Tại sao bạn cảm thấy bế tắc — và cách lấy lại động lực - Shannon Odell: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
709 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao động lực thường suy giảm khi một dự án hoặc nỗ lực giải quyết vấn đề xã hội lớn đi đến chặng giữa. Việc chia nhỏ mục tiêu, tin vào ảnh hưởng cá nhân, dựa vào cộng đồng và hành động dù chưa hoàn hảo có thể khôi phục đà tiến lên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the stuck in the middle effect, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết thuật ngữ tâm lý học chỉ sự sa sút động lực giữa giai đoạn khởi đầu đầy hứng khởi và giai đoạn đích đến đã hiện rõ. Đồng thời, hiểu cách một cụm từ đời thường được danh từ hóa thành tên gọi của một hiện tượng trong nội dung khoa học phổ thông. 2. And when it's correctly harnessed, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu harnessed là định hướng một nguồn lực theo cách hữu ích, chứ không phải nghĩa đen là đeo dây cương. Dùng mẫu bị động trang trọng này khi trình bày cách cảm xúc, năng lượng hoặc nguồn lực có thể được hướng đến những kết quả mang tính xây dựng. 3. no matter how small or imperfect the outcome. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra no matter how là cấu trúc nhượng bộ, cho biết ý chính vẫn đúng bất kể mức độ ra sao. Dùng cấu trúc này để hạ thấp rào cản hành động bằng cách thừa nhận kết quả có thể nhỏ bé hoặc chưa hoàn thiện mà không phủ nhận giá trị của nó.

Nội dung bài học

You're in the middle of a project when suddenly moving forward seems impossible. Ghi chú

0:07

Bạn đang ở giữa một dự án thì đột nhiên việc tiến lên phía trước dường như là bất khả thi.

Cụm từ

in the middle of a project: ở giai đoạn giữa của dự án

In the middle of a project mô tả tiến độ của dự án: công việc đã bắt đầu nhưng vẫn chưa kết thúc. Ở đây, middle chỉ giai đoạn về thời gian hoặc tiến độ, không phải vị trí vật lý. Cụm này thường chỉ một giai đoạn giữa theo nghĩa rộng, không có nghĩa là đã hoàn thành chính xác 50%. Bạn có thể dùng in the middle of trước danh từ hoặc hoạt động ở dạng -ing để mô tả nhiều quá trình đang diễn ra.

Luyện tập

Hãy dùng cụm bốn từ có middle để cho biết công việc đã bắt đầu nhưng chưa hoàn tất: We're ____ a major website redesign.

Xem đáp án

in the middle of

Thành ngữ

moving forward: tiếp tục đạt tiến triển

Trong moving forward seems impossible, moving forward được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là tiếp tục dự án và đạt thêm tiến triển hướng tới mục tiêu, chứ không phải di chuyển theo một hướng trong không gian. Về ngữ pháp, moving forward là điều có vẻ không thể thực hiện được. Cấu trúc này cho phép một hành động ở dạng -ing hoạt động như danh từ và làm chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng move forward với nghĩa tiếp tục đạt tiến triển?

  1. We need approval before the plan can move forward.
  2. The train moved forward along the track.
  3. Please move the chair forward a few inches.
Xem đáp án

We need approval before the plan can move forward.

Maybe you don't know what the next step is, Ngữ pháp

0:12

Có thể bạn không biết bước tiếp theo là gì,

Ngữ pháp

what the next step is: trật tự câu kể trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, know được theo sau bởi câu hỏi gián tiếp what the next step is. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ cho know và nêu thông tin có thể chưa được biết: bước tiếp theo là gì. Vì câu hỏi được lồng trong một câu khác chứ không được hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự câu kể: what + chủ ngữ (the next step) + động từ (is). Câu hỏi trực tiếp là What is the next step?, nhưng sau know thì dùng know what the next step is.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ của câu hỏi gián tiếp sau know?

  1. Do you know what the next step is?
  2. Do you know what is the next step?
  3. Do you know is what the next step?
Xem đáp án

Do you know what the next step is?

or perhaps you've faced setbacks and you're starting to think,

0:14

hoặc có lẽ bạn đã gặp phải những thất bại và bắt đầu suy nghĩ,

"What's even the point?" Ý định

0:18

"Thậm chí điều này có ý nghĩa gì?"

Ý định

What's even the point?: câu hỏi tu từ thể hiện sự nản lòng

Trong ngữ cảnh này, What's even the point? là một câu hỏi tu từ: người nói không hề trung lập yêu cầu ai đó giải thích mục đích. Sau khi gặp trở ngại, câu này thể hiện sự nản lòng và nghi ngờ liệu có đáng để tiếp tục hay không. Even làm cho sự chất vấn mạnh hơn. Ở đây, từ này thêm ý “rốt cuộc còn ý nghĩa gì” hoặc “tại sao phải tiếp tục”, vì vậy câu nói có thể ngụ ý rằng người nói muốn bỏ cuộc.

Luyện tập

Sau khi nhắc đến những trở ngại, What's even the point? có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?

  1. Người nói đang bình tĩnh yêu cầu một lời giải thích khách quan về mục đích.
  2. Người nói hào hứng muốn biết bước tiếp theo.
  3. Người nói cảm thấy nản lòng và nghi ngờ liệu có đáng để tiếp tục hay không.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy nản lòng và nghi ngờ liệu có đáng để tiếp tục hay không.

Many of us have experienced feeling stuck. Cụm từ

0:20

Nhiều người trong chúng ta đã từng trải qua cảm giác bị mắc kẹt.

Cụm từ

have experienced feeling stuck: mô tả một trải nghiệm đã từng có

Trong have experienced feeling stuck, experience được theo sau bởi dạng -ing feeling. Cả cụm có nghĩa là trạng thái này từng là một phần trong trải nghiệm của ai đó. Thì hiện tại hoàn thành have experienced trình bày đây là một trải nghiệm xảy ra vào một thời điểm nào đó trước hiện tại. Ở đây, stuck mang nghĩa bóng: không thể tiến triển hoặc không biết phải tiếp tục thế nào, chứ không nhất thiết là bị mắc kẹt về thể chất.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng experience + dạng -ing để mô tả một trạng thái mà ai đó từng trải qua?

  1. Many writers have experience feeling stuck.
  2. Many writers have experienced to feel stuck.
  3. Many writers have experienced feeling stuck.
Xem đáp án

Many writers have experienced feeling stuck.

It can happen when tackling something as simple as a term paper Ghi chú

0:23

Nó có thể xảy ra khi giải quyết một việc đơn giản như bài tiểu luận cuối kỳ

or as monumental as social inequality or the climate crisis.

0:27

hay lớn lao như bất bình đẳng xã hội hay khủng hoảng khí hậu.

Cụm từ

tackling something: chủ động xử lý một thử thách

Ở đây, tackling something có nghĩa là tích cực xử lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề có thể khó. Cụm từ này thể hiện việc đối mặt với thử thách và hành động. Tackle không có nghĩa là nhiệm vụ đã hoàn tất hoặc vấn đề đã được giải quyết. Trong câu này, từ được dùng theo nghĩa bóng, không phải hành động va chạm cơ thể trong thể thao.

Luyện tập

Nhóm sắp bắt đầu chủ động xử lý một vấn đề khó. Câu nào phù hợp nhất với tình huống đó?

  1. The team is ready to tackle the problem.
  2. The team has already solved the problem.
  3. The team is trying to ignore the problem.
Xem đáp án

The team is ready to tackle the problem.

Ngữ pháp

Dùng as simple as ... or as monumental as ... để thể hiện phạm vi rộng

Mẫu song song as + tính từ + as + ví dụ ... or as + tính từ + as + ví dụ đánh dấu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, as simple as giới thiệu đầu nhỏ và dễ hơn, còn as monumental as giới thiệu đầu có quy mô và tầm quan trọng lớn hơn nhiều. Ý của câu là điều này có thể áp dụng cho toàn bộ phạm vi, chứ không phải các ví dụ ngang bằng nhau. Ở đây, monumental có nghĩa là cực kỳ lớn về quy mô hoặc tầm quan trọng, không phải liên quan đến tượng đài. Giữ hai cụm as ... as song song giúp làm rõ sự tương phản và phạm vi rộng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng hai cụm as ... as song song để thể hiện phạm vi từ dễ đến khó?

  1. The method can help with tasks as simple than sending an email or as complex than planning a conference.
  2. The method can help with tasks simple as sending an email or complex as planning a conference.
  3. The method can help with tasks as simple as sending an email or as complex as planning a conference.
Xem đáp án

The method can help with tasks as simple as sending an email or as complex as planning a conference.

So, are there ways to get unstuck? Cụm từ

0:32

Vậy, có những cách nào để thoát khỏi sự bế tắc?

Cụm từ

get unstuck: vượt qua sự bế tắc

Get unstuck có nghĩa là thoát khỏi trạng thái bị cản trở và bắt đầu tiến triển trở lại. Trong cấu trúc get + tính từ, get thể hiện sự thay đổi trạng thái: stuck mô tả trạng thái bị mắc kẹt, còn unstuck mô tả việc thoát khỏi trạng thái đó. Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa đen, nhưng ở đây nó chỉ sự bế tắc về suy nghĩ hoặc thực tế khi xử lý một vấn đề. Câu hỏi muốn biết liệu có cách nào để lấy lại phương hướng hoặc đà tiến lên hay không.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem có âm /ʌn/ trước stuck được nhấn trọng âm hay không.

  1. After one helpful hint, Maya got unstuck and finished the puzzle.
  2. Even after one helpful hint, Maya stayed stuck on the final clue.
  3. After one helpful hint, Maya got stuck on the final clue.
Xem đáp án

After one helpful hint, Maya got unstuck and finished the puzzle.

People often report feeling highly motivated at the start and end of a project, Cụm từ

0:34

Mọi người thường chia sẻ rằng họ cảm thấy rất có động lực khi bắt đầu và kết thúc một dự án,

but the middle can feel untethered. Thành ngữ

0:40

nhưng ở giữa chừng có thể cảm thấy chông chênh.

Cụm từ

At the start and end of a project: nhóm hai giai đoạn đầu và cuối

At the start and end of a project có nghĩa là “vào lúc bắt đầu và kết thúc dự án”. Một giới từ at và cụm of a project cùng áp dụng cho cả start lẫn end, vì vậy hai giai đoạn đều thuộc cùng một dự án. Cụm từ này nhóm hai giai đoạn ở hai đầu của quá trình lại với nhau. Nhờ đó, ta có thể dễ dàng đối chiếu chúng với the middle và mô tả một điều thay đổi như thế nào trong suốt quá trình.

Luyện tập

Câu nào nói một cách tự nhiên về cả giai đoạn đầu và cuối của cùng một dự án?

  1. We review the goals at the start and in the end of a project.
  2. We review the goals in the start and end of a project.
  3. We review the goals at the start and end of a project.
Xem đáp án

We review the goals at the start and end of a project.

Thành ngữ

The middle can feel untethered: ẩn dụ về cảm giác mất phương hướng

Theo nghĩa đen, untethered mô tả một vật không được buộc vào dây hoặc điểm neo. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: phần giữa của dự án có thể tạo cảm giác bị tách khỏi các mục tiêu, cột mốc hoặc phương hướng rõ ràng. Chủ ngữ the middle đại diện cho trải nghiệm khi ở trong giai đoạn đó. Can feel cho thấy đây là một cảm giác có thể xảy ra, chứ không khẳng định rằng phần giữa của mọi dự án đều mất phương hướng.

Luyện tập

Trong “the middle can feel untethered”, untethered gợi lên điều gì?

  1. Giai đoạn đó có thể dường như mất kết nối với phương hướng hoặc sự hỗ trợ rõ ràng.
  2. Giai đoạn đó đã đạt được mục tiêu cuối cùng được xác định rõ ràng.
  3. Giai đoạn đó đã được buộc chặt bằng dây theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Giai đoạn đó có thể dường như mất kết nối với phương hướng hoặc sự hỗ trợ rõ ràng.

Psychologists call this the stuck in the middle effect, Cách dùng từ

0:43

Các nhà tâm lý học gọi đây là hiệu ứng mắc kẹt ở giữa,

Cách dùng từ

the stuck in the middle effect như tên của một hiện tượng

The stuck in the middle effect là tên được dùng ở đây cho một khuôn mẫu: con người có thể cảm thấy bế tắc hoặc giảm động lực ở giai đoạn giữa của quá trình tiến tới mục tiêu. Effect có nghĩa là một hiện tượng hoặc khuôn mẫu có thể quan sát được, chứ không mặc nhiên là một kết quả tốt. Trong tiếng Anh, một cụm từ miêu tả có thể được đặt trước effect để biến nó thành tên của một khuôn mẫu. Ở đây, stuck in the middle xác định loại effect đang được nói đến.

Luyện tập

the stuck in the middle effect có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tên của một khuôn mẫu trong đó động lực có thể giảm ở giai đoạn giữa.
  2. Kết quả thành công được tạo ra khi một dự án kết thúc.
  3. Một vật thể bị kẹt giữa hai vật thể khác.
Xem đáp án

Tên của một khuôn mẫu trong đó động lực có thể giảm ở giai đoạn giữa.

and it's thought to be caused by a shift in perspective that happens as you move closer to your goals. Ghi chú

0:46

và nó được cho là do sự thay đổi quan điểm xảy ra khi bạn tiến gần hơn đến mục tiêu của mình.

Ngữ pháp

it's thought to be caused by: trình bày một nguyên nhân có thể đúng

Trong it's thought to be caused by, thought có nghĩa là một điều được tin hoặc được xem là đúng, chứ không phải hành động suy nghĩ. Cấu trúc đầy đủ là chủ ngữ + be thought + to be caused by + nguyên nhân: một điều được cho là bắt nguồn từ một nguyên nhân nào đó. Cấu trúc tường thuật bị động này không nêu rõ nguồn ý kiến và trình bày nguyên nhân như một quan điểm hoặc suy luận, thay vì một khẳng định chắc chắn của người nói. Cấu trúc này thường gặp khi giải thích nghiên cứu hoặc trình bày kết luận một cách thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng hiện tại của be thought to be caused by: The decline ____ several factors.

Xem đáp án

is thought to be caused by

Cụm từ

a shift in perspective: nhìn cùng một tình huống theo cách khác

A shift in perspective có nghĩa là sự thay đổi trong cách một người nhìn nhận, hiểu hoặc đánh giá một tình huống. Shift nhấn mạnh sự chuyển đổi từ một góc nhìn hoặc trọng tâm sang một góc nhìn khác, còn perspective là góc độ được dùng để suy nghĩ về vấn đề. Trong câu này, việc tiến gần hơn đến mục tiêu làm thay đổi khung tham chiếu dùng để đánh giá tiến độ. Điều đó không nhất thiết có nghĩa là thay đổi quyết định, mà là đánh giá cùng một tình huống từ một góc độ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học mang nghĩa thay đổi cách nhìn một tình huống: After working with the new team, Lena experienced ____ and began to evaluate the problem differently.

Xem đáp án

a shift in perspective

When you start working towards something,

0:51

Khi bạn bắt đầu hướng tới điều gì đó,

any progress can feel like a win, Thành ngữ

0:54

bất kỳ sự tiến bộ nào cũng có thể mang lại cảm giác như một chiến thắng,

Thành ngữ

can feel like a win: xem sự tiến bộ là một thành công nhỏ

Can feel like a win có nghĩa là một điều gì đó có thể mang lại cho ai đó cảm giác thành công. Feel like + danh từ mô tả trải nghiệm chủ quan: một sự việc được cảm nhận như điều đó ngay cả khi nó không chính thức là như vậy. Can cho thấy phản ứng này có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Ở đây, a win được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một kết quả nhỏ đáng được ăn mừng, không nhất thiết là chiến thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Cụm từ này khích lệ mọi người bằng cách xem sự tiến bộ là thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để xem một kết quả nhỏ là thành công: On a difficult day, answering one important email ____.

Xem đáp án

can feel like a win

as we tend to compare ourselves against where we started. Cụm từ

0:56

vì chúng ta có xu hướng so sánh bản thân với nơi chúng ta bắt đầu.

Cụm từ

tend to compare ourselves against where we started: dùng điểm xuất phát làm mốc so sánh

tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả một xu hướng thường gặp, không phải điều luôn xảy ra. Ở đây, tend to compare ourselves có nghĩa là chúng ta thường đánh giá sự tiến bộ của mình theo cách này. Trong compare ourselves against where we started, against giới thiệu mốc dùng để so sánh. where we started chỉ trình độ hoặc tình trạng trước đây, không nhất thiết là một địa điểm thực; against ở đây không có nghĩa là chống lại.

Luyện tập

Trong câu We tend to compare ourselves against where we started, against thể hiện điều gì?

  1. Điểm xuất phát là đối thủ mà chúng ta đang chiến đấu.
  2. Điểm xuất phát là mốc để đo lường sự tiến bộ.
  3. Điểm xuất phát là nơi chúng ta dự định quay lại.
Xem đáp án

Điểm xuất phát là mốc để đo lường sự tiến bộ.

For example, when someone starts training for a marathon,

0:59

Ví dụ, khi một người bắt đầu luyện tập cho một cuộc chạy marathon,

accomplishing even a short jog can feel motivating. Ngữ pháp

1:03

hoàn thành một chặng chạy bộ ngắn cũng có thể tạo cảm giác phấn chấn.

Ngữ pháp

accomplishing even a short jog can feel motivating: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Accomplishing even a short jog là một cụm danh động từ. Cả cụm đóng vai trò chủ ngữ, vì vậy hành động được xem như một sự việc để nói đến. Sau động từ khuyết thiếu can, dùng dạng nguyên mẫu feel, không dùng feels. Even nhấn mạnh rằng một quãng chạy ngắn có thể chỉ là thành tích nhỏ, nhưng vẫn có thể tạo động lực.

Luyện tập

Dùng dạng danh động từ của finish để hoàn thành câu: ____ even one page can feel encouraging.

Xem đáp án

Finishing

But the longer you work on something, Ngữ pháp

1:07

Nhưng bạn làm việc gì đó càng lâu,

the more likely it is that your focus shifts to your end goal. Cụm từ

1:08

bạn càng có nhiều khả năng chuyển sự tập trung của mình vào mục tiêu cuối cùng.

Ngữ pháp

The longer ..., the more likely ...: liên kết hai sự thay đổi

Mẫu the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai sự thay đổi: khi yếu tố thứ nhất tăng lên hoặc thay đổi, yếu tố thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, the longer you work on something cho biết thời gian bỏ ra tăng lên, còn the more likely ... cho biết khả năng xảy ra tăng lên. Trong mẫu này, hai từ the không phải là mạo từ. Ở vế sau, it is likely that ... đưa ra đánh giá về khả năng, còn mệnh đề that nói rõ điều có khả năng xảy ra: your focus shifts to your end goal.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của long và likely: The ____ the power outage lasts, the ____ it is that the store will close early.

Xem đáp án

longer · more likely

Cụm từ

focus shifts to: sự chú ý chuyển sang một ưu tiên mới

Trong focus shifts to + danh từ hoặc dạng -ing, focus là chủ ngữ và shifts là nội động từ. Cụm này có nghĩa là sự chú ý chuyển từ một vấn đề hoặc giai đoạn sang một đối tượng mới; to giới thiệu mục tiêu chú ý mới. Trong ví dụ, sự chú ý của bạn ngày càng chuyển về phía mục tiêu cuối cùng. Đây là sự thay đổi về sự chú ý, không phải chuyển động vật lý của một đồ vật.

Luyện tập

Câu nào trình bày bản thân sự chú ý chuyển sang một ưu tiên mới, với focus làm chủ ngữ?

  1. As the launch date approaches, the team focuses on final testing.
  2. As the launch date approaches, the team's focus shifts to final testing.
  3. As the launch date approaches, the team shifts its focus to final testing.
Xem đáp án

As the launch date approaches, the team's focus shifts to final testing.

In other words, rather than seeing how far you've come, Ghi chú

1:13

Nói cách khác, thay vì nhìn lại xem bạn đã đi được bao xa,

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại ý trước đó

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc trực tiếp hơn. Phần theo sau giải thích cùng một ý chính chứ không đưa ra một nhận định riêng biệt. Khi nghe hoặc đọc, hãy xem cụm này là dấu hiệu để liên kết phần tiếp theo với điều vừa được nói. Nó thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề và có dấu phẩy theo sau.

Luyện tập

Chọn dấu hiệu diễn ngôn cho biết câu thứ hai đang diễn đạt lại câu thứ nhất: The device is obsolete. ___, it is too old to meet current needs.

  1. In other words
  2. For example
  3. However
Xem đáp án

In other words

it's easy to become frustrated by how far you still need to go. Ngữ pháp

1:17

sẽ rất dễ cảm thấy thất vọng vì quãng đường bạn vẫn cần phải đi.

Ngữ pháp

rather than seeing how far you've come: góc nhìn không được lựa chọn

rather than seeing ... có nghĩa là “thay vì nhìn...” và đưa ra góc nhìn không được lựa chọn. Ở đây, rather than đi với seeing vì câu xem seeing là một hoạt động hoặc cách suy nghĩ: rather than + V-ing. how far you've come có thể nói về sự tiến bộ từ một điểm khởi đầu, chứ không chỉ khoảng cách thực tế. Vì vậy, cụm này đối chiếu việc nhận ra những tiến bộ đã đạt được với việc tập trung vào phần việc vẫn còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của động từ trong ngoặc: Rather than ____ each other, let's look for a solution. (blame)

Xem đáp án

blaming

Ngữ pháp

It's easy to become frustrated by + nguyên nhân

Cấu trúc It's easy to become frustrated by + nguyên nhân có nghĩa là một điều gì đó có thể dễ dàng hoặc tự nhiên gây ra cảm giác thất vọng. Ở đây, easy cho biết phản ứng này dễ xảy ra, chứ không có nghĩa rằng cảm thấy thất vọng là một việc đơn giản. Become frustrated có nghĩa là bắt đầu cảm thấy thất vọng. By giới thiệu nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra cảm xúc đó; nó không chỉ người thực hiện một hành động.

Luyện tập

Sắp xếp become, frustrated và by theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: It's easy to ____ repeated mistakes.

Xem đáp án

become frustrated by

A simple way to avoid these motivational sinkholes is to break your pursuits into smaller, Ghi chú

1:21

Một cách đơn giản để tránh những "hố sụt" động lực này là chia nhỏ các mục tiêu của bạn thành các mục tiêu phụ nhỏ hơn,

more achievable subgoals.

1:27

và dễ đạt được hơn.

Thành ngữ

These motivational sinkholes như một phép ẩn dụ

Cụm motivational sinkholes là một phép ẩn dụ sinh động cho những tình huống hoặc giai đoạn làm cạn kiệt động lực và khiến tiến độ dừng lại. Sinkhole theo nghĩa đen là một hố hình thành khi mặt đất sụp xuống, vì vậy hình ảnh này biến một trở ngại trừu tượng thành cái bẫy mà con người có thể rơi vào. These chỉ những khó khăn cụ thể đã được đề cập trước đó. Trong câu này, cụm từ không nói về những hố thật trên mặt đất hay một loại mục tiêu chính thức.

Luyện tập

Trong một bài nói về việc hướng tới mục tiêu dài hạn, cụm motivational sinkholes có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những cái bẫy tâm lý làm cạn kiệt động lực và làm chậm tiến độ
  2. Những phần thưởng khiến mục tiêu khó trở nên dễ dàng hơn
  3. Những cái hố thật được đào để đánh dấu từng giai đoạn của dự án
Xem đáp án

Những cái bẫy tâm lý làm cạn kiệt động lực và làm chậm tiến độ

Cụm từ

break ... into ...: chia một tổng thể thành nhiều phần

Break A into B có nghĩa là chia một tổng thể lớn A để nó trở thành những phần hoặc đơn vị nhỏ hơn được gọi là B. Ở đây, your pursuits là các mục tiêu lớn, còn smaller, more achievable subgoals là những phần được tạo ra sau khi chia. Trong cấu trúc này, break không có nghĩa là “làm hỏng” hay “làm vỡ”. Nó diễn tả việc sắp xếp một mục tiêu khó thành những bước dễ xử lý hơn.

Luyện tập

Dùng break ... into ... để hoàn thành câu: The chapter looks long, so let's ____ three reading sections.

Xem đáp án

break it into

This creates less daunting incremental benchmarks to compare your progress to. Cách dùng từ

1:29

Điều này tạo ra các điểm chuẩn đánh giá mức tăng trưởng ít đáng sợ hơn để đối chiếu với tiến trình của bạn.

Cách dùng từ

less daunting incremental benchmarks: các mốc tăng dần ít gây e ngại hơn

Benchmarks là các điểm tham chiếu dùng để đo lường hoặc so sánh tiến độ. Incremental cho biết các điểm này xuất hiện theo từng giai đoạn nhỏ, từng bước một, thay vì chỉ có ở cuối quá trình. Daunting diễn tả điều gì đó trông quá khó hoặc quá lớn đến mức khiến bạn lo lắng trước khi bắt đầu. Less daunting mô tả các incremental benchmarks: những mốc theo từng giai đoạn có vẻ dễ đối mặt hơn, chứ không phải kém quan trọng hơn.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với less daunting incremental benchmarks?

  1. các quy tắc quan trọng không thay đổi trong suốt dự án
  2. một mục tiêu cuối cùng phải được hoàn thành trong một lần
  3. các mốc tiến độ nhỏ hơn, tăng lên từng bước và tạo cảm giác ít gây e ngại hơn
Xem đáp án

các mốc tiến độ nhỏ hơn, tăng lên từng bước và tạo cảm giác ít gây e ngại hơn

It also creates more opportunities to celebrate wins along the way. Cụm từ

1:35

Nó cũng tạo ra nhiều cơ hội hơn để ăn mừng những chiến thắng trong suốt quá trình.

Cụm từ

opportunities to celebrate wins along the way: ghi nhận tiến bộ trước kết quả cuối cùng

Opportunities to + động từ có nghĩa là «cơ hội để làm một việc gì đó». Ở đây, wins chỉ những thành công, thành quả hoặc dấu hiệu tiến bộ, chứ không chỉ là chiến thắng trong trò chơi hay cuộc thi. Along the way có nghĩa là «trong quá trình hướng tới một mục tiêu lớn hơn». Cả cụm cho biết một kế hoạch hoặc quá trình tạo ra những thời điểm để ta nhận thấy và ăn mừng sự tiến bộ trước khi có kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng một dự án dài hạn tạo cơ hội cho nhóm ghi nhận tiến bộ trước khi có kết quả cuối cùng?

  1. The project plan gives us opportunities to celebrate small wins along the way.
  2. The project plan treats every weekly task as an official sports victory.
  3. The project plan gives us one opportunity to celebrate only after every task is finished.
Xem đáp án

The project plan gives us opportunities to celebrate small wins along the way.

This is especially important when working towards bigger societal goals.

1:39

Điều này đặc biệt quan trọng khi hướng tới các mục tiêu xã hội lớn hơn.

These issues are by nature large-scale and complex. Cụm từ

1:45

Những vấn đề này về bản chất là quy mô lớn và phức tạp.

Cụm từ

by nature: mô tả một đặc điểm vốn có

By nature có nghĩa là «về bản chất» hoặc «do chính tính chất của một sự vật». Trong câu này, cụm từ cho biết quy mô lớn và sự phức tạp là đặc điểm vốn có của những vấn đề này, không phải trạng thái tạm thời hay ngẫu nhiên. Ở đây, nature có nghĩa là «tính chất cốt lõi», không phải «thế giới tự nhiên». Cụm từ có thể đứng trước một cụm tính từ, như trong X is by nature complex, hoặc đứng sau, như trong X is complex by nature.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là «về bản chất»: Rescue work is ____ unpredictable.

Xem đáp án

by nature

No single action or person is likely to solve them. Ngữ pháp

1:49

Không một hành động hay một cá nhân nào có khả năng giải quyết được chúng.

Ngữ pháp

No single ... is likely to solve: một yếu tố riêng lẻ là chưa đủ

No single + danh từ đếm được số ít có nghĩa là không một đối tượng nào thuộc loại đó có thể tự mình làm được. Ở đây, action và person được nối bằng or sau single: người nói cho biết rằng cả một hành động riêng lẻ lẫn một cá nhân riêng lẻ đều khó có khả năng giải quyết những vấn đề lớn đang được nhắc đến. is likely to diễn tả khả năng xảy ra. Vì vậy, đây là nhận định thận trọng rằng một yếu tố riêng lẻ có lẽ sẽ không đủ, chứ không phải lời khẳng định tuyệt đối rằng không thể có giải pháp. single ở đây có nghĩa là “riêng lẻ” hoặc “một mình”, không có nghĩa là “độc thân”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ được nhấn mạnh, mang nghĩa “không một yếu tố nào có thể tự mình làm được”: ____ policy is likely to solve the entire housing problem.

Xem đáp án

No single

So, if you only focus on the end goal, Ngữ pháp

1:52

Vì vậy, nếu bạn chỉ tập trung vào mục tiêu cuối cùng,

it's easy to feel personally powerless.

1:55

bạn rất dễ cảm thấy cá nhân mình bất lực.

Ngữ pháp

if you only focus on ..., it's easy to feel ...: liên kết điều kiện với phản ứng

Khung if you only focus on ..., it's easy to ... liên kết việc chỉ tập trung hẹp vào một điều với một kết quả có khả năng xảy ra. Mệnh đề if đưa ra điều kiện, còn mệnh đề chính đưa ra phản ứng có thể dễ dàng xuất hiện sau đó. Ở đây, end goal là việc giải quyết hoàn toàn những vấn đề lớn. Only cho biết sự tập trung đã loại trừ mọi thứ khác; nó không có nghĩa là bản thân mục tiêu cuối cùng là điều xấu. Feel personally powerless có nghĩa là cảm thấy hành động của chính mình không thể tạo ra thay đổi có ý nghĩa. Cụm này mô tả một cảm giác chủ quan, chứ không chứng minh rằng bạn thực sự không có năng lực hoặc ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung điều kiện-kết quả được nhấn mạnh: ____ your mistakes, ____ discouraged.

Xem đáp án

If you only focus on · it's easy to feel

And the enormity of these problems may be why so many people, Ngữ pháp

1:58

Và mức độ to lớn của những vấn đề này có thể là lý do tại sao rất nhiều người,

including those who care deeply about the issues,

2:02

bao gồm cả những người quan tâm sâu sắc đến các vấn đề này,

think that progress is impossible,

2:05

nghĩ rằng tiến bộ là điều không thể,

leading them to disengage. Ngữ pháp

2:07

khiến họ không tham gia nữa.

Ngữ pháp

the enormity of these problems may be why: lời giải thích thận trọng

The enormity of these problems là một cụm danh từ trình bày quy mô và mức độ nghiêm trọng rất lớn của các vấn đề như một nguyên nhân có thể xảy ra. Ở đây, enormity có nghĩa là kích thước hoặc phạm vi rất lớn; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là có nhiều vấn đề. Cấu trúc X may be why + mệnh đề có nghĩa là “X có thể giải thích tại sao...”. Động từ khuyết thiếu may khiến lời giải thích mang tính phỏng đoán, nên người nói đưa ra một lý do có khả năng đúng mà không khẳng định nguyên nhân đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trình bày chi phí như một lời giải thích có thể xảy ra: The high cost ____ many families choose the smaller plan.

Xem đáp án

may be why

Ngữ pháp

leading them to disengage: diễn đạt kết quả bằng leading

Leading them to disengage là một mệnh đề phân từ hiện tại bổ sung kết quả của ý phía trước: việc tin rằng không thể đạt được tiến triển khiến những người đó ngừng tham gia. Cấu trúc có thể áp dụng lại là tình huống, leading + người + to + động từ. Ở đây, lead có nghĩa là “gây ra”, không phải “dẫn đường”; them chỉ những người vừa được nhắc đến, còn disengage có nghĩa là ngừng tham gia hoặc ngừng bỏ công sức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả có tân ngữ nói đến các tình nguyện viên: The repeated delays frustrated the volunteers, ____ leave the project.

Xem đáp án

leading them to

In fact, one 2021 global survey of young people

2:10

Trên thực tế, một cuộc khảo sát toàn cầu vào năm 2021 đối với những người trẻ tuổi

found that over half believe humanity is doomed. Cách dùng từ

2:14

đã phát hiện ra rằng hơn một nửa tin rằng nhân loại đang bị diệt vong.

Cách dùng từ

humanity is doomed: dự đoán mạnh mẽ về một thảm họa không thể tránh khỏi

Over half có nghĩa là hơn 50 phần trăm. Sau believe là một mệnh đề nêu nội dung được tin; từ that không bắt buộc đã được lược bỏ ở đây: over half believe (that) humanity is doomed. Trong cấu trúc be doomed, doomed có nghĩa là chắc chắn sẽ kết thúc bằng thất bại, sự hủy diệt hoặc một kết quả thảm khốc khác. Từ này không có nghĩa là đã chết. Cách diễn đạt này khiến kết quả khảo sát mang sắc thái cực kỳ bi quan vì kết cục xấu được trình bày như điều không thể tránh khỏi.

Luyện tập

'They believe the project is doomed' có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Họ cho rằng dự án chắc chắn sẽ thất bại.
  2. Họ cho rằng dự án có thể gặp một khó khăn nhỏ.
  3. Họ cho rằng dự án đã được hoàn thành thành công.
Xem đáp án

Họ cho rằng dự án chắc chắn sẽ thất bại.

But despite these obstacles, Mạch ý

2:18

Nhưng bất chấp những trở ngại này,

some people do manage to stay motivated, engaged, and unstuck. Ngữ pháp

2:20

một số người vẫn cố gắng duy trì động lực, sự tham gia và không bị mắc kẹt.

Mạch ý

But despite these ...: thừa nhận trở ngại trước khi chuyển sang ý tương phản

But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi bức tranh bi quan trước đó. Despite these obstacles trước hết thừa nhận rằng những vấn đề đã được nhắc đến là có thật; sau đó, mệnh đề chính đưa ra một phản例 bất ngờ: một số người vẫn năng động và giữ được động lực. Mẫu có thể áp dụng lại là But despite + cụm danh từ, mệnh đề chính. These chỉ lại những trở ngại đã được biết qua ngữ cảnh. Cách chuyển ý này giúp người nói thừa nhận một rào cản trước khi cho thấy điều gì vẫn xảy ra bất chấp rào cản đó.

Luyện tập

Câu nào dùng But despite ... đúng để thừa nhận một khó khăn trước khi nêu kết quả bất ngờ?

  1. But despite these setbacks were serious, the team kept working.
  2. But despite of these setbacks, the team kept working.
  3. But despite these setbacks, the team kept working.
Xem đáp án

But despite these setbacks, the team kept working.

Ngữ pháp

do manage to stay: nhấn mạnh việc thực sự làm được dù khó

Trong câu này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó làm lời khẳng định mạnh hơn: dù có nhiều trở ngại, một số người quả thực vẫn làm được. Ở đây, do không phải là động từ chính mang nghĩa “thực hiện một hành động”. Manage to có nghĩa là “thành công làm được một việc khó”, còn stay nối với các tính từ motivated, engaged và unstuck để diễn tả việc duy trì những trạng thái đó. Sau do, manage giữ nguyên dạng cơ bản; sau manage dùng to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng nhấn mạnh của manage to stay: Even when the room gets noisy, Lina ____ focused.

Xem đáp án

does manage to stay

So, how do they do it?

2:26

Vậy, họ làm điều đó như thế nào?

Surprisingly, it's not all about how concerned you are Ngữ pháp

2:28

Thật ngạc nhiên, đó không hoàn toàn là về mức độ quan tâm của bạn

or how much you care about the issue in front of you. Cụm từ

2:32

hoặc bạn quan tâm đến mức nào về vấn đề trước mắt.

Ngữ pháp

it's not all about: bác bỏ cách giải thích chỉ dựa vào một yếu tố

Not all about X có nghĩa là X có thể quan trọng, nhưng không phải là lời giải thích đầy đủ hoặc yếu tố quan trọng duy nhất. Trong câu này, sự lo lắng và quan tâm không bị phủ nhận; người nói chỉ cho rằng chúng không thể giải thích hoàn toàn điều xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi sửa một nhận định quá đơn giản và mở đường cho một yếu tố khác. Sau about có thể là danh từ, dạng -ing hoặc một mệnh đề như how much you care.

Luyện tập

“It's not all about talent” có nghĩa là gì?

  1. Tài năng quan trọng, nhưng các yếu tố khác cũng quan trọng.
  2. Tài năng hoàn toàn không liên quan.
  3. Tài năng là yếu tố duy nhất quan trọng.
Xem đáp án

Tài năng quan trọng, nhưng các yếu tố khác cũng quan trọng.

Cụm từ

care about the issue in front of you: quan tâm đến vấn đề đang đối mặt

Care about có nghĩa là coi điều gì đó là quan trọng và dành sự chú ý hoặc quan tâm cho điều đó. Trong câu này, cụm từ diễn tả mức độ bạn quan tâm đến một vấn đề, chứ không chỉ là bạn có biết về vấn đề đó hay không. The issue in front of you dùng hình ảnh không gian để chỉ vấn đề bạn đang đối mặt hoặc cần xử lý. Vấn đề đó không nhất thiết phải hiện hữu trước mắt. Có thể dùng cùng mẫu với the problem, task hoặc challenge in front of me, you hoặc us.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “We cannot solve every crisis today, so let's focus on the issue in front of us,” the issue in front of us có nghĩa là gì?

  1. một vấn đề được trưng bày ở đúng tầm mắt
  2. vấn đề hiện tại cần chúng ta chú ý
  3. một vấn đề chỉ trở nên quan trọng trong tương lai xa
Xem đáp án

vấn đề hiện tại cần chúng ta chú ý

For instance, research has found that among those who feel the most alarmed about climate change, Cụm từ

2:34

Ví dụ, nghiên cứu đã phát hiện ra rằng trong số những người cảm thấy báo động nhất về biến đổi khí hậu,

only about a third take regular climate action. Cụm từ

2:40

chỉ khoảng một phần ba là có hành động vì khí hậu thường xuyên.

Cụm từ

among those who feel the most alarmed about climate change: trong số những người lo ngại nhất về biến đổi khí hậu

Among those who ... xác định nhóm mà trong đó số liệu thống kê được tính. Those chỉ những người, còn who feel ... cho biết cụ thể những người nào được tính vào; phần này là một mệnh đề quan hệ. Trong feel the most alarmed about climate change, alarmed about có nghĩa là rất lo lắng hoặc quan ngại về điều gì đó, còn most chọn những người có mức độ cảm xúc này cao nhất. Vì vậy, con số only about a third ở phía sau áp dụng cho nhóm nhỏ này, không phải cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Trong ví dụ, nhóm nào được dùng để tính only about a third?

  1. Các nhà nghiên cứu về hành động khí hậu
  2. Những người cảm thấy lo ngại nhất về biến đổi khí hậu
  3. Tất cả những người từng nghe về biến đổi khí hậu
Xem đáp án

Những người cảm thấy lo ngại nhất về biến đổi khí hậu

Cụm từ

take regular climate action: thường xuyên hành động vì khí hậu

Take action là cách kết hợp từ thông dụng trong tiếng Anh để nói về việc bắt đầu hoặc thực hiện một phản ứng thiết thực trước một vấn đề. Trong câu này, climate action chỉ những nỗ lực giúp ứng phó với biến đổi khí hậu; tiếng Anh dùng take action, không dùng do action. Regular cho biết hành động diễn ra lặp lại hoặc đều đặn, chứ không chỉ một lần. Vì vậy, cả cụm từ diễn tả sự tham gia thiết thực và liên tục vào các vấn đề khí hậu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định bắt đầu bằng take: The club cares about the problem, so it plans to ____.

Xem đáp án

take action

However, a unifying factor among those who do take action Ngữ pháp

2:44

Tuy nhiên, một yếu tố thống nhất giữa những người có hành động

is the confidence that their personal involvement could make a difference. Ghi chú

2:48

là sự tự tin rằng sự tham gia của cá nhân họ có thể tạo ra sự khác biệt.

Ngữ pháp

those who do take action: do dùng để nhấn mạnh

Those who có nghĩa là những người mà. Trong those who do take action, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu take. Nó không diễn tả một hành động thứ hai mà nhấn mạnh rằng những người này thực sự hành động. Sự nhấn mạnh này đối lập họ với những người lo lắng nhưng không hành động. Trong câu khẳng định ở thì hiện tại, do/does + động từ nguyên mẫu có thể dùng để bác bỏ nghi ngờ hoặc làm nổi bật sự tương phản.

Luyện tập

Trong câu Some volunteers do take action when help is needed, do bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Nó biến câu khẳng định thành câu hỏi.
  2. Nó nhấn mạnh rằng các tình nguyện viên thực sự hành động.
  3. Nó đặt hành động vào quá khứ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng các tình nguyện viên thực sự hành động.

Ngữ pháp

confidence that ...: nêu nội dung của sự tin tưởng bằng mệnh đề that

Trong confidence that ..., mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết chính xác niềm tin đó nói về điều gì. Ở đây, họ tin rằng sự tham gia của chính mình có thể ảnh hưởng đến kết quả. Mệnh đề này nêu nội dung của danh từ; nó không phải mệnh đề quan hệ miêu tả confidence. Cấu trúc là danh từ + mệnh đề that. Cấu trúc này cũng xuất hiện sau các danh từ trừu tượng như belief, idea và evidence khi mệnh đề nêu nội dung của chúng.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề that để nêu nội dung của confidence?

  1. We thanked the coach that inspired confidence.
  2. We have confidence that the new plan can work.
  3. We spoke with confidence during the meeting.
Xem đáp án

We have confidence that the new plan can work.

Cụm từ

make a difference: tạo ra tác động thực sự

Make a difference có nghĩa là tạo ra tác động thực sự hoặc góp phần thay đổi kết quả. Trong câu này, sự tham gia của mỗi cá nhân có thể ảnh hưởng đến điều xảy ra; difference không chỉ đơn giản là sự khác biệt nhìn thấy được giữa hai sự vật. Cụm này có thể đứng riêng. Để nêu người hoặc vật chịu tác động, dùng make a difference to ...; để nêu lĩnh vực hoặc tình huống, dùng make a difference in ....

Luyện tập

Hoàn thành cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “tạo ra tác động thực sự”: Even a small act of kindness can ____.

Xem đáp án

make a difference

And this belief isn't misguided. Cách dùng từ

2:52

Và niềm tin này không hề sai lầm.

Cách dùng từ

belief isn't misguided: bác bỏ đánh giá rằng một niềm tin là sai hướng

Trong belief isn't misguided, misguided có nghĩa là một ý tưởng dựa trên phán đoán kém hoặc đi sai hướng. Dạng phủ định isn't bác bỏ cách đánh giá đó: người nói khẳng định rằng niềm tin vào khả năng tạo ra thay đổi của sự tham gia cá nhân không hề thiếu sáng suốt hay sai hướng. Misguided thường đánh giá lập luận hoặc hướng đi đằng sau một niềm tin, chính sách, kế hoạch hay hành động. Từ này mang tính phán xét mạnh hơn việc chỉ nói một chi tiết không đúng về mặt sự thật.

Luyện tập

Một dự án cộng đồng có ý định tốt nhưng dựa trên phán đoán kém và đi sai hướng. Câu nào mô tả dự án đó phù hợp nhất?

  1. The project was well intended but unguided.
  2. The project was well intended but misguided.
  3. The project was well intended but misleading.
Xem đáp án

The project was well intended but misguided.

The long history of social progress proves that change is possible.

2:55

Lịch sử lâu dài của tiến bộ xã hội chứng minh rằng sự thay đổi là có thể.

And individual actions,

2:59

Và các hành động của cá nhân,

whether it's volunteering, voting, protesting, or personally contributing to a communal goal, Ngữ pháp

3:00

cho dù đó là làm tình nguyện, bỏ phiếu, biểu tình, hay cá nhân đóng góp vào mục tiêu chung,

are key to building the collective momentum that has tackled seemingly impenetrable issues. Cụm từ

3:06

đều là chìa khóa để xây dựng động lực tập thể nhằm giải quyết những vấn đề dường như không thể xuyên thủng.

Ngữ pháp

whether it's A, B, or C: liệt kê các hình thức của một phạm trù rộng hơn

Trong whether it's A, B, C, or D, whether giới thiệu một số hình thức có thể có của một phạm trù rộng hơn. Ở đây, danh sách giải thích hành động cá nhân có thể gồm những gì; nó không đặt ra một câu hỏi cần trả lời có hoặc không. Các mục được liệt kê cần song song về ngữ pháp. Volunteering, voting, protesting và contributing đều là dạng -ing, nhờ đó người đọc dễ hiểu chúng là các ví dụ thuộc cùng một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung liệt kê whether it's ... or ...: There are many ways to help, ____ sorting donations, delivering meals, or checking on neighbors.

Xem đáp án

whether it's

Cụm từ

are key to building: be key to + dạng -ing

Be key to có nghĩa là “thiết yếu đối với” hoặc “đóng vai trò rất quan trọng trong”. Trong câu này, những hành động được nhắc đến trước đó được xem là thiết yếu để tạo nên collective momentum, tức động lực ngày càng mạnh khi nhiều người cùng hành động. Trong cấu trúc be key to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. Vì vậy, ta nói key to building chứ không nói key to build.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của build: Clear communication is key to ____ trust in a remote team.

Xem đáp án

building

Cụm từ

has tackled seemingly impenetrable issues: xử lý những vấn đề tưởng chừng không thể tháo gỡ

Tackle an issue có nghĩa là chủ động nhận lấy một vấn đề và bắt tay xử lý nó. Bản thân cụm này không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn. Ở đây, has tackled trình bày hành động trước đó như một kinh nghiệm có liên quan để làm bằng chứng cho ý đang được nêu ra. Impenetrable có thể miêu tả một thứ không thể đi vào hoặc xuyên qua. Khi được dùng theo nghĩa bóng với issues, từ này chỉ những vấn đề cực kỳ khó hiểu hoặc khó đạt được tiến triển. Seemingly có nghĩa là “theo vẻ bề ngoài”, nên vẫn để ngỏ khả năng rằng trên thực tế người ta có thể đạt được tiến triển.

Luyện tập

Câu nào cho biết nhóm đã chủ động xử lý những vấn đề rất khó nhưng không khẳng định rằng mọi vấn đề đều đã được giải quyết hoàn toàn?

  1. The group has avoided problems that once seemed almost impossible to overcome.
  2. The group has resolved problems that once seemed almost impossible to overcome.
  3. The group has tackled problems that once seemed almost impossible to overcome.
Xem đáp án

The group has tackled problems that once seemed almost impossible to overcome.

It's not to say that concern and passion have no place. Mạch ý

3:13

Điều đó không có nghĩa là sự quan tâm và niềm đam mê không có chỗ đứng.

Mạch ý

It's not to say that ... have no place: giới hạn một nhận định

It's not to say that ... báo cho người nghe rằng họ không nên rút ra kết luận cực đoan từ nhận định trước đó. Ở đây, người nói không phủ nhận giá trị của sự quan tâm và nhiệt huyết; câu này giới hạn và cân bằng lập luận. have no place ở đây có nghĩa là “không có vai trò hữu ích hoặc phù hợp”, chứ không phải “không có vị trí vật lý”. Từ not ở bên ngoài bác bỏ ý nghĩ rằng sự quan tâm và nhiệt huyết hoàn toàn không có vai trò.

Luyện tập

Đọc: Confidence often predicts action better than concern. It's not to say that concern and passion have no place. Câu thứ hai có chức năng gì?

  1. Câu này giới hạn nhận định trước để không gạt bỏ sự quan tâm và nhiệt huyết.
  2. Câu này khẳng định sự quan tâm và nhiệt huyết hoàn toàn vô ích.
  3. Câu này đưa ra một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Câu này giới hạn nhận định trước để không gạt bỏ sự quan tâm và nhiệt huyết.

Moral outrage or anger can help us focus on what's at stake. Ghi chú

3:16

Sự phẫn nộ về đạo đức hoặc sự tức giận có thể giúp chúng ta tập trung vào những gì đang bị đe dọa.

Cách dùng từ

Moral outrage or anger: cơn giận bắt nguồn từ phán xét đạo đức

moral outrage là sự tức giận mạnh mẽ bắt nguồn từ nhận định rằng một điều gì đó bất công hoặc sai trái về mặt đạo đức. Cụm từ này vừa bao gồm cảm xúc vừa bao gồm sự đánh giá đạo đức, nên có nghĩa cụ thể hơn anger thông thường. Trong câu, or anger đưa ra một tên gọi rộng hơn và quen thuộc hơn cho cảm xúc đó. Cụm từ cho biết kiểu tức giận tập trung vào vấn đề đạo đức này có thể hướng sự chú ý đến điều quan trọng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng moral outrage?

  1. Một đứa trẻ hào hứng với trò chơi mới.
  2. Một người bực mình vì bút chì bị gãy.
  3. Mọi người lên án việc cố ý ngược đãi những trẻ em dễ bị tổn thương.
Xem đáp án

Mọi người lên án việc cố ý ngược đãi những trẻ em dễ bị tổn thương.

Thành ngữ

focus on what's at stake: tập trung vào điều đang bị đe dọa

Trong câu này, focus on what's at stake có nghĩa là chú ý đến những điều quan trọng có thể bị mất, tổn hại hoặc ảnh hưởng nếu mọi người không hành động. Ở đây, sự phẫn nộ về đạo đức hướng sự chú ý vào những rủi ro thực sự và các giá trị có liên quan. What's at stake là một câu hỏi hoặc mệnh đề mang tính thành ngữ thường dùng để nói về lợi ích, hậu quả hoặc giá trị đang gặp rủi ro. Stake ở đây không có nghĩa là “cọc gỗ”; cả cụm không được hiểu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “có nguy cơ bị mất hoặc ảnh hưởng”: Before voting on the safety plan, everyone needs to understand what is ____.

Xem đáp án

at stake

And when it's correctly harnessed, Cụm từ

3:21

Và khi được khai thác đúng cách,

outrage can be a powerful unifier. Cách dùng từ

3:22

sự phẫn nộ có thể là một yếu tố thống nhất mạnh mẽ.

Cụm từ

when it's correctly harnessed: khi được định hướng và sử dụng đúng cách

Trong câu này, when it's correctly harnessed có nghĩa là khi sự phẫn nộ được định hướng và sử dụng hiệu quả thay vì để nó bộc phát không có mục đích. Mệnh đề với when nêu điều kiện để sự phẫn nộ có thể gắn kết mọi người. Đại từ it chỉ moral outrage or anger đã được nhắc đến trước đó. Dạng bị động is harnessed tập trung vào cách nguồn sức mạnh ấy được xử lý, chứ không phải ai định hướng nó. Nói rộng hơn, harness có thể có nghĩa là đưa năng lượng, cảm xúc, kỹ năng hoặc một nguồn lực khác vào công việc hữu ích.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhà trường đã hướng sự sáng tạo đến một mục tiêu hữu ích?

  1. The school stopped students from sharing ideas about the library.
  2. The school noticed students' creativity but chose not to use it.
  3. The school harnessed students' creativity to redesign the library.
Xem đáp án

The school harnessed students' creativity to redesign the library.

Cách dùng từ

outrage can be a powerful unifier: sự phẫn nộ như một sức mạnh đoàn kết

Ở đây, outrage chỉ sự tức giận mạnh mẽ trước một điều bị xem là sai trái hoặc bất công. Gọi nó là a powerful unifier có nghĩa là sự phẫn nộ chung có thể gắn kết những người hoặc nhóm khác nhau quanh một mục tiêu chung; unifier là người hoặc yếu tố tạo ra sự đoàn kết, không phải một chức danh chính thức. Cụm can be thể hiện khả năng chứ không bảo đảm kết quả. Sự phẫn nộ có thể đoàn kết mọi người khi được hướng tới một mục tiêu chung, nhưng chỉ riêng sự tức giận không phải lúc nào cũng tạo ra đoàn kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một sức mạnh lớn giúp gắn kết mọi người”: After months of conflict, the team found that a clear common goal could be ____.

Xem đáp án

a powerful unifier

In the American Civil Rights Movement, Văn hóa

3:25

Trong Phong trào Dân quyền của Mỹ,

Văn hóa

In the American Civil Rights Movement: bối cảnh Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ

The American Civil Rights Movement là tên riêng của một phong trào lớn tại Hoa Kỳ, đặc biệt trong những năm 1950 và 1960, nhằm chống lại sự phân biệt chủng tộc, chế độ phân tách chủng tộc và đấu tranh cho quyền bình đẳng của người Mỹ da đen. Cụm mở đầu In the American Civil Rights Movement đặt ý tiếp theo vào bối cảnh lịch sử này. Ở đây, cụm từ chuẩn bị cho người đọc hiểu sự phẫn nộ đạo đức chung trước bất công chủng tộc như một sức mạnh thúc đẩy hành động tập thể.

Luyện tập

Mô tả nào xác định đúng nhất the American Civil Rights Movement?

  1. Một phong trào ở châu Âu được lập ra chủ yếu để thay đổi luật giao thông.
  2. Một phong trào tại Hoa Kỳ chống phân tách và phân biệt chủng tộc, đồng thời đòi quyền bình đẳng cho người Mỹ da đen.
  3. Một tên gọi chung cho mọi chiến dịch vì quyền dân sự ở bất kỳ nơi nào trên thế giới.
Xem đáp án

Một phong trào tại Hoa Kỳ chống phân tách và phân biệt chủng tộc, đồng thời đòi quyền bình đẳng cho người Mỹ da đen.

shared anger over systemic racism, injustice, and violence against black people Văn hóa

3:28

sự tức giận chung đối với nạn phân biệt chủng tộc có hệ thống, sự bất công và bạo lực chống lại người da đen

galvanized diverse communities to work together in the fight for equality. Cách dùng từ

3:33

đã thúc đẩy các cộng đồng đa dạng cùng nhau hợp tác trong cuộc đấu tranh vì bình đẳng.

Văn hóa

shared anger over systemic racism: sự phẫn nộ trước bất công mang tính cấu trúc

Systemic racism là tình trạng bất bình đẳng chủng tộc do các thể chế, chính sách, cách vận hành thường xuyên và cấu trúc xã hội tạo ra hoặc duy trì. Khái niệm này rộng hơn định kiến của một cá nhân; kết quả bất công vẫn có thể tiếp diễn ngay cả khi không ai công khai thể hiện quan điểm phân biệt chủng tộc. shared anger over ... trình bày nạn phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống, sự bất công và bạo lực đối với người da đen như những nguyên nhân gây ra sự phẫn nộ chung. Trong bối cảnh phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ, cách diễn đạt này giải thích vì sao các cộng đồng khác nhau nhận thấy một lý do chung để cùng hành động.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất systemic racism?

  1. Một học sinh không thích loại nhạc mà học sinh khác nghe.
  2. Một chính sách cấp ngân sách trường học liên tục khiến các trường phục vụ một nhóm chủng tộc có ít nguồn lực hơn.
  3. Một máy tính ngừng hoạt động sau khi mất điện.
Xem đáp án

Một chính sách cấp ngân sách trường học liên tục khiến các trường phục vụ một nhóm chủng tộc có ít nguồn lực hơn.

Cách dùng từ

galvanized diverse communities to work together: thúc đẩy nhiều cộng đồng cùng hợp tác

Ở đây, galvanize có nghĩa là tạo ra một lực thúc đẩy mạnh khiến mọi người hành động. Cấu trúc galvanize + nhóm + to do something cho biết ai được thúc đẩy và hành động nào xảy ra sau đó. Trong câu đầy đủ, shared anger là nguyên nhân, diverse communities là nhóm được thúc đẩy và work together là hành động. Đây là nghĩa bóng, không phải nghĩa kỹ thuật là phủ kim loại. Từ này mạnh hơn việc chỉ dùng encourage: nó cho thấy một điều gì đó biến cảm xúc hoặc mối lo ngại mạnh mẽ thành hành động thực tế, thường là hành động tập thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của galvanize: The sudden park closure ____ local families to organize a petition.

Xem đáp án

galvanized

And bringing together people of different backgrounds and mindsets Cụm từ

3:38

Và việc tập hợp những người có nền tảng và tư duy khác nhau

is essential to building longevity and resilience in any movement. Cụm từ

3:41

là điều cần thiết để xây dựng tuổi thọ và khả năng phục hồi trong bất kỳ phong trào nào.

Cụm từ

gắn kết những người có xuất thân và cách tư duy khác nhau

Bring people together có nghĩa là kết nối hoặc đoàn kết mọi người để họ có thể tham gia, chia sẻ ý tưởng hoặc cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung. Cụm này không chỉ đơn giản là đưa mọi người đến cùng một nơi. Ở đây, bringing together people of different backgrounds and mindsets là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Backgrounds có thể bao gồm văn hóa, môi trường xã hội, giáo dục và trải nghiệm sống; mindsets là những cách tư duy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là kết nối mọi người để họ có thể làm việc cùng nhau: The community project will ____ neighbors from different age groups.

Xem đáp án

bring together

Cụm từ

thiết yếu để xây dựng sức bền lâu dài và khả năng phục hồi

Be essential to có nghĩa là cần thiết đối với một kết quả hoặc quá trình. Trong essential to building, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh động từ building chứ không phải dạng nguyên mẫu build. Ở đây, longevity là khả năng một phong trào tiếp tục tồn tại trong thời gian dài, không phải tuổi thọ của một người. Resilience là khả năng chịu đựng trở ngại, phục hồi và tiếp tục tiến lên.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu X is essential to doing Y bằng dạng đúng của build: Open communication is essential to ____ trust in a new team.

Xem đáp án

building

In this way, Mạch ý

3:45

Theo cách này,

Mạch ý

In this way: nối phương pháp đã nêu với nội dung theo sau

In this way chỉ lại một phương pháp hoặc cách tiếp cận đã được nói đến trước đó và có nghĩa là “bằng việc làm như vậy” hoặc “bằng cách sử dụng phương pháp đó”. Trong cụm này, way có nghĩa là “cách thức”, không phải con đường. Khi đứng đầu câu, cụm này giúp tổ chức thông tin: nội dung trước nêu phương pháp, còn nội dung sau nêu kết quả, lợi ích hoặc bước tiếp theo hữu ích. Hãy nhìn lại phần trước để xác định this chỉ điều gì.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài học này để hoàn thành phần liên kết: Put the tools in labeled drawers. ____, everyone can find them quickly.

Xem đáp án

In this way

thinking about how you can apply your own unique perspective, Cụm từ

3:47

việc suy nghĩ về cách bạn có thể áp dụng quan điểm,

knowledge, and expertise to promoting change can be helpful.

3:49

kiến thức và chuyên môn độc đáo của riêng mình để thúc đẩy sự thay đổi có thể hữu ích.

Cụm từ

apply ... expertise to promoting change: cấu trúc apply A to doing B

apply A to B có nghĩa là sử dụng A cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. Ở đây, A là your own unique perspective, knowledge, and expertise, còn B là promoting change. Cụm này nói đến việc dùng những hiểu biết và khả năng riêng của mình để góp phần tạo ra sự thay đổi. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên có thể đứng trước danh từ hoặc dạng -ing: apply knowledge to a problem; apply expertise to improving a system. Vì vậy, câu gốc dùng promoting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của apply và giới từ cần thiết: Last week, Leo ____ his coding skills ____ improving the class website.

Xem đáp án

applied · to

And finding community has plenty of other benefits. Cụm từ

3:54

Và việc tìm kiếm cộng đồng có rất nhiều lợi ích khác.

Cụm từ

finding community has plenty of other benefits: tìm được cộng đồng còn mang lại nhiều lợi ích khác

Ở đây, finding community có nghĩa là kết nối với một nhóm mang lại sự hỗ trợ, bản sắc chung hoặc cảm giác thuộc về. Community không chỉ giới hạn ở khu dân cư nơi một người sinh sống. Cụm danh động từ finding community là chủ ngữ của has plenty of other benefits. Other cho biết ít nhất một lợi ích đã được nhắc đến; câu này bổ sung rằng còn có nhiều lợi ích khác.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa của mệnh đề được tô nổi bật?

  1. Kết nối với một nhóm biết hỗ trợ có thể mang lại nhiều lợi ích bổ sung.
  2. Xác định một khu dân cư trên bản đồ sẽ đem lại mọi lợi ích có thể có.
  3. Quan sát một nhóm từ xa không tạo ra bất kỳ ảnh hưởng cá nhân nào.
Xem đáp án

Kết nối với một nhóm biết hỗ trợ có thể mang lại nhiều lợi ích bổ sung.

Just witnessing other people at work has been shown to motivate personal action, Ngữ pháp

3:57

Chỉ cần nhìn thấy người khác làm việc cũng đã được chứng minh là thúc đẩy hành động cá nhân,

creating a positive feedback loop. Cách dùng từ

4:01

tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực.

Ngữ pháp

Just witnessing ... has been shown to motivate ...: cách trình bày kết quả dựa trên bằng chứng

Cụm danh động từ Just witnessing other people at work là chủ ngữ. Just có nghĩa là chỉ: chỉ cần nhìn thấy người khác đang tích cực làm điều gì đó cũng có thể tạo ra ảnh hưởng. Ở đây, at work mô tả người khác đang hành động, không nhất thiết là họ đang ở nơi làm việc. has been shown to motivate là cấu trúc bị động dùng để trình bày bằng chứng. Cấu trúc này thể hiện việc thúc đẩy hành động cá nhân như một kết quả được nghiên cứu hoặc quan sát hỗ trợ, chứ không phải một lời khẳng định không có căn cứ. Cụm chủ ngữ là số ít nên dùng has.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc has been shown to: In several studies, taking short breaks ____ improve concentration.

Xem đáp án

has been shown to

Cách dùng từ

creating a positive feedback loop: tạo ra một vòng phản hồi dương

Vòng phản hồi dương là một chu trình trong đó kết quả củng cố chính quá trình đã tạo ra nó. Ở đây, việc thấy người khác hành động khuyến khích thêm nhiều hành động, và số hành động tăng thêm đó có thể tiếp tục thúc đẩy nhiều hành động hơn nữa. Positive mô tả tác dụng khuếch đại, chứ không phải cảm giác vui vẻ hay sự tốt đẹp về mặt đạo đức. Vòng phản hồi dương có thể củng cố cả xu hướng có lợi lẫn có hại.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về positive feedback loop?

  1. Một cửa hàng mở cửa vào cùng một giờ mỗi sáng.
  2. Bộ điều nhiệt tắt máy sưởi khi căn phòng đã đủ ấm.
  3. Nhiều người dùng chia sẻ ứng dụng hơn, thu hút người dùng mới và những người này lại chia sẻ ứng dụng với người khác.
Xem đáp án

Nhiều người dùng chia sẻ ứng dụng hơn, thu hút người dùng mới và những người này lại chia sẻ ứng dụng với người khác.

Collaboration can help you better problem-solve when you're unsure what the next step is, Cách dùng từ

4:04

Hợp tác có thể giúp bạn giải quyết vấn đề tốt hơn khi bạn không chắc chắn bước tiếp theo là gì,

Cách dùng từ

Collaboration can help you better problem-solve: sự hợp tác giúp bạn giải quyết vấn đề hiệu quả hơn

Problem-solve là động từ ghép, có nghĩa là phân tích một vấn đề và tìm ra giải pháp. Trong help you problem-solve, help được theo sau bởi người nhận sự giúp đỡ và dạng nguyên mẫu của động từ; help you to problem-solve cũng có thể dùng được. Better là trạng từ bổ nghĩa cho problem-solve. Nó có nghĩa là “hiệu quả hơn”, vì vậy câu này nói rằng sự hợp tác giúp bạn giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

Luyện tập

Dùng động từ có dấu gạch nối mang nghĩa “tìm ra giải pháp” để hoàn thành câu: A fresh perspective can help the team ____ when the original plan fails.

Xem đáp án

problem-solve

and the support and encouragement of others can serve as a source of inspiration and joy Cụm từ

4:09

và sự hỗ trợ, khuyến khích của những người khác có thể đóng vai trò như nguồn cảm hứng và niềm vui

Cụm từ

can serve as a source of inspiration: diễn tả một vai trò có thể có

Ở đây, can serve as a source of inspiration có nghĩa là “có thể đóng vai trò như một điều mang lại ý tưởng hoặc động lực cho mọi người”. Chủ ngữ là the support and encouragement of others, và chính điều đó có thể tạo ra tác động này. Can diễn tả khả năng, không phải sự bảo đảm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là A can serve as + vai trò hoặc chức năng. Trong mẫu dài hơn A can serve as a source of + danh từ, A có thể mang lại điều đó. Serve as ở đây không có nghĩa là “phục vụ ai đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có serve và mang nghĩa “đóng vai trò như”: A childhood memory can ____ a source of creative inspiration.

Xem đáp án

serve as

if you're feeling exhausted, defeated, or stuck. Ngữ pháp

4:14

nếu bạn cảm thấy kiệt sức, thất bại hoặc bị mắc kẹt.

Ngữ pháp

if you're feeling exhausted, defeated, or stuck: đặt ra một điều kiện

Mệnh đề if nêu điều kiện mà trong đó sự hỗ trợ được nhắc đến trước đó có thể đặc biệt hữu ích. You're feeling + tính từ diễn tả một trạng thái hiện tại hoặc tạm thời, vì vậy mẫu này có thể giới thiệu tình huống mà một lời khuyên, sự giúp đỡ hoặc nguồn lực có thể áp dụng. Exhausted có nghĩa là cực kỳ mệt mỏi. Defeated ở đây diễn tả cảm giác nản lòng hoặc như thể đã thất bại; không nhất thiết phải thực sự thua một trận đấu. Stuck có nghĩa là không thể tiến triển, chứ không phải bị dính vào vật gì về mặt thể chất.

Luyện tập

Câu nào dùng if you're feeling + tính từ để nêu điều kiện mà trong đó một lời khuyên có thể hữu ích?

  1. If you're feeling overwhelmed or stuck, call someone you trust.
  2. You're feeling overwhelmed because you called someone you trust.
  3. Although you're feeling overwhelmed, you called someone you trust.
Xem đáp án

If you're feeling overwhelmed or stuck, call someone you trust.

The path to conquering any goal is long and bound to hit sticking points. Thành ngữ

4:18

Con đường chinh phục bất kỳ mục tiêu nào đều dài và nhất định sẽ gặp những điểm vướng mắc.

Thành ngữ

The path to conquering any goal: ẩn dụ hành trình

Cụm từ này hình dung việc nỗ lực hướng tới mục tiêu như đi dọc theo một con đường. The path chỉ toàn bộ quá trình chứ không phải con đường thật, còn conquering a goal có nghĩa là vượt qua khó khăn và cuối cùng đạt được mục tiêu, không phải đánh bại kẻ thù. Trong cấu trúc the path to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. Ở đây, conquering gọi tên hoạt động mà con đường hướng tới. Cấu trúc này giúp một nỗ lực dài và trừu tượng trở nên dễ hình dung hơn.

Luyện tập

Hoàn thành ẩn dụ hành trình bằng cấu trúc the path to + -ing: The path ____ a new language takes patience.

Xem đáp án

to learning

Thành ngữ

bound to hit sticking points: những trở ngại không thể tránh khỏi

Be bound to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc được dự đoán sẽ xảy ra và có cảm giác gần như không thể tránh khỏi. Ở đây, bound to hit có nghĩa là gần như chắc chắn sẽ gặp chướng ngại. A sticking point là một vấn đề cản trở hoặc làm chậm tiến độ. Hit được dùng theo nghĩa ẩn dụ: bạn gặp vấn đề chứ không thực sự va đập vào vật gì. Cả cụm giúp người nghe chuẩn bị tinh thần rằng một quá trình dài sẽ có những thời điểm khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be bound to và hit sticking points: A complicated plan is ____ before it works smoothly.

Xem đáp án

bound to hit sticking points

Often, the best way to get unstuck is just to take any action, Ngữ pháp

4:23

Thông thường, cách tốt nhất để thoát khỏi tình trạng bế tắc chỉ là thực hiện bất kỳ hành động nào,

no matter how small or imperfect the outcome. Ngữ pháp

4:27

bất kể kết quả có nhỏ bé hay không hoàn hảo đến đâu.

Ngữ pháp

the best way to... is to... để đưa ra lời khuyên rõ ràng

Mẫu the best way to X is to Y nêu mục tiêu trước, rồi đưa ra hành động được đề xuất để đạt mục tiêu đó. Ở đây, mục tiêu là get unstuck, tức là bắt đầu tiến lên trở lại khi không thể tiến bộ, còn hành động được đề xuất là take any action. Just ở đây có nghĩa là “đơn giản là” hoặc “chỉ cần làm như vậy”. Từ này làm cho bước khởi đầu có vẻ dễ thực hiện hơn; nó không mang nghĩa thời gian là “vừa mới”.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng mẫu câu đã học: The best way ____ remember new words is ____ review them in short sessions.

Xem đáp án

to · to

Ngữ pháp

no matter how small or imperfect...: kết quả không làm thay đổi lời khuyên

No matter how đưa ra một điều kiện không làm thay đổi lời khuyên chính. Ở đây, cụm này có nghĩa là hành động vẫn đáng làm ngay cả khi kết quả có quy mô nhỏ hoặc chưa hoàn hảo. Ý này được gọi là sự nhượng bộ. Mẫu đầy đủ thường là no matter how + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ. Cách diễn đạt trong ví dụ là dạng rút gọn của no matter how small or imperfect the outcome is or may be: động từ nối ở cuối được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu. Đây không phải là câu hỏi.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc nhượng bộ: Keep sharing your ideas, no matter ____ simple they seem.

Xem đáp án

how

Progress starts with writing that next sentence, Mạch ý

4:30

Tiến bộ bắt đầu bằng việc viết câu tiếp theo đó,

running that extra mile, or even casting that vote to build a better future. Cách dùng từ

4:33

chạy thêm một dặm đó, hoặc thậm chí bỏ phiếu đó để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Mạch ý

Progress starts with writing that next sentence: Cụ thể hóa một ý tưởng trừu tượng bằng một hành động nhỏ

Progress là một ý niệm trừu tượng. Cụm starts with writing that next sentence ngay lập tức cụ thể hóa ý niệm ấy bằng một hành động nhỏ, dễ hình dung: viết tiếp thêm một câu. Ở đây, that next sentence không chỉ một câu cụ thể; nó tượng trưng cho bước nhỏ tiếp theo có thể thực hiện được. Việc đặt ví dụ cụ thể ngay sau nhận định khái quát biến lời động viên thành điều có thể hành động. Những hành động song song phía sau mở rộng cùng thông điệp đó sang các loại mục tiêu khác.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh có tác dụng gì trong câu?

  1. Biến một ý niệm trừu tượng về sự tiến bộ thành một hành động nhỏ mà người ta có thể thực hiện tiếp theo.
  2. Định nghĩa sự tiến bộ là một loại hoạt động viết và loại trừ các mục tiêu khác.
  3. Đưa ra một chủ đề không liên quan trước khi người nói quay lại nói về sự tiến bộ.
Xem đáp án

Biến một ý niệm trừu tượng về sự tiến bộ thành một hành động nhỏ mà người ta có thể thực hiện tiếp theo.

Cách dùng từ

even casting that vote: Cụm từ trang trọng cast a vote

Cast a vote là một cụm kết hợp cố định, nghĩa là bỏ phiếu hoặc chính thức ghi nhận một lựa chọn; cast ở đây không có nghĩa là ném. Trong casting that vote, casting là dạng -ing song song với các hành động khác trong danh sách. That gợi chỉ lá phiếu mà người nghe có thể bỏ, chứ không nhất thiết là một lá phiếu cụ thể đã được nhắc đến. Even đánh dấu việc bỏ phiếu là một ví dụ bổ sung và đặc biệt đáng chú ý. Nhờ đó, danh sách được mở rộng từ nỗ lực cá nhân sang hành động công dân.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ trang trọng cast a vote?

  1. Every eligible citizen has the right to cast vote.
  2. Every eligible citizen has the right to cast a vote.
  3. Every eligible citizen has the right to cast to vote.
Xem đáp án

Every eligible citizen has the right to cast a vote.

Need an extra push to get unstuck with your climate goals? Ý định

4:39

Cần một cú hích thêm để gỡ rối các mục tiêu khí hậu của bạn?

Ý định

Need an extra push: lời mời ngắn gọn để đón nhận hỗ trợ

Need an extra push? là dạng rút gọn trong hội thoại của Do you need an extra push? Chủ ngữ được hiểu là you, còn phần mở đầu Do you được lược bỏ để câu hỏi ngắn gọn và trực tiếp hơn. Ở đây, an extra push mang nghĩa bóng: thêm một chút khích lệ, động lực hoặc hỗ trợ thiết thực. Câu hỏi nhẹ nhàng cho thấy người nghe có thể đang gặp trở ngại và mở đường cho việc giới thiệu một nguồn hỗ trợ hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi quảng bá thân thiện này bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “Bạn có cần thêm một chút khích lệ không?”: ____ to finish your application today?

Xem đáp án

Need an extra push

TED Countdown is here to help. Cụm từ

4:42

TED Countdown ở đây để giúp đỡ.

Cụm từ

is here to help: sẵn sàng hỗ trợ, không chỉ nói về vị trí

Trong be here to help, here thường không chỉ một địa điểm thực tế. Cụm này có nghĩa là một người, tổ chức hoặc dịch vụ đang sẵn sàng và có thể hỗ trợ. Trong câu này, is here to help giới thiệu TED Countdown như một nguồn hỗ trợ mà người nghe có thể tìm đến. Cách nói tạo cảm giác yên tâm và chuyển tự nhiên từ một vấn đề sang sự trợ giúp hiện có.

Luyện tập

Một trang web viết: “Our support team is here to help.” Câu này có khả năng mang ý nghĩa nào nhất?

  1. Nhóm cần bạn giúp họ.
  2. Nhóm đang sẵn sàng và có thể hỗ trợ bạn.
  3. Nhóm vừa mới đến địa điểm thực tế này.
Xem đáp án

Nhóm đang sẵn sàng và có thể hỗ trợ bạn.

Countdown is a global initiative aimed at turning innovative solutions into planet-saving realities. Ghi chú

4:44

Countdown là một sáng kiến toàn cầu nhằm biến các giải pháp sáng tạo thành hiện thực cứu lấy hành tinh.

Văn hóa

Countdown is a global initiative: initiative là một dự án có tổ chức

Countdown is a global initiative giới thiệu Countdown là một nỗ lực có tổ chức trên phạm vi toàn cầu. Ở đây, Countdown là dự án khí hậu của TED, còn global cho biết dự án có phạm vi quốc tế. Trong câu này, initiative là danh từ đếm được, chỉ một chương trình có kế hoạch hoặc một chuỗi hành động được tạo ra để đạt mục tiêu. Mạo từ a cho biết đây là một sáng kiến cụ thể, không phải phẩm chất cá nhân là chủ động hành động khi chưa được yêu cầu.

Luyện tập

Câu nào dùng initiative với nghĩa là một chương trình cụ thể, có tổ chức?

  1. The city launched a new initiative to make buses cleaner.
  2. Maya showed initiative by fixing the problem before anyone asked.
  3. After a long pause, Luis finally took the initiative and spoke first.
Xem đáp án

The city launched a new initiative to make buses cleaner.

Ngữ pháp

aimed at turning X into Y: diễn đạt mục tiêu biến đổi của một dự án

Cụm aimed at turning... bổ nghĩa cho initiative và nêu mục đích của sáng kiến. Có thể hiểu cụm này là that is aimed at turning.... Vì at là giới từ, sau aimed at phải là danh từ hoặc dạng -ing; do đó ở đây cần dùng turning. Turn X into Y có nghĩa là biến đổi X để X trở thành Y. Ở đây, innovative solutions là các ý tưởng hoặc phương pháp đổi mới, còn planet-saving realities là những kết quả thực tế giúp bảo vệ hành tinh, không phải “thực tế” như một khái niệm trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn và giới từ còn thiếu: The art project is aimed at ____ cardboard boxes ____ toy houses.

Xem đáp án

turning · into

Learn how you can be part of building a cleaner future at countdown.ted.com. Ý định

4:49

Hãy tìm hiểu cách bạn có thể tham gia xây dựng một tương lai sạch hơn tại countdown.ted.com.

Ý định

Learn how you can be part of building... dùng làm lời kêu gọi hành động

Learn how you can... là lời kêu gọi hành động, mời người nghe tìm hiểu những cách mình có thể giúp đỡ. Learn ở dạng mệnh lệnh nên lời nói khá trực tiếp, nhưng can trình bày sự tham gia như một khả năng chứ không ra lệnh cho người nghe phải làm công việc đó ngay lập tức. Mẫu có thể áp dụng lại là Learn how + chủ ngữ + can + be part of + danh từ hoặc hoạt động dạng -ing. Mệnh đề sau how dùng trật tự câu trần thuật: how you can, không phải how can you. Be part of building có nghĩa là tham gia vào một nỗ lực chung lớn hơn; vì of là giới từ nên build chuyển thành building để chỉ hoạt động.

Luyện tập

Lời kêu gọi hành động nào dùng be part of đúng cách để mời một người tham gia vào nỗ lực chung?

  1. Learn how can you be part of creating a safer neighborhood.
  2. Learn how you can be part to create a safer neighborhood.
  3. Learn how you can be part of creating a safer neighborhood.
Xem đáp án

Learn how you can be part of creating a safer neighborhood.