Angela Merkel - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này nhìn lại 16 năm Angela Merkel giữ chức Thủ tướng Đức, đồng thời cho thấy sự tương phản giữa những biệt danh do truyền thông đặt ra và hình ảnh công chúng kín đáo, khó đoán của bà. Các điểm tiếng Anh chính: 1. in office — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Hiểu rằng cụm này có nghĩa là đang giữ chức vụ chính thức hoặc nắm quyền điều hành, chứ không phải đang có mặt trong một văn phòng. Bạn có thể nhận ra nó trong tin chính trị và văn bản về tổ chức khi người viết nói một người đã giữ trách nhiệm, chức vụ hay quyền lực trong bao lâu. 2. to put her in her place — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết ý định hạ thấp địa vị của một người hoặc nhắc họ rằng họ được cho là chỉ nên ở một vai trò thấp kém hơn. Trong ngữ cảnh này, cụm từ bộc lộ thái độ bề trên và dụng ý công kích mang tính giới, chứ không diễn tả việc đưa bà đến một địa điểm. 3. may have been in power / but people are still not really sure — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách cấu trúc nhượng bộ trước hết thừa nhận quãng thời gian dài Merkel nắm quyền, rồi đưa ra ý tương phản rằng công chúng vẫn cảm thấy họ chưa thực sự hiểu bà. Bạn có thể dùng mẫu này trong phần bình luận để cân bằng một sự thật đã được công nhận với điều dè dặt hoặc một góc nhìn đối lập.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
we're talking about a famous leader and teaching you some useful vocabulary.
0:14chúng ta sẽ nói về một nhà lãnh đạo nổi tiếng và hướng dẫn các bạn một số từ vựng hữu ích.
In this program, như một khung mở đầu cho nội dung
Ở đầu câu, In this program, xác định phạm vi của phần thông tin tiếp theo: người nói đang giới thiệu nội dung mà tập này sẽ đề cập. Cụm từ tổ chức thông điệp bằng cách đưa ra khung chương trình và chủ đề trước thông tin chính. Mẫu này cũng có thể mở đầu những nội dung có cấu trúc khác: In this lesson, ... hoặc In this presentation, .... Ở đây, in chủ yếu không dùng để mô tả vị trí thực tế của người nói.
Luyện tập
In this program, trong ví dụ chủ yếu có chức năng gì?
- Cụm từ xác định phạm vi và giới thiệu trước nội dung của tập này.
- Cụm từ cho biết người nói đang thực sự ở trong trường quay.
- Cụm từ báo hiệu rằng chương trình đã kết thúc.
Xem đáp án
Cụm từ xác định phạm vi và giới thiệu trước nội dung của tập này.
the person in the highest position in a government or university,
0:20người giữ vị trí cao nhất trong chính phủ hoặc trường đại học,
and especially the title for the head of government in some European countries.
0:24và đặc biệt là chức danh dành cho người đứng đầu chính phủ ở một số nước châu Âu.
chancellor: chức danh phụ thuộc vào quốc gia hoặc tổ chức
Chancellor là một chức danh chính thức có vai trò cụ thể tùy thuộc vào quốc gia hoặc tổ chức. Trong câu này, từ đó đặc biệt chỉ người đứng đầu chính phủ ở một số nước châu Âu, chẳng hạn như Đức. Từ này cũng có thể chỉ một chức vụ cấp cao trong trường đại học hoặc một chức vụ khác trong chính quyền. Khi gặp chancellor, hãy xác định quốc gia hoặc tổ chức trước khi quyết định vai trò hay cách dịch phù hợp.
Luyện tập
Trong một bản tin về chính phủ liên bang Đức, chancellor có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Người đứng đầu chính phủ
- Người giữ chức vụ trong trường đại học
- Nguyên thủ quốc gia trong mọi hệ thống chính trị
Xem đáp án
Người đứng đầu chính phủ
It's a position like the prime minister in the UK. Văn hóa
0:31Đó là một vị trí giống như thủ tướng ở Vương quốc Anh.
the prime minister: người đứng đầu chính phủ Vương quốc Anh
Ở Vương quốc Anh, the prime minister là người đứng đầu chính phủ. Ở đây, chức vụ quen thuộc này được dùng để so sánh gần đúng với chancellor của Đức, giúp người nghe hiểu vai trò lãnh đạo chính phủ của chancellor. Sự so sánh nói về chức năng tương tự, không có nghĩa là chức danh chính thức hay hệ thống chính trị giống hệt nhau. Prime minister không đơn giản là cách gọi khác của president; president thường chỉ một chức vụ khác và có thể là nguyên thủ quốc gia thay vì người đứng đầu chính phủ.
Luyện tập
Trong câu này, the prime minister chỉ chức vụ nào?
- nguyên thủ quốc gia của Vương quốc Anh, tương đương với một tổng thống
- tất cả thành viên nội các Vương quốc Anh
- người đứng đầu chính phủ Vương quốc Anh
- người lãnh đạo một trường đại học
Xem đáp án
người đứng đầu chính phủ Vương quốc Anh
who led the country from 2005 until the recent elections in September 2021. Ngữ pháp
0:38người đã lãnh đạo đất nước từ năm 2005 cho đến cuộc bầu cử gần đây vào tháng 9 năm 2021.
one of Germany's longer-serving chancellors: one of + cụm danh từ số nhiều
Cấu trúc one of + cụm danh từ đếm được số nhiều chỉ một nhóm đã xác định có nghĩa là “một thành viên của nhóm đó”. Ở đây, Germany's xác định phạm vi của nhóm, còn chancellors ở dạng số nhiều vì Angela Merkel là một người được chọn từ một nhóm các thủ tướng. Thành phần trung tâm của toàn bộ chủ ngữ là one. Vì vậy, khi cụm này làm chủ ngữ, động từ chính thường ở dạng số ít: One of the chancellors was Angela Merkel.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành đúng ngữ pháp: Leo is ___ in the league.
- one of fastest runners
- one of the fastest runner
- one of the fastest runners
Xem đáp án
one of the fastest runners
from 2005 until ...: đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian
Cụm from 2005 until the recent elections đặt thời kỳ lãnh đạo trong hai mốc thời gian. from giới thiệu điểm bắt đầu, còn until giới thiệu điểm mà trạng thái đó kéo dài đến. Điểm kết thúc có thể là một ngày tháng hoặc một sự kiện, như trong until graduation. Dùng from + điểm bắt đầu + until + điểm kết thúc để nêu cả hai giới hạn; bản thân cấu trúc này không cho biết điều gì xảy ra sau điểm kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng from ... until: The library was closed ____ Monday ____ Thursday.
Xem đáp án
from · until
Well, we're going to find out more about her soon, Cụm động từ
0:44Chà, chúng ta sẽ sớm tìm hiểu thêm về bà ấy,
find out more about her: tìm hiểu thêm thông tin về cô ấy
Cụm find out more about her có nghĩa là nhận thêm thông tin về cô ấy qua nội dung sắp được trình bày. Cụm động từ find out nhấn mạnh quá trình khám phá hoặc thu thập thông tin, chứ không chỉ trạng thái đã có sẵn kiến thức đó. Giới từ about giới thiệu người hoặc chủ đề được tìm hiểu. Trong một bài trình bày, we're going to find out more ... còn đóng vai trò báo hiệu rằng sắp có thêm thông tin.
Luyện tập
find out more about the issue có nghĩa là gì trong câu này? We checked the records to find out more about the issue?
- Đã biết rất nhiều về vấn đề đó
- Ngừng thảo luận về vấn đề đó
- Nhận thêm thông tin về vấn đề đó
Xem đáp án
Nhận thêm thông tin về vấn đề đó
but not before I've challenged you to answer this question, Neil. Mạch ý
0:47nhưng trước khi làm vậy, tôi muốn thách bạn trả lời câu hỏi này, Neil.
but not before: một sự việc khác phải xảy ra trước
Trong cấu trúc A, but not before B, A vẫn được dự kiến sẽ xảy ra, nhưng B xảy ra trước. Ở đây, chương trình chỉ tiết lộ thêm về người phụ nữ sau khi người nói đưa ra một câu hỏi cho Neil. Cụm từ này tạm hoãn chủ đề chính và xen bước tiếp theo vào. Khi chuyển ý, nó thường tạo cảm giác mong đợi mà không hủy bỏ chủ đề đã được báo trước.
Luyện tập
Đọc câu sau: Passengers can board, but not before their documents are checked. Thứ tự đúng của các sự việc là gì?
- Giấy tờ được kiểm tra trước, sau đó hành khách mới có thể lên máy bay.
- Hai sự việc phải xảy ra chính xác cùng một lúc.
- Hành khách lên máy bay trước, sau đó giấy tờ của họ mới được kiểm tra.
- Cả hai sự việc đều không xảy ra.
Xem đáp án
Giấy tờ được kiểm tra trước, sau đó hành khách mới có thể lên máy bay.
first ever: lần đầu tiên trong toàn bộ lịch sử
First ever có nghĩa là người hoặc sự vật đầu tiên trong toàn bộ lịch sử của một quốc gia, tổ chức, hoạt động hoặc nhóm phân loại cho đến thời điểm đang được nói đến. Ở đây, first ever chancellor hỏi về người giữ chức thủ tướng Đức trước tất cả những người khác. Ever nhấn mạnh first và mở rộng phạm vi sang lịch sử hoặc kỷ lục. Cụm từ này mạnh hơn first đứng một mình khi người nói muốn làm nổi bật một khởi đầu hoặc cột mốc thực sự.
Luyện tập
Có người nói: This was our first ever concert. first ever nhấn mạnh điều gì?
- Đó là buổi hòa nhạc đầu tiên trong toàn bộ lịch sử của ban nhạc.
- Đó là buổi hòa nhạc thành công nhất của ban nhạc.
- Không ai biết buổi hòa nhạc diễn ra khi nào.
- Đó là buổi hòa nhạc bắt đầu đầu tiên vào tối hôm ấy.
Xem đáp án
Đó là buổi hòa nhạc đầu tiên trong toàn bộ lịch sử của ban nhạc.
Well, my knowledge of German history isn't great,
1:03Chà, kiến thức của tôi về lịch sử nước Đức không tuyệt vời cho lắm,
go for: chọn một phương án
Trong ngữ cảnh lựa chọn này, go for có nghĩa là chọn. I'll go for A cho biết người nói chọn A làm câu trả lời; cụm từ này không diễn tả việc di chuyển đến một nơi nào đó. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là go for + option. I'll go for ... thường dùng để nêu quyết định sau khi cân nhắc các câu trả lời, sản phẩm, món ăn hoặc kế hoạch hiện có.
Luyện tập
Bạn đang chọn món tráng miệng từ thực đơn. Câu trả lời nào cho biết bạn chọn bánh sô-cô-la?
- I'll go for the chocolate cake.
- I'll bring the chocolate cake.
- I'll wait for the chocolate cake.
- I'll ask about the chocolate cake.
Xem đáp án
I'll go for the chocolate cake.
sounds quite likely: đánh giá điều gì đó có khả năng xảy ra
Cấu trúc sound + adjective có thể diễn tả ấn tượng mà một ý tưởng hoặc lời giải thích tạo ra, chứ không chỉ nói về âm thanh thật. Ở đây, sounds quite likely cho biết dựa trên những gì đã nghe, người nói thấy nhận định trước đó có vẻ dễ xảy ra. Quite likely diễn tả khả năng tương đối cao nhưng không bảo đảm chắc chắn. Câu trả lời này nhẹ nhàng đồng ý với một suy đoán trong khi vẫn để ngỏ khả năng nghi ngờ.
Luyện tập
Một đồng nghiệp đưa ra dự đoán hợp lý nhưng chưa được xác nhận. Câu trả lời nào thể hiện sự đồng tình có dè dặt?
- That sounds completely impossible.
- I did not hear any sound.
- That sounds quite likely.
- That has been proved beyond doubt.
Xem đáp án
That sounds quite likely.
later on: vào một thời điểm không xác định sau hiện tại
“Later on” có nghĩa là vào một thời điểm không xác định sau hiện tại. Trong câu này, cụm từ cho người nghe biết rằng câu trả lời sẽ được tiết lộ sau, nhưng không nêu thời gian chính xác. Cụm từ này thường gặp trong hội thoại và phần trình bày bằng lời. Đây là cách mở rộng tự nhiên, mang tính hội thoại của “later”; trong nhiều câu, chỉ dùng “later” cũng diễn đạt ý thời gian cơ bản tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng later on: I'll show you the full report ____.
Xem đáp án
later on
But let's talk more about Angela Merkel now.
1:13Nhưng bây giờ chúng ta hãy nói thêm về Angela Merkel.
in office: giữ chức vụ chính thức hoặc nắm quyền
Ở đây, “in office” có nghĩa là giữ một chức vụ chính thức hoặc đang nắm quyền. Câu này nói rằng cô ấy giữ chức vụ đó trong 16 năm; nó không mô tả vị trí thực tế của cô ấy. Cấu trúc “be in office” hoặc “remain in office” mô tả khoảng thời gian một người có thẩm quyền. Cấu trúc này thường đi với một khoảng thời gian hoặc các sự kiện xảy ra trong nhiệm kỳ đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng vị thống đốc tiếp tục giữ chức vụ chính thức?
- The governor waited outside the office after the meeting.
- The governor remained in the office after the meeting.
- The governor remained in office after the election.
Xem đáp án
The governor remained in office after the election.
In office means in power or in charge until she stepped down last month. Cụm động từ
1:19In office có nghĩa là nắm quyền hoặc quản lý cho đến khi bà từ chức vào tháng trước.
stepped down: rời khỏi vị trí có thẩm quyền
Ở đây, stepped down có nghĩa là rời khỏi một vị trí có thẩm quyền. Đây là dạng quá khứ của cụm động từ step down, thường dùng khi một lãnh đạo hoặc người có trách nhiệm rời khỏi vai trò của mình. Mệnh đề có until lấy thời điểm cô ấy rời chức vụ làm điểm kết thúc nhiệm kỳ. Trong cách dùng này, cụm từ không có nghĩa là bước xuống một bậc theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của step down: After eight years as chair, Maya ____ last month.
Xem đáp án
stepped down
which meant she had to make lots of decisions, Cụm từ
1:26có nghĩa là bà đã phải đưa ra rất nhiều quyết định,
make lots of decisions: cách kết hợp make + decision
Make decisions là cách kết hợp từ chuẩn trong tiếng Anh, có nghĩa là quyết định hoặc lựa chọn việc cần làm. Với nghĩa này, decision đi với make, không đi với do. lots of cho thấy danh từ đếm được decision phải ở dạng số nhiều trong câu này: make lots of decisions. Khi nói về một quyết định, dùng make a decision.
Luyện tập
Dùng make hoặc do để hoàn thành câu: The committee must ____ a decision before noon.
Xem đáp án
make
popular with some people and not with others. Ngữ pháp
1:28được lòng một số người và không được lòng những người khác.
popular with some people and not with others: đối chiếu các phản ứng khác nhau
Tính từ popular cho biết một người hoặc một sự vật được yêu thích hay ủng hộ. With dẫn vào những người có phản ứng đang được mô tả. Cụm từ này tạo thế đối chiếu song song giữa popular with some people và not popular with others. Trong cách nói gốc, từ popular thứ hai được lược bỏ vì người nghe đã hiểu. Cấu trúc ngắn gọn này cho thấy phản ứng trong một nhóm lớn bị chia rẽ.
Luyện tập
Hoàn thành phần đối chiếu bằng cấu trúc popular with one group and not with another: The plan is popular ____ some residents and not ____ others.
Xem đáp án
with · with
German for mother: nối tên ngôn ngữ với ý nghĩa
German for mother là phần giải thích rút gọn đặt sau biệt danh Mutti. Nó có nghĩa là “một từ hoặc cách diễn đạt tiếng Đức mang nghĩa mother”. German nêu tên ngôn ngữ, còn for dẫn vào nghĩa tiếng Anh. Ở đây, mother là cách dịch khái quát; Mutti mang sắc thái thân mật và trìu mến, gần với mum hoặc mommy hơn. Dạng đầy đủ có thể tái sử dụng là X is + tên ngôn ngữ + for + ý nghĩa, như trong Bonjour is French for hello. Cụm từ nối ngôn ngữ với ý nghĩa này cũng có thể được đặt ngay sau một từ để bổ sung thông tin, giống như trong câu gốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối ngôn ngữ với ý nghĩa: Bonjour is French ____ hello.
Xem đáp án
for
but started life as more of an insult, Thành ngữ
1:39nhưng ban đầu nó mang tính chất như một lời lăng mạ hơn,
could be seen as: đưa ra một cách diễn giải có thể có
Could be seen as có nghĩa là “có thể được diễn giải hoặc xem là”. Cấu trúc bị động này tập trung vào cách người khác có thể hiểu một điều gì đó, chứ không khẳng định bản chất khách quan của nó. Could làm cho nhận định bớt chắc chắn: xem nó là một lời khen chỉ là một cách hiểu có thể có, và vẫn có thể tồn tại cách hiểu khác. Cấu trúc là chủ ngữ + could be seen as + cụm danh từ, tính từ hoặc cụm từ đánh giá.
Luyện tập
Trong câu "The delay could be seen as disrespectful", could be seen as thể hiện điều gì?
- Sự chậm trễ có thể bị diễn giải là thiếu tôn trọng, nhưng đó không được trình bày như cách nhìn duy nhất có thể có.
- Sự chậm trễ có thể dùng mắt quan sát những người thiếu tôn trọng.
- Sự chậm trễ đã được chính thức chứng minh là thiếu tôn trọng.
Xem đáp án
Sự chậm trễ có thể bị diễn giải là thiếu tôn trọng, nhưng đó không được trình bày như cách nhìn duy nhất có thể có.
started life as: mô tả hình thức hoặc vai trò ban đầu
Started life as là một cách nói ẩn dụ, có nghĩa là “ban đầu tồn tại, xuất hiện hoặc được sử dụng dưới dạng...”. Có thể dùng cách nói này cho tên gọi, ý tưởng, sản phẩm, địa điểm hoặc tổ chức dù chúng không thực sự có sự sống. As giới thiệu hình thức, vai trò hoặc đặc điểm ban đầu. Cách nói này thường tạo sự tương phản với trạng thái mà sự vật phát triển thành sau đó.
Luyện tập
"The website started life as a student project" có nghĩa là gì?
- Chỉ đến cuối cùng nó mới trở thành một dự án của sinh viên.
- Ban đầu đó là một dự án của sinh viên và sau đó đã phát triển.
- Nó được tạo ra để dạy sinh học cho sinh viên.
Xem đáp án
Ban đầu đó là một dự án của sinh viên và sau đó đã phát triển.
as BBC correspondent Damien McGuinness explained on the BBC radio program from our own correspondent.
1:41như phóng viên BBC Damien McGuinness giải thích trên chương trình phát thanh BBC From Our Own Correspondent.
The Mummy Merkel image in fact started off as an insult from conservative rivals. Ghi chú
1:49Hình ảnh 'Mẹ Merkel' trên thực tế bắt đầu từ một lời lăng mạ của các đối thủ bảo thủ.
started off as: danh tính hoặc hình thức ban đầu
Started off as là dạng quá khứ của start off as. Cụm từ này giới thiệu danh tính, vai trò, hình thức, mục đích hoặc cách đánh giá ban đầu của một người hay một vật. Trong câu này, hình ảnh đó ban đầu được dùng như một lời xúc phạm. Cụm từ này thường gợi ý rằng sau đó đã có sự thay đổi, ngay cả khi trạng thái mới không được nêu trong cùng câu. Sự thay đổi chỉ là hàm ý, không phải yêu cầu ngữ pháp.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của start off as để hoàn thành câu: The project ____ a class assignment before becoming a published book.
Xem đáp án
started off as
conservative rivals: quan điểm chính trị và sự cạnh tranh
Trong ngữ cảnh chính trị này, conservative mô tả quan điểm chính trị của các đối thủ, chứ không chỉ nói họ có tính cách thận trọng hoặc thói quen truyền thống. Rivals chỉ những người cạnh tranh với ai đó về quyền lực, chức vụ, sự ủng hộ hoặc ảnh hưởng. Kết hợp lại, conservative rivals chỉ những đối thủ có quan điểm chính trị bảo thủ. Chỉ riêng cụm từ này không cho biết họ có thuộc cùng đảng với người mà họ chống lại hay không.
Luyện tập
Trong một bản tin chính trị, conservative rivals có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Mọi cử tri bảo thủ, bất kể có sự cạnh tranh hay không
- Những đối thủ có quan điểm chính trị bảo thủ
- Những người có tính cách thận trọng và tình cờ quen biết nhau
Xem đáp án
Những đối thủ có quan điểm chính trị bảo thủ
It was made up during her first term in office by hardline conservatives in her predominantly male party. Ghi chú
1:55Nó được bịa ra trong nhiệm kỳ đầu tiên của bà bởi những người bảo thủ cứng rắn trong đảng chủ yếu là nam giới của bà.
made up: được nghĩ ra hoặc tạo ra
Ở đây, made up là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ make up. Trong cấu trúc bị động was made up, nó có nghĩa là “được nghĩ ra hoặc tạo ra”. Cụm by hardline conservatives cho biết những người đã tạo ra điều đó. Make up có nhiều nghĩa, vì vậy cần dựa vào cấu trúc xung quanh và chủ đề. Khi đối tượng là một câu chuyện, lời bào chữa, lời khẳng định, tin đồn, tên gọi hoặc thuật ngữ, make it up thường có nghĩa là nghĩ ra một điều không có thật hoặc trước đó chưa tồn tại.
Luyện tập
Trong câu nào made up có nghĩa là “được bịa ra”?
- The committee is made up of five members.
- Mia made up with her friend after lunch.
- The excuse was made up to avoid punishment.
Xem đáp án
The excuse was made up to avoid punishment.
hardline conservatives: những người bảo thủ cứng rắn và không chịu thỏa hiệp
Hardline conservatives chỉ những người bảo thủ có quan điểm nghiêm khắc, cứng rắn và không chịu thỏa hiệp. Conservatives là những người hoặc nhóm thường ủng hộ các thể chế đã có hoặc quan điểm truyền thống; hardline thu hẹp phạm vi xuống những người quyết liệt chống lại việc thay đổi hoặc làm dịu các quan điểm đó. Trong câu này, hardline không chỉ là một nhãn chính trị trung tính. Nó còn thêm đánh giá của người nói rằng phe này cứng nhắc hoặc không sẵn sàng thỏa hiệp.
Luyện tập
Trong câu “Hardline conservatives opposed every compromise,” hardline bổ sung ý nghĩa gì?
- Họ chủ yếu làm việc trong nhiều giờ.
- Họ không có lập trường chính trị rõ ràng.
- Họ giữ lập trường cứng rắn và chống lại sự thỏa hiệp.
Xem đáp án
Họ giữ lập trường cứng rắn và chống lại sự thỏa hiệp.
predominantly male party: chủ yếu là nam giới, không phải toàn bộ là nam giới
Trong predominantly male party, predominantly có nghĩa là “chủ yếu” hoặc “phần lớn”. Đảng này chủ yếu gồm nam giới, nhưng cụm từ không nói rằng mọi thành viên đều là nam giới. Tính từ male mô tả thành phần của đảng, còn predominantly giới hạn mô tả đó. Trong câu này, cụm từ bổ sung bối cảnh giới cho quyền lực chính trị xung quanh người phụ nữ.
Luyện tập
predominantly male có nghĩa là gì trong câu này?
- Phần lớn thành viên là nam giới, nhưng không nhất thiết tất cả đều là nam giới.
- Đảng chỉ giải quyết những vấn đề ảnh hưởng đến nam giới.
- Mọi thành viên đều là nam giới, không có ngoại lệ.
Xem đáp án
Phần lớn thành viên là nam giới, nhưng không nhất thiết tất cả đều là nam giới.
A patronizing putdown behind her back to put her in her place as a woman, Ghi chú
2:01Một sự coi thường đầy trịch thượng sau lưng nhằm hạ bệ bà ấy với tư cách là một người phụ nữ,
patronizing putdown: lời hạ thấp đầy vẻ bề trên
Putdown là lời nói hạ thấp hoặc làm nhục người khác. Patronizing bổ sung thái độ bề trên: người nói hành xử như thể người kia kém thông minh, kém năng lực, kém trưởng thành hoặc ít quan trọng hơn. Kết hợp lại, patronizing putdown gọi một lời nói là vừa xúc phạm vừa thể hiện sự vượt trội đầy khinh miệt, chứ không chỉ đơn thuần là phê bình. Trong câu này, đó là một lời nói mang tính phân biệt giới nhằm hạ thấp người phụ nữ. Ở đây, patronizing mô tả một thái độ; từ này không liên quan đến việc tài trợ hoặc bảo trợ tài chính.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất là một patronizing putdown?
- Một đồng nghiệp bình tĩnh nói: “I disagree because the figures are incomplete.”
- Một người quản lý nói với giọng bề trên: “That idea is too complicated for someone like you.”
- Một người bạn chân thành nói: “Great work—you explained that clearly.”
Xem đáp án
Một người quản lý nói với giọng bề trên: “That idea is too complicated for someone like you.”
behind her back: mà cô ấy không biết
Trong câu này, behind her back có nghĩa là “mà cô ấy không biết, đặc biệt là khi cô ấy vắng mặt”. Lời hạ nhục được nói ở nơi cô ấy không thể nghe thấy hoặc đáp lại. Thành ngữ này thường gợi ý sự che giấu hoặc không trung thành, chứ không chỉ nói về vị trí phía sau cơ thể một người. Nó có thể mô tả lời nói, quyết định hoặc hành động bị cố tình giấu khỏi người chịu ảnh hưởng.
Luyện tập
Câu nào dùng behind her back với nghĩa “mà cô ấy không biết”?
- A cushion was placed behind her back for support.
- They criticized Maya behind her back but praised her in person.
- Leah kept both hands behind her back during the ceremony.
Xem đáp án
They criticized Maya behind her back but praised her in person.
to put her in her place: ép cô ấy chấp nhận địa vị thấp hơn
Trong to put her in her place, to giới thiệu mục đích của lời hạ nhục: buộc cô ấy chấp nhận điều mà người khác cho là vị trí thích hợp của cô ấy, tức một địa vị thấp hơn. Place ở đây chỉ địa vị xã hội, không phải vị trí vật lý. Cụm từ này mô tả một người khẳng định quyền lực đối với người khác bằng cách làm nhục hoặc quở trách gay gắt. Ở đây, as a woman cho thấy rõ ý định kiểm soát đó mang tính phân biệt giới.
Luyện tập
Trong The manager tried to put her in her place after she challenged him., người quản lý đang cố làm gì?
- Chỉ cho cô ấy chỗ ngồi đã được sắp xếp
- Đe dọa để buộc cô ấy chấp nhận địa vị thấp hơn
- Giúp cô ấy chuyển lên vị trí tốt hơn trong công ty
Xem đáp án
Đe dọa để buộc cô ấy chấp nhận địa vị thấp hơn
given that: dùng một sự thật làm cơ sở cho nhận định
Given that đưa ra một sự thật mà người nói xem là đã biết hoặc được chấp nhận, rồi dùng sự thật đó làm cơ sở cho một nhận định. Ở đây, việc cô ấy không có con củng cố suy đoán rằng biệt danh đó có thể được dùng với ý định làm cô ấy tổn thương. Cấu trúc là given that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Cụm này thường có nghĩa là “xét đến việc” và nhấn mạnh lập luận đứng sau kết luận, thay vì chỉ kể ra hai sự việc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ trong bài học này để đưa dự báo thời tiết ra làm lý do: ____ the forecast calls for snow, the match may be postponed.
Xem đáp án
Given that
So the nickname of mother was really used as an insult to start with, Cụm từ
2:12Vậy là biệt danh 'mẹ' lúc đầu thực sự được dùng như một lời lăng mạ,
to start with: đánh dấu trạng thái ban đầu
Trong câu này, to start with có nghĩa là “lúc đầu” hoặc “ban đầu”. Cụm này đặt việc dùng biệt danh như một lời xúc phạm ở điểm đầu của dòng thời gian và để ngỏ khả năng cách dùng hoặc ý nghĩa của nó đã thay đổi về sau. Cụm này cũng có thể giới thiệu lý do hoặc ý đầu tiên trong một danh sách. Ở đây, vị trí cuối câu và sự tập trung vào cách dùng ban đầu của biệt danh khiến nó mang nghĩa thời gian.
Luyện tập
to start with có nghĩa là gì trong câu này? The apartment felt too small to start with, but we learned to use the space well.
- Cụm này giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách lý do.
- Cụm này xác định hành động đầu tiên được thực hiện bên trong căn hộ.
- Cụm này mô tả giai đoạn ban đầu trước khi tình hình thay đổi.
Xem đáp án
Cụm này mô tả giai đoạn ban đầu trước khi tình hình thay đổi.
probably invented by the men in her political party,
2:16có lẽ do những người đàn ông trong đảng phái chính trị của bà ấy phát minh ra,
described as the hardline conservatives,
2:20được miêu tả là những người bảo thủ cứng rắn (hardline),
ones with traditional and strict beliefs that can't be changed.
2:23những người có niềm tin truyền thống và nghiêm ngặt không thể thay đổi.
Yes, the nickname was used as a putdown.
2:28Đúng vậy, biệt danh này được dùng như một lời coi thường (putdown).
That's an insult used to make someone feel stupid or embarrassed, Ngữ pháp
2:31Đó là một lời lăng mạ được dùng để khiến ai đó cảm thấy ngốc nghếch hoặc xấu hổ,
make someone feel + tính từ: khiến ai đó cảm thấy…
Trong cấu trúc make someone feel + tính từ, make có nghĩa là gây ra, tân ngữ chỉ người chịu tác động, còn feel nối người đó với một cảm xúc hay trạng thái. Ở đây, stupid và embarrassed là những trạng thái mà lời xúc phạm muốn gây ra. Sau make ở thể chủ động, dùng động từ nguyên mẫu không to là feel, không dùng to feel: make + người + feel + tính từ. Thì được thể hiện ở make, như trong made her feel welcome.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make + her + feel: The kind message ____ welcome.
Xem đáp án
made her feel
and the intention was to make her feel less important or to put her in her place. Mạch ý
2:35và mục đích là làm cho bà ấy cảm thấy bớt quan trọng hơn hoặc hạ bệ bà ấy (put her in her place).
the intention was to + động từ nguyên mẫu: giới thiệu mục đích
the intention was to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục đích đằng sau một hành động. Cấu trúc này chuyển phần giải thích từ điều đã được làm sang điều người thực hiện muốn hoặc hy vọng đạt được; ở đây, các cụm nguyên mẫu theo sau nêu những tác động mà lời xúc phạm hướng tới. Ý định là mục tiêu hoặc động cơ, không phải kết quả được bảo đảm. Vì vậy, cấu trúc này có thể giải thích tại sao một việc được làm mà không khẳng định mục đích đã thành công.
Luyện tập
Điền cụm từ mục tiêu để giới thiệu mục đích của thay đổi: ____ reduce waiting times.
Xem đáp án
The intention was to
Well, politics is full of insults and critics, Cụm từ
2:40Chà, chính trị đầy rẫy những lời lăng mạ và chỉ trích,
is full of: có rất nhiều thứ gì đó
Be full of + cụm danh từ có nghĩa là “chứa hoặc có rất nhiều thứ gì đó”. Trong câu này, is full of cho biết những lời xúc phạm và người chỉ trích rất phổ biến trong chính trị; nó không có nghĩa chính trị là một vật chứa thực tế. Hãy dùng dạng đúng của be trước full of: politics is full of..., the rooms are full of.... Thành phần sau of cho biết thứ gì đang hiện diện với số lượng lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be full of: The museum ____ fascinating stories about local history.
Xem đáp án
is full of
And Damien McGuinness does go on to say that this image is really a media myth and not quite accurate. Ghi chú
2:44Và Damien McGuinness tiếp tục nói rằng hình ảnh này thực sự là một huyền thoại truyền thông và không hoàn toàn chính xác.
does go on to say: nhấn mạnh việc bổ sung một điểm sau đó
Does go on to say kết hợp does dùng để nhấn mạnh với go on to say. Does nhấn mạnh rằng người đó thực sự đưa ra phát biểu sau này, thường nhằm sửa hoặc cân bằng ấn tượng rằng điểm ấy đã bị bỏ qua. Vì does là trợ động từ nên go giữ nguyên dạng cơ bản. Go on to say giới thiệu một điểm bổ sung xuất hiện sau những phát biểu trước đó. Ở đây, nó báo hiệu một sự điều chỉnh quan trọng: hình ảnh ấy là một huyền thoại do truyền thông tạo ra và không hoàn toàn chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh phần bổ sung sau đó does go on to say: The reviewer first lists several problems, but she ____ that the latest version is much better.
Xem đáp án
does go on to say
media myth: ấn tượng phổ biến do truyền thông định hình nhưng không chính xác
Trong câu này, a media myth là một hình ảnh hoặc niềm tin được truyền thông lặp lại hay củng cố cho đến khi nhiều người chấp nhận, dù nó không hoàn toàn phù hợp với sự thật. Ở đây, myth có nghĩa là một quan niệm được tin rộng rãi nhưng thiếu chính xác, chứ không phải câu chuyện truyền thống về các vị thần hoặc anh hùng. Cụm từ này chỉ ra khoảng cách giữa một câu chuyện truyền thông quen thuộc và thực tế. Bản thân nó không khẳng định rằng các nhà báo cố ý nói dối; ấn tượng đó có thể hình thành do sự lặp lại, đơn giản hóa hoặc phóng đại.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a media myth?
- Một tuyên bố của truyền thông đã được xác minh là hoàn toàn chính xác
- Một câu chuyện cổ về các vị thần mà nhà báo tình cờ đưa tin
- Một ấn tượng phổ biến do truyền thông định hình và lặp lại rộng rãi nhưng có thể không phù hợp với sự thật
Xem đáp án
Một ấn tượng phổ biến do truyền thông định hình và lặp lại rộng rãi nhưng có thể không phù hợp với sự thật
But the media has not always been negative about Angela Merkel. Ngữ pháp
2:51Nhưng giới truyền thông không phải lúc nào cũng tiêu cực về Angela Merkel.
has not always been negative about: phủ định một phần theo thời gian
Trong has not always been negative about, not giới hạn always: thái độ của truyền thông không tiêu cực trong toàn bộ khoảng thời gian đang được xem xét. Cách diễn đạt này cho phép thái độ thay đổi; một số bài đưa tin có thể tiêu cực, trong khi những bài khác trung lập hoặc tích cực. Has been ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nhìn lại một khoảng thời gian từ quá khứ đến một thời điểm hiện tại có liên quan, nên hữu ích khi tóm tắt thái độ hoặc đánh giá đã thay đổi theo thời gian như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để diễn đạt rằng việc đưa tin tiêu cực không kéo dài suốt cả giai đoạn: The press ____ the plan.
Xem đáp án
has not always been negative about
She is the longest-serving amongst current EU leaders and participated in an estimated 100 EU summits. Ghi chú
2:55Bà là người phục vụ lâu nhất trong số các nhà lãnh đạo EU hiện tại và đã tham gia ước tính khoảng 100 hội nghị thượng đỉnh EU.
longest-serving: đứng đầu về thời gian đảm nhiệm
Tính từ ghép longest-serving mô tả người đã giữ một chức vụ hoặc phục vụ một tổ chức lâu hơn tất cả những người khác trong một nhóm được xác định. Ở đây, nhóm so sánh là các nhà lãnh đạo EU đương nhiệm. Longest là dạng so sánh nhất, còn serving nói đến việc giữ chức vụ hoặc phục vụ một tổ chức. Hai từ kết hợp bằng dấu gạch nối để tạo thành một tính từ chỉ thời gian đảm nhiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối trong bài học này: Of all the current directors, Priya is the ____ member of the board.
Xem đáp án
longest-serving
participated in: cấu trúc động từ bắt buộc có in
Participate in là cấu trúc động từ kết hợp với giới từ tiêu chuẩn, có nghĩa là tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình. Trong câu này, participated đánh dấu thời quá khứ, còn in giới thiệu các hội nghị thượng đỉnh EU được tham gia. Participate thường là nội động từ khi mang nghĩa này, vì vậy hoạt động không đứng trực tiếp sau động từ. Cần nói participate in a meeting, không nói participate a meeting.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của participate in để hoàn thành câu: All twelve teams ____ the regional robotics competition last Saturday.
Xem đáp án
participated in
She's often been labeled as the only grown-up in the room, Thành ngữ
3:03Bà thường được gán mác là người trưởng thành duy nhất trong phòng,
"only grown-up in the room": người duy nhất chín chắn và có trách nhiệm
Trong câu này, the only grown-up in the room được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là cô ấy được khắc họa như người duy nhất trong nhóm hành xử chín chắn, giữ được lý trí và nhận trách nhiệm, chứ không phải những người khác đều là trẻ con theo nghĩa đen. The room có thể đại diện cho những người tham gia một cuộc thảo luận hoặc quyết định, chứ không chỉ một căn phòng thực. Cách gọi này vừa khen cô ấy vừa ngụ ý rằng những người khác đang hành xử thiếu chín chắn hoặc không đáng tin cậy.
Luyện tập
Trong câu "Maya was the only grown-up in the room during the crisis," cụm từ này có nghĩa là gì?
- Maya là người duy nhất có độ tuổi trưởng thành hợp pháp ở đó.
- Maya được thuê để trông trẻ.
- Maya là người duy nhất hành xử chín chắn và có trách nhiệm.
Xem đáp án
Maya là người duy nhất hành xử chín chắn và có trách nhiệm.
so the media has called her the queen of Europe. Thành ngữ
3:06vì vậy giới truyền thông đã gọi bà là nữ hoàng của Châu Âu.
"the queen of Europe": ẩn dụ truyền thông về tầm ảnh hưởng
Ở đây, the queen of Europe là một ẩn dụ phóng đại của truyền thông dành cho một phụ nữ được xem là có quyền lực hoặc ảnh hưởng đặc biệt lớn trong chính trị châu Âu. Đây không phải tước hiệu hoàng gia hay pháp lý, và cũng không có nghĩa là bà thực sự cai trị châu Âu. Những cách gọi như vậy cô đọng hình ảnh công chúng thành một biệt danh nổi bật. Queen gợi lên quyền lực và địa vị cao, vì vậy cụm từ này cho thấy truyền thông đã khắc họa bà như thế nào, chứ không nêu một chức vụ chính thức.
Luyện tập
Trong câu "The press called Lina the queen of the tech world," tước hiệu này có khả năng truyền đạt điều gì nhất?
- Cô sở hữu hợp pháp mọi công ty công nghệ.
- Cô được khắc họa là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đó.
- Cô giữ một chức vụ cha truyền con nối chính thức trong lĩnh vực công nghệ.
Xem đáp án
Cô được khắc họa là một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đó.
What is true is that following the recent elections in Germany,
3:10Sự thật là sau cuộc bầu cử gần đây ở Đức,
her successor: người tiếp quản vị trí của bà
Trong câu này, her successor có nghĩa là người giữ cùng chức vụ công sau bà ấy. Successor nhấn mạnh thứ tự của những người giữ chức vụ: một người tiếp quản sau người trước đó. Cụm đồng vị the person who became chancellor xác định người kế nhiệm là ai. Cấu trúc someone's successor có thể dùng khi một người tiếp quản vai trò của người khác.
Luyện tập
Ms. Lee sắp nghỉ hưu và Omar sẽ chính thức tiếp quản vị trí của bà. Câu nào mô tả đúng về Omar?
- Omar is Ms. Lee's successor.
- Omar is Ms. Lee's interim assistant.
- Omar is Ms. Lee's adviser.
Xem đáp án
Omar is Ms. Lee's successor.
will lack the experience and gravitas that Merkel has gained over her 16 years as chancellor. Cụm từ
3:17sẽ thiếu đi kinh nghiệm và sự uy nghiêm mà Merkel đã có được trong 16 năm làm thủ tướng của mình.
lack the experience and gravitas: cấu trúc động từ và nghĩa trang trọng
Ở đây, lack là ngoại động từ: lack + danh từ. Cụm này cho biết người kế nhiệm sẽ không có kinh nghiệm và gravitas mà Merkel đã tích lũy trong mười sáu năm. Không dùng of sau động từ lack. Gravitas là từ trang trọng chỉ vẻ uy nghiêm, điềm tĩnh và có thẩm quyền khiến một nhà lãnh đạo tạo cảm giác đáng tin cậy và có trọng lượng. Từ này không chỉ có nghĩa là trông nghiêm túc mà còn nói đến phong thái và uy quyền gắn với năng lực lãnh đạo.
Luyện tập
Câu nào dùng lack đúng và tự nhiên để nói rằng người phát ngôn không có đủ kinh nghiệm hoặc gravitas?
- The new spokesperson lacks of the experience and gravitas needed for the role.
- The new spokesperson a lack of experience and gravitas needed for the role.
- The new spokesperson lacks the experience and gravitas needed for the role.
Xem đáp án
The new spokesperson lacks the experience and gravitas needed for the role.
But Damien McGuinness in his report for the BBC's from our own correspondent program
3:23Nhưng Damien McGuinness trong bản báo cáo của mình cho chương trình From Our Own Correspondent của đài BBC
concludes that many people aren't sure which of her nicknames is accurate.
3:28kết luận rằng nhiều người không chắc biệt danh nào của bà là chính xác.
What word does he use to mean phrases or ideas that have become meaningless
3:32Ông ấy dùng từ gì để chỉ những cụm từ hoặc ý tưởng đã trở nên vô nghĩa
But the confusion around these clichés does point to another truth. Mạch ý
3:40Nhưng sự nhầm lẫn xung quanh những khuôn sáo (clichés) này lại chỉ ra một sự thật khác.
does point to another: does nhấn mạnh trong lập luận
Trong câu khẳng định này, does nhấn mạnh động từ nguyên mẫu point. does point to có nghĩa là “thực sự chỉ ra” hoặc “quả thực hướng đến”; sau does, point phải giữ nguyên dạng cơ bản. Câu này trước hết thừa nhận có sự nhầm lẫn bằng But, rồi dùng cụm động từ được nhấn mạnh để chuyển sự chú ý sang một kết luận khác. Trong lập luận, do/does/did + động từ nguyên mẫu có thể xác nhận một nhận định dễ bị nghi ngờ hoặc bỏ qua.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng does nhấn mạnh để tăng sức nặng cho một nhận định?
- The limited evidence does points to a problem.
- The limited evidence is point to a problem.
- The limited evidence does point to a problem.
Xem đáp án
The limited evidence does point to a problem.
The chancellor is discreet to the point of sometimes being invisible. Ngữ pháp
3:44Thủ tướng kín đáo (discreet) đến mức đôi khi trở nên vô hình.
discreet to the point of sometimes being invisible: mức độ và kết quả
to the point of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “đến một mức độ cực đoan khiến kết quả này xảy ra hoặc gần như xảy ra”. Ở đây, being invisible là kết quả dùng để cho thấy vị thủ tướng kín đáo đến mức nào. Invisible được dùng theo nghĩa bóng: người đó ít gây chú ý hoặc hiếm khi được để ý đến mức có vẻ như không hiện diện, chứ không phải thực sự không thể nhìn thấy. Cấu trúc này thường cho thấy kết quả là đáng ngạc nhiên, quá mức hoặc đáng được bình luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mức độ mục tiêu: She revised the proposal ____ nearly missing the deadline.
Xem đáp án
to the point of
So there's a fascination about what's really going on behind that deadpan exterior. Ghi chú
3:48Vì vậy, có một sự tò mò về những gì thực sự đang diễn ra đằng sau vẻ ngoài tỉnh rụi (deadpan) đó.
what's really going on: hỏi về sự thật đằng sau vẻ bề ngoài
Ở đây, what's really going on có nghĩa là “điều gì thực sự đang xảy ra” hoặc “tình hình thật sự là gì”. Cụm động từ go on mang nghĩa “xảy ra”, không phải sự di chuyển về mặt thể chất. Vì cụm từ này tìm hiểu điều nằm sau vẻ ngoài của một người, nó cũng có thể bao gồm những suy nghĩ, cảm xúc hoặc động cơ bị che giấu. really nhấn mạnh sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và sự thật.
Luyện tập
Trong câu “Maya says everything is fine, but I want to know what's really going on,” cụm từ được nhấn mạnh hỏi về điều gì?
- Tình hình hoặc cảm xúc thật sự của Maya
- Cách Maya thường di chuyển
- Địa điểm Maya dự định đến thăm
Xem đáp án
Tình hình hoặc cảm xúc thật sự của Maya
deadpan exterior: vẻ ngoài không để lộ cảm xúc
deadpan có nghĩa là thể hiện rất ít hoặc hoàn toàn không thể hiện cảm xúc qua khuôn mặt, giọng nói hay tác phong. Ở đây, exterior được dùng theo nghĩa bóng: đó là vẻ ngoài mà một người thể hiện với người khác, không phải bề mặt bên ngoài của đồ vật hay tòa nhà. Vì vậy, deadpan exterior là một vẻ ngoài khiến người khác khó đọc được cảm xúc. Cụm từ này đối lập điều người khác nhìn thấy với những suy nghĩ hoặc cảm xúc có thể tồn tại bên trong; nó không chứng minh rằng người đó không cảm thấy gì.
Luyện tập
Một diễn viên hài nói một câu vô lý với khuôn mặt hoàn toàn không biểu cảm và giọng đều đều. Cụm từ nào mô tả màn trình diễn chính xác nhất?
- an enthusiastic delivery
- a deadpan delivery
- an angry outburst
Xem đáp án
a deadpan delivery
Angela Merkel may have been in power for more than a decade and a half, Ghi chú
3:54Angela Merkel có thể đã nắm quyền hơn một thập kỷ rưỡi,
more than a decade and a half: hơn mười lăm năm
A decade là mười năm, còn half a decade là năm năm. Vì vậy, a decade and a half nghĩa là mười lăm năm; more than a decade and a half chỉ bất kỳ khoảng thời gian nào dài hơn mười lăm năm, chứ không phải mười năm rưỡi. Đơn vị thời gian đầy đủ là a decade and a half, còn more than áp dụng cho toàn bộ con số đó. Đây là cách tự nhiên để tóm tắt một khoảng thời gian dài như nhiệm kỳ, sự nghiệp hoặc thời gian cư trú.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ trong bài có nghĩa là “dài hơn mười lăm năm”: The bridge has been open for ____.
Xem đáp án
more than a decade and a half
but people are still not really sure they know who she is.
3:57nhưng mọi người vẫn không thực sự chắc chắn họ biết bà là ai.
may have been ... but ...: thừa nhận một ý trước khi tương phản
Trong may have been in power ..., but ..., may tạo ý nhượng bộ. Người nói trước hết thừa nhận rằng bà đã nắm quyền trong thời gian dài. Thông thường, điều đó đáng lẽ khiến công chúng hiểu rõ bà, nhưng but lại đưa ra kết quả trái với dự đoán: mọi người vẫn không chắc rằng họ thực sự hiểu bà. Ở đây, may chủ yếu không thể hiện sự nghi ngờ về việc bà có từng nắm quyền hay không. Mẫu có thể vận dụng may have + quá khứ phân từ ..., but ... giúp thừa nhận một sự thật trong quá khứ hoặc còn tiếp diễn trước khi bác lại kết luận mà người ta có thể suy ra từ sự thật đó.
Luyện tập
Câu nào dùng may have ... but ... để thừa nhận một ý trước khi đưa ra sự tương phản?
- The report may have been brief, but it answered every question.
- The report may have been on the desk; I am not certain.
- The report was brief, and I printed two copies.
Xem đáp án
The report may have been brief, but it answered every question.
He used the word clichés to mean phrases or ideas that have become meaningless Cách dùng từ
4:02Ông ấy đã sử dụng từ clichés để chỉ những cụm từ hoặc ý tưởng đã trở nên vô nghĩa
clichés: cụm từ hoặc ý tưởng bị dùng quá nhiều
Cliché là một cụm từ, ý tưởng, hình ảnh hoặc yếu tố truyện đã được lặp lại quá nhiều đến mức không còn mới mẻ hay độc đáo. Clichés là dạng số nhiều. Trong câu này, từ đó thể hiện sự đánh giá chứ không trung tính: gọi một điều là cliché hàm ý rằng việc sử dụng quá mức đã khiến nó sáo mòn, dễ đoán hoặc rỗng tuếch.
Luyện tập
Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The film's ending was predictable because it relied on the old ___ that love solves every problem.
- cliché
- stereotype
- idiom
Xem đáp án
cliché
People aren't sure which description of her is true
4:10Mọi người không chắc lời mô tả nào về bà ấy là đúng
She keeps quiet about things so as not to attract attention. Ngữ pháp
4:14Bà giữ im lặng về mọi việc để không thu hút sự chú ý.
so as not to attract attention: diễn đạt mục đích phủ định
So as not to + động từ nguyên mẫu diễn đạt mục đích phủ định: một hành động được thực hiện để tránh một kết quả cụ thể. Ở đây, việc giữ im lặng là có chủ ý và mục đích là tránh thu hút sự chú ý. Trong cấu trúc chuẩn, not đứng trước to: so as not to attract. Cấu trúc này thể hiện ý định của một người, chứ không chứng minh rằng kết quả không mong muốn thực sự đã được tránh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục đích phủ định trang trọng hơn đã học ở đây: Please close the door quietly ____ disturb the patients.
Xem đáp án
so as not to
it's hard to know: It + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Trong it's hard to know, it là chủ ngữ giả trong cấu trúc it + be + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Tính từ hard đánh giá độ khó của hành động được diễn đạt bằng to know, vì vậy cụm này cho biết việc tìm ra câu trả lời là khó. Ở đây, what she's thinking là thông tin khó biết được. Có thể dùng lại cấu trúc này với các tính từ như easy, difficult hoặc impossible và các hành động như understand, predict hoặc tell.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu it's hard to know: Without more evidence, ____ whether the claim is true.
Xem đáp án
it's hard to know
she looks deadpan: look + tính từ
Trong she looks deadpan, looks là động từ nối và deadpan là bổ ngữ tính từ mô tả vẻ ngoài mà cô ấy thể hiện: nghiêm túc và hầu như không biểu lộ cảm xúc hoặc không biểu lộ chút nào. Với nghĩa này, look hoạt động giống seem. Nó nối trực tiếp chủ ngữ với một tính từ thay vì diễn tả một hành động do chủ ngữ thực hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng look + tính từ để mô tả trạng thái có vẻ như vậy của Maya?
- During the meeting, Maya looked at calm.
- During the meeting, Maya looked like calm.
- During the meeting, Maya looked calm.
Xem đáp án
During the meeting, Maya looked calm.
I wonder if Germany's first ever chancellor had a deadpan exterior. Ý định
4:28Tôi tự hỏi liệu vị thủ tướng đầu tiên của nước Đức có mang một vẻ ngoài tỉnh rụi hay không.
I wonder if + trật tự câu trần thuật
I wonder if mở đầu một điều chưa chắc chắn có câu trả lời có hoặc không dưới dạng câu hỏi gián tiếp hoặc phỏng đoán. Ở đây, người nói đang nghĩ thành lời xem nhân vật lịch sử ấy có thể có vẻ ngoài không biểu lộ cảm xúc hay không, nên không khẳng định đó là sự thật. Sau if, dùng trật tự câu trần thuật: I wonder if + chủ ngữ + động từ. Câu hỏi trực tiếp Is it open? trở thành I wonder if it is open.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi nhẹ nhàng hơn bằng cụm từ mục tiêu: ____ the library is still open.
Xem đáp án
I wonder if
Well done để khen một kết quả tốt
Well done là một lời khen cố định. Cụm này cho biết người kia đã trả lời đúng, hoàn thành nhiệm vụ hoặc thể hiện tốt; ở đây, bản thân nó đã là một lời đáp hoàn chỉnh. Để nói rõ thành tích được khen, dùng well done on + danh từ hoặc dạng -ing: Well done on the presentation. Well done on finishing early.
Luyện tập
Một người bạn vừa giải được câu đố khó. Câu đáp nào đưa ra lời khen tự nhiên?
- Well done! You solved it.
- Never mind! You solved it.
- Good luck! You solved it.
Xem đáp án
Well done! You solved it.
Wunderbar: từ tiếng Đức mang nghĩa “wonderful” trong lời nói tiếng Anh
Wunderbar là từ tiếng Đức có nghĩa là “tuyệt vời” hoặc “rất hay”. Trong câu này, đó là một lời cảm thán ngắn để khen sau khi có câu trả lời đúng, chứ không phải một từ tiếng Anh thông thường. Việc cố ý chuyển sang tiếng Đức gợi lại chủ đề liên quan đến Đức và khiến phản ứng trở nên vui nhộn. Khi từ này xuất hiện trong lời nói tiếng Anh, hãy hiểu đó là một từ ngoại ngữ được cố ý chèn vào và có ý nghĩa.
Luyện tập
Câu nào dùng Wunderbar giống với cách dùng trong phụ đề?
- Wunderbar! You got the Germany question right.
- Wunderbar is a common English grammar term.
- I will wunderbar the report tomorrow.
Xem đáp án
Wunderbar! You got the Germany question right.
Now it's time to recap some of the vocabulary we've mentioned today, Mạch ý
4:44Bây giờ là lúc tóm tắt lại một số từ vựng mà chúng ta đã đề cập hôm nay,
Now it's time to recap: báo hiệu chuyển sang phần ôn lại
Now it's time to recap báo hiệu rằng phần ôn lại sắp bắt đầu. Cấu trúc it's time to + động từ nguyên mẫu cho biết hành động tiếp theo, còn recap có nghĩa là tóm tắt ngắn gọn những điểm chính đã được đề cập. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này sắp xếp thông tin: người nói đang kết thúc phần thảo luận chính và chuyển sang ôn lại. Phần tiếp theo có thể sẽ nhắc lại hoặc tập hợp những từ vựng hay ý tưởng quan trọng.
Luyện tập
Người thuyết trình đang kết thúc phần thảo luận chính và bắt đầu ôn lại ngắn gọn. Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý mục tiêu: ____ the main ideas from today's lesson.
Xem đáp án
Now it's time to recap
the person in the highest position in a government in some countries.
4:49người giữ chức vụ cao nhất trong chính phủ ở một số quốc gia.
Hardline describes someone with traditional and strict beliefs that can't be easily changed.
4:53Hardline mô tả người có niềm tin truyền thống, nghiêm ngặt và không dễ thay đổi.
A putdown is an insult used to make someone feel stupid or embarrassed.
5:00Một từ putdown là một lời lăng mạ dùng để khiến ai đó cảm thấy ngốc nghếch hoặc xấu hổ.
they're made to feel less important than they are.
5:07họ bị làm cho cảm thấy mình ít quan trọng hơn so với thực tế.
Clichés are phrases or ideas that have become meaningless
5:10Clichés là những cụm từ hoặc ý tưởng đã trở nên vô nghĩa
And deadpan describes someone's serious facial expression that shows no emotion.
5:16Và deadpan mô tả nét mặt nghiêm túc của ai đó mà không bộc lộ chút cảm xúc nào.
but don't forget there are lots more 6 Minute English programs to enjoy on our website
5:24nhưng đừng quên có rất nhiều chương trình 6 Minute English khác để thưởng thức trên trang web của chúng tôi
You can also find us on social media and on our free app.
5:31Bạn cũng có thể tìm thấy chúng tôi trên mạng xã hội và trên ứng dụng miễn phí của chúng tôi.
why not try one of our other podcasts?
5:39tại sao không thử một trong những podcast khác của chúng tôi?
if you enjoy ... why not try ...: một lời gợi ý thân thiện
Mẫu if you enjoy ..., why not try ... trước hết nêu một sở thích, rồi đề xuất một lựa chọn có liên quan. Trong câu này, one chỉ một trong những podcast khác, còn why not không thực sự yêu cầu người nghe đưa ra lý do; nó mở đầu cho lời gợi ý “hãy cân nhắc thử một podcast”. Sau why not, dùng động từ nguyên mẫu như trong why not try hoặc why not watch. Cấu trúc này khiến lời đề xuất mang tính lựa chọn và tập trung vào sở thích của người nghe, nên nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp Try one.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu thân thiện bằng mẫu mục tiêu: If you enjoy science fiction, ____ this novel?
Xem đáp án
why not try
discuss the vocabulary used in the headlines,
5:45thảo luận về từ vựng được sử dụng trong các tiêu đề,
and teach you how to use it in your everyday English.
5:47và hướng dẫn bạn cách sử dụng nó trong tiếng Anh hàng ngày.
Try it out: thử hoặc trải nghiệm một thứ trong thực tế
Try something out có nghĩa là thực sự sử dụng, kiểm tra hoặc trải nghiệm một thứ để đánh giá xem nó có hiệu quả, phù hợp hay thú vị không. Trong Try it out, tiểu từ out bổ sung ý nghĩa thử nghiệm trong thực tế, thay vì chỉ suy nghĩ về lựa chọn đó. Try out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: nói try it out, không nói try out it. Khi tân ngữ là danh từ, cả try out the app và try the app out đều dùng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “thử trong thực tế”: This keyboard feels unusual, so take a minute to ____ before you buy it.
Xem đáp án
try it out