Bluey, Snickers và Coco Đua Nhau Giành Bánh Cupcake! 🧁 💜 | Điểm Nhấn Mùa 1 - Vùng Đất Bóng Râm | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
172 từ 143 từ/phút

Giới thiệu video: Trong lúc chơi Shadowlands, bọn trẻ tranh luận liệu có thể nới lỏng luật để lấy bánh cupcake hay không. Một màn thoát thân đầy hồi hộp sau đó giúp chúng nhận ra chính những giới hạn làm trò chơi thú vị, trước khi cả nhóm chuyển sang trò đuổi bắt What’s the Time, Mrs Wolf? Các điểm tiếng Anh chính: 1. can't just change the rules. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng can’t just không nói về việc thiếu khả năng, mà phản đối một hành động vì nó tùy tiện, không công bằng hoặc vượt khỏi điều đã thống nhất. Bạn có thể dùng mẫu này để chất vấn cách hành xử thiếu hợp lý và bảo vệ một ranh giới chung một cách tự nhiên. 2. That's why — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người nói nhắc lại màn thoát thân vừa xảy ra và dùng trải nghiệm ấy làm bằng chứng rằng luật lệ khiến trò chơi vui hơn. Bạn có thể dùng cụm nối này để biến một sự kiện hay kết quả trước đó thành lý do rõ ràng, đồng thời khép lại lời giải thích mạch lạc. 3. What's the time Mrs. Wolf? — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Nhận biết đây là câu gọi cố định trong một trò đuổi bắt trẻ em, chứ không đơn thuần là câu hỏi xem mấy giờ. Hiểu quy ước của trò chơi sẽ giúp bạn theo dõi phần đếm số, các câu trả lời của sói và lý do câu trả lời đặc biệt về giờ ăn tối báo hiệu nguy hiểm rồi mở đầu cuộc rượt đuổi.

Nội dung bài học

No!

0:00

Không!

That's it. Ý định

0:01

Quyết định vậy đi.

Ý định

That's it.: quyết định dứt khoát sau khi đã quá bực

Ở đây, That's it. có nghĩa là “Tôi chịu đủ rồi; tiếp theo tôi sẽ thay đổi cách làm.” Câu này đánh dấu lúc người nói không còn chấp nhận tình huống hiện tại và đưa ra một quyết định dứt khoát. Trong ngữ cảnh này, nó không phải lời xác nhận trung tính như “Đúng, chính là cái đó.” Bản thân các từ này không nêu hành động tiếp theo. Sắc thái quyết đoán đến từ những gì đã xảy ra trước đó và thường được làm rõ bằng một kế hoạch mới được nói ra ngay sau đó.

Luyện tập

Sau khi lại bị từ chối, một người nói That's it. rồi lập tức thông báo một kế hoạch mới. That's it. truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đã chịu đủ và quyết định thay đổi điều sẽ xảy ra tiếp theo.
  2. Người nói đang yêu cầu ai đó giải thích luật chơi.
  3. Người nói chỉ đang xác định một cách trung tính đồ vật đúng.
Xem đáp án

Người nói đã chịu đủ và quyết định thay đổi điều sẽ xảy ra tiếp theo.

I'm gonna be a water boatman Ghi chú

0:02

Tớ sẽ làm một con bọ nước

Ngữ pháp

I'm gonna be a water boatman: thông báo vai sẽ đóng

I'm gonna be ... là dạng nói thân mật của I'm going to be .... Trong câu này, cấu trúc đó dùng để thông báo vai mà người nói dự định đóng tiếp theo: một con bọ chèo thuyền. Trong trò chơi đóng vai, be có nghĩa là “đóng vai”, chứ không phải vĩnh viễn biến thành sinh vật đó. Ở đây, gonna diễn tả một kế hoạch hoặc ý định sắp được thực hiện. Nó không diễn tả sự di chuyển đến một nơi. Sau gonna, dùng dạng nguyên mẫu be trước danh từ chỉ vai: I'm gonna be + role.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo trong trò chơi đóng vai bằng cấu trúc thân mật của bài học: In our game, ____ the doctor.

Xem đáp án

I'm gonna be

and walk across this water

0:04

và đi dạo trên mặt nước này

Văn hóa

water boatman: một loài côn trùng thủy sinh

Water boatman là tên tiếng Anh của một loài côn trùng thủy sinh nhỏ thường sống ở nước ngọt. Cụm tên đầy đủ gồm hai từ chỉ loài côn trùng này; boatman khi đứng riêng có thể chỉ “người chèo thuyền”, nhưng ở đây không mang nghĩa đó. Người nói giả vờ biến thành loài côn trùng gắn với nước này để việc băng qua mặt nước phù hợp với luật chơi. Đây là trí tưởng tượng trong lúc chơi, không phải lời mô tả chính xác cách loài côn trùng di chuyển.

Luyện tập

Water boatman trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một người điều khiển thuyền
  2. Một loài côn trùng thủy sinh
  3. Một loại thuyền nhỏ
Xem đáp án

Một loài côn trùng thủy sinh

and have a cupcake. Cách dùng từ

0:06

rồi lấy một cái bánh cupcake.

Cách dùng từ

have a cupcake: have mang nghĩa ăn hoặc thưởng thức

Trong have a cupcake, have có nghĩa là “ăn” hoặc “thưởng thức”, chứ không chỉ là “sở hữu”. Tiếng Anh thường dùng have + món ăn, đồ uống hoặc bữa ăn để nói về việc ăn uống. Cách dùng này cũng xuất hiện trong have lunch, have a snack và have a drink. Danh từ theo sau cho biết hành động là ăn, uống hay dùng một bữa.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng have với nghĩa “ăn”: Would you like to ____ a cupcake?

Xem đáp án

have

No,

0:07

Không,

Coco!

0:08

Coco!

But I want a cupcake.

0:11

Nhưng tớ muốn bánh cupcake.

You can't just change the rules. Ý định

0:13

Cậu không thể cứ thế thay đổi luật chơi được.

Ý định

can't just change the rules: phản đối một hành động không chính đáng

Trong câu này, can't just change không có nghĩa là không có khả năng thay đổi luật. Nó có nghĩa là việc tự ý thay đổi luật mà không có lý do chính đáng hoặc sự đồng thuận là không thể chấp nhận được. Cấu trúc can't just + động từ nguyên mẫu bác bỏ ý nghĩ rằng một người có thể hành động mà không cần xin phép, không có lý do chính đáng hoặc không quan tâm đến người khác. Ở đây, just có nghĩa là “cứ thế” hoặc “tùy ý”, chứ không phải “vừa mới”.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “You can't just change the rules”?

  1. Không thể chấp nhận việc thay đổi luật bất cứ khi nào điều đó có lợi cho bạn.
  2. Bạn vừa mới thay đổi luật.
  3. Bạn không có khả năng hiểu luật.
Xem đáp án

Không thể chấp nhận việc thay đổi luật bất cứ khi nào điều đó có lợi cho bạn.

But you still haven't told me why. Ngữ pháp

0:16

Nhưng cậu vẫn chưa nói cho tớ biết tại sao.

Ngữ pháp

still haven't told me why: lời giải thích được mong đợi vẫn chưa có

Still haven't told me kết hợp still với dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành để nói rằng một hành động được mong đợi vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại. Tình trạng chưa có lời giải thích bắt đầu từ trước và tiếp tục đến lúc nói. Still tạo thêm sức ép: người nói đã chờ một thời gian và đang mong có câu trả lời. Trật tự thông thường là still + haven't/hasn't + quá khứ phân từ, như trong still haven't told.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng still và dạng phủ định rút gọn của thì hiện tại hoàn thành với send: The form was due this morning, but she ____ it.

Xem đáp án

still hasn't sent

Well,

0:20

Chà,

because

0:20

bởi vì

I don't know.

0:22

tớ không biết.

See,

0:24

Thấy chưa,

there's no reason.

0:24

đâu có lý do gì đâu.

Maybe Coco's right,

0:26

Có lẽ Coco nói đúng,

Bluey.

0:27

Bluey.

Maybe we can just change the rules an eensy bit. Cách dùng từ

0:28

Có lẽ chúng ta có thể thay đổi luật chơi một chút xíu thôi.

Cách dùng từ

an eensy bit: khiến thay đổi có vẻ cực nhỏ và vô hại

An eensy bit có nghĩa là “một lượng cực kỳ nhỏ”. Eensy là từ nhấn mạnh mang sắc thái vui đùa, trẻ con; an được dùng vì eensy bắt đầu bằng một nguyên âm. Trong câu này, cụm từ làm cho việc đề nghị đổi luật có vẻ rất nhỏ và vô hại. Nó làm nhẹ lời đề nghị và khuyến khích người nghe chấp nhận một sự nhượng bộ nhỏ.

Luyện tập

an eensy bit có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra một phép đo chính thức và chính xác về mức độ đổi luật.
  2. Nó nói rằng mọi luật lệ đều phải được thay thế.
  3. Nó khiến việc đổi luật có vẻ rất nhỏ và làm cho lời đề nghị nghe nhẹ nhàng hơn.
Xem đáp án

Nó khiến việc đổi luật có vẻ rất nhỏ và làm cho lời đề nghị nghe nhẹ nhàng hơn.

It'll still be Shadowlands. Ý định

0:31

Trò chơi vẫn sẽ là Vùng Đất Bóng Tối mà.

Ý định

It'll still be...: trấn an rằng phần cốt lõi vẫn giữ nguyên

It'll still be... có nghĩa là sau một thay đổi được đề xuất, sự vật vẫn giữ nguyên tên gọi, bản sắc hoặc tính chất cơ bản. It'll là dạng rút gọn của it will, còn still mang nghĩa “dù có thay đổi đó, điều này vẫn đúng”. Ở đây, người nói dùng cấu trúc này để trấn an người nghe rằng việc đổi một luật sẽ không biến Shadowlands thành một trò chơi khác. Cấu trúc này hữu ích khi thương lượng vì nó nhấn mạnh điều sẽ không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng dạng rút gọn của it will và still: We can use a smaller ball, but ____ the same game.

Xem đáp án

it'll still be

Okay.

0:34

Được thôi.

Wait.

0:41

Đợi đã.

What is it? Ý định

0:42

Chuyện gì vậy?

Ý định

What is it? với nghĩa “Có chuyện gì vậy?”

Trong đoạn hội thoại này, What is it? có nghĩa là “Có chuyện gì vậy?” hoặc “Bạn muốn nói gì với tôi?”. Đại từ it chỉ tình huống khiến người kia nói Wait, chứ không chỉ một đồ vật cụ thể. Hãy dựa vào phần hội thoại xung quanh để xác định it chỉ điều gì. Sau khi ai đó đột nhiên yêu cầu bạn dừng lại, thu hút sự chú ý của bạn hoặc phản ứng đầy lo lắng, câu hỏi ngắn này dùng để hỏi lý do.

Luyện tập

Ai đó đột nhiên nói Wait. và bạn đáp What is it? Bạn đang hỏi điều gì?

  1. Tại sao người đó yêu cầu bạn dừng lại hoặc điều gì cần được chú ý
  2. Một đồ vật cụ thể được gọi là gì
  3. Bây giờ là mấy giờ
Xem đáp án

Tại sao người đó yêu cầu bạn dừng lại hoặc điều gì cần được chú ý

The wind is back.

0:43

Gió nổi lên lại rồi.

Look.

0:46

Nhìn kìa.

It's blowing the cloud.

0:47

Nó đang thổi đám mây đi.

It's heading towards the sun. Cụm từ

0:49

Nó đang trôi về phía mặt trời.

Cụm từ

heading towards để chỉ hướng di chuyển

Trong heading towards, head là động từ có nghĩa là “di chuyển hoặc đi theo một hướng nhất định”. Cấu trúc be + heading towards + điểm đến hoặc hướng mô tả chuyển động đang diễn ra. Towards cho biết hướng hoặc điểm đến nhưng không đảm bảo rằng chủ thể sẽ đến nơi. Trong câu ví dụ, chủ thể đang di chuyển theo hướng về phía mặt trời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của head towards: The storm is ____ the coast.

Xem đáp án

heading towards

Run!

0:58

Chạy đi!

Quick!

1:01

Nhanh lên!

Hurry up, Cụm động từ

1:03

Nhanh cái chân lên,

Cụm động từ

Hurry up: lời giục trực tiếp bảo ai đó nhanh lên

Hurry up là một cụm từ cố định có nghĩa là “di chuyển hoặc hành động nhanh hơn” hay “đừng chần chừ nữa”. Trong câu này, người nói trực tiếp giục ai đó chạy nhanh. Ở đây, up là một thành phần của cụm từ chứ không chỉ hướng: không ai được bảo phải di chuyển lên trên. Hãy học hurry up như một cụm hoàn chỉnh. Cụm này cũng có thể nói về hành động của chính mình, như trong I need to hurry up.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp và tự nhiên bảo một người bạn di chuyển nhanh hơn?

  1. Wake up, or we'll miss the bus.
  2. Cheer up, or we'll miss the bus.
  3. Hurry up, or we'll miss the bus.
Xem đáp án

Hurry up, or we'll miss the bus.

Snickers.

1:04

Snickers.

Run your little sausage dog legs. Cách dùng từ

1:06

Chạy bằng đôi chân chó xúc xích nhỏ bé của cậu đi.

Cách dùng từ

Sausage dog: cách gọi thân mật của chó dachshund

Sausage dog là tên gọi không trang trọng của dachshund, một giống chó có thân dài và chân ngắn. Tên này bắt nguồn từ hình dáng giống cây xúc xích; nó không có nghĩa là một con chó làm từ xúc xích. Trong câu này, sausage dog cho biết đó là kiểu chân nào: đôi chân ngắn của chó dachshund. Cách nói vừa trìu mến vừa trêu đùa khiến mệnh lệnh nghe vui nhộn.

Luyện tập

Sausage dog có nghĩa là gì trong câu 'My aunt has a friendly sausage dog with very short legs'?

  1. một con chó làm từ xúc xích
  2. tên gọi không trang trọng của chó dachshund
  3. bất kỳ con chó nào thích xúc xích
Xem đáp án

tên gọi không trang trọng của chó dachshund

I can't run any faster. Ngữ pháp

1:09

Tớ không thể chạy nhanh hơn được nữa.

Ngữ pháp

can't ... any faster: không thể tăng thêm nữa

Trong I can't run any faster, can't cho biết không thể tăng tốc thêm nữa. Any đứng trước dạng so sánh hơn faster có nghĩa là “thêm dù chỉ một chút”, nên người nói đã đạt giới hạn tốc độ của mình. Dùng dạng phủ định + any + dạng so sánh hơn khi không còn khả năng thay đổi thêm, như can't wait any longer hoặc isn't getting any easier. Ở đây, any không mang nghĩa “bất kỳ cái nào”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng any + dạng so sánh hơn phù hợp: This backpack is at the maximum allowed weight, so I can't make it ____.

Xem đáp án

any heavier

The crocodiles are coming!

1:13

Bầy cá sấu đang đến kìa!

We did it!

1:18

Chúng ta làm được rồi!

That was so much fun! Cụm từ

1:19

Vừa rồi vui quá đi mất!

Cụm từ

so much fun: miêu tả một trải nghiệm rất vui

Trong so much fun, fun là danh từ không đếm được mang nghĩa “niềm vui”. Much bổ nghĩa cho danh từ này, còn so tạo mức nhấn mạnh cao; cả cụm có nghĩa là “rất nhiều niềm vui” hay “rất vui”. That was so much fun! là cách tự nhiên và đầy hào hứng để đánh giá một hoạt động sau khi đã trải nghiệm. Các cấu trúc be so much fun và have so much fun rất phổ biến.

Luyện tập

Maya thích từng phút của buổi workshop nghệ thuật. Câu nào mô tả đúng nhất trải nghiệm của cô ấy?

  1. The art workshop was so funny.
  2. The art workshop was so many funs.
  3. The art workshop was so much fun.
Xem đáp án

The art workshop was so much fun.

Yeah!

1:20

Ừ!

That's why you can't change the rules. Mạch ý

1:22

Đó là lý do tại sao cậu không thể thay đổi luật chơi.

Mạch ý

That's why + kết quả

That's why nhắc lại một lý do, sự việc hoặc trải nghiệm đã được nêu trước đó rồi dẫn vào kết quả hay kết luận. Cụm này mang nghĩa “vì lý do đó”. Trong câu này, trải nghiệm chơi trước đó củng cố kết luận rằng không thể thay đổi luật chơi. Thứ tự thông tin là lý do trước, sau đó là That's why + kết quả hoặc kết luận. Ở đây why không dùng để đặt câu hỏi.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng That's why đúng để nói rằng việc đường bị đóng khiến chúng ta đến muộn?

  1. The road was closed. That's why we were late.
  2. We were late. That's why the road was closed.
  3. The road was closed. That's because we were late.
Xem đáp án

The road was closed. That's why we were late.

Because the rules make it fun. Ngữ pháp

1:25

Bởi vì luật chơi làm cho trò chơi thú vị hơn.

Ngữ pháp

make it fun: make + tân ngữ + tính từ

Trong make it fun, make có nghĩa là “khiến cho”, không phải “tạo ra”. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ diễn tả việc một yếu tố khiến tân ngữ có một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó. Ở đây, it chỉ trò chơi, còn fun mô tả đặc điểm mà trò chơi có được do tác động của luật chơi. Cấu trúc này cũng dùng được với các tính từ khác, như trong make it easier, make the room safer và make the problem worse.

Luyện tập

Dùng fun trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: We added music to the activity to ____.

Xem đáp án

make it fun

Oh,

1:27

Ồ,

yeah!

1:27

đúng rồi!

Kids and cupcakes, Ý định

1:32

Trẻ con và bánh cupcake,

eh?

1:33

hả?

Ý định

Kids and cupcakes, eh?: lời nhận xét tỉnh lược để tìm sự đồng tình

Kids and cupcakes là một lời nhận xét tỉnh lược: người nói chỉ nêu một sự kết hợp quen thuộc mà không nói trọn ý. Ở đây, câu này thể hiện sự quan sát có phần thích thú về phản ứng của trẻ con trước bánh cupcake. Eh? ở cuối câu mời người nghe chia sẻ hoặc đồng tình với nhận xét đó, gần giống right? Nó không phải là yêu cầu nhắc lại điều người nói không nghe rõ.

Luyện tập

Người nói dùng eh? để làm gì trong Kids and cupcakes, eh?

  1. Hỏi chính xác số trẻ em và bánh cupcake
  2. Yêu cầu nhắc lại từ cupcakes
  3. Mời người nghe đồng tình với một nhận xét nhẹ nhàng và có phần thích thú
Xem đáp án

Mời người nghe đồng tình với một nhận xét nhẹ nhàng và có phần thích thú

A cupcake for each hand,

1:36

Mỗi tay một cái bánh,

Snickers?

1:38

Snickers?

You've got it made in the shade. Thành ngữ

1:39

Cậu ngồi trong bóng râm hưởng thụ quá ha.

Thành ngữ

You've got it made in the shade: thành ngữ vui nhộn chỉ hoàn cảnh may mắn

Have got it made có nghĩa là ở trong một vị thế rất thuận lợi, khi thành công hoặc sự thoải mái dường như đã được bảo đảm. Trong câu này, You've got it made in the shade nói rằng người nghe rất may mắn và có cuộc sống dễ dàng. In the shade là phần thêm vào vui nhộn để tạo vần với made. Toàn bộ cụm này là thành ngữ; nó không nói rằng ai đó thực sự làm hoặc sản xuất một thứ gì ở chỗ râm.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có vần và vui nhộn trong tình huống mới này: With free housing and a short commute, you've got it ____.

Xem đáp án

made in the shade

What's the time Mrs. Wolf? Văn hóa

1:41

Mấy giờ rồi thưa Bà Sói?

Văn hóa

What's the time, Mrs. Wolf? như câu gọi trong trò đuổi bắt trẻ em

What's the time, Mrs. Wolf? là câu gọi cố định được lặp lại trong trò đuổi bắt trẻ em thường có tên What's the Time, Mr Wolf? Người đóng vai sói nói một giờ, còn những người chơi khác tiến lên theo câu trả lời đó. Ở đây, Mrs. Wolf là tên của vai đang được gọi. Câu hỏi đưa trò chơi sang lượt tiếp theo; nó không chỉ đơn giản là câu hỏi về giờ giấc. Trong trò chơi này, Dinner time! báo hiệu sự chuyển đổi từ đếm và tiến lên sang bị sói đuổi bắt.

Luyện tập

Trong cảnh này, What's the time, Mrs. Wolf? chủ yếu có chức năng gì?

  1. Đây là câu gọi cố định giúp trò đuổi bắt trẻ em tiếp tục diễn ra.
  2. Đây là cách lịch sự hỏi một người lạ xem hiện tại là mấy giờ.
  3. Câu này báo cho bà Sói rằng bữa tối đã sẵn sàng.
Xem đáp án

Đây là câu gọi cố định giúp trò đuổi bắt trẻ em tiếp tục diễn ra.

3:00.

1:43

3 giờ.

1

1:45

1

2

1:46

2

3

1:47

3

What's the time Mrs. Wolf?

1:48

Mấy giờ rồi thưa Bà Sói?

Um

1:50

Ừm

Maybe this one will be dinner time.

1:52

Có lẽ lần này sẽ là giờ ăn tối.

It won't.

1:54

Không đâu.

Coco always waits until we’re right up next to her before she says Ghi chú

1:56

Coco luôn đợi cho đến khi chúng ta tới sát bên cậu ấy rồi mới nói

Cụm từ

right up next to her: ở sát ngay bên cạnh cô ấy

Next to her có nghĩa là “ở bên cạnh cô ấy”. Khi thêm right up, khoảng cách được nhấn mạnh rõ và mạnh hơn: họ ở cực kỳ gần Coco, có thể gần như chạm vào cô ấy. Ở đây, up không diễn tả chuyển động đi lên. Hãy hiểu right up next to là một cụm chỉ vị trí hoàn chỉnh, dùng để tăng mức độ gần mà next to diễn tả.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “ở sát ngay bên cạnh tôi”: On the crowded bus, Leo stood ____, and our shoulders touched.

Xem đáp án

right up next to me

"Dinner time!" Văn hóa

1:59

"Giờ ăn tối!"

Ngữ pháp

waits until ... before she says ...: trì hoãn hành động cho đến khi điều kiện được đáp ứng

Câu này dùng wait until + điều kiện + before + hành động sau đó làm khung thời gian. until we’re right up next to her đánh dấu điều kiện kết thúc việc chờ đợi của Coco; before she says ... cho biết hành động nói của cô ấy xảy ra sau khoảng chờ đó. Kết hợp lại, cấu trúc này có nghĩa là cô ấy trì hoãn hành động sau cho đến khi điều kiện được đáp ứng: cô ấy không nói Dinner time! cho đến khi mọi người ở rất gần. Trong các tình huống khác, dùng wait until X before Y khi ai đó chờ X rồi mới làm Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng until và before: She waited ____ everyone was seated ____ she began the presentation.

Xem đáp án

until · before

Văn hóa

“Dinner time!”: tín hiệu bắt đầu đuổi bắt trong trò chơi

Theo nghĩa đen, Dinner time! thông báo rằng đã đến giờ ăn. Tuy nhiên, trong trò đuổi bắt trẻ em này, đó là tín hiệu đã được thống nhất để kết thúc phần hỏi đáp và bắt đầu đuổi bắt. Cụm này chỉ có chức năng đặc biệt đó vì người chơi biết luật. Vì thế, khi nghe thấy nó, những người chơi khác sẽ căng thẳng vì họ phải chạy.

Luyện tập

Trong trò chơi trẻ em này, Dinner time! báo hiệu điều gì?

  1. Mọi người phải ngồi xuống và ăn tối.
  2. Phần đuổi bắt của trò chơi bắt đầu.
  3. Cụm này cho biết thời gian chính xác trong ngày.
Xem đáp án

Phần đuổi bắt của trò chơi bắt đầu.