Tại sao Elon Musk không thích đi nghỉ mát: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.053 từ 192 từ/phút

Giới thiệu video: Những kỳ nghỉ trắc trở của Elon Musk trải từ tuần trăng mật bị gián đoạn và bệnh nặng đến áp lực nhà máy, các cuộc họp liên tiếp và khả năng đi Sao Hỏa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “kicked up his feet” — Thành ngữ: hiểu là thư giãn sau khi làm việc, không phải đá chân, và dùng cho lần nghỉ hiếm hoi sau thời gian dài nỗ lực. 2. “nice to have” — Từ vựng và sắc thái: nhận ra thuật ngữ nơi làm việc chỉ điều hữu ích nhưng không bắt buộc, phân biệt mục tùy chọn với mục essential. 3. “do tend to change.” — Ngữ pháp và mẫu câu: thấy do nhấn mạnh vừa phải một xu hướng, giúp dè dặt với dự đoán mà không khẳng định lịch trình luôn thay đổi.

Nội dung bài học

The man who's too busy trying to solve the world's problems likely deserves a vacation.

0:01

Người đàn ông quá bận rộn với việc cố gắng giải quyết các vấn đề của thế giới có lẽ xứng đáng có một kỳ nghỉ.

Yes.

0:05

Đúng vậy.

Yet the number of times Elon Musk has kicked up his feet during his entire adult life Thành ngữ

0:06

Thế nhưng số lần Elon Musk thực sự nghỉ ngơi trong suốt cuộc đời trưởng thành của mình

can pretty much be counted on one hand. Thành ngữ

0:11

gần như chỉ đếm trên đầu ngón tay của một bàn tay.

Thành ngữ

kicked up his feet: ngồi xuống thư giãn

Kick up your feet là một thành ngữ có nghĩa là ngồi xuống và thư giãn, đặc biệt là sau khi làm việc vất vả. Trong câu này, kicked up his feet nói đến việc nghỉ ngơi thật sự, chứ không phải hành động đá chân theo nghĩa đen. Từ sở hữu thay đổi theo người: kick up my feet, kick up your feet hoặc kick up her feet. Cụm từ này thường gợi hình ảnh một người ngồi thoải mái và gác chân lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ được nhấn mạnh và đổi từ sở hữu cho phù hợp với Mia: After cleaning the whole kitchen, Mia sat on the sofa and ____.

Xem đáp án

kicked up her feet

Thành ngữ

can be counted on one hand: ít đến mức đếm được trên một bàn tay

Can be counted on one hand có nghĩa là số lượng cực kỳ ít. Hình ảnh này gợi đến năm hoặc ít hơn, nhưng cụm từ thường được dùng để nhấn mạnh chứ không phải để đếm chính xác. Ở đây, nó nhấn mạnh rằng những lần nghỉ ngơi thật sự rất hiếm. Một cấu trúc phổ biến là the number of times ... can be counted on one hand. Cấu trúc này diễn tả sự hiếm hoi, không dùng để giới thiệu một phía của lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là ‘chỉ một vài’: The number of days the library has closed early this year can be ____.

Xem đáp án

counted on one hand

And when he has tried to go on vacation,

0:13

Và khi ông ấy cố gắng đi nghỉ,

it hasn't always worked out. Cụm động từ

0:15

mọi chuyện không phải lúc nào cũng suôn sẻ.

Cụm động từ

worked out: kết thúc thành công

Trong it hasn't always worked out, work out có nghĩa là “kết thúc thành công” hoặc “mang lại kết quả tốt”. Chủ ngữ it chỉ nỗ lực hoặc tình huống, không chỉ một người đang tập thể dục. Cách dùng nội động từ này đánh giá kết quả cuối cùng của một kế hoạch, sự sắp xếp, mối quan hệ hoặc tình huống. Dạng phủ định hasn't always worked out cho biết trong một số lần, kết quả không tốt.

Luyện tập

Trong câu “After several changes, our plan finally worked out,” worked out có nghĩa là gì?

  1. Nhóm đó đã tập thể dục.
  2. Ai đó đã giải một phép tính.
  3. Kế hoạch đã kết thúc thành công.
Xem đáp án

Kế hoạch đã kết thúc thành công.

While on his honeymoon with his first wife Justine to catch the 2000 Olympics,

0:17

Trong tuần trăng mật với người vợ đầu Justine và tiện thể xem Thế vận hội 2000,

he got some bad news as soon as they landed at Sydney Airport. Ngữ pháp

0:21

ông đã nhận được tin xấu ngay khi họ vừa hạ cánh xuống Sân bay Sydney.

Ngữ pháp

as soon as: ngay sau khi

As soon as mở đầu mệnh đề thời gian as soon as they landed at Sydney Airport. Họ hạ cánh trước, và ngay sau đó anh ấy nhận được tin xấu. Cấu trúc as soon as + chủ ngữ + động từ nối hai sự việc và nhấn mạnh rằng gần như không có độ trễ giữa chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian gồm ba từ, mang nghĩa “ngay sau khi”: Please text me ____ you get home.

Xem đáp án

as soon as

The board of x.com,

0:25

Hội đồng quản trị của x.com,

the precursor to PayPal, Cách dùng từ

0:26

tiền thân của PayPal,

Cách dùng từ

precursor to PayPal: tiền thân của PayPal

Ở đây, the precursor to PayPal xác định x.com là một tổ chức có trước mà từ đó PayPal phát triển. Precursor chỉ một thứ xuất hiện sớm hơn, góp phần dẫn đến hoặc phát triển thành một thứ về sau; từ này thể hiện mối liên hệ lịch sử hoặc phát triển chứ không chỉ đơn giản là tồn tại trước. Cấu trúc thường gặp là a/the precursor to + danh từ. Trong văn bản kinh doanh, công nghệ và lịch sử, cấu trúc này liên kết một phiên bản, tổ chức, ý tưởng hoặc sự kiện ban đầu với thứ xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng precursor to một cách tự nhiên để thể hiện mối liên hệ phát triển?

  1. Early online maps were a precursor to today's navigation apps.
  2. The red folder was a precursor to the blue folder because it was placed there first.
  3. Maria was a precursor to Daniel as team captain.
Xem đáp án

Early online maps were a precursor to today's navigation apps.

had decided to fire him as CEO,

0:28

đã quyết định sa thải ông khỏi vị trí CEO,

replacing him with Peter Thiel.

0:30

thay thế ông bằng Peter Thiel.

So much for the honeymoon. Ý định

0:32

Thế là đi tong tuần trăng mật.

Ý định

So much for the honeymoon.: thế là hết tuần trăng mật

So much for the honeymoon có nghĩa là giai đoạn vui vẻ và không có rắc rối đã kết thúc hoặc không diễn ra như mong đợi. Người nói dùng So much for + cụm danh từ để gạt bỏ một kỳ vọng sau khi sự việc chứng minh kỳ vọng đó sai, thường với giọng thất vọng, mỉa mai hoặc hài hước lạnh. Ở đây, honeymoon được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một khởi đầu dễ dàng và vui vẻ, không nhất thiết là chuyến du lịch sau đám cưới. Cấu trúc này không nói về số lượng và trong cách dùng này cũng không có nghĩa là “tôi chỉ nói về X đến đây thôi”.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói cố định cho biết cơn mưa đã phá hỏng kế hoạch: “It's pouring now. So ____ the picnic.”

Xem đáp án

much for

He flew back to Palo Alto, California

0:33

Ông bay trở lại Palo Alto, California

to fight to get his job back,

0:35

để đấu tranh đòi lại công việc của mình,

to no avail. Cụm từ

0:37

nhưng vô ích.

Cụm từ

to no avail: nỗ lực nhưng không có kết quả

Trong câu này, to no avail có nghĩa là không thành công hoặc không đem lại kết quả hữu ích. Anh đã rất cố gắng để lấy lại công việc, nhưng nỗ lực đó không có tác dụng. Cụm từ cố định này thường nhắc lại một nỗ lực vừa được đề cập. Nó kết nối sự cố gắng với thất bại một cách ngắn gọn mà không cần giải thích từng bước không thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định, trang trọng, có nghĩa là cả hai lần thử đều thất bại: Mia emailed support twice, but ____.

Xem đáp án

to no avail

He tried to go on his honeymoon again three months later.

0:38

Ông lại cố gắng đi nghỉ tuần trăng mật ba tháng sau đó.

This time,

0:41

Lần này,

he nearly lost his life.

0:42

ông suýt mất mạng.

While at a game reserve in his native South Africa,

0:45

Khi đang ở một khu bảo tồn động vật hoang dã tại quê nhà Nam Phi,

Musk contracted the deadliest form of malaria and didn't even know it. Cách dùng từ

0:48

Musk mắc phải dạng sốt rét nguy hiểm nhất mà thậm chí không hề hay biết.

Cách dùng từ

contracted malaria: nghĩa y khoa của động từ contract

Ở đây, contracted là động từ trang trọng có nghĩa là bị nhiễm hoặc mắc một căn bệnh. Đây là dạng quá khứ của contract, và tên bệnh đứng ngay sau làm tân ngữ, như trong contract malaria. The deadliest form of malaria có nghĩa là dạng sốt rét có nguy cơ gây tử vong cao nhất. Cụm này mô tả mức độ nguy hiểm của dạng bệnh đó, không nhất thiết cho biết điều gì đã xảy ra với người mắc bệnh.

Luyện tập

Câu nào dùng contracted với nghĩa là bị nhiễm một căn bệnh?

  1. The metal contracted as it cooled.
  2. After the trip, Lena contracted malaria and began treatment.
  3. The two companies contracted to share the costs.
Xem đáp án

After the trip, Lena contracted malaria and began treatment.

When he returned to the US and fell ill, Cụm từ

0:52

Khi trở về Mỹ và ngã bệnh,

Cụm từ

fell ill: trở nên bị bệnh

Trong fell ill, fall có nghĩa là “chuyển sang một trạng thái mới”, không phải “ngã xuống đất”. Cụm từ này cho biết ông ấy bị bệnh sau khi trở về Hoa Kỳ. Cấu trúc fall + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái. Ở đây, fell là dạng quá khứ đơn của fall, còn ill là tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “đã ngã bệnh”: During the expedition, two researchers ____ and had to return home.

Xem đáp án

fell ill

doctors misdiagnosed him and he nearly died.

0:54

các bác sĩ đã chẩn đoán sai và ông suýt chết.

By sheer luck,

0:57

Nhờ sự may mắn tuyệt đối,

a visiting doctor who happened to have experience with malaria cases Ngữ pháp

0:58

một bác sĩ thỉnh giảng tình cờ có kinh nghiệm với các ca sốt rét

Ngữ pháp

happened to have: tình cờ có một thứ gì đó

Trong happened to have, happened to có nghĩa là “tình cờ” hoặc “hóa ra lại như vậy”. Cụm từ này cho thấy kinh nghiệm xử lý các ca sốt rét của vị bác sĩ là một sự trùng hợp may mắn, chứ không phải điều được sắp xếp riêng cho tình huống này. Cấu trúc là happen to + động từ nguyên mẫu. Vì câu nói về quá khứ, happen chuyển thành happened, còn have vẫn giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài, thể hiện việc sở hữu là tình cờ: Luckily, Nina ____ a spare charger.

Xem đáp án

happened to have

saw his blood work, Cách dùng từ

1:01

đã xem kết quả xét nghiệm máu của ông,

Cách dùng từ

blood work: xét nghiệm y khoa hoặc kết quả

Blood work là thuật ngữ y khoa mang nghĩa tập hợp, chỉ một hoặc nhiều xét nghiệm được thực hiện trên mẫu máu. Tùy ngữ cảnh, cụm này cũng có thể chỉ thông tin hoặc kết quả do các xét nghiệm đó tạo ra. Ở đây, saw his blood work có nghĩa là đã xem kết quả xét nghiệm của anh ấy. Cụm từ này gộp thông tin xét nghiệm thành một nhóm thay vì nêu tên từng xét nghiệm.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'The doctor reviewed my blood work,' blood work chỉ điều gì?

  1. Một công việc liên quan đến máu
  2. Chính mẫu máu
  3. Các xét nghiệm máu hoặc thông tin thu được từ chúng
Xem đáp án

Các xét nghiệm máu hoặc thông tin thu được từ chúng

suspected he had malaria,

1:03

nghi ngờ ông bị sốt rét,

and immediately ordered antibiotics.

1:04

và ngay lập tức chỉ định thuốc kháng sinh.

Musk got the treatment just in time. Cụm từ

1:06

Musk đã được điều trị vừa kịp lúc.

Cụm từ

just in time: vừa kịp vào phút cuối

Just in time có nghĩa là đủ sớm để một việc thành công nhưng gần như không còn thời gian dư. Cụm này mang ý suýt không kịp: chỉ cần chậm hơn một chút thì kết quả đã khác. Ở đây, việc điều trị bắt đầu trước khi không còn hiệu quả. Câu này nhấn mạnh rằng cơ hội điều trị an toàn đã suýt bị bỏ lỡ.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: We reached the station as the doors were closing, so we got on the train ___.

  1. on time
  2. just in time
  3. too late
Xem đáp án

just in time

As Ashlee Vance details in his book about the entrepreneur,

1:09

Như Ashlee Vance kể chi tiết trong cuốn sách của mình về vị doanh nhân này,

the doctor told Musk that if he had turned up a day later, Ngữ pháp

1:12

bác sĩ đã nói với Musk rằng nếu ông đến muộn một ngày,

the medicine likely would no longer have been effective.

1:15

thuốc có lẽ sẽ không còn hiệu quả nữa.

Ngữ pháp

Điều kiện trái với quá khứ if he had turned up ... would no longer have been effective

Đây là điều kiện trái với sự thật trong quá khứ, thường được gọi là third conditional. Mệnh đề if dùng past perfect, had turned up, để hình dung một sự việc trong quá khứ đã không xảy ra. Ở đây, turned up có nghĩa là “đến”: thực tế anh ấy đã đến kịp lúc, chứ không muộn hơn một ngày. Mệnh đề kết quả dùng would have + past participle: would ... have been effective. Cấu trúc này nêu kết quả quá khứ được giả định. Likely làm giảm mức độ chắc chắn, nên ý của bác sĩ là có lẽ thuốc đã không còn tác dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện trái với quá khứ bằng dạng đúng của các động từ trong ngoặc: If Lena ____ home five minutes later, she ____ the last bus. (leave; miss)

Xem đáp án

had left · would have missed

Musk later told Vance,

1:18

Musk sau này đã nói với Vance,

"That's my lesson for taking a vacation.

1:19

"Đó là bài học của tôi khi đi nghỉ mát.

Vacations will kill you."

1:21

Những kỳ nghỉ sẽ giết chết bạn."

He spent 10 days in the intensive care unit Cách dùng từ

1:23

Ông đã dành 10 ngày trong phòng chăm sóc đặc biệt

Cách dùng từ

intensive care unit (ICU): khoa chăm sóc bệnh nhân nguy kịch

Intensive care unit là khoa của bệnh viện dành cho bệnh nhân nguy kịch cần được theo dõi liên tục và điều trị chuyên sâu. Cụm từ này thường được viết tắt là ICU. Trong thuật ngữ này, unit có nghĩa là một khoa hoặc một khu của bệnh viện, không phải đơn vị đo lường. Việc nằm ở đó mười ngày cho thấy bệnh nhân đã nhập viện vì tình trạng nghiêm trọng; không chỉ đơn giản là được chăm sóc thông thường một cách “tích cực”.

Luyện tập

Khu vực nào trong bệnh viện dành riêng cho bệnh nhân nguy kịch cần được theo dõi liên tục?

  1. the emergency department
  2. a general hospital ward
  3. the intensive care unit
Xem đáp án

the intensive care unit

and took six months to recover, Ngữ pháp

1:26

và mất sáu tháng để phục hồi,

Ngữ pháp

took six months to recover: take + thời gian + to + động từ

Ở đây, took có nghĩa là “cần một khoảng thời gian”, không phải “cầm lên” hay “mang đi”. Cấu trúc là chủ ngữ + take + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu: He took six months to recover. Chủ ngữ chỉ người hoặc vật trải qua quá trình, còn động từ nguyên mẫu có to chỉ việc được hoàn thành. Dùng cấu trúc này để nói một quá trình cần bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take và dấu hiệu nguyên mẫu còn thiếu: The repair ____ three days ____ finish.

Xem đáp án

took · to

losing 45 pounds.

1:28

giảm 45 pound.

And the curse continued.

1:30

Và lời nguyền đó vẫn tiếp tục.

When he took a week off in October 2014,

1:32

Khi ông nghỉ một tuần vào tháng 10 năm 2014,

an unmanned Orbital Sciences Corporation rocket exploded seconds after liftoff.

1:35

một tên lửa không người lái của Orbital Sciences Corporation đã phát nổ vài giây sau khi cất cánh.

It was supposed to carry food, Ngữ pháp

1:40

Nó đáng lẽ phải mang theo thức ăn,

water, and supplies

1:41

nước uống và các vật tư

to the International Space Station.

1:42

đến Trạm Vũ trụ Quốc tế.

Ngữ pháp

was supposed to carry: kế hoạch trong quá khứ hoặc nhiệm vụ dự kiến

Trong câu này, was supposed to carry có nghĩa là việc chở đồ tiếp tế là nhiệm vụ đã được lên kế hoạch hoặc giao cho tên lửa. Cấu trúc là be ở quá khứ + supposed to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này nêu một kỳ vọng trước đó. Bản thân nó không chứng minh rằng kế hoạch đã thất bại, nhưng vụ nổ xảy ra sau đó tạo nên sự tương phản trong ngữ cảnh này. Trong ngữ cảnh khác, be supposed to có thể nói về quy tắc; câu này nói về kế hoạch nhiệm vụ, không phải nghĩa vụ đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be supposed to: The school bus ____ arrive at eight, but it came at nine.

Xem đáp án

was supposed to

It wasn't his own rocket,

1:44

Đó không phải là tên lửa của ông,

but it was perhaps a sign of things to come. Thành ngữ

1:45

nhưng có lẽ đó là một điềm báo cho những điều sắp xảy ra.

Thành ngữ

a sign of things to come: manh mối ban đầu về tương lai

“A sign of things to come” có nghĩa là một sự việc ban đầu cho thấy những diễn biến tương tự hoặc có liên quan sẽ xảy ra sau đó. Sự việc này được xem như hình ảnh báo trước một xu hướng trong tương lai, chứ không phải một biển báo theo nghĩa đen hay những đồ vật sắp được chuyển đến. Cấu trúc thường gặp là X is/was a sign of things to come. Ở đây, to come có nghĩa là sau thời điểm đang được nhắc đến, ngay cả khi toàn bộ câu chuyện được kể ở thì quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “một manh mối ban đầu về những diễn biến trong tương lai”: That first successful test was ____.

Xem đáp án

a sign of things to come

And sure enough, Mạch ý

1:48

Và quả đúng như vậy,

Mạch ý

sure enough như từ nối dẫn đến kết quả xác nhận dự đoán

“Sure enough” là một dấu hiệu diễn ngôn thường đứng đầu câu, cho biết sự việc tiếp theo xảy ra đúng như dự kiến hoặc xác nhận một manh mối, dự đoán hay nghi ngờ trước đó. Cụm này vừa chỉ ngược lại kỳ vọng trước đó, vừa dẫn tới kết quả xác nhận kỳ vọng ấy. Trong phụ đề này, cụm từ khép lại phần dẫn trước đó và giới thiệu sự việc xác nhận manh mối. Dấu phẩy cho thấy đây là từ nối, không phải một phần của bản thân sự việc.

Luyện tập

Một bản tin thời tiết dự đoán có tuyết. Lựa chọn nào vừa kể sự việc xảy ra sau đó, vừa liên kết rõ ràng sự việc ấy với dự đoán?

  1. By the way, snow began to fall.
  2. For example, snow began to fall.
  3. Sure enough, snow began to fall.
Xem đáp án

Sure enough, snow began to fall.

the next time he tried to take vacation,

1:49

lần tiếp theo ông cố gắng đi nghỉ,

his SpaceX rocket exploded.

1:51

tên lửa SpaceX của ông đã phát nổ.

The lesson here is don't take a week off.

1:53

Bài học ở đây là đừng nghỉ một tuần.

And Musk has pretty much lived up to that promise with few exceptions. Ghi chú

1:55

Và Musk đã gần như tuân thủ lời hứa đó với rất ít ngoại lệ.

Cụm động từ

live up to a promise: thực hiện đúng lời hứa

Ở đây, lived up to có nghĩa là một người đã làm điều mà lời hứa yêu cầu. Cụm này không mô tả người đó sống ở đâu hoặc sống như thế nào; nó cho biết hành động của Musk phù hợp với lời hứa được nhắc đến trước đó. Cấu trúc là live up to + lời hứa, kỳ vọng, tiêu chuẩn, danh tiếng hoặc một thước đo tương tự. Cụm này thường được dùng để đánh giá xem hành động hoặc kết quả có phù hợp với điều đã nói hoặc được kỳ vọng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “đáp ứng kỳ vọng”. The new game ____ everyone's high expectations.

Xem đáp án

lived up to

Cụm từ

with few exceptions: chỉ có rất ít ngoại lệ

With few exceptions giới hạn một nhận định khái quát: nhận định đó đúng trong hầu hết các trường hợp, nhưng không đúng trong từng trường hợp riêng lẻ. Few chỉ một số lượng nhỏ, vì vậy cụm này thừa nhận có một số ngoại lệ thay vì nói rằng hoàn toàn không có ngoại lệ. Ở đây, cụm được đặt ở cuối câu để lời nhận định chính xác hơn và bớt tuyệt đối. Cụm này cũng có thể xuất hiện ở đầu câu, trước nhận định chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “ngoại trừ một số lượng trường hợp rất nhỏ”. These safety rules apply to every team, ____.

Xem đáp án

with few exceptions

He claims he doesn't have time to slow down,

1:59

Ông khẳng định mình không có thời gian để sống chậm lại,

not even on his birthday. Ngữ pháp

2:01

ngay cả trong ngày sinh nhật của mình.

Ngữ pháp

not even: ngay cả ngoại lệ có khả năng nhất cũng bị loại trừ

Not even mở rộng một câu phủ định để bao gồm cả trường hợp thường có vẻ là ngoại lệ rõ ràng hoặc có khả năng nhất. Ở đây, sinh nhật là ngày đặc biệt mà người ta có thể nghĩ anh ấy sẽ chậm lại, nhưng người nói cho biết ngày đó cũng không phải ngoại lệ. Cấu trúc là câu phủ định + not even + người, vật, thời điểm hoặc điều kiện gây bất ngờ. Nó nhấn mạnh rằng điều phủ định vẫn đúng và không có ngoại lệ ngay cả trong trường hợp cực đoan đó.

Luyện tập

Câu nào dùng not even để cho thấy ngay cả ngoại lệ có khả năng nhất cũng bị loại trừ?

  1. Liam didn't invite everyone, but he invited his best friend.
  2. Liam invited only his best friend.
  3. Liam didn't invite anyone, not even his best friend.
Xem đáp án

Liam didn't invite anyone, not even his best friend.

When he turned 47,

2:03

Khi bước sang tuổi 47,

he was hard at work at Tesla's factory. Cụm từ

2:04

ông đang làm việc chăm chỉ tại nhà máy của Tesla.

Cụm từ

hard at work: bận rộn và tập trung vào một nhiệm vụ

Hard at work là một cụm từ cố định, có nghĩa là đang tích cực làm việc với nhiều nỗ lực và sự tập trung. Trong câu này, cụm từ cho thấy anh ấy hoàn toàn bận rộn với công việc tại nhà máy. Ở đây, hard mô tả mức độ chăm chỉ khi người đó làm việc; nó không có nghĩa là bản thân công việc khó. Mẫu thường gặp là be hard at work, thường theo sau bởi on + danh từ hoặc cấu trúc -ing.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “đang bận làm việc với nhiều nỗ lực và sự tập trung”: The engineers are ____ on the safety update.

Xem đáp án

hard at work

In fact,

2:06

Trên thực tế,

he stayed there all night.

2:07

ông đã ở đó suốt đêm.

In a previous video,

2:08

Trong một video trước,

I talked about how he's been known to sleep at work. Ngữ pháp

2:09

tôi đã nói về việc ông được biết đến là ngủ luôn tại nơi làm việc.

Ngữ pháp

been known to + động từ

Trong câu này, has been known to sleep có nghĩa là việc ngủ tại nơi làm việc là một hành vi của anh ấy đã được người khác nhìn thấy hoặc nhắc đến. Cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành has been known nối danh tiếng đó với khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be known to + động từ nguyên mẫu. Nó trình bày một hành động như thói quen, xu hướng hoặc hành vi thỉnh thoảng xảy ra đã được ghi nhận, thay vì chỉ nói rằng hành động đó từng xảy ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả danh tiếng có động từ nguyên mẫu theo sau: Maya is ____ bring extra snacks for everyone.

Xem đáp án

known to

That year in particular,

2:12

Đặc biệt là năm đó,

2018,

2:13

năm 2018,

was excruciatingly painful.

2:14

đã cực kỳ đau khổ.

He put in 120-hour work weeks Cụm động từ

2:16

Ông đã làm việc 120 giờ một tuần

Cụm động từ

put in + thời gian hoặc công sức

Ở đây, put in có nghĩa là dành hoặc bỏ ra. He put in 120-hour work weeks nói rằng anh ấy làm việc khoảng 120 giờ mỗi tuần, nhấn mạnh lượng thời gian và công sức anh ấy dành cho công việc. Một mẫu thông dụng là put in + lượng thời gian hoặc công sức: put in ten hours, put in a long day hoặc put in extra effort. Tiểu từ in là một phần của cụm động từ; không có vật nào thực sự được đặt vào bên trong một vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là ‘đã dành’: The team ____ hundreds of hours before the launch.

Xem đáp án

put in

as the electric automaker struggled to mass produce its most affordable vehicle yet, Cách dùng từ

2:19

khi nhà sản xuất ô tô điện này chật vật để sản xuất hàng loạt phương tiện có giá cả phải chăng nhất của mình lúc bấy giờ,

Cách dùng từ

“Most affordable vehicle yet”: yet sau cụm danh từ so sánh nhất

Ở đây, yet đứng sau cụm danh từ so sánh nhất most affordable vehicle. Nó có nghĩa là “tính đến thời điểm đó”, nên chiếc xe này có giá phải chăng hơn mọi chiếc xe trước đó của hãng. Đây không phải cách dùng yet trong câu phủ định như It has not happened yet. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là so sánh nhất + danh từ + yet. Mẫu này nêu một kỷ lục tính đến hiện tại nhưng vẫn để ngỏ khả năng một sản phẩm hoặc thành tích trong tương lai sẽ lập kỷ lục mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu có ba chữ cái, mang nghĩa “tính đến hiện tại” sau một cụm danh từ so sánh nhất: This is the team's strongest performance ____.

Xem đáp án

yet

the Model 3.

2:23

Model 3.

Taking time off as his employees sweated on the factory floor

2:24

Nghỉ ngơi trong khi các nhân viên của ông đang đổ mồ hôi trên sàn nhà máy

was out of the question. Thành ngữ

2:27

là điều không thể bàn cãi.

Thành ngữ

“Out of the question”: hoàn toàn không thể hoặc không thể chấp nhận

Out of the question là một thành ngữ có nghĩa là hoàn toàn không thể hoặc không thể chấp nhận. Trong câu này, việc nghỉ ngơi không chỉ là ít có khả năng; người nói xem đó là một lựa chọn thậm chí không thể cân nhắc khi các nhân viên đang làm việc vất vả. Cấu trúc thường gặp là X is/was out of the question. Cụm này loại bỏ hoàn toàn một lựa chọn; nó không có nghĩa là điều gì đó không liên quan đến một câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ dùng để loại bỏ hoàn toàn một lựa chọn: With the airport closed, flying there tonight is ____.

Xem đáp án

out of the question

Explaining to CBS,

2:29

Giải thích với CBS,

"I don't believe people should be experiencing hardship

2:31

"Tôi không tin mọi người phải trải qua khó khăn

while the CEO is like off on vacation."

2:33

trong khi CEO lại giống như đang đi nghỉ."

Tesla got over that painful period, Cụm động từ

2:36

Tesla đã vượt qua khoảng thời gian đau khổ đó,

Cụm động từ

got over: vượt qua một giai đoạn khó khăn

Ở đây, got over có nghĩa là vượt qua hoặc hồi phục sau một giai đoạn khó khăn. Tesla đã thoát khỏi cuộc khủng hoảng sản xuất Model 3; cụm này không nói đến việc vượt qua một vật thể theo nghĩa đen. Cấu trúc get over + một vấn đề, bệnh tật, thất bại hoặc giai đoạn khó khăn diễn tả sự hồi phục hay việc bỏ lại ảnh hưởng của điều đó. Trong câu này, got đánh dấu thời quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng get over với nghĩa hồi phục sau hoặc vượt qua một trải nghiệm khó khăn?

  1. The child reached over the table for the book.
  2. After the crisis, the team slowly got over the stress it had caused.
  3. The cyclist got over the hill before sunset.
Xem đáp án

After the crisis, the team slowly got over the stress it had caused.

but Musk isn't slowing down as he juggles several companies. Thành ngữ

2:37

nhưng Musk không hề sống chậm lại khi ông tung hứng quản lý nhiều công ty.

Thành ngữ

juggles several companies: cân bằng nhiều yêu cầu

Ở đây, juggles được dùng theo nghĩa bóng. Musk quản lý nhiều công ty cùng lúc, liên tục chuyển sự chú ý và cân bằng những yêu cầu cạnh tranh với nhau. Ông ấy không thực sự tung hứng đồ vật. Cấu trúc juggle + nhiều nhiệm vụ, vai trò, trách nhiệm hoặc cam kết nhấn mạnh nỗ lực cần thiết để kiểm soát nhiều yêu cầu cùng lúc.

Luyện tập

Điền động từ mang nghĩa bóng trong bài, chỉ việc cân bằng nhiều yêu cầu cạnh tranh với nhau: Maya leads two projects and volunteers on weekends, so she has to ____ several responsibilities.

Xem đáp án

juggle

He recently revealed that his brain-machine interface startup Neuralink

2:41

Gần đây ông tiết lộ rằng công ty khởi nghiệp giao diện não-máy Neuralink của ông

implanted a chip inside a monkey's brain

2:45

đã cấy một con chip vào bên trong não một con khỉ

that he says allowed it to control a video game with its mind.

2:47

mà ông nói rằng nó cho phép khỉ điều khiển một trò chơi điện tử bằng tâm trí.

The Boring Company opened new offices in Texas

2:51

The Boring Company đã mở văn phòng mới ở Texas

as its tunnel projects expand.

2:54

khi các dự án đường hầm của nó mở rộng.

A day in the life of Elon Musk involves back to back to back meetings, Cụm từ

2:56

Một ngày trong cuộc sống của Elon Musk bao gồm các cuộc họp nối tiếp nhau,

Cụm từ

back to back to back meetings: các cuộc họp nối tiếp không ngừng

“Back to back” có nghĩa là các sự việc xảy ra liên tiếp, hầu như không có thời gian nghỉ ở giữa. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho “meetings”, cho thấy lịch trình rất kín; nó không miêu tả mọi người thật sự đứng quay lưng sát vào nhau. Lặp lại thành “back to back to back” là một cách mở rộng vui và giàu tính nhấn mạnh trong lời nói. Nó làm tăng cảm giác về một chuỗi dài, dồn dập và không nhất thiết có nghĩa là đúng ba cuộc họp.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng các cuộc họp diễn ra nối tiếp nhau và gần như không có lúc nghỉ?

  1. I had meetings every now and then.
  2. I had back-to-back-to-back meetings all morning.
  3. I had one meeting after a long break.
Xem đáp án

I had back-to-back-to-back meetings all morning.

and not casual ones,

3:00

và không phải là những cuộc họp bình thường,

as he recently explained on the new social media app Clubhouse.

3:02

như ông giải thích gần đây trên ứng dụng mạng xã hội mới Clubhouse.

My days are like insane torrents of information. Thành ngữ

3:05

Những ngày của tôi giống như những dòng thác thông tin điên cuồng.

Thành ngữ

insane torrents of information: dòng thác thông tin gây choáng ngợp

“Torrents of information” ví thông tin như những dòng lũ mạnh và chảy xiết: một lượng thông tin khổng lồ ập đến nhanh đến mức khó tiếp nhận hết. Vì câu dùng “like”, toàn bộ cách miêu tả là một phép so sánh, không phải lời nói theo nghĩa đen về nước hay việc tải tệp. Ở đây, “insane” là từ nhấn mạnh mang tính thân mật. Nó có nghĩa là “cực độ” hoặc “choáng ngợp” và làm nổi bật áp lực mà người nói cảm nhận; đây không phải cách mô tả y khoa.

Luyện tập

Trong cụm “an insane torrent of messages”, hình ảnh này gợi ra điều gì?

  1. Một lượng tin nhắn khổng lồ ập đến nhanh và gây choáng ngợp.
  2. Những tin nhắn nói về một con sông có thật.
  3. Những tin nhắn được tải qua giao thức chia sẻ tệp.
Xem đáp án

Một lượng tin nhắn khổng lồ ập đến nhanh và gây choáng ngợp.

The meetings that are scheduled are not like nice to have meetings. Cách dùng từ

3:08

Các cuộc họp được lên lịch không giống như những cuộc họp có cũng được không có cũng không sao.

Cách dùng từ

nice to have: đáng có nhưng không thiết yếu

Trong ngôn ngữ công sở và sản phẩm, nice to have chỉ một thứ đáng có hoặc hữu ích nhưng không thiết yếu. Ở đây, not ... nice to have bác bỏ cách phân loại đó: các cuộc họp đã lên lịch được xem là cần thiết, chứ không chỉ là lựa chọn. Cụm từ này có thể phân loại một tính năng, cuộc họp hoặc lợi ích theo mức độ ưu tiên. Nó trả lời câu hỏi “Điều này có hữu ích không?” chứ không phải “Chúng ta bắt buộc phải có nó không?”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một thứ đáng có nhưng không cần thiết: A bigger break room would be ____, but the fire exits are essential.

Xem đáp án

nice to have

They're like this meeting is essential.

3:10

Chúng giống như kiểu cuộc họp này là thiết yếu.

It's pretty intense.

3:11

Nó khá căng thẳng.

When someone on the question-and-answer website Quora

3:12

Khi ai đó trên trang web hỏi đáp Quora

asked how they could be like Elon Musk,

3:15

hỏi làm thế nào họ có thể giống như Elon Musk,

an unlikely person responded,

3:17

một người không ngờ tới đã trả lời,

his ex-wife, Justine,

3:19

vợ cũ của ông, Justine,

who was married to him for eight years

3:21

người đã kết hôn với ông được tám năm

and had a front-row seat inside the life and mind Thành ngữ

3:22

và có vị trí hàng ghế đầu nhìn vào cuộc sống và tâm trí

of one of the most successful people in the world.

3:25

của một trong những người thành công nhất thế giới.

Thành ngữ

a front-row seat: cơ hội tiếp cận gần gũi và trực tiếp

Theo nghĩa đen, a front-row seat là chỗ ngồi hàng đầu, gần hoạt động chính nhất tại một buổi biểu diễn hoặc sự kiện. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: việc kết hôn với ông ấy giúp cô có cơ hội tiếp cận đặc biệt gần gũi và trực tiếp với cuộc sống cùng suy nghĩ của ông, thay vì chỉ nhận thông tin từ xa. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn, have a front-row seat to something, có nghĩa là ở một vị trí rất thuận lợi để trực tiếp quan sát điều gì đó. Cụm từ nhấn mạnh chất lượng của góc nhìn; nó không nhất thiết có nghĩa là người quan sát kiểm soát những gì xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng a front-row seat với cùng nghĩa bóng như trong ví dụ?

  1. Working beside the scientists gave Leo a front-row seat to the discovery process.
  2. Leo bought a front-row seat for Friday's concert.
  3. Leo read a short summary of the discovery years later.
Xem đáp án

Working beside the scientists gave Leo a front-row seat to the discovery process.

She wrote,

3:28

Cô viết,

"Extreme success comes at the cost of many other things. Cụm từ

3:28

"Thành công tột đỉnh đến từ cái giá phải trả là rất nhiều thứ khác.

Cụm từ

comes at the cost of: sự hy sinh bắt buộc

Comes at the cost of diễn tả một sự đánh đổi: để có được một kết quả, ta phải mất đi, làm tổn hại hoặc từ bỏ một điều khác. Trong câu này, thành công tột bậc được xem là thứ lấn át những mặt khác của cuộc sống. Cấu trúc là X comes at the cost of Y. Cost có thể là tiền bạc, nhưng cũng có thể là thời gian, sức khỏe, sự thoải mái, các mối quan hệ hoặc hạnh phúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là một lợi ích đòi hỏi sự hy sinh: A lower price sometimes ____ lower quality.

Xem đáp án

comes at the cost of

Happiness is more or less beside the point. Thành ngữ

3:32

Hạnh phúc dù ít hay nhiều thì cũng nằm ngoài vấn đề này.

Thành ngữ

beside the point: không liên quan đến vấn đề chính

Beside the point là một thành ngữ có nghĩa là “không liên quan đến vấn đề chính”. Nó không mô tả vị trí vật lý. Trong câu này, hạnh phúc được xem là điều không ảnh hưởng đến lập luận về thành công tột bậc. Dùng be + beside the point, như trong That detail is beside the point. Cụm từ này đưa sự chú ý trở lại điều mà người nói xem là câu hỏi thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định có nghĩa là “không liên quan đến vấn đề chính”: The color of the envelope is ____; the missing signature is what matters.

Xem đáp án

beside the point

And the essential ingredient for extreme success Thành ngữ

3:34

Và thành phần thiết yếu cho thành công tột đỉnh

is to be obsessed, Mạch ý

3:37

là phải bị ám ảnh,

be obsessed,

3:38

bị ám ảnh,

be obsessed."

3:39

bị ám ảnh."

Thành ngữ

essential ingredient: ẩn dụ về một yếu tố cần thiết

Ở đây, essential ingredient là một phép ẩn dụ. Ingredient thường chỉ một thành phần trong công thức nấu ăn, nhưng cụm từ này mô tả sự ám ảnh như một yếu tố cần thiết để đạt được thành công vượt bậc. Phép ẩn dụ biến một lập luận trừu tượng thành mô hình giống như công thức: một kết quả phụ thuộc vào một số thành phần tạo nên nó. Essential cho biết yếu tố đó được xem là cần thiết, chứ không có nghĩa đó là yếu tố duy nhất hoặc tự nó có thể bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ gồm hai từ mang nghĩa “một yếu tố cần thiết”: Clear communication is an ____ for effective teamwork.

Xem đáp án

essential ingredient

Mạch ý

to be obsessed, be obsessed, be obsessed: nhấn mạnh bằng phép lặp

Cụm to be obsessed đầu tiên hoàn thành cấu trúc the essential ingredient ... is to be .... Hai lần lặp ngắn hơn phía sau lược bỏ to và lặp lại be obsessed như các đơn vị song song; chúng không phải là ba điều kiện riêng biệt. Đặt cùng một cụm từ vào ba nhịp làm nổi bật một ý duy nhất và khiến câu nói trở nên mạnh mẽ, dễ nhớ. Phép lặp tăng sức nặng cho lời khẳng định của người nói, nhưng sức mạnh tu từ không biến lời khẳng định đó thành một sự thật phổ quát.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc lặp be obsessed ba lần trong câu trích dẫn là gì?

  1. Nó sửa từ obsessed sau hai lần nói sai.
  2. Nó khiến lời khẳng định nghe thận trọng và không chắc chắn.
  3. Nó mô tả ba giai đoạn khác nhau của việc trở nên ám ảnh.
  4. Nó làm nổi bật mạnh mẽ một ý duy nhất bằng phép lặp có nhịp điệu.
Xem đáp án

Nó làm nổi bật mạnh mẽ một ý duy nhất bằng phép lặp có nhịp điệu.

In this case,

3:41

Trong trường hợp này,

nothing less than transitioning the world to sustainable energy Cụm từ

3:41

không gì khác hơn là chuyển đổi thế giới sang năng lượng bền vững

and building civilizations in space.

3:45

và xây dựng các nền văn minh trong không gian.

Cụm từ

nothing less than để nhấn mạnh quy mô phi thường

Nothing less than là một cách nhấn mạnh mạnh mẽ. Ở đây, cụm từ này trình bày những hành động theo sau—chuyển cả thế giới sang năng lượng bền vững và xây dựng các nền văn minh trong không gian—như một mục tiêu vô cùng lớn lao và đầy tham vọng, chứ không phải thấp hơn mức đó một chút. Cụm từ này có nghĩa là chỉ toàn bộ phần mô tả theo sau mới thể hiện đúng quy mô. Đây không phải phép so sánh toán học với less than và trong câu này cũng không đặt ra một yêu cầu tối thiểu.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với nothing less than trong câu này? Her rescue was nothing less than heroic.

  1. Cuộc giải cứu kém anh hùng hơn mong đợi một chút.
  2. Cuộc giải cứu hoàn toàn xứng đáng với cách mô tả mạnh là “heroic”.
  3. Cuộc giải cứu chỉ đạt yêu cầu tối thiểu để được coi là anh hùng.
Xem đáp án

Cuộc giải cứu hoàn toàn xứng đáng với cách mô tả mạnh là “heroic”.

If we are able to increase the rate of innovation, Ngữ pháp

3:47

Nếu chúng ta có thể tăng tốc độ đổi mới,

then life can become multi-planetary.

3:50

thì sự sống có thể trở thành đa hành tinh.

Ngữ pháp

If ... then ... để nêu rõ điều kiện và kết quả

If giới thiệu điều kiện: có thể tăng tốc độ đổi mới. Then chỉ kết quả được dự đoán trong điều kiện đó: sự sống có thể mở rộng ra nhiều hành tinh. Trong câu If ... then ..., then sắp xếp mối quan hệ logic và có nghĩa là “do đó”, chứ không phải “sau đó” về thời gian. Cấu trúc này giúp người nghe dễ theo dõi một dự đoán hoặc hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc If ... then ... thể hiện rõ điều kiện và kết quả: ____ the battery is low, ____ charge the tablet before class.

Xem đáp án

If · then

This is the goal we should strive for.

3:53

Đây là mục tiêu chúng ta nên phấn đấu.

While Musk is reluctant to take time off,

3:55

Mặc dù Musk miễn cưỡng dành thời gian nghỉ ngơi,

many other successful people make it a point to get away. Ghi chú

3:57

nhiều người thành công khác coi việc đi xa là một mục tiêu.

Cụm từ

make it a point to + động từ nguyên mẫu

Make it a point to + động từ nguyên mẫu nghĩa là chủ động bảo đảm mình làm một việc gì đó. Cụm này trình bày hành động như một nguyên tắc hoặc ưu tiên cá nhân, chứ không chỉ là điều có thể thử làm. Ở đây, những người thành công chủ động dành thời gian rời công việc để nghỉ ngơi. Point là một phần của cụm từ cố định; nó không mang nghĩa “quan điểm” hay “địa điểm”.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “I make it a point to call my grandmother every Sunday,” cụm từ này thể hiện điều gì?

  1. Gọi điện là một ưu tiên hoặc thói quen có chủ ý.
  2. Cuộc gọi xảy ra tình cờ.
  3. Người nói có thể thử gọi nhưng không lên kế hoạch cho việc đó.
Xem đáp án

Gọi điện là một ưu tiên hoặc thói quen có chủ ý.

Cụm động từ

get away: tạm rời đi để nghỉ ngơi

Ở đây, get away nghĩa là tạm rời công việc hoặc môi trường quen thuộc để nghỉ ngơi. Cụm này thường gợi ý việc tạo khoảng cách với nhịp sống bận rộn để có thể thư giãn. Cụm động từ này có thể mang nghĩa “trốn thoát” trong ngữ cảnh khác, nhưng câu này không có chi tiết nào gợi đến nguy hiểm.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “After a busy month, we got away for two days,” got away có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi tạm rời thói quen thường ngày để nghỉ ngắn.
  2. Chúng tôi trốn thoát khỏi nguy hiểm trước mắt.
  3. Chúng tôi ra lệnh cho một người khác rời đi.
Xem đáp án

Chúng tôi tạm rời thói quen thường ngày để nghỉ ngắn.

Richard Branson,

4:00

Richard Branson,

the billionaire founder of Virgin Group,

4:01

tỷ phú sáng lập Virgin Group,

has been known to relax on his private Caribbean island.

4:03

được biết là hay thư giãn trên hòn đảo Caribe riêng của mình.

Netflix CEO Reed Hastings swears by six weeks off every year, Thành ngữ

4:06

CEO của Netflix, Reed Hastings khẳng định việc nghỉ sáu tuần mỗi năm,

Thành ngữ

swears by: rất tin tưởng một phương pháp

Trong câu này, swears by có nghĩa là rất tin tưởng và khuyên dùng một cách làm vì người nói tin rằng nó có hiệu quả. Reed Hastings không thề thốt; cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với việc nghỉ sáu tuần mỗi năm. Dùng swear by + một thứ, thói quen, sản phẩm hoặc phương pháp để nói rằng nó đã tỏ ra rất hiệu quả đối với ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “rất tin tưởng và khuyên dùng”: After years of testing different routines, Lena ____ her morning walk.

Xem đáp án

swears by

saying he often does his best thinking when he's hiking in a mountain somewhere.

4:10

nói rằng ông thường có những suy nghĩ tốt nhất khi đang đi bộ đường dài trên một ngọn núi nào đó.

It's hard to imagine a scenario where Musk takes even one week off,

4:14

Thật khó để tưởng tượng một kịch bản mà Musk nghỉ dù chỉ một tuần,

let alone six. Cụm từ

4:17

chứ đừng nói đến sáu tuần.

Cụm từ

let alone: chuyển sang trường hợp còn ít khả năng hơn

Let alone giới thiệu khả năng thứ hai khó hơn, ít có khả năng xảy ra hơn hoặc cực đoan hơn khả năng thứ nhất. Nếu việc nghỉ một tuần đã khó tưởng tượng, thì nghỉ sáu tuần còn khó tưởng tượng hơn nữa. Mẫu thường gặp là một phát biểu phủ định hoặc có giới hạn + let alone + yếu tố cực đoan hơn. Hai yếu tố phải đủ song song để so sánh, chẳng hạn nghỉ một tuần và nghỉ sáu tuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu trường hợp còn ít có khả năng hơn: I don't have time to read one chapter, ____ the whole book.

Xem đáp án

let alone

Though at the rate he's going, Thành ngữ

4:19

Mặc dù với tốc độ như hiện tại,

Thành ngữ

at the rate he's going: với đà hiện tại của anh ấy

At the rate he's going có nghĩa là đánh giá dựa trên tốc độ hoặc kiểu hành động đang tiếp diễn của một người. Ở đây, rate không nhất thiết là một con số đo được; từ này cũng có thể mô tả cách hành động của anh ấy đang tiếp tục phát triển. Cụm từ này mở đầu cho một dự đoán về điều sẽ xảy ra nếu không có gì thay đổi. Trong ngữ cảnh này, nó ngụ ý rằng cách làm việc quá căng thẳng của anh ấy khiến việc nghỉ ngơi ngày càng trở nên cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc at the rate + chủ ngữ + be + going và dùng dạng rút gọn: ____, we'll reach the campsite before sunset.

Xem đáp án

At the rate we're going

he admits it might be high time for some me time. Thành ngữ

4:20

ông thừa nhận có lẽ đã đến lúc cần có chút thời gian cho bản thân.

Thành ngữ

high time for some me time: đã đến lúc dành thời gian cho bản thân

High time cho biết một việc nên xảy ra ngay bây giờ và thực ra đã hơi muộn. Cấu trúc ở đây là be + high time for + cụm danh từ: it might be high time for some me time. Me time là cách nói thân mật về thời gian riêng dùng để nghỉ ngơi hoặc làm điều gì đó thú vị một mình. Việc lặp lại time trong high time và me time tạo vần và giọng điệu vui đùa, còn might làm nhẹ đi thông điệp mạnh rằng việc đó đáng lẽ nên xảy ra từ trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ mục tiêu trong ghi chú này: After three nonstop weeks, it is ____ for some ____.

Xem đáp án

high time · me time

I was thinking like,

4:23

Tôi đã nghĩ rằng,

"Man, how long can I keep this up? Cụm động từ

4:24

"Trời ạ, mình có thể duy trì việc này bao lâu nữa?

Cụm động từ

keep this up: duy trì cùng một nỗ lực hoặc trạng thái

Trong câu hỏi này, keep this up có nghĩa là tiếp tục cùng một nếp sinh hoạt nặng nhọc hoặc mức độ nỗ lực hiện tại. this chỉ hoạt động đã được nhắc đến, còn up là một phần của cụm động từ chứ không diễn tả chuyển động đi lên. Câu hỏi How long can ...? thường không chỉ hỏi về thời gian mà còn cho thấy người nói nghi ngờ tình trạng đó có thể tiếp tục hay không. Dùng keep + tân ngữ + up để hỏi liệu một hành động, nhịp độ hoặc tiêu chuẩn hiện có có thể được duy trì không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục cùng một nếp sinh hoạt nặng nhọc”: "You've been working twelve-hour days. How long can you ____?"

Xem đáp án

keep this up

I don't want my brain to explode."

4:25

Mình không muốn não mình phát nổ."

I was thinking like maybe I should like at some point like take a week off or something. Ý định

4:27

Tôi đã nghĩ có lẽ mình nên, vào một lúc nào đó, nghỉ một tuần hay gì đó.

Ý định

Like được lặp lại như một từ đệm trong lời nói

Ở đây, cả ba từ like đều là từ đệm trong lời nói. Chúng không có nghĩa là thích hay giống với. Người nói đang hình thành ý tưởng ngay trong lúc nói, vì vậy like giúp họ có thêm chút thời gian suy nghĩ, làm lời đề nghị nhẹ hơn và khiến ý tưởng có vẻ chưa chắc chắn. Like dùng làm từ đệm thường không bắt buộc về mặt ngữ pháp: bỏ cả ba từ này đi thì đề xuất cơ bản vẫn còn nguyên. Tuy nhiên, chúng quan trọng khi hiểu hội thoại vì cho thấy sự do dự và lối nói thân mật, không được chuẩn bị trước.

Luyện tập

Trong câu "I was, like, wondering if we could leave a little earlier," like có tác dụng gì?

  1. Nó có nghĩa là người nói thích tự hỏi.
  2. Nó so sánh việc rời đi sớm với một hành động khác.
  3. Nó thể hiện sự do dự trong lúc người nói sắp xếp ý nghĩ.
Xem đáp án

Nó thể hiện sự do dự trong lúc người nói sắp xếp ý nghĩ.

Clear my mind. Cụm từ

4:30

Làm sạch tâm trí mình.

Cụm từ

Clear my mind: làm đầu óc thư thái và sáng suốt

Clear my mind có nghĩa là tạm gác những suy nghĩ gây xao nhãng, căng thẳng hoặc sự rối trí để có thể suy nghĩ bình tĩnh và sáng suốt trở lại. Cụm từ này diễn tả việc làm mới tinh thần, chứ không phải làm cho bộ não trống rỗng theo nghĩa đen. Cấu trúc là clear + từ chỉ sở hữu + mind: clear my mind, clear your mind hoặc clear her mind. Trong câu này, cụm từ nêu mục đích của việc nghỉ ngơi một thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tạm gác những suy nghĩ gây xao nhãng”: After a stressful meeting, I took a quiet walk to ____ before answering emails.

Xem đáp án

clear my mind

That won't involve lounging around at the beach, Cụm động từ

4:31

Tuy nhiên, điều đó sẽ không bao gồm việc nằm dài quanh bãi biển,

Cụm động từ

Lounging around: thư giãn mà hầu như không làm gì

Lounging around có nghĩa là dành thời gian ngồi hoặc nằm thoải mái và hầu như không làm gì. Cụm từ này thường gợi cảm giác thư giãn lười biếng, không vội vàng. Ở đây, lounge là động từ, không phải danh từ chỉ phòng chờ hoặc khu vực nghỉ ngơi. Dạng -ing lounging được dùng vì involve có thể đi với một dạng -ing để gọi tên một hoạt động: won't involve lounging around.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lounge around: We had no plans, so we spent the afternoon ____ by the pool.

Xem đáp án

lounging around

however,

4:33

tuy nhiên,

which he once said will leave him super duper bored. Cách dùng từ

4:34

điều mà ông từng nói sẽ khiến ông siêu siêu chán.

Cách dùng từ

super duper bored: từ nhấn mạnh mang sắc thái vui nhộn

Trong “super duper bored”, super duper nhấn mạnh bored: ý là rất chán hoặc chán vô cùng, chứ không phải một kiểu buồn chán đặc biệt. Ở đây, duper không mang một nghĩa đen riêng. Nó hoàn chỉnh cụm từ có vần điệu và tinh nghịch super duper, khiến cách nói phóng đại nghe nhẹ nhàng và hài hước.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với cách dùng super duper vui nhộn và rất thân mật?

  1. The puppy was super duper excited about the new toy.
  2. The report was super duper comprehensive and methodologically rigorous.
  3. The contract is super duper binding under federal law.
Xem đáp án

The puppy was super duper excited about the new toy.

More like walking outside of a flying plane, Ý định

4:37

Giống như đi bộ bên ngoài một chiếc máy bay đang bay hơn,

Ý định

More like: thay thế một mô tả trước đó

Khi đứng đầu một lời đáp, “More like X” bác bỏ hoặc điều chỉnh mô tả trước đó rồi đưa ra X như cách diễn đạt mà người nói cho là chính xác hơn. Ở đây, ý là đi bộ bên ngoài một chiếc máy bay đang bay mới là mô tả sát hơn. Đây là một cách điều chỉnh lời nói, không chỉ là phép so sánh với like. Sự tương phản có thể nghiêm túc hoặc hài hước, và phần thay thế sau more like thường là một cụm từ ngắn thay vì một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Một người bạn nói: “That exam was easy.” Câu trả lời nào dùng More like để thay easy bằng một mô tả chính xác hơn?

  1. Something like exhausting—it took me three hours.
  2. More like exhausting—it took me three hours.
  3. More likely exhausting—it took me three hours.
Xem đáp án

More like exhausting—it took me three hours.

which he did in England in 2015 with his second wife Talulah Riley.

4:39

điều ông đã làm ở Anh vào năm 2015 với người vợ thứ hai Talulah Riley.

If and when he does decide to finally take a real vacation again, Cụm từ

4:43

Nếu và khi ông quyết định cuối cùng sẽ đi một kỳ nghỉ thực sự nữa,

Cụm từ

If and when: để ngỏ cả khả năng xảy ra lẫn thời điểm

“If and when” dẫn vào một sự việc có thể không xảy ra và cũng chưa rõ thời điểm. “If” để ngỏ việc sự việc có xảy ra hay không; “when” chỉ thời điểm nếu nó xảy ra. Cả cụm có nghĩa là “nếu nó xảy ra, bất kể vào lúc nào”. Trong câu này, người nói không mặc nhiên cho rằng anh ấy chắc chắn sẽ lại đi nghỉ đúng nghĩa. Cụm này thận trọng hơn “when”, vì chỉ dùng “when” sẽ khiến chuyến nghỉ mát nghe như một việc được dự đoán sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ ba từ có nghĩa là “nếu việc phê duyệt xảy ra, bất kể vào lúc nào”: ____ the permit is approved, we will set a start date.

Xem đáp án

If and when

it might just be aboard a certain starship on a journey out of this world. Thành ngữ

4:47

đó có thể chỉ là việc lên một con tàu vũ trụ nhất định cho một chuyến du hành ra khỏi thế giới này.

Thành ngữ

Out of this world: thành ngữ và lối chơi chữ về du hành vũ trụ

“Out of this world” thường là một thành ngữ có nghĩa là “cực kỳ tuyệt vời, ấn tượng hoặc thú vị”. Nó thường được dùng như một lời khen đầy hào hứng, như trong “The view was out of this world.” Trong câu này, chuyến đi bằng tàu vũ trụ cũng làm sống lại nghĩa đen của các từ: đi ra khỏi Trái Đất. Câu nói thú vị vì lời khen theo nghĩa thành ngữ và nghĩa về du hành vũ trụ cùng tồn tại.

Luyện tập

Một cung thiên văn quảng cáo chương trình mới là “an experience out of this world”. Vì sao cách diễn đạt này thú vị?

  1. Cụm này có nghĩa là trải nghiệm rất bình thường nhưng ở một nơi rất xa.
  2. Cụm này có thể vừa nghĩa là “một trải nghiệm tuyệt vời”, vừa là “một trải nghiệm ngoài Trái Đất”.
  3. Cụm này có nghĩa là chương trình được tổ chức ở một quốc gia khác.
Xem đáp án

Cụm này có thể vừa nghĩa là “một trải nghiệm tuyệt vời”, vừa là “một trải nghiệm ngoài Trái Đất”.

That would be an extended vacation

4:51

Đó sẽ là một kỳ nghỉ kéo dài

because the trip to Mars would take about six months each way. Cụm từ

4:53

vì chuyến đi đến Sao Hỏa sẽ mất khoảng sáu tháng mỗi chiều.

Cụm từ

each way: con số áp dụng riêng cho cả hai chiều

Ở đây, each way có nghĩa là tính riêng cho từng chiều. Hành trình từ Trái Đất đến Sao Hỏa mất khoảng sáu tháng, và hành trình từ Sao Hỏa trở về Trái Đất cũng mất khoảng sáu tháng. Vì vậy, sáu tháng không phải là tổng thời gian của cả chuyến khứ hồi. Cấu trúc amount + each way thường được dùng với thời gian di chuyển, khoảng cách và giá vé. Nó cho biết con số được nêu áp dụng một lần cho chiều đi và một lần nữa cho chiều về.

Luyện tập

Xe buýt mất 30 phút để đi vào thị trấn và 30 phút để trở về. Câu nào mô tả đúng điều này?

  1. The bus ride takes 30 minutes round trip.
  2. The bus ride takes 30 minutes each way.
  3. The bus ride takes 30 minutes in total.
Xem đáp án

The bus ride takes 30 minutes each way.

Musk recently said he's highly confident people can visit the red planet Văn hóa

4:56

Musk gần đây đã nói rằng ông rất tự tin mọi người có thể đến thăm hành tinh đỏ

Văn hóa

the red planet: tên gọi quen thuộc của Sao Hỏa

Trong câu này, the red planet là tên gọi quen thuộc của Sao Hỏa. Sao Hỏa trông có màu đỏ khi nhìn từ Trái Đất vì các khoáng chất chứa sắt trên bề mặt đã phản ứng với oxy, giống như quá trình tạo ra gỉ sắt. Tin tức, bài viết khoa học phổ thông và phim ảnh thường dùng tên gọi này. Từ the chỉ một hành tinh cụ thể và quen thuộc. Cụm này không có nghĩa là bất kỳ hành tinh nào tình cờ có màu đỏ; ngữ cảnh trước đó về Mars cho biết hành tinh nào đang được nhắc đến.

Luyện tập

Đọc câu sau: Researchers are preparing a mission to the red planet. the red planet chỉ điều gì?

  1. Mặt Trời
  2. Bất kỳ hành tinh nào trông có màu đỏ
  3. Sao Hỏa
Xem đáp án

Sao Hỏa

as early as 2026, Cụm từ

5:00

sớm nhất là vào năm 2026,

Cụm từ

as early as: thời điểm sớm nhất có thể

Trong as early as 2026, as early as xác định năm 2026 là thời điểm sớm nhất mà sự việc có thể xảy ra. Cụm từ này thường gợi ý rằng thời điểm đó sớm hơn dự kiến. Nó diễn đạt một khả năng chứ không phải lời cam kết. Sự việc có thể xảy ra vào năm 2026 hoặc muộn hơn, và cũng có thể không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ diễn đạt khả năng xảy ra vào một thời điểm sớm đáng ngạc nhiên: The bridge could reopen ____ next spring.

Xem đáp án

as early as

though his timelines do tend to change. Ngữ pháp

5:02

mặc dù các mốc thời gian của ông có xu hướng thay đổi.

Ngữ pháp

do tend to change: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong do tend to change, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Câu timelines tend to change vẫn đúng ngữ pháp, nhưng do làm rõ hơn rằng xu hướng đó thực sự tồn tại. Ở đây, sự nhấn mạnh hỗ trợ ý nhượng bộ do though dẫn vào: dự đoán nghe có vẻ lạc quan, nhưng người nói kiên quyết nhắc rằng các mốc thời gian thường thay đổi. Tend to có nghĩa là điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc có khả năng xảy ra, chứ không phải lần nào cũng xảy ra.

Luyện tập

Thêm trợ động từ nhấn mạnh ở thì hiện tại: The forecast sounds confident, but launch dates ____ tend to change.

Xem đáp án

do

If you'd like to learn more about space and other planets,

5:04

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về không gian và các hành tinh khác,

my sponsor CuriosityStream has a fascinating original series.

5:07

nhà tài trợ của tôi, CuriosityStream, có một loạt phim gốc hấp dẫn.

Hello, Stephen Hawking here.

5:11

Xin chào, Stephen Hawking đây.

The renowned late physicist pilots a computer-generated spaceship to his favorite places in the universe.

5:14

Vị cố nhà vật lý nổi tiếng điều khiển một con tàu vũ trụ do máy tính tạo ra đến những địa điểm yêu thích của mình trong vũ trụ.

CuriosityStream offers thousands of documentaries about science,

5:19

CuriosityStream cung cấp hàng ngàn bộ phim tài liệu về khoa học,

tech, and nature.

5:23

công nghệ và tự nhiên.

It's just $14 dollars for the entire year

5:24

Chỉ tốn 14 đô la cho cả năm

if you head to the link in my description.

5:27

nếu bạn nhấp vào liên kết trong phần mô tả của tôi.

Don't forget to use my promo code NewsThink to get the deal.

5:29

Đừng quên sử dụng mã khuyến mãi NewsThink của tôi để nhận ưu đãi.

Hey guys,

5:32

Chào các bạn,

I'm Cindy Pom.

5:33

Tôi là Cindy Pom.

Thank you so much for your support.

5:34

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì sự ủng hộ.

And check out what just came in the mail,

5:36

Và hãy xem cái gì vừa đến qua đường bưu điện này,

my YouTube award for surpassing 100,000 subscribers.

5:37

giải thưởng YouTube của tôi cho việc vượt qua 100.000 người đăng ký.

I could not have done this without you.

5:42

Tôi không thể làm được điều này nếu không có các bạn.

I look forward to this journey ahead

5:43

Tôi mong chờ hành trình phía trước này

and I hope you join me for this ride.

5:45

và tôi hy vọng bạn sẽ tham gia cùng tôi trong chuyến đi này.

I'll see you soon.

5:46

Sẽ gặp lại bạn sớm.