Tại sao mọi người lại tham gia vào tà giáo? - Janja Lalich: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
770 từ 143 từ/phút

Tổng quan video: Lấy Jonestown làm trường hợp mở đầu, video giải thích điểm khác biệt giữa các giáo phái hiện đại và tôn giáo mới, cách họ tuyển mộ người dễ bị tổn thương, ép buộc phục tùng, dập tắt hoài nghi và gây tổn hại lâu dài. Video cũng nêu những con đường giúp thành viên rời đi và thời điểm pháp luật có thể can thiệp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Billed as — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cụm từ thường gặp trong truyền thông này là “được giới thiệu hoặc quảng bá như,” đồng thời nhận ra nó thường ngụ ý khoảng cách giữa hình ảnh được quảng cáo và thực tế. Bạn có thể dùng cụm này để mở ra sự tương phản, chẳng hạn Jonestown được tô vẽ thành chốn không tưởng nhưng lại vận hành gần giống một nhà tù. 2. works like a pyramid scheme, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Phép so sánh với mô hình kim tự tháp giải thích cách tuyển mộ theo tầng, trong đó thành viên cũ lôi kéo người theo mới. Điểm này giúp bạn hiểu các phép loại suy dựa trên đời thực trong tin tức và mô tả cơ chế một tổ chức mở rộng mạng lưới. 3. though most cults don't lead members to their death, they can still be — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc nhượng bộ though… still… để đánh giá rủi ro có sắc thái: việc không dẫn đến hậu quả cực đoan nhất không có nghĩa là không tồn tại tác hại nghiêm trọng. Cấu trúc này hữu ích khi cần tránh kết luận đơn giản theo kiểu chỉ có hai khả năng trong lập luận.

Nội dung bài học

When Reverend Jim Jones founded the People's Temple in 1955, Văn hóa

0:07

Khi Mục sư Jim Jones thành lập đền thờ People's Temple vào năm 1955,

Văn hóa

Reverend Jim Jones: Reverend với vai trò chức danh giáo sĩ

Reverend là chức danh dành cho giáo sĩ Cơ Đốc giáo, được đặt trước tên một người. Trong Reverend Jim Jones, Jim Jones là tên, còn Reverend bổ sung thông tin về vai trò tôn giáo để giúp xác định người đó. Khi gặp cấu trúc này trong tiểu sử hoặc phần giới thiệu nhân vật trên bản tin, hãy hiểu đó là chức danh + tên riêng, chứ không phải một cái tên gồm ba phần. Vai trò giáo sĩ cụ thể có thể tùy thuộc vào giáo phái.

Luyện tập

Trong Reverend Jim Jones, Reverend có chức năng gì?

  1. Cho biết Jim Jones là một giáo sĩ Cơ Đốc giáo.
  2. Đó là tên của tổ chức do ông thành lập.
  3. Đó là tên đệm của Jim Jones.
Xem đáp án

Cho biết Jim Jones là một giáo sĩ Cơ Đốc giáo.

few could have imagined its horrifying end. Cụm từ

0:12

ít ai có thể tưởng tượng được kết cục kinh hoàng của nó.

Cụm từ

few could have imagined: hầu như không ai lường trước được

Trong câu này, few could have imagined có nghĩa là hầu như không ai có thể lường trước được kết cục. Few mang ý nghĩa phủ định: nó nhấn mạnh rằng số người có thể hình dung ra điều đó là cực kỳ ít. Could have imagined nhìn từ một thời điểm về sau để xét điều mà người ta có thể đã hình dung ở thời điểm trước đó. Lối kể chuyện lịch sử và tin tức thường dùng cấu trúc này để dẫn vào một kết quả xảy ra sau đó nhưng rất khó ngờ vào lúc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này để cho biết hầu như không ai lường trước kết quả: Before the tournament began, ____ that the last-ranked team would win.

Xem đáp án

few could have imagined

This progressive religious movement rose in popularity and gained support from some of San Francisco's most prominent politicians. Ghi chú

0:16

Phong trào tôn giáo tiến bộ này ngày càng nổi tiếng và nhận được sự ủng hộ từ một số chính trị gia nổi bật nhất của San Francisco.

Cách dùng từ

progressive religious movement: progressive là nhãn chỉ khuynh hướng cải cách

Trong progressive religious movement, progressive là tính từ phân loại phong trào theo quan điểm xã hội và chính trị. Từ này gợi ý khuynh hướng ủng hộ cải cách, bình đẳng hoặc các lập trường tự do hơn về mặt xã hội; nó không chỉ có nghĩa là phong trào đang tiến bộ. Trong nội dung về chính trị, tôn giáo hoặc xã hội, nhãn này đặt một nhóm vào vị trí tương quan với các quan điểm khác. Nội dung cụ thể phụ thuộc vào thời đại, địa điểm và vấn đề, nên chỉ riêng từ này không cho biết mọi niềm tin của nhóm.

Luyện tập

Trong progressive religious movement, progressive chủ yếu biểu thị điều gì?

  1. Khuynh hướng ủng hộ cải cách và thay đổi xã hội theo hướng tự do
  2. Phong trào đang tiến về phía trước rất nhanh
  3. Phong trào đã trở nên thành công hơn
Xem đáp án

Khuynh hướng ủng hộ cải cách và thay đổi xã hội theo hướng tự do

Cụm từ

rose in popularity: mức độ phổ biến tăng lên

Rose in popularity có nghĩa là trở nên phổ biến hơn: theo thời gian, nhiều người hơn đã biết đến, yêu thích hoặc ủng hộ chủ thể. Rose là dạng quá khứ đơn của rise, còn in popularity xác định đại lượng tăng lên là mức độ phổ biến. Chủ thể tự trải qua sự thay đổi, vì vậy rise là nội động từ. Một chương trình, người, sản phẩm, ý tưởng hoặc phong trào có thể làm chủ ngữ của rise in popularity, đặc biệt trong tin tức, văn bản lịch sử và bài viết phân tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rise in popularity: The neighborhood bakery ____ after a food critic praised it.

Xem đáp án

rose in popularity

But in 1977,

0:24

Nhưng vào năm 1977,

amidst revelations of brainwashing and abuse, Cách dùng từ

0:26

giữa những tiết lộ về việc tẩy não và lạm dụng,

Jones moved with several hundred followers to establish the commune of Jonestown in Guyana. Văn hóa

0:29

Jones đã cùng vài trăm tín đồ chuyển đến thành lập một công xã mang tên Jonestown ở Guyana.

Cách dùng từ

amidst revelations of: thông tin bị phanh phui làm bối cảnh

Trong câu này, amidst revelations of giới thiệu bối cảnh mà việc chuyển đi diễn ra. Amidst có nghĩa là “giữa lúc” hoặc “trong khi”, còn revelations of brainwashing and abuse cho biết thông tin mới về những hành vi đó đang được công bố. Ở đây, revelations chỉ việc tiết lộ thông tin trước đó bị che giấu, không phải thông điệp tôn giáo. Cụm từ này liên kết sự xuất hiện của thông tin bất lợi với một hành động diễn ra trong hoàn cảnh đó; bản thân nó không chứng minh rằng những tiết lộ ấy gây ra hành động.

Luyện tập

Câu nào trình bày thông tin bất lợi mới được công bố như bối cảnh của một vụ từ chức?

  1. The director resigned amidst revelations of concealed safety failures.
  2. The director resigned amidst reports of an approaching storm.
  3. The director resigned amidst allegations of misconduct that had not been proven.
Xem đáp án

The director resigned amidst revelations of concealed safety failures.

Văn hóa

the commune of Jonestown: một khu định cư tập thể có tổ chức

Ở đây, the commune of Jonestown chỉ nhóm và khu định cư có tổ chức mang tên Jonestown, nơi các thành viên sống cùng nhau dưới những quy tắc và sự lãnh đạo chung. Commune vừa chỉ một nhóm được xây dựng quanh lối sống tập thể, vừa mở rộng để chỉ nơi nhóm đó sinh sống. Vì vậy, cách diễn đạt này cho thấy Jonestown không chỉ là một thị trấn hoặc khu dân cư bình thường. Cụm có of xác định tên của công xã: công xã mang tên Jonestown.

Luyện tập

Trong câu “They founded a commune where members shared work and daily life,” commune có nghĩa là gì?

  1. bất kỳ nhóm người nào sống trong cùng một khu vực
  2. một thị trấn thông thường chỉ được xác định bằng vị trí
  3. một nhóm có tổ chức và khu định cư của họ dựa trên lối sống tập thể
Xem đáp án

một nhóm có tổ chức và khu định cư của họ dựa trên lối sống tập thể

Billed as a utopian paradise, Cách dùng từ

0:36

Được quảng cáo là một thiên đường không tưởng,

the colony was more like a prison camp. Ngữ pháp

0:38

khu định cư này thực chất lại giống một trại giam hơn.

Cách dùng từ

Billed as: được quảng bá công khai là

Be billed as có nghĩa là “được quảng bá hoặc giới thiệu công khai như” một điều cụ thể. Ở đây, bill là động từ nói về cách một thứ được giới thiệu với công chúng, không phải danh từ mang nghĩa “hóa đơn”. Billed as a utopian paradise là cấu trúc phân từ quá khứ bổ nghĩa cho the colony. Cấu trúc này đưa hình ảnh được quảng bá lên trước; sau đó mệnh đề chính lật ngược hình ảnh ấy bằng cách nói rằng thực tế giống một prison camp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: ____ a peaceful retreat, the hotel was noisy until midnight.

Xem đáp án

Billed as

Cách dùng từ

utopian paradise: một thế giới hoàn hảo được lý tưởng hóa

Utopian paradise kết hợp hai từ mang sắc thái tích cực mạnh và lý tưởng hóa. Utopian mô tả một xã hội được hình dung là tổ chức hoàn hảo và hạnh phúc, thường kèm hàm ý rằng điều đó không thực tế; paradise bổ sung hình ảnh về một nơi không có đau khổ hay vấn đề. Trong câu này, cụm từ gọi tên hình ảnh hào nhoáng được dùng để quảng bá khu thuộc địa. Phép so sánh với một prison camp ở phần sau đã đảo ngược mạnh mẽ hình ảnh đó.

Luyện tập

Utopian paradise tạo ra hình ảnh gì trong câu?

  1. Một cơ sở giam giữ bị kiểm soát nghiêm ngặt
  2. Một thế giới lý tưởng và hoàn hảo, có thể tốt đẹp đến mức khó có thật
  3. Một nơi sinh sống bình thường nhưng thiết thực
Xem đáp án

Một thế giới lý tưởng và hoàn hảo, có thể tốt đẹp đến mức khó có thật

Ngữ pháp

more like a prison camp: sửa lại cách mô tả trước đó

Cụm more like a prison camp sửa lại cách mô tả trước đó là a utopian paradise. Người nói cho rằng bản chất thật của khu định cư này gần với một trại giam hơn là thiên đường như lời quảng bá. Dùng X was more like Y khi Y là cách mô tả chính xác hơn X. Cấu trúc này thường mang ý đánh giá và đính chính: “It was called X, but it was more like Y.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để sửa cách mô tả đầu tiên: It was called a discussion, but it was ____ an argument.

Xem đáp án

more like

And when a congressional delegation arrived to investigate its conditions, Văn hóa

0:40

Và khi một phái đoàn quốc hội đến để điều tra tình hình tại đó,

Văn hóa

a congressional delegation: phái đoàn chính thức có liên hệ với Quốc hội

Congressional có nghĩa là “liên quan đến Quốc hội”, còn delegation là một nhóm được cử đi để đại diện cho một tổ chức hoặc thực hiện nhiệm vụ chính thức. Vì vậy, a congressional delegation là một nhóm chính thức đại diện cho hoặc có liên hệ với Quốc hội; nhóm này có thể gồm các nhà lập pháp, nhân viên và những người khác đi cùng nhiệm vụ. Ở đây, cụm từ này chỉ một nhóm chính thức từ bên ngoài của Hoa Kỳ đến để điều tra tình hình. Điểm quan trọng là vai trò điều tra chính thức của họ, chứ không chỉ là việc có vài người đến thăm.

Luyện tập

Trong câu này, a congressional delegation có nghĩa là gì?

  1. Một nhóm du khách đi nghỉ dưỡng
  2. Một nhóm không chính thức gồm cư dân địa phương
  3. Một nhóm chính thức đại diện cho hoặc có liên hệ với Quốc hội Hoa Kỳ
Xem đáp án

Một nhóm chính thức đại diện cho hoặc có liên hệ với Quốc hội Hoa Kỳ

Jones executed his final plan. Cách dùng từ

0:45

Jones đã thực hiện kế hoạch cuối cùng của mình.

Cách dùng từ

executed his final plan: execute có nghĩa là thực hiện

Trong executed his final plan, executed có nghĩa là “thực hiện” hoặc “đưa vào hành động”. Tân ngữ his final plan cho thấy Jones đã biến một kế hoạch được quyết định từ trước thành hành động thực tế. Tân ngữ giúp xác định nghĩa của execute: khi đi với kế hoạch, mệnh lệnh hoặc quy trình, từ này thường có nghĩa là thực hiện chúng, chứ không phải hành quyết một người.

Luyện tập

Trong câu “Jones executed his final plan.”, lựa chọn nào giải thích đúng nhất từ executed?

  1. Ông ta đã đưa kế hoạch cuối cùng vào thực hiện.
  2. Ông ta đã từ bỏ kế hoạch cuối cùng.
  3. Ông ta đã hành quyết một người.
Xem đáp án

Ông ta đã đưa kế hoạch cuối cùng vào thực hiện.

On November 18th, 1978,

0:48

Vào ngày 18 tháng 11 năm 1978,

909 men, women, and children died after being forced to drink poisoned Flavor Aid. Ghi chú

0:50

909 người đàn ông, phụ nữ và trẻ em đã chết sau khi bị ép uống nước trái cây Flavor Aid có tẩm độc.

Ngữ pháp

after being forced to drink: after + dạng bị động -ing

Ở đây, after là giới từ nên theo sau nó là mệnh đề -ing being forced to drink. Being + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động: những người này là bên bị ép buộc, chứ không phải bên ép người khác. Cụm từ này có thể được triển khai thành after they were forced to drink. Chủ ngữ ngầm hiểu giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, 909 men, women, and children, và after đặt việc bị ép uống trước thời điểm họ chết.

Luyện tập

Dùng after + dạng bị động -ing với force và sign để hoàn thành câu: Nina contacted a lawyer ____ the document.

Xem đáp án

after being forced to sign

Văn hóa

Flavor Aid: thương hiệu được nêu trong lời kể lịch sử

Flavor Aid là tên thương hiệu của một loại bột pha đồ uống. Trong câu này, tên đó chỉ thức uống được nhắc đến trong lời kể lịch sử về những người thiệt mạng ở Jonestown; đây không phải là tên gọi chung cho các loại đồ uống có hương vị. Thành ngữ xuất hiện về sau là drink the Kool-Aid lại dùng tên của một thương hiệu khác. Nhận ra sự khác biệt này giúp phân biệt sản phẩm được nêu trong lời kể với cách diễn đạt đã trở nên cố định trong văn hóa đại chúng.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt chính xác Flavor Aid với Kool-Aid?

  1. Flavor Aid là thương hiệu được nêu trong lời kể, còn Kool-Aid xuất hiện trong thành ngữ ra đời về sau.
  2. Flavor Aid và Kool-Aid là hai dạng của động từ aid.
  3. Kool-Aid là địa điểm xảy ra sự kiện, còn Flavor Aid là một khẩu hiệu chính trị.
Xem đáp án

Flavor Aid là thương hiệu được nêu trong lời kể, còn Kool-Aid xuất hiện trong thành ngữ ra đời về sau.

That grizzly image has since been immortalized as shorthand slang for single-minded cult-like thinking. Ghi chú

0:58

Hình ảnh rùng rợn đó từ đó đã trở thành cụm từ lóng bất hủ để chỉ tư duy mù quáng kiểu tà giáo.

Cụm từ

has since been immortalized as: từ đó trở thành một biểu tượng lâu bền

Trong has since been immortalized as, has been immortalized là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: con người hoặc văn hóa đã khiến hình ảnh đó tồn tại lâu dài trong ký ức tập thể. Since có nghĩa là “từ thời điểm đó cho đến hiện tại”, không phải “bởi vì”. As giới thiệu tư cách hoặc vai trò biểu tượng được gắn cho chủ ngữ. Toàn bộ cấu trúc cho biết rằng sau một sự kiện trước đó, một điều gì đó bắt đầu được ghi nhớ và liên tục được thể hiện như một biểu tượng hoặc cách diễn đạt lâu bền. Immortalized ở đây mang nghĩa ẩn dụ; nó không có nghĩa là làm cho một vật trở nên bất tử về mặt thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “từ thời điểm đó trở đi, được duy trì lâu dài với tư cách là”: The photograph ____ a symbol of peaceful resistance.

Xem đáp án

has since been immortalized as

Cách dùng từ

shorthand slang for: nhãn gọi ngắn gọn và không trang trọng

Trong câu này, shorthand slang for có nghĩa là “một cách diễn đạt ngắn gọn, không trang trọng dùng để đại diện cho một ý tưởng rộng hơn”. shorthand cho biết nhãn gọi này cô đọng một ý nghĩa phức tạp hơn, còn slang cho biết đây là cách nói không trang trọng chứ không phải thuật ngữ chính thức. Cấu trúc for X xác định ý tưởng mà nhãn gọi đó đại diện. Ở đây, hình ảnh được ghi nhớ được cho là có thể gợi lên lối suy nghĩ một chiều, mang tính giáo phái mà không cần giải thích đầy đủ.

Luyện tập

shorthand slang for có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một nhãn gọi ngắn gọn, không trang trọng cho một ý tưởng rộng hơn
  2. Một tên chính thức được một tổ chức phê duyệt
  3. Một hệ thống dùng để ghi nhanh mọi từ được nói ra
Xem đáp án

Một nhãn gọi ngắn gọn, không trang trọng cho một ý tưởng rộng hơn

They drank the Kool-Aid. Thành ngữ

1:05

"Họ đã uống Kool-Aid."

Thành ngữ

drank the Kool-Aid: chấp nhận một ý tưởng mà không chất vấn

Ở đây, drank the Kool-Aid là một thành ngữ, không phải lời kể theo nghĩa đen về việc uống đồ uống. Nó có nghĩa là người ta đã chấp nhận niềm tin của một nhóm, lãnh đạo, công ty hoặc phong trào mà không chất vấn đầy đủ. Cụm từ này thường mang tính chỉ trích và gợi ý sự trung thành mù quáng hoặc tư duy bầy đàn. Thành ngữ này gắn với ký ức của công chúng về vụ chết hàng loạt ở Jonestown năm 1978. Mặc dù đồ uống được sử dụng tại đó thường được xác định là Flavor Aid, thành ngữ cố định hiện đại vẫn dùng Kool-Aid.

Luyện tập

Một đồng nghiệp chỉ đơn giản là thích dự án mới. Có phù hợp không nếu nói một cách trung tính“She drank the Kool-Aid” chỉ để diễn đạt“She likes it”?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Today, there are thousands of cults around the world.

1:08

Ngày nay, có hàng ngàn tà giáo trên khắp thế giới.

It's important to note two things about them. Mạch ý

1:11

Có hai điều quan trọng cần lưu ý về chúng.

Mạch ý

It's important to note: báo hiệu một điểm hoặc giới hạn quan trọng

It's important to note... là cụm từ tổ chức lời nói, báo cho người nghe rằng họ cần đặc biệt chú ý đến thông tin theo sau. Cụm này thường mở đầu một sự thật quan trọng, một giới hạn hoặc lời làm rõ; nó không phải là yêu cầu viết ghi chú. Trong câu này, two things báo trước một danh sách gồm hai ý. Vì vậy, cụm từ vừa đánh dấu thông tin tiếp theo là quan trọng, vừa cho biết thông tin đó sẽ được chia nhóm như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tổ chức lời nói trong bài này để báo hiệu một giới hạn quan trọng: Before you book, ____ that breakfast is not included.

Xem đáp án

it's important to note

First, not all cults are religious. Ngữ pháp

1:14

Đầu tiên, không phải tất cả các tà giáo đều mang tính chất tôn giáo.

Ngữ pháp

not all cults are religious: giới hạn sự khái quát hóa quá mức

Not all cults are religious có nghĩa là nhận định all cults are religious không đúng: có ít nhất một nhóm sùng bái không mang tính tôn giáo. Câu này không cho biết có bao nhiêu ngoại lệ. Mẫu có thể áp dụng not all + danh từ số nhiều + động từ số nhiều dùng để giới hạn một sự khái quát hóa quá mức về một nhóm. Nó không có nghĩa là không thành viên nào trong nhóm có đặc điểm được nêu.

Luyện tập

Not all cults are religious. có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Không có nhóm sùng bái nào mang tính tôn giáo.
  2. Có ít nhất một nhóm sùng bái không mang tính tôn giáo; câu này không nói rằng không nhóm nào mang tính tôn giáo.
  3. Mọi nhóm sùng bái đều mang tính tôn giáo.
Xem đáp án

Có ít nhất một nhóm sùng bái không mang tính tôn giáo; câu này không nói rằng không nhóm nào mang tính tôn giáo.

Some are political, therapy-based, focused on self-improvement, or otherwise.

1:17

Một số mang tính chính trị, dựa trên trị liệu, tập trung vào việc hoàn thiện bản thân hoặc các hình thức khác.

And on the flip side, not all new religions are what we're referring to as cults. Ghi chú

1:22

Và ngược lại, không phải tất cả các tôn giáo mới đều là những gì chúng ta gọi là tà giáo.

Mạch ý

on the flip side: giới thiệu mặt còn lại của một vấn đề

On the flip side là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu một mặt khác của cùng một vấn đề, thường nhằm cân bằng ý trước đó hoặc đảo chiều xem xét. So với một từ but thông thường, cụm này báo hiệu rõ hơn rằng người nói sắp xem xét mặt còn lại. Trong câu này, cụm từ chuẩn bị cho người nghe xem xét quan hệ phân loại theo chiều ngược lại: không phải mọi tôn giáo mới đều thuộc nhóm được gọi là cult. Hai mặt không nhất thiết phải hoàn toàn đối lập, nhưng phải liên quan chặt chẽ với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại trong bài dùng để giới thiệu mặt còn lại: The apartment is affordable. ____, it is a long way from campus.

Xem đáp án

On the flip side

Cụm từ

what we're referring to as: giới hạn một nhãn trong cuộc thảo luận hiện tại

Trong what we're referring to as cults, cấu trúc refer to A as B có nghĩa là gọi hoặc phân loại A là B. What dẫn vào những đối tượng nhận nhãn đó, vì vậy toàn bộ cụm có nghĩa là những đối tượng mà chúng ta đang gọi là cults. Dạng tiếp diễn we're referring to gắn nhãn này với cuộc thảo luận hiện tại. Nó trình bày cults như một phạm trù được dùng ở đây, chứ không phải một định nghĩa tuyệt đối tự động áp dụng trong mọi ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là ‘điều chúng ta gọi trong cuộc thảo luận này’: In this report, a delay of under five minutes is not ____ a service interruption.

Xem đáp án

what we're referring to as

So what exactly defines our modern understanding of cults, Mạch ý

1:28

Vậy chính xác thì điều gì định nghĩa sự hiểu biết hiện đại của chúng ta về tà giáo,

and why do people join them?

1:32

và tại sao mọi người lại tham gia vào chúng?

Mạch ý

So what exactly ... and why ...? như một lộ trình giải thích

Câu này phối hợp hai câu hỏi để vạch ra lộ trình cho phần giải thích. Câu hỏi thứ nhất hỏi điều gì định hình định nghĩa hoặc cách hiểu hiện đại về các giáo phái; câu hỏi thứ hai hỏi tại sao người ta tham gia các giáo phái đó. Thay vì trả lời ngay, câu này báo trước hai vấn đề mà phần giải thích tiếp theo sẽ đề cập. So đánh dấu sự chuyển sang các câu hỏi trọng tâm, exactly khiến câu hỏi thứ nhất cụ thể hơn, còn and liên kết hai nhiệm vụ có liên quan. Cấu trúc mở đầu bằng câu hỏi này hữu ích khi giới thiệu phạm vi của một phần giải thích, bài thuyết trình hoặc bài luận.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của hai câu hỏi là gì?

  1. Chúng báo trước hai vấn đề chính mà phần trình bày sẽ giải thích.
  2. Chúng làm gián đoạn phần trình bày bằng hai chủ đề không liên quan.
  3. Chúng đưa ra bằng chứng cuối cùng rằng mọi giáo phái đều có cùng cấu trúc.
Xem đáp án

Chúng báo trước hai vấn đề chính mà phần trình bày sẽ giải thích.

Broadly speaking, a cult is a group or movement with a shared commitment to a usually extreme ideology that's typically embodied in a charismatic leader. Ghi chú

1:34

Nói một cách rộng rãi, tà giáo là một nhóm hoặc phong trào có cam kết chung với một hệ tư tưởng thường là cực đoan, thường được hiện thân bởi một nhà lãnh đạo lôi cuốn.

Mạch ý

Broadly speaking: báo hiệu một nhận định khái quát

Broadly speaking có nghĩa là “nói một cách khái quát”. Khi được đặt trước định nghĩa này, cụm từ báo cho người nghe biết rằng phần mô tả tiếp theo là một cái nhìn tổng quan hữu ích, chứ không phải một quy tắc chính xác bao quát mọi trường hợp. Dấu hiệu diễn ngôn này giới hạn phạm vi của nhận định. Nó giúp người nói tóm tắt một chủ đề phức tạp mà không trình bày phần tóm tắt như một kết luận không có ngoại lệ.

Luyện tập

Câu nào dùng broadly speaking một cách tự nhiên để giới thiệu một nhận định khái quát có thể có ngoại lệ?

  1. Broadly speaking, a square has precisely four equal sides by definition.
  2. Broadly speaking, remote work can give employees more control over where they work.
  3. Broadly speaking, the code contains exactly eight digits.
Xem đáp án

Broadly speaking, remote work can give employees more control over where they work.

Cụm từ

a shared commitment to a usually extreme ideology: cam kết chung với một hệ tư tưởng thường mang tính cực đoan

A shared commitment to something có nghĩa là các thành viên trong một nhóm cùng có sự ủng hộ vững chắc hoặc cùng tận tâm với một điều gì đó. Shared bổ nghĩa cho commitment, vì vậy cụm từ này trình bày cam kết chung như một đặc điểm nổi bật của nhóm. Sau commitment là to rồi đến danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to a usually extreme ideology nêu điều mà các thành viên cùng chấp nhận và ủng hộ; ý nghĩa mạnh hơn việc chỉ biết đến hệ tư tưởng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ mang nghĩa tất cả thành viên cùng có sự tận tâm vững chắc: The club is built around ____ environmental education.

Xem đáp án

a shared commitment to

Cụm từ

that's typically embodied in a charismatic leader: thường được hiện thân qua một nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn

Trong mệnh đề này, that's có nghĩa là that is. Đại từ quan hệ that chỉ ngược lại ideology, và mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về hệ tư tưởng đó. Typically cho biết đây là một khuôn mẫu thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối. Be embodied in có nghĩa là một ý tưởng hoặc phẩm chất trừu tượng mang hình thức cụ thể, có thể nhìn thấy trong một người hoặc sự vật. Ở đây, một nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn người đi theo trở thành hình ảnh con người tiêu biểu nhất của hệ tư tưởng; cách diễn đạt này không có nghĩa hệ tư tưởng nằm trong cơ thể nhà lãnh đạo theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào cho biết các giá trị trừu tượng của một đội trở nên hữu hình qua cách cư xử của đội trưởng?

  1. The team is represented by its captain at the annual meeting.
  2. The team's values are embodied in the way its captain treats others.
  3. The team's values are explained to its captain after each game.
Xem đáp án

The team's values are embodied in the way its captain treats others.

And while few turn out as deadly as Jonestown or Heaven's Gate, Ngữ pháp

1:45

Và mặc dù hiếm có tà giáo nào dẫn đến chết người như Jonestown hay Heaven's Gate,

Ngữ pháp

while few turn out as deadly as ...: sự nhượng bộ và so sánh mức độ

Trong câu này, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Nó mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Few chỉ một số ít trường hợp đã được nhắc đến trước đó, turn out có nghĩa là “cuối cùng hóa ra là”, còn as deadly as so sánh mức độ gây chết người với các ví dụ được nêu tên. Mệnh đề phụ thừa nhận rằng những kết quả cực đoan như vậy rất hiếm, rồi để mệnh đề chính trình bày ý lớn hơn của người nói. Cấu trúc này tách các trường hợp ngoại lệ khỏi một nhận định rộng hơn: While few X are as extreme as Y, ...

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận rằng các trường hợp cực đoan rất hiếm trước khi đưa ra một ý rộng hơn?

  1. While few storms become as destructive as this one, every severe warning deserves attention.
  2. Because few storms become as destructive as this one, most pass without major damage.
  3. While the storm moved inland, the crew watched the radar.
Xem đáp án

While few storms become as destructive as this one, every severe warning deserves attention.

which ended in a mass suicide of 39 people in 1997, Cụm từ

1:49

nơi kết thúc bằng vụ tự sát tập thể của 39 người vào năm 1997,

Cụm từ

ended in a mass suicide: end in + kết quả

End in + cụm danh từ có nghĩa là một sự việc hoặc quá trình đi đến một kết quả cụ thể. Ở đây, ended in trình bày vụ tự sát tập thể như kết quả cuối cùng nghiêm trọng của những gì đã xảy ra. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bản tường thuật dựa trên sự thật: các cuộc đàm phán có thể end in agreement, một cuộc tranh cãi có thể end in violence và một nỗ lực có thể end in failure. Danh từ sau in nêu kết quả, không phải nơi một việc dừng lại.

Luyện tập

Dùng end in ở thì quá khứ để hoàn thành câu và trình bày vụ kiện như một kết quả: After months of escalation, the dispute ____ a costly lawsuit.

Xem đáp án

ended in

most cults share some basic characteristics.

1:54

hầu hết các tà giáo đều có chung một số đặc điểm cơ bản.

A typical cult requires a high level of commitment from its members and maintains a strict hierarchy, Cụm từ

1:57

Một tà giáo điển hình đòi hỏi mức độ cam kết cao từ các thành viên và duy trì một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt,

Cụm từ

requires a high level of commitment: đòi hỏi sự cam kết lâu dài

Trong câu này, requires a high level of commitment có nghĩa là tổ chức mong các thành viên dành nhiều thời gian, công sức, tinh thần trách nhiệm hoặc lòng trung thành một cách liên tục. Commitment ở đây không chỉ là đồng ý một lần. Mẫu có thể áp dụng lại là something requires a high level of commitment from someone. Chủ ngữ nêu hoạt động hoặc tổ chức đưa ra yêu cầu, còn from xác định những người được kỳ vọng phải thể hiện sự cam kết đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một chương trình tình nguyện có yêu cầu cao mong người tham gia đóng góp nghiêm túc và lâu dài?

  1. This volunteer program requires a high level of commitment from every participant.
  2. This volunteer program offers every participant a flexible, optional schedule.
  3. This volunteer program involves every participant in one brief orientation.
Xem đáp án

This volunteer program requires a high level of commitment from every participant.

Cụm từ

maintains a strict hierarchy: chủ động duy trì hệ thống thứ bậc nghiêm ngặt

Trong câu này, maintains a strict hierarchy có nghĩa là tổ chức chủ động duy trì một hệ thống được phân cấp rõ ràng theo quyền lực và địa vị. Strict cho thấy các cấp bậc và ranh giới quyền hạn được kiểm soát chặt chẽ. Maintain tập trung vào việc tiếp tục duy trì hoặc thực thi hệ thống, chứ không chỉ nói rằng hệ thống tồn tại. Mẫu có thể áp dụng lại là maintain + a hierarchy, kèm tính từ mô tả mức độ rõ ràng hoặc nghiêm ngặt của các cấp bậc.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh cụ thể rằng một tổ chức chủ động duy trì cơ cấu quyền lực được phân cấp chặt chẽ?

  1. The organization has a strict hierarchy across all its regional offices.
  2. The organization maintains a strict hierarchy across all its regional offices.
  3. The organization recently replaced its hierarchy with independent teams.
Xem đáp án

The organization maintains a strict hierarchy across all its regional offices.

separating unsuspecting supporters and recruits from the inner workings. Cách dùng từ

2:04

tách biệt những người ủng hộ và những người mới được tuyển mộ không chút nghi ngờ khỏi các hoạt động nội bộ.

Cách dùng từ

the inner workings: cơ chế vận hành nội bộ không được công khai

Cụm the inner workings chỉ các quy trình, quyết định và mối quan hệ giúp một tổ chức hoặc hệ thống vận hành, đặc biệt là những phần mà người ngoài thường không nhìn thấy. Ở đây, bị tách khỏi the inner workings có nghĩa là không được biết nhóm đó thực sự hoạt động như thế nào. Trong cụm này, workings thường ở dạng số nhiều, còn inner mang nghĩa “ở hậu trường”, chứ không chỉ là ở bên trong một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “các quy trình nội bộ không được công khai”: The documentary explores the ____ of the court system.

Xem đáp án

inner workings

It claims to provide answers to life's biggest questions through its doctrine, Mạch ý

2:09

Nó tự nhận là có thể cung cấp câu trả lời cho những câu hỏi lớn nhất của cuộc đời thông qua giáo lý của mình,

Mạch ý

claims to provide answers...: thuật lại lời khẳng định mà không bảo chứng

Claims to provide trình bày provide answers như lời khẳng định của chính chủ thể, chứ không phải một sự thật đã được người dẫn chuyện xác nhận. Cách quy nguồn này tạo khoảng cách: người dẫn chuyện thuật lại lời hứa mà không bảo chứng cho nó. Answers to life's biggest questions nêu điều được hứa hẹn, còn through its doctrine nêu phương thức được tuyên bố. Vì claims to chi phối toàn bộ ý phía sau, cả mệnh đề vẫn chỉ là một lời khẳng định được thuật lại.

Luyện tập

Một phóng viên muốn thuật lại lời hứa của công ty mà không trình bày nó như điều đã được chứng minh. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The company might protect some customer data.
  2. The company protects all customer data.
  3. The company claims to protect all customer data.
Xem đáp án

The company claims to protect all customer data.

along with the required recipe for change that shapes a new member into a true believer. Ghi chú

2:13

cùng với công thức thay đổi cần thiết để định hình một thành viên mới thành một tín đồ thực sự.

Thành ngữ

required recipe for change như một phép ẩn dụ

Trong câu này, required recipe for change là phép ẩn dụ chỉ một phương pháp được quy định hoặc một loạt bước nhằm thay đổi một người. Recipe gợi ý rằng việc làm theo đúng sự kết hợp giữa các “nguyên liệu” và các bước sẽ tạo ra một kết quả có thể dự đoán. Required làm tăng sắc thái ép buộc: đây không chỉ là một trong nhiều phương pháp có thể chọn, mà là phương pháp các thành viên được yêu cầu làm theo. Nói rộng hơn, recipe for + một kết quả trừu tượng có thể chỉ sự kết hợp giữa các hành động hoặc điều kiện có khả năng tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Câu nào dùng recipe để nói về một kết quả trừu tượng thay vì việc nấu ăn thực tế?

  1. Clear goals and regular feedback can be a recipe for improvement.
  2. She copied the recipe into her cooking notebook.
  3. This recipe for soup needs more salt.
Xem đáp án

Clear goals and regular feedback can be a recipe for improvement.

Cụm từ

shapes a new member into a true ...: cấu trúc shape A into B

Shape A into B có nghĩa là dần dần tác động hoặc phát triển A cho đến khi A mang bản sắc, phẩm chất hoặc hình thức được B mô tả. Trong câu đầy đủ, A là a new member và B là a true believer; phần được đánh dấu kết thúc trước từ cuối cùng believer. Khác với một sự thay đổi đột ngột, shape nhấn mạnh quá trình hình thành qua đào tạo, trải nghiệm hoặc ảnh hưởng kéo dài. Ở đây, từ này gợi ý rằng phương pháp được quy định định hình niềm tin và bản sắc của thành viên một cách có hệ thống.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của shape A into B với Leo: Patient mentoring ____ a confident team leader.

Xem đáp án

shaped Leo into

And most importantly, it uses both formal and informal systems of influence and control Cách dùng từ

2:19

Và quan trọng nhất, nó sử dụng cả hệ thống ảnh hưởng và kiểm soát chính thức và không chính thức

Cách dùng từ

both formal and informal systems of influence and control: các hệ thống gây ảnh hưởng và kiểm soát chính thức lẫn phi chính thức

Both A and B cho biết cả hai nhóm đều có mặt. Ở đây, formal systems là các quy tắc, vai trò, quy trình chính thức và thẩm quyền được công nhận, còn informal systems hoạt động thông qua những chuẩn mực bất thành văn, các mối quan hệ hoặc áp lực xã hội. Of influence and control cho biết chức năng của những hệ thống này: định hướng hành vi và hạn chế lựa chọn. Hãy hiểu toàn bộ cụm danh từ là hai loại hệ thống cùng thực hiện các chức năng đó, chứ không phải một hệ thống duy nhất vừa chính thức vừa phi chính thức.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất both formal and informal systems of influence and control trong câu này?

  1. Cụm từ này đối lập cách nói trang trọng với cuộc trò chuyện thân mật.
  2. Cả cơ cấu chính thức lẫn áp lực xã hội bất thành văn đều được dùng để định hướng hành vi.
  3. Chỉ các quy tắc thành văn được dùng để định hướng hành vi.
Xem đáp án

Cả cơ cấu chính thức lẫn áp lực xã hội bất thành văn đều được dùng để định hướng hành vi.

to keep members obedient with little tolerance for internal disagreement or external scrutiny. Ghi chú

2:25

để giữ cho các thành viên vâng lời, với rất ít sự khoan nhượng đối với bất đồng nội bộ hoặc sự giám sát từ bên ngoài.

Ngữ pháp

to keep members obedient: keep + tân ngữ + tính từ

Trong to keep members obedient, keep nhận members làm tân ngữ, còn obedient là tính từ mô tả trạng thái được duy trì của tân ngữ. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định. Dấu hiệu nguyên mẫu to cho biết mục đích của hành động phía trước: các hệ thống được sử dụng để duy trì sự phục tùng. Cụm từ này mô tả một trạng thái kéo dài, không chỉ một lần vâng lời.

Luyện tập

Dùng keep + tân ngữ + tính từ. Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep, the food và fresh: An insulated bag ____ during the trip.

Xem đáp án

keeps the food fresh

Cụm từ

little tolerance for...: gần như không sẵn lòng chấp nhận

Little tolerance for X có nghĩa là gần như hoàn toàn không sẵn lòng chấp nhận hoặc cho phép X. Ở đây, tolerance là danh từ không đếm được, còn little mang ý nghĩa gần như phủ định: hầu như không có sự khoan dung, chứ không phải có một lượng nhỏ nhưng vẫn mang nghĩa khẳng định. Giới từ for dẫn vào điều không được chấp nhận. Trong câu này, internal disagreement và external scrutiny là hai bổ ngữ song song, vì vậy cụm từ mô tả một nhóm gần như không chấp nhận cả bất đồng từ bên trong lẫn sự xem xét từ bên ngoài.

Luyện tập

Câu nào cho biết ủy ban gần như không chấp nhận những tuyên bố thiếu căn cứ?

  1. The committee shows tolerance toward unsupported claims.
  2. The committee has little tolerance for unsupported claims.
  3. The committee has a little tolerance for unsupported claims.
Xem đáp án

The committee has little tolerance for unsupported claims.

You might wonder whether some of these descriptions might also apply to established religions. Mạch ý

2:34

Bạn có thể thắc mắc liệu một số mô tả này có thể cũng áp dụng cho các tôn giáo chính thống hay không.

Mạch ý

You might wonder whether...: cầu nối đến câu hỏi của người nghe

You might wonder whether... là một dấu hiệu chuyển ý hướng đến người nghe. Cụm này diễn đạt thành lời một câu hỏi mà người nghe có thể đang nghĩ tới và chuẩn bị cho họ đón nhận câu trả lời hoặc phần giải thích của người nói, nhờ đó việc chuyển sang ý tiếp theo có sự kết nối thay vì đột ngột. Might làm cho dự đoán này mang tính dè dặt: người nói không khẳng định rằng mình biết mọi người nghe đang nghĩ gì. Whether dẫn vào một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không, và mệnh đề sau đó giữ trật tự của câu trần thuật: whether the same rule applies, không phải whether does the same rule apply.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài học để nhẹ nhàng nêu ra một câu hỏi mà người nghe có thể có: ____ the same rule applies online.

Xem đáp án

You might wonder whether

In fact, the word cultus originally described people who cultivated the worship of certain gods Ghi chú

2:39

Trên thực tế, từ "cultus" (nguồn gốc của từ cult - tà giáo) ban đầu dùng để chỉ những người tu tập việc thờ cúng một số vị thần nhất định

by performing rituals and maintaining temples.

2:46

bằng cách thực hiện các nghi lễ và duy trì các đền thờ.

Văn hóa

the word cultus: nghĩa tôn giáo trong lịch sử của cultus

Cụm the word cultus giới thiệu một thuật ngữ cổ xét về mặt từ nguyên, có liên quan đến sự chăm sóc, thực hành nghi lễ và việc thờ phụng tôn giáo. Ở đây, nó giúp giải thích bối cảnh lịch sử của cult chứ không dùng để gọi tên một nhóm hiện đại. Điểm quan trọng là phải tách nguồn gốc lịch sử khỏi nghĩa hiện nay: cult thường mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Anh hiện đại, nhưng cách đánh giá đó không vốn có trong thuật ngữ cổ được bàn đến ở đây.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất về the word cultus trong câu này là gì?

  1. Đó là một thuật ngữ lịch sử liên quan đến việc thờ phụng tôn giáo và thực hành nghi lễ.
  2. Đó là một tên gọi hiện đại thông thường cho mọi nhóm tôn giáo.
  3. Nó chỉ nói đến nông cụ và cây trồng.
Xem đáp án

Đó là một thuật ngữ lịch sử liên quan đến việc thờ phụng tôn giáo và thực hành nghi lễ.

Cách dùng từ

cultivated the worship of certain gods: nghĩa trừu tượng của cultivate

Trong cultivated the worship of certain gods, cultivate mang nghĩa trừu tượng: phát triển, khuyến khích và duy trì một hoạt động theo thời gian bằng hành động có chủ đích. Các nghi lễ và việc chăm sóc đền thờ giải thích cách sự thờ phụng đó được duy trì. Cách diễn đạt này không chỉ nói rằng mọi người thờ phụng các vị thần. Nó trình bày sự thờ phụng như một hoạt động liên tục được con người chủ động vun đắp, với sắc thái trang trọng và mang tính lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “phát triển dần dần bằng nỗ lực liên tục”: The museum hopes to ____ public interest in local history.

Xem đáp án

cultivate

But in time, it came to mean excessive devotion. Cụm từ

2:49

Nhưng theo thời gian, nó có nghĩa là sự sùng đạo thái quá.

Cụm từ

in time, it came to mean: diễn tả sự thay đổi về nghĩa

Ở đây, in time có nghĩa là “cuối cùng, sau một khoảng thời gian có sự thay đổi”. Came to mean cho biết một từ hoặc ý niệm dần có được một nghĩa nào đó; came là dạng quá khứ dùng trong lời kể mang tính lịch sử này. Kết hợp lại, in time, it came to mean ... là một khung diễn đạt hữu ích để giải thích cách một từ, biểu tượng hoặc phong tục phát triển một nghĩa mới, thay vì được định nghĩa lại ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu của bài học mang nghĩa “dần có được một ý nghĩa”: The nickname started as a joke, but ____ friendship.

Xem đáp án

in time it came to mean

Many religions began as cults, but integrated into the fabric of the larger society as they grew. Thành ngữ

2:52

Nhiều tôn giáo bắt đầu như những giáo phái nhỏ, nhưng đã hòa nhập vào cấu trúc của xã hội lớn hơn khi chúng phát triển.

Thành ngữ

integrated into the fabric of the larger society: trở thành một phần của đời sống xã hội

Integrated into có nghĩa là “trở thành một phần của một tổng thể lớn hơn”. The fabric of society là một phép ẩn dụ: giống như các sợi chỉ trong tấm vải, thể chế, phong tục, các mối quan hệ và hoạt động hằng ngày đều liên kết với nhau. Vì vậy, integrated into the fabric of the larger society có nghĩa là các nhóm đó đã trở nên ổn định và gắn kết trong đời sống xã hội rộng lớn hơn, thay vì tiếp tục tách biệt hoặc đứng bên lề. Cụm này không nói đến vải theo nghĩa đen.

Luyện tập

integrated into the fabric of community life có nghĩa là gì trong câu này? The custom became integrated into the fabric of community life.

  1. Nó được khâu theo nghĩa đen vào tấm vải do cộng đồng làm ra.
  2. Nó trở thành một phần ổn định trong đời sống xã hội có liên kết của cộng đồng.
  3. Nó chỉ bước vào cộng đồng trong thời gian ngắn nhưng vẫn tách biệt.
Xem đáp án

Nó trở thành một phần ổn định trong đời sống xã hội có liên kết của cộng đồng.

A modern cult by contrast separates its members from others. Mạch ý

2:59

Ngược lại, một tà giáo hiện đại tách biệt các thành viên của mình khỏi những người khác.

Mạch ý

by contrast: báo hiệu sự chuyển sang thông tin đối lập

By contrast là từ nối ở cấp độ câu. Nó báo cho người đọc rằng nhận định về một giáo phái hiện đại cần được hiểu là khác hoặc đối lập với phần mô tả trước đó. Nó không giải thích giáo phái tách mọi người bằng cách nào mà tổ chức mối quan hệ so sánh. Vì phía còn lại của phép so sánh đã có trong ngữ cảnh, cụm từ này có thể đứng độc lập. Khi gặp nó, hãy nhìn lại tình huống trước và xác định đặc điểm cụ thể đang được đối chiếu.

Luyện tập

Báo cáo đầu tiên nói rằng giá thuê nhà ở thành phố đã tăng. Câu nào sau đây thể hiện rõ xu hướng ngược lại?

  1. As a result, suburban rents fell.
  2. For example, suburban rents fell.
  3. By contrast, suburban rents fell.
Xem đáp án

By contrast, suburban rents fell.

Rather than providing guidelines for members to live better lives, Ngữ pháp

3:03

Thay vì cung cấp các nguyên tắc để các thành viên sống một cuộc sống tốt đẹp hơn,

a cult seeks to directly control them,

3:07

một tà giáo tìm cách kiểm soát trực tiếp họ,

Ngữ pháp

Rather than providing ... a cult seeks to ...: đối chiếu phương án bị bác bỏ với mục tiêu thực sự

Rather than providing ... đặt phương án bị bác bỏ lên trước. Sau đó, mệnh đề chính a cult seeks to ... nêu điều mà theo tác giả, giáo phái thực sự muốn làm. Ở đây, việc đưa ra hướng dẫn được đối chiếu với việc trực tiếp kiểm soát con người, tạo nên nghĩa “không phải A mà là B”. Providing là dạng -ing đứng sau rather than, và chủ thể được hiểu ngầm của nó chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, a cult. Dùng mẫu đưa lên đầu câu này khi A và B là những hành động hoặc mục tiêu có thể so sánh: Rather than doing A, the subject does or seeks to do B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, bắt đầu bằng rather và giới thiệu hành động bị bác bỏ: ____ hiding the error, the engineer reported it immediately.

Xem đáp án

Rather than

from personal and family relationships Ngữ pháp

3:10

từ các mối quan hệ cá nhân và gia đình

to financial assets and living arrangements.

3:12

đến tài sản tài chính và sự sắp xếp nơi ở.

Ngữ pháp

from ... to ... để diễn tả phạm vi rộng

Cấu trúc from A to B nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, A là các mối quan hệ cá nhân và gia đình, còn B là tài sản tài chính và việc sắp xếp nơi ở; khi đặt cùng nhau, chúng cho thấy phạm vi này trải rộng qua những mặt rất khác nhau của đời sống. Cách dùng này không miêu tả sự di chuyển. Hai đầu là những ví dụ mang tính đại diện, vì vậy cấu trúc có thể tóm tắt phạm vi rộng của chủ đề, tác động, dịch vụ hoặc trách nhiệm mà không cần liệt kê mọi mục ở giữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ phạm vi from ... to ...: The library offers resources ____ children's picture books ____ advanced research databases.

Xem đáp án

from · to

Cults also demand obedience to human leaders who tend to be highly persuasive people with authoritarian and narcissistic streaks, Ghi chú

3:15

Các tà giáo cũng đòi hỏi sự vâng lời tuyệt đối đối với các nhà lãnh đạo con người, những người thường là những người có sức thuyết phục cao với những nét độc đoán và ái kỷ,

Cụm từ

demand obedience to: đòi hỏi sự phục tùng

Demand obedience to + một người có thẩm quyền hoặc một quy tắc có nghĩa là kiên quyết buộc mọi người phải phục tùng và làm theo người có thẩm quyền hoặc quy tắc đó. Demand cho thấy đây là một yêu cầu mạnh mang tính bắt buộc, không phải lời đề nghị; obedience là danh từ chỉ việc tuân theo mệnh lệnh. Trong câu này, to giới thiệu người phải được nghe theo, tức human leaders. To đi với obedience nên không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu như trong to obey.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng được tạo với obedience: The regime demanded absolute ____ the ruler.

Xem đáp án

obedience to

Cách dùng từ

authoritarian and narcissistic streaks: những khuynh hướng tính cách thường xuyên xuất hiện

Trong câu này, authoritarian and narcissistic streaks có nghĩa là những khuynh hướng độc đoán và tự coi mình là trung tâm thường xuyên xuất hiện trong tính cách của các thủ lĩnh. Streak ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ một mặt dễ nhận thấy trong tính cách của một người, không phải một đường hay vệt. Dạng số nhiều streaks gộp hai khuynh hướng lại với nhau. Nói một người có a streak thường là chỉ một phần tính cách xuất hiện lặp đi lặp lại; điều đó không nhất thiết có nghĩa những đặc điểm này định nghĩa toàn bộ con người họ và cũng không phải là chẩn đoán lâm sàng.

Luyện tập

Câu nào dùng streak với nghĩa là một khuynh hướng tính cách?

  1. A bright streak of lightning crossed the sky.
  2. The cleaner left a streak on the window.
  3. Leah has a stubborn streak when people challenge her plans.
Xem đáp án

Leah has a stubborn streak when people challenge her plans.

motivated by money, sex, power, or all three. Mạch ý

3:24

bị thúc đẩy bởi tiền bạc, tình dục, quyền lực, hoặc cả ba.

Mạch ý

motivated by ... or all three: kết thúc danh sách các động lực

Motivated by giới thiệu lý do hoặc động lực đằng sau hành vi của một người. Money, sex và power tạo thành một danh sách ba mục, còn or all three kết lại danh sách bằng cách cho biết cả ba động lực có thể cùng tồn tại. Mẫu này tổ chức thông tin một cách gọn gàng: liệt kê các khả năng rồi kết thúc bằng or all three. Con số phải khớp với số mục trong danh sách; vì vậy, danh sách hai mục dùng or both, còn danh sách bốn mục dùng or all four.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác dùng để kết thúc danh sách ba mục và cho biết tất cả đều có thể áp dụng: The choice may be influenced by price, quality, convenience, ____.

Xem đáp án

or all three

While a cult leader uses personal charisma to attract initial followers, Cụm từ

3:29

Mặc dù một thủ lĩnh tà giáo sử dụng sức hút cá nhân để thu hút những tín đồ ban đầu,

Cụm từ

uses personal charisma to attract initial followers: dùng sức hút cá nhân để thu hút những người theo đầu tiên

Cấu trúc use + một nguồn lực hoặc phẩm chất + to + động từ nguyên mẫu nối phương tiện với mục đích. Ở đây, personal charisma là phương tiện, còn to attract nêu kết quả mong muốn. Initial đi cùng followers: initial followers nghĩa là nhóm người đầu tiên tham gia hoặc bắt đầu đi theo, chứ không có nghĩa hành động thu hút chỉ diễn ra lúc đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nguyên mẫu hai từ mang nghĩa “để thu hút”: The new gym used free classes ____ its initial members.

Xem đáp án

to attract

further expansion works like a pyramid scheme, Thành ngữ

3:33

việc mở rộng tiếp theo hoạt động giống như một mô hình đa cấp,

Thành ngữ

works like a pyramid scheme: vận hành giống mô hình lừa đảo kim tự tháp

Cấu trúc work like + danh từ so sánh cách một thứ vận hành với một mô hình quen thuộc. Mô hình lừa đảo kim tự tháp mở rộng bằng cách để những người tham gia hiện tại tuyển thêm người, thường tạo thành các tầng ngày càng rộng. Ở đây, phép so sánh giải thích cơ chế mở rộng dựa trên việc tuyển người. Tự nó không chứng minh tổ chức đó là mô hình lừa đảo kim tự tháp về mặt pháp lý hoặc giống hoàn toàn trong mọi chi tiết.

Luyện tập

Tình huống nào ủng hộ rõ nhất nhận định rằng một hệ thống works like a pyramid scheme?

  1. Một công ty có nhiều cấp quản lý nhưng không thưởng cho việc tuyển người.
  2. Một bảo tàng trưng bày đồ vật trong tủ kính hình kim tự tháp.
  3. Các thành viên hiện tại phải tuyển một số thành viên mới, rồi những thành viên mới đó lại phải tuyển thêm người.
Xem đáp án

Các thành viên hiện tại phải tuyển một số thành viên mới, rồi những thành viên mới đó lại phải tuyển thêm người.

with earlier members recruiting new ones. Ngữ pháp

3:37

trong đó các thành viên cũ tuyển mộ những người mới.

Ngữ pháp

with earlier members recruiting new ones: cấu trúc with + danh từ + -ing

Đây là cấu trúc with + danh từ + -ing. Cụm danh từ earlier members là chủ thể ngầm của recruiting, còn new ones có nghĩa là new members. Cụm này cho biết ai thực hiện hành động được bổ sung. Toàn bộ cụm with bổ sung một cách ngắn gọn hoàn cảnh hoặc cơ chế đứng sau mệnh đề chính. Nó thường phụ thuộc vào mệnh đề chính chứ không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + -ing để bổ sung cơ chế đứng sau sự kiện chính?

  1. The campaign grew quickly, with inviting existing supporters their friends.
  2. The campaign grew quickly, with existing supporters inviting their friends.
  3. The campaign grew quickly, with existing supporters invite their friends.
Xem đáp án

The campaign grew quickly, with existing supporters inviting their friends.

Cults are skilled at knowing whom to target, Ngữ pháp

3:40

Tà giáo rất giỏi trong việc biết nhắm vào ai,

Ngữ pháp

are skilled at knowing whom to target: hai cấu trúc rút gọn

Be skilled at + danh từ hoặc -ing có nghĩa là giỏi một hoạt động nào đó. Vì at là giới từ nên ở đây nó đi với knowing, không phải know. Whom to target là mệnh đề “từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to”, mang nghĩa nên nhắm vào những người nào hoặc họ nên nhắm vào ai. Whom là tân ngữ của target. Toàn bộ cụm này cho biết các giáo phái giỏi xác định những người mà họ sẽ hướng nỗ lực tới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be skilled at + -ing và “từ để hỏi + động từ nguyên mẫu”?

  1. The interviewer is skilled at decide whom to invite back.
  2. The interviewer is skilled to deciding whom invite back.
  3. The interviewer is skilled at deciding whom to invite back.
Xem đáp án

The interviewer is skilled at deciding whom to invite back.

often focusing on those new to an area or who have recently undergone some personal or professional loss. Ghi chú

3:43

thường tập trung vào những người mới đến một khu vực hoặc những người gần đây đã trải qua một số mất mát cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Cách dùng từ

those new to an area: những người mới đến một nơi

Trong those new to an area, those thay cho people. New to an area đứng sau those để xác định nhóm người được nói đến; cụm này có thể viết đầy đủ thành those who are new to an area. Be new to + địa điểm, lĩnh vực, tổ chức hoặc hoạt động có nghĩa là mới đến, mới tham gia hoặc mới bắt đầu nên chưa hoàn toàn quen thuộc. Ở đây, cụm từ chỉ những người có thể chưa có nhiều mối quan hệ tại địa phương; nó không có nghĩa là bản thân những người đó vừa được tạo ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chương trình dành cho những người mới gia nhập tổ chức?

  1. The program is for those new to the organization.
  2. The program is for those who created a new organization.
  3. The program is for those who have led the organization for years.
Xem đáp án

The program is for those new to the organization.

Cụm từ

have recently undergone ... loss: gần đây đã trải qua mất mát

Have recently undergone dùng thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ undergone. Recently cho biết sự việc xảy ra gần hiện tại, còn thì hiện tại hoàn thành kết nối trải nghiệm đó với hoàn cảnh hiện tại của người được nói đến. Undergo là ngoại động từ, có nghĩa là trải qua hoặc phải chịu một quá trình, thay đổi hay khó khăn, thường là điều quan trọng hoặc không hoàn toàn do người đó tự nguyện lựa chọn. Some personal or professional loss chỉ một sự mất mát không được nói cụ thể trong đời sống riêng tư hoặc công việc; some ở đây không có nghĩa là nhiều lần mất mát.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của undergo để hoàn thành câu: The company has recently ____ a major restructuring.

Xem đáp án

undergone

Loneliness and a desire for meaning make one susceptible to friendly people offering community. Ngữ pháp

3:51

Sự cô đơn và mong muốn tìm kiếm ý nghĩa làm cho một người dễ bị ảnh hưởng bởi những người thân thiện đề nghị một cộng đồng.

Ngữ pháp

make one susceptible to: diễn tả mức độ dễ bị tác động tăng lên

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ cho biết một nguyên nhân đưa tân ngữ vào một trạng thái nhất định. Ở đây, one là tân ngữ và susceptible là tính từ. One là đại từ chỉ người nói chung, mang sắc thái khá trang trọng và có nghĩa là bất kỳ ai. Susceptible to giới thiệu người, vật hoặc hoàn cảnh có thể gây ảnh hưởng. Cấu trúc này diễn tả mức độ dễ bị tác động tăng lên, chứ không khẳng định kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là dễ bị tác động hơn bởi: Lack of sleep can make people ____ illness.

Xem đáp án

susceptible to

The recruitment process can be subtle, sometimes taking months to establish a relationship. Ngữ pháp

3:57

Quá trình tuyển mộ có thể tinh vi, đôi khi mất nhiều tháng để thiết lập một mối quan hệ.

Ngữ pháp

taking months to establish a relationship: bổ sung thời lượng bằng mệnh đề -ing

Taking months to establish a relationship là một mệnh đề -ing bổ sung. Chủ ngữ được hiểu của mệnh đề này là the recruitment process, và nó bổ sung cách quá trình ấy có thể diễn ra mà không cần bắt đầu một câu mới. Cấu trúc take + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động cần bao lâu. Ở đây, months là khoảng thời gian và to establish nêu hành động cần khoảng thời gian đó. Có thể diễn đạt lại mệnh đề này là and it sometimes takes months to establish a relationship.

Luyện tập

Dùng take, weeks và complete để tạo một cụm -ing: The review can be lengthy, sometimes ____.

Xem đáp án

taking weeks to complete

In fact, more than two-thirds of cult members are recruited by a friend, family member,

4:03

Trên thực tế, hơn hai phần ba số thành viên tà giáo được tuyển mộ bởi một người bạn, thành viên gia đình,

or coworker whose invitations are harder to refuse. Ngữ pháp

4:08

hoặc đồng nghiệp, những người mà lời mời của họ khó có thể chối từ.

Ngữ pháp

whose invitations are harder to refuse: liên kết một người với lời mời của họ

Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a friend, family member, or coworker. Từ này thể hiện quan hệ sở hữu hoặc liên hệ: lời mời đến từ những người quen đó. Nhờ vậy, câu không cần lặp lại their invitations. Trong harder to refuse, tính từ so sánh hơn harder đi cùng động từ nguyên mẫu có to. Đối tượng so sánh được hiểu từ ngữ cảnh: lời mời từ người quen khó từ chối hơn những lời mời khác. Toàn bộ mệnh đề giải thích ngắn gọn vì sao việc tuyển mộ thông qua các mối quan hệ sẵn có có thể hiệu quả hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ sở hữu nối nhà thiết kế với các ý tưởng: We hired a designer ____ ideas fit the project perfectly.

Xem đáp án

whose

Once in the cult, members are subjected to multiple forms of indoctrination. Cụm từ

4:13

Một khi ở trong tà giáo, các thành viên phải chịu nhiều hình thức tẩy não.

Cụm từ

are subjected to: trải qua điều bị áp đặt từ bên ngoài

Are subjected to là dạng bị động ở hiện tại của subject someone or something to something. Trong câu này, members là bên nhận hành động: các lực lượng bên ngoài khiến họ phải trải qua nhiều hình thức nhồi sọ, còn tác nhân thực hiện không được nêu ra. Cấu trúc là chủ ngữ + be + subjected to + danh từ hoặc dạng -ing. Nó thể hiện một cách đối xử hoặc trải nghiệm bị áp đặt từ bên ngoài thay vì được tự do lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào cho biết các công nhân thực sự phải chịu những lần khám xét lặp đi lặp lại do người khác áp đặt?

  1. The workers were subject to the building's safety rules.
  2. The workers were subjected to repeated searches.
  3. The workers subjected the equipment to repeated tests.
Xem đáp án

The workers were subjected to repeated searches.

Some play on our natural inclination to mimic social behaviors or follow orders. Ghi chú

4:18

Một số đánh vào khuynh hướng tự nhiên của chúng ta là bắt chước các hành vi xã hội hoặc tuân theo mệnh lệnh.

Cụm động từ

play on: khai thác một cảm xúc hoặc khuynh hướng

Trong câu này, play on có nghĩa là cố ý sử dụng hoặc khai thác một cảm xúc, điểm yếu, niềm tin hay khuynh hướng để tác động đến ai đó. Cụm danh từ sau on cho biết điều gì đang bị khai thác. Ở đây, điều bị khai thác là khuynh hướng tự nhiên của chúng ta trong việc bắt chước hành vi xã hội hoặc làm theo mệnh lệnh. Nghĩa này thường gợi ý sự thao túng; đây không phải nghĩa đen của play.

Luyện tập

Câu nào dùng play on với nghĩa cố ý khai thác một cảm xúc hoặc khuynh hướng?

  1. The coach builds on the team's existing strengths.
  2. The children play on the field after school.
  3. The scam plays on people's fear of losing their savings.
Xem đáp án

The scam plays on people's fear of losing their savings.

Cụm từ

our natural inclination to + động từ: một khuynh hướng bẩm sinh

Our natural inclination to + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là khuynh hướng bẩm sinh hoặc tự nhiên của chúng ta trong việc làm một điều gì đó. Inclination là một danh từ khá trang trọng, còn natural cho thấy khuynh hướng này tồn tại mà không cần được dạy một cách có chủ ý. Ở đây, to đứng trước hai động từ nguyên mẫu được kết hợp song song là mimic và follow. Khuynh hướng không phải là quy tắc: cụm từ này nói rằng mọi người có khả năng hành động như vậy, chứ không phải ai cũng sẽ luôn làm thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô nổi bật: The bright icon takes advantage of ____ notice movement.

Xem đáp án

our natural inclination to

Other methods may be more intense, using techniques of coercive persuasion involving guilt, shame, and fear. Cách dùng từ

4:24

Các phương pháp khác có thể cường độ cao hơn, sử dụng các kỹ thuật thuyết phục cưỡng chế liên quan đến cảm giác tội lỗi, sự xấu hổ và nỗi sợ hãi.

Cách dùng từ

techniques of coercive persuasion: tác động tâm lý dựa trên áp lực

Trong câu này, techniques of coercive persuasion chỉ các phương pháp tác động đến một người bằng áp lực làm hạn chế quyền tự do lựa chọn. Các từ theo sau—guilt, shame, and fear—nêu những loại áp lực cảm xúc được sử dụng. Coercive bổ nghĩa cho persuasion: đây không chỉ là sự thuyết phục có hiệu quả cao. Cụm từ này nói đến sự thao túng hoặc ép buộc đủ mạnh để khiến việc từ chối hay phán đoán độc lập trở nên khó khăn hơn.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về techniques of coercive persuasion?

  1. Một giáo viên trình bày bằng chứng và mời học sinh tự đưa ra kết luận.
  2. Một người tuyển mộ dùng lời đe dọa, sự cô lập và cảm giác xấu hổ để ép người khác tuân theo.
  3. Một người bạn giới thiệu một bộ phim và chấp nhận khi bị từ chối.
Xem đáp án

Một người tuyển mộ dùng lời đe dọa, sự cô lập và cảm giác xấu hổ để ép người khác tuân theo.

And in many cases,

4:32

Và trong nhiều trường hợp,

members may willingly submit out of desire to belong and to attain the promised rewards. Cụm từ

4:33

các thành viên có thể tự nguyện phục tùng vì mong muốn được thuộc về và để đạt được những phần thưởng đã hứa.

Cụm từ

out of desire to belong: diễn đạt động cơ

Ở đây, out of desire to belong có nghĩa là hành động vì mong muốn được chấp nhận như một thành viên của nhóm. Out of + danh từ hoặc cụm danh từ trình bày cảm xúc hay động cơ gây ra một hành động, như trong out of fear hoặc out of curiosity. Trong desire to belong, động từ nguyên mẫu có to giải thích điều được mong muốn. Belong được dùng không có tân ngữ ở đây và có nghĩa là có một vị trí trong nhóm, không phải sở hữu hoặc bị thứ gì đó sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu out of a desire to + verb để cho thấy mong muốn được chấp nhận là động cơ của cô ấy: She joined the club ____.

Xem đáp án

out of a desire to belong

Cụm từ

to attain the promised rewards: đạt được kết quả đã hứa theo cách trang trọng

Attain là một động từ trang trọng, có nghĩa là đạt được hoặc giành được điều gì đó sau một quá trình nỗ lực hay tiến bộ. Ở đây, to attain the promised rewards có nghĩa là các thành viên hy vọng nhận được những phần thưởng mà họ đã được thông báo là sẽ có. Động từ nguyên mẫu to attain được nối song song với to belong; cả hai cùng nêu điều mà các thành viên mong muốn. Attain nhận trực tiếp tân ngữ the promised rewards, còn promised là phân từ quá khứ được dùng như tính từ để xác định những phần thưởng đã được hứa từ trước.

Luyện tập

Câu nào sử dụng attain một cách tự nhiên?

  1. After years of training, Lina attained the highest rank in her profession.
  2. Lina attained that the meeting had been canceled.
  3. At lunch, Lina attained a sandwich from the cafe.
Xem đáp án

After years of training, Lina attained the highest rank in her profession.

The cult environment discourages critical thinking, Cụm từ

4:40

Môi trường tà giáo ngăn cản tư duy phản biện,

Cụm từ

discourages critical thinking: làm giảm thay vì ngăn chặn hoàn toàn tư duy phản biện

Ở đây, discourages có nghĩa là làm cho một hoạt động ít có khả năng xảy ra hơn hoặc ít được chấp nhận hơn, chứ không chỉ có nghĩa là khiến một người mất tự tin. Môi trường đó làm giảm sự sẵn lòng hoặc tự do của mọi người trong việc chất vấn các tuyên bố, phân tích bằng chứng và hình thành nhận định độc lập. Cấu trúc có thể là discourage + hoạt động, như trong discourage critical thinking, hoặc discourage someone from doing something. Từ này thường mô tả áp lực hoặc ảnh hưởng, không nhất thiết là một lệnh cấm hoàn toàn.

Luyện tập

Trong câu ‘The policy discourages employees from reporting minor errors,’ discourages có nghĩa là gì?

  1. Làm cho việc báo cáo ít có khả năng xảy ra hơn hoặc ít được chấp nhận hơn
  2. Chứng minh rằng không nhân viên nào có thể báo cáo lỗi
  3. Yêu cầu nhân viên báo cáo mọi lỗi
Xem đáp án

Làm cho việc báo cáo ít có khả năng xảy ra hơn hoặc ít được chấp nhận hơn

making it hard to voice doubts when everyone around you is modeling absolute faith. Ghi chú

4:43

khiến bạn khó nói lên những nghi ngờ khi mọi người xung quanh bạn đang làm gương cho một đức tin tuyệt đối.

Cụm từ

to voice doubts: công khai bày tỏ sự nghi ngờ

Ở đây, voice là động từ có nghĩa là “diễn đạt bằng lời”. To voice doubts nghĩa là công khai nói ra những điều chưa chắc chắn hoặc những mối nghi ngại, thay vì chỉ giữ chúng trong lòng. Cụm nguyên mẫu to voice doubts gọi tên hành động khó thực hiện. Mẫu này cũng xuất hiện trong voice concerns, voice objections và voice support.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Even when the team seems confident, everyone should be allowed ____ about the plan.

Xem đáp án

to voice doubts

Cách dùng từ

modeling absolute faith: thể hiện một thái độ để làm mẫu

Ở đây, model là động từ có nghĩa là “thể hiện một hành vi hoặc thái độ để người khác có thể quan sát và có khả năng làm theo”. Modeling absolute faith nghĩa là biểu lộ rõ một niềm tin hoàn toàn, không chút hoài nghi, chứ không chỉ giữ niềm tin đó trong lòng. Việc làm mẫu có thể có chủ ý hoặc không có chủ ý. Trong câu này, sự chắc chắn mà mọi người thể hiện tạo nên một hình mẫu xã hội về cách người ta được kỳ vọng sẽ hành động.

Luyện tập

Trong câu “A manager should model respectful communication,” model có nghĩa là gì?

  1. Bắt chước cách giao tiếp của một nhân viên sau khi quan sát
  2. Tạo một mô hình vật lý về hoạt động giao tiếp
  3. Thể hiện cách giao tiếp tôn trọng thông qua hành vi của chính người quản lý
Xem đáp án

Thể hiện cách giao tiếp tôn trọng thông qua hành vi của chính người quản lý

The resulting internal conflict, known as cognitive dissonance, Văn hóa

4:49

Sự xung đột nội tâm do đó tạo ra, được gọi là sự bất hòa nhận thức,

Văn hóa

known as cognitive dissonance: gọi tên một khái niệm chuyên môn

Cụm phân từ quá khứ known as cognitive dissonance cung cấp tên gọi chuyên môn cho cụm danh từ đứng trước là internal conflict. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ internal conflict, which is known as cognitive dissonance. Cognitive dissonance là cảm giác khó chịu xuất hiện khi niềm tin, hành vi hoặc bằng chứng mới mâu thuẫn với nhau. Ở đây, thuật ngữ này xác định loại xung đột nội tâm đang được nói đến; không có nghĩa là mọi xung đột nội tâm đều mang tên này.

Luyện tập

known as cognitive dissonance có chức năng gì trong câu này?

  1. Nói rằng xung đột nội tâm đã kết thúc.
  2. Xác định người gây ra xung đột nội tâm.
  3. Cung cấp tên gọi chuyên môn cho xung đột nội tâm đứng trước.
Xem đáp án

Cung cấp tên gọi chuyên môn cho xung đột nội tâm đứng trước.

keeps you trapped as each compromise makes it more painful to admit you've been deceived. Ngữ pháp

4:54

khiến bạn mắc kẹt vì mỗi sự thỏa hiệp lại khiến bạn đau đớn hơn khi thừa nhận mình đã bị lừa dối.

Ngữ pháp

keeps you trapped as each compromise makes it more painful: trạng thái kéo dài và nguyên nhân phát triển song song

Cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ là tính từ hoặc phân từ quá khứ có nghĩa là một điều gì đó khiến tân ngữ tiếp tục ở trong một trạng thái. Vì vậy, keeps you trapped mô tả tình trạng mắc kẹt kéo dài, chứ không phải một hành động gài bẫy xảy ra một lần. Ở đây, as giới thiệu một nguyên nhân phát triển song song với kết quả: sau mỗi lần thỏa hiệp, việc thừa nhận mình đã bị lừa trở nên đau đớn hơn, nên tình trạng mắc kẹt tiếp tục kéo dài. Mối liên kết này vừa mang ý thời gian, khi điều này phát triển, vừa mang ý nguyên nhân, vì điều này phát triển.

Luyện tập

Lựa chọn nào giữ đúng nhất logic của phần được làm nổi bật?

  1. Mỗi lần thỏa hiệp khiến sự thật dễ được thừa nhận hơn, nên người đó nhanh chóng được tự do.
  2. Mỗi lần thỏa hiệp khiến việc thừa nhận sự lừa dối đau đớn hơn, góp phần khiến người đó tiếp tục mắc kẹt.
  3. Các lần thỏa hiệp xảy ra đồng thời với tình trạng mắc kẹt nhưng không có liên hệ gì với tình trạng đó.
Xem đáp án

Mỗi lần thỏa hiệp khiến việc thừa nhận sự lừa dối đau đớn hơn, góp phần khiến người đó tiếp tục mắc kẹt.

And though most cults don't lead members to their death, Ngữ pháp

5:00

Và mặc dù hầu hết các tà giáo không đẩy các thành viên của họ đến chỗ chết,

they can still be harmful.

5:03

chúng vẫn có thể gây hại.

Ngữ pháp

Though ... can still ...: giữ nguyên kết luận sau một ý nhượng bộ

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: câu này thừa nhận rằng phần lớn các giáo phái không gây ra hậu quả cực đoan nhất. Sau đó, mệnh đề chính vẫn giữ một kết luận khác: chúng vẫn có thể gây hại. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là Though + mệnh đề, sau đó là kết luận chính. Still nhấn mạnh rằng kết luận vẫn đúng ngay cả khi đã chấp nhận sự thật đầu tiên, nhờ đó tránh cách đánh giá tuyệt đối chỉ có hai khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhượng bộ bằng though và still: ____ the battery is old, it can ____ power the clock for a few more days.

Xem đáp án

Though · still

By denying basic freedoms of thought, speech, and association, Ghi chú

5:05

Bằng cách phủ nhận các quyền tự do cơ bản về tư tưởng, ngôn luận và lập hội,

Văn hóa

basic freedoms of thought, speech, and association: các quyền tự do cơ bản về tư tưởng, ngôn luận và lập hội

Cụm từ này nêu ba quyền tự do dân sự cơ bản: freedom of thought là quyền tự do hình thành và giữ các tư tưởng hoặc niềm tin; freedom of speech là quyền tự do bày tỏ ý kiến; còn freedom of association là quyền tự do thành lập, tham gia và hoạt động trong các hội nhóm. Xét cùng nhau, danh sách này đi từ niềm tin bên trong của một người đến sự biểu đạt ra bên ngoài, rồi đến hoạt động có tổ chức cùng người khác. Trong ngữ cảnh về quyền, association có nghĩa là lập hội hoặc tổ chức cùng người khác, chứ không chỉ là sự liên tưởng giữa các ý tưởng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh về quyền này, freedom of association có nghĩa là gì?

  1. Quyền tự do phát biểu mà không bao giờ tham gia một nhóm nào
  2. Quyền tự do thành lập, tham gia và hoạt động trong các hội nhóm
  3. Quyền tự do liên tưởng một ý tưởng với ý tưởng khác trong tâm trí
Xem đáp án

Quyền tự do thành lập, tham gia và hoạt động trong các hội nhóm

cults stunt their members' psychological and emotional growth. Cách dùng từ

5:09

các tà giáo kìm hãm sự phát triển tâm lý và cảm xúc của các thành viên.

Ngữ pháp

By denying ...: diễn đạt phương pháp hoặc cơ chế bằng by + -ing

By denying ... là một cụm by + -ing đứng đầu câu. Cụm này nêu phương tiện hoặc cơ chế tạo ra kết quả trong mệnh đề chính: các giáo phái cản trở sự phát triển bằng cách tước bỏ những quyền tự do đó. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là By + hành động dạng -ing, sau đó là mệnh đề chỉ kết quả. Mẫu này hữu ích khi giải thích một kết quả đạt được bằng cách nào hoặc một nguyên nhân hoạt động ra sao.

Luyện tập

Đổi reduce sang dạng cần dùng sau by: By ____ unnecessary meetings, the team saved time.

Xem đáp án

reducing

Cách dùng từ

stunt their members' psychological and emotional growth: cản trở sự phát triển tâm lý và cảm xúc của các thành viên

Ở đây, stunt là ngoại động từ có nghĩa là “ngăn một điều gì đó phát triển đầy đủ hoặc bình thường như đáng lẽ phải có”. Tân ngữ là their members' psychological and emotional growth, vì vậy câu này nói rằng sự phát triển của các thành viên bị hạn chế theo hướng có hại. Cách dùng trừu tượng này thường xuất hiện trong các cụm như stunt growth và stunt development. Ở đây, stunt không có nghĩa là “biểu diễn pha nguy hiểm” và mạnh hơn việc chỉ mô tả một sự chậm trễ ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “ngăn sự phát triển bình thường”: Severe malnutrition can ____ a child's physical growth.

Xem đáp án

stunt

A particular problem for children who are deprived of normal developmental activities and milestones. Cụm từ

5:13

Một vấn đề đặc biệt đối với những đứa trẻ bị tước đoạt các hoạt động phát triển và các cột mốc phát triển bình thường.

Cụm từ

are deprived of ...: bị tước đi điều thiết yếu

Trong cấu trúc bị động are deprived of ..., be deprived of có nghĩa là bị ngăn không cho có được điều gì quan trọng hoặc cần thiết. Trong câu này, trẻ em không thể tham gia các hoạt động phát triển bình thường và mất cơ hội đạt được những cột mốc phát triển được mong đợi. Cấu trúc chủ động là deprive someone of something. Ở dạng bị động, người chịu ảnh hưởng trở thành chủ ngữ: someone is deprived of something. Cách diễn đạt này thường cho thấy sự mất mát do người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài gây ra, chứ không đơn thuần là không có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của deprive: Because of the blockade, the town was ____ essential medicine.

Xem đáp án

deprived of

Nevertheless, many cult members eventually find a way out, Cụm từ

5:20

Mặc dù vậy, nhiều thành viên tà giáo cuối cùng vẫn tìm được lối thoát,

Cụm từ

eventually find a way out: cuối cùng tìm được lối thoát sau khó khăn

Find a way out ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là tìm ra cách thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc bị kiểm soát, chứ không chỉ là tìm thấy một lối ra hữu hình. Eventually cho thấy kết quả xuất hiện sau một khoảng thời gian, sự trì hoãn, khó khăn hoặc nhiều lần thử. Cả cụm eventually find a way out nhấn mạnh rằng cuối cùng người ta cũng tìm được giải pháp hoặc cách thoát ra sau khi gặp trở ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find a way out of: After several failed attempts, Omar eventually ____ debt.

Xem đáp án

found a way out of

whether through their own realizations, the help of family and friends, Ngữ pháp

5:24

cho dù thông qua sự tự nhận thức của họ, sự giúp đỡ của gia đình và bạn bè,

or when the cult falls apart due to external pressure or scandals. Cụm động từ

5:27

hay khi tà giáo sụp đổ do áp lực từ bên ngoài hoặc các vụ bê bối.

Ngữ pháp

whether through ... or when ...: liệt kê các con đường có thể xảy ra

Ở đây, whether giới thiệu một số con đường có thể dẫn đến cùng một kết quả. Through chỉ phương thức: through their own realizations có nghĩa là họ tự mình đạt được sự thấu hiểu, còn the help of family and friends dùng chung từ through đã được lược bỏ. Mệnh đề or when ở cuối bổ sung một tình huống mà kết quả có thể xảy ra. Điều này cho thấy whether ... or ... có thể sắp xếp các phương thức hoặc điều kiện thay thế; ở đây nó không đặt ra câu hỏi có-không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or để cho biết cả hai con đường đều có thể có tác dụng: You can get advice ____ through a mentor ____ through an online forum.

Xem đáp án

whether · or

Cụm động từ

cult falls apart: một tổ chức mất đi sự gắn kết

Trong cult falls apart, fall apart là một cụm động từ nội động từ, có nghĩa là tổ chức mất đi sự gắn kết, khả năng kiểm soát hoặc khả năng tiếp tục hoạt động. Không có vật gì thực sự vỡ thành nhiều mảnh. Chủ ngữ cult ở số ít, vì vậy dạng hiện tại là falls apart. Cụm động từ này cũng có thể mô tả một kế hoạch, thỏa thuận, mối quan hệ hoặc hệ thống không còn giữ được sự thống nhất.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fall apart để hoàn thành câu: After the main sponsor withdrew, the project ____.

Xem đáp án

fell apart

Many cults may be hard to identify,

5:33

Nhiều tà giáo có thể khó nhận diện,

and for some, their beliefs, no matter how strange, Ngữ pháp

5:36

và đối với một số nhóm, niềm tin của họ, dù có kỳ lạ đến đâu,

are protected under religious freedom. Văn hóa

5:39

vẫn được bảo vệ theo quyền tự do tôn giáo.

Ngữ pháp

no matter how strange: mức độ không làm thay đổi kết quả

Cấu trúc no matter how + tính từ hoặc trạng từ diễn đạt ý nhượng bộ mạnh: dù mức độ có cao đến đâu, kết quả trong mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Ở đây, no matter how strange là một mệnh đề xen giữa được rút gọn để nói về their beliefs. Nó có nghĩa là no matter how strange they are; chủ ngữ và động từ be được lược bỏ vì đối tượng được nói đến đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhượng bộ cố định có nghĩa là “bất kể mức độ”: ____ tired you are, please lock the door before bed.

Xem đáp án

No matter how

Văn hóa

are protected under religious freedom: được bảo vệ trong phạm vi một quyền pháp lý

Are protected under religious freedom có nghĩa là những niềm tin đó nằm trong phạm vi bảo vệ do quyền hoặc nguyên tắc pháp lý về tự do tôn giáo cung cấp. Under không chỉ vị trí không gian mà chỉ cơ sở hoặc khuôn khổ pháp lý của sự bảo vệ. Phát biểu này nói về việc bảo vệ niềm tin. Bản thân nó không khiến mọi hành động xuất phát từ những niềm tin ấy trở thành hợp pháp; giới hạn chính xác phụ thuộc vào luật được áp dụng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: nếu các niềm tin are protected under religious freedom, mọi hành động dựa trên các niềm tin đó đều tự động hợp pháp.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But when their practices involve harassment, threats, illegal activities, or abuse, Ngữ pháp

5:42

Nhưng khi các hoạt động của họ liên quan đến quấy rối, đe dọa, hoạt động bất hợp pháp hoặc lạm dụng,

the law can intervene. Văn hóa

5:47

pháp luật có thể can thiệp.

Ngữ pháp

when their practices involve...: đặt ra điều kiện

Mệnh đề với when xác định tình huống mà mệnh đề chính được áp dụng. Ở đây, when có nghĩa là “trong trường hợp”, chứ không hỏi về một thời điểm chính xác. Nó giới hạn phạm vi của lời khẳng định: pháp luật có thể can thiệp khi xuất hiện những hành vi được liệt kê. Trong mệnh đề này, involve có nghĩa là “bao gồm hoặc có liên quan đến”. Harassment, threats, illegal activities và abuse là các cụm danh từ song song dùng để nêu những yếu tố kích hoạt. Mẫu When X involves Y, Z can/may... có thể dùng để giải thích khi nào một quy tắc, thẩm quyền hoặc biện pháp phản ứng được áp dụng.

Luyện tập

Trong câu này, “when their practices involve harassment, threats, illegal activities, or abuse” có chức năng gì?

  1. Nói rằng pháp luật can thiệp trong mọi tình huống.
  2. Cho biết thời gian chính xác một phiên tòa bắt đầu.
  3. Nêu điều kiện mà theo đó pháp luật có thể can thiệp.
Xem đáp án

Nêu điều kiện mà theo đó pháp luật có thể can thiệp.

Văn hóa

the law can intervene: thẩm quyền pháp lý để can thiệp

Trong câu này, the law đại diện cho hệ thống pháp luật và các cơ quan có thẩm quyền thực thi pháp luật; một văn bản luật không thể tự mình hành động theo nghĩa đen. Can diễn tả thẩm quyền hoặc khả năng thực tế, chứ không đảm bảo rằng hành động chắc chắn sẽ xảy ra. Intervene có nghĩa là tham gia vào một tình huống đang diễn ra để tác động đến kết quả, thường nhằm ngăn chặn thiệt hại, giải quyết xung đột hoặc thực thi quy tắc. Nghĩa này cụ thể hơn việc chỉ bước vào một nơi hoặc tham gia một hoạt động.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn câu hoàn chỉnh mà bạn nghe được. Hãy chú ý phần kết thúc của intervene và interfere.

  1. The agency may intervene in the dispute.
  2. The agency may interfere in the dispute.
Xem đáp án

The agency may intervene in the dispute.

Believing in something should not come at the cost of your family and friends. Thành ngữ

5:50

Tin vào một điều gì đó không nên phải trả giá bằng gia đình và bạn bè của bạn.

Thành ngữ

come at the cost of: hy sinh một điều quan trọng

Trong câu này, come at the cost of có nghĩa là “gây tổn hại cho một điều gì đó hoặc đòi hỏi phải hy sinh điều đó”. Cost ở đây không phải là giá tiền; người nói muốn nói rằng việc giữ một niềm tin không nên làm tổn hại đến mối gắn kết với gia đình và bạn bè. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là A comes at the cost of B. A là mục tiêu, lựa chọn hoặc lợi ích, còn B là thứ bị tổn hại hoặc phải từ bỏ do A gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “bằng cách hy sinh một điều gì đó”: Meeting the deadline should not ____ product safety.

Xem đáp án

come at the cost of

And if someone tells you to sacrifice your relationships or morality for the greater good, Thành ngữ

5:55

Và nếu ai đó bảo bạn hy sinh các mối quan hệ hoặc đạo đức của mình vì lợi ích lớn lao hơn,

Thành ngữ

for the greater good: hy sinh vì lợi ích tập thể rộng lớn hơn

For the greater good có nghĩa là “vì lợi ích của một nhóm rộng lớn hơn hoặc của xã hội”. Cụm này thường trình bày sự hy sinh của một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ như điều phục vụ cho mục tiêu tập thể lớn hơn. Trong câu này, cụm từ là một phần của lời cảnh báo: viện dẫn một mục tiêu tập thể nghe có vẻ cao đẹp không tự động khiến việc hy sinh các mối quan hệ hoặc đạo đức trở nên chính đáng. Khi nghe cụm này, hãy hỏi ai định nghĩa lợi ích đó, ai được hưởng lợi và ai phải gánh chịu cái giá.

Luyện tập

Hãy phán đoán nhận định sau: nếu một sự hy sinh được mô tả là for the greater good, bản thân cụm từ đó chứng minh rằng sự hy sinh này là chính đáng về mặt đạo đức.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

they're most likely exploiting you for their own. Cách dùng từ

6:01

rất có thể họ đang lợi dụng bạn cho lợi ích của chính họ.

Cách dùng từ

exploiting you for their own: lợi dụng bạn một cách bất công vì lợi ích ngầm hiểu của họ

To exploit someone có nghĩa là lợi dụng một người một cách bất công để giành lợi ích cho mình. Ở đây, exploiting you cho thấy họ có thể đang coi bạn là phương tiện để đạt được điều họ muốn, chứ không chỉ đơn giản là nhờ bạn giúp đỡ. Trong for their own, own trỏ đến một danh từ được ngầm hiểu như benefit, interests hoặc purposes. Ý định diễn đạt là for their own benefit or purposes, tức “vì lợi ích hoặc mục đích của chính họ”. Khi không có đủ ngữ cảnh, ta không thể biết chính xác danh từ nào đã bị lược bỏ, và cụm này có thể nghe như chưa nói hết nếu đứng riêng.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất cụm từ được đánh dấu trong câu này?

  1. Họ đang nhờ bạn giúp đỡ một cách công bằng và có lợi cho mọi người.
  2. Họ đang bảo vệ bạn khỏi kế hoạch ích kỷ của người khác.
  3. Họ đang lợi dụng bạn một cách bất công vì lợi ích của chính họ.
Xem đáp án

Họ đang lợi dụng bạn một cách bất công vì lợi ích của chính họ.