Kosovo đã trở thành một quốc gia như thế nào?: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
897 từ 144 từ/phút

Giới thiệu video: Kosovo trải qua xung đột và sự can thiệp của NATO để đi đến độc lập, nhưng căng thẳng với Serbia vẫn còn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “play the nationalist card,” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu việc lợi dụng chủ nghĩa dân tộc như một chiến thuật chính trị, không phải chơi bài theo nghĩa đen. 2. “calling it what it was,” — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra cách định danh đạo đức trực tiếp, cứng rắn và bác bỏ lối nói giảm. 3. “are to become EU member states,” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng be to trang trọng trong mệnh đề if để nêu kết quả tương lai bắt buộc và hệ quả đi kèm.

Nội dung bài học

In 2008,

0:06

Vào năm 2008,

Kosovo became Europe's newest country.

0:07

Kosovo trở thành quốc gia non trẻ nhất châu Âu.

This small state of 1.8 million people

0:10

Quốc gia nhỏ bé với 1,8 triệu dân này

emerged as a result of one of Europe's most brutal sectarian conflicts Ghi chú

0:13

được sinh ra từ hậu quả của một trong những cuộc xung đột giáo phái tàn bạo nhất châu Âu

Ngữ pháp

one of Europe's most brutal sectarian conflicts: một thành viên trong nhóm xếp hạng cao nhất

Cấu trúc one of + phạm vi so sánh + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một đối tượng thuộc nhóm ở mức cao nhất của một thang đo. Europe's xác định phạm vi so sánh, most brutal đưa ra thứ hạng, còn conflicts ở số nhiều vì một cuộc xung đột được chọn từ nhiều cuộc xung đột. Đây là một nhận định mạnh nhưng có giới hạn: cuộc xung đột thuộc nhóm tàn khốc nhất châu Âu. Câu không khẳng định đó là cuộc xung đột duy nhất tàn khốc nhất.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của conflict để hoàn thành câu: The war became one of the region's longest ____.

Xem đáp án

conflicts

Cách dùng từ

sectarian conflicts: bạo lực do bản sắc nhóm thúc đẩy

Trong câu này, sectarian conflicts là những cuộc đối đầu bạo lực giữa các nhóm bị chia rẽ bởi một bản sắc chung mạnh mẽ, thường là tôn giáo hoặc sắc tộc và đôi khi là phe phái chính trị. Sectarian giải thích điều gì thúc đẩy xung đột; nó không chỉ nói rằng cuộc giao tranh rất tàn khốc. Đây là một cụm từ trang trọng dùng để phân loại xung đột trong tin tức và bài viết lịch sử. Khi gặp cụm từ này, hãy tìm sự chia rẽ về bản sắc giữa các nhóm đối lập.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là sectarian conflict?

  1. Hai quốc gia cạnh tranh để bán được nhiều ô tô hơn.
  2. Hai đồng nghiệp bất đồng gay gắt về lịch làm việc.
  3. Các nhóm vũ trang tấn công lẫn nhau vì họ thuộc những cộng đồng tôn giáo đối địch.
Xem đáp án

Các nhóm vũ trang tấn công lẫn nhau vì họ thuộc những cộng đồng tôn giáo đối địch.

since the Second World War.

0:17

kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

Cụm từ

emerged as a result of: kết quả và nguyên nhân

Ở đây, emerged có nghĩa là “hình thành” hoặc “xuất hiện”. Quốc gia là kết quả, còn cuộc xung đột được nêu sau of là nguyên nhân. Cấu trúc X emerged as a result of Y trình bày X như một điều phát triển hoặc hình thành vì Y, thường qua một quá trình chứ không phải một hành động có chủ ý duy nhất. Cấu trúc này đặc biệt tự nhiên trong văn viết lịch sử và phân tích trang trọng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng áp lực từ công chúng đã khiến một chính sách mới hình thành?

  1. Public pressure emerged as a result of the new policy.
  2. The new policy emerged as a result of public pressure.
  3. The new policy resulted in public pressure.
Xem đáp án

The new policy emerged as a result of public pressure.

It was a conflict that pitted an authoritarian nationalist leader,

0:20

Đó là một cuộc xung đột đặt một nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa dân tộc độc đoán,

Slobodan Milošević,

0:24

Slobodan Milošević,

when bombing stop,

0:26

'khi các cuộc ném bom dừng lại,'

then it will be very easy to continue political process.

0:27

'thì sẽ rất dễ dàng để tiếp tục tiến trình chính trị.'

against Western military power.

0:31

đối đầu với sức mạnh quân sự của phương Tây.

We must not allow ethnic cleansing or genocide, Cách dùng từ

0:33

Chúng ta không được phép để xảy ra thanh lọc sắc tộc hay diệt chủng,

Cách dùng từ

ethnic cleansing: cưỡng ép một nhóm sắc tộc rời khỏi lãnh thổ

Ethnic cleansing là việc cưỡng ép một nhóm sắc tộc rời khỏi một vùng lãnh thổ, thường bằng cách trục xuất, đe dọa, giam giữ hoặc sử dụng bạo lực. Trong câu này, cụm từ gọi tên một hành động tàn bạo quy mô lớn cần phải được ngăn chặn; cleansing không nói về vệ sinh. Cụm từ tập trung vào việc làm cho một khu vực trở nên đồng nhất về sắc tộc bằng cách đuổi một nhóm người đi. Nó có thể trùng lặp với genocide, nhưng hai thuật ngữ không tự động mô tả cùng hành vi hoặc kết luận pháp lý.

Luyện tập

Phát biểu nào dùng ethnic cleansing chính xác nhất?

  1. Một đội quân phá hủy một kho quân sự không có người.
  2. Một thành phố trợ cấp cho các gia đình tự nguyện chuyển đến khu phố khác.
  3. Một chiến dịch dùng đe dọa và bạo lực để buộc một cộng đồng sắc tộc rời khỏi khu vực.
Xem đáp án

Một chiến dịch dùng đe dọa và bạo lực để buộc một cộng đồng sắc tộc rời khỏi khu vực.

particularly at the edge of Europe.

0:37

đặc biệt là ở rìa châu Âu.

Today,

0:41

Ngày nay,

Kosovo is peaceful but poor.

0:41

Kosovo thanh bình nhưng vẫn còn nghèo.

Kosovo didn't only transition from war to peace. Mạch ý

0:44

Kosovo không chỉ trải qua quá trình chuyển đổi từ chiến tranh sang hòa bình.

It was transition now from

0:46

Đó là quá trình chuyển đổi từ

communist country to a capitalist one.

0:48

một nước cộng sản sang một nước tư bản.

Mạch ý

from war to peace ... from communist country to a capitalist one: các thay đổi song song

Khung from ... to ... được lặp lại để đánh dấu trạng thái bắt đầu và trạng thái kết thúc. Cặp thứ nhất thể hiện sự chuyển đổi từ xung đột sang hòa bình, còn cặp thứ hai thể hiện sự chuyển đổi từ hệ thống cộng sản sang hệ thống tư bản. Trong cặp thứ hai, one thay cho country. Việc lặp lại cùng một khung tạo nên cấu trúc song song. Nó đặt hai phương diện của cùng một quá trình chuyển đổi cạnh nhau, nhờ đó một thay đổi phức tạp trở nên dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chỉ hướng được lặp lại bằng from và to: The project expanded ____ a small pilot ____ a national program, and ____ one town ____ fifty cities.

Xem đáp án

from · to · from · to

From a ravaged countryside to the one being rebuilt.

0:50

Từ một vùng nông thôn bị tàn phá thành một nơi đang được tái thiết.

Kosovo was part of Serbia from 1912.

0:56

Kosovo là một phần của Serbia từ năm 1912.

Then,

0:59

Sau đó,

in 1918,

1:00

vào năm 1918,

Serbia became part of what would become Yugoslavia. Ngữ pháp

1:01

Serbia trở thành một phần của nơi sau này là Nam Tư.

Ngữ pháp

what would become Yugoslavia: kết quả về sau nhìn từ góc độ quá khứ

Mệnh đề what would become Yugoslavia có nghĩa là “thực thể sau này trở thành Nam Tư”. Ở đây, what là từ quan hệ kết hợp mang nghĩa the thing that, chứ không phải từ để hỏi. Góc nhìn trần thuật được đặt tại thời điểm trước đó, khi Serbia gia nhập thực thể này. Would đánh dấu một kết quả xảy ra sau nếu nhìn từ thời điểm quá khứ ấy—thường được gọi là “tương lai trong quá khứ”—nên ở đây nó không diễn tả giả định.

Luyện tập

Một bảo tàng mở cửa vào năm 1920 trong một tòa nhà mà sau này trở thành thư viện thành phố. Câu nào giữ góc nhìn tại năm 1920 và hướng tới sự thay đổi về sau?

  1. The museum opened in 1920 in what will become the city library.
  2. The museum opened in 1920 in what would become the city library.
  3. The museum opened in 1920 in what became the city library.
Xem đáp án

The museum opened in 1920 in what would become the city library.

Serbs considered and say that Kosovo is their Jerusalem. Thành ngữ

1:05

Người Serbia coi và nói rằng Kosovo là Jerusalem của họ.

It was a sort of heart of Serbia.

1:09

Đó giống như trái tim của Serbia.

Thành ngữ

their Jerusalem ... sort of heart of Serbia: ẩn dụ về địa điểm mang tính biểu tượng

Ở đây, their Jerusalem là một phép ẩn dụ. Từ góc nhìn đang được thuật lại, cụm từ này mô tả Kosovo là một nơi có ý nghĩa sâu sắc về sự thiêng liêng, lịch sử và dân tộc; nó không đồng nhất Kosovo với thành phố Jerusalem có thật. Cụm sort of heart of Serbia dùng heart để chỉ trung tâm mang tính biểu tượng của bản sắc và sự gắn bó, chứ không phải một vị trí vật lý. sort of làm nhẹ phép so sánh, cho thấy đây chỉ là cách mô tả gần đúng về tầm quan trọng đó.

Luyện tập

Hai phép ẩn dụ truyền đạt điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. Chúng mô tả Kosovo là một nơi có tầm quan trọng sâu sắc về biểu tượng và lịch sử trong câu chuyện dân tộc của Serbia.
  2. Chúng nói rằng Kosovo nằm bên trong Jerusalem về mặt địa lý và ở chính giữa Serbia về mặt vật lý.
  3. Chúng nói rằng Kosovo chỉ quan trọng vì hiện là thủ đô hành chính của Serbia.
Xem đáp án

Chúng mô tả Kosovo là một nơi có tầm quan trọng sâu sắc về biểu tượng và lịch sử trong câu chuyện dân tộc của Serbia.

To this day, Cụm từ

1:12

Cho đến ngày nay,

Kosovo is still divided along ethnic lines. Cụm từ

1:13

Kosovo vẫn bị chia rẽ theo ranh giới sắc tộc.

Cụm từ

To this day: sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là từ một thời điểm nào đó trong quá khứ cho đến hiện tại, bao gồm cả hiện tại. Cụm này nhấn mạnh rằng một tình trạng đã kéo dài lâu hoặc đến nay vẫn đúng. Trong câu này, still củng cố cùng một ý: sự chia rẽ sắc tộc chưa chấm dứt. Khác với today, cụm To this day nhìn lại quá khứ và nối tình trạng trong quá khứ đó với hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa 'từ quá khứ cho đến và bao gồm cả hiện tại': The village has kept the tradition ____.

Xem đáp án

to this day

Cụm từ

divided along ethnic lines: bị chia rẽ theo ranh giới sắc tộc

Trong câu này, divided along ethnic lines có nghĩa là dân cư vẫn bị chia rẽ dựa trên bản sắc sắc tộc. Lines được dùng theo nghĩa bóng: từ này chỉ ranh giới xã hội giữa các nhóm, không phải đường kẻ thật hay biên giới trên bản đồ. Mẫu có thể áp dụng lại là be divided along + loại bản sắc hoặc vấn đề + lines. Mẫu này mô tả sự bất đồng hoặc chia rẽ diễn ra theo một loại ranh giới cụ thể, chẳng hạn như chính trị, tôn giáo hoặc thế hệ.

Luyện tập

Câu nào cho biết sự bất đồng diễn ra theo ranh giới giữa các nhóm tuổi?

  1. The voters are standing along three lines.
  2. The voters are divided along generational lines.
  3. The voters are divided into three age groups.
Xem đáp án

The voters are divided along generational lines.

Over 90% of its population are ethnic Albanians,

1:18

Hơn 90% dân số là người gốc Albania,

who are mostly Muslim.

1:21

những người chủ yếu là người theo Hồi giáo.

Serbs,

1:24

Người Serbia,

who are Orthodox Christians,

1:25

những người theo đạo Cơ đốc Chính thống,

account for about 5%. Cụm từ

1:26

chiếm khoảng 5%.

Cụm từ

account for about 5%: chiếm khoảng 5%

Ở đây, account for about 5% có nghĩa là “chiếm khoảng 5% tổng số”. Chủ ngữ nêu nhóm đang được tính, còn tỷ lệ phần trăm cho biết phần mà nhóm đó chiếm trong toàn thể. Có thể nêu rõ toàn thể bằng of hoặc lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ. Dùng mẫu X accounts/account for + tỷ lệ phần trăm + of Y để mô tả dữ liệu. Chủ ngữ số ít đi với accounts for; chủ ngữ số nhiều đi với account for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của account for: Online orders ____ 60% of all sales.

Xem đáp án

account for

This is the southern city of Pristina,

1:30

Đây là thành phố Pristina ở phía nam,

capital of Kosovo province.

1:33

thủ phủ của tỉnh Kosovo.

Throughout the 1980s,

1:35

Trong suốt những năm 1980,

Kosovo enjoyed autonomy within Serbia. Cách dùng từ

1:36

Kosovo được hưởng quyền tự trị trong nội bộ Serbia.

Cách dùng từ

enjoyed autonomy within Serbia: được hưởng quyền tự trị trong khuôn khổ Serbia

Ở đây, enjoyed có nghĩa là “có hoặc được hưởng”, chứ không phải “cảm thấy thích thú”. Tân ngữ autonomy là một địa vị chính trị: quyền tự quản lý một số vấn đề nội bộ. Within Serbia đặt ra giới hạn và khuôn khổ cho quyền tự trị đó. Quyền này hoạt động bên trong cơ cấu nhà nước Serbia, vì vậy bản thân câu này không nói rằng Kosovo có chủ quyền hoặc đã độc lập.

Luyện tập

Trong câu này, “enjoyed autonomy within Serbia” có nghĩa là gì?

  1. Kosovo có một mức độ tự quản trong khi vẫn nằm trong Serbia.
  2. Kosovo có chủ quyền hoàn toàn và độc lập khỏi Serbia.
  3. Kosovo cảm thấy thích thú với nền chính trị Serbia.
Xem đáp án

Kosovo có một mức độ tự quản trong khi vẫn nằm trong Serbia.

But the majority ethnic Albanian population wanted more political freedom.

1:39

Nhưng phần lớn dân số người gốc Albania lại muốn có nhiều tự do chính trị hơn.

Kosovo Albanian nationalism was growing.

1:44

Chủ nghĩa dân tộc của người Albania ở Kosovo đang ngày càng lớn mạnh.

There were demands that Kosovo become a republic. Ngữ pháp

1:47

Đã có những yêu cầu đòi Kosovo trở thành một nước cộng hòa.

Ngữ pháp

demands that ... become: thức giả định mang tính yêu cầu

Trong demands that Kosovo become a republic, become vẫn ở dạng nguyên thể không to dù Kosovo là chủ ngữ số ít. Mệnh đề that nêu kết quả mà mọi người yêu cầu phải xảy ra. Đây là thức giả định mang tính yêu cầu trong tiếng Anh, được dùng sau các từ thể hiện yêu cầu, khuyến nghị, sự cần thiết hoặc áp lực tương tự nhằm thúc đẩy một hành động. Trong cấu trúc này, dạng động từ cơ bản không thể hiện thì và không thêm -s ở ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng động từ cơ bản cần thiết: The committee demanded that the report ____ revised before publication.

Xem đáp án

be

Kosovo Serbs began to complain,

1:49

Người Serbia ở Kosovo bắt đầu phàn nàn,

saying that they were threatened.

1:51

nói rằng họ đang bị đe dọa.

But there was one man standing in the way of Kosovo Albanians, Thành ngữ

1:54

Nhưng có một người đàn ông đã ngáng đường người Albania ở Kosovo,

Thành ngữ

standing in the way of Kosovo Albanians: cản trở người Albania ở Kosovo

Ở đây, standing in the way of Kosovo Albanians có nghĩa là ngăn người Albania ở Kosovo tiến tới mục tiêu của họ. Cụm từ gợi hình ảnh một chướng ngại vật chắn đường, nhưng được dùng theo nghĩa bóng, không phải một người đàn ông thực sự đứng trên đường. Cấu trúc là stand in the way of + danh từ hoặc dạng -ing. Phần sau of chỉ người, nhóm hoặc hành động bị cản trở, chứ không chỉ bên gây cản trở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ngăn cản tiến triển”. Dạng ngữ pháp đã được xác định trong câu: The outdated rule continues to ____ reform.

Xem đáp án

stand in the way of

Slobodan Milošević,

1:58

Slobodan Milošević,

the leader of the Serbian Communist Party.

2:00

lãnh đạo của Đảng Cộng sản Serbia.

Milošević wanted to keep Kosovo as part of Serbia.

2:03

Milošević muốn giữ Kosovo là một phần của Serbia.

He rallied the minority Serb population and further divided Kosovo. Cách dùng từ

2:07

Ông ta tập hợp dân số thiểu số người Serbia và làm Kosovo thêm chia rẽ.

Cách dùng từ

rallied the minority Serb population: vận động cộng đồng người Serb thiểu số

Ở đây, rallied là một ngoại động từ trong bối cảnh chính trị: ông ta tập hợp cộng đồng người Serb thiểu số và thúc đẩy họ ủng hộ hoặc hành động vì một lập trường chính trị chung. Nhóm đứng sau rallied là nhóm được huy động. Cách dùng này nhấn mạnh việc tạo ra sự đoàn kết, động lực hoặc ủng hộ. Nó không chỉ có nghĩa là mọi người tình cờ tụ tập ở cùng một nơi, và rally trong câu này không phải là danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng rally như ngoại động từ với nghĩa “đoàn kết và huy động một nhóm người”?

  1. The volunteers rallied around the campaign.
  2. The organiser held a rally for the campaign.
  3. The organiser rallied the volunteers behind the campaign.
Xem đáp án

The organiser rallied the volunteers behind the campaign.

Slobodan Milošević used the Kosovo Serb issue to take power and to play the nationalist card, Thành ngữ

2:12

Slobodan Milošević đã sử dụng vấn đề người Serbia ở Kosovo để nắm quyền và chơi lá bài dân tộc chủ nghĩa,

which was to propel him to full power within Serbia. Ngữ pháp

2:19

điều đã thúc đẩy ông ta đạt được toàn quyền ở Serbia.

Thành ngữ

play the nationalist card: dùng một vấn đề làm chiến thuật

Trong play the nationalist card, card là hình ảnh ẩn dụ cho một chiến thuật mà ai đó có thể sử dụng. Ở đây, Milošević đã lợi dụng một cách có chiến lược tâm lý dân tộc chủ nghĩa xoay quanh người Serbia ở Kosovo để giành sự ủng hộ chính trị và quyền lực. Cấu trúc play the X card thường hàm ý rằng ai đó đưa X ra hoặc lợi dụng X để giành lợi thế, thường theo cách cơ hội. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là thảo luận về X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ play the ... card mang nghĩa “sử dụng sự cảm thông một cách có chiến lược để giành lợi thế”: In the interview, he avoided the question and tried to ____.

Xem đáp án

play the sympathy card

Ngữ pháp

was to propel: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Was to + động từ nguyên mẫu có thể nhìn từ một thời điểm trong quá khứ và hướng tới một sự kiện về sau đã thực sự xảy ra. Ở đây, which was to propel him... có nghĩa là việc sử dụng vấn đề đó về sau đã góp phần đưa ông ta tới chỗ kiểm soát hoàn toàn quyền lực chính trị tại Serbia. Trong lối kể lịch sử hoặc tiểu sử, cấu trúc này thường khiến kết quả về sau có vẻ quan trọng hoặc không thể tránh khỏi. Ngữ cảnh giúp phân biệt cách dùng hồi cố này với was to mang nghĩa một hành động đã được lên lịch hoặc bắt buộc phải thực hiện.

Luyện tập

Trong câu kể lịch sử "The chance meeting was to change her career," was to change nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Sự nghiệp của cô ấy đang thay đổi đúng vào thời điểm cuộc gặp diễn ra.
  2. Mọi người chính thức sắp xếp cuộc gặp đó như một cách để thay đổi sự nghiệp của cô ấy.
  3. Cuộc gặp đó về sau đã thay đổi sự nghiệp của cô ấy, và người kể nhấn mạnh kết quả này.
Xem đáp án

Cuộc gặp đó về sau đã thay đổi sự nghiệp của cô ấy, và người kể nhấn mạnh kết quả này.

In 1989,

2:26

Năm 1989,

Milošević became president of Serbia,

2:28

Milošević trở thành tổng thống của Serbia,

and within weeks placed Kosovo back under the direct control of his Serbian government. Cụm từ

2:30

và trong vòng vài tuần đã đưa Kosovo trở lại dưới quyền kiểm soát trực tiếp của chính phủ Serbia của mình.

Cụm từ

place X back under the direct control of Y: đưa X trở lại dưới sự kiểm soát trực tiếp của Y

Ở đây, place + tân ngữ + under the control of + bên kiểm soát có nghĩa là khiến đối tượng đó chịu sự cai quản hoặc chỉ đạo của bên kiểm soát. Direct control cho biết bên đó tự mình thực thi quyền lực, với rất ít hoặc không có quyền tự chủ ở cấp trung gian. Back đánh dấu sự trở lại một trạng thái trước đây: ngay trước đó Kosovo không còn nằm dưới sự kiểm soát trực tiếp này, và hành động đã khôi phục trạng thái ấy. Vì vậy, place ở đây mang nghĩa gây khiến và có tính trang trọng; nó không có nghĩa là đặt một vật vào một vị trí thực tế.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cơ quan đó trở lại trạng thái chịu sự kiểm soát trực tiếp của trụ sở chính?

  1. The board kept the agency under the direct control of headquarters.
  2. The board removed the agency from the direct control of headquarters.
  3. The board placed the agency back under the direct control of headquarters.
Xem đáp án

The board placed the agency back under the direct control of headquarters.

Petrit Selimi was growing up in Kosovo at the time.

2:36

Petrit Selimi đang lớn lên ở Kosovo vào thời điểm đó.

He and his family belonged to the ethnic Albanian majority.

2:40

Anh ấy và gia đình thuộc về dân tộc đa số Albania.

When Milošević came to power, Cụm từ

2:45

Khi Milošević lên nắm quyền,

Cụm từ

came to power: lên nắm quyền

Come to power là một cụm từ chính trị cố định, có nghĩa là giành quyền kiểm soát chính phủ hoặc bắt đầu cầm quyền. Trong came to power, came đánh dấu sự chuyển sang vị thế đó; nó không diễn tả chuyển động vật lý. Mệnh đề When dùng sự thay đổi này làm mốc thời gian cho điều xảy ra tiếp theo. Cụm từ xác định thời điểm bắt đầu cầm quyền, chứ không cho biết người đó duy trì quyền lực trong bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định tạo bởi come + to + power: After winning the election, the coalition ____ in 2012.

Xem đáp án

came to power

we lost our status,

2:46

chúng tôi đã mất đi vị thế của mình,

our political rights were lost, Mạch ý

2:48

quyền chính trị của chúng tôi bị tước đoạt,

our economic freedoms were lost,

2:49

quyền tự do kinh tế của chúng tôi bị tước đoạt,

and our education rights were lost.

2:52

và quyền được giáo dục của chúng tôi cũng bị tước đoạt.

Mạch ý

Lặp were lost: tạo điểm nhấn bằng danh sách song song

Phần kết were lost được lặp lại tạo thành ba mệnh đề song song: our political rights were lost, our economic freedoms were lost và our education rights were lost. Việc giữ nguyên cùng một cấu trúc ngữ pháp giúp mỗi mất mát nổi bật như một ý riêng. Phần mở đầu we lost our status dùng mệnh đề chủ động, sau đó câu chuyển sang các mệnh đề bị động. Dạng bị động lặp lại hướng sự chú ý vào những gì đã mất thay vì người gây ra điều đó, còn sự tích lũy từng ý tạo nhịp điệu và sức nặng cho danh sách.

Luyện tập

Đọc câu: 'The first match was postponed, the second match was postponed, and the final was postponed.' Cấu trúc lặp lại chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Sửa một lỗi ngữ pháp trong mệnh đề đầu tiên.
  2. Cho thấy ba sự việc xảy ra vào những thời điểm khác nhau.
  3. Tạo sự nhấn mạnh bằng cách trình bày từng trở ngại như một ý song song riêng biệt.
Xem đáp án

Tạo sự nhấn mạnh bằng cách trình bày từng trở ngại như một ý song song riêng biệt.

As communism collapsed across Central and Eastern Europe, Ngữ pháp

2:55

Khi chủ nghĩa cộng sản sụp đổ trên khắp Trung và Đông Âu,

Yugoslavia began to disintegrate.

2:59

Nam Tư bắt đầu tan rã.

Ngữ pháp

As communism collapsed ...: mệnh đề As tạo bối cảnh diễn ra chồng lấn

Ở đây, mệnh đề As đứng đầu câu tạo bối cảnh cho sự kiện chính Yugoslavia began to disintegrate. As có nghĩa gần như “trong khi” hoặc “khi tình hình phát triển”: sự sụp đổ trên toàn khu vực và quá trình tan rã của Nam Tư được trình bày như hai tiến trình lịch sử diễn ra chồng lấn nhau. Cách diễn đạt này có thể gợi ý mối liên hệ giữa hai diễn biến, nhưng bản thân nó không khẳng định sự kiện thứ nhất là nguyên nhân duy nhất của sự kiện thứ hai. Mệnh đề chính nêu sự kiện trung tâm; mệnh đề As cho biết sự kiện ấy xảy ra khi nào và trong bối cảnh của thay đổi rộng lớn nào.

Luyện tập

Trong câu 'As the city expanded, nearby villages began to change,' mệnh đề As ở đầu câu có chức năng tự nhiên nhất là gì?

  1. Nó cho thấy các thay đổi ở làng đã kết thúc trước khi thành phố mở rộng.
  2. Nó cung cấp một bối cảnh thời gian đang thay đổi và chồng lấn với sự kiện chính.
  3. Nó khẳng định việc mở rộng thành phố chắc chắn là nguyên nhân duy nhất.
Xem đáp án

Nó cung cấp một bối cảnh thời gian đang thay đổi và chồng lấn với sự kiện chính.

From 1991,

3:01

Từ năm 1991,

its republics declared independence.

3:03

các nước cộng hòa của nó đã tuyên bố độc lập.

Wars broke out in Slovenia, Cụm động từ

3:06

Các cuộc chiến nổ ra ở Slovenia,

Cụm động từ

Wars broke out: break out cho sự kiện đột ngột

Break out có nghĩa là “đột ngột bắt đầu” khi chủ ngữ là một sự kiện không mong muốn như chiến tranh, hỏa hoạn, đánh nhau hoặc dịch bệnh. Trong Wars broke out, broke là dạng quá khứ của break, nhưng cả cụm không có nghĩa là ai đó thực sự làm vỡ một vật. Cụm này là nội động từ: sự kiện làm chủ ngữ, còn địa điểm có thể được thêm bằng in, như trong broke out in Slovenia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: Fighting ____ near the border overnight.

Xem đáp án

broke out

Croatia,

3:08

Croatia,

and Bosnia

3:08

và Bosnia

as ethnic Serbs living in these new countries opposed independence.

3:09

khi những người gốc Serbia sống ở các quốc gia mới này phản đối độc lập.

Milošević wanted to carve a Greater Serbia out of the ruins. Thành ngữ

3:16

Milošević muốn tạo ra một nước Đại Serbia từ đống tro tàn.

Thành ngữ

carve a Greater Serbia out of the ruins: ẩn dụ carve X out of Y

Carve X out of Y có nghĩa là tạo ra hoặc thiết lập X bằng cách tách nó khỏi Y hay lấy các phần của Y. Khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ, carve gợi cảm giác tái định hình có chủ ý và mang tính cưỡng ép, chứ không chỉ đơn giản là xây dựng. Ở đây, X là a Greater Serbia và Y là the ruins, tức những phần còn lại về chính trị và lãnh thổ sau khi Nam Tư tan rã, không phải gạch đá đổ nát theo nghĩa đen. Greater Serbia là tên một dự án chính trị liên quan đến lãnh thổ nằm ngoài biên giới hiện có của Serbia.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất nghĩa ẩn dụ của carve a Greater Serbia out of the ruins trong câu này?

  1. Tạo ra một Đại Serbia bằng cách lấy lãnh thổ từ phần còn lại về chính trị của Nam Tư
  2. Khôi phục Nam Tư mà không thay đổi bất kỳ đường biên lãnh thổ nào
  3. Xây các tòa nhà Serbia bằng đá lấy từ những phế tích thật
Xem đáp án

Tạo ra một Đại Serbia bằng cách lấy lãnh thổ từ phần còn lại về chính trị của Nam Tư

So he sent his troops to support Serbs in these conflicts.

3:20

Vì vậy, ông đã gửi quân đội của mình để hỗ trợ người Serbia trong các cuộc xung đột này.

During this turbulent time,

3:26

Trong khoảng thời gian hỗn loạn này,

Kosovo's political leadership declared independence too,

3:28

giới lãnh đạo chính trị của Kosovo cũng đã tuyên bố độc lập,

but this was ignored by Serbia and the international community.

3:31

nhưng điều này đã bị Serbia và cộng đồng quốc tế phớt lờ.

In the late 1990s,

3:36

Vào cuối những năm 1990,

a guerrilla group,

3:37

một nhóm du kích,

the Kosovo Liberation Army, Văn hóa

3:38

Quân đội Giải phóng Kosovo,

or KLA,

3:40

hay KLA,

began to attack Serbian police units.

3:41

bắt đầu tấn công các đơn vị cảnh sát Serbia.

Văn hóa

the Kosovo Liberation Army, or KLA: tên đầy đủ và chữ viết tắt

Tên đầy đủ và KLA cùng chỉ một tổ chức. Ở đây, or có nghĩa là “còn được gọi là”, chứ không đưa ra lựa chọn giữa hai nhóm. Các dấu phẩy đánh dấu or KLA là một cụm chen vào để gọi lại bằng tên khác. Mẫu dùng khi nhắc đến lần đầu này đưa ra tên đầy đủ trước rồi mới giới thiệu tên ngắn. Những lần sau có thể chỉ dùng KLA mà vẫn giữ nguyên đối tượng được nhắc tới.

Luyện tập

Trong “The International Monetary Fund, or IMF, released a report,”, “or IMF” cho người đọc biết điều gì?

  1. Có thể là hai tổ chức khác nhau.
  2. Chữ viết tắt chỉ cùng một tổ chức.
  3. Người nói đang sửa IMF thành một tên khác.
Xem đáp án

Chữ viết tắt chỉ cùng một tổ chức.

Its aim was to win independence through force.

3:44

Mục tiêu của nó là giành độc lập bằng vũ lực.

It was a mixture of excitement

3:49

Đó là một hỗn hợp của sự phấn khích

but fear that something big is about to unfold. Ngữ pháp

3:51

nhưng cũng có nỗi sợ hãi rằng một điều gì đó lớn lao sắp xảy ra.

Ngữ pháp

is about to + động từ nguyên mẫu: sắp xảy ra

Is about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc được dự kiến sẽ xảy ra rất sớm, gần như ngay tại thời điểm được nhắc đến. Ở đây, something big is about to unfold có nghĩa là một sự kiện lớn dường như sắp bắt đầu hoặc phát triển. Trong cấu trúc này, about không có nghĩa là “khoảng” hay “về”. Công thức là be + about to + động từ nguyên mẫu, như trong am/is/are about to leave; be thay đổi theo chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be about to: The lights have dimmed, and the film ____ begin.

Xem đáp án

is about to

Milošević sent more Serbian security forces into Kosovo to defeat the KLA.

3:56

Milošević đã cử thêm lực lượng an ninh Serbia vào Kosovo để đánh bại KLA.

The Serbian security forces and the Yugoslav army were pretty brutal. Cách dùng từ

4:03

Lực lượng an ninh Serbia và quân đội Nam Tư khá tàn bạo.

I mean,

4:07

Ý tôi là,

the KLA was quite brutal as well,

4:07

KLA cũng khá tàn bạo,

Cách dùng từ

Mức độ và ý bổ sung trong pretty brutal ... quite brutal as well

Ở đây, pretty và quite là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho brutal. Trong lời đánh giá mang tính hội thoại này, cả hai đều có nghĩa là “khá” hoặc “rất”, chứ pretty không có nghĩa là “xinh đẹp”. Pretty mang tính thân mật, còn quite phổ biến trong tiếng Anh-Anh và mức độ chính xác phụ thuộc vào giọng điệu cùng ngữ cảnh. As well đưa KLA vào cùng một nhận xét. Người nói trước tiên chỉ trích một bên, rồi cho biết bên kia cũng tàn bạo. Cách diễn đạt này khiến đánh giá có vẻ cân bằng hơn nhưng không khẳng định rằng hai bên có sức mạnh hoặc trách nhiệm ngang nhau.

Luyện tập

Cách diễn giải nào giải thích đúng nhất các cụm từ được làm nổi bật?

  1. Quite loại bỏ ý chỉ trích, còn as well đặt KLA tương phản với lực lượng được nhắc trước.
  2. Pretty và quite chỉ mức độ, còn as well đưa KLA vào cùng lời chỉ trích.
  3. Pretty có nghĩa là “xinh đẹp”, còn as well nói rằng hai bên có sức mạnh hoàn toàn ngang nhau.
Xem đáp án

Pretty và quite chỉ mức độ, còn as well đưa KLA vào cùng lời chỉ trích.

but the overwhelming preponderance of force, Cách dùng từ

4:08

nhưng sức mạnh áp đảo hoàn toàn,

of course,

4:11

tất nhiên,

was on the side of the Serbian security forces.

4:11

đứng về phía lực lượng an ninh Serbia.

Cách dùng từ

Ưu thế áp đảo về lực lượng

An overwhelming preponderance of force chỉ sự chênh lệch rất lớn về sức mạnh quân sự hiện có: một bên có lực lượng lớn hơn bên kia rất nhiều. Preponderance có nghĩa là ưu thế về số lượng, trọng lượng hoặc ảnh hưởng, còn overwhelming nhấn mạnh rằng lợi thế ấy mang tính quyết định. Trong cấu trúc the preponderance of X was on the side of Y, X nêu nguồn lực chiếm ưu thế và Y nêu bên sở hữu ưu thế đó. Cụm từ này mô tả sự phân bố lực lượng không đồng đều, chứ không chỉ nói đến sự thiên vị một bên.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng an overwhelming preponderance of force?

  1. Hai bên có sức mạnh quân sự gần như ngang nhau.
  2. Một bên có nhiều binh sĩ và vũ khí hơn bên kia rất nhiều.
  3. Một bên trưng bày vũ khí trong thời gian ngắn tại một cuộc diễu hành.
Xem đáp án

Một bên có nhiều binh sĩ và vũ khí hơn bên kia rất nhiều.

On January the 15th, 1999,

4:20

Vào ngày 15 tháng 1 năm 1999,

Serb forces attacked the village of Račak,

4:24

lực lượng Serbia đã tấn công ngôi làng Račak,

killing 45 Kosovo Albanian civilians. Ngữ pháp

4:27

giết chết 45 thường dân người Albania ở Kosovo.

Ngữ pháp

Mệnh đề -ing chỉ kết quả: killing 45 Kosovo Albanian civilians

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, killing 45 Kosovo Albanian civilians, nêu kết quả trực tiếp của cuộc tấn công. Nó cho biết cuộc tấn công đã gây ra điều gì, chứ không phải điều gì đã đang diễn ra cùng lúc. Chủ thể được hiểu ngầm của killing là Serb forces, được kế thừa từ mệnh đề chính. killing là dạng động từ không chia, nên mệnh đề này phụ thuộc vào attacked và không thể đứng riêng như một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong câu “A storm hit the town, damaging several roofs,”, “damaging several roofs” có chức năng gì?

  1. Nó cho biết một hành động đã đang diễn ra trước khi cơn bão đến.
  2. Nó mở đầu một câu hoàn chỉnh và độc lập khác.
  3. Nó nêu kết quả của cơn bão bằng một mệnh đề -ing không chia.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của cơn bão bằng một mệnh đề -ing không chia.

Račak massacre was a turning point because as soon as the massacre unfolded, Thành ngữ

4:31

Thảm sát Račak là một bước ngoặt vì ngay khi vụ thảm sát xảy ra,

Thành ngữ

a turning point: sự kiện làm thay đổi những gì diễn ra sau đó

Trong câu này, a turning point là một sự kiện mà sau đó hướng phát triển của tình hình thay đổi đáng kể. Đây là phép ẩn dụ dựa trên việc đổi hướng, không nói đến một khúc rẽ vật lý. Cụm từ này tập trung vào những gì xảy ra sau đó. Một sự kiện có thể quan trọng nhưng vẫn không phải là turning point; chỉ nên gọi như vậy nếu vì sự kiện đó mà các diễn biến sau này chuyển sang một hướng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ sự kiện đã thay đổi hướng đi của dự án: “The successful test was a ____ for the whole team.”

Xem đáp án

turning point

people were there,

4:37

mọi người đã ở đó,

Western journalists,

4:38

các nhà báo phương Tây,

observers,

4:39

các nhà quan sát,

seeing the dead bodies and calling it what it was, Ý định

4:40

nhìn thấy những thi thể và gọi nó bằng đúng bản chất của nó,

a crime against humanity. Văn hóa

4:43

một tội ác chống lại loài người.

Ý định

calling it what it was: gọi thẳng đúng bản chất của sự việc

Ở đây, calling có nghĩa là mô tả hoặc định tính, không phải gọi điện thoại. calling it what it was nghĩa là gắn cho sự kiện cách gọi mà người nói tin là chính xác: một tội ác chống loài người. Cấu trúc này bác bỏ lối diễn đạt giảm nhẹ. Nó trình bày cách gọi đó như một sự thật hiển nhiên, vì vậy có thể tạo cảm giác kiên quyết, chắc chắn về mặt đạo đức và đối đầu. Với tình huống hiện tại, dạng liên quan là call it what it is; was phù hợp với sự kiện đã xảy ra trong quá khứ ở đây.

Luyện tập

calling it what it was có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó tránh đưa ra phán xét đạo đức về sự kiện.
  2. Nó định tính trực tiếp sự kiện theo cách mà người nói cho là chính xác.
  3. Nó nói rằng có người đã gọi điện cho những người tổ chức sự kiện.
Xem đáp án

Nó định tính trực tiếp sự kiện theo cách mà người nói cho là chính xác.

Văn hóa

a crime against humanity: một thuật ngữ pháp lý cụ thể

Tội ác chống loài người là một thuật ngữ pháp lý, không chỉ là cách nói chung rằng một hành vi cực kỳ tàn ác. Thuật ngữ này chỉ một hành vi nghiêm trọng được pháp luật liệt kê, chẳng hạn như giết người hoặc đàn áp, được thực hiện như một phần của cuộc tấn công có tính phổ biến hoặc có hệ thống nhằm vào dân thường, trong khi người thực hiện biết về cuộc tấn công đó. Trong câu này, cụm từ đưa ra một sự định tính chính thức về mặt pháp lý và đạo đức cho sự kiện. Thuật ngữ có thể áp dụng trong thời chiến hoặc thời bình; trách nhiệm hình sự do tòa án xác định theo luật liên quan.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả chính xác a crime against humanity?

  1. Chỉ binh lính trên chiến trường mới có thể thực hiện.
  2. Luôn đòi hỏi ý định tiêu diệt một nhóm được bảo vệ.
  3. Có thể xảy ra trong thời chiến hoặc thời bình khi một hành vi nghiêm trọng được pháp luật liệt kê là một phần của cuộc tấn công phổ biến hoặc có hệ thống nhằm vào dân thường.
  4. Là bất kỳ hành vi nào mà đa số mọi người cho là tàn ác hoặc xúc phạm.
Xem đáp án

Có thể xảy ra trong thời chiến hoặc thời bình khi một hành vi nghiêm trọng được pháp luật liệt kê là một phần của cuộc tấn công phổ biến hoặc có hệ thống nhằm vào dân thường.

As Serbian forces retook territory from the KLA,

4:45

Khi lực lượng Serbia giành lại lãnh thổ từ KLA,

thousands of Kosovo Albanians fled their homes.

4:49

hàng ngàn người Albania ở Kosovo đã phải chạy trốn khỏi nhà của họ.

The images shocked the world.

4:53

Những hình ảnh này đã gây sốc cho cả thế giới.

At a peace conference in France,

4:57

Tại một hội nghị hòa bình ở Pháp,

Western powers gave Serbia and Kosovo Albanians an ultimatum. Cụm từ

4:59

các cường quốc phương Tây đã đưa ra một tối hậu thư cho Serbia và người Albania ở Kosovo.

Cụm từ

give someone an ultimatum: đưa ra tối hậu thư cho ai

Trong give someone an ultimatum, người hoặc nhóm đứng sau give là bên nhận yêu cầu, còn ultimatum có nghĩa là yêu cầu cuối cùng hay tối hậu thư. Trong câu này, cấu trúc là give Serbia and Kosovo Albanians an ultimatum. Ultimatum không phải là lời khuyên thông thường. Nó đặt ra một điều kiện và nói rõ rằng việc từ chối sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thường khi quá trình đàm phán đã đến giai đoạn cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give someone an ultimatum: After three missed deadlines, the editor ____: submit the article by noon or lose the assignment.

Xem đáp án

gave the writer an ultimatum

Accept a peace deal or face military action. Ý định

5:03

Chấp nhận thỏa thuận hòa bình hoặc đối mặt với hành động quân sự.

Ý định

Accept ... or face ...: “hãy chấp nhận... nếu không sẽ đối mặt với...”

Hai động từ mệnh lệnh Accept và face được nối bằng or. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you: hãy chấp nhận thỏa thuận hòa bình; nếu không, các bên sẽ phải đối mặt với hành động quân sự. Ở đây, or không đưa ra hai lựa chọn hấp dẫn như nhau. Nó tạo nên một lời cảnh báo có điều kiện: hãy thực hiện hành động đầu tiên, nếu không hậu quả tiêu cực ở phần thứ hai có thể xảy ra.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Accept a peace deal or face military action” có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Nếu thỏa thuận hòa bình không được chấp nhận, hành động quân sự có thể xảy ra sau đó.
  2. Hành động quân sự đã bắt đầu vì thỏa thuận được chấp nhận.
  3. Cả hai lựa chọn đều được hoan nghênh như nhau và không có hậu quả.
Xem đáp án

Nếu thỏa thuận hòa bình không được chấp nhận, hành động quân sự có thể xảy ra sau đó.

We're not interested in a partial agreement. Mạch ý

5:06

Chúng tôi không quan tâm đến một thỏa thuận một phần.

We're interested in a settlement that works.

5:09

Chúng tôi quan tâm đến một giải pháp hiệu quả.

Mạch ý

Chúng tôi không chấp nhận X. Chúng tôi muốn Y.

Mẫu lặp “We're not interested in X. We're interested in Y.” bác bỏ một kết quả rồi lập tức thay thế nó bằng kết quả mà người nói sẵn sàng chấp nhận. Ở đây, một thỏa thuận chỉ mang tính một phần được xem là chưa đủ, còn một giải pháp dàn xếp có hiệu quả trở thành tiêu chuẩn thực sự. Việc lặp lại cùng một khung câu giúp người nghe dễ theo dõi sự tương phản và đặt trọng tâm mạnh nhất vào hai phần thay đổi là X và Y. Trong ngôn ngữ đàm phán kiểu này, interested in có nghĩa là sẵn sàng cân nhắc hoặc chấp nhận, chứ không phải tò mò hay có sở thích cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành khung tương phản lặp lại bằng cụm từ mục tiêu: “We're ____ another temporary fix. We're ____ a solution that will last.”

Xem đáp án

not interested in · interested in

The Serbs rejected the deal.

5:11

Người Serbia đã từ chối thỏa thuận.

We are not talking to Albanians.

5:14

Chúng tôi không nói chuyện với người Albania.

We are talking to Americans,

5:16

Chúng tôi đang nói chuyện với người Mỹ,

who would like to take our territory for themselves and for NATO.

5:18

những người muốn chiếm lãnh thổ của chúng tôi cho chính họ và cho NATO.

And Albanians were just excuse for them.

5:23

Và người Albania chỉ là cái cớ của họ.

NATO resolved to punish Milošević and his army and began air strikes on Serb military targets in Kosovo and throughout Serbia itself. Cách dùng từ

5:26

NATO quyết định trừng phạt Milošević cùng quân đội của ông ta và bắt đầu các cuộc không kích vào các mục tiêu quân sự của Serbia ở Kosovo và trên toàn lãnh thổ Serbia.

Cách dùng từ

resolved to punish: resolve to + động từ

Trong “NATO resolved to punish”, resolved to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã đưa ra quyết định chắc chắn để thực hiện hành động đó. Cấu trúc này thể hiện quyết định có cân nhắc và đầy quyết tâm; hành động xuất hiện sau đó trong câu cho thấy quyết định đã được thực hiện. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là resolve to do something. Mẫu này thường gặp trong tuyên bố trang trọng và văn bản tường thuật lịch sử, còn decide to thường tự nhiên hơn với các quyết định thông thường hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng có nghĩa là “đã đưa ra quyết định chắc chắn”: After a long debate, the council ____ protect the historic building.

Xem đáp án

resolved to

It is about creating the kind of world Ngữ pháp

5:36

Đây là về việc tạo ra một thế giới

where an innocent people are not singled out for repression, Ghi chú

5:39

nơi mà những người vô tội không bị chọn làm mục tiêu để đàn áp,

Ngữ pháp

Cấu trúc the kind of world where ...

Cụm the kind of world có nghĩa là một kiểu xã hội hoặc môi trường mang những đặc điểm nhất định. Ở đây, where mở đầu một mệnh đề quan hệ dùng để xác định các đặc điểm đó: trong thế giới ấy, một dân tộc vô tội không trở thành đối tượng bị đàn áp. Cấu trúc này nêu một môi trường rộng trước, rồi đưa ra điều kiện định nghĩa môi trường đó: the kind of + địa điểm hoặc môi trường + where + chủ ngữ + động từ. World có thể là một khái niệm trừu tượng; where mang nghĩa trong thế giới ấy, chứ không phải câu hỏi về địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng classroom trong cấu trúc the kind of ... where: We want to create ____ everyone feels welcome.

Xem đáp án

the kind of classroom where

Cụm động từ

Ý nghĩa và cấu trúc của singled out for repression

To single someone out có nghĩa là chọn một người hoặc một nhóm từ một tập thể lớn hơn để dành cho họ sự chú ý hoặc cách đối xử đặc biệt. Trong cấu trúc bị động be singled out for + danh từ, người hoặc nhóm nhận cách đối xử đó được đặt lên trước. Ở đây, for repression nêu cách đối xử có hại mà nhóm được chọn sẽ phải chịu. Vì vậy, cụm này có nghĩa là bị cố ý nhắm làm đối tượng đàn áp, chứ không chỉ đơn thuần được chú ý hoặc tách riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của single out và giới từ cần thiết: Because of her excellent work, Lena was ____ praise.

Xem đáp án

singled out for

for expulsion,

5:43

để trục xuất,

for destruction,

5:45

để tiêu diệt,

Mạch ý

for repression, for expulsion, for destruction: cấu trúc song song với for lặp lại

Cả ba cụm for + danh từ đều bổ sung cho singled out for: những người này bị chọn để phải chịu đàn áp, trục xuất và hủy diệt. Ở đây, for nêu cách đối xử áp đặt lên họ; nó không biểu thị mục đích hay người hưởng lợi. Việc lặp lại cùng một giới từ tạo thành danh sách song song gồm ba phần. Ngữ pháp được giữ nhất quán, còn hậu quả tăng dần từ đàn áp đến trục xuất rồi hủy diệt, tạo nhịp điệu và sức nặng ngày càng lớn cho câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách lặp lại giới từ giúp ba cụm danh từ giữ cấu trúc song song: The policy was criticized ____ its cost, ____ its complexity, and ____ its unfairness.

Xem đáp án

for · for · for

just because of their religious and ethnic heritage.

5:47

chỉ vì di sản tôn giáo và dân tộc của họ.

During the war,

5:53

Trong thời gian chiến tranh,

my parents,

5:53

cha mẹ tôi,

my brother fled the neighborhood.

5:54

anh trai tôi đã chạy khỏi khu phố.

We were kicked out by paramilitaries. Cụm động từ

5:57

Chúng tôi đã bị lực lượng bán quân sự đuổi ra ngoài.

Cụm động từ

kicked out: sự trục xuất bắt buộc ở thể bị động

Kick someone out có nghĩa là buộc ai đó rời khỏi một nơi, ngôi nhà, nhóm hoặc tổ chức. Đây là một cụm động từ, vì vậy trong câu này nó không chỉ hành động đá bằng chân theo nghĩa đen. Câu này ở thể bị động: We were kicked out đặt những người chịu tác động lên trước, còn by paramilitaries xác định ai đã buộc họ rời đi. Ở thể chủ động, câu sẽ là paramilitaries kicked us out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kick out theo đúng thứ tự từ: After repeatedly breaking the club's safety rules, the committee decided to ____ him ____.

Xem đáp án

kick · out

They were hiding in the forest.

5:59

Họ đang trốn trong rừng.

I didn't know for several days are they alive or not. Ngữ pháp

6:00

Tôi đã không biết trong vài ngày liệu họ còn sống hay không.

Ngữ pháp

Trật tự câu hỏi gián tiếp trong I didn't know ... whether they were alive or not

Trong tiếng Anh chuẩn, câu hỏi được lồng sau know dùng trật tự của câu trần thuật, không dùng đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Vì vậy, are they alive ở đây cần đổi thành whether they were alive: I didn't know for several days whether they were alive or not. Người nói đang nhìn lại cùng một thời điểm trong quá khứ từ didn't know, nên were là thì tự nhiên. whether ... or not nêu rõ hai khả năng.

Luyện tập

Câu nào dùng trật tự câu hỏi gián tiếp chuẩn cho một tình huống trong quá khứ?

  1. For several days, I didn't know whether they were alive or not.
  2. For several days, I didn't know were they alive or not.
  3. For several days, I didn't know whether were they alive or not.
Xem đáp án

For several days, I didn't know whether they were alive or not.

After 78 days of bombing and hundreds of civilian deaths,

6:04

Sau 78 ngày bị ném bom và hàng trăm thường dân thiệt mạng,

Serbia capitulated.

6:08

Serbia đã đầu hàng.

Milošević withdrew his forces from Kosovo. Cụm từ

6:10

Milošević đã rút quân khỏi Kosovo.

Cụm từ

withdrew his forces from Kosovo: rút lực lượng khỏi một nơi

Withdrew là dạng quá khứ của withdraw. Trong withdrew his forces from Kosovo, chủ ngữ khiến các binh sĩ dưới quyền mình rời khỏi Kosovo. Mẫu thường dùng trong tin tức là withdraw + từ hạn định + forces + from + địa điểm. Forces ở đây có nghĩa là quân nhân hoặc đơn vị quân đội, không phải sức mạnh vật lý.

Luyện tập

Dùng withdraw + forces + from để hoàn thành câu tin tức: The government agreed to ____ the border region.

Xem đáp án

withdraw its forces from

NATO tanks rolled in and Petrit was reunited with his family. Ghi chú

6:13

Xe tăng của NATO tiến vào và Petrit đã được đoàn tụ với gia đình.

Cụm động từ

rolled in: xe cộ hoặc lực lượng tiến vào theo nhóm

Trong câu này, rolled in có nghĩa là các xe tăng NATO tiến vào hoặc đến khu vực đó, có lẽ cùng nhau như một lực lượng. Cụm từ vẫn giữ hình ảnh vật lý của những phương tiện hạng nặng đang tiến lên, nhưng chức năng chính là thể hiện sự xuất hiện hoặc tiến vào một cách sinh động. Ở đây, roll in là nội động từ: chính các xe tăng tiến vào. Trong tin tức và lời kể, cấu trúc này biến một sự kiện đến nơi trung tính thành một chuyển động đi vào dễ hình dung.

Luyện tập

Điền cụm động từ nội động từ sinh động trong bài học: At dawn, a convoy of rescue vehicles ____.

Xem đáp án

rolled in

Cụm từ

was reunited with his family: đoàn tụ sau thời gian chia cách

Was reunited with his family có nghĩa là Petrit lại được ở bên gia đình sau khi họ đã bị chia cách. Reunite đã bao hàm ý gặp lại, vì vậy câu này diễn tả việc khôi phục mối liên hệ chứ không phải một cuộc gặp gia đình thông thường. Cấu trúc be reunited with + người hoặc nhóm người là dạng bị động. Nó đặt người trải qua cuộc đoàn tụ ở vị trí chủ ngữ, còn người hoặc sự kiện giúp cuộc đoàn tụ xảy ra có thể không được nhắc đến.

Luyện tập

Điền cách diễn đạt bị động trong bài học: After months apart, the rescued sailor ____ his family.

Xem đáp án

was reunited with

As Kosovo Albanians returned,

6:19

Khi người Albania ở Kosovo trở về,

tens of thousands of ethnic Serbs fled north to Serbia. Ngữ pháp

6:22

hàng chục ngàn người gốc Serbia đã chạy lên phía bắc tới Serbia.

Ngữ pháp

tens of thousands of: số lượng ước chừng hàng chục nghìn

“Tens of thousands of” chỉ một số lượng không xác định ở mức hàng chục nghìn, thường ít nhất là 20.000, nhưng không khẳng định một tổng số chính xác. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng số người Serbia bỏ chạy là rất lớn. Cấu trúc là tens of thousands of + danh từ đếm được số nhiều. Cả tens và thousands đều ở số nhiều vì số lượng này không phải là một bội số chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ chỉ số lượng ước chừng?

  1. Tens of thousand of volunteers helped with the cleanup.
  2. Ten of thousands of volunteers helped with the cleanup.
  3. Tens of thousands of volunteers helped with the cleanup.
Xem đáp án

Tens of thousands of volunteers helped with the cleanup.

It would be another nine years before Kosovo finally declared independence. Ngữ pháp

6:28

Phải mất 9 năm nữa thì Kosovo mới chính thức tuyên bố độc lập.

Ngữ pháp

It would be another nine years before ...: nhìn về phía trước từ quá khứ

“It would be another nine years before ...” nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ và cho biết sự kiện sau đó chỉ xảy ra sau thêm chín năm. Ở đây, việc Kosovo tuyên bố độc lập là một sự thật đã biết xảy ra về sau, không phải một khả năng giả định. Cấu trúc là It would be + another + khoảng thời gian + before + sự kiện ở thì quá khứ. Cấu trúc này rút gọn dòng thời gian đồng thời nhấn mạnh quãng chờ đợi dài.

Luyện tập

Hoàn thành lời kể lịch sử bằng cấu trúc tương lai nhìn từ quá khứ trong bài học: The museum closed in 2012. It ____ another eight years ____ it reopened.

Xem đáp án

would be · before

Today,

6:34

Ngày nay,

Kosovo has a rough-and-ready democracy and a growing economy, Cách dùng từ

6:35

Kosovo có một nền dân chủ đơn giản nhưng hiệu quả và nền kinh tế đang phát triển,

but unemployment is high at 33%.

6:39

nhưng tỷ lệ thất nghiệp lại cao ở mức 33%.

Cách dùng từ

rough-and-ready democracy: vận hành được nhưng chưa hoàn thiện

Rough-and-ready diễn tả một thứ còn cơ bản, chưa hoàn thiện hoặc chưa được trau chuốt kỹ, nhưng vẫn làm được chức năng của nó. Cụm này không có nghĩa là “thô bạo và sẵn sàng”. Ở đây, rough-and-ready democracy đưa ra một đánh giá có cả mặt tích cực lẫn tiêu cực: Kosovo có một hệ thống dân chủ đang vận hành, nhưng hệ thống đó vẫn chưa phát triển đầy đủ và có những giới hạn rõ ràng. Cụm này cũng có thể mô tả một phương pháp, hệ thống hoặc giải pháp còn thô sơ nhưng vẫn dùng được.

Luyện tập

rough-and-ready democracy có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một hệ thống dân chủ cơ bản, chưa hoàn thiện nhưng vẫn vận hành được
  2. Một hệ thống bạo lực đã chuẩn bị đầy đủ cho xung đột
  3. Một hệ thống dân chủ được hoàn thiện và phát triển cao
Xem đáp án

Một hệ thống dân chủ cơ bản, chưa hoàn thiện nhưng vẫn vận hành được

In recent years,

6:44

Trong những năm gần đây,

clashes caused by ethnic tension have erupted on occasions. Ngữ pháp

6:45

các cuộc đụng độ do căng thẳng sắc tộc đôi khi lại nổ ra.

Ngữ pháp

In recent years ... have erupted on occasions: hiện tại hoàn thành cho sự việc gần đây xảy ra không thường xuyên

In recent years xác định một khoảng thời gian chưa kết thúc và kéo dài đến hiện tại, vì vậy have erupted dùng thì hiện tại hoàn thành để tóm tắt các sự việc xảy ra vào những thời điểm không được nêu rõ trong khoảng đó. On occasions có nghĩa là “đôi khi” hoặc “vào một số thời điểm riêng biệt”. Cụm này giới hạn lời khẳng định: các cuộc đụng độ xảy ra gián đoạn chứ không liên tục. Toàn bộ cách diễn đạt báo cáo một vấn đề gần đây đã tái diễn mà không đưa ra ngày tháng chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của erupt: In recent years, clashes ____ on occasions.

Xem đáp án

have erupted

Today,

6:50

Ngày nay,

most Kosovo Serbs consider themselves citizens of Serbia. Ngữ pháp

6:50

hầu hết người Serbia ở Kosovo tự coi mình là công dân của Serbia.

Ngữ pháp

tự coi mình là công dân Serbia

Trong consider themselves citizens of Serbia, themselves là tân ngữ của consider, còn citizens of Serbia là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết họ tin rằng mình là ai. Cụm này có nghĩa là họ tự xem mình là công dân Serbia. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I consider myself, she considers herself và they consider themselves. Cấu trúc này có thể diễn tả danh tính, vai trò hoặc tư cách thành viên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng consider và đại từ phản thân đúng: Even without official titles, the volunteers ____ members of the rescue team.

Xem đáp án

consider themselves

They don't recognize the Kosovo state and they don't feel a part of it.

6:54

Họ không công nhận nhà nước Kosovo và không cảm thấy mình là một phần của nó.

External pressure could improve those strained relations. Cụm từ

6:59

Áp lực từ bên ngoài có thể cải thiện những mối quan hệ căng thẳng đó.

Cụm từ

strained relations: quan hệ căng thẳng

Trong strained relations, strained là tính từ mang nghĩa căng thẳng hoặc khó khăn do bất đồng, áp lực hay thiếu tin tưởng. Relations chỉ sự giao thiệp hoặc mối liên hệ vẫn tiếp diễn giữa các bên. Cụm từ này chính xác hơn cách nói chung chung bad relations. Nó cho thấy mối liên hệ đang chịu sức ép, chứ không nhất thiết đã chấm dứt.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất tình huống này? After months of public accusations, the neighboring governments still communicate, but their ties are tense.

  1. severed relations
  2. friendly relations
  3. strained relations
Xem đáp án

strained relations

Both Kosovo and Serbia are working to join the European Union.

7:03

Cả Kosovo và Serbia đều đang nỗ lực để gia nhập Liên minh châu Âu.

I don't think either of us will be able to join the European family

7:09

Tôi không nghĩ một trong hai chúng ta sẽ có thể gia nhập gia đình châu Âu

until we sort out the issues with each other. Cụm động từ

7:12

cho đến khi chúng ta giải quyết xong các vấn đề với nhau.

Cụm động từ

sort out the issues with each other: giải quyết vấn đề giữa hai bên

Trong sort out the issues with each other, cụm động từ sort out có nghĩa là xử lý những vấn đề phức tạp cho đến khi làm rõ và giải quyết được chúng. Cụm này nhấn mạnh quá trình tháo gỡ một tình huống rối rắm, chứ không chỉ phân loại các vấn đề. With each other xác định hai bên liên quan: vấn đề tồn tại giữa họ và cần được cả hai bên cùng giải quyết. Vì vậy, cụm từ này cho thấy việc giải quyết bất đồng là điều kiện để có thể tiếp tục tiến lên.

Luyện tập

Trong câu này, sort out the issues with each other có nghĩa là gì?

  1. Chọn bên nào đúng
  2. Để bất đồng không được giải quyết
  3. Giải quyết các vấn đề giữa hai bên
  4. Đưa các vấn đề vào những nhóm riêng biệt
Xem đáp án

Giải quyết các vấn đề giữa hai bên

Dialogue is the only way we can move forward. Mạch ý

7:15

Đối thoại là cách duy nhất chúng ta có thể tiến lên phía trước.

Mạch ý

Đối thoại là cách duy nhất để chúng ta tiến về phía trước

Đặt Dialogue ở vị trí chủ ngữ khiến từ này được trình bày như giải pháp được đề xuất. Cấu trúc X is the only way ... trình bày X như con đường cần thiết, chứ không chỉ là một lựa chọn có thể. Ở đây, move forward là một thành ngữ có nghĩa là đạt được tiến triển trong việc giải quyết một tình huống khó khăn. Vì vậy, câu này khẳng định mạnh mẽ rằng tiếp tục đối thoại là điều cần thiết để tiến triển, chứ không nói về việc di chuyển về phía trước theo nghĩa thể chất.

Luyện tập

Câu nào khẳng định mạnh mẽ nhất rằng đối thoại là điều cần thiết để đạt được tiến triển?

  1. Dialogue is the only way we can move forward.
  2. Dialogue is one way we can make progress.
  3. Dialogue is important as we make progress.
  4. Dialogue may help us make progress.
Xem đáp án

Dialogue is the only way we can move forward.

If Kosovo and Serbia are to become EU member states, Ngữ pháp

7:19

Nếu Kosovo và Serbia muốn trở thành các quốc gia thành viên của EU,

Ngữ pháp

are to become EU member states: trở thành quốc gia thành viên EU

Trong mệnh đề if, are to become có nghĩa là “được kỳ vọng hoặc dự định sẽ trở thành”, đồng thời hàm ý rằng mục tiêu tương lai này phụ thuộc vào việc đáp ứng một số điều kiện. Cấu trúc là if + chủ ngữ + be to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, tư cách thành viên EU được trình bày như một mục tiêu, chứ không phải việc đang diễn ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Cấu trúc này dẫn sang phần giải thích Kosovo và Serbia cần làm gì để đạt mục tiêu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện bằng cấu trúc be to trang trọng: If the two regions ____ full partners, they must first resolve the dispute.

Xem đáp án

are to become

their governments and peoples will have to work together and bury their bloody past. Thành ngữ

7:24

chính phủ và người dân của họ sẽ phải làm việc cùng nhau và chôn vùi quá khứ đẫm máu của họ.

Thành ngữ

bury their bloody past: chôn vùi quá khứ đẫm máu

bury their bloody past là một phép ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là không để lịch sử xung đột bạo lực tiếp tục chi phối hiện tại và tiến tới hòa giải. Bloody làm cho cách diễn đạt trở nên nặng nề hơn: quá khứ đó có đổ máu thật sự, chứ không chỉ là bất đồng thông thường. “Chôn vùi” quá khứ không có nghĩa là phủ nhận hay quên lịch sử, mà là chấm dứt vòng xoáy thù địch.

Luyện tập

Trong một bài phát biểu về hòa giải, “bury a bloody past” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Không để một lịch sử bạo lực tiếp tục chi phối các mối quan hệ hiện tại
  2. Che giấu bằng chứng lịch sử để không ai có thể tìm thấy
  3. Coi xung đột là một bất đồng nhỏ và không quan trọng
Xem đáp án

Không để một lịch sử bạo lực tiếp tục chi phối các mối quan hệ hiện tại