Liệu sẽ có tòa nhà chọc trời cao một dặm? - Stefan Al: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
649 từ 152 từ/phút

Tổng quan video: Video kể lại hành trình của tòa tháp cao một dặm, từ đề xuất bị chế giễu của Frank Lloyd Wright năm 1956 đến một dự án hiện đại có tính khả thi. Nội dung giải thích cách bê tông cường độ cao, móng sâu, hình dáng khí động học, bộ giảm chấn và thang máy tốc độ cao xử lý trọng lực, gió, độ ổn định và việc di chuyển trong tòa nhà. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. a mile-high skyscraper. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Tìm hiểu cách một cụm gồm số và đơn vị đo đóng vai trò tính từ ghép đứng trước danh từ. Mẫu diễn đạt gọn này có thể dùng để mô tả kích thước hoặc quy mô của tòa nhà, máy móc và dự án khoa học. 2. To prevent the wind from rocking tower tops, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc chỉ mục đích prevent + tân ngữ + from + động từ -ing, qua đó xác định cả sự việc không mong muốn lẫn tác nhân gây ra nó. Hãy dùng cấu trúc này để giải thích cách một thiết kế, quy tắc hoặc thiết bị ngăn một quá trình cụ thể xảy ra. 3. goes the extra mile. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu nghĩa thành ngữ thông thường là nỗ lực thêm, đồng thời nhận ra lối chơi chữ ở phần kết: mile cũng chỉ đúng theo nghĩa đen chiều cao dự kiến của tòa tháp. Điều này giúp bạn diễn giải những đoạn kết liên kết ngôn ngữ hình tượng với chủ đề trung tâm của văn bản.

Nội dung bài học

In 1956, architect Frank Lloyd Wright proposed a mile-high skyscraper. Cụm từ

0:06

Năm 1956, kiến trúc sư Frank Lloyd Wright đã đề xuất một tòa nhà chọc trời cao một dặm.

Cụm từ

a mile-high skyscraper: từ bổ nghĩa chiều cao có dấu gạch nối trước danh từ

Trong a mile-high skyscraper, mile-high là tính từ ghép đặt trước skyscraper. Nó có nghĩa là “cao một dặm” và mô tả chiều cao của tòa nhà; bản thân nó không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh. Khi một cụm đo lường đóng vai trò là một từ bổ nghĩa trước danh từ, các từ thường được nối bằng dấu gạch nối và đơn vị giữ ở dạng số ít: a 300-meter-high tower. Khi đặt sau danh từ, hãy dùng cụm không có dấu gạch nối: The tower is 300 meters high.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối giống trong ví dụ để diễn đạt “one mile high”: They planned a ____ tower.

Xem đáp án

mile-high

It was going to be the world's tallest building by a lot, Ghi chú

0:12

Nó sẽ trở thành tòa nhà cao nhất thế giới với khoảng cách rất lớn,

Ngữ pháp

was going to be: kết quả tương lai nhìn từ quá khứ

Was going to be hướng về tương lai từ một thời điểm trong quá khứ. Cấu trúc này cho biết việc trở thành tòa nhà cao nhất thế giới là kế hoạch hoặc điều được kỳ vọng vào lúc đó. Bản thân cấu trúc này không cho biết kết quả có thực sự xảy ra hay không. Ở đây, vì tòa nhà chọc trời vẫn chỉ là một đề xuất, was going to be được hiểu là “đã được lên kế hoạch hoặc được kỳ vọng sẽ trở thành”, chứ không khẳng định rằng nó thực sự đã trở thành tòa nhà cao nhất.

Luyện tập

“was going to be” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vào thời điểm đó trong quá khứ, tòa nhà đã trở thành tòa nhà cao nhất rồi.
  2. Vào thời điểm đó trong quá khứ, tòa nhà được lên kế hoạch hoặc kỳ vọng sẽ trở thành tòa nhà cao nhất.
  3. Hiện nay tòa nhà chắc chắn là tòa nhà cao nhất.
Xem đáp án

Vào thời điểm đó trong quá khứ, tòa nhà được lên kế hoạch hoặc kỳ vọng sẽ trở thành tòa nhà cao nhất.

Cụm từ

by a lot: chênh lệch lớn trong so sánh

Ở đây, by a lot đứng sau dạng so sánh nhất the world's tallest building. Cụm này cho biết tòa nhà theo kế hoạch không chỉ cao hơn tòa nhà đứng thứ hai một chút, mà sẽ cao hơn rất nhiều. Trong cấu trúc này, by nêu độ lớn của chênh lệch hoặc cách biệt khi chiến thắng. Nó không mang nghĩa bằng cách hay chỉ một phương thức.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đội đã thắng một trận với cách biệt lớn?

  1. Our team won a lot.
  2. Our team practiced a lot.
  3. Our team won by a lot.
Xem đáp án

Our team won by a lot.

five times as high as the Eiffel Tower. Ngữ pháp

0:16

cao gấp năm lần Tháp Eiffel.

Ngữ pháp

five times as high as: tỉ lệ chiều cao chính xác

Five times as high as dùng cấu trúc “số lần + as + tính từ + as + đối tượng làm mốc”. Cụm này có nghĩa là tổng chiều cao của vật thứ nhất bằng năm lần chiều cao của Tháp Eiffel. Hai từ as tạo thành một cặp bao quanh high. Có thể dùng lại cấu trúc này với các tính từ đo lường khác, chẳng hạn twice as wide as hoặc three times as heavy as.

Luyện tập

Một bức tường màu xanh cao 15 mét và một bức tường màu đỏ cao 3 mét. Hoàn thành bằng five times, high và cấu trúc as ... as: The blue wall is ____ the red wall.

Xem đáp án

five times as high as

But many critics laughed at the architect, Cụm từ

0:20

Nhưng nhiều nhà phê bình đã cười nhạo vị kiến trúc sư,

Cụm từ

Laughed at: biến ai đó thành đối tượng bị cười nhạo

Ở đây, laughed at có nghĩa là các nhà phê bình xem vị kiến trúc sư là người lố bịch hoặc không đáng được coi trọng. Cụm này không chỉ đơn thuần cho biết họ đã cười. Trong cấu trúc laugh at + một người hoặc ý tưởng, at đánh dấu đối tượng bị cười nhạo. Nếu không có at, laughed chỉ nêu hành động cười và không cho biết ai hoặc điều gì bị chế nhạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của laugh at: The children thought the suggestion was silly and ____ it.

Xem đáp án

laughed at

arguing that people would have to wait hours for an elevator, Mạch ý

0:22

cho rằng mọi người sẽ phải đợi hàng giờ để đi thang máy,

or worse, that the tower would collapse under its own weight. Ghi chú

0:26

hoặc tệ hơn, tòa tháp sẽ sụp đổ dưới chính trọng lượng của nó.

Mạch ý

Arguing that: dẫn vào lý do của các nhà phê bình

Ở đây, arguing that liên kết phản ứng của các nhà phê bình với những lý do họ đưa ra. Các mệnh đề có that nêu những lập luận của họ: mọi người sẽ phải chờ hàng giờ và tòa tháp sẽ sụp đổ dưới chính sức nặng của nó. Arguing tạo thành một mệnh đề phân từ có chủ ngữ được hiểu là many critics. Ở đây, argue có nghĩa là đưa ra một nhận định hoặc lập luận, không nhất thiết là cãi nhau trong tức giận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của argue rồi thêm that: The committee delayed the vote, ____ members needed more time.

Xem đáp án

arguing that

Mạch ý

or worse: đưa ra một khả năng nghiêm trọng hơn

“Or worse” báo hiệu rằng khả năng tiếp theo nghiêm trọng hoặc có hại hơn khả năng vừa được nhắc đến. Trong câu này, mức độ rủi ro tăng từ một sự bất tiện lên khả năng cả tòa tháp sụp đổ. Cụm từ này sắp xếp mối quan hệ giữa hai khả năng. “Or” đưa ra một khả năng khác, còn “worse” đánh giá toàn bộ tình huống theo sau là kết quả nghiêm trọng hơn, chứ không bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đánh dấu kết quả thứ hai là nghiêm trọng hơn: The leak could stain the carpet, ____, weaken the whole floor.

Xem đáp án

or worse

Cụm từ

collapse under its own weight: sụp đổ do chính khối lượng của nó

“Collapse under its own weight” có nghĩa là một cấu trúc không thể chịu được tải trọng do chính khối lượng của nó tạo ra nên bị lún hoặc sụp đổ. Trong câu này, “under” chỉ áp lực hoặc tải trọng gây ra sự hư hỏng; nó không mô tả vị trí nằm bên dưới trọng lượng. “Its own” nhấn mạnh rằng tải trọng đến từ chính tòa tháp, chứ không phải lực bên ngoài hay hàng hóa chất thêm. Có thể dùng cùng mẫu này cho mái nhà, cây cầu, kệ hoặc mô hình, đồng thời thay từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ mục tiêu để chỉ sự hư hỏng kết cấu do khối lượng của bản thân vật thể gây ra: The unsupported clay arch is so heavy that it may ____.

Xem đáp án

collapse under its own weight

Most engineers agreed,

0:30

Hầu hết các kỹ sư đều đồng ý,

and despite the publicity around the proposal, Ngữ pháp

0:32

và bất chấp sự chú ý của công chúng đối với đề xuất này,

the Titanic Tower was never built. Ngữ pháp

0:34

Tòa tháp Titanic chưa bao giờ được xây dựng.

Ngữ pháp

despite the publicity around the proposal: quan hệ nhượng bộ trước cụm danh từ

Cụm despite the publicity around the proposal biểu thị quan hệ nhượng bộ. Đề xuất đã nhận được sự chú ý của truyền thông hoặc công chúng nên có vẻ như nó có thể được tiếp tục; tuy nhiên, tòa tháp vẫn không bao giờ được xây dựng. Ở đây, publicity có nghĩa là sự chú ý hoặc mức độ được biết đến, không nhất thiết là lời khen hay sự ủng hộ. Trong câu này, despite đứng trước cụm danh từ the publicity around the proposal. Around the proposal cho biết sự chú ý đó xoay quanh điều gì. Nếu muốn dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy chọn although hoặc despite the fact that.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để cho thấy cơn mưa không làm trận đấu dừng lại?

  1. Despite the heavy rain, the game continued.
  2. Despite of the heavy rain, the game continued.
  3. Despite it rained heavily, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

Ngữ pháp

was never built: thể bị động quá khứ cho một kết quả không thành hiện thực

Was never built là thể bị động ở thì quá khứ đơn: was + never + quá khứ phân từ built. Chủ ngữ the Titanic Tower là đối tượng nhận hành động, vì vậy câu tập trung vào kết quả cuối cùng thay vì nêu người xây dựng. Never phủ định sự kiện xây dựng trong toàn bộ khoảng thời gian quá khứ liên quan: việc xây dựng không xảy ra vào bất kỳ lúc nào. Điều này không có nghĩa là tòa tháp chưa từng được đề xuất, thiết kế hoặc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng was, never và quá khứ phân từ của build: The museum was approved, but it ____.

Xem đáp án

was never built

But today, bigger and bigger buildings are going up around the world. Ghi chú

0:37

Nhưng ngày nay, các tòa nhà ngày càng lớn hơn đang mọc lên trên khắp thế giới.

Ngữ pháp

bigger and bigger: dạng so sánh hơn lặp lại để diễn tả thay đổi liên tục

“Bigger and bigger” có nghĩa là một vật tiếp tục tăng kích thước theo thời gian. Việc lặp lại dạng so sánh hơn và nối bằng and thể hiện một xu hướng liên tục, chứ không phải một lần so sánh giữa hai vật. Mẫu có thể áp dụng lại là “dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn”, như faster and faster hoặc colder and colder.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn lặp lại của big để hoàn thành câu: As the storm moved closer, the waves became ____.

Xem đáp án

bigger and bigger

Cụm động từ

are going up: các tòa nhà đang được xây dựng

Khi chủ ngữ là một tòa nhà, “are going up” có nghĩa là “đang được xây dựng” hoặc “đang dần thành hình”. Các tòa nhà không tự di chuyển lên trên. Thì hiện tại tiếp diễn cho biết việc xây dựng đang diễn ra ngay lúc này hoặc trong giai đoạn hiện tại. Vì go up có những nghĩa khác khi đi với chủ ngữ khác, hãy dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.

Luyện tập

Trong câu “New apartment buildings are going up near the station,” “are going up” có nghĩa là gì?

  1. Các tòa nhà đang được xây dựng.
  2. Các tòa nhà đang tự di chuyển lên trên.
  3. Giá của các tòa nhà đang giảm.
Xem đáp án

Các tòa nhà đang được xây dựng.

Firms are even planning skyscrapers more than a kilometer tall, Cụm từ

0:41

Các công ty thậm chí đang lên kế hoạch cho những tòa nhà chọc trời cao hơn một km,

like the Jeddah Tower in Saudi Arabia,

0:46

như Tháp Jeddah ở Ả Rập Xê Út,

Cụm từ

more than a kilometer tall: số đo chiều cao đặt sau danh từ

Trong more than a kilometer tall, more than đặt ra một mức tối thiểu: chiều cao lớn hơn một kilômét. Trật tự tự nhiên là more than + số đo + tall, với tall đứng sau số và đơn vị. Ở đây, cụm từ đứng sau skyscrapers và mô tả chiều cao của các tòa nhà đó. Cấu trúc đo lường tương tự cũng có thể đứng sau be: The tower is 300 meters tall.

Luyện tập

Một tòa tháp cao 350 mét. Dùng more than, 300 meters và tall để hoàn thành câu: The tower is ____.

Xem đáp án

more than 300 meters tall

three times the size of the Eiffel Tower.

0:48

có kích thước gấp ba lần Tháp Eiffel.

Very soon,

0:51

Rất sớm thôi,

Wright's mile-high miracle may be a reality. Cụm từ

0:52

phép màu cao một dặm của Wright có thể trở thành hiện thực.

Cụm từ

may be a reality: dự đoán thận trọng rằng một ý tưởng có thể thành hiện thực

Trong may be a reality, may thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Be a reality có nghĩa là một điều trước đây chỉ được tưởng tượng hoặc lên kế hoạch có thể thực sự tồn tại hoặc xảy ra. Cả cụm từ đưa ra một dự đoán thận trọng. Nó không khẳng định rằng tòa nhà cao một dặm đã tồn tại hoặc chắc chắn sẽ được xây dựng.

Luyện tập

Dùng may, be, a và reality, mỗi từ một lần, để hoàn thành dự đoán thận trọng: Affordable space travel ____ one day.

Xem đáp án

may be a reality

So what exactly was stopping us from building these megastructures 70 years ago? Ngữ pháp

0:56

Vậy chính xác điều gì đã ngăn cản chúng ta xây dựng những siêu cấu trúc này cách đây 70 năm?

Ngữ pháp

what exactly was stopping us from + -ing: hỏi về một trở ngại cụ thể

Câu hỏi này yêu cầu xác định trở ngại cụ thể đã ngăn cản một hành động. Exactly làm cho yêu cầu chính xác hơn: người nói muốn biết trở ngại đó là gì, chứ không chỉ muốn biết liệu có trở ngại hay không. Cấu trúc là stop + someone + from + dạng -ing. Ở đây, us là nhóm bị cản trở và building là hành động bị ngăn lại. Was stopping đặt trở ngại đó trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng exactly và dạng câu hỏi quá khứ tiếp diễn của stop someone from doing để hoàn thành: The team had the design and funding, so ____ launching the project?

Xem đáp án

what exactly was stopping them from

And how do we build something a mile high today? Ngữ pháp

1:01

Và làm thế nào chúng ta có thể xây dựng một thứ gì đó cao một dặm ngày nay?

Ngữ pháp

something a mile high: phần bổ nghĩa đứng sau something

Trong something a mile high, a mile high đứng sau something và cho biết chiều cao của vật đó. Đây là một cụm chỉ kích thước bổ nghĩa cho đại từ bất định something; nó không chỉ địa điểm hay phương hướng. Các từ như something, anything và nothing thường đứng trước tính từ hoặc cụm tính từ bổ nghĩa cho chúng: something useful, anything new hoặc something two meters long.

Luyện tập

Câu nào đặt cụm chỉ kích thước đúng vị trí sau something?

  1. They needed something two meters long.
  2. They needed something two-meter-long.
  3. They needed two meters long something.
Xem đáp án

They needed something two meters long.

In any construction project, Mạch ý

1:05

Trong bất kỳ dự án xây dựng nào,

each story of the structure needs to be able to support the stories on top of it. Ngữ pháp

1:06

mỗi tầng của cấu trúc cần phải có khả năng nâng đỡ các tầng bên trên nó.

Mạch ý

In any construction project: xác định phạm vi khái quát

In any construction project được đặt ở đầu câu để xác định phạm vi cho nội dung theo sau. Cụm này cho biết yêu cầu chịu lực là một nguyên tắc chung, chứ không phải sự thật chỉ liên quan đến một tòa nhà. Ở đây, any mang nghĩa bất kể là dự án nào. Kiểu mở đầu này giúp người nghe nhận ra sự chuyển đổi từ một trường hợp cụ thể sang quy tắc áp dụng cho cả một nhóm tình huống.

Luyện tập

In any construction project có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này chọn ngẫu nhiên một dự án xây dựng.
  2. Cụm này xác định vị trí của một tòa nhà cụ thể.
  3. Cụm này đặt ra phạm vi chung: quy tắc áp dụng cho mọi dự án xây dựng.
Xem đáp án

Cụm này đặt ra phạm vi chung: quy tắc áp dụng cho mọi dự án xây dựng.

Ngữ pháp

needs to be able to: kết hợp yêu cầu và khả năng

needs to be able to kết hợp hai ý. needs to cho biết điều gì đó là yêu cầu bắt buộc, còn be able to cho biết chủ thể phải có khả năng thực hiện hành động theo sau. Trong câu này, mỗi tầng phải có đủ khả năng chịu lực để đỡ các tầng phía trên. Cấu trúc này hữu ích khi nói về tiêu chuẩn thiết kế và những yêu cầu khác mà trong đó việc có một khả năng nào đó tự nó đã là điều bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc needs to + be able to: The emergency door ____ open during a power failure.

Xem đáp án

needs to be able to

The higher we build, Ngữ pháp

1:11

Chúng ta càng xây cao,

the higher the gravitational pressure from the upper stories on the lower ones.

1:12

áp suất trọng trường từ các tầng trên tác dụng xuống các tầng dưới càng lớn.

Ngữ pháp

The higher ..., the higher ...: liên kết hai sự thay đổi

Cấu trúc the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai sự thay đổi. Ở đây, nó có nghĩa là khi chiều cao của tòa nhà tăng thì áp lực trọng trường cũng tăng. Có thể hiểu cấu trúc này là “một điều càng thay đổi thì điều kia cũng càng thay đổi”. Hai từ the không phải là mạo từ thông thường. Mệnh đề đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn mệnh đề sau đưa ra kết quả thay đổi tương ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng luyện tập càng nhiều thì càng tự tin: ____ you practice, ____ you become.

Xem đáp án

The more · the more confident

This principle has long dictated the shape of our buildings, Cụm từ

1:17

Nguyên lý này từ lâu đã quyết định hình dáng của các tòa nhà của chúng ta,

Cụm từ

has long dictated: tác động quyết định mạnh mẽ kéo dài theo thời gian

Trong has long dictated, dictate có nghĩa là “quyết định hoặc hạn chế một cách mạnh mẽ”, không phải là “đọc lời cho người khác viết lại”. Nguyên lý này có tác động đủ mạnh để định hình những dạng mà các tòa nhà có thể có. Has dictated ở thì hiện tại hoàn thành, nối một ảnh hưởng bắt đầu trong quá khứ với hiện tại. Long nằm giữa has và dictated nhấn mạnh rằng ảnh hưởng này đã kéo dài trong một thời gian dài.

Luyện tập

Trong Cost has long dictated how small firms advertise., has long dictated có nghĩa là gì?

  1. Có người đọc lời hướng dẫn quảng cáo để người khác viết lại.
  2. Chi phí đã định hình và hạn chế mạnh mẽ các lựa chọn của những công ty đó trong một thời gian dài.
  3. Chi phí chỉ có một tác động nhỏ và xảy ra một lần.
Xem đáp án

Chi phí đã định hình và hạn chế mạnh mẽ các lựa chọn của những công ty đó trong một thời gian dài.

leading ancient architects to favor pyramids Ngữ pháp

1:20

khiến các kiến trúc sư thời cổ đại ưa chuộng hình kim tự tháp

Ngữ pháp

leading ancient architects to favor: diễn tả kết quả bằng leading ... to ...

Ở đây, leading ... to ... có nghĩa là khiến ai đó làm một việc, chứ không phải trực tiếp dẫn đường cho họ. Cấu trúc này nối sự việc phía trước với kết quả của nó: nguyên tắc ấy khiến các kiến trúc sư thời cổ đại ưa chuộng kim tự tháp. Mẫu câu là mệnh đề chính, leading + người hoặc vật + to + động từ nguyên mẫu. Leading là hiện tại phân từ, bổ sung kết quả do tình huống trong mệnh đề chính gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chỉ kết quả của lead: Heavy rain flooded the field, ____ the team to move practice indoors.

Xem đáp án

leading

with wide foundations that support lighter upper levels.

1:23

với nền móng rộng để nâng đỡ các tầng trên nhẹ hơn.

But this solution doesn't quite translate to a city skyline. Cụm từ

1:27

Nhưng giải pháp này không hoàn toàn phù hợp với đường chân trời của một thành phố.

Cụm từ

doesn't quite translate to: khả năng áp dụng hạn chế trong hoàn cảnh mới

Ở đây, translate to có nghĩa là vẫn áp dụng hoặc hoạt động hiệu quả khi được chuyển sang một hoàn cảnh khác, chứ không phải chuyển từ ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Giải pháp này có thể hiệu quả trong bối cảnh ban đầu nhưng không thật sự phù hợp với đường chân trời của một thành phố. Doesn't quite làm cho nhận xét nhẹ hơn. Cụm này cho biết ý tưởng không thể chuyển sang hoàn toàn hoặc không hoạt động tốt, thay vì khẳng định rằng điều đó tuyệt đối không thể thực hiện được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'không chuyển sang hoàn cảnh khác một cách hiệu quả': This office routine ____ remote work.

Xem đáp án

doesn't quite translate to

A pyramid that tall would be roughly 1 and 1/2 mi wide, Cách dùng từ

1:30

Một kim tự tháp cao như vậy sẽ rộng khoảng 1,5 dặm,

Cách dùng từ

roughly 1 and 1/2 mi wide: biểu thị số đo xấp xỉ

Ở đây, roughly có nghĩa là “khoảng” hoặc “xấp xỉ”. Từ này cho biết 1 and 1/2 miles là con số ước tính, không phải chiều rộng được đo chính xác. Trong cách diễn đạt số đo, roughly thường đứng trước con số. Cấu trúc số + đơn vị + wide dùng để nêu chiều rộng: 1 and 1/2 mi wide nghĩa là “rộng một dặm rưỡi”. mi là dạng viết tắt của mile; khi đọc thành tiếng trong trường hợp này, đơn vị dùng dạng số nhiều miles.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chiều rộng của công viên là con số ước tính?

  1. The park has a rough surface and is three kilometers wide.
  2. The park is roughly three kilometers wide.
  3. The park is exactly three kilometers wide.
Xem đáp án

The park is roughly three kilometers wide.

tough to squeeze into a city center. Cụm từ

1:34

rất khó để nhồi nhét vào trung tâm thành phố.

Cụm từ

tough to squeeze into: khó đưa một thứ vào không gian hạn chế

tough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khó làm”. Trong câu này, squeeze into nghĩa là làm cho một thứ lọt vào nơi gần như không còn chỗ trống. Chủ thể được hiểu ngầm là kim tự tháp khổng lồ: kích thước của nó khiến việc đặt nó ở trung tâm thành phố trở nên khó khăn. Khi nêu rõ vật được đưa vào, dùng cấu trúc squeeze + tân ngữ + into + không gian hạn chế, như squeeze another desk into the room. Ý này cũng có thể mở rộng sang thời gian hoặc tiền bạc có hạn, chẳng hạn như cố xếp một cuộc hẹn vào lịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tough to squeeze into: With every hour booked, the extra lesson will be ____ tomorrow's schedule.

Xem đáp án

tough to squeeze into

Fortunately, strong materials like concrete can avoid this impractical shape,

1:37

May mắn thay, các vật liệu cứng cáp như bê tông có thể tránh được hình dáng thiếu thực tế này,

and modern concrete blends are reinforced with steel fibers for strength Cách dùng từ

1:43

và hỗn hợp bê tông hiện đại được gia cố bằng sợi thép để tăng cường sức mạnh

Cách dùng từ

are reinforced with: nêu vật liệu dùng để gia cường

Trong câu này, are reinforced with có nghĩa là “được làm chắc hơn bằng cách thêm hoặc gắn một vật liệu vào bên trong”. Modern concrete blends là thứ được gia cường, còn steel fibers là vật liệu tạo ra sự gia cường đó. Mẫu có thể áp dụng là A + be + reinforced with + B: A là thứ được làm chắc hơn, còn B là vật liệu gia cường. Dạng bị động giữ trọng tâm ở vật liệu hoặc kết cấu đã hoàn thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be reinforced with: The concrete columns ____ steel bars for extra strength.

Xem đáp án

are reinforced with

and water-reducing polymers to prevent cracking. Ghi chú

1:47

và các polyme giảm nước để chống nứt.

Cách dùng từ

water-reducing polymers: cụm bổ nghĩa chức năng có dấu gạch nối

Water-reducing polymers là một cụm danh từ kỹ thuật. Polymers là danh từ trung tâm, còn từ ghép có dấu gạch nối water-reducing cho biết chức năng của các polyme này: chúng làm giảm lượng nước cần dùng trong hỗn hợp bê tông. Hãy hiểu cụm từ từ danh từ trung tâm: đây là polymers có chức năng giảm nhu cầu dùng nước. Cụm từ không có nghĩa là nước đang làm giảm các polyme.

Luyện tập

water-reducing polymers ở đây có nghĩa là gì?

  1. Đó là các phân tử nước dần biến thành polyme.
  2. Đó là các polyme phải được rửa trôi bằng nước.
  3. Đó là các polyme làm giảm lượng nước cần dùng.
Xem đáp án

Đó là các polyme làm giảm lượng nước cần dùng.

Ngữ pháp

to prevent cracking: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

To prevent cracking là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: cấu trúc to + động từ nguyên mẫu giải thích vì sao các polyme giảm nước được sử dụng. Ở đây, cụm này có nghĩa là “để ngăn bê tông hình thành vết nứt”. Trong phần mô tả kỹ thuật, cấu trúc này thường đứng sau một vật liệu, tính năng hoặc hành động và trả lời câu hỏi “nhằm mục đích gì?”. Ở đây, to chỉ mục đích chứ không chỉ hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng to + prevent + dạng -ing của crack: The builders added fibers ____.

Xem đáp án

to prevent cracking

The concrete in the world's tallest tower,

1:51

Bê tông trong tòa tháp cao nhất thế giới,

Dubai's Burj Khalifa,

1:54

Burj Khalifa của Dubai,

can withstand about 8,000 tons of pressure per square meter, Cách dùng từ

1:56

có thể chịu được khoảng 8.000 tấn áp lực trên mỗi mét vuông,

Cách dùng từ

can withstand: chịu áp lực mà không bị hỏng

Can withstand có nghĩa là “có thể chịu được một lực hoặc điều kiện gây hại mà không bị vỡ hay mất khả năng hoạt động”. Trong câu này, can diễn tả khả năng, còn withstand cho biết bê tông có thể chịu được điều gì. Withstand là một động từ hoàn chỉnh, không được hiểu bằng cách tách with và stand. Tân ngữ trực tiếp theo sau nó chỉ áp lực hoặc điều kiện được chịu đựng.

Luyện tập

Câu nào dùng withstand đúng để nói rằng một vật liệu không bị hư hại dưới nhiệt độ cao?

  1. This coating can withstand high heat.
  2. This coating can stand with high heat.
  3. This coating can withstand with high heat.
Xem đáp án

This coating can withstand high heat.

Cách dùng từ

per square meter: tính tỷ lệ theo diện tích

Per square meter có nghĩa là “cho mỗi mét vuông”. Cụm này biến 8.000 tấn thành một mức tính theo diện tích: lượng được nêu áp dụng cho mỗi mét vuông, thay vì được trình bày như một tổng duy nhất cho toàn bộ kết cấu. Cấu trúc per + đơn vị cho biết một lượng được đo theo đơn vị nào. Cấu trúc này thường gặp trong dữ liệu về áp lực, giá cả, mức sử dụng năng lượng và các tỷ lệ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng per và dạng số ít của square meter: The carpet costs twenty dollars ____.

Xem đáp án

per square meter

the weight of over 1,200 African elephants. Mạch ý

2:00

tương đương trọng lượng của hơn 1.200 con voi châu Phi.

Mạch ý

the weight of over 1,200 African elephants: làm cho một con số lớn trở nên cụ thể

Cụm từ này đặt một phép so sánh quen thuộc sau con số kỹ thuật. Nó diễn đạt lại quy mô đó thành tổng trọng lượng của hơn 1.200 con voi châu Phi, giúp người nghe hình dung áp lực ấy lớn đến mức nào. Đây là một phép so sánh để giải thích, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng có voi ở đó hoặc voi đang đè lên kết cấu. Trong truyền thông khoa học, người ta thường đưa ra con số chính xác trước, rồi thêm một phép so sánh cụ thể để quy mô của nó dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Mục đích chính của phép so sánh với voi trong việc tổ chức thông tin là gì?

  1. Nó nói rằng voi thực sự ở bên trong kết cấu.
  2. Nó biến một con số kỹ thuật trừu tượng thành một phép so sánh quen thuộc.
  3. Nó đưa ra một phép đo khoảng cách thứ hai không liên quan.
Xem đáp án

Nó biến một con số kỹ thuật trừu tượng thành một phép so sánh quen thuộc.

Of course,

2:05

Tất nhiên,

even if a building supports itself, Ngữ pháp

2:06

ngay cả khi một tòa nhà có thể tự chống đỡ,

it still needs support from the ground.

2:08

nó vẫn cần sự nâng đỡ từ mặt đất.

Ngữ pháp

even if ... still ...: kết quả vẫn đúng

Even if đưa ra một điều kiện và cho biết kết quả chính vẫn đúng dù điều kiện đó có đúng hay không. Trong câu này, việc tòa nhà có thể tự đỡ không có nghĩa là nó không còn cần sự nâng đỡ từ mặt đất. Still nhấn mạnh ý này trong mệnh đề chính: dù có điều kiện đó, nhu cầu vẫn còn. Still thường đi cùng even if nhưng không bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even if để cho biết kế hoạch sẽ không thay đổi dù trời có mưa hay không: ____ it rains, we will still have the picnic indoors.

Xem đáp án

Even if

Without a foundation, Ngữ pháp

2:10

Nếu không có nền móng,

buildings this heavy would sink,

2:11

những tòa nhà nặng như thế này sẽ bị chìm,

fall, or lean over. Cụm động từ

2:13

đổ sập hoặc nghiêng đi.

Ngữ pháp

Without a foundation: nêu một điều kiện bị thiếu

Without a foundation là một cụm giới từ đặt ở đầu câu, có nghĩa là if there were no foundation, tức là “nếu không có móng”. Cụm này đưa ra một điều kiện bị thiếu, còn mệnh đề chính nêu hậu quả. Sau without là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, không phải trực tiếp là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Would trong mệnh đề chính cho biết hậu quả đó mang tính giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without để đưa ra một điều kiện bị thiếu: ____ a key, I would not be able to open the door.

Xem đáp án

Without

Cụm động từ

lean over: nghiêng khỏi vị trí thẳng đứng

Ở đây, lean over có nghĩa là nghiêng khỏi vị trí thẳng đứng, thường là sang một bên. Một tòa tháp được miêu tả bằng lean over không còn thẳng nữa, nhưng vẫn có thể đang đứng. Trong cụm động từ này, over giúp diễn tả sự thay đổi vị trí; nó không có nghĩa là “kết thúc”. Cụm từ này cũng có thể tả một người cúi về phía vật gì đó hoặc một đồ vật bị nghiêng; hướng cụ thể do ngữ cảnh cho biết.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một vật bị nghiêng nhưng vẫn đang đứng?

  1. The old tree is standing perfectly straight.
  2. The old tree has fallen over and is lying across the road.
  3. The old tree is leaning over, but it has not fallen.
Xem đáp án

The old tree is leaning over, but it has not fallen.

To prevent the roughly 1/2 a million ton tower from sinking, Ngữ pháp

2:15

Để ngăn tòa tháp nặng khoảng nửa triệu tấn này không bị chìm,

192 concrete and steel supports,

2:19

192 cột trụ bằng bê tông và thép,

called piles, Cách dùng từ

2:22

gọi là cọc,

were buried over 50 m deep.

2:23

đã được chôn sâu hơn 50 m.

Ngữ pháp

To prevent ... from sinking: prevent + tân ngữ + from + động từ-ing

Cụm động từ nguyên mẫu To prevent ... ở đầu câu giải thích mục đích của việc chôn các trụ đỡ. Kết quả không mong muốn là tòa tháp bị lún, còn các trụ đỡ là biện pháp được dùng để ngăn điều đó. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là prevent + someone/something + from + động từ-ing. Ở đây, tân ngữ là the roughly 1/2 a million ton tower, còn sinking là dạng -ing đứng sau from. Trong cấu trúc này, from dẫn vào hành động bị ngăn chặn; nó không chỉ nguồn gốc.

Luyện tập

Dùng prevent + water + from + dạng -ing của enter để hoàn thành câu: The seal helps ____ the case.

Xem đáp án

prevent water from entering

Cách dùng từ

called piles: gọi tên thuật ngữ bằng cụm bị động rút gọn

Trong called piles, called là quá khứ phân từ, bổ sung tên gọi kỹ thuật cho cụm danh từ đứng trước là concrete and steel supports. Có thể viết đầy đủ thành which are called piles. Các dấu phẩy cho biết cụm này là thông tin bổ sung dùng để nêu tên, không phải động từ chính của câu. Ở đây, piles có nghĩa là các cấu kiện móng sâu đặt trong đất, tức là cọc, chứ không phải những đống đồ vật thông thường.

Luyện tập

called piles có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nêu hành động chính do các trụ đỡ thực hiện.
  2. Nó nói rằng các trụ đỡ đã gọi điện cho một số cọc.
  3. Nó cho biết tên gọi kỹ thuật của các trụ đỡ.
Xem đáp án

Nó cho biết tên gọi kỹ thuật của các trụ đỡ.

The friction between the piles and the ground Cách dùng từ

2:27

Ma sát giữa các cọc và mặt đất

Cách dùng từ

friction between A and B: nêu một tương tác vật lý

Friction between A and B có nghĩa là lực cản vật lý xuất hiện khi A và B tiếp xúc rồi chuyển động, hoặc có xu hướng chuyển động, tương đối với nhau. Trong cụm này, A là piles và B là the ground. Cấu trúc between A and B xác định hai đối tượng tham gia vào cùng một mối quan hệ hoặc sự tương tác. Ở đây, friction mang nghĩa vật lý là lực ma sát, không phải nghĩa bóng chỉ sự bất hòa giữa người với người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng trong cấu trúc friction between A and B: Friction ____ the tires and the road helps the bicycle stop.

Xem đáp án

between

keeps this sizable structure standing. Ngữ pháp

2:29

giữ cho cấu trúc đồ sộ này đứng vững.

Ngữ pháp

keeps this sizable structure standing: keep + tân ngữ + bổ ngữ

Cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ có nghĩa là “khiến tân ngữ tiếp tục ở trong một trạng thái”. Trong câu này, ma sát là nguyên nhân, this sizable structure là tân ngữ, còn standing là bổ ngữ mô tả trạng thái tiếp tục đứng thẳng của công trình. Standing ở đây không có nghĩa là tòa nhà đang “đứng dậy”. Trong cấu trúc này, dạng -ing có thể chỉ một trạng thái tiếp diễn, như trong keep the engine running; tính từ cũng có thể làm bổ ngữ, như trong keep the door open.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep và work: During the outage, the backup battery ____ the emergency lights ____.

Xem đáp án

keeps · working

Besides defeating gravity, Mạch ý

2:32

Bên cạnh việc đánh bại trọng lực,

which pushes the building down,

2:34

thứ kéo tòa nhà xuống,

a skyscraper also needs to overcome the blowing wind, Cụm từ

2:35

một tòa nhà chọc trời cũng cần phải vượt qua sức gió thổi,

which pushes from the side.

2:39

thứ đẩy từ bên hông.

Mạch ý

Besides defeating gravity: bổ sung một thách thức khác

Besides + danh từ hoặc cụm -ing bổ sung một sự việc, nhiệm vụ hay thách thức khác vào điều đã được nhắc đến. Trong câu này, Besides defeating gravity nhắc lại vấn đề lực hướng xuống, còn also needs to overcome giới thiệu thêm vấn đề gió đẩy từ bên hông. Vì besides là giới từ trong trường hợp này, động từ theo sau phải ở dạng -ing: defeating, không phải defeat. Defeating gravity có nghĩa là chống lại tác động của trọng lực, chứ không phải loại bỏ trọng lực. Việc kết hợp besides với also làm cho quan hệ bổ sung giữa hai thách thức trở nên đặc biệt rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào bổ sung đúng nhiệm vụ bảo dưỡng thứ hai sau khi đã nhắc đến nhiệm vụ đầu tiên?

  1. Beside checking the brakes, the mechanic inspected the tires.
  2. Besides checking the brakes, the mechanic inspected the tires.
  3. Besides check the brakes, the mechanic inspected the tires.
Xem đáp án

Besides checking the brakes, the mechanic inspected the tires.

Cụm từ

needs to overcome: hành động cần thiết trước một vấn đề hoặc lực tác động

Trong câu này, needs to overcome có nghĩa là tòa nhà chọc trời phải chống lại hoặc xử lý thành công tác động của gió bên hông. Overcome không có nghĩa là di chuyển qua phía trên cơn gió; từ này xem gió như một lực hoặc một vấn đề cần được giải quyết. Cấu trúc là need(s) to + động từ nguyên mẫu: chủ ngữ số ít a skyscraper đi với needs, và sau to là dạng nguyên mẫu overcome. Overcome nhận tân ngữ trực tiếp, như trong overcome an obstacle hoặc overcome resistance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng needs to và động từ có nghĩa là “xử lý thành công”: The project ____ one final technical obstacle.

Xem đáp án

needs to overcome

On average days, Cụm từ

2:41

Vào những ngày bình thường,

Cụm từ

On average days: điều kiện bình thường, không cực đoan

Ở đây, average là tính từ bổ nghĩa cho days và có nghĩa là bình thường hoặc điển hình, không phải kết quả của một phép tính toán học. On average days đặt ra điều kiện cho nội dung theo sau: nội dung đó áp dụng vào những ngày bình thường chứ không phải khi thời tiết cực đoan. Là một cụm từ mở đầu, nó giúp tổ chức sự tương phản giữa điều kiện thường ngày và một trường hợp cực đoan được nhắc đến sau đó, chẳng hạn như bão lớn.

Luyện tập

On average days có vai trò gì trong đoạn này?

  1. Cụm từ nói rằng cùng một việc xảy ra mỗi ngày, không có ngoại lệ.
  2. Cụm từ giới thiệu điều xảy ra vào những ngày bình thường, không có thời tiết cực đoan.
  3. Cụm từ đưa ra số ngày được tính bằng toán học.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu điều xảy ra vào những ngày bình thường, không có thời tiết cực đoan.

wind can exert up to 17 lb of force per square meter Cách dùng từ

2:43

gió có thể tác dụng một lực lên tới 17 lb trên mỗi mét vuông

on a high-rise building, Cách dùng từ

2:47

lên một tòa nhà cao tầng,

Cách dùng từ

exert up to 17 lb of force per square meter: tác dụng lực lên đến 17 pound trên mỗi mét vuông

Trong phần mô tả kỹ thuật, exert force có nghĩa là “tác dụng lực”. Ở đây, gió tạo ra lực vật lý lên tòa nhà; exert không có nghĩa là “cố gắng hết sức”. Cấu trúc up to 17 lb ... per square meter cho biết một mức tối đa: có thể lên đến 17 pound trên mỗi mét vuông, chứ không phải một lượng luôn cố định hoặc chắc chắn đạt được.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng exert ... force và up to để mô tả một mức tối đa có thể đạt tới?

  1. The wind can exert 17 pounds of effort on the panel.
  2. The wind can exert up to 17 pounds of force on the panel.
  3. The wind must exert exactly 17 pounds of force on the panel.
Xem đáp án

The wind can exert up to 17 pounds of force on the panel.

Cách dùng từ

sự khác nhau giữa high-rise building và skyscraper

High-rise building có nghĩa là một tòa nhà có nhiều tầng. High-rise là tính từ ghép đứng trước building, vì vậy hai từ này kết hợp với nhau để mô tả loại tòa nhà. Dấu gạch nối cho thấy high và rise tạo thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất trước danh từ; cụm này không có nghĩa là tòa nhà nằm trên vùng đất cao.

Luyện tập

Một tòa nhà có nhiều tầng, nhưng bạn không biết nó có cao vượt trội hay là một biểu tượng trên đường chân trời thành phố hay không. Cụm từ nào là lựa chọn an toàn nhất?

  1. a high-rise building
  2. a low-rise building
  3. a skyscraper
Xem đáp án

a high-rise building

as heavy as a gust of bowling balls. Mạch ý

2:49

nặng như một cơn gió mang theo những quả bóng bowling.

Mạch ý

as heavy as a gust of bowling balls: một phép so sánh bất ngờ

Cấu trúc as heavy as ... so sánh trọng lượng hoặc lực của một thứ với một hình ảnh sống động. Gust thường có nghĩa là một luồng gió ngắn và bất ngờ, nhưng a gust of bowling balls cố ý thay gió bằng những vật nặng. Phép so sánh không thể xảy ra này biến một lực trừu tượng thành thứ mà người nghe có thể hình dung và gần như cảm nhận được. Đây là cách phóng đại để giải thích, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng những quả bóng bowling đang bay trong không khí.

Luyện tập

a gust of bowling balls có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này đưa ra định nghĩa khoa học của từ gust.
  2. Câu này tạo ra một hình ảnh phóng đại khiến lực có cảm giác rất nặng.
  3. Câu này nói rằng gió đang cuốn những quả bóng bowling thật.
Xem đáp án

Câu này tạo ra một hình ảnh phóng đại khiến lực có cảm giác rất nặng.

Designing structures to be aerodynamic, Ngữ pháp

2:52

Việc thiết kế các cấu trúc mang tính khí động học,

like China's sleek Shanghai Tower,

2:54

như Tháp Thượng Hải thanh thoát của Trung Quốc,

can reduce that force by up to a quarter. Cụm từ

2:57

có thể giảm lực đó tới một phần tư.

Ngữ pháp

Designing structures to be aerodynamic: cụm -ing làm chủ ngữ

Designing structures to be aerodynamic là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm -ing làm chủ ngữ: nó gọi tên cách thiết kế đang được nói tới. Designing không thuộc thì tiếp diễn vì phía trước không có dạng nào của be. Cụm động từ chính là can reduce. Mẫu cụm -ing + can + động từ nguyên mẫu giúp cho biết một phương pháp hoặc hành động có thể tạo ra kết quả gì. Ở đây, to be aerodynamic mô tả trạng thái mong muốn của các công trình: hình dạng của chúng cho phép không khí đi vòng quanh với lực cản nhỏ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm -ing làm chủ ngữ để gọi tên một cách làm, rồi nêu kết quả của cách làm đó?

  1. Designing clear signs can prevent confusion.
  2. Design clear signs before the event.
  3. The team is designing clear signs now.
Xem đáp án

Designing clear signs can prevent confusion.

Cụm từ

reduce ... by up to a quarter: mức giảm tối đa 25%

Trong cấu trúc reduce something by + số lượng hoặc tỷ lệ, by chỉ mức giảm. A quarter bằng 25% giá trị ban đầu; nếu bắt đầu từ 100, giảm một phần tư tức là bớt 25 và còn 75. Up to đặt mức giảm đó làm giới hạn tối đa. Reduce ... by up to a quarter nghĩa là có thể giảm nhiều nhất 25%, còn mức giảm thực tế có thể nhỏ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc reduce ... by up to ... và phân số a quarter: Better insulation can reduce heat loss ____.

Xem đáp án

by up to a quarter

And wind-bearing frames inside or outside the building Cách dùng từ

2:59

Và các khung chịu gió bên trong hoặc bên ngoài tòa nhà

can absorb the remaining wind force, Cụm từ

3:03

có thể hấp thụ lực gió còn lại,

Cụm từ

absorb the remaining wind force: hấp thụ và làm giảm lực vật lý

Ở đây, absorb the remaining wind force có nghĩa là một kết cấu tiếp nhận lực vẫn còn lại và làm giảm mức độ lực đó truyền sang các bộ phận khác. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, absorb có thể đi với các tác động vật lý như force, impact, shock hoặc energy. Trong câu này, từ này không mang nghĩa tiếp thu kiến thức hay hút chất lỏng.

Luyện tập

Một tấm đệm an toàn tiếp nhận năng lượng va chạm để ít năng lượng truyền đến tường hơn. Câu nào mô tả tình huống này chính xác nhất?

  1. The safety pad withstands the force of the impact.
  2. The safety pad absorbs the force of the impact.
  3. The safety pad produces the force of the impact.
Xem đáp án

The safety pad absorbs the force of the impact.

such as in Seoul's Lotte Tower.

3:05

chẳng hạn như ở Tháp Lotte của Seoul.

Cách dùng từ

wind-bearing frames: các khung chịu lực gió

Frames là danh từ trung tâm. Wind-bearing là thành phần bổ nghĩa ghép cho biết các khung được thiết kế để chịu lực nào; ở đây bear có nghĩa là nâng đỡ hoặc chịu được. Cụm từ này chỉ các khung kết cấu chịu tải trọng gió. Trong mẫu này, đối tượng được chịu lực đứng trước -bearing: wind + bearing có nghĩa là chịu lực gió. Bearing ở đây không có nghĩa là bộ phận cơ khí gọi là ổ trục.

Luyện tập

wind-bearing frames có nghĩa là gì trong câu này?

  1. các khung kết cấu được thiết kế để chịu lực gió
  2. các khung bị gió cuốn đi trong không khí
  3. các khung tạo ra năng lượng từ gió
Xem đáp án

các khung kết cấu được thiết kế để chịu lực gió

But even after all these measures, Mạch ý

3:08

Nhưng ngay cả sau tất cả những biện pháp này,

Mạch ý

even after all these measures: báo hiệu một vấn đề vẫn còn ngoài dự đoán

Cụm even after all these measures trước hết thừa nhận rằng nhiều biện pháp đã được thực hiện. Sau đó, cụm này báo trước cho người nghe rằng vẫn còn một vấn đề hoặc hạn chế. Từ even khiến cụm này không chỉ là một dấu hiệu thời gian: after chỉ đặt một sự việc sau một sự việc khác, còn even after cho thấy kết quả sau đó gây bất ngờ dù trước đó đã có nỗ lực. But ở đầu câu nhấn mạnh thêm sự chuyển hướng từ các giải pháp sang vấn đề còn tồn tại.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng đã có nỗ lực khắc phục nhưng vấn đề vẫn còn ngoài dự đoán?

  1. Even after the update, the app still crashed.
  2. After the update, the app opened normally.
  3. Before the update, the app crashed.
Xem đáp án

Even after the update, the app still crashed.

you could still find yourself swaying back and forth Cụm từ

3:10

bạn vẫn có thể thấy mình đu đưa qua lại

more than a meter on top floors during a hurricane.

3:13

hơn một mét ở các tầng trên cùng trong một trận cuồng phong.

Cụm từ

find yourself swaying back and forth: nhận ra mình đang đung đưa qua lại

Find yourself + -ing có nghĩa là “nhận ra mình đang làm điều gì đó hoặc đang ở trong một tình trạng nào đó”, thường là điều không được lên kế hoạch hay dự đoán trước. Ở đây, bạn có thể đột nhiên nhận ra chuyển động của tòa nhà đang khiến mình đung đưa. Back and forth có nghĩa là liên tục chuyển động theo một hướng rồi theo hướng ngược lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng find yourself + -ing: When the movie gets exciting, you may ____ leaning closer to the screen.

Xem đáp án

find yourself

To prevent the wind from rocking tower tops, Ngữ pháp

3:17

Để ngăn gió làm rung lắc ngọn tháp,

many skyscrapers employ a counterweight Cách dùng từ

3:20

nhiều tòa nhà chọc trời sử dụng một đối trọng

weighing hundreds of tons,

3:22

nặng hàng trăm tấn,

called a tuned mass damper. Cách dùng từ

3:24

gọi là bộ giảm chấn khối lượng điều chỉnh.

Ngữ pháp

To prevent the wind from rocking tower tops: ngăn gió làm rung lắc phần đỉnh tháp

Prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn ai đó hoặc thứ gì đó thực hiện một hành động, hay ngăn hành động đó xảy ra. Ở đây, tân ngữ là the wind, còn rocking tower tops là hành động cần ngăn chặn. Rock ở đây là động từ có nghĩa là “làm cho thứ gì đó đung đưa”. Cụm To prevent ... ở đầu câu nêu mục đích của hành động chính: các tòa nhà chọc trời dùng đối trọng để sự rung lắc này không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prevent + tân ngữ + from + -ing: The safety rail ____ visitors ____ too close to the edge.

Xem đáp án

prevents · from stepping

Cách dùng từ

employ a counterweight: employ mang nghĩa “sử dụng”

Trong employ a counterweight, employ có nghĩa là “sử dụng hoặc đưa vào hoạt động vì một mục đích cụ thể”. Thiết kế của tòa nhà chọc trời sử dụng một đối trọng nặng để giúp kiểm soát chuyển động. Khi tân ngữ của employ là một phương pháp, hệ thống, công cụ hoặc thiết bị, từ này thường mang nghĩa trang trọng như trên. Câu này không có nghĩa là tòa nhà “thuê” đối trọng làm việc.

Luyện tập

Câu nào dùng employ với cùng nghĩa trang trọng như trong ví dụ?

  1. The company employs fifty engineers.
  2. The laboratory employs lasers to measure tiny movements.
  3. The museum employs Marta as a guide.
Xem đáp án

The laboratory employs lasers to measure tiny movements.

Cách dùng từ

called a tuned mass damper: tên của thiết bị kiểm soát rung động

Called a tuned mass damper là một cụm phân từ quá khứ dùng để nêu tên của counterweight được nhắc đến ngay trước đó. Cụm này có nghĩa là which is called a tuned mass damper. Tuned mass damper là một thiết bị kỹ thuật có một khối lượng lớn, có thể chuyển động và được điều chỉnh theo chuyển động của kết cấu để giảm rung động. Ở đây, damper có nghĩa là thứ hạn chế chuyển động hoặc rung động, chứ không phải thứ làm cho một vật bị ẩm.

Luyện tập

called a tuned mass damper cho chúng ta biết điều gì ở đây?

  1. Cụm từ nêu tên một thiết bị sử dụng khối lượng chuyển động đã được điều chỉnh để giảm rung động của kết cấu.
  2. Cụm từ mô tả một máy phun nước lên tường.
  3. Cụm từ nói rằng tòa nhà được đo bằng một chiếc cân đặc biệt.
Xem đáp án

Cụm từ nêu tên một thiết bị sử dụng khối lượng chuyển động đã được điều chỉnh để giảm rung động của kết cấu.

The Taipei 101, for instance,

3:28

Ví dụ như tòa tháp Đài Bắc 101,

has suspended a giant metal orb above the 87th floor. Cụm từ

3:30

đã treo một quả cầu kim loại khổng lồ phía trên tầng 87.

Cụm từ

suspend an object above a place: treo một vật phía trên một địa điểm

Trong cấu trúc suspend an object above a place, suspend có nghĩa là treo hoặc đỡ một vật để nó nằm cao hơn địa điểm đó. Vật được đặt sau suspend, còn above giới thiệu vị trí tham chiếu nằm bên dưới vật. Trong câu này, suspended mô tả cách quả cầu kim loại được lắp đặt. Nó không mang nghĩa khác là tạm dừng một việc, vì sau động từ là một vật thể cụ thể rồi đến cụm từ chỉ vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc suspend ... above: A safety light was ____ the exit.

Xem đáp án

suspended above

When wind moves the building,

3:34

Khi gió làm tòa nhà chuyển động,

this orb sways into action, Thành ngữ

3:36

quả cầu này sẽ đu đưa để hoạt động,

Thành ngữ

sways into action: bắt đầu hoạt động bằng cách đung đưa

Into action đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái chưa hoạt động sang bắt đầu hoạt động. Cụm này có nghĩa là hoạt động bắt đầu, chứ không mô tả việc đi vào một địa điểm thực. Ở đây, sways cũng giữ nghĩa đen: quả cầu chuyển động từ bên này sang bên kia. Cách diễn đạt này gợi đến swings into action, nên nó vừa truyền đạt chuyển động của quả cầu vừa cho biết chức năng của thiết bị bắt đầu.

Luyện tập

sways into action truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Quả cầu đi vào một khu vực thực có tên là action.
  2. Quả cầu ngừng đung đưa để tòa nhà có thể chuyển động.
  3. Quả cầu bắt đầu đung đưa và thực hiện chức năng của mình.
Xem đáp án

Quả cầu bắt đầu đung đưa và thực hiện chức năng của mình.

absorbing the building's kinetic energy. Cách dùng từ

3:38

hấp thụ động năng của tòa nhà.

Cách dùng từ

kinetic energy: năng lượng của chuyển động

Kinetic energy là năng lượng mà một vật có được vì nó đang chuyển động. Ở đây, tòa nhà đang đung đưa nên hệ thống hấp thụ năng lượng từ chuyển động đó. Khi gặp từ kinetic trong phần giải thích vật lý, hãy liên hệ nó với chuyển động thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ vật lý gồm hai từ chỉ năng lượng của chuyển động: A rolling skateboard has ____.

Xem đáp án

kinetic energy

As its movements trail the tower's, Cách dùng từ

3:41

Khi chuyển động của nó theo sau sự rung lắc của tòa tháp,

Cách dùng từ

movements trail the tower's: chuyển động theo sau một chút

Ở đây, trail là động từ có nghĩa là chuyển động hoặc xảy ra chậm hơn một chút. Chuyển động của quả cầu kim loại theo sau chuyển động của tòa tháp với một độ trễ nhỏ thay vì hoàn toàn trùng khớp. Its chỉ quả cầu kim loại, còn the tower's có nghĩa là the tower's movements; tiếng Anh lược bỏ danh từ bị lặp lại. As dùng mối quan hệ thời gian này làm bối cảnh cho điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

its movements trail the tower's có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chuyển động của quả cầu xảy ra trước chuyển động của tòa tháp.
  2. Chuyển động của quả cầu xảy ra hơi muộn hơn chuyển động của tòa tháp.
  3. Quả cầu để lại một đường đi có thể nhìn thấy quanh tòa tháp.
Xem đáp án

Chuyển động của quả cầu xảy ra hơi muộn hơn chuyển động của tòa tháp.

hydraulic cylinders between the ball and the building Cách dùng từ

3:43

các xi lanh thủy lực giữa quả cầu và tòa nhà

Cách dùng từ

hydraulic cylinders: bộ phận cơ khí hoạt động bằng chất lỏng có áp suất

Hydraulic cylinders nghĩa là “các xi lanh thủy lực”, tức những bộ phận cơ khí dùng chất lỏng có áp suất để đẩy hoặc kéo, nhờ đó kiểm soát chuyển động. Bên trong mỗi xi lanh, áp suất của chất lỏng làm pít-tông chuyển động theo đường thẳng. Ở đây, hydraulic có nghĩa là hoạt động bằng áp suất chất lỏng. Từ này không chỉ liên quan đến thủy điện, còn cylinders chỉ các thiết bị chứ không đơn thuần là hình trụ.

Luyện tập

hydraulic cylinders trong câu này là gì?

  1. các bộ phận cơ khí dùng chất lỏng có áp suất để kiểm soát chuyển động
  2. các dây cáp điện truyền điện qua một tòa nhà
  3. các bể hình trụ chỉ dùng để chứa nước uống
Xem đáp án

các bộ phận cơ khí dùng chất lỏng có áp suất để kiểm soát chuyển động

convert that kinetic energy into heat Cụm từ

3:46

sẽ chuyển hóa động năng đó thành nhiệt năng

Cụm từ

convert that kinetic energy into heat: cấu trúc convert A into B

Convert A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. A là vật liệu, dạng hoặc loại năng lượng ban đầu; B đứng sau into là kết quả. Trong câu này, kinetic energy là dạng ban đầu và heat là kết quả. Ở đây, into đánh dấu kết quả của sự chuyển đổi chứ không phải chuyển động hướng đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng convert A into B: Solar panels convert sunlight ____ electricity.

Xem đáp án

into

and stabilize the swaying structure.

3:49

và ổn định cấu trúc đang đung đưa.

With all these technologies in place, Mạch ý

3:52

Với tất cả những công nghệ này,

our megastructures can stay standing and stable. Cụm từ

3:54

các siêu cấu trúc của chúng ta có thể luôn đứng vững và ổn định.

Mạch ý

With ... in place: nêu điều kiện đã sẵn sàng trước kết quả

With all these technologies in place có nghĩa là tất cả các công nghệ cần thiết đã được chuẩn bị đúng yêu cầu và sẵn sàng hoạt động. Ở đây, in place có nghĩa là “đã sẵn sàng và hoạt động được”, chứ không chỉ là “nằm ở một nơi nào đó”. Cụm từ mở đầu bằng with sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên, nó tóm tắt một điều kiện đã được đáp ứng; sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả mà điều kiện đó tạo ra. Mẫu có thể áp dụng lại là With + danh từ + in place, + kết quả.

Luyện tập

Trong câu “With the new safety checks in place, the lab can reopen.”, cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng các bước kiểm tra chỉ diễn ra sau khi phòng thí nghiệm mở cửa trở lại.
  2. Nó xác định căn phòng cụ thể nơi các bước kiểm tra được lưu giữ.
  3. Nó cho biết các bước kiểm tra đã sẵn sàng và đưa ra điều kiện để mở cửa trở lại.
Xem đáp án

Nó cho biết các bước kiểm tra đã sẵn sàng và đưa ra điều kiện để mở cửa trở lại.

Cụm từ

stay standing and stable: tiếp tục duy trì một trạng thái

Trong stay standing and stable, stay là động từ nối mang nghĩa “tiếp tục ở trong một trạng thái”. standing có nghĩa là vẫn đứng thẳng, còn stable bổ sung ý nghĩa vững chắc, ít có khả năng đổ hoặc dịch chuyển nguy hiểm. Hai phần mô tả được nối bằng and và đều bổ nghĩa cho stay. Ở đây, standing mô tả một trạng thái tiếp diễn chứ không phải hành động chính. Mẫu tương tự có thể mô tả những trạng thái tiếp diễn khác, như trong stay calm, stay open hoặc stay connected.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của stand để diễn tả trạng thái đứng thẳng tiếp diễn: Even after the storm, the tower stayed ____.

Xem đáp án

standing

But quickly traveling through buildings this large

3:58

Nhưng việc di chuyển nhanh chóng trong những tòa nhà lớn như thế này

is a challenge in itself. Cụm từ

4:00

bản thân nó đã là một thách thức.

Cụm từ

a challenge in itself: tự nó đã khó

Trong câu này, a challenge in itself có nghĩa là việc di chuyển nhanh trong những tòa nhà lớn như vậy tự nó đã là một khó khăn riêng, ngay cả trước khi xét đến những vấn đề khác. Cụm in itself có nghĩa là “khi được xem xét riêng”. Ở đây, in không chỉ vị trí vật lý. Mẫu X is a challenge in itself tách một nhiệm vụ ra và cho biết chỉ riêng nhiệm vụ đó đã khó.

Luyện tập

in itself có nghĩa là gì trong câu “Finding a quiet place to study is a challenge in itself”?

  1. Thử thách nằm bên trong nơi học theo nghĩa vật lý.
  2. Phải tìm địa điểm mà không có bất kỳ ai giúp đỡ.
  3. Khi xét riêng, việc tìm một nơi như vậy đã khó rồi.
Xem đáp án

Khi xét riêng, việc tìm một nơi như vậy đã khó rồi.

In Wright's age,

4:02

Vào thời của Wright,

the fastest elevators moved a mere 22 km/h. Cách dùng từ

4:03

những thang máy nhanh nhất cũng chỉ di chuyển với tốc độ 22 km/h.

Cách dùng từ

a mere 22 km/h: thể hiện tốc độ rất thấp

Trong cụm a mere 22 km/h, mere có nghĩa là “chỉ” và thể hiện 22 km/h là một tốc độ thấp đến đáng ngạc nhiên hoặc không mấy ấn tượng. Câu này vừa đưa ra con số vừa hướng người nghe đánh giá tốc độ đó là thấp. Mẫu a mere + số lượng thêm sự đánh giá của người nói. Nó không có nghĩa là “khoảng”, vì vậy không biến con số thành số ước lượng.

Luyện tập

Câu nào dùng a mere để cho thấy người nói cho rằng con số đó ít đến đáng ngạc nhiên?

  1. The club had about twelve members.
  2. The club had at least twelve members.
  3. The club had a mere twelve members.
Xem đáp án

The club had a mere twelve members.

Thankfully, today's elevators are much faster,

4:08

Rất may, thang máy ngày nay nhanh hơn nhiều,

traveling over 70 km/h,

4:11

di chuyển với tốc độ hơn 70 km/h,

with future cabins potentially using frictionless magnetic rails Cách dùng từ

4:13

với các cabin trong tương lai có khả năng sử dụng đường ray từ tính không ma sát

for even higher speeds,

4:17

để đạt tốc độ cao hơn nữa,

Cách dùng từ

frictionless magnetic rails: cách đọc một cụm danh từ kỹ thuật

Trong frictionless magnetic rails, rails là danh từ trung tâm, chỉ tên của sự vật được mô tả. Magnetic cho biết các đường ray sử dụng lực từ, còn frictionless mô tả cách vận hành được thiết kế để có rất ít tiếp xúc và ma sát cực thấp. Khi đọc một cụm danh từ kỹ thuật dài, hãy bắt đầu từ danh từ cuối rồi thêm các từ bổ nghĩa theo hướng từ phải sang trái: rails → magnetic rails → frictionless magnetic rails. Ở đây, frictionless bổ nghĩa cho đường ray hoặc hệ thống đường ray, không phải tốc độ.

Luyện tập

Trong frictionless magnetic rails, từ nào là danh từ trung tâm gọi tên sự vật được mô tả?

  1. magnetic
  2. rails
  3. frictionless
Xem đáp án

rails

and traffic management algorithms group riders by destination Ghi chú

4:19

và các thuật toán quản lý giao thông nhóm hành khách theo điểm đến

Cụm từ

group riders by destination: cấu trúc group + tân ngữ + by + tiêu chí

Trong group riders by destination, group là động từ. Riders là những người được xếp vào các nhóm, còn by destination nêu tiêu chí được dùng để tạo các nhóm đó. Ở đây, by có nghĩa là dựa theo một tiêu chí; nó không chỉ phương tiện di chuyển. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là group + tân ngữ + by + tiêu chí. Ví dụ: group photos by date, group orders by region, or group players by skill level.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của group và từ by: The app ____ photos ____ date.

Xem đáp án

groups · by

to get passengers and empty cabins where they need to be.

4:23

để đưa hành khách và các cabin trống đến nơi họ cần.

Cách dùng từ

traffic management algorithms: traffic là luồng di chuyển trong một hệ thống

Ở đây, traffic chỉ sự di chuyển của hành khách và cabin thang máy trong một hệ thống, không phải xe cộ trên đường. Traffic management algorithms là các quy trình máy tính sắp xếp luồng di chuyển đó, chẳng hạn như nhóm hành khách theo điểm đến và bố trí cabin trống. Danh từ trung tâm là algorithms. Traffic management cho biết các thuật toán đó quản lý điều gì. Cách dùng traffic này cũng có thể chỉ người, dữ liệu, thông điệp hoặc máy móc di chuyển trong một hệ thống có tổ chức khác.

Luyện tập

Trong câu nói về thang máy, traffic chủ yếu chỉ điều gì?

  1. ô tô di chuyển trên đường phố
  2. vật liệu dùng để xây thang máy
  3. luồng hành khách và cabin trong hệ thống thang máy
Xem đáp án

luồng hành khách và cabin trong hệ thống thang máy

Skyscrapers have come a long way Thành ngữ

4:27

Các tòa nhà chọc trời đã tiến một chặng đường dài

since Wright proposed his mile-high tower.

4:29

kể từ khi Wright đề xuất tòa tháp cao một dặm của mình.

Thành ngữ

have come a long way: đã tiến bộ rất nhiều cho đến nay

Have come a long way là một thành ngữ trong câu này: thiết kế và công nghệ nhà chọc trời đã tiến bộ rất nhiều. Các tòa nhà chọc trời không thực sự di chuyển qua một quãng đường dài. Thì hiện tại hoàn thành trong have come nhìn lại quá khứ từ thời điểm hiện tại, còn since Wright proposed his mile-high tower đánh dấu điểm bắt đầu trước đó. Dùng has/have come a long way since ... để tóm tắt một sự phát triển lớn theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng come a long way cần dùng sau has: Medical imaging has ____ since the 1990s.

Xem đáp án

come a long way

What were once considered impossible ideas Ngữ pháp

4:32

Những gì từng được coi là những ý tưởng bất khả thi

have become architectural opportunities. Cách dùng từ

4:35

đã trở thành những cơ hội về kiến trúc.

Ngữ pháp

What were once considered ... have become ...: từ đánh giá trong quá khứ đến kết quả hiện tại

Toàn bộ cụm What were once considered impossible ideas là chủ ngữ của câu. Ở đây, what có nghĩa là the things that, tức “những điều mà”, nên nó mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do chứ không tạo thành câu hỏi. Trong mệnh đề này, were once considered diễn tả một đánh giá bị động trong quá khứ. Động từ chính have become cho biết kết quả ở hiện tại. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là What was/were once considered X has/have become Y, dùng để đối chiếu một nhãn gọi trước đây với trạng thái về sau. Hãy chọn dạng động từ số ít hoặc số nhiều tùy theo những điều được nhắc đến được xem là số ít hay số nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what để đối chiếu một đánh giá trong quá khứ với kết quả ở hiện tại?

  1. What was once considered a flaw has become a useful feature.
  2. What was once considered a flaw have become a useful feature.
  3. What once considered a flaw has become a useful feature.
Xem đáp án

What was once considered a flaw has become a useful feature.

Cách dùng từ

architectural opportunities: những khả năng cho thiết kế và xây dựng

Trong architectural opportunities, architectural bổ nghĩa cho opportunities và giới hạn phạm vi ở lĩnh vực kiến trúc. Ở đây, opportunities chỉ những khả năng mà nhà thiết kế hoặc kỹ sư có thể khám phá, phát triển hay biến thành hiện thực, không nhất thiết là các vị trí việc làm dành cho kiến trúc sư. Cụm từ này nhìn nhận lại những ý tưởng từng bị cho là bất khả thi như các hướng đi đầy triển vọng cho thiết kế mới. Trong bối cảnh chuyên môn, opportunity có thể là một hướng để làm việc hoặc đổi mới, chứ không chỉ là cơ hội thành công của một cá nhân.

Luyện tập

Trong câu này, architectural opportunities gần nghĩa nhất với phương án nào?

  1. những khả năng cho các thiết kế kiến trúc mới
  2. các vị trí tuyển dụng dành cho kiến trúc sư
  3. những tòa nhà đã hoàn thành
Xem đáp án

những khả năng cho các thiết kế kiến trúc mới

Today, it may just be a matter of time Cụm từ

4:38

Ngày nay, có lẽ chỉ là vấn đề thời gian

until one building goes the extra mile. Thành ngữ

4:40

cho đến khi một tòa nhà vươn tới cột mốc một dặm đó.

Cụm từ

a matter of time until: dự đoán một sự việc cuối cùng sẽ xảy ra

Cấu trúc a matter of time until + mệnh đề cho biết sự việc trong mệnh đề sau until được dự đoán cuối cùng sẽ xảy ra; điều chủ yếu chưa chắc chắn là khi nào. Ở đây, matter có nghĩa là “vấn đề” hoặc “chuyện”, không phải vật chất. Trong câu này, may làm cho dự đoán thận trọng hơn, còn just cho thấy thời gian là vấn đề duy nhất còn lại. Cách diễn đạt có vẻ dè dặt nhưng vẫn truyền đạt một kỳ vọng mạnh.

Luyện tập

Câu “It may only be a matter of time until electric buses replace most diesel buses” gợi ra nhận định nào?

  1. Xe buýt điện được dự đoán cuối cùng sẽ thay thế phần lớn xe buýt chạy dầu diesel.
  2. Xe buýt điện đã thay thế phần lớn xe buýt chạy dầu diesel.
  3. Việc thay thế xe buýt chạy dầu diesel được xem là cực kỳ khó xảy ra.
Xem đáp án

Xe buýt điện được dự đoán cuối cùng sẽ thay thế phần lớn xe buýt chạy dầu diesel.

Thành ngữ

goes the extra mile: nỗ lực thêm và lối chơi chữ về độ cao một dặm

Go the extra mile là một thành ngữ có nghĩa là nỗ lực nhiều hơn mức được yêu cầu. Goes ở dạng ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là one building. Ở đây, tòa nhà được nhân hóa, còn mile cũng gợi lại ý tưởng một tòa nhà đạt độ cao một dặm. Vì vậy, phần kết tạo thành một lối chơi chữ: nó vừa gợi ý việc vượt quá kỳ vọng, vừa nói đến mục tiêu cao một dặm theo nghĩa đen; nó không có nghĩa là tòa nhà thực sự đi bộ một dặm.

Luyện tập

Vì sao “goes the extra mile” có hiệu quả trong câu gốc?

  1. Nó nói rằng tòa nhà sẽ di chuyển thêm một dặm trên mặt đất.
  2. Nó có nghĩa là tòa nhà nằm cách một tòa nhà khác đúng một dặm.
  3. Nó kết hợp một thành ngữ về nỗ lực thêm với mục tiêu theo nghĩa đen là một tòa nhà cao một dặm.
Xem đáp án

Nó kết hợp một thành ngữ về nỗ lực thêm với mục tiêu theo nghĩa đen là một tòa nhà cao một dặm.

How do engineers ensure that these massive structures

4:44

Làm thế nào để các kỹ sư đảm bảo rằng những cấu trúc khổng lồ này

don't come down in an earthquake? Cụm động từ

4:47

không sụp đổ trong một trận động đất?

Cụm động từ

come down: sụp đổ

Trong câu này, come down có nghĩa là “sụp đổ” hoặc “đổ xuống đất”. Chủ ngữ là massive structures và ngữ cảnh nói về động đất, nên cụm từ này mô tả sự hư hỏng của kết cấu, chứ không phải chuyển động về phía người nói hoặc đến một vị trí thấp hơn. Khi hiểu một cụm động từ, hãy dựa vào chủ ngữ và tình huống. Với tường, mái nhà, cầu hoặc tòa nhà, come down thường có nghĩa là kết cấu đó không còn đứng vững.

Luyện tập

Trong “The old wall may come down during the storm,” come down có nghĩa là gì?

  1. Bức tường có thể sụp đổ.
  2. Bức tường có thể trở nên rẻ hơn.
  3. Bức tường có thể chuyển xuống một tầng thấp hơn.
Xem đáp án

Bức tường có thể sụp đổ.

Check out this lesson and learn

4:49

Hãy xem bài học này và tìm hiểu

why it's not the sturdiest buildings, Mạch ý

4:51

lý do tại sao không phải là những tòa nhà cứng cáp nhất,

but the smartest, that remain standing.

4:53

mà là những tòa nhà thông minh nhất, mới có thể đứng vững.

Mạch ý

it's not A, but B, that ...: chuyển trọng tâm

Câu này kết hợp not A, but B với cấu trúc nhấn mạnh it is ... that .... Trước hết, câu bác bỏ trọng tâm được dự đoán là the sturdiest buildings, rồi đặt sự nhấn mạnh mạnh nhất vào the smartest. Sau the smartest, từ buildings bị lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó. Smartest nhân hóa các tòa nhà. Nó có nghĩa là “những tòa nhà có thiết kế thông minh nhất”, chứ không phải những tòa nhà biết suy nghĩ. Kết quả chung, remain standing, áp dụng cho trọng tâm đã được điều chỉnh và hoàn tất ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh bằng not ... but ...: It's ____ the cheapest option, ____ the most reliable one, that we need.

Xem đáp án

not · but