Thoáng nhìn cuộc sống của một thiếu niên ở La Mã cổ đại - Ray Laurence: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
735 từ 152 từ/phút

Giới thiệu video: Theo chân Lucius, 17 tuổi, trong lễ Liberalia năm 73 SCN, từ nghi thức trưởng thành của em trai và những con phố đông đúc ở Rome đến nhà tắm công cộng và bữa tối ăn mừng, trước khi câu chuyện hướng tới thời kỳ khủng bố chính trị có thể đe dọa tương lai của cậu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. which poses considerable risk. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu rằng mệnh đề bổ sung với which có thể nói về toàn bộ tình huống đứng trước, chứ không chỉ một danh từ. Ở đây, mệnh đề đánh giá nguy cơ do người thuê nhà phải sống chen chúc; nhận ra cấu trúc này giúp bạn theo dõi những lời giải thích cô đọng về nguyên nhân và hệ quả. 2. campaigns; on the frontier between — Nghĩa & Sắc thái từ vựng: Nhận biết campaigns là các chiến dịch quân sự có tổ chức, không phải dự án thông thường, còn frontier là vùng biên giới có tranh chấp. Các nghĩa theo ngữ cảnh này giúp bạn hiểu Rome giao chiến ở đâu và phân biệt cách dùng chuyên ngành lịch sử quân sự với nghĩa đời thường. 3. Will Lucius survive? — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Thấy cách câu hỏi cuối tạo tình huống bỏ lửng khi gắn số phận một cá nhân với thời kỳ khủng bố sắp tới. Bạn có thể nhận ra và sử dụng thủ pháp này khi phim tài liệu hoặc câu chuyện chưa giải quyết kết cục mà hướng sự chú ý tới điều sẽ xảy ra tiếp theo.

Nội dung bài học

It's March the 17th, in AD 73. Văn hóa

0:17

Hôm nay là ngày 17 tháng 3, năm 73 sau Công nguyên.

Văn hóa

AD 73: năm 73 trong kỷ nguyên AD/CE

Trong in AD 73, AD là ký hiệu chỉ kỷ nguyên của lịch, vì vậy ngày này thuộc năm 73 trong hệ thống niên đại AD/BC truyền thống. AD là dạng viết tắt của cụm tiếng Latinh anno Domini, nghĩa là “trong năm của Chúa”. Ở đây, ký hiệu kỷ nguyên đặt bối cảnh vào La Mã cổ đại ở thế kỷ thứ nhất. Đây không phải tên một địa điểm hay tổ chức; khi đi với một năm cụ thể, AD theo truyền thống được đặt trước con số.

Luyện tập

“AD 73” trong câu này chỉ thời điểm nào?

  1. Năm 73 trong kỷ nguyên AD/CE
  2. Năm 73 trước kỷ nguyên AD/CE
  3. Một địa điểm có tên AD
  4. Một người 73 tuổi
Xem đáp án

Năm 73 trong kỷ nguyên AD/CE

We're visiting ancient Rome to watch the Liberalia, Văn hóa

0:21

Chúng ta đang đến thăm thành Rome cổ đại để xem lễ hội Liberalia,

an annual festival that celebrates the liberty of Rome's citizens.

0:24

một lễ hội thường niên kỷ niệm quyền tự do của công dân Rome.

Văn hóa

the Liberalia: một lễ hội cụ thể ở La Mã cổ đại

the Liberalia là tên riêng của một lễ hội cụ thể ở La Mã cổ đại, không phải một từ chung có nghĩa là “tự do”. Cụm từ sau dấu phẩy—an annual festival—đóng vai trò đồng vị ngữ và cho biết cái tên lạ đó chỉ điều gì. Lễ hội này tạo nên bối cảnh văn hóa cho các hoạt động ăn mừng công cộng và nghi thức trưởng thành, trong đó một số thiếu niên La Mã sinh ra là người tự do đánh dấu bước chuyển sang địa vị công dân trưởng thành. Nói chung, khi một tên riêng lịch sử được theo sau bởi dấu phẩy và một cụm danh từ, hãy dùng cụm đó để xác định loại của tên riêng trước khi tìm cách dịch từng từ.

Luyện tập

Trong câu này, “the Liberalia” chỉ điều gì?

  1. Một thuật ngữ chung chỉ tự do chính trị
  2. Một danh hiệu pháp lý của công dân La Mã
  3. Một khu vực của thành Rome
  4. Một lễ hội thường niên cụ thể ở La Mã cổ đại
Xem đáp án

Một lễ hội thường niên cụ thể ở La Mã cổ đại

We're looking in at a 17-year-old named Lucius Popidius Secundus. Cụm động từ

0:30

Chúng ta đang dõi theo một thanh niên 17 tuổi tên là Lucius Popidius Secundus.

Cụm động từ

looking in at: đưa lời kể vào một cảnh cụ thể

Trong câu này, we're looking in at chuyển góc nhìn của khán giả từ một chủ đề rộng sang một người cụ thể. Cụm này có nghĩa là lời kể giờ đây cho chúng ta quan sát Lucius trong bối cảnh của cậu ấy; không nhất thiết phải có người thực sự nhìn qua cửa sổ. Cụm từ tạo ra góc nhìn của một người quan sát từ bên ngoài đang tạm thời bước vào một cảnh. Nó đặc biệt hữu ích khi lời kể hoặc máy quay chuyển sang một người, địa điểm hoặc khoảnh khắc cụ thể.

Luyện tập

looking in at có chức năng gì trong câu này: “Next, we're looking in at a classroom during a science fair.”?

  1. Cụm này nói rằng người nói đang ghé thăm lớp học trong thời gian ngắn để giao lưu.
  2. Cụm này đưa khán giả vào cảnh lớp học để quan sát.
  3. Cụm này chứng minh người nói đang nhìn qua cửa ra vào.
Xem đáp án

Cụm này đưa khán giả vào cảnh lớp học để quan sát.

He's not from a poor family, but he lives in the region known as the Subura, a poorer neighborhood in Rome, Cụm từ

0:36

Cậu ấy không đến từ một gia đình nghèo, nhưng sống ở khu vực gọi là Subura, một khu dân cư nghèo hơn ở Rome,

Cụm từ

known as the Subura: giới thiệu một tên gọi

Trong “the region known as the Subura”, known as the Subura là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho region. Đây là dạng rút gọn của “the region that is known as the Subura”. Cấu trúc be known as + tên, danh xưng hoặc thân phận cho biết mọi người gọi một người hay một vật là gì. Ở đây, the Subura là tên riêng của khu vực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu một tên gọi đã được công nhận: This neighborhood is ____ the Arts District.

Xem đáp án

known as

yet close to the center of the city.

0:43

tuy nhiên lại gần trung tâm thành phố.

The tenants of these apartments are crammed in, which poses considerable risk. Ghi chú

0:47

Những người thuê các căn hộ này phải sống chen chúc nhau, điều này gây ra rủi ro đáng kể.

Cụm động từ

are crammed in: bị dồn vào một không gian quá nhỏ

Trong are crammed in, be + quá khứ phân từ diễn tả một trạng thái đông chật: những người thuê nhà bị dồn vào một không gian quá nhỏ. Cụm từ này gợi lên mật độ cao, sự khó chịu và nguy cơ mất an toàn, chứ không chỉ có nghĩa là họ đang ở bên trong các căn hộ. Cấu trúc bị động be crammed in tập trung vào những người phải chịu tình trạng đó. Cấu trúc chủ động cram people or things into a place tập trung vào hành động đưa một số lượng lớn người hoặc đồ vật vào một không gian hạn chế.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng có quá nhiều người bị dồn vào một không gian nhỏ?

  1. The hikers spread out across a large empty field.
  2. The hikers were crammed into a tiny shelter during the storm.
  3. The hikers stored their bags beside the shelter.
Xem đáp án

The hikers were crammed into a tiny shelter during the storm.

Ngữ pháp

which poses considerable risk: which chỉ toàn bộ tình huống phía trước

Ở đây, which không chỉ apartments. Mệnh đề có dấu phẩy + which quay lại chỉ toàn bộ tình huống phía trước—việc những người thuê nhà bị dồn vào một không gian chật chội—rồi bổ sung hậu quả: tình trạng đó gây ra rủi ro đáng kể. Mẫu câu phát biểu hoàn chỉnh, which + động từ... cho phép người nói bình luận về phát biểu trước đó hoặc nêu kết quả của nó. Pose a risk là một cụm từ tương đối trang trọng, có nghĩa là tạo ra hoặc gây ra rủi ro; poses ở dạng số ít hòa hợp với toàn bộ tình huống trước đó được xem như một sự việc.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + which để bình luận về toàn bộ tình huống đứng trước dấu phẩy?

  1. The meeting room, which has large windows, is upstairs.
  2. The report which contains the figures is on my desk.
  3. The power went out, which delayed the meeting.
Xem đáp án

The power went out, which delayed the meeting.

Fires are frequent,

0:54

Hỏa hoạn xảy ra thường xuyên,

and the smell of ash and smoke in the morning is not uncommon. Cụm từ

0:56

và mùi tro và khói vào buổi sáng là chuyện không hề hiếm gặp.

Cụm từ

is not uncommon: cách nói nhẹ hơn cho ý “khá phổ biến”

Not uncommon về mặt chữ nghĩa là phủ định uncommon, nhưng trong câu này, cụm từ đó cho biết mùi này xuất hiện với một mức độ đều đặn nhất định: nó khá phổ biến chứ không hiếm. Cách khẳng định gián tiếp này có sắc thái kiềm chế. Nó cho phép nói về tần suất mà không trực tiếp hoặc tuyệt đối như common, và không nhất thiết có nghĩa là một điều cực kỳ phổ biến.

Luyện tập

'The reaction is not uncommon.' có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Phản ứng này hiếm khi xảy ra.
  2. Phản ứng này xảy ra khá thường xuyên.
  3. Phản ứng này luôn xảy ra.
  4. Không ai biết phản ứng này xảy ra thường xuyên đến mức nào.
Xem đáp án

Phản ứng này xảy ra khá thường xuyên.

Lucius, who awoke at dawn, has family duties to perform today. Cụm từ

1:01

Lucius thức dậy từ lúc bình minh và hôm nay có những nghĩa vụ gia đình phải thực hiện.

Cụm từ

family duties to perform: trách nhiệm gia đình cần được thực hiện

Family duties to perform có nghĩa là những trách nhiệm gia đình cần được thực hiện. Trong perform duties, perform có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành trách nhiệm, không phải biểu diễn trước khán giả. Động từ nguyên mẫu to perform đứng sau duties và cho biết việc gì cần được làm. Cấu trúc danh từ + to-infinitive thường chỉ một việc vẫn cần hành động, như trong tasks to complete.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm từ trang trọng perform duties?

  1. She must act several official duties before noon.
  2. She must perform several official duties before noon.
  3. She must play several official duties before noon.
Xem đáp án

She must perform several official duties before noon.

His 15-year-old brother is coming of age. Thành ngữ

1:08

Em trai 15 tuổi của cậu sắp đến tuổi trưởng thành.

Thành ngữ

coming of age: bước sang địa vị trưởng thành được công nhận

Come of age là một cụm từ cố định, có nghĩa là đạt đến thời điểm một người được xã hội, pháp luật hoặc văn hóa công nhận là người trưởng thành. Cụm từ này diễn tả sự thay đổi về địa vị và trách nhiệm, chứ không chỉ đơn giản là lớn thêm tuổi. Trong is coming of age, dạng tiếp diễn thể hiện quá trình chuyển đổi này đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại. Ở đây, nghi lễ gắn với độ tuổi đánh dấu việc người em bước sang địa vị của người trưởng thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đã bước sang địa vị trưởng thành được công nhận”: At the end of the community ceremony, Mara officially ____.

Xem đáp án

came of age

Half the children in ancient Rome die before they reach adulthood, Mạch ý

1:12

Một nửa số trẻ em ở Rome cổ đại chết trước khi đến tuổi trưởng thành,

so this is a particularly important milestone.

1:16

vì vậy đây là một cột mốc đặc biệt quan trọng.

Mạch ý

before they reach adulthood, so: từ bối cảnh đến kết luận

Before they reach adulthood đặt những cái chết trước ngưỡng trưởng thành. Mệnh đề này cung cấp sự thật làm bối cảnh để người nghe hiểu vì sao cột mốc đó lại quan trọng. Sau đó, so báo hiệu một kết quả hoặc suy luận: vì nhiều trẻ em không sống được đến tuổi trưởng thành, việc đạt đến tuổi trưởng thành trở nên đặc biệt quan trọng. Trong cấu trúc sự thật làm bối cảnh + so + đánh giá, phần đánh giá sau so được nội dung phía trước hỗ trợ, chứ không phải một ý kiến tách rời.

Luyện tập

Trong câu 'Half the children in ancient Rome die before they reach adulthood, so this is a particularly important milestone.', so có vai trò gì?

  1. Giới thiệu một chủ đề không liên quan.
  2. Biến tỷ lệ tử vong cao ở trẻ em thành lý do khiến cột mốc đó trở nên quan trọng.
  3. Cho thấy tuổi trưởng thành gây ra những cái chết trước đó.
  4. Có nghĩa là cột mốc xảy ra trước những cái chết.
Xem đáp án

Biến tỷ lệ tử vong cao ở trẻ em thành lý do khiến cột mốc đó trở nên quan trọng.

Lucius watches his brother stand in his new toga before the household shrine with its protective deities,

1:20

Lucius nhìn em trai mình mặc chiếc áo choàng toga mới, đứng trước bàn thờ gia tiên cùng các vị thần bảo hộ,

as he places his bulla, a protective amulet in the shrine with a prayer of thanks. Văn hóa

1:27

khi cậu bé đặt chiếc bulla, một lá bùa hộ mệnh lên bàn thờ cùng một lời cầu nguyện tạ ơn.

Văn hóa

his bulla, a protective amulet: giải thích thuật ngữ xa lạ bằng thành phần đồng vị

Trong his bulla, a protective amulet, cụm danh từ a protective amulet là thành phần đồng vị: nó chỉ cùng một vật với bulla và nhanh chóng giải thích một thuật ngữ xa lạ. Nó không gọi tên một vật thứ hai. Bulla là lá bùa mà trẻ em La Mã đeo để được bảo vệ. Trong bối cảnh bước vào tuổi trưởng thành này, việc đặt nó vào điện thờ đánh dấu sự kết thúc của thời thơ ấu, vì vậy nó không chỉ là một món trang sức thông thường.

Luyện tập

Trong ví dụ, a protective amulet có chức năng ngữ pháp gì?

  1. Nó giải thích lời cầu nguyện được nói như thế nào.
  2. Nó gọi tên một vật thứ hai được đặt vào điện thờ.
  3. Nó gọi lại và giải thích bulla.
Xem đáp án

Nó gọi lại và giải thích bulla.

The bulla had worked. Cách dùng từ

1:35

Chiếc bulla đã phát huy tác dụng.

Cách dùng từ

had worked: work mang nghĩa “có hiệu quả”

Trong had worked, work có nghĩa là tạo ra kết quả như mong đợi hoặc có hiệu quả. Nó không có nghĩa là bulla làm một công việc nào đó. Thì quá khứ hoàn thành had worked cho thấy tác dụng ấy đã xuất hiện trước thời điểm quá khứ xảy ra sau đó, khi bulla được đặt vào điện thờ. Cách kể này phản ánh niềm tin rằng lá bùa đã bảo vệ đứa trẻ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của work với nghĩa “có hiệu quả”: By the time the doctor checked, the medicine ____.

Xem đáp án

had worked

It had protected him.

1:37

Nó đã bảo vệ cậu bé.

Unlike many others, he had survived to become an adult. Ghi chú

1:39

Không giống như nhiều người khác, cậu đã sống sót để trở thành người lớn.

Mạch ý

Unlike many others: mở đầu bằng sự đối lập

Unlike many others là một cụm từ đối lập đặt ở đầu câu. Cụm từ này trước hết đưa ra một nhóm làm mốc so sánh, rồi mệnh đề chính cho biết người này khác nhóm đó như thế nào. Trật tự thông tin này nhấn mạnh rằng việc anh ấy sống sót là điều đặc biệt, chứ không phải kết quả đương nhiên. Ở đây, unlike đứng trước cụm danh từ many others. Others thay cho những người khác có thể hiểu được từ ngữ cảnh; trong câu này, đó là những người không sống được đến tuổi trưởng thành.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm unlike ở đầu câu để thể hiện một người là trường hợp khác biệt so với nhóm được đem ra so sánh?

  1. Unlike many other applicants, Maya already had three years of experience.
  2. Because many other applicants had experience, Maya applied for the job.
  3. Maya and many other applicants already had three years of experience.
Xem đáp án

Unlike many other applicants, Maya already had three years of experience.

Ngữ pháp

had survived to become an adult: sống sót để đạt đến một giai đoạn sau

Survive to + động từ có nghĩa là sống đủ lâu để một hành động hoặc giai đoạn sau đó xảy ra. Trong had survived to become an adult, việc trở thành người lớn là kết quả đạt được sau khi sống sót, không phải mục đích của việc sống sót. Had survived ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt việc sống sót đến tuổi trưởng thành trước một mốc quá khứ khác trong lời kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của survive to để cho thấy sự kiện về sau là kết quả đã đạt tới: By the end of the war, he ____ see peace return.

Xem đáp án

had survived to

At 17, Lucius has almost completed his education.

1:44

Ở tuổi 17, Lucius gần như đã hoàn thành xong việc học.

He has learned to speak well, Ngữ pháp

1:49

Cậu đã học được cách ăn nói lưu loát,

make public speeches,

1:51

diễn thuyết trước công chúng,

and how to read and write both Latin and Greek. Ngữ pháp

1:53

và cách đọc viết cả tiếng Latinh lẫn tiếng Hy Lạp.

Ngữ pháp

learned to speak ..., make ... và how to read ... như một danh sách kỹ năng thống nhất

Has learned chi phối toàn bộ danh sách kỹ năng. Mục đầu tiên là to speak well; mục thứ hai, make public speeches, dùng chung to với mục đầu nên có nghĩa đầy đủ là has learned to make public speeches. Mục cuối là mệnh đề dùng how to, tức how to read and write, trong đó read và write dùng chung how to. Dù các bổ ngữ chuyển từ dạng to + động từ sang how to + động từ, tất cả đều nêu những điều anh ấy đã học. Khi gặp một danh sách dài, trước hết hãy tìm động từ chi phối, rồi nối từng mục song song với động từ đó.

Luyện tập

make public speeches có chức năng gì trong câu?

  1. Nó bổ nghĩa cho public speeches thay vì bổ sung ý cho learned.
  2. Đó là một động từ chính mới mô tả việc anh ấy làm lúc này.
  3. Nó chỉ thuộc về how to read and write.
  4. Đó là kỹ năng thứ hai do has learned chi phối, với to được hiểu ngầm.
Xem đáp án

Đó là kỹ năng thứ hai do has learned chi phối, với to được hiểu ngầm.

Ngữ pháp

both Latin and Greek: bao gồm cả hai thành phần song song

Both A and B là cấu trúc liên kết theo cặp, cho biết cả A và B đều được bao gồm. Ở đây, both Latin and Greek cho biết việc đọc và viết áp dụng cho cả hai ngôn ngữ, không chỉ một ngôn ngữ. Đặt both trước thành phần song song thứ nhất và dùng and trước thành phần thứ hai. A và B cần có cùng dạng ngữ pháp; ở đây cả hai đều là tên ngôn ngữ.

Luyện tập

Dùng both ... and để cho biết cả hai ngôn ngữ đều được bao gồm: She can work in ____ English ____ Spanish.

Xem đáp án

both · and

His father has taught him the types of things you can't learn in the classroom, Mạch ý

1:56

Cha cậu đã dạy cậu những điều không thể học được trong lớp,

Mạch ý

the types of things you can't learn in the classroom: thiết lập một nhóm ý

Cụm danh từ the types of things you can't learn in the classroom tạo ra một nhóm ý rộng: kiến thức hoặc kỹ năng thực tế được trình bày là không thể có được qua việc dạy học trên lớp. Cụm này đặt sự dạy dỗ của người cha trong thế đối lập với giáo dục chính quy và giúp người đọc hiểu những kỹ năng được nêu sau đó là các ví dụ thuộc nhóm này. Ở đây, you mang nghĩa khái quát: nó chỉ mọi người nói chung, không phải riêng người nghe. Cách dùng you khái quát này cho phép người nói đưa ra nhận định rộng về những gì con người có thể hoặc không thể học trong lớp.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật chủ yếu có tác dụng gì trong đoạn này?

  1. Cụm từ nói rằng chính người nghe đã không học được gì ở trường.
  2. Cụm từ chứng minh rằng giáo dục trong lớp không có giá trị.
  3. Cụm từ tạo ra một nhóm ý rộng để những kỹ năng thực tế theo sau được hiểu là các ví dụ.
Xem đáp án

Cụm từ tạo ra một nhóm ý rộng để những kỹ năng thực tế theo sau được hiểu là các ví dụ.

how to run,

2:02

cách chạy,

how to swim,

2:04

cách bơi,

and how to fight.

2:06

và cách chiến đấu.

Lucius could choose at 17 to become a military tribune and command soldiers on the edge of the empire. Ghi chú

2:08

Ở tuổi 17, Lucius có thể chọn trở thành một hộ dân quan quân sự và chỉ huy binh lính ở biên giới đế chế.

Ngữ pháp

could choose at 17 to become: lựa chọn có thể thực hiện ở độ tuổi được nêu

Could choose at 17 to become có nghĩa là việc trở thành một quan bảo dân quân sự là lựa chọn dành cho Lucius khi cậu 17 tuổi. Ở đây, could đánh dấu một khả năng trong quá khứ do hoàn cảnh hoặc quy tắc xã hội tạo ra, chứ không phải khả năng thể chất. Cụm này cũng không nói rằng cậu thực sự đã chọn như vậy. Mẫu có thể áp dụng lại là could choose to + động từ nguyên mẫu. Cụm chỉ thời gian at 17 được chèn giữa choose và to become để cho biết lựa chọn đó có sẵn khi nào. Nếu bỏ cụm này, phần cốt lõi về ngữ pháp là Lucius could choose to become a military tribune.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc tham gia chương trình là một lựa chọn có sẵn ở tuổi mười tám nhưng không nói rằng cô ấy thực sự đã tham gia?

  1. At eighteen, she could choose to join the program.
  2. At eighteen, she was chosen to join the program.
  3. At eighteen, she chose to join the program.
Xem đáp án

At eighteen, she could choose to join the program.

Văn hóa

a military tribune: một chức vụ quân sự của La Mã cổ đại

A military tribune là một chức vụ sĩ quan trong quân đội La Mã cổ đại. Nhiệm vụ và địa vị cụ thể thay đổi theo từng thời kỳ, nhưng chức vụ này có thể bao gồm việc quản lý quân sự và quyền chỉ huy binh lính. Ở đây, thuật ngữ này cho thấy Lucius có thể bước vào một con đường danh giá trong đời sống quân sự và công cộng từ năm mười bảy tuổi. Hãy hiểu đây là một chức danh thuộc thể chế La Mã, không phải cấp bậc tương đương hoàn toàn với một quân hàm hiện đại, cũng không phải các nghĩa của tribune liên quan đến báo chí hoặc bục diễn thuyết.

Luyện tập

Trong câu này, a military tribune chỉ điều gì?

  1. Một bục cao dùng để nói trước công chúng
  2. Một chức vụ quân sự của La Mã cổ đại có quyền đối với binh lính
  3. Một tờ báo hoặc cơ quan truyền thông hiện đại
Xem đáp án

Một chức vụ quân sự của La Mã cổ đại có quyền đối với binh lính

But in other ways, Lucius is still a child. Mạch ý

2:17

Nhưng ở những khía cạnh khác, Lucius vẫn là một đứa trẻ.

Mạch ý

in other ways: chuyển sang một phương diện khác

Ở đây, in other ways có nghĩa là xét ở những phương diện khác hoặc khi cân nhắc các khía cạnh khác nhau. Ways mang nghĩa trừu tượng; nó không chỉ con đường hay phương pháp. Khi đi cùng But, cụm từ này tổ chức một sự tương phản. Ý trước đó nêu ra một cơ hội giống như của người trưởng thành, còn câu này chuyển sang những khía cạnh khác để dẫn đến một nhận định khác: Lucius vẫn là một đứa trẻ.

Luyện tập

Chọn cụm từ chuyển từ một khía cạnh trong hoàn cảnh của Nina sang một khía cạnh khác: Nina is independent at school, but ___, she still relies on her parents.

  1. in other ways
  2. in other words
  3. by the way
Xem đáp án

in other ways

He's not trusted to arrange business deals. Ngữ pháp

2:21

Cậu chưa được tin tưởng để sắp xếp các thỏa thuận làm ăn.

Ngữ pháp

not trusted to arrange business deals: giới hạn trách nhiệm, không phải thiếu trung thực

Be trusted to do something là cấu trúc bị động: người khác hoặc một tổ chức đánh giá một người đủ đáng tin cậy, có năng lực hoặc trưởng thành để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Ở đây, not trusted to arrange business deals có nghĩa là cậu ấy chưa được giao trách nhiệm đó. Trong ngữ cảnh này, cụm từ chỉ những giới hạn liên quan đến tuổi tác, mức độ trưởng thành hoặc thẩm quyền; nó không nhất thiết buộc tội cậu ấy thiếu trung thực.

Luyện tập

not trusted to arrange business deals có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ biết rằng cậu ấy đã tự thu xếp tất cả các thương vụ.
  2. Họ không cho rằng cậu ấy đã sẵn sàng hoặc đủ đáng tin cậy để xử lý các thương vụ.
  3. Họ tin rằng mọi thương vụ kinh doanh đều không trung thực.
Xem đáp án

Họ không cho rằng cậu ấy đã sẵn sàng hoặc đủ đáng tin cậy để xử lý các thương vụ.

His father will take care of that until he is 25. Cụm động từ

2:24

Cha cậu sẽ lo liệu việc đó cho đến khi cậu 25 tuổi.

Cụm động từ

take care of that: xử lý một vấn đề

Trong take care of that, cụm động từ này có nghĩa là xử lý hoặc chịu trách nhiệm về vấn đề đó. That chỉ lại việc thu xếp các thương vụ kinh doanh được nhắc đến trước đó, vì vậy người cha sẽ quản lý công việc này. Nghĩa của take care of thay đổi theo tân ngữ: với người hoặc động vật, cụm này thường có nghĩa là chăm sóc; với nhiệm vụ, vấn đề, khoản thanh toán hoặc việc sắp xếp, nó thường có nghĩa là xử lý và bảo đảm việc đó được hoàn thành.

Luyện tập

Trong I'll take care of the booking, người nói sẽ làm gì?

  1. Người nói sẽ xử lý việc đặt chỗ.
  2. Người nói sẽ quên việc đặt chỗ.
  3. Người nói sẽ hủy việc đặt chỗ.
Xem đáp án

Người nói sẽ xử lý việc đặt chỗ.

And dad will arrange Lucius's marriage to a girl 10 years younger. Cụm từ

2:30

Và cha cậu cũng sẽ sắp đặt hôn nhân cho Lucius với một cô gái nhỏ hơn cậu 10 tuổi.

Cụm từ

arrange Lucius's marriage to: chọn người anh ấy sẽ kết hôn

Arrange someone's marriage to someone có nghĩa là chọn hoặc góp phần quyết định người sẽ trở thành bạn đời của ai đó, rồi thu xếp để cuộc hôn nhân diễn ra. Cụm sở hữu someone's marriage chỉ cuộc hôn nhân được sắp đặt, còn to giới thiệu người dự kiến sẽ trở thành bạn đời. Trong câu này, cha của Lucius là người đưa ra lựa chọn chứ không phải Lucius. Vì vậy, cụm từ này cho thấy gia đình kiểm soát việc chọn người kết hôn, chứ không chỉ đơn giản là tổ chức lễ cưới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc arrange someone's marriage to: In the historical novel, the queen decided to ____ a neighboring ruler's daughter.

Xem đáp án

arrange her son's marriage to

His dad has his eye on a family with a 7-year-old daughter. Thành ngữ

2:36

Cha cậu đang để mắt tới một gia đình có cô con gái 7 tuổi.

Thành ngữ

has his eye on: cân nhắc một mục tiêu cụ thể

Have one's eye on là một thành ngữ có nghĩa là quan tâm đến một người hoặc vật cụ thể như một lựa chọn, thứ muốn có được hoặc mục tiêu. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I have my eye on; she has her eye on. Trong câu này, người cha đang cân nhắc một gia đình cụ thể cho kế hoạch của mình. Cụm từ thể hiện ý định hoặc sự quan tâm, không chỉ là hành động nhìn bằng mắt, và cũng không có nghĩa là quyết định cuối cùng đã được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have one's eye on: After comparing several laptops, Mia ____ the lightest one.

Xem đáp án

has her eye on

Back to the Liberalia. Mạch ý

2:41

Quay trở lại với lễ hội Liberalia.

Mạch ý

Back to the Liberalia dùng để chuyển lại chủ đề

Ở đây, Back to the Liberalia là một cụm chuyển ý ngắn để quay lại chủ đề. Người kể đã tạm dừng phần nói về lễ hội để cung cấp thông tin nền và giờ hướng sự chú ý trở lại lễ Liberalia. Back to + chủ đề có thể dùng để sắp xếp thông tin thay vì mô tả sự di chuyển. Cụm này đánh dấu phần nói xen đã kết thúc và mạch chính được tiếp tục.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: "Now, back to the agenda." Cách chuyển ý này báo hiệu điều gì?

  1. Kết thúc hoàn toàn bài thuyết trình.
  2. Di chuyển đến một địa điểm thực tế.
  3. Quay lại chủ đề chính.
Xem đáp án

Quay lại chủ đề chính.

As Lucius leaves with his family, the shops are open as the population goes about its business. Ghi chú

2:42

Khi Lucius rời đi cùng gia đình, các cửa hàng đang mở cửa trong lúc người dân làm công việc của họ.

Ngữ pháp

as the population goes about its business: bối cảnh diễn ra đồng thời

Trong as the population goes about its business, as là liên từ chỉ thời gian có nghĩa gần giống while. Nó đặt hoạt động thường ngày của người dân trong cùng khung thời gian với việc các cửa hàng đang mở. As ở đây tạo phần nền diễn ra đồng thời cho khung cảnh. Chức năng chính của nó không phải là giải thích lý do các cửa hàng mở cửa.

Luyện tập

Trong ví dụ, as the population goes about its business chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Hoạt động của người dân diễn ra trong cùng khung cảnh thời gian với việc các cửa hàng đang mở.
  2. Hoạt động của người dân khiến các cửa hàng mở cửa.
  3. Hoạt động của người dân tương phản với việc các cửa hàng đóng cửa.
Xem đáp án

Hoạt động của người dân diễn ra trong cùng khung cảnh thời gian với việc các cửa hàng đang mở.

Thành ngữ

goes about its business: tiếp tục công việc thường ngày

Go about one's business có nghĩa là tiếp tục các hoạt động bình thường hoặc công việc hằng ngày, thường không bị gián đoạn hay thu hút sự chú ý đặc biệt. Trong câu này, cụm từ cho thấy cư dân thành phố vẫn sống như thường lệ khi Lucius rời đi. Ở đây, business chỉ những việc mọi người thường làm, không phải một công ty hay hoạt động thương mại. Vì population được xem là danh từ tập hợp số ít nên câu dùng goes và its.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của go about one's business: After the brief interruption, the neighbors ____.

Xem đáp án

went about their business

The streets are full of itinerant traders selling trinkets and people bustling from place to place. Ghi chú

2:50

Đường phố đầy những người bán hàng rong bán đồ trang sức rẻ tiền và dòng người hối hả từ nơi này sang nơi khác.

Cách dùng từ

itinerant traders: thương nhân di chuyển từ nơi này sang nơi khác

Itinerant traders là những thương nhân đi từ nơi này sang nơi khác để bán hàng, thay vì hoạt động tại một cửa hàng cố định. Trong câu này, cụm từ xác định những người bán hàng lưu động xuất hiện đầy đường phố. Itinerant bổ nghĩa cho traders và tạo ra cách mô tả cụ thể, tương đối trang trọng hơn so với chỉ dùng traders hoặc sellers. Ý chính là việc di chuyển nhiều lần là một phần của công việc, chứ không đơn thuần là bận rộn hoặc chỉ thực hiện một chuyến đi.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với itinerant traders?

  1. Những thương nhân đi từ nơi này sang nơi khác để bán hàng.
  2. Những khách hàng ghé nhiều cửa hàng trước khi mua một món đồ.
  3. Những chủ cửa hàng làm việc lâu dài tại một địa điểm cố định.
Xem đáp án

Những thương nhân đi từ nơi này sang nơi khác để bán hàng.

Cụm từ

bustling from place to place: di chuyển bận rộn và đầy năng lượng

Ở đây, bustling from place to place có nghĩa là di chuyển nhanh và bận rộn giữa nhiều địa điểm. Bustling gợi cảm giác tràn đầy năng lượng và hoạt động nhộn nhịp, chứ không chỉ nói rằng mọi người đang di chuyển. Cụm -ing đứng sau people và mô tả những người đó đang làm gì, giống như dạng rút gọn của people who are bustling from place to place.

Luyện tập

Câu nào dùng bustling để thể hiện sự di chuyển bận rộn và đầy năng lượng?

  1. The empty station remained still all night.
  2. The station was full of travelers waiting silently in one place.
  3. The station was full of travelers bustling from platform to platform.
Xem đáp án

The station was full of travelers bustling from platform to platform.

Large wagons are not allowed in the city until after the ninth hour, Văn hóa

2:57

Những chiếc xe ngựa lớn không được phép vào thành phố cho đến sau giờ thứ chín,

Văn hóa

after the ninth hour trong cách tính giờ của La Mã

Trong bối cảnh La Mã này, the ninth hour là khoảng thời gian ban ngày thứ chín trong tổng số mười hai khoảng được tính từ lúc mặt trời mọc. Vì độ dài ban ngày thay đổi theo mùa, đó không phải là một giờ cố định dài sáu mươi phút như trên đồng hồ hiện đại. Ở đây, after the ninth hour có nghĩa là sau một thời điểm khá muộn trong ban ngày theo cách tính của người La Mã, xấp xỉ giữa buổi chiều vào gần thời điểm xuân phân hoặc thu phân, chứ không phải chính xác 9 giờ sáng hay 9 giờ tối. Hệ thống tính giờ trong lịch sử là chìa khóa để hiểu cụm này.

Luyện tập

Trong một văn bản về La Mã cổ đại, after the ninth hour có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Sau đúng 9 giờ sáng vào mọi ngày trong năm
  2. Sau đúng 9 giờ tối vào mọi ngày trong năm
  3. Sau khoảng ban ngày thứ chín tính từ lúc mặt trời mọc, xấp xỉ giữa buổi chiều
Xem đáp án

Sau khoảng ban ngày thứ chín tính từ lúc mặt trời mọc, xấp xỉ giữa buổi chiều

but the streets are still crowded.

3:02

nhưng đường phố vẫn rất đông đúc.

Fathers and uncles take the kids to the Forum of Augustus Văn hóa

3:06

Các ông bố và những người chú bác dẫn trẻ em đến Quảng trường Augustus

Văn hóa

the Forum of Augustus: quần thể công cộng tại La Mã cổ đại

The Forum of Augustus là tên của một quần thể công cộng đồ sộ do Augustus xây dựng tại La Mã cổ đại. Trong câu này, đó là một địa điểm có thật mà các ông bố và chú bác đưa trẻ em đến, gắn với lịch sử và ký ức chung của La Mã. Ở đây, Forum mang nghĩa trong bối cảnh La Mã cổ đại: một quảng trường và quần thể phục vụ đời sống dân sự, chính trị và nghi lễ. Nó không có nghĩa là diễn đàn thảo luận trên mạng.

Luyện tập

the Forum of Augustus trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một quần thể công cộng đồ sộ tại La Mã cổ đại.
  2. Một dinh thự riêng thuộc sở hữu của Augustus.
  3. Một trang web nơi mọi người thảo luận lịch sử La Mã.
Xem đáp án

Một quần thể công cộng đồ sộ tại La Mã cổ đại.

to see statues of Rome's famous warriors.

3:10

để xem tượng của những chiến binh nổi tiếng của Rome.

Like Aeneas, who led Rome's ancestors, the Trojans, to Italy, Văn hóa

3:14

Như Aeneas, người đã dẫn dắt tổ tiên của Rome, người thành Troy, đến Ý,

Văn hóa

Aeneas... tổ tiên của La Mã, người Troy

Aeneas là một anh hùng người Troy trong câu chuyện truyền thống về nguồn gốc La Mã. Theo thần thoại, sau khi thành Troy thất thủ, ông dẫn những người Troy sống sót đến Ý; truyền thống La Mã về sau xem người Troy là tổ tiên của dân tộc La Mã. Mệnh đề quan hệ who led ... to Italy bổ sung thông tin về Aeneas. The Trojans là thành phần đồng vị của Rome's ancestors, nên hai cụm danh từ cùng chỉ một nhóm người. Like Aeneas giới thiệu ông như một ví dụ trong danh sách lớn hơn, gần với such as Aeneas hơn là một phép so sánh chung chung.

Luyện tập

Thành phần đồng vị the Trojans trong Rome's ancestors, the Trojans cho chúng ta biết điều gì?

  1. Nêu tên nơi họ khởi hành để đến Ý.
  2. Nói rằng chỉ riêng Aeneas là tổ tiên của La Mã.
  3. Xác định tổ tiên của La Mã là ai.
Xem đáp án

Xác định tổ tiên của La Mã là ai.

and Romulus, Rome's founder, Văn hóa

3:18

và Romulus, người sáng lập Rome,

Văn hóa

Romulus, Rome's founder: cụm đồng vị xác định một nhân vật

Romulus là nhân vật huyền thoại mà theo truyền thống được xem là người sáng lập thành Rome. Ở đây, founder chỉ người lập nên thành phố trong câu chuyện về nguồn gốc của Rome, không phải người sáng lập một công ty. Rome's founder là một cụm đồng vị: cụm danh từ được đặt bên cạnh Romulus để xác định hoặc giải thích ông là ai. Các dấu phẩy cho biết đây là thông tin nhận diện được bổ sung. Trong lời kể lịch sử, cấu trúc tên, thân phận hoặc vai trò giúp bạn nhanh chóng nối một tên riêng xa lạ với vai trò của nhân vật.

Luyện tập

Rome's founder có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này nói rằng Romulus đã thành lập một công ty hiện đại.
  2. Cụm này đặt một tên thứ hai cho thành Rome.
  3. Cụm này xác định Romulus bằng cách giải thích vai trò của ông.
Xem đáp án

Cụm này xác định Romulus bằng cách giải thích vai trò của ông.

and all the great generals of the Republic from more than 100 years earlier. Văn hóa

3:21

cùng tất cả các vị tướng vĩ đại của thời Cộng hòa từ hơn 100 năm trước.

Văn hóa

the Republic: giai đoạn cụ thể của Cộng hòa La Mã

Trong câu này, the Republic chỉ cụ thể Cộng hòa La Mã, tức thể chế cai trị và giai đoạn lịch sử của La Mã trước thời đế chế. Những vị tướng này thuộc về thời kỳ La Mã trước đó. Chữ R viết hoa, mạo từ xác định the và bối cảnh lịch sử La Mã cho thấy đây là một nhà nước hoặc giai đoạn riêng biệt đã được xác định. Đừng hiểu cụm này là cách gọi chung cho bất kỳ quốc gia nào có chính thể cộng hòa.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, the Republic có nghĩa là gì? In this history of ancient Rome, years of civil war weakened the Republic.

  1. Bất kỳ quốc gia hiện đại nào có chính thể cộng hòa.
  2. Một nhóm chỉ huy quân sự La Mã.
  3. Cộng hòa La Mã với tư cách một nhà nước và giai đoạn lịch sử cụ thể.
Xem đáp án

Cộng hòa La Mã với tư cách một nhà nước và giai đoạn lịch sử cụ thể.

Lovingly, we can imagine fathers and guardians with their now adult children remembering stories of Rome's glory Mạch ý

3:27

Chúng ta có thể hình dung một cách đầy yêu thương hình ảnh những người cha và người giám hộ cùng với những đứa con nay đã trưởng thành của họ nhớ lại những câu chuyện về vinh quang của Rome

Mạch ý

we can imagine: mời người nghe hình dung một cảnh tái dựng hợp lý

we can imagine mời người nghe cùng người kể hình dung một cảnh hợp lý. Ở đây, cụm từ này chuyển lời kể từ bối cảnh lịch sử đã biết sang một bức tranh tái dựng về những điều các gia đình ấy có thể đã làm. Cụm từ này cũng làm giảm mức độ chắc chắn. Cảnh đó có thể được hình dung một cách hợp lý, nhưng không được trình bày như thể mọi chi tiết đều có ghi chép trực tiếp.

Luyện tập

Đúng hay sai: ở đây, we can imagine trình bày cảnh tiếp theo như một sự thật lịch sử được ghi chép trực tiếp.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

and retelling the good deeds and sayings of the great men of the past.

3:36

và kể lại những việc làm tốt đẹp cũng như những câu nói của các vĩ nhân trong quá khứ.

Mạch ý

remembering stories ... retelling the good deeds and sayings: các hành động -ing song song

Remembering stories và retelling the good deeds and sayings là hai cụm -ing song song được nối bằng and. Cả hai đều mô tả những hoạt động mà người cha, người giám hộ và các con đã trưởng thành được hình dung là đang thực hiện. Trình tự này đưa thông tin từ việc nhớ lại quá khứ đến việc kể lại quá khứ. Trong ngữ cảnh này, những việc làm và lời nói là các tấm gương đáng nhớ từ những người được kính trọng; vì vậy, hai hành động cho thấy ký ức lịch sử và đạo đức được gìn giữ và truyền lại như thế nào.

Luyện tập

Cấu trúc song song remembering stories và retelling the good deeds and sayings có tác dụng gì trong câu?

  1. Cấu trúc này gán hai hành động cho các nhóm không liên quan ở những thời kỳ khác nhau.
  2. Cấu trúc này trình bày hai hành động liên quan, chuyển từ nhớ lại quá khứ sang truyền lại quá khứ.
  3. Cấu trúc này cho thấy việc nhớ lại quá khứ khiến mọi người ngừng kể chuyện.
Xem đáp án

Cấu trúc này trình bày hai hành động liên quan, chuyển từ nhớ lại quá khứ sang truyền lại quá khứ.

Lessons on how to live well and to overcome the follies of youth. Ghi chú

3:41

Những bài học về cách sống sao cho tốt và vượt qua những dại dột của tuổi trẻ.

Ngữ pháp

Lessons on how to ... and to ...: nêu hai hành động được dạy

Lessons on how to do something chỉ lời dạy, sự hướng dẫn hoặc kinh nghiệm về cách làm một việc. Ở đây, on có nghĩa là “về”, không chỉ địa điểm; sau how to là động từ nguyên mẫu. Trong how to live well and to overcome ..., how dẫn vào hai hành động nguyên mẫu song song: to live và to overcome. Mẫu này có thể nêu hai điều mà một khóa học, câu chuyện hoặc trải nghiệm dạy con người thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng lessons on how to với hai hành động song song?

  1. The workshop offers lessons at how to speak confidently and to handle difficult questions.
  2. The workshop offers lessons on how speaking confidently and to handle difficult questions.
  3. The workshop offers lessons on how to speak confidently and to handle difficult questions.
Xem đáp án

The workshop offers lessons on how to speak confidently and to handle difficult questions.

Cách dùng từ

the follies of youth: lời phê phán trang trọng về hành vi thời trẻ

The follies of youth chỉ những hành động ngu ngốc, liều lĩnh hoặc thiếu suy xét gắn với tuổi trẻ và sự non nớt. Follies mang tính phê phán mạnh hơn mistakes vốn trung tính: từ này công khai đánh giá hành vi đó là thiếu khôn ngoan. Trong câu này, overcome xem hành vi như vậy là một điểm yếu cần vượt qua khi trưởng thành. Vì thế, cụm từ tạo sắc thái trang trọng và mang tính răn dạy, chứ không chỉ đơn thuần gọi tên những lỗi thông thường.

Luyện tập

Lựa chọn nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa và sắc thái của the follies of youth?

  1. Một cụm từ chỉ dùng cho những lỗi nhỏ vô ý ở trường.
  2. Một cụm từ trung tính chỉ mọi hoạt động mà người trẻ yêu thích.
  3. Một cụm từ trang trọng, mang tính phê phán về hành vi ngu ngốc hoặc liều lĩnh gắn với tuổi trẻ.
Xem đáp án

Một cụm từ trang trọng, mang tính phê phán về hành vi ngu ngốc hoặc liều lĩnh gắn với tuổi trẻ.

There is a sense of history in this place relevant to their present. Cụm từ

3:47

Nơi này có một ý thức lịch sử liên quan mật thiết đến hiện tại của họ.

Cụm từ

a sense of history: cảm nhận quá khứ vẫn hiện diện

Cụm a sense of history có nghĩa là cảm giác rõ rệt rằng quá khứ vẫn hiện diện hoặc vẫn có tầm quan trọng tại một nơi nào đó. Ở đây, sense là nhận thức hoặc ấn tượng trừu tượng, không phải một trong năm giác quan thể chất. Cấu trúc a sense of + danh từ dùng để gọi tên một bầu không khí hoặc ấn tượng khó đo lường trực tiếp. Trong câu này, lịch sử được kết nối với cuộc sống hiện tại của con người thay vì chỉ được xem là một danh sách những sự kiện cũ.

Luyện tập

Câu nào dùng a sense of history để diễn tả việc một nơi khiến người ta cảm thấy quá khứ vẫn hiện diện?

  1. The station was built without any connection to the past.
  2. The guide has memorized every date in the town's history.
  3. The restored station gives the town a strong sense of history.
Xem đáp án

The restored station gives the town a strong sense of history.

Romans made an empire without end in time and space. Thành ngữ

3:53

Người La Mã đã tạo ra một đế chế không có hồi kết về không gian và thời gian.

Thành ngữ

without end in time and space: tuyên bố hùng tráng về sự vô hạn

Without end in time and space mô tả đế chế như thể không có giới hạn về thời gian tồn tại hoặc phạm vi địa lý. In time hướng đến ý tồn tại mãi mãi; in space hướng đến ý mở rộng đến khắp mọi nơi. Đây là một tuyên bố mang tính tu từ chứ không phải phép đo theo nghĩa đen. Nó biến lịch sử lâu dài và lãnh thổ rộng lớn của La Mã thành hình ảnh lý tưởng hóa về một đế chế vĩnh cửu và vô hạn.

Luyện tập

without end in time and space có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó dùng sự cường điệu có chủ ý để mô tả đế chế là vĩnh cửu và vô hạn.
  2. Nó nói rằng người La Mã đã ngừng đo thời gian và khoảng cách.
  3. Nó đưa ra niên đại và biên giới chính xác của đế chế.
Xem đáp án

Nó dùng sự cường điệu có chủ ý để mô tả đế chế là vĩnh cửu và vô hạn.

Rome was destined to be eternal through warfare. Cách dùng từ

3:58

Rome được định sẵn là sẽ trường tồn qua các cuộc chiến tranh.

Cách dùng từ

was destined to be eternal: định mệnh và tính tất yếu

was destined to be eternal mô tả sự tồn tại vô tận của La Mã như thể điều đó đã được số phận hoặc lịch sử quyết định từ trước. Cấu trúc bị động be destined to + động từ nguyên mẫu trình bày một kết quả là đã được định sẵn và khó hoặc không thể tránh khỏi. Ở đây, eternal có nghĩa là “không có hồi kết”, chứ không chỉ là “kéo dài lâu”. Khi kết hợp, destined và eternal tạo nên một khẳng định hùng tráng, đậm màu sắc định mệnh về một nền văn minh; đây là cách nói tu từ, không phải một dự đoán lịch sử trung lập và có thể chứng minh.

Luyện tập

Lựa chọn nào thể hiện đúng nhất sắc thái của was destined to be eternal?

  1. Cụm này trình bày sự tồn tại liên tục của La Mã là không thể tránh khỏi và gần như đã được định sẵn.
  2. Cụm này đưa ra một dự đoán thận trọng chỉ dựa trên bằng chứng hiện có.
  3. Cụm này nói rằng La Mã được xây dựng để chỉ tồn tại trong một thời gian giới hạn.
Xem đáp án

Cụm này trình bày sự tồn tại liên tục của La Mã là không thể tránh khỏi và gần như đã được định sẵn.

Wars were a fact of life even in AD 73. Thành ngữ

4:02

Chiến tranh là một thực tế của cuộc sống ngay cả vào năm 73 sau Công nguyên.

Thành ngữ

a fact of life: một thực tế không thể tránh khỏi

A fact of life là một thành ngữ cố định chỉ một thực tế phổ biến, kéo dài hoặc khó tránh khỏi, đặc biệt là thực tế không dễ chịu. Trong câu này, chiến tranh không được trình bày như một sự kiện riêng lẻ mà là một tình trạng bình thường mà con người phải sống chung. Gọi điều gì đó là a fact of life cho thấy người nói chấp nhận rằng nó tồn tại; điều này không có nghĩa là tán thành hoặc cho rằng nó nên tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài học này, có nghĩa là “một thực tế không dễ chịu và thường không thể tránh khỏi”: Delays are ____ when you travel during the holiday season.

Xem đáp án

a fact of life

There are campaigns in the north of England and into Scotland, Cách dùng từ

4:06

Có các chiến dịch quân sự ở miền bắc nước Anh và tiến vào Scotland,

to the north of the river Danube into Romania,

4:10

ở phía bắc sông Danube tiến vào Romania,

and on the frontier between Syria and Iraq to the east.

4:13

và ở biên giới giữa Syria và Iraq về phía đông.

Cách dùng từ

campaigns ... on the frontier between: nghĩa quân sự

Trong ngữ cảnh lịch sử quân sự này, campaigns có nghĩa là các hoạt động quân sự có tổ chức, được tiến hành trong một khoảng thời gian để đạt mục tiêu chiến lược. Từ này không nói về quảng cáo hay vận động bầu cử. On the frontier between Syria and Iraq đặt các hoạt động đó tại vùng biên ngăn cách hai khu vực. Frontier thường gợi đến một dải đất rộng, dễ xảy ra xung đột ở rìa ngoài của một quốc gia hoặc đế chế, chứ không chỉ là một đường ranh giới chính xác trên bản đồ.

Luyện tập

Câu nào dùng campaign với nghĩa hoạt động quân sự và frontier với nghĩa một vùng biên rộng?

  1. The company delayed its advertising campaign until the border reopened.
  2. The army launched a campaign along the northern frontier.
  3. The charity launched a campaign to protect wildlife near the frontier.
Xem đáp án

The army launched a campaign along the northern frontier.

It's now the eighth hour. Văn hóa

4:18

Bây giờ là giờ thứ tám.

Văn hóa

the eighth hour trong cách tính giờ ban ngày của người La Mã

Trong cách tính giờ ban ngày của người La Mã, khoảng thời gian có ánh sáng từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn được chia thành mười hai giờ. The eighth hour là khoảng ban ngày thứ tám tính từ lúc mặt trời mọc và thường rơi vào buổi chiều. Vì độ dài ban ngày thay đổi theo mùa và địa điểm, những giờ này không phải lúc nào cũng là các khoảng cố định sáu mươi phút trong suốt năm. Ở đây, cụm từ cho biết lịch trình trong ngày đã chuyển sang một thời điểm muộn hơn; không nên hiểu đó là 8 giờ sáng hoặc 8 giờ tối cố định theo đồng hồ hiện đại.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: In Roman daytime timekeeping, the eighth hour always means 8:00 a.m. on a modern clock.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Time to head for the baths. Cụm động từ

4:20

Đã đến lúc đến các nhà tắm.

Cụm động từ

head for the baths: hướng đến một điểm đến

Head for + một địa điểm có nghĩa là bắt đầu di chuyển, hoặc đang di chuyển, về phía nơi đó như điểm đến dự định. Ở đây head là động từ mang nghĩa đi hoặc hướng đến, không phải danh từ chỉ cái đầu. Trong câu này, head for the baths nêu hành động tiếp theo. Cấu trúc này hữu ích khi người nói hoặc người kể chuyển sự chú ý sang nơi ai đó sẽ đi tiếp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đã đến lúc khởi hành về phía nhà ga?

  1. It's time to arrive for the station.
  2. It's time to head for to the station.
  3. It's time to head for the station.
Xem đáp án

It's time to head for the station.

Lucius and his family head up the Via Lata, the wide street, Ghi chú

4:22

Lucius và gia đình đi dọc theo Via Lata, con phố rộng lớn,

Cụm động từ

head up the Via Lata: di chuyển dọc theo một tuyến đường

Head up + một con đường, phố hoặc lối đi có nghĩa là di chuyển dọc theo tuyến đó theo hướng được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây up giới thiệu Via Lata là tuyến đường mà Lucius và gia đình đi theo. Trong cấu trúc này, up không tự động có nghĩa là lên dốc hoặc đi về phía bắc. Hướng có thể được xác định từ cách đặt bản đồ, quy ước địa phương hoặc góc nhìn của người nói; khi không biết những thông tin đó, hãy hiểu đơn giản là di chuyển theo một hướng dọc theo tuyến đường được nêu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những người đi bộ tiếp tục dọc theo một đại lộ theo hướng về phía bảo tàng?

  1. We headed the avenue toward the museum.
  2. We headed for the avenue toward the museum.
  3. We headed up the avenue toward the museum.
Xem đáp án

We headed up the avenue toward the museum.

to the Campus Martius and the enormous Baths of Agrippa.

4:26

đến Campus Martius và Nhà tắm khổng lồ của Agrippa.

Văn hóa

the Via Lata ... the Campus Martius ... the enormous Baths of Agrippa: phác họa một tuyến đường La Mã

Via Lata là tên một con phố, còn phần đồng vị “the wide street” giải thích ngắn gọn rằng đó là một con phố rộng. Campus Martius là một khu vực của thành Rome, còn Baths of Agrippa là một quần thể nhà tắm công cộng lớn, không phải các bồn tắm riêng. Ba tên riêng này cùng vạch ra chuyển động dọc theo một con phố, đi vào một khu vực của thành phố rồi hướng đến điểm đích. Trong văn bản lịch sử và du lịch, một chuỗi địa danh viết hoa có thể tạo nên một tuyến đường ngay cả khi người đọc chưa biết các địa điểm đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào xác định đúng ba tên được làm nổi bật?

  1. Chúng chỉ một con phố, một khu vực của thành Rome và một quần thể nhà tắm công cộng.
  2. Chúng chỉ một con đường, một đơn vị quân đội và một nhóm bồn tắm riêng.
  3. Chúng chỉ ba thành viên trong gia đình Lucius.
Xem đáp án

Chúng chỉ một con phố, một khu vực của thành Rome và một quần thể nhà tắm công cộng.

The family members leave the clients and freedmen outside and enter the baths with their peer group. Ghi chú

4:31

Các thành viên trong gia đình để những người bảo hộ và những người tự do ở bên ngoài rồi cùng nhóm bạn của họ vào nhà tắm.

Văn hóa

clients and freedmen: các thân phận xã hội trong La Mã cổ đại

Trong bối cảnh xã hội La Mã này, clients là những người ở trong quan hệ lệ thuộc với một người bảo trợ: họ nhận sự bảo vệ hoặc hỗ trợ và đổi lại phải trung thành hoặc phục vụ. Họ không đơn thuần là khách hàng hiện đại. Freedmen là những người đàn ông từng bị nô dịch rồi được giải phóng hợp pháp, không phải những người luôn có thân phận tự do. Việc để hai nhóm này ở bên ngoài trong khi gia đình đi vào cùng những người đồng địa vị cho thấy một ranh giới thân phận trong cảnh này. Vì vậy, nghĩa lịch sử giải thích cả họ là ai lẫn lý do sự phân cách có ý nghĩa.

Luyện tập

Trong một văn bản về La Mã cổ đại, clients and freedmen có khả năng cao nhất chỉ những ai?

  1. Người mua hàng và những người đàn ông sinh ra đã có thân phận tự do.
  2. Khách hàng của luật sư và khách du lịch đến thăm.
  3. Những người lệ thuộc trong quan hệ với người bảo trợ và những người đàn ông từng bị nô dịch rồi được trả tự do.
Xem đáp án

Những người lệ thuộc trong quan hệ với người bảo trợ và những người đàn ông từng bị nô dịch rồi được trả tự do.

Cách dùng từ

with their peer group: cùng những người có tuổi tác hoặc địa vị tương đương

Peer group gồm những người giống nhau ở một khía cạnh có liên quan, chẳng hạn như tuổi tác, địa vị xã hội, vai trò hoặc kinh nghiệm. Trong câu này, with their peer group có nghĩa là đi cùng những người có địa vị xã hội tương đương. Cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là bạn bè. Đặc điểm chung phụ thuộc vào ngữ cảnh: bạn học có thể là người đồng trang lứa về tuổi tác, còn đồng nghiệp có thể là người ngang cấp trong công việc.

Luyện tập

Một luật sư mới vào nghề thường so sánh mình với các đồng nghiệp ở cùng cấp độ nghề nghiệp. Câu nào mô tả những đồng nghiệp đó chính xác nhất?

  1. They are part of her peer group.
  2. They make up her customer base.
  3. They are people who happen to be the same age, regardless of career level.
Xem đáp án

They are part of her peer group.

Baths would change from dark steamy rooms to light ones. Ngữ pháp

4:38

Các nhà tắm sẽ chuyển từ những căn phòng tối đầy hơi nước sang những căn phòng sáng sủa.

Ngữ pháp

would change from ... to ... trong lời kể lịch sử

Trong lời kể lịch sử này, would change hướng từ một góc nhìn trong quá khứ đến một sự phát triển xảy ra sau đó. Ở đây, nó không đưa ra một điều kiện không có thật. Cấu trúc change from A to B nêu trạng thái ban đầu và trạng thái về sau. Trong light ones, ones thay cho rooms, vì vậy câu đối chiếu những căn phòng tối, đầy hơi nước với những căn phòng sáng sủa.

Luyện tập

Câu nào dùng would để trình bày một sự phát triển về sau trong lời kể lịch sử?

  1. In later centuries, homes would change from simple shelters to larger buildings.
  2. Homes would change into taller buildings if new laws required it.
  3. Last year, the museum changed from paper tickets to digital tickets.
Xem đáp án

In later centuries, homes would change from simple shelters to larger buildings.

The Romans had perfected window glass. Cách dùng từ

4:44

Người La Mã đã hoàn thiện kính cửa sổ.

Cách dùng từ

had perfected window glass: perfect dùng làm động từ

Trong câu này, perfect là động từ, có nghĩa là phát triển hoặc cải tiến một thứ cho đến khi nó đạt trạng thái trưởng thành và có hiệu quả cao. Window glass đại diện cho cả vật liệu lẫn bí quyết chế tạo; câu này nói đến một công nghệ đã phát triển tốt, chứ không chỉ nói rằng người La Mã sở hữu kính. Had perfected là thì quá khứ hoàn thành: quá trình cải tiến đã hoàn tất trước một tình huống quá khứ khác được kể sau đó. Perfect ở đây không có nghĩa là mọi tấm kính đều hoàn toàn không có khuyết điểm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một nhóm liên tục cải tiến thiết kế pin cho đến khi nó hoạt động đáng tin cậy trước lúc bắt đầu sản xuất. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý này?

  1. They had owned the battery design before production began.
  2. They had perfected the battery design before production began.
  3. They had invented the battery design before production began.
Xem đáp án

They had perfected the battery design before production began.

Everyone moves from the cold room Ngữ pháp

4:47

Mọi người di chuyển từ phòng lạnh

to the tepid room

4:51

sang phòng ấm

and to the very hot room.

4:53

và đến phòng rất nóng.

Ngữ pháp

from ... to ... and to ... để mô tả lộ trình theo thứ tự

Ở đây, from A to B and to C mô tả một lộ trình: from đánh dấu điểm xuất phát và mỗi to giới thiệu một điểm đến tiếp theo. Thứ tự được nêu là lạnh, ấm, rồi rất nóng; việc lặp lại to giúp B và C song song với nhau trong vai trò các điểm đến. Khung này có thể tổ chức một hành trình thực tế hoặc một chuỗi giai đoạn. Có thể thêm then trước to cuối cùng khi cần nhấn mạnh hơn vào thứ tự: from A to B and then to C.

Luyện tập

Hoàn thành lộ trình này theo thứ tự đã nêu bằng from ... to ... and to ...: The guide leads us ____ the entrance ____ the main hall and ____ the rooftop terrace.

Xem đáp án

from · to · to

More than an hour later,

4:57

Hơn một giờ sau,

the bathers leave massaged, oiled, Ngữ pháp

4:58

những người tắm bước ra sau khi đã được xoa bóp, bôi dầu,

and have been scraped down with a strigil to remove the remaining dirt. Văn hóa

5:04

và được cạo sạch lớp bụi bẩn còn lại bằng dụng cụ cạo da strigil.

Ngữ pháp

leave massaged, oiled: trạng thái của chủ ngữ khi rời đi

Trong leave massaged, oiled, leave có nghĩa là “rời đi”. Các phân từ quá khứ massaged và oiled mô tả trạng thái của những người tắm vào lúc đó: họ đã được xoa bóp và thoa dầu. Chúng không mô tả cách những người này di chuyển ra khỏi nơi đó. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + leave + bổ ngữ trạng thái. Bổ ngữ có thể là tính từ hoặc phân từ quá khứ, như trong leave tired, leave satisfied hoặc leave fully prepared.

Luyện tập

Câu nào dùng leave + bổ ngữ trạng thái để nói rằng những người đi bộ đường dài đã kiệt sức khi họ rời đi?

  1. The hikers left before the exhausting climb.
  2. The hikers left exhausted after the climb.
  3. The climb left the hikers exhausted.
Xem đáp án

The hikers left exhausted after the climb.

Văn hóa

scraped down with a strigil: làm sạch bằng dụng cụ cạo cổ đại

Strigil là một dụng cụ cạo cong được dùng trong việc tắm rửa ở Hy Lạp và La Mã cổ đại. Sau khi thoa dầu lên da, người ta dùng dụng cụ này để cạo bỏ dầu, mồ hôi và bụi bẩn. Nó không phải là khăn thông thường hay bàn chải tắm hiện đại. Trong have been scraped down with a strigil, dạng bị động cho thấy những người tắm là đối tượng nhận hành động, còn with giới thiệu dụng cụ được sử dụng. Ở đây, scraped down có nghĩa là da hoặc cơ thể đã được cạo để làm sạch; down không chỉ đơn giản biểu thị hướng “về phía mặt đất”.

Luyện tập

Trong quy trình tắm được mô tả, strigil là gì?

  1. Một dụng cụ cạo cong dùng để loại bỏ dầu, mồ hôi và bụi bẩn khỏi da.
  2. Một chiếc cốc dùng để mang nước tắm.
  3. Một tấm vải chỉ dùng để lau khô tóc ướt.
Xem đáp án

Một dụng cụ cạo cong dùng để loại bỏ dầu, mồ hôi và bụi bẩn khỏi da.

At the ninth hour,

5:09

Vào giờ thứ chín,

7 hours after they left home,

5:11

7 giờ sau khi họ rời nhà,

the men return for a celebratory dinner. Cụm từ

5:14

những người đàn ông trở về để dùng bữa tối ăn mừng.

Cụm từ

a celebratory dinner: bữa tối được tổ chức để ăn mừng

Trong a celebratory dinner, celebratory là tính từ có nghĩa là “được tổ chức để ăn mừng một sự kiện đặc biệt hoặc một thành tích”. Từ này cho biết mục đích của bữa tối, chứ không chỉ nói rằng những người dùng bữa cảm thấy vui. Cấu trúc celebratory + danh từ cũng xuất hiện trong các cụm như celebratory meal, celebratory party, celebratory ceremony và celebratory drink.

Luyện tập

Điền tính từ mục tiêu có nghĩa là “được tổ chức để ăn mừng”: After winning the championship, the team had a ____ dinner.

Xem đáp án

celebratory

Dinner is an intimate affair with nine people reclining around the low table. Ghi chú

5:17

Bữa tối là một sự kiện thân mật với chín người nằm ngả quanh chiếc bàn thấp.

Cách dùng từ

an intimate affair: một sự kiện nhỏ và riêng tư

Ở đây, affair là danh từ đếm được có nghĩa là “sự kiện” hoặc “dịp”, còn intimate mô tả sự kiện đó là nhỏ, riêng tư và chỉ dành cho một nhóm thân cận. Cụm từ này thể hiện bữa tối như một buổi tụ họp riêng, thay vì một bữa tiệc lớn mở cho công chúng. Trong câu này, affair không có nghĩa là một mối quan hệ tình cảm. Dinner và with nine people cung cấp ngữ cảnh để chọn nghĩa “sự kiện”.

Luyện tập

an intimate affair có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. Một bữa tối nhỏ và riêng tư dành cho một nhóm giới hạn
  2. Một đại tiệc công cộng lớn mở cửa cho tất cả mọi người
  3. Một mối quan hệ tình cảm bí mật giữa những người dùng bữa
Xem đáp án

Một bữa tối nhỏ và riêng tư dành cho một nhóm giới hạn

Văn hóa

reclining around the low table: tư thế trong một bữa tiệc La Mã

Trong cảnh này, reclining around the low table có nghĩa là những người dự tiệc vừa ăn vừa ngả người trên các ghế dài được xếp quanh một chiếc bàn thấp. Họ không ngồi thẳng trên ghế bên một chiếc bàn hiện đại có chiều cao thông thường. Tư thế này gắn với những bữa tiệc trang trọng của người La Mã giàu có. Thông tin đó giúp bạn hình dung bữa tối cụ thể này, nhưng không có nghĩa là mọi người La Mã đều ăn theo cách này trong mọi bữa.

Luyện tập

Cảnh nào phù hợp nhất với reclining around the low table trong câu này?

  1. Những người dự tiệc đứng ăn bên cạnh quầy.
  2. Những người dự tiệc ngả mình trên ghế dài quanh một chiếc bàn thấp.
  3. Những người dự tiệc ngồi thẳng trên ghế bên một chiếc bàn hiện đại có chiều cao thông thường.
Xem đáp án

Những người dự tiệc ngả mình trên ghế dài quanh một chiếc bàn thấp.

Slaves attend to their every need if the diners Cụm động từ

5:24

Những người nô lệ phục vụ mọi nhu cầu của họ nếu thực khách

Cụm động từ

attend to their every need: chăm lo đầy đủ mọi nhu cầu của họ

Ở đây, attend to có nghĩa là chú ý hoặc chăm sóc để một việc được xử lý. Their every need chỉ mọi nhu cầu của những người dự tiệc, vì vậy toàn bộ cụm từ diễn tả sự phục vụ đầy đủ và chu đáo. Every làm nghĩa mạnh hơn so với chỉ nói their needs: từ này nhấn mạnh rằng không nhu cầu nào bị bỏ sót. Trong ngữ cảnh khác, attend to cũng có thể có nghĩa là xử lý, như trong attend to a problem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của attend to: A technician will ____ the problem shortly.

Xem đáp án

attend to

through gestures demand more food and wine. Ý định

5:28

dùng cử chỉ để yêu cầu thêm thức ăn và rượu vang.

Ý định

through gestures demand: truyền đạt một yêu cầu mạnh bằng cử chỉ

Through gestures là cụm từ chỉ phương tiện: nó cho biết các thực khách truyền đạt yêu cầu bằng cử chỉ chứ không dùng lời nói. Trong câu này, cụm từ nằm giữa chủ ngữ the diners và động từ demand. Demand có nghĩa là khăng khăng đòi nhận được điều gì đó và cho rằng bên kia phải làm theo. Trong ngữ cảnh này, động từ ấy thể hiện quan hệ quyền lực bất bình đẳng giữa thực khách và những người bị bắt làm nô lệ để phục vụ họ, vì vậy nó mạnh hơn nhiều so với một lời đề nghị thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng demand với nghĩa mạnh và không cho phép lựa chọn giống như trong ví dụ?

  1. The supervisor asked if everyone was ready to leave.
  2. The supervisor requested a copy of the schedule.
  3. The supervisor demanded that everyone leave at once.
Xem đáp án

The supervisor demanded that everyone leave at once.

As the day closes, we can hear the rumble of wagons outside. Mạch ý

5:33

Khi ngày khép lại, chúng ta có thể nghe thấy tiếng ầm ầm của những cỗ xe ngựa bên ngoài.

Mạch ý

As the day closes: tạo khung cho sự chuyển tiếp vào cuối ngày

As the day closes là mệnh đề thời gian đặt ở đầu câu, có nghĩa là “khi ngày sắp kết thúc”. Closes được dùng theo nghĩa bóng: một ngày đang kết thúc chứ không đóng cửa theo nghĩa đen như một cơ sở kinh doanh. Việc đặt khung thời gian này trước giúp người kể chuẩn bị cho người nghe chú ý đến điều trở nên rõ rệt vào thời điểm ấy trong ngày: tiếng ầm vang bên ngoài. Mệnh đề này sắp xếp thông tin thành sự chuyển tiếp từ hoạt động ban ngày sang buổi tối; as ở đây chỉ thời gian, không chỉ nguyên nhân.

Luyện tập

Chức năng chính của As the day closes trong câu là gì?

  1. Nó nói rằng các cơ sở kinh doanh gần đó đang đóng cửa trong ngày.
  2. Nó đưa ra lý do khiến xe ngựa phát ra tiếng ầm vang.
  3. Nó thiết lập khung thời gian cuối ngày trước khi giới thiệu một sự việc mới.
Xem đáp án

Nó thiết lập khung thời gian cuối ngày trước khi giới thiệu một sự việc mới.

The clients and freedmen with a meal of robust, if inferior, food inside them, Ngữ pháp

5:38

Những người bảo hộ và người tự do, sau khi đã ăn no nê một bữa tuy kém chất lượng hơn,

Ngữ pháp

robust, if inferior: if + tính từ mang nghĩa nhượng bộ

Trong robust, if inferior, food, if inferior là phần chen vào mang nghĩa nhượng bộ: “dù chất lượng kém hơn”, chứ không phải điều kiện “nếu thức ăn có chất lượng kém”. Phần miêu tả chính là robust food, tức thức ăn chắc bụng hoặc thịnh soạn; phần chen vào thừa nhận rằng chất lượng của nó thấp hơn. Mẫu “tính từ A, if tính từ B, + danh từ” giúp người viết nêu nhận xét chính rồi bổ sung một điểm hạn chế. Cả hai nhận xét đều được xem là đúng: thức ăn chắc bụng nhưng chất lượng cũng kém hơn.

Luyện tập

Trong cụm a practical, if expensive, solution, người nói muốn diễn đạt điều gì?

  1. Giải pháp này chỉ thiết thực khi nó đắt tiền.
  2. Giải pháp này thiết thực, dù đắt tiền.
  3. Giải pháp này trở nên không thiết thực vì nó đắt tiền.
Xem đáp án

Giải pháp này thiết thực, dù đắt tiền.

shuffle off to the now tepid baths before returning to their apartment blocks. Cụm động từ

5:43

lê bước đến những nhà tắm giờ đây chỉ còn âm ấm trước khi trở về khu chung cư của mình.

Cụm động từ

shuffle off: rời đi với những bước chân chậm và kéo lê

Ở đây, shuffle off có nghĩa là rời đi hoặc đi ra xa bằng những bước chân ngắn và kéo lê. Shuffle miêu tả cách đi, còn off bổ sung ý rời khỏi nơi đang đứng. Cụm từ này tạo ra hình ảnh những người di chuyển chậm chạp và thiếu sức lực, thường vì mệt mỏi, yếu hoặc không muốn đi. Nó giàu tính miêu tả hơn việc chỉ dùng leave; ngữ cảnh quyết định thái độ cụ thể được ngụ ý.

Luyện tập

Một người kiệt sức sau chuyến đi bộ đường dài và rời đi bằng những bước chân chậm, kéo lê. Câu nào phù hợp nhất?

  1. After the long hike, Maya skipped off toward the cabin.
  2. After the long hike, Maya strode off toward the cabin.
  3. After the long hike, Maya shuffled off toward the cabin.
Xem đáp án

After the long hike, Maya shuffled off toward the cabin.

Back at Lucius's house, the drinking continues into the night.

5:49

Trở lại nhà Lucius, việc nhậu nhẹt vẫn tiếp tục cho đến đêm.

Lucius and his stepbrother don't look too well. Ý định

5:54

Lucius và người anh em kế trông không được khỏe cho lắm.

Ý định

don't look too well: cách nhẹ nhàng nói rằng ai đó trông không khỏe

Ở đây, don't look too well có nghĩa là ai đó trông có vẻ không khỏe hoặc ở trong tình trạng không tốt. Look là động từ nối, còn well mô tả sức khỏe hoặc tình trạng được suy ra từ vẻ ngoài của người đó. Trong cấu trúc phủ định này, too well không có nghĩa là tốt hơn mức cần thiết. Don't look too well là cách nhẹ nhàng và thận trọng để nói về một ấn tượng không tốt, thay vì khẳng định chắc chắn như They are sick.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài dùng để nhẹ nhàng mô tả vẻ ngoài không khỏe: Nina ____ after the long trip, so I asked if she was okay.

Xem đáp án

doesn't look too well

A slave stands by in case either of them needs to vomit. Ghi chú

5:57

Một nô lệ đứng cạnh phòng khi một trong hai người họ cần nôn mửa.

Cụm động từ

stands by: chờ ở gần và sẵn sàng hành động

Ở đây, stands by có nghĩa là chờ ở gần trong trạng thái sẵn sàng. Người đó chưa hành động nhưng có thể giúp ngay lập tức nếu nhu cầu dự kiến thực sự phát sinh. Mệnh đề in case cho biết lý do chờ đợi. Vì sau by không có người nào nên stand by ở đây có nghĩa là duy trì trạng thái sẵn sàng, không phải ủng hộ hoặc trung thành với ai đó. Stands là dạng ngôi thứ ba số ít dùng với A slave.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là duy trì trạng thái sẵn sàng hành động: During the software update, a technician will ____ in case anything goes wrong.

Xem đáp án

stand by

Ngữ pháp

in case either of them needs to: chuẩn bị cho một khả năng

In case đưa ra một sự việc có thể xảy ra trong tương lai và giải thích vì sao người ta thực hiện biện pháp phòng bị ngay lúc này. Người nô lệ đứng chờ trước khi có ai nôn, nên cụm này cho biết anh ta đang sẵn sàng cho khả năng đó, chứ không phải việc nôn đã bắt đầu. Either of them có nghĩa là một trong hai người. Theo cách hòa hợp chuẩn và cẩn trọng, either là số ít, vì vậy câu dùng needs to vomit.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phòng bị được tô nổi bật: A lifeguard stays close to two swimmers ____ ask for help.

Xem đáp án

in case either of them needs to

With hindsight, we know Lucius's future. Mạch ý

6:04

Với nhận thức của người đi sau, chúng ta biết được tương lai của Lucius.

Mạch ý

With hindsight: đặt quá khứ trong góc nhìn về sau

With hindsight là một khung góc nhìn đặt ở đầu câu, báo cho người nghe hiểu phần tiếp theo từ một thời điểm về sau, khi kết quả đã được biết. Ở đây, góc nhìn chuyển từ hiểu biết hạn chế của Lucius lúc đó sang kiến thức lịch sử mà người kể chuyện có được về sau. Cụm này không có nghĩa là lúc ấy Lucius đã biết tương lai của mình.

Luyện tập

With hindsight có vai trò tổ chức thông tin như thế nào trong câu?

  1. Cụm này nói rằng Lucius đã biết chính xác điều gì sẽ xảy ra với mình.
  2. Cụm này đánh dấu tương lai là một dự đoán không chắc chắn được đưa ra trước khi có bất kỳ sự việc nào xảy ra.
  3. Cụm này đặt lời nói trong góc nhìn về sau, dựa trên những gì được biết sau đó.
Xem đáp án

Cụm này đặt lời nói trong góc nhìn về sau, dựa trên những gì được biết sau đó.

In 20 years' time, Ngữ pháp

6:07

20 năm nữa,

Ngữ pháp

In 20 years' time: một thời điểm trong tương lai

In 20 years' time có nghĩa là hai mươi năm sau mốc thời gian đang được lấy làm điểm tham chiếu. Trong lời kể lịch sử này, cụm từ đẩy dòng thời gian tiến lên từ năm đang được nhắc đến; nó không diễn tả một việc kéo dài suốt hai mươi năm. Cấu trúc là in + khoảng thời gian + time. Khi số năm ở dạng số nhiều, dấu nháy đơn được đặt sau s số nhiều: in twenty years' time. In twenty years có ý nghĩa thời gian cơ bản tương tự và đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có years' time mang nghĩa “hai mươi năm kể từ bây giờ”: ____, this young tree will be fully grown.

Xem đáp án

In twenty years' time

the emperor Vespasian's youngest son, Domitian, as emperor,

6:09

con trai út của hoàng đế Vespasian, Domitian, với tư cách là hoàng đế,

will enact a reign of terror. Cách dùng từ

6:13

sẽ ban hành một triều đại khủng bố.

Cách dùng từ

will enact a reign of terror: đưa chế độ cai trị áp bức vào thực hiện

Trong will enact a reign of terror, enact có nghĩa là đưa vào thực hiện hoặc thi hành. Mặc dù enact thường đi với luật, ở đây tân ngữ của nó là cả một cách thức cai trị, vì vậy cách diễn đạt này cho thấy chế độ áp bức đó được cố ý thiết lập. A reign of terror là giai đoạn những người cầm quyền duy trì quyền kiểm soát bằng nỗi sợ hãi lan rộng, bạo lực, hình phạt nghiêm khắc hoặc sự đe dọa. Đây là cụm từ trang trọng và mang tính lên án mạnh, không phải cách mô tả trung lập về thời kỳ trị vì của một người cai trị.

Luyện tập

Chọn câu được viết đúng để mô tả một người cai trị mới cai trị bằng nỗi sợ hãi và bạo lực.

  1. The new ruler began a rein of terror, punishing anyone who spoke against him.
  2. The new ruler began a rain of terror, punishing anyone who spoke against him.
  3. The new ruler began a reign of terror, punishing anyone who spoke against him.
Xem đáp án

The new ruler began a reign of terror, punishing anyone who spoke against him.

Will Lucius survive? Mạch ý

6:15

Liệu Lucius có sống sót không?

Mạch ý

Will Lucius survive? như một câu hỏi bỏ ngỏ tạo hồi hộp

Xét theo nghĩa bề mặt, Will Lucius survive? là một câu hỏi có-không về tương lai của Lucius. Ở đây, câu hỏi xuất hiện sau lời cảnh báo về một tương lai chính trị nguy hiểm và thu hẹp mối đe dọa lớn đó vào số phận của một cá nhân. Ở cuối một đoạn tự sự, việc để câu hỏi không có lời giải tạo ra một kết thúc bỏ ngỏ đầy hồi hộp. Câu hỏi tổ chức phần kết quanh vấn đề quan trọng nhất chưa được giải quyết, tạo căng thẳng và mời khán giả tiếp tục xem hoặc suy nghĩ, thay vì yêu cầu họ trả lời ngay.

Luyện tập

Chức năng tự sự chính của câu hỏi cuối Will Lucius survive? là gì?

  1. Câu hỏi yêu cầu khán giả cung cấp ngay một câu trả lời thực tế về Lucius.
  2. Câu hỏi để số phận của Lucius chưa được giải quyết, tạo hồi hộp và khuyến khích khán giả tiếp tục theo dõi.
  3. Câu hỏi xác nhận rằng Lucius sẽ sống sót qua mối nguy sắp tới.
Xem đáp án

Câu hỏi để số phận của Lucius chưa được giải quyết, tạo hồi hộp và khuyến khích khán giả tiếp tục theo dõi.