Chủ nghĩa Lãng mạn đã Hủy hoại Tình yêu Như thế nào: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Video cho thấy Chủ nghĩa Lãng mạn biến hôn nhân, đam mê, tình dục, trực giác và sự chấp nhận thành một lý tưởng khắt khe, rồi đề xuất tình yêu bền lâu thực tế và bao dung hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "put a special premium on" — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: hiểu là “đặc biệt coi trọng”, không phải trả thêm tiền, và dùng để nói về ưu tiên. 2. "is taken to be a sign that" — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc bị động trang trọng thuật lại cách diễn giải, không khẳng định sự thật, và nối bằng chứng với kết luận. 3. "make amends" — Cụm cố định và kết hợp từ: học cách sửa chữa tổn hại bằng lời xin lỗi hoặc hành động; amends không phải danh từ số nhiều thông thường.
Nội dung bài học
we've been living in a highly distinctive era in the history of love
0:03chúng ta đã và đang sống trong một kỷ nguyên cực kỳ đặc biệt của lịch sử tình yêu
Since around 1750, we've been living: dòng thời gian vẫn tiếp diễn
Since around 1750 nêu một mốc bắt đầu trong quá khứ. We've been living ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, với cấu trúc have + been + động từ dạng -ing. Khi kết hợp, chúng mô tả việc sống trong thời kỳ này là một tình trạng bắt đầu vào khoảng năm 1750 và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. Dùng cấu trúc này khi muốn nối một mốc bắt đầu trong quá khứ với một hoạt động hoặc tình trạng vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại. Ở đây, since chỉ thời gian, không có nghĩa là bởi vì.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work để hoàn thành câu: Since 2022, Maya ____ at the same clinic.
Xem đáp án
has been working
Romanticism emerged as an ideology in Europe in the mid-18th century
0:09Chủ nghĩa lãng mạn nổi lên như một hệ tư tưởng ở châu Âu vào giữa thế kỷ 18
Conquered the world: ẩn dụ về ảnh hưởng toàn cầu
Conquered the world được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Chủ ngữ là một quan niệm về tình yêu, nên cụm từ này có nghĩa là quan niệm đó đã lan rộng trên phạm vi quốc tế và trở nên rất có ảnh hưởng hoặc giữ vị trí chi phối, chứ không phải đã thắng một cuộc chiến quân sự. Phép ẩn dụ này tạo thêm sức mạnh kịch tính: spread around the world chỉ mô tả phạm vi lan truyền, còn conquered gợi ra thành công mạnh mẽ và ảnh hưởng đối với cách mọi người suy nghĩ.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá truyền thông, “The small app quickly conquered the world” có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Nó đã trở nên cực kỳ thành công và có ảnh hưởng trên toàn thế giới.
- Những người tạo ra nó đã thắng một cuộc chiến quân sự chống lại mọi quốc gia.
- Nó chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn ở một thị trường địa phương.
Xem đáp án
Nó đã trở nên cực kỳ thành công và có ảnh hưởng trên toàn thế giới.
No single relationship ever follows the romantic template exactly,
0:19Không có mối quan hệ đơn lẻ nào tuân theo chính xác khuôn mẫu lãng mạn,
but its broad outlines are frequently present nevertheless
0:23nhưng những nét phác thảo chung của nó vẫn thường xuyên hiện diện
Dùng “can be summed up as follows” để giới thiệu nội dung tiếp theo
“Can be summed up” có nghĩa là “có thể được diễn đạt ngắn gọn bằng cách nêu các ý chính”. Dạng bị động giữ sự chú ý ở những ý được tóm tắt thay vì người thực hiện việc tóm tắt. “As follows” hướng về phần nội dung phía sau. Cả cụm từ khép lại phần dẫn nhập và báo hiệu rằng phần tóm tắt hoặc danh sách sẽ xuất hiện ngay sau đó.
Luyện tập
Trong “The results can be summed up as follows,”, cụm từ được nhấn mạnh báo hiệu điều gì?
- Cụm này chỉ ngược về một phần tóm tắt đã được nêu.
- Cụm này giới thiệu một ví dụ cho câu trước.
- Cụm này báo hiệu rằng một phần tóm tắt hoặc danh sách sẽ xuất hiện tiếp theo.
Xem đáp án
Cụm này báo hiệu rằng một phần tóm tắt hoặc danh sách sẽ xuất hiện tiếp theo.
hitherto seen as a practical and emotionally temperate union,
0:35trước nay vốn được xem là một sự gắn kết thực tế và chừng mực về mặt cảm xúc,
to create a unique proposition of a lifelong passionate love marriage.
0:42để tạo ra một đề xuất độc đáo về một cuộc hôn nhân tình yêu cuồng nhiệt trọn đời.
fuse A (together) with B: kết hợp hai phần thành một thể thống nhất
Fuse A with B có nghĩa là kết hợp hai thứ vốn tách biệt với nhau một cách chặt chẽ đến mức chúng tạo thành một thể thống nhất. Ở đây, cụm này nói đến việc kết hợp hôn nhân với một câu chuyện tình yêu nồng cháy thành một lý tưởng duy nhất. Cấu trúc là fuse A with B. Có thể đặt together sau A để nhấn mạnh tính thống nhất, nhưng từ này không bắt buộc; with là giới từ dùng để dẫn thành phần thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fuse và giới từ đúng: The architect ____ traditional details together ____ a modern layout.
Xem đáp án
fused · with
people had imagined that they could have sex with characters they didn't love
0:52mọi người từng tưởng tượng rằng họ có thể làm tình với những nhân vật mà họ không yêu
and that they could love someone without having extraordinary sex with them.
0:55và rằng họ có thể yêu ai đó mà không cần có đời sống tình dục tuyệt vời với họ.
Romanticism elevated sex to the supreme expression of love. Cách dùng từ
0:59Chủ nghĩa lãng mạn đã đưa tình dục lên thành biểu hiện tối cao của tình yêu.
Elevate A to B: trao địa vị cao hơn
Ở đây, elevated không có nghĩa là nâng lên về mặt vật lý. Cấu trúc elevate A to B có nghĩa là trao cho A địa vị hoặc vai trò do B nêu ra. Câu này mô tả Chủ nghĩa lãng mạn như một trào lưu trao cho tình dục địa vị biểu tượng cao nhất trong các cách thể hiện tình yêu. Cách diễn đạt này thuật lại một quan điểm gắn với Chủ nghĩa lãng mạn; nó không nhất thiết cho thấy người nói đồng tình với quan điểm đó.
Luyện tập
Dùng cấu trúc quá khứ elevate A to B để hoàn thành câu: The movement ____ personal freedom ____ a guiding principle.
Xem đáp án
elevated · to
mutually satisfying sex became the bellwether of the health of any relationship. Cách dùng từ
1:04thoả mãn lẫn nhau đã trở thành thước đo sức khỏe của bất kỳ mối quan hệ nào.
Bellwether: tín hiệu của một tình trạng rộng hơn
Ở đây, bellwether là một điều được dùng để đánh giá một tình trạng rộng hơn hoặc dự báo một xu hướng chung. Gọi đời sống tình dục thỏa mãn cả hai bên là bellwether của sức khỏe mối quan hệ có nghĩa là xem nó như tín hiệu quan trọng cho biết mối quan hệ lành mạnh đến mức nào. Bellwether chỉ ra điều có thể đang xảy ra trong một phạm vi rộng hơn; nó không gây ra tình trạng đó. Câu này thuật lại một cách đánh giá các mối quan hệ chứ không chứng minh rằng cách đánh giá ấy là đúng.
Luyện tập
Các nhà phân tích theo dõi nhu cầu vận chuyển vì nó thường cho thấy toàn bộ nền kinh tế đang đi theo hướng nào. Từ nào gọi đúng nhất vai trò này?
- bellwether
- benchmark
- cause
Xem đáp án
bellwether
Romanticism made infrequent sex and adultery into catastrophes. Ngữ pháp
1:11Chủ nghĩa lãng mạn đã biến việc ít quan hệ tình dục và ngoại tình thành những thảm họa.
Without necessarily meaning to: tách ý định khỏi kết quả
Without necessarily meaning to nêu ra một kết quả và tách kết quả đó khỏi một ý định rõ ràng. Trong meaning to, hành động có thể hiểu từ ngữ cảnh đã được lược bỏ; cụm này có nghĩa là có ý định gây ra kết quả được nói đến ngay sau đó. Necessarily khiến nhận định trở nên thận trọng hơn. Câu này không khẳng định rằng chủ nghĩa lãng mạn chắc chắn không có ý định như vậy; nó nói rằng không cần giả định có chủ ý thì hậu quả đó vẫn có thể xảy ra.
Luyện tập
Without necessarily meaning to truyền đạt điều gì trong ví dụ?
- Kết quả chắc chắn là tình cờ và không ai có ý định gây ra nó.
- Kết quả có thể không được chủ ý, nhưng khả năng có ý định vẫn chưa bị loại trừ hoàn toàn.
- Kết quả đã được công khai lên kế hoạch ngay từ đầu.
Xem đáp án
Kết quả có thể không được chủ ý, nhưng khả năng có ý định vẫn chưa bị loại trừ hoàn toàn.
made A into B: gây ra sự biến đổi hoặc phân loại lại
Made A into B dùng cấu trúc make + tân ngữ + into + kết quả để cho thấy A được biến đổi, định hình hoặc hiểu thành B. Ở đây, infrequent sex and adultery là A, còn catastrophes là B. Sự thay đổi ở đây thuộc về quan niệm chứ không phải vật chất: chủ nghĩa lãng mạn khiến mọi người nhìn những tình huống đó như thảm họa. Catastrophes là một cách đánh giá nhấn mạnh, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi trường hợp đều gây ra thảm họa thật sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make A into B: Good lighting can ____ a small room ____ a welcoming space.
Xem đáp án
make · into
Romanticism proposed that true love must mean an end to all loneliness.
1:16Chủ nghĩa lãng mạn đề xuất rằng tình yêu đích thực phải đồng nghĩa với việc chấm dứt mọi sự cô đơn.
possibly without needing even to speak to us.
1:25thậm chí có thể không cần phải nói chuyện với chúng ta.
might understand us without needing to say anything.
1:34có thể hiểu chúng ta mà không cần phải nói gì cả.
put a special premium on: đặc biệt coi trọng
Trong câu này, put a special premium on có nghĩa là “coi một điều là đặc biệt quan trọng hoặc có giá trị”. Những người theo chủ nghĩa lãng mạn đặc biệt coi trọng khả năng người bạn đời có thể hiểu họ mà không cần lời nói. Cấu trúc put a premium on + danh từ hoặc dạng -ing xác định điều mà một cá nhân, nhóm người hoặc nền văn hóa ưu tiên hơn. Ở đây, premium chỉ giá trị trừu tượng, không phải phí bảo hiểm hay mức giá cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put a premium on: Our team ____ clear communication, especially during emergencies.
Xem đáp án
puts a premium on
Romanticism believed that choosing a partner should be about letting oneself be guided by feelings
1:37Chủ nghĩa lãng mạn tin rằng việc chọn bạn đời nên là để bản thân được dẫn dắt bởi cảm xúc
feelings rather than practical considerations: cảm xúc thay vì những cân nhắc thực tế
Rather than tạo sự đối lập giữa hai lựa chọn. Trong câu này, cảm xúc được trình bày là yếu tố dẫn dắt được ưu tiên khi chọn bạn đời, còn những cân nhắc thực tế được gạt sang một bên. Mẫu câu là be guided by A rather than B. by thứ hai được hiểu ngầm, nên mối quan hệ đầy đủ là by feelings rather than by practical considerations. Nói chung, rather than có thể nối các từ hoặc cụm từ song song để thể hiện sự ưu tiên hoặc lựa chọn.
Luyện tập
Điền từ nối cho biết hành động thứ nhất được chọn thay cho hành động thứ hai: The committee decided to delay the launch ____ release an unfinished product.
Xem đáp án
rather than
Romanticism has manifested a powerful disdain for practicalities and money. Cụm từ
1:49Chủ nghĩa lãng mạn đã thể hiện một sự khinh miệt mạnh mẽ đối với các vấn đề thực tế và tiền bạc.
a powerful disdain for: sự khinh miệt mạnh mẽ đối với
Trong a powerful disdain for, disdain có nghĩa là sự khinh miệt mạnh mẽ: chủ thể xem điều gì đó là không đáng được tôn trọng, thường với cảm giác mình ở vị thế cao hơn. Ở đây, cụm từ cho biết chủ nghĩa lãng mạn rất coi thường những mối bận tâm thực tế và tiền bạc; nó không có nghĩa là những điều đó không được nhận thấy. Cấu trúc là a/an + tính từ + disdain for + danh từ. Powerful làm tăng mức độ của thái độ này, khiến nó mạnh và trang trọng hơn nhiều so với dislike thông thường.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất nếu người viết muốn diễn tả sự khinh miệt mạnh mẽ và trang trọng chứ không chỉ là không thích thông thường? The philosopher showed ___ purely commercial values.
- a general dislike of
- a practical interest in
- a powerful disdain for
Xem đáp án
a powerful disdain for
because the two of you make an excellent financial fit
1:59vì hai bạn cực kỳ hòa hợp về mặt tài chính
or because you cherish the things like bathroom etiquette and attitudes to punctuality.
2:02hoặc vì bạn trân trọng những thứ như phép lịch sự trong phòng tắm và thái độ đối với việc đúng giờ.
Romanticism believes that true love is synonymous with accepting everything about someone. Cụm từ
2:07Chủ nghĩa lãng mạn tin rằng tình yêu đích thực đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi thứ ở một người.
is synonymous with: đồng nghĩa hoặc được xem là tương đương với
Trong is synonymous with, synonymous có nghĩa là được xem là có cùng ý nghĩa, hoặc hai điều gắn bó chặt chẽ đến mức một điều đại diện cho điều còn lại. Câu này trình bày niềm tin của chủ nghĩa lãng mạn rằng tình yêu đích thực tương đương với việc chấp nhận mọi điều ở một người; nó không khẳng định đây là sự thật khách quan. Cấu trúc là X + be + synonymous with + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra định nghĩa và khi trình bày cách một nền văn hóa hoặc một cá nhân đánh đồng hai ý tưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ có nghĩa là “được xem là tương đương với”: In this policy, repeated lateness ____ refusing to follow the rules.
Xem đáp án
is synonymous with
The idea that one's partner or oneself may need to change
2:12Ý nghĩ rằng người bạn đời hoặc chính bản thân mình có thể cần phải thay đổi
is taken to be a sign that the relationship is on the rocks. Ghi chú
2:16được coi là dấu hiệu cho thấy mối quan hệ đang rạn nứt.
is taken to be a sign that: diễn giải điều gì đó như một dấu hiệu
Cấu trúc bị động X is taken to be a sign that Y có nghĩa là X được diễn giải như một bằng chứng cho thấy Y là đúng. Trong câu này, ý nghĩ rằng có thể cần thay đổi được diễn giải như bằng chứng cho thấy mối quan hệ đang gặp khó khăn nghiêm trọng. Cách diễn đạt này thuật lại một cách diễn giải, chứ không nêu một sự thật đã được chứng minh. Vì dạng bị động is taken không cho biết ai là người diễn giải, cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng và phân tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động trang trọng trong bài học: A sudden rise in complaints ____ customer satisfaction is falling.
Xem đáp án
is taken to be a sign that
on the rocks: gặp khó khăn nghiêm trọng
Trong cấu trúc something is on the rocks, thành ngữ này có nghĩa là một điều gì đó đang gặp khó khăn nghiêm trọng và có nguy cơ thất bại hoặc kết thúc. Trong câu này, nó mô tả một mối quan hệ có thể sắp tan vỡ. Cụm từ này thể hiện tình trạng nghiêm trọng hơn một cuộc tranh cãi ngắn hoặc một vấn đề nhỏ. Ý nghĩa đến từ toàn bộ thành ngữ, chứ không phải nghĩa thông thường của rocks.
Luyện tập
Trong câu "After months of conflict, their partnership is on the rocks," on the rocks có nghĩa là gì?
- Mối quan hệ hợp tác đang gặp khó khăn nghiêm trọng và có thể kết thúc.
- Các đối tác đang gặp nhau gần một bờ biển nhiều đá.
- Mối quan hệ hợp tác đang cải thiện nhanh chóng.
Xem đáp án
Mối quan hệ hợp tác đang gặp khó khăn nghiêm trọng và có thể kết thúc.
last-ditch: biện pháp cuối cùng và đầy tuyệt vọng
Last-ditch là tính từ ghép mang nghĩa “chỉ được dùng như biện pháp cuối cùng và đầy tuyệt vọng sau khi những lựa chọn khác đã thất bại”. Nó tạo cảm giác cấp bách và rủi ro, chứ không chỉ nói đến hành động cuối cùng trong một trình tự. Từ này thường đứng trước danh từ, như trong last-ditch threat, effort, attempt hoặc appeal. Trong câu này, nó cho thấy lời đe dọa là cách cuối cùng mà người nói dùng để cố ép đối phương thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có nghĩa “được dùng như biện pháp cuối cùng và đầy tuyệt vọng”: The doctors tried a ____ treatment after every standard option had failed.
Xem đáp án
last-ditch
This template of love is a historical creation.
2:24Khuôn mẫu tình yêu này là một sản phẩm của lịch sử.
It's a hugely beautiful and often enjoyable one,
2:27Nó vô cùng đẹp đẽ và thường mang lại sự thú vị,
Romanticism has been a disaster for relationships.
2:32Chủ nghĩa lãng mạn là một thảm họa đối với các mối quan hệ.
have a devastating impact on: mô tả tổn hại nghiêm trọng
Cấu trúc have a(n) + adjective + impact on + noun có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng đối với một người hoặc một sự vật”. Devastating cho biết ảnh hưởng đó cực kỳ có hại, chứ không chỉ đơn thuần là dễ nhận thấy. Trong cụm đầy đủ has had, has là trợ động từ của thì hiện tại hoàn thành, còn had là quá khứ phân từ của have. Tân ngữ sau on nêu điều bị tổn hại: khả năng có được đời sống tình cảm tốt đẹp của những người bình thường.
Luyện tập
Dùng have an impact on ở thì quá khứ cùng với tính từ mang nghĩa tiêu cực mạnh trong bài học: The long drought ____ local farms.
Xem đáp án
had a devastating impact on
lies in overcoming a succession of errors within Romanticism. Cụm từ
2:46nằm ở việc vượt qua hàng loạt những sai lầm bên trong Chủ nghĩa lãng mạn.
lies in overcoming: xác định chìa khóa nằm trong một hành động
Trong cấu trúc lie in + danh từ hoặc dạng -ing, lie có nghĩa là “nằm ở” hoặc “có nền tảng cốt lõi ở”, chứ không phải “nằm xuống” hay “nói dối”. Ở đây, lies in overcoming có nghĩa là cách cứu vãn tình yêu nằm ở việc vượt qua những sai lầm đó. Cấu trúc này xác định chìa khóa, nguyên nhân hoặc câu trả lời nằm trong một ý tưởng hay hành động nào đó: X lies in Y. Chủ ngữ salvation ở ngôi thứ ba số ít nên phải dùng lies.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lies in + dạng -ing của overcome: The key to solving the conflict ____ our fear of honest conversation.
Xem đáp án
lies in overcoming
These are some of the myths of Romanticism.
2:50Đây là một số những huyền thoại của Chủ nghĩa lãng mạn.
That we should meet a person of extraordinary inner and outer beauty
2:53Rằng chúng ta sẽ gặp được một người có vẻ đẹp nội tâm và ngoại hình xuất chúng
and immediately feel a special attraction to them and they to us. Ghi chú
2:56và ngay lập tức cảm thấy một sức hút đặc biệt đối với họ và họ với chúng ta.
feel a special attraction to: cấu trúc attraction to
Feel an attraction to someone có nghĩa là cảm thấy bị người đó thu hút; trong ngữ cảnh này, sức hút thường mang tính lãng mạn hoặc thể xác. Attraction gọi tên cảm giác đó, còn to giới thiệu người tạo ra cảm giác ấy. Cấu trúc là feel + tính từ + attraction + to + người: feel a special attraction to them. Đại từ them chỉ person đã được nhắc đến; they/them số ít có thể chỉ một người mà không nêu giới tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của feel a special attraction to: Although they had just met, Lena immediately ____ Omar.
Xem đáp án
felt a special attraction to
and they to us: phép lược trong mệnh đề song song
Trong and they to us, they là chủ ngữ của một mệnh đề đẳng lập mới. Những từ bị lược có thể được khôi phục từ mệnh đề trước: and they should immediately feel a special attraction to us. Đây là phép lược bỏ, cụ thể hơn là gapping: phần động từ bị lặp được lược đi, còn những phần tạo thế đối chiếu được giữ lại. Ở đây, we/them chuyển thành they/us, diễn đạt sự thu hút lẫn nhau một cách cô đọng. They quy chiếu về danh từ số ít a person; they số ít giúp tránh nêu giới tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề song song ngắn gọn có she và lược bỏ phần lặp felt an instant connection: I felt an instant connection to Maya, ____.
Xem đáp án
and she to me
We should have highly satisfying sex not only at the start but forever. Ngữ pháp
3:00Chúng ta sẽ có được đời sống tình dục cực kỳ mãn nguyện không chỉ lúc mới yêu mà là mãi mãi.
not only at the start but forever: bổ sung ý B mạnh hơn
Not only A but B cho biết A là đúng, rồi bổ sung B như một ý mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn. Trọng tâm được đẩy về phía B. Ở đây, A và B là hai cách diễn đạt thời gian song song: at the start và forever. Câu này kỳ vọng sự mãn nguyện cả lúc ban đầu lẫn trong toàn bộ thời gian về sau; but đi cùng not only và không phủ nhận giai đoạn đầu tiên.
Luyện tập
Câu nào nói rằng chương trình nên có ích trong cả hai khoảng thời gian, đồng thời nhấn mạnh thêm khoảng thời gian dài hơn?
- The program should help us not only at the start but throughout the year.
- The program should help us at the start but not throughout the year.
- The program should help us not at the start but later in the year.
Xem đáp án
The program should help us not only at the start but throughout the year.
We should never be attracted to anyone else.
3:04Chúng ta sẽ không bao giờ bị thu hút bởi bất kỳ ai khác.
We may need to train to become a pilot or brain surgeon,
3:10Chúng ta có thể cần được đào tạo để trở thành phi công hay bác sĩ phẫu thuật não,
We'll pick that up along the way by following our feelings. Ghi chú
3:15Chúng ta sẽ tự đúc kết được điều đó dọc đường đi chỉ bằng cách làm theo cảm xúc của mình.
“Pick that up” với nghĩa học được qua trải nghiệm
Ở đây, “pick that up” có nghĩa là “dần học hoặc có được khả năng đó mà không qua hướng dẫn chính thức”. Từ “that” chỉ khả năng đang được nói đến, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Cách dùng pick up này diễn tả việc học diễn ra thông qua tiếp xúc, quan sát hoặc thực hành. Nó không có nghĩa đen là nhặt hay nâng một vật lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng pick up với nghĩa học một cách không chính thức và đặt đại từ đúng vị trí: No one taught Ava the card game, but she managed to ____ by watching us play.
Xem đáp án
pick it up
“Along the way” cho những điều xảy ra trong một quá trình
Ở đây, “along the way” có nghĩa là “trong suốt một quá trình dài hơn”. Từ “way” được dùng theo nghĩa bóng: đó là trải nghiệm đang diễn ra, chứ không phải một con đường thực tế. Cụm từ này cho thấy một điều gì đó được học, khám phá hoặc thay đổi dần dần trong khi một hành trình, dự án hay quá trình sống khác đang tiếp diễn.
Luyện tập
Câu nào dùng “along the way” với nghĩa “trong suốt một quá trình dài hơn”?
- During her first year as a manager, Nina learned several useful lessons along the way.
- By the way, Nina called her team this morning.
- Nina was on the way to the office when she called her team.
Xem đáp án
During her first year as a manager, Nina learned several useful lessons along the way.
We should have no secrets and spend constant time together.
3:19Chúng ta sẽ không có bí mật nào và dành thời gian bên nhau liên tục.
“get in the way”: nghĩa là “cản trở”
Get in the way có nghĩa là cản trở một việc hoặc khiến việc đó khó xảy ra hơn. Trong câu này, công việc được xem là một trở ngại có thể ảnh hưởng đến đời sống của một cặp đôi; nó không mang nghĩa đen là chặn đường. Cụm từ này có thể đứng độc lập khi đối tượng bị ảnh hưởng đã rõ. Để nêu rõ đối tượng đó, dùng get in the way of + danh từ hoặc dạng -ing: Long hours get in the way of spending time together.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “cản trở”: We have a clear plan, but constant interruptions ____.
Xem đáp án
get in the way
without any loss of sexual or emotional intensity.
3:25mà không làm suy giảm bất kỳ sự mãnh liệt nào về tình dục hay cảm xúc.
“Our lover must be ...”: phép liệt kê tích lũy để thể hiện sự phê phán
Câu này sử dụng phép liệt kê tích lũy: một khung ngữ pháp duy nhất, Our lover must be, chi phối hàng loạt vai trò theo sau. Các dấu phẩy liên tục bổ sung thông tin, còn and cuối cùng khép lại chuỗi liệt kê. Số lượng và sự đa dạng của các vai trò—từ soulmate thân mật đến accountant thực tế và co-chauffeur có chủ ý gây hài—tạo nên sự cường điệu. Người nói đang phê phán áp lực phải kỳ vọng một người yêu làm mọi thứ, chứ không khẳng định đây là những yêu cầu thật sự.
Luyện tập
Danh sách dài trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó đưa ra một danh sách theo nghĩa đen mà mọi người yêu đều bắt buộc phải hoàn thành.
- Nó giải thích nhiệm vụ của từng nghề theo một thứ tự trung lập.
- Nó phóng đại số vai trò được kỳ vọng ở một người yêu và thể hiện sự phê phán.
Xem đáp án
Nó phóng đại số vai trò được kỳ vọng ở một người yêu và thể hiện sự phê phán.
If we question the assumptions of the romantic view of love,
3:36Nếu chúng ta nghi ngờ những giả định của quan điểm tình yêu lãng mạn,
Dùng not in order to A, but to B để làm rõ mục đích thật sự
Trong câu này, not in order to destroy love bác bỏ một cách hiểu có thể có về lý do những giả định đó bị chất vấn. Sau đó, but to save it nêu mục đích thật sự của người nói. It chỉ love. Cấu trúc là not in order to A, but to B. A và B là hai động từ nguyên mẫu song song. Phần thứ hai lược bỏ in order bị lặp lại, vì vậy but to save it có nghĩa là but in order to save it. Hãy dùng cấu trúc này để chuyển từ động cơ mà người khác có thể suy đoán sang động cơ thật sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc not in order to A, but to B: We reviewed the mistake ____ embarrass anyone, ____ learn from it.
Xem đáp án
not in order to · but to
We need to piece together a post-romantic theory of couples Cụm động từ
3:42Chúng ta cần chắp vá lại một lý thuyết cặp đôi thời kỳ hậu lãng mạn
piece together: tạo nên toàn cảnh từ thông tin rời rạc
Ở đây, piece together có nghĩa là kết hợp từng ý tưởng riêng lẻ, từng bước một, cho đến khi chúng tạo thành một lý thuyết hoàn chỉnh. Tân ngữ là a post-romantic theory of couples, vì vậy cụm từ này được dùng cho các ý tưởng trừu tượng chứ không chỉ cho những mảnh vật thể. Dùng piece together khi thông tin ban đầu không đầy đủ hoặc rời rạc và kết quả là một bức tranh, lời giải thích hoặc sự hiểu biết đầy đủ hơn. Cụm từ này thường đi với clues, evidence, memories, stories và theories.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của piece together: From several short interviews, Maya ____ the full story.
Xem đáp án
pieced together
because in order to make a relationship last, Cụm từ
3:46bởi vì để làm cho một mối quan hệ bền lâu,
make a relationship last: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Ở đây, make a relationship last có nghĩa là khiến hoặc giúp một mối quan hệ tiếp tục theo thời gian. Last là động từ mang nghĩa “kéo dài”, không phải tính từ last mang nghĩa “cuối cùng”. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: make + a relationship + last. Trong cấu trúc chủ động này, dùng last mà không có to. Mẫu tương tự cũng xuất hiện trong make a friendship last và make a battery last longer.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để diễn đạt rằng việc giao tiếp thường xuyên giúp một quan hệ hợp tác tiếp tục?
- Regular communication can make last a partnership.
- Regular communication can make a partnership to last.
- Regular communication can make a partnership last.
Xem đáp án
Regular communication can make a partnership last.
we have to be disloyal to the romantic emotions
3:49chúng ta phải không trung thành với những cảm xúc lãng mạn
in the first place: quay lại lý do ban đầu
Trong câu này, in the first place nhắc lại lý do ban đầu khiến mối quan hệ bắt đầu: những cảm xúc lãng mạn đã đưa mọi người vào mối quan hệ đó. Cụm này có nghĩa là “ban đầu” hoặc “ngay từ đầu tình huống”, không phải “ở vị trí số một”. Nói rộng hơn, cụm này đưa câu chuyện trở lại động cơ hoặc tiền đề ban đầu. Nó đặc biệt phổ biến khi hỏi tại sao một việc xảy ra hoặc chất vấn liệu ngay từ đầu việc đó có nên xảy ra hay không.
Luyện tập
Chọn câu mà in the first place có nghĩa là “ban đầu” hoặc “ngay từ đầu”, không phải thứ hạng.
- First of all, Maya checked the price.
- At first, Maya did not want to sign the contract.
- Why did Maya sign the contract in the first place?
Xem đáp án
Why did Maya sign the contract in the first place?
with a psychologically mature vision of love
3:56bằng một tầm nhìn trưởng thành về mặt tâm lý đối với tình yêu
and which encourages in us a range of unfamiliar,
4:00và nó khuyến khích trong chúng ta một loạt những thái độ không quen thuộc,
that it's normal that love and sex may not always belong together. Cụm từ
4:06rằng việc tình yêu và tình dục có thể không phải lúc nào cũng đi liền với nhau là chuyện bình thường.
belong together: tạo thành một cặp hoặc thể thống nhất tự nhiên
Belong together diễn tả hai hoặc nhiều thứ hợp với nhau một cách tự nhiên để tạo thành một cặp hoặc một thể thống nhất. Ở đây, tình yêu và tình dục thường được cho là có liên hệ với nhau. Cụm may not always giới hạn nhận định này: trong một số trường hợp, chúng có thể tách rời; câu không nói rằng chúng không bao giờ liên hệ với nhau. Cấu trúc này cũng có thể dùng cho con người, đồ vật, ý tưởng hoặc trải nghiệm khi người nói xem chúng là những phần tự nhiên của cùng một thể thống nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng belong together với nghĩa “tạo thành một cặp hoặc một thể thống nhất tự nhiên”?
- These two ideas belong together in the same paragraph.
- Please put the books together on the shelf.
- This coat belongs to Mia.
Xem đáp án
These two ideas belong together in the same paragraph.
That discussing money ... is not: mệnh đề nội dung có chủ ngữ là danh động từ
That mở đầu một mệnh đề nội dung. Bên trong mệnh đề đó, discussing money early on, up front, in a serious way là một cụm danh động từ dài đóng vai trò chủ ngữ. Money là tân ngữ của discussing, còn cả ba thành phần trạng ngữ đều bổ nghĩa cho discussing. Động từ hữu hạn chính trong mệnh đề là is; toàn bộ vị ngữ là is not a betrayal of love. Trong lời nói xung quanh, cả mệnh đề that nêu một thái độ hoặc ý tưởng đã được giới thiệu trước đó, vì thế ở đây nó xuất hiện dưới dạng một đoạn câu trong phụ đề.
Luyện tập
Trong ví dụ, chủ ngữ ngữ pháp đầy đủ của động từ is là gì?
- money early on
- discussing money early on, up front, in a serious way
- a betrayal of love
Xem đáp án
discussing money early on, up front, in a serious way
up front: trao đổi thẳng thắn ngay từ đầu
Trong câu này, up front diễn tả cả cách thức lẫn thời điểm hai người bàn về tiền bạc: họ nói chuyện thẳng thắn ngay từ giai đoạn đầu. Cùng với early on và in a serious way, cụm từ này nhấn mạnh việc giao tiếp rõ ràng, trung thực trước khi những kỳ vọng không được nói ra gây rắc rối. Nói chung, discuss or say something up front có nghĩa là làm rõ một điểm quan trọng ngay từ đầu thay vì đợi đến sau mới tiết lộ.
Luyện tập
Đọc câu này: Let's discuss the budget up front so no one is surprised later. up front có nghĩa là gì?
- Ở phía trước căn phòng
- Chỉ sau khi dự án kết thúc
- Một cách thẳng thắn và ngay từ đầu
Xem đáp án
Một cách thẳng thắn và ngay từ đầu
we're rather flawed and our partner is too: phép tỉnh lược với too
Mệnh đề đầu nói we're rather flawed. Trong mệnh đề song song our partner is too, phần bổ ngữ rather flawed bị lược bỏ để tránh lặp: our partner is [rather flawed] too. Ở đây, too có nghĩa là cũng, nên câu nói rằng cả hai người đều có thiếu sót. Kiểu tỉnh lược này tránh lặp lại khi ý bị lược có thể được hiểu dễ dàng. Mệnh đề thứ hai vẫn giữ động từ nối is, còn too thêm ý rằng người bạn đời có cùng đặc điểm.
Luyện tập
Dùng is và too để tránh lặp lại rather nervous: Maya is rather nervous, and Leo ____.
Xem đáp án
is too
because it increases the amount of tolerance and generosity in circulation. Thành ngữ
4:21bởi vì nó làm tăng thêm sự bao dung và rộng lượng luôn hiện diện.
Lòng khoan dung và sự hào phóng được lưu chuyển
Ở đây, in circulation mở rộng một cách nói thường được dùng với tiền, hàng hóa hoặc thông tin. Cụm từ hình dung lòng khoan dung và sự hào phóng như những nguồn lực có thể di chuyển giữa mọi người và luôn sẵn sàng để được sử dụng. Vì vậy, tăng lượng những phẩm chất này trong lưu thông có nghĩa là có thêm lòng khoan dung và sự hào phóng được thể hiện và truyền đi trong các mối quan hệ. Đây là cách nói ẩn dụ: những phẩm chất này không phải tiền thật, và cụm từ không chỉ có nghĩa là chúng được nhiều người biết đến.
Luyện tập
tolerance and generosity in circulation có nghĩa gì trong câu này?
- Mọi người đang công khai thảo luận định nghĩa của lòng khoan dung và sự hào phóng.
- Lòng khoan dung và sự hào phóng đang được dùng như tiền thật.
- Lòng khoan dung và sự hào phóng đang được thể hiện và chia sẻ rộng rãi hơn.
Xem đáp án
Lòng khoan dung và sự hào phóng đang được thể hiện và chia sẻ rộng rãi hơn.
Nội dung được lược bỏ trong nor they in us
Mệnh đề đầu nói rằng chúng ta sẽ không bao giờ tìm thấy tất cả những phẩm chất mình mong muốn ở một người. Nor thêm một ý phủ định tương ứng: người kia cũng sẽ không tìm thấy mọi thứ ở chúng ta. Trong nor they in us, vị ngữ lặp lại được lược bỏ vì có thể suy ra từ mệnh đề đầu. Phần bị lược bỏ gần tương đương với will ever find everything, còn nor tạo ra mối liên kết phủ định. Dạng đầy đủ là nor will they ever find everything in us. Dạng ngắn tạo nên cấu trúc song song cân đối và có vẻ trang trọng; they chỉ chung người kia hoặc người bạn đời.
Luyện tập
Hoàn thành câu song song trang trọng bằng từ nối dùng để thêm một mệnh đề phủ định tương ứng: We cannot expect perfect patience from our teammates, ____ they from us.
Xem đáp án
nor
but because that's just the way human nature is.
4:31mà bởi vì bản chất con người vốn dĩ là như vậy.
not because of ..., but because ...: bác bỏ một nguyên nhân và đưa ra nguyên nhân thật sự
Cấu trúc not because A, but because B dùng để sửa một cách giải thích được cho là đúng. Trước tiên, nó bác bỏ A là nguyên nhân, rồi đưa ra B là nguyên nhân thật sự. Ở đây, câu nói bác bỏ một khuyết điểm đặc biệt và cho rằng nguyên nhân nằm ở bản chất chung của con người. Hãy chọn dạng phù hợp với thành phần theo sau: because of đi trước một cụm danh từ, như trong because of some unique flaw; because đi trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, như trong because that's just the way human nature is. Bên nào của cấu trúc not ... but ... cũng có thể dùng một trong hai dạng, miễn là thành phần theo sau phù hợp.
Luyện tập
Dùng because of và because, mỗi cụm một lần: We canceled the picnic not ____ the heat, but ____ the park was closed.
Xem đáp án
because of · because
make amends: xin lỗi và sửa chữa tổn hại
Make amends là một cách diễn đạt cố định, nghĩa là phản ứng trước một lỗi lầm bằng cách xin lỗi và cố gắng sửa chữa tổn hại. Nó không chỉ là nói lời xin lỗi; trọng tâm nằm ở hành động khắc phục hoặc hàn gắn mối quan hệ. Trong câu này, cụm từ chỉ một dạng nỗ lực có chủ ý mà con người có thể cần thực hiện để duy trì một mối quan hệ lành mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là xin lỗi và sửa chữa tổn hại: After damaging Maya's bike, Ken offered to pay for it and tried to ____.
Xem đáp án
make amends
That intuition can't get us where we need to go. Thành ngữ
4:38Rằng trực giác không thể đưa chúng ta đến nơi chúng ta cần đến.
Hành trình trừu tượng trong get us where we need to go
Trong câu này, get us where we need to go có nghĩa là “giúp chúng ta đạt được kết quả hoặc trạng thái cần thiết”. Get mang nghĩa tác khiến: trực giác là phương tiện, us chỉ những người đang tiến bộ, còn where we need to go chỉ kết quả mong muốn chứ không phải một địa điểm thực tế. Câu này dùng hành trình làm ẩn dụ cho sự tiến bộ. Ý của câu là chỉ riêng trực giác đó không đủ để tạo dựng mối quan hệ trưởng thành và bền vững đang được bàn đến. Cấu trúc tương tự cũng có thể miêu tả quá trình hướng tới những mục tiêu khác.
Luyện tập
Trong câu này, get us where we need to go có nghĩa là gì?
- Trực giác đó không thể giúp chúng ta đạt được trạng thái cần thiết của mối quan hệ.
- Trực giác đó không thể hiểu điều chúng ta đang nói.
- Trực giác đó không thể cho chúng ta biết nên đi con đường thực tế nào.
Xem đáp án
Trực giác đó không thể giúp chúng ta đạt được trạng thái cần thiết của mối quan hệ.
whether A should ... or can ... để nêu hai lựa chọn
Mệnh đề whether đưa ra hai lựa chọn đang được thảo luận: khăn tắm nên được treo lên hoặc có thể để dưới sàn. Whether mở đầu lựa chọn được lồng trong câu, còn or nối hai phương án. Vì mệnh đề này theo sau discussing, nó dùng trật tự của câu trần thuật thay vì đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Should diễn tả điều được xem là đúng hoặc được mong đợi, còn can diễn tả điều được cho phép; vì vậy hai lựa chọn cũng đối lập một quy tắc với một sự cho phép.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề lồng ghép whether ... or ... sau discussed?
- We discussed either the school trip should be postponed whether it can go ahead as planned.
- We discussed whether the school trip should be postponed or can go ahead as planned.
- We discussed whether should the school trip be postponed or can it go ahead as planned.
Xem đáp án
We discussed whether the school trip should be postponed or can go ahead as planned.
is neither trivial nor unserious. Ngữ pháp
4:47không phải là chuyện vụn vặt cũng chẳng phải là không nghiêm túc.
is neither trivial nor unserious: bác bỏ cả hai cách mô tả
Ở đây, neither ... nor đặt hai tính từ song song trong cùng một cấu trúc phủ định. Câu này bác bỏ cả hai cách mô tả: chủ ngữ không trivial, tức không tầm thường hoặc không đáng kể, và cũng không unserious, tức không thiếu nghiêm túc. Dù unserious đã có tiền tố phủ định un-, nor không đảo ngược toàn bộ cấu trúc; nó vẫn đưa vào cách mô tả thứ hai bị bác bỏ. Việc đặt cạnh nhau hai cách mô tả tiêu cực có nghĩa gần nhau làm tăng sức nhấn mạnh: người nói khẳng định rõ rằng chủ ngữ quan trọng và nghiêm túc. Nói chung, neither A nor B có nghĩa là “không phải A và cũng không phải B”, trong đó A và B có hình thức ngữ pháp song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ trong cấu trúc neither ... nor: The decision was ____ rushed ____ careless.
Xem đáp án
neither · nor
There is a special dignity around issues of laundry and timekeeping.
4:50Có một phẩm giá đặc biệt xoay quanh các vấn đề về giặt giũ và giữ đúng giờ giấc.
All these attitudes and more belong to a new,
4:55Tất cả những thái độ này và nhiều hơn thế nữa đều thuộc về một tương lai tình yêu
more hopeful post-romantic future for love.
4:58mới mẻ, nhiều hy vọng hơn của thời kỳ hậu lãng mạn.