20 Dấu Hiệu Cho Thấy Bạn Đã Trưởng Thành Về Cảm Xúc: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Hai mươi dấu hiệu trưởng thành cảm xúc, từ nhìn người khác rộng lượng hơn đến chấp nhận sự không hoàn hảo, phê bình, góc nhìn mới và sự dễ tổn thương. Các điểm tiếng Anh chính: 1. comes down to — Cụm động từ: chỉ nguyên nhân cốt lõi, không phải chuyển động đi xuống, và tóm tắt vì sao phản ứng phức tạp xảy ra. 2. a bit of a pain — Thành ngữ và sắc thái: cách nói khẩu ngữ có chừng mực rằng ai đó hơi phiền; a bit làm nhẹ nhận xét thẳng thắn. 3. a predisposition to exaggerate — Từ vựng và sắc thái: gọi tên một khuynh hướng có sẵn bằng giọng trang trọng, không phải kết quả tất yếu, và giải thích cách quá khứ có thể làm lệch phản ứng về sau.
Nội dung bài học
20 signs that you are emotionally mature.
0:0420 dấu hiệu cho thấy bạn đã trưởng thành về mặt cảm xúc.
You realize that most of the bad behavior of other people
0:09Bạn nhận ra rằng phần lớn những hành vi tồi tệ của người khác
really comes down to fear and anxiety Cụm động từ
0:12thực chất đều bắt nguồn từ nỗi sợ hãi và lo âu
comes down to: xác định nguyên nhân sâu xa
Trong câu này, comes down to có nghĩa là một điều rốt cuộc được giải thích bằng một nguyên nhân cơ bản. Cụm từ quy một kiểu hành vi xấu phức tạp về các yếu tố sâu xa là nỗi sợ hãi và lo âu; down không mô tả chuyển động vật lý đi xuống. Cấu trúc X comes down to Y trình bày Y như lý do cốt lõi, vấn đề trọng tâm hoặc yếu tố quyết định sau khi gạt bỏ những chi tiết ít quan trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: For this team, the final choice ____ whether the plan is affordable.
Xem đáp án
comes down to
loosen your hold on self-righteousness: giảm sự bám chấp
Loosen your hold on coi một thái độ như thể đó là vật được nắm trong tay. Ở đây, cụm từ có nghĩa là bớt bám chấp vào self-righteousness, tức sự chắc chắn rằng mình đúng về mặt đạo đức và có quyền phán xét người khác. Loosen biểu thị sự giảm bớt chứ không nhất thiết là buông bỏ hoàn toàn. Cấu trúc có thể áp dụng lại loosen your hold on + niềm tin, thói quen hoặc nhu cầu gợi ý việc dần làm yếu đi quyền chi phối của điều đó đối với suy nghĩ hoặc hành vi.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya bớt bám chấp vào niềm tin đó nhưng không nhất thiết từ bỏ nó hoàn toàn?
- Maya loosened her hold on the belief that she must always be right.
- Maya let go of the belief that she must always be right.
- Maya lost her hold on the belief that she must always be right.
Xem đáp án
Maya loosened her hold on the belief that she must always be right.
but in time a great deal more interesting.
0:32nhưng theo thời gian lại trở nên thú vị hơn rất nhiều.
less black and white: vượt khỏi phán xét nhị nguyên
“Black and white” được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cụm từ này mô tả việc đánh giá một vấn đề như thể chỉ có hai phạm trù tuyệt đối—đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu—mà không có khoảng ở giữa. “Less” làm giảm lối đơn giản hóa đó: người nói cho rằng cách nhìn thận trọng hơn khiến tình huống bớt nhị nguyên và cho phép nhìn nhận nhiều sự phức tạp hơn. Cụm từ không nói về màu sắc, ảnh chụp, chữ viết hay màu da.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “không phải một vấn đề đơn giản chỉ có đúng hoặc sai”: After hearing both sides, the dispute seemed ____.
Xem đáp án
less black and white
can't automatically be understood by other people.
0:38không phải tự nhiên mà người khác hiểu được.
what's in your head can't automatically be understood: mệnh đề what làm chủ ngữ
Cụm “what's in your head” là một mệnh đề what có nghĩa là “những suy nghĩ, kiến thức hoặc cảm xúc trong tâm trí bạn”. Ở đây, “what” không dùng để đặt câu hỏi; nó có nghĩa gần như “điều mà”, và toàn bộ mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ của câu. Vị ngữ “can't automatically be understood” ở thể bị động. Nó cho biết người khác sẽ không hiểu nội dung bên trong ấy chỉ vì bạn biết nó; nội dung đó cần được bày tỏ hoặc giải thích. “Can't” ở đây mô tả việc không có khả năng tiếp cận tự động, chứ không phải là vĩnh viễn không thể hiểu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “những suy nghĩ bạn chưa nói ra”: ____ can't automatically be understood by your teammates.
Xem đáp án
What's in your head
you're going to have to articulate your intentions and feelings Cách dùng từ
0:43bạn sẽ phải diễn đạt rõ ý định và cảm xúc của mình
articulate your intentions and feelings: diễn đạt rõ ràng ý định và cảm xúc
Ở đây, articulate là động từ có nghĩa là diễn đạt suy nghĩ thành lời một cách rõ ràng và mạch lạc. Tân ngữ của nó là your intentions and feelings: người nói yêu cầu thể hiện rõ ý định và cảm xúc bằng lời, chứ không chỉ phát âm rõ từng từ. Cấu trúc articulate + ý tưởng, cảm xúc hoặc mối lo ngại hữu ích khi một người cần làm cho những suy nghĩ phức tạp hoặc nội tâm trở nên dễ hiểu đối với người khác.
Luyện tập
articulate your intentions and feelings trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Phát âm các từ intentions và feelings thật cẩn thận
- Diễn đạt ý định và cảm xúc của bạn một cách rõ ràng và mạch lạc
- Giữ kín ý định của bạn trong khi nói về cảm xúc
Xem đáp án
Diễn đạt ý định và cảm xúc của bạn một cách rõ ràng và mạch lạc
getting what you mean: hiểu điều ai đó muốn nói
Ở đây, getting có nghĩa là hiểu, còn what you mean là thông điệp bạn định truyền đạt đằng sau lời nói. Vì vậy, getting what you mean mô tả việc người khác hiểu đúng điều bạn muốn nói. Cách dùng trong hội thoại này theo cấu trúc get + thông điệp hoặc nội dung: trong I get the joke, Do you get my point? và She didn't get what I meant, get đều có nghĩa là hiểu.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Nói I get what you mean luôn có nghĩa là bạn đồng ý với người nói.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Do nhấn mạnh trong do sometimes get things wrong
Trong mệnh đề khẳng định này, do dùng để nhấn mạnh lời nói. Động từ chính là get, còn get things wrong có nghĩa là mắc lỗi; do không biểu thị một hành động riêng và cũng không tạo thành câu hỏi. Sự nhấn mạnh này dùng để xác nhận hoặc nhượng bộ một ý: dù người ta có thể cho rằng bạn thường đúng, sự thật là đôi khi bạn vẫn mắc lỗi. Do nhấn mạnh đặc biệt hữu ích khi bác bỏ sự nghi ngờ, tạo thế tương phản với điều được mong đợi hoặc thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ dùng để nhấn mạnh lời khẳng định: I know it may be hard to believe, but I ____ remember your name.
Xem đáp án
do
Cấu trúc take ... steps towards ... apologizing
Take steps towards something có nghĩa là bắt đầu tiến bộ dần theo hướng đó. Ở đây, steps được dùng theo nghĩa ẩn dụ, còn apologizing là danh động từ đứng sau giới từ towards; nó gọi tên hành vi mà người ta đang dần hướng tới chứ không mô tả việc đi bộ theo nghĩa đen. First faltering steps trình bày sự thay đổi như một điều mới mẻ, do dự và chưa vững vàng. Cụm từ chen giữa once in a while làm gián đoạn mối liên hệ dễ thấy giữa towards và apologizing, nhưng apologizing vẫn là bổ ngữ của towards.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên việc quản lý thời gian tốt hơn như một mục tiêu mà Leo đang dần hướng tới?
- Leo is taking small steps towards manage his time better.
- Leo is taking small steps towards to manage his time better.
- Leo is taking small steps towards managing his time better.
Xem đáp án
Leo is taking small steps towards managing his time better.
not by ... but by ...: đối chiếu hai cách học để trở nên tự tin
Trong not by X, but by Y, cả hai cụm có by đều nêu phương pháp hoặc phương tiện. not by X bác bỏ phương pháp thứ nhất, còn but by Y trình bày phương pháp thứ hai như cách thức then chốt. Ở đây, sự tự tin không đến từ việc nhận ra mình tuyệt vời, mà từ việc hiểu rằng những người khác cũng đang gặp khó khăn. Mẫu câu này hữu ích khi bạn thay một cách giải thích sai bằng một cách giải thích tốt hơn. Hãy giữ hai phần song song: sau mỗi by, dùng hình thức tương ứng, chẳng hạn như một cụm danh động từ.
Luyện tập
Trong ví dụ, mẫu not by ... but by ... nói gì về hai hành động?
- Câu trình bày cả hai hành động là những cách có hiệu quả ngang nhau để trở nên tự tin.
- Câu bác bỏ việc nhận ra rằng mình tuyệt vời và trình bày việc hiểu rằng người khác cũng gặp khó khăn là cách tốt hơn để trở nên tự tin.
- Câu bác bỏ việc hiểu rằng người khác gặp khó khăn và trình bày việc nhận ra rằng mình tuyệt vời là cách tốt hơn.
Xem đáp án
Câu bác bỏ việc nhận ra rằng mình tuyệt vời và trình bày việc hiểu rằng người khác cũng gặp khó khăn là cách tốt hơn để trở nên tự tin.
just as stupid, scared, and lost as you are: so sánh ngang bằng có nhấn mạnh
Trong just as + tính từ + as, as thứ nhất giới thiệu mức độ, còn as thứ hai giới thiệu người hoặc vật được dùng làm đối tượng so sánh. just nhấn mạnh sự ngang bằng: những người khác cũng ngốc nghếch, sợ hãi và mất phương hướng ở mức độ y như bạn. Ba tính từ được phối hợp trong cùng một mẫu so sánh. Trong câu này, những từ ngữ nặng nề mang tính tự giễu: người nói đang cho rằng mọi người đều có sự bất định rất con người, chứ không thực sự công kích một nhóm cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu so sánh ngang bằng có nhấn mạnh: Other new volunteers are ____ patient, calm, and prepared ____ you are.
Xem đáp án
just as · as
make it up as we go along: vừa làm vừa nghĩ cách
Trong câu này, making it up as we go along có nghĩa là tạo ra kế hoạch, câu trả lời hoặc hướng đi tiếp theo khi sự việc đang diễn ra, thay vì làm theo một kế hoạch hoàn chỉnh đã được chuẩn bị từ trước. Cụm này diễn tả việc ứng biến và học hỏi thông qua hành động. Tân ngữ it được cố ý dùng với nghĩa khái quát: nó chỉ cách xử lý cuộc sống hoặc tình huống, chứ không phải một vật cụ thể. Phần as we go along bổ sung ý nghĩa liên tục, từng bước một và cho thấy make it up ở đây không mang nghĩa trang điểm, làm hòa hay bịa đặt lời nói dối.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là “ứng biến khi tình huống đang diễn ra”: We have no script for the Q&A, so we'll ____.
Xem đáp án
make it up as we go along
You forgive your parents because you realize that they didn't put you on this Earth
1:25Bạn tha thứ cho cha mẹ vì nhận ra rằng họ không sinh bạn ra trên đời
and struggling with demons of their own. Thành ngữ
1:34và đang vật lộn với những con quỷ của riêng mình.
out of their depth: ở trong tình huống vượt quá khả năng
Out of their depth là một thành ngữ có nghĩa là những người đó phải đối mặt với những yêu cầu vượt quá khả năng, kinh nghiệm hoặc mức độ kiểm soát của họ. Ở đây, thành ngữ cho thấy họ không thể ứng phó, chứ không chỉ đơn thuần thấy việc đó khó. Tính từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: out of my depth, out of her depth và out of our depth. Hình ảnh này bắt nguồn từ vùng nước sâu đến mức không thể đứng chạm đáy, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ có nghĩa là “không thể ứng phó vì nhiệm vụ vượt quá kinh nghiệm của cô ấy”: On her first day managing the entire department, Lina felt ____.
Xem đáp án
out of her depth
“Demons of their own” như một ẩn dụ về xung đột nội tâm
Trong câu này, demons là ẩn dụ cho những rắc rối cá nhân nghiêm trọng, ký ức đau buồn hoặc xung đột nội tâm mà cha mẹ đang phải đối mặt. Từ này không chỉ những sinh vật siêu nhiên. Of their own nhấn mạnh rằng những gánh nặng đó là của chính cha mẹ, chứ không phải do đứa trẻ gây ra. Câu không nói rõ vấn đề cụ thể, nên không thể tự suy diễn đó là một căn bệnh, chứng nghiện hay sự kiện nào trong quá khứ.
Luyện tập
“demons of their own” trong câu này có nghĩa là gì?
- Họ đang đối mặt với những rắc rối cá nhân nghiêm trọng hoặc xung đột nội tâm.
- Họ đang bị các sinh vật siêu nhiên tấn công.
- Đứa trẻ đã gây ra mọi vấn đề của họ.
Xem đáp án
Họ đang đối mặt với những rắc rối cá nhân nghiêm trọng hoặc xung đột nội tâm.
You learn the enormous influence of so-called small things on mood, Cách dùng từ
1:41Bạn hiểu những điều tưởng chừng nhỏ nhặt ảnh hưởng lớn đến tâm trạng ra sao:
“So-called” và khoảng cách hoài nghi với một nhãn gọi
So-called giới thiệu một tên gọi hoặc cách mô tả, đồng thời tạo ra một khoảng cách nhất định với tên gọi đó. Ở đây, so-called small things chỉ những điều mà người ta gắn nhãn là nhỏ nhặt, dù người nói cho rằng nhãn này đánh giá thấp ảnh hưởng to lớn của chúng đối với tâm trạng. Thái độ ở đây là hoài nghi nhẹ, không phải mỉa mai gay gắt. Trong ngữ cảnh khác, so-called có thể chỉ đơn thuần thuật lại một tên gọi được công nhận hoặc có thể mang giọng phê phán rõ rệt; câu xung quanh cho biết mức độ hoài nghi mạnh đến đâu.
Luyện tập
Trong “The so-called quick fix created three new problems,” so-called gợi ý điều gì?
- Người nói cho rằng quick fix là một nhãn chính thức và hoàn toàn chính xác.
- Người nói không chắc phải phát âm quick fix như thế nào.
- Người nói nghi ngờ liệu giải pháp có thực sự nhanh hoặc hiệu quả hay không.
Xem đáp án
Người nói nghi ngờ liệu giải pháp có thực sự nhanh hoặc hiệu quả hay không.
you learn never to bring up an important contentious issue Ghi chú
1:53bạn học cách không bao giờ nêu ra một vấn đề quan trọng, dễ gây tranh cãi
as a result: đánh dấu một hệ quả
Trong câu này, as a result báo hiệu rằng phần theo sau là hệ quả hoặc kết luận được rút ra từ những điều kiện đã mô tả trước đó. Nó hướng người nghe hiểu you learn never... là kết quả, chứ không phải sự việc tiếp theo trong trình tự thời gian. Từ nối này tổ chức thông tin thành quan hệ nhân quả: thông tin phía trước cung cấp nguyên nhân hoặc cơ sở, còn mệnh đề sau as a result nêu hành vi hay kết luận phát sinh. Khi nghe thấy nó, người nghe có thể dự đoán rằng một kết quả sắp được nêu ra.
Luyện tập
Từ nối nào hoàn thành câu phù hợp nhất để thể hiện hệ quả? All trains were canceled. _____, we arrived two hours late.
- In addition
- For example
- As a result
Xem đáp án
As a result
bring up: nêu một chủ đề
Ở đây, bring up có nghĩa là nêu một chủ đề để mọi người cùng thảo luận. Tân ngữ của nó, an important contentious issue, là một chủ đề trò chuyện; không có vật gì được nâng lên theo nghĩa vật lý. Với nghĩa này, bring up là một cụm động từ ngoại động từ có thể tách: bring up the issue và bring the issue up đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng trước tiểu từ: bring it up, không phải bring up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là nêu một chủ đề để thảo luận: At tomorrow's meeting, I need to ____ a concern about the budget.
Xem đáp án
bring up
contentious issue: vấn đề dễ gây xung đột
Trong câu này, contentious issue có nghĩa là một vấn đề quan trọng có khả năng gây bất đồng, tranh cãi hoặc xung đột cảm xúc. Contentious mô tả vấn đề chứ không mô tả một người. Cụm từ này cũng giải thích vì sao thời điểm lại quan trọng: một chủ đề có nguy cơ gây xung đột cao nên được nêu ra khi những người liên quan bình tĩnh và sẵn sàng lắng nghe.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất nếu ý chính là chính sách này liên tục gây tranh cãi giữa hai bên? The attendance policy remains a ___ in the negotiations.
- sensitive issue
- contentious issue
- routine issue
Xem đáp án
contentious issue
with a loved one until everyone is well rested, no one is drunk,
1:57với người thân yêu cho đến khi mọi người đều đã nghỉ ngơi đầy đủ, không ai say,
give up sulking: ngừng dỗi
Give up sulking có nghĩa là ngừng thể hiện sự bất mãn bằng cách im lặng, thu mình hoặc tỏ ra buồn bực rõ rệt thay vì nói thẳng lời phàn nàn. Ở đây, give up có nghĩa là từ bỏ một hành vi, không phải giao thứ gì đó cho người khác. Khi give up nhận một hoạt động làm tân ngữ, tiếng Anh thường dùng dạng -ing: give up + doing. Vì vậy, sulking là danh động từ gọi tên hành vi cần dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc. After the coach explained how much time it wasted, Leo decided to give up ____ during practice. (complain)
Xem đáp án
complaining
store up: để cảm xúc tích tụ
Store up có nghĩa là giữ lại một thứ và để nó tích tụ theo thời gian. Trong câu này, tân ngữ là the hatred and the hurt, nên cụm từ diễn tả việc giữ những cảm xúc đau đớn bên trong thay vì xử lý hoặc bộc lộ chúng. Tiểu từ up thêm ý nghĩa số lượng ngày càng tăng. Cụm từ này cũng có thể dùng cho tài nguyên hoặc vấn đề trong tương lai: thứ được tích lũy lúc này sẽ còn lại và tăng lên để dùng hoặc gây ảnh hưởng về sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học: When Leo never talks about unfair comments, he may ____ resentment.
Xem đáp án
store up
You remember we'll all be dead soon.
2:12Bạn nhớ rằng chẳng bao lâu nữa tất cả chúng ta đều sẽ chết.
You don't expect others to know what's wrong.
2:15Bạn không mong người khác tự biết có chuyện gì không ổn.
tell them straight: giao tiếp thẳng thắn
Tell them straight có nghĩa là nói rõ vấn đề với họ một cách trực tiếp, không ám chỉ vòng vo hoặc chờ họ tự đoán. Straight ở đây là trạng từ mô tả cách nói, không phải một hướng vật lý. Giao tiếp trực tiếp không tự động đồng nghĩa với bất lịch sự. Từ ngữ cụ thể, giọng điệu và mối quan hệ sẽ quyết định tell someone straight nghe chân thành, tôn trọng hay gay gắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp tell, me và straight theo thứ tự tự nhiên: Please ____ if you think my plan will fail.
Xem đáp án
tell me straight
pretty much: làm nhẹ một khẳng định gần như bao quát tất cả
Trong câu này, pretty much có nghĩa là “gần như” hoặc “hầu như”. Cụm này bổ nghĩa cho every area, vì vậy lời khẳng định bao quát gần như mọi lĩnh vực nhưng vẫn chừa chỗ cho một vài ngoại lệ. Là một cụm từ cố định chỉ mức độ, pretty much có thể làm nhẹ các khẳng định rộng về số lượng, mức độ hoàn thành, sự tương đồng hoặc phạm vi. Ở đây, pretty không có nghĩa là “xinh đẹp”; hai từ kết hợp thành một cụm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại gồm hai từ trong bài học có nghĩa là “gần như”. The report is ____ finished, but I still need to check one chart.
Xem đáp án
pretty much
pivot towards an appreciation of: chuyển thái độ sang hướng trân trọng
Ở đây, pivot được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là đổi hướng trong suy nghĩ hoặc thái độ. Towards an appreciation of nêu ra hướng mới, tức là bắt đầu trân trọng hoặc chấp nhận điều gì đó. Cấu trúc là pivot toward(s) + cụm danh từ. Trong pivot towards an appreciation of what is, người nói rời khỏi việc theo đuổi sự hoàn hảo và chuyển sang trân trọng thực tế vốn đang tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học. After years of judging every flaw, the editor began to ____ work that was clear and useful, even if it was not perfect.
Xem đáp án
pivot towards an appreciation of
Khái niệm good enough của Donald Winnicott
Cụm good enough được giới thiệu là cách nói tiêu biểu của Donald Winnicott, vì vậy ở đây nó mang một ý niệm tâm lý học cụ thể. Winnicott dùng khái niệm này để mô tả sự chăm sóc không hoàn hảo nhưng đáp ứng đủ tốt các nhu cầu thực tế. Trong câu này, good enough là một lựa chọn tích cực và thực tế thay cho chủ nghĩa hoàn hảo. Nó không ca ngợi chất lượng kém hay sự thỏa hiệp miễn cưỡng; nó có nghĩa là thừa nhận mức độ đáp ứng thực sự dù vẫn còn khiếm khuyết.
Luyện tập
good enough có nghĩa gì trong câu này?
- Nó tệ, nhưng không còn lựa chọn nào ngoài việc chấp nhận.
- Nó đáp ứng nhu cầu thực tế dù không hoàn hảo.
- Nó hoàn toàn hoàn hảo và không có khiếm khuyết.
Xem đáp án
Nó đáp ứng nhu cầu thực tế dù không hoàn hảo.
in many ways, eminently good enough. Cách dùng từ
2:49xét trên nhiều phương diện, lại hoàn toàn đủ tốt.
at once ... and yet ... để diễn đạt các nhận định cùng tồn tại
Cấu trúc cặp at once X and yet Y trình bày hai đặc điểm như những điều cùng đúng vào một thời điểm. Ở đây, at once có nghĩa là “đồng thời”, không phải “ngay lập tức”. And yet đưa ra nhận định thứ hai như một điều bất ngờ khi đặt cạnh nhận định thứ nhất: một điều có thể gây bực bội nhưng vẫn thực sự good enough. Cấu trúc này giúp thể hiện một đánh giá pha trộn thay vì buộc phải chọn một trong hai phía.
Luyện tập
Dùng at once ... and yet ... để hoàn thành câu: The proposal is ____ radical ____ practical.
Xem đáp án
at once · and yet
eminently good enough: sự nhấn mạnh trang trọng và chắc chắn
Ở đây, eminently là trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái trang trọng, bổ nghĩa cho good enough. Nó có nghĩa là “rõ ràng” hoặc “ở mức độ nổi bật”, vì vậy eminently good enough tạo sự nhấn mạnh tích cực và chắc chắn, chứ không gợi ý rằng chỉ vừa đủ đạt mức tối thiểu một cách miễn cưỡng. Cấu trúc eminently + tính từ trình bày một phẩm chất như điều đặc biệt rõ ràng hoặc rõ ràng là đáng được ghi nhận.
Luyện tập
eminently good enough ở đây gợi lên ý nghĩa gì?
- Chỉ vừa đủ chấp nhận được và có lẽ đáng thất vọng.
- Rõ ràng và đầy sức thuyết phục là đủ tốt, với giọng điệu trang trọng.
- Có khả năng sẽ trở nên đủ tốt trong thời gian rất gần.
Xem đáp án
Rõ ràng và đầy sức thuyết phục là đủ tốt, với giọng điệu trang trọng.
You learn the virtues of being a little more pessimistic
2:53Bạn hiểu được lợi ích của việc bi quan hơn một chút
turn out: đi đến một kết quả cuối cùng
Trong how things will turn out, turn out là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là “phát triển và đi đến một kết quả cuối cùng”. Điều được nói đến là kết quả sau cùng sẽ thế nào, chứ không phải tắt một thứ gì đó, đến tham dự một sự kiện hoặc đuổi ai đó đi. Nghĩa này thường xuất hiện khi chưa biết kết quả, đang dự đoán kết quả hoặc so sánh kết quả với kỳ vọng: how it will turn out, it turned out well hoặc it turned out to be difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của turn out: Despite the early problems, the event ____ better than we expected.
Xem đáp án
turned out
and become a far less maddening person. Ngữ pháp
3:06và trở thành một người ít khiến người khác phát cáu hơn hẳn.
far less maddening: nhấn mạnh phép so sánh với less
Trong far less maddening, less maddening có nghĩa là “không gây khó chịu hoặc bực bội đến mức như vậy”, còn far nhấn mạnh phép so sánh: sự thay đổi là lớn chứ không nhỏ. Đối tượng so sánh bị lược bỏ là chính người đó trước đây, vì vậy ý của cụm này là “ít gây bực mình hơn trước rất nhiều”. Ở đây, far chỉ mức độ chứ không chỉ khoảng cách vật lý. Maddening mô tả tác động của người đó lên người khác; nó không có nghĩa là người ấy có vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mức độ gây khó hiểu của một thứ đã giảm đi đáng kể?
- The revised guide is a little less confusing than the old one.
- The revised guide is very less confusing than the old one.
- The revised guide is far less confusing than the old one.
Xem đáp án
The revised guide is far less confusing than the old one.
You learn to see that everyone's weaknesses of character
3:11Bạn học cách nhận ra rằng điểm yếu trong tính cách của mỗi người
look at the whole picture: xem xét mọi khía cạnh liên quan
Look at the whole picture là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là xem xét tất cả sự thật, phẩm chất và mối liên hệ có liên quan thay vì phán xét dựa trên một đặc điểm bị tách riêng. Ở đây, cụm này tổ chức sự tương phản với isolating their weaknesses: người nói khuyên nên đánh giá các điểm yếu cùng với những điểm mạnh có thể bù trừ cho chúng. Cũng có thể dùng cách diễn đạt này để định hướng quyết định về con người, bằng chứng hoặc tình huống.
Luyện tập
Câu nào khuyên người quản lý xem xét tất cả điểm mạnh và điểm yếu của nhân viên trước khi phán xét một lỗi duy nhất?
- Look at the employee's photo before you decide.
- Judge the mistake on its own before you decide.
- Look at the whole picture before you decide.
Xem đáp án
Look at the whole picture before you decide.
pedantic: quá câu nệ tiểu tiết
Trong câu này, pedantic mang ý phê bình: người đó chú ý quá mức đến những quy tắc hoặc chi tiết nhỏ, đôi khi theo cách gây khó chịu hoặc có vẻ nhằm khoe kiến thức. Mệnh đề có but cân bằng nhược điểm đó với những phẩm chất chính xác và đáng tin cậy. Vì vậy, pedantic không chỉ có nghĩa là cẩn thận, chính xác hoặc hiểu biết; từ này cho thấy sự chú ý đến chi tiết đã đi quá xa.
Luyện tập
Từ nào phê bình rõ ràng một người vì quá khăng khăng về những quy tắc và chi tiết nhỏ?
- dependable
- precise
- pedantic
Xem đáp án
pedantic
a rock at times of turmoil: chỗ dựa vững chắc trong lúc rối ren
Ở đây, a rock là hình ảnh ẩn dụ chỉ một người vẫn vững vàng, đáng tin cậy và biết hỗ trợ người khác khi cuộc sống trở nên khó khăn. Hình ảnh này mang nghĩa tích cực: người khác có thể dựa vào người đó. At times of turmoil có nghĩa là trong những giai đoạn có sự hỗn loạn, xung đột hoặc xáo trộn nghiêm trọng. Cụm từ mô tả hoàn cảnh khó khăn khiến sự đáng tin cậy của người đó trở nên đặc biệt quý giá; nó không có nghĩa là người đó phải là lãnh đạo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hình ảnh ẩn dụ tích cực chỉ một người đáng tin cậy: When the whole family faced a crisis, Elena was ____ for everyone.
Xem đáp án
a rock
and that every strength will be tagged with a weakness.
3:39và mỗi điểm mạnh đều đi kèm một điểm yếu.
develop a crush: bắt đầu cảm nắng ai đó
Develop a crush có nghĩa là bắt đầu cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm một cách mạnh mẽ nhưng thường không kéo dài đối với ai đó. Develop thể hiện sức hút này như một cảm xúc bắt đầu xuất hiện, dù từ từ hay, như trong câu này, rất nhanh. Cấu trúc thường dùng là develop a crush on + người. Ở đây crush là danh từ chỉ cảm giác say mê hoặc cảm nắng, không phải động từ mang nghĩa nghiền nát hay làm hỏng thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có develop: During rehearsals, Leo started to ____ on his co-star.
Xem đáp án
develop a crush
however externally charming or accomplished: dù bề ngoài có duyên hay thành đạt đến đâu
However + cụm tính từ hoặc trạng từ có thể mang nghĩa «dù … đến đâu». Trong however externally charming or accomplished, however mở đầu một ý nhượng bộ: mức độ duyên dáng bên ngoài hoặc thành đạt cao đến đâu cũng không thay đổi nhận định chính. Cụm này là thành phần chen vào ngắn gọn bổ nghĩa cho everyone, với một ý được hiểu ngầm như they may be. Externally giới hạn charming or accomplished ở cách một người hiện ra từ bên ngoài, tạo tiền đề cho sự đối lập với việc hiểu họ ở khoảng cách gần. Ở đây however không có nghĩa là «tuy nhiên».
Luyện tập
Trong câu “The proposal, however innovative or ambitious, still needs a realistic budget,”, however innovative or ambitious có nghĩa là gì?
- Dù đề xuất có đổi mới hoặc tham vọng đến đâu
- Cách mà đề xuất trở nên đổi mới hoặc tham vọng
- Tuy nhiên, đề xuất đó có tính đổi mới hoặc tham vọng
Xem đáp án
Dù đề xuất có đổi mới hoặc tham vọng đến đâu
a bit of a pain như một lời phàn nàn nhẹ
Trong câu này, a bit of a pain có nghĩa là “hơi phiền hoặc khó đối phó”. Pain được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó đánh giá sự bất tiện khi tiếp xúc gần với một người, chứ không nói đến nỗi đau thể chất. A bit of làm nhẹ lời phê bình. Cụm này cho thấy sự phiền toái chỉ ở mức hạn chế, khiến nhận xét nghe kiềm chế thay vì gay gắt. Mẫu này cũng có thể dùng cho những lời phàn nàn nhẹ về người, công việc hoặc tình huống.
Luyện tập
Trong “Our new booking system is a bit of a pain”, cụm từ được nhấn mạnh có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Nó hơi phiền hoặc bất tiện.
- Nó hoàn toàn không thể sử dụng được.
- Nó gây đau đớn thể chất.
Xem đáp án
Nó hơi phiền hoặc bất tiện.
You shed some of your earlier sentimentality towards yourself. Thành ngữ
4:09Bạn bớt nhìn bản thân bằng ánh mắt ủy mị như trước.
shed + một phẩm chất trừu tượng không mong muốn
Ở đây, shed là ngoại động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Tân ngữ của nó là some of your earlier sentimentality, được xem như một lớp vỏ hoặc gánh nặng có thể trút bỏ. Cụm này có nghĩa là bạn mất đi hoặc buông bỏ một phần khuynh hướng trước đây nhìn nhận bản thân với cảm xúc quá mức, sự tự thương hại hoặc lý tưởng hóa. Some rất quan trọng vì nó cho thấy sự thay đổi chỉ là một phần, không hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng là shed + một phẩm chất trừu tượng không mong muốn hoặc lỗi thời, chẳng hạn như thói quen, nỗi sợ, niềm tin, gánh nặng hoặc hình ảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng shed theo nghĩa ẩn dụ là “loại bỏ một phẩm chất trừu tượng không mong muốn”?
- The old tree shed its leaves in October.
- The desk lamp shed a soft light across the room.
- The company hopes to shed its reputation for poor service.
Xem đáp án
The company hopes to shed its reputation for poor service.
offering others kindly warnings of how
4:15bạn chân thành báo trước cho người khác rằng mình có thể gây khó khăn
prove a challenge. — về sau tỏ ra khó khăn
Ở đây, prove là động từ liên kết, không phải động từ có nghĩa là “chứng minh rằng điều gì đó là đúng”. Nó nối you với a challenge và cho thấy rằng về sau bạn có thể trở thành người khó đối phó đối với người khác. Cụm này trình bày sự khó khăn như điều có thể được nhận ra qua trải nghiệm. A challenge bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ, mô tả ảnh hưởng của chủ ngữ đối với người khác; nó không phải là đối tượng cần được chứng minh là đúng.
Luyện tập
Trong câu này, prove có nghĩa là gì? “The steep hike proved a challenge for the youngest scout.”
- về sau tỏ ra khó khăn
- cố ý cho hướng đạo sinh làm bài kiểm tra thể chất
- chứng minh một nhận định khác là đúng
Xem đáp án
về sau tỏ ra khó khăn
You learn to forgive yourself for your errors and foolishness.
4:22Bạn học cách tha thứ cho những sai lầm và sự ngốc nghếch của bản thân.
flogging yourself for past misdeeds. — tự trách bản thân nghiêm khắc
Ở đây, flogging yourself là một ẩn dụ mạnh. Nó có nghĩa là liên tục công kích, trách móc hoặc trừng phạt bản thân về mặt tinh thần vì những hành động sai trái trong quá khứ, chứ không phải thực sự đánh bằng roi. Cụm từ này mô tả việc tự trách mình là khắc nghiệt và quá mức, còn for past misdeeds cho biết cảm giác tội lỗi liên quan đến những hành động sai trái nào. Trong câu này, người nói nhận ra rằng việc tự trừng phạt lặp đi lặp lại không đem lại kết quả có ích.
Luyện tập
“flogging yourself for past misdeeds” có nghĩa gì trong câu này? “After the failed audition, Maya kept flogging herself for missing one easy note.”
- tập luyện thể chất để tránh những lỗi lầm trong tương lai
- cẩn thận chứng minh rằng những hành động trước đây là sai
- liên tục trách móc và trừng phạt bản thân vì những lỗi lầm trong quá khứ
Xem đáp án
liên tục trách móc và trừng phạt bản thân vì những lỗi lầm trong quá khứ
Making peace with: chấp nhận và làm hòa với một thực tế
Trong câu này, making peace with có nghĩa là ngừng đấu tranh trong nội tâm với một phần của bản thân vốn khó có thể biến mất. Nó thể hiện việc chấp nhận rằng những phần trẻ con ấy sẽ còn tồn tại, thay vì cố đánh bại hoặc xóa bỏ chúng. Cấu trúc make peace with + danh từ hoặc đại từ có thể diễn tả sự chấp nhận về mặt cảm xúc đối với một sự thật, ký ức, kết quả, giới hạn hoặc một phần của chính mình. Nó không có nghĩa là bạn tán thành mọi thứ liên quan đến điều đó.
Luyện tập
After years of wishing he could change the past, Leo finally made peace with it. made peace with it có nghĩa gì trong câu này?
- Anh ấy đạt được một thỏa thuận hòa bình chính thức với người khác.
- Anh ấy quyết định rằng mọi chuyện trong quá khứ đều đúng.
- Anh ấy chấp nhận quá khứ và ngừng đấu tranh với nó trong lòng.
Xem đáp án
Anh ấy chấp nhận quá khứ và ngừng đấu tranh với nó trong lòng.
You cease trying to be a grown-up at every occasion.
4:49Bạn thôi cố làm người lớn trong mọi hoàn cảnh.
You accept that we all have our regressive moments, Cách dùng từ
4:53Bạn chấp nhận rằng ai cũng có những lúc lại cư xử như trẻ con,
Regressive moments: tạm thời quay lại hành vi kém trưởng thành hơn
Ở đây, regressive moments là những khoảng thời gian ngắn khi một người quay lại cách cảm nhận hoặc hành xử kém trưởng thành và trẻ con hơn. Tính từ regressive mang sắc thái tâm lý học, mô tả sự quay lại một khuôn mẫu thuộc giai đoạn phát triển sớm hơn. Từ moments giới hạn phạm vi của nhận định: đây là hiện tượng thỉnh thoảng xảy ra và mang tính tạm thời, không phải một nhãn gắn vĩnh viễn hay một chẩn đoán.
Luyện tập
Trong "He had a regressive moment under stress but soon returned to his usual calm self," regressive moment có nghĩa là gì?
- Sự quay lại trong thời gian ngắn với cách hành xử kém trưởng thành hơn
- Một chẩn đoán vĩnh viễn về tính cách của người đó
- Sự thụt lùi trong tiến bộ xã hội hoặc công nghệ
Xem đáp án
Sự quay lại trong thời gian ngắn với cách hành xử kém trưởng thành hơn
Rears Its Head: một vấn đề không mong muốn xuất hiện
Trong rear its head, rear có nghĩa là “trỗi dậy hoặc xuất hiện”, không phải “nuôi dạy một đứa trẻ”. Thành ngữ này cho biết một điều gì đó—thường là vấn đề, nỗi sợ, xung đột hoặc khuynh hướng cũ—đã xuất hiện hoặc trở nên dễ nhận thấy, thường là xuất hiện trở lại. Ở đây, the inner 2-year-old là phép ẩn dụ cho một phản ứng thiếu chín chắn. Khi nó rears its head, phản ứng đó bộc lộ ra; cách diễn đạt này tạo sắc thái cảnh giác và thường tiêu cực, thay vì chỉ nói rằng điều đó xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “xuất hiện trở lại như một vấn đề không mong muốn”: Whenever deadlines pile up, my old anxiety ____.
Xem đáp án
rears its head
for the kind of happiness you expect can last for years.
5:07về kiểu hạnh phúc mà bạn mong sẽ kéo dài suốt nhiều năm.
Put Too Much Hope In: kỳ vọng quá mức
Cấu trúc put hope in someone or something có nghĩa là xem người, kế hoạch hoặc sự vật đó như nguồn đem lại một kết quả tốt như mong đợi. Tân ngữ của in là đối tượng được gửi gắm hy vọng. Too much không xóa bỏ hy vọng mà đánh giá mức độ hy vọng là quá cao hoặc thiếu thực tế. Trong câu này, người nói khuyên không nên kỳ vọng những kế hoạch lớn lao sẽ tạo ra hạnh phúc ổn định kéo dài nhiều năm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ bắt đầu bằng put và có nghĩa là “dựa vào điều gì đó với kỳ vọng quá mức”: We shouldn't ____ one promising interview.
Xem đáp án
put too much hope in
You start to celebrate the little things that go well.
5:11Bạn bắt đầu biết vui mừng vì những điều nhỏ bé diễn ra suôn sẻ.
You realize that satisfaction comes in increments of minutes. Cụm từ
5:14Bạn nhận ra sự mãn nguyện đến trong những khoảng thời gian chỉ vài phút.
“comes in increments of minutes” cho những lượng nhỏ, tách biệt
Trong câu này, “satisfaction comes in increments of minutes” có nghĩa là cảm giác mãn nguyện được trải nghiệm trong những khoảng ngắn, tách biệt và được tính bằng phút, thay vì như một trạng thái liên tục. Mẫu “X comes in increments of Y” diễn tả X đến, có sẵn hoặc được trải nghiệm theo các đơn vị Y. Ở đây, “comes in” nghĩa là “xuất hiện hoặc có sẵn dưới một dạng nhất định”, không phải chuyển động vật lý đi vào một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm bốn từ và dùng đúng dạng của come: Quiet time with a newborn often ____ ten minutes.
Xem đáp án
comes in increments of
You're delighted if one day passes by without too much bother.
5:18Bạn vui sướng nếu một ngày trôi qua mà không có quá nhiều phiền toái.
“develop a taste for” cho một sở thích hình thành dần dần
“Develop a taste for” có nghĩa là dần bắt đầu thích hoặc trân trọng một điều gì đó. “Taste” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sở thích, vì vậy đối tượng có thể là món ăn, âm nhạc, hoạt động hoặc lối sống. Vì “develop” mô tả sự thay đổi theo thời gian, cụm này nhấn mạnh quá trình hình thành sở thích thay vì chỉ nói rằng sở thích đó đã tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm bốn từ ở thì quá khứ: At first Leo disliked hiking, but after several weekend trips, he ____ it.
Xem đáp án
developed a taste for
You realize that the minds of others are muddled places,
5:36Bạn nhận ra tâm trí của người khác vốn rất hỗn độn,
polish your image in everyone else's eyes: quản lý ấn tượng của người khác về bạn
Ở đây, polish your image có nghĩa là cố ý làm cho phiên bản của bạn mà người khác nhìn thấy trở nên tốt đẹp hơn. Image là hình ảnh trước công chúng hoặc danh tiếng xã hội, không phải ảnh chụp; polish được dùng theo nghĩa ẩn dụ, giống như trau chuốt một thứ cho đến khi nó hấp dẫn hơn. In everyone else's eyes có nghĩa là “theo ý kiến hoặc đánh giá của tất cả những người khác”. Kết hợp lại, cụm này mô tả việc cố gắng kiểm soát cách mọi người nhìn nhận bạn và thường hàm ý rằng nỗ lực ấy quá mức hoặc chỉ chú trọng bề ngoài.
Luyện tập
Trong The company sponsored local schools to polish its image in the community's eyes, công ty đang cố làm gì?
- Khiến cộng đồng nhìn nhận công ty tích cực hơn
- Lau sạch một bức ảnh thuộc về cộng đồng
- Tìm hiểu xem cộng đồng có thể nhìn thấy gì bằng mắt
Xem đáp án
Khiến cộng đồng nhìn nhận công ty tích cực hơn
What counts is that ...: nhấn mạnh ý chính
What counts is that ... là khung câu nhấn trọng tâm, có nghĩa là “điều thực sự quan trọng là...”. Mệnh đề quan hệ tự do What counts đóng vai trò chủ ngữ, is nối nó với ý chính, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu ý chính đó. Dùng khung câu này để gạt các chi tiết ít quan trọng hơn sang một bên và trình bày yếu tố mang tính quyết định. Ở đây, count có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ý nghĩa”, không phải đếm số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung nhấn trọng tâm gồm bốn từ đã học, có nghĩa là “điều quan trọng là”: ____ we keep trying.
Xem đáp án
What counts is that
give up on fame: không còn đặt hy vọng vào danh tiếng
Trong câu này, give up on fame có nghĩa là ngừng theo đuổi danh tiếng như một nguồn đem lại thành công hoặc cảm giác mãn nguyện. Giới từ on dẫn vào mục tiêu hoặc triển vọng mà người đó không còn mong đợi sẽ thành công. Nói chung, give up on + danh từ hoặc dạng -ing thường có nghĩa là thôi hy vọng, thôi tin tưởng hoặc thôi cố gắng đạt được điều gì đó, chứ không chỉ là tạm dừng một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “ngừng tin rằng kế hoạch có thể thành công”: After two failed trials, the team still refused to ____ the plan.
Xem đáp án
give up on
Rather than assuming ... you accept ...: thay vì vội cho rằng, bạn chấp nhận một khả năng khác
Rather than assuming ... là cụm tương phản được đưa lên đầu câu. Rather than + -ing nêu phản ứng bị bác bỏ, còn mệnh đề chính you accept ... trình bày phản ứng thay thế. Mẫu này tổ chức lập luận theo cách “không phải phản ứng này mà là phản ứng kia”. Chủ ngữ ngầm hiểu của assuming là you, cũng là chủ ngữ được nêu trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng Rather than + -ing để bác bỏ một phản ứng và đưa ra phương án thay thế của người nói?
- Rather than ignoring the complaint, we investigated it.
- Rather than ignoring the complaint, the investigation was thorough.
- Rather than we ignored the complaint, we investigated it.
Xem đáp án
Rather than ignoring the complaint, we investigated it.
Maybe it would be an idea to ...: một lời đề nghị nhẹ nhàng
Trong câu này, maybe it would be an idea to mở đầu một lời đề nghị theo cách thận trọng và gián tiếp. Người nói cho rằng việc tiếp nhận một phần lời phê bình có thể đáng cân nhắc, chứ không đưa ra chỉ thị dứt khoát. Maybe thể hiện sự không chắc chắn, còn would khiến lời đề nghị mang tính giả định. Khi đi cùng it would be an idea to, chúng làm giảm áp lực và để người nghe có khoảng trống tự quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đề nghị lịch sự và dè dặt trong bài: ____ wait until tomorrow before sending the message.
Xem đáp án
Maybe it would be an idea to
Take a few things on board: nghiêm túc cân nhắc phản hồi
Take a few things on board là một thành ngữ có nghĩa là “lắng nghe và nghiêm túc cân nhắc một vài điểm”. Ở đây, a few things chỉ những phần có thể hữu ích trong lời phê bình, nên người nghe không bị yêu cầu phải chấp nhận mọi nhận định. Take feedback on board tự nó không có nghĩa là hoàn toàn đồng ý hoặc hành động theo. Nó diễn tả việc cho phép thông tin tác động đến suy nghĩ của bạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ take something on board trong bài: The manager said she would ____ our feedback ____ before making a final decision.
Xem đáp án
take · on board
You start to see that you can listen to a criticism
6:09Bạn bắt đầu nhận ra rằng mình có thể lắng nghe lời phê bình
Put on your armor như sự tự bảo vệ về cảm xúc
Ở đây, put on your armor là phép ẩn dụ cho việc trở nên phòng thủ về mặt cảm xúc khi lời chỉ trích khiến ta cảm thấy bị đe dọa. Không có bộ áo giáp thật nào; người đó đang nhanh chóng bảo vệ bản thân khỏi sự khó chịu hoặc tổn thương. Trong câu này, phản ứng phòng thủ ấy dẫn đến việc phủ nhận rằng vấn đề từng tồn tại. Ý tưởng có thể áp dụng rộng hơn là ta có thể lắng nghe lời chỉ trích mà không coi đó là một cuộc tấn công cần phải ngăn chặn.
Luyện tập
Trong câu này, put on your armor gợi lên điều gì?
- Trở nên phòng thủ về cảm xúc trước lời chỉ trích.
- Bình tĩnh và cởi mở đáp lại lời chỉ trích.
- Phớt lờ lời chỉ trích vì nó không quan trọng.
- Chuẩn bị đối phó với nguy hiểm thể chất thật sự.
Xem đáp án
Trở nên phòng thủ về cảm xúc trước lời chỉ trích.
in too great a proximity to certain of your problems and issues. Cách dùng từ
6:22ở quá gần một số vấn đề và khúc mắc của bản thân.
The extent to which + mệnh đề để diễn tả mức độ
The extent to which mở đầu một mệnh đề nêu mức độ và có nghĩa là đến mức nào. Trong ví dụ, toàn bộ cụm the extent to which you tend to live ... là tân ngữ của realize. Which ở đây không quay lại chỉ một danh từ riêng lẻ. Nó kết hợp với extent và to để nối cách diễn đạt mức độ với mệnh đề hoàn chỉnh theo sau: the extent to which + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ liên kết mức độ: The report reveals ____ air pollution affects children's health.
Xem đáp án
the extent to which
Ý nghĩa và cấu trúc của too great a proximity to
“Proximity to” là một cụm danh từ trang trọng, có nghĩa là sự gần gũi với một điều gì đó. Ở đây, “too great a proximity to” được dùng theo nghĩa bóng: sống quá gần một số vấn đề về mặt tâm trí có thể khiến ta khó đánh giá chúng một cách bình tĩnh và khách quan. Cấu trúc là “too + tính từ + a + danh từ số ít”. “Too great a proximity” có nghĩa là “mức độ gần gũi vượt quá mức có ích”. Cấu trúc này trang trọng hơn cách nói hằng ngày “too close to”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “gần hơn mức có ích”: Being in ____ the dispute made it hard for the mediator to remain objective.
Xem đáp án
too great a proximity to
You remember more and more that you need to get out
6:26Bạn ngày càng nhớ rằng mình cần bước ra ngoài
and get a perspective on the things that pain you. Cụm từ
6:29và có cái nhìn rộng hơn về những điều khiến mình đau khổ.
get a perspective on: thay đổi góc nhìn
“Get a perspective on” có nghĩa là hình thành một cách nhìn và hiểu điều gì đó, thường là sau khi lùi lại hoặc có thêm thông tin mới. Trong câu này, tạo khoảng cách với những nỗi bận tâm đau đớn giúp ta đánh giá rộng hơn và bình tĩnh hơn. Điều thay đổi là cách bạn nhìn tình huống, không nhất thiết là bản thân tình huống. Cụm này mang ý nghĩa nhiều hơn “think about”: nó gợi ra sự thay đổi về góc nhìn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “get a perspective on the problem” có nghĩa là gì?
- Làm cho vấn đề biến mất
- Suy nghĩ về vấn đề mà không hàm ý bất kỳ thay đổi nào về góc nhìn
- Hình thành một cách hiểu vấn đề rộng hơn hoặc có khoảng cách hơn
Xem đáp án
Hình thành một cách hiểu vấn đề rộng hơn hoặc có khoảng cách hơn
And you appreciate the distant galaxies above us in the night sky.
6:38Và bạn biết trân trọng những thiên hà xa xôi phía trên chúng ta, giữa bầu trời đêm.
and learn to compensate for the distortions that can result. Cụm từ
6:48và học cách điều chỉnh những sai lệch có thể nảy sinh từ đó.
Nghĩa ẩn dụ của color trong colors your response
Ở đây, colors là một động từ. Nó có nghĩa là quá khứ cá nhân ảnh hưởng đến cách bạn diễn giải và phản ứng trước các sự kiện, khiến phản ứng mang một khuynh hướng cảm xúc hoặc tinh thần nhất định. Ẩn dụ này gợi đến một lớp lọc hoặc sắc màu, chứ không phải sự kiểm soát hoàn toàn. Trải nghiệm có thể định hình phản ứng mà không quyết định toàn bộ phản ứng đó. Nó không có nghĩa là tô màu theo nghĩa đen hay cố ý lừa dối.
Luyện tập
Trong câu "Her childhood memories color her view of the town," color có nghĩa là gì?
- Chúng khiến cô ấy nhìn thấy các tòa nhà mang những màu sắc khác nhau theo nghĩa đen.
- Chúng ảnh hưởng đến góc nhìn của cô ấy và tạo cho nó một khuynh hướng nhất định.
- Chúng hoàn toàn quyết định mọi ý kiến của cô ấy.
- Chúng chứng minh rằng góc nhìn của cô ấy cố ý thiếu trung thực.
Xem đáp án
Chúng ảnh hưởng đến góc nhìn của cô ấy và tạo cho nó một khuynh hướng nhất định.
Dùng compensate for để bù đắp một bất lợi
Trong compensate for, for giới thiệu điểm yếu, tổn thất hoặc tác động không mong muốn mà một hành động giúp bù đắp. Ở đây, sự điều chỉnh nhằm giảm những lệch lạc do trải nghiệm trong quá khứ gây ra. Cụm từ này không chỉ dùng cho tiền bạc. Một kỹ năng, tính năng thiết kế hoặc sự điều chỉnh có chủ ý có thể bù đắp một bất lợi bằng cách cân bằng tác động của nó, ngay cả khi không thể loại bỏ nguyên nhân.
Luyện tập
Dùng compensate với giới từ đúng để hoàn thành câu: The larger battery helps ____ the device's high power consumption.
Xem đáp án
compensate for
You accept that because of how your childhood went, Cách dùng từ
6:52Bạn chấp nhận rằng vì những gì đã diễn ra trong thời thơ ấu,
you have a predisposition to exaggerate in certain areas. Cách dùng từ
6:55bạn có khuynh hướng phóng đại một số chuyện.
Ý nghĩa của how your childhood went
Trong câu này, how your childhood went là một mệnh đề how lồng sau because of. Toàn bộ mệnh đề trình bày diễn biến và tính chất tuổi thơ của người đó như nguyên nhân dẫn đến một khuynh hướng về sau. Ở đây, went có nghĩa là “diễn ra hoặc phát triển”, chứ không phải “đi” đến một nơi nào đó. Mẫu có thể vận dụng how + sự kiện hoặc giai đoạn + went dùng để hỏi hoặc đề cập đến quá trình và kết quả tổng thể của trải nghiệm ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt dùng để hỏi về quá trình và kết quả của buổi phỏng vấn: Tell me ____.
Xem đáp án
how the interview went
a predisposition to exaggerate: khuynh hướng, không phải điều chắc chắn
A predisposition to exaggerate diễn tả một khuynh hướng đã tồn tại, khiến một người dễ phóng đại hơn mức trung bình. Cụm này không nói rằng người đó luôn phóng đại hoặc hành vi ấy là điều không thể tránh khỏi. Cấu trúc là a predisposition to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, động từ nguyên mẫu to exaggerate nêu hành vi mà người đó có khuynh hướng thực hiện. Trong câu, in certain areas còn giới hạn phạm vi của khuynh hướng ấy vào một số lĩnh vực.
Luyện tập
A predisposition to exaggerate ở đây có nghĩa là gì?
- Một chẩn đoán đã xác nhận rằng người đó không thể nói sự thật
- Một khuynh hướng đã tồn tại khiến việc phóng đại dễ xảy ra hơn, nhưng không chắc chắn
- Một quyết định luôn phóng đại mọi lần
Xem đáp án
Một khuynh hướng đã tồn tại khiến việc phóng đại dễ xảy ra hơn, nhưng không chắc chắn
You become suspicious of your own first impulses around particular topics.
6:59Bạn bắt đầu hoài nghi phản ứng bản năng đầu tiên của mình trước một số chủ đề nhất định.
go with your first feelings: hành động theo phản ứng ban đầu
Ở đây, go with có nghĩa là “làm theo, chấp nhận hoặc hành động theo”, chứ không phải “đi cùng”. Your first feelings là những phản ứng cảm xúc ban đầu, vì vậy not to go with them có nghĩa là không tự động hành động theo những phản ứng đó. Từ sometimes giới hạn phạm vi của lời khuyên. Người nói cho rằng một số chủ đề có thể đòi hỏi bạn phải xem xét lại thôi thúc ban đầu, chứ không phải lúc nào cũng nên phớt lờ trực giác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “chọn hoặc chấp nhận”: After comparing both proposals, we decided to ____ the safer plan.
Xem đáp án
go with
so much as gain an insight into what troubles and worries you Cụm từ
7:15mà là hiểu được điều gì đang khiến bạn phiền muộn và lo lắng,
Gain an insight into: đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn
Trong câu này, gain an insight into có nghĩa là hiểu sâu hơn về điều khiến một người khác phiền muộn và lo lắng. Cụm từ này gợi ý việc khám phá điều nằm bên dưới bề mặt thông qua cuộc trò chuyện chân thành, thay vì chỉ tiếp nhận tin vui của người đó. Cấu trúc là gain an insight into + danh từ hoặc mệnh đề wh-. Ở đây, what troubles and worries you là tân ngữ của into; an insight biểu thị một nhận thức cụ thể và có ý nghĩa, còn insight dùng như danh từ không đếm được có thể chỉ sự thấu hiểu sâu sắc nói chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm bốn từ trong bài học: The interviews helped us ____ why new employees leave.
Xem đáp án
gain an insight into
feel less lonely with the pains of their own hearts.
7:22bớt cô đơn với nỗi đau trong chính lòng mình.
don't ... so much as ...: điều chỉnh trọng tâm chính
Cấu trúc don't ... so much as ... điều chỉnh trọng tâm chính thay vì chỉ phủ định ý đầu tiên. Động cơ thứ nhất vẫn có thể đúng, nhưng động cơ thứ hai được trình bày như lời giải thích quan trọng hoặc chính xác hơn. Ở đây, mọi người có thể vẫn quan tâm đến tin vui của bạn, nhưng việc hiểu những khó khăn và lo lắng của bạn được mô tả là mối quan tâm chính của họ. Các bổ ngữ có cấu trúc song song: want to know ... và (want to) gain ... . Trong tiếng Anh, to thứ hai có thể được lược bỏ vì đã được hiểu ngầm. Nói chung, not so much A as B cho phép người nói điều chỉnh mô tả ban đầu từ A sang B.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Maya doesn't want a quick apology so much as a clear explanation.
- Maya chỉ muốn một lời xin lỗi nhanh chóng và không muốn lời giải thích nào.
- Điều Maya chủ yếu muốn là một lời giải thích rõ ràng, mặc dù lời xin lỗi vẫn có thể quan trọng.
- Maya muốn một lời xin lỗi và một lời giải thích ở mức ngang nhau.
Xem đáp án
Điều Maya chủ yếu muốn là một lời giải thích rõ ràng, mặc dù lời xin lỗi vẫn có thể quan trọng.
In turn: đánh dấu bước kết quả tiếp theo
Trong câu này, in turn nối hai bước trong một chuỗi: sau khi người khác hiểu những điều khiến bạn lo lắng, trải nghiệm đó tiếp tục giúp họ cảm thấy bớt cô đơn hơn với nỗi đau của chính mình. Ở đây, cụm này có nghĩa là “như một kết quả tương ứng” hoặc “và điều đó lại”, chứ không chỉ đơn giản là “sau đó”. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này hướng người nghe hiểu mệnh đề tiếp theo là kết quả do bước trước tạo ra. Các dấu phẩy tách cụm này như một thành phần xen giữa, nhưng chức năng chính là đánh dấu mối liên hệ nhân quả hoặc tương hỗ.
Luyện tập
in turn biểu thị điều gì trong câu này? Clear instructions reduce mistakes, which in turn saves time.
- Việc giảm lỗi dẫn đến tiết kiệm thời gian.
- Mọi người lần lượt tiết kiệm thời gian.
- Thời gian đã được tiết kiệm trước khi hướng dẫn trở nên rõ ràng.
Xem đáp án
Việc giảm lỗi dẫn đến tiết kiệm thời gian.
Cấu trúc What friendship is really about is ...
Chủ ngữ là mệnh đề what lồng ghép what friendship is really about. Bên trong mệnh đề này, is nối friendship với about theo mẫu friendship is about something. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là điều mà tình bạn thật sự hướng đến. Is thứ hai là động từ nối chính. Nó nối mệnh đề chủ ngữ với a sharing of vulnerability, qua đó xem việc hai bên cởi mở về nỗi sợ, đau khổ hoặc sự bất an là bản chất cốt lõi của tình bạn. Khung What X is really about is Y có thể được tái sử dụng để nhấn mạnh một mục đích hoặc bản chất sâu xa hơn và thường giúp điều chỉnh một cách nhìn hời hợt.
Luyện tập
Phân tích nào giải thích đúng hai từ 'is' trong cấu trúc được làm nổi bật?
- 'Is' thứ nhất nối toàn bộ câu với phần định nghĩa; 'is' thứ hai thuộc về một câu hỏi.
- 'Is' thứ nhất nằm trong mệnh đề what; 'is' thứ hai nối mệnh đề đó với phần định nghĩa.
- Cả hai 'is' tạo thành cùng một cụm động từ.
Xem đáp án
'Is' thứ nhất nằm trong mệnh đề what; 'is' thứ hai nối mệnh đề đó với phần định nghĩa.
that can help us to more clearly explain our moods.
7:39có thể giúp chúng ta giải thích tâm trạng của mình rõ ràng hơn.
Emotional barometer như một ẩn dụ về tâm trạng
Theo nghĩa đen, barometer là dụng cụ theo dõi sự thay đổi của áp suất không khí. Ở đây, emotional barometer là phép ẩn dụ chỉ một công cụ hoặc dấu hiệu giúp mọi người nhận ra, diễn giải và truyền đạt những thay đổi trong tâm trạng. Ẩn dụ này gợi đến độ nhạy với sự thay đổi chứ không phải phép đo chính xác và khách quan. Trong câu này, nó gọi tên một cách giúp tâm trạng trở nên dễ giải thích hơn; nó không ám chỉ thiết bị khí tượng vật lý hay thang đo cảm xúc chính xác về mặt khoa học.
Luyện tập
Trong câu này, emotional barometer có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Một dụng cụ khí tượng đo cảm xúc dưới dạng áp suất không khí.
- Một công cụ hoặc dấu hiệu giúp mọi người nhận ra và mô tả trạng thái cảm xúc.
- Một quy tắc khiến mọi tâm trạng đều có thể được đo một cách khách quan.
Xem đáp án
Một công cụ hoặc dấu hiệu giúp mọi người nhận ra và mô tả trạng thái cảm xúc.
Click the link on screen now to find out more.
7:42Hãy nhấp vào liên kết trên màn hình ngay bây giờ để tìm hiểu thêm.