Chim Cú 🐷🦉 Heo Peppa | Kênh Chính Thức | Phim Hoạt Hình Gia Đình Cho Trẻ Em: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Peppa và George ngủ lại nhà ông bà, đồng thời giúp Grandpa Pig ẩn mình trong vườn để quan sát một chú cú nhút nhát. Sau màn hiểu lầm hài hước do mọi người bắt chước tiếng cú gọi nhau, cả nhóm giữ im lặng, nhìn thấy cú thật và đánh dấu lần quan sát thành công vào sổ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. are spending the night at — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách diễn đạt tự nhiên về việc ở lại và ngủ qua đêm tại một nơi nào đó. Bạn có thể dùng cụm này khi nói về chuyến thăm người thân, nơi lưu trú hoặc kế hoạch du lịch, thay vì hiểu spend theo nghĩa đen. 2. what may I ask are you two doing here? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết việc chèn may I ask vào câu hỏi khiến sự tò mò trở nên lịch sự hơn như thế nào. Mẫu câu này giúp bạn hỏi tế nhị về hành động, lý do hoặc sự có mặt của một người. 3. it's worth a go. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng a go ở đây có nghĩa là một lần thử, rồi dùng toàn bộ cách nói để nhận định một ý tưởng đáng được thử nghiệm, nhất là khi chấp nhận đề xuất dù vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn về kết quả.
Nội dung bài học
Peppa and George are spending the night at Granny and Grandpa Pig's house. Cụm từ
0:19Peppa và George đang ngủ lại nhà của Ông Bà Ngoại Pig.
are spending the night at: qua đêm tại một nơi
Spend the night at + địa điểm có nghĩa là ở lại địa điểm đó qua đêm, thường là ngủ tại đó. Ở đây, spend có nghĩa là dành hoặc trải qua một khoảng thời gian, không phải tiêu tiền. Trong are spending the night at, are spending ở thì hiện tại tiếp diễn. At giới thiệu địa điểm qua đêm, như trong at a hotel, at a friend's house hoặc at home.
Luyện tập
Hoàn thành kế hoạch bằng cụm từ mục tiêu spend the night at: We plan to ____ the campsite on Friday.
Xem đáp án
spend the night at
Oh, he's messing about at the bottom of the garden. Ghi chú
0:30Ồ, ông ấy đang loay hoay ở cuối vườn.
he's messing about: đùa nghịch hoặc làm gì đó tùy hứng
Mess about là một cụm động từ thân mật trong tiếng Anh Anh. Ở đây, nó có nghĩa là đùa nghịch hoặc làm gì đó một cách tùy hứng, không có mục đích rõ ràng hay nghiêm túc. Sắc thái khá nhẹ nhàng; nó không có nghĩa là ông ấy đang làm khu vườn bừa bộn. He's là dạng rút gọn của he is, vì vậy he's messing about ở thì hiện tại tiếp diễn và mô tả việc ông ấy đang làm vào lúc đó.
Luyện tập
Đọc câu sau: He's messing about at the bottom of the garden. Ông ấy có khả năng đang làm gì nhất?
- Ông ấy đang trả tiền cho công việc làm vườn.
- Ông ấy đang cố ý làm cả khu vườn bừa bộn.
- Ông ấy đang đùa nghịch hoặc làm gì đó một cách tùy hứng.
Xem đáp án
Ông ấy đang đùa nghịch hoặc làm gì đó một cách tùy hứng.
at the bottom of the garden: ở cuối khu vườn
Trong câu này, at the bottom of the garden có nghĩa là “ở đầu xa nhất của khu vườn”, thường là đầu cách ngôi nhà xa nhất. Ở đây, bottom chỉ điểm cuối của một không gian nằm ngang, không phải một nơi ở bên dưới khu vườn. Trong tiếng Anh-Anh, garden thường chỉ khoảng không gian ngoài trời xung quanh hoặc phía sau nhà. Vì vậy, cụm từ này xác định một người đang ở đầu xa nhất của khoảng không gian đó.
Luyện tập
Trong câu “The children are playing at the bottom of the garden”, bọn trẻ đang ở đâu?
- Ở bên dưới khu vườn.
- Ở gần giữa khu vườn.
- Ở đầu xa nhất của khu vườn.
Xem đáp án
Ở đầu xa nhất của khu vườn.
somewhere for me to hide: nơi chốn + for + người + động từ nguyên mẫu có to
Somewhere for me to hide có nghĩa là “một nơi mà tôi có thể trốn”. Cấu trúc là cụm từ chỉ nơi chốn + for + người + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, for me xác định tôi là người thực hiện hành động hide; đây là chủ thể được hiểu ngầm của to hide. Cấu trúc này giúp mô tả một nơi hoặc đồ vật theo người sẽ sử dụng và hành động dự định, như trong a chair for Grandma to sit on.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc cụm từ chỉ nơi chốn + for + người + động từ nguyên mẫu có to để diễn đạt rằng chú chó con sẽ sử dụng chỗ trốn đó?
- We need somewhere the puppy for hiding.
- We need somewhere for hide the puppy.
- We need somewhere for the puppy to hide.
Xem đáp án
We need somewhere for the puppy to hide.
Well, you see, I really want to spot an owl and tick it off in my book. Ghi chú
0:45À, cháu thấy đấy, ông rất muốn nhìn thấy một con cú và đánh dấu nó vào cuốn sổ của ông.
Dùng Well, you see, để nhẹ nhàng mở đầu lời giải thích
Well, you see là cụm mở đầu trong hội thoại, được đặt trước một lý do hoặc thông tin nền. Well cho người nói một chút thời gian để bắt đầu, còn you see báo hiệu rằng một lời giải thích sắp được đưa ra. Ở đây, you see không phải là yêu cầu người nghe nhìn theo nghĩa đen. Cả cụm giúp câu trả lời nghe nhẹ nhàng và bớt đột ngột hơn.
Luyện tập
Đọc câu trả lời sau: “Well, you see, the train has stopped running for the night.” “Well, you see” có tác dụng gì?
- Cụm này nhẹ nhàng mở đầu cho lời giải thích.
- Cụm này có nghĩa là người nói đã nhìn thấy đoàn tàu.
- Cụm này bảo người nghe nhìn vào đoàn tàu.
Xem đáp án
Cụm này nhẹ nhàng mở đầu cho lời giải thích.
spot an owl: phát hiện mục tiêu thành công
Trong spot an owl, spot là động từ có nghĩa là nhận ra hoặc nhìn thấy con cú. Từ này thường gợi ý rằng người nói đang tìm mục tiêu, mục tiêu khó nhìn thấy hoặc phải quan sát kỹ mới phát hiện được. Cụm từ tập trung vào khoảnh khắc tìm thấy mục tiêu thành công. Ở đây, spot không phải là danh từ có nghĩa là “đốm” hoặc “địa điểm”.
Luyện tập
Trong câu “After scanning the field for ten minutes, Ava finally spotted a deer,” spotted cho chúng ta biết điều gì?
- Cô ấy quan sát con hươu trong một thời gian dài.
- Cô ấy đã nhìn thấy con hươu thành công.
- Cô ấy tiếp tục cố gắng tìm con hươu.
Xem đáp án
Cô ấy đã nhìn thấy con hươu thành công.
tick it off in my book: đánh dấu một mục là đã hoàn thành
Trong câu này, tick it off in my book có nghĩa là đánh dấu tích bên cạnh mục con cú để cho biết rằng người nói đã nhìn thấy nó. Cuốn sổ có vai trò như một bản ghi hoặc danh sách kiểm tra. Tick off là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, it phải nằm giữa động từ và tiểu từ: tick it off, không phải tick off it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tick off với đại từ it: The task is finished, so you can ____ on the checklist.
Xem đáp án
tick it off
I have spotted lots of different birds, but never an owl, Ngữ pháp
0:51Ông đã nhìn thấy rất nhiều loài chim khác nhau, nhưng chưa bao giờ thấy cú mèo,
have spotted ... but never an owl: đối chiếu các trải nghiệm
Have spotted ở thì hiện tại hoàn thành, với cấu trúc have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này tóm tắt trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại thay vì nêu một thời điểm cụ thể đã kết thúc. But never an owl là cách nói rút gọn để tạo sự tương phản. Những từ đã rõ được lược bỏ: but I have never spotted an owl. Mẫu này đối chiếu những trải nghiệm người nói đã có với một trải nghiệm chưa từng xảy ra cho đến hiện tại.
Luyện tập
Lựa chọn nào thể hiện đầy đủ ý nghĩa của but never an owl trong ví dụ?
- but an owl has never spotted me.
- but I never want to spot any bird.
- but I have never spotted an owl.
Xem đáp án
but I have never spotted an owl.
because owls only come out at night and they are very shy. Cụm động từ
0:55bởi vì cú chỉ ra ngoài vào ban đêm và chúng rất nhút nhát.
only come out at night: xuất hiện sau khi trời tối
Trong câu này, come out có nghĩa là “rời chỗ ẩn nấp rồi xuất hiện hoặc bắt đầu hoạt động”. Khi đi với at night, cụm này cho biết cú xuất hiện vào lúc nào. only giới hạn thời gian đó: theo lời người nói, việc này xảy ra vào ban đêm chứ không phải ban ngày. Ở đây, hãy hiểu come out như một cụm động từ hoàn chỉnh. Nghĩa của nó đến từ ngữ cảnh nói về động vật; nó không có nghĩa là “được xuất bản” hay “công khai tiết lộ điều gì đó”.
Luyện tập
Trong “Owls only come out at night”, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Chúng chỉ được xuất bản vào ban đêm.
- Chúng chỉ ngủ vào ban đêm.
- Chúng chỉ xuất hiện và bắt đầu hoạt động vào ban đêm.
Xem đáp án
Chúng chỉ xuất hiện và bắt đầu hoạt động vào ban đêm.
when an owl comes, I will ...: mệnh đề thời gian nói về tương lai
when an owl comes, I will spot it có nghĩa là con cú đến trước, sau đó người nói sẽ thực hiện hành động đã dự định là phát hiện ra nó. Khi nói về một sự việc trong tương lai sau when, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian: when an owl comes. Mệnh đề chính có thể dùng will: I will spot it. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là when + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của arrive trong mệnh đề có when và dùng will + call trong mệnh đề chính: When Mia ____, I ____ you.
Xem đáp án
arrives · will call
First, I have to use twigs and leaves to completely cover my hiding place. Ghi chú
1:11Đầu tiên, ông phải dùng cành cây và lá để che kín chỗ trốn của mình.
First dùng để đánh dấu thứ tự các bước
First ở đầu câu đánh dấu hành động này là bước đầu tiên trong một trình tự. Từ này sắp xếp lời hướng dẫn để người nghe theo dõi đúng thứ tự và chờ đợi các bước tiếp theo, thường được mở đầu bằng then, next hoặc finally. Ở đây, First có nghĩa là “ở bước đầu tiên”, không phải “lần đầu tiên”.
Luyện tập
Câu nào dùng First để sắp xếp một lời hướng dẫn gồm hai bước?
- First, switch off the power. Next, remove the cover.
- At first, switch off the power. Next, remove the cover.
- For the first time, switch off the power. Next, remove the cover.
Xem đáp án
First, switch off the power. Next, remove the cover.
use twigs and leaves to completely cover: cấu trúc use + tân ngữ + to + động từ
Trong cấu trúc use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu, tân ngữ nêu công cụ hoặc vật liệu, còn động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích sử dụng. Ở đây, twigs and leaves là vật liệu, còn to cover giải thích chúng được dùng để làm gì. Completely bổ nghĩa cho cover, vì vậy chỗ ẩn nấp phải được che phủ hoàn toàn chứ không chỉ một phần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích được tạo từ seal: We used strong tape ____ the box.
Xem đáp án
to seal
Well done: khen một kết quả tốt
Well done là một cách nói cố định dùng để khen ai đó đã làm thành công một việc. Cụm này có nghĩa là “Làm tốt lắm!” Ở đây, done không phải là động từ bị động nói rằng một việc đã được hoàn thành; cần hiểu cả cụm như một cách nói hoàn chỉnh. Cụm này có thể đứng một mình hoặc đi cùng tên ở phía sau, như trong Well done, Peppa and George, để cho biết người đang được khen là ai.
Luyện tập
Câu nào khen một đứa trẻ đã hoàn thành trò xếp hình một cách tự nhiên?
- Well made! You finished the puzzle.
- Well done! You finished the puzzle.
- Very done! You finished the puzzle.
Xem đáp án
Well done! You finished the puzzle.
completely invisible: hoàn toàn không thể nhìn thấy
Completely là trạng từ chỉ mức độ, cho biết trạng thái invisible ở đây là hoàn toàn. Completely invisible có nghĩa là không ai có thể nhìn thấy người đó; cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng người đó khó nhìn thấy. Trong câu này, invisible nói về việc không thể nhìn thấy bằng mắt, không phải có mặt nhưng bị phớt lờ. Với những tính từ mô tả trạng thái hoàn toàn như invisible, completely thường tự nhiên và chính xác hơn very.
Luyện tập
Dựa vào ngữ cảnh tiếng Anh, hãy chọn cụm từ phù hợp nhất: The ink could not be seen at all on the dark paper. Hoàn thành The ink was ___.
- barely visible
- almost invisible
- completely invisible
Xem đáp án
completely invisible
Here are Mr. Stallion and Mrs. Corgi dressed as bushes. Ghi chú
1:40Đây là Ông Ngựa và Bà Corgi đang hóa trang thành bụi cây.
Here are ...: giới thiệu nhiều người hoặc vật
Here are + cụm danh từ số nhiều là cấu trúc dùng để giới thiệu hoặc đưa người và vật vào sự chú ý của người nghe khi họ xuất hiện, được chỉ ra hoặc được trao cho ai đó. Trong câu này, here không chỉ nêu vị trí mà còn giới thiệu Mr. Stallion và Mrs. Corgi. Dùng are vì cụm danh từ được giới thiệu chỉ hai người. Với một người hoặc một vật, dùng Here is + cụm danh từ số ít.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc giới thiệu Here + be: ____ the two photos you wanted.
Xem đáp án
Here are
dressed as bushes: mặc trang phục hoặc cải trang thành một hình dạng khác
Be dressed as + vai trò, người, động vật hoặc sự vật có nghĩa là mặc trang phục hoặc cải trang để thể hiện vai trò hay sự vật đó. Ở đây, dressed as bushes có nghĩa là hai nhân vật được hóa trang để trông như những bụi cây, chứ không phải họ đang đứng cạnh các bụi cây. Khi đứng sau hai tên riêng, dressed as bushes là một mệnh đề miêu tả được rút gọn: Mr. Stallion and Mrs. Corgi, who are dressed as bushes.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để thể hiện một vai hóa trang: For the parade, Mia was ____ a dragon.
Xem đáp án
dressed as
Have you seen ... anywhere?: hỏi tung tích của người hoặc đồ vật
Have you seen + người hoặc đồ vật + anywhere? là câu hỏi thường dùng khi đang tìm ai đó hoặc thứ gì đó. Thì hiện tại hoàn thành hỏi người nghe có nhìn thấy đối tượng vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại hay không, vì lần nhìn thấy trong quá khứ có thể giúp cho việc tìm kiếm lúc này. Ở đây, anywhere có nghĩa là “ở đâu đó” hoặc “ở bất kỳ nơi nào”; từ này không chỉ một địa điểm cụ thể. Nếu câu trả lời là yes, người nghe có thể nói tiếp họ đã thấy ở đâu.
Luyện tập
Bạn vẫn đang tìm quyển vở. Hãy hoàn thành câu hỏi bằng dạng hiện tại hoàn thành của see và từ có nghĩa là “ở đâu đó”: ____ my notebook ____?
Xem đáp án
Have you seen · anywhere
old chap: cách gọi đàn ông kiểu Anh thân thiện và cổ điển
old chap là cách gọi thân mật kiểu Anh dành cho một người đàn ông, gần nghĩa với “bạn tôi” hoặc “ông bạn”. Trong cách nói này, old thường thể hiện sự thân quen và phong cách cổ điển; nó không nhất thiết nói rằng người đó đã lớn tuổi. Ở đây, cách gọi này khiến lời nhận xét nghe ấm áp và vui đùa. Nó cũng tạo cho người nói một giọng điệu Anh truyền thống rất rõ.
Luyện tập
Một người gọi vị khách hàng không quen biết là old chap trong cuộc họp kinh doanh trang trọng. Nhận định nào chính xác?
- Đây là danh xưng hiện đại, trung tính dành cho bất kỳ người đàn ông lớn tuổi nào.
- Cách gọi này nghe cố ý cổ điển và không an toàn khi dùng làm cách xưng hô chung trong kinh doanh.
Xem đáp án
Cách gọi này nghe cố ý cổ điển và không an toàn khi dùng làm cách xưng hô chung trong kinh doanh.
And what may I ask are you two doing here? Ý định
1:54Và tôi có thể hỏi hai người đang làm gì ở đây không?
What, may I ask, are ...?: may I ask làm phần chen
Câu hỏi cơ bản là What are you two doing here? Cụm may I ask được chèn vào giữa để câu hỏi nghe lịch sự hoặc thể hiện sự tò mò có chủ ý. Đây không phải là một câu hỏi độc lập khác. Khi bỏ phần chen vào, trật tự của câu hỏi trực tiếp vẫn là What are you ...? Trong văn viết cẩn thận, phần chen vào thường được đánh dấu bằng dấu phẩy: What, may I ask, are you two doing here?
Luyện tập
Câu nào dùng đúng may I ask như một phần chen trong câu hỏi wh- trực tiếp?
- What, may I ask, are you looking for?
- May what I ask are you looking for?
- What may I ask you are looking for?
Xem đáp án
What, may I ask, are you looking for?
out for a bit of bird spotting: ra ngoài ngắm chim một lúc
Ở đây, be out for + cụm danh từ có nghĩa là rời nơi thường ở để thực hiện một hoạt động. for a bit of bird spotting nêu mục đích: họ đã ra ngoài để dành một lúc tìm và quan sát chim. a bit of làm cho hoạt động nghe ngắn, ít và thoải mái, thay vì chỉ một lượng chính xác. Câu này không chỉ đơn thuần nói rằng họ đang ở ngoài trời.
Luyện tập
Câu nào nói rằng những người đó hiện đã rời nơi thường ở với mục đích đi dạo?
- We're up for a walk.
- We're out for a walk.
- We're ready for a walk.
Xem đáp án
We're out for a walk.
We are hoping to spot an owl tonight. Ngữ pháp
2:00Chúng tôi hy vọng sẽ nhìn thấy một con cú tối nay.
are hoping to spot an owl: diễn đạt hy vọng nhẹ nhàng hơn
Are hoping to spot an owl có nghĩa là hiện tại họ hy vọng sẽ nhìn thấy được một con cú. Ở đây, spot là động từ mang nghĩa phát hiện hoặc nhìn thấy một vật khi quan sát, nhất là khi mục tiêu khó tìm. Cấu trúc là be + hoping + to + động từ nguyên mẫu: are hoping to spot. Cấu trúc này diễn tả một kết quả mong muốn nhưng chưa chắc xảy ra và thường nghe nhẹ nhàng hơn want to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be hoping to và watch: We ____ the meteor shower tonight.
Xem đáp án
are hoping to watch
That's why we are pretending to be bushes. Mạch ý
2:03Đó là lý do tại sao chúng tôi giả làm bụi cây.
That's why: chuyển từ lý do sang kết quả
That's why nhắc lại một lý do hoặc tình huống đã được đề cập rồi dẫn vào kết quả xảy ra sau đó. Ở đây, that chỉ toàn bộ ý trước đó, tức là mong muốn nhìn thấy một con cú, chứ không chỉ một đồ vật. Cách sắp xếp thông tin thường gặp là: Lý do. That's why + kết quả. Cụm này làm rõ quan hệ nguyên nhân-kết quả và dẫn người nghe từ nguyên nhân đã biết đến hệ quả của nó.
Luyện tập
Chọn từ nối hoàn thành đúng quan hệ nguyên nhân-kết quả: The bus was cancelled. ___ we walked home.
- That's why
- Even though
- That's because
Xem đáp án
That's why
May the best bird spotter win: lời cầu chúc trước cuộc thi
May the best bird spotter win là một mẫu câu cố định được dùng trước một cuộc thi hoặc thử thách thân thiện. Câu này cầu chúc người có năng lực nhất chiến thắng và thể hiện tinh thần cạnh tranh công bằng. Ở đây, May mở đầu một lời cầu chúc. Cấu trúc là May + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, nên win giữ nguyên dạng. Trong câu này, May không phải tên tháng và cũng không dùng để xin phép.
Luyện tập
Hoàn thành lời cầu chúc cố định dùng trước cuộc thi: May the best team ____.
Xem đáp án
win
Toodle pip: lời chào tạm biệt kiểu Anh cổ
Toodle pip là một lời chào tạm biệt cố định mang phong cách Anh, có nghĩa như goodbye hoặc bye. Đừng diễn giải riêng toodle và pip. Trong lời nói hiện đại, câu này cố ý tạo cảm giác cổ, vui nhộn và hài hước. Một nhân vật có thể dùng nó để tạo phong cách Anh phóng đại hoặc tinh nghịch, thay vì dùng như một lời chào tạm biệt hằng ngày trung tính.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này: một người dùng Toodle pip làm lời kết trong email công việc trang trọng thông thường vì cho rằng câu đó nghe chuyên nghiệp và trung tính.
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
Let's try out our hiding place on Granny. Cụm động từ
2:19Hãy thử chỗ trốn của chúng ta với Bà Ngoại xem sao.
try out ... on someone: thử một thứ với một người
Trong câu này, try out có nghĩa là thực sự sử dụng một thứ để kiểm tra xem nó có hiệu quả hay không. Người nói muốn xem chỗ trốn của họ có hiệu quả khi bà đi tìm họ không. On Granny chỉ người có phản ứng giúp họ đánh giá kết quả; cụm này không có nghĩa là chỗ trốn nằm trên người bà. Try out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, có thể nói cả try out the plan và try the plan out. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó giữa try và out: try it out. Thêm on + người để chỉ người mà ý tưởng, phương pháp hoặc câu đùa được đem ra thử nghiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc try ... out on someone và đại từ it: I made a new card game, and I want to ____ my cousins tonight.
Xem đáp án
try it out on
getting colder trong trò chơi đoán
Trong trò chơi đoán hoặc tìm đồ vật, You're getting colder có nghĩa là người chơi đang đi xa hơn khỏi đồ vật bị giấu, vị trí đúng hoặc đáp án đúng. Colder ở đây là lời gợi ý trong trò chơi, không phải thông báo về nhiệt độ. Cấu trúc get + tính từ so sánh hơn mô tả một sự thay đổi đang diễn ra. Ở đây, getting colder có nghĩa là ngày càng xa mục tiêu. Lời gợi ý ngược lại, getting warmer, có nghĩa là đang đến gần hơn.
Luyện tập
Trong lúc săn kho báu, Mia đi ngày càng xa chiếc hộp bị giấu. Bạn của cô ấy nên nói câu nào để làm lời gợi ý trong trò chơi?
- The weather is getting colder.
- You're getting colder.
- You're getting warmer.
Xem đáp án
You're getting colder.
Here we are: thông báo đã đến hoặc xuất hiện
Here we are là một cách nói cố định dùng đúng lúc một nhóm người đến nơi, xuất hiện hoặc cho biết mình đang ở đâu. Trong cảnh này, những người nói bước ra khỏi chỗ trốn, vì vậy câu này có nghĩa là “Nhìn này, bọn mình ở đây!” chứ không chỉ cung cấp thông tin về vị trí. Đặt here lên đầu khiến khoảnh khắc đó giống như một lời giới thiệu hoặc thông báo. Hãy dùng cả cụm này khi muốn người khác chú ý rằng bạn và nhóm của mình đã đến hoặc xuất hiện.
Luyện tập
Bạn đến thủy cung cùng gia đình. Câu nào thông báo một cách tự nhiên rằng cả nhóm đã đến?
- Here you are!
- Here we are!
- We are usually here on Saturdays.
Xem đáp án
Here we are!
Peppa and George are helping me get ready to spot an owl. Cụm từ
2:48Peppa và George đang giúp ông chuẩn bị để đi xem cú.
get ready to spot: chuẩn bị cho hành động tiếp theo
get ready to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chuẩn bị cho một hành động sắp diễn ra. Trong get ready to spot an owl, spot là động từ nguyên mẫu và có nghĩa là nhận ra hoặc nhìn thấy con cú, vì vậy người nói đang chuẩn bị để chú ý tìm một con cú. Get nhấn mạnh việc chuyển sang trạng thái sẵn sàng, chứ không chỉ đơn giản là đã sẵn sàng. Mẫu có thể áp dụng là get ready to do something, như get ready to leave hoặc get ready to listen.
Luyện tập
Dùng get ready to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu: The show begins in one minute. ____ go on stage.
Xem đáp án
Get ready to
Time to spot an owl: Time to + động từ nguyên mẫu
Time to spot an owl là cách nói ngắn gọn của It's time to spot an owl. Câu này thông báo rằng việc chuẩn bị đã xong và hành động cần bắt đầu ngay bây giờ. Cấu trúc Time to + động từ nguyên mẫu hữu ích khi nhắc nhanh hoặc chuyển sang hoạt động khác: Time to go, Time to eat hoặc Time to start.
Luyện tập
Cả nhóm đã sẵn sàng rời đi. Hãy hoàn thành lời nhắc ngắn bằng động từ go: Time to ____.
Xem đáp án
go
makes a sound like this: hướng tới phần minh họa tiếp theo
Trong makes a sound like this, like this hướng tới phần tiếp theo, tức là âm thanh mà người nói sắp làm mẫu. Dấu hai chấm cũng báo hiệu rằng ví dụ sẽ xuất hiện ngay sau đó. Mẫu X makes a sound like this cho phép bạn nêu tên vật phát ra âm thanh rồi lập tức bắt chước hoặc phát âm thanh đó. Cách dùng like this để hướng tới phần sau cũng có thể giới thiệu một chuyển động hoặc phương pháp được trình bày ngay sau đó.
Luyện tập
Một hướng dẫn viên sắp bắt chước tiếng chuông cảnh báo. Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên âm thanh sắp xuất hiện?
- The alarm sounds like a warning because it is loud.
- The alarm makes a sound like this: beep-beep.
- The alarm made that sound again during the test.
Xem đáp án
The alarm makes a sound like this: beep-beep.
Hopefully, a girl owl will hear my call and answer back. Ghi chú
3:06Hy vọng một con cú cái sẽ nghe thấy tiếng gọi của ông và trả lời lại.
Hopefully: mở đầu một kết quả được mong đợi nhưng chưa chắc chắn
Ở đầu câu, hopefully là trạng từ bổ nghĩa cho toàn câu: nó thể hiện thái độ của người nói đối với toàn bộ kết quả theo sau. Người nói mong con cú cái nghe thấy tiếng gọi và đáp lại; hopefully không miêu tả cách con cú nghe. Từ này cũng cho biết kết quả đó là điều được mong muốn nhưng chưa chắc chắn, chứ không phải một dự đoán được bảo đảm sẽ thành hiện thực. Khi đứng đầu câu, nó thường được ngăn với mệnh đề sau bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Câu nào trình bày một kết quả tương lai là điều được mong muốn nhưng chưa chắc chắn?
- Hopefully, the weather will improve before the picnic.
- Fortunately, the weather improved before the picnic.
- Definitely, the weather will improve before the picnic.
Xem đáp án
Hopefully, the weather will improve before the picnic.
answer back: đáp lại tiếng gọi, không phải cãi lại
Ở đây, answer back có nghĩa là phát ra tiếng đáp lại một tiếng gọi trước đó. Back cho thấy hướng đáp ngược trở lại trong cuộc trao đổi: một con cú gọi và con khác đáp lại. Trong ngữ cảnh âm thanh này, cụm từ mang nghĩa trung tính. Khi dùng giữa người với người, answer back thường có nghĩa là trả lời hỗn xược, nhất là với cha mẹ, giáo viên hoặc người có thẩm quyền khác. Các từ girl owl và call ở gần đó cho thấy câu này dùng nghĩa trung tính là phát tiếng gọi đáp lại, chứ không phải nói năng bất kính.
Luyện tập
Trong câu "One owl hooted, and another owl answered back from the trees," answered back có nghĩa là gì?
- Nó trả lời một cách hỗn xược.
- Nó trả lời một câu hỏi.
- Nó phát ra tiếng gọi đáp lại.
Xem đáp án
Nó phát ra tiếng gọi đáp lại.
I certainly did: câu trả lời ngắn nhấn mạnh ở thì quá khứ
Did thay cho cụm động từ quá khứ hear that. Nhờ vậy, người ông có thể trả lời mà không cần lặp lại I heard that. Certainly làm lời xác nhận mạnh hơn, nên I certainly did là một câu trả lời khẳng định chắc chắn: “Có, ông đã nghe thấy.” Trong cấu trúc này, hãy dùng trợ động từ phù hợp với thì và loại động từ trong câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời ngắn mang tính nhấn mạnh bằng trợ động từ đúng. Did you lock the door? I certainly ____.
Xem đáp án
did
This girl owl sounds like she's getting closer. Ngữ pháp
3:31Con cú cái này nghe như đang đến gần hơn.
sounds like she's getting closer: suy đoán dựa trên âm thanh
Trong câu này, sounds like dẫn vào một kết luận dựa trên điều người nói nghe thấy: con cú dường như đang tiến lại gần. Đây là một suy đoán, không phải sự thật đã được xác nhận. Cấu trúc là chủ ngữ + sound(s) like + mệnh đề. Ở đây, she's có nghĩa là she is, còn she's getting closer là mệnh đề hoàn chỉnh nêu tình huống được suy đoán.
Luyện tập
Bạn nghe thấy tiếng bước chân bên ngoài nhưng không nhìn thấy ai. Câu nào diễn đạt đúng một suy đoán dựa trên âm thanh?
- It sounds like someone is coming.
- It sounds someone like is coming.
- It looks like someone is coming.
Xem đáp án
It sounds like someone is coming.
Oh, it was just you and me doing owl calls. Cụm từ
3:45Ồ, hóa ra chỉ là ông và tôi đang giả tiếng cú kêu.
doing owl calls: bắt chước tiếng cú
Ở đây, doing owl calls có nghĩa là tạo ra hoặc bắt chước âm thanh của loài cú. Calls chỉ tiếng kêu hoặc tín hiệu bằng âm thanh của động vật, không phải cuộc gọi điện thoại. Khi người thực hiện là con người, do + animal calls có thể diễn tả việc bắt chước âm thanh để vui chơi hoặc biểu diễn.
Luyện tập
Bên đống lửa trại, Maya nói: “I can do owl calls.” Cô ấy có ý gì?
- She can name several kinds of owls.
- She can make telephone calls for owls.
- She can imitate the sounds owls make.
Xem đáp án
She can imitate the sounds owls make.
I thought you were...: sửa lại một niềm tin trước đó
I thought you were... thuật lại điều người nói đã tin trước đó. Trong câu này, giờ người nói đã biết niềm tin ấy là sai, nên cụm từ này giải thích một sự nhầm lẫn vừa xảy ra. Thought là dạng quá khứ của think. Were đặt phần miêu tả vào trong suy nghĩ trước đó; nó không có nghĩa là người nói hiện vẫn tin như vậy.
Luyện tập
Bạn vừa nhận ra người đứng cạnh cửa không phải là Alex. Câu nào giải thích sự nhầm lẫn trước đó một cách tự nhiên?
- I think you are Alex.
- I thought you were Alex.
- I knew you were Alex.
Xem đáp án
I thought you were Alex.
moving quickly on: nhanh chóng chuyển sang chủ đề khác
Moving quickly on là cụm chuyển ý trong lời nói, dùng để kết thúc chủ đề hiện tại và mở ra một chủ đề mới. Ở đây, cụm này cho thấy người nói muốn nhanh chóng bỏ lại một khoảnh khắc khó xử, thường với giọng nhẹ nhàng hoặc hài hước. Move on nói đến việc cuộc trò chuyện chuyển sang chủ đề tiếp theo, không phải ai đó thật sự di chuyển đến nơi khác. Quickly làm cho ý muốn đổi chủ đề ngay lập tức trở nên đặc biệt rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào dùng moving quickly on một cách tự nhiên để bỏ lại một chủ đề khó xử và mở ra chủ đề mới?
- Moving the chairs quickly, we cleared the room.
- Moving quickly on, what should we make for dinner?
- The cyclist was moving quickly on the road.
Xem đáp án
Moving quickly on, what should we make for dinner?
maybe there's another way to spot a real owl. Ngữ pháp
3:57có lẽ có một cách khác để nhìn thấy con cú thật.
there's another way to...: giới thiệu một phương pháp thay thế
Trong mệnh đề there's another way to spot a real owl, there's giới thiệu sự tồn tại của một phương pháp thay thế. Another cho biết có thêm một phương pháp hoặc có một phương pháp khác với cách đã thử. Mẫu có thể áp dụng lại là There is another way to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu có to giải thích phương pháp đó dùng để làm gì: to spot a real owl nghĩa là một cách để phát hiện cú thật, chứ không chỉ phương hướng hay điểm đến.
Luyện tập
Dùng mẫu There is another way to + động từ để hoàn thành câu: There ____ open the jar.
Xem đáp án
is another way to
Like what?: hỏi một ví dụ cụ thể
“Like what?” là câu hỏi tiếp nối ngắn dùng để yêu cầu một ví dụ cụ thể hoặc một lựa chọn rõ ràng sau khi ai đó nêu một ý tưởng chung chung. Ở đây, câu hỏi muốn biết “cách khác” đó có thể là cách nào. Phạm trù được lược bỏ được hiểu từ câu trước. Tùy ngữ cảnh, câu hỏi này có thể dùng để hỏi một phương pháp, hoạt động, đồ vật hoặc ví dụ cụ thể khác.
Luyện tập
Một người nói: “We could try a different outdoor activity.” Câu trả lời nào yêu cầu họ đưa ra một ví dụ cụ thể?
- What do you like?
- What is it like?
- Like what?
Xem đáp án
Like what?
Well, maybe all this calling is scaring the owls away. Ghi chú
4:03Chà, có lẽ tất cả những tiếng kêu gọi này đang làm lũ cú sợ chạy mất.
all this calling: xem hành động lặp lại là một hoạt động tổng thể
Trong “all this calling”, calling là dạng -ing được dùng như tên không đếm được của một hoạt động lặp lại. Ở đây, từ này có nghĩa là mọi người tiếp tục tạo ra âm thanh giống tiếng cú, chứ không phải gọi điện thoại. Cấu trúc all this + danh từ không đếm được hoặc danh từ chỉ hoạt động gom một lượng lớn hoặc một hành động kéo dài thành một tình huống chung, như trong all this waiting. Vì hoạt động được xem là một tổng thể nên câu dùng this và động từ số ít is. Cụm từ này thường ngụ ý rằng lượng đó quá nhiều hoặc đang gây ra vấn đề.
Luyện tập
Câu nào xem waiting là một hoạt động liên tục và không đếm được?
- All this waits are making everyone tired.
- All these waiting are making everyone tired.
- All this waiting is making everyone tired.
Xem đáp án
All this waiting is making everyone tired.
scare ... away: làm ai hoặc vật gì sợ mà bỏ đi
Trong scare someone or something away, scare nêu nguyên nhân còn away nêu kết quả: người hoặc con vật bỏ đi, lùi lại hoặc không đến gần nữa vì sợ. Trong câu này, tiếng gọi có thể khiến những con cú giữ khoảng cách. Cấu trúc là scare + tân ngữ + away, vì vậy away diễn tả kết quả của hành động chứ không phải một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của scare ... away: The barking dog is ____ the deer ____, so they are moving farther into the woods.
Xem đáp án
scaring · away
I suppose: đồng ý một cách dè dặt hoặc hơi miễn cưỡng
Ở đây, I suppose là dấu hiệu thể hiện thái độ trong hội thoại, có nghĩa gần như “tôi nghĩ” hoặc “chắc là vậy”. Cụm này cho thấy người nói chấp nhận ý kiến đó nhưng không quá chắc chắn hoặc hào hứng; đây không phải là một yêu cầu trang trọng để đặt giả thuyết. Khi đứng đầu lời đáp, I suppose có thể làm nhẹ sự đồng ý, khiến nó nghe dè dặt hoặc hơi miễn cưỡng. Cần dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu để biết người nói chỉ chưa chắc hay thật sự không hào hứng.
Luyện tập
Trong “I suppose we could try again,” I suppose có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?
- Người nói sẵn lòng thử nhưng có vẻ hơi thiếu chắc chắn.
- Người nói kiên quyết từ chối thử.
- Người nói hoàn toàn chắc chắn kế hoạch sẽ thành công.
Xem đáp án
Người nói sẵn lòng thử nhưng có vẻ hơi thiếu chắc chắn.
it's worth a go: nói rằng một việc đáng để thử
“It's worth a go” có nghĩa là việc thử một ý tưởng hoặc phương pháp có đủ giá trị tiềm năng để đáng thực hiện. Cách nói này không đảm bảo thành công. Ở đây, “a go” là cụm danh từ có nghĩa là “một lần thử”, không phải sự di chuyển. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be worth + danh từ hoặc dạng -ing: It's worth a go; It's worth trying.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm có từ go và mang nghĩa “đáng để thử”: The free trial costs nothing, so it's ____.
Xem đáp án
worth a go
Now ... I can ...: liên kết tình huống mới với kết quả
Ở đây, Now đưa ra một tình huống vừa trở thành sự thật: người nói đã nhìn thấy một con cú. Nó có chức năng gần giống Now that, vì vậy mệnh đề đầu cung cấp lý do hoặc điều kiện cho bước tiếp theo: I can tick it off. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là Now (that) + tình huống đã được xác lập, + kết quả. Nó sắp xếp thông tin theo quan hệ “điều này giờ đã đúng, vì vậy việc tiếp theo có thể xảy ra”, chứ không chỉ nêu thời điểm hiện tại.
Luyện tập
Now có chức năng gì trong câu này? Now I've finished the report, I can take a break.
- Nó đưa ra một tình huống đã được xác lập và khiến bước tiếp theo trở nên khả thi.
- Nó nói rằng báo cáo chỉ được hoàn thành trong tương lai.
- Nó ra lệnh cho một người khác hoàn thành báo cáo ngay lập tức.
Xem đáp án
Nó đưa ra một tình huống đã được xác lập và khiến bước tiếp theo trở nên khả thi.
Owls are the best: lời khen nhiệt tình với X + be + the best
Trong câu này, the best là lời khen nhiệt tình và mang tính chủ quan: người nói rất thích loài cú và thấy chúng thật tuyệt vời. Câu này không nhất thiết khẳng định rằng cú đứng đầu trong một bảng xếp hạng nghiêm túc dựa trên bằng chứng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X + be + the best. Dùng is với chủ ngữ số ít và are với chủ ngữ số nhiều. Mẫu này có thể dùng để khen một người, đồ vật, con vật hoặc hoạt động.
Luyện tập
Mia thử những chiếc bánh quy mà cô ấy rất thích rồi nói: “These cookies are the best!” Cô ấy có khả năng muốn nói gì nhất?
- Cô ấy đang nhiệt tình khen những chiếc bánh quy.
- Cô ấy đã chứng minh rằng bánh quy đứng đầu theo một tiêu chuẩn chính thức.
- Cô ấy muốn nói rằng bánh quy đã hết sạch.
Xem đáp án
Cô ấy đang nhiệt tình khen những chiếc bánh quy.