem tình huống trước đó là lý do cho kết luận theo sau. It's tragic that đưa ra đánh giá của người nói về sự việc phía sau. Toàn bộ cấu trúc Which is why it's tragic that nối thông tin trước đó với một đánh giá mang cảm xúc dựa trên lý do ấy.

Luyện tập

Chọn phần tiếp nối phù hợp nhất để cho thấy đường ngập đã khiến trận đấu bị hủy: The roads were flooded. ...

  1. Which is where the match was cancelled.
  2. Which is why the match was cancelled.
  3. Which is when the match was cancelled.
Xem đáp án

Which is why the match was cancelled.

Cụm từ

are facing extinction: có nguy cơ, chưa tuyệt chủng

Ở đây, face là động từ, có nghĩa là ở trước một mối nguy hoặc phải đối phó với điều gì đó. Cụm face extinction có nghĩa là một loài đang có nguy cơ nghiêm trọng biến mất hoàn toàn. Thì hiện tại tiếp diễn are facing cho thấy mối nguy này đang ảnh hưởng đến loài đó ngay lúc này. Nó không có nghĩa là loài đó đã tuyệt chủng.

Luyện tập

Một loài chỉ còn vài trăm cá thể và có thể sớm biến mất. Câu nào chính xác nhất?

  1. The species is expanding rapidly.
  2. The species is extinct.
  3. The species is facing extinction.
Xem đáp án

The species is facing extinction.

And speaking of shark species, Mạch ý

4:56

Và nhân nói về các loài cá mập,

what was the answer to your question, Sam?

4:58

câu trả lời cho câu hỏi của bạn là gì, Sam?

Mạch ý

speaking of shark species: chuyển sang chủ đề liên quan

Speaking of + cụm danh từ là cách nối ý trong hội thoại, cho biết chủ đề đó vừa được nhắc đến hoặc làm người nói nghĩ đến một điểm có liên quan. Ở đây, shark species đóng vai trò cầu nối đến câu hỏi phía sau. Đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó nói. Cụm này báo hiệu rằng câu hỏi mới có liên quan đến chủ đề hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý cố định bắt đầu bằng Speaking: We were just discussing holidays. ____ travel, have you booked your flight?

Xem đáp án

Speaking of

Mm, in my quiz question,

5:00

Mm, trong câu hỏi đố vui của tôi,

I asked how many species of shark there are in existence. Cụm từ

5:02

tôi đã hỏi có bao nhiêu loài cá mập đang tồn tại.

Cụm từ

there are in existence: diễn đạt trang trọng điều hiện đang tồn tại

Ở đây, in existence có nghĩa là “hiện đang tồn tại”. Mệnh đề how many species of shark there are in existence hỏi hiện nay có bao nhiêu loài cá mập. Existence mô tả một trạng thái, không phải một địa điểm. Trong cấu trúc there are ... in existence, there are giới thiệu những thứ được đếm, còn in existence mô tả trạng thái tồn tại của chúng. Cách diễn đạt này trang trọng và có chủ ý nhấn mạnh hơn so với chỉ nói how many species there are.

Luyện tập

in existence có nghĩa là gì trong câu này? Only a few original copies are still in existence.

  1. Chúng vẫn đang được làm ra.
  2. Chúng được cất ở một địa điểm cụ thể.
  3. Chúng vẫn tồn tại.
Xem đáp án

Chúng vẫn tồn tại.

Yeah,

5:06

Đúng vậy,

and I guessed it was around 530 different species.

5:06

và tôi đã đoán có khoảng 530 loài khác nhau.

Which was the correct answer, Rob.

5:10

Đó chính là câu trả lời đúng, Rob.

And the variety of shark species is incredible,

5:13

Và sự đa dạng của các loài cá mập thật đáng kinh ngạc,

from giants like the great white to the tiny dwarf lantern shark. Mạch ý

5:16

từ những gã khổng lồ như cá mập trắng lớn cho đến loài cá mập lồng đèn lùn bé xíu.

Mạch ý

from giants ... to the tiny ...: thể hiện hai đầu của một phạm vi

From A to B tổ chức thông tin bằng cách nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, những loài khổng lồ như cá mập trắng lớn tạo thành đầu kích thước lớn, còn cá mập đèn lồng lùn nhỏ bé tạo thành đầu kích thước nhỏ. Cụm này không mô tả sự di chuyển. Bằng cách đặt hai kích thước tương phản rõ rệt ở hai đầu, người nói giúp người nghe dễ hình dung sự đa dạng của các loài cá mập. Cùng một cấu trúc có thể tổ chức phạm vi về giá cả, thời gian, kỹ năng, phong cách và nhiều khía cạnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi bằng from ... to ...: The museum displays vehicles ____ tiny scooters ____ huge buses.

Xem đáp án

from · to

Okay,

5:22

Được rồi,

let's recap the vocabulary from this program all about sharks, Mạch ý

5:22

hãy cùng ôn lại các từ vựng từ chương trình này tất cả về cá mập,

the ocean's apex predator.

5:26

kẻ săn mồi đỉnh cao của đại dương.

Mạch ý

Let's recap the vocabulary: dấu hiệu chuyển sang phần ôn lại ngắn

“Let's recap the vocabulary” báo hiệu sự chuyển đổi từ phần giải thích chính sang phần ôn lại ngắn gọn những từ đã được giới thiệu. Ở đây, recap có nghĩa là điểm lại nhanh các ý chính, chứ không phải lặp lại toàn bộ chương trình. Cấu trúc let's + động từ nguyên mẫu là lời mời bao gồm cả người nói và người nghe cùng hành động. Cấu trúc này cũng sắp xếp mạch chương trình bằng cách cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ làm gì.

Luyện tập

Trong một chương trình học tập, “Let's recap the vocabulary” báo hiệu điều gì?

  1. Bắt đầu một chủ đề mới và không liên quan
  2. Ôn lại ngắn gọn những từ quan trọng đã được giới thiệu
  3. Phát lại toàn bộ chương trình
Xem đáp án

Ôn lại ngắn gọn những từ quan trọng đã được giới thiệu

That's the top predator that hunts other animals,

5:28

Đó là kẻ săn mồi hàng đầu săn bắt các động vật khác,

but has no predators of its own.

5:31

nhưng bản thân nó không có kẻ săn mồi nào.

If you hold a grudge,

5:33

Nếu bạn giữ mối tư thù,

you have feelings of anger towards someone

5:35

bạn có cảm giác tức giận đối với ai đó

because of something they did in the past.

5:37

vì một điều gì đó họ đã làm trong quá khứ.

The phrase nothing could be further from the truth is used to emphasize that something is totally false.

5:40

Cụm từ không có gì có thể khác xa sự thật hơn thế được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là hoàn toàn sai.

Cartilage is the strong flexible tissue connecting bones or joints in the body.

5:47

Sụn là mô linh hoạt và chắc khỏe kết nối các xương hoặc khớp trong cơ thể.

Flexible means able to bend without breaking.

5:53

Linh hoạt có nghĩa là có thể uốn cong mà không bị gãy.

And finally,

5:56

Và cuối cùng,

if you're agile,

5:57

nếu bạn nhanh nhẹn,

you can move your body quickly and easily.

5:58

bạn có thể di chuyển cơ thể của mình một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Hmm.

6:01

Hmm.

So, once again,

6:02

Vậy là, một lần nữa,

our 6 minutes are over.

6:02

6 phút của chúng ta đã hết.

Bye for now.

6:05

Tạm biệt lúc này.

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:07

6 Minute English từ BBC.