Đánh giá 3 lập luận tại sao Cần sa nên tiếp tục bị coi là bất hợp pháp: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Video xem xét các phản đối hợp pháp hóa cần sa về loạn thần, chất dẫn đường và tác hại sức khỏe, rồi so sánh lệnh cấm với hợp pháp hóa có quản lý qua nghiên cứu, thời kỳ cấm rượu và trường hợp Bồ Đào Nha. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “so potent that” — Ngữ pháp và mẫu câu: nối một mức độ rất cao với hệ quả và phân biệt that này với that mở mệnh đề quan hệ. 2. “took drinking and smoking into account,” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nói rằng các yếu tố gây nhiễu đã được đưa vào phân tích trước khi đánh giá kết quả. 3. “open the floodgates to” — Thành ngữ và biểu đạt hình ảnh: hiểu ẩn dụ gỡ rào cản khiến nghiên cứu, thông tin, tiền vốn, nhu cầu hoặc vấn đề xuất hiện ồ ạt.
Nội dung bài học
marijuana is being decriminalized or even made legal. Ghi chú
0:02cần sa đang được phi hình sự hóa hoặc thậm chí được hợp pháp hóa.
is being decriminalized ... made legal: thay đổi bị động đang diễn ra với or even
Cấu trúc is/are being + quá khứ phân từ là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc này cho biết một quá trình đang diễn ra lúc này hoặc trong giai đoạn hiện tại. Tác nhân không được nêu vì sự thay đổi chính sách quan trọng hơn người thực hiện nó. Hai quá khứ phân từ dùng chung marijuana is being: is being decriminalized or [is being] made legal. Or even trình bày khả năng thứ hai như một thay đổi có mức độ sâu rộng hơn.
Luyện tập
Dùng simplify và eliminate. Hoàn thành câu với một cụm trợ động từ bị động hiện tại tiếp diễn được dùng chung: “In many offices, paper forms ____ or even ____ entirely.”
Xem đáp án
are being simplified · eliminated
sự khác nhau giữa decriminalized và made legal
Ở đây, decriminalized và made legal chỉ hai thay đổi pháp lý khác nhau. Decriminalized có nghĩa là hình phạt hình sự đối với một hành vi cụ thể được xóa bỏ hoặc giảm nhẹ; hành vi đó không nhất thiết trở nên hợp pháp về mọi mặt. Made legal có nghĩa là pháp luật cho phép hành vi đó. Or even trình bày đây là khả năng có mức độ sâu rộng hơn, nhưng hoạt động hợp pháp vẫn có thể chịu sự quản lý.
Luyện tập
Một thành phố không còn coi việc bán hàng rong là tội phạm, nhưng vẫn có thể yêu cầu giấy phép và hoạt động này chưa hoàn toàn hợp pháp. Câu nào chính xác nhất?
- Street vending has been decriminalized.
- Street vending is now completely unregulated.
- Street vending has been made fully legal.
Xem đáp án
Street vending has been decriminalized.
often downplayed: làm cho tác hại có vẻ ít nghiêm trọng hơn
Trong câu này, downplayed có nghĩa là được trình bày như thể ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít có hại hơn thực tế. Dạng bị động are downplayed tập trung vào the harmful sides và không nêu ai là người làm giảm nhẹ vấn đề. Often cho thấy đây là một xu hướng lặp lại, không phải hành động chỉ xảy ra một lần. Làm giảm nhẹ không có nghĩa là hoàn toàn che giấu hoặc phủ nhận điều gì đó. Vấn đề vẫn có thể được nhắc đến, nhưng cách mô tả làm giảm tầm quan trọng hoặc mức độ rủi ro của nó.
Luyện tập
are often downplayed có nghĩa là gì trong câu này?
- Các tác động có hại được mô tả chi tiết hơn.
- Các tác động có hại được trình bày như thể ít nghiêm trọng hơn thực tế.
- Các tác động có hại được chứng minh là không có thật.
Xem đáp án
Các tác động có hại được trình bày như thể ít nghiêm trọng hơn thực tế.
let's look at the three most powerful arguments against legalizing marijuana.
0:12hãy cùng xem xét ba lập luận mạnh mẽ nhất phản đối việc hợp pháp hóa cần sa.
marijuana has been engineered to become much more potent. Cách dùng từ
0:28cần sa đã được biến đổi để trở nên mạnh hơn rất nhiều.
engineered to become much more potent: chủ động cải biến để tăng mạnh tác dụng
Ở đây, engineered có nghĩa là cần sa được chủ động phát triển hoặc biến đổi để trở nên more potent. Việc này có thể bao gồm chọn giống hoặc những thay đổi khác do con người định hướng; riêng từ này không nói rõ rằng kỹ thuật di truyền đã được sử dụng. Potent có nghĩa là có tác dụng mạnh, đặc biệt khi nói về thuốc hoặc hóa chất. Trong more potent, more tạo ý so sánh và much nhấn mạnh mức độ so sánh đó, vì vậy câu này mô tả sự gia tăng đáng kể về tác dụng.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với engineered to become much more potent?
- Được chứng minh là vô hại thông qua xét nghiệm di truyền.
- Được chế tạo như một cỗ máy để trở nên khỏe hơn về thể chất.
- Được chủ động phát triển hoặc biến đổi để tác dụng trở nên mạnh hơn nhiều.
Xem đáp án
Được chủ động phát triển hoặc biến đổi để tác dụng trở nên mạnh hơn nhiều.
so potent that: mức độ dẫn đến kết quả
Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề diễn tả mức độ và kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, so nhấn mạnh potent, còn that thứ nhất mở đầu cho kết quả mà độ mạnh cao này có thể dẫn đến. That xuất hiện sau trong “a strong drug that may cause psychosis” có chức năng khác: nó mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho drug. Hãy hiểu trước theo hướng “mức độ → kết quả”, rồi “danh từ → mô tả”.
Luyện tập
Điền hai từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The coffee was ____ strong ____ I could not sleep.
Xem đáp án
so · that
main active ingredient: thành phần chính tạo ra tác dụng
Active ingredient là chất trong thuốc, sản phẩm hoặc hỗn hợp tạo ra tác dụng sinh học hay hóa học mong muốn. Ở đây, ingredient không chỉ giới hạn ở nguyên liệu nấu ăn, còn active có nghĩa là “tạo ra tác dụng”, không phải “năng động”. Trong main active ingredient, cả main và active đều bổ nghĩa cho ingredient. Main xác định hoạt chất chủ yếu trong số các thành phần; trong câu này, chất đó là THC.
Luyện tập
Một loại kem bôi da có nhiều thành phần, trong đó hai thành phần tạo ra tác dụng. Cụm nào xác định chính xác nhất thành phần chủ yếu tạo ra tác dụng?
- the main active ingredient
- an inactive ingredient
- the main ingredient
Xem đáp án
the main active ingredient
and there's strong evidence that THC is related to psychosis
0:41và có bằng chứng rõ ràng cho thấy THC có liên quan đến chứng rối loạn tâm thần
counteract its effect: làm giảm tác dụng của nó
Trong câu này, counteract its effect có nghĩa là tác động theo hướng ngược lại và làm giảm tác dụng đó. CBD được mô tả là chống lại hoặc làm yếu tác dụng của THC; cách diễn đạt này không nói rằng tác dụng ấy biến mất hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là counteract + an effect, influence, or force: một yếu tố tác động theo hướng ngược lại với yếu tố kia.
Luyện tập
Một báo cáo cho biết loại thuốc thứ hai có thể chống lại và làm giảm tác dụng của loại thuốc thứ nhất. Câu nào diễn đạt điều này chính xác nhất?
- The second medicine may stop the first medicine from being manufactured.
- The second medicine will eliminate every effect of the first medicine.
- The second medicine may counteract the first medicine's effects.
Xem đáp án
The second medicine may counteract the first medicine's effects.
It's even being tested as a treatment against psychosis and anxiety. Cụm từ
0:53Nó thậm chí còn đang được thử nghiệm như một phương pháp điều trị chứng rối loạn tâm thần và lo âu.
is being tested as a treatment against...: đang được thử nghiệm như một phương pháp điều trị...
is being tested là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: các nhà nghiên cứu đang đánh giá chất đó, còn chất đó là đối tượng nhận hành động thử nghiệm. as a treatment against psychosis and anxiety nêu vai trò có thể có và các tình trạng mục tiêu đang được nghiên cứu. Toàn bộ cụm từ là cách diễn đạt thận trọng trong nghiên cứu. Nó chỉ báo cáo một công dụng có thể có đang được nghiên cứu, không phải công dụng đã được phê duyệt hay kết quả đã được chứng minh.
Luyện tập
Câu này có nói rằng hiệu quả đã được chứng minh hay không? The compound is being tested as a treatment for migraines.
- Không, nó vẫn đang được đánh giá.
- Có, hiệu quả của nó đã được chứng minh.
Xem đáp án
Không, nó vẫn đang được đánh giá.
“make you high”: gây phê hoặc thay đổi ý thức do chất tác động thần kinh
Trong ngữ cảnh liên quan đến ma túy này, make you high có nghĩa là “khiến bạn rơi vào trạng thái chịu tác động thần kinh”, chẳng hạn cảm thấy hưng phấn, say hoặc thay đổi ý thức. High là tính từ mô tả trạng thái kết quả; nó không có nghĩa là ở vị trí cao hay có số lượng lớn. Cấu trúc make + người + tính từ có nghĩa là “khiến ai đó trở nên hoặc cảm thấy như vậy”: make you sleepy, make her nervous, make them calm. Ở đây, it chỉ CBD; câu này nói rằng CBD không gây ra trạng thái liên quan đến ma túy đó.
Luyện tập
Trong câu nói về CBD, “make you high” có nghĩa là gì?
- Nâng bạn lên một vị trí cao hơn về mặt vật lý
- Gây say hoặc thay đổi ý thức do tác động của ma túy
- Tăng số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó
Xem đáp án
Gây say hoặc thay đổi ý thức do tác động của ma túy
“decreased ... while increasing ...”: hai xu hướng tương phản với cùng một chủ ngữ
Cấu trúc decrease X while increasing Y trình bày hai thay đổi do cùng một chủ thể thực hiện. Ở đây, growers vừa giảm lượng CBD vừa tăng hàm lượng THC. Increasing là một phần của mệnh đề rút gọn: while they increased THC levels trở thành while increasing THC levels, trong đó growers được hiểu là chủ ngữ. While cũng sắp xếp hai xu hướng theo quan hệ tương phản: một bên giảm trong khi bên kia tăng, tất cả được gói gọn trong một câu súc tích. Cấu trúc này thường xuất hiện trong báo cáo, mô tả quy trình và bình luận dữ liệu khi chủ ngữ của cả hai hành động đã rõ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng while và dạng -ing của improve: The clinic reduced waiting times ____ patient satisfaction.
Xem đáp án
while improving
have risen from around 4% ... to nearly 12%: tăng từ khoảng 4% lên gần 12%
Cụm have risen from around 4% to nearly 12% báo cáo sự thay đổi giữa hai giá trị: around 4% là điểm bắt đầu ước tính, còn nearly 12% là điểm kết thúc về sau. From giới thiệu điểm bắt đầu, còn to giới thiệu điểm kết thúc. Around cho biết con số chỉ mang tính gần đúng; nearly thường cho biết giá trị vẫn thấp hơn một chút hoặc chưa đạt đến con số được nêu. Thì hiện tại hoàn thành have risen nối sự thay đổi trong quá khứ với tình huống đang được bàn đến hiện nay. Có thể dùng cùng mẫu câu khi báo cáo theo dõi sự thay đổi của một giá trị đến hiện tại hoặc đến một mốc tham chiếu hiện tại.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một giá trị bắt đầu ở khoảng 8% rồi tăng lên mức thấp hơn 15% một chút?
- Online sales have risen from nearly 15% to around 8% this year.
- Online sales have risen from around 8% to nearly 15% this year.
- Online sales have risen around 8% from nearly 15% this year.
Xem đáp án
Online sales have risen from around 8% to nearly 15% this year.
the ratio of THC to CBD: tỷ lệ THC so với CBD
the ratio of THC to CBD chỉ một phép so sánh có thứ tự: THC đứng trước và CBD đứng sau. Vì vậy, con số như 1 to 14 có nghĩa là một đơn vị THC cho mỗi mười bốn đơn vị CBD, không phải ngược lại. Cụm này hữu ích khi mối quan hệ giữa hai đại lượng là điều quan trọng. Khi đọc hoặc viết tỷ lệ bằng số, hãy giữ nguyên thứ tự A-to-B. Đổi thứ tự sẽ làm thay đổi mối quan hệ mà các con số mô tả.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là có 3 quyển sổ cho mỗi 5 bìa hồ sơ?
- The ratio of folders to notebooks is 3 to 5.
- There are 3 folders for every 5 notebooks.
- The ratio of notebooks to folders is 3 to 5.
Xem đáp án
The ratio of notebooks to folders is 3 to 5.
however ở cuối câu: thêm một ý hạn chế
Ở đây, however liên hệ ngược lại với bằng chứng trước đó và cho biết câu này đặt ra một giới hạn đối với bằng chứng ấy. Các phép kiểm tra có thể đã cho ra số liệu, nhưng vì độ chính xác của chúng chưa chắc chắn nên không thể xem những số liệu đó là hoàn toàn đáng tin cậy. Khi đứng cuối câu, however vẫn mang nghĩa “tuy nhiên” hoặc “mặt khác”. Vị trí cuối câu cho phép người viết nêu điều cần thận trọng trước, rồi mới đánh dấu mối quan hệ của nó với ý trước đó; dấu phẩy tách however ra như một từ nối cho toàn câu.
Luyện tập
However ở cuối câu có tác dụng gì trong ví dụ?
- Nó giới hạn bằng chứng trước đó bằng cách nêu sự không chắc chắn về các phép kiểm tra.
- Nó kết thúc chủ đề một cách tùy ý với nghĩa “dù sao đi nữa”.
- Nó có nghĩa là các phép kiểm tra chính xác dù bề ngoài có vẻ không phải vậy.
Xem đáp án
Nó giới hạn bằng chứng trước đó bằng cách nêu sự không chắc chắn về các phép kiểm tra.
the higher your risk of developing psychosis.
1:34thì rủi ro mắc chứng rối loạn tâm thần của bạn càng cao.
the more ..., the higher ...: sự thay đổi liên kết
Mẫu cấu trúc theo cặp the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... cho biết một lượng hoặc mức độ thay đổi cùng với một lượng hoặc mức độ khác. Phần đầu đặt ra điều kiện thay đổi; phần sau nêu kết quả tương ứng. Trong cấu trúc này, the là dấu hiệu ngữ pháp chứ không phải mạo từ xác định thông thường. Ở đây, vế đầu phối hợp hai yếu tố: lượng được sử dụng và độ mạnh của nó. Sau đó, vế thứ hai cho biết nguy cơ tăng lên. Có thể nối thêm các yếu tố so sánh ở một vế, nhưng vế kết quả vẫn cần cấu trúc the + dạng so sánh hơn riêng.
Luyện tập
Dùng cấu trúc so sánh theo cặp với more và easier để hoàn thành câu: ____ you practice, ____ it gets.
Xem đáp án
The more · the easier
while ... has risen significantly ... remained stable: tương phản các xu hướng
Ở đây, while đưa ra sự tương phản giữa hai xu hướng chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Một chỉ số tăng đáng kể, nhưng số ca bệnh không thay đổi. Cấu trúc là while + mệnh đề, mệnh đề chính. Cấu trúc này hữu ích khi thảo luận dữ liệu có hai kết quả biến động khác nhau và sự tương phản đó quan trọng đối với lập luận.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện sự tương phản giữa hai xu hướng: Online subscriptions rose sharply, ___ print subscriptions remained stable.
- during
- therefore
- while
Xem đáp án
while
for people who already have a high risk of psychosis
1:57đối với những người vốn dĩ đã có rủi ro mắc chứng rối loạn tâm thần cao
to begin with ở cuối câu: vốn đã như vậy từ đầu
Ở cuối câu này, to begin with có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “đã như vậy trước khi tình huống sau đó xảy ra”. Cụm từ nhấn mạnh rằng những người này đã có nguy cơ cao trước khi cần sa có liên quan. Vị trí và ngữ cảnh rất quan trọng. Ở đầu một phần trình bày, To begin with, có thể giới thiệu ý đầu tiên; còn ở đây, sau phần mô tả một tình trạng sẵn có, cụm từ quay lại trạng thái ban đầu.
Luyện tập
Trong câu “Lena adapted quickly because she was confident to begin with,” to begin with có nghĩa là gì?
- Đây là mục đầu tiên trong một danh sách lý do.
- Lena đã tự tin trước khi cô ấy phải thích nghi.
- Lena chỉ trở nên tự tin sau khi đã thích nghi.
Xem đáp án
Lena đã tự tin trước khi cô ấy phải thích nghi.
rather than causing: loại bỏ một cách giải thích khác
Rather than causing đối chiếu hai cách giải thích về vai trò của cần sa. Câu này nghiêng về ý rằng cần sa làm một tình trạng có sẵn tiến triển nhanh hơn và xem causing it là khả năng ít hợp lý hơn. Ở đây, rather than có nghĩa là “thay vì” hoặc “chứ không phải”, không có nghĩa là “bởi vì”. Cụm -ing causing it có cùng chủ ngữ logic với speeds up, đó là marijuana. Mẫu rather than + -ing nêu hành động hoặc cách giải thích bị loại bỏ để ưu tiên nội dung đã nói ở trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rather than + dạng -ing của replace: The technician fixed the old motor ____ it.
Xem đáp án
rather than replacing
as far as we know right now: giới hạn nhận định trong phạm vi kiến thức hiện tại
As far as we know right now giới hạn toàn bộ nhận định trong phạm vi thông tin hiện có. Cụm này trình bày nội dung như kết luận hợp lý nhất ở thời điểm hiện tại, chứ không phải sự thật cuối cùng, và để ngỏ khả năng bằng chứng mới có thể làm thay đổi kết luận. Ở đây, as far as đánh dấu giới hạn của kiến thức, không phải khoảng cách vật lý. We chỉ nhóm người có thông tin liên quan, còn right now nêu rõ giới hạn về thời gian; cụm này không có nghĩa là người nói hoàn toàn không biết gì.
Luyện tập
Một nhóm an ninh nói: “As far as we know right now, no customer data was exposed.” Câu này có khẳng định sự chắc chắn tuyệt đối không?
- Không. Câu này đưa ra kết luận hợp lý nhất hiện tại nhưng vẫn để ngỏ khả năng có bằng chứng mới.
- Có. Câu này trình bày kết luận là cuối cùng và được bảo đảm.
Xem đáp án
Không. Câu này đưa ra kết luận hợp lý nhất hiện tại nhưng vẫn để ngỏ khả năng có bằng chứng mới.
the reasoning goes, để trình bày lập luận của người khác
the reasoning goes, dùng để mở đầu một mạch lập luận thuộc về người khác hoặc một phía khác. Nó gần nghĩa với “lập luận là như sau” hoặc “cách suy nghĩ diễn ra như thế này”, nhưng không cho biết người nói đã chứng minh hay chấp nhận kết luận đó. Ở đây, cụm này giới thiệu mệnh đề if phía sau như phần lập luận đang được tóm tắt. Hãy theo dõi mạch lập luận tiếp theo, nhưng đừng tự động xem đó là quan điểm của người nói.
Luyện tập
Trong “The reasoning goes, the library should stay open later”, cụm mở đầu có chức năng gì?
- Nói rằng người nói đang đi bộ đến một nơi nào đó.
- Thuật lại một mạch lập luận mà không thể hiện rõ sự tán thành.
- Chứng minh rằng kết luận tiếp theo là đúng.
Xem đáp án
Thuật lại một mạch lập luận mà không thể hiện rõ sự tán thành.
the lower the risk of marijuana-induced psychosis.
2:13rủi ro rối loạn tâm thần do cần sa gây ra sẽ thấp hơn.
if fewer people have access to marijuana, the lower the risk of marijuana-induced psychosis. như một phép so sánh có điều kiện rút gọn
Đây là cách nói rút gọn để nối một điều kiện về khả năng tiếp cận với một kết quả so sánh: nếu có ít người tiếp cận được cần sa hơn, nguy cơ được nhắc đến sẽ thấp hơn. The lower có nghĩa là “thấp hơn so với mức đáng lẽ có thể có” và bổ nghĩa cho danh từ risk; nó không phải là động từ. Câu này đưa ra một lập luận về chính sách, chứ không chứng minh rằng mối quan hệ đó chắc chắn đúng. Trong một câu đầy đủ hơn, kết quả có thể được nói là “the risk will be lower”; nếu muốn thể hiện sự thay đổi liên kết giữa hai mức độ, cũng có thể dùng “the fewer..., the lower...”.
Luyện tập
Trong cụm “the lower the risk”, lower giữ vai trò gì?
- Trong “the lower the risk”, lower là động từ có nghĩa là làm giảm.
- Trong “the lower the risk”, lower là danh từ có nghĩa là mức độ.
- Trong “the lower the risk”, lower là tính từ so sánh bổ nghĩa cho risk.
Xem đáp án
Trong “the lower the risk”, lower là tính từ so sánh bổ nghĩa cho risk.
precisely because: đánh dấu lý do chính xác trong lập luận
Precisely because giới thiệu nguyên nhân mà người nói muốn nhấn mạnh là lý do chính xác dẫn đến một kết luận. Ở đây, precisely làm because mạnh hơn: việc cần sa là bất hợp pháp được trình bày như chính lý do khiến nhiều người hơn có thể mắc chứng loạn thần. Cụm này không nói về một thời điểm chính xác. Cụm từ này cũng có thể tổ chức sự đảo chiều trong lập luận. Một sự thật tưởng như ủng hộ một kết luận lại được dùng để ủng hộ kết luận ngược lại, vì vậy hãy chú ý đến nguyên nhân đứng sau because.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này để đánh dấu nguyên nhân theo sau là lý do chính xác: The battery failed ____ it had been left in extreme heat.
Xem đáp án
precisely because
Prohibition makes illegal drugs stronger and more potent
2:24Lệnh cấm làm cho ma túy bất hợp pháp trở nên mạnh hơn và tác dụng mạnh hơn
because this way you can ship more product
2:27vì bằng cách này bạn có thể vận chuyển nhiều hàng hơn
at a greater profit: so sánh lợi nhuận, không phải giá
At a profit mô tả kết quả của việc bán hàng: số tiền thu được lớn hơn chi phí liên quan. Trong at a greater profit, greater so sánh số lợi nhuận với một lần bán, sản phẩm hoặc tình huống khác. Bản thân cụm này không nói rằng giá bán cao hơn. Người bán có thể thu được lợi nhuận lớn hơn với cùng một mức giá nếu chi phí thấp hơn.
Luyện tập
Một cửa hàng bán sản phẩm với giá như trước nhưng chi phí thấp hơn. Câu nào mô tả đúng nhất kết quả?
- The shop now sells it at a higher price.
- The shop now sells it at a greater profit.
- The shop now sells it at a loss.
Xem đáp án
The shop now sells it at a greater profit.
“the prohibition of alcohol in the US”: thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ
Trong câu này, cụm từ trên chỉ thời kỳ Cấm rượu ở Hoa Kỳ, giai đoạn lịch sử từ năm 1920 đến năm 1933 khi việc sản xuất, bán và vận chuyển đồ uống có cồn bị cấm rộng rãi trên toàn quốc. Sự so sánh này quan trọng vì những người bán bất hợp pháp ưu tiên đồ uống có nồng độ cao, vốn dễ vận chuyển và che giấu hơn. Điều đó giúp giải thích nhận định trong video rằng một lệnh cấm có thể đẩy thị trường về phía các sản phẩm mạnh hơn.
Luyện tập
Ở đây, “the prohibition of alcohol in the US” chỉ điều gì?
- Một chiến dịch bắt buộc mọi người chỉ được uống rượu mạnh
- Một quy định hiện nay cấm đồ uống có cồn trong mọi gia đình ở Hoa Kỳ
- Một giai đoạn trong lịch sử Hoa Kỳ khi việc sản xuất và bán đồ uống có cồn bị cấm rộng rãi
Xem đáp án
Một giai đoạn trong lịch sử Hoa Kỳ khi việc sản xuất và bán đồ uống có cồn bị cấm rộng rãi
“hard liquor”: rượu mạnh chưng cất
Hard liquor có nghĩa là đồ uống có cồn chưng cất như whisky, vodka, rum hoặc gin. Ở đây, hard mô tả nồng độ cồn cao hơn của đồ uống; nó không có nghĩa là cứng về mặt vật lý, khó uống hay có vị khó chịu. Cụm từ này phân biệt các loại rượu chưng cất đó với đồ uống lên men như bia và rượu vang, vốn thường có nồng độ cồn theo thể tích thấp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ đồ uống có cồn chưng cất: Unlike beer, whiskey is a type of ____.
Xem đáp án
hard liquor
Imagine a world where liquor is the only alcohol available. Mạch ý
2:42Hãy tưởng tượng một thế giới nơi rượu mạnh là loại đồ uống có cồn duy nhất có sẵn.
Imagine a world where: tưởng tượng một thế giới nơi
Imagine a world where mở đầu một khung cảnh giả định: người nói yêu cầu người nghe hình dung một thế giới có một điều kiện nhất định. Ở đây, where mở đầu mệnh đề quan hệ mô tả thế giới được tưởng tượng; nó không chỉ một thế giới khác có thật. Cấu trúc này biến một hệ quả trừu tượng thành một khung cảnh cụ thể, nên phù hợp trước một ví dụ, phép so sánh hoặc lập luận. Người nghe tạm chấp nhận điều kiện đó rồi suy nghĩ xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Imagine a world where có tác dụng gì trong câu này?
- Có nghĩa là nhớ lại một thế giới trong quá khứ.
- Mở ra một tình huống giả định để người nghe xem xét.
- Chỉ một thế giới có thật mà người nói từng đến.
Xem đáp án
Mở ra một tình huống giả định để người nghe xem xét.
or getting much drunker than you would like to.
2:48hoặc sẽ say hơn rất nhiều so với những gì bạn muốn.
either ... or ...: nêu hai lựa chọn song song
either ... or ... nêu ra hai lựa chọn. Trong câu này, choice of đi trước hai cụm -ing song song: either not drinking at all và getting much drunker than you would like to. not drinking at all có nghĩa là hoàn toàn không uống; getting much drunker có nghĩa là trở nên say hơn rất nhiều so với mức mong muốn. than you would like to so sánh mức độ thực tế với mức độ mong muốn. Từ to ở cuối thay cho cụm động từ get drunk được lặp lại. Cả hai lựa chọn đều được trình bày như những kết quả không mong muốn, tạo thành một lựa chọn bị giới hạn hoặc khó tránh.
Luyện tập
Câu nào nêu đúng hai lựa chọn bằng các dạng -ing song song?
- You have the choice of either not to drink at all or getting much drunker than you would like to.
- You have the choice of either not drinking at all or getting much drunker than you would like to.
- You have the choice of either not drinking at all and getting much drunker than you would like to.
Xem đáp án
You have the choice of either not drinking at all or getting much drunker than you would like to.
This is the situation for many marijuana smokers today.
2:51Đây là tình trạng của nhiều người hút cần sa ngày nay.
People didn't stop drinking during prohibition,
2:55Mọi người không ngừng uống rượu trong thời kỳ cấm đoán,
deter people from using: làm mọi người nản lòng không sử dụng
Deter people from using có nghĩa là làm cho mọi người không muốn làm một việc nào đó bằng cách khiến họ lo sợ về hình phạt, chi phí hoặc hậu quả khó chịu. Cấu trúc là deter + người + from + động từ thêm -ing. Trong câu này, laws don't deter people from using marijuana nói rằng luật pháp đã không thành công trong việc ngăn mọi người sử dụng cần sa. Deter tác động đến lựa chọn của một người; từ này không có nghĩa là dùng vũ lực để buộc hành động phải dừng lại.
Luyện tập
Trong câu này, deter people from using marijuana có nghĩa là gì?
- làm cần sa biến mất
- chính thức cấm cần sa bằng cách thay đổi luật
- dùng vũ lực buộc mọi người ngừng sử dụng cần sa
- làm mọi người ít muốn sử dụng cần sa hơn
Xem đáp án
làm mọi người ít muốn sử dụng cần sa hơn
make marijuana go away ... make it safer: làm biến mất ... làm an toàn hơn
Trong make marijuana go away, make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không có to có nghĩa là khiến tân ngữ đạt đến một kết quả. Sau make dùng go, không dùng to go. Go away có nghĩa là biến mất hoặc không còn hiện diện. Trong make it safer, make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến trạng thái của tân ngữ thay đổi. It chỉ marijuana, còn safer cho biết nó an toàn hơn so với hiện tại hoặc so với một lựa chọn liên quan. But chuyển mục tiêu từ việc loại bỏ hoàn toàn, vốn không thể thực hiện, sang một cải thiện thực tế về độ an toàn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không có to để diễn tả việc loại bỏ, và make + tân ngữ + tính từ để diễn tả sự cải thiện?
- We can't make the smoke to go away, but we can make the room safer.
- We can't make the smoke go away, but we can make the room safer.
- We can't make the smoke safer, but we can make the room go away.
- We can't make the smoke go away, but we can make the room to safer.
Xem đáp án
We can't make the smoke go away, but we can make the room safer.
If marijuana were legal ... there would be: giả định về hiện tại
Ở đây, If marijuana were legal trình bày một tình huống chính sách hiện tại như điều được giả định, chứ không phải sự thật. Dạng quá khứ were không đặt tình huống vào quá khứ; nó đánh dấu khoảng cách giả định với thực tế hiện tại. There would be nêu kết quả được hình dung. Cấu trúc chuẩn là If + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu. Would nằm trong mệnh đề kết quả, không nằm trong mệnh đề if.
Luyện tập
Câu nào trình bày tuần làm việc bốn ngày như một giả định ở hiện tại và nêu kết quả được hình dung?
- If the company would offer a four-day week, more employees applied.
- If the company offers a four-day week, more employees will apply.
- If the company offered a four-day week, more employees would apply.
Xem đáp án
If the company offered a four-day week, more employees would apply.
Just like ... the beer version of: xây dựng phép loại suy
Just like đưa ra một trường hợp quen thuộc trước rồi dùng nó làm khung để hiểu nhận định mới. Người đọc lấy sự tương phản quen thuộc giữa một cốc bia thông thường và cả một chai vodka mạnh hơn nhiều, sau đó áp dụng khía cạnh đã chọn đó cho các sản phẩm cần sa có thể xuất hiện: một lựa chọn nhẹ hơn và dùng thư giãn sau giờ làm. The after-work beer version of marijuana đặt tên cho một sản phẩm tương ứng bằng phép loại suy. Version of có nghĩa là thứ tương ứng đóng vai trò đó, chứ không phải thứ được làm từ bia. After-work xác định hoàn cảnh sử dụng được hình dung. Phép loại suy liên hệ độ mạnh và cách sử dụng, chứ không khẳng định hai chất hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành phép loại suy bằng cụm tiếng Anh hai từ dùng để mở đầu một so sánh quen thuộc: ____ a map helps you navigate a city, an outline helps you navigate a long report.
Xem đáp án
Just like
Ý nghĩa của gateway drug
Gateway drug là chất được cho là làm tăng khả năng một người sau đó sẽ thử các loại ma túy nguy hiểm hơn. Ở đây, cụm từ này xếp cần sa vào vai trò điểm khởi đầu được giả định đó. Thuật ngữ này nêu một quan hệ nhân quả còn gây tranh cãi, chứ không bảo đảm hay chứng minh rằng mọi người dùng đều sẽ chuyển sang các loại ma túy khác. Hãy hiểu nó là một phần của luận điểm đang được đưa ra.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với gateway drug trong câu?
- Một loại ma túy được cho là làm tăng khả năng sau này thử các loại ma túy nguy hiểm hơn
- Một loại ma túy chỉ được bán ở lối vào của một tòa nhà
- Một loại ma túy luôn nguy hiểm hơn mọi loại ma túy khác
Xem đáp án
Một loại ma túy được cho là làm tăng khả năng sau này thử các loại ma túy nguy hiểm hơn
there will be a spike in the use of much more dangerous drugs. Cụm từ
3:29sẽ có sự gia tăng đột biến trong việc sử dụng các loại ma túy nguy hiểm hơn nhiều.
a spike in the use of: mức sử dụng tăng đột ngột và mạnh
Trong a spike in the use of, spike là danh từ chỉ sự gia tăng đột ngột và mạnh, thường thấy trong một khoảng thời gian ngắn. Cấu trúc là a spike in + thứ được đo; ở đây, thứ được đo là mức sử dụng các loại ma túy nguy hiểm hơn. Cách diễn đạt này đưa ra dự đoán rằng mức sử dụng sẽ tăng vọt, chứ không phải tăng dần trong dài hạn. Bản thân câu này không nói rằng dự đoán đó đã xảy ra.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên việc mức sử dụng một dịch vụ tăng đột ngột và mạnh?
- The website reported stable use of its translation tool after the update.
- The website expected a gradual decline in the use of its translation tool after the update.
- The website saw a spike in the use of its translation tool after the update.
Xem đáp án
The website saw a spike in the use of its translation tool after the update.
took some other illegal drug at some point.
3:39đã sử dụng một số loại ma túy bất hợp pháp khác vào một thời điểm nào đó.
Legalizing marijuana could reinforce this trend.
3:42Hợp pháp hóa cần sa có thể củng cố xu hướng này.
As more young people try legal marijuana,
3:45Khi ngày càng có nhiều thanh niên thử cần sa hợp pháp,
they might end up trying harder drugs. Cụm động từ
3:47họ có thể cuối cùng sẽ dùng thử các loại ma túy nặng hơn.
end up trying: hành động cuối cùng, thường ngoài dự tính
End up + -ing diễn tả hành động hoặc trạng thái cuối cùng đạt tới sau một quá trình. Cấu trúc này thường gợi ý rằng kết quả đó không nằm trong kế hoạch ban đầu hoặc kém mong muốn hơn dự kiến. Ở đây, end up trying diễn tả một bước tiếp theo có thể xảy ra chứ không phải điều chắc chắn; might giữ kết quả ở mức giả định. Cấu trúc đúng là end up trying, không phải end up to try.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up, theo sau là dạng -ing của work: After taking a temporary job, Mia ____ there for ten years.
Xem đáp án
ended up working
It turns out that: giới thiệu một kết quả mới được phát hiện
It turns out that giới thiệu một sự thật được biết qua bằng chứng, việc kiểm tra hoặc quan sát về sau, đặc biệt khi sự thật đó khác với giả định ban đầu. It không chỉ một vật cụ thể; nó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận phát hiện trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Ở đây, but đánh dấu sự tương phản và it turns out that đưa ra kết luận đã được điều chỉnh: cánh cửa được đề xuất xuất hiện sớm hơn, ở thuốc lá. Cách này giúp sửa lại ý trước đó một cách gián tiếp thay vì thẳng thừng tuyên bố rằng ý đó sai.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên sự thật mới được phát hiện để điều chỉnh giả định trước đó?
- It turns out that the trail is open after all.
- We hope that the trail will be open tomorrow.
- The trail was open before the storm.
Xem đáp án
It turns out that the trail is open after all.
One study showed that teens who started smoking
3:56Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng những thanh thiếu niên bắt đầu hút thuốc
Ý nghĩa của were 80% more likely to use illegal drugs than those who didn't
Cấu trúc A was X% more likely to do Y than B so sánh khả năng tương đối giữa hai nhóm. Trong câu này, nghiên cứu cho biết khả năng sử dụng ma túy bất hợp pháp ở những thanh thiếu niên bắt đầu hút thuốc trước 15 tuổi cao hơn 80% so với nhóm đối chiếu. Điều này không có nghĩa là 80% số thanh thiếu niên đó đã sử dụng ma túy bất hợp pháp. Those who didn't có nghĩa là “những thanh thiếu niên không bắt đầu hút thuốc trước 15 tuổi”. Those thay cho danh từ số nhiều teens để tránh lặp lại, còn hành động đã được nhắc tới được lược bỏ sau didn't.
Luyện tập
Trong câu "Employees who received reminders were 40% more likely to submit the form on time than those who didn't," 40% more likely có nghĩa là gì?
- Đúng 40% nhóm nhận được lời nhắc đã nộp biểu mẫu đúng hạn.
- Nhóm nhận được lời nhắc cao hơn 40 điểm phần trăm trong mọi trường hợp.
- Khả năng nộp biểu mẫu đúng hạn của nhóm nhận được lời nhắc cao hơn 40% so với nhóm đối chiếu.
- Nhóm đối chiếu có khả năng nộp biểu mẫu cao hơn 40%.
Xem đáp án
Khả năng nộp biểu mẫu đúng hạn của nhóm nhận được lời nhắc cao hơn 40% so với nhóm đối chiếu.
that teenagers between 12 and 17 who smoked
4:07rằng thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi có hút thuốc
Ý nghĩa của were three times more likely to binge drink
Cấu trúc A was three times more likely to do Y dùng một hệ số để so sánh khả năng của A với một nhóm khác. Trong bản tin này, thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi có hút thuốc được mô tả là có khả năng uống quá nhiều rượu trong một lần cao khoảng gấp ba lần nhóm đối chiếu được hiểu từ nghiên cứu. Câu này không nêu xác suất tuyệt đối của bất kỳ nhóm nào. To binge drink nghĩa là uống một lượng lớn rượu trong một lần hoặc trong khoảng thời gian ngắn. Cụm từ này mô tả một lần uống quá mức, chứ không chỉ đơn giản là uống thường xuyên.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với ý nghĩa của "The second group was three times more likely to binge drink than the first group"?
- Hai nhóm có khả năng uống quá nhiều rượu trong một lần như nhau.
- Nhóm thứ hai có khả năng uống quá nhiều rượu trong một lần cao khoảng gấp ba lần nhóm thứ nhất.
- Ba phần trăm nhóm thứ hai đã uống quá nhiều rượu trong một lần.
- Nhóm thứ hai đã uống rượu tổng cộng ba lần.
Xem đáp án
Nhóm thứ hai có khả năng uống quá nhiều rượu trong một lần cao khoảng gấp ba lần nhóm thứ nhất.
seven times more likely to have used drugs like heroin or cocaine,
4:13nguy cơ từng sử dụng các loại ma túy như heroin hoặc cocaine cao gấp bảy lần,
and were also seven times more likely to resort to marijuana. Cụm từ
4:17và cũng có nguy cơ tìm đến cần sa cao gấp bảy lần.
resort to: dùng một biện pháp không mong muốn làm phương án cuối cùng
Ở đây, resort to có nghĩa là sử dụng hoặc làm điều gì đó vì những lựa chọn tốt hơn đã thất bại hoặc dường như không còn khả dụng. Trong resort to marijuana, tân ngữ sau to là thứ được dùng làm phương án cuối cùng. Cụm này không mang sắc thái trung tính: nó thường cho thấy hành động đó là điều không mong muốn, cực đoan hoặc đáng tiếc. Vì vậy, câu này mô tả việc sử dụng cần sa như một cách đối phó không lành mạnh, chứ không phải một lựa chọn thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng resort to để cho thấy một biện pháp không mong muốn chỉ được thực hiện sau khi những lựa chọn tốt hơn đã thất bại?
- The neighbors chose a sunny table for lunch.
- The neighbors turned to wave at their friend.
- When talks broke down, the neighbors resorted to legal action.
Xem đáp án
When talks broke down, the neighbors resorted to legal action.
if that's the case: dùng nhận định trước làm điều kiện
if that's the case có nghĩa là “nếu điều vừa được nói là đúng”. Đại từ that chỉ toàn bộ nhận định trước đó, còn case ở đây có nghĩa là “tình huống”. Cụm này biến nhận định trước thành một điều kiện, nhờ đó người nói có thể xem xét hệ quả mà không cần lặp lại nhận định. Câu vẫn chưa hoàn chỉnh vì kết quả được dự kiến sẽ xuất hiện ngay sau đó.
Luyện tập
Sau khi nghe “The office may be closed tomorrow,” câu trả lời nào có nghĩa là “nếu thông tin đó là đúng”?
- By the way, we'll move the meeting online.
- In any case, we'll move the meeting online.
- If that's the case, we'll move the meeting online.
Xem đáp án
If that's the case, we'll move the meeting online.
how could making more drugs legal stop the use of hard drugs?
4:23làm sao việc hợp pháp hóa nhiều loại ma túy hơn lại có thể ngăn chặn việc sử dụng ma túy nặng?
it's important to acknowledge that: trước hết thừa nhận một tiền đề cần thiết
Dùng it's important to acknowledge that để nêu một sự thật hoặc giới hạn cần được thừa nhận trước lập luận chính. Cụm này báo hiệu rằng “trước hết cần công nhận điểm này” và tạo nền tảng chung cho phần lập luận tiếp theo. Ở đây, acknowledge có nghĩa là công khai thừa nhận một điều là đúng hoặc có liên quan. Nó không có nghĩa là đồng ý, tán thành hay coi điều đó là kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Trước luận điểm chính, người nói đang làm gì khi dùng it's important to acknowledge that?
- Thừa nhận một sự thật cần thiết mà không nhất thiết đồng ý với một lập trường
- Tuyên bố rằng sự thật đó là kết luận cuối cùng
- Thể hiện sự tán thành hoàn toàn đối với sự thật đó
Xem đáp án
Thừa nhận một sự thật cần thiết mà không nhất thiết đồng ý với một lập trường
why do people develop an unhealthy relationship with drugs at all?
4:39tại sao ngay từ đầu mọi người lại phát triển một mối quan hệ không lành mạnh với ma túy?
The real question is ... at all: định khung lại vấn đề cốt lõi
The real question is chuyển sự chú ý từ vấn đề vừa được nhắc đến sang vấn đề mà người nói cho là căn bản hơn. Ở đây, cụm này chuyển cuộc thảo luận khỏi tình trạng pháp lý của ma túy và hướng đến nguyên nhân khiến người ta hình thành mối quan hệ không lành mạnh với ma túy. Real có nghĩa là “cốt lõi hơn để hiểu vấn đề”, chứ không có nghĩa mọi câu hỏi khác đều sai. Trong câu hỏi này, at all tăng mức độ nhấn mạnh và tạo sắc thái “ngay từ đầu thì tại sao?”.
Luyện tập
Một cuộc thảo luận đang mắc kẹt ở việc các quy tắc của một ứng dụng có nghiêm ngặt hay không. Câu nào chuyển nó sang một vấn đề căn bản hơn?
- The immediate question is whether the app's rules are strict.
- Another question is whether the rules were updated last week.
- The real question is, why do users keep sharing private information at all?
Xem đáp án
The real question is, why do users keep sharing private information at all?
Studies show that certain conditions make people
4:43Các nghiên cứu cho thấy một số điều kiện nhất định khiến mọi người
especially vulnerable to drugs and addiction. Cụm từ
4:45đặc biệt dễ bị tổn thương bởi ma túy và nghiện ngập.
especially vulnerable to drugs and addiction: đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi ma túy và chứng nghiện
Be vulnerable to đi cùng một danh từ có nghĩa là dễ bị tổn hại hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực từ điều đó hơn. Ở đây, especially tăng mức độ của vulnerable: những điều kiện này khiến con người đặc biệt dễ chịu tác hại của ma túy và rơi vào tình trạng nghiện. Cụm từ này mô tả khả năng dễ bị ảnh hưởng, không phải một kết quả đã xảy ra. Nó không nói rằng những người này đã sử dụng ma túy hoặc đã nghiện.
Luyện tập
Câu “Teenagers under severe stress can be especially vulnerable to addiction” có nghĩa là gì?
- Họ có thể dễ bị ảnh hưởng hơn và có nguy cơ nghiện cao hơn.
- Tất cả họ đều đã nghiện.
- Họ được bảo vệ khỏi chứng nghiện.
Xem đáp án
Họ có thể dễ bị ảnh hưởng hơn và có nguy cơ nghiện cao hơn.
more often than not: thường là, trong đa số trường hợp
More often than not là một thành ngữ cố định có nghĩa là “trong phần lớn các trường hợp” hoặc “thường là”. Trong câu này, thành ngữ xem sự tình cờ là lời giải thích thường gặp, đồng thời vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Đây là một cách khái quát có giới hạn, không phải tỷ lệ phần trăm chính xác và không đồng nghĩa với always.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài này, mang nghĩa “thường là, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: When I call after dinner, my sister is still at work ____.
Xem đáp án
more often than not
Addicts take drugs to escape their problems,
5:02Người nghiện dùng ma túy để thoát khỏi những vấn đề của họ,
but drugs don't solve any of those problems,
5:05nhưng ma túy không giải quyết được bất kỳ vấn đề nào trong số đó,
But punishing people for their unhealthy coping mechanisms Cách dùng từ
5:10Nhưng trừng phạt mọi người vì cơ chế đối phó không lành mạnh của họ
doesn't change anything about the underlying causes either.
5:14cũng không thay đổi được gì về những nguyên nhân sâu xa.
unhealthy coping mechanisms: những cách có hại để đối phó với nỗi khổ
Trong câu này, unhealthy coping mechanisms chỉ những cách con người xử lý căng thẳng, đau đớn, sang chấn hoặc các cảm xúc khó khăn khác có thể giúp nhẹ nhõm trong thời gian ngắn nhưng lại gây hại hoặc khiến vấn đề tệ hơn. Tùy ngữ cảnh, chúng có thể bao gồm việc sử dụng chất gây nghiện, né tránh hoặc tự cô lập. Coping có nghĩa là cố gắng vượt qua nỗi khổ, chứ không có nghĩa vấn đề ban đầu đã được giải quyết. Mechanisms ở đây là các khuôn mẫu hoặc phương pháp, không phải máy móc. Cụm từ này chuyển sự chú ý từ việc chỉ đổ lỗi cho một hành vi sang việc tìm hiểu hành vi đó đang phản ứng với nhu cầu hay nguyên nhân sâu xa nào.
Luyện tập
unhealthy coping mechanisms có nghĩa là gì trong câu này?
- Những cách đối phó với nỗi khổ có thể giúp nhẹ nhõm trong thời gian ngắn nhưng gây hại
- Các thiết bị cơ khí giúp mọi người duy trì sức khỏe
- Các phương pháp điều trị y tế loại bỏ nguyên nhân sâu xa
Xem đáp án
Những cách đối phó với nỗi khổ có thể giúp nhẹ nhõm trong thời gian ngắn nhưng gây hại
some argue we need to take a completely different route. Thành ngữ
5:18một số người lập luận rằng chúng ta cần đi theo một lộ trình hoàn toàn khác.
take a completely different route: chọn một cách tiếp cận hoàn toàn mới
Ở đây, take a completely different route là một cách nói ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là chọn và theo đuổi một cách tiếp cận, chính sách hoặc phương pháp giải quyết vấn đề hoàn toàn mới; nó không nói về một chuyến đi thực tế. Động từ take thể hiện route như một hướng hành động. Completely làm cho sự tương phản trở nên mạnh: người nói không đề xuất một điều chỉnh nhỏ mà là thay đổi phương hướng từ căn bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là chọn một cách tiếp cận hoàn toàn mới: The current plan cannot meet our goals, so we need to ____.
Xem đáp án
take a completely different route
Portugal had one of the worst drug problems in Europe.
5:23Bồ Đào Nha có một trong những vấn đề về ma túy tồi tệ nhất ở Châu Âu.
it was desperate enough to try something radical. Ngữ pháp
5:26họ đã đủ tuyệt vọng để thử một điều gì đó triệt để.
desperate enough to try: tính từ + enough + to
Desperate enough to try có nghĩa là tình thế đã đạt đến mức tuyệt vọng khiến chủ thể sẵn sàng thử một lựa chọn triệt để. Ở đây, enough đánh dấu ngưỡng mức độ dẫn đến hành động trong động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc là adjective + enough + to + base verb: desperate + enough + to try. Enough đứng sau tính từ, không đứng trước tính từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc adjective + enough + to: The hikers were desperate ____ a risky shortcut.
Xem đáp án
enough to try
Possession and use of all illegal drugs was decriminalized. Văn hóa
5:29Sở hữu và sử dụng tất cả các loại ma túy bất hợp pháp đã được phi hình sự hóa.
Possession and use ... was decriminalized: phi hình sự hóa, không phải hợp pháp hóa
Possession có nghĩa là sở hữu hoặc cất giữ ma túy, còn use là sử dụng chúng. Ở đây, decriminalized có nghĩa là theo chính sách này, các hành vi đó không còn bị xử lý như tội phạm hình sự. Từ này mô tả sự thay đổi về hình phạt hình sự, nhưng không nhất thiết có nghĩa là các hành vi ấy hoàn toàn không còn bị hạn chế. Câu chỉ nhắc đến việc sở hữu và sử dụng. Câu không nói rằng việc sản xuất, bán hoặc cung cấp thương mại mọi loại ma túy đã trở thành hợp pháp, vì vậy không được hiểu decriminalized là legalized.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp nhất với ý nghĩa của câu?
- Bồ Đào Nha không còn coi việc sở hữu và sử dụng là tội phạm hình sự, nhưng câu không nói rằng việc bán ma túy đã trở thành hợp pháp.
- Bồ Đào Nha đã hợp pháp hóa hoàn toàn việc sản xuất và bán thương mại mọi loại ma túy.
- Bồ Đào Nha vẫn coi việc sở hữu là tội phạm nhưng cho phép bán ma túy thương mại.
Xem đáp án
Bồ Đào Nha không còn coi việc sở hữu và sử dụng là tội phạm hình sự, nhưng câu không nói rằng việc bán ma túy đã trở thành hợp pháp.
authorities launched a major health campaign.
5:36chính quyền đã phát động một chiến dịch sức khỏe lớn.
Được chuyển đến các dịch vụ hỗ trợ
Ở đây, were referred to support services có nghĩa là một tổ chức đã chính thức hướng dẫn hoặc kết nối những người đó với sự trợ giúp chuyên môn. Đây là dạng bị động của refer someone to a service: những người này nhận sự chuyển gửi, còn người hoặc cơ quan thực hiện việc chuyển gửi không được nêu ra. Trong ngữ cảnh này, chuyển gửi là cách xử lý của tổ chức thay cho việc bắt giữ. Cụm từ mô tả một con đường dẫn đến sự trợ giúp; nó không bảo đảm rằng quá trình điều trị đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chuyển gửi trang trọng ở dạng bị động: After the counselor assessed Lena's needs, she ____ a local support service.
Xem đáp án
was referred to
and got help with treatment and harm reduction. Văn hóa
5:43và nhận được sự giúp đỡ trong việc điều trị và giảm thiểu tác hại.
Giảm tác hại
Harm reduction là một phương pháp y tế công cộng giúp giảm các nguy cơ như dùng thuốc quá liều, nhiễm trùng hoặc chấn thương ngay cả khi hành vi rủi ro chưa hoàn toàn chấm dứt. Reduction có nghĩa là làm cho tác hại ít có khả năng xảy ra hơn hoặc ít nghiêm trọng hơn, chứ không phải đưa rủi ro về mức không. Vì câu đặt harm reduction song song với treatment, nó trình bày hai loại trợ giúp: treatment xử lý tình trạng sức khỏe hoặc sự lệ thuộc, còn harm reduction bảo vệ mọi người khỏi các tác hại trước mắt. Thuật ngữ này không có nghĩa là chấp thuận hoặc khuyến khích hành vi rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành bằng thuật ngữ y tế công cộng: A program that lowers overdose and infection risks even before people stop using drugs follows a ____ approach.
Xem đáp án
harm reduction
was seen as A, not B: được xem là A, chứ không phải B
“Was seen as A, not B” dùng cấu trúc bị động be seen as để cho biết một sự việc được nhìn nhận hoặc phân loại như thế nào. Trong câu này, việc sử dụng ma túy được xếp vào nhóm bệnh mãn tính thay vì nhóm tội phạm. Cách đối lập A, not B tổ chức lại thông tin bằng cách thay thế một cách nhìn bằng một cách nhìn khác. Nó trình bày một quan điểm chính sách; bản thân seen as không chứng minh rằng cách phân loại đó được khoa học hoặc mọi xã hội công nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của see as: The new program ____ a public service, not a luxury.
Xem đáp án
was seen as
The number of people who tried drugs and kept using them
5:52Số người từng thử ma túy và tiếp tục sử dụng chúng
fell from A to B by a deadline: giảm từ A xuống B trước thời hạn
Fell from 44% to 28% diễn tả một sự giảm xuống. From giới thiệu giá trị ban đầu là 44%, còn to giới thiệu giá trị cuối là 28%. Đảo hai giá trị này sẽ làm đảo ngược hướng thay đổi. By 2012 cho biết năm 2012 là hạn mà đến lúc đó con số đã đạt mức 28%. Nó không có nghĩa là sự giảm xuống chỉ xảy ra trong riêng năm 2012.
Luyện tập
Hoàn thành câu để thể hiện mức giảm bắt đầu từ 12% và kết thúc ở 5%: The error rate fell ____ 12% ____ 5% by June.
Xem đáp án
from · to
as well as HIV and hepatitis infections and overdoses.
6:02cũng như các ca nhiễm HIV, viêm gan và dùng quá liều.
help society much more than it harms it: cân nhắc lợi ích và tác hại
Cấu trúc help A much more than it harms A so sánh hai tác động của cùng một hành động đối với cùng một người hoặc nhóm. Cấu trúc này thừa nhận rằng có thể có tác hại, nhưng cho biết lợi ích lớn hơn đáng kể. Trong câu này, it đầu tiên chỉ making drugs legal, còn it cuối cùng chỉ society. Might và overall làm cho nhận định thận trọng hơn: đây là đánh giá về cán cân tổng thể, không phải lời khẳng định rằng hoàn toàn không có tác hại.
Luyện tập
Câu nào cho biết một chính sách có thể có cả hai tác động, nhưng lợi ích của nó đối với khu dân cư lớn hơn rất nhiều?
- This policy might help the neighborhood and then harm it.
- This policy might help the neighborhood because it harms it.
- This policy might help the neighborhood much more than it harms it.
Xem đáp án
This policy might help the neighborhood much more than it harms it.
It needs to remain illegal to keep harm at a minimum. Cụm từ
6:17Nó cần phải duy trì tính bất hợp pháp để giữ cho tác hại ở mức tối thiểu.
keep harm at a minimum: duy trì tác hại ở mức thực tế thấp nhất
Trong keep harm at a minimum, keep có nghĩa là khiến một điều gì đó duy trì ở một mức nhất định. Cấu trúc là keep + tân ngữ + at + mức độ, còn at a minimum chỉ mức thấp nhất có thể đạt được trong thực tế. Ở đây, at a minimum không có nghĩa là ít nhất. Mục tiêu là kiểm soát liên tục: tác hại có thể không biến mất, nhưng cần được giữ ở mức thấp nhất có thể.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là kiểm soát sự chậm trễ để nó được giữ ở mức thấp nhất có thể?
- We changed the plan to keep delays at a minimum.
- We need a minimum of one day to finish the repair.
- At a minimum, the change will delay us by one day.
Xem đáp án
We changed the plan to keep delays at a minimum.
While ..., it is still ...: nhượng bộ trước khi tái khẳng định
Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi hai việc diễn ra đồng thời”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận trước một sự thật giới hạn cho nhận định: chứng nghiện cần sa mang tính tâm lý nhiều hơn thể chất. So sánh này chỉ cho biết khía cạnh tâm lý mạnh hơn; nó không khẳng định rằng hoàn toàn không có ảnh hưởng thể chất. Sau đó, mệnh đề chính dùng still để giữ nguyên nhận định cốt lõi bất chấp sự nhượng bộ đó: đây vẫn là một vấn đề có thật. Mẫu While + nội dung nhượng bộ, ... still + nhận định chính giúp thừa nhận một hạn chế hoặc sự thật đối lập mà không từ bỏ kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu While ... still ...: ____ the repair is expensive, it is ____ worth doing.
Xem đáp án
While · still
has more than doubled in the past decade alone. Ngữ pháp
6:30đã tăng hơn gấp đôi chỉ trong thập kỷ qua.
has more than doubled in the past decade alone: mô tả sự thay đổi đến hiện tại
Trong has more than doubled, has doubled ở thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một sự thay đổi trong khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. In the past decade xác định khoảng thời gian đó. Chủ ngữ ngữ pháp là the demand for treatment, vì vậy câu này nói nhu cầu điều trị tăng, chứ không trực tiếp nói số người nghiện tăng. To double có nghĩa là trở thành gấp hai lần lượng ban đầu. Vì vậy, more than doubled nghĩa là nhu cầu hiện tại lớn hơn hai lần mức trước đó, tức là tăng hơn 100%. Alone nhấn mạnh rằng sự thay đổi lớn này xảy ra chỉ trong riêng khoảng thời gian đó.
Luyện tập
Một thị trấn có 10 xe buýt điện cách đây mười năm và hiện có 23 xe. Câu nào mô tả chính xác sự thay đổi này?
- The number of electric buses has more than doubled in the past decade.
- The number of electric buses has increased by more than 200% in the past decade.
- The number of electric buses has doubled in the past decade.
Xem đáp án
The number of electric buses has more than doubled in the past decade.
about 10% of people who try marijuana will become addicted.
6:34khoảng 10% những người thử cần sa sẽ bị nghiện.
A study released in 2017 tracked the potency of marijuana
6:42Một nghiên cứu được công bố vào năm 2017 đã theo dõi độ mạnh của cần sa
in Dutch coffee shops over a period of 16 years.
6:45tại các quán cà phê ở Hà Lan trong khoảng thời gian 16 năm.
60 more people entered treatment nationwide.
6:52có thêm 60 người trên toàn quốc phải vào trại điều trị.
For every 1% increase in THC, 60 more people: diễn đạt mối quan hệ theo đơn vị
Cấu trúc For every X, Y trình bày một tỷ lệ đã đo được: mỗi khi X tăng một đơn vị thì Y có mức thay đổi tương ứng được nêu ra. Ở đây, theo cách đo của nghiên cứu, mỗi lần mức THC tăng một điểm phần trăm có liên hệ với việc thêm 60 người bắt đầu điều trị trên toàn quốc. Cấu trúc này mô tả mối liên hệ tổng hợp trong nghiên cứu, chứ không nói điều gì xảy ra với từng cá nhân. Bản thân nó không chứng minh rằng THC cao hơn đã khiến những người đó điều trị, và không nên ngoại suy tỷ lệ này ra ngoài phạm vi được quan sát trong nghiên cứu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng For every X, Y để báo cáo mối quan hệ đo được giữa đơn vị và kết quả mà không khẳng định mọi cá thể đều có cùng kết quả?
- In the trial, for every one-degree rise in temperature, average battery life fell by two minutes.
- In the trial, battery life fell by two minutes, regardless of how much the temperature rose.
- In the trial, every battery lost exactly two minutes because the temperature rose.
Xem đáp án
In the trial, for every one-degree rise in temperature, average battery life fell by two minutes.
link A to B trong linked marijuana use to health problems
Link A to B có nghĩa là báo cáo một mối liên hệ giữa A và B. Ở đây, A là việc sử dụng cần sa, còn B là tình trạng tăng huyết áp và các vấn đề về phổi; một số nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa chúng. Trong báo cáo nghiên cứu, linked không có nghĩa là đã chứng minh A gây ra B. Some studies giới hạn nhận định trong một phần số nghiên cứu hiện có, vì vậy không nên khái quát thành kết luận được tất cả các nghiên cứu cùng ủng hộ.
Luyện tập
Dùng cấu trúc chủ động trong báo cáo nghiên cứu link A to B. Hoàn thành câu: The review ____ long working hours ____ poorer sleep.
Xem đáp án
linked · to
while a 2016 study found that marijuana use
7:01trong khi một nghiên cứu năm 2016 phát hiện ra rằng việc sử dụng cần sa
was unrelated to ... except for ...: một ngoại lệ trong kết quả tổng quát
Cụm was unrelated to physical health problems nêu kết quả tổng quát: nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ chung giữa việc sử dụng cần sa và các vấn đề sức khỏe thể chất. Sau đó, except for thu hẹp kết quả này bằng cách nêu ra kết quả duy nhất nằm ngoài nhận định chung: nguy cơ mắc bệnh nướu răng cao hơn. Ngoại lệ này không bị coi là không liên quan; đây chính là mối liên hệ duy nhất được báo cáo. Cấu trúc này giúp nêu một kết luận tổng quát rồi giới hạn chính xác phạm vi của nó.
Luyện tập
Nhận định nào mô tả đúng kết quả của nghiên cứu?
- Bệnh nướu răng không liên quan đến việc sử dụng cần sa, nhưng mọi vấn đề sức khỏe thể chất khác đều có liên quan.
- Việc sử dụng cần sa không liên quan đến các vấn đề sức khỏe thể chất, ngoài nguy cơ mắc bệnh nướu răng cao hơn.
- Việc sử dụng cần sa gây ra mọi vấn đề sức khỏe thể chất, đặc biệt là bệnh nướu răng.
Xem đáp án
Việc sử dụng cần sa không liên quan đến các vấn đề sức khỏe thể chất, ngoài nguy cơ mắc bệnh nướu răng cao hơn.
Some studies showed that marijuana use alters teenagers' brains
7:10Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng cần sa làm thay đổi não bộ của thanh thiếu niên
took drinking and smoking into account: đưa các yếu tố vào phân tích
Took drinking and smoking into account có nghĩa là các nghiên cứu mới hơn đã đưa việc uống rượu và hút thuốc vào phân tích như hai yếu tố thay vì bỏ qua chúng. Hai hành vi này cũng có thể ảnh hưởng đến các kết quả được đo lường. Cấu trúc là take + yếu tố + into account. Hãy dùng cấu trúc này khi một yếu tố được cân nhắc trước khi đưa ra kết quả, kế hoạch hoặc quyết định. Trong câu này, việc tính đến uống rượu và hút thuốc khiến kết quả không thể đi đến kết luận rõ ràng; điều đó không chứng minh rằng cần sa không có ảnh hưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc take ... into account: Before setting the deadline, we should ____ everyone's workload ____.
Xem đáp án
take · into account
the results were inconclusive: sự không chắc chắn, không phải sự bác bỏ
Ở đây, inconclusive có nghĩa là bằng chứng hiện có chưa đủ để đưa ra một kết luận rõ ràng và đáng tin cậy. Các phát hiện có thể trái ngược nhau, quá hạn chế hoặc quá thiếu chắc chắn để giải quyết vấn đề. Cụm này không có nghĩa là nghiên cứu đã chứng minh không có tác động, cũng không có nghĩa một tuyên bố là sai. Cách hiểu chính xác là: “chúng ta không thể rút ra kết luận chắc chắn từ những kết quả này”.
Luyện tập
Một báo cáo viết: “The results were inconclusive.” Cách hiểu nào chính xác nhất?
- Nghiên cứu đã chứng minh rằng không có tác động nào.
- Bằng chứng chưa đủ để hỗ trợ một kết luận rõ ràng.
- Tuyên bố trong báo cáo đã được xác định là sai.
Xem đáp án
Bằng chứng chưa đủ để hỗ trợ một kết luận rõ ràng.
we don't know yet how unhealthy marijuana is. Ngữ pháp
7:30chúng ta vẫn chưa biết cần sa thực sự không lành mạnh đến mức nào.
how unhealthy marijuana is: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Mệnh đề how unhealthy marijuana is là một câu hỏi gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của know. How hỏi về mức độ: thông tin chưa biết là cần sa có hại đến mức nào. Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự của câu trần thuật sau how + tính từ: chủ ngữ đứng trước be, vì vậy dùng marijuana is. Toàn bộ câu là một lời khẳng định về điều chưa biết, không phải câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Dùng how, unhealthy, marijuana và is để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: We don't know yet ____.
Xem đáp án
how unhealthy marijuana is
which is hard to get while marijuana remains illegal.
7:35điều khó có được trong khi cần sa vẫn là bất hợp pháp.
put what we know into perspective: đặt điều đã biết vào đúng bối cảnh
Put what we know into perspective có nghĩa là đặt các dữ kiện hiện có bên cạnh những điểm tham chiếu hữu ích để đánh giá đúng quy mô hoặc tầm quan trọng thật sự của chúng. Trong câu này, what we know là tân ngữ của put, còn into perspective diễn tả khung đánh giá rõ ràng hơn được tạo ra nhờ so sánh. Cụm này không có nghĩa là nhìn một vật theo nghĩa thị giác và cũng không nhất thiết là làm cho một mối nguy có vẻ nhỏ đi. Việc so sánh có thể cho thấy điều gì đó ít nghiêm trọng hơn, nghiêm trọng hơn hoặc đơn giản là giúp ta hiểu rõ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là bổ sung bối cảnh để đánh giá con số một cách công bằng: The raw number sounds huge, so compare it with the city's population to ____.
Xem đáp án
put it into perspective
16% of people who consume alcohol become alcoholics,
7:4216% những người tiêu thụ rượu trở thành người nghiện rượu,
and 32% of people who try cigarettes become smokers.
7:46và 32% những người thử thuốc lá trở thành người hút thuốc.
We know for sure alcohol affects your brain,
7:50Chúng ta biết chắc chắn rượu ảnh hưởng đến não của bạn,
3.3 million people die from alcohol abuse each year,
8:013,3 triệu người chết vì lạm dụng rượu mỗi năm,
while smoking kills more than 6 million people.
8:04trong khi hút thuốc giết chết hơn 6 triệu người.
Nobody is suggesting tobacco and alcohol are harmless
8:08Không ai đang nói rằng thuốc lá và rượu là vô hại
just because they're legal trong câu phủ định
Trong câu phủ định này, just because đưa ra một lý do đúng hoặc được xem là đúng, nhưng lý do đó không đủ để hỗ trợ kết luận đang bị bác bỏ. Thuốc lá và rượu có thể hợp pháp, nhưng tính hợp pháp tự nó không chứng minh rằng chúng vô hại. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là kết luận phủ định hoặc hoài nghi + just because + lý do. Mẫu này chặn suy luận từ lý do đến kết luận; nó không nhất thiết phủ nhận bản thân lý do.
Luyện tập
Hãy đánh giá ý nghĩa của câu sau: You do not know the answer just because you read one article. Câu này có thể chấp nhận rằng bạn đã đọc bài viết, đồng thời bác bỏ suy luận rằng chỉ riêng việc đó chứng minh bạn biết đáp án.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
even though they are extremely dangerous: sự nhượng bộ dựa trên sự thật
Even though đưa vào một sự thật trái ngược mạnh với điều người nghe có thể dự đoán từ mệnh đề chính. Ở đây, thuốc lá và đồ uống có cồn được mô tả là cực kỳ nguy hiểm, nên có thể dự đoán rằng sẽ có người đề xuất cấm chúng; tuy nhiên, mệnh đề chính lại nói rằng không ai nghiêm túc đưa ra đề xuất đó. Dùng even though + mệnh đề khi cả hai ý đều được trình bày là sự thật và bạn muốn nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ. Mệnh đề even though có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào trình bày tình trạng nguy hiểm là một sự thật đã biết, đồng thời cho thấy quyết định đó gây bất ngờ?
- Because the road is icy, the school will remain open.
- Even though the road is icy, the school will remain open.
- Even if the road is icy, the school will remain open.
Xem đáp án
Even though the road is icy, the school will remain open.
especially when it comes to protecting young people. Cụm từ
8:22đặc biệt là khi nói đến việc bảo vệ những người trẻ tuổi.
một cách để thực hiện một mức độ kiểm soát nhất định đối với chúng
Ở đây, exercise là động từ mang nghĩa “sử dụng hoặc thực thi”, không phải “tập thể dục”. Exercise some control over something có nghĩa là sử dụng một mức độ quyền lực có giới hạn để quản lý hoặc tác động đến một đối tượng. Câu này trình bày tính hợp pháp như một công cụ để quản lý thuốc lá và đồ uống có cồn, chứ không phải là sự kiểm soát hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là exercise control over + một người, một nhóm hoặc một sự vật. Việc thêm some cho thấy rõ mức độ kiểm soát là có giới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp exercise, some, control và over theo đúng thứ tự: The city can ____ short-term rentals through its licensing rules.
Xem đáp án
exercise some control over
when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing
When it comes to + danh từ hoặc dạng -ing chuyển và thu hẹp nội dung thảo luận vào một chủ đề hay tiêu chí cụ thể. Ở đây, cụm này có nghĩa là “đặc biệt là về việc bảo vệ người trẻ”, chứ không diễn tả chuyển động đến một nơi nào đó. Trong cụm này, to là giới từ nên theo sau nó là một cụm danh từ hoặc danh động từ: when it comes to protecting, không phải when it comes to protect.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng when it comes to: ____ protecting children online, clear reporting tools matter.
Xem đáp án
When it comes to
much harder to A than to B ... ones
Mẫu much harder to A than to B so sánh độ khó của hai hành động. Much nhấn mạnh mức độ của dạng so sánh harder, còn việc lặp lại to buy giúp hai vế có cấu trúc song song rõ ràng. Theo ngữ cảnh, for teenagers cho biết điều được so sánh là khả năng tiếp cận của thanh thiếu niên; nó không có nghĩa là người lớn mua các sản phẩm đó cho họ. Trong ngữ cảnh này, legal drugs chỉ các chất được bán hợp pháp nhưng chịu sự quản lý, chẳng hạn như rượu hoặc thuốc lá. Ones thay cho danh từ đếm được số nhiều drugs, vì vậy illegal ones có nghĩa là illegal drugs mà không cần lặp lại danh từ.
Luyện tập
Chọn câu so sánh đúng hai nhiệm vụ và tránh lặp lại một danh từ đếm được số nhiều.
- It is much harder to repair old laptops than to replace broken ones.
- It is very hard to repair old laptops than to replace broken ones.
- It is much harder to repair old laptops than to replace broken them.
Xem đáp án
It is much harder to repair old laptops than to replace broken ones.
get hefty fines and lose their license: bị phạt nặng và mất giấy phép
Trong câu này, get hefty fines có nghĩa là bị áp dụng các khoản phạt tài chính lớn. Hefty mô tả mức tiền hoặc mức độ nghiêm trọng của khoản phạt, chứ không phải trọng lượng vật lý. Lose their license có nghĩa là bị thu hồi giấy phép pháp lý cần thiết để hoạt động. Hai cụm động từ song song này nêu hai hậu quả có thể xảy ra khi vi phạm quy định: một khoản phạt tài chính lớn và việc mất quyền được cấp phép.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ về hình phạt trong bài học: Regulated sellers who repeatedly break the law can ____ and ____.
Xem đáp án
get hefty fines · lose their license
Legality creates incentives here that drug dealers can't exploit.
8:37Tính hợp pháp tạo ra các động cơ ở đây mà những kẻ buôn ma túy không thể lợi dụng.
it. It means taking responsibility for the risks it poses. Cụm từ
8:47nó. Nó có nghĩa là chịu trách nhiệm cho những rủi ro mà nó gây ra.
doesn't mean X. It means Y.: không có nghĩa là X mà là Y
Mẫu doesn't mean X. It means Y. tổ chức một lập luận theo hai bước. Câu đầu bác bỏ một cách hiểu có thể xuất hiện; câu sau thay thế nó bằng ý nghĩa hoặc lập trường mà người nói muốn người nghe chấp nhận. Ở đây, X là tán thành cần sa, còn Y là chịu trách nhiệm về các rủi ro của nó. It trong câu thứ hai quay lại making marijuana legal, vì vậy người nói tách việc quản lý bằng pháp luật khỏi sự tán thành.
Luyện tập
Lựa chọn nào bác bỏ đúng ý cho rằng làm việc từ xa có nghĩa là làm ít hơn, rồi nêu ý nghĩa thực sự?
- Remote work doesn't mean doing less. It means organizing work differently.
- Remote work doesn't just mean doing less. It also means organizing work differently.
- Remote work means doing less. It means organizing work differently.
Xem đáp án
Remote work doesn't mean doing less. It means organizing work differently.
Chịu trách nhiệm về những rủi ro mà nó gây ra
Take responsibility for something có nghĩa là chấp nhận nghĩa vụ xử lý một việc và các hậu quả của nó, chứ không chỉ thừa nhận rằng việc đó tồn tại. Ở đây, taking là danh động từ: toàn bộ cụm -ing đứng sau means và xác định việc hợp pháp hóa sẽ bao gồm những gì. Trong the risks it poses, poses có nghĩa là tạo ra hoặc gây ra, còn it chỉ cần sa. Ý chính là phải chịu trách nhiệm quản lý các rủi ro liên quan đến cần sa; chấp nhận nghĩa vụ đó không có nghĩa là ủng hộ cần sa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là chủ động chấp nhận một nghĩa vụ: A manufacturer must ____ the safety problems caused by its products.
Xem đáp án
take responsibility for
Open the floodgates to: khiến một lượng lớn thứ gì đó tràn vào
Open the floodgates to something là một phép ẩn dụ: khi một rào cản được gỡ bỏ, một lượng rất lớn thứ gì đó có thể nhanh chóng xuất hiện hoặc xảy ra. Thành phần bổ nghĩa đứng sau to, như trong open the floodgates to new research hoặc open the floodgates to receiving more applications. Ở đây, việc hợp pháp hóa được kỳ vọng sẽ loại bỏ các rào cản nghiên cứu, vì vậy mức tăng lớn được trình bày theo hướng tích cực. Bản thân thành ngữ này không mang nghĩa tích cực hay tiêu cực; ngữ cảnh quyết định điều đó, mặc dù nó thường được dùng cho những hậu quả có vẻ khó kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu chỉ một dòng chảy rất lớn được giải phóng sau khi rào cản bị gỡ bỏ: Removing the application fee could ____ thousands of new requests.
Xem đáp án
open the floodgates to
it has negative consequences for a sizable portion
9:04nó mang lại những hậu quả tiêu cực cho một phần đáng kể
The best way to protect society from its negative consequences
9:11Cách tốt nhất để bảo vệ xã hội khỏi những hậu quả tiêu cực của nó
Dùng seems to be để nêu kết luận thận trọng
Trong kết luận này, seems to be trình bày việc hợp pháp hóa và quản lý bằng quy định như nhận định được bằng chứng ủng hộ tốt nhất của tác giả, chứ không phải một sự thật đã được xác lập. Bằng chứng hướng tới kết luận đó, nhưng cách diễn đạt này vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn và những tác động khác có thể xảy ra. Dùng seem(s) to be + cụm danh từ hoặc tính từ để trình bày một kết luận thận trọng khi bằng chứng ủng hộ nhưng chưa chứng minh hoàn toàn kết luận đó. Ở đây, The best way ... seems to be X tổ chức luận điểm cuối như một đánh giá dựa trên bằng chứng thay vì một lời khẳng định tuyệt đối.
Luyện tập
Một báo cáo đã xem xét các bằng chứng không hoàn toàn thống nhất và giờ đưa ra kết luận được ủng hộ tốt nhất nhưng chưa chắc chắn. Câu nào thể hiện mức độ thận trọng phù hợp?
- The best next step is rumored to be a limited trial.
- The best next step is a limited trial.
- The best next step seems to be a limited trial.
Xem đáp án
The best next step seems to be a limited trial.
this video has already been available on our German channel
9:22video này đã có sẵn trên kênh tiếng Đức của chúng tôi
Check it out and subscribe to practice your German skills.
9:26Hãy xem qua và đăng ký để luyện tập kỹ năng tiếng Đức của bạn.
And if you want to support the creation of videos
9:29Và nếu bạn muốn ủng hộ việc tạo ra những video