Điều gì thực sự đã xảy ra với Thư viện Alexandria? - Elizabeth Cox: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo lịch sử Thư viện Alexandria từ khi được thành lập với tham vọng lớn lao, xây dựng kho tư liệu đồ sộ cho đến lúc dần suy tàn. Nội dung bác bỏ câu chuyện phổ biến rằng thư viện bị hủy diệt chỉ trong một trận cháy lớn, đồng thời liên hệ số phận của nó với thách thức bảo tồn tri thức ngày nay. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. set out to fulfill — Cụm động từ: Học cách dùng cụm này khi một người bắt đầu theo đuổi một mục tiêu rõ ràng, khó khăn và thường mang tính dài hạn với chủ đích cùng kế hoạch cụ thể. Cụm từ nhấn mạnh ý định mạnh hơn cách nói đơn thuần là “bắt đầu”, phù hợp để mô tả dự án lớn, hành trình hoặc sứ mệnh của tổ chức. 2. we know from ancient writings that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết đây là một khung dẫn chứng nêu rõ nguồn tư liệu hỗ trợ cho nhận định lịch sử. Cách diễn đạt này giúp bạn phân biệt kết luận có tài liệu xác nhận với truyền thuyết hay suy đoán, đồng thời tổ chức phần giải thích chú trọng độ tin cậy của bằng chứng. 3. even if / will still have to resist — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng mẫu điều kiện nhượng bộ này để cho thấy một trách nhiệm hoặc thách thức vẫn tồn tại dù điều kiện thuận lợi đã được đáp ứng. Mẫu câu hỗ trợ phân tích rủi ro cân bằng, chẳng hạn giải thích vì sao kho lưu trữ số an toàn về vật lý vẫn phải chống lại các mối đe dọa xã hội và tư tưởng.
Nội dung bài học
the rulers of Alexandria set out to fulfill one of humanity's most audacious goals: Ghi chú
0:09những người cai trị Alexandria đã đặt ra mục tiêu hoàn thành một trong những hoài bão táo bạo nhất của nhân loại:
set out to fulfill: bắt đầu một nỗ lực có mục đích
Set out to fulfill có nghĩa là “chủ động bắt đầu cố gắng biến điều gì đó thành hiện thực”. Cấu trúc là set out to + động từ nguyên mẫu, vì vậy fulfill chỉ hành động mà các nhà cai trị chủ ý bắt đầu thực hiện. Ở đây, fulfill a goal có nghĩa là “biến một mục tiêu thành hiện thực”. Set out to nhấn mạnh sự khởi đầu có mục đích của một nỗ lực; cụm từ này không cho biết nỗ lực đó đã thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “bắt đầu với mục đích rõ ràng”: The class ____ collect enough books for the new library.
Xem đáp án
set out to
one of humanity's most audacious goals: cấu trúc one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều
One of humanity's most audacious goals có nghĩa là “một mục tiêu được chọn từ nhóm những mục tiêu táo bạo nhất của nhân loại”. Cấu trúc có thể áp dụng là one of + the/từ chỉ sở hữu + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Vì one chọn một thành viên từ một nhóm, danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều: goals, không phải goal. Cấu trúc này tạo sự đánh giá hoặc nhấn mạnh ở mức rất cao mà không khẳng định đó là điều duy nhất táo bạo nhất.
Luyện tập
Chọn câu đúng ngữ pháp.
- This is one of the most challenging task in the contest.
- This is one of most challenging tasks in the contest.
- This is one of the most challenging tasks in the contest.
Xem đáp án
This is one of the most challenging tasks in the contest.
to collect all the knowledge in the world under one roof. Thành ngữ
0:14thu thập mọi kiến thức trên thế giới về chung một mái nhà.
under one roof: tập trung ở một nơi
Under one roof có nghĩa là “ở cùng một nơi” hoặc “trong cùng một không gian chung”. Trong câu này, cụm từ diễn tả toàn bộ tri thức của thế giới được tập hợp lại thay vì phân tán ở nhiều nơi. Roof ở đây không nhất thiết là một mái nhà thật. Cụm từ có thể dùng để nói về tài nguyên, dịch vụ, tổ chức hoặc con người được tập trung trong cùng một tòa nhà, trung tâm, nền tảng hoặc hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở cùng một nơi”: The new learning center has classrooms, a library, and a café ____.
Xem đáp án
under one roof
the Library of Alexandria housed an unprecedented number of scrolls Cách dùng từ
0:19Thư viện Alexandria chứa một lượng cuộn giấy khổng lồ chưa từng có
In its prime: trong thời kỳ đỉnh cao
In its prime có nghĩa là “trong giai đoạn mạnh nhất, thành công nhất hoặc tốt đẹp nhất”. Ở đây, its chỉ Thư viện Alexandria, còn prime là danh từ chỉ thời kỳ thành công nhất, không phải tính từ prime mang nghĩa “chính” hoặc “quan trọng nhất”. Cụm từ mở đầu này xác định thời gian cho phần còn lại của câu. Hãy đổi từ sở hữu theo người hoặc vật được nhắc đến: in his prime, in her prime hoặc in their prime.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong thời kỳ thành công nhất”: ____, the theater sold out every show for months.
Xem đáp án
In its prime
housed an unprecedented number of scrolls: house được dùng như động từ
Ở đây, housed là dạng quá khứ của động từ house, có nghĩa là “chứa hoặc lưu giữ bên trong”. Tân ngữ an unprecedented number of scrolls cho biết Thư viện đã chứa thứ gì; câu này không có nghĩa đen là các cuộn sách được cấp nhà ở. Cách dùng này trình bày một tòa nhà hoặc tổ chức như nơi lưu giữ người hay đồ vật. Mẫu có thể áp dụng lại là địa điểm hoặc tổ chức + houses/housed + người hoặc đồ vật.
Luyện tập
Câu nào dùng housed với nghĩa một địa điểm chứa hoặc lưu giữ một bộ sưu tập đồ vật?
- The archive housed thousands of maps.
- The shelter housed families after the flood.
- They bought a house near the school.
Xem đáp án
The archive housed thousands of maps.
and attracted some of the Greek world's greatest minds.
0:23và thu hút một số bộ óc vĩ đại nhất của thế giới Hy Lạp.
by the end of ... had vanished: hoàn tất trước một mốc tham chiếu trong quá khứ
By the end of the 5th century CE đặt ra một thời hạn và mốc tham chiếu trong quá khứ. Had vanished ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Kết hợp lại, chúng cho biết sự biến mất đã hoàn tất trước mốc quá khứ đó hoặc muộn nhất là khi đến mốc đó. Câu này không nói Thư viện biến mất đúng vào cuối thế kỷ; trọng tâm là đến lúc ấy, nó đã không còn tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của leave: By the end of the meeting, several guests ____.
Xem đáp án
had left
Many believed it was destroyed in a catastrophic fire. Cụm từ
0:32Nhiều người tin rằng nó đã bị phá hủy trong một trận hỏa hoạn thảm khốc.
in a catastrophic fire: sự phá hủy ở quy mô thảm họa
in a catastrophic fire có nghĩa là sự phá hủy xảy ra trong một vụ hỏa hoạn gây hậu quả ở quy mô thảm họa. Catastrophic mạnh hơn big hoặc bad rất nhiều: từ này gợi ra thiệt hại, mất mát hoặc gián đoạn cực kỳ lớn. Giới từ in liên kết sự phá hủy với sự kiện mà nó xảy ra trong đó. Cấu trúc này giúp nêu rõ một vật bị phá hủy trong thảm họa hoặc tai nạn nào.
Luyện tập
Câu nào dùng catastrophic một cách tự nhiên để mô tả thiệt hại ở quy mô thảm họa?
- The warehouse and nearby homes were destroyed in a catastrophic fire.
- The candle went out after a tiny flame.
- The toast was slightly burned at breakfast.
Xem đáp án
The warehouse and nearby homes were destroyed in a catastrophic fire.
The truth of the library's rise and fall is much more complex. Cụm từ
0:35Sự thật về sự hưng thịnh và suy tàn của thư viện phức tạp hơn nhiều.
rise and fall: toàn bộ hành trình từ hưng thịnh đến suy tàn
rise and fall là một cặp từ cố định dùng để tóm tắt toàn bộ hành trình của một người, tổ chức, quốc gia hoặc nền văn minh, từ lúc có được quyền lực hay thành công đến lúc đánh mất nó. Trong câu này, cụm từ mô tả sự thay đổi trong lịch sử, không phải chuyển động vật lý lên rồi xuống. Dạng sở hữu library's biến rise and fall thành điều đang được bàn đến; nó có cùng nghĩa với the rise and fall of the library. Cụm từ này cô đọng một lịch sử dài thành một chủ đề rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa toàn bộ hành trình từ thành công đến suy tàn: The documentary tells the story of the ____ of a once-famous company.
Xem đáp án
rise and fall
The idea for the library came from Alexander the Great.
0:39Ý tưởng về thư viện xuất phát từ Alexander Đại đế.
the former student of Aristotle turned his attention to building an empire of knowledge Cụm từ
0:45học trò cũ của Aristotle đã chuyển sự chú ý sang việc xây dựng một đế chế tri thức
After establishing himself as ...: dùng một giai đoạn trước đó làm bối cảnh
Trong After establishing himself as a conqueror, after đưa một giai đoạn đã hoàn tất trước đó vào làm bối cảnh cho hành động chính. Mệnh đề -ing không nêu chủ ngữ riêng, nên chủ ngữ được hiểu phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính: the former student of Aristotle. Establish oneself as + vai trò có nghĩa là giành được hoặc củng cố sự công nhận trong vai trò đó thông qua những việc một người đã làm. Cụm này không có nghĩa đen là “xây dựng bản thân”. Đại từ phản thân thay đổi theo người, chẳng hạn herself hoặc themselves.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng after + -ing để trình bày một hành động xảy ra trước do cùng một người thực hiện?
- After establishing herself as a skilled engineer, Maya led the new project.
- After established herself as a skilled engineer, Maya led the new project.
- After establishing her as a skilled engineer, Maya led the new project.
Xem đáp án
After establishing herself as a skilled engineer, Maya led the new project.
turn one's attention to doing: chuyển sự tập trung sang mục tiêu mới
Trong turned his attention to building, turn one's attention to ... có nghĩa là chuyển sự tập trung, công sức hoặc ưu tiên từ một việc trước đó sang một mục tiêu mới. Cụm này giúp đưa câu chuyện hoặc phần thảo luận tới mục tiêu tiếp theo. Ở đây, to là giới từ, nên sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: turn our attention to the budget; turn our attention to improving safety. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: my, your, his, her, our hoặc their.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của prepare để hoàn thành câu: After lunch, Mina turned her attention to ____ for the exam.
Xem đáp án
preparing
his namesake city: thành phố mang tên ông
Trong his namesake city, namesake cho biết thành phố mang tên của người đàn ông được his nhắc đến. Ở đây, Alexandria được đặt theo tên Alexander the Great, vì vậy cụm này có nghĩa là “thành phố mang tên ông ấy”. Namesake thể hiện mối liên hệ về việc đặt tên, không có nghĩa là “nổi tiếng” và cũng không chỉ nói hai cái tên nghe giống nhau. Hãy dựa vào bối cảnh lịch sử để xác định thành phố mang tên ai.
Luyện tập
Trong câu “The university opened a campus in its founder's namesake town,” namesake town có nghĩa là gì?
- một thị trấn nơi người sáng lập trở nên nổi tiếng
- một thị trấn được đặt theo tên người sáng lập
- một thị trấn có tên chỉ nghe gần giống
Xem đáp án
một thị trấn được đặt theo tên người sáng lập
Ptolemy I, executed Alexander's plans for a museum and library. Cách dùng từ
0:55Ptolemy I, đã thực hiện kế hoạch của Alexander về một bảo tàng và thư viện.
executed Alexander's plans: đưa các kế hoạch vào thực tế
Trong executed Alexander's plans, executed có nghĩa là đưa các kế hoạch vào thực tế hoặc thực hiện chúng. Ptolemy I đã hành động theo đề xuất về bảo tàng và thư viện thay vì để nó chỉ là một ý tưởng. Tân ngữ plans cho thấy nghĩa này. Trong một cấu trúc khác, execute cũng có thể có nghĩa là chính thức xử tử một người, nhưng nghĩa đó không phù hợp khi tân ngữ là plan, order hoặc strategy.
Luyện tập
executed có nghĩa là gì trong “The crew executed the emergency plan exactly as written”?
- viết kế hoạch lần đầu tiên
- đưa kế hoạch vào thực hiện
- phá hủy kế hoạch
Xem đáp án
đưa kế hoạch vào thực hiện
may have been built with: phỏng đoán chưa chắc chắn về một sự kiện bị động trong quá khứ
May have been built with theo cấu trúc may + have been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đưa ra phỏng đoán chưa chắc chắn về cách một vật được xây dựng trong quá khứ, còn thể bị động giữ trọng tâm ở Thư viện thay vì những người xây dựng nó. Ở đây, may thể hiện sự không chắc chắn, have đặt việc xây dựng trước hiện tại, còn been built cho biết Thư viện là đối tượng nhận hành động. Cấu trúc này không có nghĩa là việc xây dựng có thể đang diễn ra lúc này.
Luyện tập
Dùng may và dạng bị động hoàn thành của paint để hoàn thành câu: The damaged mural ____ natural pigments.
Xem đáp án
may have been painted with
a unique blend of the two: sự hòa quyện độc đáo của hai yếu tố
A unique blend of the two có nghĩa là hai ảnh hưởng đã được nhắc đến trước đó được kết hợp thành một kết quả riêng biệt. Ở đây, the two chỉ những cột trụ Hy Lạp hóa đồ sộ và ảnh hưởng bản địa Ai Cập. Trong mẫu a blend of A and B, blend là danh từ đếm được. Từ này được dùng tự nhiên cho phong cách, văn hóa, âm thanh, phương pháp và các đặc điểm trừu tượng khác, không chỉ cho đồ ăn. Nó gợi ý rằng các yếu tố hòa nhập thành một tổng thể thay vì chỉ được đặt cạnh nhau.
Luyện tập
Hai phương pháp giảng dạy được kết hợp thành một cách tiếp cận mới. Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The program uses lectures and games, creating ____.
Xem đáp án
a unique blend of the two
There are no surviving accounts of its architecture. Cụm từ
1:12Không có ghi chép nào còn sót lại về kiến trúc của nó.
no surviving accounts of: không còn tài liệu lịch sử được lưu giữ
Trong câu này, no surviving accounts of its architecture có nghĩa là không có lời mô tả hay tài liệu nào về thiết kế của công trình được lưu giữ đến hiện tại. Surviving bổ nghĩa cho accounts: đó là những tài liệu từ quá khứ vẫn còn để chúng ta tra cứu ngày nay. Ở đây, accounts có nghĩa là lời thuật lại, tài liệu ghi chép hoặc mô tả bằng văn bản, chứ không phải tài khoản ngân hàng hay tài khoản trực tuyến. Cụm từ này cho thấy có một khoảng trống trong nguồn sử liệu còn lại; nó không chứng minh rằng trước đây chưa từng có ai tạo ra tài liệu như vậy.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng có thể từng tồn tại các lời mô tả, nhưng không có lời mô tả nào được lưu giữ?
- There are no surviving accounts of the voyage.
- No evidence of the voyage has ever been found.
- Several detailed accounts of the voyage survive.
Xem đáp án
There are no surviving accounts of the voyage.
We do know: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong We do know, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Câu cơ bản là We know; thêm do làm lời khẳng định mạnh hơn, mang nghĩa chúng ta thực sự hoặc chắc chắn biết điều này. Đây không phải là động từ chính do với nghĩa thực hiện một hành động. Cấu trúc nhấn mạnh này là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, nó tạo sự tương phản: dù những chi tiết khác chưa được biết, người nói vẫn trình bày thông tin tiếp theo như một điều chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh ở thì hiện tại: We ____ know the museum is open, even though we do not know its exact hours.
Xem đáp án
do
Ptolemy I began to fill it with primarily Greek and Egyptian scrolls. Cụm từ
1:21Ptolemy I bắt đầu lấp đầy nó bằng các cuộn giấy chủ yếu của Hy Lạp và Ai Cập.
As soon as the building was complete: trình tự xảy ra ngay lập tức
As soon as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Ở đây, mệnh đề đó cho biết khi nào tòa nhà hoàn thành; mệnh đề chính cho biết hành động nào bắt đầu ngay sau đó. Dùng as soon as + một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ) để thể hiện sự việc thứ hai diễn ra sau sự việc thứ nhất mà hầu như không có độ trễ. Cấu trúc này mạnh hơn after khi cần nhấn mạnh sự nối tiếp nhanh chóng.
Luyện tập
Câu nào dùng as soon as đúng để nói rằng kỹ thuật viên gọi điện ngay khi bài kiểm tra kết thúc?
- As soon as the test ended, the technician called.
- After the test ended, the technician waited an hour before calling.
- As soon as the test, the technician called.
Xem đáp án
As soon as the test ended, the technician called.
began to fill it with: mẫu fill A with B
Began to fill it with thể hiện sự bắt đầu của một quá trình. Mẫu câu có thể áp dụng rộng rãi là fill A with B: A là vật chứa, không gian hoặc thứ tiếp nhận nội dung, còn B sau with là nội dung được thêm vào. Ở đây, it chỉ tòa nhà hoặc không gian thư viện, còn các cuộn sách là B. Vì began to chỉ diễn tả sự bắt đầu, câu này không nói rằng thư viện đã đầy hoàn toàn vào lúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu fill A with B: Please ____ the cooler ____ ice before the picnic.
Xem đáp án
fill · with
He invited scholars to live and study in Alexandria at his expense. Cụm từ
1:26Ông đài thọ chi phí để mời các học giả đến sống và nghiên cứu tại Alexandria.
at his expense: ông ấy trả chi phí
Trong câu này, at his expense có nghĩa là ông ấy trả chi phí sinh hoạt và nghiên cứu cho các học giả. Từ sở hữu his cho biết ai là người chịu các khoản chi phí đó. Trong ngữ cảnh khác, cụm này có thể mang nghĩa tổn thất không liên quan đến tiền bạc, nhưng lời mời và việc sắp xếp nơi ở ở đây cho thấy rõ nghĩa chi trả. Hãy xem ngữ cảnh nói về chi phí, thiệt hại hay sự chế giễu.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là tổ chức đã trả chi phí đi lại?
- The museum sent the researchers abroad at its expense.
- The museum made a joke at the researchers' expense.
- The museum expanded at the expense of visitor safety.
Xem đáp án
The museum sent the researchers abroad at its expense.
The library grew as they contributed their own manuscripts,
1:30Thư viện phát triển khi họ đóng góp các bản thảo của riêng mình,
but the rulers of Alexandria still wanted a copy of every book in the world.
1:34nhưng những người cai trị Alexandria vẫn muốn có một bản sao của mọi cuốn sách trên thế giới.
Alexandria was a hub for ships traveling through the Mediterranean. Cách dùng từ
1:40Alexandria là trung tâm của các con tàu đi qua Địa Trung Hải.
a hub for: một trung tâm kết nối
Trong câu này, a hub for ships nghĩa là một nơi có nhiều tàu và tuyến đường gặp nhau hoặc đi qua. Câu này mô tả Alexandria như một điểm kết nối trung tâm của việc đi lại trên Địa Trung Hải, chứ không phải phần giữa của một bánh xe. Cấu trúc có thể áp dụng là be a hub for + một nhóm, ngành, hình thức vận tải hoặc hoạt động. Các từ sau for cho biết điều gì tập trung hoặc kết nối tại đó.
Luyện tập
Cụm a hub for marine research mô tả điều gì tự nhiên nhất?
- Một nơi chỉ từng diễn ra một cuộc họp không liên quan
- Phần giữa của một bánh xe được các nhà nghiên cứu biển sử dụng
- Một nơi tập trung và kết nối các nhà nghiên cứu cùng các dự án về biển
Xem đáp án
Một nơi tập trung và kết nối các nhà nghiên cứu cùng các dự án về biển
Ptolemy III instituted a policy requiring any ship that docked in Alexandria Cách dùng từ
1:44Ptolemy III đã thiết lập một chính sách yêu cầu bất kỳ con tàu nào cập cảng Alexandria
instituted a policy: chính thức thiết lập và đưa chính sách vào hiệu lực
Ở đây, institute là động từ. Instituted a policy có nghĩa là chính thức thiết lập một chính sách và đưa chính sách đó vào hiệu lực, chứ không chỉ đề xuất một ý tưởng. Dạng quá khứ instituted cho biết hành động chính thức này đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc này được dùng khi chính phủ, trường học, công ty hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác tạo ra chính sách, cải cách hoặc quy trình chính thức. Nó thể hiện sự thay đổi như một hành động mang tính thể chế.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một tổ chức đã chính thức thiết lập và bắt đầu áp dụng một chính sách?
- The school abolished its phone-use policy.
- The school instituted a policy limiting phone use in class.
- The school considered a policy but made no decision.
Xem đáp án
The school instituted a policy limiting phone use in class.
turn over its books for copying: giao nộp sách theo yêu cầu
Ở đây, turn over có nghĩa là giao hoặc chuyển quyền nắm giữ một thứ gì đó cho một người hay cơ quan có thẩm quyền. Các con tàu phải giao nộp sách để chúng được sao chép; cụm này không có nghĩa là lật mặt sách theo nghĩa vật lý. Với nghĩa này, turn over là cụm động từ có thể tách: turn over the books và turn the books over đều dùng được. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: turn them over. Cụm for copying nêu mục đích của việc giao nộp.
Luyện tập
Câu nào dùng turn over với nghĩa giao nộp hoặc chuyển một thứ gì đó cho cơ quan có thẩm quyền?
- The firm had to turn over the files to investigators.
- Please turn over the card and read the back.
- The old engine would not turn over in cold weather.
Xem đáp án
The firm had to turn over the files to investigators.
they kept the originals and sent the copies back to the ships.
1:55họ giữ lại bản gốc và gửi bản sao lại cho các con tàu.
Once ... had duplicated ...: hoàn tất một bước trước bước tiếp theo
Ở đây, once là liên từ chỉ thời gian, có nghĩa là “khi hành động đã hoàn tất” hoặc “sau khi”. Nó dẫn vào hành động xảy ra trước; nó không mang nghĩa “một lần”. Had duplicated ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt việc sao chép đã hoàn tất trước các hành động ở thì quá khứ đơn là kept và sent. Mẫu once + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ giúp thể hiện rõ thứ tự các bước trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng việc kiểm tra đã hoàn tất trước khi báo cáo được công bố?
- Before the team checked the data, it published the report.
- The team checked the data while it was publishing the report.
- Once the team had checked the data, it published the report.
Xem đáp án
Once the team had checked the data, it published the report.
Hired book hunters also scoured the Mediterranean in search of new texts, Ghi chú
1:58Những thợ săn sách được thuê cũng lùng sục khắp Địa Trung Hải để tìm kiếm các văn bản mới,
Hired book hunters: những người được trả tiền để tìm sách
Trong book hunters, hunters là danh từ trung tâm, chỉ những người chủ động tìm kiếm. Book cho biết họ tìm thứ gì, vì vậy book hunters có nghĩa là những người tìm sách hoặc văn bản, thường là loại quý hiếm. Hunter ở đây mang nghĩa bóng, không phải người săn động vật. Hired bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ book hunters. Từ này cho biết có người thuê họ thực hiện việc tìm kiếm. Kiểu nhãn danh từ + danh từ này rút gọn một ý dài hơn, như trong job hunter.
Luyện tập
hired book hunters có nghĩa là gì trong câu này?
- những người viết sách về thợ săn
- những người được trả tiền để săn động vật cho thư viện
- những người được trả tiền để tìm sách và văn bản
Xem đáp án
những người được trả tiền để tìm sách và văn bản
scour a place in search of something: lùng sục một nơi để tìm thứ gì đó
Trong câu này, scoured the Mediterranean có nghĩa là tìm kiếm rộng khắp và kỹ lưỡng trên toàn vùng Địa Trung Hải. Scour khiến việc tìm kiếm có vẻ toàn diện, cẩn thận và tốn nhiều công sức hơn động từ trung tính search; ở đây nó không mang nghĩa chà rửa để làm sạch. Cấu trúc scour + địa điểm + in search of + mục tiêu cho biết cả khu vực được tìm kiếm lẫn thứ cần tìm. Ở đây, in search of new texts nêu mục đích tìm kiếm, còn new bổ nghĩa cho texts.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng lực lượng cứu hộ đã tìm kiếm khắp ngọn núi một cách cẩn thận và đầy nỗ lực?
- Rescuers searched near the mountain for a few minutes.
- Rescuers scoured the mountain in search of the missing climber.
- Rescuers looked toward the mountain from the road.
Xem đáp án
Rescuers scoured the mountain in search of the missing climber.
and the rulers of Alexandria attempted to quash rivals Cách dùng từ
2:03và những người cai trị Alexandria đã cố gắng dập tắt các đối thủ
by ending all exports of the Egyptian papyrus used to make scrolls. Văn hóa
2:07bằng cách chấm dứt mọi hoạt động xuất khẩu giấy cói Ai Cập dùng để làm cuộn giấy.
attempted to quash rivals: cố gắng đàn áp các đối thủ
Attempted to quash rivals có nghĩa là cố gắng đàn áp các đối thủ hoặc làm họ mất quyền lực. Attempted to cho biết đây là mục tiêu, chứ không khẳng định việc đó chắc chắn thành công. Quash là một động từ mạnh và trang trọng, diễn tả việc dùng quyền lực hoặc biện pháp cứng rắn để ngăn chặn phe đối lập hay một mối đe dọa. Ở đây, rivals là các tổ chức hoặc trung tâm quyền lực cạnh tranh với nhau, không phải đối thủ thân thiện trong một trò chơi. Việc ngừng xuất khẩu giấy cói là phương pháp được dùng trong nỗ lực này.
Luyện tập
Câu nào sử dụng attempted to quash rivals tự nhiên nhất?
- The children attempted to quash their rivals in a friendly spelling game.
- The cook attempted to quash the sandwiches before lunch.
- The regime attempted to quash its political rivals by shutting down their newspapers.
Xem đáp án
The regime attempted to quash its political rivals by shutting down their newspapers.
Egyptian papyrus used to make scrolls: giấy papyrus Ai Cập dùng để làm cuộn sách
Trong bối cảnh lịch sử này, papyrus là vật liệu viết cổ đại làm từ cây papyrus và đặc biệt gắn liền với Ai Cập. Người ta có thể nối các mảnh lại thành một tấm dài rồi cuộn lại để tạo thành cuộn sách. Đây không phải là từ đồng nghĩa chung với paper hiện đại. Used to make scrolls bổ nghĩa cho Egyptian papyrus và cho biết công dụng của vật liệu này. Vì vậy, việc ngừng xuất khẩu có thể khiến những nơi khác khó sản xuất cuộn sách và lưu truyền văn bản hơn.
Luyện tập
Trong cụm Egyptian papyrus used to make scrolls, papyrus chỉ điều gì?
- một vật liệu viết cổ đại làm từ cây papyrus
- một loại mực dùng trên cuộn sách
- bất kỳ loại giấy hiện đại nào làm từ bột gỗ
Xem đáp án
một vật liệu viết cổ đại làm từ cây papyrus
These efforts brought hundreds of thousands of books to Alexandria. Cụm từ
2:12Những nỗ lực này đã mang hàng trăm nghìn cuốn sách đến Alexandria.
hundreds of thousands of + danh từ số nhiều
Hundreds of thousands of + danh từ đếm được số nhiều diễn tả quy mô ước chừng ở mức vài trăm nghìn, chẳng hạn khoảng 200.000 hoặc 300.000. Cụm này không có nghĩa là chỉ vài trăm và cũng không đưa ra tổng số chính xác. Ở đây, nó diễn tả số sách rất lớn nhưng chỉ là con số ước tính. Trong câu này, cụm chỉ số lượng kết thúc sau books. Từ to theo sau thuộc cấu trúc brought ... to Alexandria và giới thiệu điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm số lượng cố định bắt đầu bằng hundreds và chỉ số lượng ước chừng ở mức vài trăm nghìn: ____ visitors attended the festival.
Xem đáp án
Hundreds of thousands of
it became possible to find information on more subjects than ever before,
2:18người ta có thể tìm thấy thông tin về nhiều chủ đề hơn bao giờ hết,
but also much more difficult to find information on any specific subject.
2:21nhưng cũng khó khăn hơn rất nhiều để tìm kiếm thông tin về bất kỳ chủ đề cụ thể nào.
As ... grew ... but also ...: hai mặt của cùng một thay đổi
As the library grew đặt ra bối cảnh đang thay đổi: thư viện lớn dần theo thời gian. Kết quả đầu tiên là tích cực vì thông tin về nhiều loại chủ đề hơn đã trở nên доступible. But also đưa vào kết quả thứ hai mang tính đối lập do chính sự phát triển đó tạo ra. Phần sau dùng chung khung it became với phần trước, vì vậy câu này cân bằng phạm vi thông tin rộng hơn với việc tìm kiếm khó khăn hơn. Có thể dùng mẫu này để giải thích cách một sự phát triển tạo ra cả lợi ích lẫn vấn đề, thay vì xem hai kết quả là những sự thật không liên quan.
Luyện tập
Câu nào trình bày rõ một lợi ích và một vấn đề đối lập do cùng một sự tăng trưởng gây ra?
- As the school website grew, families found more useful resources but also had a harder time finding the right page.
- The school website grew because families wanted more useful resources.
- The school website had more pages, while the gym closed early.
Xem đáp án
As the school website grew, families found more useful resources but also had a harder time finding the right page.
a scholar named Callimachus of Cyrene set to work on a solution, Cụm từ
2:27một học giả tên là Callimachus của xứ Cyrene đã bắt tay vào giải quyết vấn đề,
set to work on a solution: bắt đầu hành động có mục đích
Set to work on a solution có nghĩa là “bắt đầu làm việc nghiêm túc để phát triển một giải pháp”. Cụm này đánh dấu sự chuyển đổi từ nhận ra hoặc suy nghĩ về vấn đề sang hành động. Mẫu có thể tái sử dụng là set to work on + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây set là dạng quá khứ, còn on a solution nêu điều đang được phát triển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “bắt đầu nghiêm túc làm”. After the safety test failed, the engineers ____ a better design.
Xem đáp án
set to work on
a 120-volume catalog of the library's contents,
2:33một danh mục gồm 120 tập về nội dung của thư viện,
the Pinakes, a 120-volume catalog...: thành phần đồng vị giải thích tên riêng
Pinakes là tên riêng của danh mục này. Cụm danh từ sau dấu phẩy, a 120-volume catalog of the library's contents, là thành phần đồng vị: nó gọi lại the Pinakes bằng một cách khác và cho biết cái tên lạ này chỉ điều gì. Trong văn bản thông tin và lịch sử, mẫu tên riêng + dấu phẩy + cụm danh từ miêu tả giúp định nghĩa một tên gọi mà không cần bắt đầu câu mới. Hai phần ở đây cùng chỉ một sự vật, không phải hai công trình riêng biệt.
Luyện tập
Trong “Maya, the team captain, spoke first,”, “the team captain” có chức năng gì?
- Nó giới thiệu một người khác.
- Nó cho biết Maya nói lúc nào.
- Nó giải thích Maya là ai.
Xem đáp án
Nó giải thích Maya là ai.
the first of its kind: cái đầu tiên trong cùng loại
the first of its kind có nghĩa là “ví dụ xuất hiện sớm nhất trong cùng một loại”. Its chỉ lại sự vật đang được nói đến, còn kind là danh từ mang nghĩa “loại” hoặc “hạng mục”. Cụm từ này nhấn mạnh rằng chưa có thứ nào thuộc cùng loại xuất hiện trước đó. Trong câu này, nó giới thiệu danh mục như một thành tựu đầu tiên trong lịch sử, chứ không chỉ là thứ được nhắc đến đầu tiên trong văn bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong ví dụ mang nghĩa “ví dụ xuất hiện sớm nhất trong cùng một loại”: When it opened, the solar-powered cinema was ____.
Xem đáp án
the first of its kind
others were able to navigate the library's swelling collection. Cách dùng từ
2:40những người khác có thể tìm kiếm trong bộ sưu tập đang ngày càng khổng lồ của thư viện.
navigate the library's swelling collection như một ẩn dụ về không gian thông tin
Ở đây, navigate the library's swelling collection có nghĩa là tìm đường qua một lượng thông tin lớn và ngày càng tăng để xác định vị trí rồi sử dụng những cuốn sách hoặc hồ sơ cần thiết. Đây là cách dùng ẩn dụ: không có ai lái phương tiện hoặc đi thuyền xuyên qua tòa nhà. Navigate có thể đi với một không gian thông tin phức tạp như collection, website, database hoặc system. Swelling bổ nghĩa cho collection và cho biết bộ sưu tập đang lớn dần.
Luyện tập
Câu nào dùng navigate với nghĩa tìm đường qua thông tin phức tạp?
- The tourist photographs the shelves in the reading room.
- The captain navigates the ferry through a narrow channel.
- The search tool helps researchers navigate thousands of online records.
Xem đáp án
The search tool helps researchers navigate thousands of online records.
1,600 years before Columbus set sail như một mốc thời gian lịch sử
Cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu này dùng Columbus set sail, tức việc Columbus ra khơi, làm một mốc lịch sử quen thuộc. Nó đặt sự kiện đang được nói đến sớm hơn 1.600 năm, vì vậy trọng tâm là khoảng cách thời gian rất lớn chứ không phải bản thân Columbus. Mẫu khoảng thời gian + before + sự kiện xảy ra sau giúp tổ chức thông tin lịch sử bằng cách đo một sự kiện sớm hơn so với điều mà người nghe dễ xác định vị trí trong lịch sử hơn. Set sail có nghĩa là bắt đầu chuyến đi bằng tàu; ở đây, cụm từ này gọi tên sự kiện xảy ra sau được dùng làm mốc.
Luyện tập
Chức năng giải thích chính của cụm 1,600 years before Columbus set sail là gì?
- Nói rằng hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.
- Làm cho sự kiện trước đó có vẻ xảy ra sớm hơn rất nhiều bằng cách so nó với một sự kiện quen thuộc xảy ra sau.
- Giới thiệu Columbus là chủ đề chính của toàn bộ câu chuyện.
Xem đáp án
Làm cho sự kiện trước đó có vẻ xảy ra sớm hơn rất nhiều bằng cách so nó với một sự kiện quen thuộc xảy ra sau.
but calculated its circumference and diameter within a few miles of their actual size. Cụm từ
2:52mà còn tính toán được chu vi và đường kính của nó với sai số chỉ vài dặm so với kích thước thực.
not only realized ... but calculated: bổ sung một điểm thứ hai nổi bật hơn
Not only ... but ... nối hai thành tựu có cấu trúc song song và trình bày thành tựu thứ hai như một thông tin bổ sung, thường ấn tượng hơn. Ở đây, not only bổ nghĩa cho realized, còn but dẫn vào calculated, nên cả hai vế đều bắt đầu bằng động từ ở thì quá khứ đơn. Also thường xuất hiện sau but nhưng không bắt buộc: not only realized ... but calculated ... đã đầy đủ và tự nhiên. Hãy đặt not only ngay trước thành phần đầu tiên cần ghép cặp để cấu trúc được rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but, không dùng also: The telescope ____ takes clear pictures ____ tracks moving stars.
Xem đáp án
not only · but
within a few miles of their actual size: mức chênh lệch tối đa
Ở đây, within a few miles of their actual size có nghĩa là mỗi kết quả tính toán chỉ cách số đo thực vài dặm. Within đặt ra mức chênh lệch tối đa, vì vậy câu này nhấn mạnh độ chính xác mà không nêu sai số cụ thể. Mẫu có thể áp dụng là within + số lượng + of + giá trị tham chiếu. Ví dụ, within two degrees of the target nghĩa là giá trị có thể cao hơn hoặc thấp hơn mục tiêu, nhưng chênh lệch tối đa là hai độ.
Luyện tập
Câu nào dùng within ... of để nói rằng độ chênh không vượt quá một giới hạn đã nêu?
- The measured temperature was within two degrees of the target.
- The measured temperature rose by two degrees after noon.
- The measured temperature stayed at the target for two hours.
Xem đáp án
The measured temperature was within two degrees of the target.
over a thousand years before it was finally reinvented during the Industrial Revolution. Mạch ý
3:01hơn một nghìn năm trước khi nó được phát minh lại vào thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.
the world's first steam engine với ý nghĩa là phát minh đầu tiên trong lịch sử
Cụm the world's first steam engine giới thiệu thiết bị của Heron là ví dụ sớm nhất từng được biết đến trong loại này. World's first làm nổi bật tầm quan trọng lịch sử của nó bằng cách xếp nó trước tất cả những ví dụ đã biết khác. Ở đây, steam engine là một tên gọi lịch sử theo nghĩa rộng dành cho một thiết bị cổ đại chạy bằng hơi nước. Cụm này không có nghĩa máy của Heron cùng loại với động cơ công nghiệp hoàn thiện được sử dụng sau đó trong Cách mạng Công nghiệp.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với cụm từ được làm nổi bật trong câu này?
- Thiết bị của Heron là cỗ máy đầu tiên thuộc bất kỳ loại nào từng được chế tạo.
- Thiết bị của Heron là một động cơ nhà máy giống hệt những động cơ được dùng trong Cách mạng Công nghiệp.
- Thiết bị của Heron được giới thiệu là ví dụ sớm nhất từng được biết đến về động cơ hơi nước, chứ không phải một mẫu máy công nghiệp hoàn thiện.
Xem đáp án
Thiết bị của Heron được giới thiệu là ví dụ sớm nhất từng được biết đến về động cơ hơi nước, chứ không phải một mẫu máy công nghiệp hoàn thiện.
over a thousand years before ... để tạo sự tương phản về thời gian
Cụm over a thousand years before ... during the Industrial Revolution đặt phát minh cổ đại đối lập với một sự kiện xảy ra muộn hơn rất nhiều. Khoảng cách thời gian lớn là thông tin chính: nó làm nổi bật việc thiết bị của Heron xuất hiện sớm hơn rất nhiều so với thời kỳ công nghệ hơi nước trở nên quan trọng trong công nghiệp. It was finally reinvented có nghĩa là một ý tưởng hoặc công nghệ tương tự xuất hiện trở lại rất lâu sau đó. Cụm này không nói rằng cỗ máy ban đầu của Heron được sử dụng liên tục cho đến Cách mạng Công nghiệp.
Luyện tập
Câu nào sử dụng một khoảng cách thời gian lớn để nhấn mạnh rằng một ý tưởng xuất hiện sớm hơn rất nhiều so với việc nó được ứng dụng sau này?
- The design remained in continuous use for several centuries.
- The design appeared because similar machines were already common.
- The design appeared centuries before similar machines became common.
Xem đáp án
The design appeared centuries before similar machines became common.
For about 300 years after its founding in 283 BCE,
3:06Trong khoảng 300 năm sau khi được thành lập vào năm 283 trước Công nguyên,
laid siege to Alexandria: lay siege to + địa điểm
Trong câu này, laid siege to Alexandria có nghĩa là lực lượng của Julius Caesar bao vây Alexandria và duy trì sức ép quân sự lên thành phố. Siege cụ thể hơn một cuộc attack thông thường vì nó bao gồm việc bao vây hoặc phong tỏa kéo dài. Cấu trúc có thể áp dụng là lay siege to + địa điểm. Ở đây, laid là dạng quá khứ đơn của lay, không phải một dạng của lie. Ở quá khứ, lay siege to a city trở thành laid siege to a city.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của lay siege to: Last winter, the army ____ the mountain fortress for twelve weeks.
Xem đáp án
laid siege to
set the ships ... on fire: set + tân ngữ + on fire
Set the ships in the harbor on fire có nghĩa là làm cho những con tàu đó bắt đầu cháy. Cấu trúc đầy đủ là set + tân ngữ + on fire; ở đây, tân ngữ dài the ships in the harbor nằm giữa set và on fire. Trong cấu trúc này, set không có nghĩa là đặt. Dạng quá khứ của set vẫn là set, vì vậy hai động từ được nối với nhau là laid và set đều mô tả các sự việc trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ đơn set + tân ngữ + on fire: During the storm, lightning ____ an old tree ____.
Xem đáp án
set · on fire
It's possible the fire destroyed part of the sprawling collection, Ngữ pháp
3:26Rất có thể ngọn lửa đã phá hủy một phần của bộ sưu tập rộng lớn,
It's possible: đánh dấu một nhận định chưa chắc chắn
Cấu trúc It's possible (that) + mệnh đề trình bày nội dung mệnh đề như một điều có thể đúng, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Trong ví dụ, destroyed vẫn nằm trong phạm vi khả năng dù được dùng ở thì quá khứ. Dùng cách mở đầu này khi bằng chứng còn hạn chế và cần giảm mức độ chắc chắn của một nhận định. Trong giao tiếp hằng ngày và văn viết thông thường, that thường được lược bỏ như trong câu này.
Luyện tập
Dùng cách mở đầu It's possible để làm cho nhận định không mang tính chắc chắn: ____ the missing key is in the car.
Xem đáp án
It's possible
that scholars continued to visit the library for centuries after the siege.
3:32rằng các học giả vẫn tiếp tục đến thăm thư viện trong nhiều thế kỷ sau cuộc bao vây.
we know from ancient writings that: nguồn trước kết luận
Cấu trúc we know from + nguồn + that + mệnh đề nêu bằng chứng trước, rồi trình bày kết luận được bằng chứng đó hỗ trợ. Ở đây, from ancient writings giải thích nhận định này được biết đến bằng cách nào; nó không có nghĩa là người nói đã tận mắt chứng kiến những chuyến thăm. Trật tự thông tin này giúp người đọc phân biệt kết luận dựa trên bằng chứng với phỏng đoán. Vị trí nguồn có thể là hồ sơ, dữ liệu, nghiên cứu hoặc bằng chứng khác.
Luyện tập
Câu nào nêu nguồn bằng chứng trước rồi trình bày kết luận được nguồn đó hỗ trợ?
- We know the survey results, and most residents support the plan.
- We know from the survey results that most residents support the plan.
- Most residents may support the plan, but no survey was conducted.
Xem đáp án
We know from the survey results that most residents support the plan.
the library slowly disappeared as the city changed from Greek to Roman, Cách dùng từ
3:37thư viện dần biến mất khi thành phố đổi chủ từ tay người Hy Lạp sang người La Mã,
changed from Greek to Roman ... hands: sự chuyển giao quyền kiểm soát
Ở đây, hands không chỉ bộ phận cơ thể. Từ này đại diện cho những người hoặc nhóm đang nắm quyền. Cụm the city changed from Greek to Roman, Christian, and eventually Muslim hands có nghĩa là quyền kiểm soát thành phố lần lượt chuyển sang các nhóm đó. Cách dùng hands này là phép hoán dụ: một từ có liên hệ gần gũi được dùng để đại diện cho quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát. Trong ngữ cảnh khác, change hands có nghĩa là đổi chủ hoặc đổi người kiểm soát.
Luyện tập
Câu nào dùng hands với nghĩa là quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát?
- The newspaper changed hands twice in ten years.
- Leo drew two hands on the clock.
- Maya warmed her hands by the fire.
Xem đáp án
The newspaper changed hands twice in ten years.
viewed its contents as a threat: cấu trúc view A as B
Cấu trúc view + A + as + B có nghĩa là hiểu, đánh giá hoặc phân loại A là B. A là đối tượng được đánh giá, còn B là vai trò, tính chất hoặc nhãn được gán cho A. Ở đây, A là its contents và B là a threat. Trong cấu trúc này, as dẫn vào nội dung đánh giá chứ không mang nghĩa thời gian. Cấu trúc cũng có thể xuất hiện ở thể bị động: A is viewed as B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của view và từ dùng để dẫn vào nội dung đánh giá: The committee ____ the delay ____ a serious risk.
Xem đáp án
viewed · as
rather than a source of pride: loại bỏ cách đánh giá thứ hai
Rather than đưa cách mô tả thứ hai vào như một cách nhìn bị bác bỏ. Những người cai trị xem nội dung đó là mối đe dọa, không phải là điều khiến họ tự hào; cụm này không bổ sung thêm một cách mô tả như and. Ở đây, a threat và a source of pride là hai cụm danh từ song song sau viewed ... as. Cấu trúc X rather than Y nhấn mạnh X đồng thời loại trừ hoặc bác bỏ Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để bác bỏ cách mô tả thứ hai: The committee treated the error as a serious warning ____ a minor problem.
Xem đáp án
rather than
the Christian rulers even had a mathematician named Hypatia murdered Ngữ pháp
3:52những người cai trị theo đạo Cơ đốc thậm chí đã sát hại một nhà toán học tên là Hypatia
had a mathematician named Hypatia murdered: have + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong had a mathematician named Hypatia murdered, cấu trúc là have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Hypatia là người chịu tác động của murdered. Những người cai trị đã gây ra hoặc sắp đặt vụ sát hại; câu này không nói rằng chính họ trực tiếp ra tay. Cấu trúc sai khiến này trình bày chủ ngữ là người tổ chức hoặc nguyên nhân chịu trách nhiệm, còn người thực hiện thật sự có thể không được nêu. Cùng một dạng đôi khi diễn tả điều mà chủ ngữ phải trải qua thay vì sắp đặt, như trong had his bike stolen, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
Luyện tập
Câu nào dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ để cho biết nhà trường sắp xếp việc sửa chữa nhưng không nêu người thực hiện?
- The school had the roof repaired before winter.
- The school repaired the roof before winter.
- The school had a worker repair the roof before winter.
Xem đáp án
The school had the roof repaired before winter.
for studying the library's ancient Greek texts,
3:57vì bà nghiên cứu các văn bản Hy Lạp cổ đại của thư viện,
viewed ... as blasphemous: một phán xét tôn giáo mạnh
Trong viewed the texts as blasphemous, view ... as có nghĩa là “coi hoặc đánh giá ... là”. Blasphemous cho biết một điều bị xem là xúc phạm Chúa, một tôn giáo hoặc những gì tôn giáo đó coi là thiêng liêng; từ này mạnh và có nghĩa hẹp hơn nhiều so với “sai” hay “bất lịch sự”. Cụm từ này thuật lại đánh giá của những người cai trị về các văn bản. Nó không có nghĩa là người kể đồng tình với đánh giá đó.
Luyện tập
Câu nào dùng blasphemous một cách tự nhiên và đúng với nghĩa tôn giáo cụ thể của từ này?
- The bus was blasphemous because it arrived five minutes late.
- The soup was blasphemous because it needed more salt.
- The leaders condemned the ritual as blasphemous because they believed it insulted their god.
Xem đáp án
The leaders condemned the ritual as blasphemous because they believed it insulted their god.
Though ... we're still ...: nhượng bộ không dùng but
Though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: việc biến mất được trình bày như một sự thật đã được thừa nhận, rồi câu chuyển sang mệnh đề chính vẫn đúng bất chấp sự thật đó. Cách tổ chức này liên kết một thư viện cổ đã mất với một vấn đề vẫn tiếp diễn ngày nay. Trong we're still grappling ..., still nhấn mạnh sự tiếp diễn đến hiện tại. Mẫu tổ chức thông tin là Though A, B; mệnh đề thứ hai mang ý chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu Though ... still ...: ____ the trail was steep, we ____ reached the lake before sunset.
Xem đáp án
Though · still
still grappling with: vẫn đang nỗ lực xử lý một vấn đề khó
Ở đây, grapple with được dùng theo nghĩa bóng: cụm từ này có nghĩa là cố gắng hết sức để hiểu, xử lý hoặc giải quyết một vấn đề khó. Người nói không mô tả một cuộc vật lộn thể chất. Still cho thấy nỗ lực đó chưa kết thúc: việc tìm kiếm những phương pháp tốt nhất vẫn tiếp diễn ở hiện tại. Cả cụm still grappling with nhấn mạnh tính phức tạp của vấn đề và việc vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một vấn đề khó vẫn chưa được giải quyết và cần nỗ lực liên tục?
- The committee is still grappling with how to protect users' privacy.
- The committee has already settled the privacy question.
- The committee briefly mentioned users' privacy.
Xem đáp án
The committee is still grappling with how to protect users' privacy.
ways to collect, access, and preserve our ...: ba động từ song song
Ways to giới thiệu các hành động xác định những cách đang được nói đến. Dấu hiệu nguyên mẫu to được dùng chung cho ba động từ dạng cơ bản được nối song song: collect, access và preserve. Cả ba cùng nhận our knowledge làm tân ngữ chung. Danh sách song song này sắp xếp một chủ đề rộng thành ba nhiệm vụ ngang hàng: thu thập tri thức, làm cho tri thức có thể được sử dụng và lưu giữ nó lâu dài. Ở đây, access là động từ nên nhận trực tiếp tân ngữ our knowledge.
Luyện tập
Câu nào dùng một danh sách song song rõ ràng gồm ba động từ dạng cơ bản với một tân ngữ chung?
- The app lets users store, searching, and to share files.
- The app lets users storing, search, and shared files.
- The app lets users store, search, and share files.
Xem đáp án
The app lets users store, search, and share files.
Though we can't know for sure: thừa nhận sự không chắc chắn
Know for sure có nghĩa là có đủ bằng chứng để chắc chắn. Can't know for sure cho biết người nói không thể xác nhận nhận định theo sau; nó không có nghĩa là nhận định đó sai. Though trình bày sự không chắc chắn này như một sự nhượng bộ: người nói thừa nhận giới hạn của bằng chứng trước khi chuyển sang một ý chính tương phản. Cách này đánh dấu giới hạn của những điều có thể được khẳng định một cách chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào thận trọng cho biết số phận của bản sao lưu vẫn chưa chắc chắn?
- We can't know for sure whether the backup will survive.
- The backup will definitely survive.
- We know for sure that the backup will fail.
Xem đáp án
We can't know for sure whether the backup will survive.
digital archives will be more resistant to destruction: resistant to + danh từ
Be resistant to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là chống chịu một điều gì đó hoặc ít bị điều đó tác động hơn. Ở đây, to destruction xác định sự phá hủy là mối nguy mà các kho lưu trữ kỹ thuật số có thể chống chịu. Trong more resistant to destruction than ..., more đánh dấu mức độ chống chịu cao hơn, còn than giới thiệu đối tượng so sánh. Cụm này so sánh các kho lưu trữ kỹ thuật số với những cuộn giấy viết bằng mực của Alexandria, nhưng không có nghĩa là các kho lưu trữ không thể bị phá hủy.
Luyện tập
Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành kết hợp từ chuẩn: This fabric is resistant ____ water damage.
Xem đáp án
to
they will still have to resist the more insidious forces that tore the library apart. Cụm động từ
4:29chúng vẫn sẽ phải chống lại những thế lực âm hiểm hơn đã từng tàn phá thư viện.
even if ... will still have to resist: thách thức vẫn còn
Even if A, B will still ... có nghĩa là B vẫn đúng hoặc vẫn cần thiết ngay cả khi điều kiện A có lợi xảy ra. Ở đây, sự an toàn về mặt vật lý được xem là một lợi thế giả định, nhưng nó không xóa bỏ sự cần thiết phải chống lại những mối đe dọa khó nhận thấy hơn. Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ mang tính giả định, still nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi, còn have to thể hiện sự cần thiết. Cấu trúc này giúp tránh kết luận quá lạc quan chỉ vì có một điều kiện thuận lợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc even if ... will still have to ...: ____ the first test succeeds, we ____ run a full safety check.
Xem đáp án
Even if · will still have to
our reservoirs of knowledge: ẩn dụ về sự lưu trữ
Reservoir theo nghĩa đen là một hồ chứa lượng nước lớn. Ở đây, our reservoirs of knowledge là cách nói ẩn dụ về thư viện, kho lưu trữ hoặc những hệ thống khác tích lũy và bảo tồn một lượng lớn tri thức. Ẩn dụ này thể hiện tri thức như một nguồn tài nguyên có thể được lưu trữ và khai thác. Dạng số nhiều có thể gộp nhiều tổ chức hoặc phương tiện khác nhau; nó không có nghĩa là những hồ chứa nước thật.
Luyện tập
our reservoirs of knowledge có nghĩa là gì trong câu này?
- Các công trình chỉ được thiết kế để chứa nước
- Những sự kiện riêng lẻ vừa mới được phát hiện
- Các hệ thống hoặc tổ chức lưu trữ một lượng lớn tri thức
Xem đáp án
Các hệ thống hoặc tổ chức lưu trữ một lượng lớn tri thức
tore the library apart: sự phá hủy nghiêm trọng theo nghĩa ẩn dụ
Ở đây, tore là dạng quá khứ của tear, và cấu trúc là tear + tân ngữ + apart. Theo nghĩa đen, cấu trúc này có thể chỉ việc xé hoặc làm một vật vỡ thành nhiều mảnh. Trong câu này, nghĩa được dùng theo lối ẩn dụ: những thế lực đó đã gây tổn hại nghiêm trọng cho thư viện với tư cách một thiết chế và khiến nó sụp đổ. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả việc xung đột hoặc áp lực phá hủy sự gắn kết của một gia đình, cộng đồng hay tổ chức; sắc thái mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói damage.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ và tiểu từ mang nghĩa “khiến tổ chức chia rẽ và sụp đổ”: Years of bitter conflict ____ the organization ____.
Xem đáp án
tore · apart
Fear of knowledge and ...: danh sách cụm danh từ gọi tên các thế lực
Dòng này gồm hai cụm danh từ được nối bằng and: Fear of knowledge và the arrogant belief that the past is obsolete. Mệnh đề that nêu nội dung của belief; nó không phải là mục thứ ba trong danh sách. Dòng này hoàn thiện ý nghĩa của cụm từ đứng trước, the more insidious forces, bằng cách gọi tên các thế lực đó. Việc tách danh sách thành một dòng riêng tạo ra khoảng dừng và nhấn mạnh kết luận. Nói rộng hơn, người nói có thể giới thiệu một phạm trù chung rồi theo sau bằng một danh sách cụm danh từ ngắn để nêu các mục cụ thể.
Luyện tập
Sau câu “Two hidden problems remain,” phần tiếp theo nào dùng danh sách cụm danh từ để nêu cụ thể hai vấn đề đó?
- The team worked harder because the deadline moved.
- Although complacency caused problems.
- Complacency and the belief that improvement is unnecessary.
Xem đáp án
Complacency and the belief that improvement is unnecessary.
that this time we know what to prepare for.
4:41lần này chúng ta biết mình cần chuẩn bị cho điều gì.
The difference is that ... what to prepare for: Nêu điểm khác biệt then chốt
The difference is that + mệnh đề báo hiệu rằng mệnh đề theo sau đưa ra kết luận then chốt từ một phép so sánh trước đó, chứ không chỉ nêu một khác biệt nhỏ. Ở đây, this time đặt tình huống hiện tại đối lập với ví dụ lịch sử đã nhắc đến trước đó và biến bài học quá khứ thành một lợi thế rõ ràng ở hiện tại. Trong we know what to prepare for, what to prepare for là cấu trúc “từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to” nằm trong một câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc này chỉ “sự việc, rủi ro hoặc tình huống mà chúng ta nên chuẩn bị để đối phó”. Từ for cuối câu thuộc cụm prepare for something nên phải được giữ lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh bằng các cụm từ mục tiêu có nghĩa là “điểm khác biệt then chốt” và “những vấn đề cần chuẩn bị để đối phó”: Our first science fair was chaotic; ____ this time we know ____.
Xem đáp án
the difference is that · what to prepare for