Máy in 3D của Tự nhiên: Tổ kén ĐÁNG KINH NGẠC trong Rừng mưa - Smarter Every Day 94: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.042 từ 211 từ/phút

Tóm tắt video: Destin quan sát kén Urodid moth dạng lưới ở Amazon. Người nuôi bướm giải thích rằng các lỗ cho mưa thoát qua, giúp nhộng có không khí và không bị chết đuối. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “make this transition with me.” (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): theo dõi bước chuyển từ phát hiện trong rừng sang gặp chuyên gia khi thời gian, địa điểm và chủ đề thay đổi. 2. “cocoon itself” / “pupa” (Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng): phân biệt lớp tơ bảo vệ với côn trùng bên trong, không coi hai thuật ngữ là đồng nghĩa. 3. “instead of filling up” (Ngữ pháp và mẫu câu): dùng instead of + động từ dạng -ing để đối chiếu mưa chảy qua với nước tích tụ và nêu kết quả được tránh.

Nội dung bài học

Hey, it's me, Destin.

0:00

Này, là tôi, Destin.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:00

Chào mừng bạn quay lại với Smarter Every Day.

So, we just got off this boat and we're going to walk for about an hour in the jungle to find a moth pupa. Cụm động từ

0:12

Vì vậy, chúng tôi vừa mới xuống thuyền và chúng tôi sẽ đi bộ khoảng một giờ trong rừng để tìm một con nhộng bướm đêm.

Cụm động từ

Dùng get off để nói xuống thuyền

Trong câu này, got off có nghĩa là xuống thuyền sau khi đã đi bằng chiếc thuyền đó. Got là dạng quá khứ của get, còn get off là một cụm động từ. Đặt phương tiện ngay sau cụm này: get off the boat, không phải get off from the boat. Dùng nghĩa này khi ai đó rời một phương tiện mà họ lên và đi trên đó, chẳng hạn như xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc thuyền. Ở đây, nó có nghĩa là xuống thuyền; không có nghĩa là dừng lại hay thoát khỏi hình phạt.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên việc xuống xe buýt thành phố khi đến trạm của bạn?

  1. We got off the bus at our stop.
  2. We got out of the car at our stop.
  3. We got off the car at our stop.
Xem đáp án

We got off the bus at our stop.

Okay, Phil just found it.

0:18

Được rồi, Phil vừa tìm thấy nó.

So, what are we looking at here?

0:20

Vậy, chúng ta đang xem cái gì đây?

This here is the pupa of a moth called a Urodid moth. Ngữ pháp

0:22

Đây là nhộng của một loài bướm đêm có tên là bướm đêm Urodid.

Ngữ pháp

Một loài bướm đêm được gọi là Urodid moth

Ở đây, a moth called a Urodid moth có nghĩa là một con bướm đêm được gọi là Urodid moth. Called có nghĩa là được đặt tên hoặc được gọi là; không có nghĩa là được gọi điện thoại. Cụm called a Urodid moth là một cụm phân từ quá khứ đứng sau a moth để mô tả danh từ đó. Đây là dạng rút gọn của which is called a Urodid moth. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + called + tên gọi.

Luyện tập

Dùng phân từ quá khứ của call để hoàn thành mẫu đặt tên ngắn sau: We found an insect ____ a lanternfly.

Xem đáp án

called

Now, the moth itself isn't that special looking, Ngữ pháp

0:27

Loài bướm đêm này trông không có gì đặc biệt cả,

Ngữ pháp

isn't that special looking: not that + tính từ

Trong isn't that special looking, that cho biết mức độ. Cụm này có nghĩa là “trông không đặc biệt lắm”. Ở đây, that không chỉ vào một vật và cũng không mở đầu một mệnh đề mới. Cấu trúc be + not that + tính từ làm cho ý kiến phủ định nhẹ nhàng hơn. Nó nói rằng đặc điểm đó không mạnh hoặc không nhiều, thay vì khẳng định mạnh rằng đặc điểm đó hoàn toàn không có.

Luyện tập

Câu “The backpack isn't that heavy” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Chiếc ba lô cực kỳ nặng.
  2. Người nói đang chỉ vào một chiếc ba lô đặc biệt.
  3. Chiếc ba lô không nặng lắm.
Xem đáp án

Chiếc ba lô không nặng lắm.

but this pupa here is just incredible.

0:29

nhưng con nhộng này thật sự rất khó tin.

So, that's the chrysalis inside?

0:33

Vậy, đó là con nhộng bên trong sao?

Yep.

0:35

Đúng vậy.

So, that's the actual pupa inside

0:35

Vậy, đó là con nhộng thực sự bên trong

and then on the outside is the cocoon.

0:37

và bên ngoài là kén.

So, most moths will make a really strongly woven silken cocoon

0:40

Hầu hết các loài bướm đêm sẽ tạo ra một cái kén tơ được dệt rất chắc chắn

and uh try to hide.

0:45

và uh cố gắng ẩn nấp.

But this guy has a different strategy

0:46

Nhưng anh chàng này có một chiến lược khác

and instead it just dangles almost a foot down from a leaf Cụm từ

0:48

thay vào đó nó chỉ lủng lẳng dưới chiếc lá gần một foot

Cụm từ

dangles almost a foot down from a leaf: rủ xuống từ một chiếc lá

Dangles ... from ... có nghĩa là một vật treo từ một điểm gắn, còn phần dưới buông lỏng hoặc tự do. From giới thiệu nơi nâng đỡ vật đó, ở đây là một chiếc lá. Almost a foot có nghĩa là ngắn hơn một foot một chút; một foot bằng 12 inch, tức khoảng 30 xăng-ti-mét. Down cho biết hướng và khoảng cách rủ xuống, chứ không có nghĩa là ai đó đặt vật xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng dangle, almost three feet, down và from theo đúng dạng và thứ tự: “The cord ____ the roof.”

Xem đáp án

dangles almost three feet down from

and then it makes its uh cocoon there.

0:53

và sau đó nó tạo uh kén ở đó.

And that probably protects it more from ants than anything else.

0:56

Và điều đó có lẽ bảo vệ nó khỏi kiến hơn bất cứ thứ gì khác.

It seems so counterintuitive though to build something like that. Mạch ý

1:01

Có vẻ rất phản trực giác khi xây dựng một cái gì đó như vậy.

Mạch ý

though: ý tương phản được thêm vào sau trong hội thoại

Ở đây, though là dấu hiệu tương phản trong hội thoại, mang nghĩa gần với “tuy vậy” hoặc “nhưng”. Sau khi nói “It seems so counterintuitive”, người nói chèn though vào để cho thấy phản ứng này trái với ý tưởng trước đó. Ở đây, though không mở đầu một mệnh đề theo sau với nghĩa như “although...”. Nó hoạt động như một phần xen vào: câu vẫn có thể tiếp tục bằng “to build something like that”, còn though thêm ý tương phản cho toàn bộ nhận xét của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng though như một ý tương phản được chèn vào muộn, giống câu ví dụ?

  1. It seems strange because we usually stay late.
  2. It seems strange, though, to leave so early.
  3. Though it seems strange, we should leave early.
Xem đáp án

It seems strange, though, to leave so early.

It's almost like, hey guys, check me out. Cụm động từ

1:05

Nó gần giống như, 'này các cậu, xem tôi này'.

Cụm động từ

check me out: thu hút sự chú ý vào bản thân

Check me out là cách nói thân mật mang nghĩa “nhìn tôi đi” hoặc “hãy chú ý đến việc tôi đang làm”. Trong ví dụ, người nói nhân hóa cái kén bằng một giọng vui đùa, như thể nó đang tự hào gọi mọi người chú ý đến mình. Ở đây, cụm từ này không nói về việc rời khách sạn. Đại từ me là người hoặc vật được chú ý; khi đổi tân ngữ, đối tượng mà người nghe được mời nhìn cũng thay đổi.

Luyện tập

Mia muốn các bạn nhìn động tác nhảy mới của mình. Cô ấy nên nói gì?

  1. Let's check out of the hotel.
  2. Please check my homework.
  3. Check me out!
Xem đáp án

Check me out!

Oh, crap.

1:07

Ôi, chết tiệt.

Look what I was leaning on.

1:08

Xem tôi vừa dựa vào cái gì này.

Golly.

1:11

Trời đất.

On my hat?

1:13

Trên mũ của tôi?

Where?

1:15

Ở đâu?

Oh, yeah.

1:17

Ồ, vâng.

It's a satyr.

1:18

Đó là một con bướm mắt nhện.

A satyr?

1:19

Một con bướm mắt nhện?

I can only think about these ants right now.

1:21

Lúc này tôi chỉ có thể nghĩ về lũ kiến đó.

Are you using a macro lens or just a 100? Văn hóa

1:23

Anh đang dùng ống kính macro hay chỉ là ống 100?

I'm using a 105 macro.

1:25

Tôi đang dùng ống macro 105.

Văn hóa

"a 100" và "a 105 macro" là cách gọi tắt ống kính

Trong cuộc trò chuyện về nhiếp ảnh này, a 100 có nghĩa là một ống kính 100 milimét, còn a 105 macro có nghĩa là một ống kính macro 105 milimét. Mạo từ a cho biết mỗi cách nói rút gọn đều chỉ một ống kính. Các nhiếp ảnh gia thường lược bỏ millimeter và lens khi đã rõ chủ đề là thiết bị chụp ảnh. Các con số chỉ tiêu cự, không phải giá, số lượng hay mẫu máy ảnh; macro cho biết đây là ống kính được thiết kế để lấy nét ở khoảng cách gần.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện giữa các nhiếp ảnh gia, "I'm using a 105 macro" có nghĩa là gì?

  1. Tôi đang dùng một mẫu máy ảnh có tên 105 Macro.
  2. Tôi đang dùng một ống kính macro 105 milimét.
  3. Tôi đang chụp 105 bức ảnh cận cảnh.
Xem đáp án

Tôi đang dùng một ống kính macro 105 milimét.

Should be able to see the fine structure. Ngữ pháp

1:28

Sẽ có thể nhìn thấy cấu trúc chi tiết.

Ngữ pháp

"Should be able to" diễn tả khả năng được dự đoán khi chủ ngữ bị lược bỏ

Should be able to có nghĩa là một người hoặc vật được dự đoán có khả năng làm điều gì đó. Ở đây, cách bố trí hiện tại khiến việc nhìn thấy cấu trúc tinh vi trở nên khá khả thi. Should diễn tả một dự đoán hợp lý dựa trên điều kiện hiện tại, không phải nghĩa vụ hay lời khuyên. Trong lời nói thân mật, có thể lược bỏ chủ ngữ nếu chủ ngữ đã rõ. Câu đầy đủ có thể là “You should be able to see...” hoặc “We should be able to see...”; ngữ cảnh cho biết chủ ngữ nào được hiểu ngầm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "Should be able to see the fine structure" có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Người nói đang hỏi liệu cấu trúc tinh vi có tồn tại hay không.
  2. Một quy định yêu cầu ai đó phải nhìn vào cấu trúc tinh vi.
  3. Với cách bố trí hiện tại, có lẽ có thể nhìn thấy cấu trúc tinh vi.
Xem đáp án

Với cách bố trí hiện tại, có lẽ có thể nhìn thấy cấu trúc tinh vi.

Oh, that's awesome.

1:31

Ồ, tuyệt quá.

And this cocoon is really one of a kind. Thành ngữ

1:31

Và cái kén này thực sự là độc nhất vô nhị.

Thành ngữ

one of a kind: thành ngữ mang nghĩa “độc nhất”

One of a kind là một thành ngữ có nghĩa là “độc nhất”: không có người hoặc vật nào khác giống hệt. Ở đây, cụm từ cho biết chiếc kén này khác với những chiếc kén thông thường. Trong câu này, cụm từ đứng sau be: this cocoon is one of a kind. Đừng hiểu kind là “tử tế” trong trường hợp này; nó là một phần của toàn bộ thành ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “độc nhất”: This handmade puppet is ____; there is no other puppet exactly like it.

Xem đáp án

one of a kind

Um you can actually find these guys up in North America

1:35

Um thực ra bạn có thể tìm thấy những con này ở Bắc Mỹ

if you're lucky.

1:37

nếu bạn may mắn.

So, how does he

1:39

Vậy, làm thế nào để nó

Okay, so he's going to become a moth, right?

1:40

Được rồi, vậy nó sẽ biến thành bướm đêm, đúng không?

Yep.

1:41

Đúng vậy.

So, how does he get out once he's

1:42

Vậy, làm thế nào để nó chui ra một khi nó

So, it kind of looks if you look at the bottom there,

1:43

Vậy, có vẻ như nếu bạn nhìn vào phần đáy ở đó,

it almost looks like a little escape shaft.

1:46

nó gần giống như một lối thoát hiểm nhỏ.

So, it's possible that once it comes out as a moth,

1:48

Vì vậy, có khả năng là một khi nó chui ra thành bướm đêm,

it'll just shoot right down.

1:51

nó sẽ lao thẳng xuống.

Do you want to put your finger under it so we can see the scale? Cách dùng từ

1:54

Bạn có muốn đặt ngón tay dưới nó để chúng ta có thể thấy kích thước không?

Cách dùng từ

scale: kích thước được thể hiện bằng sự so sánh

Ở đây, scale có nghĩa là chiếc kén lớn hay nhỏ đến mức nào khi so với một vật quen thuộc. Đặt ngón tay bên dưới cung cấp cho người xem một vật tham chiếu có kích thước quen thuộc. Trong hình ảnh, bản đồ, mô hình và phần trưng bày khoa học, scale giúp mọi người hiểu kích thước. Ở đây, từ này không có nghĩa là trọng lượng.

Luyện tập

Trong câu “Place a coin next to the tiny shell to show its scale,” scale có nghĩa là gì?

  1. Vỏ sò lớn đến mức nào so với đồng xu
  2. Những tấm cứng bao phủ cơ thể động vật
  3. Vỏ sò nặng bao nhiêu
Xem đáp án

Vỏ sò lớn đến mức nào so với đồng xu

You got your manicure?

1:57

Bạn đã làm móng à?

Yeah. You ready for this.

1:58

Vâng. Bạn sẵn sàng chưa.

I've been cleaning my nails all day. Ngữ pháp

2:00

Tôi đã làm sạch móng tay cả ngày đấy.

Ngữ pháp

I've been cleaning: have been + -ing

I've been cleaning dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ thêm -ing. Cấu trúc này trình bày việc làm sạch như một hoạt động bắt đầu trước hiện tại và tiếp tục đến bây giờ, hoặc vẫn có ảnh hưởng rõ ràng ở hiện tại. All day nhấn mạnh khoảng thời gian và kết hợp tự nhiên với thì này. Trong câu trả lời mang tính đùa vui, người nói có thể đang phóng đại, nhưng ngữ pháp vẫn thể hiện hoạt động như một quá trình kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của clean: I ____ the kitchen all morning.

Xem đáp án

have been cleaning

Cool.

2:01

Tuyệt.

Okay, so please make this transition with me. Mạch ý

2:10

Được rồi, vui lòng chuyển cảnh cùng tôi nhé.

Mạch ý

make this transition with me: dẫn khán giả sang một phần mới

Make this transition with me yêu cầu khán giả đi theo một sự chuyển đổi trong câu chuyện, chẳng hạn như thay đổi thời gian, địa điểm hoặc chủ đề. Transition ở đây không phải là sự di chuyển thực tế mà là bước chuyển từ phần này sang phần tiếp theo của lời kể. Khi nói with me, người nói khiến tín hiệu cấu trúc này giống như một hành động chung. Người nói hướng dẫn rõ ràng để người nghe đi qua sự thay đổi, thay vì đột ngột đổi cảnh mà không báo trước.

Luyện tập

Trong một video có lời dẫn, người nói đang làm gì khi nói “Please make this transition with me”?

  1. Yêu cầu khán giả đi bộ đến một nơi khác
  2. Yêu cầu khán giả sửa một kết nối bị hỏng
  3. Mời khán giả đi theo sự chuyển đổi sang phần tiếp theo của câu chuyện
Xem đáp án

Mời khán giả đi theo sự chuyển đổi sang phần tiếp theo của câu chuyện

So, as soon as I got back from the Amazon, Ngữ pháp

2:12

Ngay khi tôi vừa trở về từ Amazon,

I had to go to a wedding reception.

2:14

tôi phải đến dự một tiệc cưới.

Ngữ pháp

as soon as để diễn tả sự nối tiếp ngay lập tức

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian. Sự việc trong mệnh đề đó xảy ra trước, còn sự việc trong mệnh đề chính xảy ra ngay lập tức hoặc chỉ ít lâu sau. Trong câu này, việc trở về từ Amazon xảy ra trước; việc phải đến tiệc cưới theo sau ngay lập tức. Cấu trúc là as soon as + mệnh đề, mệnh đề chính. Cấu trúc này diễn tả hai sự việc nối tiếp rất sát nhau, không phải là phép so sánh xem ai đó làm việc gì nhanh đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ rằng cuộc gọi diễn ra ngay sau khi Maya về đến nhà?

  1. While Maya was walking home, she called her grandmother.
  2. When Maya got home, she called her grandmother.
  3. As soon as Maya got home, she called her grandmother.
Xem đáp án

As soon as Maya got home, she called her grandmother.

As I'm sitting there making small talk with this guy, Ghi chú

2:15

Khi tôi ngồi đó trò chuyện với anh chàng này,

Cụm từ

making small talk: trò chuyện nhẹ nhàng và lịch sự

Making small talk nghĩa là trò chuyện nhẹ nhàng, lịch sự, thường là với người mà bạn chưa quen rõ. Cụm động từ là make small talk, còn with this guy cho biết người đang cùng trò chuyện. Ở đây, small nói rằng chủ đề dễ nói và không quá riêng tư. Nó không nói về độ lớn của giọng nói.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của make small talk để hoàn thành câu: At the party, I was ____ with the person beside me.

Xem đáp án

making small talk

I start explaining this beautiful cocoon I found in the rainforest

2:17

tôi bắt đầu kể về cái kén tuyệt đẹp mà tôi tìm thấy trong rừng nhiệt đới

Mạch ý

Hiện tại lịch sử trong As I'm sitting there ... I start explaining

Câu chuyện đã được đặt trong quá khứ. Người nói chuyển sang thì hiện tại tiếp diễn trong As I'm sitting there để dựng bối cảnh đang diễn ra, rồi dùng thì hiện tại đơn trong I start explaining để giới thiệu sự việc tiếp theo. Đây là hiện tại lịch sử, hay hiện tại trần thuật; các sự việc không diễn ra ngay lúc này. Sự chuyển đổi về thì và thể giúp tổ chức câu chuyện: dạng tiếp diễn giữ bối cảnh trong tầm nhìn, còn hiện tại đơn đẩy hành động tiến về phía trước. Cách dùng này phổ biến trong lối kể chuyện sinh động bằng lời nói vì nó khiến một cảnh trong quá khứ có cảm giác như đang diễn ra trước mắt.

Luyện tập

Trong câu chuyện nói này, các dạng hiện tại có tác dụng gì? “Last night, as I'm walking home, a dog runs out of a garden.”

  1. Chúng biến câu chuyện thành một kế hoạch cho tương lai.
  2. Chúng cho biết việc đi bộ và hành động của con chó đang xảy ra ngay lúc người nói kể.
  3. Chúng làm cảnh trong quá khứ trở nên sống động: dạng tiếp diễn đưa ra bối cảnh và hiện tại đơn đẩy hành động tiến lên.
Xem đáp án

Chúng làm cảnh trong quá khứ trở nên sống động: dạng tiếp diễn đưa ra bối cảnh và hiện tại đơn đẩy hành động tiến lên.

because it made such a huge impact on me. Cụm từ

2:20

vì nó đã để lại ấn tượng quá lớn đối với tôi.

Cụm từ

made such a huge impact on me: đã ảnh hưởng rất lớn đến tôi

Made an impact on me nghĩa là đã ảnh hưởng đến tôi hoặc thay đổi cách tôi suy nghĩ hay cảm nhận. Made là dạng quá khứ của make, và cấu trúc là make an impact on someone. Ở đây, impact không phải là một cú va chạm vật lý. Such a huge nhấn mạnh mức độ rất mạnh: người nói cho biết ảnh hưởng đó lớn và quan trọng khác thường.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một giáo viên đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến người nói?

  1. My teacher made such a huge impact on me.
  2. My teacher did such a huge impact on me.
  3. My teacher made such a huge impact to me.
Xem đáp án

My teacher made such a huge impact on me.

So, I explained that if a cocoon is to keep predators out, Mạch ý

2:22

Vì vậy, tôi giải thích rằng nếu một cái kén để ngăn chặn những kẻ săn mồi,

why would I put holes all in my cocoon?

2:26

tại sao tôi lại tạo ra những cái lỗ trên kén của mình?

Mạch ý

If ... is to ..., why would ...?: nêu mục đích trước khi chất vấn sự mâu thuẫn

Câu này trước hết nêu mục đích dự kiến của cái kén bằng “is to keep predators out”: đó là chức năng mà cái kén được tạo ra để thực hiện. Sau đó, “why would I ...?” chỉ ra một sự mâu thuẫn bề ngoài. Ở đây, would hỏi tại sao ai đó lại đưa ra lựa chọn ấy; nó không diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ. Mẫu “If X is to do A, why would B?” nêu mục tiêu trước rồi chất vấn điều có vẻ đi ngược lại mục tiêu đó.

Luyện tập

Một tấm phủ được dùng để bảo vệ xe đạp khỏi mưa nhưng lại có một khoảng hở lớn. Câu nào thể hiện rõ nhất sự mâu thuẫn giữa mục đích và thiết kế?

  1. If the cover is to keep the bicycle dry, why would it have a large opening?
  2. Why did the cover keep the bicycle dry yesterday?
  3. When will the cover have a large opening?
Xem đáp án

If the cover is to keep the bicycle dry, why would it have a large opening?

And the guy said something that shocked me.

2:28

Và anh chàng đó đã nói một điều làm tôi ngạc nhiên.

He goes, "Oh, that's interesting. Cách dùng từ

2:30

Anh ấy nói, "Ồ, thật thú vị.

Cách dùng từ

He goes, mang nghĩa “anh ấy nói” trong câu chuyện

Trong cách kể chuyện thân mật, go có thể dùng để dẫn lời nói hoặc phản ứng của một người. Ở đây, He goes có nghĩa là “anh ấy nói” hoặc “anh ấy đã nói”; không diễn tả sự di chuyển. Người kể dùng dạng hiện tại goes để khiến một cảnh trong quá khứ có cảm giác như đang diễn ra. Phần lời nói được trích dẫn ngay sau đó là dấu hiệu cho thấy go đang làm động từ dẫn lời.

Luyện tập

Trong một câu chuyện thân mật, có câu: He goes, “That’s amazing!” He goes ở đây có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy nói hoặc phản ứng: “That’s amazing!”
  2. Anh ấy đi đến một nơi khác.
  3. Anh ấy trở nên tuyệt vời.
Xem đáp án

Anh ấy nói hoặc phản ứng: “That’s amazing!”

I happen to be a butterfly farmer." Cụm từ

2:32

Tôi tình cờ lại là một người nuôi bướm."

Cụm từ

happen to be để diễn tả một sự trùng hợp bất ngờ

Trong happen to be, happen có nghĩa là “tình cờ ở trong trường hợp đó”. Người nói cho biết việc mình là người nuôi bướm là một sự trùng hợp bất ngờ và phù hợp với chủ đề đang nói. Cấu trúc chủ ngữ + happen(s) to be + danh từ/tính từ bổ sung một thông tin bất ngờ nhưng có liên quan. Nó không có nghĩa là một sự việc xảy ra trong lúc ai đó đang trở thành một người hay vật khác.

Luyện tập

Một người hàng xóm cần giúp về chiếc xe. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy thân phận của người nói tình cờ trở nên hữu ích: “I ____ a trained mechanic, so I can take a look.”

Xem đáp án

happen to be

I've come here to Mr. John's house

2:34

Tôi đã đến nhà của ông John

and I've brought my kids with me

2:36

và tôi dẫn theo các con của mình

and John owns one of two butterfly farms in Alabama.

2:37

và John sở hữu một trong hai trang trại bướm ở Alabama.

He's going to show us a little bit about cocoons.

2:41

Ông ấy sẽ cho chúng ta thấy một chút về kén.

How do you sell butterflies?

2:43

Chú bán bướm như thế nào?

How does this work? Ý định

2:44

Nó hoạt động ra sao?

Ý định

How does this work? để hỏi về một quy trình

Ở đây, How does this work? yêu cầu người kia giải thích quy trình hoặc hệ thống. This chỉ toàn bộ cách hoạt động của việc kinh doanh bán bướm, chứ không phải một cỗ máy. Có thể dùng câu hỏi này với một dịch vụ, quy tắc, thỏa thuận hoặc hoạt động khi muốn biết các bước hay cách sắp xếp. How yêu cầu lời giải thích; work ở đây có nghĩa là “vận hành”.

Luyện tập

Bạn vừa tham gia một thư viện mới và muốn người khác giải thích quy trình mượn sách. Bạn nên hỏi câu nào?

  1. What does this do?
  2. How does this work?
  3. Does this work?
Xem đáp án

How does this work?

Well, that is a fascinating question.

2:45

À, đó là một câu hỏi rất hấp dẫn.

That's one of my... actually one of my favorite questions to answer.

2:46

Đó là một trong những... thực ra là một trong những câu hỏi mà chú thích trả lời nhất.

But this is actually the general way I ship butterflies,

2:50

Nhưng đây thực sự là cách chung mà chú vận chuyển bướm,

right in like this.

2:53

ngay trong này, như thế này.

And I'll just pad them and put layers.

2:54

Chú chỉ cần lót đệm cho chúng và xếp thành nhiều lớp.

And most of my butterflies go to zoos, botanical gardens

2:56

Và hầu hết bướm của chú đều đến các sở thú, vườn bách thảo

um around the country.

2:59

um trên khắp đất nước.

So, you don't really sell like 10 at a time, Cụm từ

3:00

Vậy chú không thực sự bán kiểu 10 con một lúc,

you sell hundreds at a time, right?

3:02

chú bán hàng trăm con một lúc, đúng không?

Cụm từ

at a time: số lượng trong mỗi đợt

Trong câu này, at a time có nghĩa là “trong mỗi lần bán hoặc mỗi đợt”. Ten at a time là mười con trong một đợt; hundreds at a time là hàng trăm con trong một đợt. Đặt một con số hoặc số lượng trước at a time để cho biết mỗi lượt, mỗi chuyến hoặc mỗi dịp xử lý bao nhiêu. Cấu trúc này thường dùng để nêu giới hạn hoặc so sánh quy mô của từng đợt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “mỗi chuyến” hoặc “trong mỗi đợt”: The elevator can carry only six people ____, so the group must go in batches.

Xem đáp án

at a time

Right.

3:03

Đúng vậy.

I would say my average size order is about 100 butterflies a week.

3:03

Chú sẽ nói rằng quy mô đơn hàng trung bình của chú là khoảng 100 con bướm một tuần.

So, what we have here, this is a Luna moth cocoon.

3:06

Vậy, những gì chúng ta có ở đây, đây là một cái kén của bướm đêm Luna.

And um some people are confused about the difference uh in a cocoon here

3:08

Và um một số người bối rối về sự khác biệt uh giữa kén ở đây

and a chrysalis uh or a pupa here.

3:13

và chrysalis uh hoặc nhộng ở đây.

Um and the difference really isn't that great.

3:16

Um và sự khác biệt thực sự không quá lớn.

Inside the cocoon is actually your pupa.

3:19

Bên trong kén thực sự là nhộng của bạn.

Um so, this the cocoon itself is really just the covering that the pupa uh spins around itself. Cách dùng từ

3:22

Um vì vậy, bản thân cái kén này thực sự chỉ là lớp vỏ bọc mà con nhộng uh nhả tơ quấn quanh chính nó.

Cách dùng từ

cocoon itself ... pupa: lớp bao và giai đoạn của côn trùng

Cocoon itself chỉ lớp bảo vệ ở bên ngoài. Ở đây, itself tạo sự nhấn mạnh: người nói đang định nghĩa cái kén, không phải con côn trùng ở bên trong. Pupa là giai đoạn phát triển của côn trùng nằm trong lớp bao đó. Hai từ này gọi hai thứ khác nhau. Ở những loài tạo kén, cocoon bao quanh pupa, nhưng cái kén không phải là con nhộng. Một số nhộng phát triển mà không có kén.

Luyện tập

Một con bướm đêm non đang phát triển trong lớp bao bằng tơ. Lựa chọn nào gọi giai đoạn của côn trùng trước, rồi gọi lớp bao sau?

  1. cocoon; chrysalis
  2. cocoon; pupa
  3. pupa; cocoon
Xem đáp án

pupa; cocoon

If you look here at the spicebush swallowtail,

3:29

Nếu bạn nhìn vào con bướm phượng spicebush này,

it does not have a cocoon.

3:30

nó không có kén.

So, it's just the pupa.

3:32

Vì vậy, nó chỉ là nhộng.

Whereas the Luna moth actually spins the cocoon around the pupa. Mạch ý

3:34

Trong khi bướm đêm Luna thực sự nhả tơ thành kén quanh nhộng.

Mạch ý

Whereas để đối chiếu hai sự việc

Whereas mở đầu một mệnh đề tương phản với một sự việc khác. Ở đây, từ này báo cho người nghe so sánh bướm đêm Luna với loài vừa được nhắc đến: loài đó không có kén, còn bướm đêm Luna tạo một chiếc kén quanh nhộng. Cách dùng này sắp xếp thông tin theo dạng A đối lập với B. Trong câu nói này, Whereas liên kết ngược lại với phát biểu trước đó; trong một câu viết hoàn chỉnh, hai mệnh đề tương phản thường được nối với nhau.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện rõ sự tương phản giữa hai sự việc trong câu này: The first species has no cocoon, ___ the second spins one.

  1. whereas
  2. because
  3. therefore
Xem đáp án

whereas

This is the picture of the uh the thing that we took in the rainforest.

3:38

Đây là bức ảnh của uh cái thứ mà chúng ta đã chụp trong rừng nhiệt đới.

Yes, and that it's a beautiful example of a cocoon.

3:41

Đúng vậy, và đó là một ví dụ tuyệt đẹp về kén.

Why is the here I'm seeing these cocoons are solid,

3:44

Tại sao ở đây... cháu thấy những cái kén này là kén đặc,

but on that thing,

3:47

nhưng trên cái thứ đó,

you know, there's holes in the cocoon.

3:48

chú biết đấy, có những lỗ thủng trên kén.

Why would it do that?

3:49

Tại sao nó lại làm vậy?

Well, that's actually a very important uh defense mechanism. Cách dùng từ

3:50

À, đó thực sự là một uh cơ chế phòng thủ rất quan trọng.

Cách dùng từ

Defense mechanism trong sinh học

Ở đây, defense mechanism là một đặc điểm, quá trình hoặc hành vi bảo vệ sinh vật khỏi nguy hiểm hay tổn hại. Lỗ lớn trên kén cho phép mưa lớn chảy qua, vì vậy nước không đọng lại quanh nhộng. Mechanism không nhất thiết phải là máy móc. Từ này có thể chỉ bất kỳ cách hoạt động nào tạo ra sự bảo vệ. Trong tâm lý học, defense mechanism có một nghĩa chuyên môn khác, nhưng nghĩa sinh học phù hợp với câu này.

Luyện tập

Trong một bài học sinh học, defense mechanism có nghĩa là gì trong câu này? A skunk's spray is a defense mechanism against predators.

  1. Một cách vô thức để tránh những cảm xúc đau đớn
  2. Một cỗ máy chỉ được chế tạo để chiến đấu
  3. Một đặc điểm, quá trình hoặc hành vi bảo vệ giúp sinh vật tránh bị tổn hại
Xem đáp án

Một đặc điểm, quá trình hoặc hành vi bảo vệ giúp sinh vật tránh bị tổn hại

If you look at the cocoon um on this Luna moth,

3:53

Nếu cháu nhìn vào cái kén um của con bướm đêm Luna này,

it's very tightly woven.

3:56

nó được dệt rất chặt.

Um so, if this was hanging on a tree like the one you found down in the Amazon,

3:57

Um vì vậy, nếu nó bị treo trên một cái cây giống như cái cháu tìm thấy ở Amazon,

if it was hanging like that, Ngữ pháp

4:02

nếu nó treo như thế,

as massive amounts of rain fell,

4:04

khi một lượng mưa lớn trút xuống,

um it would actually fill up with water and actually drown the pupa.

4:06

um nó thực sự sẽ đầy nước và làm con nhộng chết đuối.

Ngữ pháp

if it was ... it would: điều kiện và kết quả giả định

Trong câu này, if it was hanging like that đặt ra một tình huống được tưởng tượng chứ không kể lại điều đã thực sự xảy ra. Dạng quá khứ đơn was đánh dấu điều kiện giả định. It would actually fill up with water nêu kết quả được dự đoán từ điều kiện đó. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là if + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu. Mẫu này dùng để suy luận điều gì sẽ xảy ra trong một điều kiện không có thật hoặc chưa được xác nhận.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu giả định if + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu?

  1. If the drain was blocked, water would collect in the sink.
  2. If the drain is blocked tomorrow, water will collect in the sink.
  3. Because the drain was blocked, water collected in the sink.
Xem đáp án

If the drain was blocked, water would collect in the sink.

So, those large holes actually allow the rain to just fall through uh instead of filling up the pupa. Ghi chú

4:10

Vì vậy, những lỗ lớn đó thực sự cho phép nước mưa rơi qua uh thay vì làm đầy nhộng.

Cách dùng từ

Nghĩa đen của fall through

Ở đây, fall through mang nghĩa đen: nước mưa di chuyển xuống qua các lỗ lớn trên kén. Through biểu thị chuyển động từ một phía của chỗ hở sang phía bên kia. Trong ngữ cảnh khác, fall through có thể là thành ngữ mang nghĩa một kế hoạch, thỏa thuận hoặc sự sắp xếp không diễn ra thành công. Chủ ngữ vật lý rain và việc nhắc đến holes cho thấy câu này dùng nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu Water fell through the holes in the basket, fell through có nghĩa là gì?

  1. Kế hoạch không diễn ra.
  2. Nó vẫn bị mắc kẹt bên trong.
  3. Nó di chuyển qua các chỗ hở.
Xem đáp án

Nó di chuyển qua các chỗ hở.

Ngữ pháp

instead of + dạng -ing: instead of filling up

Instead of giới thiệu hành động hoặc kết quả không xảy ra vì một hành động hay kết quả khác xảy ra thay thế. Trong câu này, nước mưa chảy qua các lỗ; việc nước đọng quanh nhộng là kết quả được tránh. Vì of là giới từ, khi sau instead of là một hành động, ta thường dùng dạng -ing: instead of + filling. Cấu trúc này đối chiếu kết quả thực tế với khả năng thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng -ing của collect: The rainwater drained away instead of ____ in the pot.

Xem đáp án

collecting

Oh, so a pupa actually has to have air?

4:14

Ồ, vậy một con nhộng thực sự phải có không khí?

Correct.

4:17

Chính xác.

Yeah.

4:17

Đúng vậy.

People don't think about that a lot,

4:17

Mọi người không nghĩ nhiều về điều đó,

but pupa breathe just like any other living animal. Ngữ pháp

4:18

nhưng nhộng thở giống như bất kỳ động vật sống nào khác.

Ngữ pháp

just like any other + danh từ đếm được số ít

Just like có nghĩa là giống như hoặc theo cùng một cách, còn just làm cho sự so sánh mạnh hơn. Any other + danh từ đếm được số ít cho thấy chủ ngữ thuộc nhóm đó và được so sánh với các thành viên còn lại. Ở đây, just like any other living animal nhấn mạnh rằng nhộng cũng là một động vật sống. Dùng mẫu chủ ngữ + động từ + just like any other + danh từ đếm được số ít. Ví dụ: A whale needs oxygen just like any other mammal. Other rất quan trọng vì cá voi vốn đã là một thành viên của nhóm động vật có vú.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng một cụm hai từ bắt đầu bằng any, cho thấy cá heo thuộc nhóm động vật có vú: A dolphin needs oxygen just like ____ mammal.

Xem đáp án

any other

They need air.

4:21

Chúng cần không khí.

So, if they're surrounded by water,

4:22

Vì vậy, nếu chúng bị bao quanh bởi nước,

if that cocoon was to fill up with water,

4:23

nếu cái kén đó chứa đầy nước,

it would actually drown the pupa.

4:25

nó thực sự sẽ làm con nhộng chết đuối.

Oh, wow.

4:26

Ồ, wow.

Interesting. Well, thank you very much, John.

4:27

Thú vị thật. Vâng, cảm ơn chú rất nhiều, John.

You're welcome.

4:28

Không có chi.

I hope you enjoyed it.

4:29

Tôi hy vọng các bạn thích nó.

Last thing,

4:29

Điều cuối cùng,

you hear us using the term chrysalis. Văn hóa

4:30

các bạn nghe chúng tôi sử dụng thuật ngữ chrysalis.

That comes from the Greek word chrysos,

4:31

Nó bắt nguồn từ từ chrysos trong tiếng Hy Lạp,

which means gold.

4:33

có nghĩa là vàng.

Văn hóa

chrysalis ... từ Hy Lạp chrysos ... nghĩa là vàng

Từ chrysalis có liên hệ với từ chrysos trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “vàng”. Đây là một lời giải thích về từ nguyên: lịch sử của từ này gắn với ánh lấp lánh giống vàng nhìn thấy ở một số con nhộng bướm. Mối liên hệ này giải thích nguồn gốc của tên gọi, không có nghĩa là mọi chrysalis đều có màu vàng hoặc chrysalis và cocoon có thể dùng thay cho nhau.

Luyện tập

Người nói đang giải thích điều gì về từ chrysalis?

  1. Từ này có liên hệ với từ chrysos trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là “vàng”.
  2. Đây là tên gọi khác của cocoon của mọi loài côn trùng.
  3. Từ này có nghĩa là mọi chrysalis đều màu vàng.
Xem đáp án

Từ này có liên hệ với từ chrysos trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là “vàng”.

Some butterfly pupa have a gold shimmer to them,

4:35

Một số nhộng bướm có ánh vàng rực rỡ,

so that's why they're called a chrysalis. Mạch ý

4:37

đó là lý do tại sao chúng được gọi là chrysalis.

Mạch ý

that's why ... nối lý do với kết quả

That's why quay lại lý do vừa được nêu và đưa ra kết quả được lý do đó giải thích. Ở đây, ánh lấp lánh màu vàng là lý do, còn việc gọi con nhộng là chrysalis là kết quả. Mẫu câu là: lý do. That's why + kết quả. Trong câu này, why là một phần của cụm từ nối ý, không phải đang dùng để hỏi.

Luyện tập

The power went out。Cụm từ nào nối đúng nguyên nhân đó với kết quả “we used flashlights”?

  1. Why is that
  2. That's why
  3. That's because
Xem đáp án

That's why

I thought that was pretty interesting.

4:39

Tôi thấy điều đó khá thú vị.

Okay, my goal here was for you to learn, enjoy, and maybe see something beautiful you've never seen before. Ngữ pháp

4:40

Được rồi, mục tiêu của tôi ở đây là để bạn học hỏi, tận hưởng và có thể nhìn thấy một thứ gì đó tuyệt đẹp mà bạn chưa từng thấy trước đây.

Ngữ pháp

Cấu trúc my goal here was for you to + động từ

Sau goal, cấu trúc was for + người + to + động từ cho biết ai là người được mong đợi thực hiện hành động. Trong câu này, you là chủ thể được hiểu ngầm của learn, enjoy và see. For you không có nghĩa là người nói sẽ làm những việc đó thay cho bạn. Cụm này giới thiệu người thực hiện các hành động nguyên mẫu theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho thấy you là người được mong đợi thực hiện hành động: My goal was ____ try the puzzle.

Xem đáp án

for you to

I will now try to earn your like or subscription

4:45

Bây giờ tôi sẽ cố gắng giành được lượt thích hoặc đăng ký của bạn

by providing a link in the video description

4:47

bằng cách cung cấp một liên kết trong phần mô tả video

to the high resolution photos of the cocoon

4:49

đến các bức ảnh độ phân giải cao của cái kén

because it's pretty awesome.

4:51

vì nó khá tuyệt vời.

Anyway, I'm Destin.

4:53

Dù sao thì, tôi là Destin.

You're getting smarter every day.

4:54

Bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one. Cụm từ

4:55

Chúc một ngày tốt lành.

Cụm từ

Have a good one như một lời tạm biệt thân mật

Have a good one là một cách thân thiện để kết thúc cuộc trò chuyện. Ở đây, one không chỉ một đồ vật cụ thể mà đại diện một cách chung chung cho khoảng thời gian sắp tới, chẳng hạn phần còn lại của ngày hoặc buổi tối. Người nói đang chúc người nghe có khoảng thời gian vui vẻ sau khi hai bên chia tay.

Luyện tập

Hoàn thành lời tạm biệt thân mật này: Have a good ____.

Xem đáp án

one

Gerson, I got to ask,

4:58

Gerson, tôi phải hỏi,

what are you doing, man?

4:59

anh đang làm gì vậy, anh bạn?

I'm trying to keep the beetle.

5:01

Tôi đang cố giữ con bọ cánh cứng này.

I rather get him working.

5:07

Tôi thà để anh ta làm việc còn hơn.

Steps back and use the binoculars.

5:08

Lùi lại một bước và dùng ống nhòm.

I think Gerson needs some glasses.

5:10

Tôi nghĩ Gerson cần một cặp kính.

How long have you lived out here? Ngữ pháp

5:14

Anh sống ở đây bao lâu rồi?

Ngữ pháp

How long have you lived ...?: hỏi một khoảng thời gian vẫn đang tiếp diễn

How long dùng để hỏi độ dài của một khoảng thời gian. Ở đây, have lived là thì hiện tại hoàn thành: người đó bắt đầu sống tại khu vực này trong quá khứ và hiện vẫn sống ở đây. Cấu trúc có thể áp dụng lại là How long + have/has + chủ ngữ + quá khứ phân từ ...? Out here có nghĩa là “ở khu vực quanh đây, cách xa một nơi trung tâm hơn”; cụm này chỉ vị trí, không chỉ sự di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành bằng trợ động từ và quá khứ phân từ của live: How long ____ you ____ out here?

Xem đáp án

have · lived

Well, I am from here.

5:17

Vâng, tôi là người ở đây.

I was born here.

5:18

Tôi sinh ra ở đây.

Um I actually know this place very well.

5:19

Um thực ra tôi biết nơi này rất rõ.

I have almost 10 years guiding in the area,

5:22

Tôi có gần 10 năm làm hướng dẫn viên trong khu vực,

but I never seen this before. Ngữ pháp

5:25

nhưng tôi chưa từng thấy cái này trước đây.

Ngữ pháp

I never seen this before: nhận ra have bị lược bỏ

Câu này vẫn có thể hiểu được, nhưng I never seen không phải là dạng chuẩn vì seen là quá khứ phân từ nhưng không có trợ động từ. Trong tiếng Anh chuẩn, hãy nói I've never seen this before. Câu này có nghĩa là trải nghiệm đó chưa từng xảy ra cho đến hiện tại. Dùng have hoặc has + seen cho một trải nghiệm có liên hệ với hiện tại. Với một thời điểm quá khứ đã kết thúc, dùng saw, như trong I never saw this on my last trip.

Luyện tập

Câu nào là tiếng Anh chuẩn để nói về một trải nghiệm chưa từng xảy ra cho đến hiện tại?

  1. I've never saw this before.
  2. I've never seen this before.
  3. I never seen this before.
Xem đáp án

I've never seen this before.

Ever?

5:27

Chưa từng?

To be honest, never. Ý định

5:27

Thành thật mà nói, chưa từng.

Ý định

To be honest, dùng để mở đầu một câu trả lời thẳng thắn

To be honest mở đầu cho một câu trả lời thẳng thắn. Ở đây, cụm từ này cho biết never là câu trả lời trực tiếp của người nói và có thể khiến người nghe bất ngờ. Nó không có nghĩa là trước đó người nói không trung thực. Nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận một ý kiến hoặc sự thật có thể khác với điều họ mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba từ trong bài học dùng để báo hiệu một câu trả lời thẳng thắn: “____, I don't like this game.”

Xem đáp án

To be honest

Are you just not a very good guide? Ý định

5:29

Hay anh chỉ là một hướng dẫn viên không giỏi lắm?

Ý định

Are you just not a very good guide? như một lời trêu đùa

Về mặt ngữ pháp, đây là câu hỏi có-không, nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng để trêu đùa. Người nói chỉ ra một sự trái ngược buồn cười: một hướng dẫn viên lâu năm lại chưa từng nhìn thấy thứ đang được nhắc đến. Nếu đứng riêng, câu chữ nghe giống một lời chỉ trích thật sự. Tuy nhiên, bối cảnh thân thiện và phản ứng thích thú của hướng dẫn viên cho thấy ý nghĩa đùa vui. Vì vậy, ý định có thể là tạo tiếng cười chứ không phải đánh giá nghiêm túc năng lực của hướng dẫn viên.

Luyện tập

Hướng dẫn viên đã sống ở đó nhiều năm nhưng nói rằng mình chưa từng nhìn thấy vật ấy. Anh ấy cười sau khi nghe “Are you just not a very good guide?”. Người nói có khả năng đang làm gì nhất?

  1. Trêu hướng dẫn viên theo cách nhẹ nhàng và thân thiện.
  2. Kiểm tra xem chức danh chính thức của hướng dẫn viên có đúng không.
  3. Chính thức phàn nàn về công việc của hướng dẫn viên.
Xem đáp án

Trêu hướng dẫn viên theo cách nhẹ nhàng và thân thiện.

Maybe.

5:31

Có thể.

I like the birds more than the butterflies,

5:33

Tôi thích chim hơn bướm,

but I always focus in details, Cụm từ

5:35

nhưng tôi luôn tập trung vào các chi tiết,

Cụm từ

focus in details, ... focus on details: giới từ đúng khi nói về các chi tiết

Trong câu này, focus in details muốn nói đến việc “chú ý kỹ đến các chi tiết”, nhưng focus in không phải là cách kết hợp giới từ chuẩn với nghĩa đó. Cách nói tự nhiên là focus on details: on sau focus đưa ra điều nhận được sự chú ý. Khi nêu chủ đề hoặc đặc điểm mà bạn tập trung vào, hãy dùng focus đi với on. Cách nói ban đầu vẫn có thể hiểu được, nhưng có thể nghe không chuẩn trong tiếng Anh đã được biên tập; focus on details vẫn giữ nguyên ý định của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói tự nhiên: When I review a design, I always ____ details that other people miss。

Xem đáp án

focus on

new things because I like these things,

5:37

những điều mới mẻ vì tôi thích những thứ này,

but I never seen this, honestly.

5:40

nhưng tôi thật lòng chưa bao giờ thấy cái này.

Awesome.

5:42

Tuyệt thật.

So, you've lived here your whole life and you've never seen this?

5:43

Vậy là, anh đã sống ở đây cả đời và anh chưa từng thấy cái này?

No, really.

5:45

Chưa, thật đấy.

And uh if you want to check out John's stuff, Cụm động từ

5:46

Và uh nếu các bạn muốn xem các nội dung của John,

Cụm động từ

check out John's stuff, ... giới thiệu nội dung của John

Ở đây, check out có nghĩa là đi xem hoặc khám phá một thứ gì đó, đặc biệt là nội dung hoặc sản phẩm. John's stuff là cách nói thân mật và có nghĩa rộng, chỉ những thứ John đã tạo ra hoặc chia sẻ, chẳng hạn như video, bài đăng hoặc các sản phẩm khác. Cụm từ này là một lời giới thiệu thân thiện: người nói mời người nghe khám phá nội dung của John. Nó không có nghĩa là rời khách sạn hay thanh toán ở cửa hàng, và stuff cũng không chỉ một món đồ cụ thể nào.

Luyện tập

Trong lời giới thiệu thân mật này, check out John's stuff có nghĩa là gì?

  1. Rời khách sạn sau khi thanh toán hóa đơn
  2. Kiểm tra một món đồ cụ thể thuộc về John
  3. Mua một vài món đồ từ John
  4. Khám phá nội dung hoặc sản phẩm của John
Xem đáp án

Khám phá nội dung hoặc sản phẩm của John

I may or may not leave a link depending on what we decide. Ghi chú

5:48

tôi có thể sẽ hoặc không để lại liên kết tùy thuộc vào những gì chúng ta quyết định.

Ngữ pháp

may or may not + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc may or may not + động từ nguyên mẫu cho biết cả kết quả khẳng định và phủ định đều vẫn có thể xảy ra. Trong câu này, người nói chưa quyết định có để lại đường liên kết hay không. Dùng toàn bộ cấu trúc này khi bạn muốn thể hiện rõ sự không chắc chắn thay vì đưa ra lời hứa. Việc lặp lại may là có chủ ý: may thứ nhất đi với khả năng khẳng định, còn may thứ hai đi với khả năng phủ định.

Luyện tập

Chọn nghĩa của may or may not trong câu này: We may or may not visit on Saturday.

  1. Cả việc đến thăm và không đến thăm đều vẫn có thể xảy ra.
  2. Chúng tôi đã hứa sẽ đến thăm.
  3. Chúng tôi không được phép đến thăm.
Xem đáp án

Cả việc đến thăm và không đến thăm đều vẫn có thể xảy ra.

Cụm từ

depending on + mệnh đề có từ để hỏi

Depending on giới thiệu yếu tố quyết định một kết quả. Trong câu này, what we decide có nghĩa là “quyết định mà chúng tôi đưa ra”, và quyết định đó sẽ chi phối việc có để lại đường liên kết hay không. Cụm depending on bổ sung điều kiện cho mệnh đề chính đã hoàn chỉnh; nó không phải là động từ chính của câu. Cụm này có thể đứng sau mệnh đề chỉ kết quả như trong câu gốc, hoặc đứng trước mệnh đề đó.

Luyện tập

Chọn câu bổ sung điều kiện đúng cách vào một mệnh đề chính đã hoàn chỉnh.

  1. The start time may change, depends on what the coach decides.
  2. The start time may change, depending on what the coach decides.
  3. The start time may change, depend on what the coach decides.
Xem đáp án

The start time may change, depending on what the coach decides.

So, anyway,

5:51

Vậy, dù sao đi nữa,

have a good one.

5:53

chúc một ngày tốt lành.