Gặp gỡ các chuyên gia tạo hương vị - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình giải thích rằng hương vị không chỉ phụ thuộc vào lưỡi mà còn chịu ảnh hưởng từ hình thức, mùi và cách món ăn được miêu tả. Nội dung lần theo quá trình phát triển từ các công thức bí mật ở thế kỷ 19 đến phòng thí nghiệm công nghiệp hiện đại, nơi chuyên gia hương vị kết hợp hóa học với óc sáng tạo thủ công. Các điểm tiếng Anh chính: 1. much more than — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách dùng cụm này để điều chỉnh một cách hiểu quá đơn giản và nhấn mạnh rằng vấn đề còn có những phương diện quan trọng khác; trong ngữ cảnh này, nó cho thấy hương vị không giới hạn ở những gì lưỡi cảm nhận. 2. But it wasn't always like that. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết và sử dụng câu chuyển ý hoàn chỉnh này để đối chiếu tình hình hiện tại với một giai đoạn trước kia vốn khác biệt. Câu giúp người nghe theo dõi bước chuyển từ ngành hương vị quy mô lớn ngày nay về khởi đầu bí mật của ngành trong thế kỷ 19. 3. the marriage of science and art. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu marriage là ẩn dụ cho sự kết hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa hai lĩnh vực chứ không phải một cuộc hôn nhân theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng cụm này để mô tả công việc thiết kế hương vị, nơi kiến thức hóa học và kỹ năng sáng tạo cùng hoạt động.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.
In this program we're finding out all about food flavors. Cụm động từ
0:12Trong chương trình này, chúng ta sẽ tìm hiểu mọi thứ về hương vị thực phẩm.
finding out all about: tìm hiểu kỹ một chủ đề
Find out là cụm động từ có nghĩa là biết được hoặc khám phá thông tin. Nó không mang nghĩa đen là tìm thấy thứ gì đó ở bên ngoài. Ở đây, finding out cho biết chương trình đang khám phá điều gì. Cấu trúc find out all about + chủ đề có nghĩa là tìm hiểu nhiều chi tiết về một chủ đề. All about nhấn mạnh phạm vi tìm hiểu rộng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cụm từ được nhấn mạnh: At the museum, we're ____ life in ancient Rome.
Xem đáp án
finding out all about
Although: giới thiệu quan hệ nhượng bộ
Although có nghĩa là mặc dù sự thật là như vậy. Từ này giới thiệu một sự thật khiến nội dung trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ hoặc khác với dự đoán. Trong câu này, mọi người biết mình thích vị nào, nhưng ý chính là khoa học về hương vị vẫn phức tạp. Cấu trúc thường gặp là Although + mệnh đề, mệnh đề chính. Mệnh đề có although cung cấp thông tin nền, còn mệnh đề chính truyền đạt điều người nói muốn nhấn mạnh.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng để thể hiện sự tương phản ngoài dự đoán?
- Although the bag was heavy, Mia carried it upstairs.
- Although the bag was heavy, but Mia carried it upstairs.
- Because the bag was heavy, Mia carried it upstairs.
Xem đáp án
Although the bag was heavy, Mia carried it upstairs.
Flavor involves much more than tasting with the tongue. Cụm từ
0:23Hương vị bao gồm nhiều thứ hơn là chỉ nếm bằng lưỡi.
much more than: vượt xa một ý tưởng đơn giản
Much more than có nghĩa là “vượt xa” hoặc “không chỉ đơn thuần là”. Phần đứng sau than nêu ý tưởng hạn hẹp mà người nói muốn sửa lại; much nhấn mạnh mức độ mà ý nghĩa thật sự vượt ra ngoài ý tưởng đó. Trong câu này, tasting with the tongue là ý tưởng hạn hẹp. Câu nói cho biết hương vị còn liên quan đến các yếu tố khác, chứ không chỉ nói rằng số lượng nhiều hơn.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để cho thấy việc đọc vượt xa một kỹ năng cơ bản: Reading is ____ recognizing words.
Xem đáp án
much more than
influenced by: nêu nguồn gây ảnh hưởng
Be influenced by là dạng bị động của influence. Sự vật chịu ảnh hưởng đứng ở vị trí chủ ngữ, còn by giới thiệu người, sự vật hoặc yếu tố góp phần định hình nó. Ở đây, It chỉ hương vị, còn các mệnh đề sau by nêu nguồn ảnh hưởng: vẻ ngoài, mùi và cách món ăn được mô tả. Vì vậy, sau by không nhất thiết phải là một người cố ý thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại đơn của influence, theo sau là by: Our mood ____ the weather.
Xem đáp án
is influenced by
In this program we'll be meeting the flavorists, Ghi chú
0:31Trong chương trình này, chúng ta sẽ gặp gỡ những chuyên gia tạo hương vị,
flavorists: chuyên gia thiết kế hương vị sản phẩm
Flavorists là dạng số nhiều của flavorist. Flavorist là chuyên gia tạo ra hoặc điều chỉnh hương vị cho các sản phẩm như thực phẩm và đồ uống, thường bằng cách kết hợp nguyên liệu rồi thử mùi và vị. Đuôi -ist thường gọi tên người có một kỹ năng hoặc nghề nghiệp cụ thể. Ở đây, flavorist không chỉ đơn giản là người thích hương vị; đó là tên của một công việc kỹ thuật.
Luyện tập
Ai có khả năng cao nhất sẽ tạo ra một vị dâu mới cho công ty sản xuất sữa chua?
- a chef
- a flavorist
- a waiter
Xem đáp án
a flavorist
to create the flavors we love to taste in our food.
0:38để tạo ra những hương vị mà chúng ta yêu thích trong món ăn của mình.
we'll be meeting: báo trước một hoạt động tương lai đã được lên kế hoạch
we'll be meeting được tạo bởi we'll + be + meeting; we'll là dạng rút gọn của we will. Đây là thì tương lai tiếp diễn. Trong câu này, cấu trúc đó báo trước một phần đã được lên kế hoạch của chương trình: người dẫn sẽ gặp các chuyên gia tạo hương vị ở phần sau, chứ không phải ngay lúc đang nói. Dùng cấu trúc này để giới thiệu một việc đã nằm trong lịch trình hoặc trình tự sắp tới. Nó khiến hoạt động đó nghe như một bước tự nhiên trong những gì sẽ diễn ra tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bằng dạng tương lai tiếp diễn rút gọn của meet: Later in the show, ____ a wildlife photographer.
Xem đáp án
we'll be meeting
combine different natural and artificial ingredients: kết hợp các nguyên liệu tự nhiên và nhân tạo khác nhau
Combine + danh từ số nhiều có nghĩa là đưa hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp hoặc một nhóm. Ở đây, các nhà khoa học kết hợp nhiều nguyên liệu để tạo ra hương vị. Natural và artificial mô tả hai loại nguyên liệu. Artificial có nghĩa là do con người làm ra hoặc sản xuất chứ không hình thành tự nhiên; trong câu này, từ đó không mặc nhiên có nghĩa là có hại hoặc kém chất lượng.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên việc kết hợp các nguyên liệu để làm nước sốt?
- The chef stores several ingredients beside the sauce.
- The chef serves several ingredients on separate plates.
- The chef combines several ingredients to make the sauce.
Xem đáp án
The chef combines several ingredients to make the sauce.
we'll be learning some new vocabulary as well. Cụm từ
0:42chúng ta cũng sẽ học thêm một số từ vựng mới.
as well: bổ sung một thông tin khác ở cuối câu
As well là một cụm từ cố định có nghĩa là “cũng”. Cụm từ này bổ sung một thông tin khác cùng loại. Ở đây, nó thêm việc học từ vựng mới vào những việc khác mà người nói sẽ làm. As well thường đứng ở cuối mệnh đề hoặc cuối câu. Hãy hiểu as well là một cụm hoàn chỉnh; well ở đây không có nghĩa là “một cách tốt đẹp”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “cũng” và thường đứng ở cuối: Leo plays the piano, and he sings ____.
Xem đáp án
as well
but first I have a question for you: giới thiệu một bước cần làm trước
Ở đây, but first tạm dừng cuộc trò chuyện về đồ ăn và báo hiệu rằng một câu hỏi sẽ được đưa ra trước khi cuộc trò chuyện đó tiếp tục. Ý chính là thứ tự của cuộc trò chuyện, chứ không chỉ là việc người nói có một câu hỏi. Bạn có thể dùng but first sau khi nhắc đến một chủ đề hoặc hoạt động đã lên kế hoạch nếu muốn thêm một bước nhỏ cần thực hiện trước.
Luyện tập
Chức năng chính của but first trong ví dụ là gì?
- Nó cho biết câu hỏi đã được trả lời.
- Nó bác bỏ chủ đề hiện tại và thay thế chủ đề đó vĩnh viễn.
- Nó tạm dừng chủ đề hiện tại và giới thiệu việc sẽ diễn ra trước.
Xem đáp án
Nó tạm dừng chủ đề hiện tại và giới thiệu việc sẽ diễn ra trước.
but certain flavors seem to work well together. Cụm từ
0:50nhưng một số hương vị dường như rất hợp nhau.
seem to work well together: đưa ra đánh giá tích cực nhưng dè dặt
Work well together có nghĩa là hai hay nhiều thứ tạo thành một sự kết hợp tốt hoặc mang lại kết quả tốt khi được ghép lại. Ở đây, work có nghĩa là hoạt động hiệu quả, không phải làm một công việc. Seem to làm cho nhận định bớt chắc chắn. Người nói quan sát thấy các hương vị hợp nhau nhưng không trình bày nhận định đó như một sự thật tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'có vẻ là một sự kết hợp tốt': The two ideas ____.
Xem đáp án
seem to work well together
Some scientists think classic combinations like lemon and lime,
0:53Một số nhà khoa học cho rằng những sự kết hợp kinh điển như chanh vàng và chanh xanh,
because their chemicals overlap in special ways. Cụm từ
1:00là do các hóa chất của chúng trùng lặp theo những cách đặc biệt.
overlap in special ways: có chung một số đặc điểm
Ở đây, overlap không nói về việc một vật phủ lên một vật khác về mặt vật lý. Nó có nghĩa là các thành phần hóa học trong những món ăn này có một số đặc điểm chung. Cấu trúc overlap in ... ways cho biết hai điều giống nhau một phần theo cách nào hoặc ở những khía cạnh nào. Chúng không nhất thiết phải hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng overlap để nói rằng hai điều có chung một số đặc điểm?
- The two clubs overlap in several important ways.
- The two clubs meet at different times and share no activities.
- The two clubs are identical in every way.
Xem đáp án
The two clubs overlap in several important ways.
Sometimes this creates new, interesting, and unusual flavors.
1:04Đôi khi điều này tạo ra những hương vị mới mẻ, thú vị và khác thường.
So what weirdly popular combination was invented by British chef Heston Blumenthal? Ghi chú
1:08Vậy sự kết hợp phổ biến một cách kỳ lạ nào đã được phát minh bởi đầu bếp người Anh Heston Blumenthal?
weirdly popular: sự nổi tiếng gây bất ngờ
Ở đây, weirdly bổ nghĩa cho popular chứ không phải combination. Nó có nghĩa là việc sự kết hợp này được ưa chuộng có vẻ lạ hoặc ngoài dự đoán. Vì vậy, a weirdly popular combination là một sự kết hợp có mức độ nổi tiếng gây bất ngờ. Cụm từ này cũng có thể gợi ý rằng bản thân sự kết hợp đó khác thường, nhưng về mặt ngữ pháp, weirdly trực tiếp nhận xét về mức độ nổi tiếng của nó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là mức độ nổi tiếng của món đồ chơi gây bất ngờ?
- The unusual toy became weirdly popular.
- The unusual toy looked weird but never became popular.
- The unusual toy became extremely popular, just as everyone expected.
Xem đáp án
The unusual toy became weirdly popular.
was invented by: đưa vật được phát minh lên trước
was invented by là cấu trúc bị động ở thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ + by + người phát minh. Chủ ngữ là vật được phát minh, còn danh từ sau by cho biết người phát minh. Dùng cấu trúc này khi vật được phát minh là chủ đề chính hoặc là thông tin cần tìm. Trong câu hỏi, sự kết hợp được đưa lên trước để nhấn mạnh; nó không tự phát minh ra thứ gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của invent: The new device ____ a young engineer.
Xem đáp án
was invented by
I've tried: nói về trải nghiệm tính đến hiện tại
I've tried là dạng rút gọn của I have tried. Cấu trúc này dùng thì hiện tại hoàn thành để nói rằng việc thử một thứ gì đó là một phần trải nghiệm của người nói tính đến hiện tại. Thời điểm chính xác không phải trọng tâm; trải nghiệm đó mới là điều liên quan đến cuộc trò chuyện hiện tại. Dùng have/has tried khi không nêu một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Nếu câu có thời điểm đã kết thúc như yesterday hoặc last week, hãy dùng thì quá khứ đơn tried.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng hiện tại hoàn thành rút gọn của try để mô tả một trải nghiệm mà không nêu thời điểm quá khứ đã kết thúc: ____ rock climbing before.
Xem đáp án
I've tried
it tastes great: taste + tính từ
Trong it tastes great, tastes là động từ nối. Nó nối chủ ngữ it với tính từ great, từ dùng để mô tả chất lượng của hương vị. Cấu trúc là chủ ngữ + taste/tastes + tính từ. Các động từ chỉ giác quan khác cũng có thể dùng cùng cấu trúc: look, sound, smell hoặc feel + tính từ. Tính từ cho biết chủ ngữ được cảm nhận như thế nào qua một giác quan.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng taste như một động từ nối để mô tả hương vị.
- The soup tastes deliciously.
- The soup tastes delicious.
- The soup tastes like delicious.
Xem đáp án
The soup tastes delicious.
I'll reveal the correct answer at the end of the program. Cụm từ
1:28Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng vào cuối chương trình.
reveal the correct answer: công bố đáp án đúng
Trong reveal the correct answer, reveal có nghĩa là làm cho thông tin được biết đến sau khi nó đã bị che giấu, giữ lại hoặc chưa được công bố. Cụm từ này nói rằng đáp án sẽ được công bố cho mọi người, chứ không phải một vật thể sẽ được mở lớp che phủ. Vì reveal nhấn mạnh sự chuyển đổi từ chưa biết sang đã biết, từ này phù hợp với bài đố, cuộc thi, câu đố và chương trình giữ lại đáp án để công bố sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: The quiz host will ____ after the final round.
Xem đáp án
reveal the correct answer
the flavor industry is big business. Thành ngữ
1:32ngành công nghiệp hương vị là một ngành kinh doanh lớn.
big business: một lĩnh vực quy mô lớn và quan trọng về thương mại
Trong câu này, big business chỉ một ngành hoặc hoạt động vận hành trên quy mô lớn, liên quan đến nhiều tiền hoặc có tầm quan trọng lớn về kinh tế. Nó không có nghĩa là một công ty có kích thước lớn. Cấu trúc X is big business trình bày X như một lĩnh vực quan trọng về thương mại. Ở đây, business được dùng như một khái niệm không đếm được, nên không có mạo từ đứng trước big business.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ chỉ một ngành hoạt động trên quy mô lớn và liên quan đến nhiều tiền: For many island communities, tourism is ____.
Xem đáp án
big business
Flavorists work in high-tech laboratories Cách dùng từ
1:35Các chuyên gia tạo hương vị làm việc trong những phòng thí nghiệm công nghệ cao
high-tech laboratories: các phòng thí nghiệm sử dụng công nghệ tiên tiến
High-tech laboratories là các phòng thí nghiệm sử dụng công nghệ tiên tiến, thiết bị chuyên dụng hoặc quy trình kỹ thuật hiện đại. Trong câu này, cụm từ cho thấy các chuyên gia tạo hương vị thực hiện công việc khoa học trong môi trường tiên tiến về kỹ thuật, chứ không chỉ làm việc trong nhà bếp thông thường. High-tech là tính từ ghép bổ nghĩa cho laboratories. High và tech kết hợp với nhau thành một đặc điểm duy nhất để mô tả danh từ số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ được làm nổi bật, chỉ các phòng thí nghiệm sử dụng công nghệ tiên tiến: The new research center tests samples in ____.
Xem đáp án
high-tech laboratories
or toothpaste flavor is the result of years of scientific research. Cụm từ
1:40hay kem đánh răng mới đều là kết quả của nhiều năm nghiên cứu khoa học.
be the result of years of research: là kết quả của nhiều năm nghiên cứu
Be the result of có nghĩa là “được tạo ra hoặc gây ra bởi điều gì đó”. Theo sau cụm này là một cụm danh từ nêu công sức hoặc nguyên nhân. Ở đây, nó chỉ công việc nghiên cứu đằng sau mỗi hương vị mới. Years of scientific research nói rằng việc nghiên cứu diễn ra trong một thời gian dài. Years of không chỉ những năm cụ thể trên lịch mà nhấn mạnh nỗ lực lâu dài, lặp đi lặp lại.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be the result of để cho biết công sức đằng sau một thành tựu?
- The discovery was resulted of years of careful research.
- The discovery was the result of years of careful research.
- The discovery was the result by years of careful research.
Xem đáp án
The discovery was the result of years of careful research.
But it wasn't always like that: chuyển từ hiện tại về quá khứ
But báo hiệu sự tương phản với tình huống vừa được mô tả. It chỉ toàn bộ tình huống đó, còn wasn't always like that cho người nghe biết rằng trong quá khứ đã có lúc mọi chuyện khác đi. Câu này đóng vai trò chuyển ý: nó kết thúc phần mô tả tình hình hiện tại và chuẩn bị cho phần giải thích về hoàn cảnh trước đây. Not always có nghĩa là “không phải vào mọi thời điểm”, chứ không có nghĩa là “không bao giờ”.
Luyện tập
Câu này chủ yếu có tác dụng gì trong một câu chuyện hoặc phần giải thích?
- Chuyển từ tình huống hiện tại sang một tình huống khác trong quá khứ.
- Nói rằng tình huống chưa bao giờ thay đổi.
- Giới thiệu một kế hoạch tương lai không liên quan.
Xem đáp án
Chuyển từ tình huống hiện tại sang một tình huống khác trong quá khứ.
describing the beginnings of the flavor industry in the 19th century
1:50mô tả về sự khởi đầu của ngành công nghiệp hương vị vào thế kỷ 19
Here's ... describing: giới thiệu người nói và chủ đề tiếp theo
Here's + người hoặc vai trò + -ing dùng để giới thiệu người sắp xuất hiện trong âm thanh hoặc hình ảnh và báo trước người đó sẽ làm gì. Trong câu này, food historian Dr. Nadia Berenstein cho biết chuyên gia là ai và có vai trò gì, còn describing giới thiệu chủ đề bà sắp giải thích. Ở đây, Here's không có nghĩa là ai đó đang đưa một món đồ. Trong lời dẫn truyền thông, cấu trúc này có chức năng giống “Bây giờ hãy nghe...” hoặc “Tiếp theo là...”, giúp khán giả chuyển sang một đoạn mới.
Luyện tập
Trong câu này, Here's food historian Dr. Nadia Berenstein describing... có chức năng gì?
- Câu này nói rằng ai đó đang đưa thức ăn.
- Câu này hỏi Tiến sĩ Nadia Berenstein đang đứng ở đâu.
- Câu này giới thiệu chuyên gia và báo trước phần giải thích tiếp theo.
Xem đáp án
Câu này giới thiệu chuyên gia và báo trước phần giải thích tiếp theo.
a handful of: một số lượng rất ít
Trong a handful of people, a handful of có nghĩa là một số lượng người rất ít. Đây là số lượng ước chừng, không phải con số chính xác và cũng không mang nghĩa đen là một nắm. Trong cách diễn đạt số lượng mang tính hình ảnh này, a handful of đứng trước danh từ đếm được số nhiều như people, shops hoặc chances. Only thường nhấn mạnh rằng số lượng ít hơn nhiều so với dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “một số lượng rất ít”: Only ____ volunteers knew the route.
Xem đáp án
a handful of
and maybe a dozen or so companies that are really involved. Cách dùng từ
2:01và khoảng một chục công ty thực sự tham gia.
a dozen or so: khoảng mười hai
A dozen có nghĩa là mười hai. Khi thêm or so, con số trở thành ước lượng, vì vậy a dozen or so companies có nghĩa là “khoảng mười hai công ty”, không phải đúng mười hai. Đặt or so sau một con số hoặc cụm từ chỉ số lượng: twenty minutes or so, a hundred pages or so. Ở đây, or so không đưa ra hai lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khoảng mười hai”: A ____ children joined the art club.
Xem đáp án
dozen or so
at that point: chỉ lại một giai đoạn trước đó
At that point đặt thông tin tiếp theo vào một thời điểm hoặc giai đoạn đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này có nghĩa là “vào giai đoạn ban đầu đó” và giúp người nghe biết phần mô tả vẫn đang ở cùng một đoạn trên dòng thời gian. Trong cụm này, point chỉ một vị trí trong thời gian, không phải ý kiến hay ý chính. Từ that chỉ ngược về giai đoạn trước đó.
Luyện tập
Đọc: "The trail was still covered in snow. At that point, we decided to turn back." at that point có chức năng gì?
- Cụm này giới thiệu ý kiến của người nói về con đường mòn.
- Cụm này chỉ ngược về lúc con đường mòn vẫn còn phủ tuyết.
- Cụm này xác định một địa điểm trên con đường mòn.
Xem đáp án
Cụm này chỉ ngược về lúc con đường mòn vẫn còn phủ tuyết.
and sometimes passed down within families from father to son. Ghi chú
2:12và đôi khi được truyền lại trong các gia đình từ cha sang con.
kind of dùng để làm nhẹ mức độ khẳng định trong lời nói
Trong câu này, kind of làm nhẹ mức độ khẳng định của cụm working with secret recipes. Nó có nghĩa là theo một cách nào đó hoặc ở một mức độ nào đó: lời mô tả nhìn chung là đúng, nhưng người nói không trình bày nó như một điều hoàn toàn chính xác. Ở đây, kind of hoạt động như một đơn vị trong lời nói. Kind không có nghĩa là loại trong cấu trúc này.
Luyện tập
kind of có tác dụng gì trong câu ví dụ?
- Nó nói rằng các công thức rất thân thiện.
- Nó xác định một loại công thức cụ thể.
- Nó làm cho lời mô tả bớt tuyệt đối.
Xem đáp án
Nó làm cho lời mô tả bớt tuyệt đối.
passed down qua nhiều thế hệ
Passed down có nghĩa là được truyền từ thế hệ lớn tuổi hơn sang thế hệ trẻ hơn. Cụm này thường dùng với công thức, kiến thức, kỹ năng, câu chuyện, truyền thống hoặc đồ vật có giá trị. Câu sử dụng dạng bị động were passed down nên trọng tâm nằm ở những công thức được truyền lại. Down chỉ sự chuyển tiếp qua các thế hệ, không phải chuyển động vật lý xuống một vị trí thấp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: This story has been ____ through four generations.
Xem đáp án
passed down
from father to son: sự truyền nối theo dòng nam
From father to son có nghĩa là một thứ gì đó được người cha truyền lại cho con trai, thường kéo dài qua nhiều thế hệ. Cấu trúc from ... to ... nêu rõ người trao truyền và người tiếp nhận. Trong câu này, cụm từ mô tả cụ thể một dòng truyền nối theo nam giới trong gia đình, chứ không phải việc thừa kế trong gia đình nói chung. Cách nói này cũng có thể phản ánh một truyền thống cũ, trong đó kiến thức hoặc nghề nghiệp chỉ được truyền cho nam giới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học này, có nghĩa là “theo dòng nam trong gia đình”: For generations, the workshop secrets were passed ____.
Xem đáp án
from father to son
So it really seemed like a guild structure from the Middle Ages at that point. Văn hóa
2:16Vì vậy, vào thời điểm đó, nó thực sự giống như một cấu trúc bang hội từ thời Trung Cổ.
a guild structure from the Middle Ages: cơ cấu phường hội thời Trung Cổ
Ở châu Âu thời Trung Cổ, guild, tức phường hội, là một tổ chức gồm các thợ thủ công hoặc thương nhân cùng ngành nghề. Các phường hội thường kiểm soát ai được vào nghề, mọi người được đào tạo như thế nào và kiến thức chuyên môn được bảo vệ ra sao. Gọi một hệ thống là a guild structure from the Middle Ages là một phép so sánh: nó khiến hệ thống có vẻ khép kín, dựa trên chế độ học việc và do người trong nghề kiểm soát. Ở đây, guild không có nghĩa là một công ty hiện đại thông thường hay chỉ đơn giản là công đoàn ngày nay.
Luyện tập
Trong câu này, a guild structure from the Middle Ages chủ yếu gợi lên điều gì?
- Một công ty hiện đại thông thường mở cửa cho bất kỳ ai.
- Một hệ thống nghề nghiệp khép kín, trong đó người trong nghề kiểm soát việc gia nhập, đào tạo và kiến thức.
- Một cơ quan chính phủ quản lý các thị trấn thời Trung Cổ.
Xem đáp án
Một hệ thống nghề nghiệp khép kín, trong đó người trong nghề kiểm soát việc gia nhập, đào tạo và kiến thức.
Was it seen as some kind of dark art? Thành ngữ
2:23Nó có được xem là một dạng ma thuật đen tối (dark art) không?
some kind of dark art: một kỹ năng bí ẩn và khó hiểu
Trong câu hỏi này, a dark art là phép ẩn dụ cho một kỹ năng hoặc phương pháp mà người ngoài thấy bí ẩn, khó hiểu và có thể hơi đáng ngờ. Cụm từ này không có nghĩa là phép thuật thật. Some kind of làm cho cách mô tả bớt tuyệt đối. Người nói đang hỏi liệu mọi người có nhìn công việc đó theo hướng gần như vậy hay không, chứ không khẳng định nó thật sự là a dark art.
Luyện tập
Người nói muốn hỏi điều gì khi dùng some kind of dark art?
- Công việc đó là một loại tranh sử dụng màu tối.
- Mọi người xem công việc đó là bí ẩn, khó hiểu và có thể hơi đáng ngờ.
- Công việc đó phải được thực hiện ở nơi hoàn toàn không có ánh sáng.
Xem đáp án
Mọi người xem công việc đó là bí ẩn, khó hiểu và có thể hơi đáng ngờ.
the term black art does come up Cụm động từ
2:27thuật ngữ ma thuật đen (black art) thực sự có xuất hiện
of people who are producing flavors at this point.
2:33của những người sản xuất hương vị vào thời điểm này.
does come up: nhấn mạnh rằng điều gì đó thực sự được nhắc đến
Ở đây, come up có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “được nhắc đến” trong văn bản hay cuộc thảo luận. Chủ ngữ là the term black art, nên cụm này không nói đến chuyển động đi lên. Trong câu khẳng định, does thêm ý nhấn mạnh: thuật ngữ đó thực sự xuất hiện trong những bài viết ban đầu. Sau does, dùng dạng nguyên mẫu come, không dùng comes hoặc came.
Luyện tập
Dùng does và cụm động từ come up để hoàn thành câu: The issue ____ in the final report.
Xem đáp án
does come up
To begin with: đánh dấu điểm khởi đầu
To begin with là cụm từ nối đưa người nghe về điểm khởi đầu của một câu chuyện, quy trình hoặc lời giải thích. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ mô tả tình hình ở giai đoạn sớm nhất. Cụm này cũng có thể giới thiệu lý do hoặc ý đầu tiên trong một danh sách. Nó giúp sắp xếp phần nội dung tiếp theo, chứ không có nghĩa là ai đó làm việc gì đó nhằm bắt đầu.
Luyện tập
Câu nào dùng To begin with để cho biết điều gì đúng ở giai đoạn sớm nhất?
- In the end, the school library moved to a larger room.
- To begin with, the school library had only one shelf.
- For example, the school library has books about animals.
Xem đáp án
To begin with, the school library had only one shelf.
experimenting with food flavors: cấu trúc experiment with + tân ngữ
Experiment with + tân ngữ có nghĩa là thử một vật liệu, phương pháp hoặc ý tưởng để xem điều gì xảy ra. Trong experimenting with food flavors, food flavors là những thứ mà các công ty đang thử và điều chỉnh. Tân ngữ đứng sau with. Cấu trúc này không chỉ dùng trong khoa học chính thức mà còn hữu ích trong nấu ăn, nghệ thuật, thiết kế và giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của experiment và giới từ cần thiết: The robot team is ____ lighter materials for its new model.
Xem đáp án
experimenting with
and only shared with family or trusted friends.
2:47và chỉ được chia sẻ với gia đình hoặc bạn bè đáng tin cậy.
were kept secret: dạng bị động của keep something secret
Were kept secret là dạng bị động của keep something secret. Recipes là đối tượng nhận hành động: có người giữ bí mật các công thức, chứ bản thân các công thức không thực hiện hành động keep. Cấu trúc be + kept + secret tập trung vào trạng thái được bảo vệ và không nêu người chịu trách nhiệm. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời: ở quá khứ, dùng was kept secret với chủ ngữ số ít và were kept secret với chủ ngữ số nhiều.
Luyện tập
Dùng dạng bị động ở quá khứ của keep với secret để hoàn thành câu: The launch plans ____ until Monday.
Xem đáp án
were kept secret
an organization of people who do the same job
2:54một tổ chức gồm những người làm cùng một công việc
compares these companies to a guild: cấu trúc compare A to B
Trong compare A to B, A được giải thích bằng cách chỉ ra A giống B như thế nào. Ở đây, A là these companies và B là a guild; ý tưởng về một phường hội giúp người nghe hình dung các công ty này là loại tổ chức nào. Cấu trúc này tạo ra một phép so sánh để giải thích. Nó không khẳng định A và B hoàn toàn giống nhau, cũng không phân tích đầy đủ mọi điểm giống và khác nhau giữa hai bên.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng dạng quá khứ của compare A to B: The teacher ____ the human brain ____ a computer.
Xem đáp án
compared · to
a method of achieving something in a clever Cách dùng từ
3:05một phương pháp đạt được điều gì đó theo cách khôn ngoan
people saw making flavors as a dark art: cấu trúc see A as B
See A as B có nghĩa là “coi, đánh giá hoặc mô tả A là B”, chứ không chỉ đơn giản là nhìn thấy A bằng mắt. Ở đây, A là making flavors và B là a dark art. Saw là dạng quá khứ của see. Cụm từ dạng -ing making flavors gọi tên hoạt động đang được đánh giá. Trật tự có thể áp dụng lại là chủ ngữ + see + A + as + B.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng cấu trúc see A as B: Our coach ____ teamwork ____ the key to success.
Xem đáp án
sees · as
a clever but dishonest or wicked: chuyển sang đánh giá tiêu cực sau but
In a clever but dishonest or wicked way mô tả một phương pháp có sử dụng kỹ năng hoặc sự khéo léo nhưng sai về mặt đạo đức. Clever công nhận sự khéo léo; but cảnh báo rằng điều đó không làm cho phương pháp này trở nên tốt đẹp hay đáng khen. Dishonest có nghĩa là không trung thực hoặc không công bằng. Wicked mạnh hơn trong ngữ cảnh này và có nghĩa là rất xấu xa về mặt đạo đức. Vì vậy, toàn bộ cụm từ là lời phê phán, không chỉ đơn giản là lời khen vì clever.
Luyện tập
clever but dishonest or wicked đánh giá phương pháp này như thế nào?
- Phương pháp này có thể dùng kỹ năng, nhưng sai về mặt đạo đức.
- Phương pháp này khéo léo, trung thực và đáng khen.
- Phương pháp này đơn giản, vô hại và dễ hiểu.
Xem đáp án
Phương pháp này có thể dùng kỹ năng, nhưng sai về mặt đạo đức.
But all this changed after the Second World War, Mạch ý
3:10Nhưng tất cả điều này đã thay đổi sau Chiến tranh thế giới thứ hai,
But all this changed như tín hiệu của một bước ngoặt lớn
Cụm “But all this changed” báo hiệu một bước ngoặt lớn trong câu chuyện. “But” đặt giai đoạn mới tiếp theo trong thế đối lập với những gì có trước đó, còn “all this” gộp toàn bộ tình trạng trước đó thành một ý thay vì chỉ một đồ vật. Ở đây, “after the Second World War” cho biết bước ngoặt bắt đầu khi nào. Mẫu câu này đưa người nghe từ tình trạng cũ sang những gì đã thay đổi về sau.
Luyện tập
“But all this changed” có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này liệt kê mọi thay đổi xảy ra trong chiến tranh.
- Cụm này nói rằng một đồ vật đã được đổi lấy đồ vật khác.
- Cụm này tóm tắt tình trạng trước đó và báo hiệu một giai đoạn mới.
Xem đáp án
Cụm này tóm tắt tình trạng trước đó và báo hiệu một giai đoạn mới.
the invention of processed food: sự phát triển của thực phẩm sản xuất công nghiệp
Trong phần giải thích lịch sử này, “the invention of processed food” có nghĩa là sự phát triển và phổ biến của thực phẩm được chế biến công nghiệp, chứ không phải việc phát minh ra một món ăn cụ thể. Ở đây, “processed food” là thực phẩm được thay đổi bằng phương pháp thương mại hoặc công nghiệp, chẳng hạn như đóng hộp, đông lạnh, thêm nguyên liệu hoặc đóng gói. Cụm này chỉ những sản phẩm được làm cho dễ bảo quản, vận chuyển hoặc bán hơn, chứ không đơn thuần là thực phẩm được rửa hoặc cắt tại nhà.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh lịch sử của ngành thực phẩm này, “processed food” có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Bất kỳ thực phẩm nào chỉ được rửa tại nhà
- Một món ăn đặc biệt do một đầu bếp phát minh
- Thực phẩm được chuẩn bị hoặc thay đổi qua quá trình chế biến thương mại hay công nghiệp
Xem đáp án
Thực phẩm được chuẩn bị hoặc thay đổi qua quá trình chế biến thương mại hay công nghiệp
which could be bought ... and kept fresh: bổ sung thông tin bằng cấu trúc bị động dùng chung
which quay lại chỉ processed food đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề quan hệ không hạn định này bổ sung thông tin về loại thực phẩm ấy; nó không dùng để xác định cụ thể loại thực phẩm nào đang được nói đến. could be bought và (could be) kept fresh là hai phần bị động nối với nhau bằng and. Phần thứ hai dùng chung could be, nên thực phẩm vừa có thể được mua vừa có thể được giữ tươi.
Luyện tập
Đọc câu sau: The reusable bottle, which can be bought online and cleaned in a dishwasher, is popular. Mệnh đề với which có chức năng gì?
- Nó biến máy rửa bát thành chủ ngữ chính.
- Nó bổ sung thông tin về chiếc bình có thể tái sử dụng.
- Nó yêu cầu người đọc chọn một chiếc bình cụ thể.
Xem đáp án
Nó bổ sung thông tin về chiếc bình có thể tái sử dụng.
increased the demand for new and exciting flavors. Cụm từ
3:19đã làm tăng nhu cầu về những hương vị mới mẻ và thú vị.
increase the demand for: làm tăng nhu cầu đối với một thứ gì đó
increase the demand for + danh từ có nghĩa là khiến mọi người muốn hoặc cần một thứ gì đó nhiều hơn. Trong ví dụ, increased cho biết sự thay đổi này xảy ra trong quá khứ. Ở đây, demand là danh từ chỉ lượng nhu cầu của mọi người đối với một thứ gì đó, không phải là mệnh lệnh. Giới từ for giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, kỹ năng hoặc nguồn lực được mọi người cần đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của increase the demand for: The heat wave ____ cold drinks.
Xem đáp án
increased the demand for
explaining the work of present-day flavorists
3:25giải thích công việc của các chuyên gia tạo hương vị ngày nay
Becoming a flavorist today is ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Ở đây, toàn bộ becoming a flavorist today làm chủ ngữ và gọi tên quá trình bước vào nghề đó. Động từ chính là is. So và essentially dùng để nối và tóm tắt ý trước; becoming không thuộc cấu trúc tiếp diễn vì phía trước không có một dạng của be. Cụm danh động từ làm chủ ngữ thường trình bày một hoạt động hoặc quá trình như một ý duy nhất, nên thường đi với động từ số ít: Learning a trade takes time.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take: Becoming a pilot ____ years of training.
Xem đáp án
takes
academic path to it: con đường giáo dục chính quy hướng tới một mục tiêu
Ở đây, academic path có nghĩa là một con đường thông qua giáo dục chính quy, chẳng hạn như các khóa học hoặc bằng cấp, chứ không phải con đường thật. Trong câu, it chỉ lại mục tiêu trở thành chuyên gia tạo hương vị. Mẫu path to + mục tiêu diễn tả một cách để đạt tới kết quả. Ở đây, to là giới từ nên sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing: a path to success; a path to becoming an engineer.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu path to + mục tiêu: Mentoring can be a path ____ leadership.
Xem đáp án
to
Your training is on the job, Cách dùng từ
3:40Việc đào tạo của bạn là thông qua thực hành (on the job),
on the job: học qua công việc thực tế
Ở đây, on the job có nghĩa là “trong khi thực sự làm việc tại nơi làm việc”. Việc đào tạo diễn ra qua trải nghiệm thực tế chứ không chỉ ở trong lớp học. Cụm từ này có chức năng trạng ngữ: nó cho biết việc đào tạo diễn ra ở đâu hoặc bằng cách nào. Nó không có nghĩa là “đang làm một nhiệm vụ cụ thể”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để thể hiện việc học qua công việc thực tế: I learned how to use the booking system ____.
Xem đáp án
on the job
working alongside a master: hợp tác chặt chẽ với một chuyên gia
Working alongside a master có nghĩa là làm việc chặt chẽ cùng một chuyên gia có kỹ năng rất cao. Alongside có thể mô tả vị trí ở cạnh nhau, nhưng ở đây từ này chủ yếu cho thấy hai người cùng làm công việc đó. Trong bối cảnh đào tạo này, sự hợp tác gần gũi cho người học cơ hội quan sát và học hỏi. Tuy nhiên, riêng alongside không có nghĩa là chuyên gia đang chính thức giảng dạy hoặc giám sát.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người học việc làm việc chặt chẽ cùng một chuyên gia mà không đặt trọng tâm vào sự giám sát?
- The apprentice worked for an experienced carpenter.
- The apprentice worked alongside an experienced carpenter.
- The apprentice worked under an experienced carpenter.
Xem đáp án
The apprentice worked alongside an experienced carpenter.
flavor and fragrance company: công ty hương liệu thực phẩm và hương thơm
Trong thuật ngữ ngành flavor and fragrance company, flavor chỉ các thành phần hoặc công thức tạo nên vị của thực phẩm và đồ uống, còn fragrance chỉ hương thơm dùng trong những sản phẩm như nước hoa, mỹ phẩm và đồ gia dụng. Việc đặt flavor và fragrance cạnh nhau cho thấy công ty hoạt động trong cả hai lĩnh vực có liên quan. Ở đây, fragrance nói về mùi hương chứ không phải vị của thức ăn.
Luyện tập
Công ty nào có nhiều khả năng nhất sẽ phát triển cả vị của sữa chua dâu tây lẫn mùi hương của xà phòng rửa tay?
- a flavor and fragrance company
- a flavor company
- a fragrance company
Xem đáp án
a flavor and fragrance company
It's a scientific profession for sure. Ý định
3:53Đó chắc chắn là một nghề nghiệp mang tính khoa học.
for sure: lời khẳng định chắc chắn
Ở đây, for sure ở cuối câu nhấn mạnh toàn bộ nhận định: người nói chắc chắn rằng nghề này mang tính khoa học. Cụm từ này có nghĩa là “chắc chắn” hoặc “không nghi ngờ gì”, chứ không mang nghĩa đen là “để bảo đảm chắc chắn”. Khi đứng cuối một lời nhận định, nó thường giống như một lời xác nhận đầy tự tin được thêm vào. Khi đứng riêng, For sure. cũng có thể là lời đáp “có” dứt khoát hoặc thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ hai từ trong bài học dùng để nói “có” một cách dứt khoát: “Will you help us tomorrow?” “____.”
Xem đáp án
For sure
but it is a creative profession: dùng but để nhấn mạnh một mặt khác
but nối hai sự thật có vẻ khác nhau: công việc này mang tính khoa học và cũng mang tính sáng tạo. Sự thật thứ hai không phủ nhận sự thật thứ nhất; cả hai đều đúng. Trong câu này, ý sau but được chú ý nhiều hơn. Người nói đang sửa một cách hiểu quá hẹp rằng công việc dựa trên hóa học thì không thể cũng cần trí tưởng tượng.
Luyện tập
but có tác dụng gì trong câu này? The work needs careful measurements, but it also needs imagination.
- Nó nói rằng sự thật đầu tiên không còn đúng nữa.
- Nó cho thấy trí tưởng tượng gây ra việc đo đạc cẩn thận.
- Nó thêm một sự thật tạo nên sự tương phản và nhấn mạnh sự thật đó.
Xem đáp án
Nó thêm một sự thật tạo nên sự tương phản và nhấn mạnh sự thật đó.
At the very heart of this industrial food system, Thành ngữ
4:03Trọng tâm của hệ thống thực phẩm công nghiệp này,
At the very heart of ...: ngay tại trung tâm
At the heart of là một phép ẩn dụ, có nghĩa là “ở trung tâm” hoặc “ở phần quan trọng nhất”. Một hệ thống thực phẩm công nghiệp không có trái tim thật. Thêm very làm mức độ nhấn mạnh tăng lên: at the very heart of nghĩa là “ngay tại trung tâm”. Cụm này có thể chỉ một địa điểm, con người, ý tưởng hoặc vấn đề giữ vị trí trung tâm trong một điều lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở phần trung tâm và quan trọng nhất của”: Trust is ____ a strong friendship.
Xem đáp án
at the very heart of
who are essentially designing molecule by molecule Cụm từ
4:10những người về cơ bản đang thiết kế từng phân tử một
craft artisans: thợ thủ công lành nghề, không chỉ là nghệ sĩ
Craft artisans là những người nổi bật nhờ kỹ năng làm việc bằng tay hoặc một nghề thủ công chuyên môn. Artisan nhấn mạnh kỹ thuật thực tế, sự chăm chút và kinh nghiệm; từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là artist. Trong câu này, cụm từ mô tả các nhà thiết kế như những người chế tác có khả năng kiểm soát rất tinh vi. Dù làm việc trong một hệ thống kỹ thuật, công việc của họ vẫn được thể hiện là cần cả tay nghề lẫn óc sáng tạo.
Luyện tập
Một người làm ghế gỗ bằng tay và sử dụng kỹ thuật ghép mộng truyền thống. Cách mô tả nào phù hợp nhất?
- an industrial buyer
- an audience member
- a craft artisan
Xem đáp án
a craft artisan
molecule by molecule: mẫu X by X
Molecule by molecule có nghĩa là “mỗi lần một phân tử”. Việc lặp lại cùng một đơn vị cho thấy quá trình thiết kế diễn ra theo những giai đoạn riêng biệt và rất nhỏ, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh độ chính xác cực cao. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là danh từ số ít + by + cùng danh từ số ít đó, thường không có mạo từ: piece by piece, room by room và line by line. Ở đây, by thể hiện sự tiến triển dần dần theo từng đơn vị; nó không so sánh hai phân tử.
Luyện tập
Dùng từ piece để hoàn thành mẫu X by X: The class rebuilt the model ____.
Xem đáp án
piece by piece
the flavors that shape the way that food is made to taste. Cách dùng từ
4:14cho những hương vị định hình nên cách thức món ăn được cảm nhận.
shape the way ... is made to taste: tác động đến vị cuối cùng của thực phẩm
Ở đây, shape là động từ mang nghĩa trừu tượng “tác động đến hoặc quyết định”, không phải “tạo hình dạng vật lý”. shape the way ... có nghĩa là tác động đến cách một việc diễn ra hoặc kết quả cuối cùng của nó. Trong food is made to taste, make ở dạng bị động, còn to taste chỉ kết quả hương vị được chủ ý tạo ra: nhà sản xuất làm cho thực phẩm có vị như thế nào. Cả cụm nói rằng những hương vị này tác động đến vị được thiết kế cho thành phẩm.
Luyện tập
shape the way that food is made to taste có nghĩa gì trong câu này?
- Những hương vị đó tác động đến vị mà nhà sản xuất tạo ra trong thực phẩm.
- Những hương vị đó chỉ thay đổi hình dạng vật lý của thực phẩm.
- Thực phẩm bị yêu cầu phải nếm những hương vị đó.
Xem đáp án
Những hương vị đó tác động đến vị mà nhà sản xuất tạo ra trong thực phẩm.
learn their art by serving an apprenticeship: học nghề qua thời gian học việc
learn their art có nghĩa là học và thành thạo nghề chuyên môn của họ. Ở đây, art chỉ một nghề đòi hỏi kỹ năng, không chỉ là hội họa hay một môn mỹ thuật khác. Cấu trúc by + V-ing cho biết phương pháp. serve an apprenticeship có nghĩa là trải qua và hoàn thành một giai đoạn đào tạo thực hành có người hướng dẫn với tư cách người học việc. Ở đây, serve nói đến việc trải qua giai đoạn đào tạo đó, không phải phục vụ khách hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + V-ing và cụm serve an apprenticeship: Traditional watchmakers often learn their craft ____.
Xem đáp án
by serving an apprenticeship
a period of time spent working for a skilled master,
4:23một khoảng thời gian dành để làm việc cho một bậc thầy lành nghề,
you can't study flavors at university. Cách dùng từ
4:33bạn không thể học về hương vị ở trường đại học.
study ... at university: cách dùng không có mạo từ trong tiếng Anh-Anh
Trong tiếng Anh-Anh, at university không có mạo từ khi mang nghĩa đang ở giai đoạn giáo dục đại học hoặc đang học với tư cách sinh viên. Trong study flavors at university, cụm này chỉ môi trường giáo dục nói chung chứ không nêu tên một cơ sở cụ thể. Khi thêm the, đối tượng được nhắc đến sẽ thay đổi: at the university thường chỉ một trường đại học cụ thể đã được xác định qua tình huống hoặc ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong tiếng Anh-Anh, câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng cô ấy học kỹ thuật trong thời gian học đại học mà không nêu một cơ sở cụ thể?
- She studied engineering on university.
- She studied engineering at the university.
- She studied engineering at university.
Xem đáp án
She studied engineering at university.
Dr. Berenstein calls flavorists craft artisans, Ngữ pháp
4:41Tiến sĩ Berenstein gọi các chuyên gia tạo hương vị là những nghệ nhân (craft artisans),
calls flavorists craft artisans: cấu trúc call A B
Calls flavorists craft artisans sử dụng cấu trúc call + A + B. A, tức flavorists, là người hoặc vật được đặt tên hay phân loại; B, tức craft artisans, là tên gọi hoặc nhóm được gán cho A. Trong cấu trúc chủ động này, B đứng ngay sau A: dùng call flavorists craft artisans, không dùng call flavorists as craft artisans.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ tạo thành cấu trúc call A B: People ____ this small room the studio.
Xem đáp án
call
people doing skilled work with their hands,
4:45những người làm công việc đòi hỏi tay nghề cao bằng đôi tay của mình,
and she describes their creations as the marriage of science and art. Thành ngữ
4:47và bà miêu tả những sáng tạo của họ như là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật.
the marriage of science and art: Sự kết hợp của hai lĩnh vực
Ở đây, the marriage of science and art là một phép ẩn dụ chỉ sự kết hợp chặt chẽ và hiệu quả giữa hai lĩnh vực. Marriage không nói đến việc con người kết hôn. Mẫu câu có thể áp dụng lại the marriage of A and B diễn tả hai yếu tố khác nhau phối hợp để tạo thành một kết quả chung, thường ngụ ý rằng mỗi yếu tố đều có đóng góp quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành phép ẩn dụ bằng mẫu cố định a marriage of A and B: The new museum is a ____ tradition and modern technology.
Xem đáp án
marriage of
I love the idea of the flavorist as a magician Thành ngữ
4:52tôi thích ý tưởng xem chuyên gia tạo hương vị như một ảo thuật gia
the idea of the flavorist as a magician: Xem A như B
Trong the idea of the flavorist as a magician, cấu trúc the idea of A as B trình bày B như một cách để hình dung hoặc hiểu A. Ở đây, as liên kết chuyên gia tạo hương vị với hình ảnh hoặc vai trò của một nhà ảo thuật. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải nghĩa đen. Nó nhấn mạnh khả năng sáng tạo đầy bí ẩn và kỹ năng của chuyên gia, chứ không khẳng định rằng người đó thật sự làm phép thuật.
Luyện tập
Điền từ thể hiện thư viện trong một vai trò mới: I like the idea of the library ____ a community hub.
Xem đáp án
as
adding a pinch of this flavor or a drop of that oil Cụm từ
4:55thêm một nhúm hương vị này hay một giọt tinh dầu kia
a pinch of ... hoặc a drop of ... để chỉ lượng rất nhỏ
A pinch of và a drop of là các cụm danh từ chỉ lượng rất nhỏ. A pinch là một lượng nhỏ nguyên liệu khô, rời có thể lấy bằng các ngón tay; a drop là một giọt chất lỏng nhỏ. Trong câu này, flavor là nguyên liệu tạo hương vị được đong theo nhúm, còn oil được đong theo giọt. Cấu trúc là a + danh từ chỉ lượng + of + chất. Ở đây, pinch và drop gọi tên lượng; chúng không phải là động từ véo và làm rơi.
Luyện tập
Dùng đơn vị cho nguyên liệu khô trước, rồi đến đơn vị cho chất lỏng: Add ____ salt and ____ olive oil.
Xem đáp án
a pinch of · a drop of
I wonder if that's what British chef Heston Blumenthal was trying to do. Ý định
5:01Tôi tự hỏi liệu đó có phải là điều mà đầu bếp người Anh Heston Blumenthal đang cố gắng làm hay không.
I wonder if: nhẹ nhàng nêu một khả năng
I wonder if mở đầu một suy nghĩ về khả năng chưa chắc chắn. Ở đây, người nói đang nhẹ nhàng đoán xem đó có phải là mục đích của đầu bếp hay không; cụm này không có nghĩa là người nói thấy điều đó kỳ lạ. Sau if, dùng trật tự từ của câu trần thuật thông thường: I wonder if she is ready, không phải I wonder if is she ready. Cách mở đầu này nghe nhẹ nhàng và ít chắc chắn hơn một câu hỏi trực tiếp hoặc lời khẳng định.
Luyện tập
Câu nào nhẹ nhàng nêu khả năng Maya đang rảnh?
- I wonder if is Maya free.
- I wonder that Maya is free.
- I wonder if Maya is free.
Xem đáp án
I wonder if Maya is free.
I asked what popular flavor combination was invented by chef Heston Blumenthal?
5:06tôi đã hỏi sự kết hợp hương vị phổ biến nào được phát minh bởi đầu bếp Heston Blumenthal?
Was I right? để kiểm tra một câu trả lời hoặc dự đoán trước đó
Was I right? dùng để hỏi liệu một câu trả lời, dự đoán hoặc nhận định mà người nói đưa ra trước đó có đúng hay không. Ở đây, right là tính từ mang nghĩa “đúng”. Vì điều được kiểm tra thuộc một thời điểm trước đó, câu hỏi dùng dạng quá khứ was và trật tự was + I + right. Ngược lại, Am I right? dùng để kiểm tra một quan điểm đang được nêu ra ở hiện tại.
Luyện tập
Hôm qua bạn dự đoán hôm nay sẽ mưa. Hôm nay bạn biết rằng trời thực sự đã mưa. Câu hỏi nào dùng để kiểm tra xem dự đoán hôm qua có đúng không?
- Will I be right?
- Was I right?
- Am I right?
Xem đáp án
Was I right?
It's true that sweet and salty flavors go together well, Ghi chú
5:16Đúng là hương vị ngọt và mặn kết hợp với nhau rất tốt,
sweet and salty flavors go together well: một sự kết hợp hài hòa
Trong câu này, sweet and salty flavors go together well có nghĩa là vị ngọt và vị mặn tạo thành một sự kết hợp dễ chịu. Go ở đây không diễn tả sự di chuyển; go together có nghĩa là “hợp nhau” hoặc “kết hợp tốt với nhau”. Có thể dùng mẫu A and B go together well để nói rằng các món ăn, màu sắc, quần áo hoặc yếu tố thiết kế hợp với nhau.
Luyện tập
Điền cụm từ trong ví dụ có nghĩa là “rất hợp nhau”: This jacket and these boots ____.
Xem đáp án
go together well
but the correct answer was white chocolate and caviar, Văn hóa
5:19nhưng câu trả lời đúng là sô cô la trắng và trứng cá muối,
It's true that ... but ... để thừa nhận một ý rồi điều chỉnh
It's true that ... but ... sắp xếp một lời đáp thành hai bước. Mệnh đề có that nêu ra điểm mà người nói chấp nhận; but đưa vào một sự điều chỉnh, giới hạn hoặc kết luận quan trọng hơn. Trong câu này, phần đầu thừa nhận rằng vị ngọt và vị mặn có thể kết hợp với nhau rất hợp. Tuy nhiên, điều đó không chứng minh câu trả lời trước là đúng; thông tin quyết định nằm sau but. Khi nghe hoặc đọc, hãy chờ đến mệnh đề có but rồi mới xác định đầy đủ quan điểm của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc It's true that ... but ...: ____ the route is longer, ____ it is much safer.
Xem đáp án
It's true that · but
a combination described by Swiss master flavorist François Benzi
5:23một sự kết hợp được miêu tả bởi chuyên gia tạo hương vị bậc thầy người Thụy Sĩ François Benzi
white chocolate and caviar: sự kết hợp món ăn bất ngờ
Sô-cô-la trắng có vị ngọt. Trứng cá muối là trứng cá được ướp muối, thường là trứng cá tầm, nên có vị mặn và đậm đà. Mọi người thường không xem hai món này là cùng một loại thực phẩm hay một sự kết hợp hiển nhiên. Sự tương phản đó giải thích tại sao cách kết hợp này được gọi là “kỳ lạ” trong câu. Nó ghép một món ngọt quen thuộc với một món mặn thường được phục vụ trong những dịp đặc biệt, nhưng kết quả vẫn có thể ngon.
Luyện tập
Tại sao “white chocolate and caviar” lại nghe như một sự kết hợp khác thường trong ngữ cảnh này?
- Nó nêu tên hai loại sô-cô-la ngọt.
- Nó mô tả hai món hải sản tương tự nhau.
- Nó kết hợp một món ngọt với một món mặn, đậm đà thường không được dùng làm nguyên liệu cho món tráng miệng.
Xem đáp án
Nó kết hợp một món ngọt với một món mặn, đậm đà thường không được dùng làm nguyên liệu cho món tráng miệng.
weird but wonderful: kỳ lạ nhưng tuyệt vời
Weird but wonderful có nghĩa là một thứ gì đó tạo cảm giác kỳ lạ, khác thường hoặc bất ngờ nhưng lại rất thú vị hay ấn tượng. But chuyển phản ứng ban đầu có thể hơi tiêu cực thành đánh giá tích cực ở cuối. Khi hiểu kiểu đánh giá pha trộn này, hãy chú ý phần sau but vì đó là kết luận chính của người nói. Ở đây, sự kết hợp này khác thường nhưng cuối cùng vẫn được người nói đánh giá cao.
Luyện tập
Một món tráng miệng mới có hương vị lạ nhưng bạn lại thích. Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: It tastes ____.
Xem đáp án
weird but wonderful
let's recap the vocabulary we've learned: chuyển sang phần ôn tập
Let's recap the vocabulary we've learned là câu chuyển sang phần ôn tập. Recap có nghĩa là điểm lại ngắn gọn các ý chính, nên người nói đang báo hiệu rằng bài học sẽ quay lại nội dung đã được trình bày thay vì giới thiệu một chủ đề mới. Let's + động từ nguyên mẫu tạo thành lời đề nghị hoặc lời mời cùng làm điều gì đó. Tân ngữ the vocabulary we've learned xác định chính xác nội dung sẽ được ôn lại.
Luyện tập
Khi nói Let's recap the vocabulary we've learned, người nói đang báo hiệu điều gì?
- Một chủ đề mới không liên quan sắp bắt đầu.
- Mọi từ trong bài học sẽ được dạy lại đầy đủ từng chi tiết.
- Một phần ôn tập ngắn về từ vựng đã học sắp bắt đầu.
Xem đáp án
Một phần ôn tập ngắn về từ vựng đã học sắp bắt đầu.
starting with a dozen: đánh dấu mục đầu tiên
Starting with a dozen đánh dấu a dozen là mục đầu tiên trong một danh sách hoặc phần ôn tập. Ở đây, starting with sắp xếp thứ tự thông tin; cụm này không nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Sau khi đã nêu nhiều nội dung, dùng starting with + danh từ hoặc cụm danh từ để cho biết nội dung nào được nói đến trước.
Luyện tập
Câu nào dùng starting with để đánh dấu mục đầu tiên trong một chuỗi?
- We'll review our only topic, online safety.
- We'll review three topics, starting with online safety.
- We started the computer to review three topics.
Xem đáp án
We'll review three topics, starting with online safety.
refers to a method of achieving something in a clever but dishonest way. Cụm từ
5:37đề cập đến một phương pháp đạt được điều gì đó theo cách khôn ngoan nhưng không trung thực.
Something described as a dark art: nêu tên gọi hoặc đánh giá một sự vật
Trong Something described as a dark art, described là quá khứ phân từ. Cụm này có nghĩa là something that is described as a dark art; phần that is đã được lược bỏ. Mệnh đề quan hệ rút gọn này xác định loại sự vật đang được định nghĩa. Sau described as là tên gọi, loại hoặc đánh giá được gán cho một sự vật. Ở đây, a dark art là nội dung mô tả, không phải người đưa ra mô tả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được đưa ra đánh giá đó”: The plan was ____ risky by several experts.
Xem đáp án
described as
refers to a method of achieving something: mẫu định nghĩa trang trọng
Ở đây, X refers to Y là mẫu câu định nghĩa: X có nghĩa là hoặc chỉ Y. Phần được nhấn mạnh giới thiệu ý nghĩa của thuật ngữ đang được giải thích; trong câu này, refer to không có nghĩa là “xem một nguồn tài liệu”. Mẫu câu này thường xuất hiện trong bảng thuật ngữ và văn bản giải thích trang trọng. Trong a method of achieving something, giới từ of đứng trước dạng -ing achieving. Cấu trúc này cho biết phương pháp dùng để làm gì, tức là một phương pháp để đạt được mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “có nghĩa là”: In this guide, “backup” ____ a copy of your files.
Xem đáp án
refers to
A guild is an organization of people who do the same job.
5:42A guild (bang hội) là một tổ chức gồm những người làm cùng một công việc.
An apprenticeship is the period of time an apprentice spends watching
5:45An apprenticeship (quá trình học việc) là khoảng thời gian một người học việc dành ra để quan sát
and working with a skilled master in order to learn their skills.
5:49và làm việc với một bậc thầy lành nghề nhằm học hỏi kỹ năng của họ.
When you do something on the job,
5:53Khi bạn làm một việc gì đó on the job (trong quá trình làm việc),
an artisan is a person doing skilled work with their hands.
5:59an artisan (nghệ nhân) là người làm công việc đòi hỏi kỹ năng bằng đôi tay của họ.
Once again, our six minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc
Trong our six minutes are up, up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được phân bổ đã kết thúc. Cụm này báo hiệu người nói phải kết thúc; ở đây, up không chỉ hướng đi lên. Once again cho thấy thời điểm kết thúc này đã từng xảy ra, như trong một chương trình định kỳ có thời lượng cố định. Các mẫu có thể dùng trong tình huống khác là Time is up và Your ten minutes are up.
Luyện tập
Đồng hồ hẹn giờ đã reo. Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là thời gian được phân bổ đã kết thúc: Your five minutes ____.
Xem đáp án
are up
Bye for now: lời tạm biệt tạm thời
Bye for now là cách thân thiện để kết thúc một cuộc trò chuyện khi việc chia tay chỉ là tạm thời. For now có nghĩa là “lúc này” hoặc “tạm thời”, vì vậy cụm từ này gợi ý rằng sau đó sẽ có một lần gặp gỡ, trò chuyện, nhắn tin hoặc một tập mới. So với việc chỉ nói Bye, cụm từ này làm rõ hơn cảm giác chia tay tạm thời. Nó kết thúc cuộc trao đổi hiện tại nhưng không tạo cảm giác như một lời từ biệt cuối cùng.
Luyện tập
Bye for now tự nhiên nhất trong tình huống nào?
- Kết thúc cuộc gọi thân mật khi bạn dự định nói chuyện lại vào ngày mai
- Nói lời từ biệt cuối cùng trước khi chia xa vĩnh viễn
- Kết thúc một thông báo pháp lý trang trọng gửi cho người bạn không quen
Xem đáp án
Kết thúc cuộc gọi thân mật khi bạn dự định nói chuyện lại vào ngày mai