Điều Gì Khiến Những Đứa Trẻ Nổi Tiếng Trở Nên Nổi Tiếng?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.378 từ 203 từ/phút

Giới thiệu: Địa vị, ngoại hình, kỹ năng xã hội và sự đồng cảm định hình sự nổi tiếng ở trường; video đối chiếu sự thống trị với tình bạn và theo dõi ảnh hưởng đến tuổi trưởng thành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a bit of a jock. — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận biết cách gọi thân mật dành cho nam giới mê thể thao, cùng sắc thái khuôn mẫu và đôi khi coi thường. 2. win other kids over — Cụm động từ: hiểu win someone over là giành được thiện cảm, tin tưởng hoặc ủng hộ bằng sức hút, không phải đánh bại ai. 3. comes back to bite you in the butt. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: nói một cách hài hước, suồng sã rằng lựa chọn trước đây về sau gây rắc rối, nhưng tránh dùng trong bối cảnh trang trọng.

Nội dung bài học

So often in American high school movies,

0:00

Rất thường xuyên trong các bộ phim về trường trung học ở Mỹ,

there's a certain format when you think about the students,

0:02

có một khuôn mẫu nhất định khi bạn nghĩ về các học sinh,

especially in those older films.

0:04

đặc biệt là trong những bộ phim cũ.

The cliques and the clichés

0:06

Những bè phái và những sáo ngữ

usually involve some alpha male who's a bit of a jock. Cách dùng từ

0:08

thường liên quan đến một nam sinh đầu đàn hơi giỏi thể thao.

Cách dùng từ

alpha male như một khuôn mẫu về người đàn ông áp đảo trong nhóm

Trong câu này, alpha male là nhãn dùng cho một người đàn ông được khắc họa là đặc biệt áp đảo, mạnh bạo hoặc có địa vị cao trong một nhóm. Cụm từ này dựa trên quan niệm phổ biến về một 'alpha' đứng đầu hệ thống thứ bậc xã hội. Ở đây, nó giúp phác họa một kiểu nhân vật khuôn mẫu trong phim học đường Mỹ chứ không xác định một loại tính cách có cơ sở khoa học. Nhãn này giản lược một con người thành khuôn mẫu nam tính quen thuộc, nên không chỉ đơn thuần có nghĩa là 'người đàn ông xuất sắc' hay 'học sinh giỏi nhất'.

Luyện tập

Cách hiểu nào về alpha male phù hợp nhất với câu này?

  1. Một người đàn ông tên Alpha
  2. Một người đàn ông chỉ đơn thuần là học sinh tài năng nhất
  3. Một người đàn ông được khắc họa là có vị thế áp đảo và địa vị cao trong nhóm
Xem đáp án

Một người đàn ông được khắc họa là có vị thế áp đảo và địa vị cao trong nhóm

Cách dùng từ

a bit of a jock: nhãn gọi học đường Mỹ đã được làm nhẹ

Jock là từ thân mật trong tiếng Anh Mỹ chỉ một nam giới thích thể thao, thường có vóc dáng khỏe mạnh, năng lực thể thao tốt hoặc nhiều cơ bắp, đặc biệt là một cậu bé hay thanh niên gắn với thể thao học đường. Trong câu này, từ đó xác định một kiểu người quen thuộc trong xã hội chứ không đơn thuần chỉ bất kỳ ai thi đấu thể thao. Cấu trúc a bit of a + danh từ cho biết ai đó phần nào phù hợp với kiểu người ấy. Nó làm nhẹ nhãn gọi, nên a bit of a jock ít mang tính khẳng định tuyệt đối hơn He is a jock, dù khuôn mẫu vẫn còn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm năm từ, mang nghĩa 'phần nào phù hợp với khuôn mẫu học sinh mê thể thao': Ben loves football and spends every lunch break at the gym, so his classmates see him as ____.

Xem đáp án

a bit of a jock

He's handsome and tough,

0:11

Cậu ta đẹp trai và cứng rắn,

but usually gets his comeuppance. Cụm từ

0:12

nhưng thường sẽ phải nhận lấy quả báo của mình.

Cụm từ

Get one's comeuppance: nhận kết quả xấu xứng đáng

Trong gets his comeuppance, gets mang nghĩa nhận lấy, còn his tương ứng với chủ ngữ he. Cấu trúc cố định là get one's comeuppance, trong đó từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ. Comeuppance là hình phạt xứng đáng hoặc kết quả đáng xấu hổ do hành vi xấu trước đó của một người gây ra. Cụm từ này đánh giá kết quả ấy là điều người đó tự chuốc lấy, chứ không chỉ là chuyện không may.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get one's comeuppance và dùng từ sở hữu phù hợp với chủ ngữ: After cheating his customers for years, the dishonest shop owner finally ____.

Xem đáp án

got his comeuppance

If there's an alpha female,

0:14

Nếu có một nữ sinh đầu đàn,

the school's hottest chick, Cách dùng từ

0:15

cô gái nóng bỏng nhất trường,

well, she often turns out to be mean and insecure. Cụm động từ

0:17

chà, cô ấy thường hóa ra lại là người xấu tính và thiếu cảm giác an toàn.

Cách dùng từ

Hottest chick: cách gọi mang tính tình dục và lỗi thời

Ở đây, hottest có nghĩa là hấp dẫn nhất về mặt tình dục, không phải có nhiệt độ cao nhất. Đây là dạng so sánh nhất của hot. Chick là từ thân mật và hơi lỗi thời dùng để chỉ một phụ nữ trẻ. Khi kết hợp thành hottest chick, cụm này chủ yếu gắn nhãn người phụ nữ theo sức hấp dẫn tình dục; câu nói đang lặp lại một khuôn mẫu trong các phim học đường cũ chứ không đưa ra cách diễn đạt trung lập và tôn trọng.

Luyện tập

Một học sinh viết câu này trong bài giới thiệu tôn trọng một bạn cùng lớp: Maya is the hottest chick in our class. Cách dùng từ này có phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Cụm động từ

turns out to be: sự thật được hé lộ về sau

Trong câu này, turns out to be đưa ra kết luận mà người nói biết được về sau: cô gái có vẻ có địa vị cao cuối cùng lại được nhận ra là người xấu tính và thiếu tự tin. Cụm từ này thể hiện sự tương phản giữa ấn tượng ban đầu và thực tế được biết sau đó. Cấu trúc là chủ ngữ + turn out + to be + cụm danh từ hoặc cụm tính từ. Turn thể hiện thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, như trong turns hoặc turned out; to be giới thiệu danh tính hoặc đặc điểm được phát hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn out to be: The tiny neighborhood café ____ one of the best places we ate all week.

Xem đáp án

turned out to be

Then there's the bespectacled nerd

0:19

Rồi còn có một kẻ mọt sách đeo kính

or the likable and clumsy stoner Cách dùng từ

0:21

hoặc một gã nghiện ngập đáng yêu nhưng vụng về

Cách dùng từ

stoner: nhãn gọi không trang trọng liên quan đến cần sa

Ở đây, stoner là một nhãn gọi không trang trọng dành cho người bị cho là thường xuyên sử dụng cần sa. Văn hóa đại chúng thường gắn nhãn này với hình ảnh lơ mơ, thiếu động lực hoặc vụng về một cách hài hước. Trong danh sách này, từ đó chỉ một kiểu nhân vật quen thuộc trong phim tuổi teen, chứ không đơn thuần là một người vụng về. Mối liên hệ với việc sử dụng chất gây nghiện là phần cốt lõi của từ này. Chỉ dựa vào hành vi của một người thì không thể xem stoner là cách mô tả trung tính, và nhãn gọi này có thể chứa sự phán xét hoặc kỳ thị.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng nhất cả ý nghĩa lẫn sắc thái không trang trọng của stoner trong cụm từ này?

  1. Một nhãn gọi không trang trọng và có thể mang tính kỳ thị dành cho nhân vật gắn với việc thường xuyên sử dụng cần sa
  2. Một thuật ngữ y khoa trang trọng dành cho người được kê đơn cần sa
  3. Một từ trung tính dành cho bất kỳ ai vụng về hoặc đãng trí
Xem đáp án

Một nhãn gọi không trang trọng và có thể mang tính kỳ thị dành cho nhân vật gắn với việc thường xuyên sử dụng cần sa

and the wholesome church-going kid

0:23

và một đứa trẻ ngoan ngoãn hay đi nhà thờ

who really pines for wild excitement. Cụm từ

0:25

nhưng thực chất lại khao khát sự kích thích hoang dại.

Cụm từ

pines for: nỗi khao khát sâu sắc và kéo dài

Ở đây, pines for có nghĩa là khao khát sâu sắc và kéo dài. Cậu bé không chỉ nghĩ rằng sự kích thích có vẻ thú vị; cậu thực sự mong muốn một lối sống rất khác với hình ảnh ngoan ngoãn thường ngày của mình. Cấu trúc là pine for + người, sự vật hoặc trải nghiệm. Cụm từ này thường thể hiện nỗi khao khát đầy cảm xúc, đồng thời gợi ý rằng điều mong muốn ở xa hoặc khó đạt được.

Luyện tập

Trong ví dụ, “pines for wild excitement” gợi lên cảm xúc nào?

  1. Nỗi khao khát sâu sắc và kéo dài đối với sự kích thích có vẻ khó đạt được
  2. Nỗi sợ rằng sự kích thích sẽ gây rắc rối
  3. Sự tò mò thoáng qua về việc thử điều gì đó mới
Xem đáp án

Nỗi khao khát sâu sắc và kéo dài đối với sự kích thích có vẻ khó đạt được

Is there any truth to these stereotypes?

0:27

Có chút sự thật nào trong những định kiến này không?

Probably yes,

0:29

Có lẽ là có,

but only you can be the judge of that. Ý định

0:30

nhưng chỉ bạn mới có thể tự mình đánh giá điều đó.

Ý định

only you can be the judge of that: trao quyền quyết định cuối cùng cho người kia

Only you can be the judge of that có nghĩa là bạn chính là người phải quyết định điều đó có đúng hoặc phù hợp hay không. Judge được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là đánh giá và quyết định, chứ không phải làm thẩm phán trong tòa án. Only nhấn mạnh rằng người nói không thể đưa ra phán đoán cuối cùng thay cho người nghe. Nhờ đó, người nói có thể nêu một ý kiến dè dặt, đồng thời để người có kiến thức hoặc trải nghiệm liên quan tự đưa ra kết luận.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “only you can be the judge of that”?

  1. Hoàn toàn từ chối thảo luận câu hỏi
  2. Để người nghe đưa ra quyết định cuối cùng
  3. Bổ nhiệm người nghe làm thẩm phán trong tòa án
Xem đáp án

Để người nghe đưa ra quyết định cuối cùng

A better question is,

0:32

Một câu hỏi hay hơn là,

why do some kids always seem to attract a following? Cụm từ

0:33

tại sao một số đứa trẻ dường như luôn thu hút được người đi theo?

Cụm từ

Attract a following: thu hút một nhóm người ủng hộ lâu dài

Trong attract a following, following là danh từ tập hợp chỉ một nhóm người thường xuyên chú ý, ủng hộ hoặc ngưỡng mộ ai đó. Từ này không diễn tả một hành động theo dõi riêng lẻ. Cấu trúc attract a following có nghĩa là thu hút một nhóm như vậy nhờ sức hấp dẫn hoặc ảnh hưởng. Trong câu hỏi này, nó cho thấy một số đứa trẻ thường xuyên trở thành trung tâm của một nhóm bạn đồng trang lứa, chứ không có nghĩa là chúng có thẩm quyền chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “thu hút một nhóm người ủng hộ lâu dài hoặc khán giả thường xuyên”: The young science presenter explains hard ideas so clearly that she has begun to ____.

Xem đáp án

attract a following

That's what we'll find out today.

0:36

Đó là điều chúng ta sẽ cùng tìm hiểu hôm nay.

In this episode of The Infographics Show,

0:37

Trong tập này của The Infographics Show,

what makes popular kids popular?

0:39

điều gì khiến những đứa trẻ nổi tiếng trở nên nổi tiếng?

This popularity game isn't just a phenomenon in high school.

0:42

Trò chơi nổi tiếng này không chỉ là một hiện tượng ở trường trung học.

If you watch young kids interact in primary school or even preschool,

0:45

Nếu bạn quan sát những đứa trẻ nhỏ tương tác ở trường tiểu học hay thậm chí là mẫu giáo,

you'll often see a child

0:49

bạn sẽ thường thấy một đứa trẻ

that seems to spend a lot of time by him or herself,

0:50

dường như dành nhiều thời gian ở một mình,

ignored and sometimes looking slightly sad.

0:52

bị phớt lờ và đôi khi trông hơi buồn bã.

Then you look over to the other end of the playground

0:55

Sau đó bạn nhìn sang đầu kia của sân chơi

and there's a little tyrant

0:57

và có một tên bạo chúa nhỏ

shouting orders and taking charge of pretty much everything. Cụm từ

0:58

đang hét ra lệnh và gánh vác gần như mọi thứ.

Cụm từ

Taking charge of: nắm quyền kiểm soát hoặc nhận trách nhiệm

Take charge of + danh từ hoặc danh động từ có nghĩa là nắm quyền kiểm soát hoặc nhận trách nhiệm đối với một người, nhiệm vụ hay tình huống rồi bắt đầu điều phối những gì xảy ra. Trong phụ đề, taking charge of pretty much everything xuất hiện cùng shouting orders, vì vậy cách lãnh đạo này nghe có vẻ thích kiểm soát hoặc hách dịch. Tuy nhiên, bản thân cụm từ không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực; trong trường hợp khẩn cấp hoặc tình huống không rõ ràng, chủ động nắm quyền điều phối có thể hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài thể hiện một người can thiệp để kiểm soát nhiệm vụ: When the coach became ill, Maya had to ____ the team's warm-up.

Xem đáp án

take charge of

This is often the popular child,

1:01

Đây thường là đứa trẻ nổi tiếng,

at least as far as the eye can see. Thành ngữ

1:02

ít nhất là theo những gì có thể thấy bằng mắt thường.

Thành ngữ

Cách dùng nghĩa bóng của as far as the eye can see

As far as the eye can see thường chỉ toàn bộ khoảng cách mà một người có thể nhìn thấy khi phóng tầm mắt qua một nơi. Trong câu này, cụm từ được mở rộng từ thị giác vật lý sang sự quan sát xã hội: đứa trẻ có vẻ được yêu thích dựa trên những gì người quan sát có thể thấy. Khi đi cùng at least, cụm từ giới hạn nhận định thay vì xác nhận nó. Người nói để ngỏ khả năng rằng nếu quan sát kỹ hơn, ta có thể thấy một thực tế khác.

Luyện tập

as far as the eye can see có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó chứng minh rằng mọi người quan sát đều đồng ý đứa trẻ được yêu thích.
  2. Nó nói rằng có thể nhìn thấy đứa trẻ từ một khoảng cách vật lý rất xa.
  3. Nó giới hạn nhận định ở những gì có vẻ đúng qua quan sát bên ngoài.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định ở những gì có vẻ đúng qua quan sát bên ngoài.

One researcher named Patricia Hawley

1:04

Một nhà nghiên cứu tên là Patricia Hawley

calls these types of children bi-strategic controllers. Cách dùng từ

1:06

gọi những kiểu trẻ em này là những người kiểm soát lưỡng chiến lược.

Cách dùng từ

Thuật ngữ nghiên cứu bi-strategic controllers

Bi-strategic kết hợp bi-, có nghĩa là “hai”, với strategic. Ở đây, nó là một phần của nhãn phân loại nghiên cứu được gắn với Patricia Hawley. Hai loại chiến lược là phương pháp cưỡng ép, như đe dọa hoặc gây hấn, và phương pháp có lợi cho xã hội, như hợp tác và kỹ năng xã hội. Controllers chỉ những đứa trẻ dùng các phương pháp đó để giành được nguồn lực, ảnh hưởng hoặc địa vị. Nhãn này giải thích vì sao cùng một đứa trẻ có thể hành xử hung hăng vào một số lúc nhưng vẫn có kỹ năng xã hội tốt; nó không đơn thuần là tên gọi cho bất kỳ ai có hai kế hoạch.

Luyện tập

Đứa trẻ nào phù hợp nhất với thuật ngữ nghiên cứu bi-strategic controller?

  1. Một đứa trẻ luôn hợp tác và không bao giờ dùng chiến thuật cưỡng ép.
  2. Một đứa trẻ đe dọa bạn bè trong một số tình huống và cũng hợp tác khéo léo để giành ảnh hưởng.
  3. Một đứa trẻ dùng hai lịch học khác nhau nhưng không dùng chiến lược xã hội nào để giành nguồn lực.
Xem đáp án

Một đứa trẻ đe dọa bạn bè trong một số tình huống và cũng hợp tác khéo léo để giành ảnh hưởng.

There's another name for this that you might know,

1:09

Có một tên gọi khác cho điều này mà bạn có thể biết,

frenemy. Cách dùng từ

1:11

bạn thù (frenemy).

Cách dùng từ

Frenemy: mối quan hệ vừa là bạn vừa là kẻ thù

Frenemy là từ kết hợp giữa friend và enemy. Từ này chỉ một người có vẻ thân thiện hoặc thuộc vòng quan hệ xã hội của bạn nhưng đồng thời cũng thể hiện sự cạnh tranh, ghen tị hoặc thù địch. Ở đây, từ này đưa ra một nhãn gọi đơn giản và không trang trọng cho mối quan hệ vừa thân thiện vừa đối đầu. Nó chỉ diễn đạt gần đúng khái niệm nghiên cứu cụ thể hơn đang được nói đến, chứ không phải định nghĩa hoàn toàn tương đương.

Luyện tập

Từ nào mô tả đúng nhất một người cư xử như bạn của bạn nhưng cũng âm thầm cạnh tranh với bạn?

  1. enemy
  2. rival
  3. frenemy
Xem đáp án

frenemy

They dominate and they could be what we call alpha kids.

1:12

Chúng thống trị và chúng có thể là những gì chúng ta gọi là trẻ em alpha.

Hawley says they will also take stuff from their friends

1:15

Hawley nói rằng chúng cũng sẽ lấy đồ của bạn bè

and threaten other children.

1:17

và đe dọa những đứa trẻ khác.

Now, while that doesn't sound like it could lead to popularity,

1:19

Bây giờ, mặc dù nghe có vẻ như điều đó không thể dẫn đến sự nổi tiếng,

she also says they have great social skills

1:22

nhưng cô ấy cũng nói rằng chúng có kỹ năng xã hội tuyệt vời

and can be very cooperative.

1:24

và có thể rất hợp tác.

Still, why are they so popular?

1:26

Tuy nhiên, tại sao chúng lại nổi tiếng đến vậy?

Well, that's partly because they are usually quite charming

1:28

Chà, một phần là do chúng thường khá quyến rũ

and act in a positive way.

1:31

và hành xử theo hướng tích cực.

It draws kids to them. Cụm từ

1:32

Điều đó thu hút những đứa trẻ khác đến với chúng.

Cụm từ

Draws kids to them: cấu trúc draw someone to ...

Cấu trúc draw + someone + to + someone/something có nghĩa là “thu hút ai đó đến với” một người, địa điểm, ý tưởng hoặc hoạt động. Sự thu hút có thể xuất phát từ cảm xúc hoặc sự quan tâm; không nhất thiết phải có chuyển động thể chất. Trong câu này, draws là động từ ở ngôi thứ ba số ít, kids là nhóm bị thu hút, còn to them xác định những người thu hút bọn trẻ. Câu này có nghĩa là cách cư xử hấp dẫn của họ khiến bọn trẻ muốn ở gần hoặc tương tác với họ, chứ không phải ai đó đang vẽ hay kéo bọn trẻ theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn bằng đúng ba từ: dạng đúng của draw, sau đó là children rồi đến to. The space exhibit ____ the museum.

Xem đáp án

draws children to

This confidence of theirs attracts friends Ngữ pháp

1:34

Sự tự tin này của chúng thu hút bạn bè

Ngữ pháp

confidence of theirs: cấu trúc sở hữu kép

this confidence of theirs có nghĩa là “sự tự tin cụ thể này mà họ có”. Theirs chỉ những đứa trẻ đã được nhắc đến trước đó và cho biết sự tự tin là một trong những đặc điểm nổi bật của chúng. Cấu trúc là this/that + danh từ + of + đại từ sở hữu. Cấu trúc này được gọi là sở hữu kép: this confidence of theirs, that idea of mine. Sau of, dùng theirs chứ không dùng đại từ tân ngữ them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sở hữu kép gồm hai từ, kết thúc bằng đại từ sở hữu chỉ Ava và Noor: Ava and Noor stay calm under pressure. This confidence ____ reassures the team.

Xem đáp án

of theirs

and that makes them happy

1:36

và điều đó làm chúng hạnh phúc

and this happiness is also said to be magnetizing.

1:37

và sự hạnh phúc này cũng được cho là có sức hút từ tính.

Psychology Today goes further, Mạch ý

1:41

Psychology Today còn đi xa hơn,

explaining that by the time the kids are around the age of 11, Ngữ pháp

1:42

giải thích rằng vào thời điểm những đứa trẻ khoảng 11 tuổi,

they are already in some kind of clique.

1:45

chúng đã ở trong một loại bè phái nào đó.

Mạch ý

goes further: phát triển lập luận thêm một bước

Ở đây, goes further là dấu hiệu cho thấy lập luận đang được phát triển, chứ không miêu tả sự di chuyển. Cụm này cho biết Psychology Today đưa ra một nhận định vượt ra ngoài ý đã được bàn trước đó, bổ sung một ý cụ thể hoặc mạnh hơn. Cụm phân từ sau dấu phẩy, explaining that..., cho biết nguồn thông tin đó tiến xa hơn bằng cách nào. Nó giới thiệu nhận định bổ sung để người nghe liên hệ chi tiết mới với lập luận trước đó, thay vì coi đó là một chủ đề riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng goes further để cho thấy một nguồn thông tin đang phát triển lập luận thêm một bước?

  1. The chart appears further down the page.
  2. The report goes further, arguing that the policy should be replaced.
  3. The hikers go further along the trail before sunset.
Xem đáp án

The report goes further, arguing that the policy should be replaced.

Ngữ pháp

By the time ... they are already: trạng thái đã hình thành vào thời điểm đó

By the time đưa ra một mốc kết thúc làm điểm tham chiếu: thời điểm trẻ khoảng 11 tuổi. Mệnh đề chính cho biết trạng thái thuộc một nhóm bạn khép kín nào đó đã hình thành muộn nhất là vào thời điểm ấy. Already nhấn mạnh kết quả đã tồn tại. Khi kết hợp by the time + mệnh đề với already trong mệnh đề chính, câu diễn đạt rằng một việc đã xảy ra hoặc trở thành sự thật trước thời điểm được nêu, hoặc muộn nhất là vào thời điểm đó. Thì hiện tại ở đây diễn tả một quy luật chung; các khung thời gian khác cần dùng thì tương ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thời gian và từ nhấn mạnh mục tiêu: By ____ the meeting starts, the team will ____ have agreed on a plan.

Xem đáp án

the time · already

But there's one clique more popular than the others

1:47

Nhưng có một bè phái nổi tiếng hơn những bè phái khác

and about 1/3 of young students will be in that clique.

1:50

và khoảng 1/3 số học sinh nhỏ tuổi sẽ ở trong bè phái đó.

This group engages in a lot of nasty political maneuvering Thành ngữ

1:52

Nhóm này tham gia vào rất nhiều thủ đoạn chính trị tồi tệ

Thành ngữ

Political maneuvering không chỉ giới hạn ở chính trị chính phủ

Ở đây, political maneuvering được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này không chỉ bầu cử hay chính phủ, mà chỉ những động thái xã hội có tính toán nhằm giành ảnh hưởng, địa vị hoặc quyền kiểm soát trong nhóm khép kín, chẳng hạn như lập liên minh hoặc loại trừ người khác. Maneuvering gợi ý hành vi gián tiếp và có chiến lược, thay vì hành động công khai, thẳng thắn. Khi kết hợp với nasty, cụm từ thể hiện rõ thái độ không tán thành của người kể.

Luyện tập

Trong câu này, political maneuvering có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Hoạt động vận động chính thức cho một cuộc bầu cử chính phủ
  2. Cuộc trò chuyện thân thiện không có cạnh tranh về địa vị
  3. Những động thái xã hội có chiến lược để giành ảnh hưởng trong nhóm
Xem đáp án

Những động thái xã hội có chiến lược để giành ảnh hưởng trong nhóm

to maintain or enhance social status, Cụm từ

1:55

để duy trì hoặc nâng cao địa vị xã hội,

Cụm từ

duy trì hoặc nâng cao địa vị xã hội

Trong câu này, maintain có nghĩa là “giữ ở cùng một mức”, còn enhance có nghĩa là “nâng lên hoặc cải thiện”. Cả cụm maintain or enhance social status có nghĩa là duy trì hoặc nâng cao vị trí tương đối, mức độ được tôn trọng hay tầm ảnh hưởng của một người trong nhóm. Ở đây, social status là một cụm danh từ trừu tượng. Nó chỉ vị trí của một người giữa những người khác, không phải trạng thái đăng trên mạng hay tiến độ của một nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “duy trì hoặc nâng cao vị trí của họ trong nhóm”: Some members build alliances to ____.

Xem đáp án

maintain or enhance social status

the researcher said,

1:57

nhà nghiên cứu cho biết,

stating that about 1/10 of students

1:59

đồng thời tuyên bố rằng khoảng 1/10 số học sinh

will be trying to get into this clique,

2:01

sẽ cố gắng để được vào bè phái này,

the hangers-on, Cách dùng từ

2:03

những kẻ ăn theo,

Cách dùng từ

hangers-on: những kẻ bám theo để trục lợi

Hangers-on là dạng số nhiều của hanger-on. Từ này chỉ những người luôn ở gần một người hoặc nhóm nổi tiếng hơn, quyền lực hơn hay có địa vị cao hơn vì họ mong nhận được sự chú ý, cơ hội tiếp cận hoặc một lợi ích khác. Từ này mang ý chê bai: nó gợi sự phụ thuộc và cơ hội, chứ không phải tình bạn chân thành hay tư cách thành viên đầy đủ. Trong câu này, những hangers-on muốn ở gần nhóm kín đó nhưng không được xem là thành viên nòng cốt.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với hangers-on?

  1. Những người ở gần một người hoặc nhóm có địa vị cao hơn vì hy vọng nhận được điều gì đó
  2. Những người theo dõi tin tức hoặc một tài khoản trực tuyến
  3. Những người chính thức thuộc về một nhóm, không kèm đánh giá về động cơ của họ
Xem đáp án

Những người ở gần một người hoặc nhóm có địa vị cao hơn vì hy vọng nhận được điều gì đó

and another 1/10 will be natural-born loners. Cách dùng từ

2:04

và 1/10 khác sẽ là những người sinh ra đã thích cô độc.

Cách dùng từ

natural-born loners: những người vốn thích ở một mình

Natural-born là tính từ đứng trước danh từ. Nó cho biết một người dường như đã có phẩm chất hoặc xu hướng nào đó từ khi sinh ra, thay vì học được sau này. Ở đây, natural-born nhấn mạnh loners: nhóm này được mô tả là có xu hướng tự nhiên thích dành thời gian một mình hoặc đứng ngoài các nhóm xã hội. Loner là người thường thích ở một mình hoặc hiếm khi tham gia các nhóm. Nhãn gọi này không tự động có nghĩa là người đó cô đơn, không vui, bị xa lánh hoặc có chẩn đoán y khoa; nó chỉ mô tả một kiểu hành vi xã hội theo cách khái quát hoặc đơn giản hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa dường như có tài năng từ khi sinh ra: Even before taking lessons, Ava seemed like a ____ musician.

Xem đáp án

natural-born

About half of the students in one school year

2:06

Khoảng một nửa số học sinh trong một năm học

won't care much about popularity

2:08

sẽ không quan tâm nhiều đến sự nổi tiếng

and have their own small group of friends without much politics

2:10

và có một nhóm bạn nhỏ của riêng mình mà không có nhiều toan tính chính trị

and they are generally loyal and caring to one another.

2:13

và chúng thường trung thành và quan tâm lẫn nhau.

They might only be popular with their group,

2:16

Chúng có thể chỉ nổi tiếng trong nhóm của mình,

but it seems they might also be more content. Cách dùng từ

2:18

nhưng có vẻ như chúng cũng có thể hài lòng hơn.

Cách dùng từ

content: tính từ mang nghĩa hài lòng

Ở đây, content là tính từ có nghĩa là hài lòng và cảm thấy dễ chịu với những gì mình có hoặc với tình hình hiện tại. Cụm more content so sánh mức độ của cảm giác này, vì vậy câu cho thấy nhóm này có thể cảm thấy hài lòng hơn. Cấu trúc ngữ pháp cho biết nghĩa của từ: content đứng sau be và được more bổ nghĩa. Đây không phải là danh từ content mang nghĩa thông tin hoặc tài liệu.

Luyện tập

Trong câu nào content có nghĩa là hài lòng?

  1. The teacher reviewed the content of the essay.
  2. The website needs more content before it launches.
  3. After finishing her work, Lena felt content and relaxed.
Xem đáp án

After finishing her work, Lena felt content and relaxed.

Besides being dominant,

2:20

Bên cạnh việc có tính thống trị,

psychologists say that when children approach their teens,

2:22

các nhà tâm lý học nói rằng khi trẻ em bước vào tuổi thiếu niên,

just being good-looking will make them popular,

2:25

chỉ cần có ngoại hình ưa nhìn sẽ khiến chúng trở nên nổi tiếng,

as will athleticism, wealth, strength, Ngữ pháp

2:27

cũng như khả năng thể thao, sự giàu có, sức mạnh,

and sometimes the fear they impose

2:30

và đôi khi là nỗi sợ hãi mà chúng áp đặt

or the fashionable clothes they wear.

2:32

hoặc những bộ quần áo thời trang mà chúng mặc.

Ngữ pháp

Mẫu bổ sung đảo ngữ as will athleticism, wealth, strength

Trong câu này, as will athleticism, wealth, strength có nghĩa là năng khiếu thể thao, sự giàu có và sức mạnh cũng sẽ khiến những đứa trẻ đó nổi tiếng. As chỉ lại cùng kết quả đã được nêu, nên không cần lặp lại toàn bộ vị ngữ make them popular. Mẫu câu là as + trợ động từ hoặc động từ tình thái + chủ ngữ. Vì will đứng trước các chủ ngữ mới nên đây là đảo ngữ: dùng as will athleticism..., không dùng as athleticism will. Trợ động từ phải phù hợp với vị ngữ bị lược, như trong as do..., as did... hoặc as can....

Luyện tập

Dùng mẫu đảo ngữ ngắn gọn với as để hoàn thành câu: Careful planning will reduce delays, ____ clear communication.

Xem đáp án

as will

While manipulative and aggressive kids may win other kids over Cụm động từ

2:34

Mặc dù những đứa trẻ thích thao túng và hung hăng có thể thu phục những đứa trẻ khác

in the younger years,

2:37

trong những năm còn nhỏ,

Cụm động từ

Cụm động từ win other kids over

Win other kids over có nghĩa là khiến những đứa trẻ khác bắt đầu quý mến, tin tưởng hoặc ủng hộ họ. Cụm từ này mô tả sự thay đổi thái độ nhờ sức hấp dẫn, lý lẽ hoặc hành động; nó không có nghĩa là đánh bại những đứa trẻ đó trong một cuộc thi. Win over có thể tách ra khi tân ngữ là danh từ: cả win the audience over và win over the audience đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: win them over, không phải win over them.

Luyện tập

Dùng win someone over ở dạng quá khứ phù hợp: The team doubted her at first, but her honest apology finally ____.

Xem đáp án

won them over

researcher Antonia Suluson says

2:38

nhà nghiên cứu Antonia Suluson nói

that these cool kids will often lose their attraction in high school.

2:40

rằng những đứa trẻ sành điệu này thường sẽ mất đi sức hút ở trường trung học.

But there is always nuance when it comes to the human mind. Cụm từ

2:43

Nhưng luôn có sự khác biệt tinh tế khi nói đến tâm trí con người.

Cụm từ

when it comes to: giới hạn chủ đề

Trong câu này, when it comes to giới thiệu chủ đề cụ thể đang được xem xét: tâm trí con người. Cụm này có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “về phương diện”; come không diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc là when it comes to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Nó giúp người nói chuyển từ một cuộc thảo luận rộng sang một lĩnh vực cụ thể rồi đưa ra nhận xét về lĩnh vực đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới hạn chủ đề trong bài học: ____ planning a school trip, the weather matters.

Xem đáp án

When it comes to

An Australian study taken in 2015

2:46

Một nghiên cứu của Úc được thực hiện vào năm 2015

said one of the best assets a kid can have

2:48

cho biết một trong những tài sản tốt nhất mà một đứa trẻ có thể có

if he or she wants to be popular

2:50

nếu nó muốn trở nên nổi tiếng

is actually mind-reading. Cách dùng từ

2:52

thực chất là khả năng đọc tâm trí.

Cách dùng từ

mind-reading: suy ra suy nghĩ và cảm xúc

Ở đây, mind-reading là cách gọi không trang trọng cho khả năng dựa vào tín hiệu xã hội để suy ra người khác muốn gì, nghĩ gì hoặc cảm thấy thế nào. Nó nói đến khả năng nhìn từ góc độ của người khác hoặc sự thấu hiểu xã hội, chứ không phải năng lực siêu nhiên để tiếp cận chính xác suy nghĩ của ai đó. Phần tóm tắt nghiên cứu dùng thuật ngữ sinh động này để mô tả một lợi thế xã hội: nhận biết tín hiệu và cân nhắc góc nhìn của người khác có thể giúp một người phản ứng phù hợp. Cách nói này rộng hơn và ít mang tính chuyên môn hơn một thuật ngữ nghiên cứu.

Luyện tập

Trong câu này, mind-reading có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Dùng sức mạnh siêu nhiên để nghe chính xác suy nghĩ của người khác
  2. Ghi nhớ mọi điều người khác nói
  3. Hiểu hoặc suy ra người khác đang nghĩ gì và cảm thấy thế nào
Xem đáp án

Hiểu hoặc suy ra người khác đang nghĩ gì và cảm thấy thế nào

They were talking about young kids, though,

2:54

Tuy nhiên, họ đang nói về những đứa trẻ nhỏ,

ages 2 to 10.

2:56

từ 2 đến 10 tuổi.

They looked at 2,096 children

2:57

Họ đã xem xét 2.096 trẻ em

from Asia, Australia, Europe, and North America

2:59

từ Châu Á, Úc, Châu Âu và Bắc Mỹ

and found that those that got on best and were popular Cụm động từ

3:02

và phát hiện ra rằng những đứa hòa đồng nhất và nổi tiếng nhất

knew what the other kids wanted,

3:05

biết những đứa trẻ khác muốn gì,

thought, and felt.

3:07

nghĩ gì, và cảm thấy thế nào.

Cụm động từ

got on best: hòa hợp với người khác nhất

Ở đây, got on có nghĩa là tương tác tốt với người khác và có mối quan hệ tốt. Best là dạng so sánh nhất của well, vì vậy got on best có nghĩa là hòa hợp với mọi người tốt hơn những người khác. Đối tượng được hiểu từ ngữ cảnh. Khi nêu rõ người đó, hãy dùng get on with + người: She gets on well with her classmates.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là 'có mối quan hệ tốt nhất'. Of all my cousins, I ____ with Leo.

Xem đáp án

got on best

They were empathetic.

3:08

Chúng có sự đồng cảm.

You don't have to be a mean girl to be liked, Cách dùng từ

3:09

Bạn không cần phải là một cô gái xấu tính để được yêu mến,

Cách dùng từ

mean girl như một nhãn gán trong quan hệ xã hội ở trường

Mean girl là một nhãn gọi không trang trọng trong môi trường học đường và văn hóa đại chúng, chứ không chỉ là cách miêu tả theo nghĩa đen về một cô gái từng cư xử không tử tế một lần. Cụm từ này gợi đến một cô gái, thường có ảnh hưởng trong nhóm, liên tục dùng sự cô lập, lời đồn, chế giễu hoặc thao túng để kiểm soát vị thế hay làm tổn thương bạn bè đồng trang lứa. Trong câu này, nhãn gọi đó đại diện cho một vai trò xã hội mà ai đó có thể lầm tưởng là cần thiết để được yêu mến. Người nói bác bỏ quan niệm ấy.

Luyện tập

Trong một câu chuyện học đường, nhãn mean girl thường gợi rõ nhất đến kiểu người nào?

  1. Một cô gái chỉ có một lần cư xử không thân thiện
  2. Một cô gái ít nói và thích làm việc một mình
  3. Một cô gái liên tục dùng sự cô lập hoặc áp lực xã hội để kiểm soát hay làm tổn thương bạn bè
Xem đáp án

Một cô gái liên tục dùng sự cô lập hoặc áp lực xã hội để kiểm soát hay làm tổn thương bạn bè

but you may have to

3:11

nhưng bạn có thể sẽ phải như vậy

if you want to constantly be the belle of the ball. Thành ngữ

3:12

nếu bạn muốn luôn là nữ hoàng của buổi dạ hội.

Thành ngữ

“the belle of the ball” dành cho người phụ nữ được ngưỡng mộ nhất

Theo nghĩa truyền thống, the belle of the ball là người phụ nữ hoặc cô gái nhận được nhiều sự ngưỡng mộ và chú ý nhất tại một buổi khiêu vũ. Trong câu này không nhất thiết phải có một buổi khiêu vũ thật; cụm từ được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người luôn là tâm điểm chú ý trong giao tiếp xã hội. Belle là hình tượng nữ trong thành ngữ, còn ball nghĩa là một buổi khiêu vũ trang trọng. Cụm từ diễn tả sự nổi tiếng theo cách sinh động, cường điệu và hơi cổ điển.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với một người được gọi là “the belle of the ball”?

  1. Một vũ công nghe thấy tiếng chuông từ phía bên kia căn phòng.
  2. Một vị khách khiến mọi người cười và làm bữa tiệc trở nên sôi động.
  3. Một người phụ nữ được ngưỡng mộ là vị khách mà ai cũng muốn gặp.
Xem đáp án

Một người phụ nữ được ngưỡng mộ là vị khách mà ai cũng muốn gặp.

The British Journal of Developmental Psychology

3:14

The British Journal of Developmental Psychology

said a similar thing

3:16

cũng nói một điều tương tự

in that kids that know what others are thinking Ngữ pháp

3:17

rằng những đứa trẻ biết người khác đang nghĩ gì

tend to be popular

3:19

có xu hướng trở nên nổi tiếng

Ngữ pháp

Dùng “in that” để xác định khía cạnh liên quan

Ở đây, in that mở đầu mệnh đề xác định khía cạnh cụ thể mà tạp chí đã đưa ra một nhận định tương tự: những đứa trẻ hiểu người khác đang nghĩ gì thường có xu hướng được yêu thích. Cấu trúc là nhận định + in that + mệnh đề. Hãy hiểu là “cụ thể ở chỗ”, không phải một cụm từ nói về việc ở bên trong một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trang trọng gồm hai từ mang nghĩa “cụ thể ở chỗ”: The two proposals are alike ____ both protect renters without raising taxes.

Xem đáp án

in that

and they added that sometimes this could be used for kind acts,

3:21

và họ nói thêm rằng đôi khi điều này có thể được sử dụng cho những hành động tử tế,

but at other times manipulation.

3:23

nhưng vào những lúc khác lại là để thao túng.

It's no wonder school is sometimes called a battleground. Ghi chú

3:26

Không có gì lạ khi trường học đôi khi được gọi là chiến trường.

Cụm từ

It's no wonder để dẫn vào một kết luận không đáng ngạc nhiên

It's no wonder dùng để dẫn vào một kết luận có vẻ không đáng ngạc nhiên dựa trên những lý do đã được nêu. Ở đây, cụm này cho thấy việc gọi trường học là một chiến trường là kết luận có thể hiểu được từ phần trình bày trước đó. Mẫu có thể áp dụng là It is no wonder (that) + mệnh đề; that thường được lược bỏ. Mệnh đề phía sau nêu kết quả đã được dự đoán. Wonder ở đây có nghĩa là lý do để ngạc nhiên, không phải phép màu hay hành động tự hỏi điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là kết quả không đáng ngạc nhiên: After three days of heavy rain, it's ____ the river is so high.

Xem đáp án

no wonder

Thành ngữ

Battleground như một ẩn dụ cho sự cạnh tranh quyết liệt

Battleground được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Từ này mô tả đời sống xã hội trong trường học như một đấu trường nơi mọi người cạnh tranh, chia thành các phe và tranh giành ảnh hưởng, tạo cho lời mô tả cảm giác xung đột mạnh mẽ. Nói rộng hơn, một địa điểm, vấn đề hoặc lĩnh vực có thể được gọi là battleground khi các nhóm đối lập đấu tranh để giành lợi thế hoặc quyền kiểm soát. Từ này không ngụ ý có giao tranh vũ trang thật sự, trừ khi ngữ cảnh thực sự nói về chiến tranh.

Luyện tập

Trong câu “Social media has become a battleground for competing political campaigns,” battleground có nghĩa là gì?

  1. Một địa điểm hoặc đấu trường có sự cạnh tranh và xung đột dữ dội
  2. Một nơi chắc chắn đang diễn ra giao tranh vũ trang
  3. Một không gian yên bình không có bất đồng
  4. Một sân thể thao của trường
Xem đáp án

Một địa điểm hoặc đấu trường có sự cạnh tranh và xung đột dữ dội

The same study said jock popularity was indeed a real Cụm từ

3:28

Cùng một nghiên cứu cho biết sự nổi tiếng của các vận động viên thể thao thực sự là một

thing, stating older high schoolers will be drawn to strong,

3:31

điều có thật, nói rằng những học sinh trung học lớn tuổi hơn sẽ bị thu hút bởi những đứa trẻ mạnh mẽ,

Cụm từ

a real thing: nói rằng một hiện tượng thực sự tồn tại

Trong câu này, a real thing không chỉ một vật thể cụ thể. Cụm từ xác nhận rằng xu hướng vừa được nhắc đến—học sinh chơi thể thao được yêu thích—thực sự tồn tại, chứ không phải là tưởng tượng hay điều không đáng kể. Mẫu câu thân mật này có thể được dùng dưới dạng X is a real thing để xác nhận sự tồn tại của một xu hướng, vấn đề hoặc trải nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là hiện tượng đó thực sự tồn tại: “Many students experience test anxiety; it's ____.”

Xem đáp án

a real thing

good-looking, athletic, and smartly dressed kids.

3:35

ưa nhìn, khỏe khoắn và ăn mặc bảnh bao.

But in actuality, said the study,

3:37

Nhưng trên thực tế, nghiên cứu cho biết,

we might just perceive them being more popular.

3:39

chúng ta có thể chỉ nhận thức rằng chúng nổi tiếng hơn.

They might also be secretly envied or hated by their peers.

3:42

Chúng cũng có thể bị bạn bè cùng trang lứa thầm ghen tị hoặc ghen ghét.

Who needs that? Ý định

3:45

Ai lại cần điều đó cơ chứ?

Ý định

Who needs that?: câu hỏi tu từ để bác bỏ

Who needs that? về mặt ngữ pháp là một câu hỏi, nhưng ở đây là câu hỏi tu từ: người nói không yêu cầu liệt kê những người cần thứ đó. That chỉ lại tình huống không mong muốn vừa được mô tả, và thông điệp thực sự là “Không ai muốn hoặc coi trọng điều đó.” Mẫu câu này giúp người nói bác bỏ một ý tưởng bằng cách xem sự thiếu giá trị của nó là điều hiển nhiên. Ngữ cảnh xung quanh cùng giọng điệu gạt bỏ hoặc bực bội giúp phân biệt cách dùng này với câu hỏi thực sự nhằm lấy thông tin.

Luyện tập

Trong “Another fee just to open an account? Who needs that?”, câu hỏi cuối có khả năng mang ý nghĩa gì nhất?

  1. Người nói đang hỏi khách hàng nào cần khoản phí đó.
  2. Người nói muốn ai đó giải thích cách thanh toán.
  3. Không ai thực sự muốn điều đó.
Xem đáp án

Không ai thực sự muốn điều đó.

The study said the same thing about tough guys.

3:46

Nghiên cứu cũng nói điều tương tự về những kẻ tỏ ra cứng rắn.

While they might be surrounded by minions, Cách dùng từ

3:48

Mặc dù chúng có thể được vây quanh bởi những tay sai,

that doesn't necessarily mean they are popular. Ngữ pháp

3:50

nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa là chúng nổi tiếng.

Cách dùng từ

minions: những tay sai phục tùng mang sắc thái hạ thấp

Ở đây, minions chỉ những người ở quanh một người có quyền lực hoặc đáng sợ và ngoan ngoãn làm theo ý người đó. Từ này miêu tả họ là những người có địa vị thấp hơn và thiếu tính độc lập. Sắc thái tiêu cực rất quan trọng: họ không được miêu tả là bạn bè chân thành hay những người đồng hành bình đẳng. Việc họ ở bên cạnh có thể xuất phát từ nỗi sợ, sự lệ thuộc hoặc mong muốn được bảo vệ, chứ không phải từ sự nổi tiếng thật sự. Ở đây, đó là một danh từ chung chứ không chỉ các nhân vật hoạt hình cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, minions gợi ý điều gì về những người ở quanh những người tỏ ra cứng rắn?

  1. Những người bạn thân thật lòng quý mến họ
  2. Những đồng nghiệp bình đẳng làm việc cùng họ
  3. Những tay sai phục tùng, phục vụ hoặc nghe lời họ
Xem đáp án

Những tay sai phục tùng, phục vụ hoặc nghe lời họ

Ngữ pháp

doesn't necessarily mean: giới hạn mức độ chắc chắn của kết luận

Trong câu này, doesn't necessarily mean làm yếu đi suy luận từ việc được nhiều tay sai vây quanh đến kết luận rằng một người nổi tiếng. Dấu hiệu bên ngoài có thể phù hợp với kết luận đó, nhưng không bảo đảm kết luận ấy đúng. Cấu trúc X doesn't necessarily mean Y cho biết Y vẫn có thể đúng; người nói chỉ phủ nhận rằng X chứng minh được Y. Đây là cách nói hạn định hữu ích để tách bằng chứng hoặc sự tương quan khỏi một kết luận chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ, dùng để bác bỏ một kết luận chắc chắn mà không nói rằng kết luận đó sai: A large audience ____ the speaker is persuasive.

Xem đáp án

doesn't necessarily mean

Humans are not primates

3:53

Con người không phải là loài linh trưởng

and we don't have the same dominance hierarchy

3:54

và chúng ta không có hệ thống phân cấp thống trị giống như vậy

because we have more developed and complex minds.

3:56

vì chúng ta có tâm trí phát triển và phức tạp hơn.

In fact,

3:59

Trên thực tế,

what really makes popular kids more popular

3:59

điều thực sự làm cho những đứa trẻ nổi tiếng trở nên nổi tiếng hơn

is when they have great impulse control.

4:02

là khi chúng có khả năng kiểm soát bốc đồng tuyệt vời.

They might get angry,

4:04

Chúng có thể nổi giận,

but only when it is called for. Cụm động từ

4:05

nhưng chỉ khi điều đó là cần thiết.

Cụm động từ

Called for: cần thiết hoặc phù hợp với tình huống

Trong when it is called for, called for có nghĩa là cần thiết, có lý do chính đáng hoặc phù hợp với tình huống. It chỉ phản ứng nổi giận đang được đánh giá, chứ không phải một vật được ai đó gọi đến. Cấu trúc bị động be called for dùng để đánh giá một hành động, phản ứng hoặc biện pháp có phù hợp với hoàn cảnh hay không. Nếu điều gì đó is called for, ta có lý do chính đáng để thực hiện nó.

Luyện tập

Câu nào dùng called for với nghĩa là cần thiết hoặc phù hợp với tình huống?

  1. A stronger response may be called for if the problem gets worse.
  2. I called for help when I saw the smoke.
  3. The manager called for me while I was at lunch.
Xem đáp án

A stronger response may be called for if the problem gets worse.

Most studies state that those dominant kids who may seem popular,

4:07

Hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra rằng những đứa trẻ thống trị có vẻ nổi tiếng,

but are distrusted, disloyal, or too aggressive

4:10

nhưng không được tin tưởng, không trung thành hoặc quá hung hăng

are actually not as popular as we might think. Ngữ pháp

4:12

thực chất không nổi tiếng như chúng ta nghĩ.

Ngữ pháp

Not as popular as we might think: mức độ thấp hơn dự kiến

Cấu trúc not as + tính từ/trạng từ + as so sánh hai mức độ và cho biết mức độ thứ nhất thấp hơn. Trong not as popular as we might think, mức độ nổi tiếng thực tế của những đứa trẻ thấp hơn mức mà mọi người có thể tưởng tượng. Điều này không có nghĩa là chúng hoàn toàn không nổi tiếng. Mệnh đề we might think cung cấp mốc so sánh, tức là kỳ vọng trước đó của mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh not as ... as: The hike was ____ difficult ____ we expected.

Xem đáp án

not as · as

Psychologists state that these kids are often unhappy on the inside Thành ngữ

4:15

Các nhà tâm lý học nói rằng những đứa trẻ này thường không hạnh phúc ở bên trong

as we all get fulfillment from true love and sincere friendships. Cụm từ

4:18

vì tất cả chúng ta đều nhận được sự thỏa mãn từ tình yêu đích thực và tình bạn chân thành.

Thành ngữ

“On the inside” để nói về cảm xúc nội tâm bị che giấu

Ở đây, on the inside có nghĩa là trong những cảm xúc riêng tư hoặc đời sống tình cảm bên trong của một người. Cụm từ này tạo sự tương phản với vẻ ngoài hoặc cách cư xử: những đứa trẻ có thể trông ổn hoặc tự tin nhưng trong lòng vẫn cảm thấy không hạnh phúc. Đây là cách dùng ẩn dụ phát triển từ nghĩa “phía bên trong” của inside. Khi nói về cảm xúc hoặc tính cách, nó chỉ một điều có thật nhưng người khác không dễ nhìn thấy.

Luyện tập

Trong câu “Maya smiled at everyone, but she was worried on the inside,” on the inside có nghĩa là gì?

  1. Bên dưới quần áo của cô ấy
  2. Trong những cảm xúc riêng tư của cô ấy
  3. Bên trong một căn phòng
Xem đáp án

Trong những cảm xúc riêng tư của cô ấy

Cụm từ

“Get fulfillment from”: nhận được sự thỏa mãn sâu sắc từ điều gì đó

Trong câu này, get fulfillment from có nghĩa là nhận được cảm giác thỏa mãn sâu sắc, mục đích hoặc ý nghĩa từ một điều gì đó. Giới từ from giới thiệu nguồn tạo ra cảm giác ấy: con người có được cảm giác đó thông qua tình yêu đích thực và tình bạn chân thành. Fulfillment sâu sắc và lâu dài hơn một khoảnh khắc vui vẻ ngắn ngủi. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là get fulfillment from + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng cấu trúc get fulfillment from để hoàn thành câu và đổi get cho phù hợp với chủ ngữ: Leo ____ mentoring younger players.

Xem đáp án

gets fulfillment from

But why trust the experts? Mạch ý

4:21

Nhưng tại sao lại tin tưởng các chuyên gia?

Mạch ý

But why trust the experts? như một câu hỏi tu từ để chuyển ý

Ở đây, But why trust the experts? là một câu hỏi tu từ dùng để chuyển ý. Người nói tạm thời chất vấn nguồn bằng chứng trước đó, không phải để khẳng định rằng các chuyên gia không đáng tin, mà để khơi gợi tò mò và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một góc nhìn khác: ý kiến của chính những người trẻ. Cấu trúc But why + động từ nguyên mẫu...? có thể ngắt một mạch lập luận và chuyển hướng sự chú ý. But báo hiệu sự chuyển ý, còn câu hỏi why không có chủ ngữ khiến lời chất vấn ngắn gọn và mạnh mẽ.

Luyện tập

But why trust the experts? chủ yếu có tác dụng gì tại điểm này trong phần giải thích?

  1. Nó hỏi cách để trở thành chuyên gia.
  2. Nó tạm thời chất vấn bằng chứng trước đó và chuyển sự chú ý sang một góc nhìn khác.
  3. Nó chứng minh rằng các chuyên gia không trung thực.
Xem đáp án

Nó tạm thời chất vấn bằng chứng trước đó và chuyển sự chú ý sang một góc nhìn khác.

What do high school kids think about what makes others popular?

4:23

Học sinh trung học nghĩ gì về điều làm cho người khác nổi tiếng?

This was asked on a forum

4:25

Điều này đã được hỏi trên một diễn đàn

and here are some of the answers.

4:26

và đây là một số câu trả lời.

One high school senior said social skills was one thing,

4:28

Một học sinh cuối cấp trung học cho biết kỹ năng xã hội là một chuyện,

but also having some particular skill you are very good at.

4:30

nhưng việc có một kỹ năng đặc biệt nào đó mà bạn rất giỏi cũng rất quan trọng.

You must have both.

4:34

Bạn phải có cả hai.

The sociability might be an important factor here

4:35

Tính xã hội có thể là một yếu tố quan trọng ở đây

as sometimes great minds tend to be less sociable.

4:37

vì đôi khi những bộ óc vĩ đại thường ít hòa đồng hơn.

We might call these young adults nerds or geeks. Cách dùng từ

4:40

Chúng ta có thể gọi những thanh niên này là mọt sách hoặc chuyên viên máy tính.

Cách dùng từ

nerds or geeks: nhãn gọi không trang trọng và sắc thái

Trong câu này, nerds và geeks là những nhãn gọi không trang trọng dành cho người rất quan tâm đến các chủ đề trí tuệ hoặc chuyên môn. Hai từ có phần trùng nghĩa, nhưng nerd thường gợi hình ảnh thiên về học thuật hoặc rất chăm học, còn geek thường gợi sự say mê và hiểu biết sâu về một chủ đề cụ thể. Không nhãn gọi nào chứng minh rằng một người thiếu kỹ năng xã hội. Tùy vào người nói, mối quan hệ và cộng đồng, cả hai từ đều có thể thể hiện niềm tự hào, sự thân mật, lời trêu chọc hoặc sự xúc phạm.

Luyện tập

Phán đoán: Luôn có thể gọi một đồng nghiệp mới là nerd trong môi trường trang trọng vì nerd có thể mang nghĩa tích cực.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

The genius Elon Musk said he was always a bit different

4:43

Thiên tài Elon Musk cho biết ông luôn hơi khác biệt một chút

and for that he said he was continually bullied in school,

4:46

và vì điều đó ông nói rằng mình liên tục bị bắt nạt ở trường,

enough to traumatize him. Ngữ pháp

4:49

đủ để khiến ông bị chấn thương tâm lý.

Ngữ pháp

enough to traumatize him: enough to + động từ để diễn tả kết quả

Ở đây, enough to traumatize him có nghĩa là việc bắt nạt đã nghiêm trọng đến mức có thể gây tổn thương tinh thần lâu dài. Enough nói đến mức độ nghiêm trọng của việc liên tục bị bắt nạt; nó không mô tả bản thân sang chấn là “đủ”. Cấu trúc enough to + động từ nguyên mẫu trình bày một ngưỡng và kết quả của nó: mức độ hoặc số lượng của một điều gì đó đủ để hành động hay hậu quả tiếp theo có thể xảy ra.

Luyện tập

Sắp xếp enough, to và carry theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The box was light ____.

Xem đáp án

enough to carry

Musk's first wife once said,

4:51

Người vợ đầu tiên của Musk từng nói,

"I don't think people understand how tough he had it growing Ngữ pháp

4:52

"Tôi không nghĩ mọi người hiểu được anh ấy đã khó khăn như thế nào khi

up. He was a really lonely kid."

4:55

lớn lên. Anh ấy là một cậu bé thực sự cô đơn."

Ngữ pháp

how tough he had it growing up: have it + tính từ để mô tả hoàn cảnh

Ở đây, how tough he had it growing up có nghĩa là hoàn cảnh và trải nghiệm của ông ấy trong thời thơ ấu khó khăn đến mức nào. It không chỉ một đồ vật, còn tough mô tả cuộc sống ông ấy đã trải qua chứ không phải tính cách của ông ấy. Cấu trúc have it + tính từ đánh giá hoàn cảnh của một người: have it easy, have it hard hoặc have it rough. Have thay đổi theo thì, như trong had it, còn how đứng trước tough giới thiệu mức độ khó khăn đang được nói đến.

Luyện tập

Sắp xếp had, it và tough theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: With no heat in the cabin, we ____ that winter.

Xem đáp án

had it tough

Michael Phelps said he was also bullied a lot,

4:57

Michael Phelps cho biết anh cũng bị bắt nạt rất nhiều,

but said he channeled his anger into his training regimen. Cụm từ

5:00

nhưng nói rằng anh đã chuyển sự tức giận của mình vào chế độ tập luyện.

Cụm từ

Chuyển cảm xúc vào một hoạt động: channeled his anger into

Ở đây, channeled his anger into có nghĩa là anh chuyển năng lượng từ sự tức giận sang việc tập luyện, thay vì để cơn giận kiểm soát hành vi của mình. Cấu trúc có thể áp dụng lại là channel + cảm xúc hoặc năng lượng + into + hoạt động hoặc mục tiêu. Cấu trúc này diễn tả việc biến một cảm xúc mạnh thành hành động có trọng tâm; cảm xúc được chuyển hướng chứ không bị xóa bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của channel và giới từ cần thiết: Maya ____ her frustration ____ writing a song.

Xem đáp án

channeled · into

Most people on the forum agreed,

5:03

Hầu hết mọi người trên diễn đàn đều đồng ý rằng,

being good at socializing and having some kind of talent

5:04

giỏi giao tiếp xã hội và có một tài năng nào đó

was key to high school popularity. Cụm từ

5:07

là chìa khóa cho sự nổi tiếng ở trường trung học.

Cụm từ

Be key to + danh từ hoặc dạng -ing: was key to

Trong câu này, was key to có nghĩa là “rất cần thiết cho” việc được yêu thích ở trường trung học. Chủ ngữ dài —giỏi giao tiếp xã hội và có một tài năng nào đó— được trình bày như một điều kiện quan trọng để đạt kết quả ấy. Trong be key to, to là giới từ. Sau đó dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: key to success, key to this hoặc key to improving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của improve: Regular practice is key to ____ your balance.

Xem đáp án

improving

Another person was maybe more cynical

5:09

Một người khác có lẽ hoài nghi hơn

and even had her own equation for popularity. Thành ngữ

5:11

và thậm chí còn có phương trình riêng của cô ấy cho sự nổi tiếng.

Thành ngữ

Equation for popularity dùng như một phép ẩn dụ

Ở đây, equation for popularity là một phép ẩn dụ. Phương trình thường biểu thị mối quan hệ giữa các đại lượng toán học, nhưng người nói xem mức độ nổi tiếng như một kết quả có thể được tính từ nhiều “biến số” xã hội. Cách nói này khoác một hình thức toán học vui đùa lên một khái niệm xã hội phức tạp và mang tính chủ quan. Nó gợi ra một nhóm yếu tố được giả định là có ảnh hưởng, chứ không phải một định luật toán học đã được kiểm chứng; sắc thái hài hước của ngữ cảnh rất quan trọng.

Luyện tập

Trong câu “The equation for a good trip includes planning, flexibility, and luck,” “equation for a good trip” có nghĩa là gì?

  1. Một ngân sách du lịch chỉ được viết bằng số
  2. Một định luật toán học chính xác bảo đảm chuyến đi tốt đẹp
  3. Một tổ hợp yếu tố được cho là dẫn đến một chuyến đi tốt đẹp
Xem đáp án

Một tổ hợp yếu tố được cho là dẫn đến một chuyến đi tốt đẹp

This combined looks, friends, number of enemies, rejections,

5:13

Phương trình này kết hợp ngoại hình, bạn bè, số lượng kẻ thù, những lần bị từ chối,

and who is following you on Instagram.

5:17

và ai đang theo dõi bạn trên Instagram.

She believed mathematically you could work out your popularity, Cụm động từ

5:19

Cô ấy tin rằng về mặt toán học, bạn có thể tính ra mức độ nổi tiếng của mình,

but it's likely she was joking.

5:22

nhưng rất có thể cô ấy chỉ đang nói đùa.

Cụm động từ

Work out your popularity: tính ra một kết quả

Trong câu này, work out có nghĩa là tính toán hoặc suy ra một kết quả từ thông tin. Từ mathematically hướng người nghe đến nghĩa liên quan đến số liệu này, còn your popularity là kết quả đang được ước tính. Cụm từ này không có nghĩa là tập thể dục hay làm cho tình trạng nổi tiếng trở nên tốt hơn. Tân ngữ chỉ nội dung được tính, giống như trong work out the total hoặc work out the average.

Luyện tập

Trong câu “Using the survey results, we can work out the average score,” “work out” có nghĩa là gì?

  1. Giải quyết một cuộc tranh cãi về điểm số
  2. Tập thể dục cho đến khi điểm số tăng lên
  3. Tính điểm trung bình
Xem đáp án

Tính điểm trung bình

So, what if you are popular or were

5:24

Vậy, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn nổi tiếng hoặc đã từng

popular? What does this mean for later

5:26

nổi tiếng? Điều này có ý nghĩa gì đối với cuộc sống

life? One study led by Joseph P. Allen,

5:27

sau này? Một nghiên cứu do Joseph P. Allen dẫn đầu,

Hugh P. Kelly Professor of Psychology at the University of Virginia,

5:30

Giáo sư Tâm lý học Hugh P. Kelly tại Đại học Virginia,

looked at 184 US teens

5:33

đã xem xét 184 thanh thiếu niên Hoa Kỳ

and followed them for 10 years from age 13 to 23.

5:35

và theo dõi họ trong 10 năm từ 13 đến 23 tuổi.

According to that study,

5:39

Theo nghiên cứu đó,

being popular comes back to bite you in the butt. Thành ngữ

5:40

việc nổi tiếng sẽ quay lại cắn vào mông bạn.

Thành ngữ

comes back to bite you in the butt: về sau quay lại gây rắc rối

“Comes back to bite you in the butt” có nghĩa là điều từng làm hoặc theo đuổi trước đây về sau lại gây rắc rối cho chính mình. “Bite” được dùng theo nghĩa bóng: hậu quả quay lại làm hại người chịu trách nhiệm hoặc người bị ảnh hưởng. Trong câu này, cụm từ tóm tắt một tác động bất lợi xuất hiện muộn mà nghiên cứu ghi nhận. Nó không nói đến việc bị cắn thật và cũng không khẳng định kết quả đó xảy ra với tất cả mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ nói về một quyết định trong quá khứ gây rắc rối về sau: Ignoring that small leak may ____ you in the butt.

Xem đáp án

come back to bite

They said the popular kids in high school

5:42

Họ nói rằng những đứa trẻ nổi tiếng ở trường trung học

were more likely to have problems with drugs, alcohol, Ngữ pháp

5:44

có nhiều khả năng gặp rắc rối với ma túy, rượu,

and even have more chance of becoming involved in crime.

5:47

và thậm chí có nhiều cơ hội dính líu đến tội phạm hơn.

Ngữ pháp

more likely to have: diễn tả xác suất cao hơn

“More likely to have” diễn tả xác suất có hoặc trải qua một điều gì đó cao hơn so với một nhóm, điều kiện hoặc mốc tham chiếu. “More” đánh dấu sự so sánh, “likely” đánh giá xác suất và “to have” đưa ra kết quả. Cấu trúc này không có nghĩa là “will have”. Trong báo cáo nghiên cứu, nó nêu một mối liên hệ tương đối; bản thân cấu trúc không cho biết mức chênh lệch và cũng không chứng minh rằng yếu tố này gây ra kết quả kia.

Luyện tập

Đọc câu sau: In the survey, commuters who took the train were more likely to report delays than commuters who drove. “more likely to report delays” có nghĩa là gì?

  1. Mọi người đi tàu đều báo cáo một trường hợp chậm trễ.
  2. Việc đi tàu đã được chứng minh là gây ra mọi trường hợp chậm trễ.
  3. Người đi tàu có xác suất báo cáo tình trạng chậm trễ cao hơn người đi ô tô.
Xem đáp án

Người đi tàu có xác suất báo cáo tình trạng chậm trễ cao hơn người đi ô tô.

The study also followed those cool kids in school

5:49

Nghiên cứu cũng theo dõi những đứa trẻ sành điệu ở trường

who showed pseudo-mature Cách dùng từ

5:52

có biểu hiện hành vi trưởng thành giả tạo.

behaviors. These are the reckless kids,

5:53

Đây là những đứa trẻ liều lĩnh,

Cách dùng từ

pseudo-mature behaviors: trông có vẻ người lớn nhưng không thật sự trưởng thành

Tiền tố pseudo- có nghĩa là “giả” hoặc “chỉ có vẻ như vậy”. Ở đây, pseudo-mature behaviors là những hành động trông có vẻ người lớn, táo bạo hoặc sành sỏi nhưng không thể hiện sự trưởng thành thật sự hay khả năng phán đoán tốt. Cách gọi này phân biệt vẻ bề ngoài với thực chất: làm những việc mạo hiểm hoặc gắn với người lớn có thể khiến một người trông già dặn hơn, nhưng không làm người đó trở nên có trách nhiệm hay trưởng thành về cảm xúc.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với pseudo-mature behavior?

  1. Hành vi chỉ có trẻ em rất nhỏ mới làm
  2. Hành vi trông có vẻ người lớn nhưng không thể hiện sự trưởng thành thật sự
  3. Hành vi thể hiện khả năng phán đoán đúng đắn và tinh thần trách nhiệm của người lớn
Xem đáp án

Hành vi trông có vẻ người lớn nhưng không thể hiện sự trưởng thành thật sự

the kids that first smoke, sneak into movie theaters,

5:55

những đứa trẻ hút thuốc đầu tiên, lẻn vào rạp chiếu phim,

damage property,

5:58

phá hoại tài sản,

or tell you how they reached second base Thành ngữ

5:59

hoặc nói với bạn về cách chúng tiến tới căn cứ thứ hai (chạm vào những vùng nhạy cảm)

when you haven't even been near the field.

6:00

khi bạn thậm chí còn chưa ở gần sân bóng.

Thành ngữ

reached second base ... near the field: phép ẩn dụ bóng chày được mở rộng

Trong câu này, reached second base là một cách nói giảm của Mỹ dựa trên bóng chày, diễn tả việc tiến đến một giai đoạn thân mật hơn trong tiếp xúc tình cảm hoặc tình dục. Cụm này không nói về việc chạm gôn hai trong một trận đấu thật. Ranh giới ý nghĩa của các “gôn” thay đổi tùy người nói và nhóm, nên cụm từ thể hiện kinh nghiệm mà ai đó tuyên bố mình có chứ không chỉ một hành động chính xác. Near the field tiếp tục cùng một phép ẩn dụ bóng chày. Nói rằng ai đó còn chưa đến gần field là một cách hài hước để diễn tả người đó có rất ít hoặc hoàn toàn không có loại kinh nghiệm này. Hình ảnh chung tạo nên câu đùa và làm nổi bật sự tương phản giữa khoe khoang với thiếu kinh nghiệm.

Luyện tập

Điều gì tạo nên câu đùa trong reached second base và near the field?

  1. Cả hai cụm đều tiếp tục phép ẩn dụ bóng chày để so sánh mức độ trải nghiệm tình cảm hoặc tình dục.
  2. Second base có nghĩa là thành công trong học tập, còn field có nghĩa là trường học.
  3. Chúng mô tả hai cầu thủ đứng ở những vị trí khác nhau trong một trận bóng chày.
Xem đáp án

Cả hai cụm đều tiếp tục phép ẩn dụ bóng chày để so sánh mức độ trải nghiệm tình cảm hoặc tình dục.

Not surprisingly, these

6:02

Không có gì đáng ngạc nhiên, những

kids, as the Hollywood movies often portray,

6:04

đứa trẻ này, như các bộ phim Hollywood thường miêu tả,

became more delinquent

6:06

trở nên phạm pháp hơn

until it started to make them less popular and more reckless.

6:07

cho đến khi điều đó bắt đầu làm chúng bớt nổi tiếng và liều lĩnh hơn.

The study said they would take part in riskier and more criminal acts

6:10

Nghiên cứu cho biết chúng sẽ tham gia vào các hành vi rủi ro hơn và mang tính tội phạm hơn

to gain popularity with older peers,

6:13

để giành được sự nổi tiếng với những người bạn đồng trang lứa lớn tuổi hơn,

but it was a dead-end street. Thành ngữ

6:15

nhưng đó là một ngõ cụt.

Thành ngữ

a dead-end street như một hình ảnh ẩn dụ về điều không có tương lai

Trong câu này, a dead-end street là hình ảnh ẩn dụ cho một cách hành động không thể dẫn đến thành công lâu dài. Hành vi mạo hiểm và phạm pháp có thể thu hút sự chú ý trong một thời gian, nhưng không tạo ra con đường hữu ích để tiến lên. Hình ảnh này bắt nguồn từ một con đường không có lối thông: nếu cứ đi tiếp, cuối cùng bạn phải dừng lại hoặc quay đầu. Cụm từ này cũng có thể miêu tả một kế hoạch, sự nghiệp, mối quan hệ hoặc chiến lược không có tương lai.

Luyện tập

a dead-end street có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một con đường nguy hiểm mà những đứa trẻ thực sự đã đi qua
  2. Một chiến lược có thể thu hút sự chú ý nhưng không có tương lai lâu dài
  3. Một lối tắt nhanh chóng dẫn đến mức độ nổi tiếng cao hơn
Xem đáp án

Một chiến lược có thể thu hút sự chú ý nhưng không có tương lai lâu dài

As for the kids that were only popular for their looks or bravado, Ghi chú

6:17

Đối với những đứa trẻ chỉ nổi tiếng nhờ ngoại hình hoặc sự phô trương,

Mạch ý

As for với vai trò đánh dấu sự chuyển chủ đề

As for giới thiệu người hoặc sự vật mà người nói muốn đề cập tiếp theo. Ở đây, cụm từ này chuyển từ một nhóm trẻ nổi tiếng sang những đứa trẻ nổi tiếng nhờ vẻ ngoài hoặc sự tỏ ra gan dạ. Cấu trúc là As for + cụm danh từ, sau đó là lời nhận xét về chủ đề ấy. Nó giúp sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu sự chuyển chủ đề.

Luyện tập

Bạn vừa nói về đồ ăn tại một sự kiện và bây giờ muốn nói về âm nhạc. Câu nào chuyển chủ đề đó một cách tự nhiên?

  1. As for the music, the live band was excellent.
  2. For example, the live band was excellent.
  3. Because of the music, many guests stayed longer.
Xem đáp án

As for the music, the live band was excellent.

Cách dùng từ

bravado: vẻ táo bạo được phô diễn thay vì lòng can đảm thật sự

Trong câu này, bravado có nghĩa là sự phô diễn vẻ táo bạo hoặc cứng rắn nhằm gây ấn tượng với người khác. Từ này thường hàm ý rằng biểu hiện đó bị phóng đại và có thể che giấu nỗi sợ hoặc sự bất an. Việc xem sự nổi tiếng dựa trên bravado là hời hợt tạo ra sự đối lập giữa một màn thể hiện ấn tượng với lòng can đảm hoặc phẩm chất chân thật. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác không chỉ là dũng cảm, mà là tỏ ra dũng cảm để tạo hiệu ứng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với bravado trong câu?

  1. Vẻ táo bạo phô trương có thể che giấu sự bất an
  2. Sự sẵn lòng chân thành đối mặt với nguy hiểm vì một lý do chính đáng
  3. Sự quan tâm ấm áp đến cảm xúc của người khác
Xem đáp án

Vẻ táo bạo phô trương có thể che giấu sự bất an

the study said in later life this became a problem.

6:20

nghiên cứu cho biết trong cuộc sống sau này, đây đã trở thành một vấn đề.

These previously cool teens appeared less competent, socially, and otherwise,

6:23

Những thanh thiếu niên từng sành điệu này tỏ ra kém cỏi hơn, cả về mặt xã hội và các mặt khác,

than their less cool peers by the time they reached young adulthood,

6:27

so với những người bạn kém sành điệu hơn vào thời điểm họ bước vào tuổi thanh niên,

said the researchers.

6:30

các nhà nghiên cứu cho biết.

Because their early relationships weren't grounded in empathy and love, Thành ngữ

6:32

Vì những mối quan hệ ban đầu của họ không dựa trên nền tảng của sự đồng cảm và tình yêu thương,

in adult life they struggled to form lasting relationships. Cụm từ

6:36

nên trong cuộc sống trưởng thành, họ đã phải vật lộn để hình thành những mối quan hệ lâu dài.

Thành ngữ

grounded in empathy and love: được xây dựng trên một nền tảng vững chắc

Ở đây, weren't grounded in có nghĩa là “không có những điều đó làm nền tảng”. Mối quan hệ được ví như một công trình: sự đồng cảm và tình yêu thương là những phẩm chất giúp nền móng của nó vững chắc. Cấu trúc be grounded in + danh từ hoặc cụm danh từ cho biết một ý tưởng, quyết định, cách làm hoặc mối quan hệ được một nguyên tắc, sự thật hay giá trị hỗ trợ vững chắc. Cấu trúc này nhấn mạnh một nền tảng đáng tin cậy, chứ không chỉ là mối liên hệ lỏng lẻo.

Luyện tập

Trong câu nào grounded in mang cùng nghĩa “có nền tảng là” như trong ví dụ?

  1. All flights are grounded because of the storm.
  2. The proposal is grounded in data collected over ten years.
  3. The teenager is grounded for missing curfew.
Xem đáp án

The proposal is grounded in data collected over ten years.

Cụm từ

form lasting relationships: xây dựng các mối quan hệ lâu dài

Ở đây, form có nghĩa là “thiết lập”, còn lasting có nghĩa là “có thể kéo dài lâu”. Cả cụm form lasting relationships có nghĩa là phát triển những mối liên kết ổn định giữa con người, chứ không chỉ đơn giản là gặp ai đó một lần. Cấu trúc là form + tính từ + relationships. Tính từ mô tả loại quan hệ được thiết lập, như trong form close relationships hoặc form professional relationships.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “thiết lập những mối liên kết tiếp tục lâu dài”: After moving to a new city, Maya joined a club to ____.

Xem đáp án

form lasting relationships

So, are you in high school right now?

6:39

Vậy, bạn hiện đang học trung học chứ?

And if so, can you add to this?

6:41

Và nếu vậy, bạn có thể bổ sung thêm điều gì cho chủ đề này không?

We've all been there, Thành ngữ

6:43

Tất cả chúng ta đều đã từng trải qua giai đoạn đó,

so what do you think about these studies?

6:44

vậy bạn nghĩ gì về những nghiên cứu này?

Thành ngữ

We've all been there: ai cũng từng trải qua chuyện như vậy

We've all been there là một thành ngữ có nghĩa là “tất cả chúng ta đều từng trải qua một tình huống khó khăn, ngượng ngùng hoặc quen thuộc tương tự”. There chỉ một trải nghiệm, không phải một địa điểm thực tế. Người nói dùng câu này để thể hiện sự đồng cảm và trấn an rằng trải nghiệm của người kia là điều có thể hiểu được. All có thể chỉ là một cách khái quát thân thiện, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi người đều trải qua chính xác cùng một việc.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I forgot my lines during the school play.” Câu trả lời nào dùng thành ngữ này để thể hiện sự thấu hiểu dựa trên trải nghiệm tương tự?

  1. We've all been there—you are not alone.
  2. We all went there after school.
  3. We've been waiting there since noon.
Xem đáp án

We've all been there—you are not alone.

Do they mirror your experience? Thành ngữ

6:45

Chúng có phản ánh kinh nghiệm của bạn không?

Thành ngữ

Mirror your experience?: mirror với vai trò động từ ẩn dụ

Ở đây, mirror là một động từ. Do they mirror your experience? hỏi liệu các nghiên cứu có cho thấy một kiểu mẫu rất giống với điều bạn đã trực tiếp trải qua hay không. Đây là cách dùng ẩn dụ. Khi một sự việc mirrors một sự việc khác, nó phản ánh hoặc tương ứng chặt chẽ với sự việc đó; câu này không nói đến chiếc gương thật.

Luyện tập

Câu nào dùng mirror theo nghĩa ẩn dụ là “tương ứng chặt chẽ với trải nghiệm thực tế”?

  1. I checked my face in the mirror before leaving.
  2. I reflected on my first day at school.
  3. The report's findings mirror what I see at work.
Xem đáp án

The report's findings mirror what I see at work.

Let us know in the comments.

6:47

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video

6:48

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi

called Private School versus Public School.

6:50

có tựa đề Trường Tư thục đối đầu Trường Công lập.

Thanks for watching and as always,

6:52

Cảm ơn vì đã xem và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:54

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:56

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.