Cách sử dụng mệnh đề quan hệ - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học giải thích cách mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về người hoặc vật, rồi đối chiếu mệnh đề xác định với mệnh đề không xác định. Bằng cách bỏ mệnh đề quan hệ và kiểm tra xem mệnh đề chính còn có nghĩa hay không, người học có một phép thử thực tế để biết thông tin đó là thiết yếu nhằm xác định đối tượng hay chỉ là chi tiết bổ sung. Các điểm tiếng Anh chính: 1. divided into defining and non-defining. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách dùng be divided into khi trình bày các nhóm phân loại, đồng thời nhận ra defining và non-defining là hai phần trong khung phân loại dùng để tổ chức phần giải thích ngữ pháp này. 2. that is absolutely necessary for the main sentence to make sense. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng mệnh đề quan hệ xác định cho biết chính xác người hoặc vật nào đang được nói đến. Nếu bỏ nó đi, phát biểu chính có thể trở nên quá mơ hồ để truyền đạt đúng ý định ban đầu. 3. who works at the supermarket, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện mệnh đề không xác định dùng who, đứng sau từ chỉ người và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Học cách bỏ chi tiết bổ sung ấy rồi kiểm tra xem mệnh đề chính có còn hoàn chỉnh và dễ hiểu hay không.
Nội dung bài học
Relative clauses: mệnh đề dùng để mô tả danh từ
Relative clause hay mệnh đề quan hệ là mệnh đề cung cấp thông tin về một danh từ hoặc cụm danh từ. Nó thường đứng sau danh từ đó: trong the book that I borrowed, phần that I borrowed cho biết đang nói đến cuốn sách nào. Nó là một phần của câu lớn hơn, chứ không đơn giản là một câu độc lập thứ hai đặt bên cạnh câu đầu tiên. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng who, which hoặc that; một số mệnh đề xác định danh từ, còn một số khác bổ sung thông tin.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất về relative clause?
- Một câu hoàn chỉnh đặt bên cạnh một câu hoàn chỉnh khác
- Một từ cho biết quan hệ họ hàng giữa hai người
- Mệnh đề cung cấp thông tin về một danh từ hoặc cụm danh từ
Xem đáp án
Mệnh đề cung cấp thông tin về một danh từ hoặc cụm danh từ
We all know them, we all hate them: phần mở đầu có cấu trúc song song
Hai mệnh đề lặp lại mẫu We all + động từ + them. Mệnh đề đầu nói điều cả nhóm biết, còn mệnh đề sau nói cảm xúc của cả nhóm. Việc lặp lại cùng một hình thức tạo nhịp điệu và khiến chủ đề giống như một trải nghiệm chung. Ở đây, them chỉ relative clauses. Hate là cách nói phóng đại mang tính đùa vui: người nói đang đùa rằng người học thấy chúng phiền hoặc khó, chứ không thể hiện sự căm ghét theo nghĩa đen.
Luyện tập
Mẫu We all ... them được lặp lại chủ yếu có tác dụng gì trong phần mở đầu này?
- Nó tạo nhịp điệu và trình bày chủ đề như một trải nghiệm chung.
- Nó đưa ra định nghĩa từ điển trung lập về mệnh đề quan hệ.
- Nó đặt cho người nghe hai câu hỏi riêng biệt.
Xem đáp án
Nó tạo nhịp điệu và trình bày chủ đề như một trải nghiệm chung.
especially as they're divided into defining and non-defining. Cụm từ
0:08nhất là khi chúng được chia thành mệnh đề xác định và không xác định.
be divided into + các loại
Be divided into + các loại có nghĩa là một tổng thể được phân loại thành các nhóm. Ở đây, they're chỉ các mệnh đề quan hệ, còn defining và non-defining là tên của hai loại. Cụm từ này có thể diễn tả cách phân loại trừu tượng, chứ không chỉ sự chia tách vật lý. Nó cho biết một chủ đề được tổ chức thành các phần, nhóm hoặc loại như thế nào.
Luyện tập
Dùng divide ở dạng bị động phù hợp để hoàn thành câu phân loại: The science book is ____ four units.
Xem đáp án
divided into
But today I'm going to show you easy ways to tell them apart. Cụm động từ
0:13Nhưng hôm nay tôi sẽ chỉ cho các bạn những cách dễ dàng để phân biệt chúng.
tell them apart: phân biệt những thứ giống nhau
Tell + tân ngữ + apart có nghĩa là nhận ra cái nào là cái nào khi người hoặc vật trông giống nhau. Trong câu này, them chỉ các mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, còn tell không có nghĩa là thông báo. Cụm từ này nhấn mạnh việc nhận diện được trong thực tế: bạn nhận thấy đủ điểm khác biệt để phân biệt cái này với cái kia.
Luyện tập
Dùng tell ... apart để hoàn thành câu: I can never ____ these two toy cars ____ because they look the same.
Xem đáp án
tell · apart
So let's start with what a relative clause is. Ghi chú
0:17Vậy hãy bắt đầu với mệnh đề quan hệ là gì.
So let's start with ...: giới thiệu chủ đề đầu tiên
So nối câu này với phần mở đầu của người nói, còn let's mời người nghe cùng tiến sang phần tiếp theo. Start with đánh dấu chủ đề hoặc bước đầu tiên, vì vậy cả cụm giúp sắp xếp nội dung sắp được trình bày. Sau with, hãy nêu điều sẽ được xử lý trước. Ở đây, mệnh đề nghi vấn lồng phía sau nêu chủ đề đầu tiên: ý nghĩa của relative clause.
Luyện tập
Câu nào nói một cách tự nhiên rằng nhóm cần thực hiện bước kiểm tra an toàn trước?
- Let's start with the safety check.
- Let's start after the safety check.
- Let's end with the safety check.
Xem đáp án
Let's start with the safety check.
what a relative clause is: trật tự từ trong câu hỏi lồng
Cụm what a relative clause is tạo thành một mệnh đề nghi vấn wh lồng trong câu lớn. Toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của with và nêu chủ đề: định nghĩa của mệnh đề quan hệ. Vì được lồng trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ. Hãy viết what a relative clause is, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what is a relative clause.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề nghi vấn wh lồng sau explain?
- Can you explain is what a relative clause?
- Can you explain what a relative clause is?
- Can you explain what is a relative clause?
Xem đáp án
Can you explain what a relative clause is?
A relative clause is a secondary sentence linked to a main sentence. Ngữ pháp
0:20Mệnh đề quan hệ là một câu phụ được liên kết với một câu chính.
secondary sentence linked to a main sentence: cấu trúc quan hệ bị động rút gọn
Cụm linked to a main sentence đứng sau secondary sentence và mô tả cụm này. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: secondary sentence that is linked to a main sentence. Ta dùng linked vì câu phụ được liên kết với một thành phần khác; nó không phải là bên thực hiện hành động liên kết. Ở đây, linked to diễn tả mối quan hệ hoặc sự phụ thuộc về ngữ pháp, không phải kết nối vật lý. Secondary sentence là cách gọi đơn giản được dùng trong lời giải thích này. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + cụm quá khứ phân từ, dùng để thêm thông tin nhận diện hoặc mô tả danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quá khứ phân từ được tạo từ link to: The extra note ____ the main report gives more detail.
Xem đáp án
linked to
That means that we cannot find it alone without a main sentence. Mạch ý
0:24Có nghĩa là nó không thể đứng một mình nếu không có câu chính.
That means that...: chuyển thông tin trước đó thành kết quả
Trong That means that..., That thứ nhất chỉ trở lại toàn bộ định nghĩa hoặc sự việc ở câu trước. Means trình bày điều suy ra từ thông tin đó, còn that thứ hai dẫn vào nội dung của lời giải thích; nó không có nghĩa là «vật kia». Hãy dùng khung này để chuyển thông tin trước đó thành một hệ quả hoặc cách diễn đạt lại rõ ràng hơn. Khung này tổ chức lời giải thích bằng cách đi từ một sự việc hoặc định nghĩa đến điều mà thông tin đó hàm ý.
Luyện tập
The bridge is closed. Câu tiếp theo nào sử dụng khung mục tiêu phù hợp nhất để nêu hệ quả?
- Meanwhile, we need to take another route.
- For example, we need to take another route.
- That means that we need to take another route.
Xem đáp án
That means that we need to take another route.
about who or what we're talking about in the main sentence.
0:32về người hoặc vật mà chúng ta đang nói đến trong câu chính.
use it to give extra information: use + tân ngữ + to + động từ
Mẫu use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu cho biết ai đó dùng một vật để làm gì và nhằm mục đích gì. Ở đây, it chỉ mệnh đề quan hệ, còn to give extra information nêu mục đích sử dụng mệnh đề đó. to give là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích, không chỉ thời gian tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu use + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu: We ____ this key ____ open the storage room.
Xem đáp án
use · to
that is absolutely necessary for the main sentence to make sense. Ngữ pháp
0:40hoàn toàn cần thiết để câu chính có ý nghĩa trọn vẹn.
that is absolutely necessary ... to make sense: thông tin thiết yếu trong mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that bổ nghĩa cho a relative clause và cho biết mệnh đề đó rất cần thiết đối với ý nghĩa mà câu chính muốn truyền đạt. absolutely nhấn mạnh necessary, nên thông tin này không chỉ là phần bổ sung có thể bỏ đi. for the main sentence to make sense có nghĩa là “để câu chính rõ ràng và có thể hiểu được”. Khi bỏ một mệnh đề quan hệ xác định, câu có thể vẫn đúng ngữ pháp, nhưng người hoặc vật được nhắc đến có thể trở nên không rõ ràng, hoặc ý nghĩa dự định có thể thay đổi.
Luyện tập
Trong phần giải thích này, tại sao defining relative clause được mô tả là absolutely necessary để câu chính có nghĩa?
- Nó chỉ bổ sung thông tin không bắt buộc về một người hoặc vật đã được xác định.
- Nó xác định người hoặc vật mà người nói muốn nhắc đến.
- Nó biến câu chính thành câu hỏi.
Xem đáp án
Nó xác định người hoặc vật mà người nói muốn nhắc đến.
Let me give you an example: giới thiệu một ví dụ
Let me give you an example. báo hiệu sự chuyển từ lời giải thích chung sang một trường hợp cụ thể. Câu này có nghĩa là “Bây giờ tôi sẽ cho bạn một ví dụ.” Let me... ở đây là cách thân thiện để dẫn dắt cuộc trò chuyện, thường không phải là lời xin phép thật sự. Trong cấu trúc give + someone + an example, người nghe đứng trước thứ được đưa ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài dùng để giới thiệu ví dụ của chính bạn: ____: if two children want the same toy, they can take turns.
Xem đáp án
Let me give you an example
who bought the house: mệnh đề quan hệ xác định
who bought the house đứng ngay sau the people và xác định những người đang được nói đến. Cụm này bổ sung thông tin cần thiết để nhận biết nhóm người đó. who chỉ ngược lại people và là chủ ngữ của bought, vì vậy không thêm một chủ ngữ thứ hai. Ý cơ bản là the people bought the house. Vì mệnh đề quan hệ này dùng để xác định những người đó nên không có dấu phẩy trước who.
Luyện tập
Trong These are the people who bought the house., who có chức năng gì?
- Chỉ people và là chủ ngữ của bought.
- Mở đầu một câu hỏi mới về người mua.
- Chỉ house và là tân ngữ của bought.
Xem đáp án
Chỉ people và là chủ ngữ của bought.
if I remove who bought the house: thiết lập phép thử lược bỏ
Mệnh đề if thiết lập một phép thử giả định: bỏ các từ who bought the house khỏi câu, rồi xem kết quả trong mệnh đề chính theo sau. Ở đây, remove có nghĩa là xóa một phần ngôn ngữ, chứ không phải di chuyển người hoặc vật theo nghĩa đen. Mẫu if I remove X, ... hữu ích khi kiểm tra một cụm từ hoặc mệnh đề đóng góp thông tin gì. Mệnh đề điều kiện nêu sự thay đổi; mệnh đề chính cho biết kết quả.
Luyện tập
if I remove who bought the house có chức năng gì ở đây?
- Nó nói rằng có người thực sự đưa những người đó ra xa ngôi nhà.
- Nó thông báo rằng ngôi nhà đã bị mang đi.
- Nó thiết lập một phép thử: bỏ mệnh đề rồi xem còn lại gì.
Xem đáp án
Nó thiết lập một phép thử: bỏ mệnh đề rồi xem còn lại gì.
I'm left with: diễn tả phần còn lại
Be left with + danh từ hoặc một phần nội dung có nghĩa là có thứ đó làm kết quả còn lại sau khi một thứ gì đó bị xóa, được sử dụng hoặc thay đổi. Trong phần giải thích ngữ pháp này, these are the people được xem là chuỗi từ còn lại sau khi mệnh đề bị xóa. Trong I'm left with, left là quá khứ phân từ của leave trong cấu trúc bị động. Nó không có nghĩa là người nói đã rời đi và cũng không liên quan đến left chỉ hướng bên trái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm be left with: After paying for lunch, I was ____ ten pounds.
Xem đáp án
left with
People who? như một câu hỏi ngắn để làm rõ
People who? là một câu hỏi ngắn trong hội thoại, lặp lại một phần lời của người kia. Người nói lặp lại people và dùng who để hỏi đang nhắc đến những người nào. Cách nói đầy đủ hơn là Which people do you mean? Trong ngữ cảnh này, câu hỏi ngắn cho thấy cụm the people chưa đủ cụ thể. Khi đứng riêng, đây không phải là một câu hỏi chuẩn hoàn chỉnh; nó yêu cầu thông tin còn thiếu để xác định nhóm người đó.
Luyện tập
Câu hỏi đầy đủ nào phù hợp nhất với People who? trong ngữ cảnh này?
- Why are they people?
- Who likes all people?
- Which people do you mean?
Xem đáp án
Which people do you mean?
So, who bought the house is a defining relative clause.
0:56Vì vậy, "đã mua ngôi nhà" là một mệnh đề quan hệ xác định.
This is the man who she met at the party. Ngữ pháp
1:02Đây là người đàn ông mà cô ấy đã gặp ở bữa tiệc.
who she met at the party: who làm tân ngữ của met
who she met at the party bổ nghĩa cho the man. Ý nghĩa cơ bản là she met the man at the party. Who thay cho the man bên trong mệnh đề quan hệ, nên nó là tân ngữ của met; she là chủ ngữ. Vì mệnh đề đã có chủ ngữ she, sau who là she met chứ không phải một động từ đứng ngay sau. Khi chỉ người, who có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Luyện tập
Câu nào dùng who làm tân ngữ bên trong mệnh đề quan hệ?
- The woman who called us left a message.
- The woman who we called answered immediately.
- The woman who arrived early called us.
Xem đáp án
The woman who we called answered immediately.
If I take away who she met at the party, Cụm động từ
1:04Nếu tôi bỏ đi cụm "mà cô ấy đã gặp ở bữa tiệc",
take away: bỏ một phần của câu
Ở đây, take away có nghĩa là bỏ một phần đi. Tân ngữ của cụm này là nội dung được diễn đạt bằng who she met at the party, vì vậy người nói đang thử xem câu sẽ thế nào khi không có mệnh đề đó, chứ không nói về việc mang thứ gì sang nơi khác. Khi tân ngữ là một từ, cụm từ, mệnh đề, nhãn hoặc lựa chọn, take away có thể có nghĩa là loại phần đó khỏi một tổng thể lớn hơn.
Luyện tập
Trong “If I take away who she met at the party,”, take away có nghĩa là gì?
- Trừ đi số người có mặt tại bữa tiệc.
- Bỏ mệnh đề đó khỏi câu.
- Đưa một người rời khỏi bữa tiệc.
Xem đáp án
Bỏ mệnh đề đó khỏi câu.
Who she met at the party is absolutely necessary
1:12"Mà cô ấy đã gặp ở bữa tiệc" là điều hoàn toàn cần thiết
Now, let's go to the non-defining relative clauses. Mạch ý
1:17Bây giờ, hãy chuyển sang các mệnh đề quan hệ không xác định.
let's go to ...: chuyển sang chủ đề tiếp theo
Now báo hiệu một giai đoạn mới. Let's go to + chủ đề mời người nghe chuyển sự chú ý sang phần tiếp theo được nêu tên; go ở đây nói về việc đi tiếp trong cấu trúc bài học, không phải di chuyển thật sự. Câu chuyển tiếp này khép lại phần trước và báo trước nội dung tiếp theo. Nó giúp người nghe theo dõi thứ tự của một bài học, video hoặc bài thuyết trình.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, “Now, let's go to the final point on our agenda.” có chức năng gì?
- Chuyển bài thuyết trình sang chủ đề tiếp theo.
- Kết thúc bài thuyết trình ngay lập tức.
- Yêu cầu mọi người đi bộ sang một phòng khác.
Xem đáp án
Chuyển bài thuyết trình sang chủ đề tiếp theo.
very interesting, but kind of like gossip. Thành ngữ
1:22khá thú vị, nhưng hơi giống như mấy lời đồn đại.
kind of like gossip: đưa ra phép so sánh gần đúng
Kind of like + danh từ có nghĩa là “hơi giống”, chứ không phải “hoàn toàn giống nhau”. Kind of làm cho phép so sánh nhẹ hơn và bớt tuyệt đối. Ở đây, gossip là một hình ảnh so sánh thân mật cho thông tin bổ sung thú vị. Người dạy muốn nói rằng mệnh đề quan hệ không xác định có thể thêm chi tiết mà thông điệp chính không cần đến. Phép so sánh này không có nghĩa là các mệnh đề ấy sai sự thật, mang tính riêng tư hay có hại.
Luyện tập
kind of like gossip truyền đạt điều gì ở đây?
- Câu này nói rằng mọi mệnh đề quan hệ không xác định đều chứa một tin đồn riêng tư và có hại.
- Câu này nói rằng thông tin bổ sung làm cho câu chính sai ngữ pháp.
- Đây là một phép so sánh thân mật: thông tin là phần bổ sung và có thể thú vị, nhưng không thiết yếu.
Xem đáp án
Đây là một phép so sánh thân mật: thông tin là phần bổ sung và có thể thú vị, nhưng không thiết yếu.
don't absolutely need them ... to make sense: thông tin không thiết yếu
Don't absolutely need them có nghĩa là “không thật sự bắt buộc phải có chúng”. Them chỉ các mệnh đề quan hệ không xác định, còn for the main sentence to make sense cho biết chúng không cần thiết cho điều gì. Mệnh đề quan hệ không xác định có thể thêm thông tin hữu ích, nhưng khi bỏ đi, người hoặc vật được nói đến thường vẫn được xác định rõ và ý chính vẫn dễ hiểu. Đây là cách nhận biết thông tin bổ sung, không phải là khẳng định rằng thông tin đó không có giá trị.
Luyện tập
Câu nào có mệnh đề quan hệ không xác định có thể bỏ đi mà người được nhắc đến vẫn rõ ràng?
- The woman who lives in York is visiting tomorrow.
- The students who finished early went outside.
- My aunt Rosa, who lives in York, is visiting tomorrow.
Xem đáp án
My aunt Rosa, who lives in York, is visiting tomorrow.
The celebrity who has 10 children came to my house. Ngữ pháp
1:32Người nổi tiếng mà có 10 đứa con đã đến nhà tôi.
who has 10 children như một mệnh đề quan hệ không hạn định
who has 10 children đứng sau danh từ the celebrity. who chỉ lại the celebrity và làm chủ ngữ của has trong mệnh đề quan hệ. Khi mệnh đề quan hệ kết thúc, câu quay lại động từ came của mệnh đề chính. Trong ngữ cảnh này, mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin bổ sung chứ không dùng để xác định người được nhắc đến. Nếu bỏ mệnh đề này, The celebrity came to my house. vẫn là một câu hoàn chỉnh và vẫn chỉ người đã được xác định trong ngữ cảnh. Trong văn viết chuẩn, ý nghĩa này được đánh dấu bằng dấu phẩy: The celebrity, who has 10 children, came to my house. Khi không có dấu phẩy, câu viết thường gợi ý một mệnh đề quan hệ xác định, dùng để cho biết đang nói đến người nổi tiếng nào.
Luyện tập
Người nói muốn mệnh đề who là thông tin bổ sung về một người nổi tiếng đã được xác định. Câu viết nào thể hiện ý đó rõ nhất?
- The celebrity who has 10 children came to my house.
- The celebrity, who has 10 children, came to my house.
Xem đáp án
The celebrity, who has 10 children, came to my house.
if we take it away ... does the rest ... make sense? như một phép thử lược bỏ
Câu hỏi này tổ chức phép thử lược bỏ thành hai bước. Trong ví dụ trước, it chỉ mệnh đề quan hệ đang được kiểm tra. if we take it away nêu hành động giả định: bỏ phần đó đi. does the rest of the sentence make sense? sau đó kiểm tra kết quả. Ở đây, make sense có nghĩa là phần còn lại vẫn dễ hiểu và hoàn chỉnh về cấu trúc, chứ không hỏi tình huống ngoài đời có hợp lý hay không. Có thể dùng lại khung câu hỏi này để kiểm tra xem một từ, cụm từ hoặc mệnh đề là thông tin thiết yếu hay chỉ là thông tin bổ sung.
Luyện tập
Câu hỏi dùng làm phép thử lược bỏ này yêu cầu bạn làm gì?
- Quyết định xem tình huống ngoài đời được mô tả có hợp lý hay không.
- Dịch từng từ, rồi đếm xem còn lại bao nhiêu từ.
- Bỏ phần đã chọn, rồi kiểm tra xem phần còn lại của câu có còn dễ hiểu và hoàn chỉnh hay không.
Xem đáp án
Bỏ phần đã chọn, rồi kiểm tra xem phần còn lại của câu có còn dễ hiểu và hoàn chỉnh hay không.
Therefore: đưa ra kết luận hợp lý
Therefore cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo là một kết luận dựa trên lý do, phép kiểm tra hoặc bằng chứng đã nêu trước đó. Ở đây, từ này báo hiệu rằng nhận định tiếp theo được rút ra từ phép kiểm tra trước: câu có còn hoàn chỉnh khi bỏ mệnh đề đó hay không. Từ này sắp xếp thông tin theo quan hệ “lý do trước, kết luận sau”. Nó không chỉ có nghĩa là một sự việc xảy ra sau một sự việc khác.
Luyện tập
Câu nào dùng therefore để đưa ra một kết luận được câu đầu tiên hỗ trợ?
- First, tie your shoes. Therefore, put on your coat.
- I have a blue bag. Therefore, my friend is seven.
- The path was blocked. Therefore, we chose a different path.
Xem đáp án
The path was blocked. Therefore, we chose a different path.
piece of information: cách đếm từng mẩu thông tin
Information thường là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, vì vậy không dùng an information cho một thông tin. Để nói về một thông tin, dùng a piece of information; với nhiều hơn một, dùng pieces of information. Trong cụm này, nice bổ nghĩa cho toàn bộ piece of information, cho biết thông tin đó hữu ích, thú vị hoặc đáng biết. Nó không miêu tả vẻ bề ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một thông tin: The guide gave us a useful ____ about the train.
Xem đáp án
piece of information
a non-defining relative clause: thông tin bổ sung, không dùng để xác định
Non-defining relative clause, hay mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về một người hoặc vật đã được xác định rõ. Nó không có nhiệm vụ chọn hoặc xác định danh từ đang chỉ người hay vật nào. Non-defining không có nghĩa là thông tin vô nghĩa hoặc không quan trọng. Nó có nghĩa là mệnh đề này không cần thiết để biết người hay vật nào đang được nói đến; nếu bỏ đi, ý chính và đối tượng được nhắc đến thường vẫn rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào có mệnh đề quan hệ không xác định?
- Anyone who needs a pencil can take one.
- The player who scored the goal is my cousin.
- My uncle, who lives in Cardiff, is visiting today.
Xem đáp án
My uncle, who lives in Cardiff, is visiting today.
who works at the supermarket: thông tin bổ sung giữa hai dấu phẩy
Trong câu này, who chỉ lại His brother, còn who works at the supermarket bổ sung thông tin về nơi anh ấy làm việc. Các dấu phẩy cho thấy mệnh đề này được chèn vào chứ không cần thiết để xác định người đó. Khi bỏ mệnh đề được chèn vào, khung mệnh đề chính là His brother is a friend of mine. Chủ ngữ His brother nối với động từ chính is; works chỉ thuộc mệnh đề có who.
Luyện tập
Hãy bỏ mệnh đề quan hệ không xác định. Mệnh đề chính hoàn chỉnh nào còn lại?
- The supermarket is a friend of mine.
- His brother is a friend of mine.
- His brother works at the supermarket.
Xem đáp án
His brother is a friend of mine.
a friend of mine: một người bạn của tôi
Ở đây, a friend of mine có nghĩa là “một người bạn của tôi”. Cấu trúc là a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu. Mine là đại từ sở hữu nên có thể đứng một mình mà không cần danh từ theo sau. Cách nói này giới thiệu người đó như một thành viên trong nhóm bạn rộng hơn của người nói. Nó không có nghĩa là người nói sở hữu người bạn ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc a + friend + of + đại từ sở hữu để diễn đạt “một người bạn của tôi”: Leo is ____, and we play chess together.
Xem đáp án
a friend of mine
So, when I take away who works at the supermarket,
1:56Vậy, khi tôi bỏ đi cụm "người làm việc ở siêu thị",
Of course it does: câu trả lời khẳng định ngắn và mạnh
Of course it does. là câu trả lời ngắn mang ý khẳng định mạnh cho một câu hỏi trước đó. Ở đây, it nhắc lại điều đang được nói đến, còn does thay cho make sense, nên người nói không cần lặp lại cả cụm động từ. Trong kiểu trả lời ngắn này, hãy giữ trợ động từ của câu hỏi: Does it work? — Yes, it does. Of course làm tăng mức độ chắc chắn và có thể gợi ý rằng câu trả lời là điều hiển nhiên.
Luyện tập
Điền trợ động từ thay cho work để hoàn thành câu trả lời khẳng định ngắn và mạnh: Does this key work? — Of course it ____.
Xem đáp án
does
His brother is a friend of mine is a complete sentence. Cách dùng từ
2:03"Anh trai cậu ấy là một người bạn của tôi" là một câu hoàn chỉnh.
is a complete sentence: đánh giá một nhóm từ là câu hoàn chỉnh
Trong ví dụ này, is a complete sentence là nhận xét ngữ pháp từ bên ngoài về cụm từ His brother is a friend of mine. Nó có nghĩa là cụm từ này có đủ cấu trúc ngữ pháp cần thiết, có thể đứng độc lập và diễn đạt một ý hoàn chỉnh. Có hai lần xuất hiện của is. is thứ nhất nằm trong câu đang được phân tích; is thứ hai nối toàn bộ câu đó với nhận định a complete sentence. Khi viết cẩn thận, dấu ngoặc kép giúp phân biệt rõ hai tầng: “His brother is a friend of mine” is a complete sentence.
Luyện tập
Hai lần xuất hiện của is trong ví dụ có vai trò gì?
- Cả hai is đều mô tả His brother.
- is thứ hai chỉ giải thích từ mine.
- is thứ nhất nằm trong câu đang được phân tích; is thứ hai đưa ra nhận xét ngữ pháp.
Xem đáp án
is thứ nhất nằm trong câu đang được phân tích; is thứ hai đưa ra nhận xét ngữ pháp.
Who works at the supermarket is a non-defining relative clause.
2:07"Người làm việc ở siêu thị" là một mệnh đề quan hệ không xác định.
there you have it: kết thúc một phần giải thích
there you have it là một cách nói cố định được dùng sau khi đã trình bày xong lời giải thích, phần minh họa hoặc kết quả. Ở đây, nó có nghĩa gần như “Đó là câu trả lời hoặc kết quả” và báo cho người nghe biết rằng người nói đang kết thúc phần trình bày. Đây không phải là câu nói theo nghĩa đen về việc sở hữu một thứ gì đó ở một địa điểm. Trong So, there you have it, So cũng giúp dẫn vào phần kết luận.
Luyện tập
Người nói vừa hoàn thành tất cả các bước và đang cho xem kết quả. Câu kết nào tự nhiên nhất?
- By the way, the kite is ready.
- There you have it—the kite is ready.
- For example, the kite is ready.
Xem đáp án
There you have it—the kite is ready.
Easy ways to distinguish between defining and non-defining relative clauses, Cụm từ
2:13Những cách dễ dàng để phân biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định,
distinguish between A and B: phân biệt hai đối tượng
Cấu trúc distinguish between A and B có nghĩa là nhận ra hoặc giải thích hai sự vật hay hai nhóm khác nhau như thế nào. Trong câu này, A là defining relative clauses và B là non-defining relative clauses; between giới thiệu cặp đối tượng, còn and nối đối tượng thứ hai. Trong ways to distinguish between..., động từ nguyên mẫu có to giải thích công dụng của những ways đó: chúng là các cách để thực hiện sự phân biệt này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng distinguish between A and B: The quiz asks us to distinguish ____ facts ____ opinions.
Xem đáp án
between · and