Xác định giới tính: Phức tạp hơn bạn nghĩ: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
986 từ 203 từ/phút

Mô tả video: Qua các ví dụ về động vật có vú, chim, kiến, bò sát, cá, giun thìa và thằn lằn đuôi roi, video giải thích cách di truyền, nhiệt độ, thứ bậc xã hội, vị trí hoặc sinh sản vô tính có thể quyết định giới tính động vật, rồi quay lại kết luận rằng con đầu lòng của người kể là bé trai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the sex determination system — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học thuật ngữ sinh học cốt lõi chỉ cơ chế quyết định giới tính để theo dõi phần so sánh giữa hệ XY, ZW, đơn bội–lưỡng bội, cơ chế phụ thuộc môi trường và hình thức sinh sản của loài chỉ có con cái. 2. Since our own sex is determined by genes and we do know of these other animals that have their sex determined by genes, it's easy to assume — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách một quan sát quen thuộc được dùng để dẫn đến sự khái quát hóa nghe hợp lý nhưng sai, trước khi tác giả đưa ra bằng chứng đối lập. 3. And for others still, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng cụm chuyển ý này sau some và others để thêm nhóm tương phản thứ ba, qua đó sắp xếp một phần tổng kết khoa học gồm nhiều nhóm thật rõ ràng.

Nội dung bài học

My wife is pregnant right now with our first child.

0:13

Vợ tôi hiện đang mang thai đứa con đầu lòng của chúng tôi.

And when people see her with her big baby bump, Cụm từ

0:16

Và khi mọi người nhìn thấy cô ấy với chiếc bụng bầu lớn,

Cụm từ

big baby bump: bụng bầu lớn và dễ nhận thấy

Trong câu này, baby bump là cách nói thân mật, gần gũi để chỉ chiếc bụng tròn và nhô lên thấy rõ trong thai kỳ. Big nhấn mạnh rằng bụng bầu đã rất dễ nhận thấy. Hãy hiểu baby bump như một cụm hoàn chỉnh. Ở đây, bump không có nghĩa là một cú va chạm hay một cục u thông thường.

Luyện tập

big baby bump trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. bụng bầu nhô lên thấy rõ
  2. chỗ em bé bị va đập
  3. một cục u trên người em bé
Xem đáp án

bụng bầu nhô lên thấy rõ

the first question people ask,

0:18

câu hỏi đầu tiên mọi người hỏi,

almost without fail, Cụm từ

0:19

gần như không có ngoại lệ,

is,

0:21

là,

"Is it a boy or is it a girl?"

0:22

"Là con trai hay con gái?"

Cụm từ

almost without fail: gần như lần nào cũng vậy

Almost without fail có nghĩa là một việc xảy ra gần như mọi lần, chỉ có rất ít ngoại lệ. Without fail khi dùng riêng có nghĩa là “lần nào cũng vậy” hoặc “chắc chắn”; almost làm giảm mức độ tuyệt đối của lời khẳng định đó. Cụm này thể hiện tần suất cao hơn often và hữu ích khi tóm tắt một quy luật đã được quan sát nhiều lần.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “gần như lần nào cũng vậy” để hoàn thành câu: ____, Lena brings an extra charger to study group.

Xem đáp án

Almost without fail

Now,

0:24

Bây giờ,

there are some assumptions behind that question that we take for granted Ghi chú

0:24

có một số giả định đằng sau câu hỏi đó mà chúng ta coi là hiển nhiên

Mạch ý

Assumptions behind a question: những giả định ngầm

Some assumptions behind that question chỉ những ý tưởng hoặc điều kiện không được nói ra nhưng là cơ sở của câu hỏi. Behind ở đây thể hiện quan hệ logic chứ không phải vị trí trong không gian. Cụm từ này chuyển sự chú ý từ việc trả lời câu hỏi sang việc xem xét câu hỏi đã mặc nhiên coi điều gì là đúng. Có thể dùng cách nhìn này để phân tích câu hỏi, lập luận hoặc những thói quen tư duy phổ biến.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu muốn nói gì khi phát biểu “We need to examine the assumptions behind this question”?

  1. Câu hỏi quá khó phát âm.
  2. Câu hỏi nằm sau một câu hỏi khác trên trang giấy.
  3. Câu hỏi dựa trên những ý tưởng chưa được nói ra.
Xem đáp án

Câu hỏi dựa trên những ý tưởng chưa được nói ra.

because of our familiarity with our own human biology. Cụm từ

0:27

vì chúng ta quen thuộc với sinh học con người của chính mình.

Thành ngữ

Take something for granted: mặc nhiên coi một điều là hiển nhiên

Take something for granted có nghĩa là chấp nhận một điều là đúng, bình thường hoặc chắc chắn mà không dừng lại để chất vấn. Trong câu này, đại từ quan hệ that đại diện cho assumptions đã được nhắc đến trước đó: chúng ta mặc nhiên chấp nhận những giả định ấy. Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa không trân trọng đúng mức một người hoặc một điều gì đó vì họ hoặc nó luôn hiện diện. Ngữ cảnh cho biết trọng tâm là một niềm tin chưa được kiểm chứng hay sự thiếu trân trọng; trong câu này, đó là một niềm tin chưa được kiểm chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “cho là đúng mà không kiểm chứng”: Many users ____ that their files are backed up automatically.

Xem đáp án

take it for granted

Cụm từ

our familiarity with: mẫu danh từ familiarity with

Familiarity là danh từ chỉ sự hiểu biết về một điều có được qua trải nghiệm. Trong our familiarity with our own human biology, our cho biết ai có sự hiểu biết đó, còn with giới thiệu đối tượng được biết rõ. Mẫu danh từ cố định là familiarity with + sự vật. Toàn bộ cụm danh từ có thể đứng sau because of để nêu lý do, như trong because of our familiarity with something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ familiarity và giới từ đúng: Her ____ the software made training easier.

Xem đáp án

familiarity with

For human babies,

0:30

Đối với trẻ sơ sinh,

we take it for granted that there's a 50-50 chance of either answer, Cách dùng từ

0:31

chúng ta coi việc có 50-50 cơ hội cho bất kỳ câu trả lời nào là điều hiển nhiên,

boy or girl.

0:35

bé trai hoặc bé gái.

Cách dùng từ

a 50-50 chance: hai kết quả có khả năng như nhau

A 50-50 chance có nghĩa là hai kết quả được xem là có khả năng xảy ra như nhau, vì vậy mỗi kết quả có xác suất khoảng 50%. Ở đây, hai kết quả là con trai và con gái. Cụm từ này mô tả xác suất chứ không bảo đảm điều gì sẽ xảy ra trong một trường hợp cụ thể. Nó cũng không có nghĩa là một số ít trường hợp thực tế nhất thiết phải chia đều giữa hai kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cách diễn đạt 50-50 trong bài học: A fair coin will decide the winner, so each player has ____ of winning.

Xem đáp án

a 50-50 chance

But why is it that way?

0:36

Nhưng tại sao lại như vậy?

Well,

0:38

Chà,

the answer depends on the sex determination system Ghi chú

0:38

câu trả lời phụ thuộc vào hệ thống xác định giới tính

that has evolved for our species.

0:41

đã tiến hóa cho loài của chúng ta.

Cụm từ

depends on: cho biết điều gì quyết định một kết quả

Depends on có nghĩa là một câu trả lời hoặc kết quả do một yếu tố quyết định và có thể thay đổi khi yếu tố đó thay đổi. Trong câu này, yếu tố quyết định là hệ thống xác định giới tính của loài đang được nói đến. Cấu trúc thường dùng là depend on + cụm danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề. Depend không thể đi trực tiếp với yếu tố quyết định, vì vậy cần có on: the answer depends on the system.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của depend và giới từ cần thiết: The final schedule ____ how many people can attend.

Xem đáp án

depends on

Cách dùng từ

the sex determination system: một cơ chế sinh học

Sex determination system là cơ chế sinh học quyết định giới tính sinh học của một sinh vật. Tùy theo loài, cơ chế này có thể liên quan đến gen, nhiễm sắc thể hoặc điều kiện môi trường; trong câu này, nó là hệ thống đã tiến hóa ở loài đang được nói đến. System là danh từ trung tâm, còn sex determination cho biết đó là loại system nào. Trong thuật ngữ khoa học này, sex chỉ giới tính sinh học, không phải hoạt động tình dục.

Luyện tập

Trong một văn bản sinh học, sex determination system có nghĩa là gì?

  1. Cách phân loại hành vi ve vãn
  2. Phương pháp đo tuổi của một sinh vật
  3. Cơ chế sinh học quyết định giới tính sinh học của một sinh vật
Xem đáp án

Cơ chế sinh học quyết định giới tính sinh học của một sinh vật

You see,

0:42

Bạn thấy đấy,

for most mammals,

0:43

đối với hầu hết các loài động vật có vú,

the sex of a baby is determined genetically Ngữ pháp

0:44

giới tính của thai nhi được xác định về mặt di truyền

with the XY chromosome system. Văn hóa

0:46

với hệ thống nhiễm sắc thể XY.

Ngữ pháp

is determined genetically: nguyên nhân và cơ chế trong cấu trúc bị động

Trong is determined genetically, is determined là dạng bị động của determine. Chủ ngữ—giới tính sinh học của em bé—được trình bày như một kết quả, còn genetically cho biết gen là cơ chế quyết định kết quả đó. Ở đây, determined có nghĩa là “được quyết định” hoặc “được xác lập”, không phải “quyết tâm”. Một cấu trúc thường gặp trong tiếng Anh khoa học là X is determined by Y, trong đó by Y nêu yếu tố quyết định.

Luyện tập

is determined genetically có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Có người kiên quyết tự chọn kết quả đó.
  2. Kết quả đó đang được đoán dựa trên vẻ ngoài.
  3. Các yếu tố di truyền quyết định kết quả đó.
Xem đáp án

Các yếu tố di truyền quyết định kết quả đó.

Văn hóa

XY chromosome system: hệ xác định giới tính di truyền

XY chromosome system là tên của một hệ xác định giới tính di truyền có sự tham gia của các nhiễm sắc thể giới tính X và Y. Trong mô hình nhập môn điển hình về con người, XX gắn với sự phát triển theo hướng nữ và XY gắn với sự phát triển theo hướng nam, dù kiểu nhiễm sắc thể và sự phát triển giới tính của mỗi cá nhân có thể khác nhau. Ở đây, XY là nhãn của hệ thống chứ không phải tên của một nhiễm sắc thể riêng lẻ. Thuật ngữ này tạo điểm tham chiếu để so sánh với các hệ khác, chẳng hạn như ZW hoặc hệ đơn bội–lưỡng bội.

Luyện tập

Trong XY chromosome system, XY chỉ điều gì?

  1. Một nhiễm sắc thể duy nhất có tên đầy đủ là XY
  2. Hai ký hiệu nhiễm sắc thể giới tính dùng để đặt tên cho hệ thống
  3. Mã thể hiện độ tuổi của em bé
Xem đáp án

Hai ký hiệu nhiễm sắc thể giới tính dùng để đặt tên cho hệ thống

Mammals have a pair of sex chromosomes,

0:48

Động vật có vú có một cặp nhiễm sắc thể giới tính,

one passed down from mom Cụm động từ

0:51

một được truyền lại từ mẹ

Cụm động từ

passed down from: được truyền lại từ thế hệ trước

Ở đây, one chỉ một nhiễm sắc thể. Passed down from mom là dạng rút gọn của one that was passed down from mom; cụm phân từ quá khứ này cho biết nhiễm sắc thể đến từ đâu. Pass something down có nghĩa là truyền một thứ gì đó cho thế hệ sau. From nêu nguồn ở thế hệ trước, vì vậy mẫu này cũng dùng được với đặc điểm di truyền, truyền thống, câu chuyện, kỹ năng và tài sản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu passed down from: This recipe was ____ my grandmother.

Xem đáp án

passed down from

and one from dad.

0:52

và một từ bố.

A pair of X's gives us a girl

0:53

Một cặp X cho chúng ta một bé gái

and an X and a Y together gives us a boy.

0:55

và một X và một Y cùng nhau cho chúng ta một bé trai.

Since females only have X's to pass on in their egg cells Cụm động từ

0:58

Vì con cái chỉ có X để truyền lại trong tế bào trứng của chúng

Cụm động từ

to pass on: truyền nhiễm sắc thể hoặc đặc điểm

Trong have X's to pass on, to pass on có nghĩa là truyền lại. Các nhiễm sắc thể X là tân ngữ được hiểu ngầm: đó là thứ con cái có thể truyền cho thế hệ sau thông qua tế bào trứng. Pass something on có thể diễn tả việc chuyển thông tin, đồ vật, bệnh hoặc đặc điểm di truyền. Danh từ và tình huống xung quanh cho biết loại chuyển giao nào được nói đến.

Luyện tập

Câu nào dùng pass on với nghĩa truyền một thứ gì đó cho thế hệ sau?

  1. Parents can pass on certain traits to their children.
  2. Her grandfather passed on peacefully at age ninety.
  3. Leo decided to pass on the invitation because he was too busy.
Xem đáp án

Parents can pass on certain traits to their children.

and males can give either an X or a Y in their sperm cells, Ngữ pháp

1:01

và con đực có thể cho X hoặc Y trong tế bào tinh trùng của chúng,

Ngữ pháp

either an X or a Y: cấu trúc either ... or ...

Either A or B đưa ra hai phương án. Trong câu này, một tế bào tinh trùng có thể mang một trong hai khả năng: an X hoặc a Y. Hai cụm danh từ an X và a Y là các thành phần song song được nối bằng either ... or .... Cặp từ này sắp xếp lựa chọn: either báo hiệu phương án thứ nhất, còn or giới thiệu phương án thứ hai. Khi dùng cấu trúc này, hãy giữ hai vế có hình thức ngữ pháp song song.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chọn một trong hai: You may choose ____ tea ____ coffee, but not both.

Xem đáp án

either · or

the sex is determined by the father

1:05

giới tính được xác định bởi người cha

and the chance of producing a male or a female is 50-50. Cụm từ

1:07

và cơ hội sinh ra con đực hay con cái là 50-50.

Cụm từ

the chance of producing: cấu trúc chance of + dạng -ing

The chance of producing ... có nghĩa là xác suất tạo ra một kết quả cụ thể. Trong câu này, producing a male or a female chỉ kết quả sinh học đang được đo lường. Sau giới từ of, produce chuyển sang dạng -ing: chance of producing. Mẫu có thể áp dụng lại là the chance of + danh từ hoặc dạng -ing, như trong the chance of rain và the chance of winning.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất khi ý nghĩa cần diễn đạt là xác suất? We need to estimate ___ a defective part.

  1. the opportunity to produce
  2. the chance of producing
  3. a chance to produce
Xem đáp án

the chance of producing

This system has worked well for mammals,

1:11

Hệ thống này đã hoạt động tốt cho động vật có vú,

but throughout the tree of life, Thành ngữ

1:13

nhưng trên khắp cây sự sống,

we can see other systems that have worked just as well for other animals. Cụm từ

1:14

chúng ta có thể thấy những hệ thống khác đã hoạt động tốt không kém đối với các loài động vật khác.

Thành ngữ

throughout the tree of life: trên nhiều nhánh tiến hóa

Cây sự sống là một phép ẩn dụ phân nhánh phổ biến về các mối quan hệ tiến hóa. Những nhánh nối với nhau thể hiện nguồn gốc tiến hóa chung, còn các nhóm sinh vật khác nhau xuất hiện trên những nhánh tách ra. Đây không phải là một cái cây có thật. Trong throughout the tree of life, throughout có nghĩa là ở nhiều phần của mô hình tiến hóa đó. But chuyển trọng tâm từ động vật có vú sang phạm vi sinh vật rộng hơn.

Luyện tập

throughout the tree of life ở đây có nghĩa là gì?

  1. Chỉ trong nhánh động vật có vú
  2. Bên trong một cái cây có thật nơi động vật sinh sống
  3. Trên nhiều nhánh của các mối quan hệ tiến hóa
Xem đáp án

Trên nhiều nhánh của các mối quan hệ tiến hóa

Cụm từ

just as well: hiệu quả ngang nhau

just as well có nghĩa là “tốt ngang nhau” hoặc “hiệu quả ngang nhau”. Ở đây, well mô tả mức độ thành công khi các hệ thống hoạt động, còn just nhấn mạnh rằng mức độ đó bằng nhau. Cụm từ này so sánh kết quả chứ không phải bản thân các hệ thống. Những hệ thống khác nhau vẫn có thể hoạt động tốt ngang nhau dù chúng vận hành theo những cách khác nhau.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng chiếc máy in rẻ hơn hoạt động hiệu quả ngang với chiếc máy ban đầu?

  1. The cheaper printer works just as well as the original.
  2. The cheaper printer is available as well.
  3. We might as well use the cheaper printer.
Xem đáp án

The cheaper printer works just as well as the original.

There are other groups of animals that also have genetic sex determination,

1:18

Có những nhóm động vật khác cũng có sự xác định giới tính theo di truyền,

but their systems can be pretty different from ours. Cách dùng từ

1:22

nhưng hệ thống của chúng có thể khá khác biệt so với chúng ta.

Cách dùng từ

pretty different from ours: pretty là phó từ chỉ mức độ

Trong pretty different, pretty là phó từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Nó làm tăng mức độ của different chứ không mang nghĩa “đẹp”. Different from ours so sánh hệ thống của chúng với hệ thống của chúng ta. Ours là đại từ sở hữu thay cho our systems; ở đây, can be cho biết sự khác biệt này có thể xảy ra chứ không phải luôn đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Trong câu “The two plans are pretty different,” pretty có nghĩa là gì?

  1. chỉ một chút
  2. theo một cách đẹp mắt
  3. khá hoặc tương đối
Xem đáp án

khá hoặc tương đối

Birds and some reptiles have their sex genetically determined,

1:25

Chim và một số loài bò sát có giới tính được xác định bằng di truyền,

but instead of the sex being determined by dad, Ngữ pháp

1:28

nhưng thay vì giới tính do bố quyết định,

their sex is determined by mom.

1:31

giới tính của chúng lại do mẹ quyết định.

Ngữ pháp

instead of the sex being determined by dad: dạng bị động -ing sau instead of

Cụm instead of giới thiệu một tình huống không xảy ra hoặc bị thay thế bằng tình huống khác. Sau instead of, mệnh đề -ing có thể có chủ ngữ riêng, như trong the sex being determined by dad. Being determined là dạng bị động: the sex nhận tác động, còn by dad cho biết nguồn thực hiện việc xác định. Mệnh đề chính theo sau nêu cơ chế đối lập, vì vậy câu sắp xếp lời giải thích theo kiểu “không phải A mà là B”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng being + quá khứ phân từ của choose: Instead of the winner ____ by a public vote, the winner was selected by a panel.

Xem đáp án

being chosen

In those groups,

1:33

Trong các nhóm đó,

a pair of Z sex chromosomes produces a male.

1:34

một cặp nhiễm sắc thể giới tính Z tạo ra con đực.

So,

1:37

Vì vậy,

these males only have Z's to give.

1:37

những con đực này chỉ có nhiễm sắc thể Z để cho đi.

However,

1:40

Tuy nhiên,

in these animals,

1:41

ở những động vật này,

one Z and one W chromosome

1:42

một nhiễm sắc thể Z và một nhiễm sắc thể W

together as a pair produces a female.

1:44

kết hợp thành một cặp tạo ra con cái.

In this system,

1:47

Trong hệ thống này,

the chance of a male or a female is still 50-50.

1:47

cơ hội của một con đực hoặc con cái vẫn là 50-50.

It just depends on whether mom puts a Z or a W into her egg. Ngữ pháp

1:51

Nó chỉ phụ thuộc vào việc con mẹ đưa Z hay W vào trứng của mình.

Ngữ pháp

depends on whether ... or ...: nêu điều kiện có hai khả năng

depends on whether dùng để mở đầu điều kiện quyết định một kết quả. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề whether mom puts a Z or a W into her egg là phần bổ sung cho giới từ on và cho biết kết quả phụ thuộc vào điều gì. whether A or B đưa ra hai lựa chọn trong một mệnh đề lồng. Vì đây không phải câu hỏi trực tiếp, hãy dùng trật tự câu trần thuật: whether the team finishes today or tomorrow, không dùng whether does the team finish today or tomorrow.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ba từ chính xác của depend on + whether: The picnic ____ it rains or stays dry.

Xem đáp án

depends on whether

Certain groups have taken genetic sex determination in completely other directions. Thành ngữ

1:56

Một số nhóm nhất định đã đưa việc xác định giới tính di truyền theo những hướng hoàn toàn khác.

Thành ngữ

have taken ... in completely other directions: phát triển theo những hướng khác nhau

Take something in a direction là một phép ẩn dụ, trình bày sự thay đổi hoặc phát triển như chuyển động dọc theo một con đường. Ở đây, have taken genetic sex determination in completely other directions có nghĩa là một số nhóm đã phát triển những dạng rất khác nhau của hệ thống sinh học đó; không có thứ gì thực sự được di chuyển. Thì hiện tại hoàn thành trong have taken kết nối sự phân nhánh tiến hóa trước đây với những hệ thống khác nhau được quan sát hiện nay. Trong ngữ cảnh khoa học này, cách diễn đạt không hàm ý rằng các nhóm đã có ý thức lựa chọn những con đường đó.

Luyện tập

Trong câu này, took the series in a darker direction có nghĩa là gì? The new director took the series in a darker direction.

  1. Đạo diễn đã ngừng sản xuất bộ phim.
  2. Đạo diễn đã chuyển bộ phim sang phong cách hoặc mạch truyện u tối hơn.
  3. Đạo diễn đã di chuyển bộ phim đến một nơi ít ánh sáng hơn theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Đạo diễn đã chuyển bộ phim sang phong cách hoặc mạch truyện u tối hơn.

Ants,

2:01

Chẳng hạn,

for example,

2:01

kiến,

have one of the most interesting systems for determining sex Ngữ pháp

2:02

có một trong những hệ thống xác định giới tính thú vị nhất

Ngữ pháp

one of the most interesting systems: one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều

One of the most interesting systems cho biết hệ thống này thuộc một nhóm nhỏ những hệ thống được đánh giá là thú vị nhất. Cụm này không có nghĩa là chỉ có duy nhất một hệ thống thú vị. Cấu trúc là one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều. Systems ở số nhiều vì một đối tượng được chọn từ một nhóm hệ thống. For determining sex nêu mục đích của chúng: các hệ thống này xác định giới tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of the, dạng so sánh nhất của large và dạng số nhiều của animal: The blue whale is ____ on Earth.

Xem đáp án

one of the largest animals

and because of it,

2:05

và vì nó,

if you are a male ant,

2:06

nếu bạn là một con kiến đực,

you do not have a father.

2:08

bạn không có cha.

In an ant colony,

2:09

Trong một đàn kiến,

there are dramatic divisions of labor. Cách dùng từ

2:10

có sự phân công lao động rất rõ rệt.

Cách dùng từ

dramatic divisions of labor: các vai trò công việc được phân chia rõ ràng

Division of labor là cách sắp xếp trong đó các thành viên khác nhau của một nhóm thực hiện những loại công việc khác nhau. Trong câu nói về đàn kiến này, dạng số nhiều divisions cho thấy có nhiều ranh giới rõ ràng giữa các vai trò và nhiệm vụ. Dramatic ở đây có nghĩa là “rất nổi bật” hoặc “rất rõ rệt”. Từ này nhấn mạnh mức độ phân chia công việc rõ ràng; nó không nói về sân khấu, và division cũng không có nghĩa là phép toán chia.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho division of labor?

  1. Các thành viên khác nhau chuyên về nghiên cứu, thiết kế và kiểm thử.
  2. Mọi người trong nhóm đều làm cùng một nhiệm vụ từ đầu đến cuối.
  3. Nhóm tính xem một số chứa một số khác bao nhiêu lần.
Xem đáp án

Các thành viên khác nhau chuyên về nghiên cứu, thiết kế và kiểm thử.

There are soldiers that defend the colony,

2:12

Có những con kiến lính bảo vệ đàn,

there are workers that collect food,

2:15

có những con kiến thợ đi thu thập thức ăn,

clean the nest and care for the young, Cách dùng từ

2:16

dọn dẹp tổ và chăm sóc kiến non,

Cách dùng từ

care for the young: the young là cụm danh từ tập hợp

Trong câu này, the young là một cụm danh từ tập hợp hoàn chỉnh, chỉ các con vật còn nhỏ hoặc con non như một nhóm. Young có hình thức của tính từ, nhưng cấu trúc the + tính từ có thể gọi tên một nhóm, như trong the elderly; the young cũng thường được dùng để chỉ con non của động vật. Ở đây care for có nghĩa là “chăm sóc”, vì vậy care for the young nghĩa là chăm sóc nhóm con non đó. Cụm từ này mang nghĩa tập hợp, không chỉ một con vật riêng lẻ.

Luyện tập

Trong câu Adult birds take turns feeding the young, the young có nghĩa là gì?

  1. đàn con non
  2. một con chim non cụ thể
  3. tuổi của những con chim trưởng thành
Xem đáp án

đàn con non

and there's a queen and a small group of male reproductives. Cách dùng từ

2:18

và có một kiến chúa và một nhóm nhỏ kiến đực sinh sản.

Cách dùng từ

male reproductives: reproductive được dùng như danh từ

Trong male reproductives, reproductive được dùng như một danh từ đếm được chứ không phải theo cách dùng tính từ quen thuộc hơn. Nó chỉ một sinh vật hoặc thành viên của đàn có vai trò sinh sản, còn reproductives là dạng số nhiều. Male xác định giới tính của những cá thể đó. Trong danh sách các vai trò trong đàn như queen, workers và soldiers, male reproductives vì thế có nghĩa là các thành viên đực chuyên đảm nhiệm việc sinh sản.

Luyện tập

Trong phần mô tả sinh học về một đàn kiến, male reproductives là gì?

  1. Các cơ quan sinh sản có ở con đực
  2. Các thành viên đực trong đàn có vai trò sinh sản
  3. Các nhà khoa học nam nghiên cứu sự sinh sản
Xem đáp án

Các thành viên đực trong đàn có vai trò sinh sản

Now,

2:21

Bây giờ,

the queen will mate and then store sperm from the males. Cách dùng từ

2:22

kiến chúa sẽ giao phối và sau đó dự trữ tinh trùng từ kiến đực.

Cách dùng từ

will mate and then store sperm: sắp xếp trình tự một quá trình sinh học

Ở đây, mate là động từ có nghĩa là giao phối để sinh sản hữu tính, thường dùng khi nói về động vật trong sinh học. Nó không phải là danh từ mate mang nghĩa bạn đồng hành hoặc bạn đời. Trong will mate and then store sperm, will áp dụng cho cả hai động từ nguyên mẫu mate và store. And then đánh dấu thứ tự: giao phối diễn ra trước, còn việc lưu trữ tinh trùng diễn ra sau. Mẫu “động từ + and then + động từ” thường được dùng khi phần giải thích khoa học trình bày một quá trình theo từng bước.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng hai hoạt động sinh học xảy ra theo trình tự?

  1. The insects will mate and then lay eggs.
  2. The insects are mate and then lay eggs.
  3. The insects will a mate and then laying eggs.
Xem đáp án

The insects will mate and then lay eggs.

And this is where the system gets really interesting. Mạch ý

2:25

Và đây là nơi hệ thống trở nên thực sự thú vị.

Mạch ý

This is where the system gets really interesting: báo hiệu một giai đoạn quan trọng

Ở đây, where không chỉ một địa điểm thực tế. Nó chỉ một giai đoạn trong phần giải thích: tại điểm này, hệ thống bắt đầu trở nên thú vị. Trong gets really interesting, cấu trúc get + tính từ thể hiện sự thay đổi trạng thái. This is where... đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng nội dung. Nó báo cho người nghe rằng phần thông tin nền sắp kết thúc và cơ chế quan trọng hoặc bước ngoặt sắp được giải thích. Có thể dùng cùng khung câu này để làm nổi bật một giai đoạn quan trọng trong câu chuyện, bài thuyết trình hoặc lập luận.

Luyện tập

Hãy dùng khung câu mục tiêu để cho biết phần giải thích đang bước vào giai đoạn quan trọng: We've covered the background. ____ the main argument begins.

Xem đáp án

This is where

If the queen uses the stored sperm to fertilize an egg, Ngữ pháp

2:27

Nếu kiến chúa sử dụng tinh trùng đã lưu trữ để thụ tinh cho trứng,

Ngữ pháp

uses ... to fertilize: use + tân ngữ + to-infinitive để chỉ mục đích

Cấu trúc use + tân ngữ + to-infinitive cho biết một người dùng tân ngữ đó làm phương tiện để đạt được mục đích. Trong câu này, the stored sperm là thứ con chúa sử dụng, còn to fertilize an egg nêu mục đích sử dụng. Cụm động từ nguyên mẫu có to ở đây chỉ mục đích, không phải một hành động riêng tình cờ xảy ra sau đó. Cấu trúc này cũng có thể dùng để mô tả công cụ, vật liệu hoặc phương pháp trong lời giải thích hằng ngày và khoa học.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc use + tân ngữ + to-infinitive để thể hiện một công cụ và mục đích của nó?

  1. Scientists use this tool because the temperature rises.
  2. Scientists use this tool to measure temperature.
  3. Scientists measure this tool to find the temperature.
Xem đáp án

Scientists use this tool to measure temperature.

then that egg will grow up to become female. Cụm từ

2:30

thì trứng đó sẽ lớn lên thành con cái.

Cụm từ

grow up to become female: kết quả của quá trình phát triển

Grow up to become ... trình bày một vai trò hoặc trạng thái về sau như kết quả của quá trình lớn lên hay phát triển. Ở đây, to become female cho biết kết quả phát triển của quả trứng; to không chỉ sự di chuyển về phía một địa điểm. Sau become, female là tính từ mô tả trạng thái cuối cùng, vì vậy trong câu này không có mạo từ đi trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là "trưởng thành và cuối cùng trở thành": Leo ____ a skilled chef.

Xem đáp án

grew up to become

However,

2:33

Tuy nhiên,

if she lays an egg without fertilizing it, Ghi chú

2:34

nếu nó đẻ trứng mà không thụ tinh,

Cụm từ

'lays an egg': cụm từ cố định chỉ việc đẻ trứng

Trong câu này, lays an egg có nghĩa là “đẻ ra một quả trứng”. Tiếng Anh thường dùng lay + egg(s) khi nói về chim, côn trùng, bò sát và các động vật đẻ trứng khác. Lays là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của lay vì chủ ngữ là she. Ở đây, lay không mang nghĩa thông thường là đặt một vật xuống; egg là quả trứng do con vật tạo ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là con rùa đẻ trứng trên bãi biển?

  1. The turtle carries its eggs to the beach.
  2. The turtle lies beside its eggs on the beach.
  3. The turtle lays its eggs on the beach.
Xem đáp án

The turtle lays its eggs on the beach.

Ngữ pháp

'without fertilizing it': without + dạng -ing

Without là một giới từ. Khi theo sau nó là một hành động, động từ phải ở dạng -ing: dùng without fertilizing, không dùng without fertilize. Ở đây, it chỉ egg. Cụm từ này cho biết việc đẻ trứng xảy ra nhưng sự thụ tinh không xảy ra; nói chung, without + -ing có nghĩa là “trong khi một hành động không diễn ra”.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của check để hoàn thành câu: Maya submitted the form without ____ it. (check)

Xem đáp án

checking

then that egg will still grow up to be an ant,

2:36

thì quả trứng đó vẫn sẽ lớn lên thành một con kiến,

but it will always be a male.

2:38

nhưng nó sẽ luôn là con đực.

So,

2:41

Vì vậy,

you see,

2:41

bạn thấy đấy,

it's impossible for male ants to have fathers. Ngữ pháp

2:41

việc kiến đực có cha là điều không thể.

Ngữ pháp

impossible for male ants to have: for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong cấu trúc It is impossible for + danh từ + to + động từ, it là chủ ngữ giả, còn ý chính nằm trong mệnh đề nguyên mẫu: hành động đó không thể xảy ra. Danh từ sau for được hiểu là chủ ngữ của động từ nguyên mẫu. Ở đây, male ants là chủ ngữ của have fathers, và hành động này được xem là không thể; for không chỉ nguyên nhân hay mang nghĩa “vì lợi ích của”.

Luyện tập

Dùng for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to và các từ cho sẵn (the device, turn on) để hoàn thành câu: With no battery installed, it is impossible ____.

Xem đáp án

for the device to turn on

And male ants live their life like this with only one copy of every gene, Cách dùng từ

2:44

Và kiến đực sống cuộc sống của chúng như thế này chỉ với một bản sao của mỗi gen,

Cách dùng từ

with only one copy of every gene: copy trong di truyền học

Trong di truyền học, a copy of a gene là một bản của thông tin di truyền đó, không phải bản photocopy trên giấy hay bản sao của tệp máy tính. only one copy of every gene có nghĩa là mỗi gen hiện diện một lần; không có nghĩa là tổng cộng chỉ có một gen. with giới thiệu đây là một trạng thái hoặc đặc điểm trong cách kiến đực sống.

Luyện tập

one copy of every gene trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Chỉ có tổng cộng một gen.
  2. Tất cả các gen có cùng chức năng.
  3. Mỗi gen hiện diện dưới dạng một bản.
Xem đáp án

Mỗi gen hiện diện dưới dạng một bản.

much like a walking sex cell. Thành ngữ

2:48

rất giống với một tế bào sinh dục biết đi.

Thành ngữ

much like a walking sex cell: một ẩn dụ khoa học sinh động

Much like có nghĩa là “rất giống” và mở đầu một phép so sánh. Ở đây, kiến đực được mô tả là a walking sex cell vì giống như tế bào sinh dục, nó chỉ có một bản sao của mỗi gen. Walking làm phép so sánh trở nên sinh động: kiến là một động vật hoàn chỉnh có thể di chuyển, chứ không phải theo nghĩa đen là một tế bào có chân. Phép ẩn dụ cô đọng lời giải thích sinh học thành một hình ảnh dễ nhớ.

Luyện tập

a walking sex cell có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó nói rằng một tế bào sinh dục thật sự có chân và biết đi.
  2. Đó là phép ẩn dụ so sánh trạng thái di truyền của kiến đực với trạng thái của tế bào sinh dục.
  3. Nó có nghĩa là kiến đang mang một tế bào sinh dục trong lúc đi.
Xem đáp án

Đó là phép ẩn dụ so sánh trạng thái di truyền của kiến đực với trạng thái của tế bào sinh dục.

This system is called a haplodiploid system

2:50

Hệ thống này được gọi là hệ thống đơn lưỡng bội

and we see it not only in ants, Ngữ pháp

2:52

và chúng ta thấy nó không chỉ ở loài kiến,

but also in other highly social insects like bees and wasps. Cách dùng từ

2:54

mà còn ở các loài côn trùng có tính xã hội cao khác như ong và ong vò vẽ.

Ngữ pháp

not only in ants, but also in ...: cấu trúc song song để mở rộng phạm vi

Not only ... but also ... nối hai thành phần song song và bổ sung thành phần thứ hai vào thành phần thứ nhất. Ở đây, hai thành phần là các cụm giới từ in ants và in other highly social insects, vì vậy câu cho biết hệ thống này xuất hiện ở cả hai nhóm. Hãy giữ cấu trúc ngữ pháp sau not only và but also song song với nhau. Vì phần đầu dùng in + nhóm nên phần sau cũng dùng in + nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đầy đủ cấu trúc not only ... but also ..., đồng thời giữ hai cụm có in song song: This bird lives ____ forests, ____ city parks.

Xem đáp án

not only in · but also in

Cách dùng từ

highly social insects: highly + tính từ và nghĩa sinh học của social

Highly làm tăng mức độ của tính từ social, tạo nghĩa “có tính xã hội ở mức độ cao”. Cấu trúc highly + tính từ thường xuất hiện trong lời giải thích trang trọng, như highly effective hoặc highly organized. Ở đây, social mô tả cách sống của một loài, chứ không phải tính cách hướng ngoại. Highly social insects sống trong những nhóm có tổ chức, nơi các thành viên hợp tác và có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, highly social insects có nghĩa là gì?

  1. côn trùng nhận được nhiều sự chú ý trên mạng xã hội
  2. côn trùng sống trong các nhóm có tổ chức và hợp tác với nhau
  3. côn trùng có tính cách thân thiện và hướng ngoại
Xem đáp án

côn trùng sống trong các nhóm có tổ chức và hợp tác với nhau

Since our own sex is determined by genes Mạch ý

2:59

Vì giới tính của chúng ta được xác định bởi gen

and we do know of these other animals that have their sex determined by genes, Ngữ pháp

3:01

và chúng ta biết về những loài động vật khác có giới tính do gen quyết định này,

Ngữ pháp

we do know of: do nhấn mạnh và sự nhận biết về tồn tại

Trong câu khẳng định, có thể thêm do trước động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh. We do know có nghĩa là “chúng ta thực sự biết” và thường dùng để xác nhận một sự thật có thể bị nghi ngờ. Sau do, know vẫn giữ dạng nguyên mẫu. Know of có nghĩa là “biết rằng một người hoặc một vật tồn tại” hay “đã từng nghe nói đến”. Cụm này không hàm ý biết chi tiết hoặc có quan hệ quen biết cá nhân. Vì vậy, we do know of nhấn mạnh rằng người nói chắc chắn biết các loài động vật đó tồn tại, chứ không phải biết rõ về chúng.

Luyện tập

Bạn đã nghe tên Dr. Lee nhưng chưa từng gặp cô ấy và không biết chi tiết về công việc của cô ấy. Câu nào chính xác nhất?

  1. I know Dr. Lee well.
  2. I do know of Dr. Lee.
  3. I know all about Dr. Lee's work.
Xem đáp án

I do know of Dr. Lee.

it's easy to assume that for all animals,

3:05

thật dễ dàng để giả định rằng đối với tất cả các loài động vật,

the sex of their babies still must be determined by genetics. Ngữ pháp

3:07

giới tính của con cái chúng vẫn phải được xác định bởi di truyền.

Mạch ý

Since ..., it's easy to assume ...: đưa ra lý do cho một kết luận dễ khiến người ta tin

Trong câu này, Since có nghĩa là “bởi vì”, không phải “kể từ một thời điểm trong quá khứ”. Mệnh đề dài bắt đầu bằng Since đưa ra hai quan sát; mệnh đề chính it's easy to assume sau đó giới thiệu kết luận mà những quan sát ấy khiến người ta dễ tin. Cấu trúc này giải thích vì sao một quan niệm có thể trông hợp lý mà không khẳng định nó là sự thật. Trong một lập luận, cấu trúc này thường đặt ra một giả định để sau đó giới hạn, điều chỉnh hoặc phản bác nó.

Luyện tập

Cấu trúc được tô nổi bật có chức năng lập luận chính là gì?

  1. Đưa ra lý do cho một giả định có vẻ tự nhiên nhưng có thể bị chất vấn về sau.
  2. Chứng minh giả định đó đúng với mọi loài động vật.
  3. Cho biết người nói bắt đầu nghiên cứu di truyền học vào lúc nào.
Xem đáp án

Đưa ra lý do cho một giả định có vẻ tự nhiên nhưng có thể bị chất vấn về sau.

Ngữ pháp

still must be determined by genetics: must suy luận trong cấu trúc bị động

Must be determined có cấu trúc động từ tình thái + be + quá khứ phân từ, vì vậy đây là dạng bị động: chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của việc quyết định. By genetics nêu yếu tố được cho là chi phối kết quả. Ở đây, must diễn tả một suy luận mạnh: người nói coi di truyền là lời giải thích tất yếu. Đây không phải là mệnh lệnh. Still cho thấy người nói cho rằng kết luận này vẫn đúng dù đã cân nhắc điều được nhắc đến trước đó. Vì đây là suy luận, bản thân cách diễn đạt này không chứng minh rằng nhận định đó là sự thật.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu nói: “The result still must be determined by genetics.” Trong ngữ cảnh này, must be determined by genetics có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nhà nghiên cứu nói rằng yếu tố di truyền chỉ là một khả năng rất thấp.
  2. Nhà nghiên cứu suy luận rất chắc chắn rằng yếu tố di truyền quyết định kết quả.
  3. Nhà nghiên cứu ra lệnh cho yếu tố di truyền phải quyết định kết quả.
Xem đáp án

Nhà nghiên cứu suy luận rất chắc chắn rằng yếu tố di truyền quyết định kết quả.

However,

3:10

Tuy nhiên,

for some animals,

3:10

đối với một số loài động vật,

the question of whether it will be a boy or a girl Ngữ pháp

3:11

câu hỏi về việc nó sẽ là con đực hay con cái

has nothing to do with genes at all Thành ngữ

3:14

hoàn toàn không liên quan gì đến gen

Ngữ pháp

the question of whether ... or ...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trong cụm the question of whether..., mệnh đề whether nêu nội dung của câu hỏi. Ở đây, whether it will be a boy or a girl đưa ra hai câu trả lời có thể có, được nối bằng or. Vì đây là câu hỏi gián tiếp sau of, ta dùng trật tự của câu trần thuật it will be, không dùng will it be. Cấu trúc này cho phép nói về một câu hỏi chưa có lời giải như một cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tiêu chuẩn dùng để mở đầu câu hỏi có-không gián tiếp sau of: They discussed the question of ____ the bridge was safe.

Xem đáp án

whether

Thành ngữ

has nothing to do with ... at all: hoàn toàn loại bỏ một mối liên hệ

Have nothing to do with là một cụm cố định có nghĩa là không liên quan đến điều gì. Trong has nothing to do with genes, has hòa hợp với chủ ngữ số ít; nothing ở đây không phải là tân ngữ của một hoạt động. At all nhấn mạnh ý phủ định, vì vậy toàn bộ cụm từ dứt khoát loại bỏ mọi mối liên hệ với gen.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định ở thì hiện tại: The cause is an internal software error. The delay ____ the weather at all.

Xem đáp án

has nothing to do with

and it can depend on something like the weather. Cụm từ

3:15

và nó có thể phụ thuộc vào những yếu tố như thời tiết.

Cụm từ

can depend on something like...: nêu một yếu tố có thể có

Depend on có nghĩa là một điều chịu ảnh hưởng hoặc được quyết định bởi một điều khác. Khi có can, câu này trình bày đó là một mối quan hệ có thể xảy ra, chứ không phải một quy tắc luôn đúng. Something like the weather đưa thời tiết ra làm ví dụ đại diện và vẫn để ngỏ những khả năng khác. Vì vậy, thời tiết—hoặc một yếu tố môi trường liên quan như nhiệt độ—chỉ là một ảnh hưởng có thể có, không nhất thiết là ảnh hưởng duy nhất. Ở đây, like có nghĩa là “như/chẳng hạn như”, không phải “thích”.

Luyện tập

Something like the weather có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thời tiết là yếu tố duy nhất.
  2. Thời tiết là một ví dụ về yếu tố có thể có.
  3. Có người thích thời tiết đó.
Xem đáp án

Thời tiết là một ví dụ về yếu tố có thể có.

These are animals like alligators and most turtles.

3:19

Đây là những loài động vật như cá sấu và hầu hết các loài rùa.

In these animals,

3:22

Ở những loài động vật này,

the sex of an embryo in a developing egg is determined by the temperature. Cách dùng từ

3:23

giới tính của phôi thai trong quả trứng đang phát triển được xác định bởi nhiệt độ.

Cách dùng từ

an embryo in a developing egg: cấu trúc bổ nghĩa

Thành phần trung tâm của cụm danh từ này là an embryo. Cụm giới từ in a developing egg cho biết phôi nằm ở đâu. Bên trong cụm đó, developing bổ nghĩa cho egg: quả trứng đang trong quá trình phát triển. Cấu trúc là an embryo + in + a developing egg. Từ developing không trực tiếp bổ nghĩa cho embryo và cũng không có nghĩa là phôi đang tạo ra một quả trứng.

Luyện tập

Cách phân tích nào về an embryo in a developing egg là đúng?

  1. Phôi được mô tả là đang tạo ra một quả trứng.
  2. Cụm in a developing egg cho biết phôi nằm ở đâu, và developing bổ nghĩa cho egg.
  3. Developing bổ nghĩa cho embryo, còn egg là danh từ trung tâm của toàn bộ cụm.
Xem đáp án

Cụm in a developing egg cho biết phôi nằm ở đâu, và developing bổ nghĩa cho egg.

In these species,

3:28

Ở những loài này,

the sex of the baby is not yet determined when the egg is laid Ngữ pháp

3:29

giới tính của con non vẫn chưa được xác định khi trứng được đẻ ra

Ngữ pháp

is not yet determined when ...: trạng thái chưa được xác định tại một thời điểm

Not yet determined có nghĩa là tại thời điểm đang được nói đến, kết quả vẫn chưa được xác định, dù sau đó nó có thể được xác định. When the egg is laid nêu rõ thời điểm ấy là lúc trứng được đẻ ra. Is laid là dạng bị động: quả trứng nhận tác động. Ở đây, laid là quá khứ phân từ của lay, mang nghĩa tạo ra hoặc đẻ một quả trứng.

Luyện tập

Dùng not yet và dạng đúng của determine để hoàn thành câu: The final route is ____ when the planning meeting begins.

Xem đáp án

not yet determined

and it remains undetermined Ngữ pháp

3:32

và nó vẫn chưa được xác định

until sometime in the middle of the overall development period

3:33

cho đến một thời điểm nào đó vào giữa toàn bộ thời kỳ phát triển

when a critical time is reached. Cách dùng từ

3:37

khi một khoảng thời gian tới hạn đạt đến.

Ngữ pháp

remains undetermined until: trạng thái tiếp diễn đến một điểm kết thúc

Remain + tính từ có nghĩa là tiếp tục ở cùng một trạng thái. Ở đây, remains undetermined cho biết giới tính của con non tiếp tục ở trạng thái chưa được xác định; remain không mang nghĩa ở lại một địa điểm. Until giới thiệu điểm kết thúc của trạng thái liên tục đó. Cấu trúc remain + adjective + until ... cho thấy một trạng thái kéo dài đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Luyện tập

Dùng remain + undetermined + until và chia động từ phù hợp với chủ ngữ số ít: The route ____ the safety team completes its review.

Xem đáp án

remains undetermined until

Cách dùng từ

a critical time: một giai đoạn mang tính quyết định

Trong câu này, a critical time là một thời điểm hoặc giai đoạn trong một quá trình mà những gì xảy ra có thể quyết định kết quả. Ở đây, cụm từ này chỉ giai đoạn phát triển mang tính quyết định khi nhiệt độ ảnh hưởng đến giới tính. Ở đây, critical có nghĩa là “rất quan trọng đối với kết quả”. Nó không có nghĩa là “thể hiện sự chỉ trích”, và time có thể chỉ một giai đoạn chứ không nhất thiết là một giờ chính xác trên đồng hồ.

Luyện tập

a critical time có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khoảng thời gian có người đang chỉ trích người khác
  2. Một giai đoạn có thể quyết định kết quả
  3. Một giờ chính xác được hiển thị trên đồng hồ
Xem đáp án

Một giai đoạn có thể quyết định kết quả

And during this time,

3:39

Và trong thời gian này,

the sex is completely determined by temperature in the nest.

3:40

giới tính hoàn toàn được quyết định bởi nhiệt độ trong tổ.

In painted turtles,

3:43

Ở loài rùa sơn,

for example,

3:44

ví dụ,

warm temperatures above the critical temperature Cách dùng từ

3:45

nhiệt độ ấm áp trên nhiệt độ tới hạn

will produce females within the eggs

3:48

sẽ tạo ra con cái bên trong những quả trứng

Cách dùng từ

warm temperatures above the critical temperature: giá trị nhiệt độ vượt ngưỡng

Cụm warm temperatures above the critical temperature chỉ những điều kiện nhiệt độ có giá trị đo được cao hơn ngưỡng mà tại đó kết quả phát triển thay đổi. Cụm above the critical temperature bổ nghĩa cho temperatures. Ở đây, above mô tả quan hệ về số liệu chứ không phải vị trí vật lý. Cấu trúc above + giới hạn hoặc ngưỡng thường gặp trong ngôn ngữ khoa học, dữ liệu và quy tắc, chẳng hạn như above 30 degrees và above the legal limit.

Luyện tập

Câu nào dùng above để diễn đạt rằng một giá trị đo được vượt quá ngưỡng?

  1. The shelf is above the sink.
  2. The label is above the button.
  3. The water temperature is above the safe limit.
Xem đáp án

The water temperature is above the safe limit.

and cool temperatures will produce a male.

3:50

và nhiệt độ mát mẻ sẽ tạo ra con đực.

I'm not really sure who came up with this mnemonic, Cụm động từ

3:53

Tôi không thực sự chắc chắn ai đã nghĩ ra mẹo ghi nhớ này,

Cụm động từ

who came up with this mnemonic: người đã nghĩ ra mẹo ghi nhớ này

Come up with có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra” một ý tưởng, kế hoạch, giải pháp hay công cụ hỗ trợ trí nhớ. Ở đây, came up with là dạng quá khứ, còn who chỉ người đã tạo ra mnemonic đó. Mnemonic là một từ, cụm từ, quy luật hoặc công cụ khác giúp bạn ghi nhớ điều gì đó. Hãy hiểu came up with là một cụm động từ cố định, theo sau là tân ngữ this mnemonic.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up with, với nghĩa “đã nghĩ ra”: Who ____ this simple solution?

Xem đáp án

came up with

but you can remember that when it comes to painted turtles, Cụm từ

3:55

nhưng bạn có thể nhớ rằng khi nói đến rùa sơn,

Cụm từ

when it comes to painted turtles: xác định chủ đề đang nói đến

When it comes to + danh từ hoặc dạng -ing là một khung nêu chủ đề cố định, có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “trong lĩnh vực”. Ở đây, nó giới hạn nhận định trong chủ đề painted turtles. It không chỉ một vật cụ thể, còn comes to không diễn tả sự di chuyển. Toàn bộ khung này sắp xếp thông tin trong câu bằng cách nêu chủ đề trước ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong khung nêu chủ đề when it comes to: When ____ public speaking, Ana stays calm.

Xem đáp án

it comes to

they are all hot chicks and cool dudes. Thành ngữ

3:58

chúng đều là những cô nàng nóng bỏng (hot chicks) và những anh chàng lạnh lùng (cool dudes).

Thành ngữ

hot chicks and cool dudes: cách chơi chữ giữa nhiệt độ và tiếng lóng

Trong câu đùa này, hot và cool có hai chức năng. Chúng gợi lại nhiệt độ cao hơn và thấp hơn, nhưng trong tiếng lóng thân mật, hot còn có thể nghĩa là “hấp dẫn về mặt tình dục”, còn cool là “ngầu hoặc ấn tượng”. Chicks là tiếng lóng không trang trọng để chỉ phụ nữ trẻ, còn dudes là từ khẩu ngữ để chỉ đàn ông hoặc mọi người. Ở đây, chúng được dùng hài hước thay cho females và males để giúp ghi nhớ tác động của nhiệt độ, chứ không phải để đưa ra một mô tả khoa học trung tính.

Luyện tập

Điều gì tạo nên cách chơi chữ trong “hot chicks and cool dudes”?

  1. Chicks nghĩa là chim non và dudes nghĩa là các nhà nghiên cứu, nên cụm từ chỉ đơn giản liệt kê hai nhóm.
  2. Hot và cool vừa chỉ nhiệt độ vừa là cách miêu tả trong tiếng lóng, còn chicks và dudes gợi đến con cái và con đực.
  3. Hot và cool chỉ nói về nhiệt độ không khí, còn chicks và dudes là thuật ngữ khoa học trang trọng.
Xem đáp án

Hot và cool vừa chỉ nhiệt độ vừa là cách miêu tả trong tiếng lóng, còn chicks và dudes gợi đến con cái và con đực.

For some tropical fish,

4:01

Đối với một số loài cá nhiệt đới,

the question of will it be a boy or will it be a girl

4:02

câu hỏi về việc liệu nó sẽ là con đực hay con cái

isn't settled until even later in life. Cách dùng từ

4:05

vẫn không được giải quyết cho đến tận sau này trong cuộc sống.

Cách dùng từ

isn't settled until even later in life: chưa được xác định trước thời điểm đó

Khi một question hoặc issue được mô tả là settled, điều đó có nghĩa là vấn đề đã được quyết định hoặc đã có câu trả lời chắc chắn. Ở đây, isn't settled nghĩa là giới tính của con vật vẫn chưa được xác định; settled không có nghĩa là “sống ổn định, thoải mái ở một nơi”. Cấu trúc not ... until đánh dấu thời điểm kết quả cuối cùng trở nên chắc chắn. Even nhấn mạnh later, cho thấy điều này xảy ra muộn hơn những trường hợp vừa được đề cập.

Luyện tập

Câu nào cho biết vấn đề vẫn chưa được quyết định trước cuộc họp cuối cùng?

  1. The issue was settled before the final meeting but announced there.
  2. The committee members settled into their seats at the final meeting.
  3. The issue wasn't settled until the final meeting.
Xem đáp án

The issue wasn't settled until the final meeting.

You see,

4:07

Bạn thấy đấy,

clownfish all start out their lives as males. Cụm động từ

4:08

cá hề tất cả đều bắt đầu cuộc sống của chúng như những con đực.

Cụm động từ

start out their lives as males: trạng thái ban đầu của cuộc đời

Start out as + cụm danh từ có nghĩa là “lúc đầu là...” và thường gợi ý rằng sau đó sẽ có thay đổi. Ở đây, males gọi tên trạng thái sinh học ban đầu của loài cá này. Mẫu đầy đủ hơn start out one's life as + trạng thái đặt trạng thái ấy vào thời điểm bắt đầu cuộc đời. Out là một phần của start out, không có nghĩa là “ở bên ngoài”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của start out as: Maya ____ a receptionist before becoming the company director.

Xem đáp án

started out as

However,

4:11

Tuy nhiên,

as they mature, Ngữ pháp

4:11

khi chúng trưởng thành,

they become female.

4:12

chúng trở thành con cái.

Ngữ pháp

as they mature: hai thay đổi cùng phát triển

Ở đây, as là liên từ chỉ thời gian, mang nghĩa “trong khi” hoặc “khi... dần diễn tiến”, chứ không phải “với tư cách là”. Mệnh đề as they mature trình bày sự trưởng thành như một quá trình đang diễn ra. Mệnh đề này liên kết quá trình đó với sự thay đổi ở mệnh đề chính: việc trở thành con cái xảy ra khi sự trưởng thành tiến triển. Dùng as + chủ ngữ + động từ để cho thấy hai quá trình cùng phát triển.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "As the city grows, traffic becomes heavier," as thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Sự phát triển của thành phố và sự gia tăng giao thông diễn tiến cùng nhau theo thời gian.
  2. Giao thông chỉ trở nên đông đúc hơn sau khi thành phố ngừng phát triển.
  3. Thành phố phát triển vì giao thông đã đông đúc hơn.
Xem đáp án

Sự phát triển của thành phố và sự gia tăng giao thông diễn tiến cùng nhau theo thời gian.

They also spend their lives in small groups with a strict dominance hierarchy Cách dùng từ

4:14

Chúng cũng dành cả cuộc đời của mình trong các nhóm nhỏ với hệ thống phân cấp thống trị nghiêm ngặt

Cách dùng từ

strict dominance hierarchy: hệ thống thứ bậc nghiêm ngặt dựa trên quyền lực và sự kiểm soát

Cụm a strict dominance hierarchy mô tả một nhóm mà các thành viên được xếp hạng dựa trên việc ai có thể kiểm soát hoặc đứng trên ai. Strict cho biết các cấp bậc này rõ ràng và được duy trì chặt chẽ. Ở đây, dominance có nghĩa là quyền lực bên trong nhóm, chứ không đơn giản là một nhóm tốt hơn hoặc thành công hơn nhóm khác. Cụm này thường gặp khi mô tả hành vi động vật và cũng có thể dùng để mô tả cơ cấu quyền lực giữa con người.

Luyện tập

strict dominance hierarchy có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một lợi thế khiến cả nhóm mạnh hơn những nhóm khác
  2. Một hệ thống thứ bậc rõ ràng và được duy trì chặt chẽ dựa trên việc ai kiểm soát hoặc đứng trên ai
  3. Một hệ thống trong đó mọi thành viên đều có địa vị ngang nhau
Xem đáp án

Một hệ thống thứ bậc rõ ràng và được duy trì chặt chẽ dựa trên việc ai kiểm soát hoặc đứng trên ai

where only the most dominant male and female reproduce.

4:18

nơi chỉ có con đực và con cái thống trị nhất mới sinh sản.

And amazingly,

4:21

Và thật đáng ngạc nhiên,

if the dominant female in the group dies,

4:22

nếu con cái thống trị trong nhóm chết đi,

the largest and most dominant male

4:24

con đực lớn nhất và thống trị nhất

will then quickly become female

4:26

sau đó sẽ nhanh chóng trở thành con cái

and take her place Cụm từ

4:28

và chiếm lấy vị trí của nó

Cụm từ

and take her place: kế nhiệm vai trò của cô ấy

Ở đây, take someone's place có nghĩa là thay thế hoặc kế nhiệm người đó trong một vai trò, vị trí hay chức năng. Her chỉ dominant female đã chết, còn place là vai trò của nó trong hệ thống thứ bậc của nhóm chứ không phải một địa điểm vật lý. And nối become female với take her place, trình bày chúng như hai kết quả có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take someone's place: Elena is stepping down as chair, and Priya will ____.

Xem đáp án

take her place

and all of the other males will move up one rank in the hierarchy. Cụm động từ

4:29

và tất cả các con đực khác sẽ thăng lên một bậc trong hệ thống phân cấp.

Cụm động từ

move up one rank in the hierarchy: tăng một bậc trong hệ thống thứ bậc

Move up có nghĩa là tiến lên một vị trí cao hơn trong một hệ thống có thứ tự. One rank cho biết chính xác mức tăng là một bậc, còn in the hierarchy nêu rõ hệ thống thứ bậc nơi sự thay đổi diễn ra. Ở đây, up được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những con đực không di chuyển lên trên về mặt vật lý; mỗi con nhận vị thế cao hơn liền kề sau khi thứ hạng thay đổi. Cấu trúc này cũng có thể mô tả sự thay đổi về cấp bậc công việc, bảng xếp hạng giải đấu hoặc các hệ thống xếp hạng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cách diễn đạt mục tiêu để thể hiện mức tăng đúng một bậc: After winning the final match, the team ____ in the national standings.

Xem đáp án

moved up one rank

In another very different ocean animal,

4:33

Ở một loài động vật đại dương rất khác,

the green spoonworm,

4:35

giun thìa xanh,

the sex of the babies is determined by a completely different aspect of the environment. Cách dùng từ

4:36

giới tính của con non được xác định bởi một khía cạnh hoàn toàn khác của môi trường.

Cách dùng từ

different aspect of the environment: một khía cạnh khác của môi trường

An aspect of something chỉ một phần hoặc một phương diện của một chủ đề lớn hơn. Ở đây, a completely different aspect of the environment có nghĩa là một phương diện hoặc điều kiện môi trường khác có ảnh hưởng đến kết quả. Trong cách dùng này, aspect không có nghĩa là vẻ bề ngoài. Cấu trúc a/an + adjective + aspect of + noun gọi tên và mô tả một phương diện của một tổng thể phức tạp, như trong a practical aspect of the plan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này mang nghĩa một phương diện của chủ đề lớn hơn: Safety is an important ____ the design.

Xem đáp án

aspect of

For this species,

4:41

Đối với loài này,

it is simply a matter of where a larva happens to randomly fall on the seafloor. Cụm từ

4:42

đơn giản chỉ là vấn đề một ấu trùng tình cờ rơi xuống đáy biển ở đâu.

Cụm từ

a matter of where: địa điểm là yếu tố quyết định

Trong cấu trúc it is a matter of..., phần đứng sau of nêu yếu tố quyết định kết quả. Ở đây, where mở đầu mệnh đề where a larva ... falls, vì vậy yếu tố quyết định là vị trí ấu trùng rơi xuống. Simply thu hẹp lời giải thích vào duy nhất yếu tố đó. Matter ở đây có nghĩa là “vấn đề hoặc yếu tố quyết định”, không phải vật chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học cho biết địa điểm là yếu tố quyết định: For this photo, the final look is ____ you place the light.

Xem đáp án

a matter of where

Cụm từ

happens to randomly fall: sự tình cờ và tính ngẫu nhiên

Happen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc vật tình cờ thực hiện một hành động mà không có kế hoạch từ trước. Vì vậy, happens to fall cho thấy việc rơi xuống chỉ tình cờ xảy ra, chứ không được lựa chọn hay sắp đặt. Randomly bổ sung một ý riêng: vị trí rơi không được chọn và không thể dự đoán. Chỉ riêng happen to không phải lúc nào cũng có nghĩa là “ngẫu nhiên”; trong câu này, hai cách diễn đạt phối hợp với nhau.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của happen to để thể hiện một cuộc gặp không được lên kế hoạch: I ____ run into Maya at the library, even though we had not planned to meet.

Xem đáp án

happened to

If a larva lands on the open seafloor,

4:47

Nếu một ấu trùng rơi xuống vùng đáy biển trống trải,

then it will become a female.

4:49

thì nó sẽ trở thành con cái.

But if it lands on top of a female, Cụm từ

4:50

Nhưng nếu nó rơi trên thân một con cái,

Cụm từ

lands on top of a female: vị trí cụ thể và sự tiếp xúc

Trong lands on top of a female, lands diễn tả điểm kết thúc của chuyển động đi xuống, còn on top of xác định vị trí cuối cùng: ở phía trên và tiếp xúc với phần trên hoặc cơ thể của cá thể cái. Đây là quan hệ không gian cụ thể, không chỉ là vị trí cao hơn nhưng có khoảng cách giữa hai bên. Mặc dù on top of có thể mang nghĩa trừu tượng trong những câu khác, động từ chuyển động lands làm rõ nghĩa vật lý ở đây. Mẫu có thể áp dụng lại land on top of + danh từ diễn tả một vật đi xuống rồi dừng ở phía trên của đối tượng mà danh từ chỉ đến.

Luyện tập

Một đồng xu rơi xuống và nằm yên trên bề mặt của một cuốn sách đang đóng. Câu nào mô tả chính xác tình huống này?

  1. The coin lands beside the closed book.
  2. The coin lands on top of the closed book.
  3. The coin hangs above the closed book.
Xem đáp án

The coin lands on top of the closed book.

then it will become a male.

4:52

thì nó sẽ trở thành một con đực.

So,

4:54

Vì vậy,

for some species,

4:55

đối với một số loài,

the question of boy or girl is answered by genetics.

4:56

câu hỏi về con đực hay con cái được trả lời bởi di truyền.

For others,

4:59

Đối với những loài khác,

it's answered by the environment.

5:00

nó được trả lời bởi môi trường.

And for others still, Mạch ý

5:01

Và đối với những loài khác nữa,

they don't even bother with the question at all. Thành ngữ

5:03

chúng thậm chí không thèm bận tâm đến câu hỏi đó.

Mạch ý

And for others still: thêm nhóm thứ ba

Đoạn này chia các loài thành ba nhóm bằng some species, others và others still. And for others still đưa phần giải thích sang nhóm thứ ba ngoài hai nhóm đầu; cụm này gần nghĩa với “và đối với thêm một nhóm khác”. Ở đây, still mang nghĩa bổ sung chứ không chỉ thời gian: nó không có nghĩa là nhóm thứ hai tiếp tục ở cùng một trạng thái. Mẫu này giúp người nói hoặc người viết mở rộng phép so sánh sau khi đã nêu hai nhóm.

Luyện tập

And for others still có chức năng chính nào trong việc tổ chức thông tin ở đoạn này?

  1. Quay lại nhóm đầu và lặp lại thông tin của nhóm đó
  2. Giới thiệu thêm nhóm thứ ba ngoài hai nhóm đầu
  3. Nói rằng nhóm thứ hai tiếp tục mà không thay đổi
Xem đáp án

Giới thiệu thêm nhóm thứ ba ngoài hai nhóm đầu

Thành ngữ

don't even bother with ... at all: hoàn toàn không buồn xử lý

bother with + danh từ có nghĩa là dành sự chú ý hoặc công sức cho một việc. Trong mệnh đề phủ định, don't bother with cho biết chủ thể không bỏ công sức làm việc đó; bother ở đây không phải là ngoại động từ mang nghĩa “làm phiền” ai đó. Trong câu này, even cho thấy câu hỏi không nhận được dù chỉ mức chú ý tối thiểu, còn at all nhấn mạnh thêm ý phủ định. Kết hợp lại, chúng cho biết câu hỏi này không phải là điều các loài đó cần xử lý; không nhất thiết có nghĩa là chúng lười biếng hoặc bất cẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hoàn toàn không cố gắng xử lý”: Some companies ____ customer complaints at all.

Xem đáp án

don't even bother with

Take whiptail lizards, Mạch ý

5:05

Lấy ví dụ loài thằn lằn đuôi roi,

for example.

5:06

chẳng hạn.

Mạch ý

Take X, for example: đưa ra một trường hợp cụ thể

Take X, for example là một khuôn mẫu diễn ngôn dùng để chuyển từ ý tưởng chung sang một trường hợp cụ thể. Ở đây, take có nghĩa là “xem xét” hoặc “hãy nhìn vào”, chứ không phải “mang đi”. Cụm danh từ ở vị trí X nêu tên ví dụ; câu hoặc mệnh đề tiếp theo thường giải thích ví dụ đó hỗ trợ ý trước như thế nào. Trong phụ đề, thằn lằn đuôi roi được chọn làm trường hợp mà người nói sẽ thảo luận tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng khuôn mẫu Take X, for example: Many neighborhoods are finding new ways to share resources. ____ tool libraries, ____: they let residents borrow equipment instead of buying it.

Xem đáp án

Take · for example

For those desert lizards,

5:07

Đối với những con thằn lằn sa mạc đó,

the answer is easy.

5:08

câu trả lời thật dễ dàng.

It's a girl.

5:10

Là con gái.

It's always a girl.

5:10

Luôn luôn là một bé gái.

They are a nearly all-female species Cách dùng từ

5:12

Chúng là một loài gần như toàn là con cái

Cách dùng từ

a nearly all-female species: ý nghĩa và cách dùng dấu gạch nối

all-female là tính từ ghép đứng trước species. Dấu gạch nối liên kết all và female thành một đơn vị miêu tả, mang nghĩa hoàn toàn gồm các cá thể cái. Nearly bổ nghĩa cho toàn bộ ý all-female. Vì vậy, a nearly all-female species chỉ một loài gần như hoàn toàn gồm các cá thể cái, nhưng cách diễn đạt này vẫn cho phép có một số ít ngoại lệ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với a nearly all-female species?

  1. Các cá thể cái chiếm khoảng một nửa loài.
  2. Mọi cá thể trong loài đều là con cái, không có ngoại lệ.
  3. Loài này gần như hoàn toàn gồm các cá thể cái, dù có thể có một số ít ngoại lệ.
Xem đáp án

Loài này gần như hoàn toàn gồm các cá thể cái, dù có thể có một số ít ngoại lệ.

and although they still lay eggs, Ngữ pháp

5:14

và mặc dù chúng vẫn đẻ trứng,

Ngữ pháp

and although they still lay eggs: nối thông tin nền mang ý nhượng bộ

Although mở đầu một mệnh đề phụ nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận sự thật rằng chúng vẫn đẻ trứng, rồi mới đưa ra ý chính trái với điều người nghe có thể dự đoán từ sự thật đó. And ở đầu nối mệnh đề này với thông tin trước đó. Still cho biết việc đẻ trứng tiếp tục diễn ra hoặc vẫn là sự thật. Vì đoạn phụ đề kết thúc bằng dấu phẩy, mệnh đề này không phải là kết luận chính; cần có một mệnh đề chính theo sau để hoàn chỉnh câu.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng cách để diễn đạt ý nhượng bộ?

  1. Although the store closing, the clerk helped one more customer.
  2. Despite the store was closing, the clerk helped one more customer.
  3. Although the store was closing, but the clerk helped one more customer.
  4. Although the store was closing, the clerk helped one more customer.
Xem đáp án

Although the store was closing, the clerk helped one more customer.

these eggs hatch out female clones of themselves. Cụm động từ

5:16

những quả trứng này nở ra những bản sao cái của chính chúng.

Cụm động từ

hatch out female clones of themselves: nở và tạo ra con cái được nhân bản

Trong câu này, hatch out có nghĩa là 'nở và tạo ra con non'. Trứng phát triển cho đến khi con non giống cái xuất hiện; out thể hiện những con non ấy là kết quả của quá trình nở, chứ không diễn tả chuyển động thông thường hướng ra ngoài. female clones of themselves xác định đặc điểm của thế hệ con: chúng là con cái và được mô tả là bản sao di truyền của những con cái đã đẻ trứng. Mẫu có thể áp dụng là eggs hatch out + loại con non được sinh ra.

Luyện tập

hatch out female clones of themselves có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Trứng di chuyển ra xa một nhóm cá thể cái được nhân bản.
  2. Các cá thể cái được nhân bản đặt bản sao của trứng vào bên trong cơ thể mình.
  3. Trứng tạo ra con non giống cái được mô tả là bản sao di truyền của những con cái đã đẻ chúng.
Xem đáp án

Trứng tạo ra con non giống cái được mô tả là bản sao di truyền của những con cái đã đẻ chúng.

So,

5:19

Vì vậy,

will it be a girl or will it be a boy?

5:19

nó sẽ là một bé gái hay sẽ là một bé trai?

Throughout the entire animal kingdom, Mạch ý

5:21

Trong toàn bộ vương quốc động vật,

it does really all depend on the system of sex determination. Ngữ pháp

5:23

tất cả thực sự phụ thuộc vào hệ thống xác định giới tính.

Mạch ý

Throughout the entire animal kingdom: tạo khung cho một kết luận rộng

Được đặt ở đầu câu, Throughout the entire animal kingdom xác lập phạm vi cho toàn bộ nội dung theo sau. Cụm này hướng người nghe hiểu nhận định là một sự khái quát về cả thế giới động vật, chứ không phải sự thật chỉ liên quan đến một loài. Khung phạm vi được đưa lên đầu câu này gộp các ví dụ trước đó thành một kết luận rộng. throughout có nghĩa là 'trên mọi phần hoặc trong tất cả thành viên của phạm vi', còn entire nhấn mạnh thêm rằng phạm vi ấy là toàn bộ.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm throughout ở đầu câu để tạo khung cho kết luận về toàn bộ một tổ chức?

  1. Throughout the company, every team follows the same safety policy.
  2. Before the company opened, the safety policy was written.
  3. At one desk in the company, one employee follows the safety policy.
Xem đáp án

Throughout the company, every team follows the same safety policy.

Ngữ pháp

does really all depend on: does dùng để nhấn mạnh

Trong câu khẳng định này, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó làm mạnh thêm nhận định được diễn đạt bằng depend on: người nói đang khẳng định kết luận đó thực sự đúng chứ không đặt câu hỏi. Nếu bỏ does, sự việc cơ bản không đổi nhưng mức độ nhấn mạnh sẽ giảm. Does phù hợp với chủ ngữ số ít it, vì vậy động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản depend. Really tăng thêm mức độ nhấn mạnh, còn all gộp các trường hợp đã được nói đến thành một kết luận chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh phù hợp với chủ ngữ số ít: Despite the doubts, the plan ____ depend on careful timing.

Xem đáp án

does

For humans,

5:26

Đối với con người,

that system is a genetic XY system.

5:27

hệ thống đó là hệ thống di truyền XY.

And for me and my wife,

5:30

Và đối với tôi và vợ tôi,

we found out it's going to be a baby boy. Ghi chú

5:31

chúng tôi đã phát hiện ra rằng đó sẽ là một bé trai.

Cụm động từ

we found out: biết được thông tin mới

Found out là dạng quá khứ đơn của cụm động từ find out. Cụm này có nghĩa là một thông tin trước đó chưa biết đã trở nên rõ ràng, dù là nhờ kiểm tra, hỏi, được người khác cho biết hay tự phát hiện ra. Ở đây, mệnh đề theo sau nêu nội dung đã biết được. Cụm này không có nghĩa là tìm thấy một đồ vật bị thất lạc. Find out thường đi với mệnh đề có that, và that có thể được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở quá khứ có nghĩa là "biết được sau khi kiểm tra": After checking the website, we ____ that the concert had been canceled.

Xem đáp án

found out

Ngữ pháp

it's going to be: kết quả tương lai dựa trên thông tin đã biết

Trong it's going to be a baby boy, it's là dạng rút gọn của it is. Cấu trúc là be going to + động từ nguyên mẫu: is là dạng be phù hợp với chủ ngữ, còn be cuối cùng là động từ nguyên mẫu mô tả kết quả được dự đoán. Người nói đã nhận được thông tin liên quan, vì vậy going to trình bày tình huống tương lai như một kết quả có căn cứ từ điều họ đã biết. Cụm này không có nghĩa là ai đó đang đi đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu dự đoán bằng dạng đúng của be going to: The weather report says sunshine all day, so it ____ sunny tomorrow.

Xem đáp án

is going to be