Cơn Bão Đang Tới | Cướp Biển - Phần 1 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
202 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Ba tên cướp biển chèo thuyền cùng kho báu thì một cơn bão phá vỡ mặt biển yên ả. Missy chờ bên ngọn hải đăng trong lúc một người bạn được cứu, rồi nhập lại nhóm ngay trước khi một con cá voi xanh khổng lồ húc vào thuyền từ phía dưới. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. One day — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết đây là khung thời gian quen thuộc dùng để mở đầu truyện, đưa người nghe vào một sự việc trong quá khứ mà không cần nêu ngày cụ thể. Người học có thể dùng nó để bắt đầu một câu chuyện đơn giản một cách tự nhiên, thay vì lúc nào cũng phải cung cấp ngày hoặc giờ chính xác. 2. You call this a storm? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng câu hỏi này dùng để thách thức hoặc chế giễu một nhận định, chứ không thực sự hỏi tên gọi của sự vật. Người học sẽ nhận ra thái độ táo bạo, khiêu khích và phóng đại mà mẫu “You call this X?” thể hiện trong hội thoại. 3. bumping into — Cụm động từ: Hiểu rằng trong cảnh này, cụm từ diễn tả việc đâm hoặc va chạm vật lý với một thứ gì đó, còn into dẫn ra đối tượng bị va vào. Người học có thể dùng mẫu này để mô tả người hay vật vô tình va phải một người, phương tiện hoặc đồ vật khác.

Nội dung bài học

One day there were three pirates. Ghi chú

0:00

Ngày xửa ngày xưa có ba tên cướp biển.

Mạch ý

One day: mở đầu câu chuyện vào một thời điểm không xác định

Ở đầu một câu chuyện, One day tạo ra một khung thời gian không xác định và báo hiệu rằng câu chuyện đang bắt đầu. Ở đây, cụm này có nghĩa là “vào một ngày không xác định”, chứ không phải một ngày cụ thể mà người nghe cần nhận ra. Dùng One day + mệnh đề ở thì quá khứ để giới thiệu sự kiện đầu tiên trong một câu chuyện đơn giản.

Luyện tập

Câu nào mở đầu tự nhiên nhất cho một câu chuyện quá khứ mà không nêu ngày chính xác?

  1. One day, a young sailor found a map.
  2. Someday, the sailor hopes to find a map.
  3. On 12 June, a young sailor found a map.
Xem đáp án

One day, a young sailor found a map.

Ngữ pháp

there were: giới thiệu nhiều người hoặc vật trong một bối cảnh quá khứ

There were giới thiệu người hoặc vật tồn tại trong một bối cảnh ở quá khứ. Ở đây, cấu trúc này đưa three pirates vào câu chuyện với tư cách là các nhân vật mới. Trong cấu trúc này, there không có nghĩa là “ở nơi đó”. Dùng there were trước một cụm danh từ số nhiều như three pirates. Dùng there was trước danh từ đếm được số ít hoặc danh từ không đếm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu miêu tả bối cảnh quá khứ bằng dạng quá khứ đúng của there be: Last night, ____ three boats in the harbour.

Xem đáp án

there were

Brave pirates.

0:04

Những tên cướp biển dũng cảm.

Yarrr! Văn hóa

0:05

Yarrr!

Văn hóa

Yarrr!: tiếng hô khi nhập vai cướp biển

Yarrr! là một tiếng hô được cách điệu, dùng trong phim, hoạt hình và trò chơi bằng tiếng Anh để báo hiệu một nhân vật cướp biển. Nó không có nghĩa chính xác để dịch từng từ. Trong câu này, nó lập tức tạo ra không khí nhập vai cướp biển vui nhộn thay vì đóng vai trò như một lời chào thông thường. Đây là một quy ước truyền thông, không phải bằng chứng đáng tin cậy về cách cướp biển thật sự từng nói.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Bắt đầu một cuộc phỏng vấn việc làm trang trọng bằng cách nói "Yarrr!" với người phỏng vấn là tự nhiên và phù hợp.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Greedy pirates.

0:06

Những tên cướp biển tham lam.

Out in their boat sailing along. Cụm từ

0:09

Đang lênh đênh trên con thuyền của họ.

Cụm từ

sailing along: chuyển động liên tục về phía trước

Trong sailing along, sail chỉ sự di chuyển bằng thuyền, còn along thể hiện chuyển động đó đang tiếp tục tiến về phía trước trong khung cảnh. Cụm từ tạo cảm giác nhẹ nhàng rằng hành trình vẫn đang diễn ra. Ở đây, along không có nghĩa là "cùng với ai đó". Mẫu này cũng có thể theo sau các động từ chỉ chuyển động khác, như trong walking along hoặc driving along.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của sail along: The small boat was ____ when we spotted a dolphin.

Xem đáp án

sailing along

With our treasure!

0:12

Cùng kho báu của chúng ta!

With their treasure.

0:14

Cùng với kho báu.

And the ocean was nice and calm. Cụm từ

0:16

Và đại dương đang rất hiền hòa và phẳng lặng.

Cụm từ

nice and + tính từ trong nice and calm

Trong nice and calm, nice and tạo thành một cấu trúc nhấn mạnh thân mật đứng trước calm. Đại dương được miêu tả là yên ả một cách dễ chịu và khiến người ta an tâm, chứ không phải chỉ liệt kê hai đặc điểm hoàn toàn tách biệt. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là nice and + tính từ, như nice and warm hoặc nice and quiet. Cách nói này làm lời miêu tả có sắc thái thoải mái và tự nhiên trong hội thoại.

Luyện tập

Câu nào dùng nice and một cách tự nhiên để nhấn mạnh tính từ theo sau?

  1. The room is nice but quiet now.
  2. The room is nice and quiet now.
  3. The room is nicely and quiet now.
Xem đáp án

The room is nice and quiet now.

Oh, this is okay.

0:20

Ồ, thế này được rồi.

Nice and

0:22

Hiền hòa và

Come on. Ý định

0:23

Cố lên nào.

Ý định

Come on. để động viên hoặc thúc giục

Come on. là một lời thúc đẩy ngắn trong giao tiếp để làm cho tương tác tiếp tục. Ở đây, nó thúc giục hoặc động viên người kia tiếp tục, vì vậy nghĩa gần với Go on hoặc Keep going hơn là một mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu họ tiến lại gần người nói. Giọng điệu và bối cảnh có thể thay đổi mức độ của câu. Giọng ấm áp thể hiện sự động viên; giọng ngắn và mạnh có thể thúc giục hoặc thách thức; còn giọng bực bội hoặc không tin có thể mang nghĩa “Thật đấy à?”. Điểm chung là tạo áp lực để người kia phản hồi hoặc tiếp tục.

Luyện tập

Bạn của bạn sắp bỏ cuộc trước một câu đố khó. Câu nào động viên họ tiếp tục một cách tự nhiên?

  1. Come on, you can solve it!
  2. Come away, you can solve it!
  3. Come here, you can solve it!
Xem đáp án

Come on, you can solve it!

When suddenly the wind started to blow. Ghi chú

0:25

Khi đột nhiên gió bắt đầu thổi.

Mạch ý

When suddenly: mở ra bước ngoặt đột ngột trong lời kể

Trong kể chuyện, when suddenly nối một sự việc mới với cảnh trước đó và đánh dấu sự việc ấy là bất ngờ. Ở đây, cụm này chuyển câu chuyện từ phần mở đầu yên ả sang khoảnh khắc gió bắt đầu thổi. Ở đầu đoạn phụ đề này, nó nối tiếp lời kể trước đó chứ không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Mẫu có thể dùng lại là: tình huống nền + when suddenly + sự việc bất ngờ.

Luyện tập

Dùng when và suddenly theo đúng thứ tự đó để hoàn thành bước ngoặt trong lời kể: We were walking home ____ the streetlights went out.

Xem đáp án

when suddenly

Ngữ pháp

started to blow: một hành động bắt đầu trong quá khứ

Started to blow dùng cấu trúc started to + động từ nguyên mẫu để đặt thời điểm bắt đầu hành động trong quá khứ. Gió chuyển từ trạng thái không thổi hoặc yên lặng sang bắt đầu thổi; cụm này không nói rằng hành động đã kết thúc. Trong miêu tả thời tiết, blow có nghĩa là không khí chuyển động thành gió, tức là “gió thổi”. Chủ ngữ thường dùng là the wind, như trong the wind started to blow.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của start để hoàn thành câu: The engine was silent, but then it ____ make a strange noise.

Xem đáp án

started to

Whoa.

0:28

Whoa.

It's a storm!

0:29

Có bão rồi!

Yay.

0:30

Yay.

Missy, come back. Cụm động từ

0:33

Missy, quay lại đi.

Cụm động từ

come back: quay lại phía người nói

Come back có nghĩa là “quay lại chỗ tôi đang ở” hoặc “quay lại nơi chúng ta đã ở cùng nhau”. Trong câu mệnh lệnh này, come thể hiện chuyển động về phía người nói, còn back cho biết Missy từng ở đó và bây giờ đang quay lại. Hãy hiểu come back như một cụm hoàn chỉnh. Come đứng một mình chỉ thể hiện chuyển động về phía người nói; back bổ sung ý nghĩa quay trở lại.

Luyện tập

Bạn đang đứng cạnh cổng và bạn của bạn đang đi xa khỏi bạn. Câu nào yêu cầu người bạn đó quay lại chỗ bạn đang đứng?

  1. Please go back to the café; I'm waiting here by the gate.
  2. Please stay there; I'm waiting here by the gate.
  3. Please come back; I'm waiting here by the gate.
Xem đáp án

Please come back; I'm waiting here by the gate.

And one of the pirates went and hung out behind a lighthouse. Cụm động từ

0:34

Và một tên cướp biển đã chạy ra trốn sau một ngọn hải đăng.

Cụm động từ

hung out: dành thời gian thoải mái ở một nơi

Hung out là dạng quá khứ của hang out. Ở đây, nó có nghĩa là ở lại hoặc dành một khoảng thời gian thoải mái phía sau ngọn hải đăng. Nó không có nghĩa là một người bị treo ở bên ngoài theo nghĩa vật lý. Cụm này có thể diễn tả việc dành thời gian ở một nơi, thường đi với at, in hoặc một cụm chỉ địa điểm khác. Hang out with someone đặc biệt nhấn mạnh việc dành thời gian thư giãn với người đó.

Luyện tập

Hung out có nghĩa là gì trong câu này: “After lunch, Maya hung out in the garden for a while.”?

  1. Cô ấy rời khu vườn ngay lập tức.
  2. Cô ấy treo đồ trang trí bên ngoài khu vườn.
  3. Cô ấy dành một khoảng thời gian thoải mái trong vườn.
Xem đáp án

Cô ấy dành một khoảng thời gian thoải mái trong vườn.

Which is fine. Mạch ý

0:38

Cũng không sao.

Mạch ý

Which is fine: Nhận xét về toàn bộ một tình huống

Trong câu này, which chỉ lại toàn bộ tình huống vừa được mô tả trước đó. is fine bổ sung đánh giá của người nói rằng tình huống ấy có thể chấp nhận được hoặc không có vấn đề gì. Đây không phải là câu hỏi mang nghĩa “cái nào?”, và which cũng không chỉ nói đến danh từ gần nhất. Mệnh đề which kiểu này thêm một nhận xét ngắn vào phát biểu trước đó. Ở đây, nó giống một lời bổ sung hoặc nhượng bộ nhẹ nhàng: người nói chấp nhận tình huống trước rồi tiếp tục câu chuyện.

Luyện tập

Trong “Maya decided to walk home, which is fine,”, which chỉ điều gì?

  1. Nó chỉ toàn bộ quyết định đi bộ về nhà của Maya.
  2. Nó chỉ nói đến riêng từ home.
  3. Nó yêu cầu người nghe chọn một cách về nhà.
Xem đáp án

Nó chỉ toàn bộ quyết định đi bộ về nhà của Maya.

But this was a chance for the little pirate to be super brave. Ngữ pháp

0:40

Nhưng đây là cơ hội để tên cướp biển nhỏ trở nên cực kỳ dũng cảm.

Ngữ pháp

a chance for ... to ...: cho biết ai nhận được cơ hội

Cấu trúc a chance for + người + to + động từ có nghĩa là “cơ hội để người đó làm một việc gì”. Trong câu này, for the little pirate cho biết ai nhận được cơ hội, còn to be super brave cho biết cô ấy có thể làm hoặc thể hiện điều gì. Ở đây, chance mang nghĩa opportunity, không phải xác suất một việc có thể xảy ra. super brave là cách nói thân mật và nhấn mạnh của very brave.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a chance for ... to ...: The workshop is ____ beginners ____ practise speaking.

Xem đáp án

a chance for · to

She'll be super brave when she's ready. Ngữ pháp

0:43

Cô bé sẽ cực kỳ dũng cảm khi cô bé sẵn sàng.

Ngữ pháp

when she's ready: dùng hiện tại đơn để nói về thời gian tương lai

Trong câu này, when she's ready có nghĩa là “khi cô ấy sẵn sàng” hoặc “sau khi cô ấy đã sẵn sàng”. When chỉ một giai đoạn trong tương lai, không phải một giờ cụ thể, và người nói đang cho cô ấy thời gian thay vì thúc giục cô ấy ngay lúc này. Khi nói về một kết quả trong tương lai, tiếng Anh thường dùng will trong mệnh đề chính và thì hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian với when: She'll be super brave when she is ready, không nói when she will be ready.

Luyện tập

Maya được dự đoán sẽ chuẩn bị xong và cả nhóm sẽ rời đi vào lúc đó. Câu nào phù hợp nhất?

  1. We'll leave if Maya is ready.
  2. We left before Maya was ready.
  3. We'll leave when Maya is ready.
Xem đáp án

We'll leave when Maya is ready.

For now, she's the lighthouse keeper. Cụm từ

0:46

Còn bây giờ, cô bé là người canh gác ngọn hải đăng.

Cụm từ

For now: tình trạng hiện tại mang tính tạm thời

For now có nghĩa là “tạm thời” hoặc “ở thời điểm hiện tại, nhưng có thể thay đổi sau này”. Cụm từ này cho thấy vai trò hiện tại của cô ấy chỉ là tạm thời, không phải vĩnh viễn. Khi đứng đầu câu, For now đặt khung thời gian cho toàn bộ lời nói. Cụm từ này cũng có thể đứng cuối câu: She's the lighthouse keeper for now.

Luyện tập

Nhóm có thể thay đổi kế hoạch họp vào tháng sau. Câu nào diễn đạt đúng nhất việc họ sẽ tạm thời làm?

  1. For now, we'll meet online.
  2. From now on, we'll meet online.
  3. So far, we've met online.
Xem đáp án

For now, we'll meet online.

You call this a storm? Ý định

0:49

Đây mà là bão sao?

Ý định

You call this a storm?: câu hỏi tu từ mang tính thách thức

Trong câu hỏi tu từ này, người nói không hỏi hiện tượng thời tiết đó được gọi là gì. Người nói xem cơn bão là quá yếu để xứng với tên gọi ấy, qua đó tạo ra giọng điệu táo bạo và thách thức. Mẫu You call this + danh từ? đánh giá một thứ theo tiêu chuẩn của người nói. Nó thường ngụ ý rằng thứ đó chưa đủ tốt, mạnh, nghiêm trọng hoặc ấn tượng để được gọi như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành lời khoe vui này bằng mẫu You call this + danh từ challenge: “____? That was easy!”

Xem đáp án

You call this a challenge

Whoa.

0:51

Whoa.

I bet that'll get the sea angry. Ghi chú

0:51

Tôi cá là điều đó sẽ làm biển cả nổi giận.

Cụm từ

I bet + mệnh đề: dự đoán đầy tự tin trong hội thoại

Ở đây, I bet mở đầu một dự đoán mà người nói khá chắc chắn: hành động đó có thể sẽ khiến biển nổi giận. Cụm này không diễn tả việc đặt tiền vào một kết quả. Trong hội thoại, I bet + mệnh đề thường có nghĩa là “tôi khá chắc rằng...” hoặc “tôi dự đoán rằng...”. Cách nói này thường tự tin và thân mật hơn I think, nhưng vẫn thể hiện nhận định chứ không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì qua “I bet Leo forgot his keys again.”?

  1. Người nói đang yêu cầu Leo tham gia một vụ cá cược chính thức.
  2. Leo đã trả tiền để quên chìa khóa.
  3. Theo người nói, Leo có lẽ lại quên chìa khóa.
Xem đáp án

Theo người nói, Leo có lẽ lại quên chìa khóa.

Ngữ pháp

get the sea angry: get + tân ngữ + tính từ

Trong get the sea angry, get có nghĩa là “khiến trở nên”, không phải “nhận được”. Cấu trúc là get + tân ngữ + tính từ: the sea là tân ngữ, còn angry chỉ trạng thái do hành động đó gây ra. Câu chuyện miêu tả biển như thể nó có thể cảm thấy tức giận. Cách nhân hóa này khiến cơn bão giống như phản ứng giận dữ của biển, trong khi cấu trúc ngữ pháp ấy cũng có thể dùng với người và vật có thật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng get + tân ngữ + tính từ để diễn tả một điều gây ra sự thay đổi?

  1. The funny story got everyone excitement.
  2. The funny story got excited everyone.
  3. The funny story got everyone excited.
Xem đáp án

The funny story got everyone excited.

And the storm got bigger. Ngữ pháp

0:55

Và cơn bão ngày càng lớn hơn.

Ngữ pháp

got bigger: get + tính từ so sánh hơn để diễn tả sự thay đổi

Trong got bigger, get là động từ nối mang nghĩa become, tức là “trở nên”, còn got là dạng quá khứ của nó. Bigger là tính từ so sánh hơn mô tả trạng thái mới của cơn bão, vì vậy cụm này cho biết kích thước hoặc cường độ của cơn bão đã tăng lên; nó không có nghĩa là cơn bão nhận được thứ gì đó. Cấu trúc get + tính từ so sánh hơn diễn tả một sự thay đổi đang phát triển: một vật có thể get colder, get louder, get darker hoặc get stronger.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng got và dạng so sánh hơn của loud: As the music continued, it ____.

Xem đáp án

got louder

Oh hold on everyone. Cụm động từ

0:59

Ồ mọi người bám chặt vào.

Cụm động từ

hold on: bám chắc và giữ vững cơ thể

Trong cảnh bão này, hold on là mệnh lệnh khẩn cấp yêu cầu mọi người bám vào vật gì đó hoặc giữ vững cơ thể để không mất thăng bằng. Everyone chỉ những người đang được nói với, không phải vật mà họ cần bám vào. Tình huống quyết định ý nghĩa. Khi có chuyển động mạnh, Hold on! có nghĩa là “bám chắc” hoặc “giữ vững”; trong cuộc trò chuyện hoặc cuộc gọi điện thoại, cụm này thường có nghĩa là “đợi một chút”.

Luyện tập

Một chiếc xe buýt đang rẽ gấp và tài xế hét “Hold on!”. Tài xế muốn nói gì?

  1. Đợi cho đến khi tài xế gọi bạn.
  2. Buông tay và chuyển sang ghế khác.
  3. Bám chắc để không bị ngã.
Xem đáp án

Bám chắc để không bị ngã.

Oh no, me treasure. Văn hóa

1:02

Ôi không, kho báu của tôi.

Văn hóa

me treasure: dạng my treasure không chuẩn kiểu cướp biển

Trong câu thoại kiểu cướp biển này, me treasure là phiên bản cố ý không chuẩn của my treasure. Đại từ tân ngữ me được dùng ở vị trí mà tiếng Anh chuẩn yêu cầu từ hạn định sở hữu my đứng trước treasure. Kiểu ngữ pháp được cách điệu này nhanh chóng cho thấy một nhân vật cướp biển trong phim hoạt hình hoặc màn biểu diễn. Hãy hiểu đây là lời thoại của nhân vật, không phải mẫu ngữ pháp chung để bắt chước.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt cùng ý bằng tiếng Anh chuẩn mà không dùng ngữ pháp kiểu cướp biển?

  1. Oh no, me treasure!
  2. Oh no, your treasure!
  3. Oh no, my treasure!
Xem đáp án

Oh no, my treasure!

Yaarghh!

1:03

Yaarghh!

Bingo.

1:04

Bingo.

Missy, we need you. Ý định

1:06

Missy, chúng tớ cần cậu.

Ý định

We need you: gọi ai đó tham gia và giúp đỡ

Trong câu này, we need you là lời gọi trực tiếp yêu cầu Missy tham gia hành động và giúp đỡ. Tân ngữ you cho biết người đó đang được cần đến, chứ không phải một món đồ thuộc về cô ấy. Cụm này không chỉ yêu cầu ai đó đến gần mà còn cho biết sự tham gia của họ rất quan trọng. Nó có thể vừa là lời nhờ giúp đỡ, vừa thể hiện tính cấp bách và sự tin tưởng vào người đó.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ có need để hoàn thành lời gọi khẩn cấp của cả đội. Sự tham gia của Maya rất quan trọng: “Maya, ____.”

Xem đáp án

we need you

Bingo.

1:14

Bingo.

Gotcha! Ý định

1:15

Bắt được cậu rồi!

Ý định

Gotcha!: “I've got you” khi bắt hoặc đỡ một người

Gotcha là cách viết thân mật thể hiện cách nói phổ biến của got you. Khi được nói đúng lúc bắt hoặc đỡ một người, nó có nghĩa là “đỡ được bạn rồi” hoặc “bắt được bạn rồi” và có thể giúp người đó yên tâm rằng họ đã an toàn. Cùng một từ có thể mang nghĩa “tôi hiểu rồi” sau một lời giải thích, hoặc “bắt được rồi” trong trò chơi. Hành động nhìn thấy được và những lời xung quanh quyết định nghĩa; ở đây nó chỉ việc thực sự bắt hoặc giữ một người an toàn, không phải hiểu thông tin.

Luyện tập

Tình huống nào dùng “Gotcha!” với nghĩa một người đã bắt và đỡ được người khác, chứ không phải đã hiểu thông tin hoặc tìm thấy ai đó trong trò chơi?

  1. Trong lúc chơi trốn tìm, một người chơi tìm thấy người khác và hét lên: “Gotcha!”
  2. Sau khi nghe chỉ dẫn, một người đáp: “Gotcha!”
  3. Một đứa trẻ bị trượt, người lớn đỡ lấy em và nói: “Gotcha!”
Xem đáp án

Một đứa trẻ bị trượt, người lớn đỡ lấy em và nói: “Gotcha!”

Oh, and the brave pirate saved her greedy friend.

1:17

Ồ, và tên cướp biển dũng cảm đã cứu người bạn tham lam của mình.

Me treasure!

1:21

Kho báu của ta!

And the ocean was calm again.

1:23

Và đại dương lại trở nên phẳng lặng.

Phew.

1:25

Phù.

Missy, storm's over. Cụm từ

1:26

Missy, bão qua rồi.

Cụm từ

storm's over: dùng be over để nói một việc đã kết thúc

Trong storm's over, 's là dạng rút gọn của is. Cụm này cho biết cơn bão đã kết thúc hoặc đi qua, nên nó không còn tiếp diễn nữa. Cấu trúc chủ ngữ + be + over diễn tả trạng thái sau khi một sự kiện, hoạt động hoặc khoảng thời gian kết thúc, như trong The game is over. Ở đây, over nói về sự kết thúc chứ không phải vị trí trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be over ở hiện tại gồm hai từ dành cho chủ ngữ số ít: The game ____, so we can go home.

Xem đáp án

is over

Yay.

1:28

Yay.

It's all calm now.

1:29

Bây giờ mọi thứ đã êm đềm rồi.

Okay, here I come. Cụm từ

1:30

Được rồi, tớ ra đây.

Cụm từ

here I come: thông báo rằng mình đang đến

Here I come! là một cách nói cố định và đầy năng lượng để người nói thông báo rằng mình đang tiến về phía ai đó hoặc một nơi nào đó, hay sắp bắt đầu hành động. Nó có nghĩa là “Tôi đến đây”, chứ không phải “Tôi đã đến nơi”. Toàn bộ cụm được dùng như một câu cảm thán và thường được nói đúng lúc hành động bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu hô khi chơi trốn tìm bằng cụm ba từ trong bài: Ready or not, ____!

Xem đáp án

here I come

Yay, Missy.

1:32

Yay, Missy.

Oh, and the lighthouse keeper rejoined them. Cách dùng từ

1:34

Ồ, và người canh gác ngọn hải đăng đã quay lại với họ.

Cách dùng từ

rejoined them: re- mang nghĩa “lại” hoặc “quay về”

Rejoined them có nghĩa là quay lại tham gia cùng những người đó sau một thời gian tách ra. Tiền tố re- thêm ý “lại” hoặc “quay về” cho join, vì vậy câu này diễn tả sự trở lại chứ không phải lần đầu tham gia. Trong nhiều động từ, re- là dấu hiệu cho biết hành động được thực hiện lại hoặc sự vật trở về trạng thái trước đó. Tuy vậy, vẫn cần kiểm tra nghĩa của cả từ. Trong rejoin, join mang rõ nghĩa quay lại nhóm cũ.

Luyện tập

Maya đang ở cùng bạn bè, bước ra ngoài để nghe điện thoại rồi quay lại. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. Maya rejoined her friends after the call.
  2. Maya left her friends after the call.
  3. Maya joined a different group after the call.
Xem đáp án

Maya rejoined her friends after the call.

When suddenly something big hit the boat from underneath. Cụm từ

1:37

Khi đột nhiên có một thứ gì đó khổng lồ đâm vào thuyền từ bên dưới.

Cụm từ

from underneath: nguồn hoặc hướng từ bên dưới

From underneath có nghĩa là từ một vị trí thấp hơn, thường bị vật ở phía trên che khuất. From đánh dấu nguồn hoặc hướng; ở đây, cụm từ cho biết cú va chạm đến từ bên dưới con thuyền chứ không chỉ nói vật lớn đó ở đâu. Có thể lược bỏ đối tượng sau underneath khi ngữ cảnh đã cho biết rõ. Ở đây, from underneath được hiểu là from underneath the boat.

Luyện tập

Câu nào cho biết một tiếng động phát ra từ nơi nằm dưới sàn nhà?

  1. A strange noise faded near the open window.
  2. A strange noise came from underneath the floor.
  3. A strange noise echoed across the empty room.
Xem đáp án

A strange noise came from underneath the floor.

Which was the perfect chance for the little pirate to show how brave she was. Ngữ pháp

1:42

Đó là cơ hội hoàn hảo để tên cướp biển nhỏ cho thấy cô bé dũng cảm như thế nào.

Ngữ pháp

show how brave she was: trật tự từ trong mệnh đề how lồng ghép

Cụm show how brave she was có nghĩa là “cho thấy cô ấy dũng cảm đến mức nào”. Mệnh đề how bổ sung nội dung cho show; how + tính từ diễn tả mức độ của một phẩm chất. Vì how brave she was được lồng trong một câu lớn hơn chứ không phải là câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ + động từ, tức she was. Không đảo thành was she.

Luyện tập

Dùng how, calm, he và was để hoàn thành câu với trật tự mệnh đề lồng ghép chính xác: The rescue showed ____.

Xem đáp án

how calm he was

Missy, come back.

1:50

Missy, quay lại đi.

Oh, what's doing that? Ngữ pháp

1:53

Ồ, cái gì làm vậy nhỉ?

Ngữ pháp

what's doing that?: what làm chủ ngữ

What's doing that? là dạng rút gọn của What is doing that? Người nói đang hỏi vật chưa xác định nào chịu trách nhiệm cho một hành động hoặc hiện tượng mà mọi người đều nhận thấy. What là chủ ngữ, is doing là cụm động từ, còn that chỉ hành động hoặc hiện tượng đã được nhận thấy. Vì what tự nó đã là chủ ngữ nên không cần thêm chủ ngữ khác hay do hoặc does. Cấu trúc này khác với What are you doing?, trong đó you là chủ ngữ và what hỏi về hoạt động đang được thực hiện.

Luyện tập

Một chiếc đèn cứ chuyển động và bạn không biết điều gì gây ra chuyển động đó. Câu hỏi nào dùng để hỏi về nguyên nhân chưa xác định?

  1. What's doing that?
  2. What's that doing?
  3. What are you doing?
Xem đáp án

What's doing that?

It was an enormous blue whale bumping into their boat. Cụm động từ

1:55

Đó là một con cá voi xanh khổng lồ đâm vào thuyền của họ.

Cụm động từ

bump into với nghĩa va chạm vật lý

Trong câu này, bumping into có nghĩa là con cá voi thực sự va vào chiếc thuyền. Cấu trúc là bump into + người hoặc vật bị va phải; into giới thiệu đối tượng mà chuyển động hướng vào. Bump into cũng có thể có nghĩa là “tình cờ gặp ai đó” trong bối cảnh giao tiếp. Ở đây, cá voi và chiếc thuyền cho thấy rõ đây là va chạm vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng bump into để chỉ một vụ va chạm vật lý như trong ví dụ?

  1. I hope to bump into Maya at the concert.
  2. I bumped into my old teacher at the station.
  3. The shopping cart bumped into the shelf.
Xem đáp án

The shopping cart bumped into the shelf.