😴Truyện Kể Trước Giờ Đi Ngủ: Chim Ngái Ngủ lan tỏa TÌNH YÊU khắp THIÊN HÀ | Pocoyo | Giờ Ngủ Rồi!: tài liệu học tiếng Anh
Pocoyo English - Official Channel
Giới thiệu video: Người kể chuyện đọc một truyện cổ tích ngoài không gian về Voyager bé nhỏ, hiền hậu rời Trái Đất để mang thông điệp yêu thương đi khắp vũ trụ. Không tìm thấy người ngoài hành tinh trên những hành tinh đã ghé qua, cậu nhìn lại Trái Đất từ xa, tiếp tục vượt khỏi vùng không gian quen thuộc và trở thành người đưa thư tình yêu đầy chất tưởng tượng giữa các thiên hà. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Would you like me to read — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách nhận biết và sử dụng mẫu câu lịch sự này khi chủ động đề nghị làm điều gì đó cho người khác. Cách nói này nhẹ nhàng và thể hiện sự quan tâm hơn một câu hỏi trực tiếp về điều người nghe muốn, vì vậy phù hợp khi đề nghị giúp đỡ hoặc phục vụ. 2. Having reached the furthest planet — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cụm phân từ hoàn thành cho biết một hành động đã kết thúc trước sự việc chính. Cấu trúc cô đọng này làm rõ trình tự thời gian, giúp bạn theo dõi hoặc tạo ra lời kể trang trọng, mạch lạc mà không cần tách ý thành hai mệnh đề đầy đủ. 3. intergalactic postman of love. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ vui nhộn này là lời miêu tả vai trò của Voyager chứ không phải một nghề nghiệp có thật. Hình ảnh ấy kết nối chuyến du hành vũ trụ, việc chuyển thông điệp và tình yêu, qua đó cho thấy một danh xưng giàu tưởng tượng có thể tóm lược hành trình nhân vật và tạo nét hài hước cổ tích.
Nội dung bài học
Hello to you too: đáp lại bằng cùng lời chào
Hello to you too có nghĩa là “Tôi cũng chào bạn”. Câu này được dùng để đáp lại sau khi một người đã chào người nói trước; too giúp gửi lại cùng lời chào đó. Trong to you, you là người nhận lời chào. Cụm từ này không nói về chuyển động hay phương hướng.
Luyện tập
Một người nói: “Hello, Nina!” Câu trả lời nào đáp lại bằng cùng lời chào đó?
- Goodbye for now!
- Where are you going?
- Hello to you too!
Xem đáp án
Hello to you too!
Would you like me to read...?: một lời đề nghị lịch sự
Would you like me to + động từ nguyên mẫu? là cách lịch sự để đề nghị làm một việc cho người khác. Trong câu này, người nói đề nghị đọc câu chuyện. Từ me cho biết ai sẽ thực hiện hành động: me to read có nghĩa là “tôi sẽ đọc”. Câu này không hỏi người nghe có thích bản thân người nói hay không.
Luyện tập
Bạn thấy một người bạn đang chật vật với chiếc hộp nặng. Hãy hoàn thành lời đề nghị lịch sự bằng cấu trúc trong bài này: “____ carry that box?”
Xem đáp án
Would you like me to
I'd be honored: nhận lời một cách trân trọng
I'd be honored là dạng rút gọn của I would be honored. Cụm này dùng để nhận lời mời, lời đề nghị hoặc một cơ hội, đồng thời cho thấy việc được chọn khiến người nói cảm thấy đặc biệt và được trân trọng. Cách nói này mạnh và trang trọng hơn việc chỉ nói I'd be happy to. Trong câu chuyện này, mức độ trang trọng ấy nghe thân thiện và có phần kịch tính một cách có chủ ý.
Luyện tập
Một lãnh đạo cộng đồng mời bạn phát biểu tại một buổi lễ quan trọng. Câu trả lời nào vừa lịch sự nhận lời vừa cho thấy bạn trân trọng lời mời?
- I'd rather not.
- I'd be honored.
- I guess I can.
Xem đáp án
I'd be honored.
Long ago in a solar system: thiết lập thời gian và địa điểm
Long ago in a solar system trước hết đặt câu chuyện vào một thời điểm xa xưa nhưng không xác định, rồi nêu bối cảnh địa điểm. Khung thời gian kết hợp địa điểm này đưa người nghe vào một thế giới truyện mới trước khi nhân vật chính hoặc sự việc xuất hiện. Long ago là dấu hiệu thời gian dùng trong kể chuyện, không phải một ngày tháng chính xác. Dấu phẩy cho thấy phần mở đầu vẫn chưa hoàn chỉnh và mệnh đề chính sẽ theo sau.
Luyện tập
Chức năng kể chuyện chính của cụm mở đầu này là gì?
- Cho biết ngày chính xác của một sự kiện thiên văn.
- Thiết lập một thời điểm xa xưa và địa điểm của câu chuyện trước khi hành động chính bắt đầu.
- So sánh hai hệ mặt trời khác nhau.
Xem đáp án
Thiết lập một thời điểm xa xưa và địa điểm của câu chuyện trước khi hành động chính bắt đầu.
there was ... who ...: giới thiệu nhân vật và thêm hành động
Mẫu there was + cụm danh từ giới thiệu một nhân vật hoặc sự vật mới trong câu chuyện. Ở đây, mẫu này đưa a sweet little Voyager vào câu chuyện như một thông tin mới. Mệnh đề who left the Earth ... bổ nghĩa cho Voyager và cho biết nhân vật đó đã làm gì. Who là chủ ngữ của left, vì vậy mệnh đề này vẫn gắn với Voyager chứ không mở đầu một mệnh đề chính riêng biệt. Việc dùng who cũng góp phần nhân hóa tàu thăm dò thành một nhân vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu there was ... who ...: ____ a young scientist ____ studied the stars.
Xem đáp án
There was · who
Voyager: nhân vật truyện lấy cảm hứng từ tàu thăm dò không gian của NASA
Tên Voyager được viết hoa gợi đến các tàu thăm dò không gian tự động Voyager 1 và Voyager 2 của NASA, được đưa rời Trái Đất để khám phá vùng ngoài của hệ Mặt Trời và không gian sâu. Câu này biến hình ảnh có thật đó thành một nhân vật nhỏ trong truyện mà không xác định cụ thể là tàu nào. Bối cảnh này giải thích ý tưởng rời Trái Đất và khám phá vũ trụ, cũng như cách nhân hóa qua sweet little và who. Nếu chỉ hiểu Voyager là danh từ chung voyager trong tiếng Anh, nghĩa là “người du hành”, người đọc sẽ bỏ lỡ liên hệ với sứ mệnh không gian.
Luyện tập
Trong câu này, tên Voyager được viết hoa có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?
- Một từ chung chỉ bất kỳ người du hành nào
- Tên của một hành tinh
- Một nhân vật truyện được nhân hóa, lấy cảm hứng từ các tàu thăm dò Voyager của NASA
Xem đáp án
Một nhân vật truyện được nhân hóa, lấy cảm hứng từ các tàu thăm dò Voyager của NASA
left the Earth to explore: dùng động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích
Trong left the Earth to explore, left the Earth nêu hành động, còn to explore giải thích mục đích của hành động đó: tàu Voyager rời Trái Đất để khám phá vũ trụ. Mẫu câu là hành động + to + động từ nguyên mẫu. Cụm nguyên mẫu trả lời câu hỏi “Tại sao hành động đầu tiên được thực hiện?”. Ở đây, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, không phải giới từ chỉ hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nguyên mẫu chỉ mục đích theo gợi ý “in order to charge”: Ava plugged in the tablet ____ it before class.
Xem đáp án
to charge
But this little Voyager was different from the others. Cụm từ
0:40Nhưng Voyager nhỏ bé này lại khác biệt với những người khác.
different from the others: so sánh một thành viên với toàn bộ phần còn lại
Different from có nghĩa là “khác với”, và from giới thiệu đối tượng được dùng để so sánh. The others chỉ tất cả các thành viên còn lại của một nhóm đã xác định. Ở đây, cụm từ này chỉ những tàu Voyager khác trong cùng nhóm, nên câu so sánh một tàu Voyager với toàn bộ số còn lại chứ không nói chung về những người hoặc vật khác.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành tự nhiên nhất: Of the five balloons, one is red and ___ are blue.
- others
- another
- the others
Xem đáp án
the others
didn't just want to: phủ định ý “chỉ”, không phủ định mong muốn
Trong didn't just want to explore, not ... just có nghĩa là “không chỉ”. Cấu trúc này không phủ nhận mong muốn khám phá. Khám phá là một trong những mục tiêu của cậu ấy, nhưng không phải là tất cả những gì cậu ấy muốn. Mẫu didn't just want to + động từ nguyên mẫu bác bỏ cách hiểu giới hạn là “chỉ có điều này” và báo trước rằng còn có một ý khác hoặc quan trọng hơn.
Luyện tập
“He didn't just want to explore” có nghĩa là gì trong câu này?
- Khám phá là mục tiêu duy nhất của cậu ấy.
- Cậu ấy muốn khám phá, nhưng đó không phải là mục tiêu duy nhất.
- Cậu ấy hoàn toàn không muốn khám phá.
Xem đáp án
Cậu ấy muốn khám phá, nhưng đó không phải là mục tiêu duy nhất.
through all his travels through the universe.
0:59qua tất cả các chuyến du hành xuyên vũ trụ của mình.
dreamed of delivering: dream of + dạng -ing
Dream of doing something có nghĩa là mơ ước hoặc rất mong được làm điều gì đó. Trong câu này, dreamed ở thì quá khứ, còn delivering gọi tên hành động tạo nên nội dung của giấc mơ. Of là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: dreamed of delivering, không phải dreamed of deliver. Delivering ở đây là danh động từ, không phải động từ ở thể tiếp diễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của open: Maya dreamed of ____ a neighborhood bakery.
Xem đáp án
opening
Up close: nhìn từ một khoảng cách rất gần
Up close có nghĩa là từ một khoảng cách rất gần hoặc khi được nhìn ở gần. Khi đứng đầu câu, cụm này xác lập góc nhìn quan sát trước rồi mới miêu tả Mặt Trăng trông như thế nào. Hãy hiểu up close là một cụm trạng từ hoàn chỉnh. Ở đây, up không chỉ chuyển động hướng lên trên; cụm này có thể miêu tả một người, đồ vật, hình ảnh hoặc phong cảnh trông như thế nào khi được nhìn gần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là khi được nhìn từ một khoảng cách rất gần: The tiny lettering is easy to read ____.
Xem đáp án
up close
But this little Voyager had a message to deliver. Cụm từ
1:15Nhưng Voyager nhỏ bé này có một thông điệp cần chuyển đi.
had a message to deliver: thông tin vẫn cần được truyền đạt
Had a message to deliver có nghĩa là Voyager có một thông điệp và vẫn cần truyền đạt thông điệp đó. Động từ nguyên mẫu có to là to deliver đứng sau message và xác định việc cần làm với thông điệp. Deliver có nghĩa rộng hơn việc mang một kiện hàng. Trong deliver a message, từ này có nghĩa là truyền đạt hoặc trình bày thông điệp cho người khác, vì vậy cấu trúc này bổ sung sắc thái về mục đích hoặc một nhiệm vụ chưa hoàn thành.
Luyện tập
Dùng cấu trúc trong bài để cho biết vẫn còn thông tin cần được truyền đạt: At the meeting, the director ____ to the staff.
Xem đáp án
had a message to deliver
So, he ventured on to the next planet in our solar system. Cụm động từ
1:19Vì vậy, cậu dấn thân đến hành tinh tiếp theo trong hệ mặt trời của chúng ta.
ventured on: tiếp tục tiến vào điều chưa biết
Ventured on có nghĩa là “tiếp tục tiến về phía trước dù có sự bất định hoặc nguy cơ có thể xảy ra”. Venture khiến chuyển động mang sắc thái phiêu lưu và khám phá, còn on bổ sung ý rằng hành trình vẫn tiếp tục. Trong ventured on to the next planet, on đi cùng với ventured, còn to giới thiệu điểm đến. On ở đây không có nghĩa là “ở trên”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “tiếp tục tiến lên giữa sự bất định”: The map ended at the river, but the explorers ____.
Xem đáp án
ventured on
there was nobody there to receive his message. Ngữ pháp
1:34nhưng không có ai ở đó để nhận thông điệp của cậu.
while Mars was marvelous: while mang nghĩa nhượng bộ
while ở đây không có nghĩa là “trong khi về mặt thời gian”. Nó có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù” và giới thiệu một sự thật mà người nói thừa nhận trước khi đưa ra một sự thật tương phản. Cấu trúc while + mệnh đề, mệnh đề chính có thể sắp xếp sự tương phản theo kiểu “có một điểm tốt, nhưng có một hạn chế quan trọng”. Sao Hỏa rất tuyệt vời, nhưng điều đó không giải quyết được vấn đề: không có ai ở đó để nhận thông điệp.
Luyện tập
while thể hiện mối quan hệ nào trong câu này: “While the room was small, it felt bright and comfortable”?
- Vì căn phòng nhỏ nên nó tạo cảm giác sáng sủa và thoải mái.
- Trong lúc căn phòng trở nên nhỏ đi, nó tạo cảm giác sáng sủa và thoải mái.
- Mặc dù căn phòng nhỏ, nó vẫn tạo cảm giác sáng sủa và thoải mái.
Xem đáp án
Mặc dù căn phòng nhỏ, nó vẫn tạo cảm giác sáng sủa và thoải mái.
there was nobody there: hai chức năng của there
Hai từ there có chức năng khác nhau. Trong there was nobody, there thứ nhất mở đầu một cấu trúc cho biết không có người nào hiện diện. Đây là cấu trúc tồn tại. Bản thân there này không có nghĩa là “ở nơi đó”; nobody thể hiện sự vắng mặt của một người. there thứ hai đứng sau nobody và là trạng từ chỉ nơi chốn, nghĩa là “ở nơi đó”. Cụm nguyên mẫu to receive his message mô tả việc người vắng mặt lẽ ra sẽ làm. Toàn bộ cấu trúc cho biết không có ai ở nơi đó để nhận thông điệp.
Luyện tập
Trong câu There was nobody there to receive his message, hai từ there có chức năng gì?
- Từ thứ nhất mở đầu cấu trúc tồn tại; từ thứ hai có nghĩa là “ở nơi đó”.
- Từ thứ nhất có nghĩa là “ở nơi đó”; từ thứ hai mở đầu cấu trúc tồn tại.
- Cả hai đều có nghĩa là “ở nơi đó”.
Xem đáp án
Từ thứ nhất mở đầu cấu trúc tồn tại; từ thứ hai có nghĩa là “ở nơi đó”.
Perhaps on Jupiter?: câu hỏi tỉnh lược chuyển hướng tìm kiếm
Perhaps on Jupiter? lược bỏ những từ có thể dễ dàng hiểu được từ quá trình tìm kiếm trước đó. Đây là câu hỏi tỉnh lược: chủ ngữ và động từ không được nói ra. Một câu hỏi đầy đủ hơn có thể là Perhaps there is someone on Jupiter? Mảnh câu này chỉ giữ lại perhaps, từ thể hiện sự không chắc chắn, và địa điểm mới có khả năng xảy ra, on Jupiter. Bằng cách chỉ nêu địa điểm có thể tiếp theo, người kể chuyển sự chú ý sang bước kế tiếp của cuộc tìm kiếm và tạo cảm giác hồi hộp. Trong hội thoại và kể chuyện, một mảnh câu có thể đóng vai trò như một lượt lời hoàn chỉnh khi ngữ cảnh cung cấp thông tin bị lược bỏ.
Luyện tập
Mọi người đang tìm chìa khóa. Chìa khóa không ở trên bàn hoặc trong túi. Câu tiếp theo nào dùng câu hỏi tỉnh lược tự nhiên nhất để gợi ý một địa điểm có thể khác?
- Perhaps in the car?
- Perhaps we checked it.
- The car is perhaps.
Xem đáp án
Perhaps in the car?
While Jupiter and all its moons were incredible,
1:46Trong khi Sao Mộc và tất cả các mặt trăng của nó đều đáng kinh ngạc,
there were still no extraterrestrials to be found. Cụm từ
1:51vẫn không thể tìm thấy người ngoài hành tinh nào.
still no ... to be found: tìm kiếm nhưng vẫn không có kết quả
there were still no extraterrestrials to be found cho biết kết quả tìm kiếm vẫn bằng không: không tìm thấy người ngoài hành tinh nào và tình trạng đó chưa thay đổi. still nhấn mạnh rằng tình trạng vẫn tiếp diễn; no extraterrestrials thể hiện số lượng bằng không. Ở đây, to be found có nghĩa là “có thể được tìm thấy”, chứ không nói rằng thứ gì đó sẽ được tìm thấy trong tương lai. Mẫu có thể áp dụng lại there is/are still no + danh từ + to be found dùng để tóm tắt một cuộc tìm kiếm hoặc kiểm tra vẫn không có kết quả.
Luyện tập
Hãy dùng đúng mẫu still no ... to be found và danh từ seats để hoàn thành câu: We checked every row, but there were ____.
Xem đáp án
still no seats to be found
Just as there were none: mở rộng cùng một kết quả
Just as there were none liên kết mẩu câu này với kết quả trước đó: không tìm thấy người ngoài hành tinh nào. Just as cho biết tình huống tương tự cũng đúng ở nơi khác, còn none thay cho extraterrestrials đã được nhắc đến. Cách nén thông tin này giúp người kể nhanh chóng mở rộng cùng một kết quả sang Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương mà không phải lặp lại toàn bộ cụm danh từ hay thông tin tìm kiếm. Cả nội dung so sánh lẫn đối tượng mà none chỉ đến đều phụ thuộc vào câu trước.
Luyện tập
Just as there were none có chức năng gì trong lời kể này?
- Nó nói rằng các hành tinh đó được phát hiện vào đúng cùng một thời điểm.
- Nó cho thấy Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương có cùng kết quả: ở đó cũng không tìm thấy ai.
- Nó giới thiệu một kết quả khác trên Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.
Xem đáp án
Nó cho thấy Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương có cùng kết quả: ở đó cũng không tìm thấy ai.
the little Voyager turned back to see how far he'd come. Ghi chú
2:21Voyager nhỏ bé quay lại để xem mình đã đi được bao xa.
Having reached the furthest planet: hoàn tất trước hành động chính
Having reached the furthest planet cho biết hành động đến nơi đã hoàn tất trước hành động chính turned back. Dạng having + quá khứ phân từ được gọi là cụm phân từ hoàn thành. Cụm này cung cấp thông tin nền về thời gian chứ không phải là một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Chủ ngữ được hiểu ngầm là the little Voyager, nên cùng một Voyager vừa đến hành tinh vừa quay lại.
Luyện tập
Dùng dạng having + quá khứ phân từ của finish: ____ the report, Maya emailed it to her manager.
Xem đáp án
Having finished
turned back: đổi hướng về phía con đường mình đã đi
Turned back là dạng quá khứ của turn back. Cụm này có nghĩa là đổi hướng về phía con đường hoặc nơi mình đã đi từ đó đến, chứ không chỉ xoay người tại chỗ. Ở đây, to see how far he'd come cho biết Voyager quay về phía con đường phía sau để nhìn lại. Bản thân cách diễn đạt này không nói rằng Voyager đã hoàn tất hành trình quay về.
Luyện tập
Câu nào nói rằng những người đi bộ đường dài đã đổi sang hướng ngược lại khi tuyến đường trở nên không an toàn?
- The hikers went back to the cabin the next morning.
- The hikers turned back when the bridge became unsafe.
- The hikers looked back at the bridge.
Xem đáp án
The hikers turned back when the bridge became unsafe.
how far he'd come: trật tự câu kể trong câu hỏi gián tiếp
Trong how far he'd come, how far dẫn vào điều mà Voyager bé nhỏ quay lại để kiểm tra: quãng đường cậu ấy đã đi được. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của see. Trong câu hỏi gián tiếp, chủ ngữ đứng trước trợ động từ theo thứ tự how far + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, cấu trúc là he had come, được rút gọn thành he'd come. Vì come là phân từ quá khứ, he'd ở đây có nghĩa là he had.
Luyện tập
Câu nào lồng đúng câu hỏi về khoảng cách sau wondered?
- She wondered how far had he come.
- She wondered how far he had come.
- She wondered how far did he come.
Xem đáp án
She wondered how far he had come.
Off in the distance was ...: đảo ngữ với nơi chốn đứng trước
Off in the distance là cụm từ chỉ nơi chốn được đưa lên đầu câu, có nghĩa là «ở đằng xa». Cụm này không phải chủ ngữ. Chủ ngữ là the tiniest light, còn was là động từ. Câu dùng trật tự nơi chốn + động từ + chủ ngữ để mở ra khung cảnh: trước hết là địa điểm, sau đó mới đến vật được nhìn thấy ở đó. Với trật tự thông thường đặt chủ ngữ trước, câu sẽ là The tiniest light was off in the distance.
Luyện tập
Những từ nào là chủ ngữ ngữ pháp trong Off in the distance was the tiniest light?
- the tiniest light
- the distance
- Off
Xem đáp án
the tiniest light
He'd traveled all this way and seen spectacular things, Cụm từ
2:33Cậu đã đi suốt chặng đường này và thấy những điều ngoạn mục,
all this way: suốt cả quãng đường đến đây
Trong câu này, all this way có nghĩa là “đi hết cả quãng đường dài đến điểm này”. Sau traveled, way chỉ lộ trình hoặc khoảng cách, chứ không phải một phương pháp. All nhấn mạnh toàn bộ hành trình, còn this nhìn hành trình ấy từ điểm đã đến. Cụm từ này thường cũng làm nổi bật thời gian hoặc công sức đã bỏ ra cho chuyến đi.
Luyện tập
Một người bạn đã lái xe ba giờ để đến thăm bạn. Câu nào nhấn mạnh toàn bộ hành trình đến chỗ bạn một cách tự nhiên nhất?
- You drove away from me just to visit me?
- You found a way to visit me?
- You drove all this way just to visit me?
Xem đáp án
You drove all this way just to visit me?
but he still hadn't delivered his universal message of love. Ghi chú
2:37nhưng cậu vẫn chưa truyền tải được thông điệp tình yêu của toàn vũ trụ.
still hadn't delivered: vẫn chưa hoàn tất tại một thời điểm trong quá khứ
Still hadn't delivered kết hợp still với dạng phủ định của thì quá khứ hoàn thành, had not delivered. Cấu trúc này có nghĩa là cho đến một thời điểm liên quan trong quá khứ, thông điệp vẫn chưa được truyền đi; thì quá khứ hoàn thành nhìn ngược lại từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ. Still nhấn mạnh rằng trạng thái chưa hoàn tất kéo dài lâu hơn dự kiến. Khi đi với but, nó tạo ra sự tương phản: nhiều trải nghiệm đã xảy ra, nhưng nhiệm vụ chính vẫn chưa hoàn thành.
Luyện tập
Dùng still và thì quá khứ hoàn thành của deliver để hoàn thành câu: By the time the office closed, the courier ____ the urgent package.
Xem đáp án
still hadn't delivered
universal message of love: dành cho tất cả mọi người và gợi đến universe
Trong câu này, a universal message of love là một thông điệp về tình yêu dành cho tất cả mọi người. Universal chủ yếu có nghĩa là “được mọi người cùng chia sẻ hoặc áp dụng cho tất cả mọi người”, nên thông điệp không bị giới hạn ở một nơi hay một nhóm nào. Vì câu chuyện gắn thông điệp này với hành trình xuyên qua vũ trụ, universal cũng gợi liên tưởng đến universe. Cách chơi chữ này tạo thêm sắc thái về không gian, nhưng không thay thế ý nghĩa chính là “dành cho tất cả mọi người”.
Luyện tập
Universal chủ yếu có nghĩa gì trong câu này?
- Thông điệp này giải thích cách giao một bưu kiện.
- Thông điệp này dành cho tất cả mọi người.
- Thông điệp này chỉ có thể được hiểu trong không gian.
Xem đáp án
Thông điệp này dành cho tất cả mọi người.
give up on his dream: ngừng tin tưởng hoặc theo đuổi
Give up on his dream có nghĩa là ngừng theo đuổi ước mơ hoặc không còn tin rằng nó có thể trở thành hiện thực. Giới từ on dẫn vào người, kế hoạch hoặc mục tiêu mà một người không còn hy vọng nữa. Câu hỏi Would he just...? tạo cảm giác hồi hộp. Just ngụ ý rằng từ bỏ là một phản ứng vội vàng hoặc đáng thất vọng trước khó khăn, chứ không chỉ là một lựa chọn trung lập.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “ngừng tin vào hoặc theo đuổi mục tiêu”: After one setback, Maya refused to ____ her dream.
Xem đáp án
give up on
The little Voyager was determined to deliver his message, Cụm từ
2:47Voyager nhỏ bé quyết tâm chuyển thông điệp của mình,
was determined to deliver: be determined to + động từ nguyên mẫu không to
Be determined to do something có nghĩa là đã đưa ra một quyết định chắc chắn và có ý định tiếp tục cố gắng. Ở đây, was determined to deliver cho thấy Voyager kiên quyết truyền tải thông điệp của mình bất chấp khó khăn. Cấu trúc là be determined to + động từ nguyên mẫu không to. Dạng của be thể hiện thì—ở đây là was—còn deliver giữ nguyên dạng. Determined mô tả thái độ kiên định của Voyager; nó không có nghĩa là người khác đã quyết định thay cho cậu ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be determined to ở quá khứ: Even after two setbacks, Lena ____ finish the race.
Xem đáp án
was determined to
even if that meant going where no voyager had gone before. Ghi chú
2:52ngay cả khi điều đó có nghĩa là đi đến nơi chưa có voyager nào đi tới.
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: nó đưa ra một khó khăn có thể xảy ra hoặc được giả định, nhưng cho biết quyết định hay kết quả chính vẫn không thay đổi. Ý đầy đủ là ngay cả khi X xảy ra, Y vẫn xảy ra. Trong phụ đề, mệnh đề even if nêu ra cái giá có thể phải trả để truyền tải thông điệp. Nó nhấn mạnh rằng việc đến một nơi chưa được biết tới sẽ không làm thay đổi quyết tâm của Voyager.
Luyện tập
Việc trời mưa vào ngày mai chỉ là một khả năng và kế hoạch đi bộ đường dài sẽ không thay đổi. Chọn từ nối phù hợp nhất: I'll go hiking ___ it rains tomorrow.
- even if
- even though
- if
Xem đáp án
even if
that meant going: mean + -ing để diễn tả hệ quả
Trong that meant going, that chỉ lại một quyết định đã được nhắc đến trước đó. Meant là dạng quá khứ của mean, còn going là dạng -ing nêu hành động mà quyết định ấy đòi hỏi hoặc dẫn đến. Cấu trúc mean + -ing diễn tả hệ quả, yêu cầu hoặc cái giá thực tế. Nó không diễn tả điều một người định làm; ý nghĩa đó dùng mean + động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Câu nào cho biết chuyển nhà là hệ quả của việc nhận công việc?
- Taking the job means to move to another city.
- I mean to move to another city after taking the job.
- Taking the job means moving to another city.
Xem đáp án
Taking the job means moving to another city.
where no voyager had gone before: sự gợi nhắc đến lời tuyên ngôn khám phá khoa học viễn tưởng
Trong câu này, where no voyager had gone before chỉ một nơi mà trước đó chưa nhà du hành nào từng đến. Cách diễn đạt này cũng gợi lại rất rõ công thức khám phá khoa học viễn tưởng nổi tiếng where no one has gone before, vốn thường được liên hệ với Star Trek. Sự gợi nhắc đó tạo cảm giác táo bạo và anh hùng khi tiến vào vùng chưa biết. Việc dùng voyager thay cho one còn làm nổi bật chủ đề khám phá không gian. Đây có thể là một sự ám chỉ có chủ ý, nhưng chỉ riêng phụ đề này không đủ để khẳng định đó là lời trích dẫn trực tiếp.
Luyện tập
Ngoài nghĩa đen về địa điểm, where no voyager had gone before chủ yếu tạo ra hiệu ứng gì ở đây?
- Lời mô tả trung lập về một tuyến đường đi lại thông thường
- Lời khiếu nại trang trọng về một kiện hàng đến muộn
- Cảm giác kịch tính đậm chất khoa học viễn tưởng khi tiến vào vùng chưa biết
Xem đáp án
Cảm giác kịch tính đậm chất khoa học viễn tưởng khi tiến vào vùng chưa biết
And that's how our little voyager became the first intergalactic postman of love. Ghi chú
3:41Và đó là cách voyager nhỏ bé của chúng ta trở thành người đưa thư tình yêu liên ngân hà đầu tiên.
And that's how ...: khép lại quá trình bằng kết quả
And that's how ... là một khung kể chuyện dùng để khép lại câu chuyện. That chỉ lại những sự việc vừa được kể, còn how có nghĩa là “theo cách đó”. Mệnh đề theo sau nêu kết quả của những sự việc ấy. Ở đây, đây không phải là câu hỏi. Cấu trúc này tóm tắt một chuỗi sự việc thành quá trình và kết quả, thường để giải thích một người đã đi đến hoàn cảnh hoặc vai trò mới như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung trong bài có nghĩa là “theo cách đó”: We followed the trail through the woods, and ____ we found the cabin.
Xem đáp án
that's how
intergalactic postman of love: phép ẩn dụ mang màu sắc cổ tích
Intergalactic postman of love là một phép ẩn dụ vui nhộn mang màu sắc cổ tích. Intergalactic có nghĩa là hoạt động hoặc di chuyển giữa các thiên hà, còn postman dùng hình ảnh người đưa thư quen thuộc để diễn tả nhiệm vụ trừu tượng là mang những thông điệp yêu thương. Câu này không nói rằng nhân vật thực sự làm nghề bưu chính. Cụm từ tạo ra một danh hiệu ấm áp và hài hước cho người có vai trò mang tình yêu đi khắp không gian.
Luyện tập
Intergalactic postman of love có nghĩa gì trong câu chuyện này?
- Một nhân vật mang thông điệp yêu thương từ thiên hà này sang thiên hà khác.
- Một nhân viên phát thư thông thường tại bưu điện khu phố.
- Một kỹ sư chế tạo vệ tinh liên lạc.
Xem đáp án
Một nhân vật mang thông điệp yêu thương từ thiên hà này sang thiên hà khác.