Kỹ thuật Bí ẩn Đằng sau Núi Rushmore: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu: Núi Rushmore được phóng lớn từ mô hình, khoan, hoàn thiện rồi vẫn còn dang dở. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Despite having zero artistic experience,” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng despite + dạng -ing để đối chiếu trở ngại với kết quả bất ngờ, có dấu phẩy trước mệnh đề chính. 2. “pointing machine.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận diện dụng cụ đo điêu khắc xưa, phân biệt nghĩa kỹ thuật của pointing và theo dõi cách tọa độ thành dấu khoan. 3. “putting South Dakota on the map.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu nghĩa là tạo danh tiếng toàn quốc, không phải lập bản đồ, và dùng khi một dự án làm một nơi được biết đến rộng rãi.
Nội dung bài học
Mount Rushmore almost seems like it formed out of the mountain naturally
0:07Núi Rushmore dường như được hình thành từ ngọn núi một cách tự nhiên
Unlike most sculptures, dùng để đối chiếu ở đầu câu
Unlike most sculptures là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. Cụm này lấy những tác phẩm điêu khắc thông thường làm mốc so sánh trước khi câu mô tả Núi Rushmore. Ở đây, unlike có nghĩa là “khác với”, không phải “không thích”. Mẫu câu này giúp nêu mốc so sánh trước rồi nhấn mạnh chủ ngữ chính khác như thế nào.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm Unlike ở đầu câu để so sánh hai sự vật?
- Unlike the old classroom, the new one has large windows.
- Dislike the old classroom, the new one has large windows.
- Unlike to the old classroom, the new one has large windows.
Xem đáp án
Unlike the old classroom, the new one has large windows.
and not by the work of a great sculptor.
0:11chứ không phải bởi bàn tay của một nhà điêu khắc vĩ đại.
not only ... but ... để nối hai đặc điểm
Not only ... but ... nối hai đặc điểm đều đúng: Núi Rushmore vừa là một tác phẩm nghệ thuật vừa là một kiệt tác kỹ thuật. Ở đây, but không phủ nhận hay đối lập với ý đầu tiên. Cấu trúc này còn tạo sự tăng tiến, vì vậy đặc điểm thứ hai được nhấn mạnh hơn. Từ is lặp lại được lược bỏ sau but; ý nghĩa song song đầy đủ là “is not only a work of art, but is an engineering masterpiece.”
Luyện tập
Câu nào dùng đúng not only ... but ... để nối các đặc điểm song song và nhấn mạnh đặc điểm thứ hai?
- The science museum is not only educational but visitors can explore it.
- The science museum is only not educational but fun to explore.
- The science museum is not only educational but fun to explore.
Xem đáp án
The science museum is not only educational but fun to explore.
an enormous team of gold miners managed to bring these giant heads into existence Cụm từ
0:22một đội ngũ thợ mỏ vàng khổng lồ đã thành công trong việc tạo ra những cái đầu khổng lồ này
Despite having zero artistic experience: cấu trúc despite + -ing
Despite having zero artistic experience nêu một sự nhượng bộ: việc không có kinh nghiệm có thể đã cản trở thành công, nhưng mệnh đề chính cho biết đội đó vẫn thành công. Điều này tạo ra sự tương phản ngoài dự đoán. Despite là một giới từ. Ở đây, nó đi với cụm -ing having zero artistic experience, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ chia thì. Dùng despite + danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc despite + cụm -ing, trước mệnh đề chính.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của have để hoàn thành câu: Despite ____ no map, Mia found the trail.
Xem đáp án
having
bring ... into existence: khiến một điều bắt đầu tồn tại
Trong bring these giant heads into existence, bring có nghĩa là làm cho xuất hiện hoặc tạo ra, không phải mang đi. Những phần đầu tượng được chạm khắc chưa tồn tại dưới hình thức đó trước khi các thợ mỏ làm việc; chính đội này đã tạo ra chúng. Cấu trúc là bring + tân ngữ + into existence. Đặt thứ được tạo ra giữa bring và into existence, như trong bring a plan into existence. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực biến một điều mới thành hiện thực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là 'khiến nó bắt đầu tồn tại': The founders brought the new service ____.
Xem đáp án
into existence
We modeled the entire thing to show you how they mapped the design onto the mountain
0:32Chúng tôi đã mô phỏng toàn bộ để cho bạn thấy cách họ lập bản đồ thiết kế lên ngọn núi
using ancient Greek technology and how all of this was done without losing a single man.
0:36bằng công nghệ của Hy Lạp cổ đại và cách tất cả những điều này được thực hiện mà không mất đi một mạng người nào.
But in order to understand why Mount Rushmore exists in the first place, Cụm từ
0:42Nhưng để hiểu được lý do tại sao Núi Rushmore lại tồn tại,
“in the first place” để hỏi về lý do ban đầu
Ở đây, in the first place hỏi về lý do ban đầu khiến một việc xảy ra hoặc một thứ tồn tại. Cụm này có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “vốn dĩ”, chứ không phải “mục đầu tiên trong danh sách”. Trong câu hỏi với why, cụm này đưa sự chú ý trở lại điểm xuất phát: trước khi bàn về các chi tiết sau đó, tại sao tình huống này lại bắt đầu?
Luyện tập
Trong câu ‘Why did they build the monument in the first place?’, người nói đang hỏi điều gì?
- Ban đầu nó được xây dựng vì sao?
- Nó được xây dựng ở đâu?
- Phần nào được xây dựng trước?
Xem đáp án
Ban đầu nó được xây dựng vì sao?
and it was struggling to get its foot in the door. Thành ngữ
0:55và đang phải vật lộn để có được chỗ đứng.
“get its foot in the door” để giành được cơ hội đầu tiên
Ở đây, get its foot in the door là một thành ngữ có nghĩa là cố gắng giành được cơ hội đầu tiên trong một lĩnh vực cạnh tranh. Hình ảnh ẩn dụ là mở hé được cánh cửa; nó không có nghĩa là chủ thể đã đạt được thành công hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng lại là get + possessive determiner + foot in the door. Hãy đổi its thành my, your, her, our hoặc their để từ sở hữu phù hợp với chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “giành được cơ hội đầu tiên”: After months of applying, Maya finally managed to ____ at a design studio.
Xem đáp án
get her foot in the door
State historian Doane Robinson saw how tourists from all over the country
0:58Nhà sử học của bang là Doane Robinson đã thấy những du khách từ khắp nơi trên cả nước
had been flocking to a new sculpture in the state of Georgia
1:02đã đổ xô đến một tác phẩm điêu khắc mới ở bang Georgia như thế nào
He reached out to the sculptor Gutzon Borglum and asked if he'd like to make an enormous sculpture of America's Wild West heroes. Cụm động từ
1:07Ông đã liên hệ với nhà điêu khắc Gutzon Borglum và hỏi xem ông ấy có muốn làm một tác phẩm điêu khắc khổng lồ về các anh hùng miền Tây hoang dã của nước Mỹ hay không.
reached out to: chủ động liên hệ với ai đó
Trong câu này, reached out to có nghĩa là “chủ động liên hệ”. Ông liên hệ với nhà điêu khắc để mời người đó cân nhắc một sự hợp tác. Cụm từ mô tả việc liên hệ như một bước đi có chủ ý, chứ không phải hành động đưa tay ra theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là reach out to + người hoặc tổ chức. Sau đó có thể dùng động từ nguyên mẫu với to để nêu mục đích, như trong reached out to the sculptor to ask.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “chủ động liên hệ”: To propose a joint exhibition, the gallery ____ a local artist.
Xem đáp án
reached out to
but thought that more national figures like presidents would draw more attention.
1:18nhưng nghĩ rằng những nhân vật mang tính quốc gia hơn như các tổng thống sẽ thu hút nhiều sự chú ý hơn.
he traveled to South Dakota and came across Mount Rushmore, Cụm động từ
1:25ông đã đến Nam Dakota và tình cờ bắt gặp Núi Rushmore,
came across: tình cờ tìm thấy điều gì đó
Ở đây, came across có nghĩa là “tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp”. Trong chuyến đi, ông nhìn thấy núi Rushmore, và cách diễn đạt này cho thấy đó là một phát hiện ngoài kế hoạch chứ không phải việc đến một điểm đích đã chọn trước. Cấu trúc là come across + người, địa điểm hoặc sự vật. Động từ thay đổi theo thì—come across, came across, have come across—nhưng ý chính vẫn là một cuộc gặp hoặc phát hiện bất ngờ.
Luyện tập
Câu nào dùng came across với nghĩa “tình cờ tìm thấy”?
- Maya came across as confident in the interview.
- While sorting old files, I came across a letter from 1998.
- She came across the room to speak to me.
Xem đáp án
While sorting old files, I came across a letter from 1998.
a 500-ft tall cliff edge made from fine-grained granite.
1:29một rìa vách đá cao 500 foot làm từ đá granite hạt mịn.
He knew that this would be the perfect blank canvas for his project. Thành ngữ
1:33Ông biết rằng đây sẽ là khung tranh trống hoàn hảo cho dự án của mình.
blank canvas: một điểm khởi đầu chưa được định hình
Theo nghĩa đen, a blank canvas là một bề mặt chưa được vẽ lên. Theo nghĩa bóng, đó là thứ chưa được định hình hoặc phát triển, vì vậy người ta có thể tự do sáng tạo. Ở đây, ngọn núi được ví như một bề mặt làm việc còn nguyên vẹn cho dự án. Cụm từ nhấn mạnh rằng ngọn núi chưa được chạm khắc và còn nhiều khả năng sáng tạo; nó không có nghĩa là đá có màu trắng.
Luyện tập
Trong câu này, blank canvas gợi ra điều gì về ngọn núi?
- Nó chưa được định hình và còn chỗ cho một thiết kế mới.
- Nó đã được chạm khắc thành hình dạng cuối cùng.
- Nó là một bề mặt màu trắng dành cho việc vẽ tranh theo nghĩa đen.
Xem đáp án
Nó chưa được định hình và còn chỗ cho một thiết kế mới.
he started studying photographs of the presidents and put together a 1-to-12 scale model. Cụm động từ
1:39ông bắt đầu nghiên cứu những bức ảnh của các vị tổng thống và tạo ra một mô hình tỷ lệ 1:12.
With the mountain secured: cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ
With the mountain secured là cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ. Cấu trúc này rút gọn một điều kiện nền đã hoàn tất và có sẵn trước sự kiện chính. Danh từ là đối tượng nhận hành động, vì vậy mountain có quan hệ bị động với secured. Trong ngữ cảnh này, secured có nghĩa là quyền sử dụng ngọn núi cho dự án đã được giành được hoặc xác nhận, chứ không phải ngọn núi được bảo vệ khỏi nguy hiểm. Sau khi điều kiện đó được giải quyết, ông chuyển sang nghiên cứu ảnh và làm mô hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng with + danh từ + quá khứ phân từ: ____, the organizers began printing tickets.
Xem đáp án
With the venue secured
put together: lắp ráp hoặc sắp xếp từ nhiều phần
Ở đây, put together có nghĩa là làm hoặc lắp ráp. Ông kết hợp thông tin nghiên cứu và vật liệu để tạo ra một mô hình hoàn chỉnh theo tỉ lệ 1:12. Các cấu trúc là put together + tân ngữ và put + tân ngữ/đại từ + together: put together a model; put it together. Tiểu từ together thể hiện ý các phần riêng lẻ trở thành một thể thống nhất.
Luyện tập
Dùng cụm động từ mục tiêu để hoàn thành câu: Leo used the parts in the box and ____ a working robot.
Xem đáp án
put together
he had to figure out how he was actually going to make the real thing. Cụm động từ
1:45ông phải tìm ra cách để tạo ra sản phẩm thật sự.
figure out how: tìm ra cách làm điều gì đó
Figure out how có nghĩa là tìm ra một phương pháp khả thi sau khi suy nghĩ, tìm hiểu hoặc thử nhiều cách. Trong câu này, vấn đề cần giải quyết là phương pháp tạo ra phiên bản có kích thước thật. Cấu trúc là figure out how + mệnh đề hoặc figure out how to + động từ: figure out how he was going to make it; figure out how to make it. Cụm này tập trung vào phương pháp nào sẽ hiệu quả, chứ không có nghĩa là tính toán một con số.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Nina knows what she wants to build, but she must ____ to keep it standing.
Xem đáp án
figure out how
no roads, no electricity, and no way for workers to even climb the mountain.
1:52không có đường, không có điện, và công nhân thậm chí không có đường nào để leo lên núi.
a road was built that could carry goods and people to the site.
1:59một con đường được xây dựng để có thể vận chuyển hàng hóa và con người đến địa điểm.
an entire village popped up around the base of the site with tool shops, blacksmiths, and houses for the workers. Cụm động từ
2:03một ngôi làng hoàn chỉnh đã mọc lên xung quanh chân khu vực với các cửa hàng dụng cụ, thợ rèn và nhà ở cho công nhân.
Popped up: xuất hiện hoặc hình thành nhanh chóng
Trong câu này, popped up có nghĩa là “xuất hiện hoặc hình thành nhanh chóng”. Ngôi làng hình thành quanh công trường khi công nhân và các dịch vụ tập trung ở đó; không có thứ gì thực sự nhảy lên trên. Pop up thường diễn tả một thứ mới trở nên dễ thấy hoặc đáng chú ý trong thời gian ngắn, đôi khi mang sắc thái bất ngờ. Bản thân cụm từ này không chứng minh rằng quá trình phát triển đó không được lên kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pop up: After the festival was announced, food stalls ____ all over town.
Xem đáp án
popped up
An enormous staircase was built to the top of the mountain
2:10Một cầu thang khổng lồ đã được xây dựng lên đỉnh núi
and a cable car was set up to carry tools and materials back and forth.
2:13và một cáp treo đã được thiết lập để vận chuyển qua lại các công cụ và vật liệu.
A winch house was also built at the top of the mountain
2:18Một nhà tời cũng được xây dựng trên đỉnh núi
where operators could raise and lower the brave workers on small seats to any point on the mountain.
2:21nơi những người vận hành có thể nâng và hạ những công nhân dũng cảm trên những chiếc ghế nhỏ đến bất kỳ điểm nào trên núi.
the team could finally start carving out the first head of George Washington.
2:29đội ngũ cuối cùng cũng có thể bắt đầu chạm khắc cái đầu đầu tiên của George Washington.
With all of this in place: công việc chuẩn bị đã hoàn tất
With all of this in place là cụm mở đầu với with, nêu điều kiện giúp hành động tiếp theo có thể diễn ra. All of this gộp những con đường, cơ sở vật chất và thiết bị đã được nhắc đến trước đó thành một ý chung. Ở đây, in place có nghĩa là đã được thiết lập, sắp xếp và sẵn sàng sử dụng, chứ không chỉ là nằm ở một nơi nào đó. Mẫu có thể áp dụng lại là With + noun phrase + in place, main clause: khi những sự chuẩn bị cần thiết đã sẵn sàng, hành động chính có thể diễn ra.
Luyện tập
Cụm mở đầu có nghĩa gì trong câu này? “With all of this in place, the team could begin the test.”
- Những sự chuẩn bị cần thiết đã sẵn sàng, vì vậy nhóm có thể bắt đầu.
- Nhóm bắt đầu trước khi thực hiện bất kỳ công việc chuẩn bị nào.
- Mọi thứ nằm tại cùng một vị trí thực tế trong lúc nhóm bắt đầu.
Xem đáp án
Những sự chuẩn bị cần thiết đã sẵn sàng, vì vậy nhóm có thể bắt đầu.
the crew started tearing off large chunks of surface rock until they had a rough egg-shaped head.
2:37nhóm đã bắt đầu phá bỏ các tảng đá lớn trên bề mặt cho đến khi họ có được một hình dạng đầu hình quả trứng thô.
it was up to the workers to carve out the face using jackhammers. Ngữ pháp
2:43việc sử dụng búa khoan để chạm khắc khuôn mặt là tùy thuộc vào các công nhân.
it was up to the workers to: giao trách nhiệm
Cấu trúc be up to + người + to + động từ nguyên mẫu cho biết trách nhiệm hoặc quyền quyết định đối với một hành động thuộc về người đó. Ở đây, hình dạng thô đã hoàn thành và những người thợ chịu trách nhiệm đục tạc khuôn mặt. Thì được thể hiện qua be: it was up to ... nói về trách nhiệm ở giai đoạn trong quá khứ, còn it is up to ... diễn tả trách nhiệm ở hiện tại. Trong cấu trúc này, up to không mang nghĩa giới hạn số lượng hoặc chuyển động hướng lên.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu để thể hiện trách nhiệm ở hiện tại. Hoàn thành câu tiếng Anh: The class has suggested several songs, but it ____ choose the one for the show.
Xem đáp án
is up to Omar to
But handling these 30-kg jackhammers on the side of a cliff would be a huge challenge
2:48Nhưng việc sử dụng những chiếc búa khoan nặng 30 kg này trên sườn vách đá sẽ là một thách thức rất lớn
and powering them would require more clever engineering.
2:53và việc cung cấp năng lượng cho chúng sẽ cần nhiều kỹ thuật thông minh hơn.
ran on compressed air: nêu nguồn năng lượng
Trong ngữ cảnh máy móc, run on + nguồn năng lượng có nghĩa là vận hành bằng nguồn năng lượng đó. Những chiếc búa khoan không “chạy” như con người; khí nén cung cấp năng lượng giúp chúng hoạt động. Cấu trúc này cũng có thể nêu nhiên liệu, điện hoặc một nền tảng vận hành khác. Một phương tiện có thể run on electricity, còn phần mềm có thể run on một hệ điều hành cụ thể.
Luyện tập
Dùng run on để nêu nguồn năng lượng. Hoàn thành câu tiếng Anh: This camping stove ____ gas from small canisters.
Xem đáp án
runs on
a building at the base of the mountain was set up to power them.
3:00một tòa nhà ở chân núi đã được thiết lập để cung cấp năng lượng cho chúng.
It contained three massive air compressors that ran on electricity provided by the local gold mine.
3:03Nó chứa ba máy nén khí khổng lồ chạy bằng điện được cung cấp bởi mỏ vàng ở địa phương.
compressing air into a pipe that ran for 2,000 ft all the way up the side of the staircase
3:10nén khí vào một đường ống dài 2.000 foot chạy dọc theo sườn cầu thang lên trên
up to 16 jackhammers could be connected at a time. Cách dùng từ
3:19có thể kết nối tối đa 16 búa khoan cùng một lúc.
up to 16: diễn đạt số lượng tối đa
Up to + một con số cho biết số lượng tối đa được phép hoặc có thể đạt tới. Ở đây, up to 16 có nghĩa là không thể kết nối quá mười sáu máy khoan phá đá trong cùng một thời điểm. Cụm này không có nghĩa là số lượng luôn đúng bằng 16 hoặc chắc chắn đã kết nối 16 máy. At a time cho biết giới hạn áp dụng tại một thời điểm.
Luyện tập
Một biển báo ghi: 'The room can hold up to 30 people.' up to 30 có nghĩa là gì?
- Phòng phải luôn có đúng ba mươi người.
- Phòng phải có ít nhất ba mươi người.
- Ba mươi là số người tối đa; phòng có thể chứa ít người hơn.
Xem đáp án
Ba mươi là số người tối đa; phòng có thể chứa ít người hơn.
To stop the jackhammers from jumping all over the rock, Ngữ pháp
3:23Để ngăn những chiếc búa khoan nảy lung tung trên đá,
To stop the jackhammers from jumping: stop + tân ngữ + from + -ing
To stop the jackhammers from jumping có nghĩa là 'để ngăn những chiếc máy khoan phá đá nảy lên'. Động từ nguyên mẫu có to ở đầu cho biết mục đích của hành động xuất hiện sau đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là stop + tân ngữ + from + động từ-ing. Tân ngữ nêu người hoặc vật bị ngăn thực hiện hành động, và ở đây sau from phải dùng dạng -ing. Jumping mô tả những chiếc máy nảy qua lại vì rung động.
Luyện tập
Dùng stop + tân ngữ + from + động từ-ing để hoàn thành câu: To ____ the puppy ____ running into the road, we closed the gate.
Xem đáp án
stop · from
and sometimes using their own feet to guide the jackhammer into the rock.
3:30và đôi khi sử dụng chính đôi chân của mình để điều hướng búa khoan vào đá.
The workers became experts at operating the jackhammers,
3:34Các công nhân đã trở thành chuyên gia trong việc vận hành búa khoan,
but without any artistic or sculpting experience,
3:38nhưng không có bất kỳ kinh nghiệm nghệ thuật hay điêu khắc nào,
Borglum used a large projector to map out his design. Cụm động từ
3:46Borglum đã sử dụng một máy chiếu lớn để vạch ra thiết kế của mình.
“map out”: lập kế hoạch hoặc đánh dấu thiết kế tổng thể
Trong câu này, “map out” có nghĩa là đánh dấu bố cục tổng thể của thiết kế để Borglum thấy mỗi phần nên được đặt ở đâu. Máy chiếu khiến kế hoạch đó hiện rõ trên bề mặt làm việc. Nói chung, “map out” có nghĩa là sắp xếp hoặc trình bày rõ các phần chính của một kế hoạch, tuyến đường, quy trình hoặc thiết kế trước khi thực hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng “map out” với nghĩa “lập kế hoạch rõ ràng cho các phần chính”?
- Let’s look at the map before we begin.
- Let’s map out the steps before we begin.
- Let’s map the survey results onto the city grid.
Xem đáp án
Let’s map out the steps before we begin.
But Mount Rushmore was much larger and the 3D nature of the faces would make this method impossible.
3:50Nhưng Núi Rushmore thì lớn hơn nhiều và tính chất 3D của các khuôn mặt sẽ khiến phương pháp này không thể thực hiện được.
He had to figure out how to transfer the data from his model onto the mountain.
3:56Ông phải tìm cách chuyển dữ liệu từ mô hình của mình lên núi.
Did you know that your own personal data is being transferred into the hands of marketing agencies
4:01Bạn có biết rằng dữ liệu cá nhân của chính bạn đang bị chuyển vào tay các công ty tiếp thị
who then fill your inbox with spam?
4:07những người sau đó lấp đầy hộp thư đến của bạn bằng thư rác?
“that's where ... comes in”: giới thiệu một giải pháp
Mẫu “that’s where X comes in” quay lại vấn đề hoặc nhu cầu vừa được nhắc đến rồi giới thiệu X là người, công cụ hoặc ý tưởng có thể giúp ích ở điểm đó. Ở đây, nội dung chuyển từ nhu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân sang Incogni như một giải pháp được đề xuất. “Where” chỉ một điểm trong lập luận chứ không phải địa điểm thực, còn “comes in” có nghĩa là trở nên liên quan hoặc hữu ích. Mẫu này tạo ra bước chuyển rõ ràng từ vấn đề sang giải pháp.
Luyện tập
Trong “Data can be stolen, and that's where this security tool comes in,”, “that's where this security tool comes in” có tác dụng gì?
- Nó nói rằng công cụ đang đi vào một địa điểm thực.
- Nó giới thiệu công cụ như một giải pháp cho vấn đề vừa được nhắc đến.
- Nó cho biết vị trí chính xác nơi dữ liệu bị đánh cắp.
Xem đáp án
Nó giới thiệu công cụ như một giải pháp cho vấn đề vừa được nhắc đến.
They reach out to these data brokers on your behalf Cụm từ
4:16Họ thay mặt bạn liên hệ với những người môi giới dữ liệu này
on your behalf: hành động với tư cách đại diện cho bạn
“On your behalf” có nghĩa là một người hành động với tư cách đại diện cho bạn hoặc thay bạn, thường nhằm giúp đỡ hoặc bảo vệ lợi ích của bạn. Ở đây, dịch vụ là bên liên hệ với các nhà môi giới dữ liệu chứ không phải người dùng. Người được đại diện có thể thay đổi: on my behalf, on her behalf hoặc on behalf of the client. Cụm từ này cho biết ai được đại diện, chứ không chỉ ai được hưởng lợi.
Luyện tập
Một nhân viên hỗ trợ khách hàng liên hệ với công ty khác với tư cách đại diện cho bạn. Câu nào thể hiện đúng nhất vai trò này?
- The agent contacts the company because of you.
- The agent contacts the company after you.
- The agent contacts the company on your behalf.
Xem đáp án
The agent contacts the company on your behalf.
and ask them to remove all data they have about you.
4:18và yêu cầu họ xóa tất cả dữ liệu mà họ có về bạn.
All you need to do is create an account, Ngữ pháp
4:22Tất cả những gì bạn cần làm là tạo một tài khoản,
All you need to do is + động từ nguyên mẫu không to
“All you need to do is + động từ nguyên mẫu không to” trình bày một hành động như bước duy nhất cần thực hiện. Trong câu này, create là dạng nguyên mẫu, nên người nói khiến quá trình đăng ký có vẻ đơn giản. Chủ ngữ có thể thay đổi: All I/we/you need to do is + động từ nguyên mẫu không to. Trong cấu trúc thông dụng này, động từ sau is thường được dùng trực tiếp ở dạng nguyên mẫu, không có to thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định trình bày một hành động như bước duy nhất cần thiết: To restart the router, ____ press the green button.
Xem đáp án
all you need to do is
sit back, and watch Incogni do their thing. Thành ngữ
4:24ngồi lại và xem Incogni thực hiện công việc của họ.
do their thing: làm phần việc của mình theo cách riêng
“Do their thing” là một cách nói thân mật, nghĩa là một người hoặc tổ chức thực hiện công việc mà họ thường đảm nhiệm, thường theo cách riêng hoặc bằng kỹ năng quen thuộc của mình. Ở đây, “thing” không có nghĩa là một đồ vật cụ thể. Người nói không nêu rõ từng nhiệm vụ vì người nghe đã hiểu dịch vụ đó. Cách nói này tạo cảm giác thoải mái và tin tưởng: bạn chỉ cần chờ trong khi Incogni xử lý các yêu cầu xóa dữ liệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật có nghĩa là “để các chuyên gia xử lý việc họ thường làm”: We sent the photos to the design team and let them ____.
Xem đáp án
do their thing
saving you an enormous amount of work.
4:29giúp bạn tiết kiệm được một khối lượng công việc khổng lồ.
I've been using Incogni for months now and it has basically eliminated spam from my life.
4:32Tôi đã sử dụng Incogni trong nhiều tháng nay và nó về cơ bản đã loại bỏ thư rác khỏi cuộc sống của tôi.
Incogni now has a family plan that will also protect your loved ones from online scams and spam.
4:37Incogni hiện có gói gia đình sẽ bảo vệ cả những người thân yêu của bạn khỏi những trò lừa đảo và thư rác trực tuyến.
To protect your data and remove spam from your life,
4:44Để bảo vệ dữ liệu của bạn và loại bỏ thư rác khỏi cuộc sống của bạn,
visit incogni.com/primalspace and use code primalspace to get 60% off the annual Incogni plan.
4:48hãy truy cập incogni.com/primalspace và sử dụng mã primalspace để được giảm 60% cho gói Incogni hàng năm.
Borglum had to figure out how to map his 5-ft model onto the 60-ft cliff edge. Cụm từ
5:00Borglum phải tìm ra cách lập bản đồ mô hình dài 5 foot của mình lên rìa vách đá 60 foot.
turn ... into a reality: biến ... thành hiện thực
Turn something into a reality có nghĩa là biến một ý tưởng, kế hoạch, thiết kế hoặc ước mơ thành điều thực sự xảy ra. Cấu trúc là turn + tân ngữ + into a reality; “turn” ở đây chỉ sự thay đổi trạng thái, không phải hành động xoay theo nghĩa vật lý. Trong câu này, “Mount Rushmore” nói đến công trình tượng đài đã được lên kế hoạch, chứ không chỉ ngọn núi. Borglum phải tìm cách phóng lớn mô hình nhỏ để biến kế hoạch đó thành hình chạm khắc thật trên vách đá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn + tân ngữ + into a reality: The volunteers worked for months to ____ their park idea ____.
Xem đáp án
turn · into a reality
map ... onto the 60-ft cliff edge: ánh xạ một cấu trúc lên bề mặt đích
Cấu trúc map A onto B có nghĩa là ghép các vị trí, cấu trúc hoặc mối quan hệ trong A với những phần tương ứng trong B. A là nguồn, còn onto B chỉ đích đến. Trong câu này, Borglum cần chuyển bố cục của mô hình 5 feet lên mép vách đá lớn hơn nhiều nhưng vẫn giữ nguyên tỉ lệ của mô hình. Cách dùng này nói về sự tương ứng có hệ thống, chứ không chỉ là di chuyển một vật thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng map và onto: The engineers used a grid to ____ the small design ____ the full-size wall.
Xem đáp án
map · onto
He took inspiration from the Greeks who were able to make identical copies of Roman statues Cụm từ
5:05Ông lấy cảm hứng từ những người Hy Lạp, những người có thể tạo ra các bản sao giống hệt của các bức tượng La Mã
take inspiration from: lấy cảm hứng từ một nguồn
Take inspiration from có nghĩa là nhận được ý tưởng, ảnh hưởng hoặc một cách làm hữu ích từ một người, tác phẩm, truyền thống hay phương pháp. From giới thiệu nguồn cảm hứng. Trong câu này, phương pháp của người Hy Lạp đã cho Borglum ý tưởng để giải quyết vấn đề phóng to theo tỉ lệ của mình. Cụm từ này nói về ảnh hưởng sáng tạo, không có nghĩa là ông thực sự lấy đi thứ gì đó hoặc nhất thiết đã sao chép các bức tượng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của take inspiration from để hoàn thành câu: For her new logo, the designer ____ old railway posters.
Xem đáp án
took inspiration from
This was a tool that could measure specific points on a sculpture relative to a reference point. Cách dùng từ
5:13Đây là một công cụ có thể đo các điểm cụ thể trên một tác phẩm điêu khắc so với một điểm chuẩn.
pointing machine: dụng cụ đo để sao chép tác phẩm điêu khắc
Pointing machine là một thiết bị đo cơ học truyền thống dùng để sao chép hoặc phóng lớn tác phẩm điêu khắc. Thiết bị này ghi lại vị trí của các điểm được chọn trên bề mặt dựa vào một mốc cố định, sau đó giúp người thợ chuyển các vị trí đó sang một khối vật liệu khác hoặc một mô hình lớn hơn. Ở đây, pointing có nghĩa là xác định chính xác các điểm trong không gian, còn machine chỉ một thiết bị đo.
Luyện tập
Trong một xưởng điêu khắc, pointing machine làm gì?
- Nó đo các vị trí được chọn trên bề mặt dựa vào một mốc để có thể chuyển các vị trí đó đi.
- Nó tự động chạm khắc toàn bộ tác phẩm từ một tệp kỹ thuật số.
- Nó dùng ngón tay chỉ vào phần cần chạm khắc.
Xem đáp án
Nó đo các vị trí được chọn trên bề mặt dựa vào một mốc để có thể chuyển các vị trí đó đi.
relative to a reference point: đo dựa trên một mốc tham chiếu
Trong phần mô tả phép đo này, relative to a reference point có nghĩa là “được xác định vị trí hoặc đo bằng cách dùng điểm đó làm mốc”. Vị trí không được đưa ra như một giá trị tuyệt đối độc lập mà được xác định qua mối quan hệ với điểm đã chọn. Mẫu có thể áp dụng lại là X relative to Y. Mẫu này cho biết vị trí, giá trị hoặc sự thay đổi của X chỉ có thể được hiểu khi lấy Y làm mốc.
Luyện tập
Một kỹ thuật viên nói: “The robot's position is calculated relative to the marker on the floor.” Câu này có nghĩa là gì?
- Dấu mốc là cơ sở được dùng để xác định vị trí của rô-bốt.
- Người ta đang đánh giá xem rô-bốt và dấu mốc có giống nhau hay không.
- Vị trí chỉ là một phỏng đoán gần đúng.
Xem đáp án
Dấu mốc là cơ sở được dùng để xác định vị trí của rô-bốt.
This could then be transferred onto a different sculpture,
5:18Điều này sau đó có thể được chuyển sang một tác phẩm điêu khắc khác,
the exact shape of the sculpture could be replicated.
5:26hình dạng chính xác của tác phẩm điêu khắc có thể được sao chép lại.
This worked well for replicas of the same size.
5:29Điều này hiệu quả đối với các bản sao có cùng kích thước.
scale up: mở rộng thiết kế lên quy mô lớn hơn
Scale up có nghĩa là làm cho một thiết kế, quy trình hoặc hệ thống hoạt động ở kích thước hay công suất lớn hơn. Ở đây, mô hình nhỏ phải được phóng to theo đúng tỷ lệ để có thể thực hiện cùng một thiết kế trên núi. Cụm từ này nhấn mạnh việc chuyển từ một phiên bản nhỏ hoặc hoạt động còn giới hạn lên một cấp độ lớn hơn, chứ không chỉ đơn giản là tăng một con số không liên quan.
Luyện tập
Một dự án tái chế đã thành công tại một khu dân cư. Câu nào cho biết cùng dự án đó sẽ được mở rộng để áp dụng trên toàn thành phố?
- We will size up the project across the city.
- We will scale up the project across the city.
- We will weigh the project across the city.
Xem đáp án
We will scale up the project across the city.
He came up with his own pointing machine, Cụm động từ
5:37Ông đã nghĩ ra chiếc máy điểm của riêng mình,
came up with: nghĩ ra một ý tưởng hoặc giải pháp
Came up with là dạng quá khứ của come up with. Cụm này có nghĩa là suy nghĩ rồi tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, giải pháp hoặc thiết kế. Trong câu này, ông không chỉ nghĩ về một chiếc máy mà đã tự thiết kế một chiếc của riêng mình. Toàn bộ cụm từ được theo sau bởi thứ được tạo ra: came up with + cụm danh từ. Nó không mang nghĩa đen là đi lên trong khi mang theo một vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ ở quá khứ có nghĩa là suy nghĩ rồi tạo ra: Lina needed a safer lock, so she ____ a new design.
Xem đáp án
came up with
which was essentially a metal arm with a weighted point at one end that could swing around a fixed axis.
5:39về cơ bản là một cánh tay kim loại với một điểm có trọng lượng ở một đầu có thể xoay quanh một trục cố định.
By placing the weighted point somewhere on his model,
5:46Bằng cách đặt điểm có trọng lượng vào một vị trí nào đó trên mô hình của mình,
the exact same point could be transferred onto the mountain.
5:58điểm chính xác đó có thể được chuyển lên ngọn núi.
By simply multiplying ...: diễn tả phương pháp bằng by + -ing
Ở đầu câu, by + -ing trình bày phương pháp được dùng để tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, nhân các số đo của mô hình với 12 là thao tác cho phép đánh dấu cùng một điểm trên ngọn núi theo kích thước thật. Trong cụm từ chỉ phương pháp, multiply X by 12 có nghĩa là nhân X với 12, khiến giá trị lớn gấp mười hai lần. Simply cho thấy đây là một phương pháp trực tiếp chỉ gồm một bước; By ở đầu câu không diễn tả thời hạn.
Luyện tập
Câu nào dùng by + -ing để nêu phương pháp tạo ra kết quả?
- Maya multiplied the total by three.
- By Friday, Maya found the error.
- By comparing both reports, Maya found the error.
Xem đáp án
By comparing both reports, Maya found the error.
But for that, Borglum would need to make a much larger pointing machine
6:02Nhưng để làm được điều đó, Borglum sẽ cần phải tạo ra một máy điểm lớn hơn nhiều
That's exactly what he did: xác nhận một hành động đã được nêu trước đó
That's exactly what he did nhắc lại một hành động vừa được nêu trước đó. What he did có nghĩa là hành động mà ông ấy đã thực hiện, còn that đồng nhất hành động này với kế hoạch hoặc đề xuất trước đó. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi. Khi dùng để liên kết câu chuyện, cụm từ này giúp tránh lặp lại toàn bộ hành động và tạo trình tự rõ ràng từ kế hoạch đến thực hiện. Exactly nhấn mạnh rằng hành động thực tế hoàn toàn khớp với ý tưởng trước đó, chứ không chỉ tương tự.
Luyện tập
Một kế hoạch vừa được nêu: Leo decided to call every customer himself. Câu tiếp theo nào xác nhận tự nhiên nhất rằng cậu ấy đã thực hiện đúng kế hoạch đó?
- That's exactly what he did.
- That's exactly what he wanted.
- What exactly did he do?
Xem đáp án
That's exactly what he did.
thousands of points could be marked directly onto the mountain,
6:12hàng nghìn điểm có thể được đánh dấu trực tiếp lên ngọn núi,
showing the workers where to drill and exactly how deep they should drill. Ngữ pháp
6:15cho công nhân biết phải khoan ở đâu và chính xác là khoan sâu bao nhiêu.
cho công nhân biết phải khoan ở đâu…và phải khoan sâu đến mức nào
Mệnh đề -ing showing the workers ... cho biết kết quả của việc đánh dấu các điểm: những dấu đó sẽ cung cấp thông tin thực tế cần thiết cho việc khoan. Nó mô tả tác dụng của các điểm đã đánh dấu, chứ không phải một hành động riêng xảy ra sau đó. Sau showing the workers, where to drill là câu hỏi gián tiếp rút gọn, còn exactly how deep they should drill là câu hỏi gián tiếp đầy đủ. Cả hai đều nêu nội dung thông tin được chỉ ra. Trong mệnh đề đầy đủ, dùng trật tự câu kể how deep they should drill, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc thông tin gián tiếp sau showed.
- The guide showed us where should we wait and how long should we stay.
- The guide showed us where wait and how long we should to stay.
- The guide showed us where to wait and how long we should stay.
Xem đáp án
The guide showed us where to wait and how long we should stay.
the workers would drill a series of holes close together in a honeycomb pattern.
6:21các công nhân sẽ khoan một loạt các lỗ sát nhau theo kiểu tổ ong.
Instead of carving out ... would drill cho một quy trình thường lệ trong quá khứ
Instead of carving out the entire part nêu phương pháp không được sử dụng. Sau instead of là dạng -ing carving, còn mệnh đề chính nêu phương pháp thay thế: công nhân khoan một loạt lỗ. Ở đây, would drill mô tả việc công nhân thường xuyên hoặc thường làm trong quy trình ở quá khứ. Đây là would diễn tả thói quen trong quá khứ, không phải dự đoán tương lai hay điều kiện không có thật. Khi mô tả một quy trình lặp lại trong quá khứ, có thể dùng mẫu Instead of + -ing, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của check và run để hoàn thành câu mô tả một quy trình thường lệ trong quá khứ: Instead of ____ every report by hand, the analysts would ____ a script each morning.
Xem đáp án
checking · run
hammered out: dùng búa đập bỏ vật liệu
Ở đây, hammer out mang nghĩa đen: những cú búa liên tiếp làm vỡ và loại bỏ phần đá giữa các lỗ đã khoan. Cụm từ này mô tả một công đoạn thi công thực tế, không phải một cuộc thương lượng. Dạng bị động would be hammered out đặt phần đá vào trung tâm của lời mô tả. Người thực hiện được ngầm hiểu nhưng không được nêu tên, nên câu tập trung vào điều xảy ra với vật liệu.
Luyện tập
Câu nào dùng hammer out với cùng nghĩa vật lý như trong ví dụ?
- The mason hammered out the old mortar between the bricks.
- After hours of debate, the committee hammered out a compromise.
- The visitor hammered on the door until someone answered.
Xem đáp án
The mason hammered out the old mortar between the bricks.
a steel worker would come down on a harness with replacement bits to keep the workers drilling. Ngữ pháp
6:31một công nhân thép sẽ đu dây đai an toàn xuống với các mũi khoan thay thế để công nhân tiếp tục khoan.
to keep the workers drilling: keep + tân ngữ + -ing
Keep + tân ngữ + -ing có nghĩa là khiến hoặc tạo điều kiện cho tân ngữ tiếp tục một hoạt động. Trong to keep the workers drilling, the workers là tân ngữ, còn drilling gọi tên hoạt động đang tiếp diễn. Động từ nguyên mẫu to keep giải thích mục đích của các mũi khoan thay thế: chúng giúp công việc tiếp tục thay vì dừng lại khi một mũi khoan bị mòn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách sắp xếp keep, the flashlights và working theo mẫu keep + tân ngữ + -ing: The fresh batteries ____.
Xem đáp án
keep the flashlights working
The work was tough and the men spent 8 hours a day dangling over a 500-ft cliff edge Ngữ pháp
6:37Công việc này rất khó khăn và những người đàn ông đã dành 8 giờ một ngày treo lơ lửng trên rìa vách đá cao 500 foot
spent 8 hours a day dangling: cấu trúc spend time doing
Trong cấu trúc spend + khoảng thời gian + -ing, chủ ngữ dùng khoảng thời gian đó để thực hiện một hoạt động. Ở đây, những người đàn ông dành tám giờ mỗi ngày treo mình bên vách đá trong lúc làm việc; dangling là hoạt động diễn ra liên tục. Động từ sau cụm chỉ thời gian phải ở dạng -ing, không phải to + động từ. A day diễn tả tần suất lặp lại: eight hours a day nghĩa là tám giờ mỗi ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của repair: Maya spent two hours ____ her bike.
Xem đáp án
repairing
work progressed and eventually George Washington's head was done.
6:47công việc tiến triển và cuối cùng cái đầu của George Washington đã hoàn thành.
Borglum had assembled a well-oiled team and so, Thành ngữ
6:51Borglum đã tập hợp được một đội ngũ làm việc ăn ý, vì vậy
well-oiled team: đội ngũ phối hợp nhịp nhàng
Well-oiled ví đội ngũ với một cỗ máy vận hành trơn tru vì các bộ phận phối hợp với nhau. A well-oiled team là một đội ngũ giàu kinh nghiệm, phối hợp tốt và làm việc hiệu quả. Ở đây, cụm từ cho thấy Borglum đã tập hợp những người có thể cộng tác với nhau một cách đáng tin cậy. Đây là cách nói ẩn dụ; nó không có nghĩa là các thành viên bị dính dầu.
Luyện tập
Trong “The event crew had become a well-oiled team,”, “well-oiled team” có nghĩa là gì?
- Một nhóm phối hợp với nhau trơn tru và hiệu quả
- Một nhóm có quần áo dính đầy dầu
- Một nhóm sửa chữa máy móc
Xem đáp án
Một nhóm phối hợp với nhau trơn tru và hiệu quả
he turned his attention to the finer details. Cụm từ
6:55ông đã chuyển sự chú ý sang các chi tiết tinh xảo hơn.
turned his attention to: chuyển trọng tâm chú ý
Ở đây, turned his attention to có nghĩa là anh ấy chuyển trọng tâm từ công việc trước đó sang những chi tiết tinh tế hơn. Turn diễn tả sự thay đổi trong trọng tâm tinh thần, không phải hành động xoay người. Cấu trúc có thể dùng lại là turn + từ hạn định sở hữu + attention to + danh từ hoặc dạng -ing. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I turn my attention, she turns her attention và they turn their attention.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn one's attention to: After the safety check, the engineers ____ the final design.
Xem đáp án
turned their attention to
One of the trickiest parts about the sculpture was the eyes. Ngữ pháp
6:57Một trong những phần khó khăn nhất của tác phẩm điêu khắc là đôi mắt.
One of the trickiest parts ... was ...: một mục trong một nhóm
Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều chọn ra một thành viên trong một nhóm lớn hơn. Ở đây, trickiest có nghĩa là “khó nhất”, và parts phải ở số nhiều sau one of the. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là one nên động từ ở số ít: was, không phải were. The eyes cho biết phần khó nào đang được nói đến; dạng số nhiều của nó không quyết định dạng của động từ.
Luyện tập
Dùng difficult ở dạng so sánh nhất và chọn dạng quá khứ đúng của be: One of the ____ parts of the experiment ____ keeping the temperature steady.
Xem đáp án
most difficult · was
Typical Greek sculptures have perfectly smooth eyes,
7:01Các tác phẩm điêu khắc điển hình của Hy Lạp có đôi mắt nhẵn mịn hoàn hảo,
he cut out a hole that was deep enough to always be in shadow. Ngữ pháp
7:09ông đã cắt một lỗ đủ sâu để luôn nằm trong bóng tối.
deep enough to ...: tính từ + enough + to + động từ
Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ cho biết một mức độ đã đạt ngưỡng cần thiết để thực hiện hành động hoặc tạo ra kết quả. Enough đứng sau tính từ: deep enough to ..., không đứng trước tính từ. Ở đây, cái lỗ sâu đến mức ánh sáng không chiếu vào được nên nó luôn nằm trong bóng tối. Phần bắt đầu bằng to nêu kết quả mà độ sâu đó tạo ra.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cây cầu có độ chắc cần thiết để chịu được chiếc xe tải?
- The bridge is too weak to support the truck.
- The bridge is enough strong to support the truck.
- The bridge is strong enough to support the truck.
Xem đáp án
The bridge is strong enough to support the truck.
a square section would be left uncut to give the impression of a reflection in the eye. Cụm từ
7:15một phần hình vuông sẽ được để lại không cắt để tạo ấn tượng về sự phản chiếu trong mắt.
give the impression of: tạo ra một vẻ ngoài mà không khẳng định đó là thật
Give the impression of có nghĩa là khiến ai đó cảm nhận hoặc hình dung ra một điều mà không khẳng định điều đó thực sự đúng. Cụm này thường được dùng để nói về vẻ ngoài, hiệu ứng hoặc một đặc điểm được gợi ra. Trong câu này, phần hình vuông không bị cắt chỉ trông giống ánh phản chiếu trong mắt; nó không phải là vật thực sự phản chiếu ánh sáng. Cấu trúc là give the impression of + danh từ hoặc dạng -ing. Khi theo sau là một mệnh đề đầy đủ, dùng give the impression that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “tạo ra vẻ ngoài của”: The mirrors ____ a larger room than is really there.
Xem đáp án
give the impression of
since the rock could fall under its own weight at any moment.
7:23vì khối đá có thể rơi xuống dưới sức nặng của chính nó vào bất cứ lúc nào.
these square sections gave the eyes a shiny texture.
7:30những phần hình vuông này mang lại cho đôi mắt một kết cấu sáng bóng.
When viewed from far away: mệnh đề bị động rút gọn với when
Trong câu này, When viewed from far away có nghĩa là “when they are viewed from far away”. Chủ ngữ được hiểu nhưng bị lược bỏ là these square sections, còn viewed mang nghĩa bị động: có người nhìn các phần đó; các phần đó không thực hiện hành động nhìn. Trong tiếng Anh, mệnh đề bị động với when có thể được rút gọn bằng cách bỏ chủ ngữ lặp lại và dạng của be. Mệnh đề rút gọn nêu điều kiện hoặc góc nhìn mà trong đó nội dung của mệnh đề chính đúng.
Luyện tập
Điền đúng cụm bị động rút gọn trong bài học, mang nghĩa “khi được nhìn từ xa”: ____, the mural looks like a face.
Xem đáp án
When viewed from far away
workers would do a process called bumping, Cách dùng từ
7:35các công nhân sẽ thực hiện một quy trình gọi là gõ (bumping),
finish off: hoàn thành phần cuối cùng
Ở đây, finish off có nghĩa là hoàn thành phần cuối cùng của một công việc. Phần lớn các phần đầu đã được tạo xong; quy trình gọi là bumping thực hiện bước xử lý bề mặt cuối cùng. Tiểu từ off bổ sung ý đưa một việc đến chỗ hoàn tất hoàn toàn. Tân ngữ the heads chỉ những phần đầu đang được chế tác, nên đây là nghĩa hoàn thành công việc thông thường, không phải nghĩa bạo lực mà finish someone off đôi khi có.
Luyện tập
Câu nào dùng finish off với nghĩa vô hại là hoàn thành phần cuối của công việc, giống như trong phụ đề?
- One more goal could finish off the opposing team.
- We can finish off the kite by adding a tail.
- The villain plans to finish off the hero.
Xem đáp án
We can finish off the kite by adding a tail.
which would smoothen out the surface and pulverize it,
7:38quy trình này sẽ làm nhẵn bề mặt và nghiền nhỏ nó,
bumping với nghĩa là quy trình hoàn thiện bề mặt đá
Ở đây, bumping là tên của một quy trình hoàn thiện bề mặt đá được thực hiện sau khi chạm khắc thô. Công nhân dùng một dụng cụ chuyên dụng đập liên tục vào đá granit để làm phẳng và phá nhỏ lớp ngoài, nhờ đó bề mặt trở nên nhẵn và sáng màu hơn. Đây là nghĩa chuyên môn trong nghề thủ công của từ thông dụng bump. Trong phần mô tả việc chạm khắc đá, lời giải thích về tác dụng của quy trình cho thấy từ này chỉ một bước hoàn thiện có kiểm soát, chứ không phải một vụ va chạm tình cờ.
Luyện tập
Trong câu này, bumping chỉ điều gì?
- Một vụ va chạm tình cờ giữa hai công nhân
- Việc chuyển một vật nặng sang nơi khác
- Một quy trình hoàn thiện đá có kiểm soát bằng các cú đập lặp lại
Xem đáp án
Một quy trình hoàn thiện đá có kiểm soát bằng các cú đập lặp lại
The carving of Mount Rushmore went on for 14 years, Cụm động từ
7:43Việc điêu khắc Núi Rushmore diễn ra trong 14 năm,
went on for 14 years: diễn tả thời lượng với go on for
Trong went on for 14 years, went on có nghĩa là “tiếp diễn” hoặc “kéo dài”, còn for giới thiệu khoảng thời gian. Câu này cho biết dự án chạm khắc đã kéo dài bao lâu. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là sự kiện hoặc hoạt động + go on for + khoảng thời gian. Ở đây, cấu trúc diễn tả thời lượng, không phải cách dùng riêng của go on với nghĩa “tiếp tục nói”.
Luyện tập
Dùng go on for ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The debate ____ three hours.
Xem đáp án
went on for
The original plan was to have each president carved down to their waist Ngữ pháp
7:50Kế hoạch ban đầu là để mỗi vị tổng thống được chạm khắc xuống tới thắt lưng
have each president carved: have + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ, tân ngữ là đối tượng nhận hành động. Ở đây, each president chỉ hình khắc của từng vị tổng thống trên núi, còn carved mô tả công việc dự định được thực hiện trên hình đó. Cấu trúc này trình bày công việc như một việc đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp mà không nêu người thực hiện. Down to their waist có nghĩa là phần chạm khắc sẽ kéo dài từ đầu xuống đến eo; their quy chiếu về each president theo cách số ít và trung tính về giới.
Luyện tập
Hoàn thành câu viết lại bằng had, giữ nguyên cụm the new alarm và dùng quá khứ phân từ của install: We arranged for a technician to install the new alarm. We ____ before opening day.
Xem đáp án
had the new alarm installed
and a secret tomb designed with lavish decorations
7:55và một lăng mộ bí mật được thiết kế với những đồ trang trí xa hoa
had only just been started when the project came to an end. Ngữ pháp
7:58mới chỉ được bắt đầu khi dự án kết thúc.
had only just been started when: hành động trước đó chỉ vừa mới bắt đầu
Had been started là thì quá khứ hoàn thành ở thể bị động. Lăng mộ bí mật nhận hành động, và thời điểm bắt đầu của nó được đặt trước sự kiện ở quá khứ đơn xảy ra sau đó là the project came to an end. Only just làm cho khoảng cách thời gian rất ngắn: công việc mới chỉ vừa bắt đầu thì dự án kết thúc. Mẫu had only just + quá khứ phân từ + when + quá khứ đơn dùng để cho thấy một hành động quá khứ xảy ra trước gần như không có thời gian để tiếp tục.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng cuộc họp chỉ mới bắt đầu được vài phút thì bị chuông báo cháy làm gián đoạn?
- The team had only just started the meeting when the fire alarm rang.
- The team had finished the meeting when the fire alarm rang.
- The team started the meeting after the fire alarm rang.
Xem đáp án
The team had only just started the meeting when the fire alarm rang.
The Second World War took away all of the attention and money from Mount Rushmore.
8:02Chiến tranh Thế giới thứ Hai đã lấy đi toàn bộ sự chú ý và tiền bạc khỏi Núi Rushmore.
passed away: cách nói nhẹ nhàng hơn của died
Trong câu này, passed away có nghĩa là died, tức “qua đời”. Đây là cách nói giảm nhẹ, được dùng để nói nhẹ nhàng hơn về chủ đề nhạy cảm là cái chết. Pass away là cụm động từ nội động, nên người qua đời là chủ ngữ: Gutzon Borglum passed away. Dạng quá khứ đơn là passed away; không nên hiểu thành hai hành động riêng là đi ngang qua rồi rời đi.
Luyện tập
Một gia đình đang báo tin buồn. Câu nào dùng cách diễn đạt nhẹ nhàng và trang trọng nhất?
- Mr. Lee went away last night.
- Mr. Lee passed away last night.
- Mr. Lee died last night.
Xem đáp án
Mr. Lee passed away last night.
Borglum and Robinson achieved their goal of putting South Dakota on the map. Thành ngữ
8:11Borglum và Robinson đã đạt được mục tiêu đưa Nam Dakota lên bản đồ.
putting South Dakota on the map: khiến một nơi được biết đến rộng rãi
Putting South Dakota on the map là một thành ngữ trong câu này. Nó có nghĩa là khiến bang này được biết đến rộng rãi và thu hút sự chú ý của công chúng, chứ không phải thêm bang đó vào một tấm bản đồ theo nghĩa đen. Cấu trúc là put + địa điểm, tổ chức, người hoặc sản phẩm + on the map. Trong câu này, putting là dạng -ing dùng sau of, và toàn bộ cụm từ cho biết mục tiêu của họ là gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là khiến thị trấn được biết đến rộng rãi: The annual music festival helped ____.
Xem đáp án
put the town on the map
And now, time for the Primal Space giveaway.
8:16Và bây giờ, đã đến lúc cho chương trình tặng quà của Primal Space.
The winner of the previous giveaway is Sam.
8:19Người chiến thắng trong chương trình tặng quà trước là Sam.
we'll be giving away one of these awesome Metmo Cube desk toys,
8:23chúng tôi sẽ tặng một trong những món đồ chơi để bàn Metmo Cube tuyệt vời này,
All you need to do is sign up at the link below,
8:31Tất cả những gì bạn cần làm là đăng ký tại liên kết bên dưới,
and leave a comment saying what you think about Mount Rushmore.
8:34và để lại bình luận cho biết bạn nghĩ gì về Núi Rushmore.
Thank you very much for watching and I'll see you
8:38Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi và hẹn gặp lại các bạn