Grey Trả lời Các Câu hỏi Ngẫu nhiên: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Phần hỏi đáp về bữa sáng, thời gian, đại học, báo thức, trò chơi và xe tự lái dùng trải nghiệm cá nhân cùng lối hài hước tỉnh khô. Các điểm tiếng Anh chính: 1. no matter how well - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra khung nhượng bộ lặp lại đối chiếu cách bạn nghĩ mình dùng thời gian với thực tế, trong khi kết luận vẫn đúng bất kể mức độ. 2. free rein - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu quyền lựa chọn gần như không giới hạn và dựa vào hình ảnh nới dây cương để nhớ cách viết rein, không phải reign. 3. You tell me, - Ngữ dụng hội thoại và thái độ: nhận ra câu đáp có nghĩa là 'tôi cũng không biết', chứ không thật sự đòi giải pháp, qua đó tạo sự đồng cảm và hài hước trước vấn đề chung.
Nội dung bài học
What opinion have you held for a time and then changed radically?
0:03Quan điểm nào mà bạn đã giữ một thời gian và sau đó thay đổi hoàn toàn?
as mentioned the first time I talked about changing your mind,
0:06như tôi đã đề cập trong lần đầu tiên tôi nói về việc thay đổi suy nghĩ của bạn,
because the specifics are often quite personal,
0:11bởi vì các chi tiết cụ thể thường khá riêng tư,
but the biggest non-personal thing I've changed my opinion on is breakfast.
0:14nhưng điều phi cá nhân lớn nhất mà tôi đã thay đổi quan điểm là bữa sáng.
I used to believe breakfast was absolutely vital. Ngữ pháp
0:18Tôi từng tin rằng bữa sáng là vô cùng quan trọng.
used to believe: một niềm tin trong quá khứ đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen lặp lại hoặc một trạng thái trong quá khứ mà hiện nay không còn đúng nữa. Ở đây, used to believe có nghĩa là trước kia người nói từng có niềm tin này và ngụ ý rõ rằng bây giờ họ đã thay đổi quan điểm. Cấu trúc này không chỉ đặt believe ở quá khứ mà còn tạo ra sự đối lập giữa trước đây và hiện tại. Có thể dùng cùng mẫu này để nói về thói quen, quan điểm hoặc hoàn cảnh cũ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng used to và động từ believe đã cho: I ____ every rumor, but now I check the facts.
Xem đáp án
used to believe
I had evidence that skipping, nay even delaying breakfast ruined everything.
0:21tôi còn có bằng chứng cho thấy việc bỏ qua, thậm chí là trì hoãn bữa sáng sẽ phá hỏng mọi thứ.
But as I've tried to get healthier slowly and inconsistently,
0:26Nhưng khi tôi cố gắng để trở nên khỏe mạnh hơn một cách chậm rãi và không nhất quán,
I've experimented with various things and the one that shocked me the most is breakfast is bullshit.
0:29tôi đã thử nghiệm với nhiều thứ khác nhau và điều khiến tôi sốc nhất là bữa sáng thật nhảm nhí.
After an admittedly rough adjustment period, Ý định
0:35Sau một giai đoạn điều chỉnh khó khăn phải thừa nhận,
admittedly: thừa nhận một điểm bất lợi trước khi nói tiếp
Admittedly là trạng từ thể hiện lập trường, báo hiệu rằng: “Tôi chấp nhận điểm bất lợi này là đúng.” Trong phụ đề, từ này công khai thừa nhận rằng giai đoạn thích nghi đã rất khó khăn. Từ này chuẩn bị cho người đọc hoặc người nghe đón nhận một sự tương phản: người nói có thể thừa nhận một điểm yếu mà không từ bỏ nhận định lớn hơn. Điều đó khiến lập luận nghe cân bằng và đáng tin hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng admittedly để thừa nhận một điểm bất lợi trước khi tiếp tục với một nhận định tích cực?
- Admittedly, the first week was difficult, but the new schedule now works well.
- Fortunately, the first week was difficult, but the new schedule now works well.
- Reluctantly, the first week was difficult, but the new schedule now works well.
Xem đáp án
Admittedly, the first week was difficult, but the new schedule now works well.
“no longer” trước động từ chính “needed”
“No longer” cho biết một trạng thái hoặc nhu cầu từng tồn tại trước đây nhưng đã chấm dứt vào thời điểm đang được nói đến. Ở đây, cụm này bổ nghĩa trực tiếp cho “needed”: theo trải nghiệm của người nói, trước đó cơ thể cần bữa sáng nhưng về sau nhu cầu ấy không còn nữa. Cụm này diễn tả sự thay đổi trạng thái, không phải thời gian cần thiết ngắn hơn. Câu này chỉ mô tả trải nghiệm cá nhân của người nói, không khẳng định chung rằng mọi người đều không cần bữa sáng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng no longer để cho biết một nhu cầu trong quá khứ đã chấm dứt: After the software update, we ____ needed the extra password.
Xem đáp án
no longer
it's hard to describe just how much of a huge quality-of-life improvement this has been, Ngữ pháp
0:40thật khó để diễn tả chất lượng cuộc sống đã được cải thiện to lớn đến mức nào,
“It’s hard to describe just how much of a ... improvement this has been” để nhấn mạnh một cải thiện lớn
“It’s hard to describe” cho người nghe biết rằng lời nói không thể truyền đạt đầy đủ mức độ lớn của tác động. Phần còn lại của câu nêu rõ tác động đó: sự thay đổi này là một bước cải thiện rất lớn về chất lượng cuộc sống, khiến cuộc sống hằng ngày dễ dàng hoặc tốt đẹp hơn. Ở đây, how giới thiệu nội dung cảm thán về mức độ nằm trong một cấu trúc lớn hơn, chứ không tạo câu hỏi trực tiếp. Khung có thể tái sử dụng là It’s hard to describe just how much of an improvement X has been. Trong cách nói ngẫu hứng ban đầu, much of a và huge được dùng chồng lên nhau để tăng thêm mức độ nhấn mạnh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng khung này để nhấn mạnh rằng một thay đổi tích cực khó diễn tả thành lời?
- It's hard to describe just how many of an improvement the new schedule has been.
- It's hard to describe just how much of an improvement the new schedule has been.
- It's hard to describe just how much of an improvement has the new schedule been.
Xem đáp án
It's hard to describe just how much of an improvement the new schedule has been.
simplifying my normal morning routine and making early travel days easier.
0:45đơn giản hóa thói quen buổi sáng bình thường của tôi và giúp những ngày đi du lịch sớm trở nên dễ dàng hơn.
because it's clearly the best of the three seven meals,
0:52vì đây rõ ràng là bữa ăn ngon nhất trong ba... bảy bữa,
it's no longer the necessary part of life I thought it was.
0:55nó không còn là phần thiết yếu của cuộc sống như tôi từng nghĩ.
What do you want people to remember you 400 or 500 years from now?
0:58Bạn muốn mọi người nhớ đến bạn vì điều gì trong 400 hoặc 500 năm nữa?
Tôi không muốn được nhớ đến ... tôi muốn được sống
Hai mệnh đề dùng cùng một khung I want to be ..., nhưng mệnh đề đầu ở dạng phủ định còn mệnh đề sau ở dạng khẳng định. Cấu trúc song song này đặt be remembered và be alive vào thế đối lập trực tiếp, giúp người nghe nhận ra ngay ý nào bị bác bỏ và ý nào được lựa chọn. Be remembered là dạng bị động, nghĩa là được người khác nhớ đến. Ở đây, câu trả lời không chấp nhận giả định của câu hỏi rằng người nói sẽ qua đời trong tương lai xa. Việc thay một suy nghĩ nghiêm túc về danh tiếng sau khi mất bằng mong muốn trước mắt là được sống tạo nên sự hài hước.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cấu trúc want được lặp lại để bác bỏ một mục tiêu và thay bằng mục tiêu khác: I ____ to sound impressive; I ____ to be clear.
Xem đáp án
don't want · want
that is a good question that had me looking up exactly what frivolous means. Ngữ pháp
1:07đó là một câu hỏi hay khiến tôi phải tra cứu chính xác ý nghĩa của từ phù phiếm (frivolous).
had me looking up: khiến tôi bắt đầu tra cứu
Trong had me looking up, had là dạng quá khứ của have trong cấu trúc have + người + động từ-ing. Câu hỏi khiến người nói bắt đầu và bị cuốn vào việc tra nghĩa; had ở đây không có nghĩa là sở hữu. Look up là cụm động từ có nghĩa là tìm thông tin trong từ điển hoặc một nguồn tham khảo khác. Tân ngữ có thể đứng sau cụm, như trong look up the word, hoặc đứng giữa look và up nếu là đại từ, như trong look it up.
Luyện tập
Hoàn thành bằng look up ở dạng mà cấu trúc had + người + động từ-ing yêu cầu: The unfamiliar term had me ____ its meaning before I continued.
Xem đáp án
looking up
So a thing I own which has neither purpose nor value?
1:13Vậy một thứ mà tôi sở hữu không có mục đích cũng không có giá trị sao?
I'm not really sure anything I own fits that description, Cụm từ
1:16Tôi không thực sự chắc chắn bất cứ thứ gì tôi sở hữu phù hợp với mô tả đó,
fits that description: đáp ứng những đặc điểm đã nêu
Trong fits that description, fit có nghĩa là “đáp ứng hoặc có những đặc điểm vừa được nêu”, chứ không phải “vừa kích cỡ”. That description chỉ lại định nghĩa trước đó về một thứ không có công dụng hoặc giá trị. Mẫu có thể áp dụng lại là subject + fit(s) + a/the/that description. Dùng that khi phần mô tả vừa được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có that, mang nghĩa “đáp ứng những đặc điểm vừa nêu”: We need someone patient and organised, and Maya ____.
Xem đáp án
fits that description
If you have an idea in the shower without phone or notebook present,
1:20Nếu bạn có một ý tưởng trong lúc tắm mà không có điện thoại hay sổ tay ở đó,
million, nay billion: dùng nay để nâng mức diễn đạt
Trong million, nay billion, nay không chỉ đơn giản phủ nhận từ đầu tiên. Nó tạo một nhịp ngắt, thay million bằng từ mạnh hơn là billion và khiến ý tưởng nghe có vẻ được cố tình phóng đại. Mẫu X, nay Y đưa ra X trước rồi nâng cấp hoặc sửa thành Y. Thông tin sau nay là phiên bản mà người nói muốn người nghe giữ lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ tu từ trang trọng dùng để thay mô tả đầu tiên bằng một mô tả mạnh hơn: The task was hard, ____ impossible.
Xem đáp án
nay
Nice weather coming up for Paradise, Nevada, United States.
1:36Thời tiết đẹp sắp đến với Paradise, Nevada, Hoa Kỳ.
Jazz is the opposite of everything I like in music.
1:41Jazz đối lập với tất cả những gì tôi thích trong âm nhạc.
I want music to have patterns and repetition,
1:44Tôi muốn âm nhạc phải có các mô típ và sự lặp lại,
and to that end jazz is anti-useful to me. Mạch ý
1:53và vì mục đích đó, nhạc jazz là phản tác dụng đối với tôi.
to that end: nối một mục tiêu với điều phục vụ mục tiêu ấy
To that end có nghĩa là “vì mục đích đó” hoặc “để đạt được mục tiêu vừa nêu”. Cụm từ này quay lại chỉ mục tiêu ở phía trước, rồi giới thiệu một hành động, phương pháp hoặc nhận định liên quan đến việc đạt mục tiêu ấy. Ở đây, mục tiêu của người nói là dùng âm nhạc làm công cụ tác động lên não bộ. Cụm từ cho thấy nhận định tiếp theo về nhạc jazz được đưa ra dựa trên mục tiêu đó; nó không chỉ thời gian hay một điểm cuối trong không gian.
Luyện tập
Đọc ngữ cảnh tiếng Anh: Our goal is to reduce food waste. Câu nào phù hợp nhất để nối tiếp?
- At that end, the café will offer smaller portions.
- In the end, the café will offer smaller portions.
- To that end, the café will offer smaller portions.
Xem đáp án
To that end, the café will offer smaller portions.
If you had control of a super-intelligence to which you could only give one command and it would execute it to the best approximation of what you intended,
2:04Nếu bạn có quyền kiểm soát một siêu trí tuệ mà bạn chỉ có thể đưa ra một lệnh và nó sẽ thực thi sao cho gần nhất với ý định của bạn,
What's one thing that you're not satisfied with your life right now and
2:13Có một điều gì mà bạn không hài lòng với cuộc sống của mình ngay lúc này và
I've gotten into time tracking pretty deeply. Cụm động từ
2:16Tôi đã tìm hiểu khá sâu về theo dõi thời gian.
gotten into: hình thành một mối quan tâm hoặc thói quen
Get into something có thể mang nghĩa bắt đầu quan tâm đến một điều gì đó và dành thời gian cho nó. Ở thì hiện tại hoàn thành, have gotten into cho thấy sự thay đổi này đã bắt đầu trước hiện tại và vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Ở đây, gotten into time tracking có nghĩa là người nói đã bắt đầu thói quen theo dõi thời gian và tham gia vào việc đó khá sâu. Cụm này không diễn tả việc đi vào một không gian vật lý; into là một phần của cụm động từ.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành theo tiếng Anh Mỹ của get into để hoàn thành câu: Over the past month, I've really ____ birdwatching, and now I go every weekend.
Xem đáp án
gotten into
but I began to record how every hour of every day is spent and
2:20nhưng tôi bắt đầu ghi lại từng giờ mỗi ngày được sử dụng như thế nào và
no matter how well you think you spend your time Ngữ pháp
2:26bất kể bạn nghĩ mình sử dụng thời gian tốt đến mức nào
Let me tell you như một dấu hiệu thu hút sự chú ý
Trong câu này, let me tell you không phải là lời xin phép người nghe theo nghĩa đen. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để thu hút sự chú ý trước khi người nói đưa ra một nhận định mà họ tin chắc. Cụm này cũng tổ chức lượt lời, báo hiệu rằng “điểm quan trọng của tôi sắp được nói ra”. Tùy vào giọng điệu và mối quan hệ, lời nói sau đó có thể mang sắc thái thân thiện, nghiêm túc hoặc mạnh mẽ.
Luyện tập
Chức năng chính của let me tell you trong “Let me tell you, this plan needs more work” là gì?
- Xin phép để bắt đầu nói.
- Cho biết người nghe đã chấp nhận kế hoạch.
- Thu hút sự chú ý vào ý kiến chắc chắn mà người nói sắp đưa ra.
Xem đáp án
Thu hút sự chú ý vào ý kiến chắc chắn mà người nói sắp đưa ra.
and no matter how well you do spend your time,
2:28và bất kể bạn thực sự sử dụng thời gian tốt ra sao,
No matter how well ... no matter how well: kết quả không thay đổi
no matter how well + subject + verb mở đầu một mệnh đề nhượng bộ về mức độ. Cấu trúc này cho biết kết luận vẫn đúng bất kể một việc được làm tốt đến đâu; nó không phải là câu hỏi về mức độ ai đó làm tốt một việc. Việc lặp lại cấu trúc tạo ra sự đối chiếu song song: how well you think you spend your time là đánh giá của chính bạn, còn how well you do spend it nói đến kết quả thực tế. Trợ động từ nhấn mạnh do làm cho vế thứ hai, tức khía cạnh thực tế, nổi bật hơn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là câu hỏi bất ngờ vẫn có thể xuất hiện dù việc chuẩn bị tốt đến đâu?
- How well you prepare determines which questions will appear.
- If you prepare well, unexpected questions will not appear.
- No matter how well you prepare, unexpected questions can still appear.
Xem đáp án
No matter how well you prepare, unexpected questions can still appear.
tracking all your time is an unflinching look into a mirror eternally uncomfortable. Thành ngữ
2:31việc theo dõi tất cả thời gian của bạn giống như một cái nhìn không chớp mắt vào một chiếc gương luôn khiến ta khó chịu.
an unflinching look into a mirror: tự nhìn nhận bản thân một cách thành thật
an unflinching look into a mirror là một phép ẩn dụ. Ở đây, mirror không phải là chiếc gương thật mà là hình ảnh về hành vi của chính mình do dữ liệu thời gian cho thấy. Unflinching có nghĩa là không né tránh hoặc làm nhẹ đi những sự thật khó chịu. Cụm từ này khiến dữ liệu có vẻ như buộc người nói phải đối diện với sự thật về cách mình sử dụng thời gian. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh để nói về việc tự nhìn nhận bản thân một cách thành thật.
Luyện tập
Trong câu này, an unflinching look into a mirror có nghĩa là gì? The weekly report showed me an unflinching look into a mirror.
- Một kế hoạch sửa một chiếc gương bị vỡ
- Một hình ảnh thành thật và khó chịu về chính hành vi của tôi
- Một khoảnh khắc thú vị khi nhìn vào một chiếc gương thật
Xem đáp án
Một hình ảnh thành thật và khó chịu về chính hành vi của tôi
So I'm not thrilled with the way my pie chart for last year looks. Ý định
2:38Vì vậy, tôi không vui mừng lắm với biểu đồ tròn năm ngoái của mình trông như thế nào.
not thrilled with ...: ý kiến tiêu cực được giảm nhẹ
Not thrilled with là cách nói giảm nhẹ một ý kiến tiêu cực. Cụm này không chỉ có nghĩa là người nói không thấy hào hứng; nó có nghĩa là người nói không hài lòng với một điều gì đó. Trong câu này, cụm này đi trước the way my pie chart for last year looks, cho biết thứ đang được đánh giá là hình thức của biểu đồ. Người nói không thích biểu đồ đó và gián tiếp cũng không thích điều nó cho thấy về cách sử dụng thời gian trong năm ngoái. Cách nói này làm nhẹ lời phê bình, nên giọng điệu nghe có vẻ điềm tĩnh và hơi mỉa nhẹ thay vì gay gắt công khai.
Luyện tập
Câu nào dùng not thrilled with để đưa ra một ý kiến tiêu cực theo cách nhẹ nhàng?
- I'm thrilled with the new schedule.
- I'm not thrilled with the new schedule.
- I'm unaware of the new schedule.
Xem đáp án
I'm not thrilled with the new schedule.
but it's not possible to improve without knowing where you're starting
2:44nhưng không thể cải thiện nếu không biết bạn bắt đầu từ đâu
and one of the ways I'm working to make this better is simply to have the data about how I spend my time more visible in more places.
2:47và một trong những cách tôi đang nỗ lực để làm cho điều này tốt hơn là đơn giản làm cho dữ liệu về cách tôi sử dụng thời gian được hiển thị rõ ràng hơn ở nhiều nơi hơn.
I've just begun in the most baby steps way possible, Thành ngữ
2:55Tôi chỉ mới bắt đầu bằng những bước đi nhỏ nhất có thể,
baby steps: bắt đầu bằng những hành động nhỏ và dễ kiểm soát
Baby steps là phép ẩn dụ chỉ những hành động rất nhỏ và dễ kiểm soát khi bắt đầu một thay đổi hoặc dự án. Cụm từ này nhấn mạnh việc tiến bộ từ từ thay vì cố làm mọi thứ cùng một lúc. Trong câu này, người nói cho biết mình chỉ vừa bắt đầu và đã chọn cách nhỏ nhất, thận trọng nhất có thể. Cách nói mang chút tự trào, không phải đang nói về em bé hay một công việc trẻ con.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là những hành động rất nhỏ và dễ kiểm soát: To build a reading habit, I'm taking ____ by reading five pages each night.
Xem đáp án
baby steps
but so far making life more visible seems like a good feedback loop. Cách dùng từ
2:58nhưng cho đến nay việc làm cho cuộc sống trở nên hữu hình hơn có vẻ là một vòng phản hồi tốt.
feedback loop: khi kết quả định hình hành động tiếp theo
Feedback loop là một chu trình trong đó đầu ra hoặc kết quả được đưa trở lại quy trình và ảnh hưởng đến điều xảy ra tiếp theo. Hành động mới tạo ra một kết quả khác, rồi kết quả đó có thể định hướng hành động tiếp theo. Trong câu này, việc khiến đời sống hằng ngày trở nên dễ quan sát hơn cung cấp thông tin có thể thay đổi hành vi của người nói; hành vi đã thay đổi lại tạo ra thông tin mới có thể quan sát. Good có nghĩa là chu trình này có vẻ hữu ích, chứ không chỉ đơn giản là có người đưa ra nhận xét hữu ích.
Luyện tập
Tình huống nào là một feedback loop thực sự?
- Bạn lặp lại cùng một công việc mỗi ngày mà không kiểm tra kết quả.
- Thiết bị theo dõi sức khỏe hiển thị dữ liệu giấc ngủ, vì vậy bạn đổi giờ đi ngủ rồi xem dữ liệu mới.
- Một người bạn góp ý cho bạn một lần, nhưng bạn không bao giờ sử dụng lời góp ý đó.
Xem đáp án
Thiết bị theo dõi sức khỏe hiển thị dữ liệu giấc ngủ, vì vậy bạn đổi giờ đi ngủ rồi xem dữ liệu mới.
If you had to enroll at a university tomorrow and had to choose one field of study,
3:05Nếu ngày mai bạn phải ghi danh vào một trường đại học và phải chọn một lĩnh vực học tập,
but I'm pretty sure I couldn't pass at the university level.
3:12nhưng tôi khá chắc chắn rằng mình không thể đậu ở cấp độ đại học.
I'd like to say ... but ... để đưa ra câu trả lời lý tưởng rồi sửa theo thực tế
Trong cấu trúc "I'd like to say X, but Y", X là câu trả lời mà người nói muốn đưa ra, còn Y nêu thực tế kém lạc quan hơn. Ở đây, người nói muốn khẳng định rằng mình sẽ học một khóa lập trình, rồi thừa nhận rằng có lẽ mình không thể vượt qua một khóa học ở trình độ đại học. “I'd like to say” là lời dẫn nhẹ nhàng trước khi tự điều chỉnh phát biểu, chứ không chỉ thông báo rằng người nói muốn lên tiếng. Nó tách câu trả lời lý tưởng khỏi đánh giá thành thật của người nói.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất một câu trả lời tích cực mà người nói mong là đúng trước khi sửa lại?
- I'd say I never get nervous, so presentations are easy for me.
- I wish I could ask whether presentations are scary.
- I'd like to say I never get nervous, but presentations still scare me.
Xem đáp án
I'd like to say I never get nervous, but presentations still scare me.
Constants and functions and loops oh my are fun and clear,
3:15Các hằng số, hàm và vòng lặp ôi trời ơi chúng thật thú vị và rõ ràng,
once it gets to pointers để nói nội dung đi đến một chủ đề hoặc giai đoạn
Trong "once it gets to pointers", it chỉ nội dung khóa học hoặc cuộc thảo luận. Gets to có nghĩa là “đi đến chủ đề hoặc giai đoạn”, nên mệnh đề này có nghĩa là “khi nội dung tiến đến phần con trỏ”. Chủ đề đó đánh dấu điểm mà trải nghiệm của người nói thay đổi. Once giới thiệu một giai đoạn làm xuất hiện kết quả tiếp theo. So với when thông thường, nó thường nhấn mạnh hơn việc đi đến một bước ngoặt. Vì đây là mệnh đề thời gian phụ thuộc, mệnh đề chính phải nêu điều xảy ra sau thời điểm đó.
Luyện tập
Trong câu "The manual is simple, but once it gets to encryption, the examples become harder," cụm "once it gets to encryption" có nghĩa là gì?
- khi sách hướng dẫn đi đến chủ đề mã hóa
- khi sách hướng dẫn được phép mã hóa thứ gì đó
- khi sách hướng dẫn đến một địa điểm thực tế có tên là mã hóa
Xem đáp án
khi sách hướng dẫn đi đến chủ đề mã hóa
a level too far: mức khó vượt quá khả năng xử lý
A level too far chỉ một mức khó vượt quá khả năng xử lý hoặc mức độ sẵn sàng thử của một người. Ở đây, level nói đến độ khó khi làm việc với con trỏ, còn too far nghĩa là vượt quá giới hạn của người nói, chứ không phải xa về khoảng cách. Cụm này thường đứng sau be. Có thể thêm for + người để cho biết giới hạn của ai đã bị vượt quá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này để cho thấy mức khó vượt quá khả năng hiện tại của Leo: Leo can finish the intermediate puzzles, but the expert set is ____ for him.
Xem đáp án
a level too far
sign up for: đăng ký một thứ gì đó
Sign up for nghĩa là đăng ký để tham gia, nhận hoặc sử dụng một thứ gì đó. Trong câu này, người nói sẽ đăng ký một môn kinh tế học. Cấu trúc là sign up for + danh từ hoặc cụm danh từ. Phần sau for nêu tên khóa học, hoạt động, dịch vụ hoặc thông tin được đăng ký.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài này ở dạng đúng: We want to join the Saturday workshop, so we will ____ it today.
Xem đáp án
sign up for
I dropped out of that master's course as mentioned in a previous Q&A because it wasn't the right fit in my life at that time, Ghi chú
3:24Tôi đã bỏ học khóa thạc sĩ đó như đã đề cập trong phần Hỏi & Đáp trước vì nó không phù hợp với cuộc sống của tôi vào thời điểm đó,
dropped out of a course: rời khóa học trước khi hoàn thành
Drop out of + một khóa học, trường học hoặc chương trình có nghĩa là rời đi trước khi hoàn thành. Ở đây, dropped out of cho biết người nói đã ngừng học chương trình thạc sĩ, chứ không chỉ bỏ lỡ một buổi học. Tân ngữ đứng sau of: drop out of something. Khi đối tượng đã rõ trong ngữ cảnh, có thể dùng riêng drop out.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Maya đã rời chương trình cấp bằng trước khi hoàn thành. Maya ____ her degree programme.
Xem đáp án
dropped out of
the right fit for someone's needs: lựa chọn phù hợp với nhu cầu của một người
The right fit có nghĩa là lựa chọn phù hợp với nhu cầu, hoàn cảnh hoặc giai đoạn cuộc đời của một người. Ở đây, cụm này cho biết chương trình thạc sĩ không phù hợp với cuộc sống của người nói vào lúc đó; không có nghĩa là chương trình không tốt. Fit là danh từ trong cấu trúc be the right fit for someone or something. Ở đây, từ này mang nghĩa bóng, giống như hai thứ phù hợp với nhau, chứ không nói về cỡ quần áo.
Luyện tập
Một khóa học không tệ nhưng không phù hợp với nhu cầu hiện tại của Lina. Câu nào diễn đạt ý đó?
- The course doesn't fit inside Lina's bag now.
- The course isn't the right fit for Lina now.
- The course isn't the right size for Lina now.
Xem đáp án
The course isn't the right fit for Lina now.
give it a go: cách nói thân mật mang nghĩa “thử làm”
Trong give it a go, it chỉ việc học kinh tế, còn cả cụm có nghĩa là try it hoặc make an attempt, tức là thử làm điều gì đó. Go ở đây không diễn tả sự di chuyển. Again cho thấy người nói đã từng thử học môn này và sẵn sàng quay lại. Mẫu give + một sự việc + a go có thể dùng trong tình huống khác, chẳng hạn give the puzzle a go.
Luyện tập
Câu nào dùng give it a go một cách tự nhiên với nghĩa “thử làm”?
- The shop is nearby, so I will go to it this weekend.
- I have never baked bread, but I will give it a go this weekend.
- I finished the book, so I will give it away this weekend.
Xem đáp án
I have never baked bread, but I will give it a go this weekend.
Of all the classes you've ever taken at uni,
3:31Trong tất cả các lớp bạn từng học ở trường đại học,
the physics classes in my later years were the hardest and were probably the hardest intellectual thing I've ever done or will do,
3:37các lớp vật lý vào những năm cuối của tôi là khó nhất và có lẽ là thứ trí tuệ khó khăn nhất tôi từng làm hoặc sẽ làm,
More interesting question is which class I hated the most.
3:46Câu hỏi thú vị hơn là tôi ghét lớp nào nhất.
It was one of those classes where the professor had free rein to just select a bunch of books they liked and force students to read them and write essays agreeing with the professor or disagreeing in a way the professor agreed with. Thành ngữ
3:52Đó là một trong những lớp mà giáo sư có toàn quyền chỉ chọn một loạt các cuốn sách họ thích và buộc sinh viên đọc chúng rồi viết các bài luận đồng ý với giáo sư hoặc không đồng ý theo cách mà giáo sư đồng tình.
free rein: quyền tự do rộng rãi để quyết định
Trong had free rein to, free rein có nghĩa là có quyền tự do rộng rãi để lựa chọn và hành động mà không bị kiểm soát chặt chẽ. Hình ảnh ẩn dụ là để một con ngựa di chuyển với dây cương được nới lỏng; rein liên quan đến dây dùng để điều khiển ngựa. Ở đây, quyền tự do đó cho phép giáo sư chọn sách và đặt ra yêu cầu cho bài luận. Phần mô tả dài phía sau khiến cụm từ mang sắc thái phê phán: người nói cho rằng quyền tự do của giáo sư là quá mức hoặc thiên vị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ chuẩn gồm hai từ có nghĩa là quyền tự do rộng rãi để quyết định: The director gave the costume designer ____ to create a new look.
Xem đáp án
free rein
did I hate it: đảo ngữ cảm thán để nhấn mạnh
Trong did I hate it, did đứng trước chủ ngữ I, nhưng người nói không đặt câu hỏi. Đây là đảo ngữ cảm thán: nó tạo ra một lời khẳng định mạnh, mang nghĩa “tôi thật sự rất ghét nó”. Từ mở đầu giàu cảm xúc God và dấu chấm cuối câu cũng ủng hộ cách hiểu này. Sau did, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu: did I hate, không phải did I hated. Cấu trúc này có thể nhấn mạnh một phản ứng mạnh trong lời kể sinh động.
Luyện tập
Hoàn thành câu cảm thán bằng did, I và scream: The roller coaster looked calm, but ____!
Xem đáp án
did I scream
I really think it's the kind of class that professors make mandatory because they like to teach it and it makes them look smart and it's easy and not because it's remotely good for the students involved. Cách dùng từ
4:05Tôi thực sự nghĩ rằng đó là loại lớp học mà các giáo sư quy định là bắt buộc vì họ thích dạy nó và nó khiến họ trông thông minh và nó dễ dạy, chứ hoàn toàn không phải vì nó tốt cho những sinh viên tham gia.
remotely good sau ý phủ định
Trong not because it's remotely good, remotely có nghĩa là “dù chỉ ở mức nhỏ nhất” hoặc “một chút nào”. Nó đứng trước tính từ có thể phân cấp good và được dùng nhờ ý phủ định xung quanh: người nói cho rằng lớp học đó không tốt cho sinh viên ở bất kỳ mức độ nào. Cách dùng này không liên quan đến khoảng cách vật lý hay làm việc từ xa. Đây là cách nhấn mạnh để tăng sức mạnh cho một nhận định phủ định.
Luyện tập
Trong câu "The plan isn't remotely practical," remotely bổ sung ý nghĩa gì?
- Nó nói rằng kế hoạch không thực tế ở bất kỳ mức độ nào.
- Nó nói rằng kế hoạch có thể được thực hiện từ xa.
- Nó nói rằng kế hoạch chỉ hơi thực tế.
Xem đáp án
Nó nói rằng kế hoạch không thực tế ở bất kỳ mức độ nào.
it had to be done and I had a pretty good idea in advance I would hate it. Ngữ pháp
4:16nó phải được hoàn thành và tôi đã biết trước khá rõ là tôi sẽ ghét nó.
had to be done: sự cần thiết trong quá khứ ở dạng bị động
Trong had to be done, had to diễn tả sự cần thiết trong quá khứ. Nó có nghĩa là hành động đó bắt buộc phải thực hiện, chứ không phải đã hoàn tất vào lúc ấy; đây không phải thì quá khứ hoàn thành. Be done là dạng bị động. Cấu trúc này tập trung vào nhiệm vụ cần hoàn tất và không nêu người thực hiện.
Luyện tập
Một nhiệm vụ bắt buộc phải thực hiện vào hôm qua và người nói không cho biết ai đã hoàn tất nó. Câu nào diễn tả ý đó?
- The safety check has to be done before the doors open.
- The safety check had been done before the doors opened.
- The safety check had to be done before the doors opened.
- Staff had to do the safety check before the doors opened.
Xem đáp án
The safety check had to be done before the doors opened.
So at my college there was an option to compress an entire academic year of these classes into one intense summer. Cụm từ
4:20Thật may ở trường cao đẳng của tôi có một lựa chọn để nén cả một năm học của các lớp này vào một mùa hè căng thẳng.
compress ... into ...: dồn nội dung vào thời gian ngắn hơn
Ở đây, compress có nghĩa là đưa một lượng lớn nội dung đã lên lịch vào một khoảng thời gian ngắn hơn. Cấu trúc là compress + nội dung hoặc lịch trình + into + khoảng thời gian ngắn hơn. Tân ngữ cho biết nội dung nào được dồn lại, còn into nêu khung thời gian mới. Cách dùng này có thể mô tả khóa học, dự án, cuộc họp hoặc kế hoạch khác; nó không nói về việc làm nhỏ tệp máy tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ compress và giới từ giới thiệu khoảng thời gian ngắn hơn: To shorten the schedule, we will ____ six weeks of training ____ three days.
Xem đáp án
compress · into
So I stayed at college over what was vacation for most people to finish this class as fast as possible.
4:27Vì vậy, tôi đã ở lại trường đại học trong suốt kỳ nghỉ của hầu hết mọi người để kết thúc lớp học này nhanh nhất có thể.
I've always been pretty good at reading a lot using an on-off schedule when I need to and it's served me well here. Cụm từ
4:34Tôi luôn khá giỏi trong việc đọc nhiều sách bằng cách sử dụng lịch trình bật-tắt khi cần và điều đó phục vụ tôi rất tốt ở đây.
served me well: mang lại lợi ích lâu dài
Ở đây, served me well có nghĩa là một điều gì đó hữu ích cho người nói và mang lại kết quả tốt. Chủ ngữ có thể là một thói quen, phương pháp, kỹ năng, công cụ hoặc kinh nghiệm; người nhận được lợi ích là tân ngữ đứng sau serve. Cụm từ này thường được dùng khi nhìn lại một khoảng thời gian hoặc tình huống cụ thể và đánh giá điều gì đã có hiệu quả. Serve ở đây không mang nghĩa đen là phục vụ đồ ăn hoặc hầu hạ ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của serve someone well: Her habit of planning ahead has ____ during every busy week.
Xem đáp án
served her well
I think I read something like 30 stupid or boring or flowery or pompous books over that summer. Cách dùng từ
4:39Tôi nghĩ tôi đã đọc khoảng 30 cuốn sách ngu ngốc, nhàm chán, hoa mỹ hoặc phô trương trong mùa hè đó.
flowery và pompous khi phê bình phong cách
Cả hai tính từ đều phê bình phong cách, nhưng chúng chỉ ra những vấn đề khác nhau. Flowery language dùng quá nhiều từ ngữ trang trí, hình ảnh hoặc cách diễn đạt cầu kỳ. Pompous language nghe tự cao và quá kiểu cách, như thể người viết muốn tỏ ra quan trọng hơn người khác. Trong câu này, or liệt kê những phản ứng tiêu cực khác nhau đối với các cuốn sách. Một cuốn sách có thể flowery mà không pompous, pompous mà không flowery, hoặc có cả hai đặc điểm.
Luyện tập
Một nhà phê bình nói rằng bài luận dùng quá nhiều hình ảnh trang trí và cách diễn đạt cầu kỳ nhưng không nghe tự cao. Từ nào phù hợp nhất?
- pompous
- flowery
- formal
Xem đáp án
flowery
it worked so well it was a strategy I used every summer,
4:46nó hoạt động tốt đến mức nó là một chiến lược tôi sử dụng mỗi mùa hè,
compressing as many dumb mandatory classes into as short a time as possible. Ngữ pháp
4:49nén càng nhiều lớp học bắt buộc ngu ngốc vào thời gian càng ngắn càng tốt.
Tối ưu số lượng và thời gian bằng as many ... as possible và as short a time as possible
Câu này kết hợp hai cấu trúc as ... as possible để mô tả một mục tiêu tối ưu hóa. As many ... as possible làm cho số lượng sự vật đếm được đạt mức tối đa, vì vậy as many classes as possible có nghĩa là số lớp nhiều nhất mà hoàn cảnh cho phép. As short a time as possible làm cho thời lượng ngắn nhất. Khi danh từ đếm được số ít đứng sau tính từ, thứ tự là as + tính từ + a/an + danh từ + as possible: dùng as short a time as possible, không dùng as a short time as possible. Khi kết hợp, hai cấu trúc diễn tả việc xếp số lớp nhiều nhất vào khoảng thời gian ngắn nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cả hai cấu trúc để tối đa hóa số lượng và giảm thời gian xuống mức tối thiểu?
- The team answered as many requests as possible in as short a time as possible.
- The team answered many as requests as possible in a time as short possible.
- The team answered as much requests as possible in as a short time as possible.
Xem đáp án
The team answered as many requests as possible in as short a time as possible.
I highly recommend it so you have more time during the rest of the year to focus on more important things. Cụm từ
4:56tôi thực sự khuyên bạn nên làm như vậy để bạn có nhiều thời gian hơn trong thời gian còn lại của năm nhằm tập trung vào những điều quan trọng hơn.
Dùng highly recommend để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ
Highly recommend có nghĩa là đề xuất một điều gì đó với sự tin tưởng hoặc tán thành mạnh mẽ. Highly là trạng từ bổ nghĩa cho recommend, và hai từ này tạo thành một cụm kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh. Sau recommend có thể là danh từ hoặc đại từ, như trong recommend this course hoặc recommend it. Để đề xuất một hành động, dùng recommend doing something hoặc recommend that someone do something.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời khuyên mạnh mẽ bằng cụm từ và cấu trúc động từ tự nhiên trong tiếng Anh?
- I highly recommendation taking the early train.
- I highly recommend taking the early train.
- I very recommend taking the early train.
Xem đáp án
I highly recommend taking the early train.
I used to use music to wake up to because this is the world's most unpleasant sound,
5:06Tôi từng sử dụng âm nhạc để đánh thức vì nó thay thế cho âm thanh khó chịu nhất thế giới (đồng hồ báo thức),
but doing so trains yourself to dislike whatever song you use and have it randomly cause you a sense of drowning anxiety when you hear it in a different context. Ghi chú
5:11nhưng làm như vậy sẽ rèn luyện bản thân bạn ghét bất cứ bài hát nào bạn sử dụng và khiến nó ngẫu nhiên gây ra cho bạn cảm giác lo lắng ngột ngạt khi bạn nghe nó trong một bối cảnh khác.
doing so: thay cho một hành động đã được nhắc đến
Trong câu này, doing so có nghĩa là “dùng âm nhạc để đánh thức bản thân”. Do thể hiện việc thực hiện hành động, còn so thay cho toàn bộ hành động đã được nhắc đến trước đó để tránh lặp lại một cụm động từ dài. Cấu trúc này nối hành động trước đó với hệ quả của nó: nêu hành động trước, rồi dùng doing so để dẫn vào kết quả. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: “Using music to wake yourself up may feel helpful, but doing so can make you dislike the song.” doing so thay cho nội dung nào?
- cảm thấy âm nhạc có ích
- dùng âm nhạc để đánh thức bản thân
- ghét bài hát đó
Xem đáp án
dùng âm nhạc để đánh thức bản thân
trains yourself to dislike: hình thành phản ứng qua sự lặp lại
Trong câu này, trains yourself to dislike muốn diễn đạt rằng những trải nghiệm thức dậy lặp đi lặp lại khiến bạn hình thành phản ứng ghét bài hát đó. Ở đây, train có nghĩa là tạo ra một phản ứng bằng sự lặp lại; không nhất thiết phải có lớp học chính thức hay người huấn luyện. Cấu trúc có thể áp dụng là train someone to + động từ nguyên mẫu. Nó có thể diễn tả một kỹ năng, thói quen hoặc phản ứng cảm xúc được hình thành qua trải nghiệm lặp lại.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc train + tân ngữ + to.
- This alarm trains myself to wake up early.
- I trained myself to check the door before leaving.
- She trained yourself to speak more slowly.
Xem đáp án
I trained myself to check the door before leaving.
I used to use a Sigur Rós song during my teaching years to wake me up and I still can't hear the opening few seconds without feeling like I'm drowning a decade later. Ngữ pháp
5:20Tôi từng sử dụng một bài hát của Sigur Rós trong những năm đi dạy để đánh thức mình và tôi vẫn không thể nghe những giây mở đầu mà không có cảm giác như mình đang chết đuối, cả một thập kỷ sau.
can't hear ... without feeling like ... để diễn tả phản ứng không thể tránh khỏi
Trong cấu trúc can't hear A without feeling B, can't không có nghĩa là người nói không có khả năng nghe. Toàn bộ cấu trúc cho biết mỗi khi nghe vài giây mở đầu, cảm giác ấy sẽ tự động xuất hiện. Sau without, ở đây dùng dạng -ing: without feeling. feeling like I'm drowning diễn tả một sự so sánh mang tính chủ quan, chứ không phải đang thực sự chìm xuống nước. Cấu trúc can't do A without doing B có thể dùng để nói về mối liên hệ mạnh hoặc phản ứng theo thói quen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc can't ... without: This song is tied to my childhood, so I ____ remembering family road trips.
Xem đáp án
can't hear it without
but I currently use my Apple Watch to wake me up with a vibration and I know I'm in a good routine when I wake up naturally before it goes off. Cụm động từ
5:31nhưng hiện tại tôi sử dụng Apple Watch để đánh thức mình bằng chế độ rung và tôi biết mình đang có thói quen tốt khi tôi thức dậy tự nhiên trước khi nó rung.
goes off khi báo thức được kích hoạt
Ở đây, goes off có nghĩa là “kích hoạt”: Apple Watch bắt đầu chức năng báo thức, trong câu này là rung. Đây là cụm động từ nội động từ, vì vậy báo thức hoặc thiết bị là chủ ngữ. Nghĩa này được xác định bởi ngữ cảnh báo thức. Cụm từ không có nghĩa là chiếc đồng hồ di chuyển đi nơi khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go off, mang nghĩa “được kích hoạt”: At 6:30, my alarm ____ and woke me up.
Xem đáp án
went off
Can you wear silly ties for the rest of the video?
5:45Bạn có thể thắt những chiếc cà vạt ngớ ngẩn trong phần còn lại của video không?
I spent years plotting and scheming how to escape the world of ties. Cụm từ
5:48Tôi đã dành nhiều năm để âm mưu và toan tính cách thoát khỏi thế giới cà vạt.
Plotting and scheming: lên kế hoạch bí mật một cách cường điệu
Plotting and scheming ghép hai từ gần nghĩa để nhấn mạnh ý lên kế hoạch bí mật và đầy tính toán. Plot có nghĩa là nghĩ ra kế hoạch, còn scheme thường gợi ý sự thao túng hoặc động cơ đáng ngờ. Ở đây, cặp từ nghe rất nghiêm trọng này được cố ý phóng đại: mục tiêu chỉ là thoát khỏi cuộc sống phải đeo cà vạt. Sự không tương xứng ấy khiến câu nói vừa kịch tính vừa mang tính tự trào.
Luyện tập
Câu nào dùng plotting and scheming để phóng đại một mục tiêu bình thường theo cách hài hước?
- The receptionist printed the appointment list.
- The engineers have been planning the bridge inspection carefully.
- I've been plotting and scheming all morning to claim the comfiest seat on the sofa.
Xem đáp án
I've been plotting and scheming all morning to claim the comfiest seat on the sofa.
You are given the opportunity to permanently and irreversibly change one fundamental law of physics.
5:54Bạn được trao cơ hội để thay đổi vĩnh viễn và không thể đảo ngược một định luật cơ bản của vật lý.
How do I get over a crippling Factorio addiction? Cụm động từ
6:04Làm cách nào để vượt qua chứng nghiện Factorio nghiêm trọng?
Get over: hồi phục sau hoặc vượt qua
Get over là một cụm động từ. Ở đây, get over a crippling addiction có nghĩa là vượt qua tình trạng nghiện nặng hoặc hồi phục đến mức nó không còn kiểm soát cuộc sống. Cụm này không nói về chuyển động vật lý qua phía trên một vật. Tân ngữ giúp xác định nghĩa cụ thể: get over an illness hoặc disappointment nghĩa là hồi phục sau bệnh tật hoặc thất vọng, còn get over a fear hoặc problem nghĩa là vượt qua nỗi sợ hoặc vấn đề. Ý chung là để ảnh hưởng của nó lại phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “hồi phục về cảm xúc sau”: It took Maya months to ____ the disappointment of losing the final.
Xem đáp án
get over
You tell me với nghĩa “tôi cũng không biết”
Khi You tell me được dùng để đáp lại một câu hỏi, nó có thể mang nghĩa “Tôi cũng không biết; đó chính là điều tôi đang thắc mắc.” Người nói đẩy câu hỏi trở lại thay vì đưa ra câu trả lời. Ở đây, cụm từ thể hiện sự bối rối chung và một chút bất lực mang tính hài hước. Đây không phải là mệnh lệnh nghiêm túc yêu cầu người kia cung cấp thông tin.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Why does this app keep crashing?” Bạn hoàn toàn không biết và muốn cho thấy mình cũng đang thắc mắc. Câu đáp nào phù hợp nhất?
- Tell me now.
- You tell me.
- I can explain it.
Xem đáp án
You tell me.
a thousand hours deep: hình ảnh ẩn dụ về mức độ tham gia
Trong a thousand hours deep, deep biến một khoảng thời gian thành hình ảnh cho thấy một người đã đi sâu đến mức nào trong một hoạt động. Câu này có nghĩa là người nói đã chơi hơn 1000 giờ, còn hoạt động cụ thể được hiểu từ ngữ cảnh. Cấu trúc be + số lượng + deep (into something) thường gợi ý mức độ tham gia sâu, sự tiến triển hoặc trạng thái khó dứt ra. Ở đây, nó mang nghĩa bóng chứ không đo độ sâu vật lý.
Luyện tập
Dùng 600 hours và cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: After years of playing, Maya is ____ into the game.
Xem đáp án
600 hours deep
Do you feel that humans need not apply needs updating? Ngữ pháp
6:10Bạn có cảm thấy video Humans Need Not Apply cần cập nhật không?
needs updating: need + -ing mang nghĩa bị động
Trong cấu trúc need + dạng -ing, chủ ngữ được hiểu là đối tượng nhận hành động. Vì vậy, needs updating có nghĩa là needs to be updated; tiêu đề không tự thực hiện việc cập nhật một thứ khác. Ở đây, humans need not apply là tiêu đề đang được bàn tới. Toàn bộ tiêu đề đóng vai trò là một chủ ngữ số ít nên dùng needs. Có thể dùng cấu trúc này khi một đồ vật, văn bản hoặc hệ thống cần ai đó xử lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng need + -ing gồm hai từ mang nghĩa “cần được cập nhật”: This app ____ before it can run safely.
Xem đáp án
needs updating
Has anything changed since its creation that would change your message?
6:13Có điều gì thay đổi kể từ khi tạo ra nó sẽ làm thay đổi thông điệp của bạn không?
I do enjoy that the debate around autos has switched from they'll never happen to why aren't they here now? Cụm từ
6:18Tôi thích việc cuộc tranh luận xung quanh ô tô tự lái đã chuyển từ 'chúng sẽ không bao giờ xảy ra' sang 'tại sao bây giờ chúng không ở đây?'.
has switched from ... to ...: thể hiện sự thay đổi trọng tâm
Has switched from A to B cho thấy một thay đổi có hướng: A nêu cách suy nghĩ hoặc trọng tâm trước đây, còn B nêu cách suy nghĩ hoặc trọng tâm mới. Ở đây, cuộc tranh luận chuyển từ việc nghi ngờ xe tự lái có bao giờ xuất hiện sang hỏi tại sao chúng vẫn chưa được đưa vào sử dụng. Thì hiện tại hoàn thành trong has switched nối sự thay đổi trong quá khứ với trạng thái hiện tại của cuộc tranh luận. Hai quan điểm được trình bày như lời khẳng định hoặc câu hỏi được trích dẫn, nên why aren't they here now? giữ trật tự từ của câu hỏi trực tiếp; câu hỏi gián tiếp sẽ là why they aren't here now.
Luyện tập
Câu nào mô tả rõ một thay đổi một chiều từ trọng tâm cũ sang trọng tâm mới?
- The discussion has focused on both price and safety.
- The discussion has switched between price and safety.
- The discussion has switched from price to safety.
Xem đáp án
The discussion has switched from price to safety.
At least in this moment it feels like progress in self-driving cars is a bit of an S curve. Văn hóa
6:27Ít nhất là tại thời điểm này, có vẻ như tiến trình phát triển ô tô tự lái hơi giống một đường cong chữ S.
S curve như một mô hình tiến bộ theo giai đoạn
S curve là mô hình trong đó sự thay đổi bắt đầu chậm, tăng tốc, rồi lại chậm dần khi tiến gần đến một giới hạn thực tế. Tên gọi này bắt nguồn từ hình chữ S mà mô hình tạo ra trên biểu đồ. Ở đây, cụm từ này mô tả tiến bộ của công nghệ tự lái diễn ra theo từng giai đoạn thay vì với tốc độ ổn định. A bit of và it feels like khiến đây trở thành một phép so sánh thận trọng, chứ không phải lời khẳng định rằng dữ liệu chính xác đã được khớp với một đường cong.
Luyện tập
Trong câu này, an S curve gợi ra mô hình tiến bộ như thế nào?
- Tiến bộ luôn tăng với một tốc độ không đổi.
- Tiến bộ có thể bắt đầu chậm, tăng tốc rồi dần ổn định.
- Tiến bộ đang đi lùi theo một đường cong trơn tru.
Xem đáp án
Tiến bộ có thể bắt đầu chậm, tăng tốc rồi dần ổn định.
So maybe I was over-optimistic about the rapid approach of commercially available autos, Ghi chú
6:32Vì vậy, có thể tôi đã quá lạc quan về sự tiếp cận nhanh chóng của các loại ô tô tự lái có sẵn trên thị trường,
over-optimistic about: kỳ vọng quá cao
Over-optimistic có nghĩa là hy vọng hoặc tự tin nhiều hơn mức mà bằng chứng có thể chứng minh là hợp lý. Trong cấu trúc be over-optimistic about + danh từ hoặc dạng -ing, about giới thiệu chủ đề của kỳ vọng thiếu thực tế. Ở đây, người nói đang thận trọng sửa lại một dự đoán trước đó. Cách nói này cụ thể hơn việc chỉ nói I was wrong: nó cho biết sai lầm nằm ở chỗ mong đợi một kết quả tốt hơn hoặc nhanh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng over-optimistic và giới từ đúng: I was ____ how quickly the repairs would be finished.
Xem đáp án
over-optimistic about
commercially available: từ nguyên mẫu đến thị trường
Trong commercially available, commercially có nghĩa là “thông qua các kênh thị trường thông thường”. Cụm từ này cho biết khách hàng thực sự có thể mua, thuê hoặc tiếp cận một sản phẩm, chứ sản phẩm đó không chỉ được trưng bày trong phòng thí nghiệm. Ở đây, cụm từ phân biệt xe tự lái tồn tại về mặt công nghệ với xe đã được cung cấp cho công chúng. Toàn bộ câu cho biết người nói từng nghĩ rằng giai đoạn đưa sản phẩm ra thị trường sẽ đến sớm hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được cung cấp trên thị trường thực tế để khách hàng có thể tiếp cận”: The home robot is not yet ____.
Xem đáp án
commercially available
but I still think they're coming and if I can't buy or rent an auto within 10 years of the publication of that video,
6:36nhưng tôi vẫn nghĩ chúng đang đến và nếu tôi không thể mua hoặc thuê một chiếc ô tô tự lái trong vòng 10 năm kể từ ngày phát hành video đó,
What is love? ... Don't hurt me: câu đùa bằng lời bài hát
Đây không phải là một nỗ lực nghiêm túc nhằm định nghĩa tình yêu. Câu hỏi đầu tiên gợi ra những lời tiếp theo trong bài What Is Love của Haddaway, nên người nói trả lời bằng cách hát tiếp phần lời nổi tiếng. Sự hài hước dựa vào ký ức truyền thông chung: một câu hỏi bình thường đột nhiên biến thành lời bài hát mà mọi người có thể hát theo. Trong lời bài hát, baby là cách gọi người yêu, còn no more có nghĩa là “đừng làm tôi đau thêm nữa”.
Luyện tập
Vì sao câu trả lời này tạo thành một câu đùa dựa trên nội dung truyền thông quen thuộc?
- Câu trả lời hát tiếp lời một bài nổi tiếng thay vì đưa ra định nghĩa.
- Câu trả lời dùng baby để chỉ một em bé thực sự.
- Câu trả lời đưa ra định nghĩa khoa học về tình yêu.
Xem đáp án
Câu trả lời hát tiếp lời một bài nổi tiếng thay vì đưa ra định nghĩa.